Luận án XHH: Yếu tố xã hội ảnh hưởng chuyển đổi việc làm NLĐ nông thôn Chương Mỹ
Luận án tiến sĩ xã hội học nghiên cứu yếu tố xã hội ảnh hưởng chuyển đổi việc làm của người lao động nông thôn. Khảo sát tại Chương Mỹ, Hà Nội.
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Yếu tố xã hội ảnh hưởng chuyển đổi việc làm nông thôn
- Số trang:
- 185 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
- Chuyên ngành:
- Xã hội học
- Tác giả:
- Trần Xuân Hồng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Yếu tố xã hội ảnh hưởng chuyển đổi việc làm nông thôn
Chuyển đổi việc làm của người lao động nông thôn là quá trình tất yếu. Quá trình này diễn ra trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Nhiều yếu tố xã hội có tác động sâu sắc đến quyết định chuyển đổi việc làm. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố này. Mục tiêu là hiểu rõ hơn động lực, rào cản trong chuyển đổi việc làm tại các vùng nông thôn. Phân tích giúp đưa ra những chính sách hỗ trợ hiệu quả.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của chuyển đổi việc làm
Chuyển đổi việc làm là sự thay đổi vị trí công việc. Người lao động chuyển từ ngành này sang ngành khác, hoặc thay đổi tính chất công việc. Sự chuyển đổi này có thể diễn ra trong nội bộ khu vực nông nghiệp. Cũng có thể là chuyển dịch từ nông nghiệp sang công nghiệp, dịch vụ. Đây là xu hướng phổ biến ở các vùng nông thôn đang phát triển. Quá trình này góp phần nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống. Đồng thời, nó tái cơ cấu kinh tế nông thôn theo hướng hiện đại hóa.
1.2. Vai trò của yếu tố xã hội trong biến đổi việc làm
Các yếu tố xã hội đóng vai trò trung tâm. Chúng bao gồm giới tính, tuổi tác, trình độ học vấn. Các nguồn lực gia đình, mối quan hệ xã hội cũng rất quan trọng. Chính sách nhà nước, tiếp cận thông tin ảnh hưởng đến lựa chọn việc làm. Những yếu tố này tạo ra cơ hội hoặc rào cản. Chúng định hình quyết định của người lao động. Hiểu rõ tác động này giúp xây dựng chính sách phù hợp. Mục đích là hỗ trợ quá trình chuyển đổi bền vững.
1.3. Bối cảnh nghiên cứu chuyển đổi việc làm ở nông thôn
Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh nông thôn Việt Nam. Đây là giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ. Đô thị hóa, phát triển công nghiệp diễn ra nhanh chóng. Nông thôn Chương Mỹ, Hà Nội, là một ví dụ điển hình. Khu vực này chịu nhiều tác động từ quá trình hiện đại hóa. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra nhiều khía cạnh. Tuy nhiên, việc đi sâu vào các yếu tố xã hội cụ thể vẫn cần thiết. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng.
II. Thực trạng chuyển đổi việc làm tại nông thôn Chương Mỹ
Huyện Chương Mỹ, Hà Nội, là một địa bàn nghiên cứu quan trọng. Khu vực này trải qua nhiều thay đổi về kinh tế - xã hội. Nông nghiệp không còn là nguồn sinh kế duy nhất. Người dân chuyển đổi sang các ngành nghề khác. Sự dịch chuyển này diễn ra cả về cơ cấu và chất lượng việc làm. Phân tích thực trạng giúp nhận diện các vấn đề. Đồng thời, nó chỉ ra các cơ hội trong quá trình chuyển đổi việc làm nông thôn.
2.1. Cơ cấu việc làm hiện tại của người lao động nông thôn
Cơ cấu việc làm ở Chương Mỹ đã có sự dịch chuyển. Tỷ lệ lao động nông nghiệp giảm dần. Lao động phi nông nghiệp tăng lên đáng kể. Các ngành nghề mới xuất hiện. Đó là dịch vụ, công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp. Điều này phản ánh xu hướng chung của phát triển nông thôn. Tuy nhiên, vẫn còn sự khác biệt giữa các vùng. Một số xã vẫn phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp. Việc làm phi nông nghiệp mang lại thu nhập ổn định hơn. Nhu cầu đào tạo nghề mới cũng tăng cao.
2.2. Xu hướng và mức độ chuyển đổi việc làm ở Chương Mỹ
Xu hướng chuyển đổi việc làm rất rõ rệt. Người lao động tìm kiếm cơ hội ở các lĩnh vực mới. Nhiều người rời làng lên thành phố làm việc. Một số khác tìm việc tại các khu công nghiệp gần nhà. Mức độ chuyển đổi diễn ra nhanh. Đặc biệt ở nhóm lao động trẻ. Họ có trình độ học vấn cao hơn. Họ cũng dễ tiếp cận thông tin hơn. Sự chuyển đổi này giúp giảm áp lực cho đất nông nghiệp. Đồng thời, nó tạo ra sự đa dạng trong sinh kế.
2.3. Các hình thức chuyển đổi việc làm phổ biến
Có nhiều hình thức chuyển đổi việc làm. Chuyển đổi nội ngành diễn ra khi người lao động thay đổi vị trí trong lĩnh vực nông nghiệp. Ví dụ: từ trồng lúa sang chăn nuôi hoặc trồng cây ăn quả. Chuyển đổi giữa các nhóm việc làm phổ biến hơn. Người dân từ bỏ nông nghiệp để làm công nhân, buôn bán nhỏ, hoặc dịch vụ. Chuyển đổi chất lượng việc làm cũng được ghi nhận. Người lao động tìm kiếm việc làm có thu nhập cao hơn, ổn định hơn. Họ cũng ưu tiên môi trường làm việc tốt hơn. Những hình thức này phản ánh sự linh hoạt của người lao động nông thôn.
III. Các yếu tố xã hội định hình thay đổi việc làm nông thôn
Nhiều yếu tố xã hội đóng vai trò then chốt. Chúng ảnh hưởng đến quyết định chuyển đổi việc làm. Sự khác biệt về giới tính, tuổi tác, trình độ học vấn đều có tác động. Nguồn lực gia đình, chính sách địa phương cũng rất quan trọng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chính sách hỗ trợ hiệu quả. Mục tiêu là thúc đẩy quá trình chuyển đổi tích cực.
3.1. Ảnh hưởng của đặc điểm cá nhân giới tuổi trình độ
Đặc điểm cá nhân là những yếu tố cơ bản. Giới tính ảnh hưởng đến loại hình công việc lựa chọn. Phụ nữ thường chọn công việc ít di chuyển, gần nhà hơn. Nam giới có xu hướng chấp nhận công việc nặng nhọc hoặc xa nhà. Tuổi tác cũng quan trọng. Người trẻ có khả năng thích nghi cao hơn. Họ dễ dàng học hỏi kỹ năng mới. Trình độ chuyên môn nghiệp vụ quyết định cơ hội việc làm. Người có trình độ cao dễ tìm được việc làm tốt hơn. Họ cũng có thu nhập cao hơn trong các ngành phi nông nghiệp. Đầu tư vào giáo dục, đào tạo nghề rất cần thiết.
3.2. Tác động của nguồn lực gia đình và chính sách địa phương
Nguồn lực gia đình có ảnh hưởng lớn. Bao gồm đất đai, tài sản, khả năng tài chính. Gia đình có nhiều đất có thể ít động lực chuyển đổi. Gia đình có điều kiện tài chính tốt hơn hỗ trợ con cái học nghề. Họ cũng đầu tư vào việc tìm kiếm việc làm mới. Các chính sách địa phương cũng rất quan trọng. Chính sách về đất đai, tín dụng, đào tạo nghề có tác động trực tiếp. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ giúp tạo việc làm tại chỗ. Sự thiếu hụt chính sách có thể cản trở quá trình chuyển đổi việc làm nông thôn.
3.3. Vai trò của khoa học công nghệ và thu nhập
Khoa học và công nghệ thay đổi bức tranh việc làm. Ứng dụng công nghệ mới trong nông nghiệp giảm nhu cầu lao động. Đồng thời, nó tạo ra việc làm mới trong các ngành công nghệ cao. Người lao động cần cập nhật kỹ năng. Thu nhập là yếu tố thúc đẩy chính. Mức thu nhập thấp trong nông nghiệp là động lực để chuyển đổi. Người lao động tìm kiếm việc làm mang lại thu nhập cao hơn. Sự biến động thu nhập qua các năm cũng ảnh hưởng đến quyết định. Việc làm phi nông nghiệp thường mang lại thu nhập ổn định hơn.
IV. Cơ cấu việc làm và thu nhập người lao động nông thôn
Mối quan hệ giữa cơ cấu việc làm và thu nhập rất chặt chẽ. Sự dịch chuyển từ nông nghiệp sang các ngành khác làm thay đổi thu nhập. Người lao động nông thôn mong muốn cải thiện đời sống. Điều này thúc đẩy họ tìm kiếm việc làm mới. Phân tích các mối quan hệ này giúp hiểu rõ hơn động cơ của sự chuyển đổi. Đồng thời, nó cung cấp dữ liệu cho việc hoạch định chính sách kinh tế - xã hội.
4.1. Sự biến đổi cơ cấu việc làm theo ngành nghề
Cơ cấu việc làm ở nông thôn Chương Mỹ đã thay đổi. Tỷ trọng lao động nông nghiệp giảm rõ rệt. Lao động chuyển dịch sang các ngành công nghiệp và dịch vụ. Công nhân tại các nhà máy, thợ thủ công, người bán hàng ngày càng tăng. Điều này phản ánh quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế địa phương. Sự biến đổi này tạo ra nhiều cơ hội. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức về đào tạo lại lao động. Nông thôn hiện đại hóa đòi hỏi nguồn nhân lực đa dạng hơn.
4.2. Mối quan hệ giữa việc làm và mức thu nhập
Thu nhập là yếu tố quyết định lựa chọn việc làm. Việc làm phi nông nghiệp thường mang lại thu nhập cao hơn. Thu nhập cũng ổn định hơn so với nông nghiệp truyền thống. Người lao động có xu hướng chuyển sang các ngành có mức lương tốt. Sự khác biệt về thu nhập giữa các loại hình việc làm rất lớn. Điều này tạo động lực mạnh mẽ cho chuyển đổi. Mức thu nhập đủ sống, thậm chí khá giả, là mục tiêu của nhiều gia đình nông thôn. Các chính sách cần hỗ trợ tăng thu nhập bền vững.
4.3. Dự định chuyển đổi việc làm trong tương lai
Nhiều người lao động nông thôn có dự định chuyển đổi việc làm. Đặc biệt là nhóm trẻ tuổi. Họ muốn tìm kiếm công việc tốt hơn, có triển vọng thăng tiến. Mong muốn có thu nhập cao hơn là động lực chính. Bên cạnh đó, điều kiện làm việc cũng được quan tâm. Sự không hài lòng với công việc hiện tại cũng thúc đẩy quyết định. Các dự định này cho thấy xu hướng tiếp tục dịch chuyển lao động. Chính quyền cần nắm bắt để có kế hoạch đào tạo, hỗ trợ kịp thời. Điều này giúp phát triển nguồn nhân lực địa phương.
V. Giải pháp thúc đẩy chuyển đổi việc làm nông thôn hiệu quả
Để quá trình chuyển đổi việc làm diễn ra hiệu quả, cần có giải pháp đồng bộ. Các giải pháp tập trung vào nâng cao năng lực người lao động. Đồng thời, hoàn thiện chính sách hỗ trợ cũng rất cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là phát triển kinh tế nông thôn bền vững. Điều này đảm bảo an sinh xã hội cho người dân. Các khuyến nghị dựa trên kết quả nghiên cứu thực tế tại Chương Mỹ.
5.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đào tạo nghề
Đào tạo nghề là yếu tố then chốt. Cần đầu tư vào các chương trình đào tạo phù hợp. Nội dung đào tạo phải đáp ứng nhu cầu thị trường lao động. Khuyến khích người lao động tham gia các khóa học nâng cao kỹ năng. Đặc biệt là kỹ năng về công nghệ thông tin, ngoại ngữ. Hỗ trợ tài chính cho người lao động nghèo tham gia đào tạo. Liên kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo đầu ra cho lao động đã qua đào tạo. Nâng cao trình độ học vấn chung cũng cần được chú trọng.
5.2. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ chuyển đổi việc làm
Chính sách cần được rà soát, hoàn thiện. Cần có chính sách hỗ trợ tín dụng ưu đãi. Điều này giúp người dân khởi nghiệp, phát triển sản xuất. Chính sách đất đai cần minh bạch, ổn định. Nó giúp người lao động yên tâm chuyển đổi. Cần có chính sách tư vấn việc làm, hướng nghiệp. Đặc biệt cho thanh niên nông thôn. Tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Những chính sách này sẽ thúc đẩy chuyển đổi việc làm nông thôn một cách tích cực. Chúng giảm thiểu rủi ro cho người lao động.
5.3. Phát triển kinh tế nông thôn bền vững
Phát triển kinh tế nông thôn cần hướng đến bền vững. Đa dạng hóa các ngành nghề, không chỉ phụ thuộc vào nông nghiệp. Khuyến khích đầu tư vào các khu công nghiệp, cụm công nghiệp. Tạo ra nhiều việc làm tại chỗ cho người dân. Phát triển du lịch cộng đồng, dịch vụ nông thôn. Điều này giúp tăng thu nhập và tạo việc làm phi nông nghiệp. Bảo vệ môi trường, phát triển nông nghiệp sạch. Đó là hướng đi bền vững. Hợp tác xã kiểu mới cũng cần được phát huy. Mục tiêu là nâng cao giá trị sản phẩm nông nghiệp. Toàn diện hóa phát triển giúp ổn định sinh kế cho người lao động.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và đô thị hóa tại Việt Nam đang tái cấu trúc sâu sắc không gian kinh tế - xã hội nông thôn, đặc biệt là tại các vùng ven đô thuộc các đô thị đặc biệt. Luận án tiến sĩ Xã hội học với đề tài "Những yếu tố xã hội ảnh hưởng đến chuyển đổi việc làm của người lao động ở nông thôn hiện nay (Khảo sát tại Huyện Chương Mỹ, Hà Nội)" do NCS Trần Xuân Hồng thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Lê Ngọc Hùng (bảo vệ năm 2022 tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, Mã số: 62 31 30 01) là một công trình tiên phong giải mã toàn diện các chiều cạnh xã hội học của chuyển dịch lao động ngoại thành.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được luận án nhận diện xuất phát từ thực tế: các công trình trước đây (như nghiên cứu của Hoàng Bá Thịnh, 2011; Lê Phượng, 1998; Phạm Xuân Đại, 1994) phần lớn tiếp cận chuyển dịch việc làm dưới góc độ kinh tế học thuần túy hoặc chỉ khu biệt ở tác động đơn lẻ của việc thu hồi đất nông nghiệp trước năm 2008. Thiếu vắng các nghiên cứu xã hội học toàn diện phân tích đồng thời cả chuyển đổi về cấu trúc số lượng lẫn chất lượng việc làm (hàm lượng tri thức, công nghệ, quan hệ sở hữu) trong bối cảnh thực thi các chính sách vĩ mô mới như Nghị quyết số 26-NQ/TW và Nghị quyết số 19-NQ/TW về "Tam nông", cũng như Chương trình mục tiêu Quốc gia về xây dựng Nông thôn mới (giai đoạn 2010–2020) gắn với tiêu chuẩn nông thôn mới Thủ đô.
Luận án xác lập 03 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Thực trạng việc làm và chuyển đổi việc làm của người lao động ở nông thôn huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội hiện nay diễn ra như thế nào trên cả hai chiều cạnh lịch đại (2010–2019) và đồng đại (2019–2022)?
- Những nhóm yếu tố xã hội căn bản nào (nguồn lực cá nhân, nguồn lực gia đình, khoa học – công nghệ, chính sách) đang chi phối và điều tiết quá trình chuyển đổi việc làm này?
- Cần đề xuất những giải pháp và khuyến nghị chính sách đồng bộ nào nhằm định hướng và hỗ trợ chuyển đổi việc làm bền vững cho người lao động nông thôn ven đô?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được kiểm chứng gồm:
- Giả thuyết H1: Cơ cấu việc làm tại huyện Chương Mỹ đang chuyển dịch theo xu hướng giảm tỷ trọng nông nghiệp truyền thống, tăng nhanh tỷ trọng phi nông nghiệp, đa dạng hóa các thành phần kinh tế và gia tăng hàm lượng khoa học - công nghệ do áp lực thích ứng với thị trường mới.
- Giả thuyết H2: Quá trình chuyển đổi việc làm của người lao động nông thôn chịu sự tác động đồng thời của bốn nhóm yếu tố: nguồn lực cá nhân (giới tính, tuổi tác, trình độ, thu nhập), nguồn lực gia đình (vốn tài chính, đất đai, mạng lưới dòng họ), yếu tố khoa học - công nghệ và hệ thống chính sách phát triển kinh tế - đào tạo nghề của Nhà nước.
- Giả thuyết H3: Chỉ khi có sự can thiệp đồng bộ từ chính sách vĩ mô gắn liền với cơ chế hỗ trợ nguồn lực thiết thực và đào tạo kỹ năng nghiệp vụ sát sườn thì chuyển đổi việc làm mới đạt được tính bền vững, tránh nguy cơ bần cùng hóa hoặc rơi vào bẫy việc làm bấp bênh.
Ý nghĩa thực tiễn của công trình được định vị rõ nét qua địa bàn Chương Mỹ – huyện ngoại thành cách trung tâm Hà Nội 30 km, nơi có thu nhập bình quân 47 triệu đồng/người/năm, "chỉ đạt gần một nửa mức trung bình của thành phố (117 triệu đồng/người/năm)" và mỗi năm ngân sách Thủ đô vẫn phải cấp hỗ trợ phát triển khoảng 100 tỷ đồng. Nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học thực chứng giúp chính quyền địa phương và các nhà hoạch định chính sách giải bài toán chuyển dịch cơ cấu việc làm ven đô.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong luận án được cấu trúc theo 03 dòng mạch lý thuyết và thực nghiệm lớn, làm nổi bật sự kế thừa và đối thoại học thuật:
TIẾP CẬN TỔNG QUAN TÀI LIỆU
│
┌───────────────────────────────────┼───────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[Dòng 1: Biến đổi việc làm & [Dòng 2: Tác động chính sách [Dòng 3: Yếu tố xã hội &
Đô thị hóa / CNH toàn cầu] Hậu nông nghiệp & Thể chế] Mạng lưới sinh kế]
- Raymond Aron (1962) - Zbiersky & Salameh (1999) - DFID (1998): Khung sinh kế
- Lendrut (1966); Reynaud (1993) - Popkin (1979) vs. Scott (1976) - Nguyễn Tuấn Anh (2001, 2007)
- Rémy & Voyé (1974, 1982) - Nguyễn Hữu Dũng (1991) - Đặng Nguyên Anh (1997, 1998)
-
Dòng nghiên cứu về việc làm trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và đô thị hóa quốc tế: Xuất phát từ quan niệm kinh điển của Raymond Aron (1962) và Saint-Simon (1820) về sự thoái trào của giai cấp nông dân thuần túy khi đất đai bị thu hẹp, luận án tổng hợp các lý thuyết về sự bấp bênh hóa lao động (precarity) tại Tây Âu hậu khủng hoảng dầu lửa 1970. Luận án trích dẫn quan điểm của Akoun & Ansart (1999) kết hợp cùng Reynaud (1993) – cha đẻ lý thuyết điều hòa xã hội – khẳng định: "mối quan hệ xã hội qua việc làm là một sự kiến tạo xã hội xảy ra đồng thời với thị trường lao động". Nghiên cứu của Lendrut (1966) và Rémy & Voyé (1974, 1982) cung cấp cơ sở phân tích cơ hội việc làm theo 03 cấp độ (vùng lãnh thổ, nhóm nhân khẩu - xã hội và đặc trưng cá nhân) cùng hiện tượng "quay trở lại nông thôn" của cư dân đô thị trong bán kính 30–40 km.
-
Các tranh luận lý thuyết về hành vi của người nông dân trước sự biến đổi thể chế: Luận án đặt vị trí nghiên cứu vào giữa hai luồng quan điểm đối lập kinh điển:
- Lý thuyết Nông dân duy cảm (Moral Peasant) của James C. Scott (1976), cho rằng người nông dân hành động bị động, e ngại rủi ro, khư khư giữ tư duy "nông vi bản" để duy trì mức an toàn sinh kế tối thiểu.
- Lý thuyết Nông dân duy lý (Rational Peasant) của Samuel L. Popkin (1979), khẳng định người nông dân là những tác nhân kinh tế duy lý, sẵn sàng chấp nhận rủi ro đầu tư để tối đa hóa lợi nhuận khi có cơ hội thị trường.
- Kế thừa nghiên cứu của Lâm Minh Châu (2013–2014), luận án chỉ ra tại đồng bằng Bắc Bộ tồn tại nhóm nông dân đa năng (versatile peasants), linh hoạt kết hợp đa ngành nghề để vừa phòng vệ rủi ro vừa tối ưu hóa thu nhập.
-
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:
- So sánh với nghiên cứu của Zbiersky & Salameh (1999) tại Nga và Ba Lan sau năm 1991: việc Nhà nước thực hiện chính sách "thả nổi" kinh tế thị trường làm sụp đổ hệ thống nông trang tập thể đã đẩy nông dân Đông Âu vào cảnh bần cùng hóa. Ngược lại, tại Việt Nam, sự chuyển tiếp có điều tiết thông qua các mốc Khoán 100, Khoán 10 và sau này là chương trình Nông thôn mới giúp nông dân Chương Mỹ duy trì sinh kế chuyển tiếp an toàn hơn.
- So sánh với nghiên cứu của Mohanty (2005) và Shah (2012) về hiện tượng nông dân tự tử tại bang Maharashtra (Ấn Độ): khủng hoảng nợ nần và bần cùng hóa xảy ra khi mở cửa thị trường mà nông dân thiếu vốn xã hội, thiếu thông tin công nghệ và không có mạng lưới hỗ trợ gia đình/nhà nước. Luận án chứng minh người lao động tại Chương Mỹ đã dựa vào nguồn vốn xã hội (dòng họ, xóm làng) để bù đắp các khoảng trống về vốn vật chất và thị trường.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tích hợp và mở rộng 04 hệ thống lý thuyết xã hội học kinh điển để lý giải chuyển dịch lao động:
- Mở rộng Lý thuyết Phân công lao động xã hội của Émile Durkheim: Luận án minh chứng sự chuyển dịch từ cấu kết xã hội cơ học (mechanical solidarity) – dựa trên tính tương đồng thuần nông và quan hệ dòng tộc – sang cấu kết xã hội hữu cơ (organic solidarity) thông qua chuyên môn hóa ngành nghề, dịch vụ và quan hệ hợp đồng lao động tại nông thôn ven đô.
- Vận dụng Lý thuyết Lựa chọn hợp lý (Rational Choice Theory) của James Coleman & Samuel Popkin: Làm sáng tỏ cách thức người lao động nông thôn tính toán chi phí cơ hội, tối ưu hóa các loại vốn sẵn có (đất đai, vốn tài chính, mạng lưới quan hệ) để đưa ra quyết định chuyển đổi việc làm hoặc đa dạng hóa việc làm.
- Kế thừa Lý thuyết Cấu trúc – Chức năng (Structural Functionalism) của Talcott Parsons: Phân tích sự thích ứng của hệ thống cơ cấu xã hội – nghề nghiệp nông thôn trước tác động của các thiết chế chính sách và áp lực hiện đại hóa.
- Mô hình Khung sinh kế bền vững (Sustainable Livelihoods Framework – DFID, 1998): Đánh giá vai trò chuyển hóa giữa 5 nguồn vốn (tự nhiên, vật chất, tài chính, con người, xã hội) trong việc định hình chiến lược sinh kế hộ gia đình.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án thiết lập mối quan hệ tương tác hữu cơ giữa các biến số độc lập và biến số phụ thuộc trong bối cảnh vĩ mô:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BỐI CẢNH VĨ MÔ: ĐIỀU KIỆN KINH TẾ - XÃ HỘI - VĂN HÓA │
│ (Công nghiệp hóa - Hiện đại hóa - Đô thị hóa ven đô) │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────┼────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ NGUỒN LỰC CÁ NHÂN │ │ NGUỒN LỰC GIA ĐÌNH │ │ KHOA HỌC - CÔNG NGHỆ │
│ • Giới tính, Tuổi tác │ │ • Vốn tài chính, Đất đai│ │ • Công nghệ thông tin │
│ • Học vấn, Chuyên môn │ │ • Vốn xã hội (dòng họ) │ │ • Tiêu chuẩn kỹ thuật │
│ • Mức thu nhập │ │ • Kinh nghiệm sản xuất │ │ • Cơ giới hóa │
└────────────┬────────────┘ └────────────┬────────────┘ └────────────┬────────────┘
│ │ │
└───────────────────┬───────┴───────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────┐
│ YẾU TỐ CHÍNH SÁCH │
│ • Chương trình NTM │
│ • Dồn điền đổi thửa │
│ • Đào tạo nghề, OCOP │
└───────────┬─────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BIẾN SỐ PHỤ THUỘC: CHUYỂN ĐỔI VIỆC LÀM CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG NÔNG THÔN │
├──────────────────────────┬──────────────────────────┬───────────────────────┤
│ 1. VỀ THÀNH PHẦN │ 2. VỀ CẤU TRÚC │ 3. VỀ QUÁ TRÌNH │
│ • Tính chất quan hệ LĐ │ • Tỷ trọng việc làm nông │ • Hàm lượng KH-CN │
│ • Sở hữu tư liệu SX │ nghiệp vs phi nông │ • Mức độ phụ thuộc │
│ • Xuất hiện việc làm mới │ • Chuyển dịch nội ngành │ thị trường │
│ (online, dịch vụ) │ và liên ngành │ • Tính ổn định/chất │
│ │ │ lượng việc làm │
└──────────────────────────┴──────────────────────────┴───────────────────────┘
Điều kiện biên (Boundary conditions): Mô hình phân tích áp dụng đặc thù cho các vùng nông thôn ven đô đồng bằng Bắc Bộ có truyền thống làng nghề, mật độ dân số cao, chịu tác động trực tiếp của mở rộng không gian đô thị trung tâm nhưng không diễn ra làn sóng thu hồi đất ồ ạt mà chủ yếu chuyển đổi phương thức canh tác thông qua dồn điền đổi thửa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Lập trường triết học và nhận thức luận: Nghiên cứu áp dụng lập trường Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp giữa quan điểm thực chứng (Positivism) trong việc lượng hóa các xu hướng biến đổi cơ cấu lao động và quan điểm giải thích (Interpretivism) nhằm thấu hiểu động cơ, ý nghĩa xã hội và chiến lược sinh kế của người lao động.
- Thiết kế hỗn hợp (Mixed-methods design): Kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định lượng (khảo sát bảng hỏi diện rộng) và phân tích định chất (phỏng vấn sâu, quan sát tham dự, phân tích tài liệu thứ cấp) theo quy trình bổ trợ tam giác giác đan chéo (triangulation).
- Thiết kế đa tầng (Multi-level design):
- Cấp độ vi mô (Micro): Cá nhân người lao động trong độ tuổi 17–60.
- Cấp độ trung mô (Meso): Hộ gia đình, mạng lưới dòng họ, doanh nghiệp vừa và nhỏ, hợp tác xã làng nghề.
- Cấp độ vĩ mô (Macro): Thể chế chính quyền địa phương, chính sách phát triển kinh tế - xã hội TP Hà Nội.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Địa bàn khảo sát: 02 xã đại diện đặc thù của huyện Chương Mỹ:
- Xã Đông Sơn: Địa bàn đồng bằng ven trục quốc lộ, đã hoàn thành dồn điền đổi thửa giai đoạn 2012–2013, phát triển công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ vận tải. Khảo sát 04 thôn.
- Xã Đại Yên: Địa bàn bán sơn địa, có nghề truyền thống mây tre đan, mộc mỹ nghệ xen kẽ sản xuất nông nghiệp. Khảo sát 03 thôn.
- Mở rộng định tính: Thu thập thông tin bổ trợ tại Xã Thụy Hương (xã điểm xây dựng nông thôn mới) và Thị trấn Chúc Sơn.
- Khung thời gian nghiên cứu:
- Thu thập định lượng Đợt 1 (Đông Sơn): Tháng 4/2019 – 5/2019.
- Thu thập định lượng Đợt 2 (Đại Yên): Tháng 6/2019 – 8/2019.
- Khảo sát bổ sung định tính và cập nhật dữ liệu: Tháng 5/2022.
- Phạm vi dữ liệu lịch đại hồi cố: 2010 – 2019 và đối sánh đồng đại năm 2019–2022.
- Công cụ và phương pháp thu thập dữ liệu:
- Phương pháp trưng cầu ý kiến bằng bảng hỏi: Điều tra mẫu ngẫu nhiên phân tầng các chủ hộ và thành viên lao động gia đình.
- Phương pháp phỏng vấn sâu (In-depth interviews): Phỏng vấn lãnh đạo UBND xã, cán bộ Hội Nông dân, Hội Phụ nữ, cán bộ quản lý nhân sự doanh nghiệp địa phương và các cá nhân chuyển đổi nghề tiêu biểu.
- Phương pháp quan sát thực địa (Field observation): Quan sát quy trình sản xuất tại làng nghề mây tre đan, xưởng mộc, đồng ruộng dồn điền đổi thửa và các hộ kinh doanh trực tuyến.
- Phương pháp phân tích tài liệu thứ cấp (Secondary data analysis): Báo cáo thống kê kinh tế - xã hội huyện Chương Mỹ, văn kiện Đảng bộ xã, hồ sơ chương trình Nông thôn mới và dữ liệu điều tra mức sống dân cư.
Data và phân tích
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Xử lý và làm sạch dữ liệu khảo sát bằng phần mềm SPSS; sử dụng thống kê mô tả, phân tích bảng chéo (Crosstabulation), phân tích ma trận chuyển dịch việc làm giai đoạn 2010–2015 và 2015–2019; kiểm định mối tương quan giữa trình độ chuyên môn, nhóm tuổi, giới tính với mức biến đổi thu nhập và loại hình việc làm.
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị khoa học: Đảm bảo giá trị nội tại (internal validity) qua đối chiếu thông tin phỏng vấn sâu với số liệu bảng hỏi; giá trị cấu trúc (construct validity) thông qua việc chuẩn hóa các chỉ báo đo lường việc làm theo tiêu chuẩn của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO, 2014) và Luật Lao động Việt Nam.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 5 PHÁT HIỆN THEN CHỐT CỦA LUẬN ÁN │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Tốc độ chuyển dịch cơ cấu nội tại diễn ra nhanh nhưng bộc lộ tính │
│ phân hóa sâu sắc giữa nhóm trẻ tuổi và nhóm cao tuổi. │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Vốn xã hội (mạng lưới gia đình, dòng họ) giữ vai trò then chốt thay thế │
│ cho các kênh tuyển dụng chính thức trong tìm kiếm việc làm mới. │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Khác biệt rõ rệt về cơ chế đất đai: Việc chuyển đổi nghề tại địa bàn │
│ không do thu hồi đất bắt buộc mà nhờ tích tụ đất đai và dồn điền đổi thửa.│
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. "Bẫy việc làm phi chính thức": Xuất hiện làn sóng chuyển dịch sang dịch │
│ vụ tự do, bán hàng online, giao nhận nhưng thiếu hợp đồng và bảo trợ XH. │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 5. Rào cản chuyển đổi chất lượng việc làm bắt nguồn từ khoảng cách công nghệ │
│ và thiếu hụt kỹ năng chuyên môn kỹ thuật được đào tạo bài bản. │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Sự dịch chuyển cơ cấu việc làm mạnh mẽ nhưng mang tính "đa tầng và hỗn hợp": Giai đoạn 2010–2019 ghi nhận sự sụt giảm căn bản của tỷ lệ lao động thuần nông. Tỷ lệ lao động tham gia cùng lúc từ 2 công việc trở lên (mô hình kết hợp nông nghiệp - tiểu thủ công nghiệp - dịch vụ) chiếm tỷ trọng chủ đạo, thể hiện chiến lược thích ứng linh hoạt của nhóm nông dân "đa năng".
- Vai trò áp đảo của Vốn xã hội phi chính thức trong chuyển đổi nghề: Mạng lưới gia đình, họ hàng đóng vai trò nguồn cung ứng vốn sản xuất, truyền dạy kỹ năng nghề và môi giới việc làm hàng đầu (vượt trội so với hệ thống trung tâm giới thiệu việc làm công lập). Dòng họ là thiết chế hỗ trợ hữu hiệu giúp các hộ thực hiện dồn điền đổi thửa tự nguyện, tạo mặt bằng sản xuất lớn mà không cần sự can thiệp hành chính phức tạp.
- Phát hiện khác biệt về nhân tố đất đai so với các nghiên cứu trước: Khác với phát hiện của Lê Thái Thị Băng Tâm (2011) tại Bắc Ninh, Hải Dương hay Bình Dương – nơi nông dân chuyển đổi nghề bị động do mất đất canh tác (diện tích giảm từ 2411,37 m²/hộ xuống 700,15 m²/hộ) – tại Chương Mỹ, tỷ lệ thu hồi đất nông nghiệp trong 10 năm là không đáng kể. Quá trình chuyển đổi diễn ra do người dân chủ động cho thuê, cho mượn đất giá rẻ hoặc tích tụ đất qua dồn điền đổi thửa để chuyển sang làm dịch vụ, thương mại mang lại giá trị gia tăng cao hơn.
- Sự bùng nổ của nhóm việc làm mới trên nền tảng số và dịch vụ phi chính thức: Xuất hiện các loại hình việc làm mới: giao nhận hàng hóa, kinh doanh trực tuyến, dịch vụ làm đẹp, tổ chức sự kiện. Tuy nhiên, tính chất quan hệ lao động chủ yếu là phi chính thức, không ký hợp đồng lao động, tiềm ẩn nguy cơ bấp bênh lớn khi thị trường biến động.
- Rào cản về trình độ chuyên môn kỹ thuật và hàm lượng khoa học – công nghệ: Tỷ lệ lao động nông thôn qua đào tạo chuyên môn kỹ thuật có bằng cấp/chứng chỉ còn thấp. Việc ứng dụng công nghệ thông tin và tiêu chuẩn VietGAP, ASEAN GAP đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn và kỹ năng cao, tạo ra sự phân tầng rõ nét giữa một nhóm nhỏ doanh nghiệp khởi nghiệp thành công và đại đa số lao động thủ công truyền thống.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung cơ sở thực nghiệm khẳng định trong điều kiện chuyển đổi kinh tế nông thôn Việt Nam, các mô hình lý thuyết phương Tây (như lý thuyết lựa chọn hợp lý hay điều hòa xã hội) cần được điều chỉnh thông qua lăng kính của thiết chế văn hóa làng xã và mạng lưới vốn xã hội dòng họ.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp quy trình thao tác hóa khái niệm "chuyển đổi việc làm" thành công cụ đo lường tích hợp 03 chiều: Thành phần (quan hệ sở hữu), Cấu trúc (tỷ trọng ngành nghề) và Quá trình (chất lượng và hàm lượng công nghệ).
- Về thực tiễn quản trị và chính sách:
- Cần chuyển trọng tâm từ chính sách "hỗ trợ giải quyết việc làm số lượng" sang "nâng cao chất lượng việc làm" và mở rộng diện bao phủ của lưới an sinh xã hội cho lao động phi chính thức.
- Tái cấu trúc các chương trình đào tạo nghề nông thôn theo hướng gắn kết đơn đặt hàng doanh nghiệp, tập trung vào kỹ năng số, thương mại điện tử và quy trình kỹ thuật nông nghiệp công nghệ cao.
Limitations và Future Research
- Giới hạn không gian và mẫu khảo sát: Nghiên cứu tập trung vào 02 xã thuộc huyện Chương Mỹ (Hà Nội). Dù mang tính đại diện cao cho vùng đồng bằng ven đô Bắc Bộ, các đặc trưng về làng nghề truyền thống và cấu trúc dòng họ có thể có sự khác biệt so với các vùng nông thôn duyên hải miền Trung, Tây Nguyên hoặc đồng bằng sông Cửu Long.
- Giới hạn về dữ liệu chuỗi thời gian (Longitudinal data): Số liệu giai đoạn 2010–2019 chủ yếu thu thập qua phương pháp hồi cố (retrospective survey), phụ thuộc vào trí nhớ của người trả lời, dù đã được kiểm chứng chéo bằng tài liệu thống kê địa phương.
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng nghiên cứu so sánh liên vùng giữa các huyện ngoại thành của Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh để nhận diện các mô hình thích ứng đô thị hóa đa dạng.
- Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc phân tích định tính so sánh (QCA) để lượng hóa chính xác trọng số tác động của từng chiều cạnh vốn xã hội đến xác suất thành công trong chuyển đổi việc làm.
- Đi sâu nghiên cứu tác động của nền kinh tế nền tảng (Gig Economy) và chuyển đổi số nông nghiệp đối với thanh niên nông thôn trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo giá trị cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Xã hội học, Kinh tế phát triển và Quản lý công tại các viện nghiên cứu và trường đại học; mở rộng hướng tiếp cận xã hội học nghề nghiệp tại Việt Nam.
- Tác động chính sách cấp thành phố và địa phương: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp phục vụ quá trình triển khai Nghị quyết số 19-NQ/TW của Thành ủy Hà Nội về phát triển nông nghiệp, nông dân, nông thôn đến năm 2030, tầm nhìn 2045; giúp UBND huyện Chương Mỹ xây dựng Đề án chuyển đổi cơ cấu lao động gắn với xây dựng huyện nông thôn mới nâng cao.
- Lợi ích xã hội: Đề xuất các khuyến nghị giúp nâng cao hiệu quả đào tạo nghề, bảo vệ quyền lợi của người lao động phi chính thức và giảm thiểu các rủi ro xã hội nảy sinh trong quá trình đô thị hóa nông thôn.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung phân tích chuẩn mực, hệ thống thao tác hóa khái niệm và phương pháp luận nghiên cứu xã hội học thực nghiệm tại vùng chuyển đổi kinh tế.
- Giảng viên và các nhà nghiên cứu xã hội học: Nguồn ngữ liệu thực chứng phong phú phục vụ giảng dạy các học phần Xã hội học Lao động - Nghề nghiệp, Xã hội học Nông thôn và Biến đổi xã hội.
- Nhà quản lý và hoạch định chính sách cấp tỉnh/huyện: Các căn cứ thực nghiệm chính xác để xây dựng chính sách hỗ trợ vốn vay, xúc tiến thương mại làng nghề và quy hoạch mạng lưới an sinh xã hội nông thôn.
- Doanh nghiệp và Hợp tác xã địa phương: Hiểu rõ đặc điểm tâm lý, nguồn lực và nhu cầu đào tạo của lực lượng lao động nông thôn nhằm tối ưu hóa chiến lược tuyển dụng và sử dụng nhân lực.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Điều hòa xã hội của Jean-Daniel Reynaud và Lý thuyết Lựa chọn hợp lý của Popkin bằng cách chứng minh: tại nông thôn ven đô Việt Nam, chuyển đổi việc làm không đơn thuần là sự phản ứng với quy luật cung - cầu thị trường hay áp lực cưỡng bức từ việc thu hồi đất, mà là một quá trình "kiến tạo xã hội" trong đó Vốn xã hội truyền thống (quan hệ dòng họ, xóm làng) đóng vai trò điều hòa, giảm thiểu rủi ro và tái cấu trúc nguồn lực kinh tế.
-
Đổi mới về mặt phương pháp luận so với các công trình trước đây? So với các nghiên cứu trước (như Nguyễn Hữu Dũng 1991 tiếp cận vĩ mô thuần túy, hay Lê Thái Thị Băng Tâm 2011 tập trung định lượng sau thu hồi đất), luận án thiết kế khung phân tích tích hợp cả 03 chiều kích: Thành phần (quan hệ lao động/sở hữu), Cấu trúc (tỷ trọng chuyển dịch liên ngành) và Quá trình (hàm lượng công nghệ/chất lượng việc làm), kết hợp khảo sát hồi cố lịch đại (2010–2019) với phân tích đồng đại sâu sắc (2019–2022).
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực địa là gì? Yếu tố thu hồi đất nông nghiệp – vốn được coi là nguyên nhân hàng đầu gây xáo trộn việc làm ở các vùng ven đô khác – lại có ảnh hưởng rất thấp tại Chương Mỹ. Thay vào đó, động lực chuyển đổi chính là cơ chế dồn điền đổi thửa tự nguyện kết hợp với việc người nông dân chủ động "rời ruộng không rời quê", tự cho mượn/thuê đất để chuyển dịch sang các ngành nghề phi nông nghiệp tại chỗ.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication protocol) không? Toàn bộ hệ thống bảng hỏi điều tra định lượng, khung phỏng vấn sâu bán cấu trúc, tiêu chí chọn mẫu phân tầng tại 7 thôn thuộc 2 xã và phương pháp làm sạch dữ liệu đều được mô tả chi tiết, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng tái lập hoàn toàn trên các địa bàn nông thôn ven đô khác.
-
Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo từ kết quả này? Mở ra chương trình nghiên cứu dài hạn về "Sự chuyển đổi việc làm nông thôn trong kỷ nguyên số": theo vết (panel study) sự thâm nhập của thương mại điện tử, trí tuệ nhân tạo và kinh tế nền tảng tác động đến việc làm của lao động nữ và thanh niên nông thôn ven đô giai đoạn 2022–2032.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và thao tác hóa thành công các khái niệm công cụ nền tảng của Xã hội học việc làm và lao động, xây dựng khung phân tích 03 chiều (Thành phần - Cấu trúc - Quá trình) áp dụng hiệu quả cho nông thôn chuyển đổi.
- Chứng minh thực nghiệm rằng quá trình chuyển đổi việc làm tại huyện Chương Mỹ diễn ra theo hướng giảm tỷ trọng nông nghiệp truyền thống, tăng tỷ trọng phi nông nghiệp và hình thành nhóm nông dân "đa năng", linh hoạt thích ứng với thị trường.
- Nhận diện và lượng hóa vai trò mang tính quyết định của Vốn xã hội (mạng lưới dòng họ, gia đình) trong việc cung ứng vốn, truyền nghề và hỗ trợ dồn điền đổi thửa, đóng vai trò "bộ đệm an sinh" quan trọng.
- Chỉ ra những tồn tại căn bản về chất lượng việc làm: phần lớn việc làm mới thuộc khu vực phi chính thức, hàm lượng khoa học - công nghệ chưa đồng đều và thiếu hụt bảo trợ xã hội bền vững.
- Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách đồng bộ từ đổi mới đào tạo nghề, hỗ trợ tiếp cận công nghệ thông tin đến hoàn thiện khung pháp lý an sinh, tạo tiền đề vững chắc cho mục tiêu hiện đại hóa nông thôn Thủ đô văn minh, bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HA NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Tran Xuân Hong (Khao sat tai Huyén Chuong My, Ha Noi) LUẬN ÁN TIEN SĨ XÃ HOI HOC HÀ NỘI - 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HA NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Tran Xuan Hong “NHUNG YEU TO XA HOI ANH HUONG DEN CHUYEN DOI VIEC LAM CUA NGUOI LAO DONG O NONG THON HIEN NAY” (Khao sat tai Huyén Chuong My, Ha Noi). Chuyên ngành: Xã hội học Mã số: 62 31 30) 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Lê Ngọc Hùng HÀ NỘI- 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nhiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của GS. Lê Ngọc Hùng công tình được thực hiện từ tháng 10 năm 2017 đến tháng 9 năm 2022 Các dữ liệu của luận án là khách quan được thu thập từ thực tế bằng các phương pháp khoa học.
Các tài liệu tham khảo có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đúng quy định Hà Nội ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Tran Xuân Hong LỜI CẢM ƠN Trước tiên tôi xin trân thành cảm ơn GS. Lê Ngọc Hùng đã tận tinh hướng dẫn, chỉ bảo suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn đến Ban Lãnh đạo khoa Xã hội học đã tạo điều kiện dé tôi được lam NCS và thực hiện luận án một cách thuận lợi. Cảm ơn các Thay, Cô trong khoa đã giúp đỡ động viên suốt quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin cảm ơn các các bạn sinh viên trong nhóm tham gia thu thập thông tin tại địa bàn nghiên cứu và giúp xử lý số liệu phục vụ cho thực hiện luận án. Cảm ơn những người cung cấp thông tin và giúp tôi sưu tầm tải liệu liên quan luận án. Cuối cùng xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, bạn bè, người thân đã giúp đỡ khuyến khích động viên đề tôi có thêm quyết tâm hoàn thành luận án. Hà Nội ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Trần Xuân Hồng MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LOI CAM ON 0/19/9009.
4 DANH MỤC BIEU. Mục tiêu, nhiệm vụ nghién CỨU. Khách thể, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên CỨU.--- 2-2-5 ©E+EE+EE+EE£EEEEEE2EEEEEEEEEEE2EEEEEEEEErErrrrrred 14 7.
Khung phân tich.- - --- -- + 1119931991019 901 1 HH HH rh 15 8. Kết cầu của luận án .---¿-- tk St St EEEEkSEEEEEEEEEEEEEEEEEE E1 EEEEeckrrrrke 16 Chương 1. TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU. Một sô nghiên cứu tiêu biêu về chuyên đôi việc làm của người lao động trên thé giới và ở Việt Nam trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa Noo 8.
Một số nghiên cứu về việc làm và chuyền đôi việc làm nông thôn sau khi có sự thay đôi chính sách phát triển kinh tế - xã hội nông thôn. Một số nghiên cứu về chuyên đổi việc làm và những yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến chuyên đồi việc làm ở NON .--- ¿22 2++EEE£+EE+EE£EE£EEEEE+EEEEEEEEerEerrrrrxee 35 Chương 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CUU. So an eeaÁđA.
Chuyển đổi việc làm. Người lao động ở nông thOM. Các lý thuyết vận dụng trong luận án. Lý thuyết sự lựa chọn hành vi hop lý.
Lý thuyết cầu trúc - ChUC NENG eecsessscssessesssesssesssessssssesssesssssssssesssessseeseee 58 2. Lý thuyết phân công lao động của DurKheilm. Lý thuyết hiện đại HÓd.- 5-5 SSSt‡EtềEEEE 2121212211121 1c tre 63 2. Dia ban nghiém CUU 0n.
Huyện Chương Mỹ - Hà NỘI. Xã Đại Yên - Huyện Chương ÌMÍ. Xã Đông Sơn - Huyện Chương M9. Phương pháp nghiÊn CUU.
Phương pháp phân tich tài liGueeccccccccccsccecccsseessceseesseesseeseesseessenessseessenaes 74 2. Phương pháp phỏng VAN SGU. Phương PAGP QUAN SAL. Phuong pháp trưng câu y kiến bằng bảng hỏi.
THUC TRẠNG VIỆC LAM VÀ CHUYEN DOI VIỆC LAM Ở NÔNG THÔN HIỆN NAY HUYỆN CHUONG MỸ, HÀ NỘI HIỆN NAY. Thực trạng cơ cấu việc làm ở nông thôn Chương Mỹ hiện nay. Thực trạng tính chất quan hệ lao động trong các nhóm việc làm ở nông thôn ¡0 T070. Thực trạng đa dạng việc làm ở nông thôn hiện nay.
Chuyên đổi nội trong các nhóm việc làm ở nông thôn hiện nay. Chuyên đổi giữa các nhóm việc làm ở nông thôn hiện nay. Chuyên đồi chất lượng việc làm của người lao động. Dự định chuyên đổi việc làm của người lao động trong tương lai.
MỘT SO YEU TO XÃ HỘI ANH HUONG DEN CHUYEN DOI VIEC LAM CUA NGUOI LAO DONG O HUYEN CHUONG MY, ;70(0008:i)9)00 7. Yếu tố giới tính ảnh hưởng đến chuyền đổi việc làm của người lao động. Yếu tô tuổi ảnh hưởng đến chuyên đổi việc làm của người lao động. Yếu tố thu nhập ảnh hưởng đến chuyên đổi việc làm của người lao động.
Tương quan việc làm và thu nhập của người lao động hiện nay 2019. Biển đổi thu nhập của người lao động trong khoảng thời gian LO DODO — 2019 00nnnh. Yếu tô trình độ chuyên môn nghiệp vụ anh hưởng đến chuyền đổi việc làm CUA NGUOI E10 T107. Yếu tô khoa học và công nghệ ảnh hưởng đến chuyên đổi việc làm lJI801406UNE 109100 20080888.
Yếu tố các nguồn lực gia đình ảnh hưởng đến chuyên đổi việc làm CUA NGUOI Lao MONG. Yếu tố chính sách anh hưởng đến chuyền đổi việc làm của người lao động. 148 KET LUẬN VÀ KHUYEN NGHỊ,.-- 2-5 s£©se©ss©sseeseessessessersersee 157 8‹{ a8. Khuyến nghị tư vấn định hướng hoạch định chính sách.
----- 161 DANH MUC CAC CONG TRINH KHOA HOC CUA TAC GIA LIEN QUAN DEN LUẬN AN .ivccssssssssssssssssessesssssssssessssssssssscssssssssssssssssessssesees 164 TÀI LIEU THAM KHAO. cccsessessssssessssssssessesssssssssessessssssssscssesssssssssessssessesesees 165 PHU LUC. 172 DANH MỤC BANG Bảng 2. Các tiêu chi phân biệt nông thôn truyền thống và đô thị.
Ma trận chuyên đổi giữa các nhóm việc làm giai đoạn 2010 - 2015. Ma trận chuyên đổi giữa các nhóm việc làm giai đoạn 2015 - 2019. Chuyền đổi chat lượng việc làm của người lao động hiện nay. So sánh tỷ lệ lao động chia theo loại công việc và giới tính NAM 2010 - 2019 1n.
So sánh ty lệ lao động chia theo nhóm tuổi và loại công việc năm 2015 và 20 ÏÕ.-- «+ + kh HH TH TH ng ng nh Bảng 4. Mô tả tương quan nhóm việc làm và thu nhập của người lao động hiện nay - 2(1. TH ng ng HH ngự Bảng 4. Biển đổi thu nhập của người lao động trong khoảng thời gian 0020100520.
Tương quan nghề nghiệp và trình độ chuyên môn kỹ thuật 2019. Mức độ sử dụng các phương tiện công nghệ điện tử và tin học vào quá trình thực hiện việc làm của người lao động ở nông thôn 2019. Mức độ hỗ trợ của gia đình đối với người lao động trong quá trình thực hiện việc làm. ---- 25 +22 1332231122211 12331 9 1 ng ve, DANH MỤC BIEU DO 08300 f8 m:3)343ÓÓÓ35244.
71 Cơ cầu lứa tuổi. ¿222cc + tt HE Treo 71 Cơ cấu việc làm. Treo 78 Cơ cấu trình độ học VAN. Thực trạng cơ cấu việc làm ở nông thôn 2019.- --- +5 +++xx+<x+sexes 80 Biểu 3.
Thực trạng quan hệ lao động trong các nhóm việc làm ở nông thôn 0008) 8n. Thuc trạng da dạng hóa việc của người lao động nông thôn. Chuyên đổi trong các nhóm việc làm ở nông thôn từ 2010 - 2019. Dự định chuyên đổi việc làm của người lao động nông thôn trong tUONY lad.
Ly do chon dé tai Lao động va việc làm luôn là những yếu tố co bản dé mỗi người lao động làm ra sản phầm về vật chất và tinh thần nuôi sống bản thân, gia đình và đóng góp cho xã hội. Sự biến đổi lao động, việc làm cũng là một trong những nguồn gốc của biến đổi xã hội từ truyền thống sang hiện đại. Chính vì vậy, đây luôn là những nhóm chủ đề nghiên cứu cơ bản trong xã hội học. Durkheim và các nhà xã hội học kinh điền, hiện đại đều quan tâm nghiên cứu sự chuyên đối lao động, việc làm, nhất là các yếu tố ảnh hưởng đến sự biến đổi của chúng.
Ba lĩnh vực nay có mối quan hệ mật thiết với nhau rất khó tách rời trong các phân tích xã hội học. Ở Việt Nam cũng đã có nhiều nghiên cứu xã hội học về chủ đề việc làm trên nhiều vùng nông thôn trong cả nước, trong nhiều giai đoạn. Nhất là những nghiên cứu từ giai đoạn đầu đổi mới (1986) đến những nghiên cứu ở thập niên 1990 và đầu những năm 2000. Kết qủa của những nghiên cứu đã cung cấp một bức tranh toàn cảnh về lao động, việc làm ở nông thôn Việt Nam trong giai đoạn đang chuyên đổi sang cơ chế mới.
Những năm đầu đổi mới đến những năm 1990 và đầu năm 2000, nghiên cứu về lao động và việc làm ở nông thôn tập trung nhiều vào van đề chuyển đổi cơ chế sản xuất, sắp xếp lại lao động từ mô hình hợp tác xã tập thé chuyển sang mô hình khoán 100, đặc biệt sau đó là khoán 10. Khoán 10 là Nghị quyết TW 10/NQ-TW ban hành ngày 5/4/1988 của Ban chấp hành Trung ương Đảng, còn gọi là Nghị quyết về khoán 10, tạo cơ chế đổi mới quan lý kinh tế nông nghiệp nông thôn, làm cho diện mạo nông thôn, nông nghiệp và nông dân thay đổi nhanh chóng, nhất là về vấn đề nghề nghiệp, việc làm [20]. Một số đề tài cũng đã quan tâm phân tích các yêu tố cơ bản có ảnh hưởng đến chuyền đổi việc làm của người lao động như, yêu tô chính sách, ruộng dat, thu nhập, các loại vôn, tuổi, học van. Thậm chí cả yếu tố đặc trưng nghề nghiệp cũng có ảnh hưởng mạnh đến chuyền đổi việc làm của người lao động nông thôn.
Từ 2008, hoàn cảnh nông thôn đã thay đổi cơ bản. Để đây nhanh hơn nữa quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa nông thôn, Đảng, Nhà nước ta đã ban hành và thực hiện nghị quyết Số 26-NQ/TW ngày 5/8/2008 về nông nghiệp, nông dân, nông thôn. Mục tiêu đến năm 2020 tốc độ tăng trưởng nông, lâm, thuỷ san dat 3,5 - 4%/nam; sử dựng đất nông nghiệp tiết kiệm và hiệu quả; duy trì diện tích đất lúa đảm bảo vững chắc an ninh lương thực quốc gia trước mắt và lâu dài. Phát triển nông nghiệp kết hợp với phát triển công nghiệp, dịch vụ và ngành nghề nông thôn, giải quyết cơ bản việc làm, nâng cao thu nhập của dân cư nông thôn gap trên 2,5 lần so với hiện nay.
Lao động nông nghiệp còn khoảng 30% lao động xã hội, tỉ lệ lao động nông thôn qua đào tao đạt trên 50%; số xã đạt tiêu chuẩn nông thôn mới khoảng 50% [23]. Nhất là Nghị quyết 26 - NQ/TW về tam nông được cập nhật, bồ sung bằng Nghị quyết 19 - NQ/ TW ngày 16/6/2022 về nông nghiệp, nông dân, nông thôn đến năm 2030, tầm nhìn 2045 là cơ sở thực tiến định hướng phát triển toàn diện cho nông thôn [24].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Xuân Hồng (2022). Yếu tố xã hội ảnh hưởng chuyển đổi việc làm nông thôn Chương Mỹ [Luận án tiến sĩ, đại học khoa học xã hội và nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/luan-an-xhh-yeu-to-xa-hoi-anh-huong-chuyen-doi-viec-lam-nld-nong-thon-chuong-my
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố xã hội ảnh hưởng chuyển đổi việc làm nông thôn Chương Mỹ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ xã hội học nghiên cứu yếu tố xã hội ảnh hưởng chuyển đổi việc làm của người lao động nông thôn. Khảo sát tại Chương Mỹ, Hà Nội.
Luận án "Yếu tố xã hội ảnh hưởng chuyển đổi việc làm nông thôn Chương Mỹ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học khoa học xã hội và nhân văn. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Yếu tố xã hội ảnh hưởng chuyển đổi việc làm nông thôn Chương Mỹ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố xã hội ảnh hưởng chuyển đổi việc làm nông thôn Chương Mỹ" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Xã Hội Học.
Luận án "Yếu tố xã hội ảnh hưởng chuyển đổi việc làm nông thôn Chương Mỹ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố xã hội ảnh hưởng chuyển đổi việc làm nông thôn Chương Mỹ" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố xã hội ảnh hưởng chuyển đổi việc làm nông thôn Chương Mỹ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.