Vai trò tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer ở Tây Nam Bộ: Tính cấp thiết và những vấn đề đặt ra
Luận án nghiên cứu vai trò quan trọng của tu sĩ Phật giáo Nam Tông trong đời sống xã hội người Khmer Tây Nam Bộ hiện nay.
Luan An
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer ở Tây Nam Bộ
- Số trang:
- 179 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer ở Tây Nam Bộ
Vùng Tây Nam Bộ có diện tích gần 40.000 km2 với khoảng 1,3 triệu đồng bào Khmer sinh sống tập trung. Phật giáo Nam tông Khmer giữ vị trí tôn giáo chính thống trong đời sống tinh thần của cư dân nơi đây. Toàn vùng có hàng trăm ngôi chùa Khmer Tây Nam Bộ gắn bó mật thiết với từng gia đình và ấp làng. Tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer là người thay mặt Tam bảo chăm lo đời sống tinh thần cho tín đồ. Mọi hoạt động thường nhật và nghi lễ cộng đồng đều diễn ra quanh khuôn viên nhà chùa. Tiếng nói của các vị tu sĩ có uy tín tuyệt đối và định hướng hành vi đạo đức cho bà con phum sóc. Mối quan hệ giữa tăng chúng và Phật tử tạo nên sự cố kết bền vững qua nhiều thế hệ.
1.1. Vị thế tâm linh và cấu trúc tự quản tại phum sóc
Cơ cấu tự quản truyền thống của người Khmer hình thành từ sự kết hợp giữa người có uy tín, Ban Quản trị chùa và chư tăng. Đời sống tâm linh phum sóc luôn lấy ngôi chùa làm trung tâm điều phối mọi hoạt động xã hội. Sư sãi Khmer trực tiếp tham gia giải quyết mâu thuẫn nội bộ và gìn giữ trật tự xóm làng. Tín đồ luôn tôn kính lời dạy của các bậc tu hành trong đối nhân xử thế. Tiếng nói của tu sĩ mang tính chuẩn mực đạo đức tối cao trong làng xã. Mối quan hệ mật thiết này giúp duy trì sự bình yên và tính kỷ cương của cộng đồng qua nhiều thế kỷ. Mọi quyết định quan trọng của phum sóc đều có sự tham vấn của các vị sư.
1.2. Mối liên kết bền chặt giữa chùa Khmer và tín đồ
Ngôi chùa Khmer Tây Nam Bộ không chỉ là trung tâm thờ tự tôn nghiêm. Đây còn là trung tâm sinh hoạt văn hóa và trao truyền tri thức của người dân. Người Khmer gắn bó với chùa từ khi sinh ra đến khi qua đời. Tu sĩ thực hiện các nghi thức cầu an, chúc phúc và tiễn đưa người quá cố. Tín đồ tự nguyện đóng góp công sức xây dựng và bảo vệ tự viện. Nhà chùa trở thành biểu tượng tinh thần thiêng liêng nhất trong tâm thức mỗi người. Sự gắn kết chặt chẽ này tạo nên sức mạnh cộng đồng to lớn. Mọi biến động xã hội đều được giảm bớt tác động tiêu cực nhờ điểm tựa tâm linh vững chắc này.
II. Sư cả trụ trì và công tác Phật sự chùa Khmer Nam Bộ
Sư cả trụ trì đóng vai trò thủ lĩnh tinh thần cao nhất tại mỗi ngôi tự viện. Trụ trì điều hành toàn bộ Phật sự và quản lý nề nếp tu học của chư tăng trẻ. Vị trí này đòi hỏi phẩm hạnh cao quý, hiểu biết sâu sắc về giáo lý và uy tín lớn trong xã hội. Sư cả thường xuyên phối hợp với chính quyền cơ sở để tuyên truyền chủ trương, chính sách. Sư sãi Khmer luôn gương mẫu đi đầu trong các phong trào lao động sản xuất. Sự lãnh đạo đúng đắn của sư cả giúp phum sóc phát triển ổn định và hòa thuận. Uy tín của sư cả là cầu nối vững chắc giữa Đảng, chính quyền và đồng bào Khmer.
2.1. Quyền uy tinh thần của các vị sư sãi Khmer uy tín
Sư sãi Khmer nhận được sự tôn kính tuyệt đối từ tín đồ Phật tử. Mỗi lời răn dạy của sư cả đều trở thành kim chỉ nam cho lối sống của bà con. Tu sĩ vận động nhân dân sống tốt đời đẹp đạo và chấp hành nghiêm chỉnh luật pháp. Đội ngũ chức sắc tiêu biểu luôn tích cực hòa giải tranh chấp đất đai và bất đồng dân sự. Tiếng nói của nhà chùa mang lại sự đồng thuận cao trong toàn thể phum sóc. Nhờ uy tín lớn, sư sãi ngăn chặn hiệu quả các âm mưu kích động phá hoại khối đại đoàn kết dân tộc. Tinh thần phụng sự của chư tăng đem lại sự bình an lâu dài cho vùng đất Tây Nam Bộ.
2.2. Trách nhiệm điều hành Phật sự và quản lý tự viện
Công tác điều hành Phật sự đòi hỏi sự minh bạch và phối hợp chặt chẽ giữa sư cả và Ban Quản trị chùa. Trụ trì chịu trách nhiệm tổ chức các khóa tu học kinh điển Pali và giáo lý cho tăng chúng. Việc quản lý tài sản công đức và cơ sở vật chất tự viện cần bảo đảm tính công khai. Sư sãi Khmer chủ động tham gia các chương trình từ thiện xã hội và giúp đỡ người nghèo. Mối quan hệ gắn kết giữa ban quản trị và trụ trì quyết định sự hưng thịnh của mỗi ngôi chùa. Quản lý tự viện tốt góp phần củng cố niềm tin tôn giáo và duy trì trật tự an ninh cơ sở.
2.3. Hội Đoàn kết Sư sãi Yêu nước đồng hành cùng dân tộc
Hội Đoàn kết Sư sãi Yêu nước giữ vai trò nòng cốt trong việc tập hợp và định hướng tu sĩ toàn vùng. Tổ chức này thúc đẩy tinh thần đoàn kết lương giáo và phụng sự Tổ quốc. Hội tích cực tuyên truyền các chỉ thị của Đảng như Chỉ thị 68-CT/TW và Chỉ thị 19-CT/TW. Các thành viên trong hội thường xuyên động viên tín đồ tích cực phát triển kinh tế gia đình. Hội đóng góp to lớn vào công cuộc xóa đói giảm nghèo và xây dựng nông thôn mới. Tiếng nói của hội củng cố vững chắc tình đoàn kết giữa ba dân tộc Kinh, Khmer và Hoa.
III. Bảo tồn văn hóa Khmer Nam Bộ qua lễ hội truyền thống
Bảo tồn văn hóa Khmer Nam Bộ là sứ mệnh lịch sử của Phật giáo Nam tông Khmer. Ngôi chùa là nơi lưu giữ toàn bộ kho tàng di sản văn hóa vật thể và phi vật thể. Tu sĩ là người trực tiếp trao truyền chữ viết, âm nhạc ngũ âm và điệu múa truyền thống. Các lễ hội lớn của dân tộc luôn diễn ra trang trọng trong khuôn viên nhà chùa. Tiếng tụng kinh bằng ngôn ngữ Pali vang vọng mỗi sớm chiều nuôi dưỡng tâm hồn bao thế hệ. Sư cả trụ trì luôn khuyến khích thanh thiếu niên học tập văn hóa dân tộc. Tinh thần gìn giữ cội nguồn giúp bản sắc Khmer trường tồn qua nhiều biến thiên lịch sử.
3.1. Dạy chữ Khmer trong chùa và trao truyền tiếng Pali
Việc dạy chữ Khmer trong chùa vào mỗi dịp hè đã trở thành truyền thống quý báu. Sư sãi Khmer tận tâm mở lớp dạy chữ mẹ đẻ và kinh điển Pali cho con em đồng bào. Hoạt động này triển khai hiệu quả theo tinh thần Nghị định số 82/2010/NĐ-CP của Chính phủ. Trẻ em Khmer đến chùa không chỉ học chữ mà còn học đạo lý làm người. Lớp học tại chùa bù đắp nguồn giáo viên bản ngữ đang thiếu hụt tại địa phương. Sự kiên trì của các vị sư bảo vệ ngôn ngữ dân tộc trước nguy cơ mai một. Đây là cái nôi nuôi dưỡng trí tuệ và đạo đức cho thế hệ trẻ Khmer.
3.2. Không gian lễ hội Chol Chnam Thmay và lễ Sen Dolta
Lễ hội Chol Chnam Thmay và lễ Sen Dolta là dịp thể hiện sâu sắc đời sống tâm linh phum sóc. Tu sĩ cử hành các nghi lễ tắm Phật, đắp núi cát và cầu siêu cho tổ tiên. Chùa Khmer Tây Nam Bộ mở rộng cửa đón hàng ngàn phật tử về dâng hương và vui chơi. Tiếng trống Chhay-dăm và điệu múa Rô-băm rộn rã khắp sân chùa. Sư cả ban lời chúc phúc cho mùa màng bội thu và cuộc sống bình an. Các lễ hội này gắn kết tình làng nghĩa xóm và thắt chặt tình đoàn kết các dân tộc anh em. Nhà chùa thực sự là linh hồn của ngày hội truyền thống.
IV. Thách thức đối với Phật giáo Nam tông Khmer hiện nay
Xã hội hiện đại đặt ra nhiều thử thách gay gắt đối với Phật giáo Nam tông Khmer. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng làm thay đổi nếp sống truyền thống của đồng bào. Một bộ phận thanh niên rời bỏ phum sóc đi làm ăn xa hoặc chuyển đổi tín ngưỡng. Một số ít tu sĩ trẻ thiếu bản lĩnh chính trị và chưa nắm vững pháp luật Nhà nước. Tình trạng mâu thuẫn giữa trụ trì và ban quản trị xảy ra cục bộ tại một vài ngôi chùa. Các thế lực xấu lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo để kích động chia rẽ nội bộ. Những thách thức này đòi hỏi sự chung tay giải quyết của toàn xã hội.
4.1. Biến động xã hội tác động đời sống tâm linh phum sóc
Làn sóng di cư lao động khiến nhiều phum sóc vắng bóng thanh niên trẻ tuổi. Số lượng người tu báo hiếu theo phong tục cổ truyền có xu hướng giảm dần. Đời sống tâm linh phum sóc đứng trước nguy cơ phai nhạt các giá trị thuần phong mỹ tục. Nhiều phong tục tập quán độc đáo dần bị lãng quên trong lối sống công nghiệp hiện đại. Việc vận động tín đồ tham gia các sinh hoạt tôn giáo gặp nhiều khó khăn hơn trước. Sư cả trụ trì phải nỗ lực rất lớn để duy trì nề nếp sinh hoạt chùa chiền. Bảo tồn văn hóa Khmer Nam Bộ trở thành nhiệm vụ vô cùng cấp thiết.
4.2. Khắc phục mâu thuẫn nội bộ và nguy cơ chia rẽ cộng đồng
Tại một số nơi, sự bất đồng quan điểm giữa trụ trì và ban quản trị chùa gây ảnh hưởng xấu đến uy tín tự viện. Một vài tu sĩ trẻ bị lôi kéo tham gia các hội nhóm có tư tưởng tiêu cực. Hành vi này đi ngược lại lợi ích quốc gia và truyền thống Phật giáo tốt đẹp. Các cấp ủy Đảng cần tăng cường công tác vận động quần chúng và giải quyết dứt điểm các tranh chấp nội bộ. Việc củng cố khối đoàn kết giúp giữ vững an ninh chính trị và trật tự xã hội. Tinh thần hòa hợp trong tăng đoàn là nền tảng vững chắc cho sự ổn định phum sóc.
V. Giải pháp phát huy vai trò tu sĩ Phật giáo Nam tông
Phát huy vai trò tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer là nhiệm vụ chiến lược tại Tây Nam Bộ. Hệ thống chính trị cần đổi mới tư duy và nâng cao hiệu quả công tác tôn giáo dân tộc. Các địa phương phải thực hiện nghiêm túc chính sách đại đoàn kết toàn dân tộc. Việc xây dựng lực lượng cốt cán trong giới sư sãi Khmer cần được tiến hành bài bản. Nhà nước cần đầu tư nguồn lực tôn tạo các di tích chùa Khmer Tây Nam Bộ. Mối quan hệ phối hợp giữa chính quyền và chức sắc tôn giáo cần ngày càng mật thiết. Những giải pháp đồng bộ này sẽ củng cố thế trận lòng dân vững chắc.
5.1. Nâng cao nhận thức pháp luật cho đội ngũ sư sãi Khmer
Chính quyền địa phương cần thường xuyên mở các lớp bồi dưỡng kiến thức pháp luật và chính trị cho chư tăng. Tu sĩ cần hiểu rõ Hiến pháp, Luật Tín ngưỡng tôn giáo và các quy định hiện hành. Việc nâng cao trình độ giúp sư sãi Khmer chủ động phản bác các luận điệu xuyên tạc sai trái. Sư cả trụ trì cần gương mẫu tuyên truyền lối sống thượng tôn pháp luật cho bà con phum sóc. Tăng cường đào tạo Phật học kết hợp kiến thức văn hóa xã hội cho tu sĩ trẻ. Một đội ngũ tăng chúng trí tuệ và mẫu mực sẽ dẫn dắt cộng đồng phát triển văn minh.
5.2. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ chùa Khmer Tây Nam Bộ
Nhà nước cần tháo gỡ kịp thời những khó khăn về cơ chế, chính sách liên quan đến tôn giáo Khmer. Đẩy mạnh thực hiện Nghị định 82/2010/NĐ-CP về dạy chữ Khmer trong chùa và tiếng Pali. Cần có chế độ đãi ngộ thỏa đáng đối với người có uy tín và chức sắc tiêu biểu. Hỗ trợ kinh phí tổ chức các lễ hội truyền thống như lễ hội Chol Chnam Thmay và lễ Sen Dolta. Nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông và thông tin liên lạc kết nối các phum sóc. Chính sách chăm lo thiết thực sẽ tăng cường niềm tin tuyệt đối của đồng bào vào sự lãnh đạo của Đảng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Tây Nam Bộ gồm 13 tỉnh, thành với diện tích tự nhiên gần 40.000 km2, có đường biên giới giáp Campuchia trên 340 km, có dân số khoảng 17,7 triệu người; trong đó, có khoảng 1,3 triệu người Khmer sinh sống tập trung ở thành phố Cần Thơ và các tỉnh Trà Vinh, Sóc Trăng, An Giang, Kiên Giang, Bạc Liêu, Cà Mau, Hậu Giang, Vĩnh Long. Đây là vùng có tiềm năng và lợi thế để phát triển kinh tế và là vùng có vị trí chiến lược quan trọng về chính trị, đối ngoại và an ninh quốc phòng. Đồng bào Khmer sống xen kẽ với đồng bào Kinh, Hoa trong các ấp, phum, sóc. Đa số người Khmer đều là tín đồ và cuộc sống của họ hết sức gắn bó với các ngôi chùa.
Họ xem Phật giáo Nam tông (PGNT) là một tôn giáo chính thống trong đời sống tinh thần. Bộ máy tự quản truyền thống ở các phum, sóc người Khmer là những người có uy tín trong đồng bào dân tộc Khmer do dân làng bầu ra, ngoài ra còn có Ban Quản trị chùa và các vị tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer cũng nằm trong bộ máy tự quản của cộng đồng. Riêng đối với Phật giáo Nam tông Khmer (PGNTK) thì trong việc thực hành tôn giáo, tu sĩ là người “thay mặt Tam bảo” chăm lo phần tinh thần cho các tín đồ; trong hoạt động Phật sự, xã hội là người điều hành nền hành chính đạo; trong hoạt động truyền đạo thì họ là trụ cột để phát triển tín đồ. Hơn nữa, họ là người đại diện cho từng chùa, từng phum sóc nên thường xuyên có mối quan hệ với cấp uỷ Đảng, chính quyền, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các đoàn thể chính trị - xã hội ở địa phương.
Với vai trò quan trọng như vậy, tu sĩ PGNTK luôn có vai trò ảnh hưởng trực tiếp đối với đời sống xã hội trong cộng đồng người Khmer. Thực hiện Chỉ thị số 68-CT/TW của Ban Bí thư, Chỉ thị số 19-CT/TW ngày 10/01/2018, hầu hết các tỉnh, thành trong vùng ban hành nghị quyết 2 chuyên đề về công tác dân tộc, chương trình hành động, kế hoạch thực hiện các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về công tác đối với dân tộc Khmer. Qua đó, nâng cao nhận thức của cán bộ, đảng viên, tạo được sự nhất trí, ủng hộ của quần chúng nhân dân trong việc thực hiện các chính sách dân tộc, nâng cao đời sống cho đồng bào góp phần tích cực vào việc xây dựng khối đại đoàn kết giữa đồng bào theo các tôn giáo khác nhau và giữa đồng bào có và không có tôn giáo, phát huy được nguồn lực của đồng bào có tôn giáo trong phát triển kinh tế - xã hội; đảm bảo an ninh chính trị ở địa phương, cũng như trong công cuộc đổi mới, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, hội nhập quốc tế của đất nước. Đặc biệt là trong công tác vận động quần chúng nói chung và công tác vận động tu sĩ PGNTK nói riêng được các cấp ủy Đảng quan tâm, chỉ đạo và tạo điều kiện cho các vị phối hợp với các ngành chức năng ở địa phương tham gia vận động quần chúng là Phật tử tích cực lao động sản xuất, thực hiện tốt nghĩa vụ công dân, đồng hành cùng dân tộc; có ý thức phòng ngừa và đấu tranh với những hoạt động lợi dụng dân tộc, tôn giáo gây mất ổn định chính trị, trật tự an toàn xã hội ở địa phương.
Tuy nhiên xã hội ngày càng biến động và yêu cầu cần xây dựng một xã hội tốt đẹp, trong đó sự đóng góp của cộng đồng Khmer ở Tây Nam bộ (TNB) là hết sức quan trọng. Trong xã hội biến động thì xã hội người Khmer cũng biến động hết sức gay gắt và khắc nghiệt. Đã một bộ phận người Khmer bỏ tôn giáo của mình, bỏ tôn giáo truyền thống, bỏ phong tục tập quán để đi theo tôn giáo khác. Ngoài ra còn bỏ phum, sóc để đi nơi khác hoặc đi nước ngoài định cư dẫn đến bản sắc Khmer không còn thuần túy.
Bên cạnh đó một số ít tu sĩ PGNTK chưa nhận thức đầy đủ về hiến pháp và pháp luật Việt Nam, có thái độ thiếu hợp tác với chính quyền đi ngược lại với những gì tốt đẹp của tôn giáo và lợi ích dân tộc. Nhận thức 3 về vai trò của tu sĩ PGNTK của một bộ phận cán bộ trong hệ thống chính trị chưa đầy đủ và thống nhất; còn xem nhẹ công tác vận động họ trong quá trình tổ chức thực hiện nhiệm vụ chính trị ở địa phương. Một số cấp ủy Đảng, chính quyền còn lúng túng trong việc chỉ đạo giải quyết những vấn đề có liên quan đến PGNTK; chưa thực sự quan tâm tháo gỡ những khó khăn vướng mắc thuộc về cơ chế, chính sách liên quan đến PGNTK, trong đó, có công tác xây dựng lực lượng cốt cán trong PGNTK chưa được quan tâm đúng mức và phát huy hiệu quả chưa cao. Mặc khác, vai trò của tu sĩ PGNT hiện nay trong điều kiện phát triển của đồng sống xã hội đối với người Khmer vẫn còn nhiều vấn đề cần phải bàn luận liên quan đến vấn đề thực hiện tốt Nghị định số 82/2010/NĐ-CP ngày 15/7/2010 của Chính phủ, về việc tổ chức thực hiện giảng dạy ngôn ngữ Khmer, Pali, giáo lý tại các điểm chùa của một số tỉnh, thành chưa được quan tâm đúng mức; việc giữ gìn và bảo tồn các giá trị văn hóa dân tộc chưa được phát huy một mạnh mẽ.
Đặc biệt là vấn đề một số ít tu sĩ trẻ tham gia các hội, nhóm đi ngược lại lợi ích quốc gia dân tộc; một số chùa còn có biểu hiện mâu thuẫn giữa Trụ trì chùa với Ban Quản trị; gây mất đoàn kết, chia rẽ trong nội bộ cộng đồng người Khmer, ảnh hưởng đến tình hình an ninh, chính trị, trật tự xã hội. Với những lý do trên, chúng tôi chọn đề tài “Vai trò của tu sĩ Phật giáo Nam tông trong đời sống xã hội của người Khmer ở Tây Nam Bộ hiện nay” để làm luận án tiến sĩ Chuyên ngành Tôn giáo học. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu về vai trò của tu sĩ PGNT trong đời sống xã hội của người Khmer ở TNB hiện nay, chỉ ra những mặt tích cực và hạn chế, từ đó đề ra một số giải pháp phát huy vai trò của tu sĩ PGNT hơn.
Nhiệm vụ nghiên cứu Để thực hiện mục tiêu tổng quát luận án có nhiệm vụ nghiên cứu các nội dung cụ thể như sau: - Đặc điểm tình hình vùng TNB và PGNTK. - Vai trò của tu sĩ PGNT trong đời sống xã hội của người Khmer ở TNB. - Thực trạng và vấn đề đặt ra đối với tu sĩ PGNT trong đời sống xã hội của người Khmer ở TNB. - Đề ra các giải pháp để tiếp tục phát huy vai trò và nâng cao hiệu quả hoạt động của tu sĩ PGNT trong đời sống xã hội người Khmer ở TNB.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là: “Vai trò của tu sĩ Phật giáo Nam tông trong đời sống xã hội của người Khmer ở Tây Nam Bộ hiện nay”. Phạm vi nghiên cứu - Thời gian: từ năm 1991 đến nay (từ khi có Chỉ thị 68/CT-TW ngày 18/4/1991 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa VI) về công tác ở vùng đồng bào dân tộc Khơ - me) - Không gian: Một số tỉnh, thành vùng TNB. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu 4.
Cơ sở lý luận Luận án được dựa trên cơ sở lý luận của Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về tôn giáo, dân tộc; chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước đối với dân tộc, tôn giáo. Ngoài ra, luận án còn sử dụng một số lý thuyết khác để vận dụng phân tích các vấn đề tương ứng trong luận án như: Lý thuyết cấu trúc - chức năng của tôn giáo; lý thuyết vùng văn hóa; lý thuyết thực thể tôn giáo… 5 4. Phương pháp nghiên cứu Thực hiện luận án này, chúng tôi vận dụng các phương pháp luận nghiên cứu tôn giáo học mác xít, lý thuyết cấu trúc, chức năng của tôn giáo, lý thuyết thực thể tôn giáo, lý thuyết vùng văn hóa, lý thuyết hành động xã hội.Đồng thời, luận án còn sử dụng các phương pháp cụ thể như phương pháp lịch sử - logic, phương pháp phân tích và tổng hợp, thống kê, so sánh, quan sát, điền dã, phỏng vấn, khảo sát, tham gia.phương pháp nghiên cứu chuyên ngành và liên ngành như: phương pháp tôn giáo học, sử học, xã hội học tôn giáo. Cách tiếp cận Cách tiếp cận dân tộc học và tôn giáo học: Dùng lý thuyết thực thể tôn giáo (niềm tin, thực hành, cộng đồng) để xem xét mối tương tác giữa tu sĩ PGNT trong cộng đồng người Khmer.
Cách tiếp cận sử học: Được áp dụng nghiên cứu về lịch sử quá trình hình thành cộng đồng người Khmer và PGNTK ở TNB. Cách tiếp cận triết học: Được áp dụng nghiên cứu về vai trò của tôn giáo như một thành tố của thuộc kiến trúc thượng tầng tác động đến các thành tố khác của kiến trúc thượng tầng và hạ tầng cơ sở như: Kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội. Đóng góp mới của luận án Luận án nghiên cứu một cách hệ thống “Vai trò của tu sĩ PGNT trong đời sống xã hội người Khmer ở Tây Nam Bộ hiện nay”. Qua đó, đề xuất những giải pháp nhằm phát huy những giá trị tích cực về vai trò của tu sĩ PGNT trong đời sống xã hội người Khmer ở TNB hiện nay; hạn chế những mặt tiêu cực còn tồn tại trong đời sống xã hội.
Đồng thời, khuyến nghị Đảng và Nhà nước về việc thực hiện chính sách tôn giáo, dân tộc nói chung; chính sách đối với PGNTK và dân tộc Khmer nói riêng. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án 6. Ý nghĩa lý luận Luận án góp phần bổ sung cho lý thuyết tôn giáo học đương đại về vai trò của tu sĩ nói chung, PGNTK nói riêng. Luận án góp phần cung cấp cơ sở lý luận, thực tiễn, bổ sung, hoàn thiện thể chế, chính sách về dân tộc, tôn giáo nói chung, dân tộc Khmer và PGNTK nói riêng trong bối cảnh hội nhập quốc tế như hiện nay.
Ý nghĩa thực tiễn Kết quả luận án cung cấp những luận cứ khoa học để bổ sung và hoàn thiện chính sách đặc thù đối với PGNTK nói chung, tu sĩ PGNTK nói riêng. Kết quả nghiên cứu của luận án có thể dùng làm tài liệu tham khảo cho các công trình nghiên cứu khoa học, giảng dạy và học tập chuyên ngành tôn giáo học và các lĩnh vực khác có liên quan.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vai trò tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer ở Tây Nam Bộ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/luan-an-vai-tro-cua-tu-si-phat-giao-nam-tong-trong-doi-song-xa-hoi-cua-nguoi-khmer-o-tay-nam-bo-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer ở Tây Nam Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu vai trò quan trọng của tu sĩ Phật giáo Nam Tông trong đời sống xã hội người Khmer Tây Nam Bộ hiện nay.
Luận án "Vai trò tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer ở Tây Nam Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer ở Tây Nam Bộ" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò tu sĩ Phật giáo Nam tông Khmer ở Tây Nam Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.