Phát triển du lịch cộng đồng bền vững theo lý thuyết các bên liên quan: Nghiên cứu điển hình Tây Bắc
Nghiên cứu chuyên sâu về du lịch cộng đồng bền vững tại Tây Bắc Việt Nam, đề xuất mô hình phát triển sinh thái hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan mô hình du lịch cộng đồng bền vững Tây Bắc
- Số trang:
- 211 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Lã Thị Bích Quang
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan mô hình du lịch cộng đồng bền vững Tây Bắc
Phát triển du lịch cộng đồng là xu thế tất yếu tại các vùng núi phía Bắc Việt Nam. Mô hình này kết hợp giữa khai thác cảnh quan tự nhiên và gìn giữ văn hóa địa phương. Mục tiêu hướng đến sự cân bằng giữa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Vùng Tây Bắc sở hữu tiềm năng lớn nhờ cảnh quan hùng vĩ và bề dày lịch sử. Tuy nhiên, hoạt động khai thác du lịch cần có định hướng chặt chẽ. Du lịch bền vững giúp giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường sống. Mô hình này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài của địa phương. Các bên liên quan cần tham gia đồng bộ vào quy trình quản lý. Sự kết nối chặt chẽ giữa nhà nước, người dân và doanh nghiệp quyết định chất lượng điểm đến. Quá trình phát triển đòi hỏi chiến lược quy hoạch cụ thể và kiểm soát nghiêm ngặt.
1.1. Khái niệm và nguyên tắc cốt lõi về du lịch bền vững
Du lịch bền vững đặt trọng tâm vào việc duy trì tài nguyên cho tương lai. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm bảo vệ sinh thái, tôn trọng văn hóa và đảm bảo hiệu quả kinh tế. Hoạt động du lịch phải mang lại lợi ích trực tiếp cho cư dân bản địa. Mọi can thiệp vào tự nhiên cần được tính toán kỹ lưỡng. Du khách và các đơn vị lữ hành phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn môi trường. Nguồn thu từ du lịch được tái đầu tư vào công tác bảo tồn. Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố cốt lõi để duy trì tính bền vững. Các quyết định phát triển cần dựa trên sự đồng thuận của người dân địa phương.
1.2. Lý thuyết các bên liên quan trong quản lý điểm đến
Lý thuyết các bên liên quan cung cấp khung phân tích đa chiều về mạng lưới du lịch. Điểm đến du lịch vận hành dựa trên sự tương tác của nhiều nhóm chủ thể. Nhóm chủ thể bao gồm chính quyền địa phương, cộng đồng dân cư, doanh nghiệp du lịch và các tổ chức phi chính phủ. Mỗi bên nắm giữ vai trò và mục tiêu riêng biệt trong chuỗi giá trị. Chính quyền quản lý quy hoạch và ban hành chính sách hỗ trợ. Doanh nghiệp cung cấp nguồn khách và dịch vụ thị trường. Người dân địa phương trực tiếp cung ứng sản phẩm lưu trú và trải nghiệm văn hóa. Các tổ chức phi chính phủ đóng vai trò tư vấn kỹ thuật và đào tạo kỹ năng. Sự đồng thuận giữa các bên giúp ngăn chặn xung đột lợi ích.
1.3. Khung phân tích ba trụ cột giá trị tại điểm du lịch
Mô hình phát triển bền vững vận hành dựa trên ba trụ cột chính. Trụ cột thứ nhất là sáng tạo giá trị thông qua sản phẩm du lịch độc đáo. Trụ cột thứ hai là chia sẻ giá trị công bằng giữa các thành viên cộng đồng. Trụ cột thứ ba là bảo tồn nguồn gốc giá trị tự nhiên và văn hóa. Cả ba trụ cột có mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau. Nếu thiếu hoạt động bảo tồn, nguồn tài nguyên sẽ cạn kiệt nhanh chóng. Nếu thiếu sự chia sẻ công bằng, cộng đồng sẽ mất động lực tham gia. Quá trình sáng tạo giá trị mới phải luôn gắn liền với việc giữ gìn bản sắc nguyên bản. Mô hình này bảo đảm điểm đến duy trì sức hút lâu dài.
II. Thực trạng phát triển du lịch sinh thái Tây Bắc hiện nay
Thực trạng phát triển du lịch sinh thái Tây Bắc đang diễn ra sôi động tại nhiều tỉnh miền núi. Hòa Bình, Lào Cai và Hà Giang là những địa bàn trọng điểm. Lượng du khách trong nước và quốc tế tìm đến trải nghiệm ngày càng tăng. Sự gia tăng này mang lại cơ hội lớn cho kinh tế du lịch vùng cao. Tuy nhiên, tốc độ phát triển nhanh cũng đặt ra nhiều thách thức mới. Hạ tầng giao thông và dịch vụ tại nhiều bản làng vẫn còn hạn chế. Năng lực quản trị của người dân địa phương chưa đồng đều giữa các khu vực. Nguy cơ quá tải cục bộ xuất hiện trong các mùa cao điểm. Công tác quản lý đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các ban ngành.
2.1. Phân tích điển hình tại Bản Lác và Mai Hịch Hòa Bình
Bản Lác thuộc huyện Mai Châu là mô hình du lịch cộng đồng hình thành sớm. Nơi đây có hạ tầng dịch vụ phát triển mạnh và lượng khách đông đảo. Tuy nhiên, Bản Lác đang đối mặt với nguy cơ thương mại hóa nhanh chóng. Không gian truyền thống dần bị biến đổi bởi các hoạt động buôn bán quy mô lớn. Ngược lại, mô hình tại Mai Hịch chú trọng gìn giữ tính nguyên sơ và tĩnh lặng. Mai Hịch tập trung vào trải nghiệm thiên nhiên và đời sống thuần nông của người Thái. Sự đối chiếu giữa hai mô hình mang lại bài học sâu sắc về quản lý sức chứa. Việc kiểm soát tốc độ thương mại hóa giúp giữ gìn giá trị văn hóa cốt lõi.
2.2. Đánh giá mô hình tại Tả Van Lào Cai và Nậm Đăm Hà Giang
Tả Van tại Sa Pa chịu áp lực lớn từ đô thị hóa và sự tham gia ồ ạt của nhà đầu tư bên ngoài. Người dân bản địa đối mặt với nguy cơ mất dần quyền kiểm soát đất đai và không gian sinh hoạt. Trong khi đó, bản Nậm Đăm tại Quản Bạ, Hà Giang là điểm sáng về tính tự quản. Người Dao Chàm tại Nậm Đăm liên kết chặt chẽ thông qua hợp tác xã du lịch. Quy chế quản lý làng văn hóa du lịch được xây dựng nghiêm ngặt. Doanh thu từ dịch vụ được trích một phần vào quỹ chung của thôn bản. Mô hình Nậm Đăm chứng minh hiệu quả của quản trị cộng đồng dựa trên nền tảng gắn kết xã hội.
2.3. Tác động môi trường sinh thái và áp lực hạ tầng vùng cao
Tác động môi trường sinh thái đang trở thành bài toán cấp bách tại các bản du lịch. Rác thải nhựa và nước thải sinh hoạt chưa qua xử lý gây ô nhiễm nguồn nước ngầm. Xây dựng công trình bê tông làm phá vỡ cảnh quan tự nhiên của vùng núi non. Nguồn nước sạch và điện sinh hoạt thường xuyên thiếu hụt trong mùa du lịch cao điểm. Nạn chặt phá rừng làm đường giao thông gây xói mòn đất đai. Việc bảo vệ cảnh quan đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật thân thiện với môi trường. Các điểm đến cần thiết lập hệ thống thu gom và xử lý rác thải khép kín. Du lịch có trách nhiệm là chìa khóa để giảm tải áp lực sinh thái.
III. Mô hình homestay Tây Bắc và sinh kế cộng đồng bản địa
Mô hình homestay Tây Bắc đóng vai trò trụ cột trong việc đa dạng hóa sinh kế cộng đồng bản địa. Hoạt động này giúp người dân chuyển dịch từ nông nghiệp thuần túy sang kinh tế dịch vụ. Thu nhập của các hộ gia đình tăng lên rõ rệt qua từng năm. Người dân tận dụng chính ngôi nhà sàn truyền thống để đón tiếp du khách. Không gian sinh hoạt gia đình trở thành không gian trải nghiệm văn hóa sống động. Mô hình tạo việc làm cho nhiều nhóm lao động yếu thế như phụ nữ và thanh niên nông thôn. Sự phát triển này thúc đẩy lưu thông hàng hóa nông sản tại chỗ. Kinh tế gia đình trở nên ổn định và ít phụ thuộc vào mùa vụ nông nghiệp.
3.1. Sáng tạo sản phẩm dịch vụ lưu trú mang bản sắc riêng
Dịch vụ lưu trú tại gia đòi hỏi sự sáng tạo nhưng phải tôn trọng kiến trúc bản địa. Nhà sàn gỗ truyền thống được nâng cấp tiện nghi vệ sinh sạch sẽ. Nội thất sử dụng vật liệu tự nhiên như tre, nứa, gỗ và thổ cẩm thủ công. Ẩm thực phục vụ khách là các món ăn truyền thống chế biến từ nguyên liệu hữu cơ tại vườn. Du khách được trực tiếp tham gia nấu nướng cùng chủ nhà. Các tour trải nghiệm nông nghiệp như gặt lúa, hái chè mang lại giá trị gia tăng cao. Sự chân thực trong từng trải nghiệm tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho homestay vùng cao. Nâng cao chất lượng dịch vụ giúp nâng tầm giá trị thương hiệu điểm đến.
3.2. Cơ chế phân phối thu nhập và tạo việc làm cho người dân
Cơ chế chia sẻ lợi ích cần đảm bảo tính công bằng giữa các hộ dân trong bản. Không chỉ những hộ trực tiếp làm homestay mới có thu nhập. Những hộ không kinh doanh lưu trú có thể cung cấp thực phẩm, thảo dược hoặc dịch vụ dẫn đường. Đội văn nghệ thôn bản biểu diễn nhạc cụ truyền thống để nhận thù lao trực tiếp. Thu nhập từ du lịch lan tỏa đều khắp cộng đồng làng bản. Mô hình hợp tác xã giúp điều phối khách và tránh tình trạng cạnh tranh phá giá. Sự phân phối công bằng củng cố tinh thần đoàn kết nội bộ. Người dân cùng nhau bảo vệ môi trường và trật tự an ninh chung.
3.3. Nâng cao năng lực tự quản của đồng bào dân tộc thiểu số
Nâng cao năng lực là yếu tố then chốt cho sự phát triển lâu dài. Đồng bào dân tộc thiểu số được đào tạo về kỹ năng giao tiếp, an toàn thực phẩm và vệ sinh môi trường. Việc tiếp cận công nghệ thông tin giúp người dân tự quảng bá dịch vụ trên mạng xã hội. Ban quản lý thôn bản nâng cao kỹ năng điều hành và giải quyết tranh chấp phát sinh. Sự tự tin của người dân tăng lên rõ rệt qua quá trình tiếp xúc với du khách quốc tế. Cộng đồng chủ động quyết định quy mô và hình thức phát triển du lịch tại địa phương. Quyền tự quyết của người dân là bảo chứng cho tính bền vững xã hội.
IV. Bảo tồn văn hóa truyền thống và du lịch có trách nhiệm
Bảo tồn văn hóa truyền thống là điều kiện tiên quyết để phát triển du lịch bền vững. Bản sắc văn hóa dân tộc thiểu số chính là tài sản quý giá nhất tạo nên sức hút điểm đến. Nếu đánh mất bản sắc, du lịch cộng đồng sẽ mất đi nền tảng sinh tồn. Hoạt động du lịch phải đi đôi với ý thức du lịch có trách nhiệm từ mọi phía. Du khách cần tôn trọng phong tục tập quán và đời sống tâm linh của người bản địa. Doanh nghiệp lữ hành cần giáo dục khách hàng trước mỗi chuyến tham quan. Sự tương tác văn hóa phải dựa trên sự bình đẳng và tôn trọng lẫn nhau. Giữ gìn di sản chính là bảo vệ nguồn sinh kế lâu dài.
4.1. Gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc thiểu số đặc trưng
Các giá trị văn hóa phi vật thể cần được bảo tồn trong không gian sống thực tế. Nghề dệt thổ cẩm, chế tác nhạc cụ và kiến trúc nhà ở truyền thống được phục hồi mạnh mẽ. Lễ hội dân gian và các làn điệu dân ca được tái hiện chân thực phục vụ đời sống và du lịch. Người già truyền dạy tri thức bản địa và tiếng nói cho thế hệ trẻ. Trang phục truyền thống được mặc thường xuyên trong các dịp lễ và sinh hoạt hàng ngày. Du lịch tạo ra thị trường tiêu thụ cho các sản phẩm thủ công mỹ nghệ tinh xảo. Nhờ đó, niềm tự hào dân tộc trong cộng đồng được khơi dậy và củng cố vững chắc.
4.2. Thúc đẩy hành vi du lịch có trách nhiệm từ du khách
Du lịch có trách nhiệm đòi hỏi sự thay đổi hành vi tích cực từ du khách. Khách tham quan cần tuân thủ các quy tắc ứng xử văn minh tại điểm đến. Việc chụp ảnh người dân bản địa cần có sự đồng ý trước. Du khách không tự ý cho tiền hoặc kẹo bánh cho trẻ em vùng cao. Giảm thiểu rác thải nhựa và sử dụng sản phẩm địa phương là nghĩa vụ của mỗi người. Chi tiêu du lịch trực tiếp tại cộng đồng giúp hỗ trợ kinh tế bản địa. Những trải nghiệm có trách nhiệm giúp du khách hiểu sâu sắc hơn về đời sống văn hóa vùng cao. Du lịch trở thành cầu nối gắn kết con người với con người.
4.3. Ngăn ngừa nguy cơ thương mại hóa di sản văn hóa bản địa
Thương mại hóa quá mức dẫn đến nguy cơ biến dạng các giá trị văn hóa truyền thống. Nhiều tiết mục văn nghệ bị dàn dựng sơ sài, xa rời nguồn gốc nguyên bản. Trang phục truyền thống bị thay thế bằng các sản phẩm may sẵn công nghiệp kém chất lượng. Nghi lễ tâm linh linh thiêng bị biến thành màn biểu diễn thương mại vụ lợi. Ban quản lý cộng đồng cần đưa ra các tiêu chuẩn chất lượng văn hóa nghiêm ngặt. Việc giám sát cộng đồng giúp loại bỏ các hành vi trục lợi thiếu văn hóa. Bảo tồn tính nguyên bản là nguyên tắc sống còn để giữ chân những du khách có hiểu biết sâu sắc.
V. Phát triển kinh tế du lịch vùng cao và bảo vệ sinh thái
Phát triển kinh tế du lịch vùng cao đòi hỏi chiến lược quy hoạch đồng bộ và tầm nhìn dài hạn. Nguồn lực đầu tư cần tập trung vào hạ tầng giao thông kết nối và hệ thống xử lý môi trường. Các chính sách ưu đãi vốn vay giúp người dân bản địa tự tin đầu tư cơ sở vật chất. Kinh tế du lịch trở thành động lực thúc đẩy các ngành nghề phụ trợ như nông nghiệp sạch và tiểu thủ công nghiệp. Mối liên kết vùng giữa các tỉnh Tây Bắc cần được củng cố để tạo chuỗi sản phẩm phong phú. Tăng trưởng kinh tế phải luôn đi kèm với việc bảo vệ nguyên vẹn hệ sinh thái rừng đầu nguồn. Phát triển bền vững là con đường duy nhất để vùng cao thịnh vượng.
5.1. Vai trò điều phối chiến lược của chính quyền địa phương
Chính quyền địa phương giữ vai trò định hướng quy hoạch và kiến tạo môi trường thể chế. Cơ quan quản lý ban hành các chính sách kiểm soát mật độ xây dựng và quy chuẩn bảo vệ môi trường. Các lớp đào tạo nghề du lịch miễn phí được tổ chức thường xuyên cho người dân. Chính quyền đứng ra làm cầu nối liên kết cộng đồng với các doanh nghiệp lữ hành uy tín. Việc thanh tra, kiểm tra chất lượng dịch vụ được tiến hành định kỳ. Ngăn chặn triệt để tình trạng chèo kéo khách và gian lận thương mại tại điểm đến. Quản lý nhà nước nghiêm minh tạo dựng môi trường kinh doanh minh bạch và an toàn.
5.2. Sự hợp tác giữa doanh nghiệp lữ hành và tổ chức NGOs
Doanh nghiệp lữ hành và tổ chức NGOs đóng vai trò xúc tác quan trọng cho du lịch cộng đồng. Doanh nghiệp đưa luồng khách ổn định và tư vấn hoàn thiện sản phẩm theo thị hiếu thị trường. Các tổ chức NGOs tài trợ nguồn vốn ban đầu và chuyển giao mô hình quản lý bền vững. Chuyên gia NGOs trực tiếp tập huấn kỹ năng bảo vệ môi trường và vệ sinh y tế cho người dân. Sự hợp tác công tư tạo nên sức mạnh tổng hợp hỗ trợ điểm đến phát triển. Doanh nghiệp cam kết trích một phần lợi nhuận để đóng góp vào quỹ bảo tồn địa phương. Mối liên kết này bảo đảm lợi ích hài hòa cho tất cả các bên tham gia.
5.3. Định hướng chuyển đổi xanh bền vững cho toàn vùng Tây Bắc
Chuyển đổi xanh là xu hướng tất yếu cho toàn bộ khu vực du lịch sinh thái Tây Bắc. Các mô hình kinh tế tuần hoàn được áp dụng triệt để tại từng hộ gia đình và bản làng. Rác hữu cơ được ủ làm phân bón cho vườn rau sạch phục vụ du khách. Năng lượng tái tạo như điện mặt trời và năng lượng sinh học được khuyến khích sử dụng. Tuyên truyền nâng cao nhận thức bảo vệ rừng và đa dạng sinh học cho toàn dân. Việc phát triển du lịch gắn liền với công tác trồng rừng và giữ gìn nguồn nước ngọt. Tây Bắc hướng đến mục tiêu trở thành điểm đến du lịch xanh hàng đầu của cả nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học hiện nay chứng kiến sự gia tăng nhận thức về du lịch như một ngành kinh tế mũi nhọn, có khả năng đóng góp đáng kể vào GDP và tạo việc làm (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021). Tuy nhiên, ngành này đồng thời tiềm ẩn cả tác động tích cực và tiêu cực đối với kinh tế, cộng đồng địa phương, và môi trường (Byrd, 2007). Phát triển du lịch bền vững (PTDLBV) đã trở thành một chủ đề trọng tâm, gắn liền với khái niệm phát triển bền vững do Ủy ban Môi trường và Phát triển Thế giới (WCED) đưa ra năm 1987, dựa trên ba trụ cột kinh tế - xã hội - môi trường. Mặc dù vậy, việc đạt được sự cân bằng giữa ba trụ cột này vẫn là một thách thức, và các nghiên cứu trước đây chưa làm rõ được các nhóm hoạt động cần thiết cũng như vai trò cụ thể của các bên liên quan trong việc hiện thực hóa mục tiêu này. Luận án "Phát triển du lịch cộng đồng bền vững từ góc nhìn lý thuyết các bên liên quan: Nghiên cứu điển hình ở khu vực Tây Bắc Việt Nam" của Lã Thị Bích Quang (2021) là một công trình tiên phong giải quyết khoảng trống nghiên cứu này, mang lại cái nhìn sâu sắc về cách thức các bên liên quan tương tác để thúc đẩy du lịch cộng đồng bền vững (DLCĐBV) ở một khu vực đặc thù của Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu được xác định cụ thể trong luận án bao gồm ba khía cạnh chính. Thứ nhất, các nghiên cứu trước đây về phát triển bền vững và PTDLBV thường chỉ tập trung vào phân tích các khía cạnh kinh tế - xã hội - môi trường một cách riêng lẻ mà chưa chỉ ra được cách thức cụ thể để đạt được sự bền vững, cũng như chưa định hình rõ ràng các hoạt động cơ bản trong PTDLBV và mối liên kết giữa chúng (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 40). Thứ hai, mặc dù Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) đã được áp dụng rộng rãi, các nghiên cứu vẫn còn xem xét vai trò của các bên một cách đơn lẻ, chưa có công trình nào phân tích sự tham gia đồng thời, vai trò cụ thể, sự gắn kết và phân vai rõ ràng của từng bên trong các hoạt động hướng tới PTDLBV (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 40). Điều này tạo ra một "hộp đen" trong giới nghiên cứu học thuật về việc làm thế nào các bên liên quan thực sự hành động hướng tới mục tiêu chung (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 2). Cuối cùng, đối với khu vực Tây Bắc Việt Nam, các nghiên cứu về du lịch cộng đồng chủ yếu dừng lại ở việc đánh giá các khía cạnh bền vững, chưa đi sâu vào các hoạt động phát triển du lịch và vai trò kết nối của các bên liên quan, đặc biệt là trong bối cảnh tỷ lệ nghèo đói của người dân vẫn cao dù có nhiều đầu tư (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 40).
Để lấp đầy những khoảng trống này, luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu chính:
- Phát triển du lịch cộng đồng ở khu vực Tây Bắc dựa trên các khía cạnh kinh tế - xã hội - môi trường được thực hiện như thế nào? Những hoạt động nào được thực hiện thúc đẩy du lịch cộng đồng phát triển bền vững?
- Các bên liên quan chính bao gồm những chủ thể nào? Vai trò của mỗi bên và hoạt động của mỗi bên đã thực hiện trong quá trình phát triển bền vững của các điểm du lịch cộng đồng là gì?
- Đâu là những khía cạnh thiếu bền vững trong các hoạt động phát triển du lịch cộng đồng là gì? Cần phải làm gì để phát triển và nâng cao tính bền vững tại điểm đến cho mô hình du lịch cộng đồng trong tương lai?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984) và các phát triển sau này của Donaldson và Preston (1995), kết hợp với khái niệm ba trụ cột của phát triển bền vững (WCED, 1987) và PTDLBV của UNWTO (1998). Luận án định vị một cách độc đáo PTDLBV không chỉ là một mục tiêu, mà còn là một quá trình liên tục được thúc đẩy bởi ba nhóm hoạt động cốt lõi: sáng tạo giá trị, chia sẻ giá trị và bảo tồn nguồn gốc giá trị.
Luận án mang lại những đóng góp đột phá với tác động rõ ràng. Thứ nhất, về lý luận, đây là một trong những nghiên cứu định tính đầu tiên tại Việt Nam xác định ba nhóm hoạt động chính (sáng tạo giá trị, chia sẻ giá trị, bảo tồn nguồn gốc giá trị) cần thiết để đạt được DLCĐBV, mở rộng cách tiếp cận ESE truyền thống bằng một khuôn khổ hành động cụ thể (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 5). Thứ hai, luận án xây dựng một khung phân tích các bên liên quan toàn diện, xác định 4 bên liên quan chính (chính quyền địa phương, doanh nghiệp, cộng đồng địa phương, NGOs) và phân tích vai trò, tác động cụ thể của từng bên trong từng nhóm hoạt động (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 5-6). Đóng góp này làm sáng tỏ "hộp đen" về sự tương tác của các bên liên quan đã tồn tại trong học thuật (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 2). Thứ ba, về thực tiễn, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm sâu sắc từ 4 tình huống nghiên cứu điển hình ở Tây Bắc Việt Nam, cho thấy mức độ tham gia và hiệu quả hoạt động của các bên rất khác nhau và tác động trực tiếp đến tính bền vững của điểm đến (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 6). Cuối cùng, luận án đề xuất các khuyến nghị chi tiết, định lượng hóa vai trò của từng bên liên quan trong quy hoạch, đầu tư, tham gia cộng đồng và bảo tồn, cung cấp lộ trình cụ thể để nâng cao tính bền vững cho các điểm đến DLCĐ (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 6).
Phạm vi nghiên cứu bao gồm 4 điểm du lịch cộng đồng tại khu vực miền núi Tây Bắc Việt Nam, cụ thể là Bản Lác, Mai Hịch (Mai Châu, Hòa Bình), Tả Van (Sa Pa, Lào Cai) và Nậm Đăm (Quản Bạ, Hà Giang). Dữ liệu được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2013 đến 2019. Tầm quan trọng của luận án nằm ở việc cung cấp một khuôn khổ toàn diện, cả về lý thuyết và thực tiễn, để hiểu và quản lý DLCĐBV, đặc biệt hữu ích cho các khu vực có điều kiện tương tự ở Việt Nam và các nước đang phát triển.
Literature Review và Positioning
Chương tổng quan nghiên cứu của luận án đã thực hiện một tổng hợp sâu sắc các dòng nghiên cứu chính về phát triển bền vững, PTDLBV và du lịch cộng đồng, đặt nền tảng cho việc định vị đóng góp của nghiên cứu.
Tổng hợp các dòng nghiên cứu chính:
- Phát triển bền vững: Khái niệm này bắt nguồn từ báo cáo "Các giới hạn tăng trưởng" (Meadows và cộng sự, 1972) và được định nghĩa rộng rãi bởi WCED (1987) là "phát triển đáp ứng các nhu cầu của hiện tại mà không ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu của thế hệ tương lai" (tr. 8). Các công trình sau này như UNCED (1992) và Hội nghị Rio-92 đã củng cố mô hình ba trụ cột kinh tế - xã hội - môi trường. Các tác giả trong nước như Phạm Trung Lương (2002), Lê Chí Công (2014) và Nguyễn Minh Tuấn và cộng sự (2019) cũng đã hệ thống hóa và áp dụng các nguyên tắc này vào bối cảnh Việt Nam, nhấn mạnh sự hài hòa giữa ba trụ cột.
- Phát triển du lịch bền vững: Xuất hiện từ những năm 1980 với các thuật ngữ như "Du lịch mềm" (Krippendorf, 1982), "Du lịch tự nhiên" (Durst và Ingram, 1998) hay "Du lịch sinh thái" (Boo, 1990), dần tiến tới khái niệm PTDLBV được UNWTO (1996, 1998) định nghĩa rộng rãi, bao gồm cả tác động kinh tế, xã hội, môi trường và đáp ứng nhu cầu của du khách, ngành công nghiệp và cộng đồng địa phương. Các học giả như Inskeep (1991), McKercher (1993), và Butler (1993) đã đóng góp vào việc định hình các mục tiêu và nguyên tắc của PTDLBV, bao gồm tối ưu hóa lợi ích kinh tế, xã hội cho người dân địa phương và bảo tồn tài nguyên. Các nghiên cứu trong nước như Trần Tiến Dũng (2006) về Phong Nha - Kẻ Bàng hay Nguyễn Mạnh Cường (2015) về Ninh Bình đã áp dụng các tiêu chí này.
- Du lịch cộng đồng (DLCĐ): Thuật ngữ này, bao gồm cả "Community Based Tourism" (CBT) và "Community Participation in Tourism" (CPT), xuất hiện vào giữa những năm 70 với mục tiêu giảm nghèo và phát triển bền vững (Ashley và Mitchell, 2009). Các định nghĩa từ Pachamama (2019), Hall (1996), WWF (2001) đều nhấn mạnh vai trò trung tâm của cộng đồng địa phương trong việc quản lý, khai thác và hưởng lợi từ du lịch, đồng thời bảo tồn văn hóa và môi trường. Sự tham gia của cộng đồng được xem là yếu tố cốt lõi (Timothy và Tosun, 2003), với các mức độ tham gia khác nhau (Arnstein, 1969; Pretty, 1995). Các nghiên cứu về DLCĐ ở Tây Bắc Việt Nam của Phạm Văn Lợi (2017) hay Trần Thị Bích Hằng (2015) cũng khẳng định tầm quan trọng của việc trao quyền cho cộng đồng và sự hợp tác doanh nghiệp-cộng đồng.
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Khởi nguồn từ Viện nghiên cứu Stanford (SRI) năm 1963 và được Freeman (1984) phát triển, lý thuyết này xác định bên liên quan là bất kỳ nhóm hoặc cá nhân nào có thể ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi thành tích của các mục tiêu của tổ chức. Trong du lịch, lý thuyết này được Jamal (1995) và Jamal và Getz (1995) áp dụng rộng rãi để giải thích sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các bên. UNWTO (2007) đưa ra mô hình VICE, xác định du khách, các tổ chức du lịch và cộng đồng địa phương là các bên liên quan chính. Các tác giả như Buhalis (2000), Coltman (1989), Swarbrooke. J (2001) cũng đã phân loại các bên liên quan thành nhiều nhóm khác nhau.
Mâu thuẫn/Tranh luận và Định vị trong văn học: Luận án đã khéo léo chỉ ra những mâu thuẫn trong các nghiên cứu trước. Một trong những tranh luận chính là về tính cân bằng của ba trụ cột PTDLBV. Trong khi nhiều tác giả như Hall và cộng sự (1997), Swarbrooke (2000) khẳng định ba khía cạnh kinh tế - xã hội - môi trường có vai trò cân bằng nhau, thì Hunter (1997) lại phản đối ý tưởng này, cho rằng nó là phi thực tế và đề xuất bốn khía cạnh mới, ưu tiên môi trường hoặc sản phẩm du lịch. Luận án ghi nhận sự thiếu đồng nhất trong các khái niệm PTDLBV và DLCĐ (tr. 9). Hơn nữa, mặc dù khía cạnh xã hội được thừa nhận là quan trọng, nó lại ít được đề cập sâu trong các nghiên cứu trước đây do tính phức tạp, khó phân tích (Garrod và Fyall, 1998; Ioannides, 1995; Markwick, 2000; McCool, 1995), tạo ra một khoảng trống mà luận án này tìm cách lấp đầy.
Định vị trong văn học và đóng góp vào lĩnh vực: Luận án định vị mình là một nghiên cứu định tính tiên phong giải quyết vấn đề "hộp đen" về vai trò và hành động của các bên liên quan trong PTDLBV (tr. 2). Bằng cách đi sâu vào ba nhóm hoạt động cụ thể (sáng tạo giá trị, chia sẻ giá trị, bảo tồn nguồn gốc giá trị), luận án vượt ra ngoài cách tiếp cận ba trụ cột truyền thống, cung cấp một khuôn khổ hoạt động chi tiết để đạt được sự bền vững. Điều này làm cho luận án không chỉ bổ sung vào lý thuyết các bên liên quan trong bối cảnh du lịch mà còn cung cấp một mô hình thực hành cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách. "Từ các lập luận trên cho thấy, vấn đề về phát triển du lịch cộng đồng bền vững và vai trò các bên liên quan là vấn đề quan trọng, có ý nghĩa thiết thực đặc biệt với du lịch cộng đồng tại khu vựcvực Tây Bắc, Việt Nam." (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 40).
So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế: So với các nghiên cứu như của McKercher (1993) tập trung vào việc duy trì tài nguyên văn hóa - môi trường, xã hội và kinh tế theo thời gian, luận án này không chỉ nhấn mạnh "duy trì" mà còn đi sâu vào "cách thức" các hoạt động cụ thể (sáng tạo, chia sẻ, bảo tồn giá trị) góp phần vào sự duy trì đó. Trong khi Niyaz Kamilevich và cộng sự (2016) coi PTDLBV là một mô hình đa ngành bao gồm các vấn đề chính trị, kinh tế, môi trường và xã hội, luận án của Quang đi xa hơn bằng cách chỉ ra cơ chế tương tác giữa các bên liên quan trong việc giải quyết những vấn đề này, đặc biệt thông qua việc phân tích cụ thể các hoạt động của từng bên. Nghiên cứu của Choi và Sirakaya (2006) đề xuất khái niệm DLCĐ bền vững cần chú trọng tối đa hóa lợi ích kinh tế, ổn định cuộc sống và bảo vệ tài nguyên, luận án của Quang cụ thể hóa điều này bằng cách xây dựng một khung phân tích chi tiết, liên kết vai trò của các bên với từng nhóm hoạt động để đạt được các mục tiêu đó, đặc biệt nhấn mạnh "bảo tồn nguồn gốc giá trị" như một trụ cột hành động. Điều này mang lại một cái nhìn động và chi tiết hơn về cách thức đạt được DLCĐBV so với các nghiên cứu quốc tế chỉ tập trung vào các khía cạnh chung hoặc mục tiêu.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã có những đóng góp đáng kể trong việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về phát triển du lịch bền vững và quản lý các bên liên quan. Đầu tiên, nghiên cứu mở rộng các lý thuyết về Phát triển Bền vững (WCED, 1987) và Phát triển Du lịch Bền vững (UNWTO, 1998) bằng cách chuyển từ khuôn khổ ba trụ cột (kinh tế - xã hội - môi trường) sang một mô hình hoạt động ba nhóm rõ ràng: "sáng tạo giá trị", "chia sẻ giá trị" và "bảo tồn nguồn gốc giá trị". Luận án lập luận rằng, trong khi các lý thuyết hiện có xác định các mục tiêu bền vững (ví dụ, Bull, 1992; D’Amore, 1992; Inskeep, 1991), chúng thường chưa chỉ rõ các nhóm hoạt động cần thiết để đạt được các mục tiêu này một cách cụ thể (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 40). Bằng cách phân định các hoạt động sáng tạo giá trị hướng vào phát triển, còn chia sẻ giá trị và bảo tồn nguồn gốc giá trị thúc đẩy sự bền vững (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 6), luận án cung cấp một lăng kính thực hành hơn để hiểu về tính bền vững. Điều này mở rộng khái niệm về quản lý điểm đến bền vững bằng cách cung cấp các "đòn bẩy hành động" rõ ràng cho các bên liên quan.
Thứ hai, nghiên cứu làm sâu sắc thêm Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984; Donaldson và Preston, 1995) trong bối cảnh phát triển du lịch. Các nghiên cứu trước đây như của Jamal (1995) và Buhalis (2000) đã xác định các bên liên quan trong du lịch, nhưng luận án này đã đi xa hơn bằng cách phân tích vai trò cụ thể và sự tác động của từng trong số bốn bên liên quan chính (chính quyền địa phương, doanh nghiệp, cộng đồng địa phương, NGOs) đến từng nhóm hoạt động (sáng tạo, chia sẻ, bảo tồn giá trị). Điều này giải quyết "khoảng trống" về việc chưa làm rõ được hoạt động cụ thể và sự gắn kết giữa các bên (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 40). Luận án cũng thách thức quan điểm rằng tất cả các bên liên quan có cùng mức độ quan tâm hoặc tham gia, khẳng định rằng "Mỗi bên liên quan mặc dù đều đóng vai trò quan trọng trong phát triển du lịch nhưng một số bên liên quan lại có vai trò quan trọng hơn trong mỗi nhóm hoạt động nhất định" (Dabphet và cộng sự, 2012, trích dẫn trong Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 29), từ đó làm phong phú hơn sự hiểu biết về động lực của quản lý các bên liên quan.
Khung phân tích độc đáo: Luận án đã phát triển một "khung phân tích các bên liên quan trong phát triển du lịch cộng đồng bền vững" (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 37). Khung này tích hợp các lý thuyết chính:
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Làm nền tảng cho việc xác định và phân tích vai trò của 4 nhóm đối tượng chính (chính quyền địa phương, doanh nghiệp, cộng đồng địa phương, NGOs).
- Lý thuyết Phát triển Bền vững (Sustainable Development Theory) (WCED, 1987): Cung cấp các trụ cột kinh tế, xã hội, môi trường làm mục tiêu cuối cùng của sự bền vững.
- Lý thuyết Du lịch Cộng đồng (Community-Based Tourism Theory): Nhấn mạnh sự tham gia và kiểm soát của cộng đồng địa phương (Hall, 1996; WWF, 2001) làm trung tâm của mô hình.
Cách tiếp cận phân tích này là mới mẻ vì nó không chỉ liệt kê các bên liên quan và các khía cạnh bền vững mà còn khám phá mối quan hệ tương hỗ động giữa chúng. Khung phân tích đề xuất một cấu trúc liên kết các nhóm hoạt động (sáng tạo, chia sẻ, bảo tồn giá trị) với vai trò cụ thể của từng bên liên quan, đồng thời đánh giá tác động của chúng đến mức độ bền vững của điểm đến. Các đóng góp khái niệm của luận án bao gồm:
- Sáng tạo giá trị: Định nghĩa không chỉ là việc giới thiệu sản phẩm mới (Schumpeter, 1934) mà còn là các hoạt động gia tăng lượt khách, thời gian lưu trú, chi tiêu, đa dạng hóa nguồn thu nhập và tạo việc làm, đảm bảo các hoạt động phát triển du lịch dựa trên mục tiêu phát triển của cộng đồng (Timmer và Juma, 2005).
- Chia sẻ giá trị: Vượt ra ngoài phân bổ lợi ích đơn thuần (George và Henthorne, 2007) để bao gồm cả việc chia sẻ công việc và trách nhiệm trong phát triển du lịch, tạo điều kiện cho cộng đồng kiểm soát du lịch thông qua cách tiếp cận từ dưới lên (Ayala-carcedo và González-Barros, 2005).
- Bảo tồn nguồn gốc giá trị: Khái niệm này được định nghĩa là sự gắn kết giữa phát triển du lịch với trách nhiệm bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và văn hóa, duy trì sự thịnh vượng của người dân địa phương (Amanda L Stronza và cộng sự, 2019), bao gồm cả việc gìn giữ kiến trúc truyền thống và văn hóa bản địa (Machlis G., Canestrelli và Costa, 1991).
Các điều kiện biên được nêu rõ trong luận án bao gồm phạm vi không gian (các điểm DLCĐ tại khu vực miền núi Tây Bắc, Việt Nam) và thời gian (giai đoạn 2013-2019). Điều này ngụ ý rằng các kết luận và khung phân tích có tính ứng dụng mạnh mẽ nhất trong các bối cảnh tương tự về địa lý, kinh tế - xã hội và văn hóa, đồng thời nhận thức được sự biến đổi của các mối quan hệ theo thời gian và sự trưởng thành của điểm đến.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này áp dụng một triết lý nghiên cứu diễn giải (interpretivism) và quan điểm nhận thức chủ quan (subjectivism), nhằm mục đích khám phá và mang lại sự hiểu biết sâu sắc hơn về DLCĐBV và vai trò của các bên liên quan. Điều này phù hợp với bản chất phức tạp, nhiều sắc thái của hiện tượng xã hội, nơi ý nghĩa được xây dựng thông qua sự tương tác và diễn giải của các chủ thể. Phương pháp nghiên cứu định tính được lựa chọn làm phương pháp chính (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 4), cho phép tác giả đi sâu vào các bối cảnh cụ thể và thu thập dữ liệu phong phú, đa dạng.
Thiết kế nghiên cứu là một thiết kế nghiên cứu tình huống (case study design) với nhiều tình huống, cho phép so sánh và đối chiếu các trải nghiệm khác nhau về DLCĐBV. Bốn tình huống nghiên cứu được lựa chọn bao gồm Bản Lác và Mai Hịch (huyện Mai Châu, tỉnh Hòa Bình), Tả Van (huyện Sa Pa, tỉnh Lào Cai) và Nậm Đăm (huyện Quản Bạ, tỉnh Hà Giang). Việc lựa chọn nhiều tình huống nghiên cứu giúp tăng cường tính khái quát hóa phân tích và cho phép khám phá sự khác biệt trong hoạt động và vai trò của các bên liên quan trong các bối cảnh khác nhau (Yin, 2014).
Không có "mixed methods" rõ ràng được đề cập như một thiết kế chính, nhưng luận án có sự kết hợp khéo léo giữa dữ liệu định tính và định lượng nhỏ. Cụ thể, trong Giai đoạn 4, "tác giả có sử dụng thêm kết quả khảo sát khách du lịch tại các điểm nghiên cứu để tăng thêm tính thuyết phục trong quá trình đánh giá mức độ bền vững của mỗi điểm đến" (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 5). Điều này cho thấy một cách tiếp cận đa dữ liệu để củng cố độ tin cậy của phân tích định tính.
Kích thước mẫu cho các tình huống nghiên cứu là 4 điểm đến cụ thể. Tiêu chí lựa chọn không được nêu rõ trong phần giới thiệu nhưng ngụ ý là các điểm DLCĐ điển hình tại Tây Bắc, đại diện cho các mức độ phát triển và đặc điểm văn hóa khác nhau, cho phép phân tích so sánh sâu rộng.
Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt
Quy trình nghiên cứu được thực hiện qua năm giai đoạn được mô tả chi tiết, thể hiện tính nghiêm ngặt và lặp lại của nghiên cứu định tính (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 4-5).
- Chiến lược lấy mẫu: Dựa trên phương pháp lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling), tác giả đã chọn các địa bàn nghiên cứu (Sa Pa, Đồng Văn, Mai Châu) và sau đó là 4 tình huống nghiên cứu điển hình (Bản Lác, Mai Hịch, Tả Van, Nậm Đăm) dựa trên sự phù hợp với mục tiêu nghiên cứu. Tiêu chí bao gồm sự tồn tại của mô hình DLCĐ, sự đa dạng về văn hóa và mức độ phát triển.
- Giao thức thu thập dữ liệu:
- Giai đoạn 1 (Xác định khoảng trống, câu hỏi, khung phân tích): Nghiên cứu tài liệu và xây dựng cơ sở lý thuyết.
- Giai đoạn 2 (Khảo sát thực địa lần 1 - thí điểm tháng 12/2016): Đây là một bước quan trọng để điều chỉnh câu hỏi phỏng vấn, đối tượng và kỹ thuật phỏng vấn, thể loại tài liệu thứ cấp, đảm bảo thu thập dữ liệu hiệu quả hơn trong các đợt khảo sát chính thức.
- Giai đoạn 3 (Khảo sát thực địa chính thức - tháng 2/2017 tại Sa Pa, tháng 4/2017 tại Cao nguyên đá Đồng Văn, tháng 4/2018 tại Mai Châu): Kết hợp thu thập dữ liệu thực địa (phỏng vấn sâu các bên liên quan như chính quyền địa phương, doanh nghiệp, cộng đồng, NGOs) và dữ liệu thứ cấp (tài liệu từ các cá nhân, tổ chức, đơn vị liên quan). Số lượng đối tượng phỏng vấn được tổng hợp trong Bảng 3.1 của luận án (không được cung cấp ở đây nhưng được ngụ ý là đầy đủ).
- Giai đoạn 4 (Tổng hợp dữ liệu, mô tả tình huống): Tổng hợp và phân tích sơ bộ dữ liệu từ 3 giai đoạn trước, xây dựng các tình huống nghiên cứu riêng biệt. Dữ liệu khảo sát khách du lịch (không nêu rõ số lượng) được bổ sung để tăng tính thuyết phục.
- Tam giác hóa (Triangulation): Luận án thể hiện sự tam giác hóa dữ liệu (data triangulation) bằng cách sử dụng cả dữ liệu sơ cấp (phỏng vấn các bên liên quan, khảo sát khách du lịch) và dữ liệu thứ cấp (tài liệu địa phương). Ngoài ra, có thể ngụ ý tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) thông qua việc kết hợp phỏng vấn, quan sát thực địa (trong các chuyến khảo sát) và phân tích tài liệu.
- Độ tin cậy và giá trị: Mặc dù luận án định tính không sử dụng các chỉ số như alpha Cronbach, tính nghiêm ngặt được đảm bảo thông qua quy trình thu thập dữ liệu lặp lại, kiểm tra chéo giữa các nguồn dữ liệu, và mô tả chi tiết quy trình. Tính giá trị nội bộ (internal validity) được tăng cường bằng cách đi sâu vào bối cảnh, và tính giá trị chuyển giao (transferability) được hỗ trợ bởi mô tả dày đặc các tình huống nghiên cứu, cho phép người đọc đánh giá mức độ phù hợp của kết quả với bối cảnh khác.
Dữ liệu và phân tích
Đặc điểm mẫu (sample characteristics) bao gồm các thông tin chi tiết về từng điểm đến như biến động lượng du khách và doanh thu du lịch giai đoạn 2013-2019 (được thể hiện qua các biểu đồ trong Chương 3: Biến động lượng du khách/doanh thu tại Bản Lác, Mai Hịch, Tả Van, Nậm Đăm giai đoạn 2013-2019), các giá trị văn hóa truyền thống nổi bật và tiêu chí đánh giá mức độ bền vững (Bảng 3.3-3.10), cung cấp bối cảnh phong phú cho phân tích.
Các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến, dù không được nêu tên phần mềm cụ thể (ví dụ: NVivo, ATLAS.ti), nhưng với cách tiếp cận định tính, sẽ bao gồm phân tích chủ đề (thematic analysis) và phân tích nội dung (content analysis) để xác định các hoạt động chính, vai trò của các bên liên quan và các khía cạnh thiếu bền vững. Dữ liệu từ phỏng vấn được mã hóa và phân tích để tổng hợp thành các bảng vai trò hoạt động của từng bên (ví dụ: Bảng 4.4 - 4.7) và điểm mạnh/hạn chế (Bảng 4.8). Các số liệu thống kê về du khách và doanh thu được sử dụng để hỗ trợ đánh giá mức độ bền vững và tác động kinh tế.
Kiểm tra tính mạnh mẽ (robustness checks) trong nghiên cứu định tính thường liên quan đến việc kiểm tra chéo dữ liệu, xác nhận thành viên (member checking - mặc dù không được nêu rõ, nhưng quy trình phỏng vấn và thảo luận với các bên liên quan có thể bao hàm điều này) và xem xét các trường hợp phủ định. Việc sử dụng kết quả khảo sát khách du lịch để tăng tính thuyết phục của đánh giá mức độ bền vững cũng là một hình thức kiểm chứng dữ liệu. Mặc dù không có effect sizes hay confidence intervals theo nghĩa thống kê, các bằng chứng từ dữ liệu định tính được trình bày với sự mô tả chi tiết và giải thích lý thuyết.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá, được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Ba nhóm hoạt động cốt lõi cho DLCĐBV: Luận án xác định ba nhóm hoạt động chính để đạt được DLCĐBV: sáng tạo giá trị, chia sẻ giá trị và bảo tồn nguồn gốc giá trị. Các hoạt động này tương tác chặt chẽ với nhau. Cụ thể, "hoạt động sáng tạo giá trị hướng nhiều vào mục tiêu phát triển, còn hoạt động chia sẻ giá trị và bảo tồn nguồn gốc giá trị thúc đẩy sự phát triển bền vững" (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 6). Bằng chứng từ Bảng 4.1, 4.2, 4.3 trong luận án (Tổng hợp những hoạt động sáng tạo, chia sẻ, bảo tồn giá trị điển hình ở các tình huống nghiên cứu, tr. 87-94) đã minh chứng rõ ràng các biểu hiện của từng nhóm hoạt động tại Bản Lác, Mai Hịch, Tả Van, Nậm Đăm. Ví dụ, sáng tạo giá trị bao gồm giới thiệu sản phẩm mới, tăng lượt khách; chia sẻ giá trị thể hiện qua phân bổ lợi ích, tạo việc làm; và bảo tồn nguồn gốc giá trị qua việc gìn giữ kiến trúc, văn hóa truyền thống.
- Vai trò đa dạng và mức độ tham gia khác nhau của các bên liên quan: Luận án chỉ ra rằng bốn bên liên quan chính (chính quyền địa phương, doanh nghiệp, cộng đồng địa phương, NGOs) đều có vai trò rõ ràng trong cả ba nhóm hoạt động. "Mức độ tham gia và hiệu quả hoạt động của các bên rất khác nhau trong các tình huống nghiên cứu khác nhau" (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 6). Ví dụ, tại Bản Lác, cộng đồng có mức độ tham gia cao trong sáng tạo giá trị thông qua homestay và các dịch vụ truyền thống, trong khi NGOs đóng vai trò kích hoạt ban đầu ở Nậm Đăm (thông tin này được tổng hợp trong các bảng 4.4-4.7, tr. 94-110, phân tích vai trò cụ thể của từng bên trong từng nhóm hoạt động).
- Khía cạnh thiếu bền vững dai dẳng mặc dù có nỗ lực: Mặc dù các bên liên quan tích cực đầu tư và tham gia, tỷ lệ nghèo đói của người dân địa phương ở Tây Bắc vẫn cao (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 40). Điều này là do sự khác biệt về cách tiếp cận, nhận thức, và xung đột lợi ích giữa các bên (Markwick, 2000; Ioannides, 1995, trích dẫn trong Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 2). Một ví dụ cụ thể có thể là việc phân bổ lợi ích không đồng đều hoặc sự hạn chế về năng lực của cộng đồng địa phương trong việc hưởng lợi trực tiếp từ du lịch, dẫn đến các kết quả counter-intuitive về mặt giảm nghèo. Các biểu đồ biến động lượng du khách và doanh thu (ví dụ: Biểu đồ 3.1-3.8, tr. 52-73) có thể cho thấy tăng trưởng, nhưng phân tích định tính đã chỉ ra rằng sự tăng trưởng này không luôn chuyển hóa thành lợi ích bền vững cho toàn bộ cộng đồng.
- Tầm quan trọng của NGOs trong việc kích hoạt và kết nối: Phát hiện cho thấy NGOs đóng vai trò đặc biệt trong việc khởi tạo các hoạt động DLCĐ, thiết lập mạng lưới hợp tác và khuyến khích người dân tham gia (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 6). Vai trò này thường bị bỏ qua hoặc đánh giá thấp trong các mô hình truyền thống chỉ tập trung vào chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng. Điều này được chứng minh qua các ví dụ tại Nậm Đăm, nơi NGOs đã hỗ trợ cộng đồng trong đào tạo kỹ năng và trao quyền sở hữu (Jafari, 2000, trích dẫn trong Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 34).
- Sự tương phản trong hiệu quả quản lý giữa các điểm đến: So sánh giữa các tình huống nghiên cứu (ví dụ, Bản Lác với Tả Van) cho thấy sự khác biệt đáng kể trong hiệu quả quản lý và mức độ bền vững. Bản Lác có thể được xem là một ví dụ tương đối thành công trong việc duy trì bản sắc và chia sẻ lợi ích, trong khi Tả Van có thể đối mặt với nhiều thách thức hơn về thương mại hóa và mất đi tính nguyên bản (chi tiết được phân tích trong Chương 3 và 4 của luận án). Điều này phù hợp với quan điểm của Tosun (2000a) rằng sự tham gia của cộng đồng địa phương là một mô hình phù hợp với các điểm du lịch có mức độ phát triển khác nhau.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Luận án mở rộng Lý thuyết Phát triển Bền vững bằng cách cung cấp một khuôn khổ hoạt động cụ thể (sáng tạo, chia sẻ, bảo tồn giá trị). Nó làm sâu sắc thêm Lý thuyết các bên liên quan bằng cách phân tích vai trò động và tương tác của các bên trong các nhóm hoạt động này, đặc biệt trong bối cảnh DLCĐ, giải quyết khoảng trống trong việc làm rõ cơ chế tương tác và trách nhiệm của từng bên đã tồn tại trong các nghiên cứu của Donaldson và Preston (1995) và Niyaz Kamilevich et al. (2016).
- Đổi mới phương pháp luận: Việc sử dụng thiết kế nghiên cứu tình huống đa dạng, kết hợp dữ liệu định tính chuyên sâu và dữ liệu khảo sát khách du lịch, cung cấp một mô hình mạnh mẽ cho các nghiên cứu tương lai về DLCĐBV. Phương pháp luận này có thể được áp dụng để phân tích các vấn đề phức tạp tương tự về quản lý du lịch và sự tham gia của các bên liên quan trong các bối cảnh khác, đặc biệt là ở các nước đang phát triển.
- Ứng dụng thực tiễn: Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho từng bên liên quan, từ chính quyền địa phương (xây dựng quy hoạch, chính sách), doanh nghiệp (sáng tạo giá trị, đầu tư), cộng đồng địa phương (tham gia chuỗi cung ứng, bảo tồn văn hóa) đến NGOs (kết nối, kích hoạt). Những khuyến nghị này có thể được áp dụng ngay lập tức để cải thiện hiệu quả quản lý và nâng cao tính bền vững tại các điểm DLCĐ ở Tây Bắc và các vùng miền khác của Việt Nam. Ví dụ, đối với chính quyền, việc tạo "hành lang kết nối" giữa các bên (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 6) là một giải pháp thiết thực.
- Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất các lộ trình triển khai chính sách rõ ràng, ví dụ, chính quyền địa phương cần đóng vai trò chủ yếu trong xây dựng quy hoạch và chính sách, tạo môi trường thuận lợi cho sự tham gia của các bên (Brokaj, 2014; Bramwell và Lane, 2011, trích dẫn trong Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 31). Các khuyến nghị này cũng bao gồm việc thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội và hỗ trợ cộng đồng xây dựng hương ước để bảo tồn văn hóa.
- Điều kiện khái quát hóa: Các kết quả của luận án có thể khái quát hóa cho các điểm DLCĐ có đặc điểm tương tự về tài nguyên tự nhiên, văn hóa và cấu trúc xã hội ở các vùng miền núi hoặc khu vực đang phát triển khác, nơi sự phối hợp giữa các bên liên quan là yếu tố then chốt cho sự bền vững. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng "mức độ tham gia và hiệu quả hoạt động của các bên rất khác nhau trong các tình huống nghiên cứu khác nhau" (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 6), cho thấy sự cần thiết của việc điều chỉnh các khuyến nghị cho phù hợp với bối cảnh địa phương cụ thể.
Limitations và Future Research
Luận án đã thẳng thắn thừa nhận các hạn chế cụ thể, cho thấy một quan điểm học thuật chín chắn.
- Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 4 điểm du lịch cộng đồng ở khu vực Tây Bắc Việt Nam trong giai đoạn 2013-2019. Điều này giới hạn khả năng khái quát hóa trực tiếp kết quả cho các khu vực khác của Việt Nam hoặc quốc tế với điều kiện kinh tế-xã hội và văn hóa khác biệt, hoặc cho các loại hình du lịch không phải cộng đồng.
- Hạn chế về phương pháp luận định tính: Mặc dù phương pháp định tính mang lại sự hiểu biết sâu sắc, nhưng nó không cho phép định lượng hóa mức độ tác động của từng yếu tố hoặc các mối quan hệ nhân quả một cách chặt chẽ như phương pháp định lượng. Việc thiếu các chỉ số thống kê như p-values hay effect sizes có thể khiến một số nhà nghiên cứu tìm kiếm bằng chứng định lượng khó đánh giá.
- Hạn chế về đối tượng nghiên cứu của một bên liên quan: Luận án tập trung vào vai trò của 4 bên liên quan chính (chính quyền địa phương, doanh nghiệp, cộng đồng địa phương, NGOs), nhưng chỉ chú trọng vai trò phản hồi của khách du lịch. Mặc dù có khảo sát khách du lịch để thu nhận đánh giá về chất lượng và bền vững của điểm đến (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 29), nhưng chưa đi sâu phân tích khách du lịch như một chủ thể hành động độc lập có thể tác động đến PTDLBV.
Các điều kiện biên về bối cảnh (miền núi Tây Bắc), mẫu (4 điểm DLCĐ), và thời gian (2013-2019) cần được lưu ý khi áp dụng các phát hiện. Sự tương tác phức tạp giữa các bên liên quan và các nhóm hoạt động có thể thay đổi theo thời gian, theo mức độ trưởng thành của điểm đến, hoặc khi có các yếu tố bên ngoài lớn (ví dụ: đại dịch, biến đổi khí hậu) tác động.
Để thúc đẩy chương trình nghiên cứu trong tương lai, luận án đề xuất một số hướng đi cụ thể:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Thực hiện các nghiên cứu định lượng hoặc hỗn hợp (mixed-methods) ở các khu vực khác của Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển với điều kiện tương tự để kiểm định và mở rộng khung phân tích được đề xuất.
- Nghiên cứu sâu hơn về động lực xung đột: Nghiên cứu chi tiết hơn về nguyên nhân gốc rễ của các xung đột lợi ích giữa các bên liên quan (ví dụ: Markwick, 2000; Ioannides, 1995) và đề xuất các cơ chế giải quyết xung đột hiệu quả hơn trong PTDLBV.
- Phát triển các chỉ số định lượng: Xây dựng và kiểm định các chỉ số định lượng cho từng hoạt động "sáng tạo giá trị", "chia sẻ giá trị", và "bảo tồn nguồn gốc giá trị" để có thể đánh giá mức độ bền vững một cách khách quan hơn.
- Nghiên cứu vai trò chủ động của du khách: Phân tích sâu hơn vai trò và hành vi của khách du lịch không chỉ là người thụ hưởng mà còn là bên liên quan chủ động, có thể tác động tích cực hoặc tiêu cực đến PTDLBV.
- Tác động của yếu tố bên ngoài: Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố vĩ mô (chính sách quốc gia, công nghệ, biến đổi khí hậu) đến sự tương tác của các bên liên quan và hiệu quả của các hoạt động PTDLBV.
Những cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng phương pháp định lượng để kiểm định các giả thuyết phát sinh từ nghiên cứu định tính này, hoặc áp dụng phương pháp nghiên cứu hành động (action research) để thử nghiệm các khuyến nghị chính sách và can thiệp thực tiễn. Về mở rộng lý thuyết, có thể tích hợp các lý thuyết về quản trị (governance) hoặc lý thuyết vốn xã hội (social capital) để làm rõ hơn cơ chế hợp tác và điều phối giữa các bên liên quan.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đa chiều, đáng kể cả trong học thuật, công nghiệp, chính sách và xã hội.
Tác động học thuật: Luận án có tiềm năng trở thành một công trình được trích dẫn rộng rãi, đặc biệt trong lĩnh vực Kinh tế Du lịch, Phát triển Bền vững và Quản lý các bên liên quan. Ước tính có thể đạt từ 50-100 lượt trích dẫn trong 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nhà nghiên cứu quan tâm đến du lịch ở các nước đang phát triển và khu vực Đông Nam Á. Khung phân tích ba nhóm hoạt động (sáng tạo, chia sẻ, bảo tồn giá trị) và vai trò cụ thể của từng bên liên quan sẽ là nguồn tham khảo quan trọng để phát triển các mô hình lý thuyết mới về PTDLBV. Công trình này khuyến khích các nghiên cứu tiếp theo đi sâu vào cơ chế thực hiện sự bền vững, thay vì chỉ dừng lại ở việc mô tả các khía cạnh.
Chuyển đổi ngành công nghiệp: Ngành du lịch, đặc biệt là các doanh nghiệp lữ hành, lưu trú, và dịch vụ tại các điểm DLCĐ, sẽ được hưởng lợi trực tiếp từ các khuyến nghị thực tiễn của luận án. Các doanh nghiệp sẽ có cái nhìn rõ ràng hơn về vai trò của mình trong chuỗi giá trị du lịch, từ sáng tạo sản phẩm đặc trưng đến chia sẻ lợi nhuận và bảo tồn văn hóa địa phương (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 6). Điều này có thể thúc đẩy sự phát triển của các mô hình kinh doanh bền vững hơn, tăng cường trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và tạo ra các sản phẩm du lịch độc đáo, có tính cạnh tranh cao hơn. Các hướng dẫn cụ thể cho doanh nghiệp trong việc thiết lập mạng lưới hợp tác và đầu tư phát triển du lịch (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 6) có thể dẫn đến sự tăng trưởng doanh thu bền vững và tạo việc làm cho cộng đồng địa phương.
Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ và các khuyến nghị chính sách chi tiết cho chính quyền các cấp (tỉnh, huyện, xã) trong việc hoạch định và thực thi chính sách PTDLBV. Các khuyến nghị bao gồm việc xây dựng quy hoạch chiến lược, đưa ra chính sách tạo hành lang pháp lý và kết nối cho các bên tham gia, cũng như tăng cường năng lực thể chế cho quản lý du lịch (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 6). Điều này có thể dẫn đến các chính sách công bằng hơn trong phân bổ nguồn lực, quản lý hiệu quả hơn các tác động môi trường và xã hội, và thúc đẩy sự tham gia thực chất của cộng đồng vào quá trình ra quyết định. Việc chính quyền địa phương đóng vai trò chủ đạo trong việc tạo ra bối cảnh và kích thích hành động (Brokaj, 2014) là một đóng góp chính sách cụ thể.
Lợi ích xã hội: Luận án hướng đến việc nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng địa phương. Thông qua việc nhấn mạnh vào "chia sẻ giá trị" và "bảo tồn nguồn gốc giá trị", nghiên cứu góp phần giảm nghèo, đa dạng hóa sinh kế và bảo tồn bản sắc văn hóa của các dân tộc thiểu số ở Tây Bắc (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 38-39). Việc trao quyền cho cộng đồng địa phương trong việc kiểm soát sự phát triển du lịch và tham gia vào chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 6) sẽ giúp họ hưởng lợi công bằng hơn, duy trì phong tục tập quán và môi trường sống lành mạnh. Lợi ích này có thể được định lượng qua việc tăng thu nhập bình quân đầu người, giảm tỷ lệ hộ nghèo và các chỉ số về bảo tồn văn hóa.
Sự liên quan quốc tế: Khung phân tích và các phát hiện của luận án có tính liên quan toàn cầu, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển khác ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh, nơi DLCĐ là một chiến lược quan trọng để phát triển kinh tế và bảo tồn di sản. Nhiều khu vực này đối mặt với những thách thức tương tự về quản lý đa bên, xung đột lợi ích và bảo tồn tài nguyên trong bối cảnh du lịch phát triển. Các bài học kinh nghiệm từ Tây Bắc Việt Nam có thể được chuyển giao và điều chỉnh để phù hợp với các bối cảnh quốc tế, góp phần vào các mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs), đặc biệt là SDG 8 (Việc làm tốt và Tăng trưởng kinh tế) và SDG 12 (Tiêu dùng và Sản xuất có trách nhiệm). So với các nghiên cứu của Choi và Sirakaya (2006) về DLCĐ bền vững, luận án của Quang cung cấp một lộ trình thực hành chi tiết hơn để các quốc gia khác có thể học hỏi và áp dụng.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho một loạt các đối tượng hưởng lợi cụ thể:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận mạnh mẽ để khám phá các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực PTDLBV và quản lý các bên liên quan. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng khung ba nhóm hoạt động (sáng tạo, chia sẻ, bảo tồn giá trị) làm cơ sở để phát triển các mô hình kiểm định định lượng, hoặc mở rộng nghiên cứu sang các loại hình du lịch và bối cảnh địa lý khác. Các câu hỏi nghiên cứu chưa được giải quyết như động lực xung đột giữa các bên hoặc vai trò của khách du lịch được đề xuất làm hướng nghiên cứu tiếp theo.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào việc thúc đẩy lý thuyết bằng cách cung cấp một cái nhìn sâu sắc và chi tiết hơn về cách thức các lý thuyết hiện có (Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết Phát triển Bền vững) hoạt động trong thực tiễn của DLCĐ. Nó thách thức và mở rộng các khái niệm bằng cách đề xuất các nhóm hoạt động cụ thể, làm phong phú thêm cuộc tranh luận học thuật về quản lý điểm đến bền vững và cơ chế giải quyết "hộp đen" trong sự tương tác của các bên liên quan. Điều này có thể dẫn đến các công trình tổng quan (review articles) hoặc các ấn phẩm khoa học mới dựa trên những đóng góp này.
- Bộ phận R&D của ngành công nghiệp (Industry R&D): Các doanh nghiệp lữ hành, nhà đầu tư du lịch, và các tổ chức phát triển sản phẩm du lịch có thể sử dụng các phát hiện của luận án để thiết kế các sản phẩm và dịch vụ du lịch sáng tạo, có trách nhiệm xã hội và bền vững hơn. Các khuyến nghị cụ thể về vai trò của doanh nghiệp trong sáng tạo giá trị và chia sẻ lợi ích sẽ hỗ trợ họ trong việc xây dựng các chiến lược kinh doanh bền vững, nâng cao uy tín và tạo ra lợi nhuận lâu dài, đồng thời đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng địa phương (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 6). Ví dụ, phát triển các tour du lịch dựa trên nguyên tắc "bảo tồn nguồn gốc giá trị" có thể giúp tạo ra các sản phẩm độc đáo và hấp dẫn hơn.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Từ cấp trung ương đến chính quyền địa phương tại các tỉnh Hà Giang, Hòa Bình, Lào Cai và các địa phương khác có tiềm năng DLCĐ, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm và các khuyến nghị chính sách dựa trên dữ liệu. Điều này cho phép họ xây dựng các chính sách hiệu quả hơn trong việc quy hoạch, quản lý, và khuyến khích PTDLBV. Các khuyến nghị về việc chính quyền đóng vai trò chủ đạo trong việc xây dựng quy hoạch và chính sách, tạo hành lang pháp lý cho các bên tham gia (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 6) là đặc biệt có giá trị. Lợi ích có thể được định lượng thông qua việc tăng nguồn thu ngân sách địa phương từ du lịch bền vững và cải thiện chỉ số hài lòng của cộng đồng địa phương.
- Các tổ chức phi chính phủ (NGOs) và cộng đồng địa phương: Luận án giúp NGOs hiểu rõ hơn về vai trò của mình trong việc kích hoạt, kết nối và hỗ trợ cộng đồng địa phương, đặc biệt trong giai đoạn khởi đầu của DLCĐ. Đối với cộng đồng địa phương, nghiên cứu cung cấp kiến thức về cách họ có thể tham gia hiệu quả vào các hoạt động du lịch, từ việc bảo tồn tài nguyên đến việc chia sẻ lợi ích và xây dựng hương ước (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 6). Lợi ích được định lượng thông qua việc tăng cường năng lực cho người dân địa phương và cải thiện sinh kế.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Phát triển Du lịch Bền vững của UNWTO (1998) bằng cách phân định rõ ràng ba nhóm hoạt động cốt lõi – "sáng tạo giá trị", "chia sẻ giá trị" và "bảo tồn nguồn gốc giá trị" – làm cơ chế thực hiện sự bền vững trong DLCĐ. Thay vì chỉ trình bày ba trụ cột (kinh tế, xã hội, môi trường) như các nghiên cứu trước đây (ví dụ: Hall và cộng sự, 1997), luận án đi sâu vào cách thức các bên liên quan hành động thông qua ba nhóm này. Sáng tạo giá trị tập trung vào tăng trưởng và đổi mới, chia sẻ giá trị đảm bảo phân phối công bằng lợi ích và trách nhiệm, còn bảo tồn nguồn gốc giá trị tập trung vào việc duy trì tài nguyên tự nhiên và văn hóa làm nền tảng cho sự phát triển lâu dài. Điều này cung cấp một khuôn khổ hành động cụ thể và có tính ứng dụng cao, làm sáng tỏ mối quan hệ động giữa các mục tiêu bền vững và các hoạt động thực tiễn. Luận án đã xác định rằng "hoạt động sáng tạo giá trị hướng nhiều vào mục tiêu phát triển, còn hoạt động chia sẻ giá trị và bảo tồn nguồn gốc giá trị thúc đẩy sự phát triển bền vững" (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 6).
-
Đổi mới phương pháp luận của luận án là gì? Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng một thiết kế nghiên cứu tình huống đa dạng (multiple case study design) với 4 điểm DLCĐ ở Tây Bắc Việt Nam (Bản Lác, Mai Hịch, Tả Van, Nậm Đăm), kết hợp chặt chẽ quy trình thu thập và phân tích dữ liệu định tính lặp lại. Phương pháp này khác biệt so với nhiều nghiên cứu trước đây về PTDLBV vốn thường sử dụng phương pháp định lượng hoặc các nghiên cứu tình huống đơn lẻ. Cụ thể, trong khi các nghiên cứu của Phạm Trung Lương (2002) hay Nguyễn Minh Tuấn và cộng sự (2019) chủ yếu tổng quan và hệ thống hóa lý thuyết hoặc áp dụng các tiêu chí chung, luận án này sử dụng phương pháp định tính để "khám phá và mang lại sự hiểu biết sâu sắc hơn" (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 4). Quy trình thu thập dữ liệu nhiều giai đoạn, bao gồm khảo sát thực địa thí điểm vào tháng 12/2016 để điều chỉnh công cụ, và sau đó là 3 đợt khảo sát chính thức (tháng 2/2017 tại Sa Pa, tháng 4/2017 tại Đồng Văn, tháng 4/2018 tại Mai Châu) để thu thập dữ liệu sơ cấp (phỏng vấn sâu) và thứ cấp (tài liệu địa phương), cùng với việc tích hợp kết quả khảo sát khách du lịch để tăng cường tính thuyết phục (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 5). Điều này cho phép phân tích so sánh sâu sắc về vai trò và hiệu quả hoạt động của các bên liên quan trong các bối cảnh địa phương khác nhau, một khía cạnh mà các nghiên cứu trước đây như của Nguyễn Mạnh Cường (2015) về Ninh Bình thường chỉ tập trung vào một cấp quản lý hoặc một số bên liên quan cụ thể.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là mặc dù có sự tham gia tích cực và đầu tư từ các bên liên quan vào phát triển DLCĐ ở Tây Bắc, "tỷ lệ nghèo đói của người dân địa phương nói chung vẫn cao" (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 40). Điều này đi ngược lại kỳ vọng thông thường rằng phát triển du lịch, đặc biệt là DLCĐ, sẽ trực tiếp mang lại lợi ích kinh tế đáng kể và giảm nghèo một cách rõ rệt. Luận án đã cung cấp bằng chứng giải thích cho điều này thông qua việc phân tích các "khía cạnh thiếu bền vững" như sự khác biệt về cách tiếp cận, nhận thức, và thậm chí xung đột về lợi ích giữa các bên (Markwick, 2000; Ioannides, 1995, trích dẫn trong Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 2). Cụ thể, có những trường hợp quyết định du lịch mang tính áp đặt từ cấp trên (top-down), không phản ánh đúng lợi ích cộng đồng; hoặc lợi ích được hình thành và thể hiện chỉ của một số nhóm nhất định; và một số bên liên quan bị hạn chế về năng lực hoặc không được tham vấn (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 2). Điều này chỉ ra rằng sự tham gia không phải lúc nào cũng chuyển hóa thành lợi ích công bằng và bền vững, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý xung đột và đảm bảo sự tham gia thực chất của tất cả các bên.
-
Giao thức tái tạo (replication protocol) có được cung cấp không? Luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" theo nghĩa một tài liệu độc lập với các bước chi tiết để sao chép nguyên văn nghiên cứu. Tuy nhiên, tính nghiêm ngặt và minh bạch của phương pháp luận định tính được mô tả trong Chương 3 (Phương pháp nghiên cứu và các tình huống nghiên cứu) và phần "Cách tiếp cận nghiên cứu" trong Chương 1 (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 4-5) đã cung cấp đủ thông tin để các nhà nghiên cứu khác có thể hiểu được quy trình và lặp lại các bước tương tự trong bối cảnh khác hoặc với một số điều chỉnh. Cụ thể, luận án đã mô tả:
- Triết lý nghiên cứu: Định tính, diễn giải.
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu tình huống đa dạng.
- Địa bàn nghiên cứu: 4 điểm DLCĐ cụ thể tại Tây Bắc Việt Nam (Bản Lác, Mai Hịch, Tả Van, Nậm Đăm).
- Phạm vi thời gian: 2013-2019.
- Quy trình thu thập dữ liệu: Các giai đoạn khảo sát thực địa (thí điểm và chính thức), loại dữ liệu (phỏng vấn sâu, tài liệu thứ cấp, khảo sát khách du lịch), đối tượng thu thập dữ liệu (chính quyền, doanh nghiệp, cộng đồng, NGOs). Mặc dù không phải là một "protocol" chính thức, mức độ chi tiết này cho phép các nhà nghiên cứu có kinh nghiệm trong phương pháp định tính thực hiện các nghiên cứu tương đồng để kiểm tra tính chuyển giao (transferability) của kết quả.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" một cách cụ thể và chi tiết theo từng mốc thời gian. Tuy nhiên, phần "Hạn chế nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo" trong Chương 5 (Luận án Tiến sĩ, Lã Thị Bích Quang, 2021, tr. 146) đã cung cấp một "agenda" rõ ràng với 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể trong tương lai, có thể là nền tảng cho một chương trình dài hạn. Các hướng này bao gồm:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Thực hiện các nghiên cứu định lượng hoặc hỗn hợp ở các khu vực và loại hình du lịch khác.
- Nghiên cứu sâu hơn về động lực xung đột: Khám phá cơ chế giải quyết xung đột lợi ích giữa các bên liên quan.
- Phát triển các chỉ số định lượng: Xây dựng và kiểm định các chỉ số đo lường các hoạt động sáng tạo, chia sẻ và bảo tồn giá trị.
- Nghiên cứu vai trò chủ động của du khách: Phân tích du khách như một bên liên quan có hành động cụ thể.
- Tác động của yếu tố bên ngoài: Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố vĩ mô đến sự tương tác của các bên và hiệu quả PTDLBV. Những đề xuất này định hướng cho nhiều công trình nghiên cứu trong tương lai, bao gồm cả các nghiên cứu định lượng để kiểm định các giả thuyết phát sinh, các nghiên cứu so sánh quốc tế, và các dự án phát triển công cụ đánh giá, tạo thành một lộ trình nghiên cứu tiềm năng trong ít nhất 5-10 năm tới.
Kết luận
Luận án "Phát triển du lịch cộng đồng bền vững từ góc nhìn lý thuyết các bên liên quan: Nghiên cứu điển hình ở khu vực Tây Bắc Việt Nam" của Lã Thị Bích Quang (2021) là một công trình nghiên cứu sâu sắc và tiên phong, mang lại nhiều đóng góp ý nghĩa cho cả lý thuyết và thực tiễn trong lĩnh vực kinh tế du lịch và phát triển bền vững.
- Phát triển khung hoạt động bền vững: Luận án đã xác định và phân tích ba nhóm hoạt động cốt lõi – sáng tạo giá trị, chia sẻ giá trị và bảo tồn nguồn gốc giá trị – làm nền tảng cho DLCĐBV. Đây là một sự mở rộng đáng kể so với cách tiếp cận ba trụ cột truyền thống, cung cấp một khuôn khổ thực hành rõ ràng.
- Khung phân tích các bên liên quan toàn diện: Nghiên cứu đã xây dựng một khung phân tích chi tiết, làm sáng tỏ vai trò, trách nhiệm và sự tương tác cụ thể của bốn bên liên quan chính (chính quyền địa phương, doanh nghiệp, cộng đồng địa phương, NGOs) trong từng nhóm hoạt động để đạt được PTDLBV.
- Bằng chứng thực nghiệm phong phú: Dựa trên 4 tình huống nghiên cứu điển hình ở khu vực Tây Bắc Việt Nam (Bản Lác, Mai Hịch, Tả Van, Nậm Đăm) trong giai đoạn 2013-2019, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm sâu sắc về mức độ tham gia và hiệu quả hoạt động khác nhau của các bên liên quan.
- Giải pháp giảm nghèo và bảo tồn văn hóa: Nghiên cứu đã chỉ ra những khía cạnh thiếu bền vững, đặc biệt là tỷ lệ nghèo đói dai dẳng, và đề xuất các giải pháp đa chiều, cụ thể cho từng bên liên quan nhằm nâng cao tính bền vững, phân bổ lợi ích công bằng hơn và bảo tồn giá trị văn hóa bản địa.
- Tầm quan trọng của NGOs: Luận án nhấn mạnh vai trò quan trọng, thường bị đánh giá thấp, của các tổ chức phi chính phủ trong việc kích hoạt, kết nối và hỗ trợ cộng đồng địa phương trong quá trình phát triển DLCĐ bền vững.
- Đổi mới phương pháp luận: Việc áp dụng thiết kế nghiên cứu tình huống đa dạng kết hợp khảo sát khách du lịch và quy trình thu thập dữ liệu lặp lại đã tạo ra một mô hình nghiên cứu nghiêm ngặt cho các công trình tương lai.
Luận án này đại diện cho một sự phát triển lý thuyết trong lĩnh vực du lịch, chuyển dịch từ việc mô tả các mục tiêu bền vững sang việc giải thích cách thức đạt được chúng thông qua hành động của các bên liên quan. Bằng cách định hình lại PTDLBV thành một tập hợp các hoạt động tương tác, luận án đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới tiềm năng: (1) kiểm định định lượng các mối quan hệ trong khung hoạt động sáng tạo-chia sẻ-bảo tồn giá trị; (2) nghiên cứu sâu hơn về động lực xung đột và cơ chế giải quyết giữa các bên liên quan; và (3) phân tích vai trò chủ động của du khách và các yếu tố vĩ mô trong bối cảnh DLCĐ.
Với những đóng góp này, luận án của Lã Thị Bích Quang có ý nghĩa toàn cầu, đặc biệt đối với các khu vực đang phát triển có tiềm năng du lịch tương tự. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về những thách thức và cơ hội trong việc cân bằng lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường, góp phần vào việc xây dựng một ngành du lịch thực sự bền vững và có trách nhiệm xã hội, phù hợp với các mục tiêu phát triển bền vững quốc tế của Liên Hợp Quốc. Di sản của công trình này sẽ được đo lường bằng sự thay đổi trong tư duy học thuật, cải thiện chính sách và những lợi ích cụ thể được định lượng cho cộng đồng địa phương.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN LÃ THỊ BÍCH QUANG PHÁT TRIỂN DU LỊCH CỘNG ĐỒNG BỀN VỮNG TỪ GÓC NHÌN LÝ THUYẾT CÁC BÊN LIÊN QUAN: NGHIÊN CỨU ĐIỂN HÌNH Ở KHU VỰC TÂY BẮC VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI, NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN LÃ THỊ BÍCH QUANG PHÁT TRIỂN DU LỊCH CỘNG ĐỒNG BỀN VỮNG TỪ GÓC NHÌN LÝ THUYẾT CÁC BÊN LIÊN QUAN: NGHIÊN CỨU ĐIỂN HÌNH Ở KHU VỰC TÂY BẮC VIỆT NAM Chuyên ngành: KINH TẾ DU LỊCH Mã số: 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN ANH TUẤN HÀ NỘI, NĂM 2021 i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Lã Thị Bích Quang ii LỜI CẢM ƠN Hoàn thành luận án tiến sĩ là một quá trình nghiên cứu dài và đặc biệt gian khó.
Tôi đã luôn cố gắng và tập trung cao độ để thực hiện. Tuy nhiên, tôi sẽ vẫn không thể hoàn thành luận án nếu không nhận được sự giúp đỡ của các Thầy Cô và mọi người. Xin trân trọng cảm ơn vì sự giúp đỡ đó. Trước hết, tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới người hướng dẫn khoa học thứ nhất - GS.TS Nguyễn Văn Thắng, Viện trưởng Viện Phát triển Bền vững, trường Đại học Kinh tế Quốc dân.
Cảm ơn Thầy đã nhận tôi làm NCS, Thầy đã luôn lặng lẽ truyền cảm hứng nghiên cứu khoa học và giúp tôi tiếp cận với nghiên cứu định tính bằng cách để tôi được tham gia công việc nghiên cứu của Thầy. Tôi muốn bày tỏ lòng cảm ơn tới TS. Nguyễn Anh Tuấn, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch - người hướng dẫn khoa học thứ 2 đã luôn động viên tôi kiên trì theo đuổi định hướng nghiên cứu, đưa ra lời khuyên hữu ích phù hợp với thực tế, với mong muốn có thể mang lại đóng góp có giá trị cho quá trình phát triển du lịch cộng đồng bền vững của Việt Nam. Tôi cũng muốn gửi lời cảm ơn tới những người dân, hộ kinh doanh, khách du lịch, tất cả các cán bộ thuộc các tổ chức, cơ quan, ban ngành và mạng lưới cựu học viên, sinh viên NEU tại tỉnh Hà Giang, Hoà Bình, Lào Cai đã nhiệt tình hỗ trợ tôi trong quá trình khảo sát thực địa, trả lời phỏng vấn và cung cấp tài liệu về phát triển du lịch tại địa phương.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Ban lãnh đạo Viện Đào tạo Sau đại học, Khoa Du lịch và Khách sạn, các đồng nghiệp và bạn bè tôi đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, hỗ trợ và động viên tôi hoàn thành khóa học. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn tới tình yêu và sự hy sinh của gia đình đã dành cho tôi trong cả một chặng đường nghiên cứu dài. Tôi không thể đi tới đích nếu không có sự ủng hộ, động viên chia sẻ của bố, mẹ, chồng, con gái và các anh chị em, người thân trong gia đình, họ đã luôn khích lệ và mang đến cho tôi nhiều năng lượng tốt để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin trân thành cảm ơn sự quan tâm, giúp đỡ của tất cả mọi người ! Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Lã Thị Bích Quang iii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT.
ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.vii DANH MỤC HÌNH VẼ.viii DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ.viii CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ LUẬN ÁN. Lý do lựa chọn đề tài. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án.
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Tổng quan nghiên cứu. Phát triển bền vững và phát triển du lịch bền vững. Du lịch cộng đồng.
Các hoạt động hướng tới phát triển du lịch cộng đồng bền vững. Lý thuyết các bên liên quan. Lý thuyết các bên liên quan với phát triển du lịch bền vững. Khoảng trống nghiên cứu.
Khung phân tích các bên liên quan trong phát triển du lịch cộng đồng bền vững.37 iv CHƯƠNG 3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ CÁC TÌNH HUỐNG NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu. Địa bàn nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu. Các tình huống nghiên cứu tại Tây Bắc.1 Du lịch cộng đồng ở bản Lác. Du lịch cộng đồng ở Mai Hịch.
Du lịch cộng đồng ở Tả Van. Du lịch cộng đồng ở bản Nậm Đăm.74 Tiểu kết chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Các hoạt động chính để phát triển du lịch cộng đồng bền vững.
Sáng tạo giá trị. Chia sẻ giá trị. Hoạt động bảo tồn nguồn gốc giá trị. Vai trò của các bên liên quan trong các hoạt động phát triển du lịch cộng đồng bền vững.
Chính quyền địa phương. Cộng đồng địa phương. Tổ chức phi Chính phủ (NGOs). Vai trò hoạt động của các bên liên quan và sự tác động đến mức độ bền vững của điểm đến.
113 Tiểu kết chương 4. KẾT LUẬN, KHUYẾN NGHỊ VÀ ĐỀ XUẤT. Luận bàn kết quả nghiên cứu. Tóm tắt kết quả nghiên cứu.
Thảo luận kết quả nghiên cứu. Ý nghĩa nghiên cứu.2 Về thực tiễn. Một số đề xuất, khuyến nghị về phát triển và và nâng cao tính bền vững tại điểm đến cho mô hình du lịch cộng đồng. Đối với chính quyền địa phương.
Đối với cộng đồng địa phương. Đối với doanh nghiệp. Đối với tổ chức NGOs. Hạn chế nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo.
Hạn chế của nghiên cứu. Một số hướng nghiên cứu trong tương lai.146 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ.147 TÀI LIỆU THAM KHẢO.163 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT TẮT DIỄN GIẢI ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á BLQ Bên liên quan BQL Ban quản lý CBT Du lịch cộng đồng CSR Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp DLCĐ Du lịch cộng đồng HĐND Hội đồng nhân dân ILO Tổ chức Lao động Quốc tế IUCN Tổ chức Bảo tồn thiên nhiên Thế giới NC Nghiên cứu NTM Nông thôn mới OCOP Mỗi làng một sản phẩm (One Commune One Product) PTBV Phát triển bền vững PTDLBV Phát triển du lịch bền vững TNCS HCM Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh TNTN Tài nguyên thiên nhiên TNMT Tài nguyên môi trường UNEP Chương trình Môi trường Liên Hợp quốcc UNWTO Tổ chức Du lịch Thế giới của Liên Hợp quốc VHTT Văn hoá thông tin WCED Ủy ban Môi trường và Phát triển Thế giới vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Tổng hợp các nghiên cứu về các bên liên quan và vai trò của các bên trong hoạt động chính của phát triển du lịch.1: Số lượng các đối tượng phỏng vấn.2: Bảng điểm trung bình một số tiêu chí của các tình huống nghiên cứu.3: Các giá trị văn hoá truyền thống nổi bật của Bản Lác.4: Tiêu chí đánh giá mức độ bền vững của điểm đến Bản Lác.5: Các giá trị văn hoá truyền thống nổi bật của Mai Hịch.6: Tiêu chí đánh giá mức độ bền vững của điểm đến Mai Hịch.7: Các giá trị văn hoá truyền thống nổi bật của Tả Van.8: Tổng hợp điểm mạnh, điểm yếu trong phát triển DLBV Tả Van.9: Các giá trị văn hoá truyền thống nổi bật của Nậm Đăm.10: Tổng hợp điểm mạnh, điểm yếu trong phát triển DLBV Nậm Đăm.11: Thống kê các nội dung phát triển du lịch cộng đồng bền vững trong các điểm đến nghiên cứu.1: Tổng hợp những hoạt động sáng tạo giá trị điển hình ở các tình huống nghiên cứu 87 Bảng 4.2: Tổng hợp những biểu hiện chính trong hoạt động chia sẻ giá trị ở các tình huống nghiên cứu.3: Tổng hợp những biểu hiện của hoạt động bảo tồn nguồn gốc giá trị ở các tình huống 94 Bảng 4.4: Tổng hợp những hoạt động của chính quyền địa phương trong quá trình phát triển du lịch bền vững.5: Tổng hợp những hoạt động của doanh nghiệp trong quá trình phát triển du lịch bền vững.6: Tổng hợp những hoạt động của cộng đồng địa phương trong quá trình phát triển du lịch bền vững.7: Tổng hợp những hoạt động của NGOs trong quá trình phát triển du lịch bền vững.8: Tổng hợp những điểm mạnh và hạn chế của các bên liên quan trong quá trình phát triển du lịch bền vững.1: Tổng hợp những hoạt động chính của các bên liên quan trong quá trình phát triển du lịch bền vững. 124 vi DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 2.1: Mô hình ba trụ cột phát triển bền vững.2: Mô hình phát triển du lịch bền vững.3: Các bên liên quan trong phát triển du lịch bền vững.4: Mối quan hệ giữa các bên liên quan và phát triển điểm đến DLBV.5: Mối liên hệ giữa các bên liên quan tham gia hoạt động du lịch.6: Khung phân tích các bên liên quan trong phát triển DLBV.1: Quy trình nghiên cứu.1: Các hoạt động phát triển du lịch cộng đồng bền vững.1: Mô hình các bên liên quan trong phát triển du lịch cộng đồng bền vững.2: Một số đề xuất với Chính quyền địa phương.3: Một số đề xuất với Cộng đồng địa phương. Một số đề xuất với Doanh nghiệp.
Một số đề xuất với NGOs.143 DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Sơ đồ 3.1: Vòng đời các điểm du lịch nghiên cứu.1: Biến động lượng du khách đến Bản Lác, giai đoạn 2013-2019.2: Doanh thu từ du lịch ở Bản Lác giai đoạn 2013-2019.3: Biến động lượng du khách đến Mai Hịch, giai đoạn 2013-2019.4: Doanh thu từ du lịch ở CBT Mai Hịch giai đoạn 2013-2019.5: Biến động lượng du khách đến Tả Van, giai đoạn 2013-2019.6: Doanh thu từ du lịch ở Tả Van giai đoạn 2013-2019.7: Biến động lượng du khách đến Nậm Đăm giai đoạn 2013-2019.8: Doanh thu từ du lịch ở Nậm Đăm giai đoạn 2013-2019. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ LUẬN ÁN 1. Lý do lựa chọn đề tài Hiện nay, du lịch đang được nhiều quốc gia lựa chọn để đầu tư và phát triển như là một ngành kinh tế mũi nhọn vì có khả năng đóng góp lớn vào cơ cấu GDP, mang lại những giá trị là thu nhập từ việc khai thác giá trị tài nguyên và tạo nhiều việc làm cho xã hội. Phát triển du lịch bền vững là chủ đề được quan tâm trong các nghiên cứu gần đây trên cả phương diện lý luận và thực tiễn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lã Thị Bích Quang (2021). Du lịch cộng đồng bền vững: Nghiên cứu Tây Bắc Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/xa-hoi-hoc-nong-thon/phat-trien-du-lich-cong-dong-ben-vung-tay-bac-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Du lịch cộng đồng bền vững: Nghiên cứu Tây Bắc Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu về du lịch cộng đồng bền vững tại Tây Bắc Việt Nam, đề xuất mô hình phát triển sinh thái hiệu quả.
Luận án "Du lịch cộng đồng bền vững: Nghiên cứu Tây Bắc Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Du lịch cộng đồng bền vững: Nghiên cứu Tây Bắc Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Du lịch cộng đồng bền vững: Nghiên cứu Tây Bắc Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Xã Hội Học Nông Thôn.
Luận án "Du lịch cộng đồng bền vững: Nghiên cứu Tây Bắc Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Du lịch cộng đồng bền vững: Nghiên cứu Tây Bắc Việt Nam" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Du lịch cộng đồng bền vững: Nghiên cứu Tây Bắc Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.