Tổng quan về luận án

Nghiên cứu của nghiên cứu sinh Dương Thị Hiền với đề tài "Nghiên cứu xung đột giữa cư dân và các bên liên quan tại điểm đến du lịch cộng đồng khu vực miền núi Thanh Hoá", do PGS. Trần Đức Thanh hướng dẫn tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Hà Nội, 2023), đặt nền móng tiên phong trong việc giải mã toàn diện các chiều kích mâu thuẫn xã hội phát sinh từ hoạt động du lịch cộng đồng (DLCĐ) tại Việt Nam. Về bối cảnh khoa học, dù DLCĐ được định vị là giải pháp nhân văn giúp xóa đói giảm nghèo và bảo tồn sinh thái theo Chiến lược Phát triển Du lịch Việt Nam đến năm 2030, thực tiễn vận hành lại bộc lộ những rạn nứt sâu sắc trong quan hệ xã hội. Khoảng trống nghiên cứu then chốt xuất phát từ thực trạng phần lớn tài liệu quốc tế và trong nước (Andereck et al., 2005; Okazaki, 2008; Tosun, 2006; Phạm Trọng Lê Nghĩa, 2010) chủ yếu tiếp cận xung đột qua lăng kính định tính đơn lẻ, thiếu vắng hệ thống thang đo thực chứng được kiểm định định lượng về mối quan hệ nhân - quả giữa các yếu tố tiền đề và các dạng thức xung đột liên nhóm.

Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Cư dân và các bên liên quan tại điểm đến du lịch cộng đồng khu vực miền núi Thanh Hóa xung đột với nhau về các vấn đề gì?
  2. Mức độ tham gia của cư dân ảnh hưởng tới sự xung đột giữa cư dân và các bên liên quan như thế nào?
  3. Cảm nhận của cư dân về lợi ích và tổn hại từ du lịch ảnh hưởng tới sự xung đột giữa cư dân và các bên liên quan như thế nào?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được xác lập dựa trên nền tảng Thuyết Xung đột xã hội (Social Conflict Theory - Coser, 1956) kết hợp Thuyết Trao đổi xã hội mở rộng (Extended Social Exchange Theory - Lee, 2013):

  • H1: Sự tham gia của cộng đồng (Community Involvement) có tác động ngược chiều (tiêu cực) đến xung đột giữa cư dân và các bên liên quan.
  • H2: Cảm nhận về lợi ích (Perceived Benefits) có tác động ngược chiều (tiêu cực) đến xung đột giữa cư dân và các bên liên quan.
  • H3: Cảm nhận về tổn hại (Perceived Costs) có tác động thuận chiều (tích cực) đến xung đột giữa cư dân và các bên liên quan.

Đóng góp đột phá của công trình là xây dựng và kiểm định thành công bộ thang đo xung đột liên nhóm gồm 21 biến quan sát thuộc 3 nhóm quan hệ, đồng thời lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố nhận thức đến hành vi xung đột. Phạm vi nghiên cứu bao quát 6 bản làng trọng điểm thuộc huyện Bá Thước và Quan Hóa (Bản Báng, Bản Đôn, Bản Mười, Bản Hang, Bản Kho Mường, Bản Ấm Hiêu) đại diện cho các giai đoạn khác nhau trong Chu kỳ sống điểm đến (TALC - Butler, 1980), dựa trên bộ dữ liệu sơ cấp gồm 34 cuộc phỏng vấn sâu và 448 phiếu khảo sát xã hội học hợp lệ thu thập trong giai đoạn 2021-2022.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu được thực hiện có hệ thống theo quy trình PRISMA thông qua việc phân tích 56 công trình khoa học quốc tế và trong nước tiêu chuẩn từ Web of Science, Scopus, ScienceDirect và SpringerLink. Phân tích phân bổ địa lý chỉ ra rằng 58.9% nghiên cứu tập trung tại Châu Á - Thái Bình Dương (Trung Quốc, Indonesia, Malaysia, Thái Lan, Việt Nam) và 12.5% tại Châu Phi (Tanzania, Botswana, Ethiopia), phản ánh tính cấp thiết của xung đột tại các quốc gia đang phát triển.

Trong y văn tồn tại hai luồng tranh luận đối lập về hệ quả của xung đột:

  • Luồng quan điểm thứ nhất (Tiêu cực/Triệt tiêu): Các học giả như Prior & Marcos-Cuevas (2016), Canavan (2017), Liu et al. (2017), Apostolidis & Brown (2021) khẳng định xung đột phá hủy giá trị hợp tác, làm suy giảm sự gắn kết cộng đồng và gây cản trở mục tiêu phát triển bền vững. Tại Việt Nam, Phạm Trọng Lê Nghĩa (2010) nhấn mạnh: "sự xung đột là yếu tố thường trực và kìm hãm sự phát triển du lịch. Chỉ khi tính xung đột trong du lịch được mở nút thì ngành du lịch mới có thể bội thu hoa thơm trái ngọt".
  • Luồng quan điểm thứ hai (Tích cực/Kiến tạo): Gascón (2012) và Okazaki (2008) nhìn nhận xung đột như động lực kích hoạt quá trình tái cấu trúc quyền lực, thúc đẩy các bên đối thoại nhằm tái thiết lập trạng thái cân bằng mới công bằng hơn.

Nghiên cứu định vị tại điểm giao thoa giữa quản trị tài nguyên du lịch và xã hội học xung đột, giải quyết triệt để hạn chế của các nghiên cứu đơn lẻ. So sánh với các nghiên cứu quốc tế:

  • Khác với công trình của Kinseng et al. (2018) tại đảo Pari (Indonesia) vốn chỉ tập trung vào bạo lực do tranh chấp đất đai giữa cư dân và tập đoàn tư nhân dưới sự can thiệp của các tổ chức phi chính phủ, luận án làm rõ cấu trúc xung đột đa tầng trong bối cảnh thể chế quản lý nhà nước tại Việt Nam.
  • Khác với nghiên cứu của Xue & Kerstetter (2018) tại Trung Quốc tập trung vào bất bình đẳng phân phối lợi ích kinh tế giữa doanh nghiệp bên ngoài và người dân bản địa, luận án tích hợp thêm các xung đột vi mô về chuẩn mực văn hóa và suy thoái không gian sinh thái truyền thống.
  • So với nghiên cứu của Burgoyne et al. (2017) tại Khu bảo tồn Mnemba (Tanzania) đề xuất giải pháp trao đổi thông tin minh bạch, công trình của Dương Thị Hiền chứng minh vai trò điều tiết thực chứng của mức độ tham gia cộng đồng thông qua mô hình toán học lượng hóa.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Thuyết Xung đột xã hội của Lewis Coser (1956) khi chỉ ra rằng xung đột tại điểm đến DLCĐ không chỉ là cuộc đấu tranh giành giật tài nguyên vật chất khan hiếm mà còn là sự bất tương thích về hệ giá trị và chuẩn mực xã hội giữa nhóm chủ nhà và các tác nhân bên ngoài. Công trình kiểm chứng và làm phong phú thêm Thuyết Trao đổi xã hội (SET) của Emerson (1976) và mô hình SET mở rộng của Lee (2013) bằng cách chứng minh rằng sự đánh đổi trong tâm lý cư dân bao gồm cả chi phí cơ hội văn hóa và áp lực tâm lý do mất quyền kiểm soát không gian sinh tồn.

Mô hình lý thuyết đề xuất xác lập mối quan hệ cấu trúc giữa ba yếu tố tiền đề độc lập: Sự tham gia của cộng đồng ($CI$), Cảm nhận về lợi ích ($PB$), Cảm nhận về tổn hại ($PC$) tới ba biến phụ thuộc đại diện cho ba nhóm xung đột liên nhóm:

  1. Xung đột giữa Cư dân và Khách du lịch ($C_{RT}$)
  2. Xung đột giữa Cư dân và Doanh nghiệp du lịch ($C_{RE}$)
  3. Xung đột giữa Cư dân và Chính quyền địa phương ($C_{RA}$)

Nghiên cứu tạo ra bước chuyển dịch nhận thức khoa học khi bác bỏ định kiến cho rằng cộng đồng bản địa là một khối thuần nhất (homogenous entity). Ngược lại, chính sự phân hóa sinh kế giữa nhóm làm du lịch và nhóm làm nông nghiệp truyền thống đã hình thành nên những vết nứt nội bộ sâu sắc.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là sự tích hợp đa ngành giữa bốn trụ cột lý thuyết:

  • Thuyết Bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984; Tosun, 2006): Nhận diện cấu trúc quyền lực và lợi ích phân kỳ giữa 4 nhóm tác nhân chủ chốt (Cư dân, Du khách, Doanh nghiệp, Chính quyền).
  • Mô hình Chu kỳ sống điểm đến (TALC - Butler, 1980): Phân tích sự chuyển dịch của các loại hình xung đột theo từng giai đoạn phát triển từ Khám phá (Exploration) đến Củng cố (Consolidation).
  • Mô hình Chỉ số bực mình (IRRIDEX - Doxey, 1975): Giải mã sự biến chuyển tâm lý cư dân từ trạng thái Thân thiện (Euphoria) sang Khó chịu (Irritation) và Chống đối (Antagonism).
  • Mô hình Vòng tròn xung đột (Circle of Conflict - Moore, 2003; Almeida et al., 2017): Phân loại nguyên nhân xung đột theo 5 trục (Giá trị, Quan hệ, Dữ liệu, Cấu trúc, Lợi ích).

Điều kiện biên (Boundary conditions) của mô hình được xác định rõ ràng: áp dụng tối ưu cho các điểm đến DLCĐ miền núi thuộc các nền kinh tế chuyển đổi, nơi cư dân là đồng bào dân tộc thiểu số và đang trong quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế dưới sự điều phối của chính quyền cấp cơ sở.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng kết hợp thực nghiệm phản biện (Critical Realism) thông qua thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự khám phá (Exploratory Sequential Mixed-Methods Design):

  • Giai đoạn định tính: Sử dụng phương pháp phỏng vấn sâu (In-depth interview) để khám phá và điều chỉnh các thành phần thang đo cho phù hợp với bối cảnh văn hóa bản địa.
  • Giai đoạn định lượng: Sử dụng khảo sát bảng hỏi cấu trúc để kiểm định mô hình đo lường và mô hình cấu trúc.

Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design) bao quát:

  • Cấp độ vĩ mô: Chính sách quản lý tài nguyên và quy hoạch của tỉnh Thanh Hóa.
  • Cấp độ trung gian: Hoạt động đầu tư, vận hành của các doanh nghiệp kinh doanh homestay và bản quản lý du lịch thôn bản.
  • Cấp độ vi mô: Hành vi, cảm nhận và tương tác hàng ngày của từng hộ dân và khách du lịch.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được triển khai chặt chẽ qua 5 bước logic:

  1. Tổng quan y văn có hệ thống (PRISMA): Rà soát 190 tài liệu ban đầu, loại bỏ 97 tài liệu trùng lặp, sàng lọc 73 bản tóm tắt, đánh giá toàn văn 56 nghiên cứu chuyên sâu bằng phần mềm MAXQDA 2020.
  2. Khảo sát định tính và phát triển thang đo: Tiến hành phỏng vấn sâu $N=34$ đối tượng đại diện cho 4 nhóm bên liên quan. Trích xuất danh mục biến số và hình thành bảng hỏi sơ bộ.
  3. Thẩm định thang đo sơ bộ (2 bước):
    • Khảo sát thử nghiệm lần 1 ($N=60$) nhằm đánh giá độ hiểu câu từ và kiểm tra độ tin cậy sơ bộ Cronbach's Alpha.
    • Khảo sát thử nghiệm lần 2 ($N=150$) nhằm sàng lọc hệ số tải chéo (Cross-loadings), chỉ số AVE và HTMT.
  4. Khảo sát định lượng chính thức: Phân bổ mẫu theo phương pháp lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên tỷ lệ tại 6 bản du lịch: Bản Báng ($n=85$), Bản Đôn ($n=95$), Bản Mười ($n=50$), Bản Hang ($n=68$), Bản Kho Mường ($n=75$), Bản Ấm Hiêu ($n=75$). Tổng số phiếu phát ra là 480, thu về 448 phiếu hợp lệ đạt tiêu chuẩn phân tích.
  5. Kỹ thuật tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp đối chiếu giữa dữ liệu định lượng, biên bản phỏng vấn sâu, tài liệu lưu trữ của Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch tỉnh Thanh Hóa và quan sát thực địa.

Bộ thang đo chính thức gồm 21 biến quan sát đo lường Xung đột giữa cư dân và các bên liên quan:

  • Xung đột Cư dân - Khách du lịch ($C_{RT}$): 10 biến (tiếng ồn, trang phục thiếu phù hợp, xâm phạm không gian riêng tư, tắc nghẽn đường giao thông bản, xả rác bừa bãi...).
  • Xung đột Cư dân - Doanh nghiệp du lịch ($C_{RE}$): 6 biến (tranh chấp nguồn nước sinh hoạt, chiếm dụng đất đai, rò rỉ lợi nhuận, phá vỡ kiến trúc truyền thống...).
  • Xung đột Cư dân - Chính quyền địa phương ($C_{RA}$): 5 biến (thiếu minh bạch quỹ du lịch, thiên vị doanh nghiệp ngoài, chậm trễ giải quyết vi phạm trật tự xây dựng...).

Data và phân tích

Dữ liệu định lượng được phân tích bằng mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) trên phần mềm SmartPLS 3.0.

Kết quả kiểm định mô hình đo lường:

  • Độ tin cậy nhất quán nội tại: Hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha$) của tất cả các thang đo đều vượt ngưỡng 0.80; Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) dao động từ 0.865 đến 0.942, vượt xa mức khuyến nghị 0.70.
  • Giá trị hội tụ (Convergent Validity): Hệ số tải ngoài (Outer loadings) của tất cả 21 biến quan sát đều đạt từ 0.718 đến 0.895 ($p < 0.001$). Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE) của các cấu trúc đều vượt ngưỡng 0.50 (dao động từ 0.582 đến 0.724).
  • Giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Được xác nhận thông qua Tiêu chí Fornell-Larcker (căn bậc hai của AVE mỗi biến tiềm ẩn đều lớn hơn tương quan giữa nó với các biến khác) và tỷ số Heterotrait-Monotrait (HTMT) đều nhỏ hơn ngưỡng khắt khe 0.85.
  • Hiện tượng đa cộng tuyến (Multicollinearity): Hệ số phóng đại phương sai ($VIF$) của các biến tiềm ẩn và biến quan sát đều nằm trong khoảng từ 1.24 đến 2.15, nhỏ hơn rất nhiều so với ngưỡng cảnh báo 3.3, khẳng định mô hình không bị vi phạm đa cộng tuyến.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả phân tích mô hình PLS-SEM và phân tích nội dung định tính mang lại 4 phát hiện đột phá:

  1. Xung đột Cư dân - Doanh nghiệp du lịch bắt nguồn từ bất cân xứng quyền lực và rò rỉ kinh tế: Kết quả phỏng vấn sâu và khảo sát thực chứng cho thấy $68.4%$ cư dân bức xúc trước việc các doanh nghiệp bên ngoài chiếm đoạt các vị trí đất đắc địa, xây dựng homestay bê tông hóa quy mô lớn phá vỡ cảnh quan và tranh chấp nguồn nước đầu nguồn. Dù du lịch Thanh Hóa đón 1.000.000 lượt khách (2020) và 950.000 lượt khách (2021) tại 11 huyện miền núi với 125 cơ sở homestay, phần lớn doanh thu bị thâu tóm bởi giới chủ đầu tư bên ngoài, trong khi người dân địa phương chủ yếu chỉ làm các công việc tạp vụ với thu nhập bấp bênh.
  2. Xung đột Cư dân - Khách du lịch xuất hiện sớm hơn mô hình lý thuyết IRRIDEX: Trái với giả định kinh điển của Doxey (1975) cho rằng xung đột chỉ nảy sinh khi điểm đến đạt mức bão hòa, tại các bản mới tham gia du lịch như Bản Mười hay Bản Hang, xung đột văn hóa đã bùng phát ngay giai đoạn Khám phá. Nguyên nhân là do sự va chạm giữa lối sống hiện đại của khách thành thị (trang phục hở hang, tiệc tùng ồn ào về đêm) với các quy ước thuần phong mỹ tục của đồng bào dân tộc Thái và Mường.
  3. Cơ chế tác động trái chiều của Cảm nhận lợi ích và Cảm nhận tổn hại: Kiểm định giả thuyết chỉ ra rằng Cảm nhận về tổn hại ($PC$) có tác động thuận chiều mạnh nhất đến xung đột ($\beta = 0.452, p < 0.001$). Trong khi đó, Cảm nhận về lợi ích ($PB$) có tác động ức chế xung đột ($\beta = -0.318, p < 0.001$). Điều này minh chứng: người dân chỉ phản kháng khi những tổn hại về văn hóa và sinh kế vượt ngưỡng chịu đựng, bất chấp những hỗ trợ kinh tế danh nghĩa.
  4. Sự tham gia của cộng đồng đóng vai trò "van giảm áp": Mức độ tham gia ($CI$) có tác động tiêu cực trực tiếp và có ý nghĩa thống kê lên xung đột ($\beta = -0.284, p < 0.01$). Khi người dân được tham gia bàn bạc, giám sát quy hoạch và phân chia quyền lợi, mức độ căng thẳng với chính quyền và doanh nghiệp giảm rõ rệt.

Implications đa chiều

  • Đóng góp lý thuyết: Mở rộng thành công Thuyết Xung đột xã hội và Thuyết Trao đổi xã hội trong bối cảnh du lịch vùng đồng bào thiểu số; cung cấp bộ chỉ báo thực chứng giải thích động thái xung đột liên nhóm.
  • Đổi mới phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình phát triển thang đo 21 biến quan sát tích hợp phân tích nội dung MAXQDA và kiểm định SmartPLS, có thể chuyển giao áp dụng cho các điểm đến du lịch sinh thái và cộng đồng tại khu vực Đông Nam Á.
  • Hàm ý thực tiễn quản trị: Doanh nghiệp du lịch cần chủ động thiết lập cơ chế liên kết chuỗi giá trị với cư dân bản địa (tiêu thụ nông sản, thuê lao động có cam kết đào tạo), chấm dứt hành vi xây dựng xâm lấn tài nguyên tự nhiên chung.
  • Hàm ý chính sách: Chính quyền các cấp tại Thanh Hóa cần chuyển đổi từ mô hình quản lý áp đặt từ trên xuống (top-down) sang mô hình đồng quản lý (co-management), thiết lập Quy chế chia sẻ nguồn thu từ vé tham quan minh bạch và thành lập Hội đồng hòa giải xung đột du lịch cấp cơ sở.
  • Khả năng khái quát hóa: Kết quả nghiên cứu có giá trị tham chiếu cao cho toàn bộ vùng Tây Bắc, Tây Nguyên và các vùng đệm vườn quốc gia tại Việt Nam.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận 3 giới hạn nghiên cứu chính:

  1. Bối cảnh dịch bệnh bất thường: Dữ liệu thu thập trong giai đoạn 2021-2022 chịu sự gián đoạn của đại dịch Covid-19, do đó đối tượng du khách khảo sát mới chỉ dừng lại ở khách nội địa, chưa bao quát được nhóm khách du lịch quốc tế - nhóm có sự khác biệt văn hóa lớn hơn.
  2. Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm duy nhất làm hạn chế việc theo dõi sự chuyển dịch của xung đột theo trục thời gian dài hạn.
  3. Góc nhìn đơn phương: Luận án tập trung khảo sát định lượng chuyên sâu từ góc độ cư dân địa phương (nhóm yếu thế), chưa thực hiện khảo sát cấu trúc song song trên diện rộng đối với toàn bộ tập mẫu doanh nghiệp và cơ quan quản lý.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Mở rộng nghiên cứu dọc (Longitudinal study) theo dõi điểm đến qua 5-10 năm để đánh giá sự biến thiên xung đột khi bước vào giai đoạn bão hòa hoặc suy thoái.
  • Tích hợp thêm khách quốc tế vào mô hình sau khi mở cửa du lịch hoàn toàn.
  • Áp dụng phương pháp phân tích so sánh định tính tập mờ (fsQCA) để khám phá các cấu hình nhân quả phức hợp dẫn đến hành vi xung đột.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo tiến sĩ, thạc sĩ chuyên ngành Du lịch học, Quản lý tài nguyên và Xã hội học; dự kiến thu hút lượng trích dẫn cao trong các nghiên cứu về quản trị du lịch bền vững.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp du lịch: Cung cấp khung đánh giá rủi ro xã hội (Social Impact Assessment - SIA) cho các tập đoàn đầu tư nghỉ dưỡng sinh thái trước khi giải phóng mặt bằng và xây dựng dự án.
  • Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp phục vụ triển khai Nghị quyết số 58-NQ/TW của Bộ Chính trị về xây dựng và phát triển tỉnh Thanh Hóa đến năm 2030, giúp các huyện vùng cao như Bá Thước, Quan Hóa điều chỉnh đề án quy hoạch DLCĐ gắn với an sinh xã hội.
  • Lợi ích xã hội: Thúc đẩy trao quyền cho cộng đồng dân tộc Thái, Mường; bảo vệ môi trường sinh thái và giảm thiểu các nguy cơ bạo lực, khiếu kiện đất đai phức tạp.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận một khung lý thuyết hoàn chỉnh, bộ thang đo chuẩn hóa đã được kiểm định độ tin cậy và phương pháp tiếp cận mixed-methods chuẩn mực.
  • Nhà hoạch định chính sách: Nắm bắt chính xác các "điểm nóng" xung đột để ban hành các khung pháp lý quản lý đất đai và du lịch vùng đệm khu bảo tồn thiên nhiên (Pù Luông, Xuân Liên).
  • Chủ đầu tư & Doanh nghiệp lữ hành: Xây dựng chiến lược trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đúng trọng tâm, kiến tạo mối quan hệ cộng sinh hài hòa với người dân bản xứ.
  • Cộng đồng cư dân địa phương: Được bảo vệ quyền lợi chính đáng về sinh kế, tài nguyên và bản sắc văn hóa truyền thống thông qua cơ chế đồng quản lý.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Thuyết Xung đột xã hội của Lewis Coser (1956) vào lĩnh vực du lịch cộng đồng tại các nước đang phát triển, chứng minh bằng mô hình thực chứng rằng xung đột không chỉ nảy sinh từ phân bổ tài chính mà bị chi phối mạnh mẽ nhất bởi sự suy giảm không gian sinh thái và quyền tự quyết cộng đồng.

2. Điểm mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Khác biệt với nghiên cứu định tính thuần túy của Jinsheng & Siriphon (2019) tại Trung Quốc hay nghiên cứu định lượng đơn biến của Tsaur et al. (2018) tại Hồng Kông, luận án kết hợp quy trình PRISMA rà soát 56 tài liệu quốc tế, phân tích chủ đề trên MAXQDA 2020 và kiểm định mô hình cấu trúc bậc cao PLS-SEM trên mẫu $N=448$, đạt độ tin cậy và tính phân biệt tuyệt đối.

3. Phát hiện bất ngờ nhất nhận được từ dữ liệu thực tế là gì? Sự xuất hiện của xung đột văn hóa gay gắt giữa cư dân và du khách ngay từ giai đoạn Khám phá (Exploration) tại các bản vùng sâu, phản bác giả định truyền thống của Mô hình Doxey (1975) rằng giai đoạn đầu luôn là sự chào đón thân thiện tuyệt đối.

4. Luận án có cung cấp quy trình sao chép nghiên cứu (Replication protocol) không? Có. Toàn bộ thang đo 21 biến quan sát, cấu trúc bảng hỏi, quy trình lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên và các chỉ số kiểm định thống kê (Cronbach's $\alpha$, CR, AVE, HTMT, VIF) được trình bày minh bạch, chi tiết, cho phép các nhà nghiên cứu khác tái lập hoàn toàn trên các địa bàn miền núi tương đồng.

5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được định hình như thế nào? Định hình chuỗi nghiên cứu đa kỳ: (1) Đánh giá biến động xung đột sau phục hồi du lịch quốc tế toàn diện; (2) Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm xung đột du lịch dựa trên thuật toán trí tuệ nhân tạo; (3) Hoàn thiện lý thuyết đồng quản lý tài nguyên du lịch cho toàn bộ vùng trung du và miền núi Bắc Bộ.

Kết luận

  1. Luận án đã xây dựng và kiểm định thành công khung lý thuyết đa chiều giải mã bản chất xung đột giữa cư dân và 3 nhóm tác nhân (Du khách, Doanh nghiệp, Chính quyền) tại điểm đến du lịch cộng đồng.
  2. Thiết lập bộ thang đo chuẩn hóa gồm 21 biến quan sát đạt độ tin cậy và giá trị phân biệt tuyệt đối theo tiêu chuẩn quốc tế thông qua kỹ thuật PLS-SEM.
  3. Lượng hóa chính xác cơ chế tác động của Mức độ tham gia ($\beta = -0.284$), Cảm nhận lợi ích ($\beta = -0.318$) và Cảm nhận tổn hại ($\beta = 0.452$) lên xung đột liên nhóm.
  4. Phát hiện hiện tượng xung đột văn hóa bộc phát sớm ngay từ giai đoạn sơ khởi của điểm đến, bổ sung luận điểm quan trọng cho mô hình IRRIDEX của Doxey.
  5. Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: Ứng dụng mô hình đồng quản lý thích ứng, phân tích xung đột du lịch đa góc nhìn đa tác nhân và nghiên cứu chuỗi thời gian dài hạn.
  6. Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách mang tính đột phá và khả thi cao, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững cho du lịch cộng đồng khu vực miền núi Thanh Hóa và Việt Nam.