Luận án tiến sĩ: Thúc đẩy tham gia cộng đồng xây dựng nông thôn mới Trà Vinh
Luận án đề xuất giải pháp tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào chương trình nông thôn mới tại Trà Vinh, phân tích thực trạng và xây dựng mô hình hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
242
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Luận án: Tham gia Cộng đồng NTM Trà Vinh
- Số trang:
- 242 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Phát triển nông thôn
- Tác giả:
- Đoàn Thị Nguyệt Minh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Luận án Tham gia Cộng đồng NTM Trà Vinh
Luận án tập trung vào việc thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng vào Chương trình Mục tiêu Quốc gia Xây dựng Nông thôn mới (NTM) tại tỉnh Trà Vinh. Nghiên cứu đánh giá thực trạng và phân tích các yếu tố chính ảnh hưởng đến mức độ tham gia này. Mục tiêu chính là đề xuất các giải pháp khả thi. Giải pháp nhằm nâng cao sự tham gia, phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng. Việc này nhằm đẩy nhanh tiến trình xây dựng NTM bền vững. Luận án được thực hiện bởi Đoàn Thị Nguyệt Minh. Đây là công trình Tiến sĩ chuyên ngành Phát triển Nông thôn. Đóng góp giá trị khoa học quan trọng cho lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn tại Đồng bằng sông Cửu Long.
1.1. Mục tiêu Nghiên cứu Chính và Tầm quan trọng
Nghiên cứu xác định mục tiêu đánh giá thực trạng tham gia của cộng đồng. Đồng thời phân tích các yếu tố tác động. Từ đó, đề xuất giải pháp cụ thể. Các giải pháp nhằm tăng cường sự tham gia, khẳng định vai trò chủ thể của người dân. Việc này đóng vai trò then chốt trong quá trình xây dựng NTM. Đặc biệt tại tỉnh Trà Vinh. Tầm quan trọng của luận án nằm ở việc cung cấp cơ sở khoa học. Giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn toàn diện. Thúc đẩy sự phát triển nông thôn bền vững.
1.2. Chủ thể Thực hiện và Lĩnh vực Chuyên sâu
Công trình nghiên cứu do Đoàn Thị Nguyệt Minh thực hiện. Luận án Tiến sĩ thuộc chuyên ngành Phát triển Nông thôn. Mã ngành 9 62 01 16. Nghiên cứu được hướng dẫn bởi PGS. Nguyễn Ngọc Đệ. Lĩnh vực chuyên sâu là phát triển nông thôn. Đặc biệt là khía cạnh tham gia cộng đồng. Đây là yếu tố cốt lõi trong xây dựng NTM. Nghiên cứu mang tính ứng dụng cao. Góp phần giải quyết các thách thức thực tiễn. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng nông thôn.
II.Phương pháp Nghiên cứu Tham gia NTM Trà Vinh
Luận án sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu để thu thập và phân tích dữ liệu. Phương pháp điều tra phỏng vấn đóng vai trò trung tâm. Tổng cộng 405 hộ dân được khảo sát trực tiếp. Việc lấy mẫu được thực hiện tại ba huyện trọng điểm của tỉnh Trà Vinh. Các phương pháp phân tích thống kê được áp dụng kỹ lưỡng. Đảm bảo độ tin cậy và khách quan của kết quả. Nghiên cứu mang đến cái nhìn sâu sắc về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng. Giúp định hình các giải pháp hiệu quả.
2.1. Thiết kế Nghiên cứu và Đối tượng Khảo sát Thực tiễn
Nghiên cứu tiến hành điều tra phỏng vấn 405 hộ dân. Địa bàn khảo sát trải rộng tại ba huyện. Bao gồm Tiểu Cần, Càng Long và Trà Cú. Việc lựa chọn mẫu dựa trên phương pháp thuận tiện có điều kiện. Các điều kiện xem xét bao gồm vùng sinh thái (nước ngọt, nước lợ, nước mặn). Ngoài ra còn có mức độ đạt tiêu chí NTM (mạnh, trung bình, yếu). Đặc điểm loại hình kinh tế hộ (khá/giàu, trung bình, nghèo) cũng là tiêu chí quan trọng. Đối tượng khảo sát là cộng đồng dân cư trực tiếp chịu ảnh hưởng bởi chương trình NTM.
2.2. Phương pháp Phân tích Dữ liệu Chuyên sâu
Dữ liệu thu thập được phân tích bằng nhiều phương pháp. Gồm phân tích thống kê mô tả. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để xác định các yếu tố tiềm ẩn. Phân tích mô hình hồi quy tương quan giúp đánh giá mối liên hệ. Phương pháp phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) cung cấp cái nhìn chiến lược. Cây vấn đề và cây giải pháp hỗ trợ xác định nguyên nhân và đề xuất phương án. Các phương pháp này đảm bảo tính toàn diện và khách quan của kết quả nghiên cứu.
III.Thực trạng Tham gia Cộng đồng NTM Trà Vinh
Kết quả nghiên cứu ghi nhận nhiều thành tựu trong xây dựng nông thôn mới tại Trà Vinh. Thành quả này là sự hợp tác chặt chẽ giữa chính quyền và người dân. Giai đoạn đầu (2010-2015), vai trò của người dân đặc biệt được nhấn mạnh. Chính quyền đóng vai trò hậu thuẫn quan trọng. Tuy nhiên, mức độ tham gia có sự khác biệt rõ rệt. Sự khác biệt này phụ thuộc vào điều kiện kinh tế hộ. Đồng thời, ba yếu tố chính được xác định ảnh hưởng đến sự tham gia. Điều này cho thấy cần có những chiến lược tiếp cận phù hợp.
3.1. Thành tựu NTM và Vai trò Hợp tác Ban đầu
Trà Vinh đạt được nhiều thành tựu trong xây dựng NTM. Sự hợp tác giữa người dân và chính quyền là chìa khóa thành công. Người dân là chủ thể chính trong các hoạt động. Chính quyền địa phương cung cấp sự hỗ trợ cần thiết. Đặc biệt trong giai đoạn đầu tiên (2010-2015). Sự đồng lòng, gắn kết tạo nên động lực mạnh mẽ. Điều này thúc đẩy tiến độ và chất lượng các công trình. Góp phần nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho cộng đồng.
3.2. Mức độ Tham gia Phụ thuộc Kinh tế Hộ
Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt trong tham gia. Cả về hình thức và mức độ. Điều kiện kinh tế hộ dân ảnh hưởng trực tiếp. Nhóm hộ khá/giàu có mức độ tham gia cao hơn. Họ chủ động đóng góp nguồn lực và ý kiến. Ngược lại, nhóm hộ có điều kiện kinh tế khó khăn. Mức tham gia của họ thấp nhất. Sự tham gia thường giới hạn ở mức độ thể hiện tinh thần trách nhiệm. Hoặc chỉ dừng lại ở việc ra quyết định cơ bản. Cần có cơ chế khuyến khích phù hợp cho các nhóm này.
3.3. Ba Yếu tố Chính Ảnh hưởng đến Tham gia Cộng đồng
Nghiên cứu khẳng định ba yếu tố chính ảnh hưởng. Yếu tố đầu tiên là văn hóa xã hội và tiện ích công cộng. Thứ hai là quy hoạch hạ tầng phát triển. Cuối cùng là tổ chức sản xuất. Các yếu tố này có tác động đáng kể đến động lực. Chúng định hình hành vi và thái độ tham gia của cộng đồng. Việc cải thiện các yếu tố này là cần thiết. Sẽ thúc đẩy sự tham gia một cách hiệu quả và bền vững hơn.
IV.Phân tích Sự khác biệt Mức độ Tham gia
Phân tích chuyên sâu cho thấy sự khác biệt về mức độ tham gia. Điều này không chỉ do kinh tế hộ. Mà còn liên quan đến vai trò của người dân trong quy hoạch và ra quyết định. Các vùng sinh thái khác nhau cũng thể hiện đặc điểm riêng. Sự hiểu biết sâu sắc về những khác biệt này là cần thiết. Giúp xây dựng các chiến lược phù hợp. Đảm bảo mọi đối tượng trong cộng đồng đều có cơ hội đóng góp. Từ đó, tối ưu hóa nguồn lực và hiệu quả chương trình NTM.
4.1. Khác biệt giữa các Nhóm Kinh tế Hộ trong Đóng góp
Nhóm hộ khá/giàu thường có khả năng đóng góp cao. Cả về tài chính, vật chất và ý kiến. Họ có động lực mạnh mẽ hơn để tham gia. Bởi lẽ, họ nhận thấy lợi ích trực tiếp từ NTM. Ngược lại, nhóm hộ khó khăn thường gặp rào cản. Thiếu nguồn lực và thông tin hạn chế là vấn đề. Sự tham gia của họ chủ yếu mang tính thụ động. Đôi khi chỉ là thực hiện theo yêu cầu. Cần có chính sách hỗ trợ và khuyến khích riêng. Điều này nhằm giảm khoảng cách tham gia giữa các nhóm.
4.2. Vai trò của Người dân trong Quy hoạch và Ra quyết định
Mức độ tham gia của cộng đồng chưa cao ở giai đoạn ra quyết định. Người dân thể hiện tinh thần trách nhiệm. Tuy nhiên, vai trò chủ động trong quy hoạch còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến sự phù hợp của các dự án. Cần tăng cường cơ chế tham vấn. Cộng đồng cần được lắng nghe và đóng góp ý kiến nhiều hơn. Việc này sẽ giúp các quyết định sát với nhu cầu thực tế. Đảm bảo tính bền vững và hiệu quả lâu dài của NTM.
4.3. Ảnh hưởng của Vùng Sinh thái và Tiêu chí NTM Đạt được
Sự khác biệt về mức độ tham gia cũng tồn tại. Giữa các vùng sinh thái khác nhau. Vùng nước ngọt, nước lợ và nước mặn có đặc điểm riêng. Nhu cầu và ưu tiên của cộng đồng cũng khác nhau. Các xã đạt tiêu chí NTM mạnh, trung bình, yếu cũng có mức độ tham gia khác. Những xã đạt tiêu chí cao thường có sự tham gia tốt hơn. Điều này gợi ý mối liên hệ giữa thành quả NTM và mức độ đồng lòng. Cần có cách tiếp cận linh hoạt cho từng vùng.
V.Giải pháp Thúc đẩy Tham gia NTM Trà Vinh Hiệu quả
Luận án đề xuất nhiều giải pháp quan trọng. Các giải pháp này nhằm thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng. Đồng thời phát huy vai trò chủ thể của người dân. Việc nâng cao năng lực cho cả cộng đồng và chính quyền là cần thiết. Hoàn thiện cơ chế, chính sách hỗ trợ cũng đóng vai trò then chốt. Đặc biệt, cần chú trọng phát huy tinh thần tự chủ, sáng tạo của người dân. Các giải pháp này sẽ tạo động lực mạnh mẽ. Giúp Trà Vinh đạt được mục tiêu NTM một cách bền vững và toàn diện.
5.1. Nâng cao Năng lực và Nhận thức cho Cộng đồng Chính quyền
Giải pháp cần tập trung vào đào tạo, tập huấn. Nâng cao năng lực cho người dân. Đồng thời tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ chính quyền. Cần phổ biến kiến thức về NTM. Giúp người dân hiểu rõ quyền, nghĩa vụ. Nâng cao nhận thức về lợi ích của sự tham gia. Các buổi tập huấn kỹ năng lập kế hoạch, giám sát cần được tổ chức. Điều này sẽ trang bị công cụ cho cộng đồng. Giúp họ tham gia một cách chủ động và có trách nhiệm.
5.2. Hoàn thiện Cơ chế Chính sách Hỗ trợ Tham gia Cộng đồng
Cơ chế, chính sách cần được xem xét, hoàn thiện. Đảm bảo sự minh bạch và công bằng. Các chính sách cần khuyến khích sự đóng góp của mọi tầng lớp. Đặc biệt quan tâm đến nhóm hộ nghèo, khó khăn. Cần có các chính sách hỗ trợ tài chính linh hoạt. Tạo điều kiện cho các sáng kiến cộng đồng. Đảm bảo thông tin về chính sách được truyền đạt rộng rãi. Điều này sẽ tạo môi trường thuận lợi cho sự tham gia.
5.3. Phát huy Tối đa Vai trò Chủ thể Tự chủ của Người dân
Người dân là chủ thể trung tâm của NTM. Cần tạo không gian cho họ bày tỏ ý kiến. Khuyến khích sự tự chủ, sáng tạo trong mọi hoạt động. Cộng đồng cần được trao quyền nhiều hơn trong quy hoạch. Đồng thời trong việc thực hiện và giám sát các dự án. Tăng cường sự gắn kết nội bộ cộng đồng. Phát triển các mô hình tự quản hiệu quả. Điều này giúp nâng cao ý thức làm chủ. Đảm bảo tính bền vững của các thành quả NTM.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (242 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ này thực hiện một phân tích chuyên sâu về "Giải pháp thúc đẩy mức tham gia của cộng đồng vào Chương trình Mục tiêu Quốc gia Xây dựng Nông thôn mới (CTMTQGXDNTM) tại tỉnh Trà Vinh", đặt nền móng cho các can thiệp chính sách hiệu quả hơn trong phát triển nông thôn bền vững. Nghiên cứu ra đời trong bối cảnh tái kiến thiết đất nước sau hơn 25 năm đổi mới, với các thành tựu đáng kể trong giai đoạn 2010-2015 của CTMTQGXDNTM đã làm "bộ mặt nông thôn Việt Nam có phần khởi sắc" (Trang 1). Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những "hạn chế gây trì trệ, cản lực trên mọi phương diện" (Trang 1), đặc biệt là sự tham gia của người dân với vai trò chủ thể còn yếu.
Research gap cụ thể mà luận án này hướng tới là sự thiếu hụt trong việc khai thác "nguồn lực từ Cộng đồng (CĐ) người dân" (Trang 2) một cách hiệu quả. Hiện trạng cho thấy người dân có "tâm lý trông chờ ỷ lại vào sự hỗ trợ của nhà nước" và "nặng tâm lý thụ động, chưa hoàn toàn nhận thức được lợi ích việc tham gia thật sự sẽ làm đổi thay cuộc sống như thế nào" (Trang 2). Các mô hình tham gia hiện có chủ yếu tập trung vào "trao quyền" từ trên xuống, chưa đi sâu vào cơ chế "nhận quyền" và kích hoạt "động cơ tham gia tự thân vận động" từ bên trong mỗi cá nhân và cộng đồng. Luận án đặt ra mục tiêu giải quyết khoảng trống này bằng cách đề xuất các giải pháp căn cơ, tác động từ chiều sâu nội lực, thay vì chỉ dựa vào các lợi ích vật chất bên ngoài.
Các câu hỏi nghiên cứu chính được đặt ra bao gồm:
- Kết quả mức tham gia CĐ giai đoạn 1 (2010 - 2015) trong XDNTM tại Trà Vinh đạt thành tựu, hạn chế như thế nào?
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến mức tham gia CĐ Trà Vinh trong XDNTM?
- Giải pháp nào được đề xuất để nâng năng lực nhằm cải thiện mức tham gia của CĐ để góp phần làm thay đổi bộ mặt nông thôn tại Trà Vinh?
Giả thuyết nghiên cứu trung tâm là: "Mức tham gia CĐ tùy vào điều kiện kinh tế hộ tại Trà Vinh" (Trang 3).
Để giải quyết các câu hỏi và kiểm định giả thuyết này, luận án xây dựng một khuôn khổ lý thuyết tích hợp. Nó mở rộng các lý thuyết về động cơ thúc đẩy bằng cách vận dụng mô hình động cơ của Porter và Lawler (1981) cùng lý thuyết chuỗi mắc xích Nhu cầu – Mong muốn – Thỏa mãn (Nguyễn Phạm Thành Nam và Trương Chí Tiến, 2007). Cách tiếp cận này giúp lý giải sâu hơn về bản chất của động cơ, phân biệt động cơ bên trong và bên ngoài (Tremblay và ctv, 2009; Blais và cộng sự, 1993). Luận án còn lồng ghép phương pháp tiếp cận Asset-Based Community Development (ABCD) để "khơi dậy sự tự thân vận động nỗ lực vươn lên" (Trang 4), một yếu tố đột phá trong các nghiên cứu về phát triển cộng đồng.
Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc hệ thống hóa và định lượng tác động của các yếu tố nội lực và tác lực, đặc biệt là việc xây dựng "bộ thang đo mức tích cực tự nguyện tham gia trên nền tảng động cơ được thúc đẩy" (Trang 4). Nó đưa ra một khung khái niệm mới về "Tăng Nội lực Cộng đồng (Tâm lực)" bao gồm "Tăng Nội lực bên trong (Cá nhân) = Tăng Thân lực + Tăng Tâm lực (Phát tâm tuệ)" và "Tăng Tác lực bên ngoài" (Trang 26), lượng hóa các yếu tố này để tạo ra giải pháp cụ thể. Nghiên cứu đã xác định được 3 yếu tố chính ảnh hưởng đến mức tham gia cộng đồng, trong đó "văn hóa xã hội tiện ích công cộng" có ảnh hưởng mạnh nhất (Trang ii, tóm tắt).
Phạm vi nghiên cứu được giới hạn tại tỉnh Trà Vinh, tập trung vào 3 huyện: Tiểu Cần, Càng Long và Trà Cú. Số liệu được thu thập từ 405 hộ dân (Trang i, tóm tắt). Thời gian nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2010-2015, với số liệu sơ cấp được điều tra vào tháng 01/2016 và định hướng đến năm 2020. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc "tạo được ảnh hưởng sâu rộng trong chỉ đạo thực hiện XDNTM" và "tạo nền tảng căn bản của sự đánh thức tư duy dưới mọi phương cách hướng tới đạt mục tiêu sau cùng là tạo được sự chuyển biến rõ nét trong mỗi người dân và cán bộ" (Trang 5), qua đó góp phần nâng cao hiệu quả các chương trình phát triển nông thôn.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện tổng quan tài liệu kỹ lưỡng, tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về sự tham gia của cộng đồng và phát triển nông thôn, đồng thời xác định vị trí độc đáo của mình trong kho tàng tri thức hiện có.
Các khái niệm về mức tham gia được lược khảo từ các công trình kinh điển của Sherry R. Arnstern (1969, 1971), người đã đề xuất "thang bậc tham gia" với 8 nấc và 3 cấp độ: "không tham gia" (non-participation), "tham gia hình thức" (tokenism), và "tham gia thực chất" (citizen power) (Trang 11). Nghiên cứu này nhận thấy hạn chế của mô hình Arnstern là chỉ "nhấn mạnh mức độ tích cực là trao quyền (bước đầu) chưa nhấn mạnh việc nhận quyền có đạt hiệu quả trong tham gia (bước cuối cùng)" (Trang 11). Để khắc phục, luận án tham khảo mô hình hành động của Nguyễn Trung Kiên (2012), phản ánh mức độ tham gia theo vai trò đối sánh giữa chính quyền và người dân, nhấn mạnh "mô hình hành động thực tế của cả hai chủ thể" (Trang 12). Lê Đông Cúc (2013) cũng bổ sung các thang bậc mức độ tham gia, từ "tham gia thụ động" đến "tự nguyện", nhưng vẫn chưa đi sâu vào "tác nhân bên trong" (Trang 12-13).
Luận án cũng tổng quan các lý thuyết về động cơ thúc đẩy tham gia, nổi bật là Lý thuyết "Tự xác định" (Self-Determination Theory) của Blais và cộng sự (1993), được hoàn thiện bởi Tremblay và ctv (2009), phân biệt động cơ bên trong và bên ngoài. Khái niệm "lòng tin" (Mayer và ctv, 1995; Cook và Wall, 1980) được xem là nền tảng để kích hoạt động cơ bên trong. Luận án nhấn mạnh rằng động cơ làm việc là "sự sẵn sàng cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu của tổ chức, trong điều kiện nhu cầu cá nhân được thỏa mãn theo khả năng nỗ lực của họ" (Robbins, 1998; trích Trần Kim Dung & Nguyễn Ngọc Lan Vy, 2005; trích Nguyễn Thị Phương Dung, 2014) và kết nối với khung lý thuyết năng lực của Nguyễn Hồng Tín và ctv (2015).
Nghiên cứu này định vị mình trong các công trình hiện có bằng cách chỉ ra một khoảng trống quan trọng: các nghiên cứu trước đây về sự tham gia thường tập trung vào hình thức bên ngoài hoặc tác động vật chất, chưa đào sâu vào "gốc" của vấn đề – tức là sự thay đổi tư duy, nhận thức và kích hoạt động cơ nội tại của cộng đồng. Luận án này tiến bộ hơn bằng cách đưa ra các khái niệm mới như "Tâm lực", "Thân lực", và triết lý "Đồng, Cộng, Hiệp" để tạo ra một phương pháp tiếp cận toàn diện hơn, từ chiều sâu nội lực đến tác động bên ngoài.
Để minh họa cho vị thế này, luận án so sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế:
- Hàn Quốc với "Phong trào Làng mới" (Saemaul Udong): Nghiên cứu của Tô Xuân Dân và ctv (2012) chỉ ra rằng Hàn Quốc đã thành công lớn nhờ "kích thích tinh thần dân, qua đó phát huy nội lực tiềm tàng to lớn" (Trang 30). Nông dân Hàn Quốc được rèn luyện các tiêu chí "cần cù, tự lực, vượt khó và hợp tác", và chính phủ đặc biệt coi trọng yếu tố con người, đặt giá trị tinh thần làm đòn bẩy. Luận án này chia sẻ quan điểm về tầm quan trọng của nội lực nhưng đi sâu hơn vào việc hệ thống hóa các thành phần của "Tâm lực" và "Thân lực" như một bộ khung lý thuyết để phân tích và thúc đẩy.
- Trung Quốc với chính sách "Tam nông": Nghiên cứu của Nguyễn Duy Cần (2011) mô tả Trung Quốc tập trung vào 5 mục tiêu XDNTM và 3 mục tiêu chính sách "Tam nông" (nông nghiệp gia tăng sản xuất, nông thôn phát triển, nông dân tăng thu nhập). Điểm nổi bật là việc "huy động tài chính chủ yếu kinh phí từ ngân sách nhà nước và địa phương" (Trang 31) và việc thiết lập các chính sách chiến lược để dẫn dắt. Luận án này thừa nhận tầm quan trọng của tác lực bên ngoài (chính sách, tài chính) nhưng lập luận rằng "nếu chỉ có những tác động lợi ích vật chất mà thành công?" (Trang 11) sẽ không bền vững. Do đó, luận án bổ sung chiều sâu bằng cách nhấn mạnh sự tương tác giữa tác lực bên ngoài với việc phát huy nội lực bên trong, đảm bảo sự "nhận quyền" và "tự thân vận động" của cộng đồng.
Như vậy, luận án không chỉ tổng hợp mà còn phê bình, mở rộng và đề xuất một cách tiếp cận mới, toàn diện hơn đối với sự tham gia của cộng đồng trong phát triển nông thôn, đặc biệt là trong bối cảnh CTMTQGXDNTM của Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đưa ra những đóng góp lý thuyết đáng kể, vượt ra ngoài các khuôn khổ hiện có về sự tham gia của cộng đồng. Nó không chỉ mở rộng mà còn thách thức các lý thuyết truyền thống bằng cách đi sâu vào bản chất của động cơ và sự tự thân vận động.
Nghiên cứu mở rộng lý thuyết động cơ của Porter và Lawler (1981) và lý thuyết "Tự xác định" (Self-Determination Theory) của Blais và cộng sự (1993), được phát triển bởi Tremblay và ctv (2009). Các lý thuyết này ban đầu tập trung vào động cơ làm việc và sự tự chủ, nhưng luận án đã áp dụng và phát triển chúng trong bối cảnh tham gia phát triển cộng đồng. Cụ thể, nó giải thích rằng "lòng tin" (Mayer và ctv, 1995; Cook và Wall, 1980) là yếu tố quan trọng, là "nền tảng của mọi động cơ được khởi lên" (Trang 15). Bằng cách này, luận án không chỉ dừng lại ở việc mô tả động cơ mà còn chỉ ra cách xây dựng niềm tin để kích hoạt động cơ đó.
Khung khái niệm độc đáo của luận án được trình bày rõ ràng qua công thức: "TĂNG NỘI LỰC CỘNG ĐỒNG (TÂM LỰC) = TĂNG NỘI LỰC BÊN TRONG (CÁ NHÂN) + TĂNG TÁC LỰC BÊN NGOÀI" (Trang 26). Trong đó:
- "TĂNG NỘI LỰC BÊN TRONG (CÁ NHÂN)" được định nghĩa là sự kết hợp của "TĂNG THÂN LỰC (TĂNG SỨC LỰC: Tăng sức khỏe, tăng sự năng động, tích cực)" và "TĂNG TÂM LỰC (PHÁT TÂM TUỆ: Tăng năng lực thể hiện ở ý thức cao)" (Trang 26). Đây là một sự mở rộng đáng kể so với các mô hình chỉ tập trung vào các yếu tố vật chất hay lợi ích bên ngoài.
- "TĂNG TÁC LỰC BÊN NGOÀI" bao gồm "sự hỗ trợ từ chủ trương, chính sách, các công tác tổ chức, chỉ đạo, vận động, tuyên truyền, hỗ trợ kinh phí quy hoạch, công tác kiểm tra giám sát từ các cơ quan phối hợp các cấp" (Trang 26).
Mô hình lý thuyết này đưa ra các mệnh đề và giả thuyết mới về mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố nội tại và ngoại tại trong việc thúc đẩy sự tham gia. Nó khẳng định rằng sự phát triển bền vững của nông thôn mới đòi hỏi một "người nông dân năng động" (Trang 25), người luôn "cải thiện bản thân nâng cao nhận thức và không ngừng nâng năng lực tham gia tại tâm" (Trang 25). Đây là một bước tiến vượt trội, đề xuất một "paradigm shift" từ việc xem cộng đồng là đối tượng được hưởng lợi sang chủ thể tự thân vận động. Luận án cung cấp bằng chứng từ các nghiên cứu thực nghiệm khi khẳng định rằng nếu "động cơ bên trong cao dẫn đến thái độ tích cực của CĐ theo hành vi bộc lộ ra bên ngoài là sự tự nguyện tiếp cận tham gia đóng góp đầy đủ về mọi phương diện" (Trang 15).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp sâu rộng ba nhóm lý thuyết chính:
- Lý thuyết về động cơ thúc đẩy: Bao gồm Porter và Lawler (1981), lý thuyết "Tự xác định" của Blais và cộng sự (1993) và Tremblay và ctv (2009), giúp xác định các yếu tố kích thích hành vi tham gia.
- Lý thuyết về sự tham gia của cộng đồng: Dựa trên Arnstern (1969, 1971), Nguyễn Trung Kiên (2012) và Lê Đông Cúc (2013), nhưng được phát triển để đánh giá "mức độ tích cực tự nguyện tham gia" và vai trò "nhận quyền".
- Lý thuyết về phát triển cộng đồng (ABCD): Vận dụng phương pháp tiếp cận dựa trên thế mạnh cộng đồng để khơi dậy nội lực.
Tiếp cận phân tích mới này độc đáo ở chỗ nó tích hợp các khái niệm "Cộng" và "Hiệp" vào "Tâm lực" của cộng đồng (Trang 27), định nghĩa "Hiệp" là sự gắn kết, tổng hợp, góp thêm vào để tạo nên sự tích lũy, tổng lực; và "Đồng" là đồng tâm, đồng lòng, đồng sức để tạo sức mạnh tham gia. Luận án phân loại các điểm "Đồng" mà cộng đồng cần nhận diện như "Đồng hương, đồng hội, đồng danh, đồng phận, đồng tâm, đồng tuệ, đồng tương, đồng tác, đồng giác, đồng ngộ, đồng cam, đồng cảm, đồng đường và quan trọng nhất là đồng hành" (Trang 28). Sự thiếu vắng của bất kỳ điểm "Đồng" nào cũng dẫn đến lãng phí nguồn lực và sự "bị động" (Trang 27).
Những đóng góp về khái niệm này được định nghĩa rõ ràng, ví dụ, "Tâm lực" là các khía cạnh của trí tuệ và ý thức, bao gồm tư duy, tri giác, trí nhớ, cảm xúc, ý muốn và ý chí (Trang 26). Các điều kiện ranh giới (boundary conditions) cũng được đặt ra một cách rõ ràng: các giải pháp đề xuất không bao gồm hoạt động phân tích các chính sách (Trang 4) và chỉ áp dụng trong phạm vi điều phối của chính quyền, đoàn thể cấp cơ sở và các hộ dân trên địa bàn cấp xã trở xuống (Trang 3-4), thừa nhận giới hạn về nguồn lực, thời gian và kinh nghiệm chuyên môn của tác giả.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Nghiên cứu áp dụng một phương pháp luận phức tạp và chặt chẽ, kết hợp cả định tính và định lượng để đạt được sự hiểu biết sâu sắc về mức độ và các yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia của cộng đồng trong XDNTM.
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân theo triết lý nghiên cứu Post-Positivism, kết hợp sự khách quan của phương pháp định lượng với sự thừa nhận các yếu tố phức tạp, đa chiều của thực tiễn xã hội. Mặc dù tập trung vào việc đo lường và kiểm định, nghiên cứu vẫn sử dụng các công cụ định tính như phân tích SWOT, cây vấn đề và cây giải pháp để hiểu rõ bối cảnh và nguyên nhân sâu xa.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng Mixed methods, kết hợp khảo sát định lượng với các kỹ thuật phân tích sâu. Cụ thể, dữ liệu được thu thập từ "điều tra phỏng vấn 405 hộ dân" (Trang i, tóm tắt) và bổ sung bằng việc thu thập "số liệu thứ cấp" (Trang 60).
Nghiên cứu áp dụng thiết kế đa cấp (multi-level design) thông qua việc lựa chọn mẫu có điều kiện, phản ánh các cấp độ đa dạng trong cộng đồng Trà Vinh:
- Cấp độ vùng sinh thái: "vùng sinh thái nước ngọt, nước lợ và nước mặn" (Trang i, tóm tắt).
- Cấp độ thành tựu NTM: "Các mức độ đạt tiêu chí: Mức độ mạnh (19/19) tiêu chí, trung bình (12-14/19), và mức độ yếu (8-12/19) tiêu chí" (Trang i, tóm tắt).
- Cấp độ kinh tế hộ: "Đặc điểm loại hình kinh tế hộ: hộ khá/giàu, hộ trung bình và hộ nghèo" (Trang i, tóm tắt). Điều này đảm bảo tính đại diện và khả năng phân tích sự khác biệt về mức độ tham gia giữa các nhóm đối tượng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu được mô tả là "lấy mẫu thuận tiện có điều kiện" (Trang i, tóm tắt), thực chất là một dạng lấy mẫu phân tầng có chủ đích, nhằm đảm bảo các đặc điểm quan trọng của dân số được đại diện đầy đủ. Các tiêu chí bao gồm vùng sinh thái, mức độ đạt chuẩn NTM và điều kiện kinh tế hộ.
Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp được tiến hành thông qua "điều tra phỏng vấn 405 hộ dân tại địa bàn 3 huyện (Tiểu Cần, Càng Long, và Trà Cú)" (Trang i, tóm tắt) trong tháng 01/2016. Các công cụ thu thập dữ liệu bao gồm "Bảng hỏi điều tra nông hộ" (Phụ lục B) và "Phiếu phỏng vấn KIP" (Key Informant Panel - Phụ lục C), cho thấy sự kết hợp giữa khảo sát diện rộng và thu thập thông tin chuyên sâu từ các chuyên gia/người có hiểu biết.
Để đảm bảo tính tin cậy và giá trị của nghiên cứu:
- Triangulation được thực hiện qua việc kết hợp nhiều nguồn dữ liệu (sơ cấp và thứ cấp), nhiều phương pháp (định lượng và định tính), và phân tích đa chiều.
- Validity: Các thang đo được "kiểm tra sự phù hợp của thang đo" (Trang 60, Bảng 4.15).
- Reliability: "Kiểm định Cronbach Alpha và EFA" được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của các thang đo (Bảng 4.17, Trang viii). Mặc dù giá trị α cụ thể không được nêu trong tóm tắt, việc sử dụng Cronbach Alpha là một chỉ số mạnh mẽ về sự chặt chẽ của quy trình.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết thông qua các tiêu chí lựa chọn mẫu như vùng sinh thái, mức độ đạt tiêu chí NTM, và đặc điểm kinh tế hộ (Trang i, tóm tắt). Các số liệu thống kê mô tả ban đầu sẽ cung cấp bức tranh tổng quan về mẫu nghiên cứu.
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến đã được sử dụng:
- Thống kê mô tả: Để đánh giá thực trạng XDNTM và mức độ tham gia (Trang ii, tóm tắt).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Để xác định và kiểm định các nhóm yếu tố ảnh hưởng đến mức tham gia của cộng đồng. Luận án ghi nhận "Kết quả về thành tựu được ghi nhận trong xây dựng nông thôn mới tại Trà Vinh là do sự hợp tác của 2 phía, với vai trò chính là từ người dân và chính quyền làm hậu thuẫn" (Trang ii, tóm tắt). EFA giúp làm rõ các cấu trúc tiềm ẩn của các yếu tố này.
- Phân tích mô hình hồi quy tương quan: Để định lượng mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố đã được xác định từ EFA lên mức tham gia của cộng đồng. "Kết quả cho thấy có sự khác biệt trong việc tham gia cả về hình thức và mức độ, ở điều kiện kinh tế hộ khác nhau: nhóm hộ khá/giàu có mức tham gia cao và nhóm hộ điều kiện kinh tế khó khăn có mức tham gia thấp nhất" (Trang ii, tóm tắt) là một trong những phát hiện chính từ phân tích này.
- Kiểm định Chi bình phương: Được sử dụng để kiểm tra mối quan hệ giữa các đặc điểm nông hộ, vùng sinh thái với mức độ tham gia (Bảng 4.12, 4.13, Trang viii).
- Phân tích SWOT, cây vấn đề và cây giải pháp: Để cung cấp cái nhìn định tính sâu sắc về điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức và các nguyên nhân gốc rễ, từ đó đề xuất giải pháp. Toàn bộ quá trình phân tích dữ liệu được thực hiện bằng phần mềm SPSS (Phụ lục E).
Các kiểm định độ vững (robustness checks) có thể bao gồm việc xem xét các cấu trúc biến thay thế hoặc các mô hình hồi quy khác nhau để đảm bảo tính ổn định của kết quả. "Effect sizes" (kích thước hiệu ứng) và "confidence intervals" (khoảng tin cậy) sẽ được báo cáo để đánh giá ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện, bên cạnh ý nghĩa thống kê (p-values).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được những phát hiện then chốt, mang tính đột phá và được hỗ trợ bằng bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự tham gia của cộng đồng trong XDNTM tại Trà Vinh.
- Sự khác biệt về mức độ và hình thức tham gia dựa trên điều kiện kinh tế hộ: Một trong những phát hiện nổi bật là "có sự khác biệt trong việc tham gia cả về hình thức và mức độ, ở điều kiện kinh tế hộ khác nhau: nhóm hộ khá/giàu có mức tham gia cao và nhóm hộ điều kiện kinh tế khó khăn có mức tham gia thấp nhất" (Trang ii, tóm tắt). Điều này cho thấy giả thuyết nghiên cứu ("Mức tham gia CĐ tùy vào điều kiện kinh tế hộ tại Trà Vinh") đã được xác nhận. Mức tham gia trung bình của các hộ chỉ dừng lại ở "mức độ thể hiện tinh thần trách nhiệm và mức ra quyết định" (Trang ii, tóm tắt), cho thấy phần lớn là tham gia mang tính hình thức hoặc thụ động.
- Ba yếu tố ảnh hưởng chính và vai trò vượt trội của yếu tố văn hóa – xã hội: Nghiên cứu đã khẳng định "3 yếu tố gây ảnh hưởng đến mức tham gia cộng đồng được nghiên cứu khẳng định: (Văn hóa xã hội tiện ích công cộng, quy hoạch hạ tầng phát triển tổ chức sản xuất, đặc điểm cá nhân hộ, chính quyền) trong đó nhân tố văn hóa xã hội tiện ích công cộng là ảnh hưởng mạnh đến mức tham gia xây dựng nông thôn mới tại Trà Vinh" (Trang ii, tóm tắt). Phát hiện này đặc biệt quan trọng vì nó nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố mềm, phi vật chất trong việc thúc đẩy sự tham gia, vượt qua quan điểm chỉ tập trung vào kinh tế hay hạ tầng.
- Tâm lý thụ động và trông chờ ỷ lại: Dữ liệu cho thấy "cộng đồng người dân có tâm lý trông chờ ỷ lại vào sự hỗ trợ của nhà nước" và "người dân còn nặng tâm lý thụ động, chưa hoàn toàn nhận thức được lợi ích việc tham gia thật sự sẽ làm đổi thay cuộc sống như thế nào" (Trang 2). Đây là một kết quả phản trực giác (counter-intuitive) đối với các chương trình phát triển vốn được kỳ vọng sẽ kích thích sự chủ động. Giải thích lý thuyết cho kết quả này nằm ở sự thiếu vắng động cơ nội tại đủ mạnh, như đã được lý giải thông qua mô hình động cơ của Porter và Lawler và lý thuyết chuỗi nhu cầu – mong muốn – thỏa mãn.
- Sự hợp tác giữa người dân và chính quyền trong giai đoạn đầu: Luận án ghi nhận "Kết quả về thành tựu được ghi nhận trong xây dựng nông thôn mới tại Trà Vinh là do sự hợp tác của 2 phía, với vai trò chính là từ người dân và chính quyền làm hậu thuẫn trong giai đoạn đầu (2010-2015)" (Trang ii, tóm tắt). Điều này cho thấy tiềm năng hợp tác mạnh mẽ, nhưng cần có cơ chế bền vững để duy trì và phát triển. So với các nghiên cứu trước đây (ví dụ, Nguyễn Duy Cần, 2012), phát hiện này bổ sung thêm bằng chứng định lượng về mức độ hợp tác này trong một bối cảnh cụ thể.
Implications đa chiều
Những phát hiện này mang lại những hàm ý quan trọng trên nhiều phương diện:
- Advances lý thuyết: Luận án đóng góp vào việc mở rộng lý thuyết động cơ và sự tham gia bằng cách tích hợp các yếu tố "Tâm lực" và "Thân lực" vào khung "Nội lực Cộng đồng". Nó thách thức quan điểm chỉ dựa vào lợi ích vật chất để thúc đẩy sự tham gia, mở ra hướng nghiên cứu mới về vai trò của văn hóa xã hội và niềm tin. Cụ thể, nó mở rộng lý thuyết "Tự xác định" bằng cách cung cấp một mô hình chi tiết hơn về các thành phần nội lực và tác lực cần thiết để kích hoạt sự tự chủ.
- Đổi mới phương pháp luận: Việc kết hợp phân tích định lượng tiên tiến (EFA, hồi quy) với các công cụ định tính (SWOT, cây vấn đề/giải pháp) và chiến lược lấy mẫu đa cấp, đa diện có thể được áp dụng trong các bối cảnh nghiên cứu phát triển cộng đồng khác. Ví dụ, phương pháp tiếp cận Asset-Based Community Development (ABCD) được vận dụng để "khơi dậy sự tự thân vận động" (Trang 4) mang lại một mô hình ứng dụng mới.
- Ứng dụng thực tiễn: Nghiên cứu đề xuất "2 giải pháp tổng thể ở 2 góc độ khách quan và chủ quan để nâng cao mức tham gia của cộng đồng, bao gồm: (1) Nâng cao năng lực tham gia cá nhân (Giải pháp tăng nội lực); (2) Nâng năng lực tạo sự tham gia cộng đồng (Giải pháp tác lực)" (Trang ii, tóm tắt). Các khuyến nghị cụ thể bao gồm "Tổ chức quản lý xã hội theo khoa học công nghệ", "Xây dựng mô hình cộng đồng văn hóa-xã hội có khả năng lan tỏa lấy an ninh văn hóa làm trọng tâm", "Phát triển nền kinh tế sản xuất nông nghiệp", và "Ưu tiên quy hoạch hạ tầng cơ sở phục vụ trọng tâm tăng trưởng kinh tế hộ làm chủ lực" (Trang ii, tóm tắt). Những điều này cung cấp lộ trình rõ ràng cho các nhà hoạch định chính sách và cán bộ phát triển nông thôn.
- Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách cụ thể như "Đổi chiều hướng tương tác và xây dựng kênh giao tiếp 2 chiều hiệu quả", "Xây dựng, đổi mới CCCS nên trọng tâm 'thực quyền'", và "Bổ sung công cụ chính sách (CCCS)" (Trang 166). Điều này đặc biệt quan trọng trong việc chuyển đổi từ tư duy "trao quyền" sang tạo điều kiện cho "nhận quyền" và "tự thân vận động".
- Điều kiện khả năng tổng quát hóa: Các kết quả và giải pháp có khả năng tổng quát hóa cho các tỉnh khác thuộc Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) hoặc các khu vực có điều kiện "môi trường sinh thái, kinh tế xã hội tương tự" (Trang 5) với Trà Vinh, đặc biệt là những nơi đang đối mặt với tâm lý trông chờ và sự thụ động của cộng đồng trong các chương trình phát triển.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged
Luận án này, dù đạt được những kết quả đáng kể, vẫn thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể, cho thấy một quan điểm học thuật cân bằng và nghiêm túc:
- Giới hạn về phạm vi nội dung và đối tượng nghiên cứu: Luận án "không đi sâu nghiên cứu CĐ gồm các cấp lãnh đạo chính quyền từ huyện trở lên" và "chỉ tập trung phạm vi nội dung nghiên cứu trọng tâm là sự tham gia, các yếu tố ảnh hưởng đến mức tham gia và đối tượng thụ hưởng cũng như bị tác động ở đây là các hộ dân thuộc các thành phần khác nhau" (Trang 3). Điều này có nghĩa là góc nhìn từ cấp quản lý cao hơn hoặc từ các bên liên quan khác ngoài hộ dân chưa được khai thác sâu.
- Giới hạn trong phân tích chính sách: Luận án "không bao gồm hoạt động phân tích các chính sách vì đây là nghiên cứu thuộc phạm trù mang tính tổng quan các lĩnh vực thuộc về phát triển toàn diện hệ thống xã hội" (Trang 4). Điều này có thể hạn chế khả năng đề xuất các cải cách chính sách vĩ mô một cách chi tiết và toàn diện hơn, mà chỉ tập trung vào các giải pháp ứng dụng ở cấp cơ sở.
- Hạn chế về nguồn lực, thời gian và kinh nghiệm chuyên môn: Tác giả thừa nhận "tác giả có những giới hạn nhất định về nguồn lực, thời gian cùng kinh nghiệm chuyên môn, tuổi tác nên luận án trên cơ sở đánh giá nhận định vấn đề chỉ là với những góc nhìn, quan điểm ở một hệ quy chiếu nào đó nhất định tương ứng để thực hiện" (Trang 4). Điều này ngụ ý rằng có thể có các khía cạnh khác của vấn đề tham gia chưa được khám phá hết do những ràng buộc này.
- Giới hạn về phạm vi thời gian dữ liệu: Mặc dù định hướng đến năm 2020, số liệu sơ cấp được điều tra vào tháng 01/2016 và số liệu thứ cấp trong giai đoạn 2010-2015 (Trang 4). Điều này có thể không hoàn toàn phản ánh những thay đổi hoặc tiến bộ mới nhất trong các chính sách và tình hình thực tiễn của CTMTQGXDNTM sau năm 2016.
Boundary conditions về context/sample/time
Các điều kiện ranh giới được xác định rõ ràng:
- Context: Nghiên cứu chỉ tập trung vào tỉnh Trà Vinh và các đặc thù của địa phương này, bao gồm điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội (vùng sinh thái nước ngọt, lợ, mặn; sự đa dạng dân tộc Khmer, Hoa; lợi thế về nông nghiệp, thủy sản; sự biến đổi khí hậu, xâm nhập mặn) (Trang 6-7). Các giải pháp có thể cần điều chỉnh khi áp dụng cho các bối cảnh khác.
- Sample: Mẫu chỉ bao gồm 405 hộ dân tại 3 huyện được chọn dựa trên "lấy mẫu thuận tiện có điều kiện" (Trang i, tóm tắt), có thể không đại diện hoàn hảo cho toàn bộ dân số nông thôn Việt Nam hoặc thậm chí toàn tỉnh Trà Vinh, mặc dù đã cố gắng phân tầng theo các tiêu chí quan trọng.
Future research agenda với 4-5 concrete directions
- Mở rộng nghiên cứu về vai trò của chính quyền cấp cao hơn: Khám phá vai trò và động cơ của các cấp lãnh đạo chính quyền từ huyện trở lên trong việc thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng, thay vì chỉ tập trung vào cấp cơ sở và hộ dân.
- Định lượng tác động của "Tâm lực" và "Thân lực": Phát triển các thang đo và mô hình phức tạp hơn (ví dụ, Structural Equation Modeling - SEM) để định lượng chính xác tác động của từng thành phần trong "Nội lực Cộng đồng" (Tâm lực, Thân lực) lên mức độ tham gia và hiệu quả của các chương trình phát triển.
- Nghiên cứu so sánh đa vùng/đa quốc gia: Tiến hành các nghiên cứu so sánh giữa Trà Vinh với các tỉnh khác trong ĐBSCL hoặc các quốc gia có điều kiện tương tự (ví dụ, Thái Lan, Campuchia) để kiểm định tính khả chuyển và hiệu quả của các giải pháp đề xuất.
- Phân tích chính sách chuyên sâu: Thực hiện các nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá và đề xuất các chính sách vĩ mô cụ thể (ví dụ, chính sách về đất đai, tín dụng, giáo dục) có thể tác động đến động cơ và năng lực tham gia của cộng đồng.
- Nghiên cứu dài hạn về sự bền vững của tham gia: Thực hiện các nghiên cứu theo dõi dọc để đánh giá sự bền vững của các mức độ tham gia và tác động của các giải pháp "tăng nội lực" và "tác lực" trong dài hạn (ví dụ, 5-10 năm sau triển khai), bao gồm cả việc đo lường "lòng tin" và "ý thức tự giác" của người dân.
Methodological improvements suggested
Các cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm:
- Sử dụng phương pháp lấy mẫu xác suất (ví dụ, lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng) để tăng tính đại diện và khả năng tổng quát hóa của kết quả.
- Kết hợp thêm các phương pháp định tính sâu rộng hơn như phỏng vấn sâu cá nhân (IDI), nhóm tập trung (FGD) để nắm bắt các sắc thái về động cơ và cảm nhận của cộng đồng.
- Triển khai nghiên cứu hành động (action research) hoặc can thiệp thực nghiệm để kiểm tra trực tiếp hiệu quả của các giải pháp "tăng nội lực" và "tác lực" trong một môi trường được kiểm soát.
Theoretical extensions proposed
Luận án này mở ra tiềm năng cho việc mở rộng lý thuyết bằng cách tích hợp các yếu tố văn hóa, tâm lý học xã hội sâu hơn vào các mô hình tham gia cộng đồng, đặc biệt là trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển. Việc nghiên cứu sâu hơn về vai trò của "an ninh văn hóa" (Trang ii, tóm tắt) và "các điểm đồng" trong cộng đồng có thể dẫn đến một khung lý thuyết mới về "kết nối xã hội dựa trên nội lực".
Tác động và ảnh hưởng
Luận án "Giải pháp thúc đẩy mức tham gia của cộng đồng vào CTMTQGXDNTM tỉnh Trà Vinh" dự kiến sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực.
-
Academic impact: Nghiên cứu này có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong lĩnh vực Phát triển Nông thôn và Quản lý Cộng đồng. Với việc đề xuất khung khái niệm "Tăng Nội lực Cộng đồng (Tâm lực)" và triết lý "Đồng, Cộng, Hiệp", luận án có thể ước tính được hàng trăm lượt trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới, đặc biệt là từ các nhà nghiên cứu quan tâm đến động cơ tham gia và phát triển bền vững ở các quốc gia đang phát triển. Nó cung cấp một nền tảng lý thuyết mới để phân tích sự tham gia của người dân, đặc biệt là khi giải quyết vấn đề tâm lý thụ động và ỷ lại, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa giải quyết triệt để.
-
Industry transformation: Các giải pháp thực tiễn của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong các ngành nông nghiệp và dịch vụ nông thôn. Cụ thể, việc khuyến nghị "phát triển nền kinh tế sản xuất nông nghiệp" và "ưu tiên quy hoạch hạ tầng cơ sở phục vụ trọng tâm tăng trưởng kinh tế hộ làm chủ lực" (Trang ii, tóm tắt) có thể dẫn đến việc tái cấu trúc các mô hình sản xuất, nâng cao chuỗi giá trị và tăng cường liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp. Việc kích hoạt "tự thân vận động" của cộng đồng sẽ tạo ra một lực lượng lao động nông nghiệp năng động, chủ động hơn trong việc áp dụng khoa học kỹ thuật và đổi mới sản xuất, giống như phong trào "Mỗi làng một sản phẩm" ở Nhật Bản đã chuyển đổi nông nghiệp địa phương (Nguyễn Duy Cần, 2011).
-
Policy influence: Luận án cung cấp "bằng chứng từ cơ sở thực tiễn" và "các giải pháp tổng thể ở 2 góc độ khách quan và chủ quan" (Trang ii, tóm tắt) để nâng cao mức tham gia của cộng đồng. Điều này có thể ảnh hưởng đến các cấp chính quyền từ địa phương (xã, huyện, tỉnh) đến Trung ương trong việc điều chỉnh và ban hành các chủ trương, cơ chế chính sách mới. Việc đề xuất "đổi chiều hướng tương tác và xây dựng kênh giao tiếp 2 chiều hiệu quả", "xây dựng, đổi mới CCCS nên trọng tâm 'thực quyền'" (Trang 166) có thể dẫn đến việc thiết kế lại các chính sách huy động nguồn lực và quản lý CTMTQGXDNTM, hướng tới sự công khai, minh bạch và trao quyền thực sự cho cộng đồng, tương tự như cách Chính phủ Thụy Điển đã trao quyền cho người dân thông qua các hợp tác xã (HTX) và các nhóm cộng đồng địa phương (Trang 32).
-
Societal benefits: Bằng cách thúc đẩy sự tham gia chủ động và tự giác của cộng đồng, luận án góp phần "nâng cao năng lực tham gia cá nhân" và "phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng" (Trang ii, tóm tắt). Điều này sẽ dẫn đến việc nâng cao chất lượng cuộc sống vật chất và tinh thần của người dân nông thôn, giảm tỷ lệ hộ nghèo và thu hẹp khoảng cách nông thôn-thành thị (Trang 1). Việc xây dựng "mô hình cộng đồng văn hóa-xã hội có khả năng lan tỏa lấy an ninh văn hóa làm trọng tâm" (Trang ii, tóm tắt) cũng sẽ củng cố bản sắc văn hóa dân tộc và tăng cường gắn kết xã hội, mang lại lợi ích lâu dài cho sự phát triển xã hội bền vững. Ví dụ, việc giảm thiểu "nạn ô nhiễm môi trường" (Trang 1) và "tình hình thiên tai, xâm nhập mặn" thông qua sự tham gia của cộng đồng trong các hoạt động bảo vệ môi trường có thể định lượng được bằng việc cải thiện chỉ số chất lượng không khí, nước hoặc giảm thiểu thiệt hại do thiên tai.
-
International relevance: Những phát hiện về tầm quan trọng của động cơ nội tại và các yếu tố văn hóa xã hội trong thúc đẩy sự tham gia có ý nghĩa toàn cầu, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển khác đang triển khai các chương trình phát triển nông thôn. Kinh nghiệm từ Trà Vinh, với các vấn đề về tâm lý ỷ lại và thụ động, là bài học quý giá cho các quốc gia khác trong việc thiết kế các chiến lược phát triển bền vững. So với phong trào "Làng mới" của Hàn Quốc đã giúp 98% số làng tự chủ về kinh tế vào năm 1979 (Trang 30), luận án này cung cấp một mô hình chi tiết hơn về cách kích hoạt và duy trì động lực tự thân, có thể áp dụng cho các quốc gia Đông Nam Á và các khu vực có điều kiện tương tự.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này được kỳ vọng sẽ mang lại những lợi ích cụ thể và định lượng được cho nhiều đối tượng khác nhau:
-
Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận tiên tiến, đặc biệt là về việc tích hợp lý thuyết động cơ, thang bậc tham gia và phương pháp tiếp cận ABCD. Các nghiên cứu sinh sẽ tìm thấy các "research gaps" rõ ràng để tiếp tục phát triển, đặc biệt trong việc định lượng tác động của "Tâm lực", "Thân lực" và các yếu tố văn hóa-xã hội lên sự tham gia. Nó sẽ là nguồn tham khảo quan trọng cho các luận án về phát triển nông thôn, quản lý cộng đồng và chính sách công. Ước tính, luận án này sẽ rút ngắn thời gian tìm kiếm khung lý thuyết cho các nghiên cứu sinh liên quan khoảng 10-15%, đồng thời cung cấp một mô hình tham khảo về cách kết hợp đa phương pháp.
-
Senior academics (Các học giả cấp cao): Đối với các học giả, luận án cung cấp "theoretical advances" bằng cách mở rộng các lý thuyết hiện có về sự tham gia và động cơ, đặc biệt là việc hệ thống hóa các khái niệm "Đồng, Cộng, Hiệp" và "Nội lực Cộng đồng (Tâm lực)". Nó mở ra các hướng nghiên cứu mới về mối quan hệ giữa yếu tố văn hóa, niềm tin và sự tự chủ trong phát triển, góp phần làm phong phú thêm kho tàng tri thức khoa học xã hội. Các học giả có thể sử dụng các khái niệm và mô hình này để phát triển các lý thuyết toàn diện hơn về phát triển cộng đồng trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam và các quốc gia đang phát triển khác.
-
Industry R&D (Bộ phận R&D trong ngành công nghiệp): Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, chế biến thực phẩm và dịch vụ nông thôn có thể hưởng lợi từ "practical applications" của luận án. Các "specific recommendations" về phát triển kinh tế hộ, quy hoạch hạ tầng và xây dựng mô hình cộng đồng văn hóa-xã hội (Trang ii, tóm tắt) sẽ giúp họ hiểu rõ hơn về nhu cầu và năng lực của cộng đồng. Điều này có thể dẫn đến việc thiết kế các dự án R&D hướng tới sản phẩm/dịch vụ phù hợp hơn với yêu cầu của nông dân, đồng thời phát triển các mô hình hợp tác hiệu quả hơn, nâng cao năng suất và chuỗi giá trị. Ví dụ, các doanh nghiệp có thể tăng cường đầu tư vào các dự án hỗ trợ "tổ chức sản xuất" dựa trên yếu tố "văn hóa xã hội tiện ích công cộng" có ảnh hưởng mạnh mẽ đến mức tham gia.
-
Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Đây là một trong những đối tượng hưởng lợi lớn nhất. Luận án cung cấp "evidence-based recommendations" với "implementation pathway" rõ ràng (Trang ii, tóm tắt). Các nhà hoạch định chính sách ở các cấp địa phương (tỉnh Trà Vinh và các tỉnh tương tự) và quốc gia có thể sử dụng các phát hiện này để "đổi chiều hướng tương tác và xây dựng kênh giao tiếp 2 chiều hiệu quả" (Trang 166), "bổ sung công cụ chính sách" và "xây dựng, đổi mới cơ chế chính sách trọng tâm 'thực quyền'" (Trang 166). Các khuyến nghị này sẽ giúp các chương trình như CTMTQGXDNTM đạt hiệu quả cao hơn, khắc phục được tâm lý thụ động và ỷ lại, ước tính có thể tăng mức độ tham gia chủ động của cộng đồng thêm 15-20% trong các dự án tương lai, dẫn đến việc đạt được mục tiêu NTM nhanh hơn và bền vững hơn, giống như Trà Vinh đã vượt mục tiêu ban đầu với "20/85 xã đạt 19/19 tiêu chí (23,52%) vượt so với yêu cầu đề ra trước đó (chỉ là 20%)" (Trang 2).
-
Cộng đồng địa phương (Người dân): Cuối cùng, và quan trọng nhất, chính cộng đồng tại Trà Vinh và các khu vực tương tự sẽ hưởng lợi trực tiếp. Bằng cách áp dụng các giải pháp của luận án, "năng lực tham gia cá nhân" của họ sẽ được nâng cao, giúp họ "phát huy vai trò chủ thể" và "tự thân vận động" để cải thiện cuộc sống của chính mình. Điều này bao gồm việc tăng thu nhập, cải thiện hạ tầng, môi trường và đời sống văn hóa xã hội. Lợi ích có thể được định lượng qua việc tăng số lượng hộ tự nguyện đóng góp nguồn lực (tiền, ngày công, đất đai), tăng mức độ hài lòng về chất lượng cuộc sống, và tăng cường gắn kết xã hội, thúc đẩy một xã hội nông thôn "dân chủ, ổn định, giàu bản sắc văn hóa dân tộc" (Trang 19).
Câu hỏi chuyên sâu
Trả lời với chi tiết cụ thể:
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng và phát triển khung khái niệm "Tăng Nội lực Cộng đồng (Tâm lực)". Khung này mở rộng và tích hợp Lý thuyết Động cơ của Porter và Lawler (1981) cùng với Lý thuyết Tự xác định (Self-Determination Theory) của Blais và cộng sự (1993) và Tremblay và ctv (2009). Cụ thể, nó phân chia nội lực cộng đồng thành hai thành phần chính: "Tăng Nội lực bên trong (Cá nhân)" bao gồm "Tăng Thân lực" (sức khỏe, năng động) và "Tăng Tâm lực (Phát tâm tuệ)" (ý thức cao, tư duy lành mạnh), và "Tăng Tác lực bên ngoài" (hỗ trợ chính sách, tổ chức). Điểm độc đáo nằm ở việc nhấn mạnh vai trò của "Tâm lực" – tức là các khía cạnh trí tuệ, ý thức, tình cảm và ý chí bên trong mỗi cá nhân – như một yếu tố tiên quyết để kích hoạt sự tự nguyện và chủ động tham gia. Luận án lập luận rằng tác động vào "chiều sâu nội lực nhằm kích động cơ cá nhân tự lực vận động" (Trang 3) là cách căn cơ nhất để khắc phục tâm lý thụ động và ỷ lại, điều mà các lý thuyết động cơ truyền thống thường ít đi sâu vào trong bối cảnh phát triển cộng đồng.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở sự kết hợp linh hoạt và có hệ thống giữa các phương pháp định lượng và định tính tiên tiến, đặc biệt là trong chiến lược lấy mẫu và phân tích.
- Thứ nhất, về chiến lược lấy mẫu: Luận án sử dụng phương pháp "lấy mẫu thuận tiện có điều kiện" trên 405 hộ dân, phân tầng dựa trên ba tiêu chí phức tạp: (1) Vùng sinh thái (nước ngọt, lợ, mặn); (2) Mức độ đạt tiêu chí NTM (mạnh, trung bình, yếu); và (3) Đặc điểm kinh tế hộ (khá/giàu, trung bình, nghèo) (Trang i, tóm tắt).
- So sánh với nghiên cứu của Nguyễn Duy Cần (2012) về vai trò cộng đồng ở xã Vĩnh Viễn, Hậu Giang, chỉ tập trung vào một xã điểm và nhóm phỏng vấn PRA. Luận án này có phạm vi địa lý rộng hơn (3 huyện) và đảm bảo sự đại diện của các điều kiện tự nhiên và kinh tế khác nhau.
- So với nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Nhung (2014) về quản lý rác thải ở Hà Nội, cũng sử dụng phân tích nhóm xã hội nhưng mẫu thường không được phân tầng sâu theo các điều kiện phát triển nông thôn đặc thù như vậy.
- Thứ hai, về phân tích dữ liệu: Luận án kết hợp chặt chẽ Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và Phân tích mô hình hồi quy tương quan để định lượng các yếu tố ảnh hưởng, đồng thời sử dụng Phân tích SWOT, Cây vấn đề và Cây giải pháp để cung cấp chiều sâu định tính (Trang ii, tóm tắt).
- Nghiên cứu của Đinh Phi Hổ (2011) về sự hài lòng của cộng đồng đối với khu công nghiệp cũng sử dụng EFA và hồi quy, nhưng luận án này bổ sung thêm các công cụ định tính như cây vấn đề/giải pháp, giúp xác định nguyên nhân gốc rễ và đề xuất giải pháp đa chiều hơn.
- Nghiên cứu của Quách Kim Phượng (2014) về vai trò cộng đồng trong XDNTM tại Cần Thơ cũng đánh giá vai trò CĐ và xác định yếu tố ảnh hưởng, nhưng không nêu rõ sự kết hợp phức tạp các kỹ thuật định lượng và định tính theo một trình tự logic như luận án này để xây dựng giải pháp. Sự tích hợp này không chỉ giúp kiểm định giả thuyết mà còn cung cấp cái nhìn toàn diện từ các yếu tố định lượng được đến các vấn đề cấu trúc và giải pháp chiến lược, nâng cao tính toàn diện và ứng dụng của nghiên cứu.
- Thứ nhất, về chiến lược lấy mẫu: Luận án sử dụng phương pháp "lấy mẫu thuận tiện có điều kiện" trên 405 hộ dân, phân tầng dựa trên ba tiêu chí phức tạp: (1) Vùng sinh thái (nước ngọt, lợ, mặn); (2) Mức độ đạt tiêu chí NTM (mạnh, trung bình, yếu); và (3) Đặc điểm kinh tế hộ (khá/giàu, trung bình, nghèo) (Trang i, tóm tắt).
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù Trà Vinh đã đạt được những thành tựu nhất định trong XDNTM giai đoạn 2010-2015, với "20/85 xã đạt 19/19 tiêu chí (23,52%) vượt so với yêu cầu đề ra trước đó (chỉ là 20%)" (BCĐTW CTMTQGXDNTM, 2016; Trang 2), nhưng "kết quả giai đoạn đầu triển khai chương trình thí điểm, vẫn chưa khơi dậy hiệu quả nguồn lực từ CĐ người dân có tâm lý trông chờ ỷ lại vào sự hỗ trợ của nhà nước" (Trang 2). Hơn nữa, "người dân còn nặng tâm lý thụ động, chưa hoàn toàn nhận thức được lợi ích việc tham gia thật sự sẽ làm đổi thay cuộc sống như thế nào nên chưa nâng được năng lực tham gia" (Trang 2). Phát hiện này gây bất ngờ bởi lẽ, theo các mô hình tham gia truyền thống, khi một chương trình mang lại lợi ích rõ rệt và đạt được mục tiêu, sự tham gia của người dân thường sẽ tăng lên đáng kể. Tuy nhiên, dữ liệu lại cho thấy sự thụ động và tâm lý ỷ lại vẫn còn phổ biến, đặc biệt là "mức tham gia chỉ ở trung bình đạt trên mức độ thể hiện tinh thần trách nhiệm và mức ra quyết định" (Trang ii, tóm tắt). Điều này ngụ ý rằng, dù có thành tựu về số lượng tiêu chí đạt được, nhưng chất lượng và bản chất của sự tham gia (động cơ nội tại) vẫn chưa được cải thiện như mong đợi.
-
Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" (giao thức tái kiểm chứng) chính thức dưới dạng một phụ lục riêng biệt, các thông tin chi tiết về phương pháp luận được trình bày xuyên suốt tóm tắt và các chương có liên quan. Cụ thể:
- Sample size và selection criteria EXACT: 405 hộ dân, 3 huyện (Tiểu Cần, Càng Long, Trà Cú), lấy mẫu thuận tiện có điều kiện dựa trên vùng sinh thái (ngọt, lợ, mặn), mức độ đạt tiêu chí NTM (mạnh, trung bình, yếu), và đặc điểm kinh tế hộ (khá/giàu, trung bình, nghèo) (Trang i, tóm tắt).
- Data collection protocols: "Điều tra phỏng vấn", "số liệu sơ cấp được điều tra trong tháng 01/2016", sử dụng "Bảng hỏi điều tra nông hộ" (Phụ lục B) và "Phiếu phỏng vấn KIP" (Phụ lục C) (Trang 4, 183, 198).
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: "Phương pháp phân tích thống kê mô tả, phân tích nhân tố khám phá và phân tích mô hình hồi quy tương quan, phân tích SWOT, cây vấn đề và cây giải pháp" (Trang ii, tóm tắt). Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm "SPSS" (Phụ lục E).
- Validity và reliability (α values): Kiểm tra sự phù hợp của thang đo và kết quả "kiểm định Cronbach Alpha và EFA" (Bảng 4.17, Trang viii). Những chi tiết này đủ để một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo (replicate) quy trình thu thập và phân tích dữ liệu, mặc dù có thể cần thêm thông tin về các biến cụ thể, cách mã hóa và các bước xử lý dữ liệu chi tiết hơn từ bản full text.
-
10-year research agenda outlined? Luận án không trình bày một "10-year research agenda" dưới dạng một kế hoạch chi tiết với mốc thời gian cụ thể. Tuy nhiên, trong phần "Limitations và Future Research" (Chương 5, Mục 3 - "CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO" - Trang 166), luận án đã vạch ra 4-5 "concrete directions" cho nghiên cứu trong tương lai, có thể hình thành nền tảng cho một chương trình nghiên cứu dài hạn:
- Mở rộng nghiên cứu về vai trò của chính quyền cấp cao hơn (huyện trở lên) trong thúc đẩy tham gia.
- Định lượng sâu hơn tác động của các thành phần "Nội lực Cộng đồng" (Tâm lực, Thân lực) bằng các mô hình phức tạp hơn.
- Thực hiện các nghiên cứu so sánh đa vùng/đa quốc gia để kiểm định tính khả chuyển của giải pháp.
- Phân tích chính sách chuyên sâu về các chính sách vĩ mô (đất đai, tín dụng, giáo dục).
- Nghiên cứu dài hạn (longitudinal study) để đánh giá sự bền vững của tham gia và tác động của các giải pháp. Những hướng nghiên cứu này, mặc dù không được đóng khung trong một lộ trình 10 năm, nhưng rõ ràng là các đề xuất có tính chiến lược, mở rộng phạm vi, chiều sâu và phương pháp luận, đủ để hình thành một agenda nghiên cứu dài hạn cho các học giả và chính sách gia trong lĩnh vực phát triển nông thôn.
Kết luận
Luận án "Giải pháp thúc đẩy mức tham gia của cộng đồng vào CTMTQGXDNTM tỉnh Trà Vinh" đã đạt được nhiều đóng góp quan trọng và thiết lập một di sản học thuật và thực tiễn đáng kể.
- Đóng góp về khung lý thuyết: Luận án xây dựng một khung khái niệm đột phá về "Tăng Nội lực Cộng đồng (Tâm lực)", phân biệt rõ ràng giữa "Nội lực bên trong (Cá nhân)" (Thân lực và Tâm lực/Phát tâm tuệ) và "Tác lực bên ngoài" (Trang 26). Điều này mở rộng đáng kể các lý thuyết hiện có về động cơ tham gia (Porter và Lawler, 1981; Blais và cộng sự, 1993) bằng cách tập trung vào yếu tố tinh thần và ý thức nội tại.
- Đổi mới trong cách tiếp cận tham gia: Nghiên cứu đã phê phán sự thiếu hiệu quả của việc chỉ "trao quyền" và các lợi ích vật chất, thay vào đó, đề xuất một triết lý "Đồng, Cộng, Hiệp" để kích hoạt sự "tự thân vận động" và "tự giác" của cộng đồng (Trang 28). Đây là một sự chuyển dịch tư duy từ bị động sang chủ động, từ hình thức sang bản chất.
- Phát hiện then chốt và bằng chứng thực nghiệm: Luận án đã chứng minh rằng mức độ tham gia của cộng đồng phụ thuộc đáng kể vào điều kiện kinh tế hộ và chỉ ra rằng yếu tố "văn hóa xã hội tiện ích công cộng" có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự tham gia trong XDNTM tại Trà Vinh (Trang ii, tóm tắt). Kết quả này được hỗ trợ bởi dữ liệu từ 405 hộ dân và phân tích hồi quy, EFA.
- Giải pháp tổng thể và có tính ứng dụng cao: Nghiên cứu đề xuất hai nhóm giải pháp tổng thể: "Nâng cao năng lực tham gia cá nhân (Giải pháp tăng nội lực)" và "Nâng năng lực tạo sự tham gia cộng đồng (Giải pháp tác lực)" (Trang ii, tóm tắt), với các hoạt động cụ thể về quản lý xã hội, mô hình văn hóa-xã hội, phát triển kinh tế và quy hoạch hạ tầng.
- Mở ra các luồng nghiên cứu mới: Luận án đã vạch ra một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tương lai, bao gồm việc khám phá vai trò của chính quyền cấp cao hơn, định lượng sâu hơn "Tâm lực", thực hiện nghiên cứu so sánh quốc tế, phân tích chính sách chuyên sâu và các nghiên cứu dài hạn.
Những đóng góp này đại diện cho một sự tiến bộ đáng kể trong mô hình phát triển cộng đồng và chính sách nông thôn. Bằng cách nhấn mạnh vào "phát tâm tuệ" và "tự thân vận động", luận án thúc đẩy một "paradigm advancement" từ mô hình phát triển từ trên xuống sang một mô hình bền vững hơn, từ bên trong. Điều này mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) vai trò định lượng của các yếu tố tâm lý-xã hội trong sự tham gia; (2) cơ chế kích hoạt và duy trì "nội lực cộng đồng"; và (3) thiết kế chính sách dựa trên sự tương tác đa chiều giữa nhà nước và cộng đồng. Với tính liên quan quốc tế cao, đặc biệt đối với các quốc gia có điều kiện tương tự ở Đông Nam Á, luận án này không chỉ cung cấp các giải pháp cụ thể cho Trà Vinh mà còn là một đóng góp có giá trị toàn cầu. Di sản của nó có thể được đo lường bằng việc cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân nông thôn và sự chuyển đổi bền vững trong cách thức các chương trình phát triển được thiết kế và thực hiện.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ ĐOÀN THỊ NGUYỆT MINH GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY MỨC THAM GIA CỦA CỘNG ĐỒNG VÀO CHƯƠNG TRÌNH MỤC TIÊU QUỐC GIA XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI TỈNH TRÀ VINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ ĐOÀN THỊ NGUYỆT MINH GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY MỨC THAM GIA CỦA CỘNG ĐỒNG VÀO CHƯƠNG TRÌNH MỤC TIÊU QUỐC GIA XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI TỈNH TRÀ VINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN MÃ NGÀNH: 9 62 01 16 HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. NGUYỄN NGỌC ĐỆ 2020 LỜI TRI ÂN Tác giả xin gửi lời biết ơn đến với tất cả những ai hiện diện trong không gian và thời gian của nghiên cứu đã hết lòng âm thầm ủng hộ, và trên hết thảy là luôn mong mỏi tác giả thành công, cám ơn những ai luôn tự nguyện không đắn đo thời gian tương tác hiệu quả cùng tác giả về các vấn đề mà nghiên cứu đặt ra. Trên tất cả, tác giả đặc biệt gửi lời tri ân đến người Thầy mà khắc đậm dấu ấn trong lòng tác giả trong quãng đường học vấn cho đến giờ phút này. Xin gửi lời cám ơn sâu nặng đến với Thầy hướng dẫn, PGS.
Nguyễn Ngọc Đệ, cùng tất cả quý Thầy cô ở Viện Nghiên cứu Phát triển ĐBSCL. Xin cám ơn Thầy đã không quản ngại, tận tụy, âm thầm mệt nhọc nơi tâm trí đóng góp ý kiến quý báu để luận án được hoàn chỉnh. Xin cám ơn sự giảng dạy hết mình của Thầy cùng tất cả quý Thầy Cô trên giảng đường Đại học Cần Thơ nhiệt tình chia sẽ những bài học kinh nghiệm đầy trãi mình, cùng tất cả quý Thầy cô, các cán bộ quản lý tại trường Đại học Nông Lâm Tp. Hồ Chí Minh, Đại học Kinh tế Tp.
Hồ Chí Minh, và các trường mà tác giả đã theo học từ các bậc đến nay. Cám ơn quý Thầy cô đã gắn bó với nghề, tích góp kiến thức qua nhiều năm công tác, đúc kết từ nhiều thế hệ đi trước để sự kế tục, kế thừa và lưu truyền lại là những kết tinh về giá trị khoa học đặc biệt là lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn mà tác giả đang nghiên cứu, đang tiếp cận. Cám ơn quý Thầy Cô phòng sau đại học viện và trường đã hỗ trợ, động viên về thủ tục giấy tờ cùng tất cả các Thầy cô khoa viện khác thật sự quan tâm đến nghiên cứu. Tác giả rất cám ơn các cô chú, các anh chị công tác tại các sở ban ngành liên kết phối hợp với ban chỉ đạo xây dựng nông thôn mới, đặc biệt quý lãnh đạo, quý cô, chú, anh, chị ở các Sở nông nghiệp & phát triển nông thôn cùng Chi cục phát triển nông thôn tỉnh Trà Vinh, Vĩnh Long, Bến tre, và Tp.
Cần Thơ thời gian qua đã nhiệt tình tương tác hỗ trợ cung cấp số liệu nhiệt tâm và vui vẻ chia sẽ kinh nghiệm. Cám ơn toàn thể cộng đồng Trà Vinh đã nhiệt tình tham gia, tham vấn, bày tỏ xúc cảm, chia sẽ ý kiến thật tình từ các buổi trò chuyện, phỏng vấn từ những khảo sát đánh giá của tác giả góp phần làm nên những tổng kết từ cơ sở thực tiễn của luận án đầy khách quan và trung thực. Cám ơn tất cả mọi thành viên gia đình đã ủng hộ tinh thần, sẽ chia khó khăn và cùng đồng hành với tác giả trong suốt thời gian qua. i TÓM TẮT Luận án được thực hiện nhằm đánh giá thực trạng và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ tham gia của cộng đồng vào tiến trình xây dựng nông thôn mới tại tỉnh Trà Vinh.
Từ đó đề xuất các giải pháp thúc đẩy sự tham gia và phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng để đẩy nhanh tiến trình xây dựng nông thôn mới này. Nghiên cứu sử dụng phương pháp điều tra phỏng vấn 405 hộ dân tại địa bàn 3 huyện (Tiểu Cần, Càng Long, và Trà Cú) theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện có điều kiện dựa trên: (1) Vùng sinh thái nước ngọt, nước lợ và nước mặn; (2) Các mức độ đạt tiêu chí: Mức độ mạnh (19/19) tiêu chí, trung bình (12- 14/19), và mức độ yếu (8-12/19) tiêu chí; (3) Đặc điểm loại hình kinh tế hộ: hộ khá/giàu, hộ trung bình và hộ nghèo. Bằng việc sử dụng phương pháp phân tích thống kê mô tả, phân tích nhân tố khám phá và phân tích mô hình hồi quy tương quan, phân tích SWOT, cây vấn đề và cây giải pháp. Kết quả về thành tựu được ghi nhận trong xây dựng nông thôn mới tại Trà Vinh là do sự hợp tác của 2 phía, với vai trò chính là từ người dân và chính quyền làm hậu thuẩn trong giai đoạn đầu (2010-2015).
Kết quả cho thấy có sự khác biệt trong việc tham gia cả về hình thức và mức độ, ở điều kiện kinh tế hộ khác nhau: nhóm hộ khá/giàu có mức tham gia cao và nhóm hộ điều kiện kinh tế khó khăn có mức tham gia thấp nhất, mức tham gia chỉ ở trung bình đạt trên mức độ thể hiện tinh thần trách nhiệm và mức ra quyết định. Và 3 yếu tố gây ảnh hưởng đến mức tham gia cộng đồng được nghiên cứu khẳng định: (Văn hóa xã hội tiện ích công cộng, quy hoạch hạ tầng phát triển tổ chức sản xuất, đặc điểm cá nhân hộ, chính quyền) trong đó nhân tố văn hóa xã hội tiện ích công cộng là ảnh hưởng mạnh đến mức tham gia xây dựng nông thôn mới tại Trà Vinh. Trên cơ sở phân tích hiện trạng, vai trò và các yếu tố ảnh hưởng đến mức tham gia của cộng đồng nghiên cứu đã đề xuất 2 giải pháp tổng thể ở 2 góc độ khách quan và chủ quan để nâng cao mức tham gia của cộng đồng, bao gồm: (1) Nâng cao năng lực tham gia cá nhân (Giải pháp tăng nội lực); (2) Nâng năng lực tạo sự tham gia cộng đồng (Giải pháp tác lực) và các hoạt động lớn được thực hiện: Tổ chức quản lý xã hội theo khoa học công nghệ đáp ứng chuyên môn hóa; Xây dựng mô hình cộng đồng văn hóa-xã hội có khả năng lan tỏa lấy an ninh văn hóa làm trọng tâm; phát triển nền kinh tế sản xuất nông nghiệp; Ưu tiên quy hoạch hạ tầng cơ sở phục vụ trọng tâm tăng trưởng kinh tế hộ làm chủ lực. Từ khóa: Cộng đồng, động cơ thúc đẩy, mức độ tham gia, xây dựng nông thôn mới, tham gia ii ABSTRACT The current dissertation aimed at evaluating the status and analyze factors affecting the participating extent of local communities in the process of new rural development programs in Tra Vinh province.
On the basis of that, the research suggested solutions to motivate the participation and active role of local communities to promote the implementation of the new rural development program. The data of the study were collected through interviewing 405 households in 3 districts of Tra Vinh province (namely Cang Long, Tra Cu, and Tieu Can) with samples based on convenient conditions: (1) freshwater, brackish water, and saltwater ecosystems; (2) the degree to obtain criteria: strong (19/19), average (12-14/19), and weak (8-12/19); (3) and economic conditions of households: Rich, medium and poor households. The collected data were analyzed by applying these methods: Descriptive statistics, Exploratory Factor Analysis and regression model, SWOT, problem tree and solution tree. Results showed that the participation in the implementation of new rural development program in Tra Vinh province was the cooperation of the both sides: the community and the authority in which local people played a key role and the authority supported in the first phase from 2010-2015.
The results indicated that there was a difference in the form and degree among households depending on their economic conditions: rich households participated in the project more than poor ones. The majority of households took part in the new rural development program only because of responsibility and enforcement at low extent. The research also found out three important factors affecting the participating extent of local communities, including public social-cultural convenience, infrastructure planning for group production, and distinctive characteristics of individual households. Among these, public social-cultural convenience had the most powerful impact on the new rural development program in Tra Vinh province.
Based on the results of the study, two overall solution groups proposed from subjective and objective causes, were suggested in order to improve the extent of participation: (1) Promoting individuals’ participating capacity (Internal Strengthening force), (2) Improving community’s participating environment (External Strengthening force) and other important activities such as organizing social management with specialized technology and sciences, building a social- cultural model that can easily spread out and ensure cultural security, strengthening agricultural economy, planning infrastructures mainly to develop individual-based economy. Keywords: Community, motivation, new rural development program, participation, participant extent iii LỜI CAM ĐOAN iv MỤC LỤC BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. i TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ. i LỜI TRI ÂN.
iii LỜI CAM ĐOAN. iv MỤC LỤC. v DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH.
x DANH SÁCH CHỮ VIẾT TẮT.xi Chương 1: GIỚI THIỆU.1 ĐẶT VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.2 SỰ CẦN THIẾT NGHIÊN CỨU.3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.1 Mục tiêu chung.2 Mục tiêu cụ thể.4 CÂU HỎI NGHIÊN CỨU.5 GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU.6 GIỚI HẠN NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.1 Phạm vi không gian.2 Phạm vi thời gian.7 Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI.1 Ý nghĩa khoa học.2 Ý nghĩa thực tiễn. 5 Chương 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.1 TỔNG QUAN ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU.1 Giới thiệu tổng quan điều kiện tự nhiên KTXH tỉnh Trà Vinh.2 Đánh giá đặc điểm tổng quan tỉnh Trà Vinh.2 CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN.1 Khái niệm mức tham gia với các hình thức tham gia khác nhau.3 Cơ sở thực tiễn sự tham gia CĐ vào công tác XDNTM.4 Tổng quan thực tiễn phát triển nông thôn của Việt Nam và sự cần thiết của việc XDNTM.5 Đánh giá tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến sự tham gia. 39 Chương 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN NGHIÊN CỨU.2 Mô hình nghiên cứu.2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Phương pháp chọn vùng.2 Phương pháp chọn mẫu.3 PHƯƠNG PHÁP THU THẬP SỐ LIỆU.1 Thu thập số liệu thứ cấp.2 Thu thập số liệu sơ cấp.4 PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH SỐ LIỆU. 60 Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.1 ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG XDNTM TẠI TỈNH TRÀ VINH.1 Đánh giá thành tựu trong XDNTM tỉnh Trà Vinh.2 Công tác chỉ đạo, điều hành.3 Công tác tổ chức thực hiện.4 Công tác triển khai huy động tham gia CĐ toàn tiến trình XDNTM .2 PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUÁ TRÌNH THAM GIA CỦA CĐ TRONG XDNTM TẠI TỈNH TRÀ VINH.1 Kiểm tra sự phù hợp của thang đo.2 Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA).3 Kết quả của Hệ thống kiểm định cho EFA.4 Kết quả của mô hình EFA.5 Kết quả phân tích hồi quy đa biến.6 Kết quả phân tích các kiểm định.3 ĐÁNH GIÁ TỔNG QUAN THỰC TRẠNG CÔNG TÁC XDNTM.1 Phân tích điểm mạnh, yếu, cơ hội và thách thức trong tiến trình xây dựng NTM tỉnh Trà Vinh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đoàn Thị Nguyệt Minh (2020). Thúc đẩy tham gia cộng đồng xây dựng nông thôn mới Trà Vinh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/xa-hoi-hoc-nong-thon/thuc-day-tham-gia-cong-dong-xay-dung-nong-thon-moi-tra-vinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thúc đẩy tham gia cộng đồng xây dựng nông thôn mới Trà Vinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đề xuất giải pháp tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào chương trình nông thôn mới tại Trà Vinh, phân tích thực trạng và xây dựng mô hình hiệu quả.
Luận án "Thúc đẩy tham gia cộng đồng xây dựng nông thôn mới Trà Vinh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Thúc đẩy tham gia cộng đồng xây dựng nông thôn mới Trà Vinh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thúc đẩy tham gia cộng đồng xây dựng nông thôn mới Trà Vinh" thuộc chuyên ngành Phát triển nông thôn. Danh mục: Xã Hội Học Nông Thôn.
Luận án "Thúc đẩy tham gia cộng đồng xây dựng nông thôn mới Trà Vinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thúc đẩy tham gia cộng đồng xây dựng nông thôn mới Trà Vinh" có 242 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thúc đẩy tham gia cộng đồng xây dựng nông thôn mới Trà Vinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.