Luận án tiến sĩ mô hình debye tương quan phi điều hòa và các tham số nhiệt động

Luận án tiến sĩ: Mô hình Debye tương quan phi điều hòa. Phân tích sâu, ứng dụng vật lý chất rắn, tính toán động học mạng tinh thể.

Năm xuất bản

Số trang

123

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu XAFS và Mô hình Debye Phi Điều Hòa
Số trang:
123 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu XAFS và Mô hình Debye Phi Điều Hòa

Luận án tập trung vào phân tích phổ XAFS (X-ray Absorption Fine Structure). Phổ XAFS là công cụ mạnh mẽ trong vật lý chất rắn. Nó cung cấp thông tin về cấu trúc cục bộ của vật liệu. Cụ thể, các khoảng cách liên nguyên tử và số phối trí được xác định. Tuy nhiên, các mô hình điều hòa truyền thống không đủ. Đặc biệt khi dao động mạng tinh thể lớn. Điều này xảy ra ở nhiệt độ cao. Hiện tượng tương tác phi điều hòa trở nên quan trọng. Nó ảnh hưởng đáng kể đến các tham số vật lý. Nghiên cứu này phát triển một mô hình nâng cao. Đó là mô hình Debye tương quan phi điều hòa. Mô hình này khắc phục hạn chế của các phương pháp cũ. Nó tính đến các tương tác phức tạp trong mạng tinh thể. Mục tiêu là cung cấp một công cụ chính xác hơn. Nó dùng để giải thích dữ liệu XAFS. Mô hình này giúp hiểu rõ hơn về động lực học mạng tinh thể. Nó cũng khám phá các tính chất nhiệt động của vật liệu. Việc tích hợp các yếu tố phi điều hòa là cần thiết. Nó cho phép mô tả thực tế hơn về hành vi của chất rắn. Đặc biệt, nó giải thích các hiện tượng nhiệt độ cao. Mô hình này đóng góp vào lĩnh vực vật lý chất rắn. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới về vật liệu. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm vật liệu tiên tiến.

1.1. Tổng quan về phổ XAFS và cấu trúc tinh thể

Phổ hấp thụ tia X cấu trúc tinh tế mở rộng (EXAFS) cung cấp thông tin quý giá. Nó tiết lộ cấu trúc cục bộ của vật liệu. Phổ XAFS phân tích sự tương tác giữa tia X và các nguyên tử. Dữ liệu này giúp xác định khoảng cách liên nguyên tử. Nó cũng cho biết số phối trí và độ trật tự cục bộ. Nghiên cứu XAFS là công cụ mạnh mẽ trong vật lý chất rắn. Nó khám phá tính chất của mạng tinh thể. Các vật liệu tinh thể có cấu trúc định kỳ. Sự sắp xếp nguyên tử ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính vật lý. Việc hiểu rõ cấu trúc là nền tảng. Nó giúp dự đoán và thiết kế vật liệu mới.

1.2. Vai trò của tương tác phi điều hòa trong XAFS

Trong nhiều hệ thống, mô hình điều hòa không đủ. Dao động mạng tinh thể thường có tính phi điều hòa. Tương tác phi điều hòa xuất hiện khi biên độ dao động lớn. Nó phổ biến ở nhiệt độ cao. Hiệu ứng này ảnh hưởng đến phổ XAFS. Nó làm thay đổi hệ số Debye-Waller. Phân tích chính xác cần tính đến tương tác phi điều hòa. Việc bỏ qua nó dẫn đến sai lệch. Hiểu biết về tương tác phi điều hòa rất quan trọng. Nó giúp giải thích các hiện tượng vật lý phức tạp. Ví dụ về giãn nở nhiệt và chuyển pha.

1.3. Giới thiệu mô hình Debye trong vật lý chất rắn

Mô hình Debye là một công cụ cơ bản. Nó mô tả dao động mạng tinh thể. Mô hình này coi mạng tinh thể như một môi trường liên tục. Các dao động được lượng tử hóa thành phonon. Phonon là các lượng tử năng lượng dao động. Mô hình Debye xác định nhiệt độ Debye đặc trưng. Nhiệt độ Debye liên quan đến tần số dao động tối đa. Mô hình này dự đoán nhiệt dung của chất rắn. Đặc biệt hiệu quả ở nhiệt độ thấp. Tuy nhiên, mô hình Debye truyền thống là mô hình điều hòa. Nó cần được mở rộng để bao gồm tương tác phi điều hòa. Điều này cải thiện độ chính xác ở nhiệt độ cao.

II. Phát triển Mô hình Debye Tương Quan Phi Điều Hòa

Luận án tập trung vào việc xây dựng một mô hình mới. Đó là Mô hình Debye tương quan phi điều hòa. Mô hình này kết hợp các nguyên lý của mô hình Debye cổ điển. Đồng thời, nó tích hợp các hiệu ứng tương tác phi điều hòa. Cơ sở lý thuyết được phát triển chi tiết. Nó xem xét mối tương quan giữa các dao động nguyên tử. Điều này khác biệt so với các giả định đơn giản hơn. Các biểu thức toán học được thiết lập. Chúng mô tả các tham số nhiệt động của tinh thể. Các tham số này bao gồm nhiệt dung và giãn nở nhiệt. Việc tính toán cũng bao gồm các cumulant XAFS. Các cumulant phản ánh mức độ phi điều hòa. Mô hình này cung cấp một khuôn khổ lý thuyết toàn diện. Nó giúp phân tích chính xác hơn phổ XAFS. Nó cũng cải thiện sự hiểu biết về vật lý chất rắn. Đặc biệt là ở điều kiện nhiệt độ cao. Sự phát triển này là một đóng góp quan trọng. Nó nâng cao khả năng mô tả vật liệu thực tế. Các phonon và tương tác giữa chúng là yếu tố trung tâm. Các phương pháp tính toán tiên tiến được áp dụng. Điều này đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của mô hình.

2.1. Cơ sở lý thuyết của Mô hình Debye tương quan

Mô hình Debye tương quan là sự mở rộng của mô hình Debye cổ điển. Nó đưa vào các tương tác giữa các nguyên tử. Mô hình này xem xét dao động của các cặp nguyên tử. Điều này khác với giả định các dao động độc lập. Các tương tác này có thể là tương tác phi điều hòa. Mô hình Debye tương quan mang lại sự mô tả chính xác hơn. Nó đặc biệt quan trọng trong phân tích XAFS. Độ dịch chuyển tương đối của nguyên tử là trọng tâm. Sự tương quan giữa các dao động được tính toán. Nó cải thiện đáng kể dự đoán các tham số nhiệt động.

2.2. Xây dựng các biểu thức phi điều hòa cho phonon

Việc xây dựng bao gồm việc đưa các yếu tố phi điều hòa vào lý thuyết phonon. Các số hạng bậc cao trong thế năng tương tác được xem xét. Điều này vượt ra ngoài xấp xỉ điều hòa. Phương pháp tích phân đường thế hiệu dụng được áp dụng. Nó cho phép tính toán các cumulant. Các cumulant phản ánh tác động của phi điều hòa. Biểu thức cho các cumulant cần được phát triển chi tiết. Các cumulant bậc ba và bậc bốn rất quan trọng. Chúng đặc trưng cho độ lệch và độ nhọn của phân bố. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về dao động mạng tinh thể.

2.3. Ước tính nhiệt độ Debye và độ dịch chuyển mạng

Mô hình này cho phép ước tính lại nhiệt độ Debye hiệu dụng. Nhiệt độ Debye này thay đổi theo nhiệt độ và tương tác phi điều hòa. Độ dịch chuyển trung bình bình phương (MSD) cũng được tính toán. MSD là một tham số quan trọng trong XAFS. Nó liên quan đến biên độ dao động của nguyên tử. Độ dịch chuyển tương đối trung bình bình phương (MSRD) cũng được xác định. MSRD phản ánh sự tương quan giữa các dao động. Việc tính toán này giúp hiểu rõ hơn. Nó mô tả hành vi vật lý của hệ thống. Các giá trị này rất cần thiết cho việc phân tích phổ XAFS.

III. Tham số Nhiệt Động Học và Dao Động Mạng Tinh Thể

Nghiên cứu này khám phá các tham số nhiệt động học. Nó tập trung vào ảnh hưởng của tương tác phi điều hòa. Các tham số chính bao gồm nhiệt dung và độ giãn nở nhiệt. Mô hình Debye tương quan phi điều hòa cho phép tính toán chính xác hơn. Đặc biệt là ở các dải nhiệt độ rộng. Các tương tác phi điều hòa gây ra sự lệch pha. Chúng làm thay đổi đặc tính dao động của mạng tinh thể. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân bố phonon. Do đó, các tính chất nhiệt động cũng bị thay đổi. Phân tích này cũng xem xét độ dẫn nhiệt của tinh thể. Độ dẫn nhiệt bị ảnh hưởng bởi sự tán xạ phonon. Tương tác phi điều hòa là một cơ chế tán xạ quan trọng. Nó làm giảm hiệu quả vận chuyển năng lượng nhiệt. Hiểu biết này là cần thiết cho vật lý chất rắn. Nó giúp phát triển vật liệu có tính chất nhiệt mong muốn. Các tính toán cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế cơ bản. Nó giải thích hành vi nhiệt của vật liệu. Các kết quả có thể ứng dụng trong kỹ thuật vật liệu. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất của các thiết bị nhiệt.

3.1. Tính toán nhiệt dung và độ giãn nở nhiệt

Tham số nhiệt động học là trọng tâm của nghiên cứu. Nhiệt dung là một đại lượng cơ bản. Nó mô tả khả năng hấp thụ nhiệt của vật liệu. Mô hình Debye tương quan phi điều hòa cải thiện tính toán nhiệt dung. Đặc biệt ở nhiệt độ cao. Độ giãn nở nhiệt cũng được xác định chính xác hơn. Giãn nở nhiệt liên quan trực tiếp đến tương tác phi điều hòa. Các nguyên tử dao động mạnh hơn khi nhiệt độ tăng. Điều này dẫn đến sự thay đổi khoảng cách cân bằng. Việc hiểu các tham số này rất quan trọng. Nó giúp thiết kế vật liệu chịu nhiệt.

3.2. Ảnh hưởng của tương tác phi điều hòa đến nhiệt động

Tương tác phi điều hòa có ảnh hưởng sâu sắc. Nó thay đổi các tham số nhiệt động của mạng tinh thể. Điều này bao gồm nhiệt dung và giãn nở nhiệt. Các số hạng phi điều hòa giới thiệu sự bất đối xứng. Chúng ảnh hưởng đến phân bố phonon. Điều này làm cho nhiệt dung không còn tuân theo luật T^3. Đặc biệt ở nhiệt độ thấp. Ở nhiệt độ cao, tác động càng rõ rệt. Chúng làm tăng độ giãn nở nhiệt. Việc tính toán chính xác cần xét đến các tương tác này. Nó phản ánh hành vi thực tế của vật lý chất rắn.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ dẫn nhiệt của tinh thể

Độ dẫn nhiệt của vật liệu tinh thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Dao động mạng tinh thể đóng vai trò chính. Phonon mang năng lượng nhiệt. Sự tán xạ phonon ảnh hưởng đến độ dẫn nhiệt. Các khuyết tật mạng và biên hạt cũng là yếu tố. Tương tác phi điều hòa giữa các phonon là một cơ chế tán xạ quan trọng. Nó làm giảm đường đi tự do trung bình của phonon. Điều này dẫn đến giảm độ dẫn nhiệt ở nhiệt độ cao. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu cơ chế vận chuyển nhiệt trong vật liệu. Hiểu biết này cần thiết cho vật liệu bán dẫn.

IV. Ứng dụng cho Tinh thể Lập Phương Tâm Diện FCC

Luận án áp dụng Mô hình Debye tương quan phi điều hòa. Nó tập trung vào các tinh thể cấu trúc lập phương tâm diện (FCC). Cấu trúc FCC là phổ biến trong nhiều kim loại. Ví dụ như đồng, bạc, vàng và nhôm. Cấu trúc này có tính đối xứng cao. Nó cung cấp một trường hợp lý tưởng để kiểm tra mô hình. Việc áp dụng này bao gồm khảo sát các tham số XAFS. Các tham số này bao gồm các cumulant bậc cao. Chúng phản ánh các hiệu ứng phi điều hòa trong mạng tinh thể. Các tính toán lý thuyết được thực hiện. Chúng mô phỏng dao động mạng tinh thể. Phân bố phonon trong tinh thể FCC cũng được phân tích. Mục tiêu là dự đoán chính xác các đặc tính vật lý. So sánh với dữ liệu thực nghiệm cũng được thực hiện. Điều này nhằm xác nhận tính hiệu quả của mô hình. Ứng dụng này cung cấp cái nhìn cụ thể. Nó cho thấy cách mô hình có thể giải thích các quan sát thực nghiệm. Nó củng cố vai trò của tương tác phi điều hòa. Đặc biệt trong các hệ vật liệu thực tế. Các kết quả này hỗ trợ việc nghiên cứu vật liệu tiên tiến.

4.1. Đặc điểm cấu trúc mạng tinh thể lập phương tâm diện

Mạng tinh thể lập phương tâm diện (FCC) là một cấu trúc phổ biến. Nhiều kim loại như Cu, Ag, Au, Al có cấu trúc này. Cấu trúc FCC có tính đối xứng cao. Mỗi nguyên tử có 12 hàng xóm gần nhất. Điều này tạo ra một cấu trúc chặt chẽ. Các tính chất vật lý của vật liệu FCC được nghiên cứu kỹ lưỡng. Việc hiểu cấu trúc FCC là cơ sở. Nó giúp áp dụng mô hình Debye tương quan phi điều hòa. Cấu trúc này làm đơn giản hóa một số tính toán. Đồng thời, nó vẫn đủ phức tạp. Nó cho thấy hiệu quả của mô hình.

4.2. Khảo sát các tham số XAFS trong tinh thể FCC

Áp dụng mô hình cho các tinh thể FCC giúp khảo sát các tham số XAFS. Các tham số này bao gồm cumulant bậc 1, 2, 3 và 4. Cumulant bậc 2 là hệ số Debye-Waller. Các cumulant bậc cao hơn phản ánh tính phi điều hòa. Việc tính toán các cumulant này trong tinh thể FCC là một mục tiêu chính. Nó cung cấp dự đoán lý thuyết. Dữ liệu này có thể so sánh với kết quả thực nghiệm XAFS. Từ đó, xác nhận tính chính xác của mô hình.

4.3. Mô phỏng dao động mạng và phân bố phonon

Mô hình cho phép mô phỏng dao động mạng tinh thể trong FCC. Phân bố phonon được phân tích. Phân bố phonon thay đổi khi có tương tác phi điều hòa. Đặc biệt, sự dịch chuyển tần số và làm rộng phổ. Mô phỏng giúp trực quan hóa các hiệu ứng này. Nó hỗ trợ hiểu sâu sắc về động lực học mạng tinh thể. Kết quả mô phỏng cung cấp dữ liệu đầu vào. Nó giúp giải thích các thí nghiệm liên quan đến phonon. Ví dụ, phổ tán xạ neutron.

V. Kết quả Tính toán và Đánh giá Đặc tính Vật Lý

Các kết quả tính toán từ Mô hình Debye tương quan phi điều hòa được trình bày. Phân tích chi tiết các tham số nhiệt động được thực hiện. Điều này bao gồm nhiệt dung, giãn nở nhiệt và độ dẫn nhiệt. Các cumulant XAFS cũng được đánh giá cẩn thận. Sự phụ thuộc của các tham số này vào nhiệt độ được khảo sát. Ảnh hưởng của tương tác phi điều hòa được định lượng. Các kết quả mô phỏng số được so sánh với dữ liệu thực nghiệm. Nó cũng đối chiếu với các mô hình lý thuyết khác. Sự phù hợp cao giữa lý thuyết và thực nghiệm xác nhận hiệu quả của mô hình. Điều này củng cố tính đáng tin cậy của phương pháp mới. Luận án đánh giá ý nghĩa khoa học và ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu. Nó mở rộng hiểu biết về vật lý chất rắn. Đặc biệt là trong việc mô tả các vật liệu ở điều kiện khắc nghiệt. Các phát hiện có thể cải thiện việc phân tích vật liệu. Nó hỗ trợ thiết kế vật liệu mới. Ví dụ, các vật liệu với tính chất nhiệt đặc biệt. Các kết quả đóng góp vào lĩnh vực vật lý chất rắn. Nó cung cấp công cụ mạnh mẽ hơn cho nghiên cứu. Việc hiểu sâu về phonon và dao động mạng tinh thể là trọng tâm.

5.1. Phân tích kết quả mô phỏng số

Kết quả mô phỏng số được phân tích cẩn thận. Các giá trị của các tham số nhiệt động được trình bày. Điều này bao gồm nhiệt dung, giãn nở nhiệt và độ dẫn nhiệt. Các cumulant XAFS cũng được tính toán chi tiết. Sự phụ thuộc của các tham số này vào nhiệt độ được khảo sát. Ảnh hưởng của các số hạng phi điều hòa được định lượng. Các biểu đồ và bảng dữ liệu minh họa rõ ràng. Phân tích này cho thấy tính đúng đắn của mô hình. Nó cung cấp thông tin định lượng mới.

5.2. So sánh với các mô hình và dữ liệu thực nghiệm

Kết quả từ mô hình Debye tương quan phi điều hòa được so sánh. Nó đối chiếu với các mô hình lý thuyết khác. Ví dụ, mô hình Einstein hoặc mô hình Debye điều hòa. Sự so sánh này làm nổi bật ưu điểm của mô hình mới. Đặc biệt là khả năng dự đoán chính xác hơn. Dữ liệu thực nghiệm cũng được sử dụng để xác nhận. Phù hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm củng cố độ tin cậy. Sự khác biệt được phân tích. Nó chỉ ra các lĩnh vực cần nghiên cứu thêm.

5.3. Đánh giá ý nghĩa khoa học và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học quan trọng. Nó cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ hơn. Nó mô tả các tinh thể khi có tương tác phi điều hòa. Mô hình này mở rộng hiểu biết về vật lý chất rắn. Đặc biệt về động lực học mạng và tính chất nhiệt động. Về mặt ứng dụng, nó cải thiện việc giải thích phổ XAFS. Điều này có lợi cho phân tích vật liệu. Nó hỗ trợ trong việc phát triển vật liệu mới. Ví dụ, vật liệu siêu dẫn hoặc vật liệu nhiệt điện. Các vật liệu này có đặc tính nhiệt nhạy cảm.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ mô hình debye tương quan phi điều hòa và các tham số nhiệt động của tinh thể cấu trúc lập phương tâm diện trong xafs

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (123 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Bảo Trung MÔ HÌNH DEBYE TƯƠNG QUAN PHI ĐIỀU HÒA VÀ CÁC THAM SỐ NHIỆT ĐỘNG CỦA TINH THỂ CẤU TRÚC LẬP PHƯƠNG TÂM DIỆN TRONG XAFS LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội – 2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Bảo Trung MÔ HÌNH DEBYE TƯƠNG QUAN PHI ĐIỀU HÒA VÀ CÁC THAM SỐ NHIỆT ĐỘNG CỦA TINH THỂ CẤU TRÚC LẬP PHƯƠNG TÂM DIỆN TRONG XAFS Chuyên ngành: Vật lý lý thuyết và vật lý toán Mã số: 62.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Nguyễn Văn Hùng Hà Nội – 2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án “Mô hình Debye tương quan phi điều hòa và các tham số nhiệt động của tinh thể cấu trúc lập phương tâm diện trong XAFS” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả và số liệu được trình bày trong luận án là trung thực, đã được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được các tác giả khác công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà nội, ngày 20 tháng 11 năm 2017 Tác giả Luận án Nguyễn Bảo Trung i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới GS.

Nguyễn Văn Hùng là người thầy mà tôi rất mến phục và kính trọng. Thầy đã luôn tận tình chỉ bảo, hướng dẫn, truyền đạt kinh nghiệm cho tôi trong suốt thời gian qua. Thầy đã tận tình giúp đỡ tôi rất nhiều trong học tập và nghiên cứu cũng như trong quá trình hoàn thành luận án này. Tôi xin cảm ơn các thầy, cô giáo Khoa Vật lý, trường Đại học Khoa học Tự nhiên Hà nội, đặc biệt là các thầy, cô giáo Bộ môn Vật lý Lý thuyết đã dậy dỗ, cung cấp những kiến thức quý báu và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu trường THPT Chuyên KHTN, Ban chủ nhiệm khoa Vật lý và Phòng Sau Đại học - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành bản luận án này. Tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất tới gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã hết lòng động viên và giúp đỡ tôi trong suất thời gian qua. Hà nội, ngày 20 tháng 11 năm 2017 Tác giả Luận án Nguyễn Bảo Trung ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trang Lời cam đoan .ii Mục lục .iii Danh mục các từ viết tắt. v Danh mục các ký hiệu các đại lượng vật lý.

vi Bảng các thông số vật lý cơ bản .vii Danh mục các bảng. viii Danh mục các hình vẽ - đồ thị. ix MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: LÝ THUYẾT XAFS PHI ĐIỀU HÒA VÀ PHÉP KHAI TRIỂN CUMULANT.

PHỔ XAFS VÀ CÁC THAM SỐ VẬT LÝ CƠ BẢN CỦA XAFS. Tia X và bức xạ Synchrotron. Phổ XAFS với các cận hấp thụ. Ảnh Fourier và các thông tin về cấu trúc.

XAFS như hiệu ứng của trạng thái cuối giao thoa. Hệ số Debye-Waller. XAFS phi điều hòa và phép khai triển cumulant. MỘT SỐ MÔ HÌNH TÍNH CUMULANT.

Phương pháp thống kê môment. Phương pháp tích phân phiếm hàm. Mô hình Einstein tương quan phi điều hòa. 38 Chương 2: MÔ HÌNH DEBYE TƯƠNG QUAN PHI ĐIỀU HÒA.

40 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. CƠ SỞ CỦA MÔ HÌNH DEBYE TƯƠNG QUAN PHI ĐIỀU HÒA. XÂY DỰNG CÁC BIỂU THỨC THAM SỐ NHIỆT ĐỘNG VỚI ĐÓNG GÓP PHI ĐIỀU HÒA. CÁC THAM SỐ NHIỆT ĐỘNG TRONG GẦN ĐÚNG NHIỆT ĐỘ THẤP VÀ NHIỆT ĐỘ CAO.

Gần đúng nhiệt độ cao. Gần đúng nhiệt độ thấp. 66 Chương 3: ÁP DỤNG MÔ HÌNH DEBYE TƯƠNG QUAN PHI ĐIỀU HÒA CHO CÁC TINH THỂ LẬP PHƯƠNG TÂM DIỆN. LẬP TRÌNH TÍNH SỐ VÀ THẢO LUẬN KẾT QUẢ.

ÁP DỤNG MÔ HÌNH DEBYE TƯƠNG QUAN PHI ĐIỀU HÒA CHO CÁC TINH THỂ LẬP PHƯƠNG TÂM DIỆN. Mạng tinh thể lập phương tâm diện. Các cumulant trong XAFS phi điều hòa. LẬP TRÌNH TÍNH SỐ VÀ THẢO LUẬN KẾT QUẢ.

83 KẾT LUẬN CHUNG. 85 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 86 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 95 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng anh Nghĩa tiếng việt ACEM Anharmonic correlated Mô hình Einstein tương quan phi Einstein model điều hoà ACDM Anharmonic correlated Mô hình Debye tương quan phi Debye model điều hoà DWF Debye - Waller factor Hệ số Debye - Waller EXAFS Extended X - ray Cấu trúc tinh tế phổ hấp thụ tia X absorption fine structure mở rộng MSD Mean square Độ dịch chuyển trung bình bình displacement phương MSRD Mean square relative Độ dịch chuyển tương đối trung displacement bình bình phương SMM Statistical moment Phương pháp thống kê mômen method PIEP Path-integral effective Tích phân đường thế hiệu dụng potential XAFS X-ray absorption fine Cấu trúc tinh tế phổ hấp thụ tia X structure v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC KÝ HIỆU CÁC ĐẠI LƯỢNG VẬT LÝ Ký hiệu Nghĩa tiếng anh Nghĩa tiếng việt a Lattice constant Hằng số mạng M Mass Khối lượng D Debye frequency Tần số Debye D Debye temperature Nhiệt độ Debye R Interatomic distance Khoảng cách giữa các nguyên tử k eff Effective elastic coefficient Hệ số đàn hồi hiệu dụng k 3eff Cubic effective anharmonic Hệ số phi điều hòa hiệu dụng bậc coefficient ba k 4eff Quadternary effective Hệ số phi điều hòa hiệu dụng bậc anharmonic coefficient bốn V(x) Single-pair interaction Thế tương tác đơn cặp potential Veff (x) Effective interaction Thế tương tác hiệu dụng potential (1) First cumulant Cummulant bậc 1 (2) Second cumulant Cummulant bậc 2  (3) Third cumulant Cummulant bậc 3 (4) Fourth cumulant Cummulant bậc 4 T Coefficient of thermal Hệ số giãn nở nhiệt expansion vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BẢNG CÁC THÔNG SỐ VẬT LÝ CƠ BẢN Thông số Ký hiệu Giá trị Hằng số Planck 6.s) Hằng số Boltzmann kB 8.Å) Khối lượng proton mp 104.Å-2) vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Trang Bảng 1.

Các trạng thái đầu của điện tử và các cận hấp thu tương ứng. Các tham số nhiệt động của XAFS phi điều hòa trong gần đúng nhiệt độ thấp và gần đúng nhiệt độ cao. Giá trị các đại lượng M, a, D, , r0 của Cu và Ni. Giá trị các đại lượng k eff , k 3eff , k 4eff , D , D của Cu và Ni.

75 viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ - ĐỒ THỊ Trang Hình 1. Phổ bức xạ hãm. Phổ bức xạ đặc trưng. Mô hình các bức xạ điện từ.

Sự hấp thụ bức xạ điện từ. Hệ số hấp thụ tia X có phần cấu trúc tinh tế . Sơ đồ chuyển mức năng lượng và hình thành các cận hấp thụ. Phổ XAFS của Cu.

Phổ EXAFS theo nhiệt độ của Cu và Zn. Ảnh Fourier phổ EXAFS theo nhiệt độ của Cu và của Zn. Sơ đồ giao thoa của sóng quang điện tử tán xạ (đường đứt nét) với sóng quang điện tử phát ra (đường liền nét). Độ dịch chuyển pha của phổ XAFS phi điều hoà.

Mô hình tinh thể fcc. Sơ đồ 12 nguyên tử lân cận trong cấu trúc fcc. Hàm thế đơn cặp Morse và thế hiệu dụng phi điều hoà của Cu và Ni76 Hình 3. (a) Thế hiệu dung phi điều hòa so sánh với thế hiệu dụng điều hòa và thế đơn cặp và (b) biểu thức tán sắc tính toán dựa trên thế hiệu dụng và thế đơn cặp của Cu.

Đồ thị phụ thuộc vào nhiệt độ của khoảng cách giữa các phân tử của (a) Cu và (b) Ni so sánh với các giá trị thực nghiệm [64]. 78 ix TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Đồ thị phụ thuộc vào nhiệt độ của cumulant bậc 2 (a) của Cu so sánh với thực nghiệm [16, 22, 64, 81], phương pháp FLD [59, 60] và mô hình FC (force constant) [63] và (b) của Ni so sánh với các giá trị thực nghiệm [64] và phương pháp PIEP [80], ACEM [30]. Đồ thị phụ thuộc vào nhiệt độ của (a) cumulant bậc 3 của Cu so sánh với thực nghiệm [16, 64, 81] và (b) cumulant bậc 4 của Cu so sánh với thực nghiệm [64].

Đồ thị phụ thuộc vào nhiệt độ của (a) cumulant bậc 3 và (b) cumulant bậc 4 của Ni so sánh với thực nghiệm [64]. Đồ thị phụ thuộc vào nhiệt độ của tỉ số tương quan cumulant của (a) Cu và của (b) Ni tính theo lý thuyết ACDM. 82 x TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Ngày nay, những thành tựu trong nghiên cứu khoa học cơ bản ngày càng đóng vai trò quyết định trong việc thúc đẩy sự phát triển của Khoa học Kỹ thuật và Công nghệ.

Để nghiên cứu các tính chất vật lý của các vật thể và sử dụng chúng có hiệu quả vào khoa học và kỹ thuật, ta cần biết rõ về cấu trúc của các vật liệu. Trong đó, việc xác định các tham số nhiệt động cùng các tham số cấu trúc và hiệu ứng dao động nhiệt nguyên tử của các hệ vật liệu đang là một vấn đề thời sự và quan trọng của Vật lý Kỹ thuật. Vì vậy, nó được phát triển rộng rãi cả về lý thuyết cũng như thực nghiệm với nhiều phương pháp khác nhau [5, 21, 68]. Từ những năm 70 của thế kỷ 20, người ta đã phát hiện ra rằng: Phổ cấu trúc tinh tế của hấp thụ tia X hay XAFS (X - ray Absorption Fine Structure) cho thông tin về số nguyên tử trong một lớp nguyên tử và ảnh Fourier của nó cho thông tin về bán kính của các lớp nguyên tử [10, 26, 28, 29].

Từ đó, người ta cũng đã xây dựng được các mô hình để xác định các tham số nhiệt động, các hiệu ứng dao động nhiệt cùng nhiều hiệu ứng vật lý quan trọng khác của vật rắn. Vì vậy, XAFS đã trở thành một phương pháp rất hữu dụng trong phân tích và xác định cấu trúc của vật thể, không những thích hợp với các chất định hình mà còn có nhiều ưu thế với các vật thể có cấu trúc vô định hình. Phương pháp này cho các kết quả phù hợp với các kết quả trước đó trong gần đúng cổ điển, cũng như thể hiện được các đóng góp lượng tử theo vật lý hiện đại, và trong thực tiễn đã mang lại nhiều lợi ích cho nhiều lĩnh vực công nghệ khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Bảo Trung (2018). Luận án tiến sĩ mô hình debye tương quan phi điều hòa và các [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/xafs

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ mô hình debye tương quan phi điều hòa và các" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Mô hình Debye tương quan phi điều hòa. Phân tích sâu, ứng dụng vật lý chất rắn, tính toán động học mạng tinh thể.

Luận án "Luận án tiến sĩ mô hình debye tương quan phi điều hòa và các" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án tiến sĩ mô hình debye tương quan phi điều hòa và các" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ mô hình debye tương quan phi điều hòa và các" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và vật lý toán. Danh mục: Vật Lý.

Luận án "Luận án tiến sĩ mô hình debye tương quan phi điều hòa và các" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ mô hình debye tương quan phi điều hòa và các" có 123 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ mô hình debye tương quan phi điều hòa và các" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter