Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu nguyên nhân gây biến thiên hàng ngày Spread F xích đạo tại ĐHQG Hà Nội

Luận án tiến sĩ phân tích nguyên nhân biến thiên hàng ngày Spread F xích đạo. Nghiên cứu biến động tầng điện ly, nâng cao dự báo sóng vô tuyến.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về Tầng điện ly và Spread F xích đạo
Số trang:
162 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật lý địa cầu
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về Tầng điện ly và Spread F xích đạo

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về tầng điện ly Trái Đất, đặc biệt là tầng điện ly vùng F xích đạo. Đây là khu vực quan trọng cho sự xuất hiện của Spread F xích đạo (ESF). ESF là một hiện tượng bất thường của plasma tầng điện ly, có ảnh hưởng lớn đến truyền sóng vô tuyến. Nghiên cứu trình bày các đặc điểm cơ bản và tầm quan trọng của việc hiểu các nguyên nhân gây ra ESF. Các cơ chế vật lý nền tảng, như bất ổn định Raleigh-Taylor, được giới thiệu để đặt nền tảng cho các phân tích sâu hơn.

1.1. Khái niệm Tầng điện ly Trái Đất

Tầng điện ly là vùng khí quyển bị ion hóa do bức xạ Mặt Trời. Nằm ở độ cao khoảng 60 km đến 1000 km. Tầng này được chia thành các lớp D, E, F. Tầng điện ly vùng F chứa mật độ plasma cao nhất. Đây là khu vực diễn ra nhiều hiện tượng điện động lực học quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào động thái của plasma tại vùng F xích đạo.

1.2. Đặc điểm Spread F xích đạo

Spread F xích đạo (ESF) là sự phân tán tín hiệu phản xạ ionosonde. Hiện tượng này biểu hiện trên điện ly đồ bằng các vệt lan rộng. ESF xuất hiện phổ biến vào ban đêm, sau hoàng hôn. Nguyên nhân là do sự hình thành các cấu trúc plasma không đồng nhất. Các cấu trúc này gây nhiễu loạn cho việc truyền sóng radio. Nghiên cứu ESF có ý nghĩa quan trọng cho thông tin liên lạc.

1.3. Bất ổn định Raleigh Taylor trong ESF

Bất ổn định Raleigh-Taylor (R-T) là cơ chế chính dẫn đến sự phát triển của ESF. Bất ổn định này xảy ra khi plasma mật độ cao nằm phía trên plasma mật độ thấp hơn. Lực hấp dẫn kết hợp với trường điện trường ngang xích đạo. Sự kết hợp này thúc đẩy các nhiễu loạn phát triển. Các nhiễu loạn này tiến hóa thành các bong bóng plasma, lan truyền lên cao trong tầng điện ly vùng F.

II. Cơ chế hình thành Spread F xích đạo và các yếu tố

Phần này đi sâu vào các cơ chế vật lý thúc đẩy sự hình thành Spread F xích đạo (ESF). Điện động lực học tầng điện ly xích đạo đóng vai trò trung tâm. Đặc biệt, trường điện trường ngang xích đạo và hiện tượng trôi plasma thẳng đứng được phân tích. Sự hiểu biết về các yếu tố này giúp giải thích quá trình ESF bắt đầu và phát triển. Bất thường plasma tầng điện ly là kết quả trực tiếp của các quá trình này.

2.1. Sự hình thành và phát triển Spread F

Spread F xích đạo (ESF) thường bắt đầu xuất hiện sau hoàng hôn. Mật độ điện tử ở lớp E giảm nhanh chóng, làm giảm khả năng dẫn điện. Dòng điện lớp E yếu đi. Trường điện trường ngang xích đạo được truyền lên tầng điện ly vùng F. Điều này kích hoạt bất ổn định Raleigh-Taylor. Plasma bắt đầu trôi thẳng đứng lên cao, tạo điều kiện cho ESF.

2.2. Điện động lực học plasma xích đạo

Điện động lực học tầng điện ly xích đạo kiểm soát chuyển động của plasma. Các trường điện trường và dòng điện đóng vai trò cốt lõi. Sự tồn tại của các trường điện trường dọc và ngang. Chúng ảnh hưởng đến tốc độ và hướng trôi của plasma. Nắm vững điện động lực học giúp dự đoán hành vi của ESF. Đây là một yếu tố then chốt cho sự phát triển của ESF.

2.3. Vai trò của Trường điện trường ngang xích đạo

Trường điện trường ngang xích đạo có vai trò cực kỳ quan trọng đối với ESF. Đặc biệt, trường điện trường hướng đông vào buổi tối. Trường này gây ra trôi plasma thẳng đứng lên cao. Khi plasma tăng độ cao, gradient mật độ tăng lên. Điều này đẩy nhanh tốc độ phát triển của bất ổn định Raleigh-Taylor. Trường điện trường ngang là yếu tố khởi phát chính cho ESF.

III. Biến thiên Spread F xích đạo hàng ngày Nâng lớp F

Biến thiên hàng ngày của Spread F xích đạo (ESF) được giải thích thông qua sự nâng lên sau hoàng hôn (PSSR) của lớp F. Phần này tập trung vào cơ chế của PSSR và liên hệ với Tăng cường tiền đảo chiều (PRE). Ảnh hưởng của gió nhiệt quyển đến quá trình này cũng được xem xét. Sự kết hợp của các yếu tố này quyết định thời gian và cường độ của ESF mỗi ngày.

3.1. Sự nâng lên sau hoàng hôn PSSR của lớp F

Sự nâng lên sau hoàng hôn (PSSR) của lớp F là một hiện tượng quan sát được. Lớp F xích đạo được nâng cao đáng kể sau khi Mặt Trời lặn. Hiện tượng này xảy ra do trường điện trường hướng đông mạnh. Trường điện trường gây ra trôi plasma thẳng đứng lên trên. PSSR tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của Spread F xích đạo (ESF). Cao độ của lớp F đóng vai trò quan trọng trong việc khởi tạo ESF.

3.2. Tăng cường tiền đảo chiều PRE

Tăng cường tiền đảo chiều (PRE) là đỉnh điểm của trường điện trường hướng đông. Nó xảy ra ngay trước khi trường điện trường đảo chiều sang hướng tây. PRE là một yếu tố quyết định cường độ của PSSR. PRE càng mạnh, lớp F càng được nâng cao. PRE cũng là một chỉ số mạnh dự báo hoạt động ESF sau đó. Sự hiểu biết về PRE rất quan trọng để dự đoán ESF.

3.3. Ảnh hưởng gió nhiệt quyển đến PSSR

Gió nhiệt quyển ảnh hưởng đáng kể đến PSSR và sự phát triển của ESF. Gió kinh tuyến đẩy plasma dọc theo đường sức từ. Thành phần gió về phía xích đạo có thể tăng cường trôi plasma thẳng đứng. Gió nhiệt quyển tương tác với trường điện trường ngang xích đạo. Điều này thay đổi độ cao của lớp F. Gió cũng có thể làm suy yếu hoặc tăng cường PRE, ảnh hưởng trực tiếp đến ESF.

IV. Cấu trúc dạng sóng Ảnh hưởng đến Spread F xích đạo

Phần này khám phá vai trò của các cấu trúc dạng sóng quy mô lớn trong việc điều khiển Spread F xích đạo (ESF). Nghiên cứu thảo luận về nguồn gốc của những nhiễu loạn dạng sóng này. Mối liên hệ giữa sóng hấp dẫn khí quyển và các cấu trúc này được làm rõ. Tác động của chúng lên sự khởi đầu và tiến hóa của ESF là một trọng tâm chính. Các cấu trúc này tạo ra các vùng ưu tiên cho bất ổn định Raleigh-Taylor phát triển.

4.1. Cấu trúc dạng sóng quy mô lớn

Các cấu trúc dạng sóng quy mô lớn (LSWS) là những nhiễu loạn trong tầng điện ly. Chúng có bước sóng dài và lan truyền ngang. LSWS tạo ra các vùng có gradient mật độ plasma khác nhau. Những vùng này hoạt động như các 'hạt giống' cho bất ổn định Raleigh-Taylor. Sự hiện diện của LSWS ảnh hưởng đến vị trí và thời gian xuất hiện của Spread F xích đạo (ESF).

4.2. Cơ chế kích thích dạng sóng

Cơ chế kích thích LSWS thường liên quan đến hoạt động trong tầng khí quyển thấp hơn. Sóng hấp dẫn khí quyển là một nguồn kích thích chính. Sóng hấp dẫn truyền từ tầng đối lưu lên tầng điện ly. Hoạt động đối lưu mạnh, như bão nhiệt đới, có thể tạo ra sóng hấp dẫn này. Những sóng này sau đó truyền năng lượng lên trên, gây ra nhiễu loạn trong tầng điện ly.

4.3. Quan hệ Sóng hấp dẫn khí quyển và ESF

Sóng hấp dẫn khí quyển đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển Spread F xích đạo (ESF). Chúng tạo ra các nhiễu loạn mật độ và gió trong tầng điện ly vùng F. Những nhiễu loạn này có thể gây ra hoặc tăng cường LSWS. LSWS sau đó tương tác với bất ổn định Raleigh-Taylor. Mối liên hệ này giải thích sự biến đổi không gian và thời gian của ESF, cung cấp cái nhìn toàn diện hơn.

V. Điện động lực học tầng điện ly và Trôi plasma

Phần này cung cấp phân tích sâu hơn về các quá trình điện động lực học. Nó giải thích cách plasma chuyển động dưới ảnh hưởng của trường điện và từ. Khái niệm trôi plasma thẳng đứng là trung tâm để hiểu động lực học của tầng điện ly vùng F. Các bất thường plasma tầng điện ly được thảo luận như là kết quả của những tương tác phức tạp này.

5.1. Điện động lực học plasma tầng điện ly

Điện động lực học plasma tầng điện ly mô tả tương tác giữa plasma và trường điện từ. Plasma trong tầng điện ly vùng F di chuyển theo các trường này. Các dòng điện và trường điện trường được tạo ra từ nhiều nguồn. Bao gồm dòng điện xích đạo, gió trung hòa. Các tương tác này quyết định trạng thái và hành vi của tầng điện ly.

5.2. Chuyển động trôi plasma thẳng đứng

Chuyển động trôi plasma thẳng đứng là một hiện tượng cốt lõi. Plasma trong vùng F xích đạo di chuyển lên hoặc xuống. Chuyển động này là kết quả của tương tác giữa trường điện trường ngang xích đạo và trường từ Trái Đất. Trôi lên vào buổi tối tạo điều kiện thuận lợi cho Spread F xích đạo (ESF). Trôi xuống thường xảy ra vào ban ngày. Tốc độ trôi thẳng đứng biến đổi hàng ngày.

5.3. Bất thường plasma tầng điện ly

Bất thường plasma tầng điện ly là các biến động về mật độ plasma. Các biến động này có thể xuất hiện ở nhiều quy mô. Từ quy mô nhỏ của Spread F xích đạo (ESF) đến quy mô lớn hơn của cấu trúc dạng sóng quy mô lớn (LSWS). Những bất thường này ảnh hưởng đến sự truyền sóng radio. Nghiên cứu bất thường giúp hiểu rõ hơn động lực học điện ly. Chúng là biểu hiện của các quá trình vật lý phức tạp.

VI. Phân tích dữ liệu Quan trắc Spread F xích đạo hiệu quả

Phần cuối cùng tập trung vào các phương pháp luận được sử dụng để nghiên cứu Spread F xích đạo (ESF). Các kỹ thuật quan trắc khác nhau được trình bày. Thăm dò điện ly đồ là một công cụ chính. Việc sử dụng dữ liệu vệ tinh, cụ thể là Nồng độ điện tử tổng cộng (TEC), cũng được nhấn mạnh. Tầm quan trọng của quan sát đa công cụ để có được cái nhìn toàn diện được ngụ ý. Dữ liệu hoạt động đối lưu cũng được phân tích.

6.1. Phương pháp thăm dò điện ly đồ

Thăm dò điện ly đồ là kỹ thuật cơ bản để quan sát tầng điện ly. Điện ly đồ ghi lại phản xạ sóng radio từ tầng điện ly vùng F. Hình ảnh điện ly đồ cho thấy sự xuất hiện của Spread F xích đạo (ESF). Các dấu hiệu của ESF là sự lan rộng của vệt phản xạ. Điện ly đồ cung cấp thông tin về độ cao và mật độ plasma, là công cụ chính để xác định ESF.

6.2. Tính toán nồng độ điện tử tổng cộng TEC

Nồng độ điện tử tổng cộng (TEC) được tính toán từ tín hiệu vệ tinh. TEC là tổng số điện tử trong một cột khí quyển. Dữ liệu TEC từ vệ tinh C/NOFS được sử dụng để phân tích. TEC cung cấp thông tin về tổng thể trạng thái ion hóa của tầng điện ly. Các biến động trong TEC có thể chỉ ra sự hiện diện của cấu trúc dạng sóng quy mô lớn. TEC bổ sung cho các quan sát điện ly đồ.

6.3. Thông tin hoạt động đối lưu

Hoạt động đối lưu ở tầng thấp khí quyển có mối liên hệ với Spread F xích đạo (ESF). Dữ liệu về bức xạ sóng dài (OLR) được sử dụng để đánh giá. OLR là chỉ số của hoạt động đối lưu và sự hình thành mây. Đối lưu mạnh có thể tạo ra sóng hấp dẫn khí quyển. Những sóng này truyền lên tầng điện ly vùng F. Chúng ảnh hưởng đến sự phát triển và biến thiên hàng ngày của ESF.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐIỆN LY VÙNG XÍCH ĐẠO VÀ SPREAD F
1.1. Điện ly vùng xích đạo
1.1.1. Tầng điện ly Trái Đất
1.1.2. Điện động lực học plasma điện ly xích đạo
1.1.3. Đặc tính chuyển động của plasma điện ly
1.1.4. Dòng điện xích đạo và dynamo lớp E
1.1.5. Dynamo lớp F khu vực xích đạo vào ban đêm
1.2. Spread F xích đạo
1.2.1. Spread F xích đạo và quan trắc spread F xích đạo
1.2.2. Sự hình thành và phát triển spread F
1.2.3. Hai nguyên nhân gây biến thiên hàng ngày của sự xuất hiện spread F
1.3. Sự nâng lên sau hoàng hôn (PSSR) của lớp F
1.3.1. Cơ chế khả dĩ gây ra sự nâng lên sau hoàng hôn của lớp F
1.3.2. Tính chất của sự nâng lên sau hoàng hôn của lớp F
1.3.3. Nghiên cứu mối quan hệ giữa sự nâng lên sau hoàng hôn của lớp F và spread F
1.4. Nguồn kích thích - cấu trúc dạng sóng quy mô lớn
1.4.1. Cơ chế gây ra cấu trúc dạng sóng quy mô lớn
1.4.2. Đặc tính của cấu trúc dạng sóng quy mô lớn
1.4.3. Cơ chế điều khiển xuất hiện hàng ngày của spread F
1.5. Sự kết hợp giữa sự nâng lên sau hoàng hôn của lớp F và cấu trúc dạng sóng quy mô lớn
1.6. Ảnh hưởng từ hoạt động của sóng trọng lực và triều trong khí quyển Trái Đất
1.7. Các phương pháp thăm dò khí quyển - điện ly sử dụng trong luận án
1.7.1. Thăm dò thẳng đứng
1.7.2. Spread F trên điện ly đồ
1.7.3. Dấu hiệu điện ly đồ của cấu trúc dạng sóng quy mô lớn
1.8. Tính toán nồng độ điện tử tổng cộng (TEC) từ vệ tinh C/NOFS
1.8.1. Cấu trúc dạng sóng quy mô lớn từ TEC
1.9. Đo bức xạ sóng dài (OLR) phát ra từ Trái Đất
1.9.1. Bản đồ tổng bức xạ sóng dài phát ra từ Trái Đất
1.10. Các thông tin sử dụng trong luận án
1.10.1. Thông tin về độ hoạt động Mặt Trời
1.10.2. Thông tin về độ hoạt động bão từ toàn cầu
1.11. Tính toán các thời điểm hoàng hôn lớp E và lớp F
1.11.1. Tính toán thời điểm xảy ra hoàng hôn lớp E tại hai vùng liên kết
1.12. Thông tin trích lọc cho hoạt động spread F
1.12.1. Thông tin từ các công trình đã công bố
1.12.2. Thông tin từ điện ly đồ
1.13. Thông tin trích lọc cho hoạt động nâng lên sau hoàng hôn của lớp F
1.13.1. Thông tin từ các công trình đã công bố
1.13.2. Thông tin từ mô hình
1.13.3. Thông tin từ điện ly đồ
1.14. Thông tin về gió trung hòa
1.15. Thông tin về hoạt động đối lưu
2. CHƯƠNG 2: CẤU TRÚC DẠNG SÓNG QUY MÔ LỚN TỪ ĐIỆN LY ĐỒ VÀ VAI TRÒ CỦA NÓ ĐỐI VỚI SPREAD F
2.1. Tồn tại của các nghiên cứu trước đây
2.2. Hướng giải quyết trong luận án
2.3. Khu vực và số liệu nghiên cứu
2.4. Kết quả và thảo luận
2.4.1. Vết phản xạ nhiều lần - dấu hiệu điện ly đồ của cấu trúc dạng sóng quy mô lớn
2.4.2. Đặc tính của tầng điện ly đêm 24/04/2011
2.4.3. Tính chất của vết phản xạ nhiều lần
2.4.4. Tính chất của biến thiên nồng độ điện tử tổng cộng
2.5. Vai trò của cấu trúc dạng sóng quy mô lớn với spread F
2.5.1. Mối quan hệ cấu trúc dạng sóng quy mô lớn – spread F
2.5.2. Tính chất của cấu trúc dạng sóng quy mô lớn
3. CHƯƠNG 3: VAI TRÒ CỦA SỰ NÂNG LÊN SAU HOÀNG HÔN CỦA LỚP F VÀ CẤU TRÚC DẠNG SÓNG QUY MÔ LỚN VỚI SPREAD F
3.1. Tồn tại của các nghiên cứu trước đây
3.2. Hướng giải quyết trong luận án
3.3. Khu vực và số liệu nghiên cứu, tài liệu trích lọc
3.4. Kết quả và thảo luận
3.4.1. Kết quả quan trắc spread F
3.4.1.1. Spread F từ thăm dò vệ tinh
3.4.1.2. Spread F từ thăm dò thẳng đứng
3.4.2. Kết quả quan trắc sự nâng lên sau hoàng hôn của lớp F
3.4.2.1. Kết quả về sự nâng lên sau hoàng hôn của lớp F từ thăm dò vệ tinh
3.4.2.2. Kết quả tính vận tốc nâng lên cực đại từ mô hình Scherliess-Fejer
3.4.3. Kết quả về sự nâng lên sau hoàng hôn của lớp F từ thăm dò thẳng đứng
3.4.4. Sự nâng lên sau hoàng hôn của lớp F và spread F
3.4.5. Kết quả nghiên cứu cấu trúc dạng sóng quy mô lớn
3.4.6. Đặc điểm biến thiên mùa của vết phản xạ nhiều lần
3.4.7. Phân bố theo thời gian của sự xuất hiện vết phản xạ nhiều lần
3.4.8. Vùng hoạt động đối lưu và vết phản xạ nhiều lần
3.4.9. Các kết quả chính
3.4.10. Giả thiết kiến nghị
4. CHƯƠNG 4: CẤU TRÚC BONG BÓNG PLASMA XÍCH ĐẠO QUAN TRẮC TẠI VIỆT NAM
4.1. Tồn tại của các nghiên cứu trước đây
4.2. Hướng giải quyết trong luận án
4.3. Khu vực và số liệu nghiên cứu
4.4. Kết quả và thảo luận
4.4.1. Spread F khu vực xa xích đạo và bong bóng plasma khu vực xích đạo từ
4.4.2. Quan hệ giữa spread F tại Phú Thụy và cấu trúc bong bong plasma xích đạo
4.4.3. Giải thích mới về dạng spread F tại Phú Thụy
4.4.4. Tìm hiểu về nguồn gốc có thể gây ra spread F tại Phú Thụy
KIẾN NGHỊ VỀ NHỮNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu các nguyên nhân gây biến thiên hàng ngày đối với sự phát triển của spread f xích đạo

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Nguyễn Thu Trang NGHIÊN CỨU CÁC NGUYÊN NHÂN GÂY BIẾN THIÊN HÀNG NGÀY ĐỐI VỚI SỰ PHÁT TRIỂN CỦA SPREAD F XÍCH ĐẠO LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội - 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Nguyễn Thu Trang NGHIÊN CỨU CÁC NGUYÊN NHÂN GÂY BIẾN THIÊN HÀNG NGÀY ĐỐI VỚI SỰ PHÁT TRIỂN CỦA SPREAD F XÍCH ĐẠO Chuyên ngành: Vật lý địa cầu Mã số: 62440101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LÊ HUY MINH 2. ROLAND TAKUYA TSUNODA Hà Nội – 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả, số liệu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Nguyễn Thu Trang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh chân thành gửi lời cảm ơn sâu sắc đến các Thầy hướng dẫn, TS. Lê Huy Minh và TS. Roland Takuya Tsunoda, đã tận tình hướng dẫn, truyền đạt kiến thức và kỹ năng chuyên môn, nghề nghiệp trong toàn bộ khóa học và những khi nghiên cứu sinh gặp khó khăn, cần sự trợ giúp. Nghiên cứu sinh cũng xin tỏ lòng biết ơn Quý Thầy Cô trong Bộ môn Vật lý Địa cầu và Khoa vật lý đã nhiệt tình giảng dạy và động viên, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện tốt nhất cho nghiên cứu sinh trong toàn bộ khóa học.

Sự cảm ơn chân thành cũng xin được gửi đến Quý Thầy Cô, anh, chị đang công tác tại các Phòng – Ban chức năng khác đã nhiệt tình giúp đỡ và hỗ trợ nghiên cứu sinh trong một số vấn đề liên quan đến khóa học. Nghiên cứu sinh cảm ơn Ban lãnh đạo và bạn bè, đồng nghiệp tại Viện Vật lý TP. HCM, Viện Vật lý địa cầu đã luôn bên cạnh cổ vũ, trợ giúp chuyên môn, tạo điều kiện và động viên nghiên cứu sinh vượt qua các khó khăn trong quá trình học tập, công tác. Nghiên cứu sinh chân thành cảm ơn sự hỗ trợ chuyên môn và cổ vũ tinh thần của Quý Thầy Cô, bạn bè, đồng nghiệp tại các cơ quan khác qua trao đổi học thuật, số liệu, tài liệu và các thảo luận hữu ích.

Nghiên cứu sinh tri ân sự cung cấp số liệu và hỗ trợ chương trình xử lý miễn phí từ các tổ chức, website và dự án, chương trình hợp tác và đồng nghiệp cho toàn bộ quá trình nghiên cứu trong luận án. Nghiên cứu sinh biết ơn gia đình, người thân và những người bạn đã luôn tin tưởng và cổ vũ cho sự lựa chọn của nghiên cứu sinh trong công việc và cuộc sống. Hà Nội, tháng 6 năm 2016 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thu Trang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ, đồ thị MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐIỆN LY VÙNG XÍCH ĐẠO VÀ SPREAD F 1.

Điện ly vùng xích đạo. Tầng điện ly Trái Đất. Điện động lực học plasma điện ly xích đạo. Đặc tính chuyển động của plasma điện ly.

Dòng điện xích đạo và dynamo lớp E. Dynamo lớp F khu vực xích đạo vào ban đêm. Spread F xích đạo. Spread F xích đạo và quan trắc spread F xích đạo.

Sự hình thành và phát triển spread F. Hai nguyên nhân gây biến thiên hàng ngày của sự xuất hiện spread F. Sự nâng lên sau hoàng hôn (PSSR) của lớp F. Cơ chế khả dĩ gây ra sự nâng lên sau hoàng hôn của lớp F.

Tính chất của sự nâng lên sau hoàng hôn của lớp F. Nghiên cứu mối quan hệ giữa sự nâng lên sau hoàng hôn của lớp F và spread F. Nguồn kích thích - cấu trúc dạng sóng quy mô lớn. Cơ chế gây ra cấu trúc dạng sóng quy mô lớn.

Đặc tính của cấu trúc dạng sóng quy mô lớn. Cơ chế điều khiển xuất hiện hàng ngày của spread F. 25 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Sự kết hợp giữa sự nâng lên sau hoàng hôn của lớp F và cấu trúc dạng sóng quy mô lớn.

Ảnh hưởng từ hoạt động của sóng trọng lực và triều trong khí quyển Trái Đất. Các phương pháp thăm dò khí quyển - điện ly sử dụng trong luận án. Thăm dò thẳng đứng. Spread F trên điện ly đồ.

Dấu hiệu điện ly đồ của cấu trúc dạng sóng quy mô lớn. Tính toán nồng độ điện tử tổng cộng (TEC) từ vệ tinh C/NOFS. Cấu trúc dạng sóng quy mô lớn từ TEC. Đo bức xạ sóng dài (OLR) phát ra từ Trái Đất.

Bản đồ tổng bức xạ sóng dài phát ra từ Trái Đất. Các thông tin sử dụng trong luận án. Thông tin về độ hoạt động Mặt Trời. Thông tin về độ hoạt động bão từ toàn cầu.

Tính toán các thời điểm hoàng hôn lớp E và lớp F. Tính toán thời điểm xảy ra hoàng hôn lớp E tại hai vùng liên kết. Thông tin trích lọc cho hoạt động spread F. Thông tin từ các công trình đã công bố.

Thông tin từ điện ly đồ. Thông tin trích lọc cho hoạt động nâng lên sau hoàng hôn của lớp F. Thông tin từ các công trình đã công bố. Thông tin từ mô hình.

Thông tin từ điện ly đồ. Thông tin về gió trung hòa. Thông tin về hoạt động đối lưu. 47 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƯƠNG 2: CẤU TRÚC DẠNG SÓNG QUY MÔ LỚN TỪ ĐIỆN LY ĐỒ VÀ VAI TRÒ CỦA NÓ ĐỐI VỚI SPREAD F 2.

Tồn tại của các nghiên cứu trước đây. Hướng giải quyết trong luận án. Khu vực và số liệu nghiên cứu. Kết quả và thảo luận.

Vết phản xạ nhiều lần - dấu hiệu điện ly đồ của cấu trúc dạng sóng quy mô lớn. Đặc tính của tầng điện ly đêm 24/04/2011. Tính chất của vết phản xạ nhiều lần. Tính chất của biến thiên nồng độ điện tử tổng cộng.

Vai trò của cấu trúc dạng sóng quy mô lớn với spread F. Mối quan hệ cấu trúc dạng sóng quy mô lớn – spread F. Tính chất của cấu trúc dạng sóng quy mô lớn. 68 CHƯƠNG 3: VAI TRÒ CỦA SỰ NÂNG LÊN SAU HOÀNG HÔN CỦA LỚP F VÀ CẤU TRÚC DẠNG SÓNG QUY MÔ LỚN VỚI SPREAD F 3.

Tồn tại của các nghiên cứu trước đây. Hướng giải quyết trong luận án. Khu vực và số liệu nghiên cứu, tài liệu trích lọc. Kết quả và thảo luận.

Kết quả quan trắc spread F. Spread F từ thăm dò vệ tinh. Spread F từ thăm dò thẳng đứng. Kết quả quan trắc sự nâng lên sau hoàng hôn của lớp F.

Kết quả về sự nâng lên sau hoàng hôn của lớp F từ thăm dò vệ tinh. Kết quả tính vận tốc nâng lên cực đại từ mô hình Scherliess-Fejer. 84 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Kết quả về sự nâng lên sau hoàng hôn của lớp F từ thăm dò thẳng đứng.

Sự nâng lên sau hoàng hôn của lớp F và spread F. Kết quả nghiên cứu cấu trúc dạng sóng quy mô lớn. Đặc điểm biến thiên mùa của vết phản xạ nhiều lần. Phân bố theo thời gian của sự xuất hiện vết phản xạ nhiều lần.

Vùng hoạt động đối lưu và vết phản xạ nhiều lần. Các kết quả chính. Giả thiết kiến nghị. 102 CHƯƠNG 4: CẤU TRÚC BONG BÓNG PLASMA XÍCH ĐẠO QUAN TRẮC TẠI VIỆT NAM 4.

Tồn tại của các nghiên cứu trước đây. Hướng giải quyết trong luận án. Khu vực và số liệu nghiên cứu. Kết quả và thảo luận.

Spread F khu vực xa xích đạo và bong bóng plasma khu vực xích đạo từ. Quan hệ giữa spread F tại Phú Thụy và cấu trúc bong bong plasma xích đạo. Giải thích mới về dạng spread F tại Phú Thụy. Tìm hiểu về nguồn gốc có thể gây ra spread F tại Phú Thụy.

126 KIẾN NGHỊ VỀ NHỮNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 128 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 130 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt Ký hiệu, chữ Từ Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt viết tắt AGW Atmospheric Gravity Wave Sóng trọng lực khí quyển ALTAIR ARPA Long-Range Radar theo dõi và đo đạc ở Tracking and phạm vi rộng của ARPA Instrumentation Radar C/NOFS Communication/Navigation Hệ thống dự báo sự gián đoạn Outage Forecasting trong thông tin liên lạc/dẫn System đường DMSP Defense Meteorological Chương trình vệ tinh khí Satellite Program tượng quốc phòng EPB Equatorial Plasma Bubble Bong bóng plasma xích đạo ESF Equatorial Spread F Spread F xích đạo EEJ Equatorial ElectroJet Dòng điện xích đạo GRBR GNU Radio Beacon Thiết bị thu tín hiệu vô tuyến Receiver dẫn đường sử dụng bộ công cụ phần mềm miễn phí GNU GWBA Gravity Wave - B Sự thẳng hàng của đường sức Alignment trường từ B và mặt đầu sóng trọng lực LSWS Large-Scale Wave Cấu trúc dạng sóng quy mô Structure lớn LT Local Time Thời gian địa phương MRD Multi-Reflected Doublet Vết kép phản xạ nhiều lần MRE Multi-Reflected Echo Vết phản xạ nhiều lần OLR Outgoing Long-wave Bức xạ sóng dài phát ra từ Radiation Trái Đất POF Percentage Of Frequence Phần trăm tần suất xuất hiện PSSR Post Sunset-Rise F layer Lớp F nâng lên sau hoàng hôn PTEC Perturbation TEC Nhiễu loạn nồng độ điện tử tổng cộng RSF Range Spread F Spread F trải rộng độ cao ROCSAT-1 Republic Of China Vệ tinh số 1 của Cộng Hòa SATellite 1 Trung Hoa LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com SSN SunSpot Number Số vết đen mặt trời SSE E-region sunset Hoàng hôn lớp E SSF F-region sunset Hoàng hôn lớp F ST Satellite Trace Vết phụ STBA ⃗ Solar Terminator - 𝐵 Sự thẳng hàng của đường sức Alignment ⃗ và đường ranh trường từ 𝐵 giới ngày – đêm TEC Total Electron Content Nồng độ điện tử tổng cộng TID Traveling Ionospheric Nhiễu loạn điện ly di chuyển Disturbance UT Universal Time Thời gian quốc tế VTEC Vertical TEC Nồng độ điện tử tổng cộng theo phương thẳng đứng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Danh mục các bảng Trang Bảng 1: Nguồn thông tin trích lọc cho ESF/EBP và nhấp nháy điện ly.

40 Bảng 2: Các kết quả đã công bố về PSSR. 44 Bảng 3: Các địa điểm có số liệu sử dụng trong luận án. 50 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thu Trang (2016). Nguyên nhân biến thiên hàng ngày Spread F xích đạo - Luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/nguyen-nhan-bien-thien-hang-ngay-spread-f-xich-dao-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nguyên nhân biến thiên hàng ngày Spread F xích đạo - Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích nguyên nhân biến thiên hàng ngày Spread F xích đạo. Nghiên cứu biến động tầng điện ly, nâng cao dự báo sóng vô tuyến.

Luận án "Nguyên nhân biến thiên hàng ngày Spread F xích đạo - Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Nguyên nhân biến thiên hàng ngày Spread F xích đạo - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nguyên nhân biến thiên hàng ngày Spread F xích đạo - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Vật lý địa cầu. Danh mục: Vật Lý.

Luận án "Nguyên nhân biến thiên hàng ngày Spread F xích đạo - Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nguyên nhân biến thiên hàng ngày Spread F xích đạo - Luận án tiến sĩ" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nguyên nhân biến thiên hàng ngày Spread F xích đạo - Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter