Luận án XHH: Yếu tố xã hội ảnh hưởng chuyển đổi việc làm NLĐ nông thôn Chương Mỹ
Luận án tiến sĩ xã hội học nghiên cứu yếu tố xã hội ảnh hưởng chuyển đổi việc làm của người lao động nông thôn. Khảo sát tại Chương Mỹ, Hà Nội.
đại học khoa học xã hội và nhân văn
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Yếu tố xã hội ảnh hưởng chuyển đổi việc làm nông thôn
Chuyển đổi việc làm của người lao động nông thôn là quá trình tất yếu. Quá trình này diễn ra trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Nhiều yếu tố xã hội có tác động sâu sắc đến quyết định chuyển đổi việc làm. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố này. Mục tiêu là hiểu rõ hơn động lực, rào cản trong chuyển đổi việc làm tại các vùng nông thôn. Phân tích giúp đưa ra những chính sách hỗ trợ hiệu quả.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của chuyển đổi việc làm
Chuyển đổi việc làm là sự thay đổi vị trí công việc. Người lao động chuyển từ ngành này sang ngành khác, hoặc thay đổi tính chất công việc. Sự chuyển đổi này có thể diễn ra trong nội bộ khu vực nông nghiệp. Cũng có thể là chuyển dịch từ nông nghiệp sang công nghiệp, dịch vụ. Đây là xu hướng phổ biến ở các vùng nông thôn đang phát triển. Quá trình này góp phần nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống. Đồng thời, nó tái cơ cấu kinh tế nông thôn theo hướng hiện đại hóa.
1.2. Vai trò của yếu tố xã hội trong biến đổi việc làm
Các yếu tố xã hội đóng vai trò trung tâm. Chúng bao gồm giới tính, tuổi tác, trình độ học vấn. Các nguồn lực gia đình, mối quan hệ xã hội cũng rất quan trọng. Chính sách nhà nước, tiếp cận thông tin ảnh hưởng đến lựa chọn việc làm. Những yếu tố này tạo ra cơ hội hoặc rào cản. Chúng định hình quyết định của người lao động. Hiểu rõ tác động này giúp xây dựng chính sách phù hợp. Mục đích là hỗ trợ quá trình chuyển đổi bền vững.
1.3. Bối cảnh nghiên cứu chuyển đổi việc làm ở nông thôn
Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh nông thôn Việt Nam. Đây là giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ. Đô thị hóa, phát triển công nghiệp diễn ra nhanh chóng. Nông thôn Chương Mỹ, Hà Nội, là một ví dụ điển hình. Khu vực này chịu nhiều tác động từ quá trình hiện đại hóa. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra nhiều khía cạnh. Tuy nhiên, việc đi sâu vào các yếu tố xã hội cụ thể vẫn cần thiết. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng.
II. Thực trạng chuyển đổi việc làm tại nông thôn Chương Mỹ
Huyện Chương Mỹ, Hà Nội, là một địa bàn nghiên cứu quan trọng. Khu vực này trải qua nhiều thay đổi về kinh tế - xã hội. Nông nghiệp không còn là nguồn sinh kế duy nhất. Người dân chuyển đổi sang các ngành nghề khác. Sự dịch chuyển này diễn ra cả về cơ cấu và chất lượng việc làm. Phân tích thực trạng giúp nhận diện các vấn đề. Đồng thời, nó chỉ ra các cơ hội trong quá trình chuyển đổi việc làm nông thôn.
2.1. Cơ cấu việc làm hiện tại của người lao động nông thôn
Cơ cấu việc làm ở Chương Mỹ đã có sự dịch chuyển. Tỷ lệ lao động nông nghiệp giảm dần. Lao động phi nông nghiệp tăng lên đáng kể. Các ngành nghề mới xuất hiện. Đó là dịch vụ, công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp. Điều này phản ánh xu hướng chung của phát triển nông thôn. Tuy nhiên, vẫn còn sự khác biệt giữa các vùng. Một số xã vẫn phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp. Việc làm phi nông nghiệp mang lại thu nhập ổn định hơn. Nhu cầu đào tạo nghề mới cũng tăng cao.
2.2. Xu hướng và mức độ chuyển đổi việc làm ở Chương Mỹ
Xu hướng chuyển đổi việc làm rất rõ rệt. Người lao động tìm kiếm cơ hội ở các lĩnh vực mới. Nhiều người rời làng lên thành phố làm việc. Một số khác tìm việc tại các khu công nghiệp gần nhà. Mức độ chuyển đổi diễn ra nhanh. Đặc biệt ở nhóm lao động trẻ. Họ có trình độ học vấn cao hơn. Họ cũng dễ tiếp cận thông tin hơn. Sự chuyển đổi này giúp giảm áp lực cho đất nông nghiệp. Đồng thời, nó tạo ra sự đa dạng trong sinh kế.
2.3. Các hình thức chuyển đổi việc làm phổ biến
Có nhiều hình thức chuyển đổi việc làm. Chuyển đổi nội ngành diễn ra khi người lao động thay đổi vị trí trong lĩnh vực nông nghiệp. Ví dụ: từ trồng lúa sang chăn nuôi hoặc trồng cây ăn quả. Chuyển đổi giữa các nhóm việc làm phổ biến hơn. Người dân từ bỏ nông nghiệp để làm công nhân, buôn bán nhỏ, hoặc dịch vụ. Chuyển đổi chất lượng việc làm cũng được ghi nhận. Người lao động tìm kiếm việc làm có thu nhập cao hơn, ổn định hơn. Họ cũng ưu tiên môi trường làm việc tốt hơn. Những hình thức này phản ánh sự linh hoạt của người lao động nông thôn.
III. Các yếu tố xã hội định hình thay đổi việc làm nông thôn
Nhiều yếu tố xã hội đóng vai trò then chốt. Chúng ảnh hưởng đến quyết định chuyển đổi việc làm. Sự khác biệt về giới tính, tuổi tác, trình độ học vấn đều có tác động. Nguồn lực gia đình, chính sách địa phương cũng rất quan trọng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chính sách hỗ trợ hiệu quả. Mục tiêu là thúc đẩy quá trình chuyển đổi tích cực.
3.1. Ảnh hưởng của đặc điểm cá nhân giới tuổi trình độ
Đặc điểm cá nhân là những yếu tố cơ bản. Giới tính ảnh hưởng đến loại hình công việc lựa chọn. Phụ nữ thường chọn công việc ít di chuyển, gần nhà hơn. Nam giới có xu hướng chấp nhận công việc nặng nhọc hoặc xa nhà. Tuổi tác cũng quan trọng. Người trẻ có khả năng thích nghi cao hơn. Họ dễ dàng học hỏi kỹ năng mới. Trình độ chuyên môn nghiệp vụ quyết định cơ hội việc làm. Người có trình độ cao dễ tìm được việc làm tốt hơn. Họ cũng có thu nhập cao hơn trong các ngành phi nông nghiệp. Đầu tư vào giáo dục, đào tạo nghề rất cần thiết.
3.2. Tác động của nguồn lực gia đình và chính sách địa phương
Nguồn lực gia đình có ảnh hưởng lớn. Bao gồm đất đai, tài sản, khả năng tài chính. Gia đình có nhiều đất có thể ít động lực chuyển đổi. Gia đình có điều kiện tài chính tốt hơn hỗ trợ con cái học nghề. Họ cũng đầu tư vào việc tìm kiếm việc làm mới. Các chính sách địa phương cũng rất quan trọng. Chính sách về đất đai, tín dụng, đào tạo nghề có tác động trực tiếp. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ giúp tạo việc làm tại chỗ. Sự thiếu hụt chính sách có thể cản trở quá trình chuyển đổi việc làm nông thôn.
3.3. Vai trò của khoa học công nghệ và thu nhập
Khoa học và công nghệ thay đổi bức tranh việc làm. Ứng dụng công nghệ mới trong nông nghiệp giảm nhu cầu lao động. Đồng thời, nó tạo ra việc làm mới trong các ngành công nghệ cao. Người lao động cần cập nhật kỹ năng. Thu nhập là yếu tố thúc đẩy chính. Mức thu nhập thấp trong nông nghiệp là động lực để chuyển đổi. Người lao động tìm kiếm việc làm mang lại thu nhập cao hơn. Sự biến động thu nhập qua các năm cũng ảnh hưởng đến quyết định. Việc làm phi nông nghiệp thường mang lại thu nhập ổn định hơn.
IV. Cơ cấu việc làm và thu nhập người lao động nông thôn
Mối quan hệ giữa cơ cấu việc làm và thu nhập rất chặt chẽ. Sự dịch chuyển từ nông nghiệp sang các ngành khác làm thay đổi thu nhập. Người lao động nông thôn mong muốn cải thiện đời sống. Điều này thúc đẩy họ tìm kiếm việc làm mới. Phân tích các mối quan hệ này giúp hiểu rõ hơn động cơ của sự chuyển đổi. Đồng thời, nó cung cấp dữ liệu cho việc hoạch định chính sách kinh tế - xã hội.
4.1. Sự biến đổi cơ cấu việc làm theo ngành nghề
Cơ cấu việc làm ở nông thôn Chương Mỹ đã thay đổi. Tỷ trọng lao động nông nghiệp giảm rõ rệt. Lao động chuyển dịch sang các ngành công nghiệp và dịch vụ. Công nhân tại các nhà máy, thợ thủ công, người bán hàng ngày càng tăng. Điều này phản ánh quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế địa phương. Sự biến đổi này tạo ra nhiều cơ hội. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức về đào tạo lại lao động. Nông thôn hiện đại hóa đòi hỏi nguồn nhân lực đa dạng hơn.
4.2. Mối quan hệ giữa việc làm và mức thu nhập
Thu nhập là yếu tố quyết định lựa chọn việc làm. Việc làm phi nông nghiệp thường mang lại thu nhập cao hơn. Thu nhập cũng ổn định hơn so với nông nghiệp truyền thống. Người lao động có xu hướng chuyển sang các ngành có mức lương tốt. Sự khác biệt về thu nhập giữa các loại hình việc làm rất lớn. Điều này tạo động lực mạnh mẽ cho chuyển đổi. Mức thu nhập đủ sống, thậm chí khá giả, là mục tiêu của nhiều gia đình nông thôn. Các chính sách cần hỗ trợ tăng thu nhập bền vững.
4.3. Dự định chuyển đổi việc làm trong tương lai
Nhiều người lao động nông thôn có dự định chuyển đổi việc làm. Đặc biệt là nhóm trẻ tuổi. Họ muốn tìm kiếm công việc tốt hơn, có triển vọng thăng tiến. Mong muốn có thu nhập cao hơn là động lực chính. Bên cạnh đó, điều kiện làm việc cũng được quan tâm. Sự không hài lòng với công việc hiện tại cũng thúc đẩy quyết định. Các dự định này cho thấy xu hướng tiếp tục dịch chuyển lao động. Chính quyền cần nắm bắt để có kế hoạch đào tạo, hỗ trợ kịp thời. Điều này giúp phát triển nguồn nhân lực địa phương.
V. Giải pháp thúc đẩy chuyển đổi việc làm nông thôn hiệu quả
Để quá trình chuyển đổi việc làm diễn ra hiệu quả, cần có giải pháp đồng bộ. Các giải pháp tập trung vào nâng cao năng lực người lao động. Đồng thời, hoàn thiện chính sách hỗ trợ cũng rất cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là phát triển kinh tế nông thôn bền vững. Điều này đảm bảo an sinh xã hội cho người dân. Các khuyến nghị dựa trên kết quả nghiên cứu thực tế tại Chương Mỹ.
5.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đào tạo nghề
Đào tạo nghề là yếu tố then chốt. Cần đầu tư vào các chương trình đào tạo phù hợp. Nội dung đào tạo phải đáp ứng nhu cầu thị trường lao động. Khuyến khích người lao động tham gia các khóa học nâng cao kỹ năng. Đặc biệt là kỹ năng về công nghệ thông tin, ngoại ngữ. Hỗ trợ tài chính cho người lao động nghèo tham gia đào tạo. Liên kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo đầu ra cho lao động đã qua đào tạo. Nâng cao trình độ học vấn chung cũng cần được chú trọng.
5.2. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ chuyển đổi việc làm
Chính sách cần được rà soát, hoàn thiện. Cần có chính sách hỗ trợ tín dụng ưu đãi. Điều này giúp người dân khởi nghiệp, phát triển sản xuất. Chính sách đất đai cần minh bạch, ổn định. Nó giúp người lao động yên tâm chuyển đổi. Cần có chính sách tư vấn việc làm, hướng nghiệp. Đặc biệt cho thanh niên nông thôn. Tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Những chính sách này sẽ thúc đẩy chuyển đổi việc làm nông thôn một cách tích cực. Chúng giảm thiểu rủi ro cho người lao động.
5.3. Phát triển kinh tế nông thôn bền vững
Phát triển kinh tế nông thôn cần hướng đến bền vững. Đa dạng hóa các ngành nghề, không chỉ phụ thuộc vào nông nghiệp. Khuyến khích đầu tư vào các khu công nghiệp, cụm công nghiệp. Tạo ra nhiều việc làm tại chỗ cho người dân. Phát triển du lịch cộng đồng, dịch vụ nông thôn. Điều này giúp tăng thu nhập và tạo việc làm phi nông nghiệp. Bảo vệ môi trường, phát triển nông nghiệp sạch. Đó là hướng đi bền vững. Hợp tác xã kiểu mới cũng cần được phát huy. Mục tiêu là nâng cao giá trị sản phẩm nông nghiệp. Toàn diện hóa phát triển giúp ổn định sinh kế cho người lao động.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HA NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Tran Xuân Hong (Khao sat tai Huyén Chuong My, Ha Noi) LUẬN ÁN TIEN SĨ XÃ HOI HOC HÀ NỘI - 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HA NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Tran Xuan Hong “NHUNG YEU TO XA HOI ANH HUONG DEN CHUYEN DOI VIEC LAM CUA NGUOI LAO DONG O NONG THON HIEN NAY” (Khao sat tai Huyén Chuong My, Ha Noi). Chuyên ngành: Xã hội học Mã số: 62 31 30) 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Lê Ngọc Hùng HÀ NỘI- 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nhiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của GS. Lê Ngọc Hùng công tình được thực hiện từ tháng 10 năm 2017 đến tháng 9 năm 2022 Các dữ liệu của luận án là khách quan được thu thập từ thực tế bằng các phương pháp khoa học.
Các tài liệu tham khảo có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đúng quy định Hà Nội ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Tran Xuân Hong LỜI CẢM ƠN Trước tiên tôi xin trân thành cảm ơn GS. Lê Ngọc Hùng đã tận tinh hướng dẫn, chỉ bảo suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn đến Ban Lãnh đạo khoa Xã hội học đã tạo điều kiện dé tôi được lam NCS và thực hiện luận án một cách thuận lợi. Cảm ơn các Thay, Cô trong khoa đã giúp đỡ động viên suốt quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin cảm ơn các các bạn sinh viên trong nhóm tham gia thu thập thông tin tại địa bàn nghiên cứu và giúp xử lý số liệu phục vụ cho thực hiện luận án. Cảm ơn những người cung cấp thông tin và giúp tôi sưu tầm tải liệu liên quan luận án. Cuối cùng xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, bạn bè, người thân đã giúp đỡ khuyến khích động viên đề tôi có thêm quyết tâm hoàn thành luận án. Hà Nội ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Trần Xuân Hồng MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LOI CAM ON 0/19/9009.
4 DANH MỤC BIEU. Mục tiêu, nhiệm vụ nghién CỨU. Khách thể, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên CỨU.--- 2-2-5 ©E+EE+EE+EE£EEEEEE2EEEEEEEEEEE2EEEEEEEEErErrrrrred 14 7.
Khung phân tich.- - --- -- + 1119931991019 901 1 HH HH rh 15 8. Kết cầu của luận án .---¿-- tk St St EEEEkSEEEEEEEEEEEEEEEEEE E1 EEEEeckrrrrke 16 Chương 1. TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU. Một sô nghiên cứu tiêu biêu về chuyên đôi việc làm của người lao động trên thé giới và ở Việt Nam trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa Noo 8.
Một số nghiên cứu về việc làm và chuyền đôi việc làm nông thôn sau khi có sự thay đôi chính sách phát triển kinh tế - xã hội nông thôn. Một số nghiên cứu về chuyên đổi việc làm và những yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến chuyên đồi việc làm ở NON .--- ¿22 2++EEE£+EE+EE£EE£EEEEE+EEEEEEEEerEerrrrrxee 35 Chương 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CUU. So an eeaÁđA.
Chuyển đổi việc làm. Người lao động ở nông thOM. Các lý thuyết vận dụng trong luận án. Lý thuyết sự lựa chọn hành vi hop lý.
Lý thuyết cầu trúc - ChUC NENG eecsessscssessesssesssesssessssssesssesssssssssesssessseeseee 58 2. Lý thuyết phân công lao động của DurKheilm. Lý thuyết hiện đại HÓd.- 5-5 SSSt‡EtềEEEE 2121212211121 1c tre 63 2. Dia ban nghiém CUU 0n.
Huyện Chương Mỹ - Hà NỘI. Xã Đại Yên - Huyện Chương ÌMÍ. Xã Đông Sơn - Huyện Chương M9. Phương pháp nghiÊn CUU.
Phương pháp phân tich tài liGueeccccccccccsccecccsseessceseesseesseeseesseessenessseessenaes 74 2. Phương pháp phỏng VAN SGU. Phương PAGP QUAN SAL. Phuong pháp trưng câu y kiến bằng bảng hỏi.
THUC TRẠNG VIỆC LAM VÀ CHUYEN DOI VIỆC LAM Ở NÔNG THÔN HIỆN NAY HUYỆN CHUONG MỸ, HÀ NỘI HIỆN NAY. Thực trạng cơ cấu việc làm ở nông thôn Chương Mỹ hiện nay. Thực trạng tính chất quan hệ lao động trong các nhóm việc làm ở nông thôn ¡0 T070. Thực trạng đa dạng việc làm ở nông thôn hiện nay.
Chuyên đổi nội trong các nhóm việc làm ở nông thôn hiện nay. Chuyên đổi giữa các nhóm việc làm ở nông thôn hiện nay. Chuyên đồi chất lượng việc làm của người lao động. Dự định chuyên đổi việc làm của người lao động trong tương lai.
MỘT SO YEU TO XÃ HỘI ANH HUONG DEN CHUYEN DOI VIEC LAM CUA NGUOI LAO DONG O HUYEN CHUONG MY, ;70(0008:i)9)00 7. Yếu tố giới tính ảnh hưởng đến chuyền đổi việc làm của người lao động. Yếu tô tuổi ảnh hưởng đến chuyên đổi việc làm của người lao động. Yếu tố thu nhập ảnh hưởng đến chuyên đổi việc làm của người lao động.
Tương quan việc làm và thu nhập của người lao động hiện nay 2019. Biển đổi thu nhập của người lao động trong khoảng thời gian LO DODO — 2019 00nnnh. Yếu tô trình độ chuyên môn nghiệp vụ anh hưởng đến chuyền đổi việc làm CUA NGUOI E10 T107. Yếu tô khoa học và công nghệ ảnh hưởng đến chuyên đổi việc làm lJI801406UNE 109100 20080888.
Yếu tố các nguồn lực gia đình ảnh hưởng đến chuyên đổi việc làm CUA NGUOI Lao MONG. Yếu tố chính sách anh hưởng đến chuyền đổi việc làm của người lao động. 148 KET LUẬN VÀ KHUYEN NGHỊ,.-- 2-5 s£©se©ss©sseeseessessessersersee 157 8‹{ a8. Khuyến nghị tư vấn định hướng hoạch định chính sách.
----- 161 DANH MUC CAC CONG TRINH KHOA HOC CUA TAC GIA LIEN QUAN DEN LUẬN AN .ivccssssssssssssssssessesssssssssessssssssssscssssssssssssssssessssesees 164 TÀI LIEU THAM KHAO. cccsessessssssessssssssessesssssssssessessssssssscssesssssssssessssessesesees 165 PHU LUC. 172 DANH MỤC BANG Bảng 2. Các tiêu chi phân biệt nông thôn truyền thống và đô thị.
Ma trận chuyên đổi giữa các nhóm việc làm giai đoạn 2010 - 2015. Ma trận chuyên đổi giữa các nhóm việc làm giai đoạn 2015 - 2019. Chuyền đổi chat lượng việc làm của người lao động hiện nay. So sánh tỷ lệ lao động chia theo loại công việc và giới tính NAM 2010 - 2019 1n.
So sánh ty lệ lao động chia theo nhóm tuổi và loại công việc năm 2015 và 20 ÏÕ.-- «+ + kh HH TH TH ng ng nh Bảng 4. Mô tả tương quan nhóm việc làm và thu nhập của người lao động hiện nay - 2(1. TH ng ng HH ngự Bảng 4. Biển đổi thu nhập của người lao động trong khoảng thời gian 0020100520.
Tương quan nghề nghiệp và trình độ chuyên môn kỹ thuật 2019. Mức độ sử dụng các phương tiện công nghệ điện tử và tin học vào quá trình thực hiện việc làm của người lao động ở nông thôn 2019. Mức độ hỗ trợ của gia đình đối với người lao động trong quá trình thực hiện việc làm. ---- 25 +22 1332231122211 12331 9 1 ng ve, DANH MỤC BIEU DO 08300 f8 m:3)343ÓÓÓ35244.
71 Cơ cầu lứa tuổi. ¿222cc + tt HE Treo 71 Cơ cấu việc làm. Treo 78 Cơ cấu trình độ học VAN. Thực trạng cơ cấu việc làm ở nông thôn 2019.- --- +5 +++xx+<x+sexes 80 Biểu 3.
Thực trạng quan hệ lao động trong các nhóm việc làm ở nông thôn 0008) 8n. Thuc trạng da dạng hóa việc của người lao động nông thôn. Chuyên đổi trong các nhóm việc làm ở nông thôn từ 2010 - 2019. Dự định chuyên đổi việc làm của người lao động nông thôn trong tUONY lad.
Ly do chon dé tai Lao động va việc làm luôn là những yếu tố co bản dé mỗi người lao động làm ra sản phầm về vật chất và tinh thần nuôi sống bản thân, gia đình và đóng góp cho xã hội. Sự biến đổi lao động, việc làm cũng là một trong những nguồn gốc của biến đổi xã hội từ truyền thống sang hiện đại. Chính vì vậy, đây luôn là những nhóm chủ đề nghiên cứu cơ bản trong xã hội học. Durkheim và các nhà xã hội học kinh điền, hiện đại đều quan tâm nghiên cứu sự chuyên đối lao động, việc làm, nhất là các yếu tố ảnh hưởng đến sự biến đổi của chúng.
Ba lĩnh vực nay có mối quan hệ mật thiết với nhau rất khó tách rời trong các phân tích xã hội học. Ở Việt Nam cũng đã có nhiều nghiên cứu xã hội học về chủ đề việc làm trên nhiều vùng nông thôn trong cả nước, trong nhiều giai đoạn. Nhất là những nghiên cứu từ giai đoạn đầu đổi mới (1986) đến những nghiên cứu ở thập niên 1990 và đầu những năm 2000. Kết qủa của những nghiên cứu đã cung cấp một bức tranh toàn cảnh về lao động, việc làm ở nông thôn Việt Nam trong giai đoạn đang chuyên đổi sang cơ chế mới.
Những năm đầu đổi mới đến những năm 1990 và đầu năm 2000, nghiên cứu về lao động và việc làm ở nông thôn tập trung nhiều vào van đề chuyển đổi cơ chế sản xuất, sắp xếp lại lao động từ mô hình hợp tác xã tập thé chuyển sang mô hình khoán 100, đặc biệt sau đó là khoán 10. Khoán 10 là Nghị quyết TW 10/NQ-TW ban hành ngày 5/4/1988 của Ban chấp hành Trung ương Đảng, còn gọi là Nghị quyết về khoán 10, tạo cơ chế đổi mới quan lý kinh tế nông nghiệp nông thôn, làm cho diện mạo nông thôn, nông nghiệp và nông dân thay đổi nhanh chóng, nhất là về vấn đề nghề nghiệp, việc làm [20]. Một số đề tài cũng đã quan tâm phân tích các yêu tố cơ bản có ảnh hưởng đến chuyền đổi việc làm của người lao động như, yêu tô chính sách, ruộng dat, thu nhập, các loại vôn, tuổi, học van. Thậm chí cả yếu tố đặc trưng nghề nghiệp cũng có ảnh hưởng mạnh đến chuyền đổi việc làm của người lao động nông thôn.
Từ 2008, hoàn cảnh nông thôn đã thay đổi cơ bản. Để đây nhanh hơn nữa quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa nông thôn, Đảng, Nhà nước ta đã ban hành và thực hiện nghị quyết Số 26-NQ/TW ngày 5/8/2008 về nông nghiệp, nông dân, nông thôn. Mục tiêu đến năm 2020 tốc độ tăng trưởng nông, lâm, thuỷ san dat 3,5 - 4%/nam; sử dựng đất nông nghiệp tiết kiệm và hiệu quả; duy trì diện tích đất lúa đảm bảo vững chắc an ninh lương thực quốc gia trước mắt và lâu dài. Phát triển nông nghiệp kết hợp với phát triển công nghiệp, dịch vụ và ngành nghề nông thôn, giải quyết cơ bản việc làm, nâng cao thu nhập của dân cư nông thôn gap trên 2,5 lần so với hiện nay.
Lao động nông nghiệp còn khoảng 30% lao động xã hội, tỉ lệ lao động nông thôn qua đào tao đạt trên 50%; số xã đạt tiêu chuẩn nông thôn mới khoảng 50% [23]. Nhất là Nghị quyết 26 - NQ/TW về tam nông được cập nhật, bồ sung bằng Nghị quyết 19 - NQ/ TW ngày 16/6/2022 về nông nghiệp, nông dân, nông thôn đến năm 2030, tầm nhìn 2045 là cơ sở thực tiến định hướng phát triển toàn diện cho nông thôn [24].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố xã hội ảnh hưởng chuyển đổi việc làm nông thôn Chương Mỹ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ xã hội học nghiên cứu yếu tố xã hội ảnh hưởng chuyển đổi việc làm của người lao động nông thôn. Khảo sát tại Chương Mỹ, Hà Nội.
Luận án "Yếu tố xã hội ảnh hưởng chuyển đổi việc làm nông thôn Chương Mỹ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học khoa học xã hội và nhân văn. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Yếu tố xã hội ảnh hưởng chuyển đổi việc làm nông thôn Chương Mỹ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố xã hội ảnh hưởng chuyển đổi việc làm nông thôn Chương Mỹ" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Xã Hội Học.
Luận án "Yếu tố xã hội ảnh hưởng chuyển đổi việc làm nông thôn Chương Mỹ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố xã hội ảnh hưởng chuyển đổi việc làm nông thôn Chương Mỹ" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố xã hội ảnh hưởng chuyển đổi việc làm nông thôn Chương Mỹ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.