Luận án tiến sĩ sự chuyển pha điện yếu trong mô hình zee babu và mô hình su3c x

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuyển pha điện yếu trong mô hình Zee-Bab, ứng dụng lý thuyết điện từ để mô hình hóa và phân tích các quá trình chuyển pha điện yếu.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

118

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hiểu về Chuyển Pha Điện Yếu và Hạn Chế Mô Hình Chuẩn
Số trang:
118 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hiểu về Chuyển Pha Điện Yếu và Hạn Chế Mô Hình Chuẩn

Luận án tập trung nghiên cứu Chuyển pha điện yếu (EWPT) trong vũ trụ sơ khai. EWPT là một quá trình cơ bản của vật lý hạt. Nó mô tả sự phá vỡ đối xứng điện yếu khi vũ trụ nguội dần. Các hạt cơ bản thu được khối lượng thông qua tương tác Higgs. Hiện tượng này ảnh hưởng sâu sắc đến sự hình thành cấu trúc vật chất. EWPT cần thiết cho sự tạo baryon (baryogenesis). Tuy nhiên, Mô hình Chuẩn (SM) không thể giải thích đầy đủ các quan sát vũ trụ. Mô hình Chuẩn dự đoán một Chuyển pha điện yếu yếu hoặc bậc hai. Điều này không đáp ứng điều kiện tạo baryon điện yếu hiệu quả. Nghiên cứu các mô hình mở rộng là cần thiết để khắc phục hạn chế này. Mục tiêu là tìm ra Chuyển pha điện yếu mạnh bậc nhất (strong first-order electroweak phase transition). Đồng thời, các mô hình mở rộng cung cấp nguồn vi phạm CP bổ sung. Đây là những yếu tố thiết yếu cho sự tạo baryon.

1.1. Khái niệm Chuyển Pha Điện Yếu EWPT

Chuyển pha điện yếu (EWPT) mô tả quá trình vũ trụ chuyển đổi. Nó từ trạng thái đối xứng sang trạng thái phá vỡ đối xứng. Điều này xảy ra khi nhiệt độ vũ trụ giảm xuống. Các boson gauge và fermion nhận khối lượng. Các tính chất của EWPT quyết định số phận vật chất và phản vật chất. Một EWPT mạnh là điều kiện tiên quyết cho sự tồn tại của chúng ta.

1.2. Hạn chế của Mô hình Chuẩn trong EWPT

Mô hình Chuẩn gặp khó khăn trong việc giải thích EWPT. Nó không thể tạo ra Chuyển pha điện yếu mạnh bậc nhất. SM dự đoán khối lượng Higgs quá lớn hoặc chuyển pha quá yếu. Sự thiếu hụt vi phạm CP cũng là một vấn đề. Các điều kiện Sakharov cho sự tạo baryon không được thỏa mãn đầy đủ. Điều này thúc đẩy tìm kiếm vật lý mới vượt ra ngoài Mô hình Chuẩn.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu các mô hình mở rộng

Luận án hướng tới việc khám phá các mô hình mới. Các mô hình mở rộng bổ sung trường vô hướng và fermion mới. Mục tiêu là thiết lập Chuyển pha điện yếu mạnh bậc nhất. Các mô hình như Zee-Babu và 3-3-1-1 được xem xét. Nghiên cứu nhằm cung cấp cơ chế vi phạm CP cần thiết. Điều này hỗ trợ quá trình sự tạo baryon trong vũ trụ sơ khai.

II. Nghiên Cứu Chuyển Pha Điện Yếu trong Mô Hình Zee Babu

Mô hình Zee-Babu là một mở rộng quan trọng của Mô hình Chuẩn. Nó đưa ra cơ chế giải thích khối lượng neutrino thông qua tương tác vòng. Mô hình bổ sung một bộ các vô hướng mang điện mới. Cụ thể, nó có một vô hướng đơn mang điện và một vô hướng kép mang điện. Các vô hướng này tương tác với trường Higgs và lepton. Sự có mặt của chúng làm thay đổi thế hiệu dụng nhiệt của hệ thống. Nghiên cứu tính toán thế hiệu dụng nhiệt ở nhiệt độ cao. Các đóng góp từ các vô hướng mới được xem xét kỹ lưỡng. Phân tích này cho thấy Mô hình Zee-Babu có khả năng tạo ra Chuyển pha điện yếu mạnh bậc nhất. Điều này đòi hỏi các tham số mô hình phải nằm trong một khoảng nhất định. Các cực tiểu bổ sung trong thế hiệu dụng là dấu hiệu của chuyển pha mạnh. Chuyển pha mạnh này là một yêu cầu quan trọng cho sự tạo baryon điện yếu.

2.1. Giới thiệu Mô hình Zee Babu và cơ chế neutrino

Mô hình Zee-Babu là một giải pháp cho vấn đề khối lượng neutrino. Nó không sử dụng neutrino phải. Thay vào đó, mô hình giới thiệu các vô hướng mang điện. Một vô hướng đơn mang điện S+ và một vô hướng kép mang điện k++ được thêm vào. Các hạt này tạo ra cơ chế khối lượng neutrino ở cấp độ vòng. Mô hình có những tương tác Yukawa mới với lepton.

2.2. Phân tích Thế hiệu dụng nhiệt và chuyển pha điện yếu

Việc phân tích thế hiệu dụng nhiệt là trọng tâm. Các đóng góp nhiệt độ từ tất cả các trường được tính toán. Đặc biệt, các vô hướng mang điện đóng vai trò quan trọng. Chúng làm thay đổi hình dạng của thế hiệu dụng. Điều này tạo điều kiện cho sự xuất hiện của rào thế. Rào thế là yếu tố then chốt cho một Chuyển pha điện yếu mạnh bậc nhất.

2.3. Khả năng Chuyển pha điện yếu mạnh bậc nhất

Mô hình Zee-Babu chứng tỏ khả năng tạo ra chuyển pha mạnh. Các vô hướng bổ sung tương tác với trường Higgs. Chúng làm cho thế hiệu dụng nhiệt có hai cực tiểu rõ ràng. Sự tồn tại rào thế năng lượng cao giữa chúng đảm bảo tính chất mạnh. Điều này rất quan trọng để tránh sự rửa trôi bất đối xứng baryon bởi Sphaleron.

III. Chuyển Pha Điện Yếu trong Mô Hình 3 3 1 1 Mở Rộng

Mô hình SU(3)C ⊗ SU(3)L ⊗ U(1)X ⊗ U(1)N, hay còn gọi là Mô hình 3-3-1-1, cũng được khám phá. Đây là một mở rộng thú vị khác của Mô hình Chuẩn. Mô hình này dựa trên nhóm đối xứng lớn hơn. Nó dự đoán sự tồn tại của các boson chuẩn mới và fermion trung hòa. Các trường vô hướng bổ sung cũng là một phần không thể thiếu. Luận án phân tích phổ khối lượng của các hạt này. Đặc biệt, cấu trúc đa giai đoạn của Chuyển pha điện yếu được nghiên cứu. Mô hình 3-3-1-1 có thể có kịch bản hai hoặc ba giai đoạn chuyển pha. Mỗi giai đoạn liên quan đến sự phá vỡ đối xứng cụ thể. Sự hiện diện của nhiều trường vô hướng và fermion trung hòa ảnh hưởng đến thế hiệu dụng nhiệt. Các tương tác phức tạp này có thể tạo ra rào thế cần thiết. Từ đó, nó hỗ trợ một Chuyển pha điện yếu mạnh bậc nhất. Điều này đóng góp vào sự tạo baryon và giải quyết các vấn đề vũ trụ học.

3.1. Tổng quan Mô hình 3 3 1 1 và phổ khối lượng

Mô hình 3-3-1-1 là một lý thuyết gauge mở rộng. Nó giới thiệu các hạt mới, bao gồm boson gauge và fermion. Phổ khối lượng của các boson Higgs cũng được xác định. Các cấu hình hạt này ảnh hưởng đến động lực học của EWPT. Sự tồn tại các trường vô hướng mang điện mới là đặc điểm nổi bật.

3.2. Đánh giá cấu trúc đa giai đoạn của EWPT

Luận án xem xét các kịch bản chuyển pha đa giai đoạn. Mô hình 3-3-1-1 có thể trải qua hai hoặc ba giai đoạn phá vỡ đối xứng. Các giai đoạn này được phân tích thông qua thế hiệu dụng nhiệt. Mỗi giai đoạn có thể góp phần vào cường độ tổng thể của EWPT. Điều này cho phép sự linh hoạt hơn trong việc đạt được Chuyển pha điện yếu mạnh bậc nhất.

3.3. Vai trò của các vô hướng và fermion trung hòa

Các vô hướng mang điện và fermion trung hòa đóng vai trò quan trọng. Chúng đóng góp vào thế hiệu dụng nhiệt ở nhiệt độ cao. Sự tương tác của chúng với trường Higgs làm thay đổi rào thế. Các hạt này có thể làm tăng cường độ của EWPT. Điều này là cần thiết để triệt tiêu hoạt động của Sphaleron sau chuyển pha.

IV. Đóng Góp của Mô Hình Mở Rộng vào Sự Tạo Baryon

Các mô hình mở rộng được nghiên cứu có tiềm năng lớn. Chúng giải thích nguồn gốc của sự bất đối xứng vật chất-phản vật chất. Quá trình tạo baryon điện yếu (EWBG) đòi hỏi ba điều kiện Sakharov. Một Chuyển pha điện yếu mạnh bậc nhất là điều kiện cơ bản. Nó giữ cho các quá trình rửa trôi baryon bởi Sphaleron bị triệt tiêu. Các mô hình mới cũng cung cấp nguồn vi phạm CP cần thiết. Vi phạm CP đủ mạnh là yếu tố thứ hai của Sakharov. Cuối cùng, EWBG cần xảy ra ngoài trạng thái cân bằng nhiệt động. Động lực học của tường bong bóng (bubble wall) là then chốt. Vận tốc tường bong bóng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tạo baryon. Các quá trình khuếch tán và tương tác hạt tại tường bong bóng tạo ra bất đối xứng. Luận án phân tích chi tiết các cơ chế này. Kết quả chỉ ra các mô hình Zee-Babu và 3-3-1-1 là ứng cử viên sáng giá cho EWBG.

4.1. Điều kiện tạo baryon điện yếu hiệu quả

Sự tạo baryon điện yếu (EWBG) đòi hỏi ba điều kiện Sakharov. Một là Chuyển pha điện yếu mạnh bậc nhất. Nó đảm bảo các cấu hình Sphaleron bị triệt tiêu bên ngoài tường bong bóng. Thứ hai là sự vi phạm CP đủ lớn. Thứ ba là quá trình xảy ra ngoài trạng thái cân bằng nhiệt động. Các mô hình mở rộng có thể thỏa mãn cả ba.

4.2. Vi phạm CP và cơ chế Sphaleron

Các mô hình mở rộng cung cấp nguồn vi phạm CP mới. Các vô hướng bổ sung có thể chứa pha vi phạm CP. Sphaleron là cấu hình trường phi nhiễu loạn. Chúng có thể thay đổi số baryon trong Mô hình Chuẩn. Một Chuyển pha điện yếu mạnh bậc nhất sẽ ngăn chặn Sphaleron rửa trôi bất đối xứng baryon được tạo ra.

4.3. Động lực học Tường bong bóng trong vũ trụ sơ khai

Động lực học của tường bong bóng là yếu tố quyết định. Tường bong bóng là ranh giới giữa chân không cũ và chân không mới. Vận tốc tường bong bóng ảnh hưởng đến hiệu quả EWBG. Sự tương tác của các hạt tại tường bong bóng tạo ra bất đối xứng baryon. Các hạt di chuyển qua tường, tạo ra dòng baryon ròng. Điều này dẫn đến sự tích lũy vật chất so với phản vật chất.

V. Kết Luận và Ý Nghĩa Nghiên Cứu Chuyển Pha Điện Yếu

Nghiên cứu này mang lại những đóng góp quan trọng cho vật lý hạt và vũ trụ học. Luận án đã thành công trong việc chứng minh khả năng của các mô hình mở rộng. Cả Mô hình Zee-Babu và Mô hình 3-3-1-1 đều có tiềm năng tạo ra Chuyển pha điện yếu mạnh bậc nhất. Các trường vô hướng mang điện mới đóng vai trò thiết yếu. Chúng điều chỉnh thế hiệu dụng nhiệt, tạo ra rào thế đủ cao. Các kết quả này vượt qua các hạn chế của Mô hình Chuẩn. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới trong việc tìm hiểu nguồn gốc vật chất. Nó cũng cung cấp cơ sở lý thuyết cho các thí nghiệm trong tương lai. Các dấu hiệu thực nghiệm có thể được tìm thấy tại các máy gia tốc hạt như LHC. Việc khám phá sóng hấp dẫn nguyên thủy cũng là một tiềm năng. Sóng hấp dẫn có thể phát sinh từ Chuyển pha điện yếu mạnh bậc nhất. Luận án khẳng định vai trò của các mô hình mở rộng trong vật lý ngoài Mô hình Chuẩn.

5.1. Tóm tắt kết quả chính từ các mô hình

Luận án xác nhận khả năng tạo ra Chuyển pha điện yếu mạnh bậc nhất. Cả Mô hình Zee-Babu và Mô hình 3-3-1-1 đều có các tham số phù hợp. Các vô hướng mang điện và các tương tác mới là chìa khóa. Chúng tạo ra rào thế năng lượng cao trong thế hiệu dụng nhiệt. Điều này cần thiết cho quá trình sự tạo baryon hiệu quả.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và tiềm năng thực nghiệm

Nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá thêm các khía cạnh của các mô hình. Việc tìm kiếm các dấu hiệu thực nghiệm là cần thiết. Các hạt vô hướng mang điện mới có thể được phát hiện tại LHC. Các tín hiệu sóng hấp dẫn nguyên thủy cũng là một hướng. Chúng có thể cung cấp bằng chứng trực tiếp về Chuyển pha điện yếu mạnh bậc nhất.

5.3. Đóng góp khoa học của luận án này

Luận án cung cấp phân tích sâu sắc về EWPT. Nó khám phá các mô hình vật lý ngoài Mô hình Chuẩn một cách chi tiết. Kết quả củng cố hiểu biết về vũ trụ sơ khai và nguồn gốc vật chất. Nghiên cứu này mở ra nhiều triển vọng. Nó giúp định hình các nghiên cứu và thí nghiệm trong tương lai về vật lý hạt và vũ trụ học.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ sự chuyển pha điện yếu trong mô hình zee babu và mô hình su3c x su3l x u1x x 1n

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (118 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ SU CHUYEN PHA DIEN YEU TRONG MO HINH ZEE-BABU VA MO HINH SU(3)c @ SU(3), U()x ® U(1)y LUAN AN TIEN Si VAT Li HA NOL2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGUYÊN CHÍ THẢO SU CHUYEN PHA DIEN YEU TRONG MO HINH ZEE-BABU VA MO HINH SU(3)c @ SU(3);, U()x ®U(1)y Chuyên ngành: Vật lý lý thuyết và vật lý toán Mã số: 9440103 LUAN AN TIEN Si VAT Li 1.TS Hoang Ngoc Long 2.TS Phing Van Dong HA NOL2019 Lời cảm ơn Dầu tiên tôi xin gửi lời biết ơn chân thành và sâu sắc nhất dén GS.TS Hoang Ngọc Long và PGS.TS Phùng Văn Dồng vì thầy đã tận tình hướng dẫn, truyền đạt về kiến thức chuyên môn, phương pháp nghiên cứu khoa học, kinh nghiệm về việc lĩnh hội kiến thức của thầy để tôi có thể dễ dàng tiếp thu và hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm on TS. V6 Quốc Phong đã nhiệt tình chỉ dẫn và giải thích tận tình các vấn đề liên quan đến luận án, giúp đở tôi trong suốt thời gian tôi thực hiện luận án. Xin gửi lời cảm ơn đến cô PGS.TS Đỗ Thị Hương và TS.

Lê Thọ Huệ đã nhiệt tình giảng dạy và chỉ dẫn tôi trong suốt thời gian khóa học. Tôi xin cảm ơn phòng đào tạo Viện vật lý Học viện khoa học và Công nghệ Việt Nam, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi tham gia đầy đủ các môn học trong toàn khóa học, cũng như hồ sơ bảo vệ luận án cấp cơ sở và cấp viện. Chân thành cảm ơn các ban NCS Vat lý lý thuyết và vật lý toán, Viện vật lý Học viện khoa học và Công nghệ Việt Nam đã cùng tôi trao đổi những kiến thức đã học và các vấn đề khác trong cuộc sống. Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn tập thể Cán bộ, giáo viên, nhân viên trường THPT' Phú Tần, huyện Phú Tần, tỉnh Cà Mau và các thành viên trong gia đình của tôi, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này.

Nguyễn Chí Thảo Lời cam đoan Luận án này là kết quả của chính tôi đã thực hiện khi làm nghiên cứu sinh tại Viện vật lí, cùng với thầy hướng dẫn. Toi xin cam doan các kết quả nghiên cứu này là của riêng tôi, là mới, không trùng lấp với các nghiên cứu khác. Nguyễn Chí Thảo Mục lục Lời cảm ơn.ẶQ Q Q Q Q Q Q Q Q Q Q kk a i Lời cam đoan .Ặ ee ii Mucluc. ee 11 Danh mục các kí hiệu, các chữ viết tắt.

li Danh mục các bảng .Ặ Ặ Q Q Q Q2 iv Danh mục các hình vẽ, đồ thị. Vv MG DAU 2. TONG QUAN 7 Ld. Thế hiệu dụng có đóng góp của trường vô hướng.

Thế hiệu dụng có đóng góp của trường vô hướng phức và boson chuẩn 15 1. Thế hiệu dụng có đóng góp của trường femion. Thế hiệu dụng trong mô hình chuẩn. Chuyển pha điện yếu trong mô hình chuẩn.

HQ HQ nu gu ng và và xxx v2 23 Chuong 2. CHUYEN PHA DIEN YEU TRONG MO HiNH Zee-Babu 25 21. TQ ng kg vẻ va 25 2. Giới thiệu về mô hình Zee-Babu.

Thế hiệu dụng trong mô hình Zee-Babu. Thế hiệu dụng uới chudn Landau. ee ee 27 Muc luc iv 2. Thé hiéu dung vdi chudn&.

Chuyển pha điện yếu trong chuẩn Landau. Chuyển pha điện yếu trong chuẩn £. Trường hợp đóng góp nhỏ của Goldstone boson. Các ràng buộc hằng số tương tác trong thế Higgs.

LH HQ ng vn v12 v22 42 Chương 3. CẤU TRÚC ĐA GIAI ĐOẠN CỦA CHUYỀN PHA ĐIỆN YÊU TRONG MÔ HÌNH 3-3-1-1 44 1: ee 44 3. Sự xem xét ngắn gọn về mô hình 3-3-1-1. Khối lượng các bosơn Higgs.

Thành phần boson chuẩn. Thế hiệu dụng trong mô hình 3-3l-1. Chuyển pha điện yếu không có fermion trunghòa. Hai giai đoạn EWPT trong kịch bản thứ 1.

Ha giai doan EWPT trong kịch bản thú 2. Vai trò của các fermion trung hòa trong EWPT. ee ee 72 Kết luận và kiến nghị. 75 Danh mục các công trình của tác giả.

83 Tài liệu tham khảo .Ặ ee ee 84 Phụ lục A: THÊ HIỆU DỤNG TRONG MÔ HÌNH CHUẨN 92 A. Xác định thế hiệu dụng trong mô hình chuẩn. 92 Phụ lục B: THẾ HIỆU DỤNG TRONG MÔ HÌNH ZEE-BABU 96 B. Thế hiệu dụng trong chuẩn Landau.

Thé hiéu dung trong chuan€ 2. 101 Danh mục các kí hiệu, các chữ viết tắt Trong luận án này, chúng tôi dùng dấu chấm (".") để ngăn cách phần nguyên với phần thập phân của một số. SM RM331 E331 VEV SSB EWPT BAU QED B, C, CP DM DE ZB EWBG UV LHC LEP (Standard model) Mô hình chuẩn (Reduced minimal 3-3-1) Mô hình 3-3-1 tối giản (Economical 3-3-1) Mô hình 3-3-1 tiết kiệm (Vacuum expectation value) Trị trung bình chân không. (Spontaneous symmetry breaking) Phá vỡ đối xứng tự phát (Electroweak Phase Transition) Chuyển pha điện yếu (Baryon Asymmetry Univeersity) Bất đối xứng baryon vũ trụ (Quantum Electrodynamics) Dién động lực học lượng tử Số lượng tử B, C, CP (Dark Matter) Vật chất tối (Dark Energy) Năng lượng tối Zee-Babu (Electroweak baryogenesis ) Baryogenesis dién yéu (Ultraviolet divergence) Phan kỳ tử ngoại Large Hadron Collider Large Electron—Positron Collider Danh mục các bảng Bảng 3.6 Số lepton L trong mô hình 3-3-1-1.

Phổ khối lượng của các boson higg trung hòa trong mô hình 3-3-1-1. Phổ khối lượng của các boson chuẩn mang điện trong mô hình 3-3-1-1. Công thức khối lượng của các hạt trong mô hình 3-3-1-1. Khối lượng giới hạn của các hạt với 7„ > 0 trong mô hình 3-3-1-1.

Các giá trị cực đại của cường độ chuyển pha EWPT với w = 6TeV trong mô hình 3-3-1-1. Danh mục các hình vẽ, đồ thị Hình 1.7 Thế hiệu dụng Cường độ chuyển pha trong SM Cường độ chuyển pha 8 trong mô hình Zee-Babu trong chuẩn Landau Cường độ chuyển pha 8 trong mô hình Zee-Babu trong chuẩn £ Đồ thị của thế hiệu dụng trong phương trình (3.36) với biến œ cho một vài giá tri cla \; nhu \ = 0.6, A? +0? +? = 1 TeV? Pham vi khéi lugng tuong ting S, > 1 Phạm vi khối lượng tương ứng %„ > 1 với điều kiện thực 7, Cường độ chuyển pha 8 trong mô hình 3-3-1-1 Cường độ chuyển pha § trong mô hình 3-3-1-1 với 7¿ thực Sự phụ thuộc thế hiệu dụng W2; vào nhiệt độ Cường độ chuyển pha 8 trong mô hình 3-3-1-1 với œ = 6 TeV MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của luận án Trong vật lý, vấn đề bất đối xứng baryon, hay còn được gọi là vấn đề bất đối xứng vật chất, hiện nay đang được quan tâm hàng đầu. Cho tới nay, việc giải thích rõ ràng về vấn đề này, thì vẫn còn nhiều tranh luận trong các nhà khoa học.

Ta đã biết, Big Bang đã tạo ra một lượng vật chất và phản vật chất bằng nhau trong vũ trụ sơ khai. Nhưng cho tới ngày nay, mọi thứ chúng ta quan sát được trong tự nhiên đều là vật chất, còn phản vật chất thì hầu như không quan sát được, ngoại trừ các phản hạt được tạo ra trong phòng thí nghiệm. Từ đó, một câu hỏi đặt ra phản vật chất biến đi đâu? Mục tiêu của vật lý là tìm ra điều gì đã xảy ra với phản vật chất, hoặc tại sao có sự bất đối xứng giữa vật chất và phản vật chất. Về lý thuyết vật lý, thì phương trình Dirac đã dự đoán sự tồn tại của các hạt và phản hạt, chúng có cùng khối lượng và có thời gian tồn tại là như nhau, nhưng lại mang điện tích trái dấu nhau.

Bằng thực nghiệm, người ta cũng tìm ra các phản hạt vào năm 1996, tại phòng thí nghiệm Fermi đã tạo ra 7 phản nguyên tử Hydro. Phòng thí nghiệm vật lý hạt nhân Châu Âu đã tạo ra phản nguyên tử Hydro từ phản proton và positron vào tháng 10 năm 2002. Để giải thích cho vấn đề trên, có giả thuyết cho rằng Vũ trụ ban đầu hoàn toàn đối xứng, nhưng do một tác nhân nào đó, đã tạo ra sự mất cân bằng nhỏ và có lợi cho sự phát triển vật chất theo thời gian [1|. Ngày nay, để giải thích tính bất đối xứng baryon, các nhà khoa học dùng hai cơ chế đó là Leptongenesis và Baryogenesis.

Một mô hình muốn có Baryogenesis phải thỏa ba điều kiện của A. Vi phạm số baryon (B). Vi phạm đối xứng liên hợp điện tích (C) (gøi tắt là ưi phạm Ở) và vi phạm tích của đối xứng liên hợp điện tích với đối xứng chãn lẻ (P) (gọi tắt la vi pham CP). Mất cân bằng nhiệt.

Điều đầu tiên là khá rõ ràng. Nếu không có vi phạm số baryon (8) thì tổng số baryon trong vũ trụ phải được giữ không đổi, và do đó không có sự bất đối xứng có thể được tạo ra từ các điều kiện ban đầu đối xứng. Diều kiện thứ hai là cần thiết bởi vì, nếu Œ và ŒP là đối xứng chính xác thì ta có thể chứng minh rằng bất kỳ quá trình nào đều có tỉ lệ baryon bằng với tỷ lệ phan baryon. Vì vậy trung bình nhiệt của số bằng 0, nếu cả C va CP khong bi vi phạm.

Ví dụ khi chúng ta xem xét lại quá trình hạt X — Y + B, và giả sử rằng Œ là không bị vi phạm. Sau đó ta liên hiệp điện tích các các quá trình này thu được xác suất xảy ra là như nhau TŒ{X + Y +) =I(X > Y+ 8B), tỷ lệ sau cùng của quá trình tạo ra số 8 dB +? «TW + Y +B) -TX >Y +B), cũng biến mất trong trường hợp C khong bi vi pham. Diéu dé nghia la B van bang 0. Tóm lại, cần sự vi phạm C trong các phản ứng vi phạm để lượng baryon và phan baryon được sinh ra khác nhau.

Tuy nhiên, ngay cả khi vi phạm Œ xảy ra, thì điều này vẫn chưa đủ. Chúng ta cũng cần thêm vi phạm ŒP. Xét ví dụ hạt X phân rã thành hai quark xoắn trái hoặc quark xoắn phải X — qiqL, X — qnún. Dưới phép biến đổi CP, CP: dt > Ir trong đó gn là phan hat cua gp.

MỞ ĐẦU 3 Phép biến đổi Ở Cc: 4L — tt Qua phép biển đổi Œ ta thấy quá trình phân rã này bị vi phạm C do T(X > azar) AV(X > Graz). Ta cũng có xác suất xảy ra của quá trình phân rã ra các quark xoắn trai va quark xoắn phải là T(X — qrạr) = T(X — qnan), T(X > qnạn) = L(X — quấy). Vậy quá trình rã của hạt X ra hai quark không vi phạm ŒP |3|.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Chí Thảo (2019). Luận án tiến sĩ sự chuyển pha điện yếu trong mô hình zee bab [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/su3c-x-su3l-x-u1x-x-1n

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ sự chuyển pha điện yếu trong mô hình zee bab" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuyển pha điện yếu trong mô hình Zee-Bab, ứng dụng lý thuyết điện từ để mô hình hóa và phân tích các quá trình chuyển pha điện yếu.

Luận án "Luận án tiến sĩ sự chuyển pha điện yếu trong mô hình zee bab" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ sự chuyển pha điện yếu trong mô hình zee bab" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ sự chuyển pha điện yếu trong mô hình zee bab" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và vật lý toán. Danh mục: Vật Lý.

Luận án "Luận án tiến sĩ sự chuyển pha điện yếu trong mô hình zee bab" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ sự chuyển pha điện yếu trong mô hình zee bab" có 118 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ sự chuyển pha điện yếu trong mô hình zee bab" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter