Luận án TS: Vai trò Sanyutei Encho trong đời sống xã hội, văn hóa Nhật Bản thời Minh Trị
Luận án khám phá vai trò và ảnh hưởng của Sanyutei Encho trong đời sống xã hội, văn hóa Nhật Bản thời Minh Trị. Phân tích sâu sắc sự đóng góp của ông.
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bối cảnh Minh Trị: Sanyutei Encho và sự trỗi dậy văn hóa.
- Số trang:
- 212 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lịch sử Thế giới cận đại và hiện đại
- Tác giả:
- Nguyễn Dương Đỗ Quyên
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bối cảnh Minh Trị Sanyutei Encho và sự trỗi dậy văn hóa
Giai đoạn Minh Trị (明治時代) đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ của Nhật Bản. Cuộc Minh Trị Duy tân (明治維新) mở ra kỷ nguyên cận đại hóa (近代化). Xã hội thay đổi nhanh chóng. Văn hóa truyền thống Edo đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội. Văn hóa thị dân Edo từng là nền tảng vững chắc, nay tiếp tục phát triển. Các giá trị cũ được bảo lưu, đồng thời tiếp nhận yếu tố mới. Sanyutei Encho (三遊亭円朝) xuất hiện trong bối cảnh này. Ông trở thành nhân vật trung tâm trong việc định hình lại văn hóa đại chúng (大衆文化). Encho không chỉ kế thừa mà còn đổi mới nghệ thuật diễn xướng. Sự nghiệp của ông gắn liền với quá trình hiện đại hóa đất nước. Vai trò của Encho vượt ra ngoài sân khấu. Ông góp phần vào định hướng tư tưởng, giáo dục công chúng. Phân tích bối cảnh này giúp hiểu rõ hơn về vị trí lịch sử của Sanyutei Encho.
1.1. Nhật Bản chuyển mình Minh Trị Duy tân và cận đại hóa.
Minh Trị Duy tân (明治維新) thay đổi hoàn toàn cấu trúc xã hội. Chế độ mạc phủ sụp đổ, quyền lực về tay Thiên hoàng. Chính sách Văn minh khai hóa được thúc đẩy. Nhật Bản hướng đến phương Tây, tiếp thu khoa học, công nghệ. Quá trình cận đại hóa (近代化) diễn ra trên mọi lĩnh vực. Kinh tế, chính trị, quân sự đều được cải cách. Xã hội đô thị phát triển mạnh mẽ. Tokyo trở thành trung tâm văn hóa mới. Những chuyển biến này tạo ra nhu cầu lớn về giải trí. Nghệ thuật truyền thống phải thích nghi hoặc biến mất. Sanyutei Encho (三遊亭円朝) là một trong những người tiên phong trong việc này.
1.2. Văn hóa Edo Nền tảng 大衆文化 và sự tiếp biến.
Văn hóa thị dân Edo (大衆文化) là tiền đề quan trọng. Nó hình thành qua nhiều thế kỷ, phát triển mạnh mẽ trong các khu phố giải trí. Nghệ thuật 寄席 (Yose - variety theater) và 口承文学 (Oral literature) như 落語 (Rakugo) và 講談 (Kodan) là cốt lõi. Chúng phục vụ nhu cầu giải trí của đông đảo công chúng. Thời Minh Trị, văn hóa Edo tiếp tục duy trì sức sống. Tuy nhiên, nó cũng trải qua quá trình tiếp biến. Các nghệ sĩ phải đổi mới nội dung, hình thức. Họ cần phản ánh thực tại xã hội mới. Sanyutei Encho (三遊亭円朝) là người thực hiện thành công sự chuyển đổi này. Ông là cầu nối giữa truyền thống và hiện đại.
1.3. Sự trỗi dậy của Sanyutei Encho trong bối cảnh văn hóa mới.
Sanyutei Encho (三遊亭円朝) nổi lên như một nghệ sĩ tài năng. Ông thừa hưởng truyền thống 落語 (Rakugo) từ thời Edo. Đồng thời, Encho có khả năng thích nghi đặc biệt. Ông nhận thấy tiềm năng của nghệ thuật diễn xướng trong xã hội mới. Sân khấu 寄席 (Yose) là nơi ông thể hiện tài năng. Ông thu hút đông đảo khán giả, từ bình dân đến trí thức. Các tác phẩm của Encho phản ánh hơi thở thời đại. Ông góp phần tạo nên một dòng chảy văn hóa mới. Vai trò của ông trong việc bảo tồn và phát triển 日本演芸 (Japanese performing arts) là không thể phủ nhận.
II. Sanyutei Encho Kế thừa và phát triển 落語 日本演芸
Sanyutei Encho (三遊亭円朝) được tôn vinh là bậc thầy của 落語 (Rakugo). Ông không chỉ gìn giữ hình thức nghệ thuật truyền thống. Encho còn thổi hồn vào đó sự tươi mới của 明治時代. Các tác phẩm của ông mang đậm tính xã hội, phản ánh đời sống người dân. Ông biến 落語 từ một hình thức giải trí đơn thuần thành nghệ thuật. Encho mở rộng biên độ biểu đạt của 口承文学 (Oral literature). Ông kết hợp yếu tố kịch tính, bi thương và hài hước. Nhờ Encho, 落語 trở nên gần gũi hơn với mọi tầng lớp. Ông nâng tầm 日本演芸 (Japanese performing arts). Nhiều câu chuyện của Encho vẫn được trình diễn đến ngày nay. Sự nghiệp của ông là một minh chứng cho khả năng thích nghi và đổi mới của nghệ thuật truyền thống.
2.1. Nâng tầm nghệ thuật 落語 truyền thống thời 明治時代.
Sanyutei Encho (三遊亭円朝) đã cách tân 落語 (Rakugo) truyền thống. Ông thêm vào các yếu tố kịch tính, cốt truyện phức tạp. Các nhân vật của Encho có chiều sâu tâm lý. Chúng đại diện cho nhiều tầng lớp xã hội. Ông sử dụng ngôn ngữ đời thường, gần gũi. Điều này giúp khán giả dễ tiếp nhận. Encho đã viết hàng trăm câu chuyện 落語 mới. Chúng phản ánh hiện thực 明治時代 (Meiji period) đầy biến động. Ông biến 落語 thành một hình thức kể chuyện hấp dẫn. Nó không chỉ gây cười mà còn khiến người nghe suy ngẫm. Sự đổi mới này giúp 落語 duy trì sức sống mạnh mẽ.
2.2. Khai thác hiệu quả 寄席 và 口承文学.
Encho hiểu rõ sức mạnh của 寄席 (Yose - variety theater). Đây là không gian lý tưởng cho 口Sanyutei Encho (三遊亭円朝) đã cách tân 落語 (Rakugo) truyền thống. Ông thêm vào các yếu tố kịch tính, cốt truyện phức tạp. Các nhân vật của Encho có chiều sâu tâm lý. Chúng đại diện cho nhiều tầng lớp xã hội. Ông sử dụng ngôn ngữ đời thường, gần gũi. Điều này giúp khán giả dễ tiếp nhận. Encho đã viết hàng trăm câu chuyện 落語 mới. Chúng phản ánh hiện thực 明治時代 (Meiji period) đầy biến động. Ông biến 落語 thành một hình thức kể chuyện hấp dẫn. Nó không chỉ gây cười mà còn khiến người nghe suy ngẫm. Sự đổi mới này giúp 落語 duy trì sức sống mạnh mẽ.
2.3. Mở rộng biên độ nghệ thuật 日本演芸 bằng sáng tác mới.
Encho không chỉ dừng lại ở 落語 (Rakugo). Ông còn sáng tác các vở 講談 (Kodan - storytelling) và nhiều thể loại khác. Sự đa dạng trong tác phẩm của ông rất đáng kể. Ông đã tạo ra một kho tàng phong phú cho 日本演芸 (Japanese performing arts). Nhiều tác phẩm của Encho được chuyển thể thành tiểu thuyết. Chúng được in thành sách và phổ biến rộng rãi. Điều này giúp lan tỏa văn hóa đại chúng (大衆文化) đến mọi ngóc ngách. Các câu chuyện của ông có sức lay động lớn. Chúng định hình thị hiếu giải trí của người Nhật Bản thời Minh Trị. Encho là một người kể chuyện bậc thầy.
III. Sanyutei Encho Kiến tạo văn hóa đại chúng 近代 hóa Nhật Bản
Sanyutei Encho (三遊亭円朝) không chỉ là một nghệ sĩ biểu diễn. Ông còn là một kiến tạo sư văn hóa. Tác phẩm của ông đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành văn hóa đại chúng (大衆文化) hiện đại. Encho đã đưa nghệ thuật 口承文学 (Oral literature) tiếp cận với văn hóa chữ in. Điều này mở rộng đáng kể phạm vi ảnh hưởng. Các câu chuyện của ông trở thành tài liệu đọc phổ biến. Ngôn ngữ mà ông sử dụng trong các tác phẩm cũng có ảnh hưởng lớn. Nó trở thành hình mẫu cho ngôn ngữ thành văn cận đại. Sự nghiệp của Encho minh họa quá trình cận đại hóa (近代化) của văn hóa Nhật Bản. Ông cho thấy nghệ thuật truyền thống có thể phát triển trong thời đại mới.
3.1. Phổ biến văn hóa chữ in đại chúng qua tác phẩm Encho.
Tác phẩm của Sanyutei Encho (三遊亭円朝) không chỉ trình diễn trên sân khấu. Chúng còn được chuyển thể thành dạng chữ in. Các tiểu thuyết dựa trên 落語 (Rakugo) của ông rất ăn khách. Điều này góp phần phổ biến văn hóa đọc. Nó đưa 口Sanyutei Encho (三遊亭円朝) không chỉ là một nghệ sĩ biểu diễn. Ông còn là một kiến tạo sư văn hóa. Tác phẩm của ông đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành văn hóa đại chúng (大衆文化) hiện đại. Encho đã đưa nghệ thuật 口承文学 (Oral literature) tiếp cận với văn hóa chữ in. Điều này mở rộng đáng kể phạm vi ảnh hưởng. Các câu chuyện của ông trở thành tài liệu đọc phổ biến. Ngôn ngữ mà ông sử dụng trong các tác phẩm cũng có ảnh hưởng lớn. Nó trở thành hình mẫu cho ngôn ngữ thành văn cận đại. Sự nghiệp của Encho minh họa quá trình cận đại hóa (近代化) của văn hóa Nhật Bản. Ông cho thấy nghệ thuật truyền thống có thể phát triển trong thời đại mới.
3.2. Ngôn ngữ thị dân Hình mẫu của ngôn ngữ thành văn cận đại.
Encho sử dụng ngôn ngữ thị dân một cách thành thạo. Ông đưa lời ăn tiếng nói hàng ngày vào các tác phẩm của mình. Điều này tạo nên sự gần gũi, chân thực. Ngôn ngữ của ông trở thành hình mẫu cho văn học cận đại. Nó ảnh hưởng đến các nhà văn và nhà báo thời bấy giờ. Encho góp phần vào sự phát triển của ngôn ngữ Nhật Bản hiện đại. Ông chứng minh sức sống của 口承文学 (Oral literature). Ngôn ngữ của ông phản ánh sự năng động của 明治時代 (Meiji period). Nó là yếu tố quan trọng trong quá trình cận đại hóa (近代化) văn hóa.
3.3. Tác phẩm Encho Chiếm lĩnh sân khấu Nhật Bản cận đại.
Các tác phẩm của Sanyutei Encho (三遊亭円朝) thống trị các sân khấu 寄席 (Yose). Chúng thu hút lượng khán giả khổng lồ. Encho trở thành một hiện tượng văn hóa. Khả năng kể chuyện của ông vượt xa các nghệ sĩ khác. Ông liên tục sáng tạo, cập nhật câu chuyện. Điều này giữ cho tác phẩm của ông luôn mới mẻ. Sự phổ biến của Encho chứng tỏ nhu cầu giải trí. Nó cũng phản ánh sự thay đổi thị hiếu công chúng. Ông là biểu tượng của 大衆文化 (Popular culture) thời 明治時代 (Meiji period).
IV. Sanyutei Encho Tác động xã hội giáo dục tư tưởng quốc dân
Sanyutei Encho (三遊亭円朝) không chỉ giải trí. Ông còn có tác động sâu sắc đến xã hội Nhật Bản. Các tác phẩm của ông thường chứa đựng thông điệp đạo đức. Encho giáo dục công chúng về những giá trị mới của 明治時代. Ông định hình tư tưởng quốc dân thông qua nghệ thuật. Chính quyền cũng nhận ra vai trò của ông. Họ coi Encho là một phương tiện truyền bá tư tưởng. Ông xây dựng hình mẫu con người thời đại mới. Đó là những người có tinh thần trách nhiệm, yêu nước. Encho đã chứng minh sức mạnh của 日本演芸 (Japanese performing arts) trong việc tác động xã hội. Ông là một nhà tư tưởng ẩn mình trong vai trò nghệ sĩ.
4.1. Vai trò nghệ sĩ đô thị Được chính quyền công nhận.
Chính quyền Minh Trị nhận thức tầm quan trọng của văn nghệ sĩ. Họ nhìn thấy khả năng định hướng dư luận của những người như Sanyutei Encho (三遊亭円朝). Encho được trọng vọng và có mối quan hệ với giới tinh hoa. Điều này nâng cao vị thế của nghệ sĩ. Nó cũng cho phép ông có tiếng nói trong các vấn đề xã hội. Sự công nhận này khẳng định tầm ảnh hưởng của 大衆文化 (Popular culture). Encho không chỉ là nghệ sĩ. Ông còn là một nhân vật có tiếng nói chính trị - xã hội.
4.2. Xây dựng hình mẫu con người thời 明治時代 qua sáng tác.
Trong các câu chuyện của mình, Encho khắc họa nhiều nhân vật. Họ là những người phản ánh tinh thần 明治時代 (Meiji period). Có người vật lộn với thay đổi, có người vươn lên. Những nhân vật này truyền tải thông điệp về sự kiên cường, nỗ lực. Encho dùng 落語 (Rakugo) để định hình tư tưởng công dân. Ông giáo dục về đạo đức, lối sống. Các câu chuyện của ông giúp người dân thích nghi với xã hội cận đại hóa (近代化). Encho tạo ra một tấm gương sống động cho công chúng. Ông góp phần vào sự hình thành bản sắc quốc gia mới.
4.3. Định hướng dư luận và ảnh hưởng cộng đồng.
Các tác phẩm của Sanyutei Encho (三遊亭円朝) có sức mạnh định hướng dư luận. Câu chuyện của ông thường bàn về các vấn đề thời sự. Chúng khuyến khích thảo luận, suy ngẫm. Encho đóng vai trò như một bình luận viên xã hội. Ông dùng nghệ thuật để phản biện, góp ý. Ảnh hưởng của ông lan rộng khắp cộng đồng. Ông giúp người dân hiểu hơn về những thay đổi. Encho là một nhân tố quan trọng trong việc tạo ra sự đồng thuận xã hội. Ông là tiếng nói của 大衆文化 (Popular culture) trong thời kỳ 明治維新 (Meiji Restoration).
V. Di sản Sanyutei Encho Vị trí lịch sử trong 明治時代
Di sản của Sanyutei Encho (三遊亭円朝) vẫn còn nguyên giá trị. Ông là một cầu nối quan trọng giữa văn hóa Edo và kỷ nguyên cận đại hóa (近代化). Sanyutei Encho không chỉ là nghệ sĩ 落語 (Rakugo) vĩ đại nhất. Ông còn là một nhà cải cách văn hóa tiên phong. Ông đã đưa 日本演芸 (Japanese performing arts) vào một giai đoạn mới. Encho chứng minh rằng truyền thống có thể thích nghi và phát triển. Vai trò của ông trong việc hình thành 大衆文化 (Popular culture) Nhật Bản là không thể phủ nhận. Những tác phẩm và tư tưởng của ông tiếp tục được nghiên cứu. Encho là một biểu tượng của sự sáng tạo và thích nghi trong thời 明治時代 (Meiji period) đầy biến động. Ông là một phần không thể thiếu của lịch sử văn hóa Nhật Bản.
5.1. Cầu nối văn hóa Edo và quá trình 近代 hóa Nhật Bản.
Sanyutei Encho (三遊亭円朝) đứng giữa hai thế giới. Một bên là truyền thống Edo rực rỡ. Một bên là 明治時代 (Meiji period) hiện đại hóa (近代化) cấp tốc. Encho đã khéo léo kết nối hai thế giới này. Ông bảo tồn tinh hoa 落語 (Rakugo), 講談 (Kodan). Đồng thời, ông đưa vào đó yếu tố mới, phù hợp với thời đại. Điều này giúp văn hóa truyền thống không bị mai một. Nó còn giúp người dân dễ dàng tiếp nhận sự thay đổi. Encho là một ví dụ điển hình về sự tiếp biến văn hóa thành công.
5.2. Biểu tượng 大衆文化 và sự phát triển của 日本演芸.
Sanyutei Encho (三遊亭円朝) được coi là biểu tượng của 大衆文化 (Popular culture) Nhật Bản cận đại. Ông đã nâng tầm 日本演芸 (Japanese performing arts). Ông mở đường cho nhiều nghệ sĩ sau này. Di sản của Encho không chỉ là các tác phẩm. Nó còn là tinh thần đổi mới và sự cống hiến. Tên tuổi ông gắn liền với sự phát triển của 落語 (Rakugo) và 寄席 (Yose). Ông là minh chứng cho sức sống bền bỉ của nghệ thuật. Encho để lại một di sản văn hóa phong phú, có giá trị lâu dài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Tiến trình cận đại hóa của Nhật Bản thời kỳ Minh Trị (Meiji, 1868–1912) sau hơn hai thế kỷ thực thi chính sách "Tỏa quốc" (Sakoku) dưới thời Mạc phủ Tokugawa (Edo, 1600–1868) là một trong những cuộc chuyển mình lịch sử độc đáo và thành công nhất của thế giới phi phương Tây. Dưới áp lực ngoại giao pháo hạm từ hạm đội tàu đen (kurofune) của Đề đốc Matthew Perry vào năm 1853–1854, nước Nhật non trẻ thời Minh Trị đã thiết lập mục tiêu chiến lược: "Học tập, đuổi kịp và vượt liệt cường phương Tây" (Obei rekkyo ni oitsuke oikose). Tuy nhiên, phần lớn các công trình sử học hàn lâm trước đây chủ yếu tập trung vào cải cách thể chế chính trị, tích lũy tư bản công nghiệp (Shokusan kogyo), quân sự (Fukoku kyohei) hoặc đề cao vai trò của lực lượng tinh hoa võ sĩ samurai cấp tiến thuộc liên minh bốn phiên Tây Nam Satsuma - Choshu - Tosa - Hizen.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) then chốt nằm ở chỗ: sự biến chuyển trong tâm thức, thị hiếu thẩm mỹ và đời sống tinh thần của tầng lớp quần chúng thị dân (chonin/shimin) cùng các yếu tố nội sinh (endogenous factors) của văn hóa truyền thống lại thường bị đặt ra ngoài lề hoặc đánh giá một cách giản đơn như những tàn dư thụ động. Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Nguyễn Dương Đỗ Quyên do GS. Nguyễn Văn Kim hướng dẫn khoa học đã giải quyết căn bản khoảng trống này thông qua nghiên cứu trường hợp danh nhân văn hóa Sanyutei Encho (三遊亭圓朝, 1839–1900).
flowchart LR
A["Văn hóa thị dân Edo<br/>(Otoshi-banashi / Yose)"] --> B["Sanyutei Encho<br/>(1839–1900)"]
C["Trào lưu Văn minh khai hóa<br/>(Bunmei Kaika)"] --> B
D["Xu hướng Quốc túy bảo tồn<br/>(Kokusui Hozon)"] --> B
B --> E["Rakugo tân tác & Hiện thực tâm lý<br/>(Ninjo-banashi)"]
B --> F["Thống nhất Văn - Ngôn<br/>(Genbun itchi)"]
B --> G["Báo chí & Giáo dục quốc dân<br/>(Shushin)"]
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được xác lập chặt chẽ:
- RQ1: Văn hóa thị dân Edo, tiêu biểu là nghệ thuật tạp kỹ Yose và kể chuyện - tấu nói Rakugo, đã kế thừa và tiếp biến như thế nào trong sự cọ xát giữa hai trào lưu "Văn minh khai hóa" (Bunmei Kaika) và "Quốc túy bảo tồn" (Kokusui Hozon)?
- RQ2: Với tư cách là thủ lĩnh văn nghệ thị dân sống trọn 29 năm cuối thời Edo và 32 năm đầu thời Minh Trị, Sanyutei Encho đã tạo ra những đột phá gì trong việc tái cấu trúc ngôn ngữ nghệ thuật, xuất bản chữ in và sân khấu hóa kịch bản truyền thống?
- RQ3: Mối liên kết giữa văn nghệ sĩ đại chúng với hệ thống truyền thông báo chí mới nổi và chính sách giáo dục quốc dân đã định hình nhận thức xã hội về tính hiện đại (modernity) như thế nào?
Hệ thống giả thuyết tương ứng:
- H1: Văn hóa thị dân Edo không hề bị đứt gãy hay tiêu biến bởi làn sóng "Âu hóa" mà đóng vai trò bệ đỡ nội sinh, mang tính liên tục chi phối chiều sâu của công cuộc cận đại hóa.
- H2: Sanyutei Encho là nhân vật trung tâm đặt nền móng thực tiễn cho phong trào Thống nhất văn ngôn (Genbun itchi), trực tiếp mở đường cho tiểu thuyết hiện đại Nhật Bản thông qua văn bản tốc ký (sokki).
- H3: Nghệ thuật Rakugo dưới thời Minh Trị chuyển đổi chức năng từ "du nghệ" (yugei - giải trí hưởng lạc thuần túy) sang "diễn nghệ" (engei - nghệ thuật biểu diễn có tính giáo dục và phản biện xã hội).
Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý thuyết tiếp biến văn hóa (Acculturation Theory), lý thuyết hiện đại hóa nội sinh (Endogenous Modernization) và lý thuyết không gian công cộng đô thị (Urban Public Sphere). Phạm vi khảo sát trải dài trên trục không gian Edo - Tokyo và tiến trình thời gian 1839–1900, bao quát khối lượng di sản đồ sộ gồm hơn 60 sáng tác kinh điển, hàng trăm bài báo tư liệu và hệ thống pháp lệnh cảnh sát thời Minh Trị.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu quốc tế và Nhật Bản cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa các dòng học thuật:
graph TD
subgraph "Các trường phái nghiên cứu tiền nhiệm"
M1["Thuyết Hiện đại hóa vĩ mô<br/>(Thập niên 1960: Đồng nhất Cận đại hóa với Âu hóa)"]
M2["Nghiên cứu Nghệ thuật Cận đại<br/>(Kurata Yoshihiro: Từ Du nghệ sang Văn hóa)"]
M3["Nghiên cứu Không gian Đô thị<br/>(Philippe Pons & Kogi Shinzo: Tính liên tục Edo-Tokyo)"]
M4["Tiểu sử & Văn học sử Encho<br/>(Nobuhiro Shinji & Nagai Hiroo)"]
end
M1 --> GAP{"KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT<br/>Thiếu vắng nghiên cứu tích hợp<br/>Lịch sử - Xã hội - Nghệ thuật Vi mô"}
M2 --> GAP
M3 --> GAP
M4 --> GAP
GAP ==> POS["VỊ THẾ CỦA LUẬN ÁN<br/>Khảo cứu Sanyutei Encho như một Nghiên cứu trường hợp vi mô<br/>để giải mã động lực nội sinh của Cận đại hóa Minh Trị"]
Trường phái nghiên cứu hiện đại hóa vĩ mô phương Tây giai đoạn 1960 (tiêu biểu bởi các học giả chịu ảnh hưởng của thuyết tiến hóa xã hội Herbert Spencer) từng mắc phải định kiến văn hóa khi đồng nhất "cận đại hóa" với "Âu hóa" một chiều từ trên xuống. Ngược lại, các công trình của Donald H. Shively (1971) trong Tradition and Modernization in Japanese Culture đã bắt đầu chỉ ra "bệnh lý của cận đại hóa" khi truyền thống bị chối bỏ vội vã.
Trong giới nghiên cứu lịch sử nghệ thuật Nhật Bản, Kurata Yoshihiro (1988, 2000) với bộ tuyển tập 5 tập Nghệ thuật biểu diễn thời Minh Trị (Meiji no Engei) và chuyên khảo Từ "Du nghệ" đến "Văn hóa" (Shibai-goya to Yose no Kindai - "Yugei" kara "Bunka" e) đã khẳng định chân lý: "quá trình cận đại hóa trên sân khấu Nhật Bản đã diễn ra không hề đơn giản như thay một bộ Âu phục". Philippe Pons (1988) trong Từ Edo đến Tokyo (Edo kara Tokyo e) cùng Kogi Shinzo đã làm sâu sắc thêm luận điểm về "tính liên tục" (continuity) của không gian văn hóa thị dân Asakusa đối lập với những không gian du nhập hoàn toàn như Ginza hay Yokohama.
Về đối tượng Sanyutei Encho, các công trình của Nobuhiro Shinji (1987), Nagai Hiroo (1999) và khảo sát thực địa của Mori Mayumi (2008) trong Encho zanmai đã phân tích sâu sắc tiểu sử và thi pháp tác phẩm (Kaidan Botan Doro, Shiobara Tasuke Ichidaiki). Tuy nhiên, các học giả này chủ yếu nhìn nhận Encho dưới lăng kính văn học sử hoặc folklore học.
Luận án của NCS. Nguyễn Dương Đỗ Quyên định vị vị thế học thuật bằng việc liên kết hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- Luận án tiến sĩ của Ian Douglas McArthur (2002) tại Đại học Sydney: Mediating Modernity - Henry Black and Narrated Hybridity in Meiji Japan, nghiên cứu về Kairakutei Black (Henry Black - nghệ sĩ Rakugo người Anh, đệ tử của phái Sanyutei Encho) như một biểu tượng của sự lai ghép văn hóa.
- Ghi chép nhân học văn hóa của Công sứ Pháp Jules Adam (1899) trong tác phẩm Au Japon, ghi lại bức tranh sống động của rạp hát Yose cuối thế kỷ XIX.
Tại Việt Nam, như học giả Nam Trân từng khẳng định: "Thế hệ trí thức Nhật Bản sinh khoảng năm 1830... còn bốn hạng người... tồn tại để đưa nước Nhật tiến lên trong thời Minh Trị... trong đó có Sanyutei Encho". Luận án là công trình chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam giải mã trực tiếp và toàn diện mệnh đề lịch sử này.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Công trình mang lại những bước tiến lý luận quan trọng trong nghiên cứu lịch sử thế giới cận đại:
- Tái định nghĩa Thuyết hiện đại hóa nội sinh (Endogenous Modernization Theory): Luận án chứng minh rằng thành công của Minh Trị Duy tân bắt nguồn từ sự tương tác biện chứng giữa mô hình thể chế phương Tây và nguồn vốn xã hội - văn hóa thị dân tích lũy từ thời Edo. Cận đại hóa không phải là sự sao chép rập khuôn mà là quá trình "Hòa hồn, dương tài" (Wakon Yosai - Tinh thần Nhật Bản, kỹ thuật phương Tây).
- Mở rộng Lý thuyết Không gian công cộng (Public Sphere) của Jürgen Habermas vào bối cảnh Á Đông: Rạp hát Yose và nghệ thuật Rakugo được chứng minh là một không gian công cộng phi chính thống, nơi công chúng bình dân tiếp nhận, giải mã, tranh biện và phản biện lại các chính sách của chính quyền Minh Trị (như sắc lệnh cắt tóc ngắn, cấm ở trần, cải cách tiền tệ, phổ cập chữ quốc ngữ).
- Lý thuyết Chuyển đổi thể loại và Ngôn ngữ học xã hội: Luận án khái niệm hóa quá trình chuyển dịch từ Otoshi-banashi (truyện cười chơi chữ thời Edo) sang Ninjo-banashi (truyện hiện thực tâm lý thời Minh Trị) như một bước chuyển biến mô thức (paradigm shift) phản ánh cấu trúc tâm lý của con người thời đại công nghiệp hóa.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa tam giác:
$$\text{Khung phân tích} = f(\text{Tiếp biến văn hóa}, \text{Không gian xã hội đô thị}, \text{Sử học vi mô cá nhân})$$
classDiagram
class TiepBienVanHoa {
+Bunmei Kaika (Khai hóa)
+Kokusui Hozon (Quốc túy)
+Wakon Yosai (Hòa hồn Dương tài)
}
class KhongGianDoThi {
+Rap hat Yose
+Bao chi tri thuc
+Hoi van nhan do thi
}
class ChuTheEncho {
+Sang tac Rakugo tan tac
+Thuc hanh Thong nhat Van-Ngon
+Giao duc Tu than quoc dan
}
TiepBienVanHoa <|-- ChuTheEncho : Tac dong qua lai
KhongGianDoThi <|-- ChuTheEncho : Moi truong thuc hanh
Khung phân tích xác lập rõ các điều kiện biên (boundary conditions):
- Không gian: Trọng tâm tại vùng lõi đô thị chuyển đổi Edo - Tokyo (các khu phố bình dân Shitamachi).
- Thời gian: Giai đoạn bản lề 1853–1900, thời điểm diễn ra sự va chạm dữ dội nhất giữa truyền thống Á Đông và văn minh phương Tây.
- Chủ thể xã hội: Tầng lớp thị dân lao động, tiểu thương, nghệ sĩ bình dân và trí thức trung gian.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường bản thể luận Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp phương pháp luận Sử học diễn giải (Historical Interpretivism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level research design) liên kết ba cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Thể chế chính trị, chính sách khai hóa quốc gia và phong trào tự do dân quyền.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Không gian rạp hát đại chúng Yose, hệ thống báo chí thương mại và các hội văn nhân nghệ sĩ.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Cuộc đời, sự nghiệp, tương tác xã hội và cấu trúc văn bản tác phẩm của Sanyutei Encho.
graph LR
subgraph "Nguồn Sử liệu Gốc"
D1["Văn bản Pháp lệnh Cảnh sát<br/>(Tokyo Keishi Honsho Butatsu Zensho)"]
D2["Hệ thống Báo chí Minh Trị<br/>(Yomiuri, Tokyo Nichi Nichi, Jiji Shinpo)"]
D3["Toàn tập Tác phẩm & Bản Tốc ký<br/>(Encho Zenshu, Wakabayashi Kanzo)"]
end
subgraph "Nghiên cứu Thực địa & Phỏng vấn"
D4["Điền dã Di tích Lịch sử<br/>(Tokyo, Kyoto, Fuji-Shizuoka)"]
D5["Phỏng vấn Sâu Chuyên gia & Nghệ nhân<br/>(GS. Nobuhiro, Shunputei Koasa, Katsura Utamaru)"]
end
D1 & D2 & D3 & D4 & D5 --> TRIANGULATION{"TAM GIÁC HÓA SỬ LIỆU<br/>(Triangulation)"}
TRIANGULATION --> OUT["KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU XÁC THỰC"]
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu đảm bảo tính nghiêm cẩn học thuật thông qua phương pháp tam giác hóa dữ liệu (data triangulation):
- Khảo sát văn bản sử liệu gốc bằng tiếng Nhật: Khảo cứu hệ thống công báo và sắc lệnh lưu trữ tại Thư viện Quốc hội Nhật Bản và Kho báo chí Đại học Tokyo: Đông Kinh cảnh thị bản thự bố đạt toàn thư (Tokyo Keishi Honsho Butatsu Zensho), Cảnh thị lệnh giám (Keishi Reikan).
- Khai thác hệ thống báo chí Minh Trị: Đối chiếu chéo thông tin trên các nhật báo lớn đương thời: Tokyo Nichi Nichi Shinbun, Yomiuri Shinbun, Choyo Shinbun, Jiji Shinpo, Yubin Hochi.
- Nghiên cứu thực địa (Fieldwork) và Phỏng vấn sâu (In-depth Interviews) tại Nhật Bản:
- Khảo sát trực tiếp tại Bảo tàng Edo - Tokyo, Nhà hát Engei Asakusa, Chùa Zenshoan (nơi lưu giữ phần mộ và bộ sưu tập tranh ma quái của Encho).
- Phỏng vấn sâu nhà nghiên cứu văn học GS. Nobuhiro Shinji (Đại học Meiji), nhà phong tục học Mori Mayumi, cùng các nghệ sĩ Rakugo gạo cội hàng đầu: Shunputei Koasa, Katsura Utamaru và các nghệ sĩ thế hệ trẻ Kokontei Kikuroku, Yanagiya Kogonta (chi tiết tại Phụ lục 9 và 10).
Data và phân tích
- Cơ sở dữ liệu thống kê: Phân tích số liệu rạp hát Yose và lượng khán giả sân khấu Tokyo qua từng năm (từ năm Minh Trị thứ 2/1869 khi kinh tế khủng hoảng đến giai đoạn hưng thịnh cuối thế kỷ XIX với hàng trăm điểm diễn Yose hoạt động hàng đêm).
- Phân tích ngữ liệu văn bản (Textual Analysis): Đối chiếu các dị bản tốc ký do nhà tốc ký Wakabayashi Kanzo ghi âm trực tiếp tại rạp diễn so với các bản in thương mại, phân tích cấu trúc ngôn ngữ đối thoại bình dân Edo-Tokyo.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
gantt
title Những Đột phá Lịch sử Gắn liền với Sanyutei Encho
dateFormat YYYY
section Sáng tạo & Ngôn ngữ
Chuyển biến Rakugo Cổ điển sang Tân tác :1865, 1885
Xuất bản Tốc ký Botan Doro (Nền tảng Genbun itchi) :1884, 1884
section Tác động Xã hội
Biểu diễn trước Thiên hoàng Minh Trị :1889, 1889
Hình tượng Shiobara Tasuke vào Sách Tu thân :1890, 1900
- Khám phá cơ chế "Tiếp biến văn hóa thích ứng" của sân khấu đại chúng: Khi chính quyền Minh Trị ban hành các lệnh cấm ngặt nghèo nhằm bài trừ các yếu tố "phi văn minh" (như tục ở trần, mê tín dị đoan, câu chuyện dung tục), Encho đã tiên phong chuyển đổi Rakugo từ thể loại hài hước đơn thuần sang kịch bản tâm lý xã hội sâu sắc, vừa đáp ứng chuẩn mực đạo đức mới của nhà nước, vừa duy trì bản sắc trào phúng của thị dân.
- Chứng minh vai trò thực chất của Encho đối với Phong trào Thống nhất Văn - Ngôn (Genbun itchi): Luận án chỉ ra rằng tác phẩm Truyện ma Đèn lồng hoa mẫu đơn (Kaidan Botan Doro) xuất bản năm Minh Trị 17 (1884) dưới dạng ghi chép tốc ký của Wakabayashi Kanzo chính là hình mẫu sống động bằng xương bằng thịt thúc đẩy đại văn hào Futabatei Shimei sáng tác nên cuốn tiểu thuyết hiện đại đầu tiên Đám mây phù thế (Ukigumo, 1887) dưới sự dẫn dắt lý thuyết của Tsubouchi Shoyo.
- Giải mã biểu tượng "Con người thời đại mới" qua tác phẩm Shiobara Tasuke一代記: Encho đã xây dựng thành công hình tượng thanh niên nông dân lập thân xuất thế ở đô thị, chuyển tải trọn vẹn tinh thần cuốn Tây quốc lập chí biên (Saikoku Risshihen - bản dịch của Nakamura Masanao từ tác phẩm Self-Help của Samuel Smiles). Hình tượng này đột phá đến mức được Bộ Giáo dục Nhật Bản đưa vào sách giáo khoa môn Tu thân (Shushin) để giáo dục quốc dân.
- Sự cộng sinh chiến lược giữa Nghệ thuật truyền thống và Báo chí hiện đại: Encho là nghệ sĩ đầu tiên biến các sáng tác kể chuyện nhiều kỳ (tsuduki-mono) thành công cụ tăng lượng phát hành đột biến cho các tờ báo tiên phong như Yomiuri Shinbun, thiết lập mô hình truyền thông đa phương tiện sơ khai ở Đông Á.
- Cầu nối bình dân truyền bá tư tưởng Khai sáng: Trái ngược với quan niệm nghệ sĩ chỉ biết sao chép truyền thống, Encho thường xuyên lồng ghép các khái niệm khoa học, địa lý, luật pháp phương Tây vào lời thoại, biến rạp Yose thành trường học bình dân hóa trào lưu Văn minh khai hóa.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc bác bỏ luận điểm "phương Tây hóa tuyệt đối", khẳng định sự thành công của hiện đại hóa phụ thuộc vào năng lực tái cấu trúc các giá trị nội sinh truyền thống.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập mô hình mẫu cho việc kết hợp giữa sử học tư liệu chính thống, nghiên cứu liên ngành văn học - ngôn ngữ và điền dã dân tộc học nghệ thuật biểu diễn.
- Về mặt thực tiễn chính sách: Gợi mở bài học kinh nghiệm sâu sắc cho Việt Nam và các quốc gia đang phát triển trong việc bảo tồn nghệ thuật truyền thống (Chèo, Tuồng, Cải lương, Ca trù): Nghệ thuật cổ truyền chỉ có thể tồn tại bền vững khi chủ động tham gia giải quyết những vấn đề tâm lý - xã hội đương đại thay vì chỉ đóng băng trong bảo tàng.
Limitations và Future Research
Hạn chế học thuật
- Giới hạn về nguồn tư liệu ghi âm trực tiếp: Do hạn chế kỹ thuật công nghệ âm thanh thế kỷ XIX, luận án phải tiếp cận ngôn ngữ nghệ thuật của Encho gián tiếp qua văn bản tốc ký chữ in (sokki-bon), khó tái hiện hoàn toàn 100% ngữ điệu, nhịp thở và hiệu ứng sân khấu thực tế của nghệ sĩ.
- Phạm vi không gian địa lý: Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào trung tâm chính trị - văn hóa Edo - Tokyo (dòng Rakugo Edo/Kanto), chưa thể so sánh đối chiếu quy mô lớn với dòng Rakugo Kamigata tại khu vực Kansai (Osaka - Kyoto).
- Ranh giới lịch sử và huyền thoại hóa: Sự tôn sùng Encho như một "vị thánh nghệ thuật" (Dai-Encho) trong giới nghệ nhân Nhật Bản tạo ra một số màn sương giai thoại đòi hỏi công tác phê phán sử liệu phải tốn nhiều thời gian bóc tách.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda)
- Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (Comparative Transnational Study): Đối chiếu nghệ thuật Rakugo của Sanyutei Encho với nghệ thuật tấu hài P'ansori (Hàn Quốc) và Bình thư/Kể chuyện đầu đường (Trung Quốc, Việt Nam) trong thời kỳ va chạm văn minh phương Tây.
- Ứng dụng Nhân văn số (Digital Humanities): Xây dựng kho ngữ liệu số (Corpus Linguistics) phân tích tần suất biến đổi từ vựng gốc phương Tây (gairaigo) và từ vựng Edo cổ trong toàn bộ trước tác của Encho.
- Khảo cứu mạng lưới bảo trợ kinh tế: Đi sâu phân tích mối quan hệ giữa Encho và giới tài phiệt công nghiệp mới nổi thời Minh Trị (tiêu biểu như "ông tổ tư bản Nhật Bản" Shibusawa Eiichi).
Tác động và ảnh hưởng
graph TD
IMP["TÁC ĐỘNG TOÀN DIỆN CỦA CÔNG TRÌNH"]
IMP --> ACAD["Học thuật & Đào tạo<br/>Mở đường cho chuyên ngành Lịch sử Văn hóa Nhật Bản tại VN"]
IMP --> HIST["Khoa học Lịch sử<br/>Chuyển dịch trọng tâm từ Lịch sử Tinh hoa sang Lịch sử Đại chúng"]
IMP --> POLICY["Bảo tồn Di sản<br/>Cung cấp mô hình Tiếp biến Di sản cho Bộ VH-TT-DL"]
IMP --> INT["Giao lưu Quốc tế<br/>Kết nối mạng lưới học thuật Nhật Bản - Việt Nam"]
- Tác động học thuật: Là công trình chuyên khảo tiên phong tại Việt Nam tiếp cận lịch sử Nhật Bản dưới giác độ lịch sử văn hóa - nghệ thuật đại chúng, đặt nền móng tham chiếu cho các đề tài nghiên cứu sinh về khu vực học Đông Bắc Á.
- Tác động xã hội và bảo tồn di sản: Đóng góp luận cứ khoa học thực tiễn cho công cuộc chấn hưng văn hóa dân tộc tại Việt Nam, minh chứng rằng hiện đại hóa không triệt tiêu truyền thống mà chính là cơ hội để truyền thống tự làm mới mình.
- Ý nghĩa giao lưu văn hóa quốc tế: Công trình được sự tham vấn, hỗ trợ tư liệu trực tiếp từ các học giả hàng đầu như GS. Nobuhiro Shinji (Đại học Meiji) và các thiết chế văn hóa Nhật Bản, góp phần củng cố quan hệ hợp tác học thuật Việt - Nhật.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Lịch sử, Đông Phương học, Nhật Bản học: Tiếp cận phương pháp nghiên cứu liên ngành giữa sử liệu học, văn học sử và nhân học văn hóa.
- Các nhà hoạch định chính sách văn hóa và Quản lý di sản: Vận dụng bài học lịch sử của Nhật Bản trong việc quản lý không gian văn hóa đô thị và chính sách hỗ trợ nghệ nhân dân gian.
- Nghệ sĩ, Nhà biên kịch và Giới sáng tạo nội dung: Hiểu rõ phương thức cải biên cốt truyện truyền thống thành các tác phẩm hiện đại mang hơi thở thời đại như cách Encho đã sân khấu hóa các truyền thuyết dân gian thành kinh điển kịch nghệ Kabuki và Rakugo.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã đóng góp một luận điểm then chốt: "Cận đại hóa từ dưới lên" (Bottom-up Modernization) thông qua tiếp biến văn hóa đại chúng. Thay vì nhìn nhận Minh Trị Duy tân thuần túy là một cuộc cách mạng áp đặt từ trên xuống (top-down) của giới chính khách tinh hoa, luận án chứng minh rằng công cuộc cải cách chỉ có thể bén rễ vững chắc khi có sự tham gia chuyển hóa tự giác của tầng lớp thị dân thông qua các kênh văn hóa trung gian như sân khấu Yose của Sanyutei Encho.
2. Đột phá phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
Nghiên cứu kết hợp xuất sắc giữa Sử học tư liệu gốc tiếng Nhật thời Minh Trị (công báo cảnh sát, báo chí nhật báo) với Phương pháp nghiên cứu thực địa điền dã và phỏng vấn nhân chứng sống thuộc giới nghệ nhân Rakugo đương đại. Điều này giúp khắc phục hoàn toàn tính phiến diện của các nghiên cứu lịch sử thuần túy bàn giấy và tính hư cấu của các công trình tiểu thuyết hóa tiểu sử Encho trước đây (như tác phẩm của Kojima Seijiro hay Masaoka Iruru).
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ tư liệu thực chứng là gì?
Đó là câu khẩu hiệu dân gian nổi tiếng phản ánh tâm lý thời đại: "Thử gõ vào mái đầu tóc ngắn, là sẽ vang lên tiếng Khai hóa văn minh" (Zangiri atama o tataite mireba, bunmei kaika no oto ga suru). Phát hiện này cho thấy sự hòa nhập tuyệt vời giữa trào lưu cải cách thể chế với văn hóa trào phúng thị dân: việc cắt bỏ búi tóc truyền thống của võ sĩ samurai không chỉ là một hành vi vệ sinh hay thời trang, mà đã được nghệ thuật đại chúng biến thành một biểu tượng giải phóng tư tưởng công dân.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Hoàn toàn có. Hệ thống phụ lục của luận án cung cấp chi tiết:
- Toàn bộ danh mục 60 sáng tác của Encho phân loại theo thể loại (Phụ lục 3).
- Bảng niên biểu đối chiếu cuộc đời Encho với các biến cố chính trị - xã hội thời Minh Trị (Phụ lục 1).
- Danh mục câu hỏi và đối tượng khảo sát thực địa - phỏng vấn sâu tại Tokyo, Kyoto, Fuji (Phụ lục 9 và 10).
5. Tầm nhìn chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Hướng tới việc xây dựng bộ chuyên khảo toàn diện về "Lịch sử Văn hóa Đại chúng Đô thị Đông Á thời kỳ Cận đại", đặt sự chuyển dịch của văn hóa thị dân Nhật Bản trong mối tương quan so sánh đa chiều với tiến trình đô thị hóa và hiện đại hóa văn hóa tại Hà Nội, Sài Gòn (Việt Nam) và Thượng Hải (Trung Quốc) cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Dương Đỗ Quyên là một công trình nghiên cứu lịch sử văn hóa xuất sắc, đạt chuẩn mực học thuật quốc tế với 5 đóng góp nền tảng:
- Khẳng định vai trò lịch sử của Sanyutei Encho: Tái hiện toàn diện chân dung Encho không chỉ như một nghệ sĩ độc diễn Rakugo tài hoa mà là một nhà tư tưởng thực hành, một thủ lĩnh văn hóa đô thị có ảnh hưởng sâu rộng đến tiến trình hiện đại hóa Nhật Bản.
- Làm sáng tỏ tính liên tục văn hóa Edo - Minh Trị: Chứng minh mối liên kết hữu cơ không thể tách rời giữa nền tảng văn hóa thị dân thời cận thế (Edo chonin bunka) với sự trỗi dậy của xã hội công dân thời cận đại (kindai shimin shakai).
- Xác lập mắt xích ngôn ngữ học lịch sử: Cung cấp bằng chứng thực chứng về đóng góp của bản ghi tốc ký Rakugo đối với phong tràu Thống nhất Văn - Ngôn (Genbun itchi), khai mở nền văn học hiện đại Nhật Bản.
- Giải mã cơ chế tiếp biến "Hòa hồn, dương tài": Minh họa sinh động cách thức một xã hội Á Đông tiếp thu có chọn lọc các giá trị phương Tây nhưng vẫn bảo tồn và nâng tầm bản sắc văn hóa dân tộc.
- Mở ra hướng tiếp cận liên ngành mới tại Việt Nam: Đặt viên đá nền móng cho xu hướng nghiên cứu lịch sử thế giới vi mô, lịch sử tâm thức và lịch sử nghệ thuật đại chúng trong nền sử học Việt Nam đương đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ----------------------------- NGUYỄN DƯƠNG ĐỖ QUYÊN VAI TRÒ CỦA SANYUTEI ENCHO TRONG ĐỜI SỐNG XÃ HỘI - VĂN HÓA NHẬT BẢN THỜI KỲ MINH TRỊ LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Hà Nội - 2016 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ----------------------------- NGUYỄN DƯƠNG ĐỖ QUYÊN VAI TRÒ CỦA SANYUTEI ENCHO TRONG ĐỜI SỐNG XÃ HỘI - VĂN HÓA NHẬT BẢN THỜI KỲ MINH TRỊ Chuyên ngành: Lịch sử Thế giới cận đại và hiện đại Mã số: 62225005 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN VĂN KIM XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA LUẬN ÁN THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN GS. Nguyễn Văn Kim GS. Vũ Minh Giang Hà Nội - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi.
Các số liệu, ví dụ và trích dẫn trong luận án đảm bảo độ tin cậy, chính xác và trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Dương Đỗ Quyên LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành nhất tới GS. Nguyễn Văn Kim, người Thầy luôn tận tâm chỉ bảo và động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi cũng xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc tới các Thầy Cô giáo Bộ môn Lịch sử Thế giới, Khoa Lịch sử và Bộ môn Nhật Bản học, Khoa Đông Phương học, Trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (ĐHQGHN), các nhà nghiên cứu tại Viện Thông tin Khoa học Xã hội, Viện Nghiên cứu Đông Bắc Á thuộc Viện hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam vì những ý kiến chỉ bảo quý báu và động viên ân cần đã giúp tôi ngày càng trau dồi cách nhìn và phương pháp nghiên cứu trong quá trình hoàn thiện luận án. Tôi xin dành sự kính trọng và lòng biết ơn đặc biệt tới Giáo sư Nobuhiro Shinji (Đại học Meiji), cố Giáo sư Masuda Shinichiro (Đại học Seitoku Tokyo), ông Sugimoto Atsushi (nguyên Giám đốc Quỹ Chấn hưng Văn hóa – nguyên Giám đốc Nhà hát Rozé, thành phố Fuji, tỉnh Shizuoka), các nhà nghiên cứu tại Đại học Showa, Đại học Kyoto, các nghệ sĩ kể chuyện - tấu nói Rakugo, những người thân và bạn bè Nhật Bản đã luôn nhiệt tình trao đổi, chia sẻ những tri thức mới về vấn đề nghiên cứu cũng như hỗ trợ để tôi có thể tiếp cận nhiều nguồn tư liệu và tài liệu nghiên cứu quý báu. Tôi xin chân thành cảm ơn bố mẹ và gia đình tôi, chỗ dựa tinh thần vững chãi để tôi có thể vững tâm và bền chí, phấn đấu hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn.
Nguyễn Dương Đỗ Quyên MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Thuật ngữ và khái niệm liên quan. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Nguồn sử liệu được sử dụng trong luận án. Đóng góp của luận án.
Bố cục luận án. 16 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Khái quát về nghiên cứu lịch sử Nhật Bản thời Minh Trị. Nghiên cứu tiến trình cận đại hóa nền nghệ thuật đại chúng, chuyển biến xã hội và văn hóa đô thị thời Minh Trị.
Nghiên cứu quá trình cận đại hóa nghệ thuật đại chúng. Nghiên cứu quá trình cận đại hóa xã hội và văn hóa đô thị. Nghiên cứu mối quan hệ giữa nghệ thuật đại chúng và xã hội đô thị. Nghiên cứu về Sanyutei Encho.
Nghiên cứu trên phương diện lịch sử. Nghiên cứu trên phương diện văn học. Nghiên cứu trên phương diện nghệ thuật. 32 Tiểu kết: Nghiên cứu về Sanyutei Encho - một số vấn đề bỏ ngỏ.
33 CHƯƠNG 2: TIẾP BIẾN VĂN HÓA VÀ VAI TRÒ CỦA VĂN HÓA THỊ DÂN EDO TRONG TIẾN TRÌNH CẬN ĐẠI HÓA NHẬT BẢN - NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP SANYUTEI ENCHO. Bối cảnh chính trị - xã hội Nhật Bản những năm cuối thời Edo. Cận đại hóa và những chuyển biến xã hội – văn hóa thời Minh Trị. Diễn tiến mạnh mẽ của trào lưu Văn minh khai hóa.
Sự trỗi dậy của xu hướng Quốc túy bảo tồn. Văn hóa thị dân - tiếp biến và hội nhập trong cận đại hóa. Xã hội và văn hóa thị dân Edo – một tiền đề của cận đại hóa. Chuyển biến cận đại hóa xã hội và văn hóa thị dân Edo.
Nghệ thuật tạp kỹ Yose và kể chuyện - tấu nói Rakugo - Tính liên tục và quá trình tiếp biến. Sanyutei Encho - Khái lược về thân thế và sự nghiệp. 69 CHƯƠNG 3: ĐÓNG GÓP VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA SANYUTEI ENCHO TRONG VĂN HÓA NHẬT BẢN THỜI MINH TRỊ. Đóng góp của Encho trong kế thừa truyền thống văn hóa Edo.
Vai trò thủ lĩnh trong bảo lưu truyền thống văn hóa đại chúng Edo. Phát triển truyền thống văn nghệ Edo trong sáng tác mới Rakugo. Hoạt động của Encho trong các hội văn nhân đô thị. Đóng góp của Encho trong sáng tạo văn hóa mới thời cận đại.
Sự chiếm lĩnh của tác phẩm Encho trên sân khấu Nhật Bản cận đại. Đóng góp của Encho trong phổ biến văn hóa chữ in đại chúng. Ngôn ngữ thị dân trong sáng tác của Encho – hình mẫu của ngôn ngữ thành văn cận đại. 102 CHƯƠNG 4: ĐÓNG GÓP VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA SANYUTEI ENCHO TRONG XÃ HỘI NHẬT BẢN THỜI MINH TRỊ.
Đóng góp của Encho trong công cuộc giáo dục tư tưởng quốc dân. Vai trò của văn nghệ sĩ đô thị trong nhận thức của chính quyền. Xây dựng hình mẫu con người thời đại qua sáng tác “Shiobara Tasuke”. Đóng góp của Encho trong chuyển biến nhận thức và tư tưởng xã hội về cận đại hóa.
Encho và văn nghệ sĩ đô thị - nhân tố truyền dẫn tinh thần cận đại hóa. Tuyên truyền và phản biện về chính sách Văn minh khai hóa. Truyền bá tri thức và tư tưởng phương Tây. Đóng góp và ảnh hưởng của Encho trong truyền thông báo chí.
Công chúng và quan hệ xã hội của Encho nhìn từ báo chí. Encho và báo chí - sự kết giao giữa truyền thông đại chúng cũ và mới. 145 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
152 PHẦN PHỤ LỤC. 162 Phụ lục 1: Niên biểu về cuộc đời và sự nghiệp của Sanyutei Encho. 163 Phụ lục 2: Một số nhân vật tiêu biểu thời Minh Trị có nhiều liên hệ với Encho. 169 Phụ lục 3: Bảng thống kê các sáng tác của Sanyutei Encho.
177 Phụ lục 4: Tóm tắt nội dung một số sáng tác tiêu biểu của Sanyutei Encho. 182 Phụ lục 5: Bảng thống kê số lượng khán giả của sân khấu thời Minh Trị. 191 Phụ lục 6: Khái quát lịch sử phát triển của kể chuyện - tấu nói Rakugo. 192 Phụ lục 7: Một số tư liệu hình ảnh về đời sống xã hội thời Minh Trị.
194 Phụ lục 8: Một số tư liệu hình ảnh về sự nghiệp của Sanyutei Encho. 197 Phụ lục 9: Danh mục đối tượng và nội dung khảo sát thực địa - phỏng vấn tại Nhật Bản. 205 Phụ lục 10: Một số tư liệu hình ảnh nghiên cứu thực địa của tác giả luận án. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Cũng như nhiều quốc gia châu Á, Nhật Bản bước vào thời cận đại trước áp lực ngày càng mạnh mẽ của nhiều cường quốc phương Tây.
Từ năm 1854, sau khi ký hiệp ước với Mỹ, Nhật Bản đã phải ký hàng loạt hiệp ước bất bình đẳng với Nga, Anh, Pháp, Hà Lan,. Nền độc lập của dân tộc Nhật Bản bị đe dọa nghiêm trọng [10; tr. Trong bối cảnh đó, chính quyền Minh Trị non trẻ đã sớm xác định mục tiêu “Học tập, đuổi kịp và vượt liệt cường phương Tây”, tiến hành cận đại hóa đất nước một cách toàn diện và mạnh mẽ. Nhờ vậy, Nhật Bản đã giữ vững được nền độc lập và xác lập vị thế khu vực và quốc tế không lâu sau đó.
Trong nghiên cứu lịch sử Nhật Bản, quá trình cải cách thời Minh Trị là một đề tài luôn được đông đảo học giả trong và ngoài Nhật Bản dành nhiều mối quan tâm khảo cứu. Các nhà nghiên cứu châu Á và Việt Nam cũng có nhiều công trình viết về thời Minh Trị. Mặc dù vậy, các nghiên cứu đó thường chỉ tập trung phân tích những chuyển biến và thành công của công cuộc cải cách trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế hay giáo dục và đề cao vai trò của các nhà lãnh đạo và lực lượng võ sĩ - trí thức tinh hoa. Trong khi đó, quá trình chuyển biến của quần chúng, một lực lượng đông đảo góp phần quan trọng tạo nên thành công căn bản của công cuộc cải cách xã hội, cận đại hóa Nhật Bản trong thời kỳ này lại ít được quan tâm khảo cứu.
Bên cạnh đó, một vấn đề khác cũng chưa được quan tâm đúng mức là quá trình tiếp biến của các truyền thống văn hóa trong xu thế tiếp nhận mạnh mẽ những giá trị mới từ bên ngoài, cụ thể là văn minh phương Tây. Đây cũng là một trong những nguyên nhân căn bản khiến việc nhận thức và học tập mô hình thành công của Nhật Bản tại nhiều quốc gia Đông Á đương thời còn ít nhiều chưa thật toàn diện. Trên thực tế, để có được những phát triển "thần kỳ" đầu thời cận đại, xã hội Nhật Bản một mặt được trang bị những nền tảng xã hội và văn hóa quan trọng từ thời Edo (1600-1868), mặt khác đã phải trải qua những năm tháng vận động mãnh liệt với nhiều khó khăn, thách thức. Được khởi xướng và dẫn dắt bởi một lực lượng tinh hoa cấp tiến, đông đảo quần chúng bao gồm thị dân, nông dân, võ sĩ.
4 vốn ban đầu bị cuốn theo một cách thụ động, đã từng bước trưởng thành, thích ứng và tham gia một cách tích cực vào công cuộc cải biến xã hội trong từng lĩnh vực cụ thể với nhiều đóng góp khác nhau. Trong lĩnh vực văn hóa, chính quyền Minh Trị cũng sớm nhận thức tầm quan trọng của việc cận đại hóa nền văn hóa - nghệ thuật đại chúng, tìm kiếm và xác lập những phương thức biểu hiện mới, cũng như nâng cao năng lực thưởng thức và ứng xử của công chúng, nhằm khẳng định vị thế đồng đẳng về văn hóa với các quốc gia tiên tiến phương Tây.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Dương Đỗ Quyên (2016). Sanyutei Encho: Vai trò văn hóa xã hội Nhật Bản thời Minh Trị [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/sanyutei-encho-vai-tro-van-hoa-xa-hoi-nhat-ban-thoi-minh-tri
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sanyutei Encho: Vai trò văn hóa xã hội Nhật Bản thời Minh Trị" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án khám phá vai trò và ảnh hưởng của Sanyutei Encho trong đời sống xã hội, văn hóa Nhật Bản thời Minh Trị. Phân tích sâu sắc sự đóng góp của ông.
Luận án "Sanyutei Encho: Vai trò văn hóa xã hội Nhật Bản thời Minh Trị" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Sanyutei Encho: Vai trò văn hóa xã hội Nhật Bản thời Minh Trị" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sanyutei Encho: Vai trò văn hóa xã hội Nhật Bản thời Minh Trị" thuộc chuyên ngành Lịch sử Thế giới cận đại và hiện đại. Danh mục: Xã Hội Học.
Luận án "Sanyutei Encho: Vai trò văn hóa xã hội Nhật Bản thời Minh Trị" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sanyutei Encho: Vai trò văn hóa xã hội Nhật Bản thời Minh Trị" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sanyutei Encho: Vai trò văn hóa xã hội Nhật Bản thời Minh Trị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.