Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu đánh giá phân bố và tối ưu hệ số đồng đều liều

Tài liệu: Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu đánh giá phân bố và tối ưu hệ số đồng đều liều hập thụ dur trong trái vú sữa chiếu xạ kiểm dịch bằng chùm electron 1

Trường ĐH

đại học quốc gia tp.hcm trường đại học khoa học tự nhiên

Chuyên ngành

Vật lý Nguyên tử và Hạt nhân

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

124

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tối ưu phân bố liều chiếu xạ Nền tảng Vật lý

Phần này giới thiệu nền tảng vật lý chi phối quá trình chiếu xạ chùm electron. Nó rất quan trọng để hiểu phân bố liều hấp thu. Nghiên cứu nhấn mạnh sự tương tác phức tạp giữa electron năng lượng cao và vật chất hữu cơ. Mục tiêu là đạt được liều lượng đồng đều để kiểm dịch hiệu quả. Việc hiểu các nguyên tắc vật lý này tạo cơ sở cho các nỗ lực tối ưu hóa sau này. Luận án đi sâu vào cách năng lượng electron được lắng đọng, hình thành liều hấp thu. Sự thay đổi trong phân bố liều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị và chất lượng sản phẩm. Kiểm soát phân bố này là thách thức cốt lõi trong công nghệ chiếu xạ. Nghiên cứu này áp dụng các nguyên tắc của Vật lý học để giải quyết vấn đề. Phân tích dữ liệu từ thực nghiệm và mô phỏng được sử dụng để định lượng các hiện tượng vật lý này. Mục tiêu chính là giảm thiểu sự không đồng đều của liều.

1.1. Tương tác chùm electron và vật chất hữu cơ

Chùm electron 10 MeV tương tác với vật chất theo nhiều cơ chế. Các cơ chế này bao gồm tán xạ đàn hồi và không đàn hồi. Tán xạ không đàn hồi dẫn đến truyền năng lượng cho vật chất. Năng lượng này được hấp thụ, tạo thành liều hấp thu. Electron va chạm với các electron nguyên tử, gây ion hóa. Quá trình này tạo ra các sản phẩm hóa học. Sản phẩm này có khả năng diệt khuẩn và côn trùng. Hiểu rõ tương tác này là cơ sở để tính toán liều. Mô hình toán học được sử dụng để mô tả các tương tác này.

1.2. Phân phối xác suất liều hấp thu

Liều hấp thu trong vật liệu không đồng đều. Nó phụ thuộc vào mật độ và hình dạng vật liệu. Chùm electron năng lượng cao xuyên sâu vào vật thể. Năng lượng mất đi không tuyến tính. Điều này tạo ra một phân phối xác suất liều. Liều tập trung ở một số vùng. Các vùng khác nhận liều thấp hơn. Sự không đồng đều này gây ra vấn đề. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm dịch. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Thống kê được áp dụng để mô tả phân bố này.

1.3. Hệ số đồng đều liều DUR và thách thức

Hệ số đồng đều liều (DUR) là thước đo quan trọng. DUR đánh giá sự đồng đều của liều hấp thu. DUR được tính từ liều tối đa và tối thiểu. Mục tiêu là đạt DUR gần 1.0. Điều này đảm bảo tất cả các phần nhận liều đủ. Đối với vú sữa, hình dạng phức tạp gây khó khăn. Các hạt có mật độ khác nhau. Khoảng trống bên trong cũng gây ra thách thức. Tối ưu hóa DUR là một vấn đề phức tạp. Nó đòi hỏi Nghiên cứu khoa học sâu rộng.

II. Phương pháp nghiên cứu định lượng phân tích dữ liệu

Phần này mô tả chi tiết các phương pháp được sử dụng. Các phương pháp bao gồm thực nghiệm và mô phỏng. Nghiên cứu sử dụng thiết bị hiện đại. Các kỹ thuật đo lường chính xác được áp dụng. Mục tiêu là thu thập và phân tích dữ liệu định lượng. Dữ liệu này giúp đánh giá hiệu suất của quá trình chiếu xạ. Việc kết hợp thực nghiệm và mô phỏng mang lại cái nhìn toàn diện. Nó đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Cách tiếp cận khoa học này là then chốt cho thành công. Nó là xương sống của toàn bộ Nghiên cứu khoa học.

2.1. Thiết lập thực nghiệm đo liều hấp thu

Thực nghiệm được tiến hành tại Trung tâm Nghiên cứu và Triển khai Công nghệ Bức xạ. Hệ liều kế phim B3 được sử dụng. Các liều kế này đặt tại nhiều vị trí. Việc này giúp ghi nhận phân bố liều hấp thu. Vật liệu liên tục và không liên tục được khảo sát. Các thông số chiếu xạ được kiểm soát chặt chẽ. Kết quả thực nghiệm cung cấp dữ liệu cơ bản. Dữ liệu này dùng để hiệu chuẩn Mô hình toán học. Nó cũng giúp kiểm tra độ chính xác của mô phỏng.

2.2. Mô hình toán học Monte Carlo chính xác

Chương trình MCNP4C2 được áp dụng. Đây là một mô hình toán học mạnh mẽ. Nó mô phỏng tương tác hạt và vật chất. Mô hình này tính toán phân bố liều hấp thu trong vật liệu. Đặc biệt, nó mô phỏng vú sữa với hình dạng phức tạp. Mô hình hóa cấu trúc bên trong vú sữa là cần thiết. Các thông số vật lý của vú sữa được đưa vào. Kết quả mô phỏng cung cấp thông tin chi tiết. Thông tin này khó thu được từ thực nghiệm. Mô hình giúp dự đoán và kiểm soát DUR.

2.3. Hệ thống máy gia tốc electron 10 MeV

Máy gia tốc tuyến tính UELR-10-15S2 được sử dụng. Máy này tạo ra chùm electron 10 MeV. Năng lượng này phù hợp cho chiếu xạ kiểm dịch. Kích thước chùm electron được điều chỉnh. Độ đồng đều liều bề mặt cũng được kiểm soát. Hệ thống này đảm bảo liều chiếu xạ ổn định. Việc vận hành chính xác máy gia tốc là quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả nghiên cứu. Sự hiểu biết về thiết bị là yếu tố thành công trong Vật lý học ứng dụng.

III. Đánh giá phân bố liều tối ưu cho trái vú sữa

Mục tiêu chính của luận án là đánh giá phân bố liều trong trái vú sữa. Nghiên cứu đặc biệt tập trung vào việc tối ưu hóa Hệ số đồng đều liều (DUR). Trái vú sữa có hình dạng không đồng đều và cấu trúc bên trong phức tạp. Những yếu tố này gây ra thách thức lớn trong quá trình chiếu xạ. Việc áp dụng chùm electron 10 MeV cần được kiểm soát chặt chẽ. Nghiên cứu sử dụng kết hợp thực nghiệm và mô phỏng. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cho thấy cách liều được hấp thụ. Các vùng liều cao và thấp được xác định rõ. Phân tích dữ liệu này rất quan trọng để cải thiện hiệu quả chiếu xạ.

3.1. Phân tích liều thực nghiệm vật liệu liên tục

Các thử nghiệm được thực hiện trên vật liệu liên tục. Ví dụ như nước hoặc PMMA. Các vật liệu này có đặc tính phân bố xác suất liều ổn định. Kết quả này thiết lập đường cơ sở. Nó xác nhận phương pháp đo liều. Sau đó, nghiên cứu chuyển sang vật liệu không liên tục. Đây là bước đệm quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn. Cách chùm electron truyền qua các môi trường khác nhau.

3.2. Mô phỏng phân bố liều trên cấu trúc vú sữa

Mô hình toán học của trái vú sữa được xây dựng. Mô hình này tính đến hạt, cùi và vỏ. Mỗi phần có mật độ và thành phần khác nhau. Mô phỏng chỉ ra các vùng liều hấp thu cao và thấp. Kết quả này rất hữu ích. Nó giúp hình dung liều bên trong trái cây. Việc này là không thể làm được bằng thực nghiệm trực tiếp. Mô phỏng cung cấp dữ liệu chi tiết. Nó là cơ sở cho các chiến lược tối ưu.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hệ số DUR

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến DUR. Chúng bao gồm năng lượng chùm electron. Kích thước chùm và tốc độ băng tải cũng quan trọng. Hình dạng và kích thước của vú sữa cũng ảnh hưởng. Mật độ và thành phần bên trong cũng là yếu tố. Nghiên cứu định lượng tác động của từng yếu tố. Việc này giúp xác định thông số tối ưu. Hiểu các ràng buộc này là cần thiết. Nó giúp kiểm soát quá trình chiếu xạ hiệu quả hơn.

IV. Giải pháp tối ưu DUR và hiệu suất chiếu xạ

Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp. Giải pháp này giúp tối ưu hóa Hệ số đồng đều liều (DUR). Nó cũng nhằm nâng cao đánh giá hiệu suất chiếu xạ. Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện độ đồng đều liều. Điều này đảm bảo tất cả các phần của vú sữa nhận được liều hiệu quả. Đồng thời, nó tránh liều quá cao gây hại cho sản phẩm. Các thuật toán tối ưu được khám phá. Chúng nhằm đạt được mục tiêu này. Kết quả mô phỏng và thực nghiệm được so sánh. Điều này xác nhận tính hiệu quả của các giải pháp được đề xuất.

4.1. Đề xuất mô hình che chắn cải thiện DUR

Nghiên cứu đề xuất các mô hình che chắn. Các vật liệu che chắn được đặt xung quanh vú sữa. Chúng giúp định hướng chùm electron. Chúng cũng có thể làm giảm liều ở các vùng nhất định. Việc này giúp tăng cường sự đồng đều của liều. Mô hình toán học được sử dụng. Nó đánh giá tác động của các tấm che. Nhiều cấu hình che chắn được thử nghiệm. Mục tiêu là tìm ra cấu hình hiệu quả nhất để tối ưu hóa DUR.

4.2. Thống kê so sánh kết quả mô phỏng thực nghiệm

Dữ liệu từ mô phỏng và thực nghiệm được thu thập. Các phương pháp thống kê được sử dụng. Chúng dùng để so sánh hai bộ dữ liệu này. Sự tương đồng cho thấy độ tin cậy của mô hình. Sự khác biệt chỉ ra các lĩnh vực cần cải thiện. Quá trình này rất quan trọng. Nó xác nhận tính hợp lệ của Nghiên cứu khoa học. Kết quả so sánh cũng giúp tinh chỉnh mô hình. Nó tăng độ chính xác của dự đoán.

4.3. Đánh giá hiệu suất tổng thể quá trình

Đánh giá hiệu suất bao gồm nhiều khía cạnh. Nó bao gồm hiệu quả diệt côn trùng. Nó cũng bao gồm duy trì chất lượng vú sữa. DUR là một chỉ số chính. Năng lượng tiêu thụ cũng được xem xét. Mục tiêu là một quy trình tối ưu. Quy trình này vừa hiệu quả, vừa kinh tế. Hàm mục tiêu của quá trình tối ưu hóa là đạt được DUR lý tưởng. Đồng thời, nó giữ liều trong giới hạn cho phép. Điều này đảm bảo an toàn và chất lượng.

V. Ứng dụng khoa học Vật lý nâng cao an toàn thực phẩm

Luận án này có ý nghĩa thực tiễn lớn. Nó đóng góp vào lĩnh vực an toàn thực phẩm. Việc tối ưu hóa quá trình chiếu xạ giúp kiểm dịch hiệu quả hơn. Nó giảm thiểu rủi ro từ sâu bệnh. Đồng thời, nó bảo toàn chất lượng sản phẩm. Đây là ứng dụng quan trọng của Vật lý học hạt nhân. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới. Nó cải thiện công nghệ chiếu xạ hiện có. Kết quả có thể được áp dụng rộng rãi. Nghiên cứu khoa học này mang lại lợi ích cho ngành nông nghiệp và người tiêu dùng.

5.1. Tối ưu hóa kiểm dịch thực phẩm bằng bức xạ

Kiểm dịch thực phẩm bằng bức xạ là một phương pháp an toàn. Nó hiệu quả trong việc diệt sâu bệnh. Tuy nhiên, việc kiểm soát liều là cần thiết. Tối ưu hóa DUR đảm bảo tất cả các tác nhân gây hại bị tiêu diệt. Nó cũng đảm bảo sản phẩm không bị hư hại. Việc này nâng cao khả năng cạnh tranh của nông sản Việt Nam. Nó đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm.

5.2. Tiềm năng mở rộng cho các sản phẩm nông nghiệp

Phương pháp và kết quả từ nghiên cứu này có thể áp dụng rộng rãi. Nó có thể dùng cho các loại trái cây khác. Các sản phẩm nông nghiệp khác cũng có thể hưởng lợi. Các sản phẩm này có hình dạng phức tạp. Chúng có cấu trúc không đồng đều. Việc này mở ra tiềm năng lớn. Nó giúp cải thiện công nghệ chiếu xạ. Nó cũng thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi. Các hướng Nghiên cứu khoa học tiếp theo có thể khám phá điều này.

5.3. Góp phần vào nghiên cứu khoa học hạt nhân

Nghiên cứu này đóng góp vào lĩnh vực Vật lý học hạt nhân. Nó đặc biệt liên quan đến ứng dụng bức xạ. Nó cung cấp dữ liệu thực nghiệm mới. Nó phát triển mô hình toán học chi tiết. Các kết quả này làm phong phú kho tàng kiến thức. Chúng hỗ trợ cho các nghiên cứu tương lai. Cộng đồng khoa học có thể sử dụng những phát hiện này. Chúng giúp giải quyết các thách thức khác trong công nghệ bức xạ và Nghiên cứu khoa học.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu đánh giá phân bố và tối ưu hệ số đồng đều liều hập thụ dur trong trái vú sữa chiếu xạ kiểm dịch bằng chùm electron 10 mev

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (124 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

CAO VĂN CHUNG NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIA PHAN BO VA TOI UU HỆ SO DONG DEU LIEU HAP THY (DUR) TRONG TRAI VU SUA HIEU XA KIEM DICH BANG CHUM ELECTRON 10 MeV LUẬN ÁN TIEN SĨ VAT LY TP. HO CHÍ MINH — NAM 2023 _ ĐẠIHỌC QUỐC GIATP.HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN CAO VĂN CHUNG Ngành: Vật ly nguyên tu va hat nhân Mã số ngành : 62 44 05 01 Phan biện 1: PGS. Phạm Đức Khuê Phản biện 2: PGS. Bùi Văn Loát Phản biện 3: PGS.

Hoàng Đức Tâm Phản biện độc lap 1: PGS. Bùi Văn Loát Phản biện độc lập 2: TS. Trần Ái Khanh NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Trần Hoài Nam 2.

Trần Văn Hùng TP. Hồ Chí Minh - Năm 2023 Lời cam đoan Tôi cam đoan luận án tiến sĩ ngành Vật lý Nguyên tử và hạt nhân, với đề tài Nghiên cứu đánh giá phân bồ và toi ưu hệ số đông đều liều hấp thu (DUR) trong trái vú sữa chiếu xạ kiểm dịch bằng chum electron 10 MeV là công trình khoa học do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Hoài Nam và TS. Những kết quả nghiên cứu của luận án hoàn toàn trung thực, chính xác và không trùng lặp với các công trình đã công bố trong và ngoài nước.

Tác giả luận án Cao Văn Chung Lời cảm ơn Luận án được hoàn thành với sự quan tâm và giúp đỡ rất nhiệt tình của quý Thay Cô, anh chị em đồng nghiệp và gia đình. Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn và trân trọng đến tất cả mọi người. Đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới hai người Thay hướng dẫn của mình là PGS.TS Trần Hoài Nam và TS. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi cảm thấy mình vô cùng may mắn khi được làm việc dưới sự hướng dẫn của các Thay.

Tôi xin chân thành cảm ơn quý Thay, Cô trong bộ môn Vật lý hat nhân- Ngành Kỹ thuật Hạt nhân - Ngành Vật lý Y khoa, Khoa Vật lý-Vật lý Kỹ thuật, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG-HCM đã tạo điều kiện và giúp đỡ tdi trong suốt thời gian qua. Đặc biệt, tôi xin cảm ơn GS. Châu Văn Tạo đã luôn quan tâm tới các nghiên cứu sinh và nhắc nhở chúng tôi tham dự các buổi báo cáo học thuật để mở rộng kiến thức và học hỏi kinh nghiệm, PGS. Trần Thiện Thanh đã hỗ trợ và giúp đỡ tôi rất nhiều trong suốt quá trình học tập tại Trường.

Tôi xin cảm ơn Ban Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu và Triển khai Công nghệ Bức xạ, Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam, nơi tôi thực hiện các nghiên cứu trong luận án này. Xin cám ơn các Anh/Chị đồng nghiệp đã luôn hỗ trợ nhiệt tình, hướng dẫn và cộng tác với tôi trong lĩnh vực chiếu xạ kiểm địch nói chung và trong nghiên cứu khảo sát chất lượng trái vú sữa chiếu xạ nói riêng. Ngoài ra, tôi cũng xin chân thành cảm ơn đến quý Thầy Cô trong Hội đồng cham luận án Tiến sĩ đã dành nhiều thời gian, công sức đọc và cho tôi những nhận xét, góp ý vô cùng quý báu đề tôi có thê điều chỉnh và hoàn thiện luận án tốt hơn. Tôi xin cảm ơn Co quan Năng lượng nguyên tử Quốc tế (IAEA), Dự án D61024 (Hợp đồng nghiên cứu số 18984) đã tài trợ kinh phí cho những nghiên cứu và thực nghiệm đo liều, hiệu chuẩn hệ liều kế.

Cuối cùng, tôi xin gửi đến gia đình tôi lòng biết ơn chân thành vì đã luôn là chỗ dựa vững chắc, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi nhất dé tôi có cơ hội được hoàn thành luận án này. Mặc dù đã có gang dé hoàn thiện luận án một cách tốt nhất, nhưng kiến thức của bản thân còn nhiều hạn chế nên sai sót là điều khó tránh khỏi. Do vậy, kính mong nhận được những đóng góp quý báu của quý Thầy Cô, đồng nghiệp và các độc giả. il Muc lục Lời cam đoan i Loi cam on ii Muc luc Hi Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt vỉ Danh mục các bảng biểu ix Danh muc cac hinh vé xi Mở đầu 1 Chuong 1.

Tổng quan tình hình ứng dụng chiếu xạ. Tương tac electron với vậtchất. Tan xạ không dan hồi với các electron của nguyên tử. Tán xạ hạtnhân nhiềulần.

Nang suất hãm, phân tán năng lượng và quãng chạy CSDA 14 1. Phân bố năng lượng electron trong vậtchất. Ảnh hưởng của bức xạ lên thực thểsống. Các thực thé sinh học đối tượng của chiéuxa.

Ảnhhưởng của bứcxạionhóa. Liều yêu cầu tốithểu. Ảnh hưởng của bức xạ lên sản pham chiếu xạ. Chất lượng dinh dưỡng của thực phẩm chiếu xạ.

Chất lượng cảm quan của thực phẩm chiếu xạ. Ảnh hưởng liều hấp thụ lên chất lượng trái cây tươi. Phân loại nguồn chiếu xạ thực phẩm ¬. Phân bó liều hap thụ trong vật liệu chiếu xạ.

Tỷ số đồng đềulều-DUR. Chiếu xạ chùm electron trên các sản phẩm không đồng đều 1. Chiếu xạ kiểm dich trai vú sữa. Thiết bi và phương pháp nghiên cứu 42 2.

Máy gia tốc tuyến tính UELR-10-15S2. Mô tả máy gia tốc UELR-10-15S2. Năng lượng electronsaugiatốc. Kích thước chùm electron và độ đồng đều liều bề mặt 46 2.

Hệ thiết bi đo liều hap thụ, liều kế. Liều kế dang phimB3. Thiết bị đo phân bố tỷ trọng mat. Thiết lập thực nghiệm đo liều hắp thụ.

Khảo sát phân bố liều trong vật liệu liên tục và không liên 57 60 2. Mô phỏng Monte Carlo. Chương tình MCNP(4C2). Mô hình mô phỏng tính toán phân bố liều trong vật liệu 63 2.

M6 hình mô phỏng tinh phân bố liều trên trái vú sữa. Mô hình che chắn nhằm giảm tỷ số DUR. Kết qua khảo sát phân bố liều hap thu trong vật liệu và tỷ số DUR trong trái vú sữa chiếu xạ 69 3. Phân bố liều trong vật liệu liên tục và không liéntuc.

Phân bố liều thực nghiệm va so sánh với mô phỏng. Quang chạy của eletron trong vật liệu và chiều dày tối ưu 51/590 5 2ã 515. Phân bố liều hấp thụ trong trái vú sữa chiếu xạ kiểm dịch. Phân bố liều trong thùng carton chứa trái vũ sữa.

Phân bố liều hấp thụ trong trái vú sữa. Phân bố liều hấp thụ va tỷ số DUR khi áp dụng che chan. Kết luận 91 Danh mục các công trình đã công bố liên quan đến luận án 95 Tài liệu tham khảo 97 Phụ lục 106 Danh mục các ký hiệu và chữ việt tắt Ký hiệu Ký hiệu Tén goi AE Phan năng lượng mat di qua các tương tác AH Cường độ đỉnh phô EPR Độ thay đổi giá trị động lượng Độ dài đơn vị Hàm lượng chất hòa tan (TSS) Giá trị tính bằng tỷ số của trung bình bình phương góc tan xạ trên độ sâu Hệ số suy giảm gamma trong vật chất Tiết diện tương tác Tiết diện tương tác vi phân Sai số của giá trị x Tỷ trọng mặt, băng tích của tỷ trọng với chiều dày của vật liệu Tỷ trong của vật liệu sử dung làm tam bù tỷ trọng Góc tán xạ Độ hấp thụ màu của liều kế trước khi chiếu xạ Độ hấp thụ màu của liều kế sau khi chiếu xạ Thông số va chạm Giá trị liều hap thụ cao nhất trong đường phân bố liều Giá trị liều hấp thụ thấp nhất trong đường phân bố liều Chiều dày tối ưu của đối tượng chiếu xa Hệ số nhân trong phép tính các tally của chương trình mô phỏng MCNP Liều cần thiết để giảm số lượng vi sinh 10 lần Điện tích đơn vi Năng lượng trung bình trong phô năng lượng của chùm electron sau gia tốc Năng lượng có ty lệ cao nhất trong phố năng lượng của chùm electron sau gia tốc Fauet Tần số quét của chùm eletron Tần số phát xung, tần số đồng bộ của máy gia tốc F4 Tally F4, dùng đo thông lượng hat qua | cell Mái NYau Năng lượng kích thích va ion hóa trung bình của vat chất Dòng hoặc số hạt ghi nhận bởi đầu dò Hang số Planck Nhiệt dung riêng của vật liệu Số gốc tự do sinh ra khi vật liệu hấp thụ 100 eV Khối lượng gốc của phân tử Số lượng cơ thể sinh học Quãng chạy thực nghiệm của chùm electron trong vật liệu Chiều dày mà tai đó liều đạt băng % liều cực đại Chiều dày mà tại đó liều đạt bang 1⁄2 liều bề mặt Bán kính tương tác Vận tốc electron trong vật chất Vinax Giới hạn vận tốc nhằm đảm bảo độ đồng đều liều trên bề mặt sản phẩm chiếu xạ Số nguyên tử WS Chiều rộng quét của chùm electron vi Chữ viết tắt Chữ viết Tiếng Việt Tiéng Anh tắt ADL Giới hạn ty trọng mặt Area Density Limit B3 Liều kế dạng phim mỏng Radiochromic film dosimeter CSDA Xấp xi của quãng làm chậm liên Continuous Slowing Down Ap- tục proximation DUR Tỷ số (hệ số) đồng đều liều Dose Uniformity Ratio DNA Phân tử mang thông tin di truyền Deoxyribo Nucleic Acid FFV Rau, quả tươi Fresh fruits vegetables FOM Hệ số hiệu quả của bài toán mô Figure Of Merit phỏng FWHM Độ rộng tại một nửa chiều cao Full Width at Half Maximum MCNP Chương trình mô phỏng sử dụng Monte Carlo N-Particle thuật toán Monte Carlo MDCM Thịt gà rút xương Mechanically-Deboned Chicken Meat MDF Ván sợi có mật độ trung bình Medium Density Fiberboard NSF Dạng không bào tử Non-Spore Forming SAL Mức đảm bảo vô khuan Sterility Assurance Level SF Dạng bảo tử Spore Forming RNA Phân tử có vai trò sinh học trong RiboNucleic Acid mã hóa, dịch mã, điều hòa, và biểu hiện của gene PS Polymer tổng hợp từ monome PolyStyrene Sfyrene PE Polymer tổng hợp từ monome PolyEthylen ethylene TFC Bảng ghi nhận các biến động của Tally Fluctuation Chart phép kiểm đếm TSS Tổng hàm lượng chất rắn hòa tan The Total Soluble Solid content VINATOM Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Viét Nam Atomic Energy Insti- Nam tute VINAGAM- Trung tâm Nghiên cứu và Triển Research and Development Cen- MA khai Công nghệ Bức xạ ter for Radiation Technology vill Danh mục các bảng biêu Trang 1.1 Liều Dị của một số vi sinh vật tiêu biểu [46].2 Các nguồn ion hóa sử dụng chiếu xạ và độ xuyên sâu tương ing.3 Đặc điểm sử dụng của các loại bức xạ trong chiếu xạ thực phẩm.1 Các thông số thiết kế của máy gia tốc UELR-10-1582 [73] .2 Các chỉ số thiết lập và kết quả đo năng lượng của máy gia tốc UELR- 10-1582 2 Q Q0Q Q0Qua 46 2.3 Kích thước chùm electron theo khoảng cách đến đầu phát và vận tốc giới han dé đảm bảo độ đồng liều bề mặt sản phẩm.4 Đặc điểm các loại liều kế sử dụng trong do liều chiếu xạ.5 Tương quan giữa số đếm ghi nhận bởi đầu dò với mật độ vật chất [79].6 Thành phan phan trăm nguyên tố của một số vật liệu[§I].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu đánh giá phân bố và tối ưu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu đánh giá phân bố và tối ưu hệ số đồng đều liều hập thụ dur trong trái vú sữa chiếu xạ kiểm dịch bằng chùm electron 1

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu đánh giá phân bố và tối ưu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học quốc gia tp.hcm trường đại học khoa học tự nhiên. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu đánh giá phân bố và tối ưu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu đánh giá phân bố và tối ưu" thuộc chuyên ngành Vật lý Nguyên tử và Hạt nhân. Danh mục: Vật Lý.

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu đánh giá phân bố và tối ưu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu đánh giá phân bố và tối ưu" có 124 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu đánh giá phân bố và tối ưu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter