Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu giải pháp xã hội hóa phát triển Futsal tại Việt Nam
Nghiên cứu giải pháp xã hội hóa phát triển bóng đá futsal tại Việt Nam, đề xuất mô hình hiệu quả.
trường đại học tdtt tp.hồ chí minh
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Xã hội hóa Futsal Việt Nam: Cơ sở & Mục tiêu
- Số trang:
- 181 trang
- Trường:
- trường đại học tdtt tp.hồ chí minh
- Chuyên ngành:
- Giáo dục học
- Tác giả:
- Ngô Văn Hỷ
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Xã hội hóa Futsal Việt Nam Cơ sở Mục tiêu
Tài liệu này nghiên cứu sâu về xã hội hóa để phát triển futsal tại Việt Nam. Nó đặt nền tảng trên các quan điểm của Đảng và Nhà nước về phát triển thể dục thể thao nói chung và bóng đá nói riêng. Việc xã hội hóa thể thao được coi là chiến lược cốt lõi. Futsal, một nhánh của bóng đá trong nhà, cần được nhìn nhận như một thực thể kinh tế thể thao. Liên đoàn Bóng đá Việt Nam (VFF) đóng vai trò trung tâm trong quản lý, định hướng. Mục tiêu là huy động tối đa nguồn lực xã hội, đặc biệt là đầu tư tư nhân thể thao, để nâng tầm futsal. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về bối cảnh, lý thuyết, và định hướng cho sự phát triển futsal Việt Nam bền vững thông qua các cơ chế xã hội hóa.
1.1. Quan điểm phát triển thể thao futsal
Chính sách quốc gia nhấn mạnh phát triển thể dục thể thao. Bóng đá nhận được sự quan tâm lớn. Futsal được định hướng phát triển chuyên nghiệp. Phát triển futsal cần đồng bộ với mục tiêu chung của ngành thể thao. Cơ chế xã hội hóa thúc đẩy sự tham gia rộng rãi của cộng đồng.
1.2. Khái niệm vai trò xã hội hóa TDTT
Xã hội hóa là quá trình huy động mọi nguồn lực ngoài ngân sách nhà nước. Mục tiêu là phát triển mạnh mẽ thể dục thể thao. Lĩnh vực này bao gồm đầu tư cơ sở vật chất, tài trợ sự kiện, đào tạo vận động viên. Xã hội hóa giảm gánh nặng cho ngân sách. Nó tăng cường hiệu quả hoạt động thể thao.
1.3. LĐBĐ Việt Nam VFF quản lý futsal
VFF là cơ quan quản lý futsal tại Việt Nam. VFF thiết lập quy định, tổ chức giải đấu. VFF định hướng phát triển chuyên môn, đào tạo. Vai trò của VFF là then chốt trong điều phối các hoạt động xã hội hóa. VFF tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho đầu tư vào futsal.
II.Thực trạng Futsal Việt Nam Thách thức Tiềm năng
Nghiên cứu đánh giá chi tiết thực trạng phát triển futsal tại Việt Nam giai đoạn 2007-2015. Thực trạng này bao gồm thành tích đội tuyển quốc gia và các giải đấu. Công tác xã hội hóa thể thao cũng được phân tích. Các vấn đề về tài trợ, sân bãi được làm rõ. Dù có những thành tích nhất định, futsal Việt Nam vẫn đối mặt nhiều thách thức. Tiềm năng phát triển futsal Việt Nam là rất lớn. Cần có những thay đổi để tối ưu hóa nguồn lực. Việc hiểu rõ thực trạng là cơ sở cho các giải pháp hiệu quả. Futsal Việt Nam cần hướng tới chuyên nghiệp hóa bóng đá trong nhà.
2.1. Đánh giá phát triển đội tuyển Futsal nam
Đội tuyển Futsal nam Việt Nam đã đạt một số thành tích đáng kể. Thành tích này phản ánh sự nỗ lực lớn. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng cách với các cường quốc futsal thế giới. Cần đầu tư hơn nữa vào đào tạo cầu thủ futsal. Nâng cao chất lượng huấn luyện là ưu tiên hàng đầu.
2.2. Tình hình giải đấu tài trợ futsal
Các giải futsal VĐQG được tổ chức thường niên. Tuy nhiên, mức độ chuyên nghiệp và thu hút khán giả còn hạn chế. Công tác tài trợ cho bóng đá trong nhà chưa thực sự mạnh mẽ. Doanh nghiệp tài trợ futsal còn ít. Cần chính sách hấp dẫn hơn cho nhà tài trợ.
2.3. Cơ sở hạ tầng câu lạc bộ futsal
Cơ sở hạ tầng futsal còn thiếu và yếu. Số lượng sân tập luyện, thi đấu chuyên nghiệp chưa đáp ứng nhu cầu. Các câu lạc bộ futsal còn hoạt động tự phát. Mô hình kinh doanh chưa bền vững. Cần đầu tư vào cơ sở vật chất và phát triển các câu lạc bộ futsal chuyên nghiệp.
III.Giải pháp Phát triển Futsal Hút Đầu tư Tư nhân
Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp quan trọng. Mục tiêu là đẩy mạnh xã hội hóa, phát triển futsal. Các giải pháp dựa trên phân tích SWOT toàn diện. Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức được xác định rõ. Việc này tạo cơ sở vững chắc cho các đề xuất. Trọng tâm là thu hút đầu tư tư nhân thể thao. Các doanh nghiệp tài trợ futsal đóng vai trò then chốt. Cần tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Khuyến khích sự tham gia của mọi thành phần xã hội. Các giải pháp này nhằm nâng cao chất lượng toàn diện của futsal Việt Nam.
3.1. Phân tích SWOT phát triển futsal
Phân tích SWOT giúp nhận diện bức tranh tổng thể. Điểm mạnh của futsal là tính hấp dẫn, dễ tiếp cận. Điểm yếu là cơ sở hạ tầng futsal và quản lý. Cơ hội từ sự quan tâm của công chúng, tiềm năng thị trường. Thách thức bao gồm cạnh tranh với bóng đá sân lớn, thiếu nguồn lực.
3.2. Đề xuất giải pháp xã hội hóa cụ thể
Các giải pháp bao gồm hoàn thiện chính sách, cơ chế tài chính. Nâng cao năng lực quản lý của VFF. Tăng cường hợp tác công - tư. Khuyến khích thành lập các câu lạc bộ futsal chuyên nghiệp. Mở rộng các giải futsal VĐQG. Nâng cao chất lượng đào tạo cầu thủ futsal.
3.3. Vai trò doanh nghiệp tài trợ futsal
Doanh nghiệp tài trợ futsal là nguồn lực tài chính quan trọng. Họ giúp xây dựng cơ sở hạ tầng futsal. Họ hỗ trợ đào tạo cầu thủ futsal. Cần có chính sách ưu đãi cho các doanh nghiệp. Mối quan hệ giữa doanh nghiệp và futsal cần bền chặt để phát triển futsal Việt Nam.
IV.Lộ trình Phát triển Futsal Ứng dụng Đánh giá
Tài liệu trình bày lộ trình chi tiết. Lộ trình này áp dụng các giải pháp xã hội hóa thể thao đã đề xuất. Giai đoạn 2018-2022 được tập trung. Định hướng đến năm 2030 cũng được vạch ra. Các kết quả ứng dụng một số giải pháp ngắn hạn được đánh giá. Hiệu quả của chúng được bàn luận kỹ lưỡng. Mục tiêu là phát triển futsal Việt Nam bền vững. Liên đoàn Bóng đá Việt Nam (VFF) sẽ đóng vai trò chủ đạo trong việc giám sát, điều chỉnh. Các kiến nghị cũng được đưa ra. Chúng nhằm hoàn thiện hơn nữa chính sách và thực tiễn.
4.1. Lộ trình thực hiện giải pháp đến 2030
Lộ trình bao gồm các bước cụ thể. Từ xây dựng chính sách đến triển khai thực tế. Ưu tiên phát triển hệ thống đào tạo cầu thủ futsal trẻ. Mở rộng quy mô, chất lượng các giải futsal VĐQG. Đẩy mạnh công tác truyền thông, quảng bá bóng đá trong nhà.
4.2. Kết quả ứng dụng giải pháp ngắn hạn
Một số giải pháp đã được áp dụng. Kết quả cho thấy tác động tích cực ban đầu. Nguồn lực xã hội hóa thể thao bắt đầu được huy động. Nhận thức về tầm quan trọng của futsal tăng lên. Các giải pháp này cần được nhân rộng, cải tiến liên tục để đạt hiệu quả cao nhất.
4.3. Đánh giá hiệu quả kiến nghị
Hiệu quả của các giải pháp được đánh giá khách quan. Ưu điểm và hạn chế được chỉ ra rõ ràng. Kiến nghị bao gồm việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Nâng cao năng lực quản lý của Liên đoàn Bóng đá Việt Nam VFF. Tăng cường phối hợp giữa các bên liên quan để phát triển futsal.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình luận án tiến sĩ Giáo dục học chuyên ngành Giáo dục học (Mã số: 9140101) của nghiên cứu sinh Ngô Văn Hỷ, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Lê Quý Phượng tại Trường Đại học Thể dục Thể thao TP. Hồ Chí Minh (2020) với đề tài: “Nghiên cứu các giải pháp xã hội hóa phát triển bóng đá Futsal tại Việt Nam”, đại diện cho một bước đột phá học thuật trong lý luận và thực tiễn quản lý kinh tế thể thao nước nhà. Nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh chuyển dịch sâu sắc của nền kinh tế - xã hội Việt Nam từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung, bao cấp sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, nơi thể dục thể thao (TDTT) không còn thuần túy là phúc lợi công ích đơn phương từ ngân sách nhà nước mà phải vận động theo quy luật cung - cầu và kinh tế dịch vụ. Môn bóng đá trong nhà (Futsal) tuy du nhập muộn hơn so với bóng đá truyền thống 11 người nhưng đã tạo nên những cột mốc lịch sử chấn động: Đội tuyển Futsal nam quốc gia lọt vào Top 8 châu lục, Câu lạc bộ Thái Sơn Nam giành Huy chương Đồng Cúp các CLB Châu Á năm 2015, và đỉnh cao là chiến tích đánh bại đương kim vô địch Nhật Bản tại Vòng chung kết Futsal Châu Á 2016 để giành vé vào Vòng 1/8 FIFA Futsal World Cup 2016 tại Colombia cùng Giải thưởng Fair Play danh giá.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi mà luận án nhận diện và giải quyết chính là sự mâu thuẫn gay gắt giữa tốc độ thăng tiến vượt bậc về thành tích thi đấu đỉnh cao với sự thiếu hụt trầm trọng của một cơ chế tài chính bền vững, khung pháp lý thể chế chuyên biệt và mô hình xã hội hóa khoa học. Nguồn kinh phí hoạt động của Futsal Việt Nam giai đoạn 2007–2015 phần lớn mang tính cơ hội, phụ thuộc hoàn toàn vào niềm đam mê cá nhân của một số ít “mạnh thường quân” (tiêu biểu như ông Trần Anh Tú tại Thái Sơn Nam hay mô hình Kim Toàn Đà Nẵng, Quảng Nam FC) mà chưa vận hành như một thị trường sản phẩm dịch vụ thể thao chuyên nghiệp. Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Thực trạng phát triển hệ thống giải đấu, công tác tài trợ, hạ tầng cơ sở vật chất và mô hình xã hội hóa Futsal nam Việt Nam giai đoạn 2007–2015 bộc lộ những điểm nghẽn cấu trúc nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cần xây dựng những nhóm giải pháp xã hội hóa mang tính chiến lược nào dựa trên phân tích ma trận SWOT để chuyển hóa Futsal từ phong trào bán chuyên sang nền kinh tế thể thao chuyên nghiệp?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Lộ trình ứng dụng và mức độ hiệu quả của các giải pháp xã hội hóa ngắn hạn (2018–2022) và tầm nhìn dài hạn đến 2030 được lượng hóa ra sao?
- Giả thuyết khoa học (H1): Nếu xác lập được hệ thống giải pháp xã hội hóa đồng bộ, có cơ sở lý luận khoa học vững chắc và phản ánh đúng các quy luật kinh tế thị trường định hướng XHCN, Futsal Việt Nam sẽ đa dạng hóa được nguồn vốn đầu tư ngoài ngân sách, gia tăng giá trị thương quyền và thiết lập nền tảng tài chính bền vững.
Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp sâu sắc Lý thuyết Thiết chế xã hội học (Social Institutional Theory), Lý thuyết Kinh tế Thể thao (Sports Economics) và Lý thuyết Điều khiển học trong Quản lý Thể thao (Cybernetic Management Theory). Phạm vi nghiên cứu bao quát chuỗi số liệu thực chứng từ năm 2007 đến 2015, thực nghiệm định hướng 2018–2022 và tầm nhìn 2030 trên quy mô toàn quốc, tạo lập luận cứ khoa học để triển khai các văn bản chiến lược tối cao như Quyết định số 2198/QĐ-TTg và Quyết định số 419/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong luận án được cấu trúc qua ba dòng chảy học thuật (academic streams) lớn có sự đối thoại và phản biện sâu sắc:
┌────────────────────────────────────────┐
│ DÒNG CHẢY HỌC THUẬT QUẢN TRỊ TDTT │
└──────────────────┬─────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┼───────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ Stream 1: Xã hội hóa │ │ Stream 2: Kinh tế & │ │ Stream 3: Quản trị │
│ Thể chế & Phúc lợi XH │ │ Doanh nghiệp Thể thao │ │ Kỹ - Chiến thuật Futsal │
│ (Chung Á & CS, 2005; │ │ (UEFA, Roxburgh, 1996; │ │ (FIFA, AMF, AFF, │
│ Nguyễn Hoàng Thụ, 2009) │ │ Nghị quyết 90/CP) │ │ VFF Reports) │
└────────────┬────────────┘ └────────────┬────────────┘ └────────────┬────────────┘
│ │ │
└───────────────────────────┼───────────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT CỐT LÕI │
│ Thiếu mô hình xã hội hóa Futsal chuẩn │
│ hóa trong nền kinh tế chuyển đổi VN │
└──────────────────┬─────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ ĐỊNH VỊ LUẬN ÁN (NGÔ VĂN HỶ, 2020) │
│ Ma trận SWOT + Khung điều khiển học │
│ Thực thể kinh tế + 6 Nhóm giải pháp │
└────────────────────────────────────────┘
Dòng chảy 1: Lý luận xã hội hóa và chuyển đổi thiết chế phúc lợi xã hội. Luận án kế thừa các quan điểm xã hội học kinh điển từ Chung Á và Nguyễn Đình Tấn (2005), Nguyễn Tuấn Dũng và Đỗ Minh Hợp về bản chất của xã hội hóa như một quá trình tương tác xã hội biện chứng, nơi cá nhân vừa tiếp nhận chuẩn mực vừa chủ động đóng góp nguồn lực. Tại Việt Nam, khái niệm này được thể chế hóa qua Nghị quyết 90/CP (1997), xác định rõ: “Xã hội hóa các hoạt động giáo dục, y tế, văn hóa là vận động và tổ chức sự tham gia rộng rãi của nhân dân, của toàn xã hội vào sự phát triển các sự nghiệp đó nhằm từng bước nâng cao mức hưởng thụ về giáo dục, y tế, văn hóa và sự phát triển về thể chất và tinh thần của nhân dân”. Luận án mở rộng khung phân tích của Nguyễn Hoàng Thụ, Dương Nghiệp Chí và Phạm Ngọc Viễn (2009) về mô hình xã hội hóa bóng đá phong trào trẻ em Nghệ An từ 3–10 tuổi sang phân khúc bóng đá Futsal đỉnh cao mang tính thương mại phức tạp.
Dòng chảy 2: Kinh tế thể thao và thương mại hóa doanh nghiệp thể thao. Phân tích của luận án chỉ ra sự chuyển đổi của CLB Futsal thành các "thực thể kinh tế thể thao", hoạt động theo quy luật giá trị và quy luật cạnh tranh nhưng cung ứng loại hàng hóa phi vật chất đặc thù mang giá trị văn hóa tinh thần. Luận án trích dẫn quan điểm kỹ thuật - kinh tế của Giám đốc Kỹ thuật UEFA Andy Roxburgh tại Hội thảo Futsal UEFA lần thứ 2 tại Madrid: “Futsal có tốc độ trong cả kỹ thuật và khi ra quyết định trong cả không gian hẹp – có tính sáng tạo lớn. Futsal hấp dẫn đến kinh ngạc”, qua đó khẳng định sự dịch chuyển tất yếu của môn thể thao này vào hệ thống thi đấu chuyên nghiệp ngang hàng với bóng đá 11 người.
Tranh luận học thuật và định vị nghiên cứu: Luận án làm sáng tỏ mâu thuẫn giữa hai trường phái tài trợ thể thao:
- Trường phái "Bao cấp gián tiếp / Văn hóa tài trợ cũ": Nơi doanh nghiệp chi tiền dựa trên quan hệ hành chính hoặc cảm tính cá nhân của chủ doanh nghiệp để tìm kiếm ưu đãi đất đai, thủ tục hành chính địa phương.
- Trường phái "Tiếp thị thể thao chuyên nghiệp hiện đại": Nơi tài trợ là khoản đầu tư kinh tế thuần túy chiếm 10–12% ngân sách quảng bá thương hiệu (tương tự như chiến dịch 902 tỷ đồng của Vinamilk giai đoạn 2011–2012 chiếm lĩnh 40% thị phần sữa, hoặc các hợp đồng tài trợ triệu đô của Nike, Adidas, Fly Emirates và Qatar Airways tại Châu Âu).
So sánh quốc tế đa chiều:
- Trường hợp 1 (Trung Quốc): Mô hình bóng đá chuyên nghiệp Trung Quốc dù có quy mô vốn khổng lồ nhưng chỉ có 1 câu lạc bộ duy nhất kinh doanh có lãi, gần 20 câu lạc bộ còn lại thua lỗ nặng nề và phụ thuộc vào các giải pháp can thiệp ngân sách của chính quyền địa phương. Luận án chỉ rõ nguy cơ "bong bóng tài chính" nếu Việt Nam sao chép mô hình doanh nghiệp bao cấp trá hình này.
- Trường hợp 2 (Châu Âu / UEFA): Mô hình câu lạc bộ chuyên nghiệp độc lập tự chủ tài sản (sở hữu hoặc thuê dài hạn 50 năm sân vận động, tự khai thác bản quyền hình ảnh, bán vé, nhượng quyền thương mại và đào tạo trẻ). Đây là chuẩn mực mà Futsal Việt Nam cần hướng tới thông qua việc kết hợp giữa xã hội hóa và cơ chế kinh doanh nhà nghề.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Thiết chế Xã hội của Max Weber và Lý thuyết Kinh tế Thể thao Hiện đại bằng cách chuẩn hóa khái niệm: Câu lạc bộ bóng đá Futsal là một "thực thể kinh tế thể thao" độc lập tự chủ, sản xuất hàng hóa dịch vụ công ích phi vật chất. Đóng góp lý thuyết mang tính bản lề thể hiện ở việc lượng hóa mối quan hệ giữa 4 mô hình cung cấp tài chính xã hội hóa thể thao:
- Mô hình Nhà nước quản lý và cấp phát toàn phần (100% - 100%).
- Mô hình Hợp tác công - tư phân chia nguồn lực (50% - 50%).
- Mô hình Nhà nước kiểm soát pháp lý, tư nhân tài trợ 100% chi phí vận hành (100% - 0%).
- Mô hình Xã hội hóa hoàn toàn theo cơ chế thị trường tự do (100% - 100%).
Luận án chứng minh rằng trong giai đoạn quá độ của nền kinh tế Việt Nam, mô hình (50% - 50%) và từng bước tiến tới (100% - 0%) về chi phí thường xuyên là con đường khả thi duy nhất để bảo đảm vừa giữ vững định hướng chính trị - xã hội của Đảng, vừa giải phóng sức sản xuất của khu vực tư nhân.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp ba chiều: Lý thuyết Điều khiển học trong Quản lý CLB Thể thao (Sơ đồ 1.1), Ma trận SWOT Thể thao đa chiều (Sơ đồ 3.2), và Chuỗi giá trị dịch vụ TDTT.
┌────────────────────────────────────────┐
│ MÔI TRƯỜNG VĨ MÔ: CHÍNH TRỊ - │
│ KINH TẾ - XÃ HỘI VIỆT NAM │
└──────────────────┬─────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┼───────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ ĐẦU VÀO NGUỒN LỰC │ │ HỆ THỐNG ĐIỀU HÀNH │ │ SẢN PHẨM & DỊCH VỤ │
│ - Tài chính ngoài NS │ │ QUẢN LÝ (SƠ ĐỒ 1.1) │ │ - Trận đấu, sự kiện │
│ - VĐV, HLV, Chuyên gia │─┼►│ - Liên đoàn (VFF) │─┼►│ - Bản quyền truyền hình │
│ - Cơ sở vật chất, sân bãi│ │ - Ban Quản lý CLB │ │ - Hàng hóa lưu niệm │
│ - Thương quyền tài trợ │ │ - Hành chính & Kỹ thuật │ │ - Giá trị văn hóa tinh thần│
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
▲
│
┌──────────────────┴─────────────────────┐
│ MA TRẬN SWOT ĐỊNH HƯỚNG GIẢI PHÁP │
│ (Sơ đồ 3.2: SO - ST - WO - WT) │
└────────────────────────────────────────┘
Theo cấu trúc Sơ đồ 1.1, hệ thống quản lý CLB Futsal chịu sự tác động đồng thời của 3 môi trường: Môi trường chính trị (luật pháp, chính sách ưu đãi), Môi trường kinh tế (thị trường tiêu dùng, doanh nghiệp tài trợ) và Môi trường xã hội (khán giả sân vận động, khán giả truyền hình, truyền thông). Để thích ứng, CLB phải vận hành đồng bộ 4 phân hệ: Sự cung ứng hàng hóa sản phẩm dịch vụ, Sự chuẩn bị về mặt quản lý hành chính, Sự chuẩn bị kỹ thuật dịch vụ, và Quảng cáo tiếp thị.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ thế giới quan Hiện thực Phê phán (Critical Realism) và Thực dụng Luận (Pragmatism), sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design). Sự kết hợp giữa phân tích tài liệu pháp quy - lịch sử, thống kê định lượng chuỗi thời gian 2007–2015, ma trận SWOT định tính và phương pháp kiểm chứng xã hội học (Sociological Verification) mang lại độ tin cậy khoa học cao nhất cho các kết luận luận án.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được kiểm soát nghiêm ngặt qua 6 phương pháp nghiên cứu chuyên biệt:
- Phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu: Khảo sát toàn diện hệ thống văn kiện Đảng, Hiến pháp, Luật TDTT năm 2006 và Luật sửa đổi năm 2018; các Nghị định 73/1999/NĐ-CP, 53/2006/NĐ-CP, 69/2008/NĐ-CP; Quyết định 2198/QĐ-TTg và Quyết định 419/QĐ-TTg.
- Phương pháp điều tra xã hội học: Thiết kế phiếu khảo sát chuẩn hóa lấy ý kiến các chuyên gia đầu ngành. Mẫu khảo sát được phân tầng chi tiết theo 4 tiêu chí nhân khẩu học rõ ràng: Giới tính (Biểu đồ 3.3), Độ tuổi (Biểu đồ 3.4), Trình độ học vấn từ đại học đến sau đại học (Biểu đồ 3.5), và Đơn vị công tác gồm Tổng cục TDTT, VFF, các Sở VHTTDL, các cơ quan báo chí và các CLB Futsal (Biểu đồ 3.6).
- Phương pháp phân tích SWOT: Xác lập ma trận Sơ đồ 3.2 đối chiếu điểm mạnh (S), điểm yếu (W), cơ hội (O) và thách thức (T) của Futsal Việt Nam trong môi trường hội nhập kinh tế quốc tế và gia nhập WTO.
- Phương pháp thực nghiệm và kiểm chứng xã hội học: Đưa các nhóm giải pháp ngắn hạn vào ứng dụng thực tế giai đoạn 2018–2022 để kiểm tra tính tương thích và phản hồi từ hệ thống thi đấu quốc gia.
- Phương pháp toán học thống kê: Sử dụng phần mềm thống kê chuyên ngành để tính toán các tham số thống kê mô tả, tần số xuất hiện, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($SD$) và kiểm định độ tin cậy ý kiến chuyên gia.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU 4 GIAI ĐOẠN ĐỒNG BỘ │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────────────▼──────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 1: KHẢO SÁT THỰC TRẠNG GIAI ĐOẠN 2007-2015 (BẢNG 3.1 - 3.7) │
│ - Phân tích dữ liệu thứ cấp từ VFF, Tổng cục TDTT, Hồ sơ giải đấu quốc gia │
│ - Đánh giá 5 trụ cột: Thành tích ĐTQG, Hệ thống giải, Tài trợ, CLB, Sân bãi│
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────────────▼──────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 2: THIẾT LẬP MA TRẬN SWOT & XÂY DỰNG GIẢI PHÁP (SƠ ĐỒ 3.2, BẢNG 3.8)│
│ - Kết hợp phân tích thể chế và phân tích thị trường kinh tế thể thao │
│ - Thiết lập 6 nhóm giải pháp xã hội hóa mang tính chiến lược toàn diện │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────────────▼──────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 3: ĐIỀU TRA XÃ HỘI HỌC VÀ THỐNG KÊ Ý KIẾN CHUYÊN GIA (BẢNG 3.9) │
│ - Khảo sát mẫu chuyên gia đa ngành (Biểu đồ 3.3 - 3.6) │
│ - Đánh giá Mức độ Cần thiết (Quan trọng) & Mức độ Khả thi (Biểu đồ 3.7-3.13)│
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────────────▼──────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 4: KIỂM CHỨNG XÃ HỘI HỌC VÀ LỘ TRÌNH 2018-2022, TẦM NHÌN 2030 │
│ - Thực nghiệm giải pháp ngắn hạn tại các giải đấu Futsal VĐQG và Cúp QG │
│ - Hoàn thiện khuyến nghị chính sách và thể chế hóa cơ chế tài chính │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Data và phân tích
Dữ liệu của luận án được minh chứng sinh động qua hệ thống 9 bảng biểu và 13 biểu đồ chuyên sâu:
- Bảng 3.1 & 3.2: Thống kê lịch sử thành tích thi đấu của Đội tuyển Futsal nam và sự biến động của hệ thống giải thi đấu giai đoạn 2007–2015.
- Bảng 3.3 & 3.4: Cơ cấu nguồn thu tài trợ của Liên đoàn Bóng đá Việt Nam dành cho Futsal, chứng minh sự gia tăng nhưng chưa bền vững của dòng vốn xã hội hóa.
- Bảng 3.5, 3.6 & 3.7: Thực trạng số lượng CLB Futsal nam, doanh thu tài trợ của từng CLB và thực trạng khan hiếm hệ thống sân tập luyện, thi đấu đạt chuẩn quốc tế tại Việt Nam đến năm 2015.
- Bảng 3.8 & 3.9: Danh mục chi tiết nội dung các giải pháp xã hội hóa và kết quả tổng hợp xử lý thống kê đánh giá của chuyên gia về độ cấp thiết và tính khả thi của từng giải pháp.
- Biểu đồ 3.7 đến 3.13: Trực quan hóa điểm số trung bình đánh giá mức độ khả thi và tầm quan trọng của từng nhóm giải pháp: Từ đổi mới năng lực quản lý, công tác truyền thông, ứng dụng khoa học công nghệ y học thể thao, mở rộng thị trường, quản lý nguồn vốn đến phát triển quan hệ đối tác CLB.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự mất cân đối tài chính nghiêm trọng: Trong khi bóng đá sân cỏ 11 người tại V-League và Hạng Nhất đã huy động được khoảng 20 tỷ đồng/năm từ xã hội cho mỗi CLB và các tập đoàn bỏ ra trung bình 30–40 tỷ đồng/năm để nuôi một đội bóng nhằm quảng bá thương hiệu, các CLB Futsal Việt Nam đến năm 2015 hầu như không có doanh thu thương mại độc lập mà hoàn toàn phụ thuộc vào ngân sách hữu hạn của các ông bầu doanh nghiệp tư nhân.
- Nghịch lý "Sản phẩm tinh thần - Thiếu quyền sở hữu tài sản": Luận án chỉ ra rằng các CLB Futsal chưa thể trở thành doanh nghiệp thể thao hoàn chỉnh vì không có tài sản thế chấp hay quyền sở hữu sân bãi. Việc phải thuê địa điểm thi đấu ngắn hạn với chi phí cao triệt tiêu khả năng tích lũy tư bản và kinh doanh dịch vụ giá trị gia tăng.
- Cơ cấu tổ chức giải đấu còn phân mảnh: Hệ thống thi đấu Futsal quốc gia giai đoạn 2007–2015 (Sơ đồ 3.1, Biểu đồ 3.1 và 3.2) còn mỏng, số lượng trận đấu ít, tiền thưởng thấp, chưa tạo thành thói quen tiêu dùng thể thao thường kỳ cho người hâm mộ.
- Tiềm năng thị trường chưa được giải phóng: Nhận thức xã hội về Futsal vẫn bị đóng khung trong định kiến "bóng đá phong trào trong nhà", chưa nhận diện đúng giá trị Futsal như một công cụ tiếp thị thương hiệu siêu đẳng có tốc độ nhận diện cao với chi phí cạnh tranh hơn rất nhiều so với bóng đá 11 người.
Implications đa chiều
Ý nghĩa lý luận (Theoretical Advances)
Luận án hoàn thiện lý luận về xã hội hóa thể thao trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, chứng minh rằng xã hội hóa không phải là sự thoái lui hay "giảm nhẹ trách nhiệm ngân sách" của Nhà nước, mà là quá trình Nhà nước kiến tạo hành lang pháp lý, quy hoạch đất đai và ưu đãi thuế để kích thích các thực thể kinh tế ngoài công lập cùng đầu tư phát triển.
Đổi mới phương pháp luận (Methodological Innovations)
Thiết lập bộ công cụ đánh giá mức độ xã hội hóa thể thao kết hợp giữa điều tra xã hội học phân tầng và ma trận SWOT thể thao, có thể chuyển giao áp dụng trực tiếp cho các môn thể thao tập thể khác tại Việt Nam như bóng rổ, bóng chuyền hay bóng đá bãi biển.
Ứng dụng thực tiễn và 6 Nhóm giải pháp đột phá
Luận án đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp chiến lược đã được chuyên gia đánh giá cao (Bảng 3.8 và Bảng 3.9):
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG 6 NHÓM GIẢI PHÁP XÃ HỘI HÓA BÓNG ĐÁ FUTSAL │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┼─────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ NHÓM 1: ĐỔI MỚI NĂNG LỰC│ │ NHÓM 2: TUYÊN TRUYỀN, │ │ NHÓM 3: ĐẨY MẠNH KHCN │
│ & HIỆU QUẢ QUẢN LÝ │ │ GIÁO DỤC NHẬN THỨC │ │ & Y HỌC THỂ THAO │
│ Tách quản lý nhà nước │ │ Chuyển đổi tư duy từ │ │ Ứng dụng công nghệ huấn │
│ khỏi điều hành tác nghiệp│ │ phong trào sang môi │ │ luyện hiện đại, phục hồi│
│ chuyên môn của CLB │ │ trường chuyên nghiệp │ │ dinh dưỡng cho cầu thủ │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
│ │ │
├─────────────────────────────┼─────────────────────────────┤
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ NHÓM 4: TỪNG BƯỚC MỞ │ │ NHÓM 5: NÂNG CAO HIỆU │ │ NHÓM 6: PHÁT TRIỂN QUAN │
│ RỘNG THỊ TRƯỜNG │ │ QUẢ QUẢN LÝ NGUỒN VỐN │ │ HỆ ĐỐI TÁC CLB │
│ Khai thác bản quyền │ │ Đa dạng hóa nguồn thu, │ │ Xây dựng quan hệ bền │
│ truyền hình, bán vé, │ │ kiểm soát tài chính, │ │ vững giữa CLB, nhà tài │
│ dịch vụ lưu niệm │ │ minh bạch dòng tiền │ │ trợ và hội cổ động viên │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
Khuyến nghị chính sách và Lộ trình thực hiện
- Giai đoạn 2018–2022: Tập trung hoàn thiện quy chế bóng đá Futsal chuyên nghiệp, chuyển đổi mô hình các CLB thành công ty cổ phần thể thao; ban hành chính sách giao đất, cho thuê đất dài hạn (50 năm) với giá ưu đãi để xây dựng nhà thi đấu Futsal; hỗ trợ VFF nâng doanh thu hàng năm lên 120 tỷ đồng.
- Tầm nhìn đến năm 2030: Phấn đấu đưa bóng đá nam đứng trong nhóm 10 quốc gia hàng đầu Châu Á; VFF đạt nguồn thu tự chủ trên 130 tỷ đồng/năm; doanh thu bình quân mỗi CLB chuyên nghiệp đạt 70–90 tỷ đồng/năm; toàn quốc đạt trên 12.000 CLB bóng đá phong trào và 100% tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương có Liên đoàn bóng đá.
Limitations và Future Research
- Giới hạn phạm vi đối tượng: Luận án tập trung chủ yếu vào bóng đá Futsal nam đỉnh cao, chưa đào sâu nghiên cứu phân khúc Futsal nữ và Futsal học đường/sinh viên dù đây là nguồn cung cấp lực lượng và thị trường tiêu thụ tiềm năng lớn.
- Giới hạn địa bàn khảo sát: Dữ liệu thực chứng giai đoạn 2007–2015 tập trung chủ yếu tại các trung tâm kinh tế - thể thao lớn (TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng, Quảng Nam), chưa bao quát hết các vùng sâu, vùng xa, miền núi nơi các chính sách xã hội hóa gặp nhiều rào cản về thu nhập người dân.
- Giới hạn số liệu kinh tế vi mô: Do tính bảo mật tài chính của các doanh nghiệp tư nhân đầu tư vào thể thao tại Việt Nam, một số số liệu chi tiết về cơ cấu chi phí thực tế và các ưu đãi ngoài thể thao chưa được công khai minh bạch tuyệt đối.
Hướng nghiên cứu tương lai:
- Nghiên cứu mô hình định giá bản quyền truyền hình số (OTT/Streaming) và khai thác kinh tế dữ liệu số (Sports Big Data Analytics) cho Futsal trong kỷ nguyên số 4.0.
- Nghiên cứu cơ chế hợp tác công - tư (PPP) trong xây dựng và vận hành các tổ hợp nhà thi đấu Futsal đa năng cấp cơ sở.
- Đánh giá tác động tâm lý xã hội học của chiến tích Futsal World Cup đối với xu hướng lựa chọn môn thể thao rèn luyện sức khỏe của thanh thiếu niên Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là công trình tiên phong đặt nền tảng học thuật vững chắc cho chuyên ngành Quản lý TDTT và Kinh tế Thể thao tại Việt Nam, cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học tại các trường Đại học Sư phạm TDTT và Quản lý Văn hóa - Thể thao.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp thể thao: Cung cấp mô hình quản trị mẫu giúp các nhà đầu tư thể thao chuyển đổi câu lạc bộ từ cơ chế "đốt tiền" tài trợ một chiều sang mô hình kinh doanh sản phẩm dịch vụ thể thao đa nguồn thu.
- Tác động chính sách vĩ mô: Luận án là luận cứ thực tiễn quan trọng phục vụ trực tiếp cho quá trình sửa đổi Luật Thể dục, Thể thao năm 2018 và triển khai Chiến lược phát triển bóng đá Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn 2030 theo Quyết định 419/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
- Giá trị xã hội: Khẳng định thể thao là phương tiện bồi dưỡng nhân cách, tăng cường thể lực giống nòi theo lời dạy của Bác Hồ: “Dân cường thì Nước thịnh”, đồng thời khơi dậy lòng tự hào dân tộc và tinh thần đoàn kết toàn dân qua các chiến tích quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên chuyên ngành TDTT: Tiếp cận một khung phân tích khoa học mẫu mực kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết xã hội học, kinh tế học và phương pháp luận thống kê thực chứng.
- Cán bộ quản lý thể thao tại Tổng cục TDTT và VFF: Sở hữu hệ thống giải pháp và lộ trình chính sách có tính khả thi cao để điều hành, phân cấp và tái cấu trúc hệ thống thi đấu Futsal chuyên nghiệp.
- Lãnh đạo các Câu lạc bộ Futsal và Doanh nghiệp: Nắm bắt quy luật tiếp thị thể thao hiện đại, xác định động cơ tài trợ và xây dựng mô hình doanh nghiệp thể thao độc lập tự chủ tài chính.
- Cộng đồng người hâm mộ và vận động viên: Hưởng thụ môi trường thi đấu chuyên nghiệp, an toàn, có hệ thống đào tạo trẻ bài bản và cơ sở vật chất hiện đại, mở ra cơ hội phát triển nghề nghiệp vững chắc cho các tài năng Futsal.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Thiết chế Xã hội và Lý thuyết Kinh tế Thể thao vào bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Luận án đã định danh và chứng minh CLB Futsal là một "thực thể kinh tế thể thao" chuyên biệt sản xuất hàng hóa tinh thần phi vật chất, đồng thời chuẩn hóa tỷ lệ chia sẻ tài chính giữa Nhà nước và Tư nhân (chuyển đổi từ mô hình bao cấp sang mô hình 50% - 50% và 100% - 0% về kinh phí vận hành).
2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu trước (chẳng hạn như nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Thụ năm 2009 chỉ khảo sát bóng đá phong trào trẻ em ở một địa phương bằng thống kê mô tả đơn giản), luận án của Ngô Văn Hỷ đã thực hiện quy trình nghiên cứu hỗn hợp đa tầng: Kết hợp phân tích thể chế vĩ mô, khảo sát xã hội học phân tầng chuyên gia (Biểu đồ 3.3 - 3.6), ma trận SWOT định hướng chiến lược (Sơ đồ 3.2), và đặc biệt là phương pháp thực nghiệm kiểm chứng xã hội học theo lộ trình ngắn hạn 2018–2022 có đối chứng với dữ liệu lịch sử 2007–2015.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tế là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự đối lập sâu sắc giữa hiệu ứng truyền thông rực rỡ từ kỳ tích World Cup 2016 với thực trạng "rỗng ruột" về mặt kinh tế của các CLB Futsal trong nước. Dù ĐTQG lọt vào Top 8 Châu Á và Vòng 1/8 World Cup, 100% các CLB Futsal Việt Nam giai đoạn khảo sát đều không thể tự cân đối thu chi nếu thiếu dòng tiền trợ cấp thuần túy từ công ty mẹ của các ông bầu, cho thấy tính chuyên nghiệp hóa ở cấp độ CLB bị tụt hậu rất xa so với thành tích của Đội tuyển.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp bảng quy trình chi tiết (Bảng 3.8 và Bảng 3.9) cùng Sơ đồ 1.1 về hệ thống điều khiển học quản lý CLB, cho phép các liên đoàn thể thao và các địa phương chuẩn hóa quy trình thành lập, cấp phép, quản lý tài chính, khai thác tài trợ và vận hành giải đấu cho bất kỳ môn thể thao nào đang trong lộ trình chuyển đổi từ phong trào sang chuyên nghiệp.
5. Kế hoạch nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Luận án vạch ra lộ trình đến năm 2030 bám sát Quyết định 419/QĐ-TTg:
- Xây dựng 100% các tỉnh, thành phố có Liên đoàn bóng đá cơ sở.
- Mở rộng quy mô lên trên 12.000 CLB bóng đá phong trào và hơn 6.000 VĐV trẻ được đào tạo tập trung.
- Tự chủ tài chính toàn diện cho VFF (doanh thu >130 tỷ đồng/năm) và chuẩn hóa doanh thu mỗi CLB Futsal chuyên nghiệp đạt từ 70–90 tỷ đồng/năm, đưa Futsal nam Việt Nam củng cố vị trí vững chắc trong nhóm 10 quốc gia hàng đầu Châu Á.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận, pháp lý và thực tiễn của công tác xã hội hóa TDTT nói chung và bóng đá Futsal nói riêng trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường định hướng XHCN tại Việt Nam.
- Đánh giá toàn diện, khách quan thực trạng phát triển Futsal Việt Nam giai đoạn 2007–2015 trên 5 trụ cột cốt lõi: Đội tuyển quốc gia, hệ thống giải đấu, công tác tổ chức chuyên nghiệp, nguồn thu tài trợ và cơ sở vật chất sân bãi.
- Ứng dụng thành công ma trận SWOT để nhận diện chính xác các cơ hội vàng từ hội nhập quốc tế cũng như các thách thức nội tại về cơ chế quản lý và nguồn lực tài chính của Futsal nước nhà.
- Xây dựng đồng bộ 6 nhóm giải pháp xã hội hóa mang tính đột phá và khả thi cao, được giới chuyên gia đầu ngành kiểm định và đồng thuận đánh giá xuất sắc.
- Thiết lập lộ trình ứng dụng giải pháp ngắn hạn (2018–2022) và tầm nhìn chiến lược dài hạn đến năm 2030, gắn kết chặt chẽ với Chiến lược phát triển bóng đá Việt Nam của Thủ tướng Chính phủ.
- Mở ra các hướng tiếp cận học thuật mới về kinh tế thể thao, quản trị thương quyền và chuyển đổi số trong quản lý thể thao chuyên nghiệp tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƢỜNG ĐẠI HỌC TDTT TP.HỒ CHÍ MINH NGÔ VĂN HỶ “NGHIÊN CỨU CÁC GIẢI PHÁP XÃ HỘI HÓA PHÁT TRIỂN BÓNG ĐÁ FUTSAL TẠI VIỆT NAM” LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƢỜNG ĐẠI HỌC TDTT TP.HỒ CHÍ MINH NGÔ VĂN HỶ “NGHIÊN CỨU CÁC GIẢI PHÁP XÃ HỘI HÓA PHÁT TRIỂN BÓNG ĐÁ FUTSAL TẠI VIỆT NAM” Ng nh: Gi o dục học M s : 9140101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Cán bộ hƣớng dẫn khoa học: GS.TS LÊ QUÝ PHƢỢNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả của luận án là hoàn toàn trung thực không sao chép của bất cứ tác giả nào và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả luận án NGÔ VĂN HỶ MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Quan điểm của Đảng v Nh nƣớc về phát triển thể dục thể thao và phát triển bóng đ. Quan điểm của Đảng và Nhà nước về phát triển TDTT. Quan điểm của Đảng và Nhà nước về phát triển bóng đá. Khái quát về xã hội hóa thể dục thể thao.
Khái niệm về xã hội hóa. Xã hội hóa thể dục thể thao. Công tác xã hội hóa trong lĩnh vực thể dục thể thao tại Việt Nam. Mục tiêu tổng quát của xã hội hóa TDTT ở nước ta đến năm 2015 và định hướng đến năm 2020.
Chức năng, nhiệm vụ phát triển kinh tế thể dục thể thao. Chức năng, nhiệm vụ phát triển xã hội của thể dục thể thao. Công tác xã hội hóa trong lĩnh vực bóng đ tại Việt Nam. Khái quát về bóng đ v bóng đ Futsal.
Một số khái niệm cơ bản. Các câu lạc bộ thể thao Futsal là những thực thể kinh tế thể thao tham gia kinh doanh như một loại doanh nghiệp thể thao. Khái quát về bóng đá Fulsal trên thế giới và Việt Nam. Cơ sở lý luận về giải pháp.
Các quan điểm tiếp cận các giải pháp. Phân loại các giải pháp. Khái quát về Liên đo n bóng đ Việt Nam- cơ quan quản lý bóng đ Futsal ở Việt nam. Các công trình nghiên cứu có liên quan.
54 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG, PHƢƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU. Đ i tƣợng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu.
Phƣơng ph p nghiên cứu. Phương pháp tổng hợp và phân tích các tài liệu liên quan. Phương pháp điều tra x hội h c. Phương pháp phân tích SWOT.
Phương pháp thực nghiệm. Phương pháp kiểm chứng xã hội h c. Phương pháp toán h c thống kê. Tổ chức nghiên cứu.
63 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Thực trạng phát triển và công tác xã hội ho bóng đ Futsal Việt Nam giai đoạn 2007- 2015. Thực trạng phát triển của đội tuyển Futsal nam Việt Nam giai đoạn 2007 - 2015. Thực trạng các giải thi đấu bóng đá Futsal nam tại Việt Nam giai đoạn 2007- 2015.
Thực trạng công tác xã hội hóa tổ chức các giải thi đấu Futsal chuyên nghiệp Việt Nam giai đoạn 2007- 2015. Thực trạng công tác tài trợ cho bóng đá Futsal tại Việt Nam giai đoạn 2007- 2015. Thực trạng sân tập luyện, thi đấu phục vụ cho hoạt động bóng đá Futsal Việt Nam giai đoạn 2007- 2015.Bàn luận về thực trạng phát triển và công tác xã hội hoá bóng đá Futsal Việt Nam giai đoạn 2007- 2015. Xây dựng một s giải pháp phát triển công tác xã hội hóa để phát triển bóng đ Futsal tại Việt Nam.
Cơ sở và nguyên tắc, cách thức tiếp cận để xây dựng giải pháp. Phân tích SWOT về bóng đá Futsal, thực trạng công tác xã hội hóa của bóng đá Futsal tại Việt Nam. Xây dựng một số giải pháp xã hội hóa để phát triển bóng đá Futsal tại Việt Nam. Bàn luận về một số giải pháp phát triển công tác xã hội hóa để phát triển bóng đá Futsal tại Việt Nam.
Đ nh gi hiệu quả một s giải pháp xã hội hoá ngắn hạn phát triển bóng đ Futsal Việt Nam. Lộ trình thực hiện các nhóm giải pháp xã hội hóa đ xây dựng để phát triển bóng đá Futsal tại Việt Nam giai đoạn 2018-2022 và định hướng đến năm 2030. Kết quả ứng dụng một số giải pháp hội hoá ngắn hạn phát triển bóng đá Futsal Việt Nam. Bàn luận về hiệu quả một số giải pháp xã hội hoá ngắn hạn phát triển bóng đá Futsal Việt Nam.
130 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC NHỮNG TỪ, THUẬT NGỮ VIẾT TẮT VIẾT TẮT TỪ, THUẬT NGỮ TIẾNG VIỆT BCH Ban chấp hành CLB Câu lạc bộ Đại hội Thể thao Đông Nam Á (SEA Games hay South SEA Games East Asian Games) HLV Huấn luyện viên Liên đoàn bóng đá Đông Nam Á (ASEAN Football AFF Federation) Liên đoàn bóng đá châu Á (Asian Football AFC Confederation) LĐBĐ Liên đoàn bóng đá Liên đoàn bóng đá Thế giới (Fédération Internationale FIFA de Football Association SWOT là tập hợp viết tắt chữ cái đầu tiên của các từ tiếng Anh: - Strengths (S) : Điểm mạnh SWOT - Weaknesses (W) : Điểm yếu - Opportunities (O): Cơ hội - Threats (T): Thách thức TDTT Thể dục thể thao TP. HCM Thành phố Hồ Chí Minh VHTTDL Văn hóa, Thể thao và Du lịch VĐV Vận động viên VFF Liên đoàn Bóng đá Việt Nam Tổ chức Thương mại Thế giới (World Trade WTO Organization DANH MỤC CÁC BẢNG BẢNG NỘI DUNG TRANG Thống kê thực trạng thành tích thi đấu của đội tuyển Bảng 3.1 Sau 65 bóng đá Futsal nam Việt Nam giai đoạn 2007-2015 Thống kê thực trạng hệ thống giải thi đấu và số đội Bảng 3.2 tham gia các bóng đá Futsal nam tại Việt Nam giai 69 đoạn 2007- 2015 Thống kê nhà tài trợ cho các giải đấu Futsal giai đoạn Bảng 3.3 72 2007-2015 Nguồn doanh thu từ tài trợ của LĐBĐ Việt Nam cho Bảng 3.4 các hoạt động của bóng đá Futsal giai đoạn 2007 - 74 2015 Thống kê thực trạng các câu lạc bộ bóng đá Futsal Bảng 3.5 75 nam tại Việt Nam đến năm 2015 Thực trạng nguồn thu tài trợ của các câu lạc bộ bóng Bảng 3.6 77 đá Futsal nam tại Việt Nam đến năm 2015 Thống kê thực trạng sân tập luyện, tổ chức thi đấu Bảng 3.7 78 bóng đá Futsal nam tại Việt Nam đến năm 2015 Nội dung các giải pháp xã hội hóa để phát triển bóng Sau trang Bảng 3.8 đá Futsal tại Việt Nam 97 Kết quả đánh giá của các chuyên gia về các giải pháp Sau trang Bảng 3.9 xã hội hóa để phát triển bóng đá Futsal tại Việt Nam 108 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ BIỂU ĐỒ, TÊN BIỂU ĐỒ TRANG SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.1 Hệ thống quản lý CLB thể thao Futsal 38 Khái quát các giải thi đấu Futsal nam quốc gia tại Việt Sơ đồ 3.1 70 Nam Sơ đồ định hướng thiết kế ma trận SWOT để xây dựng Sơ đồ 3.2 một số xã hội hóa để phát triển bóng đá Futsal tại Việt 89 Nam Thực trạng tham gia các giải bóng đá Futsal nam quốc Biểu đồ 3.1 gia của các câu lạc bộ bóng đá Futsal nam giai đoạn 71 2007-2015 Thực trạng tiền thưởng của các giải bóng đá Futsal Biểu đồ 3.2 73 nam Quốc gia giai đoạn 2007- 2015 Biểu đồ 3.3 Giới tính của chuyên gia tham gia khảo sát 99 Biểu đồ 3.4 Độ tuổi của chuyên gia tham gia khảo sát 99 Biểu đồ 3.5 Trình độ h c vấn của chuyên gia tham gia khảo sát 100 Biểu đồ 3.6 Đơn vị công tác của chuyên gia tham gia khảo sát 100 Kết quả đánh giá của các chuyên gia về mức độ khả Biểu đồ 3.7 thi và mức độ quan tr ng của các nhóm giải pháp xã 101 hội hóa phát triển bóng đá Futsal tại Việt Nam Kết quả đánh giá về mức độ khả thi và mức độ quan tr ng của từng giải pháp trong nhóm giải pháp Đổi Biểu đồ 3.8 103 mới, nâng cao năng lực, hiệu quả quản lý về bóng đá Futsal Kết quả đánh giá về về mức độ khả thi và mức độ Biểu đồ 3.9 104 quan tr ng của từng giải pháp trong nhóm giải pháp Tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục, nâng cao nhận thức về phát triển bóng đá Futsal trong môi trường chuyên nghiệp Kết quả đánh giá về mức độ khả thi và mức độ quan tr ng của từng giải pháp trong nhóm giải pháp Đẩy Biểu đồ 3.10 mạnh ứng dụng khoa h c công nghệ, y h c thể thao 105 trong công tác huấn luyện và tổ chức thi đấu bóng đá Futsal Kết quả đánh giá về mức độ khả thi và mức độ quan Biểu đồ 3.11 tr ng của từng giải pháp trong nhóm giải pháp Từng 106 bước mở rộng thị trường bóng đá Futsal Kết quả đánh giá về mức độ khả thi và mức độ quan tr ng của từng giải pháp trong nhóm giải pháp Tăng Biểu đồ 3.12 107 cường và nâng cao hiệu quả quản lý nguồn vốn của bóng đá Futsal Kết quả đánh giá về mức độ khả thi và mức độ quan tr ng của từng giải pháp trong nhóm giải pháp Phát Biểu đồ 3.13 108 triển mối quan hệ giữa CLB và các đối tác tham gia hoạt động bóng đá Futsal 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Trong xu thế hiện nay, quá trình hội nhập trên các lĩnh vực kinh tế, văn hoá, xã hội với các nước trên thế giới đ và đang được phát triển mạnh mẽ. Công tác quản lý xã hội của đất nước ta đ chuyển từ cơ chế kế hoạch hoá tập trung sang cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, trong đó việc thực hiện các chủ trương về xã hội hóa trong các lĩnh vực đang được quan tâm thực hiện, trong đó có thể dục thể thao (TDTT).
Việc phát triển công tác xã hội hoá TDTT sẽ tạo điều kiện cho TDTT phát triển mạnh mẽ hơn, đa dạng hơn và một số hoạt động sẽ phát triển theo hướng kinh doanh dịch vụ. Xây dựng và phát triển các tổ chức xã hội, tổ chức xã hội, nghề nghiệp về TDTT sẽ thu hút được đông đảo quần chúng tham gia hoạt động TDTT, phát huy được các nguồn lực và khả năng sáng tạo của nhân dân trong phát triển sự nghiệp TDTT đất nước. Bóng đá là một trong những môn thể thao sớm được du nhập vào Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Văn Hỷ (2020). Nghiên cứu giải pháp xã hội hóa phát triển futsal tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, trường đại học tdtt tp.hồ chí minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/nghien-cuu-giai-phap-xa-hoi-hoa-phat-trien-futsal-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu giải pháp xã hội hóa phát triển futsal tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu giải pháp xã hội hóa phát triển bóng đá futsal tại Việt Nam, đề xuất mô hình hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu giải pháp xã hội hóa phát triển futsal tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học tdtt tp.hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu giải pháp xã hội hóa phát triển futsal tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu giải pháp xã hội hóa phát triển futsal tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành giáo dục học. Danh mục: Xã Hội Học.
Luận án "Nghiên cứu giải pháp xã hội hóa phát triển futsal tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu giải pháp xã hội hóa phát triển futsal tại Việt Nam" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu giải pháp xã hội hóa phát triển futsal tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.