Luận án tiến sĩ báo cáo những rào cản trong tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức kh

Luận án: Luận án tiến sĩ báo cáo những rào cản trong tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ và kế hoạch hóa gia đình của đồng bào dân tộc thiểu số việt na

Trường ĐH

Đại học Toronto

Chuyên ngành

Y tế công cộng / Sức khỏe sinh sản và Sức khỏe bà mẹ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Báo cáo nghiên cứu

Năm xuất bản

Số trang

132

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Luận án tiến sĩ y tế công cộng và rào cản y tế cơ sở
Số trang:
132 trang
Trường:
Đại học Toronto
Chuyên ngành:
Y tế công cộng / Sức khỏe sinh sản và Sức khỏe bà mẹ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Luận án tiến sĩ y tế công cộng và rào cản y tế cơ sở

Luận án tiến sĩ y tế công cộng cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng về hệ thống y tế cơ sở. Nghiên cứu phân tích sâu sắc các rào cản tiếp cận dịch vụ y tế tại các khu vực khó khăn. Trọng tâm nghiên cứu hướng đến đồng bào dân tộc thiểu số tại vùng Trung du, Miền núi phía Bắc và Tây Nguyên. Địa bàn khảo sát bao gồm 60 xã vùng sâu với điều kiện kinh tế xã hội đặc biệt khó khăn. Hệ thống y tế tuyến cơ sở đóng vai trò là cửa ngõ chăm sóc sức khỏe ban đầu. Tuy nhiên, năng lực cung ứng dịch vụ tại các trạm y tế xã còn bộc lộ nhiều hạn chế. Việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ và kế hoạch hóa gia đình chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố kinh tế xã hội. Các dữ liệu khoa học từ luận án phản ánh trung thực khoảng cách y tế giữa các vùng miền. Kết quả nghiên cứu là căn cứ thực tiễn giúp xây dựng các chính sách can thiệp y tế công cộng hiệu quả.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu y tế công cộng

Nghiên cứu xác định các rào cản cốt lõi cản trở việc sử dụng dịch vụ y tế của phụ nữ mang thai. Phạm vi khảo sát tập trung vào các chỉ số sức khỏe sinh sản, sức khỏe bà mẹ và trẻ sơ sinh. Nghiên cứu phân tích tính sẵn có, chất lượng dịch vụ và khả năng chi trả của người dân tại 60 xã thuộc các tỉnh miền núi. Dữ liệu được thu thập trên quy mô lớn nhằm tạo dựng bức tranh toàn diện về y tế cơ sở. Phân tích thống kê làm rõ mối liên hệ giữa trình độ học vấn, điều kiện kinh tế và hành vi tiếp cận dịch vụ y tế. Đề tài luận án tiến sĩ y tế công cộng khẳng định tính cấp thiết của việc thu hẹp khoảng cách y tế. Kết quả hướng tới mục tiêu giảm tỷ lệ tử vong mẹ và trẻ sơ sinh ở các cộng đồng khó khăn.

1.2. Phương pháp thu thập dữ liệu định lượng và định tính

Phương pháp nghiên cứu kết hợp hài hòa giữa điều tra định lượng và khảo sát định tính sâu rộng. Giai đoạn định lượng khảo sát 4.609 phụ nữ trong độ tuổi sinh sản tại các địa bàn nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu phản ánh chân thực đặc điểm nhân khẩu học và điều kiện kinh tế của từng hộ gia đình. Giai đoạn định tính sử dụng các công cụ thảo luận nhóm và phỏng vấn sâu cá nhân. Các nhóm thảo luận bao gồm phụ nữ có thai, bà mẹ nuôi con nhỏ, nhân viên y tế và cô đỡ thôn bản. Việc lắng nghe tiếng nói trực tiếp từ cộng đồng giúp làm sáng tỏ những rào cản vô hình. Phương pháp hỗn hợp này bảo đảm tính khách quan, tin cậy và giá trị khoa học cao cho toàn bộ kết quả nghiên cứu.

II. Thực trạng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ

Thực trạng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ tại vùng dân tộc thiểu số đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Tỷ lệ phụ nữ được tiếp cận đầy đủ các gói chăm sóc trước, trong và sau sinh còn ở mức thấp. Sự chênh lệch về chỉ số y tế giữa các nhóm dân tộc thiểu số và người Kinh rất rõ rệt. Nhiều phụ nữ mang thai chưa nhận thức đầy đủ tầm quan trọng của việc theo dõi thai kỳ định kỳ. Tỷ lệ tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại các cơ sở y tế xã chưa đạt mục tiêu đề ra. Nhóm đối tượng yếu thế chịu nhiều rủi ro sức khỏe do thiếu thốn dịch vụ hỗ trợ y tế chuyên môn. Thực trạng này đòi hỏi những đánh giá chi tiết về từng khâu trong quy trình chăm sóc thai sản.

2.1. Tần suất khám thai trước sinh và chăm sóc sau sinh

Tần suất khám thai trước sinh của phụ nữ vùng cao còn rất hạn chế. Phần lớn phụ nữ mang thai không đi khám đủ số lần tối thiểu theo khuyến nghị của Bộ Y tế. Nhiều trường hợp chỉ đến cơ sở y tế khi thai kỳ đã ở giai đoạn muộn hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường. Nội dung chăm sóc trước sinh tại các trạm y tế xã chưa bảo đảm tính toàn diện. Các dịch vụ thiết yếu như xét nghiệm máu, siêu âm và tiêm phòng uốn ván chưa được thực hiện đồng bộ. Chăm sóc sau sinh cho cả mẹ và trẻ sơ sinh thường bị bỏ quên. Nhân viên y tế cơ sở gặp khó khăn trong việc đến tận nhà thăm khám cho sản phụ sau khi sinh.

2.2. Tỷ lệ sinh con tại cơ sở y tế và hỗ trợ chuyên môn

Tỷ lệ sinh con tại nhà không có sự trợ giúp của cán bộ y tế được đào tạo chuyên môn vẫn còn cao ở một số vùng. Thói quen sinh nở tại gia tiềm ẩn nguy cơ tai biến sản khoa đe dọa tính mạng mẹ và bé. Sinh con tại cơ sở y tế là yếu tố quyết định để giảm thiểu tỷ lệ tử vong sơ sinh. Đội ngũ cô đỡ thôn bản đóng vai trò cầu nối y tế quan trọng tại các buôn làng xa xôi. Tuy nhiên, cô đỡ thôn bản thường thiếu hụt túi đỡ đẻ sạch, thuốc cấp cứu và trang thiết bị chuyên dụng. Việc chuyển tuyến sản phụ gặp nguy hiểm đến bệnh viện huyện thường chậm trễ do thiếu phương tiện cấp cứu chuyên nghiệp.

2.3. Tình hình sử dụng biện pháp tránh thai hiện đại

Việc thực hiện kế hoạch hóa gia đình tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số còn nhiều bất cập. Tỷ lệ sử dụng các biện pháp tránh thai hiện đại như đặt vòng, tiêm thuốc hay bao cao su chưa đạt mức kỳ vọng. Nhiều phụ nữ có nhu cầu tránh thai nhưng không tiếp cận được nguồn cung cấp dịch vụ thường xuyên. Tỷ lệ áp dụng các biện pháp tránh thai có sự chênh lệch lớn giữa các tỉnh và các nhóm dân tộc. Lý do chính của việc không sử dụng bao gồm lo ngại tác dụng phụ, thiếu kiến thức sinh sản và sự phản đối từ phía gia đình. Việc thiếu hụt thông tin tư vấn sức khỏe sinh sản làm gia tăng tỷ lệ mang thai ngoài ý muốn và sinh dày.

III. Rào cản tài chính và chi phí điều trị cho người nghèo

Rào cản tài chính và chi phí điều trị là một trong những trở ngại lớn nhất đối với người dân nghèo. Điều kiện kinh tế khó khăn khiến nhiều gia đình trì hoãn việc khám chữa bệnh kịp thời. Thu nhập bấp bênh từ nông nghiệp không đủ để trang trải các chi phí phát sinh khi đi viện. Khả năng chi trả cho dịch vụ y tế của các hộ nghèo vùng đồng bào thiểu số ở mức rất thấp. Các yếu tố kinh tế xã hội tác động trực tiếp đến quyết định lựa chọn nơi sinh nở và điều trị. Chi phí y tế cao có thể đẩy nhiều gia đình rơi vào cảnh nợ nần hoặc tái nghèo. Vấn đề tài chính trở thành rào cản tiếp cận dịch vụ y tế mang tính dai dẳng tại các vùng khó khăn.

3.1. Gánh nặng chi phí y tế trực tiếp và gián tiếp

Chi phí khám chữa bệnh không chỉ bao gồm viện phí trực tiếp mà còn gồm nhiều khoản chi phí gián tiếp đắt đỏ. Tiền thuê xe vận chuyển bệnh nhân qua các cung đường đèo dốc thường vượt quá khả năng tài chính của hộ nghèo. Chi phí ăn uống, lưu trú cho người nhà đi chăm sóc tạo thêm áp lực kinh tế nặng nề. Mỗi ngày đi viện đồng nghĩa với việc mất đi một ngày công lao động sản xuất. Đối với các gia đình thuần nông, việc mất nguồn thu nhập hàng ngày là rủi ro lớn. Vì vậy, nhiều sản phụ lựa chọn ở nhà chịu đựng thay vì đến bệnh viện huyện điều trị. Gánh nặng tài chính tổng thể là rào cản vô hình nhưng vô cùng khốc liệt.

3.2. Hiệu quả hỗ trợ và hạn chế của bảo hiểm y tế

Chính sách bảo hiểm y tế đã hỗ trợ đáng kể trong việc chi trả viện phí cơ bản cho người nghèo. Đa số đồng bào dân tộc thiểu số tại các xã khó khăn được cấp thẻ bảo hiểm miễn phí. Tuy nhiên, phạm vi thanh toán của bảo hiểm chưa bao phủ hết các loại thuốc đặc trị và kỹ thuật cao. Thủ tục chuyển tuyến bảo hiểm y tế còn rườm rà, gây nản lòng cho người dân vùng sâu. Tình trạng thiếu thuốc và vật tư tiêu hao tại trạm y tế xã buộc người bệnh phải tự mua ngoài. Những chi phí tự chi trả này làm giảm giá trị hỗ trợ thực tế của chính sách an sinh y tế công cộng.

IV. Khoảng cách địa lý và giao thông cản trở tiếp cận y tế

Khoảng cách địa lý và giao thông là rào cản tự nhiên vô cùng lớn đối với công tác chăm sóc sức khỏe. Các xã vùng cao có địa bàn rộng lớn, đồi núi hiểm trở và dân cư sinh sống phân tán. Đường sá giao thông xuống cấp khiến việc đi lại giữa các thôn bản và trạm y tế xã mất rất nhiều thời gian. Khoảng cách xa xôi làm giảm khả năng tiếp cận dịch vụ công của người dân nghèo. Phụ nữ mang thai rất khó di chuyển trên những cung đường dốc nguy hiểm để đi khám thai. Trong các tình huống cấp cứu sản khoa, giao thông chia cắt có thể gây chậm trễ thời gian vàng cấp cứu. Yếu tố địa lý là thách thức lớn đối với mạng lưới y tế cơ sở.

4.1. Địa hình hiểm trở và hệ thống giao thông chia cắt

Đặc điểm địa hình chia cắt tại vùng núi phía Bắc và Tây Nguyên gây cản trở nghiêm trọng đến hoạt động y tế. Nhiều bản làng vùng cao nằm cách biệt hoàn toàn với trung tâm xã qua các khe suối và đèo dốc. Vào mùa mưa bão, sạt lở đất và lũ quét thường xuyên cô lập các cụm dân cư. Phương tiện giao thông công cộng tại các khu vực này gần như không tồn tại. Người dân chủ yếu phải đi bộ hoặc dùng xe máy vượt qua các đoạn đường đất trơn trượt. Việc vận chuyển sản phụ chuyển dạ trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt tiềm ẩn hiểm họa khôn lường. Khoảng cách địa lý khiến rào cản tiếp cận dịch vụ y tế càng trở nên nghiêm trọng.

4.2. Mạng lưới cơ sở y tế xã và khoảng cách phân bố

Mạng lưới trạm y tế xã được thiết lập nhưng khoảng cách phục vụ thực tế còn quá rộng. Một trạm y tế thường phải phụ trách hàng chục thôn bản cách xa từ 15 đến 30 cây số. Thời gian di chuyển kéo dài khiến người dân ngại đến trạm khám bệnh định kỳ. Cán bộ y tế xã cũng gặp vô vàn khó khăn khi đi công tác tuyến dưới để giám sát thai nghén. Trang thiết bị y tế lưu động thiếu thốn, không thể thực hiện các kỹ thuật phức tạp tại chỗ. Sự phân bố thưa thớt của các cơ sở y tế làm suy giảm hiệu quả bao phủ dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu.

V. Rào cản văn hóa và ngôn ngữ của nhóm đối tượng yếu thế

Rào cản văn hóa và ngôn ngữ là yếu tố sâu xa ảnh hưởng đến hành vi chăm sóc sức khỏe. Đồng bào dân tộc thiểu số có hệ thống ngôn ngữ, phong tục và tín ngưỡng riêng biệt. Sự khác biệt văn hóa giữa nhân viên y tế và người bệnh dễ gây ra hiểu lầm trong quá trình khám chữa bệnh. Phụ nữ dân tộc thiểu số thường thuộc nhóm đối tượng yếu thế với trình độ học vấn còn hạn chế. Sự e ngại, tự ti và thói quen sinh hoạt truyền thống tạo nên bức tường ngăn cách vô hình. Những định kiến giới và phong tục kiêng cữ lạc hậu làm giảm tỷ lệ phụ nữ chủ động tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe hiện đại.

5.1. Bất đồng ngôn ngữ trong giao tiếp và tư vấn y tế

Bất đồng ngôn ngữ là rào cản trực tiếp làm giảm chất lượng dịch vụ y tế công. Nhiều phụ nữ lớn tuổi và phụ nữ vùng sâu không nói hoặc không hiểu thạo tiếng phổ thông. Ngược lại, nhiều cán bộ y tế tăng cường không biết tiếng nói của đồng bào địa phương. Tình trạng bất đồng ngôn ngữ khiến việc khai thác tiền sử bệnh và hướng dẫn dùng thuốc gặp khó khăn. Bệnh nhân không thể mô tả chính xác triệu chứng đau đớn, dẫn đến nguy cơ chẩn đoán sai lệch. Việc thiếu tài liệu truyền thông sức khỏe bằng tiếng dân tộc bản địa làm suy giảm hiệu quả giáo dục y tế cộng đồng.

5.2. Phong tục sinh đẻ truyền thống và quan niệm kiêng cữ

Phong tục tập quán lâu đời chi phối mạnh mẽ các hành vi sinh sản của phụ nữ vùng cao. Quan niệm kiêng khem người lạ đỡ đẻ khiến nhiều sản phụ không muốn đến trạm y tế sinh con. Thói quen tự cắt rốn bằng dụng cụ không vô trùng tại nhà tiềm ẩn nguy cơ uốn ván sơ sinh rất cao. Quyền quyết định việc đi khám bệnh thường phụ thuộc vào người chồng hoặc người lớn tuổi trong gia đình. Phụ nữ mang thai không có tiếng nói tự quyết đối với sức khỏe bản thân. Những quan niệm dân gian phản khoa học đòi hỏi công tác vận động kiên trì từ các nhân viên y tế cộng đồng.

VI. Giải pháp xóa bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ công

Bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ y tế là vấn đề cần được giải quyết khẩn cấp trong phát triển xã hội. Nâng cao cơ hội tiếp cận dịch vụ công cho đồng bào thiểu số giúp bảo đảm công bằng xã hội. Cần có các chiến lược can thiệp đồng bộ từ trung ương đến địa phương nhằm tháo gỡ các nút thắt hiện hữu. Các giải pháp phải tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ y tế cơ sở và hỗ trợ kinh tế trực tiếp. Xây dựng môi trường y tế thân thiện, phù hợp với bản sắc văn hóa của từng nhóm dân tộc. Luận án tiến sĩ y tế công cộng đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện nhằm nâng cao chỉ số sức khỏe bà mẹ và trẻ em.

6.1. Đào tạo và nâng cao năng lực y tế cơ sở

Đào tạo nguồn nhân lực y tế tại chỗ là giải pháp then chốt mang tính bền vững. Cần ưu tiên cử tuyển và đào tạo cán bộ y tế là người dân tộc thiểu số am hiểu phong tục địa phương. Nâng cao kỹ năng chuyên môn về cấp cứu sản khoa và chăm sóc sơ sinh thiết yếu cho nhân viên trạm y tế xã. Mạng lưới cô đỡ thôn bản cần được duy trì, bồi dưỡng định kỳ và cấp phát đầy đủ phụ cấp hàng tháng. Trang bị thêm các gói dụng cụ đỡ đẻ sạch và phương tiện liên lạc cấp cứu cho y tế thôn bản. Việc củng cố năng lực cơ sở giúp cung ứng dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu an toàn và hiệu quả.

6.2. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ tài chính và truyền thông

Cần ban hành chính sách hỗ trợ tiền ăn, tiền đi lại cho sản phụ nghèo khi đến sinh con tại cơ sở y tế. Mở rộng danh mục chi trả của bảo hiểm y tế đối với các dịch vụ chăm sóc trước sinh và sau sinh tại trạm xã. Giảm thiểu các thủ tục hành chính phức tạp để người dân tiếp cận quyền lợi y tế thuận tiện nhất. Đổi mới nội dung và phương thức truyền thông giáo dục sức khỏe phù hợp với trình độ người dân. Sử dụng hình ảnh trực quan, tờ rơi song ngữ và phát thanh bằng tiếng dân tộc thiểu số tại các chợ phiên. Tăng cường vận động các già làng, trưởng bản tham gia tuyên truyền xóa bỏ các hủ tục lạc hậu.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
TÓM TẮT BÁO CÁO
1. TÌNH TRẠNG BẤT BÌNH ĐẲNG: SỰ KHÁC BIỆT GIỮA CÁC CHỈ SỐ LIÊN QUAN ĐẾN DÂN TỘC THIỂU SỐ VÀ ƯỚC TÍNH QUỐC GIA
2. TÌNH TRẠNG BẤT BÌNH ĐẲNG GIỮA CÁC NHÓM DÂN TỘC THIỂU SỐ
2.1. Liên quan đến nơi cư trú
2.2. Liên quan đến tình trạng kinh tế
2.3. Liên quan đến trình độ học vấn
2.4. Liên quan đến nhóm dân tộc
3. CÁC NGUYÊN NHÂN CỦA TÌNH TRẠNG TIẾP CẬN HẠN CHẾ TỚI CÁC DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHỎE BÀ MẸ
3.1. Mức độ chấp nhận về văn hóa và xã hội đối với các dịch vụ CSSKBM
3.2. Sự phù hợp trong chất lượng các dịch vụ CSSKBM
3.3. Khả năng tiếp cận các dịch vụ CSSKBM có sẵn
3.4. Khả năng chi trả của các dịch vụ CSSKBM
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC PHỤ LỤC
A. Phụ lục A: ĐỀ XUẤT NGHIÊN CỨU NHỮNG RÀO CẢN ĐỐI VỚI VIỆC TIẾP CẬN CÁC DỊCH VỤ CSSKBM & KHHGD
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ báo cáo những rào cản trong tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ và kế hoạch hóa gia đình của đồng bào dân tộc thiểu số việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (132 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

6 NHỮNG RÀO CẢN TRONG TIẾP CẬN CÁC DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHỎE BÀ MẸ VÀ KẾ HOẠCH HÓA GIA ĐÌNH ; CUA DONG BAO DAN TOC THIẾU SỐ VIỆT NAM Hà Nội - 2017 1. SỨC KHỎE SINH SẢN, SỨC KHỎE BÀ MẸ, TRẺ SƠ SINH VÀ TRẺ EM r0 8. CÁC RÀO CẢN TRONG VIỆC SỬ DỤNG CÁC DỊCH VỤ Y TẾ. SỰ THIẾU HỤT VỀ BẰNG CHỨNG VÀ NHU CẦU NGHIÊN CỨU.

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. GIAI ĐOẠN THU THẬP DU LIEU ĐỊNH LƯỢNG.2 GIAI ĐOẠN THU THẬP DỮ LIỆU ĐỊNH TÍNH. HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU.-22+ceetczezrrerr 12 NHỮNG RÀO CẢN TRONG TIẾP CẬN CÁC DỊCH VU CHAM SOC SỨC KHỎE BA ME VA KE HOẠCH HÓA GIA ĐÌNH CỦA ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VIỆT NAM 4. TAN SUAT VÀ THỜI GIAN ĐI KHÁM THAI TRƯỚC SINH.

NỘI DUNG CHĂM SÓC TRƯỚC SINH. SINH CON CÓ SỰ HỖ TRỢ CỦA NHÂN VIÊN Y TẾ ĐÃ ĐƯỢC ĐÀO TẠO CHUYÊN MÔN VÀ SINH CON TẠI CSYT. CHĂM SÓC SAU SINH. CÁC BIỆN PHÁP TRÁNH THAI VÀ KẾ HOẠCH HÓA GIA ĐÌNH (KHHGĐ).

CAC YEU TO ANH HUONG VÀ XU HƯỚNG VỀ SỨC KHỎE BÀ MẸ, TRE SO SINH VA TRE EM 875. SỰ PHÙ HỢP CỦA CHẤT LƯỢNG CÁC DỊCH VỤ CSSKBM. KHẢ NĂNG TIẾP CẬN CÁC DỊCH VỤ CSSKBM TẠI CHỖ. KHẢ NĂNG CHITRA CAC DICH VU CSSKBM.

54 NHỮNG RÀO CẢN TRONG TIẾP CẬN CÁC DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHỎE BÀ MẸ VÀ KẾ HOẠCH HÓA GIA ĐÌNH CỦA ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VIỆT NAM DANH MỤC BẢNG ;sNe-dai6‹ 0. Tổng hợp những người tham gia nghiên cứu định tính. Đặc điểm nhân khẩu và kinh tế xã hội của phụ nữ tham gia vào nghiên cứu. Điểm trung bình chất lượng các CSYT ở 60 TYTX nói chung và theo tỉnh (%).

Tóm tắt các ước tính đối với các chỉ số tổng hợp về chăm sóc SKSS, SKBM, trẻ sơ sinh và trẻ em theo nen s83u 0á 0. Tỷ lệ sử dụng biện pháp tránh thai nói chung và tỷ lệ từng loại biện pháp tránh thai theo từng tỉnh (%). Tỷ lệ sử dụng biện pháp tránh thai nói chung và tỷ lệ từng biện pháp tránh thai theo nhóm dân tỘC ().--------2++++2EEY++++++EEEEEY+EE2172711111221711111127771111112T7111111127T7171111122717111111271711111017177711111727271112Atrtxkr 27 Bảng 8. Các lý do chính của việc không sử dụng biện pháp tránh thai hiện đại (N=1458).

Đặc điểm sinh thái của 60 xã. Tóm tắt ước tính các chỉ số về chăm sóc SKSS, SKBM, trẻ sơ sinh và trẻ em theo tình trạng kinh tế. Tóm tắt ước tính các chỉ số về chăm sóc SKSS, SKBM, trẻ sơ sinh và trẻ em theo trình độ học vấn. Tóm tắt ước tính các chỉ số về chăm sóc SKSS, SKBM, trẻ sơ sinh và trẻ em theo dân tộc.

Phân tích hồi quy các biến số chính liên quan đến chỉ số tổng hợp SKSS, SKBM, trẻ sơ sinh và trẻ em (tỷ lệ có BHYT không được tính trong chỉ số tổng hợpp).--++-cee+cceetrreverrrererrrreerrrrrrerrrree 67 ;Es 0E ijuncig‹á in. Đặc điểm nhân khẩu học của phụ nữ tham gia nghiên cứu theo tỉnh (N=4,609).---------: 78 NHỮNG RÀO CẢN TRONG TIẾP CẬN CÁC DỊCH VU CHAM SOC SỨC KHỎE BA ME VA KE HOẠCH HÓA GIA ĐÌNH CỦA ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VIỆT NAM DANH MỤC HÌNH Hình 1: Bản đồ 60 xã được nghiên cứu ở các tỉnh Trung du và Miền núi phía Bắc và Tây Nguyên. Tỷ lệ tiếp cận tổng hợp các dịch vụ CSSKSS/BM/TSS/TE theo địa bàn cư trú. Tỷ lệ tiếp cận tổng hợp các dịch vụ CSSKSS/BM/TSS/TE theo tình trạng kinh tế Hình 4.

Tỷ lệ tiếp cận tổng hợp các dịch vụ SSSS/BM/TSS/TE theo trình độ học vấn. Tỷ lệ tiếp cận tổng hợp các dịch vụ SSSS/BM/TSS/TE theo dân tộc. Khung chất lượng dịch vụ y tế theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới.------s:++ccesrree 79 DANH MỤC PHỤ LỤC ĐỀ XUẤT NGHIÊN CỨU NHỮNG RÀO CẢN ĐỐI VỚI VIỆC TIẾP CẬN CÁC DỊCH VỤ CSSKBM & KHHGD r9 Yaunr3/0a0/1 7755 7 .,,,LÔÒỎ 80 NHỮNG RÀO CẢN TRONG TIẾP CẬN CÁC DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHỎE BÀ MẸ 'VÀ KẾ HOẠCH HÓA GIA ĐÌNH CỦA ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VIỆT NAM BHYT BYT CĐTB CSSKBM CSSS CSTS CSYT CSSKBM/TSS DTTS KHHGĐ MICS NVYT PNCT SKBM SKSS TLN TYTX UNFPA WHO Bao hiém y té BOY té Cô đỡ thôn ban Chăm sóc sức khỏe bà mẹ Chăm sóc sau sinh Chăm sóc trước sinh Cơ sở y tế Chăm sóc sức khỏe bà mẹ/trẻ sơ sinh Dân tộc thiểu số Kế hoạch hóa gia đình Mutiple Indicator Cluster Survey (Điều tra đánh giá các Mục tiêu về Trẻ em và Phụ nữ) Nhân viên y tế Phụ nữ có thai Sức khỏe bà mẹ Sức khỏe sinh sản Thảo luận nhóm Trạm y tế xã Quï Dân số Liên hợp quốc Tổ chức Y tế Thế giới NHỮNG RÀO CẢN TRONG TIẾP CẬN CÁC DỊCH VU CHAM SOC SỨC KHỎE BA ME VA KE HOẠCH HÓA GIA ĐÌNH CỦA ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VIỆT NAM LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu “Những rào cản trong tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ và kế hoạch hóa gia đình của đồng bào dân tộc thiểu số ở Việt Nam” được Quï Dân số Liên hợp quốc phối hợp với Bộ Y tế hỗ trợ và đề xuất phạm vi nghiên cứu. Nghiên cứu được Trung tâm nghiên cứu của Trường Đại học Toronto, Canada và Viện Nghiên cứu Phát triển Mekong tại Hà Nội thực hiện.

Chúng tôi chân thành cảm ơn nhóm nghiên cứu của Trường Đại học Toronto, Canada, Ts. Craig Bur- kett, Bà Kristy Hackett, Ts. Stephen Lye, và Ts. Kerrie Proulx, và Bà Nguyễn Thu Nga, Viện Nghiên cứu Phát triển Mekong đã tham gia thực hiện cuộc điều tra.

Trân trọng cảm ơn sự hỗ trợ kỹ thuật và quản lý của Ts. Lưu Thị Hồng, nguyên Vụ trưởng Vụ Sức khỏe Bà mẹ-Trẻ em, Bộ Y tế, Ths. Nghiêm Thị Xuân Hạnh, chuyên viên chính của Vụ Sức khỏe Bà mẹ-Trẻ em và các hướng dẫn kỹ thuật của Ts. Dương Văn Đạt, Trưởng nhóm Sức khỏe tình dục và Sức khỏe sinh sản của UNFPA ở Việt Nam.

Chúng tôi cũng xin cảm ơn hơn 4.600 phụ nữ dân tộc đã tham gia vào cuộc nghiên cứu quan trọng này. Chúng tôi hy vọng rằng báo cáo sẽ cung cấp những thông tin hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách, các nhà quản lý chương trình, các nhà chuyên môn, các nhà nghiên cứu, và các nhà tài trợ trong việc xây dựng và thực hiện các chương trình chăm sóc sức khỏe sinh sản hiệu quả để đạt được các mục tiêu của Hội nghị Quốc tế về Dân số và Phát triển và các Mục tiêu Phát triển Bền vững ở Việt Nam. Bà Astrid Bant GS. Nguyễn Viết Tiến Trưởng Đại diện Thứ trưởng Qui Dân số Liên hợp quốc tại Bộ Y tế Việt Nam NHỮNG RÀO CẢN TRONG TIẾP CẬN CÁC DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHỎE BÀ MẸ 'VÀ KẾ HOẠCH HÓA GIA ĐÌNH CỦA ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VIỆT NAM i i i fl i | " | 1k, a ch [TU] Tổ: fos" TÓM TẮT BÁO CÁO Nghiên cứu này được thiết kế trên cơ sở kết hợp các phương pháp nghiên cứu khác nhau nhằm đánh giá quan điểm của phụ nữ dân tộc thiểu số (DTTS) ở sáu tỉnh ở Tây Nguyên và vùng Trung du và Miền núi phía bắc Việt Nam để trả lời các câu hỏi sau đây:.

Dựa trên số liệu sẵn có, thực trạng tiếp cận và sử dụng các dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ (CSSKBM) và kế hoạch hóa gia đình (KHHGĐ) của phụ nữ dân tộc thiểu số như thế nào? Tình trạng bất bình đẳng trong tiếp cận các dịch vụ CSSKBM và KHHGĐ đang ở mức độ nào so với ước tính toàn quốc và mức độ bất bình đẳng trong các nhóm DTTS như thế nào?. Những lý do nào dẫn đến tình trạng phụ nữ không tiếp cận được (hoặc tiếp cận không đầy đủ) các dịch vụ CSSKBM? Mục tiêu chính của báo cáo là tìm hiểu sâu về các hành vi tìm kiếm các dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ và các thực hành sinh đẻ cũng như đánh giá các dịch vụ y tế hiện nay đang đáp ứng nhu cầu và mong đợi của phụ nữ các DTTS ở mức độ nào. Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu bao gồm:. Ðo lường các chỉ số về mức độ sử dụng các dịch vụ CSSKBM và KHHGĐ của phụ nữ DTTS ở 60 xã được chọn từ 6 tỉnh;.

Xác định xu hướng và sự khác biệt trong việc sử dụng các dịch vụ CSSKBM và KHHGĐ của phụ nữ DTTS;. Xác định các yếu tố quyết định tới việc sử dụng và không sử dụng các dịch vụ CSSKBM và KH- HGĐ;. Tìm hiểu các phong tục tập quán, tín ngưỡng và văn hóa ảnh hưởng đến cung cấp dịch vụ và hành vi tìm kiếm dịch vụ y tế của phụ nữ, việc sử dụng và không sử dụng các dịch vụ CSSKBM và KHHGĐ; -. Tìm hiểu các cơ hội đối với hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu cung cấp các dịch vụ phù hợp về văn hóa, thích nghỉ với bối cảnh địa phương và đáp ứng nhu cầu của người dân địa phương, cũng như đưa ra các khuyến nghị về việc cung cấp các dịch vụ CSSKBM và KHHGĐ phù hợp về văn hóa cho phụ nữ DTTS và các xã ở vùng sâu, vùng xa.

Báo cáo được phát triển dựa trên số liệu điều tra gốc từ khoảng 4.600 phụ nữ DTTS, thảo luận nhóm tập trung (TLN) với hơn 100 phụ nữ DTTS và phỏng vấn sâu các cán bộ y tế, các trưởng thôn và trưởng bản. Báo cáo bao gồm các chỉ số quan trọng về sức khỏe sinh sản (SKSS), sức khỏe bà mẹ, trẻ sơ sinh và trẻ em trong mối tương quan với mức độ tiếp cận các dịch vụ và được chia theo bốn khía cạnh của sự bất bình đẳng (nơi cư trú, trình độ học vấn, tình trạng kinh tế và nhóm dân tộc). Báo cáo tóm tắt những điểm mạnh cũng như những vấn đề cần được cải thiện của hệ thống y tế hiện nay và các hành vi liên quan tới việc tiếp cận và sử dụng các dịch vụ CSSKBM và KHHGĐ của phụ nữ DTTS. Nhìn chung, kết quả cho thấy tình hình khá lạc quan ở một số chỉ số và một số nhóm dân tộc.

Ví dụ, có sự khác biệt khá nhỏ trong tỉ lệ sử dụng các biện pháp tránh thai hiện đại giữa các nhóm DTTS so với trung bình chung toàn quốc; tỷ lệ tiếp cận các dịch vụ CSSKBM ở cộng đồng tương đối cao tại Bắc Kạn, với hơn 75% phụ nữ được chăm sóc trước sinh (CSTS) tại các trạm y tế xã; hơn 85% phụ nữ dân tộc Tày và dân tộc thiểu số ở tỉnh Gia Lai đã được cán bộ y tế có trình độ chuyên môn Pe EỆ SE &.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Craig Burkett, Kristy Hackett, Stephen Lye, Kerrie Proulx, Nguyễn Thu Nga (2017). Luận án tiến sĩ báo cáo những rào cản trong tiếp cận các dịc [Luận án tiến sĩ, Đại học Toronto]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/luan-an-tien-si-bao-cao-nhung-rao-can-trong-tiep-can-cac-dich-vu-cham-soc-suc-khoe-ba-me-va-ke-hoach-hoa-gia-dinh-cua-dong-bao-dan-toc-thieu-so-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ báo cáo những rào cản trong tiếp cận các dịc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ báo cáo những rào cản trong tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ và kế hoạch hóa gia đình của đồng bào dân tộc thiểu số việt na

Luận án "Luận án tiến sĩ báo cáo những rào cản trong tiếp cận các dịc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Toronto. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án tiến sĩ báo cáo những rào cản trong tiếp cận các dịc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ báo cáo những rào cản trong tiếp cận các dịc" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng / Sức khỏe sinh sản và Sức khỏe bà mẹ. Danh mục: Xã Hội Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ báo cáo những rào cản trong tiếp cận các dịc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ báo cáo những rào cản trong tiếp cận các dịc" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ báo cáo những rào cản trong tiếp cận các dịc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter