Luận án Tiến sĩ: Cơ cấu xã hội nghề nghiệp lao động nông thôn tái định cư (Thanh Hóa)
Luận án tiến sĩ phân tích cơ cấu xã hội nghề nghiệp lao động nông thôn sau tái định cư do thu hồi đất. Đánh giá tác động và đề xuất giải pháp.
Năm xuất bản
Số trang
189
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Cơ cấu nghề nghiệp lao động nông thôn sau tái định cư
Nghiên cứu phân tích sâu về cơ cấu xã hội nghề nghiệp của lao động nông thôn. Đối tượng là những người dân bị thu hồi đất do tái định cư. Khu kinh tế Nghi Sơn, Thanh Hóa, với hai xã Tĩnh Hải và Hải Yến, là địa bàn khảo sát chính. Vùng này đang trải qua quá trình công nghiệp hóa mạnh mẽ. Việc thu hồi đất quy mô lớn đã diễn ra. Hàng nghìn hộ dân phải chịu ảnh hưởng trực tiếp. Đất nông nghiệp và đất ở bị thu hồi, buộc người dân phải di dời. Sinh kế truyền thống mất đi. Môi trường sống và làm việc thay đổi đáng kể. Mục tiêu chính của nghiên cứu là làm rõ sự chuyển đổi này. Nó tập trung vào những thách thức và cơ hội mới phát sinh. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng hiện tại.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu hiện trạng thu hồi đất
Khu vực Nghi Sơn chứng kiến sự phát triển công nghiệp nhanh chóng. Nhu cầu về đất đai tăng cao. Nhiều dự án lớn được triển khai. Điều này dẫn đến tình trạng thu hồi đất diện rộng. Hàng ngàn hộ gia đình nông dân phải rời bỏ quê hương. Họ mất đi nguồn đất sản xuất chính. Hiện trạng thu hồi đất tạo ra áp lực lớn. Người dân phải đối mặt với việc tái định cư. Họ cần tái thiết cuộc sống. Nghiên cứu đã khảo sát chi tiết tình hình này. Nó ghi nhận những tác động của tái định cư đến lao động nông thôn. Đây là bối cảnh quan trọng để hiểu các vấn đề phát sinh.
1.2. Cơ cấu nghề nghiệp trước và sau tái định cư
Trước khi tái định cư, cơ cấu nghề nghiệp tại nông thôn khá đơn giản. Lao động chủ yếu gắn bó với nông nghiệp. Họ làm nghề trồng trọt, chăn nuôi, đánh bắt ven biển. Thu nhập ổn định từ các hoạt động này. Sau tái định cư, cơ cấu nghề nghiệp có sự chuyển đổi mạnh mẽ. Nhiều người không còn đất sản xuất. Họ buộc phải tìm kiếm việc làm mới. Một phần chuyển sang lao động phổ thông trong khu công nghiệp. Một số khác làm dịch vụ nhỏ lẻ, buôn bán. Tỷ lệ lao động phi nông nghiệp tăng đáng kể. Tuy nhiên, việc làm mới thường không ổn định. Thu nhập bấp bênh hơn so với trước. Sự chuyển đổi cơ cấu nghề nghiệp nông thôn này là một thách thức lớn.
II.Tác động của tái định cư đến sinh kế nông thôn
Tái định cư mang lại nhiều tác động sâu sắc đến sinh kế của người dân nông thôn. Việc mất đất sản xuất truyền thống là cú sốc lớn. Nguồn thu nhập chính từ nông nghiệp bị cắt đứt. Người dân buộc phải thay đổi phương thức kiếm sống. Họ cần tìm kiếm các sinh kế mới để duy trì cuộc sống. Điều này thường dẫn đến sự phụ thuộc vào các hoạt động phi nông nghiệp. Tuy nhiên, các hoạt động này tiềm ẩn nhiều rủi ro. Khả năng ổn định sinh kế sau tái định cư trở nên khó khăn hơn. Người dân phải đối mặt với những thách thức mới. Họ cần sự hỗ trợ đáng kể để vượt qua giai đoạn chuyển tiếp này. Nghiên cứu làm rõ những thay đổi cụ thể này.
2.1. Thay đổi sinh kế nguồn thu nhập chính
Việc mất đất nông nghiệp trực tiếp ảnh hưởng đến sinh kế. Nông nghiệp không còn là nguồn thu nhập chính. Người dân phải đa dạng hóa các hoạt động kiếm sống. Họ tham gia vào các công việc như xây dựng, dịch vụ, công nhân nhà máy. Tuy nhiên, các công việc phi nông nghiệp thường có thu nhập thấp. Chúng thiếu ổn định và ít phúc lợi xã hội. Điều này làm giảm chất lượng cuộc sống. Hộ gia đình phải đối mặt với áp lực tài chính. Khó khăn trong việc ổn định sinh kế sau tái định cư là một thực tế. Mức sống có thể bị sụt giảm. Nghiên cứu ghi nhận rõ ràng những thay đổi này.
2.2. Cơ hội việc làm mới thách thức
Sự hình thành khu kinh tế tạo ra một số cơ hội việc làm mới. Các nhà máy, doanh nghiệp tuyển dụng lao động. Tuy nhiên, các công việc này thường đòi hỏi kỹ năng chuyên môn. Trình độ học vấn của người lao động nông thôn thường hạn chế. Do đó, họ chủ yếu chỉ tìm được việc làm phổ thông. Cạnh tranh trong thị trường lao động khá gay gắt. Người lao động lớn tuổi gặp nhiều khó khăn hơn. Thanh niên dễ tìm việc, nhưng thiếu định hướng rõ ràng. Việc tạo ra việc làm mới cho người dân tái định cư cần được đẩy mạnh. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ phù hợp. Những thách thức về việc làm vẫn còn lớn.
III.Yếu tố ảnh hưởng chuyển đổi nghề hội nhập xã hội
Quá trình chuyển đổi nghề nghiệp của người dân tái định cư bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố cá nhân và xã hội đóng vai trò quan trọng. Giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn là những biến số chính. Chúng tác động đến khả năng tiếp cận việc làm mới. Chúng ảnh hưởng đến mức độ thích nghi với môi trường sống mới. Bên cạnh đó, việc sử dụng tiền đền bù đất cũng có ý nghĩa quyết định. Khả năng hội nhập xã hội người dân tái định cư còn phụ thuộc vào các chính sách hỗ trợ. Sự thiếu hụt hỗ trợ phù hợp có thể gây ra phân hóa xã hội. Nghiên cứu phân tích chi tiết các yếu tố này.
3.1. Các yếu tố cá nhân và xã hội
Giới tính là yếu tố ảnh hưởng rõ rệt. Phụ nữ thường gặp nhiều khó khăn hơn nam giới trong tìm việc. Họ có ít kỹ năng, gánh vác việc gia đình nhiều hơn. Độ tuổi cũng tác động lớn. Người trẻ tuổi dễ thích nghi, có khả năng học hỏi tốt hơn. Người lớn tuổi khó tìm việc, dễ bị loại khỏi thị trường. Trình độ học vấn thấp là rào cản chính. Nó hạn chế cơ hội tiếp cận việc làm tốt. Các mối quan hệ xã hội truyền thống suy yếu. Điều này gây khó khăn cho quá trình hội nhập xã hội người dân tái định cư. Mạng lưới hỗ trợ xã hội cần được củng cố.
3.2. Tiền đền bù đất và vai trò hỗ trợ
Việc sử dụng tiền đền bù đất là rất quan trọng. Một số hộ gia đình đầu tư tiền vào kinh doanh mới. Họ mua sắm trang thiết bị, học nghề để tái tạo sinh kế. Tuy nhiên, nhiều hộ sử dụng tiền cho chi tiêu sinh hoạt hoặc xây dựng nhà cửa. Việc này không tạo ra nguồn thu nhập bền vững. Hỗ trợ từ nhà nước và cộng đồng là cần thiết. Nhưng sự tự lực của người dân cũng không thể thiếu. Mức độ hỗ trợ chưa đồng đều. Điều này làm gia tăng phân hóa xã hội nông thôn sau tái định cư. Nó ảnh hưởng đến vị thế xã hội người tái định cư. Người có vốn và kiến thức có lợi thế hơn.
IV.Chính sách hỗ trợ đào tạo nghề cho lao động tái định cư
Chính sách của nhà nước đóng vai trò then chốt trong quá trình tái định cư. Các chính sách đền bù và hỗ trợ cần được đánh giá kỹ lưỡng. Mức độ phù hợp và hiệu quả của chúng rất quan trọng. Đào tạo nghề cho lao động nông thôn tái định cư là một giải pháp thiết yếu. Nó giúp người dân có kỹ năng mới. Nó mở ra cơ hội việc làm tốt hơn. Tuy nhiên, việc thực hiện các chính sách này vẫn còn nhiều hạn chế. Cần có những điều chỉnh để tăng cường hiệu quả. Nâng cao nhận thức và khả năng tiếp cận chính sách cho người dân là cần thiết. Nghiên cứu đưa ra những đánh giá và khuyến nghị cụ thể.
4.1. Đánh giá chính sách đền bù hỗ trợ
Chính sách đền bù đất đai hiện nay còn nhiều bất cập. Mức đền bù thường không đủ để người dân tái tạo sinh kế. Chính sách hỗ trợ lao động tái định cư cũng còn hạn chế. Các chương trình hỗ trợ chuyển đổi nghề chưa thực sự hiệu quả. Thông tin về chính sách chưa đến được với người dân. Nhiều người không nắm rõ quyền lợi của mình. Quy trình thực hiện còn phức tạp. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng chưa chặt chẽ. Điều này gây khó khăn cho việc tiếp cận hỗ trợ. Cần rà soát và điều chỉnh chính sách. Đảm bảo công bằng và khả thi hơn.
4.2. Vai trò của đào tạo nghề nghiệp
Đào tạo nghề là giải pháp quan trọng để người dân có việc làm mới. Nó giúp trang bị kỹ năng cần thiết cho thị trường lao động. Các khóa học nghề cần được thiết kế phù hợp. Chúng phải đáp ứng nhu cầu thực tế của khu công nghiệp và dịch vụ. Tuy nhiên, tỷ lệ người tham gia đào tạo còn thấp. Nội dung đào tạo đôi khi chưa sát với thực tiễn. Chất lượng đào tạo cần được nâng cao. Cần tăng cường đầu tư vào các trung tâm dạy nghề. Hỗ trợ tài chính và định hướng nghề nghiệp là cần thiết. Đào tạo nghề cho lao động nông thôn tái định cư cần được ưu tiên hơn.
V.Ổn định sinh kế phát triển kinh tế khu tái định cư
Để đạt được sự ổn định sinh kế sau tái định cư, cần có các giải pháp đồng bộ. Phát triển kinh tế xã hội khu tái định cư là mục tiêu then chốt. Điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng. Các chính sách hỗ trợ cần thực tế và hiệu quả hơn. Hỗ trợ vốn, đào tạo nghề, tạo việc làm là những trọng tâm. Bên cạnh đó, cần chú trọng phát triển hạ tầng xã hội. Nâng cao chất lượng dịch vụ công. Tạo môi trường sống tốt đẹp cho người dân. Các khuyến nghị từ nghiên cứu sẽ góp phần vào quá trình này. Mục tiêu là xây dựng cộng đồng tái định cư vững mạnh.
5.1. Giải pháp ổn định sinh kế bền vững
Cần triển khai nhiều giải pháp để ổn định sinh kế sau tái định cư. Đầu tiên, cung cấp các gói vay vốn ưu đãi cho người dân. Hỗ trợ họ khởi nghiệp hoặc phát triển sản xuất. Thứ hai, khuyến khích phát triển các mô hình kinh tế mới. Các mô hình phù hợp với điều kiện địa phương, tận dụng lợi thế. Ví dụ như du lịch cộng đồng, phát triển làng nghề. Thứ ba, kết nối thị trường tiêu thụ sản phẩm cho người dân. Đảm bảo đầu ra ổn định. Thứ tư, tăng cường tư vấn kỹ thuật và quản lý kinh doanh. Giúp người dân nâng cao năng lực. Các giải pháp này tạo nền tảng vững chắc.
5.2. Khuyến nghị phát triển kinh tế xã hội
Nghiên cứu đưa ra nhiều khuyến nghị chính sách cụ thể. Cần rà soát và điều chỉnh chính sách đền bù. Đảm bảo mức đền bù công bằng và đủ sức tái tạo sinh kế. Xây dựng chiến lược phát triển kinh tế xã hội khu tái định cư. Tập trung vào các ngành nghề tiềm năng, có sức cạnh tranh. Tăng cường đầu tư vào hạ tầng xã hội thiết yếu. Ví dụ, trường học, trạm y tế, các cơ sở văn hóa. Nâng cao chất lượng cuộc sống người dân. Thúc đẩy hội nhập xã hội. Giảm thiểu tình trạng phân hóa xã hội. Tạo điều kiện cho tất cả mọi người cùng phát triển. Mục tiêu là một cộng đồng tái định cư thịnh vượng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (189 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ DUYÊN CƠ CẤU XÃ HỘI NGHỀ NGHIỆP CỦA LAO ĐỘNG NÔNG THÔN SAU TÁI ĐỊNH CƯ DO BỊ THU HỒI ĐẤT (Nghiên cứu trường hợp hai xã Tĩnh Hải và Hải Yến thuộc khu kinh tế Nghi Sơn, Thanh Hóa) LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC HÀ NỘI - 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ DUYÊN CƠ CẤU XÃ HỘI NGHỀ NGHIỆP CỦA LAO ĐỘNG NÔNG THÔN SAU TÁI ĐỊNH CƯ DO BỊ THU HỒI ĐẤT (Nghiên cứu trường hợp hai xã Tĩnh Hải và Hải Yến thuộc khu kinh tế Nghi Sơn, Thanh Hóa) Chuyên ngành: Xã hội học Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. TRỊNH DUY LUÂN HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các thông tin, số liệu trong luận án là trung thực. Các luận điểm kế thừa được trích dẫn rõ ràng.
Kết quả nghiên cứu của luận án chưa từng được công bố ở bất kỳ công trình khoa học nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Duyên i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án tiến sỹ này, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Khoa Xã hội học - Học viện khoa học Xã hội đã giúp đỡ tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành chương trình học nghiên cứu sinh. Đặc biệt, em xin gửi lời cảm ơn sâu sắc, chân thành tới GS.TS Trịnh Duy Luân, người đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ, truyền thụ kiến thức và chỉ bảo tận tình từ khi hình thành ý tưởng đề tài nghiên cứu đến khi hoàn thành luận án tiến sỹ. Tôi xin cảm ơn tập thể cán bộ, và người dân bị thu hồi đất ở 2 xã Tĩnh Hải và Hải Yến(Thuộc khu kinh tế Nghi Sơn –Tĩnh Gia, Thanh Hóa) đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thu thập thông tin tại địa phương.
Tôi cũng xin cảm ơn Trường đại học Hồng Đức và Khoa Khoa học xã hội, bộ môn Xã hội học đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn bạn bè và các đồng nghiệp, những người đã chia sẻ, động viên, giúp tôi có thêm nhiều kinh nghiệm, kiến thức khoa học. Lòng biết ơn sâu sắc của tôi dành cho gia đình và những người thân yêu. Sự động viên, khích lệ của họ có giá trị rất lớn để tôi hoàn thành đề tài nghiên cứu này.
Thanh Hóa, tháng 1 năm 2018 ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC………………………………………………………………………………. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG.
vi DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ. vii MỞ ĐẦU .TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Nghiên cứu ngoài nước. Nghiên cứu trong nước.
Nhận xét chung vê tình hình nghiên cứu các vấn đề có liên quan đến đề tài .30 Chương 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI. Các khái niệm cơ bản sử dụng trong luận án. Các lý thuyết sử dụng trong luận án. Biến số, khung phân tích.
Khung biến số và phân tích. Những cơ sở thực tiễn – chính sách để nghiên cứu luận án. Kinh nghiệm hỗ trợ chuyển đổi nghề của một số đia phương .62 Tiểu kết chương 2. THỰC TRẠNG CƠ CẤU XÃ HỘI - NGHỀ NGHIỆP CỦA LAO ĐỘNG NÔNG THÔN SAU TÁI ĐỊNH CƯ DO BỊ THU HỒI ĐẤT TẠI ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU.
Bối cảnh kinh tế xã hội và quy hoạch phát triển của hai xã Tĩnh Hải, Hải Yến và KKT Nghi Sơn. Hiện trạng thu hồi đất. Cơ cấu xã hội - nghề nghiệp của lao động tại địa bàn nghiên cứu trước khi thu hồi đất. Chuyển đổi cơ cấu xã hội - nghề nghiệp của lao động nông thôn sau khi bị thu hổi đất tại địa bàn nghiên cứu .83 * Tiểu kết Chương 3.
NHỮNG NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CƠ CẤU XÃ HỘI - NGHỀ NGHIỆP CỦA LAO ĐỘNG NÔNG THÔN SAU TÁI ĐỊNH CƯ DO BỊ THU HỒI ĐẤT. Yếu tố giới. Yếu tố độ tuổi. Yếu tố trình độ học vấn.
Sử dụng tiền đền bù đất trong chuyển đổi nghề. Hỗ trợ và tự lực trong quá trình chuyển đổi. Chủ trương, chính sách phát triển của nhà nước .137 * Tiểu kết chương 4.141 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ .143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .149 TÀI LIỆU THAM KHẢO VÀ TRÍCH DẪN .161 iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STĐC Sau tái định cư KKT Khu kinh tế KCN Khu công nghiệp KCX Khu chế xuất TĐC Tái định cư CNH Công nghiệp hóa HGĐ Hộ gia đình HĐH Hiện đại hóa ĐTH Đô thị Hóa CCXH Cơ cấu xã hội PTNT Phát triển nông thôn iv DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Cơ cấu mẫu khảo sát(%).
Số lao động trong hộ gia đình STĐC (%). Nghề chính của người trả lời trước khi bị thu hồi đất theo giới tính. Làm thêm nghề phụ trước khi bị thu hồi đất theo giới tính .81 của người trả lời. Tâm trạng của người dân trước khi bị thu hồi đất theo giới tính (%).
Tâm trạng người trả lời theo nhóm tuổi (%). Chuyển đổi nghề nghiệp chính của người dân trước và .88 sau khi thu hồi đất. Cơ cấu nghề phụ của người được hỏi trước và sau khi thu hồi đất. Cơ cấu nguồn thu nhập chính trước và sau khi thu hồi .99 đất nông nghiệp (%).
Cơ hội tìm kiếm việc làm theo giới. Thời gian chuyển đổi nghề theo giới .3: Nghề chính của người trả lời sau khi thu hồi đất. Cơ hội tìm kiếm việc làm theo nhóm tuổi. Thời gian chuyển đổi việc làm STĐC theo nhóm tuổi (%).
Công việc chính của lao động nông thôn sau khi thu hồi đất theo độ tuổi %. Cơ hội tìm việc làm STĐC theo trình độ học vấn (%). Đánh giá của người nông dân về mức độ hợp lý của việc đền bù khi bị thu hồi đất (%). Người dân sử dụng tiền đền bù sau khi bị thu hồi đất %.128 v DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ Trang Hình 1.
Quy trình triển khai nghiên cứu của luận án. Khung biến số và phân tích.1: Tổng diện tích đất bị thu hồi trong 5 năm 2005-2010, theo vùng. 2: Tỷ lệ diện tích đất sản xuất nông nghiệp bị thu hồi (%) .3: Tương quan giữa làm thêm các công việc phụ trước khi bị thu hồi đất theo độ tuổi của người trả lời. Tâm trạng của người dân trước khi bị thu hồi đất.
Thời gian chuyển đổi sang công việc mới sau khi TĐC (%). Địa điểm mong muốn làm việc của các công việc mới STĐC (%). Địa điểm làm việc của các công việc mới theo loại hình công việc STĐC 97 Biểu 3. Mức sống hộ gia đình thay đổi so với trước khi TĐC (%).
Những thuận lợi trong quá trình chuyển đổi nghề của người dân %. Những hỗ trợ mà người dân nhận được để chuyển đổi nghề và phát triển kinh tế%. Khó khăn của người dân trong việc chuyển đổi nghề STĐC(%). Mức độ hài lòng của người dân với công việc hiện tại (%).
Ý kiến của người dân nếu được lựa chọn lại phương án hỗ trợ STĐC% 108 Biểu 4. Cơ cấu nhóm tuổi của lao động nông thôn STĐC (%). Cơ cấu trình độ học vấn của lao động nông thôn STĐC % .3: Các nguồn hỗ trợ người dân nhận được trong quá trình chuyển đổi việc làm STĐC % .4: Sự tham gia của người dân vào các hoạt động hỗ trợ để chuyển đổi nghề 133 Biểu 4.5: Đánh giá của người dân về hiệu quả của hoạt động đào tạo nghề của chính quyền địa phương (%). Các lựa chọn phương án hỗ trợ chuyển đổi việc làm của người dân(%)…………………………………………………………………………….138 vi MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Quá trình công nghiệp hóa (CNH), đô thị hóa (ĐTH) bao giờ cũng kéo theo sự chuyển đổi một phần, hoặc toàn bộ đất nông nghiệp, đất thổ cư thành đất cho các khu công nghiệp(KCN), khu chế xuất(KCX), các khu đô thị mới. Ở Việt Nam, trong thời kỳ đẩy mạnh CNH, ĐTH hiện nay, đã có rất nhiều KCN, KCX và các khu đô thị mới được hình thành trong cả nước và làm thay đổi nhiều mặt đời sống của người dân. Đó là sự chuyển đổi các mô hình kinh tế, sinh kế của người dân theo hướng đô thị hiện đại, là sự phát triển mở rộng đô thị, thu hẹp quy mô và lối sống nông thôn. Kèm theo đó, quá trình này cũng dẫn đến hàng chục vạn hộ gia đình nông dân phải chuyển giao đất – tư liệu sản xuất quan trọng nhất của họ cho các dự án và phải tái định cư tới nơi ở mới.
Hàng triệu lao động nông nghiệp phải chuyển đổi nghề do bị mất đất sản xuất, kể cả những nghề mà trước đó họ chưa từng nghĩ đến. Việc chuyển đổi nghề như vậy không chỉ là một vấn đề mang tính thời sự, cũng còn là vấn đề xã hội có ý nghĩa lâu dài đối với sự nghiệp CNH, HĐH và phát triển đất nước một cách bền vững. Theo số liệu do Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (NN&PTNT) tại hội thảo “Nông dân bị mất đất - Thực trạng và giải pháp” tổ chức vào ngày 4/7/2011 tại Hà Nội, tổng diện tích đất nông nghiệp bị thu hồi trên cả nước để xây dựng các khu công nghiệp (KCN) và khu đô thị (KĐT) lên tới 366 nghìn ha (chiếm gần 3,9% quỹ đất nông nghiệp), tính bình quân mỗi năm có gần 73,3 nghìn ha đất bị thu hồi [23]. Báo cáo Kết quả giám sát của Ủy ban Thường vụ Quốc hội (tháng 6/2012) nêu rõ: thống kê ở 20 tỉnh, thành phố từ năm 2006 – 2010 đã có 298.093 lao động bị thu hồi đất nông nghiệp, nhưng chỉ có 177.894 lao động có việc làm.
Còn theo số liệu từ 2003-2008 của Bộ NN&PTNT, việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp đã tác động đến đời sống của trên 627.000 hộ gia đình và khoảng 950.000 lao động, 2,5 triệu nhân khẩu nông nghiệp. Trung bình mỗi hộ bị thu hồi đất ở có 1,5 lao động không có việc làm, mỗi ha đất nông nghiệp bị thu hồi có tới 13 lao động mất việc làm phải chuyển đổi nghề nghiệp[21] [23] [25]. 1 Mất đất, không tìm được việc làm, thất nghiệp, cũng đi kèm nhiều tệ nạn xã hội phát sinh và ngày càng gia tăng. Đã có nhiều chính sách được ban hành và vận dụng để bồi thường, hỗ trợ chuyển đổi nghề, đảm bảo việc làm, thu nhập và đời sống cho những người nông dân bị thu hồi đất.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cơ cấu xã hội nghề nghiệp lao động nông thôn sau tái định cư" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích cơ cấu xã hội nghề nghiệp lao động nông thôn sau tái định cư do thu hồi đất. Đánh giá tác động và đề xuất giải pháp.
Luận án "Cơ cấu xã hội nghề nghiệp lao động nông thôn sau tái định cư" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Cơ cấu xã hội nghề nghiệp lao động nông thôn sau tái định cư" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cơ cấu xã hội nghề nghiệp lao động nông thôn sau tái định cư" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Xã Hội Học.
Luận án "Cơ cấu xã hội nghề nghiệp lao động nông thôn sau tái định cư" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cơ cấu xã hội nghề nghiệp lao động nông thôn sau tái định cư" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cơ cấu xã hội nghề nghiệp lao động nông thôn sau tái định cư" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.