Lý thuyết tương đối tổng quát f(R) đối xứng cầu và ứng dụng trong vũ trụ học - Luận án TS Vật lý
Khám phá lý thuyết tương đối tổng quát f(R) trong vũ trụ học, mở ra hiểu biết mới về cấu trúc và tiến hóa vũ trụ.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
129
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Lý thuyết tương đối tổng quát f(R): Khái niệm cơ bản
- Số trang:
- 129 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
- Tác giả:
- Phạm Văn Ký
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Lý thuyết tương đối tổng quát f R Khái niệm cơ bản
Lý thuyết hấp dẫn f(R) đại diện cho một hướng tiếp cận mở rộng của Lý thuyết tương đối tổng quát. Nó thay đổi hàm Lagrangian của trường hấp dẫn, mang đến những cái nhìn mới về bản chất của hấp dẫn. Nghiên cứu này khám phá các khía cạnh cơ bản và phương trình trường của lý thuyết f(R). Mục tiêu là vượt qua những hạn chế của phương trình Einstein trong vũ trụ học. Lý thuyết f(R) có thể giải thích sự tăng tốc vũ trụ mà không cần năng lượng tối. Nó cũng cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ cho vật lý vũ trụ.
1.1. Hạn chế của phương trình Einstein
Lý thuyết tương đối tổng quát của Einstein mô tả hấp dẫn là sự cong không thời gian. Phương trình Einstein thiết lập mối liên hệ giữa phân bố năng lượng-vật chất và hình học không thời gian. Lý thuyết này thành công rực rỡ trong việc giải thích nhiều hiện tượng ở quy mô hệ mặt trời. Tuy nhiên, ở quy mô vũ trụ, General Relativity đối mặt với những thách thức đáng kể. Các quan sát về sự giãn nở tăng tốc vũ trụ không thể giải thích mà không có năng lượng tối. Sự tồn tại của vật chất tối cũng là một bí ẩn khác. Những vấn đề này cho thấy phương trình Einstein có thể không hoàn chỉnh. Cần một lý thuyết hấp dẫn mở rộng để giải quyết các mâu thuẫn vũ trụ học hiện tại. Điều này thúc đẩy việc nghiên cứu các mô hình hấp dẫn thay thế.
1.2. Giới thiệu lý thuyết hấp dẫn f R
Lý thuyết hấp dẫn f(R) là một trong những mở rộng phổ biến nhất của Lý thuyết tương đối tổng quát. Trong lý thuyết này, độ cong Ricci vô hướng R trong tác dụng Einstein-Hilbert được thay thế bằng một hàm f(R) tổng quát hơn. Hàm f(R) có thể là bất kỳ hàm nào của R. Việc thay đổi này dẫn đến các phương trình trường khác nhau, phức tạp hơn. Lý thuyết f(R) cung cấp các giải pháp tự nhiên cho vấn đề năng lượng tối. Nó có thể mô tả tăng tốc vũ trụ mà không cần giả định một thành phần năng lượng kỳ lạ. Nghiên cứu hấp dẫn f(R) mở ra cánh cửa cho sự hiểu biết sâu sắc hơn về vũ trụ.
1.3. Phương trình trường f R cải tiến
Phương trình trường f(R) được suy ra từ nguyên lý biến phân của tác dụng f(R). Các phương trình này phức tạp hơn đáng kể so với phương trình Einstein. Chúng bao gồm các đạo hàm bậc cao của tensor metric. Các phương trình trường f(R) mô tả sự tương tác giữa vật chất và hình học của cong không thời gian. Giải pháp cho các phương trình này có thể khác biệt so với General Relativity. Việc hiểu rõ phương trình trường f(R) là nền tảng để phát triển các mô hình vũ trụ học f(R) khả thi. Các đặc tính động lực học mới có thể xuất hiện, ảnh hưởng đến cấu trúc và sự tiến hóa của vũ trụ.
II.Hấp dẫn f R và giải pháp không thời gian đối xứng cầu
Nghiên cứu hấp dẫn f(R) trong trường đối xứng cầu là một lĩnh vực quan trọng. Nó giúp hiểu hành vi của lý thuyết gần các vật thể khối lượng lớn. Việc tìm kiếm các nghiệm nhiễu loạn cho phương trình trường f(R) mang lại cái nhìn sâu sắc. Các nghiệm này ảnh hưởng đến chuyển động của vật thể và đường truyền ánh sáng. Hiểu biết này có thể cung cấp các phương pháp kiểm chứng thực nghiệm cho lý thuyết f(R).
2.1. Nghiệm nhiễu loạn trong chân không f R
Việc tìm kiếm nghiệm chính xác cho phương trình trường f(R) là một thách thức lớn. Phương pháp nhiễu loạn là một công cụ hiệu quả để tiếp cận vấn đề này. Các nghiệm nhiễu loạn trong chân không mô tả trường hấp dẫn xung quanh các vật thể cô lập. Chúng cho thấy các sai lệch so với nghiệm Schwarzschild của General Relativity. Các nghiệm này có thể chứa một trường vô hướng bổ sung, đặc trưng của lý thuyết f(R). Phân tích các nghiệm nhiễu loạn giúp đánh giá tính khả thi và dự đoán của lý thuyết f(R). Nó cũng có thể đặt ra giới hạn cho các tham số của hàm f(R).
2.2. Chuyển động vật thể trong trường đối xứng cầu
Chuyển động của các hành tinh và các vật thể khác trong trường đối xứng cầu chịu ảnh hưởng bởi lý thuyết hấp dẫn. Trong lý thuyết f(R), quỹ đạo của các vật thể có thể khác biệt so với dự đoán của phương trình Einstein. Các hiệu ứng bổ sung từ hàm f(R) có thể làm thay đổi độ lệch quỹ đạo, precession perihelion. Nghiên cứu này cần so sánh với các quan sát thiên văn chính xác. Phân tích chuyển động giúp kiểm tra tính hợp lệ của các mô hình f(R). Nó cũng có thể đưa ra bằng chứng cho sự tồn tại của trường hấp dẫn cải tiến.
2.3. Đường truyền ánh sáng và hấp dẫn f R
Đường truyền của tia sáng bị uốn cong khi đi qua một trường hấp dẫn mạnh, một hiện tượng gọi là thấu kính hấp dẫn. Lý thuyết f(R) dự đoán sự uốn cong ánh sáng có thể khác với Lý thuyết tương đối tổng quát. Các tham số của hàm f(R) ảnh hưởng đến mức độ uốn cong. Điều này cung cấp một phương tiện kiểm chứng quan trọng cho lý thuyết. Quan sát thiên văn về độ lệch ánh sáng từ các ngôi sao xa có thể xác nhận hoặc bác bỏ các mô hình f(R) cụ thể. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về cong không thời gian và tương tác ánh sáng-hấp dẫn.
III.Ứng dụng vũ trụ học Mô hình f R và giãn nở
Lý thuyết hấp dẫn f(R) là một ứng cử viên mạnh mẽ để giải thích các hiện tượng vũ trụ học hiện đại. Đặc biệt là sự giãn nở tăng tốc của vũ trụ. Các mô hình vũ trụ học f(R) không yêu cầu giả định năng lượng tối hoặc vật chất tối như các thành phần vật lý riêng biệt. Thay vào đó, chúng giải thích những hiện tượng này thông qua sự sửa đổi của hấp dẫn. Nghiên cứu này khám phá cách f(R) Gravity có thể cung cấp một bức tranh toàn diện hơn về vũ trụ.
3.1. Mô hình vũ trụ học FLRW trong f R
Mô hình Friedmann-Lemaître-Robertson-Walker (FLRW) là nền tảng của vũ trụ học tiêu chuẩn. Khi áp dụng lý thuyết hấp dẫn f(R) vào metric FLRW, các phương trình Friedmann bị sửa đổi. Các phương trình Friedmann f(R) này bao gồm các số hạng bổ sung từ hàm f(R). Những số hạng này có thể hoạt động như một dạng năng lượng tối hiệu dụng. Điều này cho phép mô hình f(R) giải thích sự giãn nở tăng tốc của vũ trụ. Nghiên cứu mô hình vũ trụ học f(R) giúp hiểu rõ hơn về động lực học vũ trụ ở các giai đoạn khác nhau.
3.2. Giải thích năng lượng tối và tăng tốc vũ trụ
Dữ liệu quan sát đã xác nhận sự tăng tốc vũ trụ, dẫn đến khái niệm năng lượng tối. Trong General Relativity, năng lượng tối là một thành phần bí ẩn chiếm khoảng 68% tổng năng lượng-vật chất của vũ trụ. Lý thuyết hấp dẫn f(R) cung cấp một giải pháp thay thế. Các sửa đổi của hàm f(R) có thể tạo ra hiệu ứng hấp dẫn đẩy, mô phỏng năng lượng tối. Điều này có nghĩa là bản chất của hấp dẫn thay đổi ở quy mô lớn. Nó có thể giải thích tăng tốc vũ trụ mà không cần một trường hoặc chất lạ. Đây là một điểm mạnh của lý thuyết f(R).
3.3. Vai trò của vật chất tối trong f R
Vật chất tối là một thành phần cần thiết để giải thích đường cong quay của thiên hà và sự hình thành cấu trúc quy mô lớn. Trong khi lý thuyết f(R) tập trung vào năng lượng tối, nó cũng có thể ảnh hưởng đến vật chất tối. Các sửa đổi của hấp dẫn f(R) có thể thay đổi sự phân bố của vật chất và trường. Điều này có thể làm giảm lượng vật chất tối cần thiết trong mô hình. Một số mô hình f(R) có thể giải thích một phần các hiện tượng liên quan đến vật chất tối thông qua các hiệu ứng hấp dẫn sửa đổi. Nghiên cứu này khám phá mối liên hệ phức tạp giữa hấp dẫn f(R) và sự cần thiết của vật chất tối.
IV.Kiểm chứng Lý thuyết hấp dẫn f R Các mô hình nổi bật
Để đánh giá tính khả thi của lý thuyết hấp dẫn f(R), cần kiểm tra các dự đoán của nó với dữ liệu quan sát. Các mô hình f(R) cụ thể đã được đề xuất và phân tích kỹ lưỡng. Các phép thử này thường liên quan đến trường đối xứng cầu tĩnh. Chúng cũng bao gồm các phân tích về sự ổn định và các giới hạn thực nghiệm. Nghiên cứu các mô hình này là cần thiết để xác định lý thuyết f(R) nào phù hợp nhất với thực tế.
4.1. Trường đối xứng cầu tĩnh và các mô hình f R
Các giải pháp trường đối xứng cầu tĩnh là điểm khởi đầu cho việc kiểm tra lý thuyết hấp dẫn f(R). Chúng mô tả trường hấp dẫn của các vật thể cô lập như sao hoặc hành tinh. Các mô hình f(R) khác nhau sẽ tạo ra các trường tĩnh khác nhau. Việc so sánh các dự đoán của mô hình với dữ liệu quan sát là quan trọng. Các phép đo chính xác về độ lệch ánh sáng, precession perihelion có thể đặt ra giới hạn cho các tham số f(R). Điều này giúp loại bỏ các mô hình không phù hợp. Nghiên cứu này củng cố sự hiểu biết về cách f(R) gravity tương tác với vật chất thông thường.
4.2. Mô hình f R R λR² ...
Một trong những mô hình hấp dẫn f(R) được nghiên cứu nhiều là dạng f(R) = R + λR^2. Đây là một mở rộng đơn giản nhưng có ý nghĩa. Số hạng R^2 bổ sung có thể tạo ra các hiệu ứng vũ trụ học đáng chú ý. Nó có thể giải thích tăng tốc vũ trụ và ổn định sự hình thành cấu trúc. Tham số λ (lambda) cần được ràng buộc bởi các quan sát. Các biến thể khác của mô hình này bao gồm các số hạng bậc cao hơn của R. Việc phân tích tính ổn định và tính khả thi của mô hình này là rất quan trọng. Nó giúp xác định liệu f(R) có thể là một mô tả thực tế về hấp dẫn hay không.
4.3. Mô hình f R Re^λR
Mô hình f(R) = Re^λR là một loại hàm f(R) khác có tính năng độc đáo. Dạng hàm mũ này có thể mang lại các giải pháp vũ trụ học hấp dẫn. Mô hình này đã được khám phá để giải thích tăng tốc vũ trụ và các vấn đề khác. Tham số λ trong mô hình này điều chỉnh cường độ của sự sửa đổi hấp dẫn. Kiểm tra mô hình Re^λR đòi hỏi phân tích cẩn thận các dự đoán của nó. Đặc biệt là trong các môi trường trường mạnh. Việc so sánh với các quan sát thực nghiệm là chìa khóa để xác định tính hợp lệ của mô hình này. Nó cũng có thể cung cấp các hiểu biết sâu sắc về tính chất của cong không thời gian.
V.Khám phá mới Sóng hấp dẫn trong lý thuyết f R cải tiến
Sóng hấp dẫn là một công cụ mạnh mẽ để kiểm tra các lý thuyết hấp dẫn. Trong lý thuyết f(R), việc tạo ra và lan truyền sóng hấp dẫn có thể khác biệt so với Lý thuyết tương đối tổng quát. Nghiên cứu này tập trung vào việc tính toán công suất bức xạ sóng hấp dẫn từ các nguồn đối xứng cầu. Việc hiểu các đặc tính sóng hấp dẫn trong f(R) gravity là cần thiết. Nó mở ra một cửa sổ mới cho việc kiểm chứng thực nghiệm lý thuyết này thông qua các đài quan sát sóng hấp dẫn.
5.1. Bức xạ sóng hấp dẫn theo Einstein
Lý thuyết tương đối tổng quát của Einstein dự đoán sự tồn tại của sóng hấp dẫn. Đây là sự nhiễu loạn của không thời gian lan truyền với tốc độ ánh sáng. Các sự kiện vũ trụ bạo lực, như sáp nhập hố đen, tạo ra sóng hấp dẫn mạnh. Phát hiện sóng hấp dẫn đã mở ra một kỷ nguyên mới cho thiên văn học. Các sóng này mang thông tin về các nguồn phát và bản chất của hấp dẫn. Công suất bức xạ sóng hấp dẫn được tính toán từ các tensor năng lượng-xung lượng của nguồn. Nó cho thấy cách năng lượng được giải phóng dưới dạng sóng.
5.2. Công suất bức xạ sóng hấp dẫn trong f R
Trong lý thuyết hấp dẫn f(R), phương trình trường bị sửa đổi. Điều này ảnh hưởng đến việc tạo ra và lan truyền sóng hấp dẫn. Công suất bức xạ sóng hấp dẫn từ các nguồn đối xứng cầu có thể khác biệt. Các số hạng bổ sung trong hàm f(R) có thể thay đổi biên độ và tần số của sóng. Việc tính toán công suất bức xạ trong khung f(R) là một nghiên cứu quan trọng. Nó giúp dự đoán các tín hiệu sóng hấp dẫn tiềm năng. Sự khác biệt so với Einstein có thể được phát hiện bởi các đài quan sát hiện tại và tương lai. Đây là một con đường trực tiếp để kiểm chứng lý thuyết f(R).
5.3. Hình thành hố đen và sóng hấp dẫn
Quá trình hình thành hố đen là một sự kiện cực đoan, tạo ra sóng hấp dẫn mạnh mẽ. Trong lý thuyết f(R), sự hình thành và các đặc tính của hố đen có thể bị thay đổi. Điều này ảnh hưởng đến bức xạ sóng hấp dẫn đi kèm. Lý thuyết f(R) có thể dự đoán các cấu trúc hố đen khác thường. Nó cũng có thể tạo ra các dấu hiệu sóng hấp dẫn độc đáo. Phân tích các tín hiệu sóng hấp dẫn từ các sự kiện sáp nhập hố đen là một phép thử mạnh mẽ. Nó có thể cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hấp dẫn f(R). Nghiên cứu này mở rộng hiểu biết về các hiện tượng vật lý trong môi trường hấp dẫn mạnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (129 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLuận án tiến sỹ vật lý Phạm Văn Kỳ(phamkyvatly@gmail.com) VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ PHẠM VĂN KỲ LY THUYET TUONG DOI TONG QUAT CAI TIEN {(R) DOI XUNG CAU VÀ UNG DUNG TRONG VU TRU HOC LUAN AN TIEN Si Chuyên ngành: Vật lý lý thuyết và vật lý toán Mã số: 9 44 01 03 Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Anh Kỳ PGS.TS Nguyễn Thị Hồng Vân Hà Nội-2022 Luận án tiến sỹ vật lý Phạm Văn Kỳ(phamkyvatly@gmail.com) Lời cảm ơn Tôi xin chân thành cảm ơn hai người hướng dẫn của tôi PGS.TS Nguyễn Anh Kỳ và PGS.TS Nguyễn Thị Hồng Vân đã luôn ủng hộ, giúp đỡ tôi và truyền thụ kiến thức cho tôi. Toi xin cam ơn đến Viện Vật Lý và Học Viện Khoa Học và Công Nghệ đã tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành Luận án. Cho tôi gửi lời cảm ơn tới Quỹ phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia (Nafosted) và quỹ học bổng Odon Vallet thuộc Tổ chức Gặp gỡ Việt Nam đã hỗ trợ một phần kinh phí cho tôi trong thời gian làm nghiên cứu sinh. Cảm ơn gia đình tôi và bạn bè tôi đã luôn ủng hộ và động viên tôi hoàn thành khóa học.
Hà Nội, mùa thu 2022. Luận án tiến sỹ vật lý Phạm Văn Kỳ(phamkyvatly@gmail.com) Lời cam đoan Tôi xin cam đoan những kết quả đạt được trong Luận án là [1, 2, 3], những kết quả này là nghiên cứu của tôi cùng với hai người hướng dẫn. Những kết quả nghiên cứu là mới, không trùng lặp với các kết quả của các công trình khoa học khác. Hà Nội, 10/2022 NCS Pham Van Kỳ Mục lục Mở Đầu 5 Danh sách hình vẽ 11 1 Tổng quan một số lý thuyết hấp dẫn mở rộng 12 1.1 Lý thuyết hấp dẫn ƒ(f).2 Lý thuyết hấp dẫn tensor-vô hướng và Vũ Trụ Học.1 Vũ Trụ tensor vô hướng .3 Trường vô hướng như là hệ quả của lý thuyết hấp dẫn-ƒ(R).4 Một số lý thuyết hấp dẫn-mở rộng khác .5 Không-thời gian có độ xoắn, hình thức luận Palatini, lý thuyết hấp dẫn-ƒ(T).
HQ HQ HH HH ng kg kg ko 30 1.6 Hình thức luận Vierboin .1 Các định nghĩa và tính chất.2 Tác dụng và nguyên lý biến phân trong hình thức luận Vierbein 36 1.3 Các vector Vierbein của không-thời gian đối xứng cầu .4 Đạo hàm hiệp biến mở rộng.5 Phương trình tổng quát của lý thuyết trường trong không-thời c0 ee 43 1.6 Trường Spinor trong không-thời gian cong .7 Không-thời gian đa chiều: Lý thuyết Kaluza-Klein, một sự thống nhất của trường hấp dẫn và trường điện từ. 53 2 Nghiệm nhiễu loạn của lý thuyết hấp dẫn-/(R) trong trường đối xứng cầu và một số ứng dụng 60 2.1 Nghiệm nhiễu loạn của lý thuyết hấp dẫn-ƒ(R) trong trường đối xtng cAU ằốéằ HaAa TT.1 Nghiệm trong chân không .2 Nghiệm nhiễu loạn tổng quát .2 Chuyển động trong trường đối xứng cầu của lý thuyết-ƒ(R).1 Chuyển động của hành tỉnh trong trường hấp dẫn của một ngôi sao của lý thuyết-ƒ(R) .2 Đường truyền của tia sáng trong trường đối xứng cầu của một ngôi sao của lý thuyết-ƒ(R). eee 82 Luận án tiến sỹ vật lý Phạm Văn Kỳ(phamkyvatly@gmail. ee 85 3 Kiểm tra lý thuyét hap d4n-/(R) 90 3.1 Trường đối xứng cầu tĩnh.Ặ cẶẶ SS eee 91 3.11 Mô hình ƒ(R)=R+ÀR?.2 M6 hinh f(R)=R+AR2 Sr apRP oe ee 95 n=0 3.3 M6 hinh f(R)= ROP Lo.4 Mô hình ƒ(R) =aNHTE.5 Mô hình ƒ(R)=R+AVÑ_.2 Trường đối xứng cầu không nhất thiết tĩnh .1 Mô hình ƒ(R) =R+AR2.
2Q HQ nh ko 101 3. Q Q Q Q Q Q Q Q H k kg 101 4 Một số vấn đề khác của phương pháp nhiễu loạn 103 4.1 Nghiệm nhiễu loạn của lý thuyết hấp dẫn f(R) trong Va tru FLRW 103 4.1 Một số mô hình cụ thể. HQ HH Ho 110 4.2 Sóng hấp dẫn của trường đối xứng cầu của lý thuyết hấp dẫn-ƒ(P) 112 4.1 Công suất bức xạ sóng hấp dẫn trong phương trình Einstein.2 Metric nhiễu loạn của trường đối xứng cầu .3 Công suất bức xạ sóng hấp dẫn của trường đối xứng cầu theo phương pháp nhiễu loạn của lý thuyết hấp dẫn-ƒ(R).4 Sự bức xạ sóng hấp dẫn trong quá trình hình thành một hồ đerl17 A Các tensor metric Einstein-Schwarzchild bên trong nguồn hấp dẫn 121 Tài liệu tham khảo 125 Lý thuyết tương đối tổng quát, một lý thuyết về trường hấp dẫn được công bố năm 1915. Lý thuyết này được Einstein xây dựng chủ yếu bằng suy luận lý thuyết nhưng về sau nó đã được nhiều thí nghiệm kiểm chứng.
Như chúng ta đã biết, theo lý thuyết này, sự tương tác giữa vật chất và không-thời gian có thể làm cho không-thời gian không còn là phẳng nữa mà là cong. Bản chất của hấp dẫn thực ra chính là tính chất hình học của không-thời gian. Một vật chuyển động dưới tác dụng của lực hấp dẫn theo quan điểm của Newton, có thể được coi là chuyển động tự do không dưới tác dụng của lực nào cả nhưng trong một không-thời gian cong theo quan điểm của Einstein. Thuyết tương đối sử dụng hình học Riemann để miêu tả các hiện tượng vật lý trong không-thời gian cong và nó được thể hiện qua phương trình Einstein [4, 5] 1 8mG Rw — gow = ——r 1m: (1) Phương trình này có thể thu được bằng cách lấy biến phân tác tác dụng với Lagrangian của trường hấp dẫn là ¿ = R.
Phương trình trên với về trái là các tensor độ cong của không-thời gian, về phải là tensor năng xung lượng của vật chất và như vậy có nghĩa là hình học của không thời gian được quyết định bởi chính vật chất chứa bên trong nó, vật chất bẻ cong không thời gian. Phương trình Einstein tỏ ra rất phù hợp khi miêu tả các hiện tượng đối với các vật thể thông thường và hệ mặt trời. Tuy nhiên, ở kích thước cỡ các thiên hà và vũ trụ, còn nhiều hiện tượng lý thuyết này không thể giải thích được. Một trong những vấn đề lớn nhất ngày nay đó là giải thích sự giãn nở tăng tốc của vũ trụ (vấn đề năng lượng tối).
Có nhiều quan sát cho thấy rằng vũ trụ đang giãn nở tăng tốc [6, 7|. Sự giãn nở tăng tốc của vũ trụ nghĩa là vũ trụ giãn nở với vận tốc ngày càng tăng, trong các nghiệm của phương trình BEinstein có nghiệm cho một vũ trụ giãn nở nhưng vận tốc giãn nở ngày càng giảm (tùy thuộc vào mật độ vật chất so với mật độ tới hạn mà vũ trụ có thể là vũ trụ đóng, vũ trụ mở hay vũ trụ phẳng), những phương trình Einstein đối với vũ trụ được gọi là những phương trình Friedmann. Để giải thích sự tăng tốc của vũ trụ, một trong những phương pháp là ta có thể thêm vào phương trình Einstein một hằng số, Luận án tiến sỹ vật lý Phạm Văn Kỳ(phamkyvatly@gmail.com) gọi là hằng số vũ trụ A. Khi đó phương trình Einstein sẽ có dạng 1 SG Tu, — 0u + đụ — a Tw (2) Phương trình này có thé thu được từ biến phân tác dụng với Lagrangian của trường hấp dẫn ¿ = —2A.
Lý thuyết này được gọi là Lý thuyết tương đối tổng quát (GR). Thực ra phương trình này đã được Binstein đưa ra từ rất sớm nhằm tạo ra một vũ trụ tĩnh lặng để triệt tiêu đi sự biến đổi của vũ trụ mà Friedmann đã cho thấy rằng vũ trũ có khả năng giãn nở hoặc co lại. Vì lúc đó Einstein mong muốn một vũ trụ tĩnh lặng cũng như bao suy nghĩ khác của các nhà khoa học cùng thời. Nhưng sau khi Hubble công bố phát hiện của mình rằng vũ trụ đang giãn nở, Einstein đã chấp nhận sai lầm và nói một câu đại loại như việc cho vào hằng số A là sai lầm lớn nhất cuộc đời ông.
Tuy nhiên, cái mà Einstein coi là sai lầm lớn nhất cuộc đời thì sau này lại trở thành một ý tưởng tuyệt vời, nó là cứu cánh cho chính phương trình của ông để giải thích sự giãn nở tăng tốc của vũ trụ. Với giá trị của hằng số A được lấy khác đi so với giá trị lic déu ma Einstein da dùng để tạo ra một vũ trụ tĩnh lặng, ta sẽ giải thích được sự tăng tốc của vũ trụ. Như đã nói theo quan sát của Hubble (kính thiên văn không gian), vũ trụ đang giãn nở tăng tốc, các thiên hà đang lùi ra xa nhau. Theo quan điểm cua nha vii tru hoc va linh muc Georges Lemaitre, ắt hẳn tất cả các thiên hà ban đầu phải ở rất gần nhau, gần như một điểm với giả thuyết về "nguyên tử nguyên thủy".
Chính điều này mà sau này các nhà khoa học đã phát triển thành lý thuyết với tên gọi được biết đến ngày nay Big Bang (Vụ Nổ Lớn). Theo lý thuyết này, vũ trụ ban đầu có kích thước rất nhỏ gần như một điểm, mật độ vô cùng đậm đặc và nhiệt độ cực cao, điểm ban đầu này hiện nay chưa có một lý thuyết vật lý nào để mô tả, nó được gọi là điểm Planck. Sau đó vũ trụ giãn nở và trải qua ba giai đoạn đó là kỷ nguyên lạm phát, kỷ nguyên bức xạ và cuối cùng như ngày hôm nay đó là kỷ nguyên vật chất (năng lượng tối). Bằng chứng của lý thuyết Big Bang đã được thí nghiệm kiểm chứng từ sự phát hiện ra tàn tích của nó đó là bức xạ nền (CMB).
Bức xạ đó được phát hiện vào năm 1964 bởi Arno Penzias và Robert Wilson, chính nhờ phát hiện này mà hai ông đã được nhận giải Nobel vật lý vào năm 1978. Lý thuyết Big Bang ngày nay đã được hầu hết các nhà khoa học công nhận, đang được nghiên cứu và phát triển. Có nhiều bằng chứng chỉ ra rằng vũ trụ đã trải qua hai kỷ nguyên giãn nở tăng tốc. Thời kỳ tăng tốc đầu tiên là ở kỷ nguyên lạm phát |8, 9|.
Thời kỳ tăng tốc thứ hai là ở kỷ nguyên của vật chất (ngày nay), sự tăng tốc trong kỷ nguyên này được cho có nguyên nhân từ năng lượng tối [10, I1|. Vũ trụ ngày nay có khoảng 63,8% năng lượng tối, 26,8% vật chất tối, chỉ có khoảng 4,9% vật chất thông thường [12|. Luận án tiến sỹ vật lý Phạm Văn Kỳ(phamkyvatly@gmail.com) Kết quả của phương trình GR cho thấy vũ trụ đang tăng tốc [II], tuy nhiên lý thuyết GR vẫn còn nhiều nhược điểm và nhiều dấu hỏi. Chẳng hạn như nguồn gốc của hằng số A vẫn còn là một bí ẩn.
Một ý tưởng cho rằng nó có nguồn gốc từ một loại năng lượng tối với phương trình trạng thái P = —ø (áp suất bằng âm mật độ năng lượng).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Văn Ký (2022). Lý thuyết tương đối tổng quát f(R) và vũ trụ học [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/ly-thuyet-tuong-doi-tong-quat-fr-vu-tru-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lý thuyết tương đối tổng quát f(R) và vũ trụ học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá lý thuyết tương đối tổng quát f(R) trong vũ trụ học, mở ra hiểu biết mới về cấu trúc và tiến hóa vũ trụ.
Luận án "Lý thuyết tương đối tổng quát f(R) và vũ trụ học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Lý thuyết tương đối tổng quát f(R) và vũ trụ học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lý thuyết tương đối tổng quát f(R) và vũ trụ học" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và vật lý toán. Danh mục: Vật Lý.
Luận án "Lý thuyết tương đối tổng quát f(R) và vũ trụ học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lý thuyết tương đối tổng quát f(R) và vũ trụ học" có 129 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lý thuyết tương đối tổng quát f(R) và vũ trụ học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.