Luận án tiến sĩ về tác động của cách mạng công nghiệp 4.0 tại Việt Nam - Khuất Thị Nga

Nghiên cứu tác động của cách mạng công nghiệp 4.0 đến đời sống hiện đại và ý nghĩa sâu sắc đối với Việt Nam trong bối cảnh hiện nay.

Chuyên ngành

Triết học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

196

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Bản chất Cách mạng 4

Cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 là một làn sóng biến đổi toàn cầu. Nó đánh dấu sự hợp nhất chưa từng có giữa các công nghệ vật lý, kỹ thuật số và sinh học. Đặc trưng của cuộc cách mạng này là tốc độ phát triển chóng mặt, phạm vi tác động rộng khắp và khả năng thay đổi toàn bộ hệ thống. Nó không chỉ đơn thuần là sự tiến bộ về công nghệ. CMCN 4.0 thay đổi cách sống, làm việc và giao tiếp của nhân loại. Một thế giới kết nối sâu rộng đang hình thành. Các công nghệ tiên tiến đóng vai trò cốt lõi. Chúng định hình lại mọi lĩnh vực, từ sản xuất đến dịch vụ. CMCN 4.0 không chỉ là một hiện tượng kỹ thuật. Nó là một sự biến đổi sâu sắc về kinh tế, xã hội và thậm chí cả nhận thức về bản thân con người. Sự kết hợp của các công nghệ đột phá tạo ra một môi trường mới. Môi trường này đầy rẫy cơ hội nhưng cũng tiềm ẩn nhiều thách thức.

1.1. Các công nghệ nền tảng của CMCN 4.0

CMCN 4.0 được xây dựng trên nhiều trụ cột công nghệ đột phá. Trí tuệ nhân tạo (AI) cho phép máy móc học hỏi, phân tích và đưa ra quyết định tự động, tối ưu hóa quy trình. Internet vạn vật (IoT) tạo ra mạng lưới kết nối các thiết bị vật lý, cho phép chúng thu thập và trao đổi dữ liệu liên tục, từ đó nâng cao hiệu quả vận hành. Dữ liệu lớn (Big Data) cung cấp khả năng xử lý và phân tích khối lượng thông tin khổng lồ, giúp khám phá những xu hướng và hiểu biết sâu sắc chưa từng có. Điện toán đám mây (Cloud Computing) cung cấp hạ tầng linh hoạt và khả năng truy cập tài nguyên máy tính mọi lúc mọi nơi, giảm gánh nặng đầu tư cho doanh nghiệp. Robot và tự động hóa đang thay đổi hoàn toàn quy trình sản xuất, làm việc. Chúng giúp tăng năng suất và độ chính xác. Blockchain đảm bảo tính minh bạch, an toàn và bất biến của dữ liệu giao dịch, mở ra tiềm năng cho nhiều ứng dụng mới. An ninh mạng trở thành yếu tố sống còn để bảo vệ dữ liệu và hệ thống khỏi các mối đe dọa. Sự hội tụ của các công nghệ này tạo ra một hệ sinh thái số phức tạp. Chúng thúc đẩy sự ra đời của các mô hình kinh doanh mới. Đồng thời, chúng nâng cao đáng kể hiệu quả hoạt động ở mọi cấp độ.

1.2. Sự thay đổi mô hình sản xuất toàn cầu

CMCN 4.0 đang biến đổi sâu rộng mô hình sản xuất truyền thống trên phạm vi toàn cầu. Sự ra đời của các nhà máy thông minh (smart factories) là minh chứng rõ nét nhất. Sản xuất thông minh (smart manufacturing) tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI), internet vạn vật (IoT) và dữ liệu lớn (Big Data) vào mọi khâu của quy trình. Dây chuyền sản xuất trở nên linh hoạt và có khả năng tự điều chỉnh theo nhu cầu thị trường. Khả năng cá nhân hóa sản phẩm hàng loạt (mass customization) trở nên khả thi, đáp ứng yêu cầu đa dạng của khách hàng. Chuỗi cung ứng toàn cầu được tối ưu hóa thông qua việc giám sát liên tục và phân tích dữ liệu thời gian thực. Dữ liệu lớn giúp dự đoán chính xác hơn về nhu cầu và tối ưu hóa tồn kho. Robot và tự động hóa đóng vai trò chủ đạo, không chỉ tăng năng suất mà còn cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm thiểu sai sót. Điều này dẫn đến sự giảm đáng kể chi phí lao động và tăng cường khả năng cạnh tranh. Mô hình kinh tế số ngày càng phát triển mạnh mẽ. Nó tạo ra giá trị từ dữ liệu và kết nối. Các doanh nghiệp cần thích nghi để duy trì vị thế trong môi trường mới này.

1.3. Ảnh hưởng đa chiều đến tồn tại người

Cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 mang lại ảnh hưởng sâu sắc và đa chiều đến tồn tại con người. Nó định hình lại bản chất công việc, yêu cầu những kỹ năng mới như tư duy phản biện, sáng tạo và khả năng thích ứng với công nghệ số. Con người buộc phải liên tục học hỏi và phát triển để không bị bỏ lại phía sau trong môi trường làm việc thay đổi nhanh chóng. Các mối quan hệ xã hội cũng đang biến đổi, với sự gia tăng của tương tác trực tuyến và các cộng đồng ảo. Vấn đề đạo đức, quyền riêng tư dữ liệu và tác động của AI đến quyết định con người ngày càng trở nên nổi cộm. Sự tương tác giữa con người và máy móc trở nên mật thiết hơn, đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa thực thể vật lý và kỹ thuật số. Con người cần suy nghĩ nghiêm túc về bản chất của mình trong một thế giới ngày càng được tự động hóa và thông minh hóa. Khả năng tồn tại và phát triển của con người trong bối cảnh này phụ thuộc vào cách thích nghi. CMCN 4.0 mang lại vô vàn tiện ích, nâng cao chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những thách thức lớn về bản sắc cá nhân, giá trị xã hội và ý nghĩa của lao động. Cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng để khai thác lợi ích và giảm thiểu rủi ro.

II. Tác động Cách mạng Công nghiệp 4

Cách mạng Công nghiệp 4.0 đang tạo ra những thay đổi chưa từng có tiền lệ trong cấu trúc xã hội. Nó định hình lại mọi mặt đời sống, từ cách thức làm việc, học tập, đến cách con người tương tác và nhận thức về thế giới. Tác động này không chỉ giới hạn ở kinh tế. Nó lan tỏa sang cả các lĩnh vực giáo dục, y tế, văn hóa và đạo đức. Xã hội đứng trước một kỷ nguyên mới với nhiều tiện ích nhưng cũng đầy rẫy phức tạp. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), internet vạn vật (IoT) và dữ liệu lớn (Big Data) đang làm mờ ranh giới giữa thế giới vật lý và kỹ thuật số. Điều này đặt ra những câu hỏi sâu sắc về vai trò của con người trong một xã hội ngày càng tự động hóa. Các giá trị truyền thống có thể bị thách thức. Các chuẩn mực đạo đức mới cần được thiết lập. Sự chuyển đổi số toàn diện đang diễn ra, đòi hỏi xã hội phải thích nghi nhanh chóng.

2.1. Biến đổi cấu trúc lao động thị trường việc làm

CMCN 4.0 đang gây ra sự biến đổi sâu sắc trong cấu trúc lao động và thị trường việc làm. Robot và tự động hóa thay thế nhiều công việc lặp đi lặp lại. Các công việc đòi hỏi kỹ năng thấp có nguy cơ biến mất. Điều này tạo ra thách thức lớn về việc làm cho một bộ phận dân số. Tuy nhiên, các công nghệ mới cũng tạo ra nhiều ngành nghề mới. Nhu cầu về chuyên gia trí tuệ nhân tạo (AI), nhà khoa học dữ liệu (Big Data), kỹ sư an ninh mạng (Cybersecurity) tăng cao. Các kỹ năng mềm như sáng tạo, tư duy phản biện, giải quyết vấn đề trở nên quan trọng hơn. Chuyển đổi số đòi hỏi người lao động phải học hỏi liên tục. Cần có sự đầu tư vào đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động. Thị trường lao động đang dịch chuyển. Nó ưu tiên những người có khả năng thích ứng cao. Các chính sách xã hội cần được điều chỉnh. Mục tiêu là hỗ trợ người lao động trong quá trình chuyển đổi này.

2.2. Ảnh hưởng đến giáo dục y tế và đời sống

Các lĩnh vực giáo dục, y tế và đời sống hàng ngày chịu tác động mạnh mẽ của CMCN 4.0. Trong giáo dục, trí tuệ nhân tạo (AI) cá nhân hóa lộ trình học tập. Điện toán đám mây (Cloud Computing) cung cấp tài nguyên học liệu phong phú. Các nền tảng học trực tuyến phát triển mạnh. Điều này thay đổi cách thức truyền đạt và tiếp thu kiến thức. Trong y tế, IoT và AI hỗ trợ chẩn đoán chính xác hơn. Robot phẫu thuật giúp tăng độ an toàn. Dữ liệu lớn giúp nghiên cứu bệnh dịch hiệu quả. Y học cá nhân hóa trở thành hiện thực. Đời sống hàng ngày cũng được cải thiện. Nhà ở thông minh, giao thông thông minh dựa trên IoT mang lại tiện ích. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào công nghệ cũng tăng lên. Vấn đề quyền riêng tư dữ liệu cá nhân trở thành mối lo ngại. Việc quản lý thông tin cần được chú trọng. Cần đảm bảo an toàn cho người dùng trong môi trường số.

2.3. Vấn đề an ninh mạng đạo đức trong không gian số

Sự phát triển của CMCN 4.0 đồng nghĩa với sự gia tăng các vấn đề về an ninh mạng và đạo đức trong không gian số. Khi mọi thứ đều được kết nối thông qua internet vạn vật (IoT), nguy cơ bị tấn công mạng cũng tăng lên. Các cuộc tấn công mạng có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho cá nhân, doanh nghiệp và hạ tầng quốc gia. Bảo vệ dữ liệu lớn (Big Data) trở thành ưu tiên hàng đầu. Vấn đề quyền riêng tư của cá nhân bị đe dọa. Việc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong giám sát, ra quyết định đặt ra câu hỏi về đạo đức. Cần có các quy định rõ ràng về trách nhiệm của AI. Các vấn đề như phân biệt đối xử của thuật toán, sự thao túng thông tin lan truyền trên không gian mạng cũng cần được quan tâm. Xây dựng một không gian số an toàn, lành mạnh là nhiệm vụ cấp bách. Cần có khung pháp lý vững chắc và nâng cao nhận thức cộng đồng. Điều này giúp cân bằng giữa đổi mới công nghệ và bảo vệ giá trị con người.

III. Cơ hội CMCN 4

Cách mạng Công nghiệp 4.0 mang đến những cơ hội vàng cho Việt Nam. Nước ta có thể bứt phá, thu hẹp khoảng cách với các nước phát triển. Việc nắm bắt công nghệ mới là chìa khóa. Các lĩnh vực như kinh tế số, sản xuất thông minh, đổi mới sáng tạo sẽ được thúc đẩy. Tiềm năng phát triển là rất lớn. Việt Nam có dân số trẻ, khả năng tiếp cận công nghệ tốt. Đây là lợi thế quan trọng. Chuyển đổi số toàn diện là mục tiêu quốc gia. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data) có thể ứng dụng rộng rãi. Chúng giúp nâng cao hiệu quả quản lý, sản xuất. Chính phủ đã nhận thức rõ tầm quan trọng này. Nhiều chính sách hỗ trợ đã được ban hành. Việc khai thác tốt các cơ hội sẽ đưa Việt Nam tiến lên.

3.1. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế số đổi mới sáng tạo

CMCN 4.0 là động lực mạnh mẽ cho tăng trưởng kinh tế số tại Việt Nam. Kinh tế số đang trở thành một phần không thể thiếu. Các doanh nghiệp áp dụng chuyển đổi số để tối ưu hóa hoạt động. Trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) giúp phân tích thị trường, đưa ra quyết định kinh doanh thông minh. Nền tảng điện toán đám mây (Cloud Computing) giảm chi phí vận hành. Nó tạo điều kiện cho các startup công nghệ phát triển. Đổi mới sáng tạo được khuyến khích. Các mô hình kinh doanh mới ra đời. Thương mại điện tử, dịch vụ tài chính số phát triển nhanh chóng. Việt Nam có thể trở thành trung tâm đổi mới. Cần tạo môi trường thuận lợi cho nghiên cứu, phát triển công nghệ. Đầu tư vào các khu công nghệ cao là cần thiết. Khuyến khích hợp tác giữa doanh nghiệp và viện nghiên cứu.

3.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh hội nhập quốc tế

Ứng dụng CMCN 4.0 giúp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh trên trường quốc tế. Sản xuất thông minh với robot và tự động hóa giúp tăng năng suất lao động. Chất lượng sản phẩm được cải thiện đáng kể. Điều này làm tăng giá trị hàng hóa Việt Nam. Việc tích hợp IoT vào chuỗi cung ứng giúp quản lý hiệu quả hơn. Dữ liệu lớn cung cấp thông tin quý giá về thị trường toàn cầu. Các doanh nghiệp Việt Nam có thể tiếp cận thị trường quốc tế dễ dàng hơn. Chuyển đổi số giúp các ngành công nghiệp truyền thống nâng cấp. Nó tăng cường khả năng cạnh tranh trong khu vực và toàn cầu. Tham gia vào kinh tế số toàn cầu là xu hướng tất yếu. Việt Nam cần chủ động hợp tác quốc tế. Chia sẻ kinh nghiệm và công nghệ là cần thiết. Điều này giúp nâng cao vị thế đất nước.

3.3. Cải thiện chất lượng cuộc sống quản trị hiệu quả

Tác động của CMCN 4.0 còn thể hiện qua việc cải thiện chất lượng cuộc sống và hiệu quả quản trị. Các dịch vụ công được số hóa. Chuyển đổi số giúp tăng tính minh bạch, giảm thủ tục hành chính. Chính phủ điện tử, chính phủ số đang được xây dựng. Điều này mang lại tiện ích cho người dân. Trong lĩnh vực đô thị thông minh, IoT giúp quản lý giao thông, năng lượng hiệu quả. Các ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong y tế, giáo dục nâng cao chất lượng dịch vụ. Dữ liệu lớn hỗ trợ ra quyết định chính sách. Nó giúp giải quyết các vấn đề xã hội một cách khoa học hơn. Nông nghiệp thông minh ứng dụng công nghệ để tăng năng suất. Môi trường sống cũng được cải thiện nhờ giám sát thông minh. Chất lượng cuộc sống người dân được nâng cao rõ rệt. Quản trị quốc gia trở nên hiệu quả và hiện đại hơn.

IV. Thách thức CMCN 4

Bên cạnh những cơ hội, Cách mạng Công nghiệp 4.0 cũng đặt ra nhiều thách thức lớn cho Việt Nam. Việc đối mặt với chúng là cần thiết để đảm bảo phát triển bền vững. Các thách thức này liên quan đến hạ tầng, nguồn nhân lực, an ninh và đạo đức. Nếu không có chiến lược ứng phó phù hợp, Việt Nam có thể bị tụt hậu. Khoảng cách phát triển có thể gia tăng. Các vấn đề xã hội mới có thể nảy sinh. Chuyển đổi số không phải là con đường dễ dàng. Nó đòi hỏi sự đầu tư lớn và thay đổi tư duy. Sự thiếu hụt về công nghệ, kỹ năng là rào cản chính. Nguy cơ an ninh mạng luôn hiện hữu. Việc xây dựng một nền kinh tế số vững chắc cần giải quyết những nút thắt này.

4.1. Khoảng cách số và bất bình đẳng gia tăng

Một trong những thách thức lớn là nguy cơ gia tăng khoảng cách số và bất bình đẳng. Không phải tất cả người dân hay doanh nghiệp đều có khả năng tiếp cận công nghệ 4.0. Khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa có thể thiếu hạ tầng internet. Người lớn tuổi hoặc người lao động thiếu kỹ năng số có thể bị loại khỏi thị trường việc làm. Việc này tạo ra sự phân hóa trong xã hội. Khoảng cách giàu nghèo có thể mở rộng. Chuyển đổi số cần đảm bảo tính bao trùm. Mọi người đều phải có cơ hội tiếp cận và hưởng lợi từ công nghệ. Cần có chính sách hỗ trợ các nhóm yếu thế. Đào tạo kỹ năng số cho toàn dân là cần thiết. Giảm thiểu khoảng cách số là một ưu tiên. Điều này giúp xây dựng một xã hội công bằng hơn.

4.2. Hạ tầng nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu

Hạ tầng kỹ thuật số và nguồn nhân lực của Việt Nam còn nhiều hạn chế. Điều này chưa đáp ứng được yêu cầu của CMCN 4.0. Hạ tầng mạng băng rộng, dữ liệu lớn (Big Data) và điện toán đám mây (Cloud Computing) cần được đầu tư mạnh mẽ hơn. Chất lượng kết nối internet ở một số khu vực còn thấp. Nguồn nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo (AI), internet vạn vật (IoT), an ninh mạng (Cybersecurity) còn thiếu. Hệ thống giáo dục chưa thực sự theo kịp tốc độ phát triển công nghệ. Kỹ năng số của lực lượng lao động còn hạn chế. Doanh nghiệp khó tìm được nhân sự phù hợp. Việc đào tạo lại và nâng cao kỹ năng là cấp bách. Cần có chiến lược dài hạn để phát triển nguồn nhân lực số. Đầu tư vào khoa học công nghệ là không thể thiếu.

4.3. Nguy cơ an ninh mạng và rủi ro pháp lý

CMCN 4.0 làm tăng nguy cơ về an ninh mạng và đặt ra nhiều rủi ro pháp lý. Khi mọi thứ được kết nối, hệ thống dễ bị tấn công. Các cuộc tấn công mạng, đánh cắp dữ liệu lớn (Big Data) có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Hạ tầng trọng yếu quốc gia có thể bị đe dọa. An ninh mạng trở thành vấn đề sống còn. Hệ thống pháp luật hiện hành có thể chưa đầy đủ. Nó chưa thể điều chỉnh kịp các vấn đề mới như trí tuệ nhân tạo (AI), blockchain hay quyền riêng tư dữ liệu. Cần có khung pháp lý rõ ràng. Nó phải bảo vệ người dùng và doanh nghiệp. Đồng thời, nó cần thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Việc xây dựng các quy định về đạo đức trong sử dụng công nghệ là cần thiết. Nâng cao nhận thức về an ninh mạng cho toàn xã hội là quan trọng. Các quốc gia cần hợp tác để đối phó với các mối đe dọa xuyên quốc gia.

V. Việt Nam thích ứng CMCN 4

Để tận dụng tối đa cơ hội và vượt qua thách thức của Cách mạng Công nghiệp 4.0, Việt Nam cần có những giải pháp và chính sách đồng bộ. Sự chủ động thích ứng là yếu tố quyết định. Các biện pháp cần bao gồm từ xây dựng chiến lược quốc gia đến đầu tư vào hạ tầng và nguồn nhân lực. Chuyển đổi số cần được triển khai mạnh mẽ ở mọi cấp độ. Chính phủ đóng vai trò dẫn dắt. Doanh nghiệp và người dân cần tích cực tham gia. Một lộ trình rõ ràng là cần thiết. Nó giúp định hướng cho sự phát triển bền vững. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế cũng rất quan trọng. Đồng thời, cần khai thác nội lực của đất nước. Mục tiêu là xây dựng một Việt Nam số hiện đại.

5.1. Xây dựng chiến lược quốc gia khung pháp lý đồng bộ

Việt Nam cần khẩn trương xây dựng một chiến lược quốc gia tổng thể về CMCN 4.0. Chiến lược này phải có tầm nhìn dài hạn. Nó cần xác định rõ mục tiêu, lộ trình và các ưu tiên phát triển. Khung pháp lý đồng bộ là yếu tố then chốt. Cần rà soát và bổ sung các luật, nghị định liên quan đến kinh tế số, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu lớn (Big Data). Các quy định về trí tuệ nhân tạo (AI), blockchain cần được ban hành. Chúng phải tạo điều kiện cho đổi mới sáng tạo. Đồng thời, chúng phải đảm bảo an toàn và quyền lợi cho người dân. Chính phủ cần đóng vai trò kiến tạo. Nó tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp. Khuyến khích đầu tư vào công nghệ cao. Hợp tác công tư là cần thiết. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số.

5.2. Đầu tư vào giáo dục đào tạo nguồn nhân lực số

Đầu tư vào giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực số là giải pháp cốt lõi. Hệ thống giáo dục cần được đổi mới. Nó phải tập trung vào các kỹ năng của thế kỷ 21. Các môn học về lập trình, khoa học dữ liệu, trí tuệ nhân tạo (AI) cần được tăng cường. Đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động hiện có là cấp bách. Cần có các chương trình đào tạo ngắn hạn, linh hoạt. Mục tiêu là giúp người lao động thích nghi với yêu cầu mới của thị trường việc làm. Khuyến khích học tập suốt đời. Hợp tác giữa nhà trường, doanh nghiệp và chính phủ là quan trọng. Điều này giúp gắn kết đào tạo với nhu cầu thực tiễn. Phát triển các chuyên gia về internet vạn vật (IoT), điện toán đám mây (Cloud Computing) và an ninh mạng là ưu tiên. Nguồn nhân lực chất lượng cao là chìa khóa để Việt Nam thành công trong CMCN 4.0.

5.3. Phát triển hạ tầng số thúc đẩy chuyển đổi số doanh nghiệp

Phát triển hạ tầng số hiện đại là nền tảng cho CMCN 4.0. Cần tiếp tục đầu tư vào mạng 5G, hạ tầng điện toán đám mây (Cloud Computing) và các trung tâm dữ liệu lớn (Big Data). Đảm bảo kết nối internet băng rộng phủ sóng toàn quốc. Đồng thời, cần thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi số trong các doanh nghiệp. Các doanh nghiệp cần được khuyến khích áp dụng công nghệ mới. Trí tuệ nhân tạo (AI), internet vạn vật (IoT) và sản xuất thông minh là các công cụ cần thiết. Hỗ trợ tài chính và tư vấn kỹ thuật cho doanh nghiệp vừa và nhỏ là quan trọng. Các nền tảng số dùng chung cần được phát triển. Chúng giúp doanh nghiệp giảm chi phí chuyển đổi. Việc này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn bộ nền kinh tế số. Phát triển các giải pháp an ninh mạng (Cybersecurity) cũng cần được chú trọng. Điều này giúp bảo vệ hệ thống và dữ liệu của doanh nghiệp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tác động của cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến tồn tại người trong thế giới đương đại và ý nghĩa của nó đối với việt nam hiện nay luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (196 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN KHUẤT THỊ NGA T¸c ®éng cña c¸ch m¹ng c«ng nghiÖp lÇn thø t- ®Õn tån t¹i ng-êi trong thÕ giíi ®-¬ng ®¹i vµ ý nghÜa cña nã ®èi víi ViÖt Nam hiÖn nay Chuyên ngành: Triết học Mã số: 9229001 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS,TS. NGUYỄN CHÍ HIẾU HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN KHUẤT THỊ NGA T¸c ®éng cña c¸ch m¹ng c«ng nghiÖp lÇn thø t- ®Õn tån t¹i ng-êi trong thÕ giíi ®-¬ng ®¹i vµ ý nghÜa cña nã ®èi víi ViÖt Nam hiÖn nay Chuyên ngành: Triết học Mã số: 9229001 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS,TS. NGUYỄN CHÍ HIẾU HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào.

Tác giả luận án Khuất Thị Nga MỤC LỤC M ĐẦU. 4 Đối g h i ghi a luận án. 6 T NG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ T I. Nh g g h ghi ậ h g h g h g h họ - h ậ h g h họ - g gh h g g ghi h.

Nh ng công trình nghiên c u v ộng c a cách m ng công nghi p l n th n tồn t i g i. 38 Chƣơng 1: TÁC ĐỘNG CỦA CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƢ ĐẾN TỒN TẠI NGƢỜI TRONG THẾ GIỚI ĐƢƠNG ĐẠI - MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN. h i niệ h ng h ng ng nghiệ h ng h họ - h ậ h ng h họ - ng nghệ. Kh i i h g h họ - g gh.

ận ề h ng ng nghiệ ần h ƣ. Q n niệ ề n i ngƣ i ng lịch sử iế họ. Quan niệm chung về n t i ngƣ i những iể hiện ng h ng ng nghiệ ần h ƣ ến n i ngƣ i. Quan ni m chung v ồn t i g i.

Nh ng biểu hi ộng c a cách m ng công nghi p l n th n tồn t i g i. 72 Tiểu kế hƣơng 1. 76 Chƣơng 2: TÁC ĐỘNG CỦA CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƢ ĐẾN TỒN TẠI NGƢỜI TRONG THẾ GIỚI ĐƢƠNG ĐẠI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA. 77 2 1 T n nh iện inh họ.

Một số ộng c a cách m ng công nghi p l n th n tồn t i g i trên bình di n sinh học. Một số ộng c a cách m ng công nghi p l n th n tồn t i g i trên bình di n sinh học. Một số ộng c a cách m ng công nghi p l n th n tồn t i g i trên bình di n xã hội. Một số ộng c a cách m ng công nghi p l n th n tồn t i g i trên bình di n xã hội.

Trên nh iện inh hần. Một số ộng c a cách m ng công nghi p l n th n. 102 tồn t i g i trên bình di n tinh th n. Một số ộng c a cách m ng công nghi p l n th n tồn t i g i trên bình di n tinh th n.

109 Tiểu kế hƣơng 2. 112 Chƣơng 3: Ý NGHĨA CỦA NHẬN THỨC VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƢ ĐẾN TỒN TẠI NGƢỜI ĐỐI VỚI VIỆT NAM HIỆN NAY. 114 3 1 B i ảnh Việ N gần 3 n i i nh ấ ế iệ h gi h ng ng nghiệ ần h ƣ. 114 Nh g h h h h i h h h ị hội h Vi N g n 5 ổi i.

114 T h h gi ộ h g g ghi h Vi N. 118 3 2 Những ng h ng ng nghiệ ần h ƣ ến Việ N g n i ngƣ i. 128 33 Q n iể , ch ƣơng h nh h Đảng C ng sản Việ N ề h ng ng nghiệ ần h ƣ. 133 Q iểm chỉ o c Đ ng.

Ch g h h h c Đ ng v ch ộng tham gia cuộc cách m ng công nghi p l n th. M t s giải pháp ch yếu và kiến nghị ể phát huy t ng tích cực và h n chế ng tiêu cực c a cu c cách m ng công nghiệp lần th ƣ ến t n t i ngƣ i ở Việt Nam hiện nay. Một số gi i pháp ch y u. Một số i ghị.

151 DANH MỤC CÔNG TRÌNH HOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐỀ T I UẬN ÁN. 154 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 155 PHỤ LỤC 1 M ĐẦU 1. T nh ấ hiế ề i Nh i i ộ h g g ghi g ộ h g g ghi h X h h h h ộ h g g ghi h h ối i h h g i ộ h họ g gh Ch g g h g i h g h h g i h g h họ g gh g h g gi ị h i h i ố g i h - hội g i h h g i ộ g h g h g g h h h ối i i ố g h i ọi h : i h h gi i g i h V h hC M g h h: Ch g h y rằng nh ng máy móc có một s c m nh kỳ di u trong vi c gi m b t ộng c g i h ộng c a g i có k t qu h h i e i h tr ng ki t qu n cho g i.

Nh ng nguồn c a c i m i, t i h i i g h do một s c m nh th n kỳ i g i n thành nguồn gốc c a s nghèo khổ. Nh ng thắng l i c a k thuậ g h c mua bằng cái giá c a s ồi v m t tinh th D g h i g i càng chinh ph c c thiên nhiên nhi h , h g i l i càng tr thành nô l c a nh ng g i khác ho c nô l cho s i nc h h h [99; 10]. C ộ h g g ghi h - ộ h g ội g i h h iể h họ - g gh h i- ộ ộ h g hậ ị h h ổi toàn di n bộ m t c a nhân lo i h ổi n cách chúng ta sống, làm vi c và liên h v i nhau. S ộ g h a hẹn s mang l i nh ng giá trị to l h ng có trong lịch sử g thêm nh ng giá trị, s c m nh vố g i g i Nh g ồng th i g ắc thêm khía c nh tiêu c c c a nh g ộng này - nói 2 h K S hw g i sáng lập, Ch tị h Đi u hành Di Ki h th gi i và là tác gi công trình Cách mạng công nghiệp lần thứ tư rằ g h ng h ổi này sâu sắ n m c, t g ộ lịch sử nhân lo i h gi có một th i iểm v y h a hẹn v a ti m tàng hiểm họ h [125; tr.

Cách m ng công nghi p l n th hông chỉ h ổi bộ m t kinh t , chính trị, xã hội trên ph m vi toàn c u mà nó còn có kh g h ổi nh ng giá trị cốt lõi nh t c i g i (tồn t i g i), khi n cho nhân lo i ph i t ra câu hỏi v b n ch t th c s c g i, v b n sắ hóa c a giống loài, v t do, v s th u c m gi g iv i g i trong xã hội hi i… Thậm chí, các nhà nghiên c u còn lo ng i rằng cuộc cách m ng công nghi p l n th ò g hi h g i h t chính b n thân mình, phai nh t b n sắc h g g t t do và tr nên cô h t c lúc nào. Đối v i Vi t Nam, cuộ h g g ghi h hội to l n giúp chúng ta hi n th c hóa m c tiêu xây d g c tr thành một c công nghi he h ng hi i, là hội hi ể Vi t Nam có thể rút ngắn kho ng cách v i các quốc gia phát triển trên th gi i C hội là r t rõ ràng, tuy nhiên Chính ph Vi N g ịnh rằng thách th nt cuộc cách m ng l ối v i c là r t l n. M t khác, vi c phát triển nhanh d a trên khoa học và công ngh ph i m b o m c tiêu b n v ng, nâng cao ch ng cuộc sống, phúc l i c g i m b o v ng chắc quốc phòng, an ninh, b o v i ng sinh thái [Xem 165]. Nh ậy, rõ ràng rằng, trong mọi chỉ o, bên c nh m c tiêu phát triển kinh t h Đ g Nh c Vi N c bi n vi m b o các chỉ số an toàn v i g c xã hội, an sinh xã hội i số g h c.

Nói cách khác, nh ng giá trị cốt lõi c a con g i, thể hi h h h o, nh ng y u tố làm nên s 3 khác bi t c g i so v i nh ng giố g i h … n thi t c gi gìn và phát triể h g g th i i nào. S phát triển kinh t c luôn ph i g i, thậm chí kinh t c n ph i tr thành ộng l c cho nh ng giá trị g i c phát huy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động cách mạng công nghiệp 4.0 đến Việt Nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tác động của cách mạng công nghiệp 4.0 đến đời sống hiện đại và ý nghĩa sâu sắc đối với Việt Nam trong bối cảnh hiện nay.

Luận án "Tác động cách mạng công nghiệp 4.0 đến Việt Nam hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại học viện báo chí và tuyên truyền. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Tác động cách mạng công nghiệp 4.0 đến Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động cách mạng công nghiệp 4.0 đến Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.

Luận án "Tác động cách mạng công nghiệp 4.0 đến Việt Nam hiện nay" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động cách mạng công nghiệp 4.0 đến Việt Nam hiện nay" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động cách mạng công nghiệp 4.0 đến Việt Nam hiện nay" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter