Luận án tiến sĩ Vật lý: Tính chất quang hạt nano InP chế tạo bằng phương pháp hóa ướt và hóa siêu âm - Tác giả Hồ Minh Trung

Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu tính chất quang của hạt tinh thể nano InP chế tạo bằng hóa ướt và hóa siêu âm.

Chuyên ngành
Vật lý
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

155

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan chấm lượng tử InP và xu hướng không chứa cadmi
Số trang:
155 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Vật lý
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan chấm lượng tử InP và xu hướng không chứa cadmi

Vật liệu bán dẫn nano đóng vai trò trọng tâm trong khoa học hiện đại. Các hạt nano bán dẫn nhóm III-V thu hút sự quan tâm lớn nhờ độ bền hóa học cao và vùng cấm trực tiếp phù hợp. Chấm lượng tử InP là đại diện tiêu biểu cho nhóm vật liệu này. Việc nghiên cứu chế tạo chấm lượng tử không chứa cadmi giúp loại bỏ độc tính môi trường từ các dòng chấm lượng tử truyền thống gốc chì hoặc cadmi. Hạt nano Indium Phosphide sở hữu bán kính Bohr exciton lớn khoảng 10 nm. Đặc điểm này mang lại khả năng điều chỉnh dải phát xạ quang phổ linh hoạt từ vùng khả kiến đến cận hồng ngoại. Xu hướng phát triển vật liệu quang học xanh đặt ra yêu cầu cấp thiết cho việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp và phân tích tính chất của chấm lượng tử InP.

1.1. Tầm quan trọng của chấm lượng tử InP thân thiện môi trường

Chấm lượng tử truyền thống thường chứa các kim loại nặng độc hại như CdSe hoặc PbS. Những vật liệu này gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng và hạn chế khả năng ứng dụng sinh học. Sự ra đời của hạt nano Indium Phosphide mở ra giải pháp thay thế an toàn và bền vững. Vật liệu này đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn sinh thái khắt khe. Ứng dụng của chấm lượng tử InP trải rộng từ màn hình hiển thị cao cấp đến cảm biến sinh học y tế. Quy trình chế tạo chấm lượng tử không chứa cadmi giúp bảo vệ sức khỏe con người trong quá trình sản xuất. Độ ổn định quang học và khả năng phát xạ dải hẹp của InP mang lại chất lượng hiển thị màu sắc vượt trội. Vật liệu này đang khẳng định vị thế dẫn đầu trong công nghệ bán dẫn nano thế hệ mới.

1.2. Hiệu ứng giam cầm lượng tử trên vật liệu Indium Phosphide

Khi kích thước hạt nhỏ hơn bán kính Bohr exciton, hiệu ứng giam cầm lượng tử xuất hiện rõ rệt. Cấu trúc mức năng lượng của vật liệu chuyển từ vùng liên tục sang các mức rời rạc tương tự phân tử. Năng lượng vùng cấm của hạt nano Indium Phosphide tăng lên khi kích thước hạt giảm dần. Hiện tượng này dẫn đến sự dịch chuyển xanh trong quang phổ hấp thụ và phát xạ. Việc kiểm soát bán kính hạt trong thang nano cho phép điều khiển chính xác bước sóng phát quang. Hiệu ứng giam cầm lượng tử mạnh mẽ trên InP tạo nền tảng cho việc thiết kế các linh kiện quang điện tử tùy biến. Nghiên cứu sâu về hiệu ứng lượng tử giúp làm sáng tỏ tương tác giữa exciton và mạng tinh thể trong không gian giam giữ.

1.3. Yêu cầu chế tạo chấm lượng tử không chứa cadmi độc hại

Việc thương mại hóa công nghệ nano đòi hỏi các giải pháp sản xuất an toàn và thân thiện. Quá trình chế tạo chấm lượng tử không chứa cadmi đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật lớn. Liên kết In-P có tính cộng hóa trị cao hơn nhiều so với liên kết ion trong hợp chất II-VI. Điều này làm tốc độ mầm hóa và phát triển tinh thể khó kiểm soát hơn. Các khuyết tật bề mặt thường xuất hiện dày đặc và làm suy giảm tính chất phát quang. Để khắc phục, các nhà nghiên cứu phải phát triển những lộ trình hóa học mới. Kiểm soát nhiệt độ phản ứng, lựa chọn tiền chất phù hợp và sử dụng chất hoạt động bề mặt là các yếu tố cốt lõi. Mục tiêu chính là tạo ra các hạt nano có độ phân tán kích thước hẹp và cấu trúc tinh thể hoàn hảo.

II. Chế tạo hạt nano Indium Phosphide bằng phương pháp hóa ướt

Phương pháp tổng hợp hóa ướt là kỹ thuật kinh điển trong việc tạo mầm và nuôi tinh thể nano. Kỹ thuật này cho phép kiểm soát tốt kích thước và hình thái hạt thông qua việc điều chỉnh các thông số dung dịch. Quá trình tổng hợp hạt nano Indium Phosphide đòi hỏi môi trường phản ứng không ngậm nước và khí trơ nghiêm ngặt. Phản ứng giữa nguồn indi hữu cơ và nguồn phospho diễn ra trong dung môi hữu cơ phân cực ở nhiệt độ thích hợp. Dung dịch sau phản ứng được xử lý qua nhiều bước lắng đọng và ly tâm để phân tách hạt theo kích thước. Phương pháp hóa ướt mang lại độ đồng đều kích thước tương đối tốt. Đây là cơ sở thực nghiệm quan trọng để đánh giá các tính chất quang học và cấu trúc của chấm lượng tử InP.

2.1. Quy trình thực hiện phương pháp tổng hợp hóa ướt InP

Quy trình bắt đầu bằng việc hòa tan tiền chất indi clorua hoặc indi axetat cùng phối tử bảo vệ trong dung môi hữu cơ. Hỗn hợp được gia nhiệt và đuổi khí chân không để loại bỏ hoàn toàn độ ẩm và oxy. Nguồn phospho hoạt tính được bơm nhanh vào hệ phản ứng ở nhiệt độ cao. Giai đoạn tạo mầm diễn ra tức thì trong vài giây đầu tiên. Tiếp theo, nhiệt độ được hạ xuống mức phù hợp để nuôi tinh thể lớn dần theo thời gian. Phối tử bám trên bề mặt giúp ngăn chặn hiện tượng kết tụ hạt. Sau khi phản ứng hoàn tất, dung dịch được làm nguội nhanh về nhiệt độ phòng. Kỹ thuật kết tủa bằng dung môi kém phân cực giúp thu hồi bột hạt nano tinh khiết.

2.2. Kiểm soát kích thước hạt tinh thể nano Indium Phosphide

Kích thước hạt nano Indium Phosphide phụ thuộc trực tiếp vào thời gian phản ứng, nhiệt độ và tỷ lệ tiền chất ban đầu. Nhiệt độ tạo mầm càng cao thì số lượng mầm sinh ra càng nhiều, dẫn đến kích thước hạt cuối cùng nhỏ hơn. Ngược lại, kéo dài thời gian ủ nhiệt giúp hạt nano phát triển kích thước lớn hơn. Nồng độ phối tử đóng vai trò điều tiết tốc độ khuếch tán của các monome trong dung dịch. Việc tinh chỉnh tỷ lệ giữa tiền chất In và P giúp tối ưu hóa sự phân bố kích thước hạt. Kiểm soát tốt động học phát triển tinh thể giúp dải kích thước hạt đạt độ đồng đều cao. Nhờ đó, phổ hấp thụ quang học thể hiện rõ các đỉnh chuyển dời exciton sắc nét.

2.3. Kỹ thuật xử lý thụ động hóa bề mặt hạt nano InP bằng HF

Hạt nano InP tổng hợp bằng hóa ướt thường tồn tại nhiều bẫy năng lượng trên bề mặt do liên kết bị đứt gãy hoặc oxy hóa. Các bẫy bề mặt này làm giảm mạnh hiệu suất tái hợp bức xạ. Xử lý bề mặt hạt nano InP trong dung dịch axit flohydric (HF) loãng là giải pháp hiệu quả. Phản ứng hóa học giúp loại bỏ lớp oxit tự nhiên không mong muốn trên bề mặt hạt. Các ion flo liên kết chặt chẽ vào các vị trí khuyết tật, giúp thụ động hóa bề mặt hiệu quả. Quá trình này làm giảm đáng kể các tâm tái hợp không phát xạ. Kết quả thực nghiệm cho thấy cường độ phát quang tăng lên rõ rệt sau khi xử lý HF. Độ ổn định quang hóa của hạt nano cũng được cải thiện đáng kể trong môi trường không khí.

III. Tổng hợp nano InP bằng phương pháp hỗ trợ sóng siêu âm

Bên cạnh kỹ thuật hóa ướt truyền thống, tổng hợp hỗ trợ sóng siêu âm nổi lên như một hướng tiếp cận đột phá. Phương pháp sonochemical tận dụng năng lượng từ hiện tượng tạo bọt khí xâm thực trong chất lỏng. Khi các bọt khí này sụp đổ cục bộ, chúng tạo ra các điểm nóng với nhiệt độ và áp suất cực cao trong micro giây. Môi trường khắc nghiệt này thúc đẩy quá trình phân hủy tiền chất và tạo mầm tinh thể với tốc độ phi thường. Phương pháp sonochemical cho phép tổng hợp hạt nano InP ở nhiệt độ phòng trung bình của toàn hệ thống mà không cần gia nhiệt cao kéo dài. Kỹ thuật này rút ngắn thời gian phản ứng, tiết kiệm năng lượng và mang lại độ tinh khiết cao cho sản phẩm nano.

3.1. Cơ chế tổng hợp hỗ trợ sóng siêu âm trong phản ứng hóa học

Sóng siêu âm công suất cao truyền qua dung dịch tạo ra các chu kỳ nén và giãn liên tiếp. Hiện tượng xâm thực sóng tạo ra hàng triệu vi bọt khí chân không. Khi các bọt khí đạt kích thước tới hạn, chúng sụp đổ tức thì và giải phóng năng lượng khổng lồ. Nhiệt độ cục bộ tại tâm sụp đổ có thể vượt quá 5000 Kelvin và áp suất đạt hàng nghìn atmosphere. Tốc độ làm nguội nhanh chóng lên đến hàng tỷ độ mỗi giây giúp cố định cấu trúc pha nano vô định hình hoặc tinh thể siêu nhỏ. Năng lượng này bẻ gãy các liên kết hóa học bền vững trong tiền chất indi và phospho. Quá trình tạo mầm diễn ra đồng loạt trên toàn bộ thể tích dung dịch, ngăn chặn sự phát triển bất đối xứng của hạt.

3.2. Ưu thế của phương pháp sonochemical khi tạo hạt nano InP

Phương pháp sonochemical mang lại nhiều lợi thế vượt trội so với các phương pháp nhiệt hóa thông thường. Thời gian phản ứng giảm từ vài giờ xuống chỉ còn vài chục phút. Quy trình diễn ra an toàn hơn do không cần duy trì nhiệt độ dầu truyền nhiệt ở mức quá cao. Khả năng kiểm soát năng lượng đầu vào thông qua công suất máy phát siêu âm rất chính xác. Phương pháp này tạo ra các hạt nano có kích thước đồng đều và hạn chế sự kết tụ khối. Tinh thể InP tạo ra có độ phân tán tốt trong các dung môi hữu cơ. Ngoài ra, sóng siêu âm còn hỗ trợ phân tán đều các phối tử bọc bề mặt. Điều này giúp nâng cao độ đồng nhất bề mặt và giảm thiểu các khuyết tật mạng tinh thể.

3.3. Tối ưu hóa điều kiện phản ứng siêu âm tạo tinh thể nano

Hiệu quả của phản ứng sonochemical phụ thuộc vào tần số sóng, công suất bức xạ và loại dung môi sử dụng. Dung môi có áp suất hơi thấp và độ nhớt phù hợp giúp tăng cường cường độ của hiện tượng sụp bọt khí. Tinh chỉnh công suất siêu âm cho phép điều khiển tốc độ phân hủy tiền chất indi. Thời gian chiếu xạ siêu âm quyết định trực tiếp đến mức độ kết tinh và kích thước hạt InP. Việc bổ sung các chất bảo vệ bề mặt trong quá trình siêu âm ngăn ngừa hạt phát triển quá mức. Luồng khí trơ liên tục sục qua dung dịch giúp loại bỏ tạp chất oxy hòa tan. Kiểm soát nghiêm ngặt các thông số này bảo đảm sự ổn định và độ lặp lại cao của sản phẩm hạt tinh thể nano.

IV. Khảo sát quang phổ hấp thụ UV Vis và phát xạ quang học InP

Tính chất quang học là tiêu chí cốt lõi để đánh giá chất lượng của hạt nano bán dẫn. Quang phổ hấp thụ UV-Vis và phổ phát xạ quang học cung cấp thông tin toàn diện về cấu trúc vùng năng lượng và động học exciton. Phổ hấp thụ UV-Vis cho phép xác định độ rộng vùng cấm quang học và sự phân bố kích thước hạt thông qua độ sắc nét của đỉnh hấp thụ exciton đầu tiên. Trong khi đó, phổ huỳnh quang phản ánh các quá trình tái hợp bức xạ của hạt nano. Các phép đo quang học giúp kiểm chứng hiệu ứng giam cầm lượng tử trên thực nghiệm. Sự tương quan giữa phổ hấp thụ và phát xạ là cơ sở để tối ưu hóa điều kiện chế tạo hạt nano InP chất lượng cao.

4.1. Phân tích quang phổ hấp thụ UV Vis của hạt nano InP

Quang phổ hấp thụ UV-Vis của hạt nano InP thể hiện bờ hấp thụ dịch chuyển mạnh về phía sóng ngắn so với vật liệu khối. Đỉnh hấp thụ exciton đầu tiên 1S(e)-1S3/2(h) xuất hiện rõ nét trong dải bước sóng 450 nm đến 650 nm. Vị trí đỉnh này phụ thuộc trực tiếp vào đường kính hạt nano. Đỉnh hấp thụ càng hẹp chứng tỏ độ đồng đều về kích thước của hệ hạt càng cao. Đường cong hấp thụ cho phép tính toán độ rộng vùng cấm quang học thông qua hàm chuyển đổi Tauc. Sự biến thiên của vùng cấm theo thời gian phản ứng phản ánh tiến trình lớn lên của tinh thể nano. Phép đo UV-Vis là công cụ nhanh chóng và không phá hủy mẫu để theo dõi sự hình thành hạt trong dung dịch.

4.2. Khảo sát phổ phát xạ quang học huỳnh quang và kích thích

Phổ phát xạ quang học (PL) của hạt nano InP cung cấp thông tin về các trạng thái chuyển dời năng lượng sau khi bị kích thích ánh sáng. Phổ huỳnh quang thường bao gồm dải phát xạ bờ vùng cấm và dải phát xạ bẫy sâu do khuyết tật bề mặt. Đỉnh phát xạ bờ vùng có dạng đối xứng và độ rộng bán phổ hẹp khi hệ hạt đồng đều. Phổ kích thích huỳnh quang (PLE) giúp xác định các mức năng lượng hấp thụ hiệu quả nhất đóng góp vào bức xạ huỳnh quang. Sự sai biệt năng lượng giữa đỉnh hấp thụ và đỉnh phát xạ (Stokes shift) phản ánh mức độ tái sắp xếp mạng tinh thể khi tạo exciton. Khảo sát phổ PL theo nhiệt độ giúp làm rõ cơ chế dập tắt huỳnh quang do kích hoạt nhiệt.

4.3. Sự dịch chuyển vùng cấm quang học theo kích thước hạt nano

Khi kích thước hạt giảm từ 5 nm xuống 2 nm, năng lượng vùng cấm quang học của InP tăng từ 1.35 eV lên hơn 2.5 eV. Hiện tượng này chứng minh rõ ràng sự hiện diện của hiệu ứng giam cầm lượng tử mạnh. Màu sắc phát quang của dung dịch hạt nano biến đổi linh hoạt từ đỏ sang xanh lục. Mô hình giam cầm hạt trong giếng thế cầu giải thích định lượng quy luật biến thiên năng lượng theo bình phương nghịch đảo bán kính hạt. Sự dịch chuyển vùng cấm mở rộng khả năng thu nhận và phát ánh sáng trong toàn bộ vùng quang phổ nhìn thấy. Việc điều chỉnh chính xác kích thước hạt nano là chìa khóa để chế tạo các nguồn phát quang đơn sắc có độ tinh khiết màu cao.

V. Đánh giá hiệu suất lượng tử huỳnh quang PLQY của nano InP

Hiệu suất lượng tử huỳnh quang (PLQY) là thước đo quyết định khả năng ứng dụng thực tiễn của vật liệu nano phát quang. Giá trị PLQY phản ánh tỷ lệ giữa số photon phát xạ và số photon hấp thụ. Hạt nano InP nguyên bản thường có hiệu suất lượng tử thấp do mật độ bẫy bề mặt cao. Việc cải thiện PLQY đòi hỏi các phương pháp xử lý bề mặt chuyên sâu và phát triển cấu trúc vỏ bọc đồng trục như InP/ZnS. Kết hợp phân tích cấu trúc tinh thể qua XRD, TEM và đo lường huỳnh quang giúp đánh giá toàn diện chất lượng mẫu. Nâng cao PLQY của InP là bước ngoặt quan trọng để thay thế hoàn toàn các vật liệu chứa kim loại nặng độc hại trong công nghiệp quang điện tử.

5.1. Phân tích vi cấu trúc tinh thể qua XRD và TEM chất lượng cao

Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc mạng tinh thể kẽm blend (zinc blende) đặc trưng của hạt nano InP. Các đỉnh nhiễu xạ mở rộng đáng kể do kích thước tinh thể nằm trong phạm vi vài nanomet. Công thức Scherrer được áp dụng để ước tính kích thước trung bình của các miền kết tinh. Ảnh kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và TEM phân giải cao (HR-TEM) trực tiếp ghi nhận hình thái hình cầu và sự phân bố kích thước hạt. Mặt phẳng tinh thể với khoảng cách mạng đặc trưng được quan sát rõ ràng, khẳng định độ kết tinh cao của mẫu. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) cung cấp tỷ lệ hợp thức chính xác giữa nguyên tố Indi và Phospho trong cấu trúc hạt.

5.2. Nâng cao hiệu suất lượng tử huỳnh quang PLQY cho hạt nano

Nâng cao hiệu suất lượng tử huỳnh quang (PLQY) cho hạt nano InP đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các kênh tái hợp phi bức xạ. Kỹ thuật thụ động hóa bằng dung dịch HF giúp triệt tiêu các bẫy khuyết tật electron trên bề mặt. Tạo lớp vỏ bọc bán dẫn vùng cấm rộng như ZnS hoặc ZnSe xung quanh lõi InP giúp giam giữ các hạt tải điện bên trong lõi. Cấu trúc lõi/vỏ InP/ZnS bảo vệ hạt khỏi quá trình quang oxy hóa và tăng cường độ bền môi trường. Hiệu suất lượng tử huỳnh quang (PLQY) có thể tăng từ dưới 5% lên trên 60% sau khi bọc vỏ và tối ưu hóa phối tử. Cường độ phát quang mạnh và ổn định khẳng định tiềm năng thay thế vượt bậc của hệ vật liệu này.

5.3. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn của vật liệu nano phát quang

Chấm lượng tử InP hiệu suất cao mở ra kỷ nguyên mới cho công nghệ hiển thị và chiếu sáng rắn. Các màn hình hiển thị QLED sử dụng InP mang lại dải màu siêu rộng và độ sáng xuất sắc mà không gây độc hại. Trong y sinh học, hạt nano InP gắn kết với các phân tử sinh học đóng vai trò làm chất đánh dấu huỳnh quang an toàn để chẩn đoán tế bào ung thư. Trong lĩnh vực năng lượng mặt trời, vật liệu này được ứng dụng để tăng hiệu suất hấp thụ ánh sáng của pin quang điện thế hệ mới. Khả năng phát xạ đơn photon của InP còn mở ra tiềm năng ứng dụng trong các hệ thống thông tin lượng tử. Sự phát triển của hạt nano InP đóng góp to lớn vào công nghệ xanh và bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Công nghệ nano
1.2. Những hiệu ứng xảy ra trên cấu trúc nano
1.2.1. Hiệu ứng kích thước lượng tử
1.2.2. Hiệu ứng bề mặt
1.3. Tính chất của vật liệu có cấu trúc nano
1.4. Vật liệu nano InP và một số kết quả nghiên cứu tính chất quang đã công bố trên thế giới
1.5. Các phương pháp chế tạo vật liệu
1.5.1. Phương pháp hóa ướt (wet chemical)
1.5.2. Phương pháp hóa siêu âm (sonochemical)
1.5.3. Phương pháp thủy nhiệt
1.5.4. Phương pháp phân hủy nhiệt ở nhiệt độ cao
1.5.5. Phương pháp ăn mòn laze
2. CHƯƠNG 2: CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT CÁC ĐẶC TRƯNG CỦA HẠT NANO In VÀ InP
2.1. Chế tạo hạt tinh thể nano In
2.2. Chế tạo hạt tinh thể nano InP
2.2.1. Chế tạo hạt tinh thể nano InP bằng phương pháp hóa ướt
2.2.2. Chế tạo hạt tinh thể nano InP bằng phương pháp hóa siêu âm
2.2.3. Quy trình rửa, thu nhận mẫu
2.2.4. Xử lý bề mặt hạt nano InP trong dung dịch HF
2.3. Các phương pháp và kỹ thuật khảo sát tính chất hạt nano InP
2.3.1. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM – transmission electron microscope)
2.3.2. Kính hiển vi điện tử quét (SEM - scanning electron microscope)
2.3.3. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX hay EDS: energy-dispersive x-ray spectroscopy)
2.3.4. Phổ nhiễu xạ tia X (X-ray diffraction)
2.3.5. Phổ tán xạ Raman
2.3.6. Phổ hấp thụ UV-vis
2.3.7. Phổ hồng ngoại Fourier (FTIR)
2.3.8. Phổ phản xạ khuếch tán
2.3.9. Phổ huỳnh quang và phổ kích thích huỳnh quang
3. CHƯƠNG 3: CÁC TÍNH CHẤT CỦA HẠT NANO In VÀ InP CHẾ TẠO BẰNG PHƯƠNG PHÁP HÓA ƯỚT
3.1. Tính chất của hạt nano In chế tạo bằng phương pháp hóa ướt
3.1.1. Tính chất cấu trúc, thành phần hóa học, vi hình thái
3.1.2. Phổ hấp thụ UV-vis
3.2. Tính chất của hạt nano InP chế tạo bằng phương pháp hóa ướt
3.2.1. Tính chất cấu trúc, thành phần hóa học, vi hình thái
3.2.2. Tính chất quang của hạt nano InP chế tạo bằng phương pháp hóa ướt
4. CHƯƠNG 4: CÁC TÍNH CHẤT CỦA HẠT NANO InP CHẾ TẠO BẰNG PHƯƠNG PHÁP HÓA SIÊU ÂM
4.1. Tính chất cấu trúc của hạt nano InP chế tạo bằng phương pháp hóa siêu âm
4.1.1. Tính chất cấu trúc, thành phần hóa học, vi hình thái
4.1.2. Phổ hồng ngoại FTIR
4.2. Tính chất quang của hạt nano InP chế tạo bằng phương pháp hóa siêu âm
4.2.1. Phổ hấp thụ UV-vis
4.2.2. Phổ phản xạ khuếch tán
4.2.3. Phổ huỳnh quang và phổ kích thích huỳnh quang
4.3. Một vài nhận xét về hai phương pháp chế tạo hạt tinh thể nano InP đã sử dụng trong luận án
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÔNG BỐ KẾT QUẢ CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu tính chất quang của các hạt tinh thể nano inp chế tạo bằng phương pháp hóa ướt và hóa siêu âm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (155 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan toàn bộ công trình này hoàn toàn do chính tác giả đã dày công nghiên cứu tỷ mỉ trong 6 năm qua từ năm 2008 đến năm 2014 dưới sự chỉ bảo tận tình của thầy PGS.TS Nguyễn Ngọc Long và thầy PGS.TS Trương Kim Hiếu, các kết quả thực nghiệm hoàn toàn trung thực, chính xác không sao chép của bất kỳ tác giả nào, các công trình đã công bố đều do tác giả là tác giả chính. Nếu có gì sai tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm. Thành phố Hồ Chí Minh 2014 Tác giả Hồ Minh Trung i LỜI CẢM ƠN Đầu tiên tôi xin được bày tỏ lòng kính trọng và những lời tri ân chân thành và sâu sắc nhất đến thầy hướng dẫn thầy PGS. Nguyễn Ngọc Long và thầy PGS.

Trương Kim Hiếu những người thầy bao năm qua đã luôn tận tâm truyền thụ cho tôi những kinh nghiệm quý báu, những kiến thức quan trọng làm nền tảng cho việc hoàn thành luận án, đã không ngại khó khăn, tận tụy chỉnh sửa từng chi tiết giúp tôi có thể hoàn thành luận án và đã luôn động viên tôi vượt qua những giai đoạn khó khăn nhất. Tôi cũng xin đặc biệt gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến thầy PGS. Lê Văn Vũ Giám đốc Trung tâm Khoa học vật liệu, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội, trong suốt thời gian qua đã luôn tạo điều kiện thuận lợi nhất giúp tôi hoàn thành luận án, đã giúp cho tôi có được những kết quả đo đạt chính xác nhất và nhanh nhất. Cho tôi được gửi những lời cảm ơn chân thành nhất đến thầy PGS.Trần Tuấn, thầy GS.

Lê Khắc Bình, thầy PGS. Lê Văn Hiếu Khoa Vật Lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, các thầy đã luôn động viên, chỉ dẫn, giúp tôi có thêm nghị lực để vượt qua những giai đoạn khó khăn nhất. Xin được gửi những lời cảm ơn đến TS. Lê Vũ Tuấn Hùng Khoa Vật Lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên Thành phố Hồ Chí Minh, chị Trần Thị Phượng Giang chuyên viên Phòng Đào tạo sau đại học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên Thành phố Hồ Chí Minh trong thời gian qua đã luôn tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành luận án.

Trong thời gian qua tôi cũng xin cảm ơn: Ths. Nguyễn Duy Thiện, Ths. Sái Công Doanh, Ths. Nguyễn Quang Hòa, TS Phạm Nguyên Hải cùng các Thầy, Cô của Khoa Vật lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã luôn tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành luận án.

ii Tôi cũng xin cảm ơn dự án "Tăng cường năng lực nghiên cứu và đào tạo lĩnh vực Khoa học, Công nghệ nano và Ứng dụng trong Y, Dược, Thực phẩm, Sinh học, Bảo vệ môi trường và thích ứng biến đổi khí hậu theo hướng phát triển bền vững" của ĐHQG Hà Nội đã tạo điều kiện về trang thiết bị để tôi hoàn thành luận án này. iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.

vii DANH MỤC CÁC BẢNG .viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. ix MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Công nghệ nano.

Những hiệu ứng xảy ra trên cấu trúc nano. Hiệu ứng kích thước lượng tử. Hiệu ứng bề mặt. Tính chất của vật liệu có cấu trúc nano.

Vật liệu nano InP và một số kết quả nghiên cứu tính chất quang đã công bố trên thế giới. Các phương pháp chế tạo vật liệu. Phương pháp hóa ướt (wet chemical). Phương pháp hóa siêu âm (sonochemical).

Phương pháp thủy nhiệt. Phương pháp phân hủy nhiệt ở nhiệt độ cao. Phương pháp ăn mòn laze. 31 CHƯƠNG 2: CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT CÁC ĐẶC TRƯNG CỦA HẠT NANO In VÀ InP.

Chế tạo hạt tinh thể nano In. Chế tạo hạt tinh thể nano InP. Chế tạo hạt tinh thể nano InP bằng phương pháp hóa ướt. Chế tạo hạt tinh thể nano InP bằng phương pháp hóa siêu âm.

Quy trình rửa, thu nhận mẫu. Xử lý bề mặt hạt nano InP trong dung dịch HF. Các phương pháp và kỹ thuật khảo sát tính chất hạt nano InP. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM – transmission electron microscope).

Kính hiển vi điện tử quét (SEM - scanning electron microscope). Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX hay EDS: energy-dispersive x-ray spectroscopy). Phổ nhiễu xạ tia X (X-ray diffraction). Phổ tán xạ Raman.

Phổ hấp thụ UV-vis. Phổ hồng ngoại Fourier (FTIR). Phổ phản xạ khuếch tán. Phổ huỳnh quang và phổ kích thích huỳnh quang.

57 CHƯƠNG 3: CÁC TÍNH CHẤT CỦA HẠT NANO In VÀ InP CHẾ TẠO BẰNG PHƯƠNG PHÁP HÓA ƯỚT. Tính chất của hạt nano In chế tạo bằng phương pháp hóa ướt. Tính chất cấu trúc, thành phần hóa học, vi hình thái. Phổ hấp thụ UV-vis.

Tính chất của hạt nano InP chế tạo bằng phương pháp hóa ướt. Tính chất cấu trúc, thành phần hóa học, vi hình thái. Tính chất quang của hạt nano InP chế tạo bằng phương pháp hóa ướt. 80 CHƯƠNG 4: CÁC TÍNH CHẤT CỦA HẠT NANO InP CHẾ TẠO BẰNG PHƯƠNG PHÁP HÓA SIÊU ÂM.

Tính chất cấu trúc của hạt nano InP chế tạo bằng phương pháp hóa siêu âm. Tính chất cấu trúc, thành phần hóa học, vi hình thái. Phổ hồng ngoại FTIR. Tính chất quang của hạt nano InP chế tạo bằng phương pháp hóa siêu âm.

Phổ hấp thụ UV-vis. Phổ phản xạ khuếch tán. Phổ huỳnh quang và phổ kích thích huỳnh quang. Một vài nhận xét về hai phương pháp chế tạo hạt tinh thể nano InP đã sử dụng trong luận án.

125 v DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÔNG BỐ KẾT QUẢ CỦA LUẬN ÁN. 127 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 129 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT CRT Cathod ray tube (Ống tia catot, ống tia âm cực) CTAB Cetyl trimethylammonium bromide. EDX Energy-dispersive x-ray spectroscopy (Phổ tán sắc năng lượng tia X) FESEM Field emission scaning electron microscopy (Hiển vi điện tử quét phát xạ trường) FTIR Fourier transform infrared spectroscopy (Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier) HRTEM High-Resolution Transmission Electron Microscopy (Hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao) InP Indium phosphide LO Longitudinal-optical mode (Mode dao động quang dọc) NCs Nanocrystals (Tinh thể nano) PL Photoluminescence spectrum (Phổ huỳnh quang) PLE Photoluminescence excitation spectrum (Phổ kích thích huỳnh quang) PVP Polyvinylpyrrolidone QD Quantum dot (Chấm lượng tử) SAED Selected Area Electron Diffraction (Nhiễu xạ electron vùng chọn lọc) SEM Scanning electron microscope (Hiển vi điện tử quét) TEM Transmission Electron Microscope (Hiển vi điện tử truyền qua) TO Transverse-optical mode (Mode dao động quang ngang) TOP Trioctyl phosphine TOPO Trioctylphosphineoxide UV-vis Ultraviolet-visible spectroscopy (Phổ tử ngoại-khả kiến) XRD X-ray diffraction (Nhiễu xạ tia X) vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Một số thông số vật lý của bán dẫn InP tại nhiệt độ phòng (300K) [6]. Điều kiện chế tạo các mẫu In khác nhau. Bảng các giá trị của 1/dhkl và (h2 + k2+l2)1/2. Kích thước hạt tinh thể nano InP chế tạo bằng phương pháp hóa ướt.

Bảng các giá trị của 1/dhkl và (h2 + k2+l2)1/2. Kích thước trung bình của hạt nano InP theo các mặt nhiễu xạ. Kích thước hạt tinh thể nano InP chế tạo bằng phương pháp hóa siêu âm……………………………………………………………………………………113 Bảng 4. So sánh hai phương pháp chế tạo: hóa ướt và hóa siêu âm.

122 viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 0. Độ rộng vùng cấm của các vật liệu bán dẫn [75]. Sự phụ thuộc của hàm mật độ trạng thái của electron vào năng lượng đối với (a) vật liệu khối, (b) giếng lượng tử, (c) dây lượng tử và (d) chấm lượng tử [81]. Vùng năng lượng của bán dẫn khối và các mức năng lượng gián đoạn của tinh thể nano [51].

Phổ hấp thụ và huỳnh quang của chấm lượng tử ZnSe với kích thước khác nhau [13]. Cấu trúc mạng tinh thể InP [6, 80]. Cấu trúc vùng năng lượng của InP [45]. Ảnh TEM phân giải cao của hạt keo chấm lượng tử InP [63].

Phổ nhiễu xạ tia X của hạt keo chấm lượng tử InP với kích thước khác nhau [64]. Phổ hấp thụ UV-vis của các hạt nano InP được chế tạo trong 2 h ở nhiệt độ 120 oC và 160 oC [50]. Phổ hấp thụ UV-vis của hạt nano InP [87]. Phổ hấp thụ UV-vis của mẫu hạt nano InP ngay sau khi chế tạo (đường đậm) và của các mẫu hạt nano sau khi được tách riêng với các kích thước khác nhau từ 3,4 nm đến 6,0 nm [67].

Phổ huỳnh quang kích thích tại 300 nm của các hạt nano InP chế tạo từ bột In và TOP [49]. Phổ huỳnh quang của các hạt nano InP phân tán trong DMF [50]. a) Cường độ phổ huỳnh quang tăng mạnh sau khi xử lý trong dung dịch chứa HF kết hợp với chiếu sáng, b) Cường độ huỳnh quang tăng, khi tỷ số nồng độ ban đầu HF:InP tăng. Các số trong hình là tỷ số phân tử HF và hạt nano InP [84].

Cường độ huỳnh quang tăng, khi khoảng thời gian xử lý trong dung dịch HF tăng [90]. Phổ huỳnh quang của hạt nano lõi InP và hạt nano cấu trúc lõi/vỏ InP/ZnS [57]. Ảnh hiển vi đồng tiêu của (a) tế bào ung thư tụy dòng MiaPaCa được đánh dấu bởi chấm lượng tử InP/ZnS có gắn kháng thể anti-PSCA, (b) tế bào ung thư tụy dòng XPA3 được đánh dấu bởi chấm lượng tử InP/ZnS có gắn kháng thể anticlaudin 4. Màu đỏ là màu của bức xạ do chấm lượng tử InP/ZnS phát ra [70].

Sự hình thành và phát triển bọt bởi sóng siêu âm truyền trong dung dịch [59]. Sơ đồ dụng cụ thí nghiệm hóa siêu âm. Quá trình hóa siêu âm chế tạo hạt nano InP. Nồi hấp dùng để chế tạo mẫu theo phương pháp thủy nhiệt.

Sự phụ thuộc áp suất hơi vào nhiệt độ trong điều kiện đẳng tích (Các đường biểu diễn áp suất phụ thuộc vào nhiệt độ khi nồi hấp đựng một lượng dung dịch ứng với 10, 20,…, 90% thể tích nồi) [99]. Sơ đồ chế tạo hạt nano In. Sơ đồ chế tạo hạt tinh thể nano InP bằng phương pháp hóa ướt. Dung dịch đổi màu từ trắng đục sang vàng và nâu đen sau 10 phút.

Sơ đồ chế tạo hạt tinh thể nano InP bằng phương pháp hóa siêu âm. Hệ hóa siêu âm tại Trung tâm Khoa học vật liệu, Khoa Vật lý, Trường Đại học KHTN Hà Nội. Dung dịch đổi màu từ vàng nhạt sang nâu đen sau 10 phút. So sánh (a) kính hiển vi quang học và (b) kính hiển vi điện tử truyền qua.

Kính hiển vi điện tử truyền qua JEOL JEM 1010, Nhật Bản. Nguyên lý tán xạ điện tử trên vật chất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hồ Minh Trung (2014). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất quang hạt nano InP chế tạo bằng hóa ướt và siêu âm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/luan-an-tien-si-vat-ly-nghien-cuu-tinh-chat-quang-cua-cac-hat-tinh-the-nano-inp-che-tao-bang-phuong-phap-hoa-uot-va-hoa-sieu-am

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất quang hạt nano InP chế tạo bằng hóa ướt và siêu âm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu tính chất quang của hạt tinh thể nano InP chế tạo bằng hóa ướt và hóa siêu âm.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất quang hạt nano InP chế tạo bằng hóa ướt và siêu âm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất quang hạt nano InP chế tạo bằng hóa ướt và siêu âm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất quang hạt nano InP chế tạo bằng hóa ướt và siêu âm" thuộc chuyên ngành Vật lý. Danh mục: Vật Lý.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất quang hạt nano InP chế tạo bằng hóa ướt và siêu âm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất quang hạt nano InP chế tạo bằng hóa ướt và siêu âm" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất quang hạt nano InP chế tạo bằng hóa ướt và siêu âm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter