Luận án tiến sĩ: Tính chất điện tử và quang từ của vật liệu 2D tương tự graphene - ĐH Quốc gia TP. Hồ Chí Minh

Nghiên cứu tính chất điện tử, quang từ của hệ đơn lớp hai chiều tương tự graphene. Khám phá tiềm năng ứng dụng trong vật lý chất rắn.

Năm xuất bản

Số trang

149

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan vật liệu 2D tương tự graphene thế hệ mới
Số trang:
149 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan vật liệu 2D tương tự graphene thế hệ mới

Nghiên cứu vật liệu hai chiều mở ra bước đột phá cho công nghệ nano. Graphene sở hữu độ dẫn điện và độ bền cơ học ấn tượng. Tuy nhiên, vật liệu này thiếu khe năng lượng tự nhiên. Nhược điểm này hạn chế ứng dụng trong transistor đóng ngắt logic. Các nhà khoa học đã tập trung tìm kiếm các vật liệu 2D tương tự graphene. Các hệ đơn lớp này khắc phục được các giới hạn cố hữu của graphene. Chúng duy trì cấu trúc mạng tổ ong nhưng có liên kết vênh hoặc thành phần hóa học đa dạng. Nhóm vật liệu mới bao gồm silicene, germanene, phosphorene và stanene. Ngoài ra, họ hợp chất kim loại chuyển tiếp dichalcogenide cũng thu hút sự chú ý lớn. Các hệ vật liệu này có tính chất điện tử và quang học rất linh hoạt. Chúng đáp ứng hoàn hảo yêu cầu của thiết bị bán dẫn tương lai.

1.1. Sự phát triển từ graphene tới các đơn lớp nguyên tố nhóm IV

Sự khám phá graphene năm 2004 đã thúc đẩy làn sóng nghiên cứu vật liệu đơn lớp. Các nguyên tố cùng nhóm IV với carbon nhanh chóng trở thành tâm điểm. Silicene và germanene là hai đại diện tiêu biểu nhất. Chúng sở hữu mạng tinh thể tổ ong tương tự graphene. Điểm khác biệt lớn nằm ở độ vênh không gian của các nguyên tử. Cấu trúc vênh làm tăng tương tác spin-quỹ đạo (spin-orbit coupling). Khác với carbon, silicon và germanium có bán kính nguyên tử lớn hơn. Liên kết sp3 xuất hiện xen kẽ với liên kết sp2. Cấu trúc này tạo ra tính chất điện tử phong phú. Các trạng thái bề mặt bảo toàn tính đối xứng đối với phép đảo không gian. Nhờ vậy, vật liệu giữ được độ linh động hạt tải rất cao. Khả năng tương thích với công nghệ vi mạch silicon hiện tại là ưu thế vượt trội của nhóm vật liệu này.

1.2. Đặc tính vượt trội của phosphorene và stanene dạng phẳng

Bên cạnh silicene, phosphorene và stanene là những vật liệu 2D tương tự graphene rất tiềm năng. Phosphorene là đơn lớp phốt pho đen với cấu trúc gợn sóng đặc trưng. Vật liệu này sở hữu khe năng lượng (bandgap) trực tiếp phụ thuộc vào số lớp. Độ rộng dải cấm có thể điều chỉnh linh hoạt từ 0.3 eV đến 2.0 eV. Tính chất dị hướng quang học và điện tử của phosphorene vô cùng rõ rệt. Trong khi đó, stanene được cấu tạo từ các nguyên tử thiếc. Trọng lượng nguyên tử lớn mang lại tương tác spin-quỹ đạo cực mạnh cho stanene. Hiện tượng cách điện tô pô lượng tử có thể tồn tại ở nhiệt độ phòng trong stanene. Các hạt tải điện di chuyển ở rìa mà không bị tiêu tán năng lượng. Đặc điểm này hứa hẹn ứng dụng trong các thiết bị điện tử tiêu thụ điện năng siêu thấp.

1.3. Tiềm năng ứng dụng của vật liệu 2D tương tự graphene

Vật liệu 2D tương tự graphene mở ra triển vọng lớn cho nhiều ngành công nghiệp. Lĩnh vực linh kiện bán dẫn được hưởng lợi nhiều nhất. Khả năng đóng mở dòng điện linh hoạt giúp chế tạo các bóng bán dẫn hiệu ứng trường thế hệ mới. Trong lĩnh vực quang học, các đơn lớp này có hệ số hấp thụ ánh sáng mạnh. Chúng hỗ trợ phát triển cảm biến quang học và pin mặt trời hiệu suất cao. Công nghệ spintronics và valleytronics cũng tận dụng bậc tự do spin và thung lũng của hạt tải. Vật liệu này cho phép xử lý thông tin với tốc độ cực nhanh. Khả năng uốn dẻo tuyệt vời thích hợp cho các thiết bị điện tử đeo thông minh. Các nghiên cứu lý thuyết cung cấp cơ sở quan trọng để chế tạo linh kiện thực nghiệm.

II. Cấu trúc dải năng lượng và nón Dirac trong mạng tổ ong

Cấu trúc dải năng lượng (band structure) quyết định toàn bộ hành vi dẫn điện của vật liệu. Trong mạng tinh thể tổ ong, các electron chuyển động tuần hoàn qua các nút mạng. Sự xen phủ giữa các orbital nguyên tử hình thành dải hóa trị và dải dẫn. Tại biên vùng Brillouin, hai dải này chạm nhau tại các điểm đối xứng đặc biệt. Điểm tiếp xúc tạo nên cấu trúc nón Dirac (Dirac cone) trứ danh. Các hạt tải điện mang xung lượng tuyến tính tại lân cận đỉnh nón. Vận tốc Fermi của hạt đạt giá trị xấp xỉ một phần ba trăm tốc độ ánh sáng. Phương trình Dirac không khối lượng mô tả chính xác chuyển động của hạt tải. Hiện tượng này tạo nên độ dẫn điện phi thường cho vật liệu 2D.

2.1. Cấu trúc dải năng lượng vùng biên tại các điểm đối xứng K

Vùng Brillouin đầu tiên của mạng lục giác chứa hai điểm thung lũng không tương đương là K và K'. Cấu trúc dải năng lượng (band structure) tại lân cận các điểm này chi phối các tính chất vật lý ở năng lượng thấp. Mô hình liên kết mạnh tight-binding mô tả hiệu quả trạng thái điện tử gần điểm K. Các orbital pz đóng vai trò chủ đạo trong việc tạo ra các nhánh năng lượng pi và pi sao. Khi xét thêm độ vênh của silicene và germanene, xuất hiện sự lai hóa giữa orbital s và pz. Năng lượng của hạt tải phụ thuộc tuyến tính vào vector sóng k. Mật độ trạng thái điện tử tại mức Fermi triệt tiêu theo quy luật tuyến tính. Do đó, vật liệu thể hiện tính chất của chất bán kim loại không khe năng lượng. Việc nghiên cứu chi tiết vùng biên giúp xác định chính xác các thông số truyền dẫn hạt tải.

2.2. Điểm kỳ dị nón Dirac và hạt giả Dirac không khối lượng

Tại các đỉnh nón Dirac (Dirac cone), điện tử hành xử như các fermion Dirac không khối lượng. Khối lượng hiệu dụng của electron gần như bằng không. Hiện tượng này triệt tiêu tán xạ ngược đối với các rào thế tĩnh điện, gọi là hiệu ứng đường hầm Klein. Hạt tải điện di chuyển xuyên qua rào cản thế mà không bị phản xạ. Vận tốc Fermi duy trì ổn định không phụ thuộc vào năng lượng của hạt. Bậc tự do giả spin xuất hiện do cấu trúc hai phân mạng con A và B. Hướng của giả spin liên kết chặt chẽ với hướng chuyển động của xung lượng. Hiện tượng này bảo toàn tính chất lượng tử của chùm điện tử trong quá trình truyền dẫn. Độ linh động của hạt tải đạt mức hàng chục nghìn cm2/Vs tại nhiệt độ phòng. Đây là nền tảng cho các thiết bị xử lý tín hiệu tần số Terahertz.

III. Hấp thụ quang từ và mức Landau của silicene germanene

Dưới tác động của từ trường ngoài vuông góc, phổ năng lượng liên tục bị lượng tử hóa. Các electron chuyển động tròn và hình thành các mức Landau rời rạc. Silicene và germanene thể hiện phổ mức Landau phi tuyến độc đáo. Khoảng cách giữa các mức năng lượng tỷ lệ với căn bậc hai của từ trường và chỉ số mức. Tính chất này hoàn toàn khác biệt so với khí điện tử hai chiều truyền thống. Khi chiếu bức xạ điện từ, các bước chuyển dời quang từ xảy ra giữa các mức Landau. Hệ số hấp thụ quang từ phụ thuộc mạnh vào tần số photon và cường độ từ trường. Nghiên cứu quá trình này làm sáng tỏ các cơ chế tán xạ hạt tải. Các kết quả lý thuyết giúp định lượng chính xác thời gian sống của giả hạt.

3.1. Phổ mức Landau dưới tác động của từ trường ngoài mạnh

Từ trường ngoài phá vỡ tính liên tục của cấu trúc dải năng lượng (band structure). Phổ năng lượng phân tách thành các mức Landau phụ thuộc vào hướng spin và chỉ số thung lũng. Trong silicene và germanene, mức Landau n bằng 0 có tính chất đặc biệt. Mức này bị tách đôi do ảnh hưởng của tương tác spin-quỹ đạo và thế trường điện ngoài. Năng lượng các mức Landau tỷ lệ thuận với căn bậc hai của tích số giữa từ trường B và lượng tử n. Sự thoái hóa của các mức năng lượng tăng tuyến tính theo cường độ từ trường. Khi mức Fermi quét qua các mức Landau, xuất hiện các dao động lượng tử trong độ dẫn. Hiện tượng dao động Shubnikov-de Haas phản ánh rõ nét cấu trúc bề mặt Fermi. Phổ mức Landau là công cụ hữu hiệu để phân tích các thông số vi mô của vật liệu.

3.2. Cơ chế tán xạ phonon và chuyển dời quang từ trong silicene

Quá trình hấp thụ quang từ trong silicene chịu ảnh hưởng lớn từ các cơ chế tán xạ hạt. Tán xạ bởi phonon âm học và phonon quang học làm mở rộng vạch phổ hấp thụ. Phương pháp hàm profile được áp dụng để tính toán độ rộng vạch phổ quang từ. Tương tác điện tử - photon gây ra các chuyển dời trực tiếp tuân theo quy tắc chọn lọc quang học. Độ rộng vạch phổ phản ánh xác suất tán xạ và thời gian hồi phục của điện tử. Khi nhiệt độ tăng, mật độ phonon tăng lên dẫn đến sự mở rộng của các đỉnh hấp thụ. Sự cạnh tranh giữa tán xạ tạp chất tích điện và tán xạ phonon định hình hình dạng phổ. Tần số cyclotron thay đổi theo năng lượng kích thích của bức xạ điện từ. Các chuyển dời quang học cung cấp thông tin chuẩn xác về khối lượng hiệu dụng của electron.

3.3. Hiệu ứng tán xạ hai hạt và ba hạt trong phổ hấp thụ

Trong các phép đo quang phổ từ trường cao, các quá trình tán xạ đa hạt diễn ra mạnh mẽ. Tán xạ hai hạt bao gồm tương tác giữa điện tử và một phonon hoặc một tạp chất. Trường hợp tán xạ ba hạt liên quan đến chuyển dời đồng thời giữa điện tử, photon và phonon. Quy tắc vàng Fermi mở rộng cho phép thiết lập hệ số hấp thụ cho các quá trình bậc cao này. Đỉnh hấp thụ quang từ xuất hiện hiện tượng dịch chuyển xanh hoặc dịch chuyển đỏ khi thay đổi từ trường. Cường độ vạch phổ phi tuyến tăng lên rõ rệt ở miền nhiệt độ thấp. Hiệu ứng cộng hưởng quang từ phonon xảy ra khi năng lượng photon bằng khoảng cách giữa hai mức Landau cộng năng lượng phonon. Phân tích quá trình tán xạ đa hạt giúp tối ưu hóa hiệu suất truyền dẫn trong linh kiện quang điện tử.

IV. Tương tác spin quỹ đạo và khe năng lượng trong vật liệu

Tương tác spin-quỹ đạo (spin-orbit coupling) đóng vai trò then chốt trong vật liệu 2D tổ ong vênh. Tương tác này phá vỡ tính thoái hóa spin tại các điểm thung lũng K và K'. Kết quả là xuất hiện một khe năng lượng (bandgap) nội tại ở lân cận mức Fermi. Khác với graphene có tương tác spin-quỹ đạo không đáng kể, silicene và germanene có khe năng lượng tự nhiên lớn hơn nhiều. Độ rộng dải cấm nội tại của silicene đạt khoảng 1.55 meV, trong khi germanene đạt 23.9 meV. Giá trị này cho phép quan sát trạng thái cách điện tô pô ở điều kiện thực nghiệm thuận lợi. Việc kiểm soát độ rộng dải cấm mở ra hướng đi mới cho thiết bị logic.

4.1. Ảnh hưởng của tương tác spin quỹ đạo lên trạng thái vùng

Tương tác spin-quỹ đạo (spin-orbit coupling) bắt nguồn từ chuyển động tương đối tính của electron quanh hạt nhân. Trong các vật liệu 2D tương tự graphene, nguyên tử nặng hơn tạo ra thế spin-quỹ đạo mạnh mẽ. Trạng thái năng lượng tại thung lũng K bị tách thành các nhánh phân cực spin ngược nhau. Sự kết cặp giữa spin và chỉ số thung lũng dẫn đến hiệu ứng khóa spin-thung lũng bền vững. Tính đối xứng nghịch đảo thời gian bảo vệ các trạng thái biên của pha cách điện tô pô. Các electron chuyển động ở biên không bị tán xạ bởi các tạp chất phi từ tính. Cấu trúc dải năng lượng (band structure) thể hiện sự phân tách rõ rệt của dải hóa trị. Hiện tượng này biến silicene và germanene thành ứng viên sáng giá cho máy tính lượng tử.

4.2. Khả năng mở khe năng lượng bằng điện trường vuông góc

Một ưu điểm vượt trội của silicene và germanene là khả năng điều khiển khe năng lượng (bandgap) bằng điện trường. Nhờ cấu trúc vênh hai phân mạng A và B không cùng nằm trên một mặt phẳng, điện trường ngoài tạo ra sự chênh lệch thế năng tĩnh điện giữa hai phân mạng. Khi tăng cường độ điện trường vuông góc Ez, khe năng lượng giảm dần về không tại giá trị trường tới hạn. Tại điểm tới hạn này, vật liệu chuyển tiếp từ pha cách điện tô pô sang chất bán kim Dirac. Nếu tiếp tục tăng điện trường vượt qua ngưỡng tới hạn, khe năng lượng mở rộng trở lại và vật liệu trở thành chất cách điện thông thường. Quá trình chuyển pha lượng tử điều khiển bằng điện trường là chìa khóa chế tạo transistor hiệu ứng trường spintronics hoạt động ở nhiệt độ phòng.

4.3. Độ dẫn Hall lượng tử và phân cực spin valley độc đáo

Sự kết hợp giữa từ trường và điện trường ngoài tạo ra hiệu ứng Hall lượng tử dị thường. Độ dẫn Hall lượng tử bị lượng tử hóa thành các bậc nguyên phụ thuộc vào số mức Landau bị chiếm. Bậc tự do thung lũng tạo thêm một kênh truyền dẫn độc lập với spin. Dưới điện trường thích hợp, hạt tải ở thung lũng K và K' phân tách hoàn toàn theo hướng spin. Hiện tượng truyền dẫn phân cực spin-valley này cho phép tạo ra dòng điện phân cực spin 100%. Hàm điện môi Ehrenreich-Cohen mô tả chính xác sự che chắn tĩnh điện trong hệ hai chiều. Độ dẫn quang Hall cũng thể hiện các đỉnh hấp thụ cộng hưởng phân cực tròn. Những phát hiện này đặt nền móng vững chắc cho ngành công nghệ valleytronics tương lai.

V. Tính chất điện tử và quang học phi tuyến của nhóm TMDs

Họ hợp chất kim loại chuyển tiếp dichalcogenide (transition metal dichalcogenides - TMDs) đại diện cho một nhánh quan trọng của vật liệu hai chiều. Cấu trúc điển hình của đơn lớp TMDs gồm ba lớp nguyên tử dạng X-M-X, với M là kim loại chuyển tiếp và X là chalcogen. Các đại diện nổi bật gồm MoS2, WS2, MoSe2 và WSe2. Khác với graphene, các đơn lớp TMDs sở hữu khe năng lượng (bandgap) trực tiếp tự nhiên nằm trong vùng khả kiến. Độ rộng dải cấm dao động từ 1.0 eV đến 2.0 eV. Tương tác spin-quỹ đạo cực mạnh từ nguyên tử kim loại nặng d-orbital tạo ra sự tách dải hóa trị lên tới vài trăm meV. Các vật liệu này thể hiện tính chất quang từ tuyến tính và phi tuyến vô cùng mạnh mẽ.

5.1. Hamiltonian đơn hạt và phổ điện tử của đơn lớp WS2

Đơn lớp WS2 sở hữu cấu trúc mạng tam giác với đối xứng đảo bị phá vỡ. Mô hình Hamiltonian đơn hạt hiệu dụng mô tả chính xác hành vi electron tại các điểm thung lũng K. Sự kết hợp giữa orbital d của Wolfram và orbital p của Lưu huỳnh định hình cấu trúc dải năng lượng (band structure). Tương tác spin-quỹ đạo trong WS2 gây ra sự tách dải hóa trị khổng lồ lên tới 0.43 eV. Khi đặt WS2 vào từ trường ngoài, các mức Landau tách biệt rõ rệt theo từng thung lũng. Điện trường ngoài vuông góc cho phép tinh chỉnh đối xứng và vị trí các dải năng lượng. Hạt tải điện trong WS2 có khối lượng hiệu dụng lớn hơn so với silicene. Đặc tính này dẫn đến năng lượng liên kết exciton cực kỳ mạnh, bền vững ở nhiệt độ phòng.

5.2. Hệ số hấp thụ quang học phi tuyến trong cấu trúc MoS2

Đơn lớp MoS2 thể hiện phản ứng quang học phi tuyến nổi bật dưới kích thích laser cường độ cao. Hệ số hấp thụ quang học bao gồm thành phần tuyến tính và phi tuyến bậc ba. Phần tử ma trận lưỡng cực xung lượng được xác định thông qua hàm sóng chính xác của hệ. Dưới tác động của từ trường, các đỉnh hấp thụ quang tuyến tính và phi tuyến dịch chuyển về phía năng lượng cao. Hiện tượng bão hòa hấp thụ và hấp thụ hai photon xuất hiện rõ nét ở cường độ ánh sáng mạnh. Khả năng giam giữ lượng tử trong không gian hai chiều làm tăng cường hiệu ứng phi tuyến lên nhiều bậc độ lớn. Các chuyển dời giữa các mức Landau trong MoS2 tạo ra các đỉnh cộng hưởng quang từ sắc nét. Phổ hấp thụ phi tuyến là chìa khóa để thiết kế các bộ chuyển mạch quang học siêu nhanh.

5.3. Sự thay đổi chiết suất và tiềm năng cho quang điện tử

Độ thay đổi chiết suất tuyến tính và phi tuyến là thông số cốt lõi trong quang tử học. Trong đơn lớp MoS2 và WS2, chiết suất quang học biến thiên mạnh mẽ theo cường độ chùm tia tới. Sự thay đổi chiết suất phi tuyến bắt nguồn từ hiệu ứng Kerr quang học. Từ trường ngoài đóng vai trò như một núm điều khiển để dịch chuyển vị trí cực đại của độ thay đổi chiết suất. Tính chất điều biến chiết suất nhạy bén mở ra khả năng chế tạo bộ biến điệu quang học kích thước nano. Nhóm vật liệu transition metal dichalcogenides (TMDs) kết hợp hoàn hảo giữa độ bền cơ học và tính chất quang phi tuyến. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong laser phát xung cực ngắn, cảm biến sinh học quang học và vi mạch tích hợp photon.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Danh mục các kí hiệu, các chữ viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục các hình vẽ, đồ thị
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: Tổng quan về các vật liệu đơn lớp hai chiều có cấu trúc tương tự graphene
1.1. Vật liệu đơn lớp graphene
1.2. Các vật liệu đơn lớp cấu trúc tổ ong bị vênh: silicene và germanene
1.3. Các vật liệu đơn lớp kim loại chuyển tiếp dichalcogenide
2. Chương 2: Lý thuyết về các phương pháp khảo sát
2.1. Hình thức luận ma trận mật độ và độ cảm quang tuyến tính và phi tuyến
2.2. Chuyển dời quang học sử dụng quy tắc vàng Fermi
2.2.1. Hamiltonian tương tác điện tử-photon
2.2.2. Xác suất chuyển dời do tương tác điện tử photon
2.2.3. Hệ số hấp thụ quang học
2.3. Cơ chế tán xạ phonon và tạp chất
2.4. Phương pháp profile
3. Chương 3: Hấp thụ quang-từ trong đơn lớp silicene và germanene
3.1. Các mức Landau của điện tử trong silicene và germanene
3.2. Hệ số hấp thụ quang-từ
3.2.1. Trường hợp tán xạ hai hạt
3.2.2. Trường hợp tán xạ ba hạt
3.3. Kết luận chương
4. Chương 4: Truyền dẫn phân cực theo spin-valley trong silicene và germanene đơn lớp
4.1. Trạng thái điện tử ở miền năng lượng thấp
4.1.1. Năng lượng và hàm sóng điện tử ở miền năng lượng thấp
4.1.2. Mật độ trạng thái điện tử trong đơn lớp silicene và germanene
4.2. Hàm điện môi và độ dẫn Hall lượng tử trong silicene và germanene
4.2.1. Hàm điện môi Ehrenreich-Cohen
4.2.2. Độ dẫn Hall lượng tử trong silicene và germanene
4.3. Kết luận chương
5. Chương 5: Tính chất điện tử và quang-từ của đơn lớp kim loại chuyển tiếp dichalcogenide
5.1. Hamiltonian cho đơn hạt
5.2. Tính chất điện tử của đơn lớp WS2
5.2.1. Đơn lớp WS2 trong từ trường
5.2.2. Đơn lớp WS2 trong điện trường
5.3. Tính chất quang-từ tuyến tính và phi tuyến của đơn lớp MoS2
5.3.1. Phần tử ma trận lưỡng cực
5.3.2. Hệ số hấp thụ tuyến tính và phi tuyến
5.3.3. Độ thay đổi chiết suất tuyến tính và phi tuyến
5.4. Kết luận chương
Danh mục các công trình khoa học đã công bố liên quan đến kết quả nghiên cứu của luận án
Tài liệu tham khảo
Phụ lục 1: Năng lượng và hàm sóng điện tử trong đơn lớp silicene/germanene
Phụ lục 2: Tính phần tử ma trận lưỡng cực xung lượng
Phụ lục 3: Thừa số dạng
Phụ lục 4: Các tích phân không thứ nguyên
Phụ lục 5: Phần tử ma trận lưỡng cực
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tính chất điện tử và quang từ của một số hệ đơn lớp hai chiều có cấu trúc tương tự graphene

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (149 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ Hồ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC Tự NHIÊN Đỗ MƯỜI TÍNH CHẤT ĐIỆN TỬ VÀ QUANG-TỪ CỦA MỘT SỐ HỆ ĐƠN LỚP HAI CHIEU CÓ CẤU TRÚC TƯƠNG Tự GRAPHENE LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ TP. Hồ Chí Minh - 2022 DẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ Hồ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC Tự NHIÊN ĐỖ MƯỜI TÍNH CHẤT ĐIỆN TỬ VÀ QUANG-TỪ CỦA MỘT SỐ HỆ DƠN LỚP HAI CHIEU CÓ CẤU TRÚC TƯƠNG Tự GRAPHENE Ngành: Vật lý lý thuyết và vật lý toán Mã số ngành: 62 44 01 03 Phản biện 1: PGS. Phan Thị Ngọc Loan Phản biện 2: PGS. Đỗ Ngọc Sơn Phản biện 3: TS.

Nguyễn Duy Vỹ Phản biện độc lập 1: PGS. Phan Thị Ngọc Loan Phản biện độc lập 2: PGS. Dỗ Ngọc Sơn NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC HDC: PGS. Nguyễn Ngọc Hiếu HDP: PGS.

Huỳnh Vĩnh Phúc TP. Hồ Chí Minh - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án tiến sĩ ngành vật lý lý thuyết và vật lý toán, với đề tài "Tính chất điện tử và quang-từ của một số hệ đơn lớp hai chiều có cấu trúc tương tự graphene" là công trình khoa học do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Ngọc Hiếu và PGS.TS Huỳnh Vĩnh Phúc. Những kết quả. nghiên cứu của luận án là hoàn toàn trung thực, chính xác và không trùng lắp với các công trình dã công bố trong và ngoài nước.

Nghiên cứu sinh Đỗ Mười ĩ LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Nguyễn Ngọc Hiếu và PGS.TS Huỳnh Vĩnh Phúc, những người thầy đã tận tình giúp đỡ và hướng dẩn tôi trong suốt thời gian nghiên cứu và thực hiện luận án. Để hoàn thành luận án, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ của các Thầy trong nhóm nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Bùi Đình Hợi và TS. Nguyễn Văn Chương đã giúp đỡ một cách nhiệt tình và kiên nhẫn trong quá trình thực hiện luận án.

Tôi muốn gửi lời cám ơn đến GS. Kubakaddi (Trường Đại học Công nghệ KLE, Ấn Dộ) và GS. Duque (Trường Dại học Antioquia, Colombia) về những góp ý và đề xuất trong khi thực hiện đề tài. Tôi đã học được từ các Thầy nhiều điều bổ ích trong cả chuyên môn lẫn những điều thú vị trong cuộc sống thường ngày.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh và Phòng Sau đại học Trường Dại học Khoa học Tự nhiên đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian nghiên cứu sinh và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong Bộ môn Vật lý lý thuyết, Khoa Vật lý - Vật lý kỷ thuật, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, những người thầy kính mến, đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian nghiên cứu sinh và thực hiện luận án.

Dể hoàn thành chương trình đào tạo, tôi biết ơn sự hỗ trợ của Trường Đại học Phạm Văn Đồng và Khoa Sư phạm Tự nhiên, Trường Đại học Phạm Văn Đồng. Xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp đã động viên và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. ii Cuối cùng, xin dành lời cảm ơn sâu nặng đến những người thân yêu trong gia đình tôi: Ba, mẹ, vợ và các anh chị em trong gia đình đã động viên, chia sẻ trong suốt thời gian qua. Xin chân thành cảm ơn! ill MỤC LỤC Lời cam đoan.

ii Mục lục. iv Danh mục các kí hiệu, các chữ viết tắt. vii Danh mục các bảng. viii Danh mục các hình vẽ, đồ thị.xiii Mở đầu.

Tong quan về các vật liệu đơn lớp hai chiều có cấu trúc tương tự graphene. Vật liệu đơn lóp graphene. Các vật liệu đơn lớp cấu trúc tổ ong bị vênh: silicene và germanene. Các vật liệu đơn lớp kim loại chuyến tiếp dichalcogenide.

Lý thuyết về các phương pháp khảo sát. Hình thức luận ma trận mật độ và độ cảm quang tuyến tính và phi tuyến. Chuyển dời quang học sử dụng quy tắc vàng Fermi. Hamiltonian tương tác điện tử-photon.

Xác suất chuyển dời do tương tác điện tử photon. Hệ số hấp thụ quang học. Cơ chế tán xạ phonon vàtạp chất. Phương pháp profile.

Hấp thụ quang-từ trong đơn lớp silicene và gcrmancnc. Các mức Landau của điện tử trong silicene và gerrnanene. Hệ số hấp thụ quang-từ. Trường hợp tán xạ hai hạt.

Trường hợp tán xạ ba hạt. Kết luận chương. Truyền dẫn phân cực theo spin-valley trong silicene và germanene đơnlớp. Trạng thái điện tử ỏmiền nănglượng thấp.

Nàng lượng và hàm sóng điện tứ ở miền năng lượng thấp. Mật độ trạng thái điện tử trong đơn lớp silicene và gcrmanenc. Hàm điện môi và độ dẫn Hall lượng tử trong silicene và germanene. Hàm điện môi Ehrcnrcich-Cohcn.

Dộ dẫn Hall lượng tử trong silicene và germanene. Kết luận chương. Tính chất điện tử và quang-từ của đơn lớp kim loại chuyển tiếp dichalcogenide. Hamiltonian cho đơn hạt.

Tính chất điện tử của đơn lớp WS2. Đơn lớp WS2 trong từ trường. Dơn lớp WS-2 trong điện trường. Tính chất quang-từ tuyến tính và phi tuyến của đơn lớp M0S2 91 5.

Phần tử ma trận lưỡng cực. Hệ số hấp thụ tuyến tính và phi tuyến. Dộ thay đổi chiết suất tuyến tính và phi tuyến. Kết luận chương.

104 Danh mục các công trình khoa học đã công bố liên quan đến kết quả nghiên cứu của luận án. 107 Tài liệu tham khảo.l Phụ lục 1: Năng lượng và hàm sóng điện tử trong đơn lớp sil- icene/germanene .l Phụ lục 2: Tính phần từ ma trận lưỡng cực xưng lượng.4 Phụ lục 3: Thừa số dạng .6 Phụ lục 4: Các tích phân không thứ nguyên.7 Phụ lục 5: Phần tử ma trận lưỡng cực .9 vi DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIET TAT Viêt tăt Tiêng Việt Tiếng Anh 2D Hai chiều Two-dimension DOS Mật độ trạng thái Density of States 131 Chất cách điện vùng Band insulator cấm năng lượng FWHM Dộ rộng vạch phổ Full-width at half-maximum LA Mode âm dọc Longitudinal acoustic mode LO Mode quang dọc Longitudinal optical mode MO AC Hệ số hấp thụ quang-từ Magneto-optical absorption coefficient OAC Hệ số hấp thụ quang Optical absorption coefficient RĨC Chiết suất tương đối Refractive index change SO Spin-quỹ đạo Spin-orbit soc Tương tác spin-quỹ đạo Spin-orbit coupling TA Mode âm ngang Transverse acoustic mode TO Mode quang ngang Transverse optical mode TI Chất cách điện tô pô Topological insulator TMDC Dichalcogenide kim loại Transition metal chuyển tiếp dichalcogenide SVPM Kim loại phân cực spin-valley Spin-valley polarized metal ZA Mode âm theo phương Out of plane acoustic mode thẳng đứng zo Mode quang theo phương Out of plane optical mode thẳng đứng vii DANH MỤC CÁC BẢNG 1.1 Các tham số vật liệu. Các giá trị hằng số mạng a (A), vận tốc Fermi Vp (xio5 m/s), và tương tác spin-quỹ đạo Àso (meV) [34], độ lệch l (Ả) [35], me [36], và hằng số điện môi £ [37].2 Các thông số phonon của vật liệu silicone [83,89] .3 Các thông số phonon của vật liệu germanene [85,94]. 60 ••• V111 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, Đồ THỊ 1.1 (a) Cấu trúc nguyên tử của graphene với ô đơn vị là hình thoi (nét đứt) chứa hai nguyên tử cacbon.

(b) Không gian mạng đảo với vùng Brillouin hai chiều (hình lục giác màu xám có các điểm đối xứng r, K và M) của graphene, a,: và bị (?' = 1, 2) lần lượt là vectơ đơn vị trong không gian mạng thực và mạng đảo.2 Cấu trúc vùng năng lượng điện tử (a) và. vùng Brillouin với các điểm Dirac K và K' (b) của graphene.3 Cấu trúc nguyên tử của silicene (germanene) theo các góc nhìn khác nhau. Khoảng cách giữa lóp nguyên tử trên và dưới (độ vênh) là 21.4 Cấu trúc nguyên tứ hình tổ ong của đơn láp TMDC MX'2 theo các góc nhìn khác nhau.1 Minh họa cách xác định độ rộng vạch phổ bằng phương pháp profile.1 Giản đồ biểu diễn sự tiến triển của cấu trúc vùng năng lượng tại thung lũng K theo sự tăng dần của điện trường. Các đường nét đứt biểu diễn cho vùng năng lượng vói spin hướng lên, các dường nét liền biểu diễn cho vùng năng lượng với spin hướng xuống [62].2 Các mức Landau phụ thuộc từ trường của silicene (phía trái: a, c, e, g) và gcrmancnc (phía phải: b, d, f, 11).3 Các phần phá vỡ đối xúìig spin-valley và MOAC toàn phần như một hàm của năng lượng photon, trong Hình (a, c, e) cho silicene và (b, d, f) cho germanene tại từ trường B = 2 T, 7 = a/TĨ (meV), and Mz 7^0.4 Sự phụ thuộc vào năng lượng photon của MOAC do chuyển dời chính tại các giá trị khác nhau của B và △- trong Hình (a, c, e) cho silicene và Hình (b, d, f) cho germanene.

Các kết qưả tính toán cho 7 = VB (meV) và Mz 0.5 Hộ số MOAC do tán xạ tạp chất trong siliccnc (a, c, c) và trong germanene (b, d, f) như một hàm của năng lượng photon tại B = 2 T, T = 4 K và Mz 7^ 0.6 Sự phụ thuộc năng lượng photon cưa MOAC toàn phần do các chuyển dời chính tại các giá trị từ trường khác nhau và trong Hình (a, c, e) cho silicene và trong Hình (b, d, f) cho germanene. Các kết quả được tính toán tại Mz / 0 và T = 4 K.7 Sự phụ thuộc từ trường của độ rộng vạch phổ FWHM cho quá trình hấp thụ một photon- (a) và. quá trình hấp thụ hai photon (b). Các kết quả tính toán tại A2 = Aso, Mz í 0, và T - 4 K.8 Sự phụ thuộc năng lượng photon của MOAC toàn phần do tán xạ phonon âm (a, c, e) và tán xạ phonon quang (b, d, f) trong silicene.

được tính toán vói ba giá trị B = 2 T, T = 4 K, và Mz Ỷ 0.9 Sự phụ thuộc vào năng lượng photon của MOAC toàn phần do các chuyển dời chính trong silicene tại ba giá trị của B. Các Hình (a, c, e) và (b, d, f) tương ứng cho tán xạ phonon âm và phonon quang. Các kết quả được tính toán tại A- = Aso, Mz / 0.10 Sự phụ thuộc từ trường của độ rộng vạch phổ FWHM của các đỉnh một photon do tán xạ phonon âm (a, c) và tán xạ phonon quang (b, d). Các tham số như trong Hình 3.11 Sự phụ thuộc năng lượng photon của MOAC toàn phần do các chuyển dừi chính trong germanene ở cấc từ trường khác nhau.

Các kết quả được tính tại T = 4 K và chỉ tính cho quá trình hấp thụ một photon.12 Sự phụ thuộc từ trường của FWHM cho đỉnh 1 photon do tán xạ phonon âm (a) và. Các kết quả được tính tại K t và = As0; Mz / 0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Mười (2022). Tính chất điện tử và quang từ của vật liệu 2D tương tự graphene [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/tinh-chat-dien-tu-va-quang-tu-cua-vat-lieu-2d-tuong-tu-graphene

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tính chất điện tử và quang từ của vật liệu 2D tương tự graphene" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tính chất điện tử, quang từ của hệ đơn lớp hai chiều tương tự graphene. Khám phá tiềm năng ứng dụng trong vật lý chất rắn.

Luận án "Tính chất điện tử và quang từ của vật liệu 2D tương tự graphene" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Tính chất điện tử và quang từ của vật liệu 2D tương tự graphene" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tính chất điện tử và quang từ của vật liệu 2D tương tự graphene" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và vật lý toán. Danh mục: Vật Lý.

Luận án "Tính chất điện tử và quang từ của vật liệu 2D tương tự graphene" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tính chất điện tử và quang từ của vật liệu 2D tương tự graphene" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tính chất điện tử và quang từ của vật liệu 2D tương tự graphene" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter