Luận án: Yếu tố tác động đến sự tham gia của lao động nữ DTTS trong phát triển du lịch Sơn La

Tìm hiểu các yếu tố tác động đến sự tham gia của lao động nữ. Tài liệu PDF cung cấp phân tích chuyên sâu, giải pháp thúc đẩy bình đẳng giới.

Chuyên ngành
Du lịch
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

317

Thời gian đọc

48 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng lao động nữ dân tộc thiểu số ở Sơn La
Số trang:
317 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Du lịch
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng lao động nữ dân tộc thiểu số ở Sơn La

Thực trạng việc làm phụ nữ dân tộc thiểu số Sơn La ghi nhận nhiều biến chuyển tích cực. Sơn La sở hữu tài nguyên thiên nhiên phong phú và văn hóa bản địa đặc sắc. Tỉnh định hướng phát triển du lịch cộng đồng thành ngành kinh tế mũi nhọn. Xu hướng này tạo động lực cho quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động nữ Sơn La từ nông nghiệp truyền thống sang dịch vụ. Phụ nữ vùng cao tham gia ngày càng nhiều vào các hoạt động homestay, ẩm thực, dệt thổ cẩm và hướng dẫn viên địa phương. Thu nhập bình quân của lao động nữ được cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo bài bản vẫn chiếm tỷ trọng cao. Phần lớn công việc mang tính tự phát và theo mùa vụ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tính bền vững của sinh kế phụ nữ vùng cao Sơn La. Các địa phương như Mộc Châu, Vân Hồ, Mường La đang tập trung rà soát nhu cầu việc làm. Mục tiêu trọng tâm là xây dựng lực lượng lao động nữ có tay nghề vững vàng, đáp ứng tiêu chuẩn dịch vụ du lịch hiện đại.

1.1. Chuyển dịch cơ cấu lao động sang du lịch bản địa

Quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động nữ Sơn La diễn ra mạnh mẽ tại các điểm du lịch trọng điểm như bản Áng, bản Vặt hay Ngọc Chiến. Trước đây, phụ nữ dân tộc thiểu số chủ yếu làm nương rẫy với năng suất thấp và bấp bênh. Hiện nay, sự bùng nổ của mô hình du lịch sinh thái nông nghiệp đã mở ra cơ hội việc làm mới. Phụ nữ trực tiếp tham gia chế biến món ăn dân tộc, biểu diễn văn nghệ và quản lý cơ sở lưu trú. Mô hình này giúp nâng cao giá trị ngày công lao động. Thu nhập từ dịch vụ cao gấp hai đến ba lần so với canh tác thuần nông. Sự thay đổi cơ cấu việc làm không chỉ tăng thu nhập gia đình mà còn nâng cao vị thế của phụ nữ trong cộng đồng bản địa. Đây là nền tảng quan trọng giúp giảm nghèo đa chiều bền vững tại các xã vùng cao của tỉnh.

1.2. Sinh kế phụ nữ vùng cao và đời sống kinh tế mới

Nâng cao chất lượng sinh kế phụ nữ vùng cao Sơn La là mục tiêu then chốt trong phát triển kinh tế xã hội địa phương. Sự tham gia vào chuỗi cung ứng du lịch mang lại nguồn thu ổn định quanh năm. Nhiều gia đình đã thoát nghèo nhờ kết hợp bán nông sản sạch và quà lưu niệm thủ công cho du khách. Người phụ nữ chủ động hơn trong việc chi tiêu sinh hoạt, đầu tư học hành cho con cái và chăm sóc sức khỏe. Đời sống vật chất lẫn tinh thần được nâng lên đáng kể. Khả năng giao tiếp và ứng xử xã hội của phụ nữ dân tộc tiến bộ rõ nét sau thời gian tiếp xúc với du khách thập phương. Mô hình sinh kế du lịch đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội so với các sinh kế truyền thống đơn thuần.

II. Yếu tố tác động đến lao động nữ dân tộc thiểu số Sơn La

Nghiên cứu chỉ ra nhiều nhóm yếu tố tác động trực tiếp đến sự tham gia của phụ nữ vào thị trường lao động du lịch. Trình độ học vấn lao động nữ DTTS Sơn La là yếu tố then chốt quyết định năng lực tiếp thu kỹ thuật mới và ứng dụng công nghệ thông tin. Bên cạnh đó, điều kiện kinh tế hộ gia đình cùng cơ hội tiếp cận tài chính ảnh hưởng lớn đến quy mô đầu tư homestay. Sự ủng hộ của người thân trong gia đình cũng đóng vai trò quyết định mức độ tự tin khởi nghiệp của phụ nữ. Cơ sở hạ tầng giao thông, mạng lưới viễn thông và chính sách địa phương tạo môi trường thuận lợi để kết nối thị trường du lịch. Mối quan hệ tương tác giữa các yếu tố này định hình mức độ tham gia và hiệu quả làm việc của lao động nữ.

2.1. Trình độ học vấn và kỹ năng nghề nghiệp thực tế

Trình độ học vấn lao động nữ DTTS Sơn La vẫn còn những giới hạn nhất định so với mặt bằng chung toàn quốc. Khả năng đọc, viết thành thạo tiếng phổ thông và kỹ năng ngoại ngữ của một bộ phận lao động vùng sâu còn yếu. Điều này tạo ra rào cản lớn khi giao tiếp với du khách quốc tế hoặc sử dụng các nền tảng đặt phòng trực tuyến. Thiếu kỹ năng nghiệp vụ bàn, buồng, pha chế và vệ sinh an toàn thực phẩm làm giảm chất lượng dịch vụ lưu trú. Do đó, việc phổ cập học vấn căn bản kết hợp bổ trợ kỹ năng mềm là yêu cầu cấp thiết. Nâng cao trình độ văn hóa giúp lao động nữ tự tin đàm phán giá cả và quản lý dòng tiền kinh doanh hiệu quả hơn.

2.2. Khả năng tiếp cận nguồn vốn vay phát triển du lịch

Vấn đề tiếp cận nguồn vốn vay phụ nữ dân tộc thiểu số đóng vai trò then chốt trong việc khởi nghiệp dịch vụ du lịch. Để cải tạo nhà sàn truyền thống thành homestay đạt chuẩn, hộ kinh doanh cần nguồn vốn ban đầu từ vài chục đến hàng trăm triệu đồng. Tuy nhiên, nhiều phụ nữ gặp khó khăn do thiếu tài sản bảo đảm đứng tên cá nhân. Thủ tục vay vốn ngân hàng thương mại đôi khi còn phức tạp so với trình độ của đồng bào vùng cao. Các kênh tín dụng chính sách xã hội và quỹ hội phụ nữ đang là điểm tựa tài chính chủ yếu. Dù vậy, hạn mức vay ưu đãi hiện tại vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu mở rộng dịch vụ. Tối ưu hóa thủ tục vay vốn sẽ tạo động lực lớn giúp phụ nữ mạnh dạn đầu tư cơ sở hạ tầng du lịch.

III. Rào cản việc làm phụ nữ dân tộc thiểu số tại Sơn La

Thị trường việc làm phụ nữ dân tộc thiểu số Sơn La còn đối mặt với nhiều rào cản mang tính đặc thù. Vị trí địa lý hiểm trở khiến việc đi lại và kết nối tiêu thụ dịch vụ gặp khó khăn vào mùa mưa lũ. Sự thiếu thốn về thông tin thị trường làm giảm khả năng cạnh tranh của sản phẩm thủ công địa phương. Tâm lý e ngại, rụt rè khi tiếp xúc với người lạ vẫn phổ biến ở một bộ phận phụ nữ bản làng xa xôi. Khả năng quản trị rủi ro kinh doanh và bảo vệ quyền lợi lao động chưa cao. Những trở ngại này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ để tháo gỡ từng bước.

3.1. Rào cản phong tục tập quán và định kiến gia đình

Những rào cản phong tục tập quán phụ nữ vùng cao vẫn tồn tại âm ỉ trong nếp nghĩ của một bộ phận người dân. Quan niệm gia trưởng truyền thống cho rằng phụ nữ chỉ nên lo việc nội trợ và làm nương gần nhà. Việc phụ nữ tham gia đón tiếp khách du lịch lạ mặt đôi khi vấp phải sự phản đối từ chồng hoặc người lớn tuổi trong dòng họ. Tảo hôn và sinh nhiều con ở một số vùng hẻo lánh làm mất đi cơ hội học hành, phát triển sự nghiệp của thiếu nữ. Để vượt qua định kiến, phụ nữ cần sự đồng hành, chia sẻ từ chính những người đàn ông trong gia đình. Thay đổi nhận thức cộng đồng là chìa khóa tháo gỡ rào cản văn hóa này.

3.2. Áp lực thời gian và gánh nặng công việc nội trợ

Gánh nặng kép giữa công việc gia đình và hoạt động sinh kế tạo áp lực lớn lên thể chất lẫn tinh thần của lao động nữ. Phụ nữ vùng cao phải đảm nhiệm việc chăm sóc con cái, nấu ăn, kiếm củi và chăm sóc gia súc. Khi tham gia kinh doanh homestay hay làm hàng lưu niệm, quỹ thời gian nghỉ ngơi của họ bị thu hẹp đáng kể. Thiếu sự phân chia lao động hợp lý trong hộ gia đình dẫn đến tình trạng quá tải kéo dài. Nhiều người buộc phải từ bỏ cơ hội làm việc bên ngoài để hoàn thành trách nhiệm gia đình. Việc tái cơ cấu thời gian và hiện đại hóa thiết bị sinh hoạt gia đình sẽ giúp phụ nữ giải phóng sức lao động.

IV. Vai trò lao động nữ dân tộc Thái Mông ở tỉnh Sơn La

Lực lượng lao động nữ dân tộc Thái Mông Sơn La giữ vị trí trung tâm trong bức tranh du lịch văn hóa tỉnh nhà. Phụ nữ Thái nổi tiếng với sự khéo léo trong ẩm thực truyền thống, kỹ thuật dệt thổ cẩm và các điệu múa xòe nồng hậu. Phụ nữ Mông gây ấn tượng mạnh mẽ với nghệ thuật vẽ sáp ong, may trang phục lanh sặc sỡ và kiến thức y học cổ truyền phong phú. Họ chính là chủ thể gìn giữ và truyền dạy các giá trị di sản văn hóa phi vật thể quý báu. Khi tham gia thị trường lao động, họ chuyển hóa di sản văn hóa thành sản phẩm du lịch độc đáo. Sự đóng góp này tạo nên bản sắc đặc trưng, thu hút hàng triệu lượt khách đến với Sơn La mỗi năm.

4.1. Gìn giữ bản sắc văn hóa qua dịch vụ du lịch cộng đồng

Bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc thông qua du lịch là đóng góp nổi bật của phụ nữ bản địa. Mỗi nếp nhà sàn, mỗi bộ trang phục truyền thống và mỗi làn điệu dân ca đều được phụ nữ chăm chút giới thiệu đến du khách. Hoạt động trình diễn dệt vải thổ cẩm hay thêu hoa văn không chỉ tạo ra sản phẩm bán buôn mà còn giáo dục thế hệ trẻ lòng tự hào dân tộc. Du lịch mang lại nguồn tài chính để phụ nữ tái đầu tư vào việc phục dựng các lễ hội truyền thống. Nhờ đó, nét đẹp văn hóa của đồng bào Thái, Mông, Dao, Mường không bị mai một trước làn sóng đô thị hóa nhanh chóng.

4.2. Thúc đẩy bình đẳng giới trong lao động việc làm Sơn La

Thực hiện bình đẳng giới trong lao động việc làm Sơn La đạt nhiều bước tiến rõ rệt thông qua ngành du lịch. Khi trực tiếp kiếm ra tiền và quản lý tài chính, tiếng nói của phụ nữ trong gia đình và xã hội được nâng cao. Phụ nữ tự tin tham gia các cuộc họp bản, đề xuất ý kiến phát triển kinh tế và ứng cử vào các tổ chức đoàn thể. Mối quan hệ vợ chồng chuyển dịch theo hướng bình đẳng, cùng chia sẻ công việc nhà và bàn bạc việc lớn. Bình đẳng giới trong lao động giúp giảm thiểu bạo lực gia đình và tạo động lực mạnh mẽ cho trẻ em gái tiếp tục học lên cao.

V. Giải pháp hỗ trợ việc làm dân tộc thiểu số tỉnh Sơn La

Xây dựng chính sách hỗ trợ việc làm dân tộc thiểu số tỉnh Sơn La đòi hỏi tầm nhìn chiến lược và tính thực tiễn cao. Tỉnh cần tập trung nguồn lực phát triển hạ tầng giao thông kết nối các bản làng du lịch tiềm năng. Việc xây dựng các hợp tác xã du lịch do phụ nữ làm chủ cần được ưu tiên hỗ trợ về pháp lý và xúc tiến thương mại. Ứng dụng công nghệ số vào quảng bá sản phẩm OCOP và dịch vụ trải nghiệm văn hóa sẽ mở rộng thị trường tiêu thụ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp lữ hành và người dân bản địa là điều kiện tiên quyết để tạo sinh kế lâu dài, nâng cao đời sống cho lao động nữ vùng cao.

5.1. Đào tạo nghề cho lao động nữ nông thôn trọng điểm

Công tác đào tạo nghề cho lao động nữ nông thôn Sơn La cần đổi mới phương pháp theo hướng cầm tay chỉ việc. Các lớp tập huấn nghiệp vụ du lịch, nấu ăn, pha chế và sơ cấp cứu phải được tổ chức trực tiếp tại các bản làng. Nội dung đào tạo cần linh hoạt, dễ hiểu, phù hợp với trình độ học vấn của phụ nữ dân tộc thiểu số. Chú trọng bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp tiếng Anh cơ bản và kỹ năng chụp ảnh, quảng bá dịch vụ trên mạng xã hội. Việc cấp chứng chỉ nghề giúp lao động nữ nâng cao tính cạnh tranh và dễ dàng tìm kiếm việc làm tại các khu du lịch cao cấp.

5.2. Chính sách ưu đãi tài chính và mở rộng thị trường

Triển khai hiệu quả các gói tín dụng ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách Xã hội là giải pháp tài chính cấp thiết. Cần nâng hạn mức vay vốn không cần thế chấp cho các mô hình homestay và dệt may truyền thống do phụ nữ làm chủ. Đồng thời, tỉnh cần hỗ trợ phụ nữ đưa sản phẩm đặc sản lên các sàn thương mại điện tử uy tín. Tổ chức các hội chợ quảng bá du lịch và tuần lễ văn hóa tại các thành phố lớn giúp kết nối cung cầu dịch vụ. Những chính sách hỗ trợ thiết thực này sẽ tạo bệ phóng vững chắc giúp phụ nữ dân tộc vươn lên làm giàu chính đáng trên chính quê hương mình.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ
Lý do chọn đề tài
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
Câu hỏi nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
Cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Bức tranh chung về các công trình nghiên cứu liên quan đến sự tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số vào hoạt động du lịch
1.1.1. Số lượng công trình
1.1.2. Tạp chí công bố
1.1.3. Địa bàn nghiên cứu
1.1.4. Những chiều kích liên quan
1.2. Những nội dung nghiên cứu cơ bản liên quan đến sự tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số vào hoạt động du lịch
1.2.1. Nghiên cứu về vai trò của lao động nữ dân tộc thiểu số trong phát triển du lịch
1.2.2. Nghiên cứu về lợi ích tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số trong hoạt động du lịch
1.2.3. Nghiên cứu về rào cản đối với việc tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số vào hoạt động du lịch
1.2.4. Nghiên cứu về hình thức, mức độ tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số trong du lịch
1.2.5. Mô hình tham gia của Arnstein (1969) và các nghiên cứu liên quan
1.2.6. Mô hình tham gia của Pretty (1995) và các nghiên cứu liên quan
1.2.7. Mô hình tham gia của Tosun (1999) và các nghiên cứu liên quan
1.2.8. Nhận thức xã hội về vai trò phụ nữ dân tộc thiểu số trong du lịch
1.3. Nghiên cứu về các mô hình liên quan đến những yếu tố tác động đến sự tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số trong du lịch
1.3.1. Mô hình của Rasoolimanesh et al.
1.3.2. Mô hình của Latip et al.
1.3.3. Mô hình của Benedjma và Mahimoud (2021)
1.3.4. Mô hình của Kunasekaran et al.
1.3.5. Khung phân tích của Ivasciuc và Ispas (2023)
1.3.6. Mô hình của Nguyễn Đoàn Hạnh Dung, Trương Thị Thu Hà (2019)
1.4. Nhận xét chung về các yếu tố tác động đến sự tham gia lao động nữ dân tộc thiểu số trong phát triển du lịch
1.4.1. Các yếu tố chủ quan tác động đến sự tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số trong phát triển du lịch
1.4.2. Các yếu tố khách quan tác động đến sự tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số trong phát triển du lịch
1.5. Khoảng trống nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
2.1. Một số khái niệm cơ bản
2.1.1. Lao động nữ dân tộc thiểu số
2.1.2. Sự tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số trong du lịch
2.1.3. Phát triển du lịch (bền vững)
2.2. Lý thuyết trao đổi xã hội (Social Exchange Theory)
2.3. Lý thuyết tham gia (Participant Theory)
2.4. Lý thuyết Động lực – Khả năng – Cơ hội (MAO)
2.5. Lý thuyết bản sắc xã hội (Social Identity Theory)
2.6. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu
2.6.1. Giả thuyết nghiên cứu
2.6.1.1. Mối quan hệ giữa động lực (M) với sự tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số trong du lịch
2.6.1.2. Mối quan hệ giữa khả năng (A) với sự tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số trong du lịch
2.6.1.3. Mối quan hệ giữa cơ hội (O) với sự tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số trong du lịch
2.6.1.4. Mối quan hệ giữa nhận thức xã hội về vai trò phụ nữ với MAO và sự tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số
2.6.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất
3. CHƯƠNG 3: BỐI CẢNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Bối cảnh nghiên cứu
3.1.1. Khái quát chung về tỉnh Sơn La
3.1.2. Thực trạng phát triển du lịch tỉnh Sơn La
3.1.2.1. Sản phẩm du lịch
3.1.2.2. Lượng khách và thu nhập từ khách du lịch
3.1.2.3. Cơ sở hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật
3.1.2.4. Lao động du lịch tỉnh Sơn La
3.1.3. Lựa chọn điểm nghiên cứu điển hình tại Sơn La
3.2. Tiếp cận và quy trình nghiên cứu
3.2.1. Cách tiếp cận
3.2.1.1. Cách tiếp cận (phát triển bền vững)
3.2.1.2. Quan điểm địa phương học
3.2.1.3. Tiếp cận nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng
3.2.2. Quy trình nghiên cứu
3.3. Phương pháp nghiên cứu
3.3.1. Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp
3.3.2. Phương pháp tổng quan tài liệu
3.3.3. Phân tích trắc lượng/ đo lường thư mục khoa học (Bibliometric)
3.3.4. Phương pháp phân tích tổng hợp và đánh giá có hệ thống (PRISMA)
3.3.5. Phương pháp chuyên gia
3.3.6. Phương pháp phỏng vấn sâu
3.3.7. Phương pháp điều tra bản hỏi
3.3.7.1. Thiết kế bản hỏi
3.3.7.2. Xây dựng thang đo
3.3.7.3. Điều tra thử nghiệm (Pilot-test)
3.3.7.4. Điều tra đại trà
3.3.8. Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU, THẢO LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
4.1. Phân tích kết quả điều tra sơ bộ
4.2. Kết quả nghiên cứu chính thức
4.2.1. Mô tả mẫu nghiên cứu
4.2.2. Thực trạng sự tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số trong phát triển du lịch tại Sơn La
4.2.2.1. Vai trò, công việc của lao động nữ dân tộc thiểu số trong du lịch
4.2.2.2. Mức độ tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số trong du lịch
4.2.3. Động lực tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số
4.2.4. Cơ hội tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số
4.2.5. Khả năng tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số
4.2.6. Nhận thức xã hội về vai trò của phụ nữ dân tộc thiểu số
4.2.7. Khó khăn lao động nữ dân tộc thiểu số tham gia du lịch
4.2.8. Yếu tố tác động đến sự tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số trong phát triển du lịch
4.2.8.1. Đánh giá mô hình đo lường
4.2.8.2. Đánh giá mô hình cấu trúc
4.2.8.3. Vai trò điều tiết về nhận thức xã hội với các yếu tố tác động sự tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số trong phát triển du lịch
4.2.9. Kiểm định giả thuyết phụ về sự khác biệt (One-way ANOVA)
4.2.9.1. Phân tích sự khác biệt theo nhóm dân tộc
4.2.9.2. Phân tích sự khác biệt theo độ tuổi
4.2.9.3. Phân tích sự khác biệt theo tình trạng hôn nhân
4.2.9.4. Phân tích sự khác biệt theo số con trong gia đình
4.2.9.5. Phân tích sự khác biệt theo trình độ học vấn
4.2.9.6. Phân tích sự khác biệt theo thu nhập hàng tháng
4.3. Thảo luận kết quả nghiên cứu
4.3.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu
4.3.2. Bàn về sự tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số trong phát triển du lịch
4.3.2.1. Vai trò, mức độ tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số trong phát triển du lịch
4.3.2.2. Các yếu tố tác động đến sự tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số trong phát triển du lịch
4.3.2.3. Vai trò của yếu tố nhận thức xã hội về vai trò phụ nữ trong hoạt động du lịch
4.3.3. Đóng góp, hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai
4.3.3.1. Những đóng góp của nghiên cứu
4.3.3.2. Hạn chế của nghiên cứu
4.3.3.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Pdf các yếu tố tác động đến sự tham gia của lao động nữ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (317 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________ BÙI THỊ TRANG CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ THAM GIA CỦA LAO ĐỘNG NỮ DÂN TỘC THIỂU SỐ TRONG PHÁT TRIỂN DU LỊCH TẠI SƠN LA LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH Hà Nội - 2026 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________ BÙI THỊ TRANG CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ THAM GIA CỦA LAO ĐỘNG NỮ DÂN TỘC THIỂU SỐ TRONG PHÁT TRIỂN DU LỊCH TẠI SƠN LA Chuyên ngành: Du lịch Mã số: 9810101.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN ĐỨC THANH Hà Nội - 2026 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng luận án với đề tài “Các yếu tố tác động đến sự tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số trong phát triển du lịch tại Sơn La” là công trình nghiên cứu khoa học do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Vũ Anh Dũng và PGS. Trần Đức Thanh.

Các nội dung nghiên cứu, số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực, được thu thập, phân tích và trình bày một cách khách quan, đúng với thực tế nghiên cứu. Tôi cam đoan luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác và không sao chép từ bất kỳ nguồn nào mà không trích dẫn rõ ràng, đầy đủ theo đúng quy định về đạo đức nghiên cứu và bản quyền khoa học. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về mọi sai sót (nếu có) trong quá trình thực hiện và trình bày luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2026 Bùi Thị Trang LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và thực hiện nghiên cứu trong khuôn khổ Chương trình đào tạo Tiến sĩ ngành Du lịch tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, tôi đã hoàn thành luận án này.

Để có được kết quả này, bên cạnh nỗ lực cá nhân, tôi đã nhận được sự hỗ trợ, hướng dẫn và đồng hành quý báu từ nhiều cá nhân và tập thể. Nghiên cứu sinh xin được bày tỏ sự tri ân sâu sắc đến PGS. Vũ Anh Dũng và PGS. TS Trần Đức Thanh, những người hướng dẫn khoa học của tôi về những định hướng nghiên cứu và cả sự chỉ dẫn rất cụ thể, chi tiết cũng như những yêu cầu nghiêm khắc của các Thầy trong nghiên cứu nhưng bao hàm biết bao tình thương yêu mà các Thầy dành cho các thế hệ học trò, trong đó có tôi.

Xin dành lời cảm ơn chân thành tới Quý Thầy/Cô trong Khoa Du lịch học, nơi tôi đã có nhiều gắn bó trong những năm qua. Những giờ học trên lớp, những buổi phụ giảng, những hoạt động sinh hoạt khoa học đã giúp tôi tích lũy được nhiều tri thức khoa học bổ ích. Chân thành cảm ơn các Thầy Cô các phòng ban của trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại đây. Nhân dịp này, tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban Giám đốc Học viện Phụ nữ Việt Nam, Lãnh đạo và các đồng nghiệp Khoa Quản trị Kinh doanh, nơi tôi công tác đã luôn động viên, khích lệ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành được chương trình học tập này.

Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn đối với Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch Sơn La, UBND thành phố Sơn La (cũ), thị trấn Mộc Châu (cũ) và các huyện Vân Hồ (cũ), Huyện Mường La (cũ) đã cung cấp thông tin và dữ liệu thứ cấp cũng như giới thiệu những thuận lợi, khó khăn liên quan đến phát triển du lịch địa phương. Xin cám ơn bà con nhân dân các Bản Lướt, Bản Nậm Nghiệp, Bản Nà Tâu (xã Ngọc Chiến); Bản Hua Ít (xã Mường La), Bản Áng (xã Đông Sang); Bản Vặt, Bản Lườn (xã Mường Sang); Bản Tà Số (xã Chiềng Hắc); Bản Hua Tạt, Bản Suối Lìn (xã Vân Hồ) và thành phố Sơn La (cũ) đã nhiệt tình trả lời bản hỏi và chân thành chia sẻ những suy nghĩ của họ liên quan đến đề tài luận án. Cuối cùng, tôi xin dành lời cảm ơn tới những người thân trong gia đình đã luôn ủng hộ, động viên, giúp đỡ để tôi có thêm sức mạnh và ý chí vượt qua mọi khó khăn trong thời gian qua. Cảm ơn những người anh, người chị, người bạn, người em mà tôi không gọi tên hết ra đây được vì những cổ vũ, khích lệ và đồng hành với tôi hoàn thành công trình.

Xin gửi lời tri ân tới tất cả! Hà Nội, ngày tháng năm 2026 Bùi Thị Trang MỤC LỤC MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. 7 DANH MỤC BẢNG BIỂU. 9 DANH MỤC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ.

Lý do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Bức tranh chung về các công trình nghiên cứu liên quan đến sự tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số vào hoạt động du lịch .Số lượng công trình.

Tạp chí công bố. Địa bàn nghiên cứu. Những chiều kích liên quan. Những nội dung nghiên cứu cơ bản liên quan đến sự tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số vào hoạt động du lịch.

Nghiên cứu về vai trò của lao động nữ dân tộc thiểu số trong phát triển du lịch. Nghiên cứu về lợi ích tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số trong hoạt động du lịch. Nghiên cứu về rào cản đối với việc tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số vào hoạt động du lịch. Nghiên cứu về hình thức, mức độ tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số trong du lịch.

Mô hình tham gia của Arnstein (1969) và các nghiên cứu liên quan. Mô hình tham gia của Pretty (1995) và các nghiên cứu liên quan. Mô hình tham gia của Tosun (1999) và các nghiên cứu liên quan. Nhận thức xã hội về vai trò phụ nữ dân tộc thiểu số trong du lịch.

Nghiên cứu về các mô hình liên quan đến những yếu tố tác động đến sự tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số trong du lịch. Mô hình của Rasoolimanesh et al. Mô hình của Latip et al. Mô hình của Benedjma và Mahimoud (2021).

Mô hình của Kunasekaran et al. Khung phân tích của Ivasciuc và Ispas (2023). Mô hình của Nguyễn Đoàn Hạnh Dung, Trương Thị Thu Hà (2019). Nhận xét chung về các yếu tố tác động đến sự tham gia lao động nữ dân tộc thiểu số trong phát triển du lịch.

Các yếu tố chủ quan tác động đến sự tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số trong phát triển du lịch. Các yếu tố khách quan tác động đến sự tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số trong phát triển du lịch. Khoảng trống nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.

Một số khái niệm cơ bản. Lao động nữ dân tộc thiểu số. Sự tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số trong du lịch. Phát triển du lịch (bền vững).

Lý thuyết trao đổi xã hội (Social Exchange Theory). Lý thuyết tham gia (Participant Theory). Lý thuyết Động lực – Khả năng – Cơ hội (MAO). Lý thuyết bản sắc xã hội (Social Identity Theory).

Giả thuyết và mô hình nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Mối quan hệ giữa động lực (M) với sự tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số trong du lịch. Mối quan hệ giữa khả năng (A) với sự tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số trong du lịch.

Mối quan hệ giữa cơ hội (O) với sự tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số trong du lịch. Mối quan hệ giữa nhận thức xã hội về vai trò phụ nữ với MAO và sự tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số. Mô hình nghiên cứu đề xuất. BỐI CẢNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Bối cảnh nghiên cứu. Khái quát chung về tỉnh Sơn La. Thực trạng phát triển du lịch tỉnh Sơn La. Sản phẩm du lịch.

Lượng khách và thu nhập từ khách du lịch. Cơ sở hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật. Lao động du lịch tỉnh Sơn La. Lựa chọn điểm nghiên cứu điển hình tại Sơn La.

Tiếp cận và quy trình nghiên cứu. Cách tiếp cận. Cách tiếp cận (phát triển bền vững). Quan điểm địa phương học.

Tiếp cận nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp.

Phương pháp tổng quan tài liệu. Phân tích trắc lượng/ đo lường thư mục khoa học (Bibliometric). Phương pháp phân tích tổng hợp và đánh giá có hệ thống (PRISMA). Phương pháp chuyên gia.

Phương pháp phỏng vấn sâu. Phương pháp điều tra bản hỏi. Thiết kế bản hỏi. Xây dựng thang đo.

Điều tra thử nghiệm (Pilot-test). Điều tra đại trà. Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU, THẢO LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH.

Phân tích kết quả điều tra sơ bộ. Kết quả nghiên cứu chính thức. Mô tả mẫu nghiên cứu. Thực trạng sự tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số trong phát triển du lịch tại Sơn La.

Vai trò, công việc của lao động nữ dân tộc thiểu số trong du lịch 159 4. Mức độ tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số trong du lịch. Động lực tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số. Cơ hội tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số.

Khả năng tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số. Nhận thức xã hội về vai trò của phụ nữ dân tộc thiểu số. Khó khăn lao động nữ dân tộc thiểu số tham gia du lịch. Yếu tố tác động đến sự tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số trong phát triển du lịch.

Đánh giá mô hình đo lường. Đánh giá mô hình cấu trúc. Vai trò điều tiết về nhận thức xã hội với các yếu tố tác động sự tham gia của lao động nữ dân tộc thiểu số trong phát triển du lịch. Kiểm định giả thuyết phụ về sự khác biệt (One-way ANOVA).

Phân tích sự khác biệt theo nhóm dân tộc. Phân tích sự khác biệt theo độ tuổi .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Thị Trang (2026). Yếu tố tác động đến lao động nữ dân tộc thiểu số ở Sơn La [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/xa-hoi-hoc-nong-thon/pdf-cac-yeu-to-tac-dong-den-su-tham-gia-cua-lao-dong-nu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Yếu tố tác động đến lao động nữ dân tộc thiểu số ở Sơn La" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tìm hiểu các yếu tố tác động đến sự tham gia của lao động nữ. Tài liệu PDF cung cấp phân tích chuyên sâu, giải pháp thúc đẩy bình đẳng giới.

Luận án "Yếu tố tác động đến lao động nữ dân tộc thiểu số ở Sơn La" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2026.

Luận án "Yếu tố tác động đến lao động nữ dân tộc thiểu số ở Sơn La" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Yếu tố tác động đến lao động nữ dân tộc thiểu số ở Sơn La" thuộc chuyên ngành Du lịch. Danh mục: Xã Hội Học Nông Thôn.

Luận án "Yếu tố tác động đến lao động nữ dân tộc thiểu số ở Sơn La" có bao nhiêu trang?

Luận án "Yếu tố tác động đến lao động nữ dân tộc thiểu số ở Sơn La" có 317 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Yếu tố tác động đến lao động nữ dân tộc thiểu số ở Sơn La" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter