Luận án Tiến sĩ Vũ Tuấn Hà: Truyền thông đại chúng, dư luận xã hội về Quốc hội

Luận án tiến sĩ phân tích vai trò truyền thông đại chúng và dư luận xã hội trong hoạt động Quốc hội. Khám phá cách chúng định hình nhận thức công chúng.

Chuyên ngành

Báo chí học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

256

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Vai trò truyền thông đại chúng về hoạt động Quốc hội

Truyền thông đại chúng đóng vai trò trung tâm trong việc định hình nhận thức của công chúng về hoạt động Quốc hội Việt Nam. Nó không chỉ là kênh thông tin mà còn là công cụ định hướng dư luận, phản biện xã hội. Vai trò này bao gồm việc truyền tải thông tin một cách khách quan, chính xác, đồng thời tạo ra không gian để công chúng thể hiện quan điểm. Sự tương tác giữa truyền thông và Quốc hội quyết định mức độ minh bạch và trách nhiệm giải trình của cơ quan lập pháp. Các phương tiện truyền thông giúp kết nối cử tri với đại biểu, đảm bảo tiếng nói của người dân được lắng nghe. Điều này củng cố mối quan hệ giữa Quốc hội và công chúng. Nó góp phần xây dựng lòng tin xã hội.

1.1. Chức năng thông tin giáo dục pháp luật

Truyền thông đại chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp thông tin về hoạt động Quốc hội. Các phương tiện truyền thông phổ biến như báo chí, phát thanh, truyền hình, và nền tảng số mang tin tức đến công chúng. Thông tin bao gồm các phiên họp, nghị quyết, luật mới. Hoạt động này giúp người dân nắm rõ các chính sách công. Truyền thông còn giáo dục ý thức pháp luật, nâng cao hiểu biết về hệ thống lập pháp. Điều này thúc đẩy sự tham gia chủ động của cử tri vào đời sống chính trị. Minh bạch thông tin là chìa khóa.

1.2. Định hướng dư luận giám sát xã hội

Truyền thông không chỉ cung cấp thông tin. Nó còn định hướng dư luận xã hội. Các bài phân tích, bình luận giúp hình thành quan điểm công chúng. Báo chí phản ánh ý kiến, mong muốn của người dân. Điều này tạo cơ chế giám sát xã hội đối với Quốc hội. Truyền thông giữ vai trò phản biện, chỉ ra những vấn đề cần cải thiện. Đây là yếu tố quan trọng để Quốc hội hoạt động hiệu quả, đáp ứng nguyện vọng cử tri. Vai trò này giúp nâng cao trách nhiệm giải trình.

1.3. Xây dựng cầu nối giữa Quốc hội và cử tri

Truyền thông là cầu nối vững chắc giữa Quốc hội và cử tri. Nó giúp Quốc hội lắng nghe phản hồi cử tri. Đồng thời, công chúng hiểu rõ hơn các quyết định của đại biểu Quốc hội. Các hoạt động tiếp xúc cử tri, phỏng vấn đại biểu được truyền thông rộng rãi. Điều này tăng cường sự tương tác hai chiều. Cầu nối này củng cố niềm tin của công chúng vào Quốc hội. Nó góp phần xây dựng một nền dân chủ mạnh mẽ.

II. Dư luận xã hội ảnh hưởng đến Quốc hội Việt Nam

Dư luận xã hội có tác động đáng kể đến hoạt động Quốc hội Việt Nam. Nó là thước đo hiệu quả của các chính sách công. Dư luận thể hiện sự đồng thuận hoặc phản đối của công chúng đối với các vấn đề quốc gia. Các nhà làm luật cần hiểu rõ tâm tư, nguyện vọng của cử tri. Phản hồi cử tri qua dư luận xã hội là cơ sở để Quốc hội điều chỉnh và hoàn thiện các quyết sách. Sự lắng nghe và tiếp thu từ phía Quốc hội củng cố niềm tin của người dân. Điều này thúc đẩy một nền quản trị minh bạch và dân chủ.

2.1. Phản ứng công chúng với quyết sách Quốc hội

Phản ứng của công chúng là yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến việc thông qua và thực thi luật pháp. Khi một dự luật được thảo luận, dư luận thường phản ánh sự quan tâm, ủng hộ hoặc lo ngại. Các quyết sách về kinh tế, xã hội, quốc phòng đều được công chúng theo dõi sát sao. Sự đồng thuận của xã hội giúp tăng cường tính hợp pháp của các quyết định. Phản ứng tiêu cực có thể yêu cầu Quốc hội xem xét lại, điều chỉnh. Điều này đảm bảo tính khả thi và phù hợp của chính sách.

2.2. Tác động dư luận đến quá trình lập pháp

Dư luận xã hội tác động trực tiếp đến quá trình lập pháp. Đại biểu Quốc hội thường xuyên tiếp xúc cử tri, thu thập ý kiến. Các nhà báo cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phản ánh những ý kiến này. Dữ liệu từ các cuộc khảo sát, thăm dò dư luận cung cấp thông tin quý giá. Quốc hội dựa vào đó để hoàn thiện các dự thảo luật. Sự phản biện xã hội giúp các luật ban hành sát với thực tiễn. Nó đảm bảo quyền lợi chính đáng của người dân được bảo vệ.

2.3. Mức độ quan tâm của người dân đến Quốc hội

Mức độ quan tâm của người dân đến Quốc hội rất đa dạng. Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giáo dục, nghề nghiệp, độ tuổi. Những hoạt động lập pháp, giám sát tối cao thường thu hút sự chú ý. Công chúng quan tâm đến các vấn đề liên quan trực tiếp đến cuộc sống. Ví dụ, luật đất đai, luật thuế, chính sách giáo dục. Mức độ quan tâm cao cho thấy người dân kỳ vọng vào Quốc hội. Nó cũng thúc đẩy trách nhiệm giải trình của các đại biểu.

III. Thực trạng truyền thông về hoạt động Quốc hội Việt Nam

Thực trạng truyền thông về hoạt động Quốc hội Việt Nam cho thấy sự phát triển nhưng cũng đối mặt nhiều thách thức. Các cơ quan báo chí đã tăng cường đưa tin về các kỳ họp, phiên thảo luận. Tuy nhiên, chất lượng và chiều sâu thông tin vẫn cần được cải thiện. Việc đưa tin đôi khi còn dàn trải, thiếu phân tích chuyên sâu. Mức độ tương tác giữa nhà báo và đại biểu Quốc hội ngày càng tăng. Tuy nhiên, thông tin công khai đôi khi chưa đáp ứng đủ nhu cầu của công chúng. Sự minh bạch thông tin là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả truyền thông.

3.1. Các kênh truyền thông phổ biến

Các kênh truyền thông phổ biến bao gồm báo in, báo điện tử, phát thanh, truyền hình. Mạng xã hội cũng trở thành kênh quan trọng để thông tin về Quốc hội. Mỗi kênh có ưu điểm và hạn chế riêng. Báo chí truyền thống cung cấp thông tin chính thống. Các nền tảng số giúp tin tức lan tỏa nhanh chóng, tiếp cận đối tượng rộng hơn. Tuy nhiên, thông tin trên mạng xã hội cần được kiểm chứng chặt chẽ. Đa dạng hóa kênh truyền thông giúp tăng khả năng tiếp cận công chúng.

3.2. Nội dung và tần suất đưa tin Quốc hội

Nội dung đưa tin chủ yếu tập trung vào các phiên họp, các dự án luật, nghị quyết. Tần suất đưa tin thường tăng cao trước, trong và sau các kỳ họp Quốc hội. Các bài báo loại tin, phóng sự, bình luận, phỏng vấn được sử dụng. Tuy nhiên, tỷ lệ bài phân tích chuyên sâu, phản biện còn hạn chế. Nhiều thông tin chỉ dừng lại ở mức độ sự kiện. Điều này chưa giúp công chúng hiểu rõ bản chất vấn đề. Cần có sự cân đối giữa tin tức và phân tích chuyên sâu.

3.3. Hạn chế thách thức trong truyền thông

Hạn chế lớn nhất là khả năng tiếp cận thông tin sâu rộng. Một số thông tin còn mang tính một chiều, thiếu góc nhìn đa chiều. Thách thức bao gồm việc kiểm soát thông tin sai lệch trên mạng xã hội. Khó khăn trong việc chuyển tải các vấn đề pháp lý phức tạp đến công chúng dễ hiểu. Sự thiếu chủ động của một số đại biểu Quốc hội trong việc cung cấp thông tin cũng là trở ngại. Cần có chiến lược truyền thông hiệu quả hơn để vượt qua những thách thức này.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả truyền thông Quốc hội

Việc nâng cao hiệu quả truyền thông Quốc hội là cần thiết. Điều này nhằm tăng cường tính minh bạch, sự tham gia của công chúng. Các giải pháp tập trung vào cải thiện quy trình, công nghệ và kỹ năng. Mục tiêu là để thông tin về hoạt động Quốc hội đến được với đông đảo cử tri. Đồng thời, nó giúp hình thành dư luận xã hội tích cực, mang tính xây dựng. Các cơ quan báo chí cần được tạo điều kiện tốt hơn. Quốc hội cần chủ động hơn trong việc cung cấp thông tin.

4.1. Cải thiện công tác phối hợp báo chí

Cải thiện sự phối hợp giữa Quốc hội và các cơ quan báo chí là ưu tiên. Cần xây dựng cơ chế cung cấp thông tin rõ ràng, kịp thời. Tổ chức các buổi họp báo định kỳ, cung cấp tài liệu đầy đủ. Tạo điều kiện cho nhà báo tiếp cận các phiên họp, đại biểu Quốc hội. Hỗ trợ nhà báo trong việc khai thác thông tin chuyên sâu. Điều này giúp giảm thiểu thông tin thiếu chính xác. Nó tăng cường sự tin cậy của thông tin.

4.2. Đa dạng hóa hình thức truyền tải thông tin

Đa dạng hóa hình thức truyền tải thông tin giúp tiếp cận nhiều đối tượng hơn. Sử dụng các infographic, video ngắn, podcast để giải thích luật. Tận dụng mạng xã hội để tổ chức các buổi livestream, hỏi đáp trực tuyến. Tổ chức các chương trình tương tác với cử tri trên truyền hình. Điều này làm cho thông tin pháp lý trở nên hấp dẫn, dễ hiểu hơn. Nó khuyến khích sự tương tác của công chúng.

4.3. Phát triển kỹ năng truyền thông cho ĐBQH

Phát triển kỹ năng truyền thông cho đại biểu Quốc hội rất quan trọng. Đại biểu cần được đào tạo về cách phát ngôn trước công chúng, trả lời phỏng vấn. Kỹ năng giao tiếp, tương tác với truyền thông giúp họ truyền tải thông điệp hiệu quả. Đại biểu chủ động cung cấp thông tin, tương tác với cử tri. Điều này giúp Quốc hội trở nên gần gũi, minh bạch hơn. Nó cũng giúp định hướng dư luận xã hội một cách tích cực.

V. Tác động truyền thông đến niềm tin công chúng về Quốc hội

Truyền thông có tác động mạnh mẽ đến niềm tin công chúng về Quốc hội. Cách thức đưa tin có thể củng cố hoặc làm suy yếu lòng tin. Thông tin minh bạch, chính xác xây dựng sự tín nhiệm. Ngược lại, thông tin thiếu khách quan, hoặc tiêu cực có thể gây hoài nghi. Niềm tin này rất quan trọng đối với sự ổn định xã hội. Nó ảnh hưởng đến mức độ ủng hộ các chính sách của Quốc hội. Việc quản lý truyền thông hiệu quả là chìa khóa để duy trì niềm tin này.

5.1. Ảnh hưởng của thông tin tiêu cực tích cực

Thông tin tích cực về thành tựu lập pháp, giám sát tăng cường niềm tin. Nó nêu bật vai trò của Quốc hội trong việc giải quyết vấn đề. Ngược lại, thông tin tiêu cực, chỉ trích có thể làm giảm lòng tin. Đặc biệt là những thông tin về sai phạm, hoặc hoạt động kém hiệu quả. Cơ quan truyền thông cần cân nhắc, đưa tin khách quan. Điều này giúp công chúng có cái nhìn toàn diện. Nó không làm méo mó hình ảnh Quốc hội.

5.2. Vai trò của tính minh bạch thông tin

Tính minh bạch thông tin là nền tảng của niềm tin. Khi Quốc hội công khai các quyết định, quá trình thảo luận. Khi đại biểu Quốc hội sẵn sàng đối thoại với báo chí, cử tri. Điều này tạo sự tin tưởng lớn trong công chúng. Thiếu minh bạch dễ dẫn đến suy đoán, thông tin sai lệch. Nó làm mất lòng tin vào hoạt động của cơ quan lập pháp. Minh bạch giúp công chúng hiểu rõ hơn về hoạt động của đại biểu.

5.3. Xây dựng uy tín và sự đồng thuận xã hội

Truyền thông đóng vai trò thiết yếu trong việc xây dựng uy tín cho Quốc hội. Thông qua việc truyền tải các thông điệp tích cực, mang tính xây dựng. Truyền thông giúp tạo ra sự đồng thuận xã hội đối với các chính sách quan trọng. Khi công chúng tin tưởng vào sự lãnh đạo của Quốc hội. Họ sẽ sẵn sàng ủng hộ các quyết định, góp phần vào sự phát triển chung. Uy tín được xây dựng từ sự minh bạch và hiệu quả trong hoạt động.

VI. Cơ chế giám sát truyền thông đối với hoạt động Quốc hội

Cơ chế giám sát truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của Quốc hội. Truyền thông hoạt động như một "tai mắt" của công chúng, theo dõi sát sao mọi hoạt động lập pháp, giám sát và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước. Cơ chế này khuyến khích sự tham gia của công chúng và cung cấp một nền tảng để phản biện xã hội. Nó giúp Quốc hội tự điều chỉnh và cải thiện hoạt động dựa trên phản hồi từ bên ngoài.

6.1. Giám sát từ phía cơ quan báo chí

Các cơ quan báo chí thực hiện chức năng giám sát thông qua điều tra, phân tích. Họ theo dõi các phiên họp, chất vấn đại biểu, đánh giá hiệu quả luật pháp. Nhà báo có trách nhiệm phát hiện và phản ánh những vấn đề còn tồn tại. Điều này giúp nâng cao trách nhiệm giải trình của đại biểu Quốc hội. Giám sát báo chí là một phần không thể thiếu của nền dân chủ. Nó đảm bảo các hoạt động Quốc hội công khai, minh bạch.

6.2. Phản biện xã hội qua truyền thông

Truyền thông là kênh quan trọng để phản biện xã hội. Các bài bình luận, diễn đàn trực tuyến cho phép công chúng đóng góp ý kiến. Chuyên gia, nhà khoa học phân tích sâu về các dự luật, chính sách. Phản biện này giúp Quốc hội có cái nhìn đa chiều trước khi ra quyết định. Nó cũng giúp tránh được những sai lầm tiềm ẩn. Phản biện xã hội qua truyền thông tăng cường tính dân chủ.

6.3. Khuyến khích sự tham gia của công chúng

Truyền thông khuyến khích sự tham gia của công chúng vào quá trình giám sát. Các chương trình truyền hình, phát thanh trực tiếp tạo cơ hội cho cử tri. Họ đặt câu hỏi, nêu ý kiến trực tiếp với đại biểu Quốc hội. Các cuộc thăm dò ý kiến trực tuyến thu thập phản hồi nhanh chóng. Sự tham gia tích cực của công chúng giúp giám sát hiệu quả hơn. Nó củng cố niềm tin và sự gắn kết giữa Quốc hội và người dân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Truyền thông đại chúng và dư luận xã hội về hoạt động quốc hội la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (256 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN VŨ TUẤN HÀ TRUYỀN THÔNG ĐẠI CHÚNG VÀ DƢ LUẬN XÃ HỘI VỀ HOẠT ĐỘNG QUỐC HỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ BÁO CHÍ HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN VŨ TUẤN HÀ TRUYỀN THÔNG ĐẠI CHÚNG VÀ DƢ LUẬN XÃ HỘI VỀ HOẠT ĐỘNG QUỐC HỘI Ngành : Báo chí học Mã số : 93 20 101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ BÁO CHÍ HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Hoàng Anh HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Vũ Tuấn Hà LỜI CÁM ƠN Luận án này được hoàn thành với sự giúp đỡ tận tình của thầy PGS.TS Hoàng Anh và các thầy cô khoa Phát thanh – Truyền hình, khoa Quan hệ công chúng và Quảng cáo Học viện Báo chí và Tuyên truyền.

Nhân đây em xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đến thầy PGS.TS Hoàng Anh, người đã trực tiếp hướng dẫn chỉ bảo em trong suốt quá trình làm luận án. Em cũng xin bày tỏ sự biết ơn đến các thầy cô khoa Phát thanh – Truyền hình, khoa Quan hệ công chúng và Quảng cáo đã tạo điều kiện về mọi mặt từ học thuật đến quỹ thời gian và động viên tinh thần để em có thể hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin trân trọng cám ơn các nhà báo chuyên trách Quốc hội, các Đại biểu Quốc hội, cùng các đồng chí cán bộ lãnh đạo và nguyên lãnh đạo Quốc hội đã trực tiếp giúp đỡ và cung cấp thông tin quan trọng liên quan đến chủ đề nghiên cứu của luận án này. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cám ơn sâu sắc tới gia đình và bạn bè đồng nghiệp đã giúp đỡ, động viên để tôi hoàn thành luận án này.

Tác giả luận án Vũ Tuấn Hà DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BMNN: Bộ máy Nhà nước DLXH Dư luận xã hội ĐHQG: Đại học Quốc Gia GSXH: Giám sát xã hội NNPQXHCN: Nhà nước pháp quyền Xã hội chủ nghĩa NCS Nghiên cứu sinh PBXH: Phản biện xã hội TBT: Tổng biên tập CNXH: Chủ nghĩa xã hội KTNN: Kinh tế nhà nước N : Tổng mẫu XHCNVN: Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam VBPL: Văn bản pháp luật XHCN: Xã hội chủ nghĩa KTTT: Kinh tế thị trường ĐHKHXH&NV: Đại học khoa học xã hội và nhân văn KHXH&NV: Khoa học xã hội và nhân văn PVS: Phỏng vấn sâu NLĐ: Người lao động ĐB Đại biểu NXB: Nhà xuất bản TT : Truyền thông TTĐC Truyền thông đại chúng YTPL: Ý thức pháp luật DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Đặc trưng của mẫu khảo sát 1. Đặc trưng của mẫu khảo sát 2 .1 Số lượng thông điệp đã đăng tải trên các phương tiện truyền thông về hoạt động của Quốc hội .2 Số bài đăng về Quốc hội từ tháng 9 đến tháng 12 trên báo Nhân Dân (phụ lục) .3 Số bài đăng về Quốc hội của Báo Tuổi trẻ (phụ lục) .4 Những thông tin đăng tải trước trong và sau Kỳ họp X Quốc hội khóa 13 (phụ lục) .5 Các bài báo loại tin, cụm tin, phóng sự, bình luận, phỏng vấn được đăng tải trước trong và sau Kỳ họp 3 Quốc hội Khóa 14 một tháng (phụ lục) .6 Thời gian đăng tải thông điệp trong kỳ họp thứ 10 Quốc hội Khóa 13 (phụ lục) .8: Mức độ và đánh giá về các cách định hướng dư luận về hoạt động Quốc hội (%) (phụ lục) .9: Cách thức nhà báo phản ánh (thể hiện) dư luận về hoạt động của Quốc hội (%).10 Đánh giá mức ý nghĩa của các thông điệp đã đăng tải trên TTĐC về 4 loại hoạt động căn bản của Quốc hội (phụ lục) .11 Ý nghĩa công bố họp báo về nội dung của phiên họp Quốc hội (phụ lục) .12 Đánh giá mức ý nghĩa của việc tiếp xúc cử tri của đại biểu Quốc hội (phụ lục).13 Đánh giá mức độ cần thiết của truyền thông định hướng các hoạt động lập pháp của Quốc hội (%) (phụ lục) .14: Mức độ cần thiết của truyền thông đối với các giai đoạn của hoạt động giám sát tối cao của Quốc hội .15: Định hướng dư luận về việc Ra quyết định về các vấn đề quan trọng của Đất nước (%) (phụ lục). Đánh giá của nhà báo về việc Đại biểu Quốc hội tiếp xúc với cử tri (phụ lục).1 Mức độ quan tâm của người dân về các phiên họp của Quốc hội.2 Người dân Hà Nội đọc báo (phụ lục). Người dân Hà Nội xem truyền hình (phụ lục).

Tương quan địa bàn về mức độ xem kênh VTV1 (phụ lục). Mức độ người dân Hà Nội nghe đài % (phụ lục) .6 Tương quan nghề nghiệp với mức độ nghe Đài Tiếng nói Việt Nam (phụ lục) .7 Ý kiến của người dân về định hướng dư luận xã hội về các vấn đề của Quốc hội trong các tờ báo (%) (phụ lục) .8 Ý kiến của người dân về thể hiện dư luận xã hội về các vấn đề của Quốc hội trong các tờ báo (phụ lục) .9 Tương quan nghề nghiệp và mức độ quan tâm của người dân về việc công khai thông tin (phụ lục).10 Mức độ quan tâm hoạt động lập pháp của Quốc hội (phụ lục) .11 Mức độ quan tâm của người dân về hoạt động lập pháp. 116 của Quốc hội theo tương quan nghề nghiệp (phụ lục) .12 Ý kiến của người dân về việc chỉnh sửa các luật đã được ban hành (phụ lục) .13 Ý kiến của người dân đối với việc chỉnh sửa các luật đã được. 121 ban hành theo tương quan nghề nghiệp (phụ lục) .14 Ý kiến của người dân về quá trình thông qua các luật (phụ lục) 123 Bảng 4.15 Ý kiến của người dân về quá trình thông qua các luật theo tương quan nghề nghiệp (phụ lục) .16 Ý kiến của người dân về quá trình tổ chức thực hiện các luật đã được thông qua (phụ lục) .17 Tương quan nghề nghiệp về ý kiến của người dân về quá trình tổ chức thực hiện các luật đã được thông qua (phụ lục) .18 Ý kiến của người dân về việc giám sát hoạt động của Quốc hội (phụ lục) .19 Tương quan nghề nghiệp về ý kiến người dân về việc giám sát hoạt động của Quốc hội (phụ lục) .20 Ý kiến của người dân về vai trò của các hoạt động của Quốc hội (phụ lục) .21 Ý kiến của người dân về những vấn đề cần đạt được trong các phiên họp chất vấn của Quốc hội (phụ lục) .22 Ý kiến của người dân về các tin tức trên PTTTĐC về các phiên họp của Quốc hội theo nhóm tuổi (phụ lục) .23 Tin tức trên PTTĐC để cử tri giám sát các hoạt động của Quốc hội (phụ lục) .24 Ý kiến của người dân về hoạt động giám sát của Quốc hội (phụ lục) .25 Tin tức trên PTTTĐC giúp người dân biết thái độ của đại biểu Quốc hội đối với các vấn đề cử tri quan tâm (phụ lục) .26 Ý kiến của người dân về hoạt động quyết định các vấn đề quan trọng của Quốc hội (phụ lục) .27 Đánh giá của người dân về vai trò của Quốc hội trong việc.

134 quyết định các hoạt động quan trọng của Đất nước (phụ lục) .28 Tương quan nghề nghiệp với đánh giá của người dân về vai trò của Quốc hội trong việc quyết định các hoạt động quan trọng của Đất nước (phụ lục) .29 Ý kiến của người dân về hoạt động Quốc hội với cử tri (phụ lục) .30 Mức độ quan tâm tới tin tức về việc cử tri tiếp xúc với đại biểu Quốc hội sau các kỳ họp diễn ra theo tương quan nhóm tuổi (phụ lục) .31 Tương quan nghề nghiệp với ý kiến của người dân về việc cử tri tiếp xúc với đại biểu Quốc hội sau các kỳ họp (phụ lục) .1 Biện pháp tăng cường hiệu quả các kênh truyền thông đại chúng về hoạt động của Quốc hội (%) .3 Đánh giá của người dân về việc cung cấp thông tin tạo nên dư luận xã hội về kỳ họp X, Quốc hội Khóa 13 so với Khóa trước (phụ lục) 144 Bảng 5.4 Tương quan giữa địa bàn và đánh giá của người trả lời về việc cung cấp thông tin tạo nên dư luận xã hội của kỳ họp X Khóa 13 so với các kỳ họp trước (%) (phụ lục) .6 Các đề xuất tăng cường hiệu quả tiếp xúc thông điệp của công chúng (%) (phụ lục). 150 MỤC LỤC Mở đầu. 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .Những công trình nghiên cứu về truyền thông đại chúng .Những công trình nghiên cứu về dư luận xã hội .Những công trình nghiên cứu về Quốc hội Việt Nam .Giá trị, hạn chế của các công trình nghiên cứu liên quan đến luận án và những vấn đề cần tiếp tục làm sáng tỏ. 47 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN ĐỂ NGHIÊN CỨU TRUYỀN THÔNG ĐẠI CHÚNG VÀ DƯ LUẬN XÃ HỘI VỀ HOẠT ĐỘNG QUỐC HỘI .Một số khái niệm công cụ.

Các mô hình và lí thuyết truyền thông.Một số tiếp cận lý thuyết trong nghiên cứu dư luận xã hội về hoạt động Quốc hội. Mối quan hệ giữa truyền thông đại chúng và dư luận xã hội về hoạt động Quốc hội. Quan điểm của Đảng ta về báo chí. 70 Chƣơng 2: TRUYỀN THÔNG ĐẠI CHÚNG ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG QUỐC HỘI .Thực trạng truyền thông đại chúng đối với hoạt động Quốc hội .Truyền thông đại chúng đối với hoạt động lập pháp của Quốc hội 90 2.Truyền thông đại chúng đối với hoạt động giám sát của Quốc hội .Truyền thông đại chúng đối với hoạt động quyết định các vấn đề quan trọng của Quốc hội .Truyền thông đại chúng đối với hoạt động tiếp xúc cử tri.

100 Chƣơng 3: DƢ LUẬN XÃ HỘI VỀ HOẠT ĐỘNG CỦA QUỐC HỘI .Thực trạng dư luận xã hội về hoạt động Quốc hội.Thực trạng DLXH về hoạt động lập pháp của Quốc hội .Thực trạng dư luận xã hội về hoạt động giám sát của Quốc hội .Dư luận xã hội về chức năng quyết định các vấn đề quan trọng của Đất nước .Dư luận xã hội về mối liên hệ giữa quốc hội với cử tri. 135 Chƣơng 4: CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƢỢNG, HIỆU QUẢ TRUYỀN THÔNG ĐẠI CHÚNG ĐỊNH HƢỚNG DƢ LUẬN XÃ HỘI VỀ HOẠT ĐỘNG QUỐC HỘI. Nâng cao chất lượng, hiệu quả các kênh truyền thông. Tăng cường tính công khai, tính phản hồi trong thảo luận các dự án luật và hiệu quả tiếp xúc thông điệp của công chúng.

Xây dựng chiến lược truyền thông của Quốc hội .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Truyền thông, dư luận xã hội về hoạt động Quốc hội Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích vai trò truyền thông đại chúng và dư luận xã hội trong hoạt động Quốc hội. Khám phá cách chúng định hình nhận thức công chúng.

Luận án "Truyền thông, dư luận xã hội về hoạt động Quốc hội Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Truyền thông, dư luận xã hội về hoạt động Quốc hội Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Truyền thông, dư luận xã hội về hoạt động Quốc hội Việt Nam" thuộc chuyên ngành Báo chí học. Danh mục: Xã Hội Học.

Luận án "Truyền thông, dư luận xã hội về hoạt động Quốc hội Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Truyền thông, dư luận xã hội về hoạt động Quốc hội Việt Nam" có 256 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Truyền thông, dư luận xã hội về hoạt động Quốc hội Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter