Luận án tổng hợp vật liệu NS-TiO2/bentonit và FeNS-TiO2/bentonit xử lý DB71
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp đặc trưng cấu trúc vật liệu, phân tích tính chất và ứng dụng tiềm năng trong khoa học vật liệu.
Năm xuất bản
Số trang
62
Thời gian đọc
10 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu xử lý phẩm màu azo DB71
- Số trang:
- 62 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa Môi trường
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hạnh
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu xử lý phẩm màu azo DB71
Luận án tập trung giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường từ phẩm màu dệt nhuộm. Phẩm màu Azo, đặc biệt là DB71, gây nguy hại lớn. Các phương pháp xử lý truyền thống còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu này đề xuất giải pháp mới sử dụng vật liệu quang xúc tác tiên tiến. Mục tiêu là tổng hợp và đặc trưng cấu trúc vật liệu NS-TiO2/Bentonit và FeNS-TiO2/Bentonit. Sau đó, đánh giá hiệu quả của chúng trong việc phân hủy phẩm màu DB71 trong nước. Đây là một đóng góp quan trọng vào lĩnh vực khoa học vật liệu và hóa môi trường, mang lại tiềm năng ứng dụng thực tiễn cao. Sự phát triển của vật liệu nano cho phép tạo ra các giải pháp bền vững hơn. Việc hiểu rõ tính chất vật liệu là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu suất xử lý.
1.1. Vấn đề ô nhiễm phẩm màu azo và ảnh hưởng
Phẩm màu azo thải ra từ ngành công nghiệp dệt nhuộm là nguồn ô nhiễm nghiêm trọng. Chất màu này khó phân hủy sinh học, có khả năng gây độc và đột biến. Phẩm màu DB71 là một ví dụ điển hình. Sự tồn tại của chúng trong nguồn nước ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Cần có các phương pháp xử lý hiệu quả để loại bỏ triệt để. Nhu cầu về vật liệu tiên tiến có khả năng phân hủy mạnh mẽ ngày càng cao.
1.2. Các phương pháp xử lý phẩm màu DB71 hiện có
Nhiều phương pháp đã được nghiên cứu để xử lý phẩm màu azo. Bao gồm các phương pháp vật lý, hóa học và sinh học. Tuy nhiên, mỗi phương pháp đều có ưu nhược điểm riêng. Hấp phụ, oxy hóa hóa học, hoặc xử lý sinh học thường không loại bỏ hoàn toàn. Một số phương pháp tạo ra chất thải thứ cấp. Phương pháp quang xúc tác sử dụng vật liệu nano TiO2 được xem là triển vọng. TiO2 có khả năng phân hủy chất hữu cơ dưới tác động của ánh sáng. Nghiên cứu này hướng tới cải tiến vật liệu TiO2 để nâng cao hiệu suất.
II.Tổng hợp vật liệu nano TiO2 biến tính nâng cao
Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp vật liệu composite quang xúc tác. Các vật liệu này là NS-TiO2/Bentonit và FeNS-TiO2/Bentonit. Mục đích là cải thiện hoạt tính quang xúc tác của TiO2. Việc pha tạp N, S, và Fe vào cấu trúc TiO2 giúp tăng cường khả năng hấp thụ ánh sáng. Bentonit được sử dụng làm chất mang, giúp tăng bề mặt hấp phụ và ổn định vật liệu. Quá trình tổng hợp được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo tạo ra vật liệu có vi cấu trúc vật liệu và cấu trúc nano vật liệu tối ưu. Các yếu tố như nhiệt độ, thời gian nung, và nồng độ chất pha tạp được khảo sát kỹ lưỡng.
2.1. Quy trình tổng hợp NS TiO2 và FeNS TiO2
Vật liệu NS-TiO2 và FeNS-TiO2 được tổng hợp bằng phương pháp sol-gel. Titanium tetraisopropoxide (TTIP) là tiền chất chính. Các hợp chất chứa nitơ, lưu huỳnh và sắt được thêm vào trong quá trình. Việc pha tạp này nhằm mục đích dịch chuyển phổ hấp thụ của TiO2 sang vùng khả kiến. Nó cũng tăng hiệu quả tách các cặp electron-lỗ trống. Các bước tổng hợp bao gồm hòa tan tiền chất, khuấy, già hóa gel và nung. Mỗi bước đều ảnh hưởng đến đặc trưng cấu trúc vật liệu cuối cùng.
2.2. Tối ưu hóa điều kiện tổng hợp vật liệu
Quá trình tổng hợp được tối ưu hóa dựa trên nhiều thông số. Ảnh hưởng của lượng N, S, Fe pha tạp được khảo sát. Thời gian già hóa gel cũng là một yếu tố quan trọng. Nhiệt độ nung và thời gian nung ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước hạt và độ kết tinh. Việc tối ưu hóa các điều kiện này giúp tạo ra vật liệu có tính chất vật liệu mong muốn. Nâng cao hoạt tính quang xúc tác là mục tiêu cuối cùng. Các thử nghiệm được tiến hành để xác định điều kiện tối ưu nhất cho tổng hợp vật liệu tiên tiến.
2.3. Tổng hợp vật liệu composite NS TiO2 Bentonit
Vật liệu composite NS-TiO2/Bentonit và FeNS-TiO2/Bentonit được tạo ra. Bentonit là một khoáng sét tự nhiên. Nó có khả năng trao đổi ion và bề mặt hấp phụ lớn. TiO2 biến tính được phân tán lên bề mặt bentonit. Điều này giúp tăng cường khả năng hấp phụ phẩm màu. Nó cũng cải thiện độ bền và khả năng tái sử dụng của quang xúc tác. Các vật liệu composite này thể hiện đặc trưng cấu trúc vật liệu lai. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả xử lý cao hơn so với vật liệu riêng lẻ.
III.Đặc trưng cấu trúc vi mô vật liệu quang xúc tác
Để hiểu rõ tính chất vật liệu, cần thực hiện phân tích vật liệu toàn diện. Luận án sử dụng nhiều kỹ thuật hiện đại để đặc trưng cấu trúc vật liệu. Các phương pháp này giúp xác định cấu trúc tinh thể, hình thái học, thành phần hóa học và diện tích bề mặt. Thông tin chi tiết về vi cấu trúc vật liệu và cấu trúc nano vật liệu được thu thập. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học. Chúng giải thích mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính quang xúc tác. Việc phân tích vật liệu là bước không thể thiếu trong nghiên cứu khoa học vật liệu.
3.1. Phân tích cấu trúc bằng nhiễu xạ tia X XRD
Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể. Các giản đồ XRD cho biết pha tinh thể của TiO2 (anatase, rutile) và bentonit. Nó cũng giúp ước tính kích thước tinh thể. Sự dịch chuyển các đỉnh nhiễu xạ xác nhận sự pha tạp. Phân tích XRD cung cấp thông tin quan trọng về cấu trúc vật liệu. Nó cho thấy sự thay đổi cấu trúc do quá trình biến tính.
3.2. Khảo sát hình thái học với kính hiển vi điện tử
Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) được dùng. Chúng khảo sát hình thái bề mặt và cấu trúc nano vật liệu. Ảnh SEM cho thấy hình dạng và kích thước hạt của vật liệu composite. Ảnh TEM cung cấp thông tin về kích thước hạt nano TiO2 và sự phân tán trên bentonit. Các phân tích này trực quan hóa vi cấu trúc vật liệu. Chúng giúp đánh giá mức độ đồng đều của vật liệu tổng hợp.
3.3. Xác định tính chất hấp phụ và thành phần hóa học
Phương pháp phổ hồng ngoại (IR) và phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX) được sử dụng. Phổ IR xác định các nhóm chức hóa học trên bề mặt vật liệu. EDX phân tích thành phần nguyên tố, xác nhận sự có mặt của N, S, Fe trong TiO2. Phương pháp hấp phụ-giải hấp phụ nitơ (BET) đo diện tích bề mặt riêng. Diện tích bề mặt lớn là yếu tố quan trọng cho hoạt tính quang xúc tác. Phân tích nhiệt cũng cung cấp thông tin về độ bền nhiệt của vật liệu.
IV.Đánh giá hiệu quả xử lý phẩm màu DB71 trong nước
Hiệu quả của vật liệu quang xúc tác được đánh giá thông qua khả năng phân hủy phẩm màu DB71. Các thí nghiệm được thực hiện dưới điều kiện chiếu sáng khác nhau. Mục tiêu là xác định hoạt tính quang xúc tác của NS-TiO2/Bentonit và FeNS-TiO2/Bentonit. Cơ chế quang hóa của vật liệu được phân tích. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình xử lý cũng được khảo sát. Kết quả chứng minh vật liệu tổng hợp có tiềm năng lớn trong ứng dụng thực tế. Đây là minh chứng cho sự thành công của khoa học vật liệu trong việc giải quyết thách thức môi trường. Việc đánh giá kỹ lưỡng các tính chất vật liệu giúp tối ưu hóa ứng dụng.
4.1. Cơ chế quang xúc tác của vật liệu composite
Vật liệu TiO2 biến tính và composite hoạt động dựa trên cơ chế quang xúc tác. Dưới tác động của ánh sáng, TiO2 tạo ra các cặp electron-lỗ trống. Các cặp này tương tác với nước và oxy tạo ra các gốc tự do mạnh. Các gốc tự do này (OH•, O2•-) có khả năng oxy hóa và phân hủy chất hữu cơ. Sự pha tạp N, S, Fe giúp mở rộng khả năng hấp thụ ánh sáng. Bentonit tăng cường khả năng hấp phụ phẩm màu. Điều này thúc đẩy quá trình phản ứng tại bề mặt xúc tác.
4.2. Hiệu suất phân hủy DB71 dưới ánh sáng
Hiệu suất phân hủy phẩm màu DB71 được đo bằng phương pháp UV-Vis. Sự suy giảm nồng độ DB71 theo thời gian được ghi nhận. Kết quả cho thấy vật liệu composite NS-TiO2/Bentonit và FeNS-TiO2/Bentonit có hoạt tính cao. Vật liệu FeNS-TiO2/Bentonit thường thể hiện hiệu suất tốt hơn. Điều này là do sự kết hợp của các yếu tố pha tạp và chất mang. Hiệu suất phân hủy cao cho thấy tiềm năng ứng dụng của các vật liệu này.
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình xử lý
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý. Nồng độ chất xúc tác, nồng độ phẩm màu ban đầu, pH môi trường là các yếu tố quan trọng. Cường độ chiếu sáng cũng đóng vai trò quyết định. Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của lượng bentonit đến quá trình tổng hợp. Nó cũng xem xét ảnh hưởng của thời gian tiếp xúc. Việc tối ưu hóa các yếu tố này giúp nâng cao hiệu suất xử lý. Nó cũng đảm bảo khả năng ứng dụng thực tế của vật liệu tiên tiến.
V.Khoa học vật liệu Ứng dụng xử lý môi trường
Nghiên cứu này là một minh chứng rõ ràng cho ứng dụng của khoa học vật liệu trong lĩnh vực môi trường. Việc tổng hợp vật liệu tiên tiến với đặc trưng cấu trúc vật liệu được kiểm soát là rất quan trọng. Các vật liệu nano lai như NS-TiO2/Bentonit và FeNS-TiO2/Bentonit mở ra hướng đi mới. Chúng giúp giải quyết các thách thức ô nhiễm nước. Kết quả luận án góp phần vào sự phát triển của công nghệ xanh. Nó cung cấp các giải pháp bền vững cho xử lý chất thải công nghiệp. Đây là bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
5.1. Vai trò của vật liệu tiên tiến trong xử lý nước
Vật liệu tiên tiến, đặc biệt là vật liệu nano, đóng vai trò then chốt trong xử lý nước. Khả năng hấp phụ cao, hoạt tính xúc tác mạnh và khả năng tái sử dụng là những ưu điểm nổi bật. Các vật liệu như TiO2 biến tính có thể phân hủy nhiều loại chất ô nhiễm. Chúng bao gồm phẩm màu, thuốc trừ sâu và dược phẩm. Sự phát triển các vật liệu mới với vi cấu trúc vật liệu được thiết kế riêng đang thúc đẩy lĩnh vực này. Nó mang lại hiệu quả cao và chi phí thấp.
5.2. Hướng phát triển vật liệu nano lai bền vững
Việc kết hợp vật liệu nano với các chất mang tự nhiên như bentonit là một hướng đi bền vững. Nó không chỉ tăng hiệu quả mà còn giảm chi phí sản xuất. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào cải thiện độ bền vật liệu. Nó cũng có thể tập trung vào khả năng hoạt động dưới ánh sáng mặt trời tự nhiên. Phân tích vật liệu chi tiết hơn và kiểm soát cấu trúc nano vật liệu sẽ tiếp tục là trọng tâm. Mục tiêu là phát triển vật liệu có tính chất vật liệu vượt trội và thân thiện với môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (62 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN THỊ HẠNH NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP, ĐẶC TRƯNG CẤU TRÚC VẬT LIỆU NS-TiO2/BENTONIT VÀ FeNSTiO2/BENTONIT ĐỂ XỬ LÝ PHẨM MÀU DB71 TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN THỊ HẠNH NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP, ĐẶC TRƯNG CẤU TRÚC VẬT LIỆU NS-TiO2/BENTONIT VÀ FeNSTiO2/BENTONIT ĐỂ XỬ LÝ PHẨM MÀU DB71 TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC Chuyên ngành: Hóa môi trường Mã số: 62440120 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Nguyễn Văn Nội Hà Nội – 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Các số liệu và kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nguyễn Thị Hạnh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy PGS.
Nguyễn Văn Nội đã tận tình hướng dẫn, động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho em trong suốt quá trình làm luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn quý thầy cô, các anh chị cán bộ trong Phòng Thí nghiệm Hóa môi trường, khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tận tình giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn quý Thầy cô, các anh chị cán bộ trong Phòng thí nghiệm Phân tích môi trường, khoa Môi trường, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tận tình giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám Hiệu, Ban Chủ Nhiệm khoa Hóa học, Ban Chủ Nhiệm Khoa Môi trường, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi được học tập và hoàn thành bản luận án.
Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn bố mẹ, anh chị em, gia đình và bạn bè đồng nghiệp những người luôn động viên, chia sẻ cùng tôi mọi khó khăn trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Hà Nội, tháng năm Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hạnh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các hình ảnh Danh mục các bảng biểu MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ CÁC HỢP CHẤT MÀU AZO VÀ PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ. Tổng quan về các hợp chất màu azo.
Giới thiệu một số thành tựu xử lý các hợp chất màu azo. VẬT LIỆU TiO2 VÀ TiO2 BIẾN TÍNH. Vật liệu nano TiO2. Cơ chế quang hóa của nano TiO2 trong xử lý chất ô nhiễm.
Vật liệu nano TiO2 biến tính. Vật liệu nano TiO2 pha tạp kim loại. Vật liệu nano TiO2 pha tạp phi kim. Vật liệu nano TiO2 được biến tính bởi hỗn hợp.
BENTONIT VÀ BENTONIT CHỐNG TiO2 BIẾN TÍNH. Cấu trúc tinh thể và thành phần hoá học của montmorillonit .2 Các tính chất của bentonit. Bentonit chống kim loại. 24 i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Vật liệu bentonit chống. Các polycation kim loại - Tác nhân chống. Vật liệu bentonit chống TiO2 cấy thêm một số nguyên tố. Ứng dụng vật liệu bentonit chống TiO2 trong xử lý chất màu dệt nhuộm.
TỔNG HỢP VẬT LIỆU. Tổng hợp vật liệu TiO2. Tổng hợp xúc tác NS-TiO2. Tổng hợp xúc tác NS-TiO2 ở các điều kiện khác nhau.
Tổng hợp vật liệu FeNS-TiO2. Tổng hợp xúc tác FeNS-TiO2 ở các điều kiện khác nhau. Tổng hợp vật liệu NS-TiO2/bent. Tổng hợp vật liệu FeNS-TiO2/bent.
CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG CẤU TRÚC VẬT LIỆU. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD - X Rays Diffraction). Phương pháp phổ hồng ngoại (IR). Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua TEM.
Phương pháp hiển vi điện tử quét SEM. Phương pháp phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX). Phương pháp phổ hấp thụ UV-Vis. Phương pháp quang điện tử tia X (XPS).
Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ nitơ (BET - the Brunauer – Emmett - Teller). Phương pháp phân tích nhiệt. Phương pháp xác định dung lượng trao đổi cation (CEC) của Bentonit. PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ QUANG XÚC TÁC.
40 ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phương pháp trắc quang. Phương pháp xác định nhu cầu oxi hóa học COD. Xác định hàm lượng chất hữu cơ trong mẫu bằng phương pháp đo TOC.
Phân tích sản phẩm phản ứng bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VẬT LIỆU NS-TiO2 VÀ FeNS-TiO2. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp vật liệu NS-TiO2.
Ảnh hưởng của lượng N, S pha tạp vào TiO2. Ảnh hưởng của thời gian già hóa gel. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung. Ảnh hưởng của thời gian nung.
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp vật liệu FeNS-TiO2. Ảnh hưởng của lượng Fe, N, S pha tạp vào TiO2. Ảnh hưởng của thời gian già hóa gel. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung.
Ảnh hưởng của thời gian nung. NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VẬT LIỆU NS-TiO2/BENT và FeNS-TiO2/BENT. Đặc trưng bentonit Ninh Thuận. Ảnh hưởng của lượng bentonit đến quá trình tổng hợp vật liệu NS-TiO2/bent.
Kết quả giản đồ nhiễu xạ tia X. Kết quả phổ UV-Vis. Hiệu suất phân hủy DB71 theo thời gian của các mẫu xúc tác NS- TiO2/bent. Ảnh hưởng của lượng bentonit đến quá trình tổng hợp vật liệu FeNS- TiO2/bent.
61 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Kết quả giản đồ nhiễu xạ tia X. Kết quả phổ UV-Vis. Hiệu suất phân hủy DB71 theo thời gian của các mẫu xúc tác FeNS- TiO2/bent.
SO SÁNH ĐẶC TRƯNG VẬT LIỆU NS-TiO2, FeNS-TiO2 TRƯỚC VÀ SAU KHI ĐƯA LÊN BENTONIT. So sánh đặc trưng vật liệu NS-TiO2 và NS-TiO2/bent. Kết quả phân tích phổ IR. Kết quả phân tích EDX.
Kết quả phân tích phổ XPS. Cấu tạo bề mặt xúc tác qua kính hiển vi điện tử quét (SEM). Kết quả chụp hiển vi điện tử truyền qua TEM. Kết quả phân tích đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ N (BET).
So sánh đặc trưng vật liệu FeNS-TiO2 và FeNS-TiO2/bent. Kết quả phân tích EDX. Kết quả phân tích phổ XPS. Kết quả chụp hiển vi điện tử quét SEM.
Kết quả chụp hiển vi điện tử truyền qua TEM. Kết quả phân tích đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ N (BET). NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUÁ TRÌNH PHÂN HỦY DB71. Quang phân hủy DB71 trên xúc tác NS-TiO2 và của FeNS-TiO2.
Ảnh hưởng của nguồn chiếu sáng. Ảnh hưởng của pH dung dịch đến quá trình quang phân hủy DB71. Ảnh hưởng của lượng chất xúc tác đến quá trình quang phân hủy DB71 88 3. Quang phân hủy DB71 trên xúc tác NS-TiO2/bent và FeNS-TiO2/bent.
90 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Ảnh hưởng của nguồn chiếu sáng. Ảnh hưởng của pH đến quá trình quang phân hủy DB71. Ảnh hưởng của lượng chất xúc tác đến quá trình quang phân hủy DB71 92 3.
Khảo sát khả năng khoáng hóa hoàn toàn DB71 của vật liệu NS-TiO2/bent. Khả năng tái sử dụng xúc tác NS-TiO2/bent và FeNS-TiO2/bent. Thảo luận về cơ chế hoạt động của xúc tác NS-TiO2/bent trong phản ứng phân hủy DB71. Bước đầu nghiên cứu thử nghiệm xúc tác để xử lý mẫu nước thải dệt nhuộm làng nghề Dương Nội.
104 NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. 106 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 121 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ABS Độ hấp thụ quang (Absorbance) BE Năng lượng liên kết (Binding energy) BET Đẳng nhiệt hấp phụ-giải hấp phụ nitơ (the Brunauer – Emmett – Teller) CB Vùng dẫn (Conduction Band) COD Nhu cầu oxi hóa học (Chemical Oxygen Demand) DSC Phân tích nhiệt vi sai quét (Differential Scanning Calorimetry) DTA Phân tích nhiệt vi sai (Differential Thermal Analysis) DB71 Phẩm màu xanh trực tiếp (Direct blue 71) EDX Phổ tán xạ năng lượng tia X (Energy-Dispersive X-ray spectroscopy) Ebg Năng lượng vùng cấm (Band gap Energy) HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High-performance liquid chromatography) IR Phương pháp phổ hồng ngoại (Infrared spectroscopy) SEM Phương pháp hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscopy) TGA Phân tích nhiệt trọng lượng (Thermo Gravimetric Analysis) TEM Hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron Microscopy) TIOT Tetra isopropyl octo titanat TOC Tổng cacbon hữu cơ (Total Organic carbon) UV-Vis Tử ngoại – Khả kiến (Ultra Violet – Visible) vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VB Vùng hóa trị (Valence Band) XPS Phổ quang điện tử tia X (X-Ray Photoelectron Spectroscopy) XRD Phương pháp nhiễu xạ tia X (X-Ray Diffraction) NS-TiO2 Vật liệu TiO2 biến tính bởi nitơ và lưu huỳnh FeNS-TiO2 Vật liệu TiO2 biến tính bởi sắt, nitơ và lưu huỳnh NS-TiO2/bent Vật liệu sét chống TiO2 biến tính bởi nitơ và lưu huỳnh FeNS-TiO2/bent Vật liệu sét chống TiO2 biến tính bởi sắt, nitơ và lưu huỳnh SMEWW Standard Methods for the Examination of Water and Wastewater A/R Anata/Rutin vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1. Cơ chế cắt liên kết azo trong tế bào [31].
Công thức hóa học của phẩm màu DB71. Cấu trúc tinh thể TiO2: (a) tế bào cơ sở của anata; (b) tế bào cơ sở của rutin; (c) tế bào cơ sở của Brukit. Hình khối bát diện của TiO2. Cơ chế tạo thành gốc hoạt động trên vật liệu bán dẫn.
Cơ chế quá trình xúc tác quang trên vật liệu bán dẫn. Cấu trúc mạng tinh thể montmorillonit. Các vị trí trao đổi cation trên hạt bentonit. Sơ đồ thí nghiệm tổng hợp nano TiO2.
Sơ đồ tổng hợp TiO2. Sơ đồ tổng hợp xúc tác NS-TiO2, FeNS-TiO2, NS-TiO2/bent và FeNS- TiO2/bent. Nguyên lý của phép phân tích EDX. Quang phổ của đèn Compact.
Đường chuẩn xác định nồng độ DB71. Sơ đồ khối của thiết bị HPLC. Giản đồ XRD của các mẫu xúc tác NS-TiO2 với tỉ lệ N, S pha tạp vào TiO2 khác nhau. Phổ UV-Vis của các mẫu xúc tác NS-TiO2 với hàm lượng N, S pha tạp khác nhau.45 viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Giản đồ phân tích nhiệt của mẫu gel khô NS-TiO2. Giản đồ XRD của các mẫu xúc tác với tỉ lệ NS-TiO2 ở các nhiệt độ nung khác nhau. Phổ hấp thụ UV-Vis của xúc tác NS-TiO2(1:4) theo nhiệt độ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hạnh (2016). Vật liệu NS-TiO2/bentonit xử lý phẩm màu DB71 trong nước [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/tio2bentonit-va-fens-tio2bentonit-de-xu-ly-pham-mau-db71-trong-moi-truong-nuoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vật liệu NS-TiO2/bentonit xử lý phẩm màu DB71 trong nước" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp đặc trưng cấu trúc vật liệu, phân tích tính chất và ứng dụng tiềm năng trong khoa học vật liệu.
Luận án "Vật liệu NS-TiO2/bentonit xử lý phẩm màu DB71 trong nước" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Vật liệu NS-TiO2/bentonit xử lý phẩm màu DB71 trong nước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vật liệu NS-TiO2/bentonit xử lý phẩm màu DB71 trong nước" thuộc chuyên ngành Hóa môi trường. Danh mục: Vật Lý.
Luận án "Vật liệu NS-TiO2/bentonit xử lý phẩm màu DB71 trong nước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vật liệu NS-TiO2/bentonit xử lý phẩm màu DB71 trong nước" có 62 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vật liệu NS-TiO2/bentonit xử lý phẩm màu DB71 trong nước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.