Luận án: Phát triển kỹ năng xã hội trẻ 5-6 tuổi rối loạn phổ tự kỷ - ĐH Sư phạm Hà Nội
Phát triển kỹ năng xã hội cho trẻ 5-6 tuổi rối loạn phổ tự kỷ hiệu quả thông qua phương pháp can thiệp sớm.
Lý luận và lịch sử giáo dục
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
233
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Phát triển Kỹ Năng Xã Hội cho Trẻ Tự Kỷ 5 6 Tuổi
Việc phát triển kỹ năng xã hội là trọng tâm cho trẻ 5-6 tuổi mắc rối loạn phổ tự kỷ. Quá trình này giúp trẻ xây dựng nền tảng vững chắc để tương tác. Kỹ năng xã hội không chỉ cải thiện giao tiếp. Chúng còn hỗ trợ trẻ hòa nhập vào môi trường học đường và cộng đồng. Các can thiệp có hệ thống đóng vai trò thiết yếu. Chúng trang bị cho trẻ năng lực cần thiết để nhận diện cảm xúc. Trẻ học cách phản ứng phù hợp trong các tình huống xã hội. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng cuộc sống của trẻ. Đồng thời, nó giảm bớt gánh nặng cho gia đình. Đây là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự kiên trì.
1.1. Khái niệm phát triển kỹ năng xã hội
Phát triển kỹ năng xã hội là quá trình trang bị cho trẻ các năng lực cần thiết để tương tác hiệu quả với người khác. Đối với trẻ 5-6 tuổi mắc rối loạn phổ tự kỷ, điều này bao gồm việc học cách nhận diện và biểu đạt cảm xúc. Trẻ cần hiểu các tín hiệu xã hội, tham gia vào hoạt động chơi chung và thiết lập mối quan hệ. Quá trình này không tự nhiên mà đòi hỏi sự can thiệp có hệ thống. Các kỹ năng xã hội giúp trẻ hòa nhập tốt hơn vào môi trường học đường và cộng đồng. Chúng cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ và gia đình.
1.2. Mục tiêu chính trong phát triển kỹ năng xã hội
Mục tiêu chính là giúp trẻ tự kỷ 5-6 tuổi xây dựng nền tảng giao tiếp vững chắc. Trẻ cần học cách chủ động bắt đầu và duy trì tương tác. Mục tiêu bao gồm việc phát triển khả năng chia sẻ đồ vật, chờ đợi đến lượt, và hiểu quy tắc xã hội cơ bản. Trẻ cũng được khuyến khích thể hiện sự đồng cảm và xử lý xung đột nhỏ. Việc này góp phần giảm thiểu các hành vi không phù hợp. Các can thiệp hướng đến việc tăng cường sự tự tin và độc lập cho trẻ. Kỹ năng giao tiếp bằng lời và không lời đều là trọng tâm.
II.Hiểu Rối Loạn Phổ Tự Kỷ Đặc Điểm Trẻ 5 6 Tuổi
Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) là một tình trạng phát triển thần kinh phức tạp. Tình trạng này ảnh hưởng đến giao tiếp xã hội và hành vi. Trẻ 5-6 tuổi có những biểu hiện đặc trưng. Việc hiểu rõ những đặc điểm này là bước đầu tiên trong can thiệp. Mỗi trẻ tự kỷ có những khiếm khuyết cốt lõi riêng. Chúng cũng có những điểm mạnh và thách thức đa dạng. Nhận diện sớm các dấu hiệu giúp phụ huynh và giáo viên có kế hoạch hỗ trợ phù hợp. Trẻ cần được tiếp cận với các chiến lược giáo dục chuyên biệt.
2.1. Định nghĩa và phổ tự kỷ
Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) là một tình trạng phát triển thần kinh phức tạp. Tình trạng này ảnh hưởng đến giao tiếp xã hội và hành vi. Nó được đặc trưng bởi các khiếm khuyết dai dẳng trong tương tác xã hội và giao tiếp. Trẻ thường có các mẫu hành vi, sở thích hoặc hoạt động lặp đi lặp lại, hạn chế. 'Phổ' ám chỉ sự đa dạng trong mức độ nghiêm trọng và biểu hiện của các triệu chứng. Mỗi trẻ tự kỷ là duy nhất, với những điểm mạnh và thách thức riêng. Việc hiểu rõ định nghĩa giúp nhận diện sớm và can thiệp kịp thời.
2.2. Đặc điểm phát triển ở trẻ tự kỷ 5 6 tuổi
Trẻ tự kỷ 5-6 tuổi thường gặp khó khăn trong việc thiết lập và duy trì mối quan hệ bạn bè. Trẻ có thể không hiểu hoặc phản ứng kém với cảm xúc của người khác. Giao tiếp bằng mắt thường hạn chế hoặc không ổn định. Khả năng sử dụng cử chỉ và biểu cảm khuôn mặt để giao tiếp cũng yếu. Trẻ có thể thích chơi một mình, ít tham gia vào các trò chơi giả vờ hoặc tương tác theo nhóm. Lời nói có thể bị chậm, lặp lại (echolalia), hoặc có giọng điệu khác thường. Các hành vi lặp lại như vỗ tay, lắc lư, hoặc ám ảnh với một chủ đề cụ thể thường xuất hiện. Sự thay đổi trong lịch trình hoặc môi trường có thể gây ra phản ứng tiêu cực. Nhạy cảm quá mức hoặc kém nhạy cảm với các kích thích giác quan cũng là một đặc điểm phổ biến.
III.Thực Trạng Kỹ Năng Xã Hội Trẻ Tự Kỷ Mầm Non
Thực trạng kỹ năng xã hội của trẻ tự kỷ 5-6 tuổi tại các trường mầm non hòa nhập còn nhiều hạn chế. Trẻ thường gặp khó khăn đáng kể trong giao tiếp và tương tác với bạn bè. Các nghiên cứu và khảo sát đã cung cấp cái nhìn chi tiết về vấn đề này. Việc thiếu hụt kỹ năng gây ra nhiều thách thức cho trẻ. Đồng thời, nó cũng tạo áp lực lớn cho giáo viên và gia đình. Nhận diện đúng thực trạng là cơ sở để xây dựng các giải pháp can thiệp hiệu quả hơn. Cần có sự phối hợp chặt chẽ để cải thiện tình hình.
3.1. Đánh giá mức độ kỹ năng xã hội hiện tại
Các nghiên cứu và khảo sát thực tế chỉ ra rằng trẻ 5-6 tuổi mắc rối loạn phổ tự kỷ tại các trường mầm non hòa nhập thường có mức độ kỹ năng xã hội thấp. Trẻ gặp khó khăn trong việc khởi xướng tương tác với bạn bè và người lớn. Khả năng duy trì cuộc trò chuyện đơn giản cũng còn hạn chế. Nhiều trẻ không biết cách chia sẻ đồ chơi hoặc tham gia vào các trò chơi chung một cách phù hợp. Kỹ năng nhận diện và thể hiện cảm xúc cơ bản như vui, buồn, giận dữ cũng chưa phát triển đầy đủ. Điều này dẫn đến tình trạng trẻ thường bị cô lập hoặc gặp khó khăn trong việc hòa nhập vào các hoạt động nhóm. Kết quả khảo sát cho thấy một bức tranh chung về sự thiếu hụt nghiêm trọng trong các lĩnh vực kỹ năng xã hội quan trọng.
3.2. Thách thức trong việc phát triển kỹ năng
Việc phát triển kỹ năng xã hội cho trẻ tự kỷ 5-6 tuổi đối mặt với nhiều thách thức. Giáo viên tại trường mầm non thường thiếu kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm. Các phương pháp can thiệp hiệu quả chưa được áp dụng rộng rãi. Cơ sở vật chất và tài liệu hỗ trợ giảng dạy còn hạn chế. Sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình đôi khi chưa chặt chẽ. Phụ huynh có thể chưa được trang bị đủ công cụ và kiến thức để hỗ trợ con tại nhà. Môi trường lớp học hòa nhập đôi khi chưa thực sự thân thiện và hỗ trợ đầy đủ cho nhu cầu đặc biệt của trẻ. Những rào cản này làm chậm quá trình tiến bộ của trẻ trong việc tiếp thu và vận dụng kỹ năng xã hội. Nhu cầu đào tạo và hỗ trợ cho đội ngũ giáo viên là rất cấp thiết.
IV.Các Phương Pháp Phát Triển Kỹ Năng Giao Tiếp
Để phát triển kỹ năng giao tiếp và xã hội cho trẻ tự kỷ 5-6 tuổi, cần áp dụng nhiều phương pháp tiếp cận. Các phương pháp này tập trung vào việc tạo ra môi trường học tập có cấu trúc và hỗ trợ. Chúng giúp trẻ học cách tương tác một cách có ý nghĩa. Nội dung can thiệp cần được cá nhân hóa, phù hợp với từng trẻ. Việc kết hợp các kỹ thuật giáo dục khác nhau mang lại hiệu quả cao. Sự tham gia của phụ huynh trong quá trình này là không thể thiếu. Giáo viên và nhà trị liệu cần phối hợp chặt chẽ.
4.1. Nội dung can thiệp kỹ năng xã hội
Nội dung can thiệp tập trung vào các kỹ năng cốt lõi. Chúng bao gồm giao tiếp bằng mắt, cử chỉ, biểu cảm khuôn mặt. Trẻ được dạy cách lắng nghe, chờ đợi lượt, và tham gia vào trò chơi tương tác. Các hoạt động cụ thể giúp trẻ học cách chia sẻ, hợp tác, và yêu cầu giúp đỡ. Chương trình can thiệp tích hợp việc nhận diện và quản lý cảm xúc. Trẻ học cách đối phó với sự thất vọng và tức giận. Các tình huống xã hội được mô phỏng để trẻ thực hành trong môi trường an toàn. Nội dung được thiết kế phù hợp với từng cá nhân.
4.2. Hình thức và kỹ thuật giáo dục hiệu quả
Nhiều hình thức và kỹ thuật giáo dục được áp dụng. Phương pháp TEACCH (Treatment and Education of Autistic and Related Communication Handicapped Children) sử dụng cấu trúc trực quan. Kỹ thuật Social Stories (Truyện xã hội) giúp trẻ hiểu các tình huống xã hội phức tạp. Role-playing (Đóng vai) cho phép trẻ thực hành các kịch bản tương tác. Can thiệp dựa trên trò chơi tạo môi trường học tập tự nhiên và hấp dẫn. Các hoạt động nhóm nhỏ khuyến khích tương tác bạn bè. Sự tham gia của phụ huynh trong quá trình học tập tại nhà là rất quan trọng. Giáo viên và nhà trị liệu cần phối hợp chặt chẽ. Việc sử dụng các công cụ hỗ trợ trực quan như thẻ hình, bảng biểu cũng mang lại hiệu quả cao.
V.Ý Nghĩa Mục Tiêu Phát Triển Kỹ Năng Xã Hội
Việc phát triển kỹ năng xã hội cho trẻ tự kỷ mang ý nghĩa sâu sắc. Nó không chỉ cải thiện khả năng tương tác của trẻ. Mục tiêu hướng tới sự hòa nhập toàn diện và cuộc sống độc lập trong tương lai. Can thiệp sớm đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Nó tạo ra những thay đổi tích cực kéo dài. Các mục tiêu dài hạn bao gồm việc nâng cao chất lượng sống cho cả trẻ và gia đình. Việc này giúp trẻ tự tin hơn, tham gia vào cộng đồng. Đồng thời, nó giảm bớt gánh nặng và lo âu cho phụ huynh.
5.1. Tầm quan trọng của can thiệp sớm
Can thiệp sớm có ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển của trẻ tự kỷ 5-6 tuổi. Giai đoạn mầm non là 'giai đoạn vàng' để hình thành các kỹ năng nền tảng. Can thiệp kịp thời giúp giảm thiểu các khiếm khuyết cốt lõi của rối loạn phổ tự kỷ. Trẻ có cơ hội phát triển tối đa tiềm năng cá nhân. Việc này ngăn ngừa sự tích lũy của các vấn đề hành vi và xã hội về sau. Can thiệp sớm tạo tiền đề vững chắc cho việc học tập và hòa nhập ở các cấp học cao hơn. Nó mang lại hy vọng về một tương lai tươi sáng hơn cho trẻ và gia đình. Việc bỏ lỡ giai đoạn này có thể làm giảm đáng kể hiệu quả của các biện pháp hỗ trợ sau này.
5.2. Mục tiêu dài hạn cho trẻ và gia đình
Mục tiêu dài hạn là nâng cao chất lượng cuộc sống cho trẻ tự kỷ và gia đình. Trẻ được kỳ vọng sẽ có khả năng giao tiếp, tương tác độc lập hơn. Trẻ sẽ có thể tham gia vào các hoạt động xã hội, vui chơi cùng bạn bè. Mục tiêu bao gồm việc trẻ có thể hòa nhập thành công vào trường học và cộng đồng. Trẻ sẽ phát triển khả năng tự phục vụ và tự chủ trong cuộc sống hàng ngày. Đối với gia đình, can thiệp giúp giảm bớt gánh nặng tâm lý và tài chính. Gia đình được trang bị kiến thức để hỗ trợ con hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một tương lai nơi trẻ tự kỷ có thể sống một cuộc sống có ý nghĩa, được chấp nhận và có đóng góp cho xã hội.
VI.Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kỹ Năng Xã Hội Trẻ Tự Kỷ
Sự phát triển kỹ năng xã hội ở trẻ tự kỷ 5-6 tuổi chịu tác động của nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm cả khía cạnh chủ quan từ bản thân trẻ và khách quan từ môi trường. Việc hiểu rõ những yếu tố này là cần thiết. Nó giúp xây dựng các chiến lược can thiệp phù hợp và hiệu quả. Mức độ nghiêm trọng của rối loạn phổ, năng lực nhận thức của trẻ là các yếu tố chủ quan. Sự hỗ trợ từ gia đình, chất lượng môi trường giáo dục là các yếu tố khách quan quan trọng. Tất cả cần được xem xét kỹ lưỡng để tối ưu hóa quá trình hỗ trợ trẻ.
6.1. Yếu tố chủ quan từ trẻ
Nhiều yếu tố chủ quan từ bản thân trẻ ảnh hưởng đến quá trình phát triển kỹ năng xã hội. Mức độ nghiêm trọng của rối loạn phổ tự kỷ là một yếu tố quan trọng. Trẻ có mức độ nặng hơn thường gặp nhiều khó khăn hơn. Khả năng nhận thức và ngôn ngữ của trẻ cũng đóng vai trò lớn. Trẻ có ngôn ngữ phát triển tốt hơn thường dễ dàng học kỹ năng xã hội. Các vấn đề hành vi như tăng động, giảm chú ý hoặc các hành vi lặp lại có thể cản trở tương tác. Năng lực điều hòa cảm xúc cá nhân cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tham gia vào các tình huống xã hội. Sự kiên trì và động lực của trẻ trong quá trình học tập cũng là một yếu tố không thể bỏ qua.
6.2. Yếu tố khách quan từ môi trường
Môi trường xung quanh trẻ có ảnh hưởng đáng kể. Sự hỗ trợ của gia đình, đặc biệt là cha mẹ, là yếu tố then chốt. Cha mẹ cần được đào tạo để áp dụng các chiến lược can thiệp tại nhà. Môi trường giáo dục hòa nhập tại trường mầm non cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Giáo viên cần có trình độ chuyên môn và thái độ tích cực. Sự có mặt của các bạn bè cùng trang lứa không mắc tự kỷ có thể tạo cơ hội học hỏi. Tuy nhiên, trẻ cần được hướng dẫn để tương tác hiệu quả. Chính sách hỗ trợ của nhà nước và cộng đồng cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển kỹ năng xã hội của trẻ. Việc tiếp cận các dịch vụ trị liệu chuyên biệt cũng là một yếu tố khách quan quan trọng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (233 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI _____________ o0o______________ ĐÀM THỊ KIM THU PHÁT TRIỂN KĨ NĂNG XÃ HỘI CHO TRẺ 5 - 6 TUỔI CÓ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỈ LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI _____________ o0o______________ ĐÀM THỊ KIM THU PHÁT TRIỂN KĨ NĂNG XÃ HỘI CHO TRẺ 5 - 6 TUỔI CÓ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỈ Chuyên ngành: Lý luận và lịch sử giáo dục Mã số: 9.02 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC GIÁO DỤC Ngƣời hƣớng dẫn KH 1 : GS. Nguyễn Thị Hoàng Yến Ngƣời hƣớng dẫn KH 2 : TS. Trƣơng Thị Hoa HÀ NỘI - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng, nội dung và kết quả nghiên cứu không trùng với bất cứ công trình nào đƣợc công bố trƣớc đó.
Hà Nội, tháng năm 2021 Tác giả luận án Đàm Thị Kim Thu ii LỜI CẢM ƠN! Để hoàn thành đƣợc luận án, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS.TS Nguyễn Thị Hoàng Yến và TS. Trƣơng Thị Hoa - ngƣời đã tận tình hƣớng dẫn, động viên, chỉ bảo, đóng góp ý kiến quý báu và tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể các thầy, cô giáo trong Bộ môn Lý luận giáo dục, Khoa Tâm lý - Giáo dục học, Phòng Sau đại học, Thƣ viện trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi cũng dành lời cảm ơn chân thành tới Ban Chủ nhiệm Khoa, các thầy, cô, anh, chị đồng nghiệp trong khoa Tâm lý - Giáo dục, trƣờng Đại học Sƣ phạm - Đại học Thái Nguyên đã quan tâm, tạo điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành tốt luận án này.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới Ban Giám hiệu, các thầy cô giáo và các em học sinh trƣờng các trƣờng mầm non ở Hà Nội, Thái Nguyên và Lạng Sơn mà tôi thực hiện khảo sát; và đặc biệt, tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, các thầy cô giáo và gia đình các trẻ đã hợp tác và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu và thực nghiệm. Cuối cùng, tôi xin đƣợc gửi lời tri ân sâu sắc đến gia đình, bạn bè, ngƣời thân đã luôn động viên, khích lệ, giúp đỡ tôi hoàn thành tốt luận án. Hà Nội, tháng năm 2021 Tác giả luận án Đàm Thị Kim Thu iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CỤM TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Khách thể và đối tƣợng nghiên cứu. Giả thuyết khoa học.
Nhiệm vụ nghiên cứu. Giới hạn phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận và phƣơng pháp nghiên cứu. Luận điểm bảo vệ.
Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án .8 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA PHÁT TRIỂN KĨ NĂNG XÃ HỘI CHO TRẺ 5 - 6 TUỔI CÓ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỈ. Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Những nghiên cứu về trẻ mầm non có rối loạn phổ tự kỉ.
Những nghiên cứu về kĩ năng xã hội của trẻ có rối loạn phổ tự kỉ. Những nghiên cứu về phát triển kĩ năng xã hội cho trẻ có rối loạn phổ tự kỉ 13 1. Trẻ có rối loạn phổ tự kỉ. Khái niệm rối loạn phổ tự kỉ.
Khiếm khuyết cốt lõi của rối loạn phổ tự kỉ. Đặc điểm phát triển của trẻ có rối loạn phổ tự kỉ. Lý luận về kĩ năng xã hội của trẻ 5 - 6 tuổi có rối loạn phổ tự kỉ. Kĩ năng xã hội của trẻ 5 - 6 tuổi có rối loạn phổ tự kỉ.
Đặc điểm kĩ năng xã hội của trẻ 5 - 6 tuổi có rối loạn phổ tự kỉ. Lý luận về phát triển kĩ năng xã hội cho trẻ 5-6 tuổi có rối loạn phổ tự kỉ. Khái niệm phát triển kĩ năng xã hội cho trẻ 5 - 6 tuổi có rối loạn phổ tự kỉ. Các lí thuyết làm cơ sở cho việc phát triển kĩ năng xã hội cho trẻ 5 - 6 tuổi có rối loạn phổ tự kỉ.
Ý nghĩa và mục tiêu phát triển kĩ năng xã hội cho trẻ 5-6 tuổi có rối loạn phổ tự kỉ. Nội dung phát triển kĩ năng xã hội cho trẻ 5 - 6 tuổi có rối loạn phổ tự kỉ. Phƣơng pháp phát triển kĩ năng xã hội cho trẻ 5 - 6 tuổi có rối loạn phổ tự kỉ. Hình thức phát triển kĩ năng xã hội cho trẻ 5 - 6 tuổi có rối loạn phổ tự kỉ.
Đánh giá phát triển kĩ năng xã hội cho trẻ 5 - 6 tuổi có rối loạn phổ tự kỉ. Môi trƣờng phát triển KNXH cho trẻ 5 - 6 tuổi có rối loạn phổ tự kỉ. Các yếu tố ảnh hƣởng đến việc phát triển kĩ năng xã hội cho trẻ 5 - 6 tuổi có rối loạn phổ tự kỉ. Yếu tố chủ quan.
Yếu tố khách quan .58 Kết luận chƣơng 1 .61 CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN KĨ NĂNG XÃ HỘI CHO TRẺ 5 - 6 TUỔI CÓ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỈ Ở TRƢỜNG MẦM NON HÒA NHẬP. Tổ chức khảo sát thực trạng. Mục đích khảo sát. Nội dung khảo sát.
Phƣơng pháp khảo sát. Công cụ khảo sát kĩ năng xã hội của trẻ 5 - 6 tuổi có rối loạn phổ tự kỉ. Khách thể khảo sát. Địa bàn khảo sát.
Kết quả khảo sát thực trạng. Thực trạng kĩ năng xã hội của trẻ 5- 6 tuổi có rối loạn phổ tự kỉ. Thực trạng phát triển kĩ năng xã hội cho trẻ 5 - 6 tuổi có rối loạn phổ tự kỉ. Thực trạng các yếu tố ảnh hƣởng đến quá trình hình thành, phát triển kĩ năng xã hội cho trẻ 5 - 6 tuổi có rối loạn phổ tự kỉ.
Đánh giá chung về thực trạng .96 Kết luận chƣơng 2 .98 v CHƢƠNG 3: BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN KĨ NĂNG XÃ HỘI CHO TRẺ 5 - 6 TUỔI CÓ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỈ VÀ THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM100 3. Nguyên tắc xây dựng biện pháp phát triển kĩ năng xã hội cho trẻ 5 - 6 tuổi có rối loạn phổ tự kỉ. Biện pháp phát triển kĩ năng xã hội cho cho trẻ 5-6 tuổi có rối loạn phổ tự kỉ101 3. Xác định quy trình tổ chức hoạt động trong lớp học hòa nhập nhằm phát triển kĩ năng xã hội cho trẻ.
Nâng cao kiến thức, kĩ năng về giáo dục hòa nhập trẻ có rối loạn phổ tự kỉ cho giáo viên. Xây dựng và tổ chức hoạt động chơi phát triển sự tƣơng tác giữa các trẻ trong lớp học hòa nhập. Tổ chức các giờ học cá nhân trong trƣờng mầm non hòa nhập. Tích hợp phát triển kĩ năng xã hội cho trẻ thông qua các hoạt động trong chế độ sinh hoạt hàng ngày của trẻ.
Thiết kế môi trƣờng an tòan, thân thiện và hòa nhập trong lớp học hòa nhập. Phối hợp với gia đình trẻ có rối loạn phổ tự kỉ trong quá trình phát triển kĩ năng xã hội cho trẻ. Thực nghiệm sƣ phạm. Quá trình thực nghiệm.
Thực nghiệm và kết quả thực nghiệm .126 Kết luận chƣơng 3 .144 KẾT LUẬN V KHUYẾN NGHỊ .146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.149 LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .149 TÀI LIỆU THAM KHẢO. PL1 vi DANH MỤC CỤM TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Cụm từ viết đầy đủ 1 CARS Bảng đánh giá tự kỷ ở trẻ em Sổ tay ch n đoán và thống kê những rối nhi u 2 DSM tinh thần Diagnostic and Statiscal Manual of Mental Disorders) 3 GDHN Giáo dục hòa nhập Phân loại quốc tế về bệnh tật International 4 ICD Classification Diseases) 5 KN K năng 6 KNXH K năng xã hội 7 M Điểm trung bình 8 RLPTK Rối loạn phổ tự kỉ 9 SD Độ lệch chu n 10 TN Thực nghiệm Tổ chức Y tế thế giới World Health 11 WHO Organization) vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Mức độ nặng nhẹ của rối loạn phổ tự kỉ. Nội dung giáo dục theo độ tuổi [13].
Kết quả mong đợi giáo dục theo độ tuổi [13] .1: Mô tả phiếu quan sát KNXH của trẻ 5 - 6 tuổi có RLPTK .2: Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach’s Alpha .3: Bảng tổng hợp mức độ RLPTK theo thang ch n đoán CARS. Kết quả biểu hiện KNXH của trẻ 5 - 6 tuổi có RLPTK. Mức độ biểu hiện các kĩ năng thành phần trong nhóm kĩ năng tƣơng tác xã hội của trẻ 5 - 6 tuổi có RLPTK. Mức độ biểu hiện các kĩ năng thành phần trong nhóm kĩ năng tuân theo nội quy của trẻ 5 - 6 tuổi có RLPTK.
Mức độ biểu hiện các kĩ năng thành phần trong nhóm kĩ năng giao tiếp của trẻ 5 - 6 tuổi có RLPTK. Mức độ biểu hiện các kĩ năng thành phần trong nhóm kĩ năng hành vi và ứng xử xã hội của trẻ 5 - 6 tuổi có RLPTK. Mức độ biểu hiện các kĩ năng thành phần trong nhóm kĩ năng giải quyết vấn đề của trẻ 5 - 6 tuổi có RLPTK. Phân chia thứ bậc trong thang likert 5 mức độ.
Nhận thức của giáo viên về khái niệm rối loạn phổ tự kỉ. Đánh giá của giáo viên về điểm mạnh của trẻ 5 - 6 tuổi có RLPTK. Đánh giá của giáo viên về hạn chế của trẻ 5 - 6 tuổi có RLPTK. Cơ sở lựa chọn để xây dựng mục tiêu phát triển KNXH của giáo viên.
Mức độ thực hiện các biện pháp phát triển KNXH cho trẻ 5 - 6 tuổi có RLPTK. Thuận lợi của giáo viên khi phát triển KNXH cho trẻ .Những khó khăn của giáo viên khi phát triển KNXH cho trẻ. Các yếu tố ảnh hƣởng tới quá trình phát triển KNXH cho trẻ .1: Kết quả đánh giá bằng thang kiểm tra phát triển Kyoto của Đ .2: Kết quả KNXH của Đ .3: Kế hoạch phát triển KNXH cho Đ từ 12/2018 đến 05/2019. Kết quả đánh giá KNXH truớc và sau thực nghiệm của Đ .5: Kết quả so sánh t-test giữa trƣớc và sau thực nghiệm của Đ .6: Kết quả đánh giá bằng thang kiểm tra phát triển Kyoto của T .7: Kết quả KNXH của T .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển kỹ năng xã hội trẻ 5-6 tuổi rối loạn phổ tự kỷ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát triển kỹ năng xã hội cho trẻ 5-6 tuổi rối loạn phổ tự kỷ hiệu quả thông qua phương pháp can thiệp sớm.
Luận án "Phát triển kỹ năng xã hội trẻ 5-6 tuổi rối loạn phổ tự kỷ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Phát triển kỹ năng xã hội trẻ 5-6 tuổi rối loạn phổ tự kỷ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển kỹ năng xã hội trẻ 5-6 tuổi rối loạn phổ tự kỷ" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử giáo dục. Danh mục: Xã Hội Học.
Luận án "Phát triển kỹ năng xã hội trẻ 5-6 tuổi rối loạn phổ tự kỷ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển kỹ năng xã hội trẻ 5-6 tuổi rối loạn phổ tự kỷ" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển kỹ năng xã hội trẻ 5-6 tuổi rối loạn phổ tự kỷ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.