Luận án: Ảnh hưởng của yếu tố đến ý định mua xanh giới trẻ Việt Nam - Tiếp cận lý thuyết kiểm soát sợ hãi và học tập xã hội
Luận án nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố đến ý định mua xanh giới trẻ Việt Nam theo lý thuyết kiểm soát sợ hãi và học tập xã hội.
Luan An
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bối cảnh thúc đẩy ý định mua xanh giới trẻ Việt Nam
- Số trang:
- 164 trang
- Chuyên ngành:
- Marketing
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bối cảnh thúc đẩy ý định mua xanh giới trẻ Việt Nam
Môi trường toàn cầu đang chịu tổn hại nặng nề do khai thác tài nguyên quá mức. Tình trạng biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp. Ô nhiễm không khí và suy giảm đa dạng sinh học đe dọa trực tiếp đời sống con người. Các quốc gia tích cực chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn. Tại Việt Nam, tăng trưởng kinh tế tạo áp lực lớn lên tài nguyên thiên nhiên. Nhận thức môi trường của cộng đồng ngày càng nâng cao. Giới trẻ bắt đầu quan tâm sâu sắc đến các vấn đề sinh thái. Hành vi tiêu dùng xanh trở thành xu hướng tất yếu của xã hội hiện đại. Doanh nghiệp cần đổi mới quy trình sản xuất theo hướng bền vững. Mua sắm có trách nhiệm giúp bảo vệ sức khỏe và hệ sinh thái. Nghiên cứu ý định mua xanh giới trẻ Việt Nam mang tính cấp thiết cao. Kết quả phân tích giúp doanh nghiệp nắm bắt thị hiếu thị trường mục tiêu. Chính phủ có thêm cơ sở khoa học để ban hành chính sách kích cầu.
1.1. Thực trạng ô nhiễm và nhu cầu bảo vệ sinh thái
Sự nóng lên toàn cầu và ô nhiễm rác thải nhựa gây thiệt hại nghiêm trọng. Hoạt động công nghiệp xả thải làm suy thoái tài nguyên đất và nước. Sức khỏe cộng đồng đối mặt với nhiều rủi ro nguy hiểm. Mối đe dọa sinh thái buộc xã hội phải thay đổi phương thức vận hành. Người tiêu dùng bắt đầu xem xét tác động môi trường của từng sản phẩm. Xu hướng lựa chọn hàng hóa thân thiện môi trường gia tăng mạnh mẽ. Doanh nghiệp chủ động tích hợp yếu tố sinh thái vào chuỗi giá trị. Các nhãn chứng nhận sinh thái xuất hiện ngày càng nhiều trên thị trường. Hoạt động phân đoạn thị trường dựa trên tiêu chí xanh trở nên phổ biến. Ý thức bảo vệ môi trường trở thành động lực thay đổi hành vi mua sắm.
1.2. Chính sách quốc gia và vai trò tiêu dùng bền vững
Việt Nam đã lồng ghép mục tiêu phát triển bền vững vào hệ thống văn bản pháp luật. Chiến lược tăng trưởng xanh đề ra nhiệm vụ xanh hóa lối sống của nhân dân. Các chương trình cấp Nhãn sinh thái và Nhãn năng lượng được triển khai rộng rãi. Nhiều doanh nghiệp bán lẻ tiên phong phát động chiến dịch tiêu dùng xanh thường niên. Tiêu dùng bền vững đóng vai trò cốt lõi trong việc giảm thiểu phát thải carbon. Hoạt động kích cầu tiêu dùng xanh nhận được sự hưởng ứng từ cộng đồng. Giới trẻ là lực lượng tiên phong tiếp cận các thông điệp môi trường. Việc định hình lối sống xanh ở thế hệ trẻ mang lại lợi ích lâu dài cho đất nước. Chính sách hỗ trợ giúp tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch và bền vững.
II. Lý thuyết nền tảng ý định mua xanh giới trẻ Việt Nam
Nghiên cứu hành vi người tiêu dùng đòi hỏi các khung lý thuyết vững chắc. Các mô hình kinh điển giúp giải thích cơ chế hình thành quyết định mua sắm. Việc phân tích ý định mua sản phẩm xanh cần xem xét nhiều biến số tâm lý. Lý thuyết hành vi dự định TPB đóng vai trò nền tảng quan trọng trong mô hình nghiên cứu. Các thành phần chính bao gồm thái độ, chuẩn mực xã hội và khả năng kiểm soát. Khi người tiêu dùng có nhận thức sâu sắc, ý định hành động sẽ chuyển biến tích cực. Mô hình nghiên cứu cung cấp góc nhìn toàn diện về tâm lý giới trẻ. Doanh nghiệp có thể dựa vào khung lý thuyết để thiết kế chiến lược tiếp thị phù hợp.
2.1. Ứng dụng lý thuyết hành vi dự định TPB thực tế
Lý thuyết hành vi dự định TPB giải thích rõ ràng mối quan hệ giữa nhận thức và hành động. Ý định mua sản phẩm xanh là tiền đề trực tiếp dẫn đến hành vi mua thực tế. Mô hình TPB chỉ ra ba yếu tố chính chi phối ý định. Đó là thái độ đối với môi trường, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Các biến số này tương tác chặt chẽ với nhau trong tâm trí người tiêu dùng trẻ. Khi thái độ tích cực kết hợp cùng sự ủng hộ từ xã hội, ý định mua sẽ tăng cao. TPB là công cụ đo lường đáng tin cậy trong các nghiên cứu tiêu dùng bền vững. Việc áp dụng đúng mô hình giúp xác định chính xác các điểm chạm truyền thông hiệu quả.
2.2. Mối liên hệ giữa nhận thức và thái độ môi trường
Nhận thức môi trường là sự hiểu biết về các vấn đề sinh thái và biến đổi khí hậu. Khi người trẻ hiểu rõ tác hại của ô nhiễm, nhận thức cá nhân sẽ gia tăng. Nhận thức đúng đắn là nền tảng hình thành thái độ đối với môi trường. Thái độ tích cực thể hiện qua sự sẵn sàng ủng hộ các sáng kiến xanh. Mối quan hệ giữa nhận thức và thái độ có tính chất thúc đẩy hai chiều. Thái độ ủng hộ càng mạnh thì ý định mua sản phẩm xanh càng rõ ràng. Doanh nghiệp cần giáo dục thị trường qua các thông điệp khoa học và minh bạch. Cung cấp kiến thức chuẩn xác giúp củng cố thái độ sống xanh bền vững của người trẻ.
III. Các nhân tố tác động ý định mua xanh giới trẻ Việt Nam
Hành vi tiêu dùng xanh của giới trẻ chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố tâm lý và xã hội. Việc xác định mức độ tác động của từng yếu tố giúp làm sáng tỏ quyết định mua sắm. Các nghiên cứu chỉ ra rằng niềm tin và giá trị cảm nhận đóng vai trò quyết định. Bên cạnh đó, áp lực từ nhóm tham khảo cũng định hình thói quen tiêu dùng mới. Nhận thức kiểm soát hành vi quyết định khả năng biến ý định thành hành động thực tế. Sự kết hợp giữa các yếu tố này tạo nên động lực mua sắm sản phẩm thân thiện môi trường. Phân tích chi tiết từng yếu tố giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực tiếp thị xanh.
3.1. Tác động của chuẩn chủ quan và áp lực xã hội
Chuẩn chủ quan phản ánh nhận thức của cá nhân về áp lực xã hội xung quanh. Bạn bè, gia đình và cộng đồng mạng có tầm ảnh hưởng lớn đến giới trẻ. Khi những người xung quanh ủng hộ lối sống xanh, cá nhân sẽ có xu hướng làm theo. Xu hướng tiêu dùng bền vững trên mạng xã hội tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ. Giới trẻ xem việc sử dụng sản phẩm xanh như một cách khẳng định phong cách sống có trách nhiệm. Chuẩn chủ quan thúc đẩy mạnh mẽ ý định mua sản phẩm xanh. Doanh nghiệp có thể tận dụng các kênh truyền thông xã hội để xây dựng cộng đồng người tiêu dùng tiên phong.
3.2. Vai trò của niềm tin xanh và giá trị cảm nhận
Giá trị cảm nhận xanh là sự đánh giá toàn diện về lợi ích môi trường của sản phẩm. Người tiêu dùng cân nhắc giữa lợi ích sinh thái và chi phí phải bỏ ra. Khi sản phẩm mang lại giá trị thực sự, niềm tin xanh của khách hàng sẽ được củng cố. Niềm tin xanh giúp xua tan những nghi ngờ về hiện tượng tẩy xanh. Doanh nghiệp minh bạch về nguồn gốc và quy trình sản xuất sẽ chiếm trọn lòng tin của giới trẻ. Niềm tin vững chắc thúc đẩy trực tiếp hành vi tiêu dùng xanh lặp lại. Xây dựng giá trị cảm nhận tích cực là chìa khóa gia tăng sức cạnh tranh trên thị trường.
3.3. Tầm quan trọng của nhận thức kiểm soát hành vi
Nhận thức kiểm soát hành vi phản ánh mức độ dễ dàng hay khó khăn khi mua sản phẩm xanh. Các rào cản phổ biến bao gồm giá thành cao và mức độ sẵn có của hàng hóa. Nếu sản phẩm xanh phân phối rộng rãi với giá cả hợp lý, rào cản sẽ giảm bớt. Người trẻ cảm thấy mình có đủ thời gian và tài chính để thực hiện việc mua sắm. Nhận thức kiểm soát càng cao thì ý định mua sản phẩm xanh càng nhanh chóng chuyển hóa thành hành động. Doanh nghiệp cần tối ưu chuỗi cung ứng nhằm gia tăng độ phủ của sản phẩm. Cung cấp trải nghiệm mua sắm thuận tiện là giải pháp nâng cao khả năng kiểm soát của khách hàng.
IV. Giải pháp nâng cao ý định mua xanh giới trẻ Việt Nam
Thúc đẩy tiêu dùng xanh đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa nhiều bên liên quan. Doanh nghiệp cần đổi mới chiến lược phát triển sản phẩm và truyền thông tiếp thị. Cơ quan quản lý nhà nước đóng vai trò kiến tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Các tổ chức xã hội cần tích cực lan tỏa thông điệp bảo vệ môi trường. Giới trẻ Việt Nam sở hữu tiềm năng lớn để trở thành lực lượng tiêu dùng chủ lực. Nâng cao ý định mua sản phẩm xanh sẽ tạo nền móng vững chắc cho nền kinh tế tuần hoàn. Việc triển khai các giải pháp thực tiễn mang lại lợi ích kép về kinh tế và sinh thái.
4.1. Định hướng chiến lược tiếp thị xanh doanh nghiệp
Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược marketing xanh minh bạch và nhất quán. Truyền thông phải nhấn mạnh vào giá trị cảm nhận xanh và lợi ích sức khỏe thực tế. Việc đạt các chứng nhận nhãn sinh thái uy tín giúp gia tăng niềm tin xanh của khách hàng. Tối ưu hóa chi phí sản xuất để đưa ra mức giá cạnh tranh cho sản phẩm bền vững. Mở rộng mạng lưới phân phối tại các siêu thị, cửa hàng tiện lợi và sàn thương mại điện tử. Ứng dụng công nghệ số trong việc truy xuất nguồn gốc sản phẩm tạo sự an tâm tuyệt đối. Tương tác tích cực với giới trẻ qua các chiến dịch môi trường trên nền tảng mạng xã hội.
4.2. Khuyến nghị chính sách thúc đẩy tiêu dùng bền vững
Chính phủ cần hoàn thiện khung pháp lý về tiêu chuẩn sản phẩm thân thiện môi trường. Áp dụng các chính sách ưu đãi thuế cho doanh nghiệp sản xuất và phân phối hàng xanh. Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông cộng đồng về lối sống xanh trên toàn quốc. Đưa giáo dục nhận thức môi trường vào chương trình học của các cấp giáo dục. Xây dựng các tiêu chuẩn nhãn sinh thái rõ ràng để ngăn chặn hành vi gian lận xanh. Thúc đẩy hợp tác công - tư trong việc đầu tư hạ tầng tái chế và xử lý rác thải. Chính sách đồng bộ tạo động lực mạnh mẽ định hình hành vi tiêu dùng xanh lâu dài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGHIÊN CỨU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Marketing xanh đã trở thành chủ đề nghiên cứu quan trọng trong gần ba thập kỷ qua và được hiểu theo nhiều cách khác nhau. Vấn đề này đã thật sự được quan tâm từ sau những năm 1970 khi Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ tổ chức hội thảo lần thứ nhất về marketing sinh thái (Ecological Marketing) vào năm 1975 (Henion và cộng sự, 1976). Mặc dù xuất hiện khá sớm nhưng chỉ sau những năm 1980 marketing xanh mới thật sự phát triển bởi sự gia tăng nhu cầu, nhận thức về những sản phẩm xanh (Green products) của khách hàng và họ sẵn sàng chi trả cho những thuộc tính xanh (Green features) của sản phẩm.
Trong thập kỷ qua, mức tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ của người tiêu dùng đã tăng lên rất nhiều trên toàn thế giới, dẫn đến cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên và thiệt hại nghiêm trọng đến môi trường (Chen và Chai, 2010). Một số trong những hậu quả nghiêm trọng của thiệt hại môi trường là sự nóng lên toàn cầu, gia tăng ô nhiễm môi trường và suy giảm trong hệ thực vật và động vật (Chen và Chai, 2010). Nhiều nước khác nhau trên toàn cầu đã nhận ra mối đe dọa này và bắt đầu làm việc theo hướng giảm thiểu các tác động có hại của các hoạt động kinh doanh đối với môi trường. Hành động quan tâm đến môi trường và xã hội đã dẫn đến sự xuất hiện của “phát triển bền vững”, trong đó nhấn mạnh cần phải thúc đẩy phát triển bền vững và nhấn mạnh hình thức của sự phát triển đó là giảm thiểu các tác động có hại đến môi trường và xã hội.
Phát triển bền vững hơn nữa khuyến khích đổi mới nhận thức về sinh thái và tiêu dùng xanh. Đổi mới nhận thức về sinh thái tập trung vào việc kết hợp phương thức bền vững với môi trường ở mọi giai đoạn tạo ra các hàng hóa và dịch vụ (Veleva và Ellenbecker, 2001). Tiêu thụ xanh thường liên quan đến tiêu thụ có trách nhiệm với môi trường, ở đó người tiêu dùng xem xét các tác động đến môi trường trong hoạt động mua, sử dụng và xử lý các sản phẩm khác nhau, hoặc sử dụng dịch vụ xanh khác nhau (Moisander, 2007). Chính sự gia tăng mạnh mẽ trong việc sử dụng các nguồn tài nguyên cũng như sự thờ ơ với vấn đề môi trường, những rủi ro liên quan đến sức khỏe con người và nguy cơ từ sự khắc nghiệt của hệ sinh thái làm cho con người phải quan tâm nhiều hơn đến các vấn đề liên quan đến môi trường và sức khỏe (Ramin Rakhsha và Majidazar, 2011).
Xuất phát từ vấn đề đó, nhiều doanh nghiệp muốn tìm kiếm lợi thế cạnh tranh để gia tăng ý định mua của khách hàng, họ buộc phải quan tâm nhiều hơn đến vấn đề môi trường trong việc sản xuất các sản phẩm của họ và xem hành vi mua xanh như là một tiêu chí để tiến hành phân đoạn thị trường các sản phẩm (Ramin Rakhsha và Majidazar, 2011). 2 “Mua xanh” (Green Purchasing - GP) đang là một xu hướng ngày càng phát triển trong hoạt động thương mại quốc tế và giao dịch trong lĩnh vực công tại các nước nhằm gia tăng việc sản xuất và hoạt động tiêu thụ các sản phẩm thân thiện với môi trường. Ở Việt Nam, mặc dù chưa có những quy định riêng liên quan đến tiêu dùng xanh, tuy nhiên, nhiều nội dung liên quan đến tiêu dùng bền vững đã sớm đưa vào dòng chảy chính sách, được lồng ghép, quy định trong nhiều văn bản của Đảng và Nhà nước. Thực trạng Việt Nam đang đứng trước tình hình tăng trưởng kinh tế gắn liền với nguy cơ sự sụt giảm mạnh về tài nguyên thiên nhiên và gia tăng vấn đề ô nhiễm liên quan đến môi trường.
Tiêu dùng bền vững đã được Chính phủ đề cập lần đầu tiên trong chiến lược liên quan đến tăng trưởng xanh vào tháng 9/2012. Chiến lược này đã vạch ra ba mục tiêu cụ thể, trong đó mục tiêu thứ ba là nâng cao đời sống của nhân dân, xây dựng lối sống thân thiện với môi trường thông qua tạo nhiều việc làm từ các ngành công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ xanh, đầu tư vào vốn tự nhiên, phát triển cơ sở hạ tầng xanh. Để đạt được các mục tiêu của chiến lược đã vạch ra, một trong ba nhiệm vụ trọng tâm cần phải thực hiện gồm có xanh hóa lối sống và thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng bền vững. Tại Việt Nam, trong hơn 10 năm qua, các hoạt động liên quan đến sản xuất và tiêu dùng xanh cũng được triển khai.
Một số chương trình liên quan đến tiêu dùng xanh như chương trình cấp Nhãn sinh thái (thuộc Bộ Tài nguyên và Môi trường), Nhãn tiết kiệm năng lượng (thuộc Bộ Công Thương), Nhãn sinh thái cho hoạt động du lịch cũng được triển khai. Để người tiêu dùng có thể hiểu rõ hơn và thực hiện hành vi liên quan đến tiêu dùng bền vững, việc đẩy mạnh hoạt động kích cầu tiêu dùng bền vững là hết sức cần thiết và quan trọng. Năm 2010, Liên hiệp Hợp tác xã Thương mại Thành phố Hồ Chí Minh (Saigon Co.op) đã trở thành đơn vị bán lẻ tiên phong tham gia thực hiện chiến dịch liên quan đến “Tiêu dùng xanh”, với mục tiêu đóng góp nhiều hơn cho lợi ích cộng đồng thông qua vai trò là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực phân phối sản phẩm. Ngoài ra, chương trình hành động về tiêu dùng bền vững cũng đã được phát động phổ biến trên cả nước và thu hút đông đảo người dân tham gia.
Chẳng hạn, tại thành phố Hồ Chí Minh đã tổ chức thành công chiến dịch tiêu dùng xanh hàng năm. Qua 6 lần tổ chức từ năm 2010 đến năm 2015, với hơn 40.000 lượt tình nguyện viên tham gia các chiến dịch, đã thu hút hơn 4 triệu lượt người dân cam kết hưởng ứng và mức tiêu thụ sản phẩm của các doanh nghiệp xanh, tăng lên từ 40% đến 60% trong tháng diễn ra chiến dịch. Ở Hà Nội, chương trình “Mạng lưới điểm đến xanh” đã ra đời nhằm hướng đến mục tiêu nâng cao nhận thức của doanh nghiệp và người tiêu dùng về các sản phẩm, dịch vụ xanh. Do đó, có thể nói thị trường sản phẩm 3 xanh tại Việt Nam là rất tiềm năng.
Tuy nhiên, để đáp ứng được nhu cầu xanh của người tiêu dùng Việt Nam đòi hỏi các nhà sản xuất phải tiến hành nghiên cứu, phân tích, đánh giá tìm ra những yếu tố có tác động đến ý định/ hành vi mua xanh của người tiêu dùng. Cho đến nay, tại Việt Nam đã có một số nghiên cứu được thực hiện kiểm định về mối quan hệ giữa những yếu tố tác động đến ý định mua xanh (Nguyễn Thị Hương Giang - Hồ Ngọc Trân, 2014; Phạm Thị Lan Hương, 2014; Nguyễn Vũ Hùng và cộng sự, 2015; Nguyễn Thị Tuyết Mai và cộng sự, 2016; Nguyễn Thế Khải và Nguyễn Thị Lan Anh, 2016) và các nghiên cứu trên thế giới thực hiện ở các quốc gia khác nhau (Kim và Choi, 2005; Rahbar và Wahid, 2011; Rahbar và Abdul, 2011; Chen và Chang, 2012; Wang, 2013; Akbar và cộng sự, 2014; Kong và cộng sự, 2014; Kabadayıa và cộng sự, 2015; Rahimah và cộng sự, 2018). Tuy nhiên, mỗi nghiên cứu chỉ ra tác động của những yếu tố khác nhau tới ý định mua xanh của khách hàng theo những mức độ khác nhau. Lý thuyết kiểm soát sợ hãi (Terror Management Theory - TMT) được đưa ra bởi Greenberg, Sheldon Solomon và Tom Pyszczynski (1986), là lý thuyết nghiên cứu yếu tố tâm lý học của con người.
Lý thuyết kiểm soát sợ hãi cho rằng tiềm năng của sự lo lắng là do sự liên kết của nhận thức về tử vong, là khả năng duy nhất của con người có thể thực hiện được nhờ các khả năng nhận thức và suy nghĩ trừu tượng bẩm sinh để tồn tại. TMT được xây dựng và phát triển để giúp làm sáng tỏ nhu cầu phổ biến và ý nghĩa về lòng tự trọng rằng con người cố gắng một phần trong nỗ lực bảo vệ tâm lý bản thân khỏi những lo ngại xuất phát từ nhận thức về tử vong (Burke, Martens và Faucher, 2010). TMT đề xuất rằng một xung đột tâm lý cơ bản là kết quả của việc có bản năng tự bảo tồn bản thân trong khi nhận ra rằng cái chết là không thể tránh khỏi và ở một mức độ nào đó không thể đoán trước. Xung đột này tạo ra sự sợ hãi, và sự sợ hãi sau đó được kiểm soát bằng cách nắm lấy các giá trị văn hóa, hoặc các hệ thống biểu tượng hoạt động để cung cấp cho cuộc sống với ý nghĩa và giá trị lâu dài.
Trong bối cảnh Việt Nam, khi mà biến đổi khí hậu tác động rõ rệt đến cuộc sống người dân, ô nhiễm môi trường đang rất nghiêm trọng, đặc biệt là môi trường nước và không khí. Nhiều địa điểm ở nội thành, không khí ô nhiễm ở mức có hại cho sức khoẻ. Thực phẩm bẩn cũng là vấn đề đáng báo động và mang tính thời sự. Tử vong do bệnh tật ngày càng tăng, đặc biệt là bệnh ung thư.
Theo thống kê mới nhất của Tổ chức ghi nhận ung thư quốc tế, tính đến năm 2018, Việt Nam có thêm khoảng 164.000 người mắc ung thư. Theo số liệu của WHO, năm 2018, Việt Nam có thêm khoảng 115.000 người tử vong do ung thư. Chính vì vậy, việc quan tâm đến vấn đề sức khỏe, sự lo ngại tử vong, nhận thức tử vong do ô nhiễm tác động đến thái độ, hành vi của 4 con người, buộc con người phải có những hành động, cơ chế để đối phó. TMT thường được sử dụng làm cơ sở lý thuyết để giải thích hành vi trên các lĩnh vực nghiên cứu khác nhau liên quan đến khía cạnh tâm lý của con người chẳng hạn như hành vi hút thuốc lá (Arndt và cộng sự, 2004; Hansen, và cộng sự, 2010), hành vi bảo vệ môi trường (Fritsche và Häfner, 2012).
Gần đây một số tác giả nghiên cứu TMT ứng dụng trong tiêu dùng xanh (Cheng và Angelina Le, 2015; Mann và Wolfe, 2016; Rahimah và cộng sự, 2018). Thuyết học tập xã hội (Social Learning Theory - SLT) được đưa ra bởi nhà tâm lý học Albert Bandura vào năm 1977, thuyết này cho rằng những ảnh hưởng của bên ngoài đối với hành vi của con người hoạt động thông qua trung gian là các yếu tố nhận thức.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố đến ý định mua xanh giới trẻ Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/luan-an-nghien-cuu-anh-huong-cua-mot-so-yeu-to-den-y-dinh-mua-xanh-cua-gioi-tre-viet-nam-tiep-can-theo-ly-thuyet-kiem-soat-so-hai-va-ly-thuyet-hoc-tap-xa-hoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố đến ý định mua xanh giới trẻ Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố đến ý định mua xanh giới trẻ Việt Nam theo lý thuyết kiểm soát sợ hãi và học tập xã hội.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố đến ý định mua xanh giới trẻ Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố đến ý định mua xanh giới trẻ Việt Nam" thuộc chuyên ngành Marketing. Danh mục: Xã Hội Học.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố đến ý định mua xanh giới trẻ Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố đến ý định mua xanh giới trẻ Việt Nam" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố đến ý định mua xanh giới trẻ Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.