Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu Khuếch tán Đồng thời Tạp chất và Sai hỏng Điểm trong Silic - Vũ Bá Dũng
Nghiên cứu khuếch tán đồng thời tạp chất và sai hỏng điểm trong silic. Đề xuất phương pháp cải tiến hiệu suất khuếch tán và giảm thiểu sai hỏng.
Năm xuất bản
Số trang
132
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về Khuếch tán Tạp chất và Sai hỏng điểm
- Số trang:
- 132 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật Lý Chất Rắn
- Tác giả:
- Vũ Bá Dũng
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về Khuếch tán Tạp chất và Sai hỏng điểm
Nghiên cứu này khám phá sự khuếch tán đồng thời của tạp chất và sai hỏng điểm trong silic. Quá trình khuếch tán tạp chất trong silic rất quan trọng cho sản xuất thiết bị bán dẫn. Các sai hỏng điểm trong chất bán dẫn ảnh hưởng sâu sắc đến động học khuếch tán. Tài liệu tập trung vào cơ chế, mô hình lý thuyết, và phương pháp giải số cho hiện tượng phức tạp này. Việc hiểu rõ tương tác tạp chất-khuyết tật là chìa khóa để kiểm soát hồ sơ nồng độ tạp chất. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về ảnh hưởng của sai hỏng điểm đến khuếch tán.
1.1. Vật liệu Bán dẫn Silic và tính chất cơ bản
Silic là vật liệu nền tảng của ngành công nghiệp bán dẫn hiện đại. Tính chất điện tử độc đáo của nó làm cho silic trở thành lựa chọn hàng đầu cho mạch tích hợp. Độ tinh khiết của silic ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất thiết bị. Các quá trình chế tạo liên quan đến nhiệt độ cao. Nhiệt độ này thúc đẩy sự khuếch tán tạp chất trong silic. Sự kiểm soát chính xác nồng độ tạp chất quyết định chức năng của linh kiện. Silic có cấu trúc tinh thể mạng lưới kim cương. Cấu trúc này dễ hình thành các khuyết tật. Các khuyết tật này tác động đến tính chất vật liệu. Nghiên cứu sâu về silic giúp tối ưu hóa sản xuất chip.
1.2. Các loại Sai hỏng điểm trong Silic
Sai hỏng điểm trong chất bán dẫn bao gồm lỗ trống (vacancies) và xen kẽ tự thân (interstitials). Lỗ trống trong silic là vị trí nguyên tử bị khuyết trong mạng tinh thể. Xen kẽ tự thân silic là nguyên tử silic nằm ở vị trí không phải nút mạng. Cả hai loại sai hỏng này đều đóng vai trò thiết yếu trong quá trình khuếch tán. Chúng ảnh hưởng đến chuyển động của các nguyên tử tạp chất. Mật độ của các sai hỏng điểm thay đổi theo điều kiện nhiệt độ và quá trình xử lý. Sự hình thành và di chuyển của chúng quyết định động học khuếch tán. Nghiên cứu chi tiết về sai hỏng điểm là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất thiết bị. Sự tương tác giữa tạp chất và sai hỏng điểm rất phức tạp.
1.3. Tổng quan Khuếch tán Tạp chất trong Si
Khuếch tán tạp chất trong silic là quá trình di chuyển của các nguyên tử tạp chất qua mạng tinh thể silic. Quá trình này tạo ra các vùng dẫn điện P-type hoặc N-type. Boron là một tạp chất phổ biến tạo vùng P. Sự khuếch tán được thúc đẩy bởi gradient nồng độ và nhiệt độ. Hiệu suất của các thiết bị bán dẫn phụ thuộc vào hồ sơ nồng độ tạp chất. Các kỹ thuật chế tạo cần kiểm soát chặt chẽ quá trình này. Sự hiện diện của sai hỏng điểm ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ khuếch tán. Cơ chế khuếch tán tạp chất có thể liên quan đến lỗ trống hoặc xen kẽ. Việc hiểu rõ động học khuếch tán là trọng tâm. Nó giúp dự đoán và kiểm soát quá trình chế tạo. Nghiên cứu về khuếch tán cung cấp kiến thức nền tảng.
II.Cơ chế Khuếch tán Tương tác Tạp chất Khuyết tật
Phần này đi sâu vào cơ chế khuếch tán tạp chất trong silic. Nó làm rõ cách các sai hỏng điểm trong chất bán dẫn tương tác với tạp chất. Sự tương tác tạp chất-khuyết tật chi phối động học khuếch tán. Hiểu rõ các cơ chế này rất quan trọng để điều khiển hồ sơ nồng độ tạp chất. Các kết quả thực nghiệm và lý thuyết được phân tích để xác định vai trò của từng loại khuyết tật. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn chi tiết về cách các nguyên tử di chuyển trong mạng tinh thể silic.
2.1. Cơ chế Khuếch tán Tạp chất qua Lỗ trống và Xen kẽ
Cơ chế khuếch tán tạp chất trong silic thường được giải thích qua hai con đường chính. Thứ nhất là cơ chế khuếch tán thông qua lỗ trống trong silic. Nguyên tử tạp chất di chuyển bằng cách nhảy vào một vị trí lỗ trống gần kề. Thứ hai là cơ chế khuếch tán thông qua xen kẽ tự thân silic. Nguyên tử tạp chất di chuyển dưới dạng nguyên tử xen kẽ hoặc tương tác với các nguyên tử xen kẽ tự thân. Mỗi cơ chế có động học riêng biệt. Sự cân bằng giữa hai cơ chế này phụ thuộc vào loại tạp chất và điều kiện xử lý. Việc xác định cơ chế chiếm ưu thế là cần thiết. Nó giúp dự đoán và mô phỏng chính xác sự khuếch tán.
2.2. Tương tác Tạp chất Khuyết tật ảnh hưởng động học
Tương tác tạp chất-khuyết tật có ảnh hưởng lớn đến động học khuếch tán. Các tạp chất có thể tạo ra hoặc hấp thụ các sai hỏng điểm. Ví dụ, tạp chất Bo khuếch tán chủ yếu qua cơ chế xen kẽ. Điều này tạo ra nhiều xen kẽ tự thân. Sự dư thừa hoặc thiếu hụt lỗ trống trong silic và xen kẽ tự thân silic có thể tăng hoặc giảm tốc độ khuếch tán. Mức độ tương tác phụ thuộc vào nhiệt độ, nồng độ tạp chất, và trạng thái tích điện của khuyết tật. Hiện tượng này dẫn đến sự thay đổi hệ số khuếch tán theo nồng độ. Việc mô hình hóa chính xác các tương tác này rất phức tạp. Tuy nhiên, nó là chìa khóa để kiểm soát hồ sơ khuếch tán mong muốn.
2.3. Sai hỏng điểm phát sinh do Khuếch tán Tạp chất
Quá trình khuếch tán tạp chất có thể trực tiếp sinh ra hoặc tiêu thụ sai hỏng điểm. Ví dụ, trong quá trình khuếch tán nồng độ cao của Bo, xảy ra hiện tượng gọi là Hiệu ứng đẩy bởi Emitter (EDE). Hiệu ứng này liên quan đến sự tạo ra dư thừa các xen kẽ tự thân silic. Các xen kẽ này sau đó ảnh hưởng đến sự khuếch tán của các tạp chất khác. Hiện tượng này làm thay đổi hồ sơ nồng độ tạp chất một cách phức tạp. Sự hiểu biết về cách sai hỏng điểm trong chất bán dẫn được tạo ra hoặc tiêu thụ rất quan trọng. Nó giúp dự đoán ảnh hưởng của sai hỏng điểm đến khuếch tán. Các mô hình phải tính đến động học của cả tạp chất và sai hỏng điểm.
III.Mô hình Hệ phương trình Khuếch tán Đồng thời trong Si
Phần này trình bày các mô hình khuếch tán đồng thời tiên tiến. Nó tập trung vào việc thiết lập hệ phương trình để mô tả khuếch tán của tạp chất và sai hỏng điểm. Các định luật Fick và Onsager được phân tích kỹ lưỡng. Sự tương thích giữa chúng được làm rõ. Việc xây dựng một mô hình khuếch tán đồng thời chính xác là nền tảng. Mô hình này giúp dự đoán hồ sơ nồng độ tạp chất dưới các điều kiện khác nhau. Nghiên cứu này cung cấp khung lý thuyết vững chắc cho các ứng dụng thực tế.
3.1. Các Mô hình Khuếch tán Đồng thời Fick và Onsager
Các mô hình khuếch tán đồng thời thường bắt đầu từ định luật Fick. Định luật Fick mô tả dòng khuếch tán tỷ lệ với gradient nồng độ. Tuy nhiên, khi có sự tương tác tạp chất-khuyết tật, định luật Fick không đủ. Định luật Onsager cung cấp một khuôn khổ tổng quát hơn. Nó mô tả các dòng khuếch tán của nhiều loài (tạp chất, lỗ trống trong silic, xen kẽ tự thân silic) phụ thuộc vào các lực tổng quát. Lý thuyết Onsager tính đến các tương tác chéo giữa các loài khuếch tán. Việc áp dụng mô hình khuếch tán đồng thời dựa trên Onsager cung cấp kết quả chính xác hơn. Nó đặc biệt đúng trong các điều kiện nồng độ cao.
3.2. Hệ phương trình Khuếch tán B I V dạng Parabolic
Nghiên cứu xây dựng một hệ phương trình khuếch tán đồng thời. Hệ phương trình này mô tả sự khuếch tán của Boron (B), xen kẽ tự thân (I), và lỗ trống (V). Các phương trình có dạng parabolic, phản ánh tính chất phụ thuộc thời gian và không gian. Chúng được xây dựng dựa trên nguyên tắc bảo toàn vật chất và định luật Onsager. Hệ phương trình này tính đến sự tương tác tạp chất-khuyết tật. Nó cũng tính đến sự tái hợp và sinh ra của các sai hỏng điểm. Việc giải hệ phương trình này cho phép dự đoán hồ sơ nồng độ tạp chất. Nó cũng cung cấp hồ sơ nồng độ của các sai hỏng điểm trong chất bán dẫn. Điều này rất quan trọng cho việc hiểu động học khuếch tán.
3.3. Giải quyết mâu thuẫn Định luật Fick và Onsager
Theo truyền thống, định luật Fick và định luật Onsager được coi là độc lập. Nghiên cứu này phân tích sự tương thích giữa hai định luật. Nó chỉ ra rằng định luật Fick là một trường hợp giới hạn của định luật Onsager. Định luật Onsager phi tuyến tổng quát hơn. Định luật Fick tuyến tính khi các tương tác chéo bị bỏ qua hoặc khi nồng độ tạp chất thấp. Sự đồng nhất giữa chúng được chứng minh thông qua việc phân tích dòng tuyệt đối và dòng thực. Điều này cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó cho phép áp dụng linh hoạt các mô hình khuếch tán đồng thời. Việc giải quyết mâu thuẫn này củng cố sự hiểu biết về cơ chế khuếch tán tạp chất.
IV.Giải pháp Số và Mô phỏng Động học Khuếch tán Silic
Phần này tập trung vào các phương pháp giải số và mô phỏng động học khuếch tán. Việc giải các hệ phương trình khuếch tán đồng thời phức tạp đòi hỏi các kỹ thuật tính toán mạnh mẽ. Nghiên cứu này áp dụng các phương pháp sai phân hữu hạn để thu được hồ sơ nồng độ tạp chất và sai hỏng điểm. Kết quả mô phỏng cung cấp cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của sai hỏng điểm đến khuếch tán. Nó giúp tối ưu hóa các quy trình chế tạo thiết bị bán dẫn. Việc kiểm tra các mô hình lý thuyết thông qua mô phỏng là bước quan trọng.
4.1. Phương pháp Giải số Hệ phương trình Khuếch tán
Hệ phương trình khuếch tán đồng thời là các phương trình vi phân đạo hàm riêng phi tuyến. Chúng thường không có lời giải giải tích. Do đó, phương pháp giải số là cần thiết. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp sai phân hữu hạn. Các kỹ thuật như sai phân bốn điểm FTCS (Forward Time Centered Space) và sai phân ngược dòng được áp dụng. Những phương pháp này chia không gian và thời gian thành các lưới rời rạc. Điều này cho phép xấp xỉ các đạo hàm. Các chương trình tính toán được phát triển để xử lý các phương trình này. Chúng cho phép thu được hồ sơ nồng độ tạp chất và sai hỏng điểm theo thời gian và vị trí. Phương pháp này cung cấp một công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu động học khuếch tán.
4.2. Mô phỏng Động học Khuếch tán và Hồ sơ Nồng độ
Mô phỏng động học khuếch tán Boron, xen kẽ tự thân và lỗ trống trong silic được thực hiện. Các chương trình mô phỏng cho phép theo dõi sự thay đổi của hồ sơ nồng độ tạp chất theo thời gian. Tốc độ khuếch tán và tần số các bước di chuyển của các loài được tính toán. Kết quả mô phỏng cung cấp cái nhìn trực quan về quá trình khuếch tán đồng thời. Hồ sơ nồng độ tạp chất thu được từ mô phỏng có thể so sánh với dữ liệu thực nghiệm. Sự phù hợp giữa mô phỏng và thực nghiệm xác nhận tính đúng đắn của mô hình. Điều này giúp cải thiện khả năng dự đoán của các quá trình chế tạo. Mô phỏng cũng giúp hiểu rõ hơn về tương tác tạp chất-khuyết tật.
4.3. Đánh giá Ảnh hưởng Sai hỏng điểm đến Hồ sơ Khuếch tán
Kết quả mô phỏng cho phép đánh giá chi tiết ảnh hưởng của sai hỏng điểm đến khuếch tán. Sự dư thừa hoặc thiếu hụt lỗ trống trong silic và xen kẽ tự thân silic làm thay đổi hệ số khuếch tán của tạp chất. Hiện tượng này dẫn đến các hồ sơ nồng độ tạp chất không đối xứng. Chẳng hạn, Hiệu ứng đẩy bởi Emitter (EDE) được phân tích thông qua mô phỏng. Sự tương tác phức tạp giữa tạp chất và sai hỏng điểm trong chất bán dẫn được làm rõ. Việc kiểm soát nồng độ sai hỏng điểm trở thành một yếu tố quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa độ sâu và hình dạng của vùng khuếch tán. Điều này rất cần thiết cho việc thiết kế các thiết bị bán dẫn thế hệ mới.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (132 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN VŨ BÁ DŨNG NGHIÊN CỨU KHUẾCH TÁN ĐỒNG THỜI TẠP CHẤT VÀ SAI HỎNG ĐIỂM TRONG SILIC LUẬN ÁN TIẾN SỸ VẬT LÝ HÀ NỘI - 2011 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN VŨ BÁ DŨNG 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com NGHIÊN CỨU KHUẾCH TÁN ĐỒNG THỜI TẠP CHẤT VÀ SAI HỎNG ĐIỂM TRONG SILIC Chuyên ngành: Vật lý chất rắn Mã số: 62 44 07 01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ VẬT LÝ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Ngọc Long 2. Đào Khắc An HÀ NỘI – 2011 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.
6 DANH MỤC CÁC BẢNG SỐ LIỆU. 6 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ. MỘT SỐ VẤN ĐỀ TỔNG QUAN. Vật liệu bán dẫn silic.
Một vài tính chất cơ bản của vậtt liệu bán dẫn silic. Sai hỏng điểm trong vật liệu bán dẫn Si. Tự khuếch tán trong vật liệu bán dẫn Si. Khuếch tán tạp chất trong vật liệu bán dẫn Si.
Cơ chế khuếch tán tạp chất trong Si. Khuếch tán B trong Si. Sai hỏng điểm sinh ra do khuếch tán tạp chất trong Si. Hệ số khuếch tán phụ thuộc vào nồng độ và căng mạng.
Mô hình khuếch tán của S. Mô hình khuếch tán của N. Mô hình khuếch tán của ĐK. Những kết quả thực nghiệm về khuếch tán tạp chất và sai hỏng.
Định luật Fick và định luật Onsager. Mật độ dòng khuếch tán. Định luật Fick. Định luật lực tổng quát và định luật Onsager.
Những mâu thuẫn của định luật Fick và định luật Onsager. Khuếch tán đồng thời B và sai hỏng điểm trong Si. Mật độ dòng khuếch tán theo lý thuyết Onsager. Mật độ dòng khuếch tán đồng thời của B, I và V .31 KẾT LUẬN CHƢƠNG I .33 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chƣơng II.
SỰ TƢƠNG THÍCH GIỮA ĐỊNH LUẬT ONSAGER VÀ ĐỊNH LUẬT FICK. Dòng tuyệt đối và dòng thực. Các định luật khuếch tán tuyến tính. Định luật lực tổng quát phi tuyến.
Định luật định luật Onsager phi tuyến. Nguồn gốc chung của định luật Fick và định luật Onsager. Sự đồng nhất giữa định luật Fick và định luật Onsager.51 KẾT LUẬN CHƢƠNG II.39 Chƣơng III. HỆ PHƢƠNG TRÌNH KHUẾCH TÁN ĐỒNG THỜI B VÀ SAI HỎNG ĐIỂM TRONG Si.
Hệ phƣơng trình khuếch tán B, I và V dạng parabolic. Hệ phƣơng trình khuếch tán B, I và V. Hệ phƣơng trình khuếch tán B, I và V trong trƣờng hợp giới hạn .56 KẾT LUẬN CHƢƠNG III .56 Chƣơng IV. LỜI GIẢI SỐ HỆ PHƢƠNG TRÌNH KHUẾCH TÁN ĐỒNG THỜI B VÀ SAI HỎNG ĐIỂM TRONG Si.
Mô hình bài toán khuếch tán đồng thời B, I và V trong Si…………. Phƣơng pháp giải số hệ phƣơng trình khuếch tán B, I và V. Phƣơng pháp sai phân hữu hạn. Phƣơng pháp sai phân bốn điểm FTCS.
Phƣơng pháp sai phân ngƣợc dòng. Lời giải số hệ phƣơng trình khuếch tán đồng thời B, I và V. Chƣơng trình tính toán .75 KẾT LUẬN CHƢƠNG IV………………………………………………101 Chƣơng V. MÔ PHỎNG QUÁ TRÌNH KHUẾCH TÁN ĐỘNG CỦA B 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com VÀ SAI HỎNG ĐIỂM TRONG Si.
Mô hình khuếch tán đồng thời B và sai hỏng điểm trong Si. Tốc độ khuếch tán và tần số các bƣớc di chuyển của B, I và V. Chƣơng trình mô phỏng khuếch tán động của B, I và V .89 KẾT LUẬN CHƢƠNG V .94 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 95 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Chƣơng trình giải số hệ phƣơng trình khuếch tán của B, I và V. Chƣơng trình mô phỏng quá trình khuếch tán động của B, I và V. Bảng số liệu kết quả giải số hệ phƣơng trình khuếch tán đồng thời của B, I và V sau 10 phút khuếch tán ở nhiệt độ 10000C .127 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt As Arsenic atom Nguyên tử arsen Ai Interstitial impurity Nguyên tử tạp chất điền kẽ As Substitutional impurity Nguyên tử tạp chất thế chỗ B Boron atom Nguyên tử bo B0 Neutral boron impurity Tạp chất B trung hòa B+ Positively charged boron impurity Tạp chất B tích điện dƣơng B- Negatively charged boron impurity Tạp chất B tích điên âm Bi Interstitial boron impurity Tạp chất B điền kẽ Bs Substitutional boron impurity Tạp chất B thế chỗ C Concentration Nồng độ CB Boron concentration Nồng độ tạp chất B CI Silicon interstitial concentration Nồng độ điền kẽ Si CV Vacancy concentration Nồng độ nút khuyết C 0B Suface conentration of B Nồng độ bề mặt của B C 0I Equilibrium concentration of silicon Nồng độ cân bằng của điền kẽ Si interstitial C 0V Equilibrium concentration of vacancy Nồng độ cân bằng của nút khuyết D diffusivity Hệ số khuếch tán DB Boron diffusivity Hệ số khuếch tán của B DI Silicon interstitial diffusivity Hệ số khuếch tán của điền kẽ Si DV Vacancy diffusivity Hệ số khuếch tán của nút khuyết Di Intrinsic diffusivity Hệ số khuếch tán nội Dx Extrinsic diffusivity Hệ số khuếch tán ngoại 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com EDE Emitter Dip Effect Hiệu ứng đẩy bởi Emitter f E (I) Interstitial formation energy Năng lƣợng hình thành điền kẽ Ef(V) Vacancy formation energy Năng lƣợng hình thành nút khuyết Em(I) Interstitial migration energy Năng lƣợng di chuyển điền kẽ Em(V) Vacancy migration energy Năng lƣợng di chuyển nút khuyết EEE Emitter Edge Effect Hiệu ứng bờ Emitter FTBS Forward Time Backward Space Sai phân tiến theo thời gian và lùi theo không gian FTCS Forward Time Center Space Sai phân tiến theo thời gian và trung tâm không gian fI Fractional diffusion interstitial Tỷ lệ khuếch tán điền kẽ fV Fractional diffusion vacancy Tỷ lệ khuếch tán nút khuyết G Gibbs free energy Năng lƣợng tự do Gibbs GFL General Force Law Định luật lực tổng quát Ga Gallium atom Nguyên tử gali Ge Germanium atom Nguyên tử gecmany I Silicon self-interstitial Tự điền kẽ silic I0 Neutral self-interstitial Tự điền kẽ trung hòa I+ Positively charged self-interstitial Tự điền kẽ tích điện dƣơng I++ Double dositively charged self- Tự điền kẽ tích điên dƣơng kép interstitial I- Negatively charged self-interstitial Tự điền kẽ tích điên âm J Diffusion density Mật độ dòng khuếch tán JB Diffusion density of bron Mật độ dòng khuếch tán B JI Diffusion density of interstitial Mật độ dòng khuếch tán I JV Diffusion density of vacancy Mật độ dòng khuếch tán V K Boltzmann constant Hằng số Boltzmann L Phenomenogical coefficient Hệ số hiện tƣợng luận 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LBB Phenomenogical coefficient for Hệ số hiện tƣợng luận đối với B boron LII Phenomenogical coefficient for Hệ số hiện tƣợng luận đối với điền interstitial kẽ Si LVV Phenomenogical coefficient for Hệ số hiện tƣợng luận đối với nút vacancy khuyết LBI, LIB Cross-coefficient for boron and Hệ số tƣơng quan của B và I interstitial LBV, LVB Cross-coefficient for boron and Hệ số tƣơng quan của B và V vacancy LIV, LVI Cross-coefficient for vacancy and Hệ số tƣơng quan của I và V interstitial LDE Lateral Diffusion Effect Hiệu ứng khuếch tán ngang P Phosphorus atom Nguyên tử phốt pho REDE Retardation Emiter Dip Effect Hiệu ứng hút ngƣợc Emiter Sb Antimony atom Nguyên tử ăngtimon SIMS Secondery ion mass spectroscopy Phép khối phổ ion thứ cấp Si Silicon atom Nguyên tử silic T Absolute temperature Nhiệt độ tuyệt đối V Vacancy Nút khuyết V0 Neutral vacancy Nút khuyết trung hòa V+ Positively charged vacancy Nút khuyết tích điện dƣơng V- Negatively charged vacancy Nút khuyết tích điên âm V= Double negatively charged Nút khuyết tích điện âm kép vacancy DANH MỤC CÁC BẢNG SỐ LIỆU Bảng 3. Các biểu thức hệ số khuếch tán B phụ thuộc vào nồng độ.
Các trị số của điều kiện ban đầu và điều kiện biên. Kết quả giải số hệ phƣơng trình khuếch tán B, I và V. Vận tốc và tần số các bƣớc di chuyển của B và I trong Si. Tỷ lệ xác suất các bƣớc di chuyển của B và I trong Si.
107 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 1. Ô cơ sở của mạng tinh thể Si. 16 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Một cấu hình nút khuyết đơn (V) trong tinh thể Si.
Một cấu hình sai hỏng tạp chất B thế chỗ trong Si. Một số cơ chế khuếch tán chính trong vật liệu bán dẫn. Hệ số khuếch B trong Si ở các nhiệt độ và nồng độ khác nhau. Hai cơ chế kick-out trong Si.
Cơ chế Frank-Tirnbull và cơ chế phân ly. Hình ảnh sai hỏng vùng Emitter ở 1,4 μm; 1,8 μm và 2,2μm. SFs và ring - SFs do khuếch tán B trong Si. Hiệu ứng đẩy bởi Emitter.
Hiệu ứng khuếch tán ngang. Miền sai hỏng dƣới miền khuếch tán. Miền sai hỏng-miền căng dƣới miền Emitter của transistor. Dòng khuếch tán tuyệt đối xuôi chiều J1 và dòng khuếch tán tuyệt đối ngƣợc chiều J2.
Đồ thị sự biến thiên hệ số khuếch tán hiệu dụng của B phụ thuộc vào nồng độ ở 1000oC. Đồ thị sự biến thiên hệ số khuếch tán hiệu dụng của điền kẽ Si theo độ sâu ở 1000oC. Mô hình khuếch tán B và sai hỏng điểm trong Si. Sơ đồ sai phân tiến theo thời gian trung tâm theo không gian.
Sơ đồ sai phân ngƣợc dòng. Sơ đồ khối chƣơng trình tính toán. Phân bố B, I và V sau 10 phút khuếch tán ở 800oC. Phân bố B, I và V sau 5 phút khuếch tán ở 1000oC.
Phân bố B, I và V sau 10 phút khuếch tán ở 1000oC. Phân bố B, I và V sau 15 phút khuếch tán ở 1000oC. Phân bố B, I và V sau 5 phút (B1, I1, V1), 10 phút (B2, I2, V2) và 15 phút (B3, I3, V3) ở 1000oC. Phân bố tự điền kẽ I trong Si sau 10 phút khuếch tán ở 1000oC và độ sâu (0,1 μm – 1 μm).
Phân bố nút khuyết V trong Si sau 10 phút khuếch tán ở 1000oC và độ sâu (0,1 μm – 1 μm). Phân bố B và I trong Si sau 10 phút khuếch tán ở 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1000oC và độ sâu (0,1 μm – 1 μm). Phân bố B và V trong Si sau 10 phút khuếch tán B ở 1000oC và độ sâu (0,1 μm – 1 μm). Phân bố B, I và V trong Si sau 10 phút khuếch tán B ở 1000oC và độ sâu (0,1 μm – 1 μm).
Phân bố I và V trong Si sau 10 phút khuếch tán B ở 1000oC và độ sâu (0,8 μm – 1,8 μm). Phân bố B và V trong Si sau 10 phút khuếch tán B ở 1000oC và độ sâu (1,8 μm – 3,8 μm).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Bá Dũng (2011). Nghiên cứu khuếch tán đồng thời tạp chất và sai hỏng điểm trong silic [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/nghien-cuu-khuech-tan-dong-thoi-tap-chat-sai-hong-diem-silic
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu khuếch tán đồng thời tạp chất và sai hỏng điểm trong silic" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu khuếch tán đồng thời tạp chất và sai hỏng điểm trong silic. Đề xuất phương pháp cải tiến hiệu suất khuếch tán và giảm thiểu sai hỏng.
Luận án "Nghiên cứu khuếch tán đồng thời tạp chất và sai hỏng điểm trong silic" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Nghiên cứu khuếch tán đồng thời tạp chất và sai hỏng điểm trong silic" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu khuếch tán đồng thời tạp chất và sai hỏng điểm trong silic" thuộc chuyên ngành Vật lý chất rắn. Danh mục: Vật Lý.
Luận án "Nghiên cứu khuếch tán đồng thời tạp chất và sai hỏng điểm trong silic" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu khuếch tán đồng thời tạp chất và sai hỏng điểm trong silic" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu khuếch tán đồng thời tạp chất và sai hỏng điểm trong silic" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.