Luận án tiến sĩ: Những chuyển biến kinh tế xã hội người Cơ Ho Srê ở Lâm Đồng giai đoạn 1975-2015
Khám phá những chuyển biến kinh tế - xã hội quan trọng của người Cơ Ho Srê ở Lâm Đồng giai đoạn 1975-2015.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
276
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chuyển biến kinh tế Cơ Ho Srê Lâm Đồng 1975-2015
- Số trang:
- 276 trang
- Trường:
- Trường Đại học Đà Lạt
- Chuyên ngành:
- Lịch sử Việt Nam
- Tác giả:
- Phan Văn Bông
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chuyển biến kinh tế Cơ Ho Srê Lâm Đồng 1975 2015
Nghiên cứu tổng quan về sự chuyển biến kinh tế xã hội của người Cơ Ho Srê tại Lâm Đồng giai đoạn 1975-2015. Phân tích bối cảnh lịch sử, từ giai đoạn sau giải phóng đến thời kỳ Đổi Mới. Tài liệu làm rõ những thay đổi trong đời sống người Cơ Ho Srê. Tập trung vào các khía cạnh kinh tế và xã hội chính. Đánh giá tác động của các chính sách và sự phát triển chung của địa phương. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành trình phát triển của cộng đồng. Phát triển kinh tế xã hội là trọng tâm của phân tích. Nó mô tả quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Các thách thức và cơ hội cũng được đề cập.
1.1. Bối cảnh lịch sử và người Cơ Ho Srê
Lâm Đồng là tỉnh có vị trí chiến lược. Cộng đồng người Cơ Ho Srê sinh sống chủ yếu tại đây. Giai đoạn 1975-2015 chứng kiến nhiều thay đổi lớn. Bối cảnh đất nước sau chiến tranh ảnh hưởng sâu sắc. Chính sách dân tộc mới được triển khai. Nó tạo ra những điều kiện ban đầu cho phát triển. Nghiên cứu khái quát lịch sử hình thành. Nó mô tả đặc điểm văn hóa truyền thống Cơ Ho. Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế là tất yếu. Đời sống người Cơ Ho Srê phải thích nghi. Sự phát triển kinh tế xã hội diễn ra từ từ. Cộng đồng đối mặt với nhiều khó khăn. Vùng đất này có tiềm năng phát triển nông nghiệp Lâm Đồng. Tuy nhiên, khai thác còn hạn chế giai đoạn đầu.
1.2. Tổng quan kinh tế trước Đổi Mới 1975 1986
Giai đoạn 1975-1986, kinh tế người Cơ Ho Srê chủ yếu tự cung tự cấp. Nông nghiệp lạc hậu. Canh tác lúa nương là hình thức phổ biến. Sản xuất gắn liền với tập quán truyền thống. Trao đổi hàng hóa diễn ra nhỏ lẻ. Đời sống người Cơ Ho Srê gặp nhiều khó khăn. Thiếu thốn lương thực, thực phẩm phổ biến. Y tế và giáo dục chưa được quan tâm đúng mức. Các chính sách tập trung hóa có tác động. Nó ảnh hưởng đến lối sống và canh tác. Mục tiêu xóa đói giảm nghèo chưa đạt hiệu quả cao. Cộng đồng sống dựa vào tài nguyên thiên nhiên. Văn hóa truyền thống Cơ Ho vẫn duy trì. Tuy nhiên, áp lực kinh tế ngày càng tăng.
1.3. Xu hướng phát triển kinh tế sau Đổi Mới 1986 2015
Thời kỳ Đổi Mới mang lại nhiều cơ hội. Kinh tế người Cơ Ho Srê chuyển biến rõ rệt. Đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi được khuyến khích. Cây công nghiệp như cà phê, chè phát triển mạnh. Nông nghiệp Lâm Đồng trở thành động lực chính. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế diễn ra nhanh chóng. Từ sản xuất tự cấp sang sản xuất hàng hóa. Hoạt động trao đổi, mua bán gia tăng. Dịch vụ và tiểu thủ công nghiệp phát triển. Đời sống người Cơ Ho Srê được cải thiện đáng kể. Chính sách dân tộc hỗ trợ phát triển. Các chương trình xóa đói giảm nghèo hiệu quả hơn. Tác động của Đổi Mới làm thay đổi diện mạo kinh tế.
II.Đời sống xã hội Cơ Ho Srê Giai đoạn 1975 1986
Giai đoạn 1975-1986, đời sống xã hội người Cơ Ho Srê trải qua nhiều biến động. Cộng đồng vẫn giữ gìn văn hóa truyền thống Cơ Ho. Tuy nhiên, các chính sách dân tộc mới tác động sâu rộng. Tổ chức xã hội truyền thống đối mặt với những thách thức. Các vấn đề về giáo dục, y tế và sinh kế là trọng tâm. Nghiên cứu này phân tích những khó khăn đó. Nó đánh giá sự thích nghi của người dân. Sự thiếu thốn về mọi mặt ảnh hưởng đến sự phát triển. Đời sống người Cơ Ho Srê là bức tranh nhiều màu sắc. Nó cho thấy ý chí vươn lên của cộng đồng.
2.1. Tổ chức xã hội và văn hóa truyền thống
Tổ chức xã hội người Cơ Ho Srê truyền thống chặt chẽ. Đơn vị cơ bản là bon. Bon giữ vai trò quan trọng trong đời sống. Hệ thống luật tục được tuân thủ nghiêm ngặt. Văn hóa truyền thống Cơ Ho được duy trì. Các lễ hội, nghi lễ vẫn diễn ra thường xuyên. Ngôn ngữ, trang phục, nhạc cụ là bản sắc. Tuy nhiên, chính sách tập trung hóa bắt đầu tác động. Nó làm thay đổi một phần cấu trúc xã hội. Đời sống người Cơ Ho Srê vẫn gắn liền với cộng đồng. Sự đoàn kết là sức mạnh chính. Các giá trị văn hóa được trao truyền qua thế hệ. Đây là nền tảng cho sự phát triển sau này.
2.2. Các thách thức ban đầu về đời sống
Đời sống người Cơ Ho Srê gặp nhiều khó khăn giai đoạn này. Lương thực thiếu thốn nghiêm trọng. Y tế cộng đồng Cơ Ho còn rất hạn chế. Bệnh tật hoành hành, tỷ lệ tử vong cao. Giáo dục vùng dân tộc thiểu số chưa phát triển. Trẻ em ít được đến trường. Mù chữ là vấn đề phổ biến. Chính sách dân tộc về định canh định cư gặp trở ngại. Tập quán du canh du cư khó thay đổi ngay lập tức. Cộng đồng thiếu vốn, thiếu kiến thức sản xuất. Xóa đói giảm nghèo là mục tiêu cấp bách. Tuy nhiên, nguồn lực còn eo hẹp. Sự phát triển kinh tế xã hội chậm chạp.
2.3. Chính sách nhà nước và tác động xã hội
Chính phủ triển khai nhiều chính sách dân tộc. Mục tiêu là ổn định đời sống. Các hợp tác xã nông nghiệp được thành lập. Chính sách định canh định cư được áp dụng. Nó nhằm chấm dứt du canh du cư. Điều này có tác động tích cực và tiêu cực. Một số nơi sản xuất được cải thiện. Tuy nhiên, nhiều nơi gặp khó khăn thích nghi. Tập quán canh tác truyền thống bị ảnh hưởng. Văn hóa truyền thống Cơ Ho đứng trước thử thách. Đời sống người Cơ Ho Srê cần sự hỗ trợ phù hợp hơn. Sự thay đổi chậm chạp. Nó đòi hỏi thời gian và nguồn lực lớn.
III.Phát triển kinh tế xã hội Cơ Ho Srê sau Đổi Mới
Thời kỳ Đổi Mới (1986-2015) đánh dấu bước ngoặt lớn. Kinh tế xã hội người Cơ Ho Srê có những chuyển biến mạnh mẽ. Chính sách mở cửa thúc đẩy sản xuất. Cộng đồng tích cực chuyển đổi cơ cấu kinh tế. Các chương trình xóa đói giảm nghèo được triển khai hiệu quả. Nông nghiệp Lâm Đồng phát triển đa dạng. Đời sống vật chất, tinh thần được nâng cao. Tác động của Đổi Mới là rất rõ ràng. Nó mang lại những thành quả đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết. Sự phát triển kinh tế xã hội diễn ra liên tục. Nó tạo ra những thay đổi tích cực.
3.1. Chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp Lâm Đồng
Sau Đổi Mới, nông nghiệp Lâm Đồng chuyển dịch mạnh mẽ. Người Cơ Ho Srê tích cực tham gia. Từ lúa nương, họ chuyển sang cây công nghiệp. Cà phê, chè, cây ăn quả mang lại thu nhập cao. Ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất. Năng suất và chất lượng sản phẩm tăng lên. Mô hình trang trại, kinh tế hộ gia đình phát triển. Đời sống người Cơ Ho Srê được cải thiện rõ rệt. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế này là động lực. Nó giúp cộng đồng thoát khỏi nghèo đói. Nông nghiệp bền vững là mục tiêu hướng tới. Sự thay đổi này góp phần vào phát triển chung.
3.2. Cải thiện đời sống và giảm nghèo bền vững
Các chương trình xóa đói giảm nghèo được đẩy mạnh. Chính phủ đầu tư vào hạ tầng cơ sở. Điện, đường, trường, trạm được xây dựng. Người Cơ Ho Srê tiếp cận nhiều dịch vụ hơn. Thu nhập bình quân đầu người tăng lên. Tỷ lệ hộ nghèo giảm đáng kể. Giáo dục vùng dân tộc thiểu số được quan tâm. Y tế cộng đồng Cơ Ho có nhiều tiến bộ. Hệ thống y tế cơ sở được củng cố. Đời sống người Cơ Ho Srê được cải thiện rõ rệt. Đó là kết quả của nỗ lực từ nhiều phía. Sự phát triển kinh tế xã hội diễn ra bền vững hơn.
3.3. Đa dạng hóa sinh kế và hội nhập kinh tế
Ngoài nông nghiệp, người Cơ Ho Srê đa dạng hóa sinh kế. Phát triển tiểu thủ công nghiệp truyền thống. Dệt thổ cẩm, đan lát mang lại thu nhập. Hoạt động dịch vụ và thương mại phát triển. Người dân tham gia vào chuỗi giá trị thị trường. Tác động của Đổi Mới khuyến khích điều này. Học hỏi kỹ thuật, kinh nghiệm sản xuất mới. Nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm. Đời sống người Cơ Ho Srê ngày càng ổn định. Hội nhập kinh tế giúp họ tiếp cận thông tin. Cộng đồng có cơ hội phát triển toàn diện hơn. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế mang lại hiệu quả cao.
IV.Thành tựu thách thức phát triển bền vững Cơ Ho
Nghiên cứu đánh giá những thành tựu đạt được. Đồng thời chỉ ra các vấn đề tồn tại. Phát triển kinh tế xã hội người Cơ Ho Srê vẫn đối mặt thách thức. Sự phát triển không đồng đều. Vấn đề xóa đói giảm nghèo cần tiếp tục. Giáo dục vùng dân tộc thiểu số còn nhiều hạn chế. Y tế cộng đồng Cơ Ho cần được cải thiện. Giải pháp phát triển bền vững là rất cần thiết. Nó phải dựa trên đặc điểm văn hóa truyền thống Cơ Ho. Phân tích nguyên nhân của các vấn đề. Đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu là nâng cao đời sống toàn diện.
4.1. Những thành tựu nổi bật đạt được
Giai đoạn 1975-2015, người Cơ Ho Srê đạt nhiều thành tựu. Đời sống vật chất được nâng cao rõ rệt. Hạ tầng cơ sở vùng đồng bào được cải thiện. Tiếp cận giáo dục, y tế dễ dàng hơn. Tỷ lệ hộ nghèo giảm đáng kể. Văn hóa truyền thống Cơ Ho được bảo tồn và phát huy. Nhiều lễ hội được phục dựng. Nông nghiệp Lâm Đồng phát triển theo hướng bền vững. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế thành công. Đó là nhờ chính sách dân tộc đúng đắn. Sự nỗ lực của cộng đồng cũng rất quan trọng. Phát triển kinh tế xã hội là thành quả chung.
4.2. Vấn đề tồn tại và rào cản phát triển
Tuy nhiên, nhiều vấn đề vẫn tồn tại. Khoảng cách giàu nghèo giữa các hộ còn lớn. Tình trạng di dân tự do gây khó khăn quản lý. Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến nông nghiệp. Giáo dục vùng dân tộc thiểu số chưa thực sự đồng đều. Chất lượng y tế cộng đồng Cơ Ho cần nâng cao. Bảo tồn văn hóa truyền thống Cơ Ho đối mặt thách thức. Nạn chặt phá rừng vẫn diễn ra. Tiếp cận thông tin và công nghệ còn hạn chế. Các rào cản này làm chậm quá trình phát triển kinh tế xã hội. Xóa đói giảm nghèo cần giải pháp toàn diện.
4.3. Giải pháp đẩy mạnh phát triển bền vững
Cần có giải pháp đồng bộ cho phát triển bền vững. Nâng cao năng lực sản xuất cho người dân. Khuyến khích ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp. Đầu tư hơn nữa vào giáo dục vùng dân tộc thiểu số. Nâng cao chất lượng y tế cộng đồng Cơ Ho. Bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống Cơ Ho. Phát triển kinh tế gắn với bảo vệ môi trường. Hạn chế tác động của biến đổi khí hậu. Chính sách dân tộc cần linh hoạt hơn. Tham vấn ý kiến cộng đồng. Đời sống người Cơ Ho Srê cần được đảm bảo toàn diện. Xóa đói giảm nghèo là mục tiêu dài hạn.
V.Chính sách dân tộc tác động đến đời sống Cơ Ho
Chính sách dân tộc của nhà nước đóng vai trò then chốt. Nó định hình sự phát triển kinh tế xã hội người Cơ Ho Srê. Giai đoạn 1975-2015, nhiều chính sách được ban hành. Từ định canh định cư đến hỗ trợ sản xuất. Các chương trình giáo dục, y tế được triển khai. Nó nhằm nâng cao đời sống người Cơ Ho Srê. Tuy nhiên, hiệu quả tác động không đồng đều. Đôi khi, chính sách chưa phù hợp thực tiễn. Nghiên cứu phân tích cụ thể các chính sách này. Nó đánh giá ảnh hưởng của chúng. Đây là yếu tố quan trọng quyết định sự phát triển.
5.1. Vai trò chính sách phát triển vùng dân tộc
Chính sách dân tộc hướng đến phát triển toàn diện. Nhà nước đầu tư vào hạ tầng giao thông, thủy lợi. Hỗ trợ giống cây, con vật nuôi phù hợp. Khuyến khích chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Các dự án định canh định cư được thực hiện. Nó giúp ổn định nơi ở và sản xuất. Đời sống người Cơ Ho Srê dần được cải thiện. Chính sách xóa đói giảm nghèo đạt kết quả tốt. Nông nghiệp Lâm Đồng được hưởng lợi. Tác động của Đổi Mới được phát huy. Vai trò của chính sách là không thể phủ nhận. Nó tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững.
5.2. Chính sách giáo dục và y tế cộng đồng
Giáo dục vùng dân tộc thiểu số được chú trọng. Xây dựng trường học, cấp học bổng cho học sinh. Cử giáo viên lên vùng cao công tác. Chính sách miễn giảm học phí được áp dụng. Y tế cộng đồng Cơ Ho cũng được đầu tư. Xây trạm xá, cử cán bộ y tế về địa phương. Tổ chức các chương trình khám chữa bệnh miễn phí. Tỷ lệ suy dinh dưỡng trẻ em giảm. Nhận thức về chăm sóc sức khỏe nâng cao. Đời sống người Cơ Ho Srê được đảm bảo hơn. Đây là những yếu tố quan trọng của phát triển kinh tế xã hội.
5.3. Hỗ trợ bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống
Chính sách dân tộc cũng hướng đến văn hóa. Hỗ trợ kinh phí phục dựng lễ hội truyền thống. Khuyến khích truyền dạy nghề thủ công. Gìn giữ ngôn ngữ, chữ viết của người Cơ Ho Srê. Tổ chức các hoạt động văn hóa, văn nghệ. Bảo tồn không gian văn hóa cộng đồng. Đời sống tinh thần người dân được làm phong phú. Văn hóa truyền thống Cơ Ho là tài sản quý giá. Nó cần được gìn giữ cho thế hệ sau. Sự phát triển kinh tế xã hội cần đi đôi với bảo tồn. Điều này đảm bảo sự phát triển hài hòa, bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (276 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Những chuyển biến kinh tế, xã hội của người Cơ ho Srê ở tỉnh Lâm Đồng từ năm 1975 đến năm 2015" của tác giả Phan Văn Bông (Trường Đại học Đà Lạt, 2022) thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam (Mã số: 9.13) là công trình nghiên cứu lịch sử đầu tiên phục dựng một cách hệ thống, toàn diện tiến trình chuyển đổi cấu trúc kinh tế và tổ chức xã hội của phân nhóm Cơ ho Srê – nhóm địa phương chiếm quy mô dân số lớn nhất trong cộng đồng người Cơ ho tại Tây Nguyên.
Bối cảnh khoa học của nghiên cứu đặt trong giai đoạn 40 năm lịch sử hiện đại đầy biến động của Việt Nam (1975 - 2015), từ giai đoạn tái thiết hậu chiến, hợp tác hóa nông nghiệp, xây dựng vùng kinh tế mới đến thời kỳ Đổi mới, hội nhập kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Trước nghiên cứu này, literature review về người Cơ ho chủ yếu tiếp cận dưới góc độ Dân tộc học/Nhân học tĩnh hoặc lát cắt văn hóa truyền thống (Mạc Đường, 1983; Phan Ngọc Chiến, 2005; Bùi Minh Đạo, 2003), hoàn toàn khuyết thiếu một công trình lịch sử - kinh tế - xã hội chuyên khảo định lượng và định tính về sự vận động lịch sử của nhóm Cơ ho Srê.
Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Nền kinh tế và tổ chức xã hội truyền thống của người Cơ ho Srê đã chuyển biến như thế nào qua hai giai đoạn lịch sử bản lề (1975 - 1986 và 1986 - 2015)?
- Đâu là những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi (chính sách vĩ mô, biến động nhân khẩu, cơ chế thị trường, khoa học kỹ thuật) định hình nên diện mạo chuyển đổi đó?
- Mô hình và giải pháp nào đảm bảo phát triển kinh tế - xã hội bền vững cho cộng đồng Cơ ho Srê trong tương lai?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được xác lập:
- Giả thuyết 1: Quá trình chuyển biến của người Cơ ho Srê mang tính liên tục nhưng phân kỳ rõ rệt qua hai nấc thang: thời kỳ tập trung quan liêu bao cấp (1975 - 1986) tạo tiền đề thể chế và cơ sở hạ tầng; thời kỳ Đổi mới (1986 - 2015) kích hoạt sự chuyển đổi từ tự cung tự cấp sang sản xuất nông nghiệp hàng hóa chuyên canh.
- Giả thuyết 2: Sự chuyển dịch kinh tế kéo theo sự biến đổi sâu sắc trong cấu trúc xã hội truyền thống, thúc đẩy quá trình hạt nhân hóa gia đình và suy giảm vai trò quản trị tự quản cổ truyền nhưng không làm triệt tiêu bản sắc dòng họ ngoại tộc (jơi nòi).
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Thuyết Biến đổi xã hội (Social Change Theory của Auguste Comte), Thuyết Phát triển Hiện đại hóa (Development and Modernization Theory của Ronald Inglehart) và Khung lý thuyết Phát triển bền vững (Sustainable Development Framework - WCED 1987). Về quy mô khảo cứu, đề tài bao quát địa bàn trọng điểm của tỉnh Lâm Đồng (diện tích tự nhiên 9.783,34 km²), tập trung phân tích mẫu khảo sát tại hai huyện Di Linh (trọng điểm cư trú của 103.682 người Cơ ho Srê) và Đức Trọng với tổng thể 3.510 hộ và dung lượng mẫu đại diện 400 hộ gia đình.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về người Cơ ho và nhóm Cơ ho Srê trải qua ba dòng chảy học thuật chính với những tranh luận lý thuyết sâu sắc:
Thứ nhất, dòng tư liệu khảo tả thuộc địa và nhân học tiền 1975. Henri Maitre (1912) với Les Jungles Moi (Rừng người Thượng) đã phác thảo lược sử Tây Nguyên nhưng mang nhãn quan thuộc địa. Đóng góp nổi bật nhất thuộc về Jacques Dournes (1950, 1977) với Dicsionaire Srê (Köho) - Francais và Mythes Sre, cùng công trình đồng tác giả với Gilbert Bochet (1953) Lexique polyglotte Viêtnamien - Köho - Röglay - Francais. Dournes và Bochet xác lập nền móng ngôn ngữ học và nhân học văn hóa Cơ ho Srê, đưa ra luận điểm về nguồn gốc thiên di ven biển của tộc người: "Les ancêtres océaniens des Montagnards s'établirent et se développèrent tout au long de la côte du Viêt-Nam. Du VII au X siècle, leurs descendants subirent la poussée Cham". Tuy nhiên, các nghiên cứu này chỉ ghi nhận lát cắt tĩnh tại thời điểm khảo sát, thiếu chiều kích phân tích biến đổi cấu trúc kinh tế dài hạn.
Thứ hai, các tranh luận học thuật về tộc danh và nguồn gốc tộc người. Tồn tại hai quan điểm đối lập:
- Nhóm quan điểm thứ nhất (Jacques Dournes, 1950; Bochet & Dournes, 1953; Gerald C. Hickey, 1967; Mạc Đường, 1983) khẳng định tên gọi "Cơ ho" bắt nguồn từ tiếng Chăm cổ (kahaw), vốn do người Chăm dùng để chỉ cư dân vùng núi cao phía trên đồng bằng Phan Rang, Phan Thiết.
- Nhóm quan điểm thứ hai (Nguyễn Văn Diệu & Phan Ngọc Chiến, 1983; Đa Minh Nguyễn Huy Trọng, 2015) lại lập luận theo truyền thuyết bản địa rằng "Cơ ho" vốn là biệt danh của người chủ làng đầu tiên (Pàng Ho) đã khai phá vùng đất Di Linh. Luận án đã phản biện và định vị thuyết thứ nhất có cơ sở ngôn ngữ học - lịch sử xác đáng hơn, đồng thời giải thích thuyết thứ hai là sự khúc xạ văn hóa dân gian nhằm nội sinh hóa tộc danh.
Thứ ba, các công trình nghiên cứu kinh tế - xã hội sau năm 1975. Chương trình Tây Nguyên 2 (1984 - 1989), Chương trình Tây Nguyên 3 (2011 - 2015), cùng các công trình của Bùi Minh Đạo (2003, 2010, 2012), Trần Văn Bính (2004), Lê Minh Chiến (2018) đã phân tích diện mạo kinh tế - xã hội Tây Nguyên nhưng phần lớn dừng ở mức khái quát toàn vùng hoặc toàn dân tộc Cơ ho nói chung, không phân tách các nhóm địa phương có tập quán sản xuất khác biệt như Cơ ho Chil canh tác nương rẫy với Cơ ho Srê chuyên canh lúa nước thung lũng.
Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế như công trình của Oscar Salemink (2003) The Ethnography of Vietnam's Central Highlanders: A Historical Contextualization, 1850 - 1990 hay nghiên cứu của Gerald C. Hickey (1967) The Highland People of South Vietnam, luận án của Phan Văn Bông vượt qua cách tiếp cận thuần túy dân tộc chí lịch sử để đặt biến đổi kinh tế - xã hội của người Cơ ho Srê trong mối tương tác đa chiều với các chính sách kinh tế vĩ mô của nhà nước Việt Nam hiện đại, chỉ ra sự giao thoa giữa cấu trúc thể chế tập thể và cơ chế thị trường.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng Thuyết Duy vật lịch sử của Karl Marx trong bối cảnh quá độ của một tộc người thiểu số có nền tảng mẫu hệ. Kết quả nghiên cứu chứng minh mối quan hệ biện chứng: sự biến đổi của phương thức sản xuất (từ tự cấp tự túc, làm đất bằng sức trâu giẫm đạp sang cơ giới hóa, thâm canh cà phê và rau hoa thương phẩm) đóng vai trò quyết định làm biến đổi kiến trúc thượng tầng xã hội (sự chuyển dịch quyền lực gia đình từ người cậu sang người chồng, sự giải thể của thiết chế tự quản buôn làng cổ truyền).
Đồng thời, nghiên cứu bổ sung luận cứ thực nghiệm cho Thuyết Phát triển Hiện đại hóa của Ronald Inglehart: hiện đại hóa kinh tế không dẫn đến sự đồng hóa hoàn toàn cấu trúc văn hóa xã hội bản địa, mà tạo ra sự thích ứng kép. Chế độ mẫu hệ của người Cơ ho Srê không biến mất mà chuyển hóa linh hoạt: đại gia đình mẫu hệ tan rã thành tiểu gia đình, nhưng nguyên tắc cư trú sau hôn nhân và vai trò cố vấn của dòng họ ngoại (jơi nòi) vẫn duy trì sức sống bền bỉ.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được thiết lập trên sự giao thoa của ba trục lý thuyết:
- Trục biến đổi cấu trúc xã hội (Auguste Comte): Phân tích sự chuyển dịch của ba cấp độ tổ chức cộng đồng người Cơ ho Srê: Đơn vị làng (ƀòn), đơn vị dòng họ (jơi nòi) và đơn vị gia đình (hìu bơnhă).
- Trục sinh kế và kinh tế hàng hóa: Khảo sát chuyển dịch từ cơ cấu độc canh lúa nước (srê) và kinh tế bổ trợ (săn bắt, hái lượm, nghề thủ công lơh mơ tê) sang nền kinh tế đa dạng hóa cây công nghiệp (cà phê, chè) và hoạt động trao đổi thương mại (kắ vro).
- Trục phát triển bền vững đa chiều (Kinh tế - Xã hội - Môi trường - Bản sắc văn hóa theo tinh thần Brundtland 1987 và Quyết định 153/2004/QĐ-TTg).
Khung phân tích đặt rõ điều kiện biên: Nghiên cứu tập trung vào nhóm Cơ ho Srê định cư tại thung lũng, cao nguyên Di Linh và vùng phụ cận Đức Trọng, nơi có điều kiện thổ nhưỡng đất đỏ bazan và đất phù sa thuận lợi cho quá trình chuyển đổi cây trồng thương phẩm.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CHÍNH SÁCH VĨ MÔ & ĐỔI MỚI │
│ (Định canh định cư, Kinh tế mới, Nông trường, HTX) │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CHUYỂN BIẾN KINH TẾ (1975 - 2015) │
│ - Trồng trọt: Độc canh lúa nước (srê) ──► Chuyên canh Cà phê, Chè, Rau hoa │
│ - Chăn nuôi: Tự cấp, hiến tế ──────────► Chăn nuôi thương phẩm hàng hóa │
│ - Thủ công & Dịch vụ: lơh mơ tê thủ công ──► Cơ giới hóa, thương nghiệp (kắ vro) │
└────────────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CHUYỂN BIẾN TỔ CHỨC XÃ HỘI │
│ - Thiết chế buôn làng: Ƀòn tự quản (Chủ làng kuăng bri phê ƀòn) ──► Quản lý hành chính nhà nước│
│ - Thiết chế dòng họ: Vai trò các ông Cậu (kôñ pàng, kôñ dờng) ──► Duy trì tính gắn kết họ tộc │
│ - Thiết chế gia đình: Đại gia đình mẫu hệ nhiều thế hệ ───────► Tiểu gia đình hạt nhân │
└────────────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CỘNG ĐỒNG BẢN ĐỊA │
│ (Hài hòa Kinh tế - Xã hội - Văn hóa - Môi trường) │
└─────────────────────────────────────────────────────────┘
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận duy vật biện chứng và phương pháp luận lịch sử kết hợp logic, triển khai thiết kế nghiên cứu liên ngành (Sử học - Dân tộc học/Nhân học - Xã hội học). Phương pháp tiếp cận đa cấp độ (Multi-level Design) được áp dụng: cấp vĩ mô (chính sách nhà nước, bối cảnh kinh tế tỉnh Lâm Đồng), cấp trung mô (cộng đồng buôn làng ƀòn, hệ thống dòng họ jơi nòi) và cấp vi mô (hộ gia đình hìu bơnhă và cá nhân).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu bảo đảm tính chuẩn mực cao qua tam giác đạc phương pháp (Methodological Triangulation):
- Phương pháp nghiên cứu lịch sử thư tịch: Khai thác kho tàng văn bản lưu trữ địa phương, báo cáo thống kê của Ban Dân tộc, Cục Thống kê tỉnh Lâm Đồng, UBND huyện Di Linh và Đức Trọng từ năm 1975 đến 2015.
- Phương pháp điền dã dân tộc học: Tác giả có 8 năm cư trú trực tiếp tại địa bàn Di Linh Thượng 1 (thị trấn Di Linh), thực hiện quan sát tham dự sâu trong đời sống kinh tế - văn hóa của đồng bào.
- Phương pháp phỏng vấn sâu: Thực hiện hàng chục cuộc phỏng vấn hồi cố và đương đại đối với các nhóm đối tượng: già làng, trí thức bản địa, cán bộ hưu trí và thanh niên Cơ ho Srê tại Di Linh và Đức Trọng.
Data và phân tích
Về nghiên cứu định lượng, do đặc thù thống kê dân tộc học thiếu các dữ liệu phân tách riêng cho nhóm Srê, luận án đã tính toán dung lượng mẫu khảo sát theo công thức Slovin với độ tin cậy 95% ($\alpha = 0.05$):
$$n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2} = \frac{3510}{1 + 3510 \cdot (0.05)^2} \approx 359,1$$
Để dự phòng tỷ lệ sai số do bảng hỏi lỗi hoặc bất hợp tác (11,5%), tác giả bổ sung 41 mẫu dự phòng, xác lập kích thước mẫu chính thức là 400 hộ gia đình người Cơ ho Srê ($n = 400$) tại xã Bảo Thuận, thị trấn Di Linh (huyện Di Linh) và xã N'Thol Hạ (huyện Đức Trọng).
Dữ liệu điều tra bảng hỏi được mã hóa, xử lý và làm sạch bằng phần mềm thống kê khoa học xã hội SPSS (Statistical Package for the Social Sciences), trích xuất các bảng chéo (cross-tabulation), tần số tương đối (%) phân tích mối tương quan giữa số thế hệ trong gia đình, diện tích đất canh tác, mức biến động thu nhập qua các thời kỳ và thái độ ứng xử với các thiết chế truyền thống.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 5 phát hiện đột phá dựa trên dữ liệu lịch sử và định lượng thực chứng:
Thứ nhất, phân kỳ lịch sử phản ánh sự thay đổi căn bản trong phương thức sản xuất. Giai đoạn 1975 - 1986, người Cơ ho Srê chuyển đổi từ mô hình canh tác cá thể sang mô hình Tập đoàn sản xuất (TĐSX) và Hợp tác xã (HTX). Mặc dù mô hình này bộc lộ sự kém hiệu quả do tính bình quân bao cấp, nhưng nó đã trang bị cho đồng bào kỹ thuật thủy lợi hóa, thâm canh tăng vụ lúa nước và làm quen với công cụ cơ khí. Bước sang giai đoạn 1986 - 2015, nhờ cơ chế khoán và mở cửa kinh tế thị trường, người Cơ ho Srê nhanh chóng chuyển đổi cơ cấu cây trồng: diện tích cà phê, chè và hoa màu thương phẩm tăng vọt, chiếm lĩnh vị trí nguồn thu nhập lớn nhất của hộ gia đình (thay thế hoàn toàn vị thế độc tôn của lúa nước tự cấp trước năm 1975).
Thứ hai, quá trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất và tích tụ tư liệu sản xuất. Trong tổng số 368.268,53 ha đất nông nghiệp toàn tỉnh Lâm Đồng năm 2015 (với hơn 304.693 ha cây lâu năm và 160.000 ha chè, cà phê), người Cơ ho Srê tại Di Linh và Đức Trọng đã tận dụng tối đa lợi thế đất đỏ bazan (ferralsols) để mở rộng quy mô nông hộ.
Thứ ba, sự thu hẹp cấu trúc không gian buôn làng cổ truyền. Thiết chế ƀòn tự quản khép kín với quyền năng tuyệt đối của chủ làng (kuăng bri phê ƀòn) đã chuyển giao hoàn toàn sang hệ thống quản lý hành chính nhà nước cấp xã, thôn/buôn. Người chủ làng hiện nay chỉ còn nắm giữ vai trò biểu tượng tinh thần trong các nghi lễ nông nghiệp và hòa giải nội bộ.
Thứ tư, sự giải thể của đại gia đình mẫu hệ nhiều thế hệ. Trước năm 1975, mô hình nhà dài mẫu hệ bao gồm nhiều thế hệ cùng sinh sống là phổ biến. Đến giai đoạn 1986 - 2015, kết quả phân tích thống kê cho thấy sự chiếm lĩnh áp đảo của mô hình tiểu gia đình hạt nhân 1 - 2 thế hệ (chiếm trên 70% mẫu khảo sát).
Thứ năm, sự tái cấu trúc quyền lực trong gia đình mẫu hệ. Vai trò của người cậu trưởng (kôñ pàng), cậu lớn (kôñ dờng) và cậu gần (kôñ tờm) trong việc định đoạt kinh tế và hôn nhân bị suy giảm đáng kể; vị thế của người chồng/người cha được củng cố rõ rệt trong việc quyết định sản xuất kinh doanh, đầu tư khoa học kỹ thuật và đại diện giao dịch kinh tế ngoài xã hội.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CƠ CẤU THU NHẬP VÀ MÔ HÌNH SINH KẾ │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────┴────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 1975 - 1986 │ │ GIAI ĐOẠN 1986 - 2015 │
│ - Độc canh lúa nước (srê) │ │ - Cà phê, Chè, Cây thương phẩm│
│ - Tự cấp, tự túc là chủ đạo │ ─────────────► │ - Nông nghiệp hàng hóa cao │
│ - Cơ chế HTX, Tập đoàn SX │ │ - Kinh tế hộ gia đình cá thể │
│ - Săn bắt, hái lượm phụ trợ │ │ - Đa dạng hóa dịch vụ, ngành nghề│
└───────────────────────────────┘ └───────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về lý luận: Khẳng định tính đa dạng của tiến trình chuyển đổi xã hội ở các dân tộc bản địa Đông Nam Á; cung cấp cứ liệu bác bỏ quan điểm tĩnh tại về "sự bảo thủ phương thức sản xuất" của cư dân miền núi.
- Về phương pháp luận: Thiết lập hình mẫu nghiên cứu lịch sử địa phương kết hợp phương pháp định lượng xã hội học (xử lý SPSS từ mẫu khảo sát quy mô) và điền dã nhân học tham dự.
- Về thực tiễn và chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học để chính quyền tỉnh Lâm Đồng và các tỉnh Tây Nguyên điều chỉnh chính sách giao đất giao rừng, đào tạo nghề nông nghiệp công nghệ cao, giải quyết tình trạng thiếu đất sản xuất do chuyển nhượng trái phép và bảo tồn vốn văn hóa phi vật thể Cơ ho Srê.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn nhìn nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Phạm vi khảo sát thực địa chủ yếu tập trung tại hai huyện Di Linh và Đức Trọng, chưa thể mở rộng điều tra định lượng tương đương tại các huyện Bảo Lâm, Lâm Hà hay Đơn Dương.
- Nguồn dữ liệu thống kê hành chính tách rời cho riêng phân nhóm Cơ ho Srê trong giai đoạn trước Đổi mới (1975 - 1986) còn rất khan hiếm, phần lớn phải dựa vào phương pháp phỏng vấn hồi cố của nhân chứng lịch sử.
- Luận án chủ yếu tập trung vào chuyển biến kinh tế và tổ chức xã hội, chưa đi sâu phân tích toàn diện khía cạnh đời sống tôn giáo mới (sự chuyển đổi tín ngưỡng từ đa thần sang Công giáo và Tin lành) tác động đến cấu trúc đạo đức cộng đồng.
Hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng phân tích so sánh liên nhóm: So sánh tốc độ chuyển biến kinh tế - xã hội giữa nhóm Cơ ho Srê (thuần nông nghiệp thung lũng) với nhóm Cơ ho Chil, Cơ ho Lạch (vùng cao nương rẫy).
- Nghiên cứu tác động của nông nghiệp công nghệ cao và biến đổi khí hậu đến tính bền vững sinh kế của đồng bào giai đoạn từ năm 2016 đến nay.
- Nghiên cứu chuyên sâu về quá trình đô thị hóa và sự phân tầng xã hội mới trong các ƀòn Cơ ho Srê ven đô thị Đà Lạt và Bảo Lộc.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Tác động học thuật: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, Dân tộc học, Nhân học và Xã hội học; được sử dụng trực tiếp trong giảng dạy lịch sử địa phương tại Trường Đại học Đà Lạt và các cơ sở giáo dục tại Tây Nguyên.
- Tác động chính sách: Đóng góp trực tiếp cho Ban Dân tộc tỉnh Lâm Đồng, Sở Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn trong việc đánh giá hiệu quả các chương trình mục tiêu quốc gia (Xóa đói giảm nghèo, Xây dựng Nông thôn mới, Chương trình 135).
- Tác động xã hội: Cung cấp tài liệu nâng cao nhận thức cộng đồng người Cơ ho Srê về giá trị văn hóa truyền thống, củng cố lòng tự hào dân tộc và hỗ trợ hòa nhập thị trường một cách chủ động.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp khung phương pháp luận kết hợp Sử học - Xã hội học và nguồn tư liệu lịch sử điền dã tin cậy về dân tộc học Tây Nguyên.
- Các nhà khoa học và chuyên gia dân tộc học: Kế thừa hệ thống dữ liệu thực chứng 40 năm về biến đổi cấu trúc xã hội mẫu hệ.
- Các nhà hoạch định chính sách cấp tỉnh và vùng: Tiếp cận các giải pháp khả thi về quản trị đất đai, bảo tồn bản sắc và giải quyết bài toán sinh kế bền vững cho đồng bào dân tộc thiểu số tại chỗ.
- Cộng đồng người Cơ ho Srê: Thấu hiểu tiến trình lịch sử của chính dân tộc mình để chủ động thích ứng trong thời kỳ hội nhập số và kinh tế thị trường.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đâu là đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của công trình?
Đóng góp độc đáo nhất là luận chứng sự thích ứng tiến hóa của thể chế gia đình mẫu hệ Cơ ho Srê dưới tác động của kinh tế thị trường: Thể chế mẫu hệ không sụp đổ hoàn toàn trước làn sóng hiện đại hóa mà phân rã thành "tiểu gia đình mẫu hệ linh hoạt", chuyển giao quyền quyết định sản xuất cho người chồng nhưng bảo lưu quyền thừa kế và sợi dây liên kết họ tộc bên mẹ.
2. Tính đổi mới về mặt phương pháp nghiên cứu được thể hiện như thế nào so với các nghiên cứu trước?
So với các công trình trước 1975 của Jacques Dournes hay sau 1975 của Mạc Đường (1983) và Phan Ngọc Chiến (2005) vốn thuần túy dựa vào miêu tả dân tộc học định tính, luận án của Phan Văn Bông đột phá khi tích hợp phương pháp định lượng mẫu chuẩn Slovin ($n = 400$) xử lý qua SPSS vào nghiên cứu lịch sử chuyên ngành, kết hợp 8 năm quan sát tham dự sâu tại địa bàn cư trú.
3. Đâu là phát hiện gây bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu?
Sự sụt giảm nhanh chóng của nghề thủ công truyền thống (lơh mơ tê) và vai trò của người cậu trưởng họ (kôñ pàng). Trái với nhận định cho rằng phong tục mẫu hệ Tây Nguyên mang tính cố kết bất biến, người Cơ ho Srê đã thể hiện tính duy lợi kinh tế rất cao khi sẵn sàng từ bỏ nghề dệt gùi đan lát truyền thống và cơ chế hòa giải dòng họ để chuyển dịch toàn diện sang kinh tế thị trường và chấp nhận sự quản lý hành chính nhà nước.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (replication protocol) không?
Có. Luận án công bố chi tiết bảng hỏi trưng cầu ý kiến (Phụ lục 1), bảng mã hóa kết quả SPSS (Phụ lục 2), danh sách phỏng vấn sâu nhân chứng lịch sử (Phụ lục 3) và mô hình hóa kích thước chọn mẫu, cho phép các nhà nghiên cứu tương lai tái lặp quy trình tại các địa bàn dân tộc thiểu số khác.
5. Luận án gợi mở chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào?
Gợi mở chương trình nghiên cứu giai đoạn 2016 - 2025 tập trung vào: Sự xâm nhập của tôn giáo mới; chuyển đổi số trong nông nghiệp thông minh của nông hộ dân tộc thiểu số; và bài toán phân hóa giàu nghèo, phân tầng xã hội nội bộ cộng đồng Cơ ho Srê.
Kết luận
Tổng kết toàn diện công trình nghiên cứu, luận án xác lập 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Hệ thống hóa và phục dựng hoàn chỉnh bức tranh lịch sử kinh tế - xã hội truyền thống của người Cơ ho Srê, giải mã nguồn gốc tộc danh Cơ ho và ngữ hệ Môn - Khmer trong mối quan hệ lịch sử với ngữ hệ Malayo - Polinesia.
- Luận giải khoa học hai giai đoạn chuyển biến lịch sử bản lề (1975 - 1986 và 1986 - 2015), chỉ rõ bước nhảy vọt từ nền kinh tế tự cấp tự túc dựa trên lúa nước sang nền kinh tế hàng hóa thâm canh cây công nghiệp (cà phê, chè).
- Chứng minh quy luật chuyển dịch cấu trúc xã hội: sự giải thể tất yếu của tổ chức ƀòn tự quản và đại gia đình mẫu hệ cổ truyền, nhường chỗ cho hệ thống quản lý hành chính hiện đại và mô hình tiểu gia đình hạt nhân.
- Đánh giá khách quan các hạn chế nội tại: tình trạng bán đất canh tác, sự mai một nghề truyền thống (lơh mơ tê), và nguy cơ suy giảm đa dạng sinh học do độc canh cà phê.
- Đề xuất hệ thống giải pháp liên hoàn mang tính khả thi cao nhằm phát triển bền vững cộng đồng Cơ ho Srê theo 4 trụ cột: kinh tế hàng hóa chất lượng cao, an sinh xã hội, bảo tồn bản sắc văn hóa và bảo vệ môi trường sinh thái Nam Tây Nguyên.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC ĐÀ LẠT NHỮNG CHUYỂN BIẾN KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA NGƢỜI CƠ HO SRÊ Ở TỈNH LÂM ĐỒNG TỪ NĂM 1975 ĐẾN NĂM 2015 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH LỊCH SỬ VIỆT NAM Lâm Đồng, năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC ĐÀ LẠT NHỮNG CHUYỂN BIẾN KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA NGƢỜI CƠ HO SRÊ Ở TỈNH LÂM ĐỒNG TỪ NĂM 1975 ĐẾN NĂM 2015 Chuyên ngành: Lịch sử Việt Nam Mã số: 9.13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH LỊCH SỬ VIỆT NAM Lâm Đồng, năm 2022 MỤC LỤC LỜI CAM ÐOAN. ii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. iii DANH MỤC CÁC BẢNG.v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .x PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Lịch sử nghiên cứu vấn đề .1 Các công trình nghiên cứu về DTTS có đề cập ngƣời Cơ ho Srê trƣớc năm 1975 .2 Các công trình nghiên cứu sau năm 1975 .3 Những vấn đề đã đƣợc nghiên cứu .4 Những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu .1 Mục đích nghiên cứu .2 Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tƣợng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu.
Phƣơng pháp nghiên cứu .1 Phƣơng pháp luận .2 Phƣơng pháp nghiên cứu chuyên ngành .3 Phƣơng pháp nghiên cứu cụ thể. Ðóng góp mới của luận án. Bố cục của luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NHÓM TỘC NGƢỜI CƠ HO SRÊ Ở LÂM ĐỒNG .1 Một số vấn đề về lý thuyết .1 Các khái niệm đƣợc dùng trong luận án.2 Các cơ sở lý thuyết của luận án .2 Tổng quan về địa bàn và ngƣời Cơ ho Srê ở tỉnh Lâm Đồng .1 Tổng quan về tỉnh Lâm Đồng .2 Tổng quan về ngƣời Cơ ho và nhóm ngƣời Cơ ho Srê .30 Tiểu kết chƣơng 1.
KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA NGƢỜI CƠ HO SRÊ Ở LÂM ĐỒNG TỪ 1975 – 1986 .1 Hoàn cảnh lịch sử .1 Việt Nam từ 1975 - 1986 .2 Lâm Đồng từ 1975 - 1986 .2 Kinh tế ngƣời Cơ ho Srê ở Lâm Đồng từ 1975 - 1986 .3 Nghề thủ công (lơh mơ tê) .5 Hoạt động trao đổi, mua bán .3 Tổ chức xã hội ngƣời Cơ ho Srê ở Lâm Đồng từ 1975 - 1986 .81 Tiểu kết chƣơng 2. KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA NGƢỜI CƠ HO SRÊ Ở LÂM ĐỒNG TỪ NĂM 1986 ĐẾN NĂM 2015 .1 Hoàn cảnh lịch sử .1 Tình hình Việt Nam từ 1986 - 2015 .2 Lâm Đồng từ 1986 - 2015 .2 Kinh tế ngƣời Cơ ho Srê ở Lâm Đồng từ 1986 - 2015 .3 Nghề thủ công (lơh mơ tê) .4 Hoạt động trao đổi mua bán (kắ vro), dịch vụ .5 Các hình thức sinh kế khác.3 Tổ chức xã hội của ngƣời Cơ ho Srê ở Lâm Đồng từ 1986 - 2015 .123 Tiểu kết chƣơng 3. NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN KINH TẾ, XÃ HỘI BỀN VỮNG TRONG CỘNG ĐỒNG NGƢỜI CƠ HO SRÊ Ở LÂM ĐỒNG .1 Nhận xét về chuyển biến kinh tế, xã hội ngƣời Cơ ho Srê ở Lâm Đồng từ 1975 - 2015 .1 Thành tựu và nguyên nhân .2 Những vấn đề còn tồn tại và nguyên nhân .2 Một số kinh nghiệm .3 Giải pháp phát triển bền vững kinh tế, xã hội ngƣời Cơ ho Srê ở Lâm Đồng .172 Tiểu kết chƣơng 4.183 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ .187 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .187 TÀI LIỆU THAM KHẢO .205 i LỜI CAM ÐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu, sƣu tầm, tổng hợp độc lập của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Một số luận điểm của luận án đƣợc kế thừa và trích nguồn theo đúng quy định. Lâm Đồng, tháng 11 năm 2022 Nghiên cứu sinh Phan Văn Bông ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án của mình, tôi bày tỏ lòng biết ơn đến lãnh đạo Trƣờng Đại học Đà Lạt, Phòng Quản lý Đào tạo Sau Đại học, Khoa Ngữ văn - Lịch sử Trƣờng Đại học Đà Lạt đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong thời gian làm nghiên cứu sinh. Tôi đặc biệt bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Quý thầy Cố PGS-TS. Cao Thế Trình, TS.
Võ Tấn Tú đã trực tiếp hƣớng dẫn, giúp đỡ tôi tận tình để hoàn thành luận án này. Tôi chân thành cảm ơn các cô, chú, anh, chị ngƣời Cơ ho Srê ở các huyện Di Linh, Đức Trọng. đã nhiệt tình giúp đỡ tôi thực hiện các cuộc phỏng vấn, điều tra, khảo sát. Cảm ơn các anh chị thuộc Ban Tuyên giáo, Ban Dân tộc, Cục Thống kê, UBND các huyện, UBND các xã ở tỉnh Lâm Đồng, phòng PC06 thuộc Công an tỉnh Lâm Đồng.
đã cung cấp cho tôi nhiều số liệu, thông tin quan trọng để thực hiện luận án. Nhân dịp này, tôi bày tỏ lòng biết ơn đối với gia đình, thầy cô, bạn bè đã luôn cổ vũ, động viên, giúp đỡ tôi cả về vật chất lẫn tinh thần trong suốt quá trình nghiên cứu sinh và thực hiện luận án. Lâm Đồng, tháng 11 năm 2022 Nghiên cứu sinh Phan Văn Bông iii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ: 2. Các loại cây trồng ở ngƣời Cơ ho Srê giai đoạn 1975 - 1986 (%) .2 Diện tích trồng lúa nƣớc ở ngƣời Cơ ho Srê giai đoạn 1975 - 1986 (%) .3 Nguồn thu nhập lớn nhất của hộ gia đình ngƣời Cơ ho Srê giai đoạn 1975 - 1986 (%) .4 Cơ cấu vật nuôi của ngƣời Cơ ho Srê từ 1975 - 1986 (%) .5 Mục đích chăn nuôi của hộ gia đình ngƣời Cơ ho Srê giai đoạn 1975 - 1986 (%).
Cấu trúc của ƀòn của ngƣời Cơ ho Srê từ 1975 - 1986 (%) .7 Hoạt động của ƀòn ngƣời Cơ ho Srê giai đoạn 1975 - 1986 (%).8 Phân công lao động trong gia đình ngƣời Cơ ho Srê giai đoạn 1975 - 1986 (%) .1 So sánh diện tích trồng lúa của các gia đình ngƣời Cơ ho Srê giai đoạn 1975 - 1986 và 1986 - 2015 (%) .2 Công cụ sản xuất, máy móc của hộ gia đình ngƣời Cơ ho Srê giai đoạn 1975 - 1986 và 1986 - 2015 (%) .3 Loại cây trồng của hộ gia đình Cơ ho Srê giai đoạn 1975 - 1986, 1986 - 2015 (%) .4 Tổng diện tích đất canh tác của các gia đình ngƣời Cơ ho Srê 1975 - 1986, 1986 - 2015 (%) .5 Các loại vật nuôi của các hộ ngƣời Cơ ho Srê 1975 - 1986, 1986 - 2015 (%) .6 Mục đích chăn nuôi của hộ gia đình Cơ ho Srê giai đoạn 1975 - 1986, 1986 - 2015 (%) .7 Hoạt động của ƀòn ngƣời Cơ ho Srê giai đoạn 1975 - 1986, 1986 - 2015 (%) .8 Duy trì mối quan hệ họ hàng ở ngƣời Cơ ho Srê (%) .9 Ngƣời có tiếng nói quyết định trong dòng họ (%) .10 Số thế hệ trong gia đình ngƣời Cơ ho Srê (%) .11 Các vật dụng giá trị của gia đình ngƣời Cơ ho Srê (%) .1 Mức độ chuyển biến thu nhập của hộ trong vòng 10 năm (%) .2 Các loại nhà của hộ gia đình ngƣời Cơ ho Srê qua các giai đoạn 1975 - 1986, 1986 - 2015 (%) .3 Các loại phƣơng tiện đi lại của hộ gia đình ngƣời Cơ ho Srê qua các giai đoạn 1975 - 1986, 1986 - 2015 (%) .4 Cảm nhận mức sống của các hộ gia đình Cơ ho Srê đến năm 2015 (%) .5 Tỷ lệ ngƣời đồng bào Cơ ho Srê theo các tôn giáo (%) .6 Biểu hiện của sự thay đổi cách thức sản xuất của các gia đình Cơ ho Srê từ 1986 - 2015 (%) .7 Nguyên nhân chuyển đổi mục đích sử dụng đất của các hộ gia đình ngƣời Cơ ho Srê từ 1986 - 2015 (%).152 v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Bảng dân số và phân bố các nhóm địa phƣơng của ngƣời Cơho ở tỉnh Lâm Đồng. Dân số ngƣời Cơ ho Srê ở Lâm Đồng năm 2015. Ngƣời giúp đỡ khi gia đình gặp khó khăn (%).
Bảng chéo số thế hệ trong gia đình và số nhân khẩu trong gia đình ngƣời Cơ ho Srê (%). Phân công lao động trong sản xuất của hộ gia đình Cơ ho Srê (%) .126 vi PHỤ LỤC Phụ lục 1. Phiếu trƣng cầu ý kiến ngƣời Cơ ho Srê. Kết quả xử lý phiếu trƣng cầu ý kiến bằng SPSS.
Danh sách phỏng vấn sâu. Bản đồ, hình ảnh .244 vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BCH Ban Chấp hành CNH Công nghiệp hóa CNXH Chủ nghĩa Xã hội DTTS Dân tộc thiểu số ĐVT Đơn vị tính HTX Hợp tác xã HĐH Hiện đại hóa KHXH Khoa học Xã hội NXB Nhà xuất bản SPSS Chƣơng trình phân tích thống kê trong khoa học xã hội (Statistical Package for the Social Sciences) TĐSX Tập đoàn sản xuất TG Tác giả Tr. Trang TP Thành phố UBKHXH Ủy ban Khoa học Xã hội UBND Ủy ban Nhân dân XHCN Xã hội Chủ nghĩa viii TÓM TẮT Luận án Những chuyển biến kinh tế, xã hội của người Cơ ho Srê ở tỉnh Lâm Đồng từ năm 1975 đến năm 2015, với mục đích nghiên cứu, phân tích chuyển biến kinh tế, xã hội của ngƣời Cơ ho Srê ở Lâm Đồng từ 1975 - 2015 so với truyền thống cũng nhƣ những yếu tố tác động đến quá trình chuyển biến đó. Từ đó rút ra những kinh nghiệm và đề xuất giải pháp giúp phát triển bền vững.
Trên cơ sở phƣơng pháp luận chủ nghĩa Mác - Lênin, tƣ tƣởng Hồ Chí Minh, luận án sử dụng phƣơng pháp lịch sử và phƣơng pháp logic làm nền tảng và các phƣơng pháp bổ trợ: phƣơng pháp so sánh, phƣơng pháp phỏng vấn sâu, phƣơng pháp định lƣợng… để làm rõ nội dung luận án. Sau ngày thống nhất đất nƣớc (30/4/1975), mở ra thời kỳ lịch sử mới cho các tộc ngƣời trong cả nƣớc, trong đó có ngƣời Cơ ho Srê ở Lâm Đồng. Từ đây, dƣới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, ngƣời Cơ ho Srê phát triển kinh tế, xây dựng xã hội. Từ 1975 - 2015, với các chủ trƣơng, chính sách của Đảng và Nhà nƣớc qua từng thời kỳ, sự cố gắng của ngƣời Cơ ho Srê cũng nhƣ các tác động khác đã dẫn đến kinh tế, tổ chức xã hội của ngƣời Cơ ho Srê có sự chuyển biến sâu sắc.
Nền kinh tế truyền thống với hoạt động trồng trọt chủ yếu dựa vào cây lúa nƣớc và canh tác nƣơng rẫy, cùng với hoạt động chăn nuôi mang đậm tính tự cấp, tự túc. Từ 1975, nhất là từ 1986 - 2015, kinh tế của ngƣời Cơ ho Srê có sự chuyển biến, bên cạnh cây lúa, việc trồng cây công nghiệp, hoa màu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Văn Bông (2022). Chuyển biến kinh tế xã hội người Cơ Ho Srê Lâm Đồng 1975-2015 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Đà Lạt]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/xa-hoi-hoc-nong-thon/chuyen-bien-kinh-te-xa-hoi-nguoi-co-ho-sre-lam-dong-1975-2015
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chuyển biến kinh tế xã hội người Cơ Ho Srê Lâm Đồng 1975-2015" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá những chuyển biến kinh tế - xã hội quan trọng của người Cơ Ho Srê ở Lâm Đồng giai đoạn 1975-2015.
Luận án "Chuyển biến kinh tế xã hội người Cơ Ho Srê Lâm Đồng 1975-2015" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Đà Lạt. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Chuyển biến kinh tế xã hội người Cơ Ho Srê Lâm Đồng 1975-2015" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chuyển biến kinh tế xã hội người Cơ Ho Srê Lâm Đồng 1975-2015" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Xã Hội Học Nông Thôn.
Luận án "Chuyển biến kinh tế xã hội người Cơ Ho Srê Lâm Đồng 1975-2015" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chuyển biến kinh tế xã hội người Cơ Ho Srê Lâm Đồng 1975-2015" có 276 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chuyển biến kinh tế xã hội người Cơ Ho Srê Lâm Đồng 1975-2015" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.