Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ nhiệt vật liệu perovskite (Pr,La)0,7M0,3MnO3 (M=Ca,Sr,Ba) - Nguyễn Thị Dung

Nghiên cứu cấu trúc, từ nhiệt và trạng thái tới hạn của vật liệu perovskite Pr$_{1-x}$La$_{x}$Sr$_{y}$Ba$_{z}$MnO$_{3}$.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Khoa học

Năm xuất bản

Số trang

148

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Hiệu ứng Từ nhiệt và Vật liệu Perovskite Manganite
Số trang:
148 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Vật liệu điện tử
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Hiệu ứng Từ nhiệt và Vật liệu Perovskite Manganite

Luận án tập trung vào nghiên cứu cấu trúc và tính chất từ nhiệt của vật liệu perovskite (Pr,La)0,7M0,3MnO3. Vật liệu này thuộc nhóm oxit perovskite manganite. Nhóm này đang được quan tâm đặc biệt. Chúng có tiềm năng ứng dụng cao trong công nghệ làm lạnh từ tính. Hiệu ứng từ nhiệt (Magnetocaloric effect) là trọng tâm nghiên cứu. Đây là sự thay đổi nhiệt độ của vật liệu khi đặt trong từ trường. Các hợp chất Pr-La-Mn-O được pha tạp với các ion kiềm thổ M (Ca, Sr, Ba). Sự pha tạp này ảnh hưởng đáng kể đến tính chất. Mục tiêu là tìm hiểu mối liên hệ giữa cấu trúc tinh thể perovskite và tính chất từ nhiệt. Đồng thời, nghiên cứu bản chất chuyển pha từ tính của vật liệu. Việc hiểu rõ trạng thái tới hạn cũng rất quan trọng. Nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển vật liệu mới. Các vật liệu này có hiệu suất từ nhiệt cao, phù hợp cho ứng dụng thực tế.

1.1. Khái niệm hiệu ứng từ nhiệt

Hiệu ứng từ nhiệt mô tả sự thay đổi nhiệt độ vật liệu. Thay đổi này xảy ra khi vật liệu được đặt trong từ trường. Hiện tượng này đặc biệt quan trọng. Nó có tiềm năng ứng dụng trong công nghệ làm lạnh. Các thiết bị làm lạnh không dùng khí hóa lỏng. Điều này hứa hẹn hiệu quả cao hơn. Hiệu ứng này liên quan trực tiếp đến tính chất từ tính của vật liệu. Cụ thể là chuyển pha từ tính. Vật liệu (Pr,La)0,7M0,3MnO3 thể hiện hiệu ứng này rõ rệt. Khả năng thay đổi nhiệt độ đoạn nhiệt (ΔTad) và độ biến thiên entropy từ tính (ΔSm) là các đại lượng đặc trưng. Chúng được xác định và phân tích. Giá trị của chúng phản ánh hiệu quả từ nhiệt của vật liệu.

1.2. Vật liệu perovskite manganite

Vật liệu perovskite manganite là một lớp oxit kim loại chuyển tiếp. Chúng có công thức chung ABO3. Trong nghiên cứu này, công thức là (Pr,La)0,7M0,3MnO3. Cấu trúc tinh thể perovskite là đặc trưng. Các vật liệu này thể hiện nhiều tính chất vật lý thú vị. Điển hình là hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ. Từ trở khổng lồ (CMR) cũng là một tính chất quan trọng. Các ion Mn đóng vai trò trung tâm. Trạng thái hóa trị của Mn quyết định tính chất. Các ion đất hiếm (Pr, La) và ion kiềm thổ (M) tại vị trí A ảnh hưởng đến liên kết Mn-O-Mn. Sự pha tạp M tạo ra hỗn hợp Mn3+ và Mn4+. Điều này gây ra tương tác trao đổi gián tiếp và biến dạng Jahn-Teller. Đây là những yếu tố quyết định tính chất từ nhiệt của oxit perovskite.

1.3. Tiềm năng ứng dụng làm lạnh

Tiềm năng ứng dụng của hiệu ứng từ nhiệt rất lớn. Nó có thể thay thế công nghệ làm lạnh nén khí truyền thống. Các thiết bị làm lạnh từ tính thân thiện môi trường hơn. Chúng cũng tiết kiệm năng lượng hơn. Nghiên cứu vật liệu perovskite manganite như (Pr,La)0,7M0,3MnO3 góp phần phát triển. Mục tiêu là tìm kiếm vật liệu hiệu quả. Các vật liệu có điểm Curie gần nhiệt độ phòng là lý tưởng. Hiệu ứng từ nhiệt của hợp chất Pr-La-Mn-O được đánh giá kỹ lưỡng. Phân tích các đại lượng từ nhiệt cho thấy khả năng ứng dụng. Việc tối ưu thành phần hóa học và cấu trúc rất quan trọng.

II.Phương pháp Nghiên cứu Cấu trúc và Tính chất Từ

Việc chế tạo và phân tích vật liệu perovskite (Pr,La)0,7M0,3MnO3 đòi hỏi các kỹ thuật chuyên sâu. Luận án sử dụng phương pháp chế tạo hóa học và vật lý. Các phương pháp này đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết của mẫu. Sau đó, cấu trúc tinh thể perovskite được xác định. Các phép đo tính chất từ nhiệt và từ tính cũng được thực hiện. Chúng cung cấp dữ liệu định lượng. Từ đó, hiểu rõ hơn về tính chất từ và điện của vật liệu. Việc lựa chọn phương pháp đo phù hợp là rất quan trọng. Nó đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy. Các phép đo này giúp đánh giá hiệu quả của sự pha tạp M. Đồng thời, chúng cũng làm sáng tỏ cơ chế hoạt động của hiệu ứng từ nhiệt trong vật liệu perovskite manganite.

2.1. Phương pháp chế tạo mẫu vật liệu

Mẫu vật liệu perovskite (Pr,La)0,7M0,3MnO3 được chế tạo bằng phương pháp đặc trưng. Phương pháp này đảm bảo sự đồng đều và tinh khiết của pha. Nó cũng kiểm soát kích thước hạt và mật độ mẫu. Các ion M (Ca, Sr, Ba) được đưa vào với tỷ lệ chính xác. Quy trình chế tạo ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc tinh thể perovskite. Nhiệt độ và thời gian nung là các yếu tố quan trọng. Chúng quyết định sự hình thành của pha perovskite. Việc kiểm soát tốt quá trình chế tạo giúp tạo ra vật liệu chất lượng cao. Vật liệu này có các tính chất từ nhiệt tối ưu.

2.2. Kỹ thuật phân tích cấu trúc tinh thể

Cấu trúc tinh thể của hợp chất Pr-La-Mn-O được phân tích kỹ lưỡng. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng chính. Nó xác định các thông số mạng tinh thể. Từ đó, xác định biến dạng cấu trúc và độ tinh khiết của pha. Cấu trúc tinh thể perovskite là yếu tố then chốt. Nó quyết định tính chất từ tính và điện. Các phép đo XRD ở các nhiệt độ khác nhau giúp theo dõi sự thay đổi cấu trúc. Sự thay đổi này có thể liên quan đến chuyển pha từ tính. Việc xác định rõ cấu trúc giúp giải thích các tính chất vĩ mô.

2.3. Đo đạc tính chất từ nhiệt và từ tính

Các phép đo từ độ phụ thuộc nhiệt độ và từ trường được thực hiện. Từ đó, xác định nhiệt độ Curie (TC) và các thông số từ tính khác. Hiệu ứng từ nhiệt được đánh giá thông qua độ biến thiên entropy từ tính (ΔSm). Phương pháp đo trực tiếp biến thiên nhiệt độ đoạn nhiệt cũng được áp dụng. Nó cung cấp dữ liệu chính xác về ΔTad. Điện trở suất cũng được đo bằng phương pháp bốn mũi dò. Điều này giúp hiểu mối liên hệ giữa tính chất điện và từ. Các phép đo này cung cấp cái nhìn toàn diện. Từ đó, đánh giá tiềm năng của vật liệu perovskite manganite cho ứng dụng làm lạnh.

III.Cấu trúc Tinh thể Oxit Perovskite Pr La 0 7M0 3MnO3

Cấu trúc tinh thể perovskite của vật liệu (Pr,La)0,7M0,3MnO3 là nền tảng. Nó chi phối toàn bộ tính chất từ nhiệt và từ tính. Nghiên cứu này tập trung vào sự ảnh hưởng của ion pha tạp M (Ca, Sr, Ba) lên cấu trúc. Các ion này có kích thước và điện tích khác nhau. Chúng gây ra những biến đổi tinh thể đáng kể. Sự thay đổi cấu trúc không chỉ tác động đến các liên kết Mn-O-Mn. Nó còn ảnh hưởng đến góc liên kết và độ dài liên kết. Từ đó, ảnh hưởng trực tiếp đến tương tác trao đổi siêu trao đổi. Biến dạng Jahn-Teller cũng là một yếu tố quan trọng. Nó xuất hiện do sự không đối xứng của các ion MnO6. Hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và thành phần là chìa khóa. Điều này giúp điều khiển và tối ưu tính chất của hợp chất Pr-La-Mn-O.

3.1. Cấu trúc perovskite cơ bản của vật liệu

Vật liệu (Pr,La)0,7M0,3MnO3 có cấu trúc perovskite. Cấu trúc này bao gồm một mạng lưới các octahedra MnO6. Các ion Pr, La và M chiếm vị trí A. Chúng nằm ở trung tâm của các khối 12 mặt. Vị trí A có số phối trí cao. Cấu trúc tinh thể perovskite có thể là trực thoi hoặc thoi. Tùy thuộc vào kích thước ion và điều kiện tổng hợp. Độ lệch từ cấu trúc lý tưởng ảnh hưởng đến các tính chất. Các liên kết Mn-O-Mn là kênh chính cho tương tác từ tính. Biến dạng của các octahedra MnO6 ảnh hưởng lớn đến tính chất từ nhiệt của oxit perovskite.

3.2. Ảnh hưởng ion pha tạp M Ca Sr Ba

Sự pha tạp ion M (Ca, Sr, Ba) có tác động mạnh mẽ. Các ion này có bán kính ion khác nhau. Chúng gây ra sự thay đổi thể tích ô mạng và góc liên kết Mn-O-Mn. Ion Sr2+ lớn hơn Ca2+. Ion Ba2+ lớn nhất. Điều này làm tăng kích thước trung bình của ion tại vị trí A. Nó cũng giảm biến dạng cấu trúc. Kết quả là, tương tác trao đổi giữa Mn3+ và Mn4+ thay đổi. Tính chất từ nhiệt và chuyển pha từ tính được điều chỉnh. Ảnh hưởng của pha tạp M cũng làm thay đổi tỷ lệ Mn3+/Mn4+. Điều này ảnh hưởng đến tính chất từ và điện của vật liệu perovskite manganite.

3.3. Biến dạng cấu trúc và tính chất

Biến dạng cấu trúc, đặc biệt là biến dạng Jahn-Teller, rất quan trọng. Biến dạng này liên quan đến các ion Mn3+. Nó ảnh hưởng đến sự định hướng của các orbital d. Điều này tác động đến tương tác trao đổi và tính chất điện tử. Trong vật liệu perovskite (Pr,La)0,7M0,3MnO3, biến dạng Jahn-Teller có thể gây ra chuyển pha. Sự chuyển pha từ tính và chuyển pha cấu trúc thường liên kết chặt chẽ. Việc kiểm soát biến dạng này cho phép điều chỉnh hiệu ứng từ nhiệt. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc thiết kế vật liệu mới.

IV.Tính chất Từ nhiệt và Chuyển pha Từ tính của Hợp chất

Nghiên cứu tập trung vào các tính chất từ nhiệt và chuyển pha từ tính của vật liệu (Pr,La)0,7M0,3MnO3. Các vật liệu perovskite manganite này thể hiện hiệu ứng từ nhiệt đáng kể. Đặc biệt, gần nhiệt độ chuyển pha từ tính. Chuyển pha từ tính từ trạng thái sắt từ sang thuận từ là yếu tố chính. Nó tạo ra hiệu ứng từ nhiệt lớn. Ảnh hưởng của ion pha tạp M (Ca, Sr, Ba) được khảo sát chi tiết. Sự pha tạp làm thay đổi nhiệt độ Curie. Nó cũng điều chỉnh cường độ của hiệu ứng từ nhiệt. Mối liên hệ giữa từ trở khổng lồ (CMR) và hiệu ứng từ nhiệt cũng được làm rõ. Việc phân tích sâu sắc các đặc tính này cung cấp kiến thức nền tảng. Điều này giúp tối ưu hóa vật liệu cho các ứng dụng làm lạnh từ tính. Hiểu rõ cơ chế là chìa khóa để thiết kế vật liệu hiệu suất cao.

4.1. Hiệu ứng từ nhiệt đặc trưng vật liệu

Vật liệu (Pr,La)0,7M0,3MnO3 cho thấy hiệu ứng từ nhiệt đáng chú ý. Giá trị độ biến thiên entropy từ tính (ΔSm) đạt cực đại gần nhiệt độ Curie. Cường độ của hiệu ứng này phụ thuộc vào loại ion M. Sr thể hiện ΔSm lớn nhất. Ca và Ba cũng có hiệu ứng, nhưng có thể thấp hơn. Sự pha tạp ảnh hưởng đến liên kết Mn-O-Mn. Từ đó, ảnh hưởng đến độ lớn của ΔSm. Các oxit perovskite này có tiềm năng lớn. Chúng là vật liệu từ nhiệt cho các ứng dụng làm lạnh từ tính.

4.2. Chuyển pha từ tính và nhiệt độ Curie

Chuyển pha từ tính trong vật liệu perovskite (Pr,La)0,7M0,3MnO3 được quan sát rõ ràng. Chuyển pha này thường là bậc hai. Nó xảy ra từ trạng thái sắt từ sang thuận từ. Nhiệt độ Curie (TC) là điểm đặc trưng của chuyển pha này. TC thay đổi đáng kể khi ion M thay đổi. Ví dụ, Sr thường làm tăng TC so với Ca. Ba có thể làm TC giảm hoặc tăng tùy thuộc vào các yếu tố khác. Điều chỉnh TC gần nhiệt độ phòng là mục tiêu quan trọng. Điều này giúp vật liệu phù hợp cho các ứng dụng làm lạnh. Hiểu rõ bản chất chuyển pha từ tính là cần thiết.

4.3. Mối liên hệ từ trở và từ nhiệt

Mối tương quan giữa hiệu ứng từ trở khổng lồ (CMR) và hiệu ứng từ nhiệt được khảo sát. Các vật liệu perovskite manganite thường thể hiện cả hai hiệu ứng này. Chúng xảy ra gần nhiệt độ Curie. Hiện tượng từ trở khổng lồ là sự thay đổi điện trở lớn trong từ trường. Cơ chế của CMR và hiệu ứng từ nhiệt có thể liên quan đến cùng một bản chất vật lý. Cụ thể là tương tác trao đổi và biến dạng Jahn-Teller. Việc tìm hiểu mối liên hệ này giúp tối ưu hóa vật liệu. Nó có thể dẫn đến vật liệu đa chức năng. Ví dụ, thiết bị làm lạnh có khả năng cảm biến từ trường.

V.Trạng thái Tới hạn và Ảnh hưởng Pha tạp M trong Pr La

Phân tích trạng thái tới hạn của vật liệu perovskite (Pr,La)0,7M0,3MnO3 là một phần quan trọng. Trạng thái tới hạn cung cấp thông tin về bản chất của chuyển pha từ tính. Nó cho biết các số mũ tới hạn đặc trưng. Các số mũ này phản ánh hành vi của vật liệu gần nhiệt độ Curie. Ảnh hưởng của ion pha tạp M (Ca, Sr, Ba) lên trạng thái tới hạn cũng được nghiên cứu. Sự thay đổi trong thành phần có thể làm thay đổi loại chuyển pha. Nó cũng ảnh hưởng đến các số mũ tới hạn. Điều này liên quan đến sự thay đổi trong tương tác trao đổi. Nó cũng liên quan đến vai trò của biến dạng Jahn-Teller. Hiểu rõ trạng thái tới hạn giúp xác định cơ chế vật lý. Từ đó, tối ưu hóa các tính chất từ nhiệt của vật liệu perovskite manganite.

5.1. Phân tích trạng thái tới hạn

Trạng thái tới hạn của vật liệu (Pr,La)0,7M0,3MnO3 được phân tích bằng nhiều phương pháp. Các số mũ tới hạn (β, γ, δ) được xác định. Chúng dựa trên dữ liệu từ độ phụ thuộc từ trường và nhiệt độ. Các số mũ này phản ánh tính chất của hệ spin. Chúng cho biết liệu chuyển pha là bậc nhất hay bậc hai. Việc so sánh các số mũ này với các mô hình lý thuyết (Ising, Heisenberg, trường trung bình) là quan trọng. Từ đó, xác định bản chất của chuyển pha từ tính. Phân tích này cũng giúp hiểu rõ hơn về các tương tác từ tính trong oxit perovskite.

5.2. Ảnh hưởng của ion pha tạp M

Ion pha tạp M (Ca, Sr, Ba) ảnh hưởng mạnh mẽ đến trạng thái tới hạn. Sự thay đổi bán kính ion M tại vị trí A làm thay đổi thông số mạng. Điều này ảnh hưởng đến các tương tác từ tính Mn-O-Mn. Từ đó, tác động đến các số mũ tới hạn. Ví dụ, ion Sr2+ có thể làm thay đổi bản chất chuyển pha. Nó cũng điều chỉnh các số mũ tới hạn về gần với mô hình Heisenberg. Ảnh hưởng của pha tạp M cung cấp khả năng điều khiển các tính chất. Nó giúp tối ưu hóa hiệu ứng từ nhiệt trong hợp chất Pr-La-Mn-O.

5.3. Vai trò của biến dạng Jahn Teller

Biến dạng Jahn-Teller đóng vai trò quan trọng trong trạng thái tới hạn. Biến dạng này tác động đến sự định xứ của các electron. Nó ảnh hưởng đến tương tác trao đổi kép và siêu trao đổi. Sự hiện diện của biến dạng Jahn-Teller có thể làm thay đổi tính chất của chuyển pha. Nó cũng ảnh hưởng đến các số mũ tới hạn. Mối liên hệ giữa biến dạng Jahn-Teller và tính chất từ nhiệt của vật liệu perovskite manganite rất phức tạp. Nghiên cứu này làm sáng tỏ vai trò của nó. Điều này giúp hiểu sâu hơn về cơ chế vật lý cơ bản. Từ đó, tối ưu hóa hiệu suất từ nhiệt.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu cấu trúc tính chất từ nhiệt và trạng thái tới hạn của một số vật liệu perovskite pr la0 7m0 3mno3 m ca sr ba

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (148 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Thị Dung NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC, TÍNH CHẤT TỪ NHIỆT VÀ TRẠNG THÁI TỚI HẠN CỦA MỘT SỐ VẬT LIỆU PEROVSKITE (Pr, La)0,7M0,3MnO3 (M = Ca, Sr, Ba) LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Thị Dung NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC, TÍNH CHẤT TỪ NHIỆT VÀ TRẠNG THÁI TỚI HẠN CỦA MỘT SỐ VẬT LIỆU PEROVSKITE (Pr, La)0,7M0,3MnO3 (M = Ca, Sr, Ba) Chuyên ngành: Vật liệu điện tử Mã Số: 9 44 01 23 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Đăng Thành 2. Nguyễn Văn Đăng HÀ NỘI - 2022 LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô cùng sâu sắc tới hai Thầy hướng dẫn là PGS. Trần Đăng Thành và PGS.

Nguyễn Văn Đăng, những người thầy tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, theo sát định hướng, động viên khích lệ và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo, các Thầy/Cô của Học viện Khoa học và Công nghệ và Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm KHCNVN đã trang bị kiến thức, tạo môi trường học tập và nghiên cứu thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian qua. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên, Phòng Đào tạo, Phòng Tổng hợp, Khoa Vật lý & Công nghệ đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt những tháng năm học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn sự hợp tác và giúp đỡ nhiệt tình của các cộng sự phía Hàn Quốc và phía Nga.

Tôi xin chân thành cảm ơn GS. Nguyễn Huy Dân, PGS. Đỗ Hùng Mạnh và các anh chị em đang học tập và làm việc tại Viện Khoa học vật liệu: TS. Đinh Chí Linh, TS.

Đào Sơn Lâm, ThS. Hồ Sỹ Phúc, CN. Nguyễn Thị Việt Chinh. đã có những trao đổi chuyên môn sâu sắc, đã truyền đạt cho tôi những kinh nghiệm nghiên cứu quý báu và đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này.

Luận án này được thực hiện tại Phòng Thí nghiệm trọng điểm VLLKĐT và Phòng Vật lý vật liệu từ và siêu dẫn, Viện Khoa học vật liệu với sự hỗ trợ kinh phí từ các đề tài nghiên cứu cơ bản: đề tài cấp Bộ Giáo dục và Đào tạo (mã số: B2019- TNA-01.VL), đề tài Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia (NAFOSTED, mã số: 103.42), đề tài cấp Viện Khoa học vật liệu (mã số: CSCL01.19) và đề tài hợp tác quốc tế giữa Viện Hàn lâm KHCNVN và Viện Hàn lâm KH Nga (mã số: QTRU01. Sau cùng, tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới tất cả người thân trong gia đình và các bạn bè, đồng nghiệp đã luôn tin tưởng, ủng hộ, kịp thời động viên khích lệ tôi và là chỗ dựa vững chắc giúp tôi thực hiện thành công luận án này. Tác giả luận án Nguyễn Thị Dung LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Đăng Thành và PGS.

Nguyễn Văn Đăng cùng sự hợp tác của các đồng nghiệp. Các số liệu và kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ luận án nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Dung MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt…………………………………. i Danh mục các bảng……………………………………………………….

vii Danh mục các hình vẽ, đồ thị……………………………………………. ix MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ HIỆU ỨNG TỪ NHIỆT VÀ VẬT LIỆU MANGANITE………………………………………………………. Hiệu ứng từ nhiệt và các đại lượng đặc trưng……………………….

Hiệu ứng từ nhiệt. Các đại lượng đặc trưng của hiệu ứng từ nhiệt. Một số phương pháp đánh giá hiệu ứng từ nhiệt……………… 9 1. Các số mũ tới hạn trong vùng lân cận chuyển pha………………….

Phương pháp phân tích các số mũ tới hạn ……………………. Số mũ phụ thuộc từ trường trong hiệu ứng từ nhiệt…………. Vật liệu manganite…………………. Cấu trúc tinh thể ……………………………………………….

Một số tính chất từ và điện. Hiệu ứng từ nhiệt của một số manganite …. 27 Kết luận chương 1…………………………………………………………. Phương pháp chế tạo vật liệu.

Phương pháp phân tích cấu trúc tinh thể…………………………… 35 2. Phương pháp đo từ độ………………………………………………. Phương pháp đo từ độ phụ thuộc nhiệt độ……………………. Phương pháp đo từ độ phụ thuộc từ trường……….

Một số phép đo bổ trợ khác………………………………. Phép đo điện trở suất bằng phương pháp bốn mũi dò………… 38 2. Phép đo trực tiếp biến thiên nhiệt độ đoạn nhiệt………………. Phép đo nhiệt dung riêng……………………………………….

39 Kết luận chương 2…………………………………………………………. CẤU TRÚC, TÍNH CHẤT TỪ NHIỆT VÀ TRẠNG THÁI TỚI HẠN CỦA VẬT LIỆU Pr0,7M0,3MnO3……………………… 42 3. Cấu trúc tinh thể của vật liệu Pr0,7Sr0,3MnO3………………………. Tính chất từ nhiệt của vật liệu Pr0,7Sr0,3MnO3……………………… 43 3.

Mối tương quan giữa hiệu ứng từ trở và hiệu ứng từ nhiệt trong vật liệu Pr0,7Sr0,3MnO3……………………………………………………. Đánh giá hiệu ứng từ nhiệt của vật liệu Pr0,7Sr0,3MnO3 theo một số phương pháp khác nhau…………………………………………………. Trạng thái tới hạn và bản chất chuyển pha của vật liệu Pr0,7Sr0,3MnO3……………………………………………………………… 52 Kết luận chương 3…………………………………………………………. CẤU TRÚC, TÍNH CHẤT TỪ NHIỆT VÀ TRẠNG THÁI TỚI HẠN CỦA HỆ VẬT LIỆU Pr0,7M0,3MnO3 (M = Ca, Sr, Ba) 61 4.

Hệ vật liệu Pr0,7M0,3MnO3 với M = Ca, Sr và Ba…………………… 61 4. Cấu trúc tinh thể của hệ Pr0,7M0,3MnO3 với M = Ca, Sr và Ba. Chuyển pha từ của hệ vật liệu Pr0,7M0,3MnO3…………. Ảnh hưởng của từ trường và nguyên tố thay thế lên tính chất từ nhiệt của Pr0,7M0,3MnO3………………………………………………………………….

Hệ vật liệu Pr0,7Sr0,3-xCaxMnO3 ………………. Cấu trúc tinh thể của hệ Pr0,7Sr0,3-xCaxMnO3 ………………… 68 4. Ảnh hưởng của nồng độ Ca lên chuyển pha từ của hệ Pr0,7Sr0,3- xCaxMnO3. Ảnh hưởng của từ trường và nồng độ Ca lên tính chất từ nhiệt của hệ Pr0,7Sr0,3-xCaxMnO3………………………………………………… 71 4.

Ảnh hưởng của nồng độ Ca lên bản chất tương tác từ của hệ Pr0,7Sr0,3- xCaxMnO3…………………………………………………………………………. Bản chất chuyển pha và mối liên hệ giữa MCE với các số mũ tới hạn của vật liệu Pr0,7Sr0,2Ca0,1MnO3…. 80 Kết luận chương 4…………………………………………………………. CẤU TRÚC, TÍNH CHẤT TỪ NHIỆT VÀ TRẠNG THÁI TỚI HẠN CỦA HỆ VẬT LIỆU Pr0,7-xLaxSr0,3MnO3…………… 89 5.

Ảnh hưởng của nồng độ La lên cấu trúc tinh thể của Pr0,7- xLaxSr0,3MnO3……. Ảnh hưởng của nồng độ La lên chuyển pha từ của Pr0,7- xLaxSr0,3MnO3…. Ảnh hưởng của từ trường và nồng độ La lên hiệu ứng từ nhiệt của Pr0,7- xLaxSr0,3MnO3………………………………………………………. So sánh phương pháp đánh giá hiệu ứng từ nhiệt của Pr0,7- xLaxSr0,3MnO3………………………………………………………….

Trạng thái tới hạn của Pr0,7-xLaxSr0,3MnO3 với x = 0,2 và 0,3……. 103 Kết luận chương 5…………………………………………………………. 109 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ…………………………… 110 TÀI LIỆU THAM KHẢO………………………………………………… 111 i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. Danh mục các ký hiệu Ký hiệu Ý nghĩa a, b, c Các hằng số mạng C(T,H) Nhiệt dung phụ thuộc nhiệt độ và từ trường H Từ trường Hd Từ trường khử từ M(H) Từ độ phụ thuộc từ trường M(T) Từ độ phụ thuộc nhiệt độ MS Từ độ tự phát n Số mũ phụ thuộc từ trường của biến thiên entropy từ N Số mũ phụ thuộc từ trường của RCP T Nhiệt độ TC Nhiệt độ chuyển pha Curie TMI Nhiệt độ chuyển pha kim loại-điện môi V Thể tích ô đơn vị x Nồng độ pha tạp/thay thế W Độ rộng dải dẫn α Tham số xác định tính chất từ của vật liệu β, γ, δ Các số mũ tới hạn TFWHM Độ rộng tại nửa chiều cao cực đại của đường cong |ΔSm(T)| σ2 Phương sai bán kính ion tại vị trí R/M  0−1 Nghịch đảo độ cảm từ ban đầu <rA> Bán kính ion trung bình tại vị trí A (T) Điện trở suất phụ thuộc nhiệt độ G Thừa số dung hạn  Nhiệt độ rút gọn  Góc nhiễu xạ  Bước sóng tia X ΔH Biến thiên từ trường ii |ΔSm| Độ lớn biến thiên entropy từ |ΔSmax| Độ lớn biến thiên entropy từ cực đại Tad Biến thiên nhiệt độ đoạn nhiệt ΔTadmax Biến thiên nhiệt độ đoạn nhiệt cực đại 2.

Danh mục các chữ viết tắt Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 3D-H 3D-Heisenberg 3D-Heisenberg 3D-I 3D-Ising 3D-Ising AFM Antiferromagnetic Phản sắt từ CMR Colossal magnetoresistance Từ trở khổng lồ DE Double exchange Tương tác trao đổi kép FC Field cool Làm lạnh có từ trường FM Ferromagnetic Sắt từ FM-PM Ferromagnetic-Paramagnetic Sắt từ-thuận từ FOPT First order phase transition Chuyển pha bậc một J-T Jahn-Teller Hiệu ứng Jahn-Teller K-F Kouvel-Fisher Kouvel-Fisher LFMR Low field magnetoresistance Hiệu ứng từ trở từ trường thấp MAP Modify Arrott plots Thay đổi các đường Arrot MCE, MC Magnetocaloric effect, Hiệu ứng từ nhiệt, từ Magnetocaloric nhiệt MF Mean field Trường trung bình M-I Metal-insulator Kim loại-điện môi MR Magnetoresistance Từ trở NNHM Nearest neighbour hopping Mô hình bước nhảy lân model cận gần nhất PM Paramagnetic Thuận từ RC Relative cooling Khả năng làm lạnh RCP Relative cooling power Khả năng làm lạnh tương đối iii RS Relative slope Độ dốc tương đối SE Super exchange Tương tác siêu trao đổi SOPT Second order phase transition Chuyển pha bậc hai SPH Small polaron hopping Mô hình bước nhảy của các polaron nhỏ SQUID Superconducting Quantum Thiết bị giao thoa lượng Interference Device tử siêu dẫn TMF Tricritical mean field Trường trung bình ba điểm VRH Variable range Mô hình bước nhảy hopping khoảng biến đổi VSM Vibrating sample magnetometer Từ kế mẫu rung XRD X ray difraction Nhiễu xạ tia X ZFC Zero field cool Làm lạnh không có từ trường vii DANH MỤC CÁC BẢNG Danh mục các bảng Trang Bảng 1. Các số mũ tới hạn, tương tác từ và bậc chuyển pha ứng với một số mô hình lý thuyết ………………………………………………. Các tham số từ nhiệt của kim loại Gd và một số vật liệu manganite với tỷ phần Mn3+/Mn4+  7/3………………………………… 28 Bảng 3. Các giá trị thu được từ việc làm khớp số liệu ρ(T) của vật liệu Pr0,7Sr0,3MnO3 theo biểu thức (1.42) ứng với vùng nhiệt độ bên dưới và bên trên TMI và các giá trị MRint tại TMI…………………….

Các tham số thu được từ việc làm khớp số liệu M(T) của vật liệu Pr0,7Sr0,3MnO3 theo biểu thức (1.10) và các giá trị |ΔSmax| xác định được trong biến thiên từ trường H = 5 và 10 kOe……………………………… 51 Bảng 3. Các tham số tới hạn của vật liệu Pr0,7Sr0,3MnO3 trong trường hợp có và không có từ trường khử từ (Hd) thu được từ phương pháp MAP và phương pháp K-F…………………………………………………………. Các thông số mạng của hệ vật liệu Pr0,7M0,3MnO3 với M = Ca, Sr và Ba…………………………………………………………… 63 Bảng 4. Các giá trị của |ΔSmax|, TFWHM và RCP xác định được trong biến thiên từ trường 10 kOe của hệ vật liệu Pr0,7M0,3MnO3 với M = Ca, Sr và Ba………………………………………………………………….

Các tham số cấu trúc của hệ vật liệu Pr0,7Ca0,3-xSrxMnO3 (0 x  0,3)…………………………………………………………………….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Dung (2022). Nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ nhiệt vật liệu perovskite (Pr,La)0,7M0,3MnO3 [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/nghien-cuu-cau-truc-tinh-chat-tu-nhiet-vat-lieu-perovskite-pr-la07m03mno3

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ nhiệt vật liệu perovskite (Pr,La)0,7M0,3MnO3" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu cấu trúc, từ nhiệt và trạng thái tới hạn của vật liệu perovskite Pr$_{1-x}$La$_{x}$Sr$_{y}$Ba$_{z}$MnO$_{3}$.

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ nhiệt vật liệu perovskite (Pr,La)0,7M0,3MnO3" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ nhiệt vật liệu perovskite (Pr,La)0,7M0,3MnO3" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ nhiệt vật liệu perovskite (Pr,La)0,7M0,3MnO3" thuộc chuyên ngành Vật liệu điện tử. Danh mục: Vật Lý.

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ nhiệt vật liệu perovskite (Pr,La)0,7M0,3MnO3" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ nhiệt vật liệu perovskite (Pr,La)0,7M0,3MnO3" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ nhiệt vật liệu perovskite (Pr,La)0,7M0,3MnO3" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter