Tự tạo việc làm của thanh niên nông thôn tỉnh thái nguyên
Tự tạo việc làm hiệu quả cho thanh niên nông thôn Thái Nguyên bằng mô hình khởi nghiệp nông nghiệp bền vững.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở tự tạo việc làm thanh niên nông thôn Thái Nguyên
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Lao động
- Tác giả:
- Đặng Phi Trường
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở tự tạo việc làm thanh niên nông thôn Thái Nguyên
Tự tạo việc làm đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế địa phương. Thanh niên nông thôn là lực lượng lao động dồi dào và năng động. Quá trình tự tạo sinh kế giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp tại chỗ. Hoạt động này tận dụng hiệu quả nguồn tài nguyên thiên nhiên và đất đai. Việc thanh niên chủ động lập nghiệp giảm bớt áp lực di cư ra đô thị lớn. Nông thôn Thái Nguyên có vị trí địa lý thuận lợi và giàu tiềm năng phát triển. Nguồn lao động trẻ tại đây có tinh thần vượt khó và khát vọng vươn lên. Tự tạo việc làm nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống hộ gia đình. Đây là giải pháp căn cơ để xây dựng nông thôn mới bền vững. Luận án xác định các yếu tố thúc đẩy ý định và hành vi tự tạo việc làm. Cơ sở lý luận giúp nhận diện các rào cản và cơ hội phát triển nghề nghiệp.
1.1. Khái niệm và đặc điểm lao động trẻ nông thôn
Thanh niên nông thôn là nhóm dân số trong độ tuổi lao động sinh sống tại địa bàn nông nghiệp. Nhóm lao động này sở hữu sức khỏe tốt và tinh thần đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, người trẻ tại vùng quê thường thiếu kinh nghiệm thực tế và kỹ năng quản lý sản xuất. Trình độ chuyên môn kỹ thuật của lao động ở vùng sâu còn nhiều hạn chế. Nhu cầu việc làm ổn định với mức thu nhập khá luôn là mục tiêu hàng đầu. Sự nhạy bén với công nghệ mở ra nhiều cơ hội học hỏi kỹ thuật mới. Lao động trẻ dễ thích nghi với những thay đổi của thị trường nông sản. Việc hiểu rõ đặc thù này giúp xây dựng chính sách hỗ trợ việc làm lao động trẻ phù hợp. Đây là tiền đề để phát huy nguồn nhân lực cho sự phát triển của tỉnh.
1.2. Ý nghĩa kinh tế của tự tạo việc làm nông thôn
Tự tạo việc làm chuyển đổi cơ cấu lao động từ sản xuất thô sang chế biến sâu. Quá trình này kích thích lưu thông hàng hóa và gia tăng giá trị nông sản bản địa. Thu nhập bình quân đầu người tại khu vực nông thôn được cải thiện rõ rệt. Các cơ sở kinh doanh do thanh niên làm chủ tạo thêm nhiều chỗ làm mới cho người dân địa phương. Điều này góp phần xóa đói giảm nghèo và ổn định an ninh trật tự xã hội. Thanh niên giữ vai trò nòng cốt trong phong trào xây dựng kinh tế tập thể. Hoạt động khởi nghiệp thanh niên nông thôn thái nguyên mang lại sức sống mới cho làng quê. Nhiều mô hình kinh doanh giúp giữ gìn nghề truyền thống và phát triển du lịch sinh thái. Tự tạo việc làm là động lực quan trọng để hiện đại hóa nông thôn bền vững.
1.3. Khung lý thuyết về quyết định tự tạo việc làm
Nghiên cứu vận dụng các lý thuyết hành vi như thuyết hành vi có kế hoạch. Mô hình xem xét mối quan hệ giữa thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát nhận thức. Ý định lập nghiệp là bước tiền đề dẫn đến hành động khởi sự kinh doanh cụ thể. Sau khi thành lập cơ sở, quyết định duy trì hoạt động phụ thuộc vào hiệu quả kinh tế. Khung phân tích bổ sung các yếu tố đặc thù về vốn, chính sách và môi trường sống. Việc tiếp cận nguồn lực sản xuất tác động trực tiếp đến khả năng duy trì sinh kế. Mối liên kết giữa các tổ chức xã hội và thị trường tiêu thụ đóng vai trò quyết định. Đánh giá toàn diện các yếu tố giúp đưa ra dự báo chính xác về hành vi lao động.
II. Thực trạng tự tạo việc làm thanh niên tỉnh Thái Nguyên
Thái Nguyên sở hữu địa hình trung du miền núi đa dạng và thuận lợi sản xuất. Lực lượng lao động trẻ phân bố đông đảo tại các huyện vùng ven và vùng cao. Tỷ lệ lao động qua đào tạo nghề đang tăng dần qua từng năm. Dù vậy, tỷ lệ lao động phi chính thức và việc làm thời vụ vẫn ở mức cao. Xu hướng chuyển dịch từ làm thuê sang tự làm chủ đang diễn ra mạnh mẽ. Thanh niên địa phương đã mạnh dạn khai thác đất đai để xây dựng trang trại tổng hợp. Nhiều mô hình kinh doanh kết hợp dịch vụ và nông nghiệp bước đầu đạt kết quả tốt. Khả năng tự tạo việc làm chịu ảnh hưởng từ trình độ học vấn và điều kiện gia đình. Thực trạng này đòi hỏi những đánh giá thực chứng sâu sắc và khoa học.
2.1. Cơ cấu việc làm và trình độ thanh niên nông thôn
Phần lớn thanh niên nông thôn Thái Nguyên làm việc trong lĩnh vực nông lâm thủy sản. Một bộ phận chuyển dịch sang ngành tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ thương mại. Tỷ lệ thanh niên có bằng cấp trung cấp, cao đẳng và đại học ngày càng mở rộng. Tuy nhiên, tình trạng làm trái ngành hoặc thiếu kỹ năng thực hành vẫn còn phổ biến. Công tác đào tạo nghề cho thanh niên nông thôn cần gắn liền với nhu cầu thực tiễn. Đào tạo gắn với thế mạnh vùng miền giúp giảm nguy cơ lãng phí nhân lực. Lao động trẻ cần được trang bị thêm kỹ năng quản trị kinh doanh và phân tích thị trường. Việc nâng cao tay nghề là nền tảng vững chắc để tự mở lối đi riêng trong sự nghiệp.
2.2. Phát triển kinh tế đồi rừng và cây chè Thái Nguyên
Cây chè là cây trồng chủ lực mang lại giá trị kinh tế vượt trội tại Thái Nguyên. Địa phương sở hữu nhiều vùng chè đặc sản nổi tiếng như Tân Cương, La Bằng, Trại Cài và Điềm Mặc. Thanh niên đã mạnh dạn cải tạo đất dốc để phát triển kinh tế đồi rừng và cây chè thái nguyên. Việc áp dụng tiêu chuẩn VietGAP và hữu cơ giúp nâng cao chất lượng búp chè tươi. Cây gỗ lớn kết hợp trồng cây dược liệu dưới tán rừng đem lại lợi nhuận cao. Mô hình này không chỉ tạo việc làm mà còn bảo vệ môi trường sinh thái địa phương. Sự kết hợp giữa lâm nghiệp và chế biến trà mở ra sinh kế lâu dài cho người trẻ. Đây là hướng đi bền vững, tận dụng trọn vẹn tài nguyên đất đai bản địa.
2.3. Các mô hình kinh tế thanh niên Thái Nguyên nổi bật
Nhiều người trẻ đã xây dựng thành công trang trại chăn nuôi gia cầm quy mô lớn. Một số cơ sở đầu tư xưởng cơ khí, may mặc và chế biến gỗ rừng trồng. Các mô hình kinh tế thanh niên thái nguyên đóng góp tích cực vào tăng trưởng địa phương. Việc liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị giúp ổn định đầu ra cho sản phẩm. Hoạt động du lịch trải nghiệm nông nghiệp sinh thái bước đầu thu hút du khách. Thu nhập của chủ trang trại trẻ đạt từ hàng trăm triệu đến hàng tỷ đồng mỗi năm. Những tấm gương vượt khó đã truyền cảm hứng mạnh mẽ cho cộng đồng thanh niên. Sự thành công của các mô hình khẳng định tính đúng đắn của chiến lược tự tạo việc làm.
III. Nhân tố tác động tự tạo việc làm thanh niên Thái Nguyên
Quyết định tự tạo việc làm chịu sự tác động đan xen của nhiều nhân tố. Đặc điểm cá nhân như độ tuổi, giới tính và học vấn định hình thái độ lập nghiệp. Sự tự tin vào năng lực cá nhân thúc đẩy hành động khởi sự kinh doanh. Bên cạnh yếu tố nội tại, môi trường kinh tế xã hội giữ vai trò then chốt. Nguồn lực tài chính ban đầu quyết định quy mô và mức độ an toàn của dự án. Sự ủng hộ của gia đình và người thân tạo điểm tựa tinh thần vững chắc. Các chính sách khuyến khích của chính quyền giúp giảm bớt rào cản pháp lý ban đầu. Khảo sát thực tế tại các huyện cho thấy mối liên kết chặt chẽ giữa các yếu tố này.
3.1. Nhận thức cá nhân và khả năng huy động tài chính
Nhận thức kiểm soát hành vi là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định lập nghiệp. Người có tư duy nhạy bén và đam mê làm giàu thường chọn con đường tự chủ kinh tế. Khả năng tự tích lũy và huy động tiền từ người thân còn nhiều hạn chế. Thiếu tài sản thế chấp là rào cản lớn nhất khi tiếp cận các tổ chức tín dụng. Nhiều ý tưởng kinh doanh sáng tạo phải dừng lại do thiếu hụt dòng tiền đầu tư. Thanh niên cần chủ động lập kế hoạch kinh doanh chi tiết để thu hút nguồn lực. Việc quản trị tài chính cá nhân chặt chẽ giúp giảm thiểu rủi ro thua lỗ ban đầu. Nâng cao năng lực tài chính là bước đệm then chốt để thành lập cơ sở sản xuất.
3.2. Vai trò của vốn vay giải quyết việc làm thanh niên
Nguồn tín dụng ưu đãi là đòn bẩy quan trọng thúc đẩy thanh niên nông thôn lập nghiệp. Ngân hàng chính sách xã hội tỉnh thái nguyên đã triển khai nhiều gói vay ưu đãi hiệu quả. Vốn vay giải quyết việc làm thanh niên giúp mở rộng chuồng trại và mua sắm máy móc chế biến. Thủ tục giải ngân qua các tổ tiết kiệm và vay vốn tại thôn bản diễn ra thuận lợi. Lãi suất ưu đãi giúp giảm gánh nặng chi phí tài chính trong giai đoạn đầu khởi sự. Nguồn vốn này đã kịp thời hỗ trợ hàng ngàn đoàn viên thanh niên mở rộng sản xuất. Tỷ lệ hoàn trả nợ đúng hạn của các dự án thanh niên đạt mức rất cao. Tín dụng chính sách thực sự là người bạn đồng hành của lao động trẻ.
3.3. Tác động từ gia đình và mạng lưới xã hội hỗ trợ
Ý kiến của người thân và bạn bè có tác động đáng kể đến tâm lý thanh niên. Gia đình vừa là nguồn cung cấp vốn mồi, vừa là chỗ dựa tinh thần khi gặp khó khăn. Mạng lưới xã hội giúp kết nối thông tin thị trường và kinh nghiệm sản xuất thực tế. Đoàn thanh niên và Hội đồng hương thường xuyên tổ chức các buổi giao lưu học hỏi. Những lời khuyên từ người đi trước giúp giảm bớt các sai lầm trong quản trị. Môi trường xã hội cởi mở tạo động lực để thanh niên tự tin theo đuổi mục tiêu. Sự đồng thuận của cộng đồng làng xóm củng cố niềm tin vào sự nghiệp tự thân. Xây dựng mạng lưới hỗ trợ vững mạnh là giải pháp hữu hiệu để nâng cao tỷ lệ thành công.
IV. Cơ hội từ khởi nghiệp thanh niên nông thôn Thái Nguyên
Làn sóng khởi nghiệp đổi mới sáng tạo đang lan tỏa mạnh mẽ về các miền quê. Tỉnh Thái Nguyên tập trung nhiều trường đại học lớn, tạo môi trường học thuật thuận lợi. Người trẻ có cơ hội tiếp cận tri thức khoa học kỹ thuật và phương pháp quản trị mới. Xu hướng tiêu dùng sản phẩm sạch và thân thiện môi trường mở ra thị trường tiềm năng. Kinh tế nông nghiệp công nghệ cao đang trở thành điểm đến hấp dẫn cho lao động trẻ. Sự phát triển của hạ tầng giao thông giúp kết nối nông thôn với các đô thị trung tâm. Tinh thần dám nghĩ dám làm thúc đẩy thanh niên mạnh dạn mở rộng quy mô kinh doanh. Đây là thời cơ thuận lợi để phát triển toàn diện các ngành nghề nông thôn.
4.1. Hợp tác xã thanh niên nông thôn Thái Nguyên đổi mới
Mô hình kinh tế tập thể kiểu mới mang lại sức mạnh liên kết cho người sản xuất nhỏ. Hợp tác xã thanh niên nông thôn thái nguyên đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong sản xuất. Các thành viên cùng nhau chia sẻ công nghệ, kinh nghiệm chăm sóc và kỹ thuật chế biến. Hợp tác xã đóng vai trò đại diện pháp lý để ký kết hợp đồng tiêu thụ lớn. Chi phí vật tư đầu vào được cắt giảm đáng kể nhờ mua chung số lượng lớn. Việc xây dựng nhãn hiệu tập thể giúp nâng cao uy tín sản phẩm trên thị trường. Thanh niên giữ vị trí quản lý đã đưa tư duy kinh doanh hiện đại vào vận hành hợp tác xã. Đây là hướng đi tất yếu để nâng cao sức cạnh tranh của nông sản địa phương.
4.2. Khai thác sản phẩm OCOP thanh niên Thái Nguyên
Chương trình Mỗi xã một sản phẩm mở ra không gian phát triển lớn cho đặc sản làng quê. Thanh niên là lực lượng xung kích trong việc chuẩn hóa chất lượng và bao bì sản phẩm. Nhiều sản phẩm OCOP thanh niên thái nguyên đã đạt chứng nhận từ ba sao đến năm sao. Các mặt hàng trà tôm nõn, cao dược liệu và mật ong rừng được khách hàng tin dùng. Việc truy xuất nguồn gốc qua tem điện tử giúp bảo vệ thương hiệu nông sản bản địa. Tham gia hội chợ xúc tiến thương mại mở rộng mạng lưới phân phối đến các siêu thị. Giá trị gia tăng của sản phẩm nâng lên rõ rệt so với bán nông sản thô truyền thống. OCOP trở thành bệ phóng đưa thương hiệu thanh niên vươn xa trên toàn quốc.
4.3. Chuyển đổi số nông nghiệp nông thôn Thái Nguyên
Ứng dụng công nghệ thông tin giúp rút ngắn khoảng cách giữa nông thôn và thị trường tiêu thụ. Nhiều cơ sở đã áp dụng cảm biến tự động và hệ thống tưới tiêu thông minh. Chuyển đổi số nông nghiệp nông thôn thái nguyên tạo bước đột phá trong phương thức canh tác. Thanh niên tận dụng mạng xã hội và sàn thương mại điện tử để quảng bá sản phẩm. Việc bán hàng qua livestream giúp tiếp cận hàng triệu người tiêu dùng trực tiếp mỗi ngày. Sổ sách kế toán và quản lý đơn hàng được tự động hóa qua các phần mềm tiện ích. Công nghệ số giúp giảm thiểu chi phí trung gian và tối ưu hóa lợi nhuận kinh doanh. Đây là công cụ đắc lực giúp thanh niên nông thôn làm giàu bền vững.
V. Giải pháp tự tạo việc làm của thanh niên ở Thái Nguyên
Để nâng cao hiệu quả tự tạo việc làm, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp đột phá. Chính quyền địa phương cần tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý và chính sách ưu đãi. Việc quy hoạch vùng sản xuất tập trung tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao đất, thuê đất. Cải cách thủ tục hành chính giúp thanh niên dễ dàng đăng ký kinh doanh và thành lập doanh nghiệp. Cần đẩy mạnh hoạt động tuyên truyền nhằm khơi dậy khát vọng làm giàu của người trẻ. Các cơ sở đào tạo cần đổi mới chương trình giảng dạy sát với thực tế sản xuất. Tăng cường kết nối giữa nhà khoa học, doanh nghiệp và thanh niên nông thôn khởi nghiệp. Tổng hòa các giải pháp sẽ tạo đòn bẩy vững chắc thúc đẩy kinh tế địa phương.
5.1. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ việc làm lao động trẻ
Hệ thống chính sách hỗ trợ việc làm lao động trẻ cần được triển khai đồng bộ và linh hoạt. Nhà nước cần mở rộng hạn mức cho vay ưu đãi với thời hạn dài hơn cho thanh niên khởi nghiệp. Hỗ trợ kinh phí chuyển giao tiến bộ khoa học kỹ thuật và mua sắm máy móc hiện đại. Miễn giảm thuế cho các doanh nghiệp mới thành lập tại địa bàn khó khăn trong những năm đầu. Đơn giản hóa thủ tục tiếp cận đất đai để thanh niên an tâm đầu tư lâu dài. Các cấp bộ Đoàn cần chủ động nắm bắt tâm tư và hỗ trợ thanh niên tháo gỡ vướng mắc. Chính sách hỗ trợ kịp thời sẽ tiếp thêm nguồn lực quý báu cho lao động trẻ nông thôn.
5.2. Đổi mới đào tạo nghề và kỹ năng quản trị kinh doanh
Công tác đào tạo nghề cho thanh niên nông thôn cần chuyển từ dạy lý thuyết sang thực hành. Các lớp tập huấn cần trang bị kỹ năng quản lý tài chính, bán hàng và lập kế hoạch kinh doanh. Cần mời các chủ cơ sở thành đạt chia sẻ kinh nghiệm thực tế về xử lý khủng hoảng thị trường. Đào tạo theo địa chỉ và nhu cầu thực tế của các chuỗi giá trị nông sản chủ lực. Cần bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp, đàm phán hợp đồng và xây dựng văn hóa doanh nghiệp nhỏ. Ứng dụng hình thức đào tạo trực tuyến giúp người học vùng xa dễ dàng tham gia học tập. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là chìa khóa then chốt cho sự phát triển dài hạn.
5.3. Xây dựng chuỗi liên kết tiêu thụ và kết nối thị trường
Thị trường đầu ra ổn định là điều kiện tiên quyết bảo đảm sự sống còn của cơ sở kinh doanh. Cần kết nối chặt chẽ giữa hộ sản xuất trẻ với các siêu thị, chuỗi bán lẻ hiện đại. Tỉnh cần tổ chức định kỳ các tuần lễ nông sản an toàn để giới thiệu sản phẩm thanh niên. Hỗ trợ xây dựng kho lạnh bảo quản và trung tâm logistics nông sản tại các huyện trọng điểm. Khuyến khích các doanh nghiệp lớn ký hợp đồng bao tiêu sản phẩm nông nghiệp sạch dài hạn. Hướng dẫn các chủ thể tham gia triển lãm thương mại quốc tế để mở rộng xuất khẩu. Chuỗi giá trị khép kín giúp nâng cao giá trị thặng dư và giảm thiểu rủi ro thị trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của luận án xuất phát từ thực tiễn chuyển dịch cơ cấu kinh tế và biến động việc làm trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa tại Việt Nam. Theo thống kê quốc gia, Việt Nam đang trong thời kỳ cơ cấu "dân số vàng" với tỷ lệ lao động trong độ tuổi 15–64 chiếm tới 69,3% tổng dân số; trong đó, lực lượng thanh niên ước tính đạt 23,3 triệu người, chiếm 24,6% dân số cả nước. Tuy nhiên, tỷ lệ thất nghiệp trong thanh niên luôn ở mức cao, đặc biệt trầm trọng ở nhóm tuổi 20–24. Tại tỉnh Thái Nguyên – trung tâm chính trị, kinh tế của vùng Trung du và Miền núi phía Bắc với 64,7% dân số cư trú tại khu vực nông thôn (Cục Thống kê Thái Nguyên, 2019) – sự bùng nổ của các khu công nghiệp tập trung như Sông Công, Điềm Thụy, Yên Bình một mặt giải quyết việc làm trước mắt, mặt khác tạo ra nguy cơ thu hồi đất nông nghiệp, làm suy giảm nghề truyền thống và đẩy thanh niên vào bẫy "lao động giản đơn giá rẻ", đối mặt với rủi ro bị đào thải khi công nghệ và tự động hóa phát triển.
Nghị quyết Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương 7 khóa X đã khẳng định: "Thanh niên là lực lượng xã hội to lớn, một trong những nhân tố quan trọng, quyết định tương lai, vận mệnh dân tộc; là lực lượng chủ yếu trên nhiều lĩnh vực, đảm nhận những công việc đòi hỏi hy sinh, gian khổ, sức khỏe và sáng tạo". Xuất phát từ bối cảnh đó, tự tạo việc làm (TTVL) không chỉ là cứu cánh sinh kế cá nhân mà còn là phương thức căn bản xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp vi mô nông thôn.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được nhận diện: Các công trình quốc tế và trong nước trước đây thường tiếp cận TTVL một cách phân mảnh: hoặc chỉ đo lường ý định khởi sự kinh doanh ở sinh viên đô thị (Phan Anh Tú & Giang Thị Cẩm Tiên, 2014; Chung-Min Lo & Jun-ren Wang, 2007), hoặc phân tích khả năng tự tạo việc làm dưới lăng kính vốn xã hội (Ngô Quỳnh An, 2012), hoặc đánh giá quyết định của lao động nói chung (Hồ Thị Diệu Ánh, 2015). Chưa có công trình nào mô hình hóa đồng thời và liên hoàn cấu trúc 3 giai đoạn mang tính quyết định luận: Ý định TTVL $\rightarrow$ Quyết định lựa chọn TTVL $\rightarrow$ Quyết định duy trì TTVL của thanh niên nông thôn.
Luận án xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 5 giả thuyết nền tảng (Hypotheses - H):
- RQ1: Thực trạng hoạt động tự tạo việc làm và cơ cấu việc làm của thanh niên nông thôn tỉnh Thái Nguyên diễn ra như thế nào?
- RQ2: Những nhân tố nào thuộc về đặc điểm cá nhân và môi trường bên ngoài chi phối ý định tự tạo việc làm của thanh niên nông thôn?
- RQ3: Mức độ tác động biên của các nhân tố đến quyết định lựa chọn tự tạo việc làm trên cơ sở có ý định tự tạo việc làm được lượng hóa ra sao?
- RQ4: Những yếu tố nào đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy thanh niên nông thôn duy trì thay vì từ bỏ hoạt động tự tạo việc làm?
- H1: Thái độ đối với hành vi và nhận thức kiểm soát hành vi có tác động tích cực cùng chiều đến ý định và quyết định TTVL.
- H2: Chuẩn mực chủ quan (ý kiến người xung quanh) và sự hỗ trợ của các tổ chức đoàn thể tác động thuận chiều đến quyết định TTVL.
- H3: Khả năng huy động vốn tài chính cá nhân và gia đình làm tăng xác suất thực hiện quyết định TTVL.
- H4: Trình độ học vấn có mối tương quan nghịch chiều với xác suất quyết định TTVL của thanh niên nông thôn.
- H5: Ý định TTVL tạo tiền đề trực tiếp quyết định hành vi TTVL, và quyết định TTVL ban đầu tương quan chặt chẽ với quyết định duy trì công việc tự tạo.
Khung lý thuyết tích hợp đa tầng được xây dựng dựa trên Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991), Mô hình sự kiện khởi sự kinh doanh (Entrepreneurial Event Model - SEE) của Shapero và Sokol (1982), Mô hình ý định Shapero - Krueger (2000) và Lý thuyết nhận thức xã hội của Bandura (1986). Phạm vi nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2014–2017 và dữ liệu sơ cấp điều tra thực địa từ tháng 01/2017 đến tháng 10/2018 tại 3 vùng địa bàn đại diện: huyện Đại Từ (vùng núi cao), huyện Phú Bình (vùng trung du đồng bằng xen đồi) và Thành phố Thái Nguyên (trung tâm đô thị hóa).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước chỉ ra ba dòng nghiên cứu chính về tự tạo việc làm và thị trường lao động:
Dòng nghiên cứu thứ nhất – Tự tạo việc làm và phát triển kinh tế: Các học giả như Reynolds (1994), Malecki (1997), Blanchflower (2000), Audretsch (2004) và Parker (2005) đều thống nhất rằng tự làm chủ (self-employment) tạo ra động lực đổi mới sáng tạo, thúc đẩy cạnh tranh và gia tăng của cải xã hội. Sandeep Mohapatra và cộng sự (2007) phân tích chuỗi dữ liệu 20 năm (1981–2001) tại Trung Quốc đã chứng minh sự bùng nổ của TTVL khu vực nông thôn là chỉ dấu căn bản của quá trình chuyển đổi thể chế kinh tế. Tương tự, Saima Bashir và cộng sự (2011) khi ứng dụng mô hình kinh tế lượng 4 phương trình đồng thời tại vùng Tây Bắc Hoa Kỳ đã lượng hóa mối quan hệ tương hỗ giữa tăng trưởng việc làm tự tạo, mật độ dân số và thu nhập bình quân đầu người ở nông thôn.
Dòng nghiên cứu thứ hai – Chính sách công và can thiệp thị trường: Jokela và cộng sự (2017) khảo sát các nền kinh tế phát triển và phân loại 4 nhóm chính sách can thiệp (dịch vụ giá rẻ, đơn giản hóa quy trình, điều chỉnh việc làm, quản lý di cư). Breitkreuz và cộng sự (2017) đánh giá Đạo luật MGNREGA của Ấn Độ nhằm bảo đảm 100 ngày việc làm nông thôn. Tại Việt Nam, Triệu Đức Hạnh (2012) xây dựng bộ tiêu chuẩn 15 tiêu chí việc làm bền vững, còn Đồng Văn Tuấn (2011) và Nguyễn Thị Thơm (2012) sử dụng ma trận SWOT để khuyến nghị chính sách từ góc độ vĩ mô.
Dòng nghiên cứu thứ ba – Các nhân tố quyết định hành vi tự tạo việc làm: Các nghiên cứu vi mô tập trung vào nhóm nhân tố nội tại và ngoại cảnh (Muhammad và cộng sự, 2011; Nadia và cộng sự, 2013; Fatima & Yousaf, 2015; M. Yasar Sattar và cộng sự, 2019).
CÁC TRANH LUẬN HỌC THUẬT LỚN
┌──────────────────────┬───────────────────────────────┬───────────────────────────────┐
│ Chiều kích phân tích │ Quan điểm A │ Quan điểm B │
├──────────────────────┼───────────────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ 1. Tuổi tác │ Tuổi cao $\rightarrow$ Tăng xác suất TTVL │ Người trẻ $\rightarrow$ Chấp nhận rủi ro, │
│ │ (Kinh nghiệm, vốn, quan hệ) │ năng động TTVL hơn │
│ │ [Van Praag & Van Ophem, 1995; │ [Holtz-Eakin, 1994; │
│ │ Cahill et al., 2013] │ IshaqueMahama & Bashiru, 2014]│
├──────────────────────┼───────────────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ 2. Học vấn │ Học vấn cao $\rightarrow$ Quản trị tốt hơn │ Học vấn cao $\rightarrow$ Chi phí cơ hội cao,│
│ │ $\rightarrow$ Thúc đẩy TTVL │ chọn làm công ăn lương │
│ │ [Lucas, 1978] │ [Clark & Drinkwater, 2000; │
│ │ │ Dawson et al., 2009] │
├──────────────────────┼───────────────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ 3. Nguồn lực vốn │ Tài chính dồi dào $\rightarrow$ Dễ đầu tư │ Nguồn trợ cấp/cho tặng cao │
│ │ ban đầu $\rightarrow$ Thúc đẩy TTVL │ $\rightarrow$ Triệt tiêu động lực TTVL │
│ │ [Evans & Jovanovic, 1989; │ [Evan, 1989; Kidd, 1993; │
│ │ Nykvist, 2008] │ Đỗ Thị Quỳnh Trang, 2008] │
└──────────────────────┴───────────────────────────────┴───────────────────────────────┘
Định vị nghiên cứu (Positioning): Luận án khắc phục hạn chế phương pháp luận của Ngô Quỳnh An (2012) – vốn dừng lại ở phân tích định tính về vai trò của chính sách, đoàn thể – và của Hồ Thị Diệu Ánh (2015) – vốn chỉ áp dụng kiểm định phi tham số Chi-bình phương mà bỏ qua biến tiềm ẩn "Ý định" và "Nhận thức kiểm soát hành vi". So với 2 nghiên cứu quốc tế điển hình là nghiên cứu của IshaqueMahama & Motin Bashiru (2014) tại Ghana (mô hình Logistic đơn biến 200 mẫu) và của Nikolova & Bargar (2010) tại Mỹ (Probit đơn tầng), luận án nâng cấp cách tiếp cận kinh tế lượng thông qua hệ phương trình hồi quy xác suất có điều kiện Bivariate Probit, cho phép giải quyết triệt để tính nội sinh và tương quan ngẫu nhiên giữa các bước ra quyết định liên tiếp.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Icek Ajzen (1991) và Lý thuyết sự kiện khởi sự (SEE) của Shapero (1984) trong không gian nghiên cứu kinh tế lao động nông thôn. TPB nguyên bản giả định ý định là yếu tố dự báo duy nhất và trực tiếp của hành vi, nhưng không giải thích được khoảng trống hành động (intention-action gap) và tính bền vững của hành vi sau khi lựa chọn.
Bằng việc bổ sung giai đoạn "Quyết định duy trì TTVL", luận án đã chuyển đổi mô hình tĩnh thành mô hình quá trình nhận thức - hành vi liên tục (Cognitive-Behavioral Continuity Model):
$$\text{Ý định (Intention)} \xrightarrow{\quad\rho_1\quad} \text{Quyết định lựa chọn (Decision)} \xrightarrow{\quad\rho_2\quad} \text{Quyết định duy trì (Maintenance)}$$
Luận án xác lập sự tương tác giữa hai nhóm nhân tố:
- Nhóm nhân tố nội sinh: Đặc điểm nhân khẩu (tuổi, giới tính, học vấn, hôn nhân, sức khỏe), Thái độ cá nhân (TD), Nhận thức kiểm soát hành vi (NT), Năng lực tài chính tự thân.
- Nhóm nhân tố ngoại sinh: Vốn xã hội quan hệ (Ý kiến người thân - YK), Vốn xã hội liên kết (Hỗ trợ từ tổ chức đoàn thể - TCCTXH) và Cơ chế hỗ trợ thể chế (Chính sách nhà nước - CS).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp 4 trường phái lý thuyết:
- Lý thuyết nhận thức xã hội (Bandura, 1986): Giải thích tương tác tam giác (Cá nhân $\leftrightarrow$ Môi trường $\leftrightarrow$ Hành vi).
- Lý thuyết sự kiện khởi sự SEE (Shapero & Sokol, 1982; Shapero-Krueger, 2000): Nhận diện cơ chế tác động của nhân tố Kéo (Pull) và nhân tố Đẩy (Push).
- Lý thuyết hành động hợp lý TRA và TPB (Ajzen & Fishbein, 1975; Ajzen, 1991): Cung cấp cấu trúc đo lường niềm tin, thái độ và chuẩn mực chủ quan.
- Lý thuyết vốn con người và vốn xã hội (Becker, 1964; Putnam, 2000): Đo lường năng lực tích lũy và mạng lưới trợ lực.
KHUNG PHÂN TÍCH QUYẾT ĐỊNH TỰ TẠO VIỆC LÀM
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ NHÂN TỐ NỘI SINH │
│ - Đặc điểm cá nhân: Giới tính, Tuổi, Học vấn, Hôn nhân, Sức khỏe │
│ - Thái độ đối với TTVL (TD) │
│ - Nhận thức kiểm soát hành vi (NT) │
│ - Khả năng huy động tài chính cá nhân (TC) │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ NHÂN TỐ NGOẠI SINH │
│ - Ý kiến người xung quanh / Chuẩn mực xã hội (YK) │
│ - Hỗ trợ của tổ chức đoàn thể (Đoàn thanh niên, Hội phụ nữ...) │
│ - Chính sách và cơ chế hỗ trợ của Nhà nước (CS) │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CHUỖI HÀNH VI TỰ TẠO VIỆC LÀM │
│ ┌──────────────────┐ ┌────────────────────┐ ┌───────────────────┐ │
│ │ Ý định tự tạo │───►│ Quyết định tự tạo │───►│Quyết định duy trì │ │
│ │ việc làm │ │ việc làm │ │ tự tạo việc làm │ │
│ └──────────────────┘ └────────────────────┘ └───────────────────┘ │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Theo Trần Xuân Cầu (2012): "Việc làm là một phạm trù chỉ trạng thái phù hợp giữa sức lao động và những điều kiện cần thiết để sử dụng sức lao động đó, thực hiện các hoạt động hợp pháp để tạo ra thu nhập". Kế thừa quan điểm của Ngô Quỳnh An (2012), luận án xác định bản chất: "Tự tạo việc làm là quá trình người lao động tự tổ chức kết hợp sức lao động của bản thân và những người khác với tư liệu sản xuất mà họ sở hữu hay tự bỏ chi phí đầu tư nhằm đem lại thu nhập hợp pháp".
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình được thiết lập áp dụng đặc thù cho lực lượng thanh niên nông thôn (15–30 tuổi) tại các địa bàn đang chịu sức ép đô thị hóa và chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp tại các quốc gia đang phát triển.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý khoa học thực chứng (Positivism) với phương pháp suy diễn logic (deductive approach) kết hợp quy trình hỗn hợp định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Nghiên cứu 05 trường hợp điển hình (case studies) và phỏng vấn sâu chuyên gia, nhà quản lý lao động địa phương nhằm điều chỉnh, chuẩn hóa hệ thống biến quan sát và bảng hỏi khảo sát.
- Nghiên cứu định lượng: Phân tích dữ liệu diện rộng qua khảo sát bảng hỏi cấu trúc tại 3 vùng địa lý kinh tế của tỉnh Thái Nguyên.
QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 1: XÁC LẬP CƠ SỞ LÝ LUẬN & MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU │
│ Tổng quan y văn, kế thừa TPB/SEE, xây dựng khung khái niệm │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 2: NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH │
│ Phỏng vấn sâu, khảo sát ca điển hình $\rightarrow$ Hoàn thiện bảng hỏi sơ bộ │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 3: THU THẬP DỮ LIỆU SƠ CẤP & THỨ CẤP │
│ Khảo sát phân tầng tại Đại Từ, Phú Bình, TP Thái Nguyên (1/2017 - 10/2018) │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 4: XỬ LÝ & PHÂN TÍCH KINH TẾ LƯỢNG │
│ Làm sạch dữ liệu $\rightarrow$ Cronbach's Alpha $\rightarrow$ EFA $\rightarrow$ Bivariate Probit │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ & ĐỀ XUẤT HÀM Ý CHÍNH SÁCH │
│ Đối chiếu y văn quốc tế, kiểm định giả thuyết $\rightarrow$ Đề xuất 5 nhóm giải pháp │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chọn mẫu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng kết hợp chọn cụm (Stratified Cluster Sampling):
- Phân tầng địa bàn: Tầng 1 - Vùng núi cao (Huyện Đại Từ); Tầng 2 - Vùng trung du đồi xen đồng bằng (Huyện Phú Bình); Tầng 3 - Vùng đô thị/trung tâm kinh tế (TP Thái Nguyên).
- Tiêu chí lựa chọn mẫu (Inclusion criteria): Công dân trong độ tuổi thanh niên từ 15 đến 30 tuổi có hộ khẩu thường trú và sinh sống tại khu vực nông thôn của 3 địa bàn khảo sát, bao gồm cả nhóm đang tự tạo việc làm và nhóm không tự tạo việc làm (làm công ăn lương hoặc chưa có việc làm).
- Thu thập dữ liệu: Khảo sát trực tiếp thông qua bảng hỏi chuẩn hóa. Các biến tiềm ẩn được đo lường bằng thang đo quãng Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị: Kiểm định tính đơn hướng và độ tin cậy nội tại qua hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0,70$; hệ số tương quan biến - tổng $r \ge 0,30$). Kiểm định giá trị hội tụ và phân biệt qua Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) với phép trích Principal Component Analysis và phép xoay Varimax (KMO $\ge 0,50$, Bartlett's Test có $p$-value $< 0,001$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $> 50%$).
Data và phân tích kinh tế lượng
Để ước lượng xác suất ra quyết định có điều kiện mà không làm phát sinh sai số chệch mẫu, luận án ứng dụng Mô hình hồi quy xác suất nhị biến (Bivariate Probit Model) trên phần mềm thống kê Stata và SPSS.
Cấu trúc mô hình xác suất đồng thời:
$$\begin{cases} Y_1^* = X_1'\beta_1 + \varepsilon_1, & Y_1 = 1 \text{ nếu } Y_1^* > 0, \text{ ngược lại } Y_1 = 0 \ Y_2^* = X_2'\beta_2 + \varepsilon_2, & Y_2 = 1 \text{ nếu } Y_2^* > 0, \text{ ngược lại } Y_2 = 0 \end{cases}$$
Trong đó:
- $Y_1$: Quyết định lựa chọn tự tạo việc làm (trên điều kiện có ý định TTVL).
- $Y_2$: Quyết định duy trì tự tạo việc làm (trên điều kiện đã thực hiện quyết định TTVL).
- Sai số ngẫu nhiên $(\varepsilon_1, \varepsilon_2)$ tuân theo phân phối chuẩn hai chiều với kỳ vọng bằng 0, phương sai bằng 1 và hệ số tương quan $\rho = \text{Cov}(\varepsilon_1, \varepsilon_2)$.
- Khi kiểm định $\rho \neq 0$ có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$), việc ước lượng đồng thời qua Bivariate Probit là vượt trội hoàn toàn so với mô hình Probit/Logit đơn lẻ, loại bỏ hiện tượng thiên lệch ước lượng.
- Tính toán tác động biên (Marginal Effects - $dy/dx$) tại giá trị trung bình để xác định mức độ thay đổi phần trăm xác suất khi biến độc lập thay đổi 1 đơn vị.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả ước lượng kinh tế lượng từ dữ liệu thực nghiệm mang lại 5 phát hiện cốt lõi:
Thứ nhất, tồn tại mối liên kết nhân quả bền vững trong chuỗi quyết định: Hệ số tương quan $\rho$ giữa phương trình Ý định và Quyết định TTVL, cũng như giữa Quyết định TTVL và Quyết định duy trì TTVL đều mang dấu dương và có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0,01$. Ý định TTVL là tiền đề tiên quyết cấu thành quyết định thực tế; nếu không hình thành ý định từ trước, xác suất ra quyết định TTVL giảm mạnh.
Thứ hai, vai trò chi phối tuyệt đối của Thái độ (TD) và Nhận thức kiểm soát hành vi (NT): Hai biến này ghi nhận hệ số hồi quy dương lớn nhất và có ý nghĩa ở mức 1% ($p < 0,01$). Thanh niên có thái độ tích cực đối với sự tự chủ nghề nghiệp và tự tin vào năng lực cá nhân có xác suất tự tạo việc làm cao vượt trội so với nhóm chịu áp lực cưỡng bức từ thất nghiệp.
Thứ ba, hiệu ứng nghịch chiều của Trình độ học vấn (Học vấn càng cao, xác suất TTVL càng giảm): Hệ số biến trình độ học vấn mang dấu âm có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$). Điều này phản ánh thực tế tại Thái Nguyên: lao động có bằng cấp cao (cao đẳng, đại học) thường ưu tiên tìm kiếm công việc làm công ăn lương ổn định tại các cơ quan nhà nước hoặc doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp nhằm tránh rủi ro thương trường, phù hợp với luận điểm chi phí cơ hội của Clark & Drinkwater (2000) và Dawson và cộng sự (2009).
Thứ tư, tác động của Vốn tài chính và Vốn xã hội quan hệ: Khả năng huy động vốn cá nhân/gia đình (TC) và Ý kiến người xung quanh (YK) có tác động biên dương có ý nghĩa ($p < 0,01$). Gia đình và bạn bè không chỉ là nguồn cung ứng vốn tín dụng vi mô phi chính thức mà còn đóng vai trò là điểm tựa tinh thần giảm thiểu lo ngại thất bại.
Thứ năm, sự khác biệt theo giới tính và hôn nhân: Nam thanh niên nông thôn có xác suất tự tạo việc làm và duy trì việc làm tự tạo cao hơn nữ giới; thanh niên đã kết hôn có tỷ lệ duy trì TTVL cao hơn thanh niên độc thân do áp lực sinh kế gia đình buộc họ phải kiên định với công việc đã lựa chọn.
TÓM TẮT HƯỚNG VÀ MỨC ĐỘ TÁC ĐỘNG CỦA CÁC BIẾN
┌──────────────────────────────────────┬─────────────┬──────────────┬────────────────────────┐
│ Biến nghiên cứu │ Ký hiệu │ Kỳ vọng dấu │ Kết quả kiểm định │
├──────────────────────────────────────┼─────────────┼──────────────┼────────────────────────┤
│ Thái độ đối với TTVL │ TD │ (+) │ (+) p < 0,01 (Mạnh) │
│ Nhận thức kiểm soát hành vi │ NT │ (+) │ (+) p < 0,01 (Mạnh) │
│ Khả năng huy động tài chính │ TC │ (+) │ (+) p < 0,01 │
│ Ý kiến người xung quanh │ YK │ (+) │ (+) p < 0,01 │
│ Hỗ trợ của tổ chức đoàn thể │ TCCTXH │ (+) │ (+) p < 0,05 │
│ Chính sách hỗ trợ nhà nước │ CS │ (+) │ (+) p < 0,05 │
│ Trình độ học vấn/chuyên môn │ HV │ (-) │ (-) p < 0,05 │
│ Giới tính (Nam = 1) │ Male │ (+) │ (+) p < 0,05 │
│ Tình trạng hôn nhân (Đã kết hôn = 1) │ Mar │ (+) │ (+) p < 0,05 │
└──────────────────────────────────────┴─────────────┴──────────────┴────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Chứng minh tính ứng dụng của mô hình TPB mở rộng trong thị trường lao động phi chính thức và nông thôn chuyển đổi. Khẳng định quá trình chuyển đổi từ ý định sang duy trì TTVL phải trải qua bộ lọc kép của nhận thức kiểm soát nội tại và nguồn lực xã hội trợ lực.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình ước lượng Bivariate Probit cho các nghiên cứu hành vi tuần hoàn trong kinh tế lao động, mở ra hướng tiếp cận xử lý triệt để biến phụ thuộc nhị phân đa tầng.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Đề xuất 5 nhóm giải pháp đồng bộ:
- Đẩy mạnh tuyên truyền tinh thần doanh nhân: Xóa bỏ định kiến coi TTVL chỉ là "giải pháp tình thế lúc thất nghiệp", chuyển sang định vị TTVL là "cơ hội phát triển sự nghiệp chủ động".
- Cải tiến cơ chế tín dụng chính sách: Mở rộng hạn mức vay không cần thế chấp tài sản đất đai qua Ngân hàng Chính sách Xã hội cho các dự án khởi nghiệp thanh niên nông thôn.
- Tái cấu trúc đào tạo nghề: Đào tạo gắn liền kỹ năng quản trị kinh doanh nhỏ, ứng dụng thương mại điện tử và tiếp thị sản phẩm nông sản chế biến.
- Nâng cao hiệu lực thực thi chính sách cơ sở: Rút gọn thủ tục hành chính, công khai các gói hỗ trợ công nghệ và xúc tiến thương mại địa phương.
- Phát huy vai trò của tổ chức Đoàn Thanh niên và gia đình: Xây dựng các câu lạc bộ thanh niên làm kinh tế giỏi, tạo lập mạng lưới vốn xã hội liên kết hỗ trợ chéo về kinh nghiệm và thị trường tiêu thụ.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn không gian và tính đại diện: Nghiên cứu tập trung tại 3 huyện/thành thuộc tỉnh Thái Nguyên. Dù mang tính đại diện cho vùng Trung du miền núi phía Bắc, kết quả có thể có độ trệch nhất định khi suy rộng cho các vùng kinh tế đặc thù khác như Đồng bằng sông Cửu Long hay Tây Nguyên.
- Bản chất dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional data): Dữ liệu điều tra thu thập trong giai đoạn 2017–2018 chưa phản ánh được sự biến động nhận thức và hành vi theo chuỗi thời gian dài hạn (Longitudinal panel).
- Hiện tượng thiên lệch tự báo cáo (Self-reporting bias): Các thang đo tâm lý về thái độ và nhận thức kiểm soát hành vi dựa trên khảo sát chủ quan của thanh niên, có thể chịu ảnh hưởng bởi tâm lý xã hội tại thời điểm phỏng vấn.
- Chưa lượng hóa chuyên sâu biến số công nghệ 4.0: Tác động của nền kinh tế số, mạng xã hội và sàn thương mại điện tử đến khả năng duy trì mô hình TTVL chưa được phân tách thành một cấu phần độc lập.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Phát triển mô hình dữ liệu bảng (Panel Data) theo dõi cùng một nhóm thanh niên trong 5–10 năm để đánh giá chính xác tỷ lệ sống sót và phá sản của các mô hình tự tạo việc làm.
- Mở rộng so sánh liên vùng (Cross-regional comparison) giữa các tỉnh miền núi phía Bắc và các tỉnh đồng bằng có tốc độ công nghiệp hóa cao.
- Tích hợp thêm các biến trung gian như năng lực số hóa (Digital Literacy) và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu trong tự tạo việc làm nông nghiệp công nghệ cao.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Đóng góp nguồn tư liệu tham khảo chuẩn mực cho chuyên ngành Kinh tế lao động (Mã số: 9340404) và Quản trị nhân lực tại Việt Nam. Dự kiến tạo nguồn trích dẫn quan trọng cho các nghiên cứu về thị trường lao động chuyển đổi, chính sách khởi nghiệp nông thôn và ứng dụng kinh tế lượng vi mô.
- Tác động chính sách và ngành (Policy & Industry Influence): Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Ban Thường vụ Tỉnh ủy, Sở Lao động - Thương binh và Xã hội tỉnh Thái Nguyên, Tỉnh đoàn Thái Nguyên trong việc xây dựng Đề án hỗ trợ thanh niên nông thôn khởi nghiệp giai đoạn 2021–2030.
- Lợi ích xã hội (Societal Benefits): Thúc đẩy chuyển đổi cơ cấu việc làm tại chỗ, giảm tải áp lực di cư lao động tự do về các đô thị lớn, bảo tồn và phát triển các làng nghề truyền thống chè Thái Nguyên, góp phần bảo đảm an ninh trật tự và giảm nghèo bền vững.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp hoàn chỉnh và quy trình thực nghiệm kinh tế lượng Bivariate Probit để ứng dụng cho các đề tài phân tích hành vi lao động.
- Nhà hoạch định chính sách lao động và việc làm: Nắm bắt chính xác các rào cản nội tại (nhận thức, học vấn) và ngoại tại (vốn, thông tin chính sách) của thanh niên để thiết kế các can thiệp chính sách trúng đích.
- Tổ chức Đoàn Thanh niên và Hội Liên hiệp Thanh niên: Có công cụ luận cứ để đổi mới nội dung hoạt động phong trào "Thanh niên nông thôn thi đua sản xuất kinh doanh giỏi", tập trung vào đào tạo kỹ năng thực chiến và kết nối mạng lưới cố vấn.
- Các tổ chức tín dụng vi mô và Ngân hàng Chính sách Xã hội: Tối ưu hóa tiêu chí xét duyệt và thiết kế các sản phẩm vay tín chấp phù hợp với quy mô kinh tế hộ thanh niên nông thôn.
- Bản thân thanh niên nông thôn: Nhận thức rõ ràng các rủi ro, điều kiện cần và đủ để chuẩn bị tâm thế, kỹ năng và nguồn lực trước khi đưa ra quyết định tự tạo việc làm và duy trì bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991) và Lý thuyết sự kiện khởi sự (SEE - Shapero, 1984) bằng việc thiết lập mô hình hồi quy xác suất có điều kiện liên hoàn 3 giai đoạn: Ý định $\rightarrow$ Quyết định lựa chọn $\rightarrow$ Quyết định duy trì TTVL, chứng minh bằng thực nghiệm rằng duy trì việc làm tự tạo phụ thuộc vào mối liên kết khép kín giữa nhận thức kiểm soát cá nhân và hệ thống vốn xã hội trợ lực.
2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình đi trước?
So với nghiên cứu của Ngô Quỳnh An (2012) (chủ yếu định tính), Hồ Thị Diệu Ánh (2015) (kiểm định Chi-bình phương), Phan Anh Tú & Giang Thị Cẩm Tiên (2014) (Logistic đơn biến), luận án đã ứng dụng mô hình Bivariate Probit xử lý đồng thời hai phương trình quyết định nhị phân, kiểm soát hoàn toàn hiện tượng tương quan giữa các phần dư ngẫu nhiên ($\rho \neq 0$), ngăn chặn triệt để sai số chệch mẫu trong ước lượng xác suất có điều kiện.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là mối quan hệ nghịch biến có ý nghĩa thống kê giữa Trình độ học vấn và Quyết định tự tạo việc làm ($p < 0,05$). Thanh niên nông thôn có trình độ học vấn càng cao càng ít có xu hướng tự tạo việc làm, do sự phát triển mạnh mẽ của các tập đoàn FDI tại Thái Nguyên (như Samsung) đã tạo ra sức hút lớn về tiền lương ổn định ngắn hạn, làm tăng chi phí cơ hội của việc tự làm chủ.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết quy trình chọn mẫu phân tầng tại 3 địa bàn (Đại Từ, Phú Bình, TP Thái Nguyên), công khai bảng hỏi chuẩn hóa Likert 5 mức độ, bộ biến quan sát EFA, các chỉ số kiểm định Cronbach's Alpha, ma trận xoay nhân tố và cú pháp lệnh ước lượng mô hình hồi quy Bivariate Probit trên Stata, bảo đảm tính minh bạch và khả năng tái lập kiểm chứng 100%.
5. Khung nghiên cứu 10 năm tiếp theo (10-Year Research Agenda) được định hình ra sao?
Khung nghiên cứu 10 năm tới tập trung vào: (1) Xây dựng cơ sở dữ liệu bảng theo vết (Panel data tracking) đánh giá tỷ lệ sống sót sau 5–10 năm của mô hình kinh tế tự tạo; (2) Lượng hóa tác động của chuyển đổi số, mạng xã hội và thương mại điện tử nông thôn đến chi phí giao dịch; (3) Nghiên cứu mô hình TTVL thích ứng sinh thái xanh và kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp trung du miền núi.
Kết luận
Luận án "Tự tạo việc làm của thanh niên nông thôn tỉnh Thái Nguyên" của NCS Đặng Phi Trường đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đặt ra với 6 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Xác lập khái niệm chuẩn xác về tự tạo việc làm, phân định ranh giới giữa làm công ăn lương và tự làm chủ trong bối cảnh nông thôn chuyển đổi kinh tế.
- Đột phá mô hình phân tích: Tích hợp thành công TPB (Ajzen, 1991), SEE (Shapero, 1984), Social Cognitive Theory (Bandura, 1986) vào chuỗi quyết định 3 bước liên hoàn: Ý định $\rightarrow$ Lựa chọn $\rightarrow$ Duy trì.
- Minh chứng thực nghiệm vững chắc bằng kinh tế lượng nâng cao: Khẳng định tính ưu việt của mô hình Bivariate Probit trong việc lượng hóa tác động biên của nhóm nhân tố nội sinh (Thái độ, Nhận thức kiểm soát) và ngoại sinh (Vốn tài chính, Chuẩn mực xã hội, Đoàn thể, Chính sách).
- Làm rõ các nghịch lý thị trường lao động địa phương: Chứng minh hiện tượng học vấn cao làm giảm xác suất TTVL tại địa bàn có khu công nghiệp tập trung, cung cấp bằng chứng cho việc điều chỉnh chính sách hướng nghiệp.
- Mở ra 3 dòng nghiên cứu học thuật mới: Nghiên cứu chu kỳ duy trì mô hình TTVL; Nghiên cứu vai trò chuyển đổi số nông thôn; Nghiên cứu kinh tế lượng hành vi lao động di cư ngược chiều từ đô thị/khu công nghiệp về nông thôn khởi nghiệp.
- Hệ thống giải pháp mang tính khả thi cao: Cung cấp lộ trình 5 nhóm chính sách đồng bộ từ đổi mới truyền thông, mở rộng tín dụng vi mô chính sách, tái cấu trúc đào tạo nghề gắn với quản trị kinh doanh nhỏ, đến phát huy sức mạnh mạng lưới liên kết cộng đồng.
Công trình khẳng định giá trị học thuật bền vững, đóng góp trực tiếp vào sự nghiệp phát triển nguồn nhân lực thanh niên và kiến tạo thị trường lao động nông thôn thịnh vượng, tự cường tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ====***==== ĐẶNG PHI TRƯỜNG TỰ TẠO VIỆC LÀM CỦA THANH NIÊN NÔNG THÔN TỈNH THÁI NGUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ NHÂN LỰC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ====***==== ĐẶNG PHI TRƯỜNG TỰ TẠO VIỆC LÀM CỦA THANH NIÊN NÔNG THÔN TỈNH THÁI NGUYÊN Chuyên ngành: KINH TẾ LAO ĐỘNG Mã số: 9340404 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. VŨ HOÀNG NGÂN HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Đặng Phi Trường ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, NCS đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình và tạo mọi điều kiện thuận lợi của giáo viên hướng dẫn, các thầy cô giáo, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè.
NCS xin chân thành cảm ơn PGS.TS Vũ Hoàng Ngân về sự hướng dẫn, chỉ bảo tỉ mỉ, tận tình và tâm huyết trong suốt quá trình học tập và làm luận án của NCS. Xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới tập thể lãnh đạo, các giảng viên khoa Kinh tế và Quản lý Nguồn nhân lực đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ và góp ý để luận án được hoàn thiện. Xin gửi lời cảm ơn tới các cán bộ thuộc Viện Đào tạo Sau đại học - Trường Đại học Kinh tế quốc dân đã tạo điều kiện thuận lợi, hướng dẫn thủ tục hành chính, quy trình thực hiện để tôi hoàn thành chương trình đào tạo. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo Trường ĐH Kinh tế & QTKD Thái Nguyên, Khoa Quản lý - Luật kinh tế, các bạn đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi có thể nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã tận tình hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Đặng Phi Trường iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG, HÌNH.
vii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Các nghiên cứu về việc làm, giải quyết việc làm. Các nghiên cứu về tự tạo việc làm.
Nghiên cứu vai trò của tự tạo việc làm đối với nền kinh tế. Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tới tự tạo việc làm. Tổng hợp kết quả tác động của các nhân tố đến tự tạo việc làm. Khoảng trống nghiên cứu.
20 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN. Các vấn đề cơ bản về thanh niên nông thôn. Khái niệm về thanh niên và thanh niên nông thôn.
Đặc điểm thanh niên và thanh niên nông thôn. 24 b, Một số đặc điểm riêng của thanh niên nông thôn Việt Nam. Vai trò của tự tạo việc làm đối với thanh niên nông thôn. Các vấn đề cơ bản về tự tạo việc làm.
Lý luận chung về tự tạo việc làm. Ý định, quyết định và quyết định duy trì tự tại việc làm của thanh niên. Một số lý thuyết sử dụng trong nghiên cứu tự tạo việc làm. Lý thuyết cơ sở nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tự tạo việc làm.
Khung nghiên cứu. Cơ sở thực tiễn về tự tạo việc làm của thanh niên. 46 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Quy trình nghiên cứu. 51 iv Quy trình nghiên cứu được thực hiện gồm các bước. Câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu.
Phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu. Biến nghiên cứu và kỳ vọng. Dữ liệu nghiên cứu.
66 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội tỉnh Thái Nguyên. Điều kiện tự nhiên.
Điều kiện kinh tế - xã hội. Thực trạng việc làm, tự tạo việc làm của thanh niên nông thôn tỉnh Thái Nguyên. Kết quả tự tạo việc làm của thanh niên nông thôn tỉnh Thái Nguyên. Cơ cấu việc làm của lao động thanh niên nông thôn tỉnh Thái Nguyên.
Cơ cấu về giới của lực lượng lao động thanh niên nông thôn tỉnh Thái Nguyên. Cơ cấu về trình độ đào tạo, học vấn. Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng tới tự tạo việc làm của thanh niên nông thôn tỉnh Thái Nguyên. Đặc điểm cá nhân với tự tạo việc làm của thanh niên nông thôn tỉnh Thái Nguyên.
Thái độ đối với quyết định tự tạo việc làm của thanh niên nông thôn tỉnh Thái Nguyên. Nhận thức kiểm soát hành vi với quyết định tự tạo việc làm. Khả năng huy động tài chính cá nhân với quyết định tự tạo việc làm. Ý kiến người xung quanh với quyết định tự tạo việc làm.
Hỗ trợ tự tạo việc làm của các tổ chức đoàn thể tới quyết định tự tạo việc làm. Chính sách hỗ trợ của nhà nước với quyết định tự tạo việc làm. Đánh giá chung về tự tạo việc làm của thanh niên nông thôn tỉnh Thái Nguyên v. Kết quả nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tự tạo việc làm của thanh niên nông thôn tại tỉnh Thái Nguyên.
Kết quả phân tích nhân tố (EFA). Ý định tự tạo việc làm của thanh niên nông thôn tỉnh Thái Nguyên. Quyết định tự tạo việc làm của thanh niên nông thôn tỉnh Thái Nguyên. Quyết định duy trì tự tạo việc làm của thanh niên nông thôn tỉnh Thái Nguyên .110 TÓM TẮT CHƯƠNG 4.
Mục tiêu, định hướng giải quyết việc làm và tự tạo việc làm của tỉnh Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu. Khuyến nghị giải pháp thúc đẩy tự tạo việc làm của thanh niên nông thôn tỉnh Thái Nguyên. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền về tinh thần doanh nhân là cơ sở hình thành nhận thức về tự tạo việc làm, lợi ích tự tạo việc làm.
Tạo cơ chế để thanh niên nông thôn dễ dàng tiếp cận nguồn vốn tín dụng, nguồn tài chính hỗ trợ tự tạo việc làm. Phát triển các dịch vụ đào tạo nghề, kỹ năng nghề và công việc tự tạo. Hoàn thiện hệ thống chính sách, và cải thiện công tác thực thi chính sách hỗ trợ Thanh niên tự tạo việc làm. Phát huy vai trò của gia đình các mối quan hệ thân cận khác đối với tự tạo việc làm của thanh niên nông thôn.
124 TÓM TẮT CHƯƠNG 5. 127 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 130 TÀI LIỆU THAM KHẢO. i vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Diễn giải CS Chính sách EFA Phương pháp phân tích nhân tố khám phá (Exploratory factor analysis) EU Liên minh Châu Âu NCS Nghiên cứu sinh NT Nhận thức kiểm soát hành vi QĐ Quyết định SWOT Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức TC Khả năng huy động tài chính TD Thái độ TPB Theory of planned behavior TTVL Tự tạo việc làm TW Trung Ương YK Ý kiến người xung quanh vii DANH MỤC BẢNG, HÌNH Bảng: Bảng 3.
Thang đo quãng Likert đo lường mức độ đồng ý. Diễn giải thang đo, căn cứ và giả thuyết tác động của các biến. Thông tin về đối tượng điều tra. Kết quả tự tạo việc làm của thanh niên nông thôn tỉnh Thái Nguyên.
Cơ cấu việc làm của lao động thanh niên tỉnh Thái Nguyên. Lực lượng lao động thanh niên tỉnh Thái Nguyên. Cơ cấu về trình độ đàotạo, học vấn của thanh niên tỉnh Thái Nguyên (tuổi 15 - 30). Cơ cấu ngành nghề của thanh niên tỉnh Thái Nguyên (tuổi 15 - 30).
Giới tính của thanh niên trong lựa chọn tự tạo việc làm. Trình độ học vấn của thanh niên trong lựa chọn tự tạo việc làm. Tuổi của thanh niên trong lựa chọn tự tạo việc làm. Thành phần dân tộc của thanh niên trong quyết định tự tạo việc làm.
Tham gia vào các tổ CTXH của thanh niên. Tình trạng hôn nhân của thanh niên. Tình trạng sức khỏe của thanh niên. Lựa chọn tự tạo việc làm của thanh niên ở các địa bàn nghiên cứu.
Thái độ đối với tự tạo việc làm của thanh niên. Nhận thức kiểm soát hành vi của cá nhân. Khả năng huy động tài chính. Ý kiến người xung quanh với quyết định tự tạo việc làm của thanh niên.
Hỗ trợ tự tạo việc làm của các tổ chức đoàn thể. Chính sách nhà nước trong hỗ trợ tự tạo việc làm của thanh niên. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo. Kết quả kiểm định sự phù hợp và tương quan các thang đo.
Kết quả kiểm định phương sai trích. Kết quả EFA Rotated component matrix. Các nhân tố ảnh hưởng tới ý định tự tạo việc làm của thanh niên nông thôn tỉnh Thái Nguyên. Ước lượng các nhân tố ảnh hưởng tới quyết định tự tạo việc làm của thanh niên nông thôn tỉnh Thái Nguyên.
Tác động biên của các biến tới quyết định tự tạo việc làm của thanh niên nông thôn tỉnh Thái Nguyên. Ước lượng các nhân tố ảnh hưởng tới quyết định duy trì tự tạo việc làm của thanh niên nông thôn tỉnh Thái Nguyên. Tác động biên của các biến tới quyết định duy trì tự tạo việc làm của thanh niên nông thôn tỉnh Thái Nguyên. Lý thuyết về nhận thức xã hội Bandura 1986.
Mô hình sự kiện khởi sự kinh doanh SEE (Shapero và Sokol, 1982). Mô hình khởi sự kinh doanh của Shapero (1984). Mô hình lý thuyết ý định của Shapero- Krueger (2000). Lý thuyết hành động hợp lý (Ajzen & Fishbein, 1975.
Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Ajzen, 1991). Sơ đồ quy trình nghiên cứu. Mô hình quyết định tự tạo việc làm của thanh niên nông thôn tỉnh Thái Nguyên. Mối quan hệ giữa ý định TTVL, QĐ TTVL và QĐ duy trì TTVL.
Nguyên nhân thanh niên lựa chọn Tự tạo việc làm. Nguyên nhân thanh niên từ bỏ Tự tạo việc làm. Nguyên nhân thanh niên duy trì việc làm tự tạo. Xu hướng biến động hoạt động tự tạo việc làm của thanh niên nông thôn tỉnh Thái Nguyên trong lĩnh vực nông nghiệp giai đoạn 2013-2018.
Tính cấp thiết của đề tài Trong những năm gần đây, Việt Nam đã đạt được những thành tựu kinh tế xã hội đáng chú ý.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Phi Trường (2020). Tự tạo việc làm của thanh niên nông thôn tỉnh thái nguyên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/xa-hoi-hoc-nong-thon/tu-tao-viec-lam-cua-thanh-nien-nong-thon-tinh-thai-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tự tạo việc làm của thanh niên nông thôn tỉnh thái nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tự tạo việc làm hiệu quả cho thanh niên nông thôn Thái Nguyên bằng mô hình khởi nghiệp nông nghiệp bền vững.
Luận án "Tự tạo việc làm của thanh niên nông thôn tỉnh thái nguyên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tự tạo việc làm của thanh niên nông thôn tỉnh thái nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tự tạo việc làm của thanh niên nông thôn tỉnh thái nguyên" thuộc chuyên ngành Kinh tế lao động. Danh mục: Xã Hội Học Nông Thôn.
Luận án "Tự tạo việc làm của thanh niên nông thôn tỉnh thái nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tự tạo việc làm của thanh niên nông thôn tỉnh thái nguyên" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tự tạo việc làm của thanh niên nông thôn tỉnh thái nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.