Luận án: Mạng lưới xã hội trong khám chữa bệnh của người lao động nông thôn Thường Tín

Luận án: Mạng lưới khám chữa bệnh LĐNT Thường Tín. Phân tích vai trò, yếu tố ảnh hưởng & giải pháp nâng cao tiếp cận y tế.

Chuyên ngành

Xã hội học y tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Sức khỏe và chăm sóc sức khỏe (CSSK) nói chung, khám chữa bệnh (KCB) nói riêng luôn gắn liền với xã hội loài người. CSSK là một trong những chức năng xã hội của nhà nước, không chỉ là trách nhiệm của ngành Y tế mà còn là trách nhiệm của mỗi người, của toàn xã hội. CSSK nói chung và KCB nói riêng là nhu cầu và cao hơn là quyền của mọi người ở các lứa tuổi, điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội khác nhau. Nhu cầu KCB là một trong những yếu tố thúc đẩy người dân tham gia các mạng lưới xã hội (MLXH), từ đó tạo nên nền tảng quan trọng cho việc thực hiện hành vi sức khỏe. Trong những năm gần đây, trên thế giới, lý thuyết MLXH đã được sử dụng như là một phương pháp tiếp cận và được áp dụng phổ biến trong nghiên cứu thực nghiệm ở nhiều lĩnh vực, trong đó có lĩnh vực xã hội học, xã hội học y tế và CSSK. Việc mô hình hóa MLXH góp phần làm trực quan và khái quát hóa sự phản ánh xã hội, từ đó có thể thúc đẩy tiến bộ xã hội. Qua nghiên cứu MLXH sẽ có hiểu biết về các mô hình kết nối, sự truyền tải các giá trị và hành vi xã hội, cung cấp một phương pháp tiếp cận mới về xây dựng chính sách nói chung và chính sách bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nói riêng, trong đó có chính sách KCB. Mạng lưới xã hội là một trong các yếu tố xã hội quan trọng ảnh hưởng đến sự công bằng xã hội về sức khỏe nói chung và KCB nói riêng [152].

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Vai trò mạng lưới xã hội trong chăm sóc sức khỏe nông thôn Hà Nội
Số trang:
188 trang
Chuyên ngành:
Xã hội học y tế
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Vai trò mạng lưới xã hội trong chăm sóc sức khỏe nông thôn Hà Nội

Sức khỏe và khám chữa bệnh là nhu cầu thiết yếu. Nhu cầu này thúc đẩy người dân tham gia mạng lưới xã hội. Mạng lưới trở thành nền tảng quan trọng cho hành vi sức khỏe. Lý thuyết mạng lưới xã hội được áp dụng phổ biến trong xã hội học y tế. Việc mô hình hóa mạng lưới góp phần trực quan hóa phản ánh xã hội. Từ đó thúc đẩy tiến bộ xã hội. Nghiên cứu mạng lưới xã hội mang lại hiểu biết về các mô hình kết nối. Nó làm rõ sự truyền tải giá trị và hành vi xã hội. Mạng lưới cung cấp phương pháp tiếp cận mới trong xây dựng chính sách. Đặc biệt là chính sách bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe, bao gồm cả chính sách khám chữa bệnh. Mạng lưới xã hội là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến công bằng xã hội về sức khỏe. Phối hợp kiến thức mạng lưới xã hội vào chiến lược chăm sóc sức khỏe là cần thiết. Việc này gắn kết với sự năng động của cá nhân, cộng đồng. Nó góp phần quản lý, phát triển hệ thống chăm sóc sức khỏe. Hệ thống cần đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh của người dân.

1.1. Nhu cầu KCB và sự hình thành mạng lưới xã hội

Khám chữa bệnh là nhu cầu cơ bản của mọi người. Yêu cầu này thúc đẩy cá nhân tham gia các mạng lưới xã hội. Mạng lưới xã hội tạo nền tảng vững chắc cho việc thực hiện hành vi sức khỏe. Việc mô hình hóa mạng lưới giúp trực quan hóa, khái quát hóa sự phản ánh xã hội. Điều này có thể thúc đẩy tiến bộ xã hội. Nghiên cứu mạng lưới cung cấp hiểu biết về các mô hình kết nối. Nó chỉ rõ cách các giá trị và hành vi xã hội được truyền tải. Đây là một phương pháp tiếp cận mới xây dựng chính sách chăm sóc sức khỏe nông thôn Hà Nội.

1.2. Mạng lưới xã hội công cụ truyền thông sức khỏe hiệu quả

Mạng lưới xã hội có thể ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe. Nó là công cụ lan truyền thông tin sức khỏe nhanh chóng. Điều này cải thiện khả năng tiếp cận các nguồn lực chăm sóc sức khỏe. Mạng lưới giúp củng cố tiêu chí về sức khỏe và ảnh hưởng xã hội. Thông tin về phòng bệnh, điều trị được chia sẻ rộng rãi. Mạng lưới góp phần nâng cao nhận thức sức khỏe. Nó thúc đẩy người dân chủ động hơn trong y tế cộng đồng ngoại thành Hà Nội.

1.3. Hỗ trợ xã hội tự nhiên cải thiện sức khỏe

Mạng lưới xã hội cung cấp các hỗ trợ đa dạng. Các hỗ trợ bao gồm tài chính, chăm sóc điều dưỡng, vận chuyển. Mạng lưới giúp giảm căng thẳng tinh thần, thể chất. Nó tạo ra một mạng lưới an toàn cho cá nhân. Hỗ trợ xã hội thường mang tính chất tự nhiên. Nó thể hiện vai trò, trách nhiệm xã hội. Hỗ trợ này liên quan đến việc cho và nhận, diễn ra suốt cuộc đời. Hỗ trợ xã hội góp phần cải thiện tiếp cận các nguồn lực y tế. Nó cũng giảm sự căng thẳng. Hỗ trợ tinh thần kích thích hệ thống miễn dịch của con người.

II.Thực trạng y tế cộng đồng ngoại thành Hà Nội còn nhiều hạn chế

Hệ thống y tế cơ sở tại Hà Nội đang đối mặt nhiều thách thức. Đặc biệt là tuyến huyện và tuyến xã. Cơ sở vật chất và trang thiết bị chưa đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lượng dịch vụ. Năng lực cung cấp dịch vụ của các đơn vị còn hạn chế. Thiếu hụt nguồn nhân lực là vấn đề nghiêm trọng. Hệ thống chưa thích ứng với sự phát triển xã hội. Nó chưa theo kịp sự thay đổi cơ cấu bệnh tật. Người dân gặp khó khăn khi tiếp cận dịch vụ y tế. Trạm y tế xã không đủ thuốc và trang thiết bị theo khuyến cáo. Vấn đề chuyển tuyến của người bệnh cũng phức tạp. Người bệnh có bảo hiểm y tế gặp nhiều rào cản. Việc chuyển người bệnh trở lại tuyến dưới rất hạn chế. Thiếu sự kết nối và phản hồi thông tin giữa các tuyến. Quản lý hệ thống thông tin y tế còn yếu kém. Người bệnh có xu hướng chuyển lên tuyến trên. Điều này xảy ra ngay cả khi bệnh viện tuyến dưới có thể điều trị. Những hạn chế này gây quá tải bệnh viện. Nó dẫn đến lạm dụng thuốc kháng sinh. Mức độ đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh của người dân thấp. Người dân có thể bị nghèo hóa do chi phí y tế.

2.1. Hạn chế về cơ sở vật chất trang thiết bị tại trạm y tế xã Hà Nội

Mạng lưới y tế chính thức tại tuyến huyện và trạm y tế xã Hà Nội còn nhiều bất cập. Cơ sở vật chất và trang thiết bị chưa đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Trạm y tế xã thiếu thuốc và trang thiết bị theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng khám chữa bệnh tại chỗ. Nó làm giảm sự tin tưởng của người dân vào y tế cơ sở.

2.2. Năng lực cung cấp dịch vụ và nguồn nhân lực thiếu hụt

Năng lực cung cấp dịch vụ của các đơn vị y tế cơ sở còn hạn chế. Cả về số lượng và chất lượng dịch vụ. Nguồn nhân lực còn thiếu. Hệ thống y tế chưa thích ứng với sự phát triển của xã hội. Nó cũng chưa theo kịp sự thay đổi của cơ cấu bệnh tật. Năng lực khám chữa bệnh của nhân viên y tế còn yếu. Kiến thức và thực hành của họ còn nhiều hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến y tế cộng đồng ngoại thành Hà Nội.

2.3. Vấn đề chuyển tuyến và quản lý thông tin y tế yếu kém

Việc chuyển tuyến đối với người bệnh gặp nhiều khó khăn. Đặc biệt là người bệnh có bảo hiểm y tế. Việc chuyển người bệnh trở lại tuyến dưới còn rất hạn chế. Thiếu sự kết nối và phản hồi thông tin giữa các tuyến. Quản lý hệ thống thông tin y tế còn yếu. Người bệnh có xu hướng yêu cầu chuyển lên tuyến trên. Điều này xảy ra ngay cả khi các bệnh viện huyện ngoại thành có thể điều trị được. Điều này gây quá tải cho bệnh viện tuyến trên.

III.Nâng cao tiếp cận dịch vụ y tế nông thôn qua mô hình mạng lưới

Hạn chế của hệ thống y tế, đặc biệt là mạng lưới y tế cơ sở, dẫn đến nhiều hệ lụy. Bệnh viện quá tải, lạm dụng thuốc kháng sinh gia tăng. Mức độ đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh của người dân thấp. Người dân có thể bị nghèo hóa do chi phí y tế. Việc đảm bảo khám chữa bệnh cho nhóm dân số trong độ tuổi lao động là rất quan trọng. Điều này góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Nó tăng năng suất lao động, cải thiện tình trạng kinh tế - xã hội ở khu vực nông thôn. Do đó, người dân nói chung và người trong độ tuổi lao động nói riêng gặp khó khăn khi tiếp cận dịch vụ y tế. Việc phát triển mô hình mạng lưới hỗ trợ y tế là cần thiết. Nó giúp cải thiện tiếp cận dịch vụ y tế nông thôn. Đồng thời giảm gánh nặng chi phí y tế cho người dân. Y tế cơ sở là tuyến trực tiếp, người dân dễ tiếp cận nhất. Cần tập trung phát triển mạnh mẽ mạng lưới này.

3.1. Mạng lưới xã hội giải pháp chiến lược tiếp cận dịch vụ y tế

Hạn chế của y tế cơ sở dẫn đến quá tải bệnh viện, lạm dụng kháng sinh. Nhu cầu khám chữa bệnh của người dân không được đáp ứng. Người dân có nguy cơ nghèo hóa do chi phí y tế. Mạng lưới xã hội cung cấp giải pháp chiến lược. Nó giúp cải thiện tiếp cận dịch vụ y tế nông thôn Hà Nội. Các mô hình mạng lưới hỗ trợ y tế cần được phát triển. Điều này giảm gánh nặng cho hệ thống y tế chính thức. Nó cũng tạo cơ hội cho khám chữa bệnh từ xa.

3.2. Đảm bảo công bằng xã hội về sức khỏe và KCB

Mục tiêu là đảm bảo mọi người dân được hưởng dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu. Mở rộng tiếp cận và sử dụng dịch vụ y tế có chất lượng là cần thiết. Người dân phải được sống trong cộng đồng an toàn. Họ cần được phát triển tốt về thể chất và tinh thần. Giảm tỷ lệ mắc bệnh, nâng cao thể lực. Tăng tuổi thọ, nâng cao chất lượng dân số. Người dân được chăm sóc sức khỏe cơ bản với chi phí thấp. Điều này góp phần thực hiện công bằng xã hội về sức khỏe.

3.3. Mô hình mạng lưới hỗ trợ y tế giảm gánh nặng chi phí

Phát triển mạng lưới y tế cơ sở là đòi hỏi cấp thiết. Đây là tuyến y tế trực tiếp, người dân dễ tiếp cận. Đảm bảo khám chữa bệnh cho dân số trong độ tuổi lao động. Điều này góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Nó tăng năng suất lao động, cải thiện kinh tế - xã hội nông thôn. Mô hình mạng lưới hỗ trợ y tế giúp giảm gánh nặng chi phí y tế. Nó cung cấp các giải pháp hỗ trợ thiết thực cho cộng đồng.

IV.Hỗ trợ xã hội và truyền thông sức khỏe qua mạng xã hội hiệu quả

Hỗ trợ xã hội mang tính chất tự nhiên và thể hiện trách nhiệm xã hội. Nó liên quan đến việc cho và nhận, diễn ra trong suốt cuộc đời cá nhân. Hỗ trợ xã hội góp phần cải thiện việc tiếp cận các nguồn lực. Nó cũng giảm sự căng thẳng. Thông qua các mối quan hệ xã hội, cá nhân được hướng dẫn hành vi chuẩn mực. Hỗ trợ tinh thần được coi là cơ chế kích hoạt tâm lý. Nó kích thích hệ thống miễn dịch của con người chống lại bệnh tật và căng thẳng. Mạng lưới xã hội là công cụ hiệu quả để lan truyền thông tin sức khỏe. Nó cải thiện khả năng tiếp cận các nguồn lực chăm sóc sức khỏe. Tuy nhiên, tương tác xã hội tiêu cực cũng tồn tại. Xung đột, lạm dụng hoặc bỏ mặc có thể tác động mạnh mẽ đến sức khỏe. Cần nhận diện và quản lý các yếu tố tiêu cực này để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

4.1. Hỗ trợ xã hội Giảm căng thẳng tăng cường khả năng phục hồi

Hỗ trợ xã hội thường mang tính tự nhiên. Nó thể hiện vai trò, trách nhiệm xã hội. Hỗ trợ liên quan đến việc cho và nhận. Nó diễn ra trong suốt cuộc đời cá nhân. Hỗ trợ xã hội cải thiện việc tiếp cận các nguồn lực. Nó cũng giảm sự căng thẳng. Hỗ trợ tinh thần là một cơ chế kích hoạt tâm lý. Nó kích thích hệ thống miễn dịch của con người. Điều này giúp cơ thể chống lại bệnh tật và căng thẳng.

4.2. Cộng đồng trực tuyến về sức khỏe và thông tin nhanh chóng

Mạng lưới xã hội là công cụ lan truyền thông tin nhanh chóng về sức khỏe. Nó cải thiện khả năng tiếp cận các nguồn lực chăm sóc sức khỏe nông thôn Hà Nội. Các cộng đồng trực tuyến về sức khỏe cho phép người dân chia sẻ kinh nghiệm. Họ tìm kiếm lời khuyên và hỗ trợ. Việc này góp phần nâng cao nhận thức sức khỏe. Nó cũng là kênh truyền thông sức khỏe qua mạng xã hội hiệu quả. Các thông tin về phòng bệnh, điều trị được cập nhật liên tục.

4.3. Tương tác xã hội tiêu cực rủi ro sức khỏe

Thông qua các mối quan hệ xã hội, cá nhân được hướng dẫn hành vi chuẩn mực. Tuy nhiên, các tương tác xã hội tiêu cực cũng tồn tại. Xung đột, lạm dụng hoặc bỏ mặc có thể tác động mạnh mẽ đến sức khỏe. Việc này gây ra căng thẳng tâm lý. Nó ảnh hưởng xấu đến sức khỏe thể chất. Cần có các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực. Điều này giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

V.Thách thức hệ thống y tế cơ sở và giải pháp nâng cao chất lượng

Hạn chế của hệ thống y tế, đặc biệt là mạng lưới y tế cơ sở, dẫn đến nhiều thách thức. Tình trạng quá tải bệnh viện diễn ra phổ biến. Lạm dụng thuốc kháng sinh gia tăng. Mức độ đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh của người dân thấp. Người dân có thể bị nghèo hóa do chi phí y tế. Dân số nông thôn lớn, việc đảm bảo khám chữa bệnh cho họ là cấp thiết. Cần có các giải pháp đồng bộ để cải thiện tình hình. Nâng cao nhận thức sức khỏe cộng đồng là yếu tố quan trọng. Phát triển các mô hình mạng lưới hỗ trợ y tế. Khám chữa bệnh từ xa là một giải pháp tiềm năng. Nó giúp người dân nông thôn tiếp cận dịch vụ dễ dàng hơn. Phát triển y tế cơ sở là then chốt. Cải thiện cơ sở vật chất, trang thiết bị. Nâng cao năng lực nhân viên y tế. Tăng cường quản lý thông tin y tế. Xây dựng kết nối hiệu quả giữa các tuyến. Tất cả nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu chăm sóc sức khỏe của nhân dân.

5.1. Quá tải bệnh viện và lạm dụng thuốc kháng sinh

Hạn chế của mạng lưới y tế cơ sở dẫn đến quá tải bệnh viện. Người bệnh thường yêu cầu chuyển lên tuyến trên. Tình trạng lạm dụng thuốc kháng sinh gia tăng. Mức độ đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh của người dân thấp. Nhiều người có thể nghèo hóa do chi phí y tế. Đây là những vấn đề nghiêm trọng đòi hỏi giải pháp kịp thời. Cần giảm tải cho bệnh viện tuyến trên và tuyến bệnh viện huyện ngoại thành.

5.2. Nâng cao nhận thức sức khỏe và nhu cầu khám chữa bệnh từ xa

Người dân nói chung và người trong độ tuổi lao động nói riêng gặp khó khăn khi tiếp cận dịch vụ y tế. Nâng cao nhận thức sức khỏe cộng đồng là cấp thiết. Cần phát triển các kênh hỗ trợ xã hội hiệu quả. Khám chữa bệnh từ xa là một giải pháp tiềm năng. Nó giúp cải thiện tiếp cận dịch vụ y tế nông thôn. Điều này giảm bớt gánh nặng di chuyển cho người dân.

5.3. Phát triển y tế cơ sở đáp ứng KCB cho dân số nông thôn

Cần phát triển mạnh mẽ mạng lưới y tế cơ sở. Cải thiện cơ sở vật chất, trang thiết bị tại trạm y tế xã Hà Nội. Nâng cao năng lực và số lượng nguồn nhân lực y tế. Tăng cường quản lý hệ thống thông tin y tế. Xây dựng sự kết nối, phản hồi thông tin giữa các tuyến. Đảm bảo y tế cơ sở đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh. Đặc biệt cho hàng triệu người dân sống ở nông thôn. Đây là chìa khóa để đạt được mục tiêu chăm sóc sức khỏe toàn diện.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Mục tiêu nghiên cứu
2. Nhiệm vụ nghiên cứu
3. Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu
4. Đối tượng nghiên cứu
4.1. Khách thể nghiên khai cứu
4.2. Phạm vi nghiên cứu
5. Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu và khung phân tích
5.1. Câu hỏi nghiên cứu
5.2. Giả thuyết nghiên cứu
5.3. Khung phân tích
5.3.1. Các nhóm biến số
6. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu
6.1. Phương pháp luận duy vật biện chứng
6.2. Phương pháp nghiên cứu
6.2.1. Thiết kế nghiên cứu
6.2.2. Phương pháp phân tích tài liệu
6.2.3. Phương pháp thu thập thông tin định tính
6.2.4. Phương pháp thu thập thông tin định lượng
6.2.5. Cách thức tính cỡ mẫu và chọn mẫu
7. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài
7.1. Về mặt lý luận
7.2. Về mặt thực tiễn
8. Đóng góp của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ MẠNG LƯỚI XÃ HỘI TRONG KHÁM CHỮA BỆNH CỦA NGƯỜI TRONG ĐỘ TUỔI LAO ĐỘNG Ở NÔNG THÔN
1.1. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.2. NHỮNG NGHIÊN CỨU VỀ MẠNG LƯỚI XÃ HỘI VÀ MẠNG LƯỚI TRONG CHĂM SÓC SỨC KHỎE TRÊN THẾ GIỚI
1.2.1. Những nghiên cứu về mạng lưới xã hội trên thế giới
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN NGHIÊN CỨU MẠNG LƯỚI XÃ HỘI TRONG KHÁM CHỮA BỆNH CỦA NGƯỜI TRONG ĐỘ TUỔI LAO ĐỘNG Ở NÔNG THÔN
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG MẠNG LƯỚI XÃ HỘI TRONG KHÁM CHỮA BỆNH CỦA NGƯỜI TRONG ĐỘ TUỔI LAO ĐỘNG Ở NÔNG THÔN: ĐẶC ĐIỂM, TÍNH CHẤT VÀ HỖ TRỢ XÃ HỘI
4. CHƯƠNG 4: NHỮNG YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN MẠNG LƯỚI XÃ HỘI TRONG KHÁM CHỮA BỆNH CỦA NGƯỜI TRONG ĐỘ TUỔI LAO ĐỘNG Ở NÔNG THÔN, XU HƯỚNG BIẾN ĐỔI VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP
KẾT LUẬN
PHỤ LỤC
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án mạng lưới xã hội trong khám chữa bệnh của người trong độ tuổi lao động ở nông thôn huyện thường tín thành phố hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Lý do chọn đề tài Sức khỏe và chăm sóc sức khỏe (CSSK) nói chung, khám chữa bệnh (KCB) nói riêng luôn gắn liền với xã hội loài người. CSSK là một trong những chức năng xã hội của nhà nước, không chỉ là trách nhiệm của ngành Y tế mà còn là trách nhiệm của mỗi người, của toàn xã hội. CSSK nói chung và KCB nói riêng là nhu cầu và cao hơn là quyền của mọi người ở các lứa tuổi, điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội khác nhau. Nhu cầu KCB là một trong những yếu tố thúc đẩy người dân tham gia các mạng lưới xã hội (MLXH), từ đó tạo nên nền tảng quan trọng cho việc thực hiện hành vi sức khỏe.

Trong những năm gần đây, trên thế giới, lý thuyết MLXH đã được sử dụng như là một phương pháp tiếp cận và được áp dụng phổ biến trong nghiên cứu thực nghiệm ở nhiều lĩnh vực, trong đó có lĩnh vực xã hội học, xã hội học y tế và CSSK. Việc mô hình hóa MLXH góp phần làm trực quan và khái quát hóa sự phản ánh xã hội, từ đó có thể thúc đẩy tiến bộ xã hội. Qua nghiên cứu MLXH sẽ có hiểu biết về các mô hình kết nối, sự truyền tải các giá trị và hành vi xã hội, cung cấp một phương pháp tiếp cận mới về xây dựng chính sách nói chung và chính sách bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nói riêng, trong đó có chính sách KCB. Mạng lưới xã hội là một trong các yếu tố xã hội quan trọng ảnh hưởng đến sự công bằng xã hội về sức khỏe nói chung và KCB nói riêng [152].

Việc phối hợp kiến thức về MLXH vào các chiến lược CSSK theo hướng gắn kết với sự năng động của cá nhân, cộng đồng sẽ góp phần quản lý và phát triển hệ thống CSSK đáp ứng nhu cầu KCB của người dân. Mạng lưới xã hội có thể ảnh hưởng đến sức khoẻ - như là một công cụ lan truyền thông tin nhanh chóng về sức khoẻ, do đó cải thiện khả năng tiếp cận các nguồn lực CSSK [71], [106]. Thông qua việc cung cấp các hỗ trợ như “tiền, chăm sóc điều dưỡng và vận chuyển, làm giảm căng thẳng tinh thần, thể chất và tạo ra mạng lưới an toàn” [133, tr. Thông qua việc củng cố các tiêu chí về sức khoẻ và ảnh hưởng xã hội [71], [106], [133].

Bằng cách hỗ trợ tinh thần [71], có thể là 2 một “cơ chế kích hoạt tâm lý, kích thích hệ thống miễn dịch của con người chống lại bệnh tật và căng thẳng” [133, tr. Hỗ trợ xã hội (HTXH) thường mang tính chất tự nhiên, thể hiện vai trò, trách nhiệm xã hội, có khả năng liên quan đến việc cho và nhận, diễn ra trong suốt cuộc đời của cá nhân. HTXH góp phần cải thiện việc tiếp cận các nguồn lực, giảm sự căng thẳng. Thông qua các mối quan hệ xã hội (QHXH), các cá nhân được hướng dẫn hành vi chuẩn mực.

Nhưng các tương tác xã hội tiêu cực cũng dẫn đến xung đột, lạm dụng hoặc bỏ mặc có thể tác động mạnh mẽ đến sức khỏe. Để thực hiện mục tiêu bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân: “Bảo đảm mọi người dân được hưởng các dịch vụ chăm sóc sức khoẻ ban đầu, mở rộng tiếp cận và sử dụng các dịch vụ y tế có chất lượng. Người dân được sống trong cộng đồng an toàn, phát triển tốt về thể chất và tinh thần. Giảm tỷ lệ mắc bệnh, tật, nâng cao thể lực, tăng tuổi thọ, nâng cao chất lượng dân số” [53], người dân được chăm sóc sức khoẻ cơ bản với chi phí thấp, góp phần thực hiện công bằng xã hội đòi hỏi phát triển mạng lưới y tế cơ sở là tuyến y tế trực tiếp, người dân dễ tiếp cận.

Tuy nhiên, hiện nay mạng lưới y tế chính thức tại tuyến huyện, đặc biệt là tuyến xã còn rất nhiều bất cập về cơ sở vật chất và trang thiết bị chưa đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lượng dịch vụ CSSK [12]. Năng lực cung cấp dịch vụ của các đơn vị y tế cơ sở (tuyến huyện và xã) vẫn còn hạn chế cả về số lượng lẫn chất lượng dịch vụ, nguồn nhân lực còn thiếu; chưa thích ứng với sự phát triển của xã hội và sự thay đổi của cơ cấu bệnh tật; chưa đáp ứng được nhu cầu chăm sóc sức khỏe của nhân dân [61] và yếu (kiến thức và thực hành hạn chế) [62]. Việc chuyển tuyến đối với người bệnh, đặc biệt là người bệnh có bảo hiểm y tế (BHYT) gặp khó khăn. Việc chuyển người bệnh trở lại tuyến dưới rất hạn chế và thiếu sự kết nối, phản hồi thông tin.

Quản lý hệ thống thông tin y tế còn yếu, trạm y tế xã không có đủ thuốc và trang thiết bị theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế thế giới [102]. Người bệnh có xu hướng yêu cầu chuyển lên tuyến trên để khám và điều trị, kể cả những trường hợp bệnh viện tuyến dưới hoàn toàn có thể điều trị được [12]. Những hạn chế của hệ thống y tế, đặc biệt là mạng lưới y tế cơ sở dẫn đến tình trạng quá tải bệnh viện, lạm dụng thuốc kháng sinh, mức độ đáp ứng thấp nhu cầu 3 KCB của người dân, người dân có thể bị nghèo hóa do chi phí y tế. Trong khi đó, dân số từ 15 tuổi trở lên của Việt Nam năm 2016 là 71.03 triệu người, ở nông thôn là 46.17 triệu người [55].

Việc đảm bảo KCB cho nhóm dân số trong độ tuổi lao động sẽ góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tăng năng suất lao động, cải thiện tình trạng kinh tế - xã hội ở khu vực nông thôn. Như vậy, với những phân tích ở trên cho thấy người dân nói chung và người trong độ tuổi lao động (ĐTLĐ) nói riêng sẽ gặp khó khăn khi gặp vấn đề về sức khỏe, nhất là tiếp cận dịch vụ y tế. Vậy người trong ĐTLĐ sẽ liên hệ với cá nhân, tổ chức nào để có được sự hỗ trợ xã hội và tiếp cận được dịch vụ y tế kịp thời, phù hợp? Mối quan hệ nào đóng vai trò quan trọng đối với người trong ĐTLĐ khi đi KCB? Làm thế nào để giúp người trong ĐTLĐ xây dựng, phát triển và sử dụng các mối quan hệ để có được sự HTXH và tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng và hiệu quả? Ở nước ta, nhiều nghiên cứu trong lĩnh vực y tế, sức khỏe như mối quan hệ trong bệnh viện, sự hài lòng của người bệnh, công bằng xã hội trong y tế. được tiến hành trên quy mô tỉnh, thành phố hay quốc gia.

Nhưng nhìn chung các nghiên cứu đó tập trung vào khía cạnh y học, MLXH chính thức. Một số nghiên cứu trong lĩnh vực y tế đề cập đến các yếu tố xã hội, nhưng cũng chỉ là những bước đi ban đầu. Xuất phát từ những luận giải trên, tác giả lựa chọn vấn đề: “Mạng lưới xã hội trong khám chữa bệnh của người trong độ tuổi lao động ở nông thôn huyện Thường Tín, thành phố Hà Nội” làm đề tài nghiên cứu của luận án. Thông qua cách tiếp cận xã hội học, đặc biệt là tiếp cận xã hội học y tế, luận án mong muốn nhận diện đặc điểm, tính chất, các yếu tố ảnh hưởng, xu hướng biến đổi và sự HTXH của MLXH trong việc giúp người trong ĐTLĐ ở nông thôn tiếp cận dịch vụ KCB, góp phần cung cấp bằng chứng cho việc cụ thể hóa và tổ chức thực hiện chính sách, quản lý và tổ chức hệ thống y tế nhằm cung cấp dịch vụ y tế đáp ứng nhu cầu KCB cho người dân nói chung và người trong ĐTLĐ nói riêng theo hướng hiệu quả, công bằng và phát triển tại địa phương.

Mục tiêu nghiên cứu Nhận diện đặc điểm, tính chất, HTXH, các yếu tố tác động và xu hướng biến đổi MLXH trong KCB của người trong ĐTLĐ ở nông thôn huyện Thường Tín, 4 thành phố Hà Nội hiện nay. Trên cơ sở đó, cung cấp những bằng chứng và các giải pháp cho việc cụ thể hóa và tổ chức thực hiện chính sách khám chữa bệnh ở địa phương và phát triển chức năng của MLXH trong KCB của người trong ĐTLĐ ở địa bàn nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu - Hệ thống hóa các lý thuyết nghiên cứu về mạng lưới xã hội và làm rõ các khái niệm công cụ như: mạng lưới xã hội, mối quan hệ xã hội, hỗ trợ xã hội, vốn xã hội, sức khỏe, khám chữa bệnh, người trong ĐTLĐ và một số khái niệm có liên quan đến chủ đề nghiên cứu của luận án. - Xác định đặc điểm, tính chất của mạng lưới xã hội trong khám chữa bệnh của người trong ĐTLĐ ở nông thôn như: quy mô, các thành tố cấu thành mạng lưới xã hội (các mối quan hệ) và mức độ quan hệ giữa các thành viên trong MLXH.

- Xác định những yếu tố ảnh hưởng đến MLXH trong khám chữa bệnh của người trong độ tuổi lao động ở nông thôn. - Làm rõ sự hỗ trợ của mạng lưới xã hội đối với việc khám chữa bệnh của người trong độ tuổi lao động ở nông thôn. - Xác định khả năng tiếp cận dịch vụ y tế của người trong độ tuổi lao động ở nông thôn thông qua mạng lưới xã hội. - Dự báo xu hướng biến đổi mạng lưới xã hội trong khám chữa bệnh của người trong độ tuổi lao động ở huyện Thường Tín, thành phố Hà Nội.

- Đề xuất một số giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả hỗ trợ xã hội của mạng lưới xã hội đối với người trong ĐTLĐ ở huyện Thường Tín, thành phố Hà Nội. Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu 4. Đối tượng nghiên cứu Mạng lưới xã hội trong khám chữa bệnh của người trong độ tuổi lao động ở nông thôn thuộc huyện Thường Tín, thành phố Hà Nội. Khách thể nghiên cứu Nghiên cứu được tiến hành với 300 người trong độ tuổi lao động ở nông thôn thuộc huyện Thường Tín, thành phố Hà Nội.

Phạm vi nghiên cứu - Phạm vi thời gian: Quá trình chuẩn bị và triển khai nghiên cứu thông tin phục vụ cho luận án được thực hiện trong 3 năm, từ năm 2015 – 2017. - Phạm vi không gian: 03 xã của huyện Thường Tín thuộc thành phố Hà Nội với tiêu chí về cơ cấu kinh tế - xã hội: Lựa chọn 01 xã có hoạt động sản xuất chủ yếu từ nông nghiệp, 01 xã có hoạt động sản xuất chủ yếu từ công nghiệp, tiểu thủ công và 01 xã có hoạt động buôn bán, dịch vụ. - Nội dung: Đặc điểm, tính chất và sự hỗ trợ xã hội của mạng lưới khám chữa bệnh đối với người trong độ tuổi lao động ở nông thôn khi đi khám chữa bệnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Mạng lưới xã hội & Khám chữa bệnh nông thôn Hà Nội (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/mang-luoi-xa-hoi-kham-chua-benh-nong-thon-thuong-tin-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mạng lưới xã hội & Khám chữa bệnh nông thôn Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Mạng lưới khám chữa bệnh LĐNT Thường Tín. Phân tích vai trò, yếu tố ảnh hưởng & giải pháp nâng cao tiếp cận y tế.

Luận án "Mạng lưới xã hội & Khám chữa bệnh nông thôn Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mạng lưới xã hội & Khám chữa bệnh nông thôn Hà Nội" thuộc chuyên ngành Xã hội học y tế. Danh mục: Xã Hội Học.

Luận án "Mạng lưới xã hội & Khám chữa bệnh nông thôn Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mạng lưới xã hội & Khám chữa bệnh nông thôn Hà Nội" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mạng lưới xã hội & Khám chữa bệnh nông thôn Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter