Luận án: Mạng lưới xã hội KCB người lao động nông thôn Thường Tín, Hà Nội

Tài liệu: Mạng lưới xã hội trong khám chữa bệnh của người trong độ tuổi lao động ở nông thôn huyện thường tín thành phố hà nội luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại

Chuyên ngành

Xã hội học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Mạng lưới xã hội KCB Tổng quan nghiên cứu lý luận

Nghiên cứu về mạng lưới xã hội (MLXH) trong khám chữa bệnh (KCB) đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu hỗ trợ sức khỏe. Tài liệu này cung cấp tổng quan chuyên sâu về MLXH, đặc biệt tập trung vào người lao động nông thôn tại huyện Thường Tín, Hà Nội. Các nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam đều nhấn mạnh vai trò của MLXH trong việc tiếp cận thông tin y tế, hỗ trợ tinh thần và vật chất khi ốm đau. MLXH là tập hợp các mối quan hệ cá nhân, cung cấp nguồn lực và hỗ trợ cho các thành viên. Trong bối cảnh KCB, đây là cầu nối giúp người dân vượt qua khó khăn về bệnh tật. Các lý thuyết xã hội học như lý thuyết trao đổi, lý thuyết vốn xã hội được áp dụng để phân tích các mối quan hệ này. Quan điểm của Hồ Chí Minh và chính sách của Đảng về chăm sóc sức khỏe nhân dân cũng là nền tảng định hướng cho nghiên cứu. Địa bàn Thường Tín, với đặc thù nông thôn, cung cấp bối cảnh thực tiễn phong phú để đánh giá MLXH KCB.

1.1. Nghiên cứu mạng lưới xã hội KCB toàn cầu và Việt Nam

Các công trình quốc tế đã khảo sát MLXH và vai trò trong chăm sóc sức khỏe. Nghiên cứu chỉ ra MLXH cung cấp thông tin, hỗ trợ vật chất, tinh thần. Tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu cũng tập trung vào quan hệ xã hội nông thôn. Chúng phân tích MLXH trong các khía cạnh khác nhau của đời sống, bao gồm cả sức khỏe. Tuy nhiên, ít công trình đi sâu vào MLXH KCB của người lao động nông thôn. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó.

1.2. Cơ sở lý luận về MLXH KCB và chăm sóc sức khỏe

Nghiên cứu sử dụng các lý thuyết xã hội học chính. Lý thuyết vốn xã hội giúp giải thích cách các mối quan hệ tạo ra nguồn lực. Lý thuyết trao đổi xã hội làm rõ cơ chế tương tác. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích về cấu trúc và chức năng của MLXH. Chúng cũng làm nổi bật ý nghĩa của sự tin cậy và sự reciprocation trong KCB. Quan điểm của Đảng và Nhà nước về chăm sóc sức khỏe toàn dân là kim chỉ nam. Chính sách bảo hiểm y tế (BHYT) được xem xét trong mối tương quan với MLXH.

1.3. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu Thường Tín

Huyện Thường Tín, Hà Nội, mang đặc trưng của vùng nông thôn đồng bằng sông Hồng. Nơi đây đang trong quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa. Điều này tạo ra những biến đổi trong cấu trúc xã hội. Các mối quan hệ truyền thống và hiện đại đan xen. Người lao động nông thôn tại Thường Tín phải đối mặt với nhiều thách thức về sức khỏe. Việc tiếp cận dịch vụ y tế cũng có những đặc thù riêng. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến MLXH KCB tại địa phương.

II. Thực trạng MLXH trong KCB người lao động nông thôn

Thực trạng mạng lưới xã hội (MLXH) trong khám chữa bệnh (KCB) của người lao động nông thôn tại Thường Tín được khảo sát chi tiết. MLXH KCB tại đây mang những đặc điểm rõ rệt. Cấu trúc mạng lưới thường bao gồm gia đình hạt nhân, gia đình mở rộng, họ hàng, hàng xóm và bạn bè. Yếu tố văn hóa làng xã, mối quan hệ cộng đồng truyền thống ảnh hưởng lớn. Người dân thường tìm kiếm sự giúp đỡ từ những mối quan hệ thân cận trước khi đến các cơ sở y tế chính thức. Niềm tin giữa các thành viên MLXH là yếu tố then chốt. Sự tin cậy này quyết định mức độ hỗ trợ, chia sẻ thông tin. Các mối quan hệ có tính chất khác nhau sẽ cung cấp các loại hỗ trợ khác nhau. Việc duy trì và mở rộng MLXH được thực hiện thông qua các hoạt động xã hội. Ví dụ như thăm hỏi, giúp đỡ lẫn nhau trong cuộc sống thường ngày. Điều này thể hiện sự gắn kết cộng đồng mạnh mẽ.

2.1. Đặc điểm cấu trúc MLXH khám chữa bệnh

Cấu trúc MLXH KCB của người lao động nông thôn Thường Tín khá đa dạng. Gia đình luôn là hạt nhân của MLXH KCB. Các thành viên trong gia đình là nguồn hỗ trợ chính yếu. Bên cạnh đó, họ hàng, hàng xóm thân thiết cũng đóng vai trò quan trọng. Mối quan hệ với bạn bè, đồng nghiệp có thể mở rộng thêm các kênh hỗ trợ. Một số người còn có mối quan hệ với nhân viên y tế hoặc những người có cùng hoàn cảnh bệnh tật. Cơ cấu kinh tế hộ gia đình cũng tác động đến cấu trúc mạng lưới.

2.2. Tính chất các mối quan hệ MLXH KCB

Các mối quan hệ trong MLXH KCB có tính chất truyền thống và hiện đại đan xen. Mối quan hệ truyền thống dựa trên huyết thống, địa lý, thể hiện sự gắn kết chặt chẽ. Mối quan hệ hiện đại có thể hình thành từ công việc, sở thích chung, hoặc thông qua các nhóm hỗ trợ. Nội dung của các mối quan hệ bao gồm chia sẻ thông tin y tế, kinh nghiệm KCB, hỗ trợ tài chính, chăm sóc khi ốm đau. Các thành viên thường hỏi ý kiến nhau về các vấn đề sức khỏe quan trọng.

2.3. Sự tin cậy trong các mối quan hệ MLXH

Niềm tin là nền tảng cho sự hoạt động hiệu quả của MLXH KCB. Người lao động nông thôn có xu hướng tin tưởng cao vào sự giúp đỡ từ gia đình, họ hàng và hàng xóm. Sự tin cậy này dựa trên sự hiểu biết lẫn nhau và mối quan hệ lâu dài. Mức độ tin cậy đối với bạn bè, đồng nghiệp, nhân viên y tế có thể biến đổi. Niềm tin cao thúc đẩy sự trao đổi thông tin và hỗ trợ kịp thời. Ngược lại, thiếu tin cậy làm giảm hiệu quả của mạng lưới.

III. Hỗ trợ xã hội KCB tiếp cận dịch vụ y tế Thường Tín

Mạng lưới xã hội (MLXH) cung cấp đa dạng các hình thức hỗ trợ xã hội (HTXH) trong khám chữa bệnh (KCB). Điều này đặc biệt ý nghĩa với người lao động nông thôn tại Thường Tín. Các hỗ trợ bao gồm hỗ trợ thông tin, hỗ trợ tinh thần, hỗ trợ vật chất và hỗ trợ công cụ. Gia đình là nguồn hỗ trợ chính, cung cấp sự chăm sóc hàng ngày và quyết định quan trọng. Họ hàng và hàng xóm hỗ trợ kịp thời khi có vấn đề khẩn cấp. Sự hỗ trợ từ MLXH giúp giảm gánh nặng cho cá nhân và hệ thống y tế công. Đồng thời, MLXH cũng ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận dịch vụ y tế chính thức của người dân. Thông tin từ mạng lưới có thể hướng dẫn hoặc cản trở việc tìm kiếm chăm sóc y tế chuyên nghiệp. Việc nâng cao vai trò của MLXH trong KCB là cần thiết để cải thiện sức khỏe cộng đồng.

3.1. Hỗ trợ từ mạng lưới xã hội trong KCB

MLXH cung cấp nhiều loại hỗ trợ thiết yếu trong KCB. Hỗ trợ thông tin bao gồm chia sẻ kinh nghiệm bệnh tật, địa chỉ cơ sở y tế uy tín. Hỗ trợ tinh thần là sự an ủi, động viên khi đối mặt với bệnh tật. Hỗ trợ vật chất thể hiện qua việc cho vay tiền KCB, tặng quà. Hỗ trợ công cụ bao gồm việc đưa đón đi viện, chăm sóc tại nhà. Các loại hỗ trợ này giúp người bệnh vượt qua khó khăn về sức khỏe. Chúng giảm áp lực cho người bệnh và gia đình.

3.2. Vai trò gia đình họ hàng hàng xóm trong hỗ trợ KCB

Gia đình là đơn vị cung cấp HTXH quan trọng nhất. Vợ/chồng, con cái thường là người chăm sóc chính. Họ đảm nhận việc đưa đón, chăm sóc, hỗ trợ tài chính. Họ hàng và hàng xóm thân thiết cũng là nguồn hỗ trợ đáng kể. Họ sẵn sàng giúp đỡ khi có việc gấp, chia sẻ kinh nghiệm. Mối quan hệ cộng đồng chặt chẽ tạo ra một "mạng lưới an sinh" tự nhiên. Sự hỗ trợ này đặc biệt quan trọng ở nông thôn, nơi nguồn lực y tế còn hạn chế.

3.3. Khả năng tiếp cận dịch vụ y tế của người dân Thường Tín

MLXH ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận dịch vụ y tế của người lao động nông thôn. Thông tin từ MLXH có thể giúp người dân tìm đúng cơ sở KCB. Tuy nhiên, thông tin sai lệch cũng có thể dẫn đến việc trì hoãn điều trị. Người dân thường ưu tiên KCB tại các cơ sở gần nhà, quen thuộc. Bảo hiểm y tế (BHYT) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp cận. MLXH có thể hỗ trợ người dân trong quá trình làm thủ tục BHYT. Việc hiểu rõ cách MLXH tác động đến KCB là cần thiết để xây dựng chính sách hiệu quả.

IV. Yếu tố ảnh hưởng MLXH KCB và xu hướng biến đổi

Nhiều yếu tố tác động đến mạng lưới xã hội (MLXH) trong khám chữa bệnh (KCB) của người lao động nông thôn Thường Tín. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm nhân khẩu học, kinh tế, xã hội và chính sách. Tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân đều có thể định hình cấu trúc và chức năng của MLXH. Đặc biệt, cơ cấu kinh tế và lối sống đô thị hóa ảnh hưởng rõ rệt đến các mối quan hệ truyền thống. Quá trình chuyển đổi từ nông nghiệp sang công nghiệp làm thay đổi cách thức con người tương tác. Xu hướng biến đổi MLXH KCB đang diễn ra nhanh chóng. Từ mạng lưới truyền thống, mang tính cộng đồng cao, sang mạng lưới có tính cá nhân hóa hơn. Sự xuất hiện của các hình thức hỗ trợ mới, như nhóm cộng đồng trực tuyến, cũng là một phần của xu hướng này. Việc nhận diện những yếu tố này là cơ sở để đề xuất các giải pháp phù hợp.

4.1. Các yếu tố tác động đến MLXH KCB

Đặc điểm cá nhân như tuổi, giới, thu nhập, nghề nghiệp ảnh hưởng đến MLXH KCB. Người trẻ tuổi có thể có MLXH rộng hơn nhưng ít chiều sâu hơn. Người cao tuổi có MLXH gắn kết hơn. Thu nhập cũng tác động đến khả năng tìm kiếm hỗ trợ. Yếu tố văn hóa, tập quán địa phương cũng định hình các mối quan hệ. Những người có kinh nghiệm bệnh tật tương tự có thể hình thành nhóm hỗ trợ riêng. Chính sách y tế, hệ thống BHYT cũng tác động đến sự cần thiết của MLXH.

4.2. Ảnh hưởng của kinh tế văn hóa đến MLXH

Cơ cấu kinh tế địa phương thay đổi từ nông nghiệp sang công nghiệp làm thay đổi bản chất MLXH. Nhiều người rời làng lên phố làm việc, làm suy yếu các mối quan hệ truyền thống. Văn hóa làng xã, tính cộng đồng giảm đi. Điều này ảnh hưởng đến sự gắn kết và khả năng hỗ trợ lẫn nhau. Tuy nhiên, các mối quan hệ mới có thể hình thành trong môi trường công nghiệp. Những mối quan hệ này có thể cung cấp các loại hỗ trợ khác biệt. Sự cân bằng giữa truyền thống và hiện đại là thách thức.

4.3. Xu hướng biến đổi MLXH KCB nông thôn

MLXH KCB ở nông thôn Thường Tín đang có xu hướng biến đổi rõ rệt. Mạng lưới truyền thống dựa trên huyết thống, địa lý dần được bổ sung bởi mạng lưới hiện đại. Mạng lưới hiện đại mang tính chuyên biệt, tập trung vào lợi ích chung. Mối quan hệ với nhân viên y tế trở nên quan trọng hơn. Sự phát triển của công nghệ thông tin cũng tạo ra các kênh hỗ trợ mới. Tuy nhiên, vai trò của gia đình và cộng đồng vẫn là cốt lõi. Cần có sự điều chỉnh chính sách để thích ứng với những thay đổi này.

V. Giải pháp nâng cao MLXH KCB cho người lao động nông thôn

Để nâng cao hiệu quả mạng lưới xã hội (MLXH) trong khám chữa bệnh (KCB) cho người lao động nông thôn tại Thường Tín, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này tập trung vào củng cố mối quan hệ cộng đồng, cải thiện tiếp cận thông tin y tế và tăng cường chính sách hỗ trợ. Chính phủ, chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội cần chung tay. Việc tạo điều kiện để người dân duy trì và phát triển các mối quan hệ chất lượng là yếu tố then chốt. Nâng cao nhận thức về vai trò của MLXH trong KCB cũng rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực sẵn có. Việc tích hợp MLXH vào hệ thống chăm sóc sức khỏe chính thức có thể mang lại hiệu quả cao. Các sáng kiến cộng đồng cũng cần được khuyến khích và hỗ trợ.

5.1. Đề xuất giải pháp tăng cường MLXH KCB

Cần xây dựng các chương trình cộng đồng nhằm tăng cường sự gắn kết. Khuyến khích các hoạt động tập thể, văn hóa, thể thao để tạo cơ hội giao lưu. Thành lập các nhóm hỗ trợ bệnh nhân có cùng hoàn cảnh. Ví dụ, nhóm người bệnh tiểu đường, huyết áp. Các nhóm này có thể chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ tinh thần, thông tin KCB. Tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề về sức khỏe tại cộng đồng. Điều này giúp người dân cập nhật kiến thức y tế.

5.2. Chính sách thúc đẩy hỗ trợ xã hội về y tế

Chính sách cần tập trung vào việc tạo điều kiện cho MLXH hoạt động hiệu quả. Hỗ trợ các tổ chức cộng đồng, hội chữ thập đỏ địa phương. Nâng cao nhận thức về BHYT và khuyến khích tham gia. Cải thiện chất lượng dịch vụ y tế tuyến cơ sở. Điều này giảm áp lực lên MLXH. Xây dựng các chương trình tập huấn cho người dân về kỹ năng chăm sóc người bệnh tại nhà. Tăng cường kết nối giữa y tế cơ sở và cộng đồng dân cư.

5.3. Nâng cao vai trò cộng đồng và y tế cơ sở

Cộng đồng cần được trao quyền và khuyến khích tham gia vào công tác chăm sóc sức khỏe. Phát huy vai trò của các trưởng thôn, hội phụ nữ, đoàn thanh niên. Y tế cơ sở cần trở thành điểm tựa vững chắc cho người dân. Cải thiện năng lực khám chữa bệnh của trạm y tế xã. Nâng cao thái độ phục vụ của nhân viên y tế. Điều này xây dựng niềm tin giữa người dân và hệ thống y tế. Sự phối hợp giữa cộng đồng và y tế cơ sở sẽ tạo ra một hệ thống hỗ trợ toàn diện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Mạng lưới xã hội trong khám chữa bệnh của người trong độ tuổi lao động ở nông thôn huyện thường tín thành phố hà nội luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH PHẠM GIA CƯỜNG M¹ng l­íi x· héi trong kh¸m ch÷a bÖnh Cña ng­êi trong ®é tuæi lao ®éng ë n«ng th«n HuyÖn th­êng tÝn, thµnh phè hµ néi LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: Xà HỘI HỌC Mã số: 62 31 03 01 Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Đình Tấn 2. Lê Văn Toàn HÀ NỘI – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của GS.TS Nguyễn Đình Tấn và TS. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Các số liệu và tài liệu tham khảo được trích dẫn theo quy định.

Tác giả Phạm Gia Cường MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 12 1. Những nghiên cứu về mạng lưới xã hội và mạng lưới xã hội trong chăm sóc sức khỏe trên thế giới 12 1. Những nghiên cứu về mạng lưới xã hội và mạng lưới xã hội trong chăm sóc sức khỏe ở Việt Nam 22 1.

Những nghiên cứu về mối quan hệ xã hội ở nông thôn Việt Nam 32 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN NGHIÊN CỨU MẠNG LƯỚI XÃ HỘI TRONG KHÁM CHỮA BỆNH CỦA NGƯỜI TRONG ĐỘ TUỔI LAO ĐỘNG Ở NÔNG THÔN 37 2. Các lý thuyết tiếp cận vấn đề nghiên cứu 46 2. Quan điểm của Hồ Chí Minh, của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước về chăm sóc sức khỏe 60 2.

Đặc điểm địa bàn nghiên cứu 66 CHƯƠNG 3. THỰC TRẠNG MẠNG LƯỚI XÃ HỘI TRONG KHÁM CHỮA BỆNH CỦA NGƯỜI TRONG ĐỘ TUỔI LAO ĐỘNG Ở NÔNG THÔN: ĐẶC ĐIỂM, TÍNH CHẤT VÀ HỖ TRỢ XÃ HỘI 71 3. Đặc điểm và tính chất của mạng lưới xã hội trong khám chữa bệnh của người trong độ tuổi lao động ở nông thôn 71 3. Hỗ trợ của mạng lưới xã hội trong khám chữa bệnh 89 3.

Tiếp cận dịch vụ y tế của người trong độ tuổi lao động 96 CHƯƠNG 4. NHỮNG YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN MẠNG LƯỚI XÃ HỘI TRONG KHÁM CHỮA BỆNH, XU HƯỚNG BIẾN ĐỔI VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP 103 4. Những yếu tố ảnh hưởng đến mạng lưới xã hội trong khám chữa bệnh 103 4. Những yếu tố ảnh hưởng đến mạng lưới xã hội trong khám chữa bệnh của người trong độ tuổi lao động ở nông thôn 111 4.

Xu hướng biến đổi mạng lưới xã hội khám chữa bệnh của người trong độ tuổi lao động ở nông thôn 129 4. Những giải pháp thúc đẩy mạng lưới xã hội trong khám chữa bệnh của người trong độ tuổi lao động ở nông thôn 133 KẾT LUẬN 139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 142 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 143 PHỤ LỤC 156 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Bảo hiểm y tế: BHYT Bệnh không lây nhiễm: BKLN Chăm sóc sức khỏe: CSSK Cơ cấu kinh tế: CCKT Độ tuổi lao động: ĐTLĐ Hỗ trợ xã hội: HTXH Khám chữa bệnh: KCB Mạng lưới xã hội: MLXH Quan hệ xã hội: QHXH DANH MỤC CÁC BẢNG Số thứ tự Tên bảng Trang Bảng 1: Phân bố cơ cấu mẫu phỏng vấn sâu 168 Bảng 2: Phân bố cơ cấu mẫu sau khi khảo sát 169 Bảng 3.1: Cơ cấu thành phần của mạng lưới xã hội trong khám chữa bệnh 71 Bảng 3.2: Cơ cấu thành phần của mạng lưới xã hội trong khám chữa bệnh theo cơ cấu kinh tế 72 Bảng 3.3: Các mối quan hệ trong mạng lưới khám chữa bệnh theo cơ cấu kinh tế 170 Bảng 3.4: Người chăm sóc chính cho người trong độ tuổi lao động theo cơ cấu kinh tế 170 Bảng 3.5: Niềm tin của người trong độ tuổi lao động vào mối quan hệ phân theo cơ cấu kinh tế 171 Bảng 3.6: Nội dung của các mối quan hệ trong mạng lưới xã hội theo cơ cấu kinh tế 171 Bảng 3.7: Nội dung của loại mạng lưới xã hội truyền thống 80 Bảng 3.8: Nội dung của loại mạng lưới xã hội hiện đại 81 Bảng 3.9: Nội dung của loại mạng lưới xã hội hỗn hợp 82 Bảng 3.10: Mức độ người trong độ tuổi lao động hỏi ý kiến mọi người trong mạng lưới xã hội về những công việc quan trọng 171 Bảng 3.11: Mức độ mọi người trong mạng lưới xã hội hỏi ý kiến người trong độ tuổi lao động về những công việc quan trọng 172 Bảng 3.12: Mức độ quan trọng của các mối quan hệ trong mạng lưới xã hội 172 Bảng 3.13: Mức độ quan trọng của mối quan hệ với thành viên gia đình theo cơ cấu kinh tế 172 Bảng 3.14: Mức độ quan trọng của mối quan hệ với họ hàng theo cơ cấu kinh tế 173 Bảng 3.15: Mức độ quan trọng của mối quan hệ với hàng xóm theo cơ cấu kinh tế 173 Bảng 3.16: Mức độ quan trọng của mối quan hệ với bạn bè theo cơ cấu kinh tế 173 Bảng 3.17: Mức độ quan trọng của mối quan hệ với đồng nghiệp theo cơ cấu kinh tế 174 Bảng 3.18: Mức độ quan trọng của mối quan hệ với nhân viên y tế theo cơ cấu kinh tế 174 Bảng 3.19: Mức độ quan trọng của mối quan hệ với người cùng hoàn cảnh ốm đau, bệnh tật theo cơ cấu kinh tế 174 Bảng 3.20: So sánh các mối quan hệ xã hội trong mạng lưới khám chữa bệnh 85 Bảng 3.21: Cách duy trì và mở rộng mối quan hệ xã hội của người trong độ tuổi lao động 175 Bảng 3.22: Cách duy trì và mở rộng các mối quan hệ chủ yếu 88 Bảng 3.23: Sự hỗ trợ của mạng lưới xã hội đối với người trong độ tuổi lao động 90 Bảng 3.24: Loại hỗ trợ của thành viên gia đình đối với người trong độ tuổi lao động phân theo cơ cấu kinh tế 175 Bảng 3.25: Loại hỗ trợ của họ hàng đối với người trong độ tuổi lao động phân theo cơ cấu kinh tế 175 Bảng 3.26: Loại hỗ trợ của hàng xóm đối với người trong độ tuổi lao động phân theo cơ cấu kinh tế 176 Bảng 3.27: Loại hỗ trợ của bạn bè đối với người trong độ tuổi lao động phân theo cơ cấu kinh tế 176 Bảng 3.28: Loại hỗ trợ của đồng nghiệp đối với người trong độ tuổi lao động phân theo cơ cấu kinh tế 176 Bảng 3.29: Loại hỗ trợ của chính quyền địa phương, cơ quan, tổ chức đối với người trong độ tuổi lao động phân theo cơ cấu kinh tế 177 Bảng 3.30: Loại hỗ trợ của nhân viên y tế đối với người trong độ tuổi lao động phân theo cơ cấu kinh tế 177 Bảng 3.31: Loại hỗ trợ của người cùng hoàn cảnh ốm đau, bệnh tật đối với người trong độ tuổi lao động phân theo cơ cấu kinh tế 177 Bảng 3.32: Mức độ hỗ trợ của mạng lưới xã hội đối với người trong độ tuổi lao động 178 Bảng 3.33: Mức độ hỗ trợ của thành viên gia đình trong mạng lưới xã hội đối với người trong độ tuổi lao động phân theo cơ cấu kinh tế 178 Bảng 3.34: Mức độ hỗ trợ của họ hàng trong mạng lưới xã hội đối với người trong độ tuổi lao động phân theo cơ cấu kinh tế 178 Bảng 3.35: Mức độ hỗ trợ của hàng xóm trong mạng lưới xã hội đối với người trong độ tuổi lao động phân theo cơ cấu kinh tế 179 Bảng 3.36: Mức độ hỗ trợ của bạn bè trong mạng lưới xã hội đối với người trong độ tuổi lao động phân theo cơ cấu kinh tế 179 Bảng 3.37: Mức độ hỗ trợ của đồng nghiệp trong mạng lưới xã hội đối với người trong độ tuổi lao động phân theo cơ cấu kinh tế 179 Bảng 3.38: Mức độ hỗ trợ của chính quyền địa phương, cơ quan, tổ chức đối với người trong độ tuổi lao động phân theo cơ cấu kinh tế 180 Bảng 3.39: Mức độ hỗ trợ của nhân viên y tế đối với người trong độ tuổi lao động phân theo cơ cấu kinh tế 180 Bảng 3.40: Mức độ hỗ trợ của người cùng hoàn cảnh ốm đau, bệnh tật đối với người trong độ tuổi lao động phân theo cơ cấu kinh tế 180 Bảng 3.41: Sử dụng cơ sở y tế trong khám chữa bệnh theo cơ cấu kinh tế 181 Bảng 3.42: Số lần khám chữa bệnh của người trong độ tuổi lao động 181 Bảng 3.43: Tiêu chí sử dụng dịch vụ y tế của người trong độ tuổi lao động 182 Bảng 3.44: Chất lượng dịch vụ y tế 182 Bảng 4.1: Các mối quan hệ phân theo giới tính 183 Bảng 4.2: Các mối quan hệ phân theo độ tuổi 183 Bảng 4.3: Các mối quan hệ phân theo trình độ học vấn 183 Bảng 4.4: Các mối quan hệ phân theo nghề nghiệp 184 Bảng 4.5: Các mối quan hệ phân theo tình trạng việc làm 184 Bảng 4.6: Các mối quan hệ phân theo tình trạng hôn nhân 184 Bảng 4.7: Các mối quan hệ phân theo mức sống 185 Bảng 4.8: Các mối quan hệ phân theo tham gia bảo hiểm y tế 185 Bảng 4.9: Các mối quan hệ phân theo loại ốm đau, bệnh tật 185 Bảng 4.10: Các mối quan hệ phân theo mức độ ốm đau, bệnh tật 186 Bảng 4.11: Các mối quan hệ phân theo khoảng thời gian ốm đau, bệnh tật 186 Bảng 4.12: Các mối quan hệ phân theo nhận thức dấu hiệu ốm đau, bệnh tật 186 Bảng 4.13: Những yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ với thành viên gia đình 187 Bảng 4.14: Những yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ với họ hàng 187 Bảng 4.15: Những yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ với nhân viên y tế 187 Bảng 4.16: Những yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ với người có cùng hoàn cảnh ốm đau, bệnh tật 188 Bảng 4.17: Những yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ với bạn bè 188 Bảng 4.18: Những yếu tố ảnh hưởng đến các mối quan hệ chủ yếu của mạng lưới xã hội trong khám chữa bệnh 128 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Số thứ tự Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 3.1: Các mối quan hệ trong mạng lưới khám chữa bệnh theo cơ cấu kinh tế 73 Biểu đồ 3.2: Người chăm sóc chính cho người trong độ tuổi lao động theo cơ cấu kinh tế 76 Biểu đồ 3.3: Niềm tin của người trong độ tuổi lao động vào mối quan hệ phân theo cơ cấu kinh tế 77 Biểu đồ 3.4: Nội dung của các mối quan hệ trong mạng lưới xã hội theo cơ cấu kinh tế 79 Biểu đồ 3.5: Cách duy trì và mở rộng mối quan hệ xã hội của người trong độ tuổi lao động theo cơ cấu kinh tế 87 Biểu đồ 3.6: Sử dụng cơ sở y tế trong khám chữa bệnh theo cơ cấu kinh tế 97 Biểu đồ 3.7: Số lần khám chữa bệnh của người trong độ tuổi lao động trong 12 tháng 98 Biểu đồ 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mạng lưới xã hội KCB người lao động nông thôn Thường Tín" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Mạng lưới xã hội trong khám chữa bệnh của người trong độ tuổi lao động ở nông thôn huyện thường tín thành phố hà nội luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại

Luận án "Mạng lưới xã hội KCB người lao động nông thôn Thường Tín" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Mạng lưới xã hội KCB người lao động nông thôn Thường Tín" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mạng lưới xã hội KCB người lao động nông thôn Thường Tín" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Xã Hội Học.

Luận án "Mạng lưới xã hội KCB người lao động nông thôn Thường Tín" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mạng lưới xã hội KCB người lao động nông thôn Thường Tín" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mạng lưới xã hội KCB người lao động nông thôn Thường Tín" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter