Luận án vai trò tổ chức chính trị xã hội cấp cơ sở trong đảm bảo an sinh xã hội nông thôn - Nghiên cứu tại xã Khánh Hòa, huyện U Minh, tỉnh Cà Mau

"Vai trò tổ chức chính trị xã hội cấp cơ sở đảm bảo an sinh xã hội cho cư dân nông thôn tại 2 xã, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả."

Chuyên ngành
Xã hội học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò Tổ chức CT-XH cơ sở trong An sinh Nông thôn
Số trang:
175 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Xã hội học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò Tổ chức CT XH cơ sở trong An sinh Nông thôn

Tổ chức chính trị-xã hội cấp cơ sở đóng vai trò then chốt. Đơn vị này thực hiện nhiều nhiệm vụ quan trọng tại khu vực nông thôn. Các tổ chức này cầu nối giữa chính sách nhà nước và người dân. Hoạt động của chúng tác động trực tiếp đến đời sống cộng đồng. Sự tham gia của các tổ chức giúp đảm bảo an sinh xã hội bền vững. Chúng góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân nông thôn.

1.1. Khái quát về Tổ chức Chính trị Xã hội cơ sở.

Tổ chức chính trị-xã hội cơ sở bao gồm nhiều loại hình. Chúng đại diện cho các tầng lớp nhân dân. Ví dụ bao gồm Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Hội Nông dân, Hội Phụ nữ. Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh cũng là một thành phần quan trọng. Các tổ chức này hoạt động dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Chúng thực hiện chức năng giám sát, phản biện xã hội. Chúng còn vận động, tập hợp quần chúng thực hiện các chính sách.

1.2. Tầm quan trọng của An sinh Xã hội nông thôn.

An sinh xã hội tại nông thôn là một vấn đề cấp thiết. Khu vực này đối mặt với nhiều thách thức. Ví dụ như thu nhập thấp, thiếu việc làm, hạn chế tiếp cận dịch vụ. An sinh xã hội bao gồm nhiều trụ cột. Đó là bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, trợ giúp xã hội. Nó còn bao gồm thị trường lao động. Đảm bảo an sinh xã hội giúp giảm thiểu rủi ro. Nó tạo nền tảng ổn định cho phát triển.

1.3. Định vị vai trò các Tổ chức quần chúng.

Các tổ chức quần chúng là cánh tay nối dài của Đảng và Nhà nước. Chúng tiếp cận trực tiếp người dân. Chúng thấu hiểu nhu cầu thực tế của cộng đồng. Vai trò của chúng được thể hiện rõ ràng. Đó là trong việc triển khai các chương trình an sinh xã hội. Chúng vận động người dân tham gia, hưởng ứng. Chúng giám sát việc thực hiện chính sách tại địa phương. Tổ chức quần chúng cũng là nơi người dân bày tỏ nguyện vọng.

II. Hỗ trợ Kinh tế và Hỗ trợ Sinh kế của Tổ chức Cơ sở

Các tổ chức chính trị-xã hội cơ sở tập trung vào phát triển kinh tế. Chúng góp phần cải thiện sinh kế cho người dân nông thôn. Các hoạt động này đa dạng và thiết thực. Chúng nhằm mục tiêu giảm nghèo bền vững. Đảm bảo cuộc sống ổn định cho hộ gia đình.

2.1. Đào tạo nghề và giới thiệu việc làm hiệu quả.

Các tổ chức này chủ động tổ chức các lớp đào tạo nghề. Khóa học phù hợp với nhu cầu địa phương. Chúng bao gồm nghề nông nghiệp, thủ công mỹ nghệ. Đào tạo giúp nâng cao năng lực lao động. Sau đào tạo, tổ chức hỗ trợ giới thiệu việc làm. Chúng kết nối người lao động với doanh nghiệp. Hoạt động này giảm tỷ lệ thất nghiệp ở nông thôn. Nó mở ra cơ hội thu nhập ổn định cho nhiều người.

2.2. Hỗ trợ vay vốn phát triển sản xuất.

Việc tiếp cận vốn là rào cản lớn cho nông dân. Các tổ chức như Hội Nông dân, Hội Phụ nữ đóng vai trò quan trọng. Chúng làm cầu nối giữa người dân và các ngân hàng chính sách. Chúng thành lập các tổ tiết kiệm và vay vốn. Điều này giúp hộ gia đình nghèo tiếp cận vốn ưu đãi. Vốn được dùng để phát triển sản xuất, kinh doanh. Hoạt động này thúc đẩy hỗ trợ sinh kế bền vững. Nó cải thiện đáng kể thu nhập hộ gia đình.

2.3. Các sáng kiến giảm nghèo đa chiều.

Các tổ chức CT-XH triển khai nhiều sáng kiến. Chúng giải quyết các khía cạnh khác nhau của nghèo đói. Ví dụ như hỗ trợ nhà ở, nước sạch, giáo dục. Chúng lồng ghép các yếu tố này vào chương trình. Mục tiêu là thực hiện giảm nghèo đa chiều. Các dự án cộng đồng được khuyến khích. Chúng tạo ra môi trường phát triển toàn diện. Điều này giúp người dân thoát nghèo bền vững.

III. Tổ chức CT XH tăng cường Phúc lợi Xã hội tại Nông thôn

Phúc lợi xã hội là trọng tâm hoạt động của các tổ chức cơ sở. Chúng nỗ lực đảm bảo mọi người dân đều có cuộc sống tốt đẹp. Các chương trình này bao gồm hỗ trợ vật chất và tinh thần. Chúng hướng tới các đối tượng yếu thế trong xã hội.

3.1. Các chương trình trợ giúp xã hội thường xuyên.

Các tổ chức như Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Hội Phụ nữ, Hội Nông dân tổ chức trợ giúp thường xuyên. Chúng hỗ trợ người già neo đơn, trẻ em mồ côi, người khuyết tật. Các hoạt động bao gồm tặng quà, cấp phát nhu yếu phẩm. Chúng còn thăm hỏi, động viên những hoàn cảnh khó khăn. Sự quan tâm này giúp giảm bớt gánh nặng. Nó mang lại niềm vui, sự ấm áp cho cộng đồng.

3.2. Hỗ trợ đột xuất cho đối tượng khó khăn.

Trong các trường hợp khẩn cấp, hỗ trợ đột xuất rất cần thiết. Ví dụ như thiên tai, hỏa hoạn, bệnh hiểm nghèo. Các tổ chức CT-XH nhanh chóng huy động nguồn lực. Chúng kêu gọi sự đóng góp của cộng đồng. Sự hỗ trợ kịp thời giúp người dân vượt qua khó khăn. Điều này thể hiện tinh thần đoàn kết, tương trợ. Nó củng cố niềm tin vào cộng đồng.

3.3. Vai trò của Hội Phụ nữ và Hội Nông dân trong phúc lợi.

Hội Phụ nữ và Hội Nông dân là hai tổ chức chủ chốt. Chúng tích cực triển khai các hoạt động phúc lợi xã hội. Hội Phụ nữ tập trung vào phụ nữ, trẻ em, gia đình. Hội Nông dân chú trọng đến đời sống nông dân. Chúng tổ chức các quỹ tương trợ, hỗ trợ nhà tình thương. Chúng còn cung cấp kiến thức chăm sóc sức khỏe, giáo dục. Vai trò của chúng mang lại lợi ích thiết thực. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng ngàn hộ gia đình.

IV. Thúc đẩy Bảo hiểm Y tế Xã hội của Tổ chức Cơ sở

Bảo hiểm y tế và bảo hiểm xã hội là trụ cột an sinh quan trọng. Các tổ chức chính trị-xã hội cấp cơ sở đóng vai trò then chốt. Chúng thực hiện việc phổ biến chính sách, vận động người dân tham gia. Nỗ lực này nhằm mục đích bao phủ bảo hiểm toàn dân.

4.1. Vận động tham gia bảo hiểm y tế hộ gia đình.

Các tổ chức cơ sở tích cực tuyên truyền lợi ích của bảo hiểm y tế. Chúng giải thích quyền lợi, thủ tục tham gia. Hội Nông dân, Hội Phụ nữ thường xuyên tổ chức hội thảo. Chúng đến từng hộ gia đình để vận động. Đặc biệt là bảo hiểm y tế hộ gia đình. Việc này giúp người dân hiểu rõ hơn. Nó khuyến khích họ tự nguyện tham gia. Mức độ bao phủ bảo hiểm y tế nông thôn tăng lên đáng kể.

4.2. Khuyến khích bảo hiểm xã hội tự nguyện.

Bảo hiểm xã hội tự nguyện là lựa chọn quan trọng cho lao động phi chính thức. Các tổ chức CT-XH cơ sở đẩy mạnh công tác tư vấn. Chúng giải thích về chế độ hưu trí, ốm đau, thai sản. Chúng giúp người dân tiếp cận thông tin dễ dàng. Việc khuyến khích này giúp người dân chủ động bảo vệ bản thân. Nó tạo lập quỹ an sinh cho tương lai.

4.3. Các sáng kiến của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam giữ vai trò đầu mối. Tổ chức này phối hợp các thành viên. Chúng triển khai các chiến dịch truyền thông về bảo hiểm. Mặt trận còn có các quỹ hỗ trợ mua thẻ bảo hiểm. Những trường hợp khó khăn được giúp đỡ. Điều này nâng cao nhận thức cộng đồng. Nó đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong hệ thống an sinh.

V. Đoàn Thanh niên và các Tổ chức quần chúng giảm nghèo

Các tổ chức quần chúng khác cũng đóng góp đáng kể. Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh là một ví dụ nổi bật. Chúng thực hiện nhiều hoạt động ý nghĩa. Mục tiêu là phát triển cộng đồng và giảm nghèo bền vững. Sự chung tay này tạo nên sức mạnh tổng hợp.

5.1. Vai trò của Đoàn Thanh niên trong phát triển thanh niên nông thôn.

Đoàn Thanh niên tổ chức nhiều chương trình thiết thực. Chúng tập trung vào thanh niên nông thôn. Ví dụ như hỗ trợ khởi nghiệp, lập nghiệp. Chúng cung cấp kiến thức khoa học kỹ thuật. Chúng còn đào tạo kỹ năng mềm. Các hoạt động tình nguyện được triển khai. Chúng giúp đỡ cộng đồng, xây dựng nông thôn mới. Đoàn Thanh niên khơi dậy tinh thần xung kích. Tổ chức này tạo động lực phát triển cho thế hệ trẻ.

5.2. Các tổ chức quần chúng khác trong hỗ trợ sinh kế.

Bên cạnh các tổ chức lớn, các hội đoàn khác cũng tham gia. Hội Cựu chiến binh, Hội Chữ thập đỏ có nhiều sáng kiến. Chúng cung cấp hỗ trợ sinh kế cho các hội viên. Chúng giúp đỡ các gia đình chính sách. Các chương trình phát triển kinh tế hộ gia đình được triển khai. Chúng giúp người dân tăng thu nhập. Hoạt động này góp phần vào công cuộc giảm nghèo đa chiều.

5.3. Xây dựng cộng đồng tự lực giảm nghèo bền vững.

Các tổ chức quần chúng không chỉ hỗ trợ trực tiếp. Chúng còn thúc đẩy tinh thần tự lực vươn lên. Chúng tổ chức các buổi chia sẻ kinh nghiệm. Chúng khuyến khích người dân học hỏi, giúp đỡ lẫn nhau. Mô hình sản xuất hiệu quả được nhân rộng. Việc này xây dựng một cộng đồng vững mạnh. Người dân có khả năng tự chủ kinh tế. Giảm nghèo bền vững trở thành hiện thực.

VI. Kết quả và Hướng phát triển An sinh Nông thôn Bền vững

Vai trò của các tổ chức chính trị-xã hội cơ sở là không thể phủ nhận. Chúng mang lại nhiều kết quả tích cực trong an sinh xã hội nông thôn. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức cần giải quyết. Việc nâng cao hiệu quả hoạt động là cần thiết.

6.1. Đánh giá hiệu quả hoạt động của tổ chức cơ sở.

Các tổ chức đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Chúng giúp hàng triệu người dân tiếp cận chính sách an sinh. Mức độ bao phủ bảo hiểm tăng lên. Số lượng hộ nghèo giảm đáng kể. Các chương trình hỗ trợ sinh kế mang lại hiệu quả. Người dân được nâng cao nhận thức, cải thiện đời sống. Điều này góp phần vào ổn định xã hội.

6.2. Thách thức và hạn chế trong triển khai an sinh.

Hoạt động của các tổ chức vẫn đối mặt với nhiều hạn chế. Nguồn lực tài chính còn eo hẹp. Đội ngũ cán bộ đôi khi thiếu chuyên nghiệp. Công tác phối hợp giữa các tổ chức chưa đồng bộ. Sự tham gia của người dân đôi khi còn chưa chủ động. Một số chính sách chưa thực sự phù hợp với đặc thù địa phương.

6.3. Giải pháp nâng cao vai trò trong an sinh xã hội.

Cần tăng cường nguồn lực cho các tổ chức cơ sở. Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ là ưu tiên. Cần cải thiện cơ chế phối hợp liên ngành. Khuyến khích sự tham gia tích cực của người dân. Cần rà soát, điều chỉnh chính sách an sinh. Đảm bảo phù hợp với thực tiễn nông thôn. Việc này giúp xây dựng hệ thống an sinh xã hội vững mạnh. Nó hướng tới một nông thôn phát triển bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án vai trò của các tổ chức chính trị xã hội cấp cơ sở trong việc đảm bảo an sinh xã hội cho cư dân nông thôn nghiên cứu trường hợp ở 2 xã

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI -------------- NGUYỄN THANH THỦY VAI TRÒ CỦA CÁC TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ-XÃ HỘI CẤP CƠ SỞ TRONG VIỆC ĐẢM BẢO AN SINH XÃ HỘI CHO CƯ DÂN NÔNG THÔN: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP TẠI 2 XÃ LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC Hà Nội - 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI -------------- NGUYỄN THANH THỦY VAI TRÒ CỦA CÁC TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ-XÃ HỘI CẤP CƠ SỞ TRONG VIỆC ĐẢM BẢO AN SINH XÃ HỘI CHO CƯ DÂN NÔNG THÔN: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP TẠI 2 XÃ Ngành: Xã hội học Mã số: 9 31 03 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Bùi Quang Dũng Hà Nội - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các dữ liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng ai khác công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả luận án Nguyễn Thanh Thủy luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. CHỮ VIẾT TẮT.

DANH MỤC BẢNG. DANH MỤC BIỂU. DANH MỤC HỘP. DANH MỤC HÌNH.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận án.

Đóng góp mới về khoa học của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Cơ cấu của luận án. 12 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Vị trí các tổ chức CT-XH trong hệ thống chính trị Việt Nam.

Vị trí các tổ chức CT-XH nhìn từ các văn bản pháp luật của Nhà nước. Vị trí của các tổ chức CT-XH nhìn từ văn bản nội bộ của các tổ chức. Chính sách xã hội. Vai trò của các tổ chức CT-XH trong vận động dân chủ cơ sở tại địa phương.

Vai trò của các tổ chức CT-XH trong xóa đói giảm nghèo và phát triển kinh tế- xã hội .25 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI. Định nghĩa các khái niệm làm việc. Thao tác hóa khái niệm. Các cách tiếp cận lý thuyết của đề tài.

Hệ thống các chính sách an sinh xã hội. Khái quát tình hình kinh tế-xã hội của đất nước và địa bàn khảo sát. Đặc điểm và cơ cấu mẫu khảo sát. Khung/lược đồ phân tích .67 Chương 3: CÁC TỔ CHỨC CT-XH THAM GIA TRIỂN KHAI CÁC CHÍNH SÁCH TRỊ TRƯỜNG LAO ĐỘNG Ở NÔNG THÔN.

Hỗ trợ thông tin, tư vấn phát triển sản xuất. Đào tạo nghề và giới thiệu việc làm.1 Đào tạo nghề .2 Giới thiệu việc làm. Hỗ trợ vay vốn thông qua hệ thống tín dụng địa phương .93 Chương 4: CÁC TỔ CHỨC CT-XH TRIỂN KHAI CÁC HOẠT ĐỘNG TRỢ GIÚP XÃ HỘI TẠI NÔNG THÔN. Trợ giúp xã hội thường xuyên.

Trợ giúp thường xuyên ở cấp độ toàn quốc. Trợ giúp thường xuyên ở cấp độ địa phương, tổ chức. Trợ giúp xã hội đột xuất .137 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ .149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .165 luan an CHỮ VIẾT TẮT ASXH An sinh xã hội BCH Trung ương Đảng Ban chấp hành Trung ương Đảng BCH Ban chấp hành BHXH Bảo hiểm xã hội CT-XH Chính trị-xã hội Đoàn TN Đoàn thanh niên Hội CCB Hội Cựu chiến binh Hội ND Hội Nông dân Hội PN Hội Phụ nữ KHKT Khoa học kỹ thuật KH-CN Khoa học công nghệ KTXH Kinh tế xã hội LĐTB&XH Lao động, thương binh và xã hội NHNo&PTNT Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn NKT Người khuyết tật NTL Người trả lời NTM Nông thôn mới PVS Phỏng vấn sâu SXKD Sản xuất kinh doanh THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TGĐX Trợ giúp đột xuất TGXH Trợ giúp xã hội TLN Thảo luận nhóm Tổ TK & VV Tổ tiết kiệm và vay vốn UBND Ủy ban nhân dân UBTW MTTQ Ủy ban Trung ương Mặt trận tổ quốc VBSP/NHCSXH Ngân hàng chính sách xã hội XĐGN Xóa đói giảm nghèo luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Các giá trị mà hội viên nhận được khi tham gia vào tổ chức (%).

Các dạng hỗ trợ nhận được từ các tổ chức (%). Thực trạng tiếp cận mạng lưới tín dụng của người dân. Vốn ủy thác của NHCSXH thông qua Hội Nông dân và Hội Phụ nữ. Thống kê số lượng hội viên của Hội Nông dân và Hội Cựu chiến binh xã Khánh Hòa, huyện U Minh, tỉnh Cà Mau (người).

Các hình thức ủng hộ từ thiện theo các nhóm (%) .128 luan an DANH MỤC BIỂU Biểu 3. Tỷ lệ giữa những người biết và người tham gia một số hoạt động tại địa phương (%). Một số hình thức hỗ trợ người dân phát triển sản xuất ở các đoàn thể (%). Các tổ chức CT-XH tham gia các khâu trong hoạt động đào tạo nghề cho người lao động(%).

Trình độ học vấn của những người có và không có được việc làm do các tổ chức CT-XH giới thiệu (%). Nguyên nhân NTL không được giới thiệu việc làm từ các đoàn thể theo mức thu nhập hộ gia đình (%). Mức sống hộ gia đình của người tham gia vay vốn NHCSXH ở mỗi đoàn thể (%). Lợi ích mà hội viên nhận được khi tham gia các đoàn thể (%).

Lý do NTL tham gia vào các tổ chức CT-XH (%). Tỷ lệ tham gia các tổ chức đoàn thể vì được vay vốn ưu đãi (%). Các hình thức trợ giúp xã hội tại địa bàn khảo sát (%). Người dân biết đến các hoạt động trợ giúp xã hội thông qua các nguồn (%).

Các giá trị tinh thần mà hội viên nhận được khi tham gia tổ chức (%). Mức độ tham gia của các tổ chức trong vận động đóng góp từ thiện (%). Người dân biết đến hoạt động đóng góp từ thiện của các đoàn thể thông qua các hình thức (%). Trợ giúp các hộ gia đình xã Khánh Hòa, tỉnh Cà Mau gặp vấn đè nhà ở (%).

Người dân đánh giá vai trò tổ chức các chương trình ủng hộ, quyên gips của chính quyền và đoàn thể (%) .139 luan an DANH MỤC HỘP Hộp 3. Tình hình đào tạo nghề, tập huấn, chuyển giao KHKT tại các địa phương. Sàn giao dịch việc làm: kết nối người lao động và doanh nghiệp. Đoàn Thanh niên xã Ninh Lai, Sơn Dương, Tuyên Quang với mô hình hỗ trợ, giới thiệu việc làm cho đoàn viên.

Nguồn vay vốn của người dân. Mô hình hỗ trợ hội viên của Hội Phụ nữ. Mô hình hỗ trợ xây nhà cho hộ gia đình nghèo của Đoàn Thanh niên .137 luan an DANH MỤC HÌNH Hình 3. Mối quan hệ giữa các tổ chức tín dụng chính thức với hộ nông dân.

Tỷ lệ cho vay vốn giữa các đoàn thể (%). Đối tượng tham gia vay vốn tại các đoàn thể thông qua NHCSXH (%). Các bước tiến hành vay vốn từ vốn vay ủy thác của NHCSXH thông qua các đoàn thể .105 luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Điều 9, Hiến pháp năm 1980 quy định: “Mặt trận Tổ quốc Việt Nam- bao gồm các chính đảng, Tổng công đoàn Việt Nam, tổ chức liên hiệp nông dân tập thể Việt Nam, Đoàn thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh, Hội liên hiệp phụ nữ Việt Nam và các thành viên khác của Mặt trận - là chỗ dựa vững chắc của Nhà nước.

Mặt trận phát huy truyền thống đoàn kết toàn dân, tăng cường sự nhất trí về chính trị và tinh thần trong nhân dân, tham gia xây dựng và củng cố chính quyền nhân dân, giáo dục và động viên nhân dân đề cao ý thức làm chủ tập thể, ra sức thi đua xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ Tổ quốc”. Kể từ khi được thành lập, các tổ chức CT-XH1 giữ vai trò vận động, tập hợp các tầng lớp nhân dân tham gia đấu tranh giành chính quyền, chống giặc ngoại xâm, thống nhất và xây dựng đất nước. Từ khi Đổi mới, các văn bản pháp luật, chính sách về các tổ chức CT-XH một mặt cho thấy sự thay đổi trong tư duy lý luận của Đảng về vị trí, vai trò của các tổ chức CT-XH trong bối cảnh đất nước tiến hành công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Mặt khác, các văn bản này cũng ghi nhận nỗ lực của Đảng và Nhà nước trong việc tạo hành lang pháp lý, điều kiện thuận lợi để các tổ chức CT-XH phát huy được vai trò trong xây dựng và phát triển đất nước trong tình hình mới.

Bên cạnh đó, các tổ chức CT-XH cũng nhận thức rất rõ vị trí, nhiệm vụ của mình, trong đó vận động, đoàn kết nhân dân vẫn được xác định là nhiệm vụ chủ đạo. Hiến pháp năm 2013 đã chỉ rõ, vai trò của các tổ chức CT-XH là “đại diện và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của thành viên, hội viên tổ chức mình”. Hiện nay, các tổ chức CT-XH còn chứng tỏ vai trò nhiều hơn trong phát triển kinh tế - xã hội bằng việc tham gia bổ sung, hỗ trợ các dịch vụ xã hội cho Chính phủ. Từ giữa thập niên 90, người ta biết đến các tổ chức CT-XH nhiều hơn thông qua việc tham gia trong các chương trình xóa đói giảm nghèo không những với tư cách là tổ chức trợ giúp trực tiếp mà còn là cầu nối giữa người dân với các gói trợ giúp phát triển.

Các tổ chức này có vai trò quan trọng trong việc điều hành các chương trình tín 1 Đề tài này do đặt trọng tâm nghiên cứu vào các tổ chức CT-XH ở các xã nông thôn nên các tổ chức CT-XH được xem xét bao gồm: Mặt trận tổ quốc, Hội Nông dân, Hội Phụ nữ, Hội Cựu chiến binh, Đoàn Thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh. 1 luan an dụng tại các địa phương và nó thực sự có ý nghĩa khi Ngân hàng Chính sách xã hội bắt đầu giao phó các chương trình tín dụng cho Hội phụ nữ, Hội nông dân, Hội cựu chiến binh và Đoàn thanh niên. Sự tham gia của các tổ chức CT-XH vào những chương trình giảm nghèo một mặt nâng cao hiệu quả của chương trình, mặt khác cũng cho thấy những biến đổi về vai trò nhằm thích ứng với bối cảnh mới của các tổ chức này. Thực tế trên cho thấy, hiện nay các tổ chức CT-XH đang đứng trước rất nhiều cơ hội cũng như thách thức, các tổ chức này ngày càng thể hiện vai trò của mình trên nhiều lĩnh vực, hoạt động trong cộng đồng với mục tiêu chung hướng tới đảm bảo cuộc sống tốt hơn cho các thành viên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thanh Thủy (2020). Vai trò tổ chức chính trị xã hội cơ sở trong an sinh xã hội nông thôn [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/xa-hoi-hoc-nong-thon/luan-an-vai-tro-cua-cac-to-chuc-chinh-tri-xa-hoi-cap-co-so-trong-viec-dam-bao

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vai trò tổ chức chính trị xã hội cơ sở trong an sinh xã hội nông thôn" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Vai trò tổ chức chính trị xã hội cấp cơ sở đảm bảo an sinh xã hội cho cư dân nông thôn tại 2 xã, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả."

Luận án "Vai trò tổ chức chính trị xã hội cơ sở trong an sinh xã hội nông thôn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Vai trò tổ chức chính trị xã hội cơ sở trong an sinh xã hội nông thôn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vai trò tổ chức chính trị xã hội cơ sở trong an sinh xã hội nông thôn" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Xã Hội Học Nông Thôn.

Luận án "Vai trò tổ chức chính trị xã hội cơ sở trong an sinh xã hội nông thôn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vai trò tổ chức chính trị xã hội cơ sở trong an sinh xã hội nông thôn" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vai trò tổ chức chính trị xã hội cơ sở trong an sinh xã hội nông thôn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter