Luận án: Nghiên cứu cơ chế tán xạ ảnh hưởng thời gian sống vận chuyển, lượng tử trong hệ 2D
Khám phá cơ chế tán xạ ảnh hưởng thời gian sống hạt tải trong hệ 2D. Phân tích sâu sắc, mở ra hướng nghiên cứu vật lý bán dẫn mới.
Năm xuất bản
Số trang
148
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Các cơ chế tán xạ tác động thời gian sống hạt tải 2D
- Số trang:
- 148 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật lý
- Tác giả:
- Trần Thị Hải
- Năm:
- 2010
Tóm tắt nội dung luận án
I.Các cơ chế tán xạ tác động thời gian sống hạt tải 2D
Nghiên cứu này phân tích sâu các cơ chế tán xạ ảnh hưởng đến thời gian sống hạt tải trong hệ 2D. Hiểu biết về tán xạ là then chốt để tối ưu hóa hiệu suất thiết bị điện tử. Các vật liệu 2D như graphene và chalcogenides kim loại chuyển tiếp (TMDCs), điển hình là MoS2 và WS2, đang thu hút sự chú ý. Tán xạ hạt tải quyết định thời gian sống vận chuyển và thời gian sống lượng tử. Việc kiểm soát các cơ chế này là cần thiết để phát triển công nghệ điện tử 2D.
1.1. Khái niệm cơ bản và thời gian hồi phục hạt tải
Thời gian hồi phục hạt tải là chỉ số quan trọng. Nó phản ánh tốc độ hạt tải trở về trạng thái cân bằng sau khi bị kích thích. Các khái niệm ban đầu về vận chuyển hạt tải được thiết lập. Công thức tính thời gian hồi phục được trình bày chi tiết. Lý thuyết vận chuyển tuyến tính cung cấp nền tảng tính toán. Đây là yếu tố cơ bản để đánh giá hiệu suất của thiết bị sử dụng vật liệu 2D.
1.2. Các loại tán xạ chính trong vật liệu 2D
Tán xạ tạp chất (RI) là một cơ chế quan trọng, ảnh hưởng đáng kể đến thời gian sống hạt tải. Tạp chất bị ion hóa làm giảm đáng kể độ linh động hạt tải. Tán xạ phonon (AP) cũng đóng vai trò lớn, đặc biệt là tán xạ phonon âm gây ra sự phụ thuộc nhiệt độ. Tán xạ do thế biến dạng khớp sai (DP) cũng được xem xét. Ngoài ra, tán xạ do không trật tự hợp bán dẫn (AD) cũng ảnh hưởng. Các cơ chế này cùng nhau quyết định thời gian sống hạt tải trong vật liệu 2D.
1.3. Ảnh hưởng của hiệu ứng chắn và độ nhám bề mặt
Hiệu ứng chắn làm giảm tương tác Coulomb giữa hạt tải và tạp chất. Điều này cải thiện độ linh động hạt tải bằng cách giảm tán xạ tạp chất. Độ nhám bề mặt (SR) là yếu tố khác gây suy giảm hiệu suất. Bề mặt không đồng đều gây tán xạ hạt tải. Điều này làm giảm thời gian sống vận chuyển và thời gian sống lượng tử. Kiểm soát độ nhám bề mặt là cần thiết để nâng cao hiệu suất thiết bị 2D.
II.Vận chuyển hạt tải trong giếng lượng tử pha tạp
Nghiên cứu tập trung vào hiện tượng vận chuyển của hạt tải trong các cấu trúc giếng lượng tử. Giếng lượng tử (QW) pha tạp là cấu trúc quan trọng trong công nghệ vật liệu 2D. Sự pha tạp ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian sống hạt tải và độ linh động. Phân tích các mô hình khác nhau được thực hiện để hiểu rõ hơn về các cơ chế tán xạ và tác động của chúng.
2.1. Mô hình giếng lượng tử pha tạp một phía
Mô hình giếng lượng tử vuông góc được sử dụng làm nền tảng lý thuyết. Mô hình vùng phẳng (flat-band) cung cấp điểm khởi đầu phân tích. Sau đó, mô hình giếng lượng tử pha tạp một phía được xem xét chi tiết. Hiệu ứng uốn cong vùng (band bending) xuất hiện trong cấu trúc này. Hàm sóng biến phân và thế Hartree được tính toán. Chúng mô tả chính xác trạng thái của hạt tải và môi trường xung quanh.
2.2. Tác động của uốn cong vùng lên độ linh động
Uốn cong vùng làm thay đổi phân bố hạt tải trong giếng lượng tử. Điều này ảnh hưởng mạnh mẽ đến các cơ chế tán xạ, bao gồm tán xạ phonon và tán xạ tạp chất. Tác động của uốn cong vùng lên độ linh động hạt tải được phân tích kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy sự thay đổi đáng kể. Kiểm soát uốn cong vùng giúp điều chỉnh độ linh động hạt tải và tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu 2D.
2.3. Tính toán thời gian sống và độ linh động hạt tải
Nghiên cứu tính toán thời gian sống vận chuyển và thời gian sống lượng tử của hạt tải. Độ linh động hạt tải cũng được xác định chính xác. Các tính toán này dựa trên mô hình pha tạp một phía đã phát triển. Kết quả cung cấp cái nhìn định lượng về hiệu quả của cấu trúc giếng lượng tử. Điều này giúp đánh giá và cải tiến thiết kế thiết bị dựa trên vật liệu 2D.
III.Pha tạp đối xứng nâng cao độ linh động hạt tải
Việc pha tạp đối xứng trong giếng lượng tử hứa hẹn cải thiện hiệu suất vận chuyển hạt tải. Nghiên cứu này khám phá cách pha tạp đối xứng ảnh hưởng đến độ linh động hạt tải và các cơ chế tán xạ. Các yếu tố như nồng độ hạt tải và bề rộng giếng lượng tử được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là tối ưu hóa thiết bị dựa trên vật liệu 2D bằng cách kiểm soát các thông số pha tạp.
3.1. Giếng lượng tử pha tạp đối xứng hai phía
Mô hình giếng lượng tử pha tạp đối xứng hai phía được xây dựng và phân tích. Hàm sóng biến phân và thế Hartree được xác định, phản ánh tính đối xứng của cấu trúc. Thời gian sống vận chuyển của hạt tải ở nhiệt độ thấp được tính toán chi tiết. Các cơ chế tán xạ cơ bản trong hệ này, như tán xạ phonon và tán xạ tạp chất, được xem xét kỹ lưỡng để hiểu rõ tác động tổng thể.
3.2. Phân bố hạt tải và thừa số dạng chắn
Sự phân bố hạt tải trong giếng lượng tử được nghiên cứu. Phân bố này bị ảnh hưởng đáng kể bởi pha tạp đối xứng. Thừa số dạng chắn được tính toán chi tiết. Nó mô tả hiệu quả chắn của hạt tải, làm giảm tương tác tán xạ. Hiệu ứng uốn cong vùng từ pha tạp chọn lọc hai phía cũng được phân tích. Điều này quan trọng cho việc hiểu các tính chất điện và độ linh động của hạt tải.
3.3. Tối ưu độ linh động dựa trên tham số giếng
Nghiên cứu chứng minh khả năng nâng cao độ linh động hạt tải bằng pha tạp đối xứng. Độ linh động phụ thuộc mạnh vào bề rộng giếng lượng tử (L). Nó cũng phụ thuộc vào nồng độ hạt tải (ps) và độ dài tương quan. Tối ưu hóa các tham số này giúp đạt được độ linh động hạt tải cao. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng của vật liệu 2D và các thiết bị điện tử.
IV.Phân tích độc lập các tham số bề mặt quan trọng
Việc xác định chính xác các tham số vật lý là thiết yếu để hiểu rõ các cơ chế tán xạ. Đặc biệt, các tham số bề mặt như Λ và ∆ đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả vật liệu 2D. Nghiên cứu này tập trung vào phương pháp xác định độc lập chúng. Điều này cải thiện độ chính xác trong mô hình hóa hiệu suất của vật liệu và thiết bị điện tử.
4.1. Vai trò của tham số Λ và trong lý thuyết
Λ và ∆ là các tham số quan trọng trong lý thuyết vận chuyển hạt tải. Chúng mô tả các đặc tính bề mặt của vật liệu, như độ nhám bề mặt. Sự hiểu biết về vai trò của chúng là cần thiết để dự đoán chính xác hiệu suất. Các tham số này ảnh hưởng trực tiếp đến tán xạ hạt tải. Từ đó, chúng tác động đến thời gian sống hạt tải và độ linh động.
4.2. Thách thức xác định độc lập Λ và
Các lý thuyết trước đây gặp khó khăn đáng kể. Việc xác định Λ và ∆ một cách độc lập là phức tạp. Sự phụ thuộc lẫn nhau của chúng trong các mô hình gây ra thách thức. Điều này dẫn đến sự không chắc chắn trong kết quả tính toán. Một phương pháp mới là cần thiết để khắc phục những hạn chế này và nâng cao độ chính xác.
4.3. Phương pháp mới xác định tham số bề mặt
Nghiên cứu đề xuất một phương pháp mới sáng tạo. Phương pháp này cho phép xác định độc lập Λ và ∆ một cách chính xác. Thời gian hồi phục của hạt tải phụ thuộc vào độ dài tương quan. Điều này diễn ra dưới ảnh hưởng của nhiều cơ chế tán xạ. Phương pháp mới này cải thiện độ chính xác của các mô hình lý thuyết và thực nghiệm.
V.Tối ưu hiệu suất hạt tải trong vật liệu 2D tiên tiến
Việc tối ưu hóa thời gian sống hạt tải và độ linh động là mục tiêu chính trong nghiên cứu vật liệu 2D. Điều này đặc biệt quan trọng cho sự phát triển của công nghệ vật liệu 2D hiện đại. Các phát hiện từ nghiên cứu này cung cấp hướng dẫn. Chúng giúp các nhà khoa học và kỹ sư thiết kế các thiết bị điện tử hiệu quả hơn, với tiềm năng ứng dụng rộng rãi.
5.1. Giảm tán xạ để kéo dài thời gian sống hạt tải
Kiểm soát các cơ chế tán xạ là chìa khóa để kéo dài thời gian sống hạt tải. Giảm tán xạ tạp chất và tán xạ phonon giúp cải thiện hiệu suất. Thiết kế cấu trúc giếng lượng tử phù hợp là cần thiết. Vật liệu 2D như graphene và TMDCs (ví dụ: MoS2, WS2) có tiềm năng lớn. Kiểm soát chất lượng vật liệu trong quá trình sản xuất là cực kỳ quan trọng.
5.2. Nâng cao độ linh động hạt tải qua kiểm soát pha tạp
Pha tạp chọn lọc và đối xứng mang lại lợi ích lớn. Chúng giúp nâng cao đáng kể độ linh động hạt tải trong hệ 2D. Tối ưu hóa nồng độ hạt tải và bề rộng giếng. Điều này cải thiện hiệu suất vận chuyển và giảm thiểu tái hợp hạt tải. Các kỹ thuật kỹ thuật vật liệu mới đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được độ linh động cao.
5.3. Tiềm năng ứng dụng vật liệu 2D như graphene TMDCs
Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Chúng hỗ trợ phát triển các thiết bị điện tử như transistor hiệu suất cao, cảm biến nhạy, và thiết bị quang điện tử tiên tiến. Vật liệu 2D cung cấp nền tảng linh hoạt và độc đáo. Khám phá các cơ chế tán xạ giúp mở rộng ứng dụng của chúng. Tương lai của điện tử 2D phụ thuộc vào việc hiểu rõ các yếu tố này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (148 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------------------------- Trần Thị Hải NGHIÊN CỨU MỘT SỐ CƠ CHẾ TÁN XẠ ẢNH HƯỞNG ĐẾN THỜI GIAN SỐNG VẬN CHUYỂN VÀ THỜI GIAN SỐNG LƯỢNG TỬ TRONG CÁC HỆ HAI CHIỀU LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội – Năm 2010 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mục lục Lời cam đoan 1 Lời cảm ơn 2 Mục lục 3 Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt 7 Danh mục các hình vẽ, đồ thị 8 MỞ ĐẦU 10 1. CÁC CƠ CHẾ TÁN XẠ CƠ BẢN ẢNH HƯỞNG ĐẾN THỜI GIAN HỒI PHỤC CỦA HẠT TẢI 19 1. Các khái niệm ban đầu. Các công thức tính thời gian hồi phục.
Lý thuyết vận chuyển tuyến tính. Hiệu ứng chắn. Độ nhám bề mặt (SR). 38 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Thế biến dạng khớp sai (DP). Không trật tự hợp bán dẫn (AD). Tạp chất bị ion hóa (RI). HIỆN TƯỢNG VẬN CHUYỂN CỦA HẠT TẢI TRONG GIẾNG LƯỢNG TỬ PHA TẠP MỘT PHÍA 65 2.
Giếng lượng tử vuông góc. Mô hình vùng phẳng. Mô hình giếng lượng tử pha tạp một phía. Hiệu ứng uốn cong vùng.
Hàm sóng biến phân và Thế Hartree cho trường hợp pha tạp một phía. Các cơ chế tán xạ cơ bản trong giếng lượng tử pha tạp một phía. Ảnh hưởng của hiệu ứng uốn cong vùng lên độ linh động của hạt tải trong giếng lượng tử pha tạp một phía. Kết quả tính toán thời gian sống và độ linh động của hạt tải trong mô hình pha tạp một phía.
HIỆN TƯỢNG VẬN CHUYỂN CỦA HẠT TẢI TRONG GIẾNG LƯỢNG TỬ PHA TẠP ĐỐI XỨNG HAI PHÍA 96 3. Mô hình giếng lượng tử pha tạp đối xứng hai phía. Hàm sóng biến phân và Thế Hartree cho trường hợp pha tạp đối xứng. 99 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Thời gian sống vận chuyển của hạt tải ở nhiệt độ thấp. Các cơ chế tán xạ cơ bản trong giếng lượng tử pha tạp đối xứng hai phía. Ảnh hưởng của hiệu ứng uốn cong vùng từ sự pha tạp chọn lọc hai phía lên tính chất điện trong giếng lượng tử 109 3. Sự phân bố hạt tải trong giếng lượng tử pha tạp đối xứng hai phía.
Thừa số dạng chắn. Khả năng nâng cao độ linh động của hạt tải bằng pha tạp đối xứng. Độ linh động phụ thuộc vào bề rộng giếng lượng tử. Độ linh động phụ thuộc vào nồng độ hạt tải.
Độ linh động phụ thuộc vào độ dài tương quan. XÁC ĐỊNH ĐỘC LẬP CÁC THAM SỐ BỀ MẶT Λ VÀ ∆ 123 4. Vai trò của Λ và ∆ trong lý thuyết và thực nghiệm. Những khó khăn của các lý thuyết có trước về việc xác định Λ và ∆ một cách độc lập.
Thời gian hồi phục của hạt tải phụ thuộc vào độ dài tương quan dưới ảnh hưởng của các cơ chế tán xạ. Phương pháp xác định độc lập Λ và ∆. 128 KẾT LUẬN 133 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC. 135 TÀI LIỆU THAM KHẢO 137 PHỤ LỤC 149 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt SR := Độ nhám bề mặt DP := Thế biến dạng khớp sai.
RI := Tạp bị ion hóa. AP := Phonon âm AD := Không trật tự hợp kim bán dẫn. QW s := Giếng lượng tử. τ := Thời gian hồi phục của hạt tải.
τt := Thời gian sống vận chuyển. τq := Thời gian sống lượng tử. µ := Độ linh động của hạt tải. L := Bề rộng giếng lượng tử.
ps := Nồng độ hạt tải. m∗ := Khối lượng hiệu dụng của hạt tải. Q := Hệ số nâng cao độ linh động của hạt tải. ζ := Hàm sóng bao.
EF := Năng lượng Fermi. kF := Số sóng Fermi. 1S := Pha tạp một phía. 2S := Pha tạp hai phía.
ACF := Hàm tự tương quan. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục các hình vẽ, đồ thị Hình 1.1 Mối liên hệ giữa ψ(E) và ψ(t) 23 Hình 1.2 Sự thay đổi dạng của các ma trận ngoại chéo.1 Mô hình lý tưởng hóa giếng thế hình chữ nhật.2 Hệ giếng lượng tử vuông góc.3 Mô hình giếng lượng tử pha tạp một phía.4(a) Tham số biến phân c phụ thuộc vào nồng độ hạt tải ps .4(b) Tham số biến phân c phụ thuộc vào bề rộng giếng lượng L.5(a) Hàm sóng bao ζ phụ thuộc vào nồng độ hạt tải ps .5(b) Hàm sóng bao ζ phụ thuộc vào bề rộng giếng lượng tử L.6(a) Thừa số dạng chắn Fs phụ thuộc vào bề rộng giếng lượng tử L.6(b) Thừa số dạng chắn Fs phụ thuộc vào nồng độ hạt tải ps .7 Độ linh động tổng cộng trong hai mô hình flat-band và bent-band.8(a) Tỉ số µf lat /µbent phụ thuộc vào ps .8(b) Tỉ số µf lat /µbent phụ thuộc vào L.9 Độ linh động gây bởi các cơ chế tán xạ và độ linh động tổng cộng trong giếng lượng tử Si0.7 pha tạp điều biến bất đối xứng.10 Tỉ số giữa thời gian sống vận chuyển và thời gian sống lượng tử phụ thuộc vào nồng độ hạt tải ps .11 Độ linh động tổng cộng so sánh với số liệu thực nghiệm [68].12 Độ linh động tổng cộng so sánh với số liệu thực nghiệm trong [36].1 Hệ giếng lượng tử vuông góc pha tạp đối xứng hai phía.2(a) Tham số uốn cong vùng c phụ thuộc vào bề rộng giếng lượng tử L với các giá trị khác nhau của nồng độ hạt tải ps = 1011 , 1012 cm−2 .2(b) Tham số uốn cong vùng c phụ thuộc vào nồng độ hạt tải ps với các giá trị khác nhau của bề rộng giếng lượng tử L = 75, 150Å.3 Hàm sóng ζ(z) trong giếng lượng tử pha tạp đối xứng hai bên với các giá trị khác nhau của nồng độ hạt tải ps .4 Thế Hartree trong giếng lượng tử pha tạp đối xứng hai bên. 112 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.6(a) Thừa số dạng chắn trong cả ba mô hình: flat-band (đường chấm), pha tạp một phía (đường đứt nét), pha tạp đối xứng hai phía (đường liền nét) với các giá trị khác nhau của bề rộng giếng lượng tử L.6(b) Thừa số dạng chắn trong cả ba mô hình: flat-band (đường chấm), pha tạp một phía (đường đứt nét), pha tạp đối xứng hai phía (đường liền nét) với các giá trị khác nhau của nồng độ hạt tải ps .7 Hệ số nâng cao độ linh động Q phụ thuộc L.8 Độ linh động tổng cộng của hạt tải phụ thuộc L.9 So sánh độ linh động tổng cộng của hạt tải với thực nghiệm [72].10 So sánh độ linh động tổng cộng của hạt tải với thực nghiệm [83].11 Hệ số nâng cao độ linh động Q phụ thuộc nồng độ hạt tải.12 Hệ số nâng cao độ linh động Q phụ thuộc vào độ dài tượng quan Λ với các giá trị khác nhau của L.13 Hệ số nâng cao độ linh động Q phụ thuộc vào độ dài tượng quan Λ với các giá trị khác nhau của ps .14 Hệ số nâng cao độ linh đông Q trong giếng lượng tử Si0.7 pha tạp điều biến đối xứng, phụ thuộc vào độ dài tương quan Λ. Các tham số thực nghiệm lấy trong [35] và [36].1 Mô hình độ nhám bề mặt.2 Tỉ số thời gian sống vận chuyển phụ thuộc vào độ dài tương quan Λ trong mô hình trong giếng lượng tử GaSb/InAs/GaSb.3 Tỉ số thời gian sống vận chuyển phụ thuộc vào độ dài tương quan Λ trong mô hình trong giếng lượng tử AlAs/GaAs/AlAs.4 Tỉ số thời gian sống vận chuyển và thời gian sống lượng tử đối với khí lỗ trống hai chiều trong giếng lượng tử Si0.67 phụ thuộc độ dài tương quan Λ.
131 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Năm 1957 Schrieffer [75] đã đưa ra nhận định rằng: các điện tử bị giam hãm trong một giếng thế hẹp ở lớp đảo của một chất bán dẫn sẽ có ứng xử không giống như khí cổ điển. Để đơn giản xét hệ điện tử trong giếng thế vuông góc sâu vô hạn có hai thành giếng vuông góc với trục z. Với giếng đủ hẹp, chuyển động theo phương z bị lượng tử hóa.
Chuyển động của hệ điện tử trở thành: chuyển động tự do trong mặt phẳng (x, y) và bị lượng tử hóa theo phương z, có thể nói chuyển động bị “đóng băng” theo phương này. Chúng ta có hệ chuẩn 2 chiều (Quasi-two dimensional system). Hệ thức tán sắc có dạng ~2 2 E = En + (kx + ky2 ), 2m ở đây kx và ky là các thành phần véctơ sóng trong chuyển động song song với tiếp biên, còn En là các mức năng lượng xuất hiện khi điện tử bị giam hãm trong giếng hẹp [4]. Phổ năng lượng của điện tử trở nên gián đoạn dọc theo các hướng tọa độ bị giới hạn, đó là đặc trưng chung của hạt dẫn trong các cấu trúc các hệ thấp chiều.
Điều này cho thấy trong các hệ có cấu trúc nano và thấp chiều các quy luật lượng tử bắt đầu có hiệu lực, trước hết thông qua biến đổi đặc trưng phổ năng lượng. Công trình thực nghiệm tiên phong của Esaki và Tsu (1970) về giếng lượng tử đã khởi đầu cho một hướng mới của vật lý nghiên cứu các tính chất của các hệ điện tử hai chiều. Các nghiên cứu này đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển của vật lý và công nghệ các cấu trúc nano. Thời gian gần đây việc tìm kiếm và nghiên cứu các vật liệu cho các linh kiện điện tử ngày một nhỏ hơn về kích thước, tiêu hao ít năng lượng và có tốc độ chuyển mạch nhanh ngày càng trở thành 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vấn đề cấp bách.
Trong đó, việc nâng cao độ linh động của các hạt tải trong vật liệu đang trở thành mục tiêu hàng đầu và là một thách thức đối với các nhà vật lý bán dẫn lý thuyết cũng như thực nghiệm. Từ công thức quen thuộc xác định độ dẫn riêng [20]. σ = enµ, trong đó σ là độ dẫn điện riêng, e là điện tích của điện tử, n là mật độ điện tử, µ là độ linh động của điện tử, ta thấy để nâng cao độ dẫn ngoài việc nâng cao mật độ điện tử cần phải tăng được độ linh động của nó. Như đã biết, độ linh động được xác định bằng eτ µ= m∗ với m∗ là khối lượng hiệu dụng, τ là thời gian sống vận chuyển của điện tử.
Công thức trên cho thấy, một trong các biện pháp nâng cao độ linh động là tìm cách kéo dài thời gian sống. Trong nhiều bài toán của hiện tượng vận chuyển, vấn đề trung tâm chuyển sang các bài toán nghiên cứu thời gian sống và kết luận về hai đại lượng trên trong nhiều trường hợp là đồng nhất.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Hải (2010). Cơ chế tán xạ ảnh hưởng thời gian sống hạt tải trong hệ 2D [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/nghien-cuu-co-che-tan-xa-thoi-gian-song-hat-tai-he-2d
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cơ chế tán xạ ảnh hưởng thời gian sống hạt tải trong hệ 2D" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá cơ chế tán xạ ảnh hưởng thời gian sống hạt tải trong hệ 2D. Phân tích sâu sắc, mở ra hướng nghiên cứu vật lý bán dẫn mới.
Luận án "Cơ chế tán xạ ảnh hưởng thời gian sống hạt tải trong hệ 2D" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Cơ chế tán xạ ảnh hưởng thời gian sống hạt tải trong hệ 2D" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cơ chế tán xạ ảnh hưởng thời gian sống hạt tải trong hệ 2D" thuộc chuyên ngành Vật lý. Danh mục: Vật Lý.
Luận án "Cơ chế tán xạ ảnh hưởng thời gian sống hạt tải trong hệ 2D" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cơ chế tán xạ ảnh hưởng thời gian sống hạt tải trong hệ 2D" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cơ chế tán xạ ảnh hưởng thời gian sống hạt tải trong hệ 2D" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.