Luận văn Đánh giá béo phì và yếu tố nguy cơ - Thành phố Hồ Chí Minh
Phân tích tỷ lệ béo phì và các yếu tố nguy cơ trong cộng đồng người lớn sống ở vùng đô thị TP.Hồ Chí Minh.
University of Newcastle Australia
Medical Science
Luan An
Luận văn
Năm xuất bản
Số trang
155
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá béo phì & yếu tố nguy cơ người Việt TP.HCM
- Số trang:
- 155 trang
- Trường:
- University of Newcastle Australia
- Chuyên ngành:
- Medical Science
- Tác giả:
- Cuong Quoc TRAN
- Năm:
- 2004
Tóm tắt nội dung luận án
I.HCM
Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tình trạng béo phì và các yếu tố nguy cơ liên quan ở người trưởng thành Việt Nam. Đối tượng khảo sát là những người sinh sống trong khu vực đô thị của Thành phố Hồ Chí Minh. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn toàn diện về dịch tễ học béo phì trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng. Phân tích các yếu tố liên quan béo phì giúp hiểu rõ hơn về thách thức sức khỏe cộng đồng. Các chỉ số nhân trắc được sử dụng để xác định tình trạng thừa cân, béo phì. Nghiên cứu cũng khảo sát các yếu tố như kinh tế xã hội, lối sống, chế độ ăn. Dữ liệu thu thập từ gần 1.500 người trưởng thành, mang lại thông tin giá trị cho các chiến lược phòng chống béo phì.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu Thấu hiểu béo phì Việt Nam
Mục tiêu nghiên cứu chính là xác định tỷ lệ phổ biến của tình trạng thừa cân và béo phì ở người trưởng thành Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào các khu vực đô thị tại Thành phố Hồ Chí Minh. Một mục tiêu quan trọng khác là nhận diện và phân tích các yếu tố nguy cơ liên quan trực tiếp đến béo phì. Các yếu tố này bao gồm khía cạnh kinh tế xã hội, hành vi lối sống và các chỉ số sức khỏe khác. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học. Thông tin này hỗ trợ việc phát triển các chiến lược can thiệp sức khỏe cộng đồng hiệu quả. Nghiên cứu góp phần nâng cao nhận thức về gánh nặng béo phì tại Việt Nam.
1.2. Đối tượng khu vực khảo sát Người dân TP.HCM
Nghiên cứu được thực hiện trên một mẫu lớn gồm một ngàn bốn trăm tám mươi tám (1488) người trưởng thành Việt Nam. Các đối tượng này sinh sống tại 13 quận nội thành của Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM). Việc thu thập dữ liệu bao gồm nhiều phương pháp. Các nhà nghiên cứu đã tiến hành đo đạc nhân trắc học, phỏng vấn trực tiếp và thực hiện các xét nghiệm y tế cơ bản. Các nhân viên y tế địa phương, chuyên gia đo nhân trắc, phỏng vấn viên và kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã hợp tác chặt chẽ. Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố then chốt, đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của dữ liệu. Khảo sát tại TP.HCM phản ánh đặc điểm dân số đô thị.
II.Tỷ lệ thừa cân béo phì dinh dưỡng đô thị Việt
Tình trạng dinh dưỡng của người trưởng thành tại các khu vực đô thị của Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy sự chuyển đổi rõ rệt. Tỷ lệ thừa cân và béo phì đang gia tăng, trở thành một thách thức sức khỏe cộng đồng đáng kể. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu về mức độ phổ biến của cả thừa cân, béo phì và thiếu cân. Điều này phản ánh bức tranh dinh dưỡng phức tạp, đặc trưng của giai đoạn chuyển đổi dinh dưỡng ở Việt Nam. Việc hiểu rõ tỷ lệ này giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng chương trình can thiệp phù hợp. Mục tiêu là cải thiện tình trạng dinh dưỡng và phòng ngừa các bệnh không lây nhiễm liên quan.
2.1. Phổ biến tình trạng thừa cân béo phì đô thị
Dữ liệu nghiên cứu cho thấy mức độ phổ biến của thừa cân và béo phì ở người trưởng thành tại TP.HCM. Tỷ lệ này là một chỉ báo quan trọng về sức khỏe đô thị. Sự gia tăng của thừa cân béo phì phản ánh những thay đổi trong lối sống và chế độ ăn. Đô thị hóa góp phần vào việc tiêu thụ thực phẩm giàu năng lượng, ít vận động. Tình trạng này đặt ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế công cộng. Việc theo dõi và đánh giá tỷ lệ này thường xuyên là cần thiết. Điều này giúp các cơ quan y tế đưa ra các biện pháp phòng ngừa kịp thời và hiệu quả. Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng cũng rất quan trọng.
2.2. Tỷ lệ thiếu cân Một khía cạnh khác của dinh dưỡng
Bên cạnh tình trạng thừa cân béo phì, nghiên cứu cũng xem xét tỷ lệ thiếu cân trong quần thể khảo sát. Mặc dù béo phì đang gia tăng, thiếu cân vẫn còn tồn tại ở một số nhóm đối tượng. Điều này cho thấy tính chất phức tạp của vấn đề dinh dưỡng. Việt Nam đang đối mặt với gánh nặng kép về dinh dưỡng. Một mặt là các vấn đề liên quan đến sự thiếu hụt, một mặt là sự dư thừa năng lượng. Việc nhận diện cả hai thái cực này rất quan trọng. Điều này giúp phát triển các chiến lược dinh dưỡng toàn diện hơn. Các chương trình can thiệp cần đa dạng, phù hợp với từng nhóm đối tượng cụ thể.
III.Chỉ số nhân trắc Đo lường béo phì mỡ bụng
Việc đánh giá chính xác tình trạng béo phì đòi hỏi sử dụng các chỉ số nhân trắc học phù hợp. Nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp đo lường tiêu chuẩn quốc tế, có điều chỉnh cho dân số châu Á. Các chỉ số như BMI (Chỉ số khối cơ thể) và vòng eo được coi là công cụ chính. Chúng giúp xác định tình trạng thừa cân, béo phì toàn thân và béo phì bụng. Việc xác định các ngưỡng cắt riêng cho người châu Á là rất quan trọng. Điều này đảm bảo tính chính xác khi đánh giá nguy cơ sức khỏe liên quan đến béo phì. Hiểu rõ các chỉ số này hỗ trợ sàng lọc và quản lý rủi ro bệnh tật.
3.1. Chỉ số BMI Tiêu chuẩn đánh giá béo phì châu Á
Chỉ số khối cơ thể (BMI) là một công cụ cơ bản để phân loại tình trạng cân nặng. Nghiên cứu sử dụng các ngưỡng cắt BMI khuyến nghị cho người châu Á. Các ngưỡng này có thể khác biệt so với tiêu chuẩn chung toàn cầu. Việc điều chỉnh ngưỡng BMI cho dân số châu Á là cần thiết. Điều này giúp nhận diện chính xác hơn các cá nhân có nguy cơ cao về sức khỏe. BMI cao liên quan đến nhiều bệnh không lây nhiễm. Việc áp dụng đúng tiêu chuẩn giúp sàng lọc sớm và có biện pháp can thiệp kịp thời. Chỉ số BMI đơn giản nhưng hiệu quả trong khảo sát sức khỏe cộng đồng.
3.2. Vòng eo mỡ bụng Chỉ dấu nguy cơ tim mạch
Bên cạnh BMI, chỉ số vòng eo đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá béo phì. Vòng eo cao là chỉ dấu của béo phì bụng hay tích tụ mỡ nội tạng. Tình trạng này liên quan chặt chẽ đến nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và tiểu đường type 2. Nghiên cứu đã áp dụng các ngưỡng cắt vòng eo được đề xuất cho dân số châu Á. Các ngưỡng này giúp xác định những cá nhân có nguy cơ chuyển hóa tăng cao. Đo vòng eo là một phương pháp đơn giản, không xâm lấn. Phương pháp này cung cấp thông tin quý giá về phân bố mỡ cơ thể và rủi ro sức khỏe. Việc quản lý vòng eo là yếu tố quan trọng trong phòng ngừa bệnh.
3.3. Đánh giá thành phần cơ thể mỡ thừa toàn diện
Ngoài chỉ số BMI và vòng eo, nghiên cứu còn xem xét các phương pháp đánh giá tổng thể thành phần cơ thể. Việc đánh giá tỷ lệ mỡ cơ thể cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về tình trạng adiposity. Các phương pháp này giúp phân biệt khối lượng mỡ và khối lượng cơ. Thông tin này quan trọng hơn chỉ đánh giá cân nặng tổng thể. Hiểu rõ về phân bố mỡ cơ thể giúp xác định nguy cơ sức khỏe chính xác hơn. Các chỉ số này hỗ trợ việc tư vấn dinh dưỡng và tập luyện cá nhân hóa. Đánh giá toàn diện góp phần vào chiến lược phòng chống béo phì hiệu quả.
IV.Yếu tố liên quan béo phì Kinh tế xã hội lối sống
Nghiên cứu đã đi sâu phân tích các yếu tố liên quan đến tình trạng béo phì ở người trưởng thành Việt Nam. Các yếu tố này bao gồm khía cạnh kinh tế xã hội, nguy cơ tim mạch và hành vi lối sống. Sự thay đổi trong cấu trúc xã hội, thu nhập, trình độ học vấn ảnh hưởng đến thói quen ăn uống và mức độ hoạt động thể chất. Việc nhận diện các yếu tố này là cực kỳ quan trọng. Chúng cung cấp thông tin cần thiết để xây dựng các chương trình can thiệp đa chiều. Mục tiêu là giảm thiểu gánh nặng béo phì và các bệnh liên quan trong cộng đồng đô thị.
4.1. Yếu tố kinh tế xã hội ảnh hưởng đến béo phì
Nghiên cứu đã khảo sát mối liên hệ giữa các yếu tố kinh tế xã hội và béo phì. Các yếu tố như thu nhập, trình độ học vấn, nghề nghiệp và tình trạng hôn nhân đều được xem xét. Kết quả phân tích chỉ ra rằng các yếu tố này có ảnh hưởng đáng kể đến tình trạng cân nặng. Chẳng hạn, sự thay đổi trong thu nhập có thể liên quan đến lựa chọn thực phẩm và lối sống. Trình độ học vấn có thể tác động đến nhận thức về dinh dưỡng và sức khỏe. Hiểu rõ những mối liên hệ này giúp thiết kế các chương trình giáo dục sức khỏe phù hợp. Các can thiệp cần nhắm mục tiêu đến các nhóm xã hội cụ thể.
4.2. Yếu tố nguy cơ tim mạch hoạt động thể chất
Béo phì là một yếu tố nguy cơ chính gây ra các bệnh tim mạch. Nghiên cứu đã đánh giá mối liên hệ giữa béo phì và các chỉ số tim mạch như huyết áp, cholesterol máu. Ngoài ra, mức độ hoạt động thể chất của người dân đô thị cũng được phân tích. Lối sống ít vận động là một yếu tố góp phần vào sự gia tăng béo phì và các bệnh liên quan. Việc thiếu hoạt động thể chất thường xuyên làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và tiểu đường. Các chương trình khuyến khích hoạt động thể chất là cần thiết. Điều này giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và quản lý cân nặng.
4.3. Chế độ ăn uống Vai trò chính trong dịch tễ béo phì
Chế độ ăn uống là một trong những yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến tình trạng béo phì. Nghiên cứu đã sử dụng các công cụ như bảng tần suất thực phẩm (FFQ) và phỏng vấn 24 giờ. Các công cụ này giúp đánh giá thói quen tiêu thụ năng lượng và chất dinh dưỡng của người trưởng thành. Sự chuyển dịch sang chế độ ăn giàu năng lượng, đường, chất béo và ít chất xơ là phổ biến ở khu vực đô thị. Thói quen này góp phần trực tiếp vào sự gia tăng tỷ lệ béo phì. Phân tích chế độ ăn uống giúp xác định các thành phần cần điều chỉnh. Điều này hỗ trợ việc xây dựng hướng dẫn dinh dưỡng hợp lý.
V.Nhận thức hành vi kiểm soát cân nặng cộng đồng
Nghiên cứu đã khám phá nhận thức của người trưởng thành Việt Nam về cân nặng của bản thân và mức độ quan tâm đến việc kiểm soát cân nặng. Các hành vi kiểm soát cân nặng trong cộng đồng đô thị cũng được phân tích. Điều này bao gồm các phương pháp như ăn kiêng, tập thể dục hoặc tìm kiếm lời khuyên y tế. Sự hiểu biết về nhận thức và hành vi này rất quan trọng. Nó giúp xác định khoảng cách giữa kiến thức và thực hành. Từ đó, có thể phát triển các chiến dịch giáo dục và can thiệp hiệu quả hơn. Mục tiêu là khuyến khích lối sống lành mạnh và phòng ngừa béo phì.
5.1. Nhận thức mối bận tâm về cân nặng cơ thể
Người trưởng thành trong nghiên cứu có những nhận thức đa dạng về cân nặng của mình. Một số có thể không nhận ra tình trạng thừa cân béo phì. Các mối bận tâm về cân nặng cũng được khảo sát. Điều này bao gồm mong muốn giảm cân hoặc duy trì cân nặng hiện tại. Sự khác biệt giữa nhận thức và tình trạng cân nặng thực tế có thể là một rào cản. Rào cản này cản trở việc thực hiện các hành vi sức khỏe. Nâng cao nhận thức đúng đắn về cân nặng là bước đầu tiên quan trọng. Điều này giúp thúc đẩy các hành động chủ động vì sức khỏe.
5.2. Hành vi kiểm soát cân nặng trong cộng đồng đô thị
Nghiên cứu ghi nhận các hành vi kiểm soát cân nặng phổ biến trong cộng đồng đô thị. Các hành vi này bao gồm việc thay đổi chế độ ăn, tăng cường hoạt động thể chất. Một số người tìm đến các phương pháp giảm cân khác hoặc sử dụng sản phẩm hỗ trợ. Tuy nhiên, hiệu quả và tính bền vững của các hành vi này cần được đánh giá. Việc hiểu rõ những hành vi này giúp các nhà làm chính sách định hướng. Các chương trình can thiệp có thể được thiết kế để hỗ trợ hành vi lành mạnh. Điều này nhằm giảm thiểu rủi ro từ các phương pháp không an toàn hoặc kém hiệu quả.
5.3. Mối liên hệ nhận thức hành vi tình trạng béo phì
Phân tích mối liên hệ giữa nhận thức, hành vi kiểm soát cân nặng và tình trạng béo phì thực tế là trọng tâm. Khoảng cách giữa việc tự nhận thức và tình trạng y tế có thể ảnh hưởng đến hành động. Người có nhận thức đúng đắn thường có xu hướng thực hiện hành vi kiểm soát cân nặng hiệu quả hơn. Ngược lại, những nhận thức sai lầm có thể dẫn đến hành vi không phù hợp. Việc thu hẹp khoảng cách này là chìa khóa. Điều này giúp các chiến dịch truyền thông y tế đạt được hiệu quả cao hơn. Mục tiêu là cải thiện tình trạng sức khỏe tổng thể của cộng đồng.
VI.Chuyển đổi dinh dưỡng chính sách sức khỏe Việt
Việt Nam, đặc biệt là các khu vực đô thị, đang trải qua giai đoạn chuyển đổi dinh dưỡng mạnh mẽ. Sự thay đổi này kéo theo các thách thức sức khỏe mới, trong đó có sự gia tăng của béo phì. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng để đề xuất các khuyến nghị chính sách cụ thể. Các khuyến nghị này nhằm mục tiêu phòng ngừa và quản lý béo phì hiệu quả hơn. Việc hiểu rõ xu hướng này là cần thiết để xây dựng các chương trình sức khỏe cộng đồng bền vững. Mục tiêu là ứng phó với gánh nặng bệnh tật do béo phì gây ra trong tương lai.
6.1. Xu hướng chuyển đổi dinh dưỡng ở châu Á
Châu Á nói chung và Việt Nam nói riêng đang chứng kiến một xu hướng chuyển đổi dinh dưỡng đáng kể. Xu hướng này đặc trưng bởi sự thay đổi từ chế độ ăn truyền thống sang chế độ ăn phương Tây hóa. Các đặc điểm bao gồm tiêu thụ nhiều thực phẩm chế biến sẵn, đồ uống có đường, chất béo và ít rau quả, ngũ cốc nguyên hạt. Sự thay đổi này đi kèm với giảm hoạt động thể chất do đô thị hóa và lối sống hiện đại. Đây là nguyên nhân chính dẫn đến sự gia tăng nhanh chóng của béo phì. Hiểu rõ xu hướng này là nền tảng để xây dựng chiến lược phòng ngừa.
6.2. Ảnh hưởng đô thị hóa đến lối sống chế độ ăn
Quá trình đô thị hóa mạnh mẽ tại TP.HCM đã tác động sâu sắc đến lối sống và thói quen ăn uống. Cuộc sống đô thị thường gắn liền với sự tiện lợi, ít vận động. Giao thông công cộng phát triển, công việc văn phòng phổ biến. Điều này làm giảm đáng kể mức độ hoạt động thể chất hàng ngày. Đồng thời, sự phong phú của các cửa hàng thức ăn nhanh, thực phẩm chế biến sẵn thúc đẩy việc tiêu thụ các món ăn không lành mạnh. Áp lực công việc và xã hội cũng ảnh hưởng đến lựa chọn thực phẩm và thời gian dành cho bữa ăn. Những yếu tố này góp phần làm tăng nguy cơ béo phì trong cộng đồng đô thị.
6.3. Khuyến nghị chính sách phòng ngừa béo phì Việt Nam
Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhiều khuyến nghị chính sách được đưa ra để phòng ngừa béo phì tại Việt Nam. Các khuyến nghị này bao gồm việc tăng cường giáo dục dinh dưỡng tại trường học và cộng đồng. Chính sách cần thúc đẩy hoạt động thể chất thông qua việc phát triển không gian xanh, công viên. Việc quy định rõ ràng về nhãn mác thực phẩm, quảng cáo sản phẩm không lành mạnh cũng rất quan trọng. Chính phủ có thể xem xét áp dụng thuế đối với đồ uống có đường. Mục tiêu là tạo ra một môi trường sống lành mạnh hơn. Các chính sách này nhằm giảm gánh nặng béo phì và cải thiện sức khỏe toàn dân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (155 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Quá trình đô thị hóa và tăng trưởng kinh tế nhanh chóng tại Việt Nam sau thời kỳ Đổi mới đã tạo nên bước ngoặt lớn về chuyển dịch mô hình bệnh tật và dinh dưỡng. Số liệu giám sát dinh dưỡng năm 2000 tại Thành phố Hồ Chí Minh từng ghi nhận tỷ lệ thừa cân ở người trưởng thành là 12,9%, đồng thời cảnh báo sự xuất hiện ngày càng rõ nét của các bệnh mạn tính không lây. Trước bối cảnh đó, vấn đề cốt lõi đặt ra là Việt Nam đang bước vào giai đoạn đầu của quá trình chuyển tiếp dinh dưỡng, nơi tình trạng thiếu năng lượng trường diễn cùng tồn tại song song với sự gia tăng nhanh chóng của thừa cân và béo phì.
Mục tiêu chính của đề tài là xác định các điểm cắt tối ưu của các chỉ số nhân trắc học nhằm dự báo sớm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đái tháo đường type 2, đồng thời đo lường chính xác tỷ lệ hiện mắc cùng các yếu tố nguy cơ liên quan ở người trưởng thành. Nghiên cứu được triển khai trên phạm vi 13 quận nội thành của Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn thu thập số liệu thực địa từ tháng 3 đến tháng 4 năm 2004, khảo sát trực tiếp trên nhóm dân số từ 20 đến 60 tuổi.
Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện ở việc cung cấp cơ sở dữ liệu dịch tễ học tin cậy cho Chương trình Quốc gia phòng chống các bệnh mạn tính không lây. Bộ chỉ số nhân trắc chuẩn hóa được thiết lập không chỉ giúp nâng cao độ nhạy trong chẩn đoán sớm tại 100% trạm y tế tuyến cơ sở mà còn định hình các can thiệp y tế công cộng trọng điểm, góp phần kiểm soát gánh nặng kinh tế do các biến chứng tim mạch và đái tháo đường gây ra cho toàn xã hội.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu vận dụng lý thuyết chuyển tiếp dinh dưỡng của Barry Popkin làm nền tảng giải thích sự biến đổi cấu trúc bữa ăn từ truyền thống giàu chất xơ sang khẩu phần nhiều chất béo, đường tinh chế và thực phẩm chế biến sẵn đi kèm lối sống tĩnh tại. Đồng thời, giả thuyết lập trình bào thai của David Barker được tích hợp nhằm lý giải cơ chế chuyển hóa: tình trạng suy dinh dưỡng trong giai đoạn bào thai và những năm đầu đời tạo ra sự thích ứng trao đổi chất tiết kiệm, khiến cá nhân trở nên đặc biệt nhạy cảm với nguy cơ béo phì, kháng insulin và bệnh lý tim mạch khi tiếp xúc với môi trường sống dư thừa năng lượng lúc trưởng thành.
Mô hình nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa các chỉ số nhân trắc học kinh điển và các dấu ấn sinh học chuyển hóa. Các khái niệm trung tâm bao gồm:
- Chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index - BMI): Thước đo tổng lượng mỡ cơ thể tính theo tỷ lệ cân nặng trên bình phương chiều cao.
- Chu vi vòng eo (Waist Circumference - WC): Chỉ số phản ánh mức độ tích tụ mô mỡ nội tạng vùng bụng.
- Tỷ số eo trên chiều cao (Waist-to-Height Ratio - WHtR) và tỷ số eo trên hông (Waist-to-Hip Ratio - WHpR): Các chỉ số đánh giá phân bố mỡ trung tâm.
- Phân tích trở kháng điện sinh học (Bioelectrical Impedance Analysis - BIA): Kỹ thuật đo lường thành phần phần trăm mỡ cơ thể qua trở kháng dòng điện 50 kHz.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng thiết kế cắt ngang mô tả phân tích trên cỡ mẫu chuẩn gồm 1.488 đối tượng hoàn thành đầy đủ quy trình khám lâm sàng, phỏng vấn và xét nghiệm máu. Cỡ mẫu được tính toán dựa trên công thức ước tính một tỷ lệ quần thể với tỷ lệ béo phì dự kiến 13,8%, hệ số thiết kế mẫu chùm là 2,0 và sai số biên chấp nhận được ở mức 2,5% với độ tin cậy 95%.
Quy trình chọn mẫu áp dụng phương pháp chọn mẫu chùm 4 giai đoạn ngẫu nhiên phân tầng theo xác suất tỷ lệ với quy mô dân số (PPS). Giai đoạn 1 chọn ngẫu nhiên 30 phường/xã đại diện từ 182 phường thuộc 13 quận nội thành; giai đoạn 2 chọn ngẫu nhiên 1 khu phố từ mỗi phường; giai đoạn 3 chọn 1 tổ dân phố; giai đoạn 4 lập danh sách 50 hộ gia đình tại mỗi tổ và chọn ngẫu nhiên 1 người trưởng thành từ 20 đến 60 tuổi trong mỗi hộ.
Thu thập dữ liệu toàn diện bao gồm: đo nhân trắc theo chuẩn quốc tế, đo độ dày nếp gấp da tại 4 vị trí bằng thước kẹp Harpenden trên tiểu mẫu 600 đối tượng; đánh giá hoạt động thể lực qua bộ câu hỏi quốc tế IPAQ dạng rút gọn; đo lường khẩu phần ăn bằng bảng câu hỏi tần suất tiêu thụ thực phẩm FFQ gồm 149 món ăn đã được kiểm định giá trị sinh học; lấy máu tĩnh mạch lúc đói 4 ml để định lượng đường huyết và bộ chỉ số lipid máu (cholesterol toàn phần, triglycerid, HDL-C, LDL-C). Phương pháp phân tích đường cong ROC hai đồ thị (TG-ROC) được lựa chọn nhằm tối ưu hóa độ nhạy và độ đặc hiệu khi tìm điểm cắt nhân trắc, kết hợp mô hình hồi quy logistic đa biến để kiểm soát các biến số gây nhiễu trong xác định yếu tố nguy cơ.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Phân tích đường cong TG-ROC đã chỉ ra các ngưỡng nhân trắc tối ưu để cảnh báo nguy cơ tim mạch và đái tháo đường ở người trưởng thành Việt Nam:
- Điểm cắt BMI xác định thừa cân tối ưu là 23 kg/m² cho cả hai giới; ngưỡng xác định béo phì là 26 kg/m² ở nam giới và 27 kg/m² ở nữ giới.
- Điểm cắt chu vi vòng eo xác định thừa cân vùng bụng là 79 cm ở nam và 77 cm ở nữ; ngưỡng xác định béo phì bụng là 86 cm cho cả hai giới.
- Tỷ lệ hiện mắc thừa cân và béo phì chuẩn hóa theo tuổi theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới dành cho người châu Á (BMI $\ge 23$ kg/m²) chiếm tỷ lệ cao, đặc biệt ghi nhận 33,6% ở nữ giới và tăng dần theo nhóm tuổi.
- Tỷ lệ thiếu cân (BMI < 18,5 kg/m²) vẫn duy trì ở mức đáng kể với tỷ lệ chuẩn hóa là 20,0% đến 22,9% (nam giới chiếm 22,9%), thể hiện rõ nét bức tranh gánh nặng kép về dinh dưỡng.
Phân tích đa biến về các yếu tố liên quan cho thấy nam giới trong độ tuổi trung niên, có điều kiện kinh tế hộ gia đình khá giả và làm việc trong môi trường tĩnh tại có nguy cơ thừa cân cao nhất. Ngược lại, ở nữ giới, độ tuổi trung niên kết hợp với trình độ học vấn thấp lại là nhóm đối tượng chịu nguy cơ thừa cân và béo phì cao vượt trội.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện của luận văn chứng minh rằng người Việt Nam gia tăng đáng kể nguy cơ chuyển hóa tiêu cực ở mức chỉ số nhân trắc thấp hơn so với người phương Tây. Trong khi ngưỡng béo bụng truyền thống dành cho người da trắng là 94 cm ở nam và 80 cm ở nữ, thì người Việt Nam bắt đầu xuất hiện rối loạn lipid máu và tăng đường huyết ngay từ mức vòng eo 77-79 cm. Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu tại Hồng Kông, Đài Loan và Trung Quốc đại lục, phản ánh đặc điểm chủng tộc châu Á với tỷ lệ phần trăm mỡ cơ thể và mỡ nội tạng cao hơn ở cùng mức BMI.
Dữ liệu nghiên cứu khi trực quan hóa qua biểu đồ đường cong ROC thể hiện rõ diện tích dưới đường cong (AUC) của chỉ số vòng eo và tỷ số eo/chiều cao đạt giá trị cao trong việc dự báo đồng thời nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch. Sự đối lập về yếu tố kinh tế - xã hội giữa hai giới phản ánh giai đoạn đầu chuyển dịch dinh dưỡng: nam giới thành đạt có xu hướng tiêu thụ nhiều năng lượng và giảm vận động cơ học, trong khi phụ nữ có học vấn thấp ít tiếp cận thông tin dinh dưỡng lành mạnh và chịu ảnh hưởng của việc sinh nở nhiều lần.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên các bằng chứng dịch tễ học thu được, luận văn đưa ra hệ thống 4 nhóm giải pháp can thiệp cụ thể:
- Chuẩn hóa tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng và sàng lọc cộng đồng: Áp dụng ngay điểm cắt BMI $\ge 23$ kg/m² và chu vi vòng eo 79 cm (nam), 77 cm (nữ) vào hướng dẫn quốc gia về chẩn đoán sớm bệnh không lây nhiễm; phấn đấu giảm 15% tỷ lệ bỏ sót chẩn đoán rối loạn chuyển hóa tại hệ thống y tế cơ sở trong giai đoạn 2025-2026 dưới sự chủ trì của Trung tâm Dinh dưỡng và Sở Y tế.
- Triển khai chiến lược truyền thông - giáo dục sức khỏe phân tầng: Thiết kế thông điệp truyền thông chuyên biệt nhắm vào việc kiểm soát năng lượng nạp vào ở nam giới thu nhập cao và nâng cao kiến thức lựa chọn thực phẩm cho phụ nữ có trình độ học vấn thấp; đặt mục tiêu giảm 10% tỷ lệ béo phì trung niên trong vòng 24 tháng qua mạng lưới y tế phường/xã.
- Thúc đẩy môi trường làm việc năng động và vận động thể lực: Ban hành quy định khuyến khích các cơ quan công sở thiết lập thời gian vận động giữa giờ tối thiểu 15 phút mỗi ngày, hướng tới mục tiêu 50% nhân viên văn phòng đạt mức tiêu hao năng lượng tối thiểu 600 MET-phút/tuần theo thang đo IPAQ trong vòng 18 tháng do Liên đoàn Lao động phối hợp ngành y tế thực hiện.
- Giám sát chế độ ăn và kiểm soát năng lượng khẩu phần: Sử dụng công cụ bảng hỏi FFQ 149 món ăn để tư vấn kiểm soát chất béo bão hòa và tinh bột tinh chế, duy trì mức năng lượng trung bình dưới 2.000 kcal/ngày cho người thừa cân, thực hiện liên tục tại các phòng khám tư vấn dinh dưỡng quận/huyện.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:
- Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách y tế công cộng: Giúp Bộ Y tế và các Sở Y tế địa phương xây dựng chiến lược quốc gia phòng chống bệnh mạn tính không lây giai đoạn 2025-2030, sử dụng ngưỡng cắt nhân trắc học đặc thù để phân bổ ngân sách dự phòng cho các vùng đô thị hóa.
- Bác sĩ chuyên khoa nội tiết, tim mạch và nhân viên y tế dự phòng: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm để áp dụng ngưỡng vòng eo 77-79 cm và BMI 23 kg/m² trong việc tầm soát sớm hội chứng chuyển hóa, giúp can thiệp lối sống sớm cho khoảng hơn 1.000 bệnh nhân nguy cơ cao mỗi năm tại mỗi trung tâm y tế.
- Giảng viên, học viên sau đại học và nghiên cứu sinh ngành Dịch tễ học, Dinh dưỡng: Cung cấp khung phương pháp luận mẫu mực về thiết kế nghiên cứu cắt ngang chọn mẫu chùm 4 giai đoạn PPS và kỹ thuật phân tích đường cong TG-ROC trên cỡ mẫu lớn 1.488 người để phát triển các đề tài nghiên cứu tương đương.
- Chuyên gia tư vấn thể chất, dinh dưỡng lâm sàng và quản trị nhân sự doanh nghiệp: Ứng dụng số liệu về hoạt động thể lực IPAQ và khẩu phần FFQ để thiết kế các chương trình phúc lợi sức khỏe, giảm thiểu tỷ lệ béo bụng và nâng cao năng suất làm việc cho khoảng 500 nhân sự văn phòng tại mỗi tổ chức.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao cần thiết lập điểm cắt BMI và vòng eo riêng biệt cho người trưởng thành Việt Nam?
Người châu Á nói chung và người Việt Nam nói riêng có vóc dáng nhỏ nhưng tỷ lệ mỡ cơ thể và mỡ nội tạng cao hơn người da trắng ở cùng mức chỉ số khối cơ thể. Nghiên cứu thực nghiệm trên 1.488 người chỉ ra rằng các rối loạn chuyển hóa lipid và tăng đường huyết bắt đầu xuất hiện rõ rệt ngay từ ngưỡng BMI 23 kg/m² và chu vi vòng eo 77-79 cm, thấp hơn đáng kể so với ngưỡng kinh điển của phương Tây.
Thực trạng gánh nặng kép về dinh dưỡng tại Thành phố Hồ Chí Minh được thể hiện như thế nào?
Kết quả điều tra dịch tễ học ghi nhận sự song hành của hai thái cực: tỷ lệ thừa cân, béo phì theo chuẩn châu Á chiếm 33,6% ở nữ giới đô thị, trong khi tỷ lệ thiếu năng lượng trường diễn (BMI < 18,5 kg/m²) vẫn duy trì ở mức 20,0% đến 22,9% ở người trưởng thành. Điều này đòi hỏi các chính sách y tế phải giải quyết đồng thời cả hai bài toán suy dinh dưỡng và béo phì.
Phương pháp phân tích đường cong TG-ROC mang lại ưu thế gì trong nghiên cứu nhân trắc học?
Phân tích TG-ROC cho phép khảo sát liên tục sự biến thiên của độ nhạy và độ đặc hiệu trên toàn bộ dải giá trị nhân trắc khi đối chiếu với các biến cố tim mạch và đường huyết. Phương pháp này giúp xác định chính xác giao điểm cân bằng tối ưu giữa khả năng phát hiện đúng ca bệnh và hạn chế dương tính giả trên cỡ mẫu lớn 1.488 đối tượng nghiên cứu.
Những nhóm đối tượng nào trong cộng đồng có nguy cơ thừa cân cao nhất?
Nghiên cứu chỉ ra sự phân hóa xã hội học rõ nét: nam giới trong độ tuổi trung niên có điều kiện kinh tế khá giả và làm việc tĩnh tại có tỷ lệ béo phì cao nhất. Ngược lại, phụ nữ trung niên có trình độ học vấn thấp lại là nhóm dễ bị tổn thương nhất trước nguy cơ gia tăng mỡ bụng và thừa cân.
Bộ công cụ đánh giá khẩu phần ăn FFQ và hoạt động thể lực IPAQ trong luận văn có độ tin cậy ra sao?
Bảng hỏi tần suất tiêu thụ thực phẩm FFQ gồm 149 món ăn đã được chuẩn hóa riêng cho người dân phía Nam với hệ số tương quan đạt từ 0,16 đến 0,48 và tỷ lệ phân loại đúng góc tư đạt 69% đến 92%. Bộ câu hỏi IPAQ dạng rút gọn đã được chuẩn hóa quốc tế, đảm bảo tính giá trị khi lượng hóa mức độ vận động thể lực theo thang đo MET.
Kết luận
- Xác lập hệ thống điểm cắt nhân trắc chuẩn xác cho người Việt Nam: thừa cân khi BMI $\ge 23$ kg/m², béo phì khi BMI $\ge 26-27$ kg/m², béo bụng khi vòng eo $\ge 77$ cm (nữ) và $\ge 79$ cm (nam).
- Minh chứng rõ nét mô hình chuyển tiếp dinh dưỡng giai đoạn sớm với 33,6% thừa cân song hành cùng 20,0% đến 22,9% thiếu dinh dưỡng tại đô thị.
- Nhận diện chính xác các nhóm nguy cơ cao theo đặc điểm kinh tế - xã hội: nam giới khá giả, tĩnh tại và phụ nữ trung niên học vấn thấp.
- Chuẩn hóa thành công quy trình dịch tễ học kết hợp bảng hỏi FFQ 149 món ăn, IPAQ và xét nghiệm sinh hóa trên 1.488 đối tượng.
- Khẳng định giá trị vượt trội của các chỉ số đo mỡ trung tâm (vòng eo, WHtR) trong dự báo nguy cơ tim mạch và đái tháo đường type 2.
Đóng góp lớn nhất của luận văn là cung cấp cơ sở khoa học thực chứng để ngành y tế Việt Nam thay thế các thang đo nhân trắc phương Tây bằng bộ tiêu chuẩn phù hợp với nhân trắc học người Việt. Trong lộ trình 6 đến 12 tháng tới, các cơ quan y tế dự phòng cần khẩn trương đưa các ngưỡng cắt này vào phác đồ khám sức khỏe định kỳ và tài liệu hướng dẫn can thiệp cộng đồng. Các nhà nghiên cứu và đội ngũ y tế hãy chủ động khai thác triệt để các dữ liệu dịch tễ học quý giá từ luận văn này để xây dựng những can thiệp dinh dưỡng kịp thời, bảo vệ sức khỏe tim mạch và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộASSESSMENT OF THE PREVALENCE OF OBESITY AND RELATED RISK FACTORS IN VIETNAMESE ADULTS LIVING IN URBAN AREAS OF HO CHI MINH CITY, VIETNAM. Cuong Quoc TRAN, M. A thesis submitted in fulfilment of Requirement for the degree of Master of Medical Science Faculty of Health University of Newcastle Australia December 2004 1 DECLARATION I hereby certify that the work embodied in this thesis is the result of original research and has not been submitted for a higher degree to any other University or Institution.Cuong Quoc TRAN 2 ACKNOWLEDGMENTS I am grateful to the one thousand four hundred and eighty eight Vietnamese adults living in 13 urban districts of Ho Chi Minh City (HCMC) for their kindness and enthusiasm to spend their valuable time and effort to join the survey. My thanks also go to the local health workers, anthropometrists, interviewers, and medical lab technicians for their excellent cooperation in this survey.
For their invaluable contribution to the study as supervisors, I am grateful to Dr. Bowe from the Centre for Clinical Epidemiology and Biostatistics, Faculty of Health, University of Newcastle, Australia; Dr. Tran from the Nutrition Centre HCMC Vietnam. I also extend my thanks to Health Consequences for Population Change Program of The Wellcome Trust, United Kingdom for financial support for this study.
My thanks go to the staff of the Centre for Clinical Epidemiology and Biostatistics- University of Newcastle, Australia, the Nutrition Centre HCMC Vietnam for their ongoing support and assistance with my research. Finally, I would like to thank my family for their never-ending support especially my mother Mai T. Nguyen, my wife Ha T. Tran and my sister Loan T.
Tran for their love, assistance and encouragement. 3 TABLE OF CONTENTS Chapter 1 : Introduction. 15 Chapter 2 : Literature review .1 Nutrition transition in Asia.2 Levels and trends of obesity in East Asia and Southeast Asia.1 East Asia and Southeast Asia:.3 Measurement of obesity and adiposity.1 BMI cut-off values for underweight and obesity .2 Waist circumference cut-off values for abdominal obesity .3 Assessment of adiposity.4 Obesity related risk factors.1 Socio-economic risk factors.2 Cardio-vascular risk factors .3 Assessment of physical activity: .4 Assessment of diet in adults.5 Weight perception, weight concern and weight control behaviour.2 Study population and setting.3 Subjects and recruitment .3 Level of concern about body weight and weight control practices.7 Arterial blood pressure.2 Pilot test of instruments.3 Data collection schedule. 55 5 Chapter 4 : Receiver operating characteristic (ROC) analysis to determine optimal cut-off values for anthropometric indices to identify populations with increased risk of diabetes or CVD risk factors.
74 Chapter 5 : Nutritional status of Vietnamese adults living in urban areas of Ho Chi Minh City.1 Socio-demographic and clinical characteristics of the sample .2 Prevalence of Overweight and Obesity.3 Prevalence of Under-weight.5 Weight perception, concern and control behaviour. 90 Chapter 6 : Factors associated with high BMI in Vietnamese adults living in HCMC. 100 Chapter 7 : Conclusions and recommendations. 103 Annex 1: Information statement, script and consent form for participants.113 Annex 2: 95% CI of d0, lower and upper level of intermediate range of individual risk factors and pooled risk factors for BMI, waist circumference, WHtR and WHpR .122 7 LIST OF TABLES Table 2-1 Prevalence of overweight and obesity among Asian populations.
20 Table 2-2 Traditional cut-off values (36) for BMI. 24 Table 2-3 Suggested BMI cut-off values for defining obesity in Asian populations from different countries and the World Health Organisation. 25 Table 2-4 Recommended BMI cut-off values for Asian populations from WHO (7). 26 Table 2-5 Traditional waist circumference cut off values for defining abdominal obesity.
27 Table 2-6 Suggested waist circumference cut off values for defining abdominal obesity in Asian populations. 27 Table 2-7 Body fat range for adults. 31 Table 2-8 Socio-economic risk factors of obesity in men in different countries. 32 Table 2-9 Obesity socio-economic risk factors in women in different countries.
33 Table 2-10 Anthropometry and CVD risk factors for men from different populations in Asia. 34 Table 2-11 Anthropometry and CVD risk factors for women from different populations in Asia. 34 Table 2-12 Physical activity level from different countries using IPAQ. 36 Table 2-13 Reproducibility of the FFQ: Mean daily intake and standard deviation (SD) of energy and nutrients (n=118).
40 Table 2-14 Mean daily intakes and standard deviation (SD) of energy and nutrients, assessed by 24HRs and FFQ2, and Pearson correlation coefficients between the two methods (n=118). 41 8 Table 2-15 Weight concern and weight control behaviour among overweight (BMI>25 kg/cm2) Australian. 42 Table 2-16 weight control behaviour among overweight and obese adults over 20 years in United States. 42 Table 3-1 Comparison of the characteristics of the substituted versus non-substituted subjects.
47 Table 4-1 Gender-specific anthropometric indices and cardiovascular risk factors (mean ± SD) among Vietnamese adults [n=1488]. 64 Table 4-2 Area under the ROC curve (AUC) of individual risk factors and pooled risk factor for BMI, waist circumference, waist to height ratio and waist to hip ratio. 66 Table 4-3 Optimal BMI, waist circumference cut-off values to detect increased cardiovascular disease and diabetes risk calculated using TG-ROC method among Vietnamese adults living in HCMC. 67 Table 4-4 Optimal waist to height ratio, waist to hip ratio cut-off values to detect increased cardiovascular disease and diabetes risk calculated using TG-ROC method among Vietnamese adults living in HCMC.
68 Table 4-5 Age-specific prevalence (%) of overweight defined by BMI (n=1488), waist circumference (n=1488) using cut-off values from ROC-analysis+ among Vietnamese adults. 73 Table 4-6 Table comparison results of studies assessing BMI cut-off values for cardiovascular risk factors using sensitivity and specificity in Asian populations. 76 Table 5-1 Sociodemographic of 1488 Vietnamese adults aged 20-60 years in HCMC, Vietnam 2004. 82 Table 5-2 Clinical characteristics of 1488 Vietnamese adults aged 20-60 years in HCMC, Vietnam 2004.
83 9 Table 5-3 Age-specific prevalence (%) of overweight defined by traditional BMI and waist circumference cut-off values+ among Vietnamese adults (n=1488). 85 Table 5-4 Age-specific prevalence (%) of overweight defined by BMI and waist circumference using cut-off values for Asian populations+ among Vietnamese adults (n=1488). 86 Table 5-5 : Age-specific prevalence (%) of underweight defined by BMI among Vietnamese adults (n=1488). 87 Table 5-6 Gender-specific prevalence (%) of overweight [BMI ≥ 23 kg/m2] according to the household wealth status among Vietnamese adults (n=1488).
88 Table 5-7 : Gender-specific prevalence (%) of abdominal overweight* according to the household wealth status among Vietnamese adults (n=1488). 88 Table 5-8 Gender-specific weight perception, weight concern and weight control behaviour by BMI. 89 Table 6-1 Association between overweight (measured using BMI+) and potential risk factors among Vietnamese male adults [n=717]. 98 Table 6-2 Association between overweight (BMI+) and potential risk factors among Vietnamese female adults [n=771].
99 10 LIST OF FIGURES Figure 4-1 Relationships between BMI and individual and pooled risk factors. 65 Figure 4-2 ROC curves for BMI, waist circumference, waist to height and waist to hip ratio to detect pooled cardiovascular risk factors. 69 Figure 4-3 Combined ROC curves for BMI, waist circumference, waist to height and waist to hip ratio to detect pooled cardiovascular risk factors. 70 Figure 4-4 Sensitivity and specificity curves for BMI, waist circumference to detect pooled cardiovascular risk factors.
71 Figure 4-5 Sensitivity and specificity curves for waist to height and waist to hip ratio to detect pooled cardiovascular risk factors. 72 11 SYNOPSIS Objective: To determine optimal cut offs for anthropometric indicators to identify increased cardiovascular disease and diabetes risks, and to assess the prevalence of overweight and obesity and obesity related risk factors among Vietnamese adults living in urban areas of Hochiminh City (HCMC), Vietnam. Design: This cross sectional survey was conducted in the local health stations of 30 randomly selected wards, which represent all 13 urban districts of HCMC, over a period of two months from March to April 2004. Participants: 1488 participants aged 20 to 60 years completed the interview, physical examination, and venous blood collection.
Main outcome measures: Anthropometric indicators of body mass index (BMI), waist circumference, waist to height and waist to hip ratio and percent body fat (derived from measurements of bioelectrical impedance analysis and skinfold thicknesses), systolic and diastolic blood pressure, dietary intake measured with a validated food frequency questionnaire, physical activity measured with the IPAQ, weight perception, weight concern, weight control behaviour, and biochemical indicators of cardiovascular disease and type 2 diabetes risk (lipid profile and fasting blood glucose). Results: ROC analysis based on increased cardiovascular and diabetes risk revealed optimal BMI cut-off values to define overweight of 23 kg/m2 for men and women, and obesity of 26 kg/m2 in men and 27 kg/m2 in women. The optimal waist circumference cut- off values to define abdominal overweight were 79 cm for men and 77 cm for women, and for abdominal obesity were 86 cm for men and women. The age and sex standardized prevalence of overweight and obesity using the WHO recommended BMI cut offs of 23.
The prevalence of overweight and obesity was slightly higher in females (33.6%), and progressively increased with age. Vietnamese men of middle age, of high economic status, having sedentary occupations, were at greatest risk of overweight and 12 obesity. While, women of middle age, having low education level were at greatest risk of overweight and obesity. The age and sex standardized prevalence of underweight (BMI <18.5 kg/m2) among Vietnamese adults living in HCMC was 20.
The prevalence was slightly higher in males (22.9%), and there was a much higher prevalence in all underweight categories in younger women than men but this was reversed for older men. Conclusions: The adult population in HCMC Vietnam is in an early “nutrition transition” with approximately equal prevalence of low and high BMI. The prevalence of overweight and obesity of Vietnamese urban adults was lower than that reported other East and Southeast Asian countries. The optimal cut-off values for BMI from ROC analysis were similar to those recommended by WHO for Asian populations.
However, the optimal cut- off values for waist circumference were lower than those recommended by WHO for Asian populations and lower than those reported for others countries in the region. 13 ABBREVIATION HCMC : Ho Chi Minh City BMI : Body mass index WC : Waist circumference WHtR : Waist to height ratio WHpR : Waist to hip ratio TG-ROC-analysis : Two-graph receiver operating characteristic analysis BIA : Bioelectrical impedance analysis CVD : Cardiovascular risk factors. FFQ : Food frequency questionnaire AUC : Area under the curve WHO : World Health Organization IPAQ : International physical activity questionnaire IOTF : International Obesity Task Force IASO : International Association for the Study of Obesity 14 Chapter 1 : Introduction C urrently many countries in Asia, including developing countries, are undergoing a “nutrition transition” (1, 2), which is due to rapid social and economic development and urbanization. These changes include demographic, nutritional and epidemiological transitions.
In a typical nutrition transition society both under and over nutrition co-exist. Vietnam is no exception and exhibits evidence of an early “nutrition transition”. About ten years ago, malnutrition was the main public health nutrition problem of Vietnam and over nutrition almost did not exist. But in recent years, the economic status of Vietnam has improved significantly following the introduction of the “Doi moi”, social and economic policy reforms, and the lifting of the embargo on Vietnam by the US government.
Malnutrition has now partially been solved; however in the meantime a new problem of over nutrition has emerged, especially in urban areas. Preliminary evidence of an emerging problem with over nutrition has been found in 2000 nutrition surveillance data where the prevalence of overweight or a body mass index (BMI) >25 kg/m2 of Vietnamese adults (> 15 years) living in HCMC was 12.9%, and the prevalence of overweight of women (15 to 49 years) was 9.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Cuong Quoc TRAN (2004). Đánh giá béo phì và yếu tố nguy cơ ở người Việt trong khu vực thành phố [Luận án tiến sĩ, University of Newcastle Australia]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/danh-gia-beo-phi-va-nguoc-co-thanh-pho-ho-chi-minh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá béo phì và yếu tố nguy cơ ở người Việt trong khu vực thành phố" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích tỷ lệ béo phì và các yếu tố nguy cơ trong cộng đồng người lớn sống ở vùng đô thị TP.Hồ Chí Minh.
Luận án "Đánh giá béo phì và yếu tố nguy cơ ở người Việt trong khu vực thành phố" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Newcastle Australia. Năm bảo vệ: 2004.
Luận án "Đánh giá béo phì và yếu tố nguy cơ ở người Việt trong khu vực thành phố" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá béo phì và yếu tố nguy cơ ở người Việt trong khu vực thành phố" thuộc chuyên ngành Medical Science. Danh mục: Xã Hội Học.
Luận án "Đánh giá béo phì và yếu tố nguy cơ ở người Việt trong khu vực thành phố" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá béo phì và yếu tố nguy cơ ở người Việt trong khu vực thành phố" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá béo phì và yếu tố nguy cơ ở người Việt trong khu vực thành phố" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.