Luận án tiến sĩ vật lý: Phương pháp carbon phóng xạ & nhiệt huỳnh quang xác định niên đại cổ vật - Vũ Anh Hùng

Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu kết hợp carbon phóng xạ và nhiệt huỳnh quang xác định niên đại cổ vật trầm tích.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

136

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phương pháp nhiệt huỳnh quang và định tuổi cổ vật
Số trang:
136 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật lý hạt nhân
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phương pháp nhiệt huỳnh quang và định tuổi cổ vật

Nghiên cứu định tuổi cổ vật đóng vai trò quan trọng trong việc phục dựng lịch sử và văn hóa nhân loại. Phương pháp nhiệt huỳnh quang là một trong những công cụ vật lý hiện đại hàng đầu phục vụ mục đích này. Kỹ thuật này đo lường lượng năng lượng bức xạ ion hóa được bẫy lại trong mạng tinh thể của khoáng vật. Khi mẫu vật được nung nóng, các điện tử bị bẫy sẽ giải phóng năng lượng dưới dạng ánh sáng huỳnh quang. Cường độ ánh sáng phát ra tỷ lệ thuận với tuổi tuyệt đối của hiện vật kể từ lần nung cuối cùng. Phương pháp này đặc biệt hữu hiệu với các di vật gốm, gạch, ngói và đất nung cổ. Sự phát triển của ngành khảo cổ đòi hỏi độ chính xác ngày càng cao. Do đó, việc ứng dụng nhiệt huỳnh quang mang lại bước tiến lớn cho khoa học di sản. Kỹ thuật cung cấp bằng chứng khách quan, giúp giải mã niên đại của các tầng văn hóa khảo cổ một cách chuẩn xác và khoa học.

1.1. Nguyên lý tích lũy năng lượng bức xạ trong khoáng vật

Các khoáng vật như thạch anh và fenspat hoạt động như những liều kế tự nhiên. Trong suốt thời gian chôn vùi, khoáng vật liên tục hấp thụ bức xạ từ các nguyên tố phóng xạ xung quanh. Các hạt alpha, beta, gamma và tia vũ trụ kích thích các điện tử di chuyển vào các bẫy năng lượng. Quá trình nung cổ xưa đã giải phóng toàn bộ năng lượng tích lũy trước đó, đưa đồng hồ thời gian về điểm không. Khi được kích nhiệt trong phòng thí nghiệm, khoáng vật phát ra photon ánh sáng đặc trưng. Tín hiệu này phản ánh liều bức xạ tích lũy suốt hàng nghìn năm chôn vùi trong lòng đất. Nhờ cơ chế đó, chuyên gia xác định được chính xác thời điểm con người tạo ra sản phẩm gốm nung. Đây là nền tảng vật lý vững chắc cho việc định tuổi cổ vật vô cơ.

1.2. Ứng dụng đo phát quang nhiệt đối với mẫu thạch anh hạt thô

Kỹ thuật tách thạch anh hạt thô kích thước từ 90 đến 125 micromet mang lại độ ổn định cao cho phép đo. Thạch anh là khoáng vật phổ biến, có tính chất nhiệt phát quang rất nhạy và bền vững. Mẫu gốm được xử lý hóa học cẩn thận bằng axit để loại bỏ fenspat và các tạp chất hữu cơ bề mặt. Phép đo tín hiệu phát quang sử dụng hệ đầu dò nhạy quang nhân quang điện PMT hiện đại. Đường cong phát quang nhiệt ghi nhận sự giải phóng bẫy năng lượng ở các mức nhiệt độ cao. Dữ liệu này giúp loại bỏ tín hiệu phát quang giả và nhiễu nền môi trường. Việc chuẩn hóa kỹ thuật đo thạch anh hạt thô giúp nâng cao độ lặp lại của thí nghiệm. Nhờ vậy, kết quả xác định niên đại đạt sai số rất nhỏ, tăng độ tin cậy cho công tác khảo cổ học.

II. Ứng dụng carbon phóng xạ C 14 trong khảo cổ học hạt nhân

Khảo cổ học hạt nhân ứng dụng sâu rộng phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ C-14 trên toàn thế giới. Kỹ thuật này định tuổi các mẫu vật hữu cơ như xương, than củi, gỗ, vỏ sò và thực vật cổ. Phương pháp dựa trên quy luật phân rã phóng xạ tự nhiên của đồng vị C-14 theo thời gian. Khi sinh vật còn sống, tỷ lệ C-14 trong cơ thể cân bằng với khí quyển. Khi sinh vật chết đi, quá trình hấp thụ carbon dừng lại và lượng C-14 giảm dần theo hàm số mũ. Việc đo lường lượng carbon phóng xạ còn lại cho phép xác định chính xác thời điểm sinh vật ngừng trao đổi chất. Phương pháp này có tầm đo hiệu quả lên đến 50.000 năm trước ngày nay. Đây là thước đo chuẩn mực vàng trong nghiên cứu niên đại tiền sử và lịch sử.

2.1. Cơ chế phân rã và chu kỳ bán rã C14 trong tự nhiên

Đồng vị carbon phóng xạ C-14 hình thành liên tục ở tầng cao khí quyển nhờ phản ứng giữa tia vũ trụ và nitơ. Khí quyển kết hợp C-14 thành khí CO2 rồi đi vào chuỗi thức ăn sinh học tự nhiên. Đồng vị phóng xạ carbon này không bền và phân rã beta trừ tạo thành nitơ ổn định. Chu kỳ bán rã C14 được xác định chuẩn xác là 5.730 năm. Sau mỗi chu kỳ, một nửa số nguyên tử C-14 ban đầu sẽ bị biến mất hoàn toàn. Tốc độ phân rã diễn ra độc lập với các yếu tố nhiệt độ, áp suất hay môi trường hóa học. Phương trình phân rã phóng xạ cho phép tính toán tuổi tuyệt đối của mẫu một cách trực tiếp. Việc hiệu chỉnh theo đường chuẩn quốc tế giúp loại bỏ dao động nồng độ carbon khí quyển trong quá khứ.

2.2. Đo đồng vị phóng xạ carbon bằng kỹ thuật nhấp nháy lỏng và AMS

Phân tích C-14 hiện đại sử dụng hai kỹ thuật chính gồm máy đếm nhấp nháy lỏng LSC và quang phổ khối gia tốc AMS. Hệ đo nhấp nháy lỏng xác định hoạt độ phóng xạ beta của mẫu sau khi tổng hợp thành benzen tinh khiết. Kỹ thuật này đòi hỏi lượng mẫu vài gam và thời gian đếm tín hiệu kéo dài để đạt độ chính xác cao. Ngược lại, phương pháp quang phổ khối gia tốc AMS đếm trực tiếp từng nguyên tử đồng vị C-14. Kỹ thuật AMS chỉ cần lượng mẫu siêu nhỏ ở mức miligam, bảo tồn tối đa hiện vật quý hiếm. Cả hai công cụ đều kiểm soát nghiêm ngặt phông phóng xạ và hiệu suất buồng đếm. Sự kết hợp linh hoạt hai hệ đo mang lại giải pháp toàn diện cho các mẫu khảo cổ đa dạng.

III. Kỹ thuật định tuổi đồ gốm bằng liều tích lũy bức xạ

Quy trình định tuổi đồ gốm cổ dựa trên việc xác định chính xác hai đại lượng vật lý cơ bản. Đại lượng thứ nhất là liều tích lũy bức xạ mà mẫu vật đã hấp thụ trong suốt thời gian tồn tại. Đại lượng thứ hai là suất liều chiếu xạ hàng năm do môi trường chôn vùi và bản thân mẫu vật phát ra. Tuổi của đồ gốm chính là thương số giữa liều tích lũy và suất liều hàng năm. Đồ gốm sau khi nung ở nhiệt độ cao trên 500 độ C đã xóa sạch toàn bộ năng lượng tích tụ trước đó. Đồng hồ địa chất của cổ vật được kích hoạt lại từ thời điểm nung thành phẩm. Phương pháp này giải quyết bài toán định tuổi trực tiếp cho các di vật vô cơ không chứa carbon hữu cơ.

3.1. Quy trình xử lý mẫu và xác định liều chiếu xạ cổ

Công tác chuẩn bị mẫu đo nhiệt huỳnh quang đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt dưới ánh sáng đỏ an toàn. Phần vỏ ngoài cùng của mảnh gốm được mài bỏ để loại bỏ ảnh hưởng của bức xạ beta từ đất xung quanh. Mẫu sau đó được nghiền nhẹ, sàng lọc cỡ hạt và xử lý bằng dung dịch axit clohydric cùng axit flohydric. Axit hòa tan fenspat và ăn mòn bề mặt ngoài của hạt thạch anh để loại bỏ liều chiếu alpha. Liều tích lũy bức xạ được xác định thông qua phương pháp liều gia tăng hoặc tái tạo tín hiệu. Mẫu được chiếu xạ bổ sung bằng nguồn phóng xạ chuẩn trong phòng thí nghiệm để xây dựng đường chuẩn đáp ứng liều. Kết quả cung cấp giá trị liều cổ chuẩn xác, làm căn cứ tính tuổi tuyệt đối của hiện vật gốm.

3.2. Tính toán suất liều môi trường và độ ẩm mẫu thực nghiệm

Suất liều chiếu xạ hàng năm bao gồm đóng góp từ bức xạ nội tại của mẫu và bức xạ môi trường bao quanh. Các hạt nhân phóng xạ tự nhiên gồm urani, thori và kali-40 phát ra các tia alpha, beta, gamma liên tục. Nồng độ phóng xạ được phân tích chuẩn xác bằng phổ kế gamma phân giải cao hoặc huỳnh quang tia X. Ngoài ra, độ ẩm của mẫu và đất tại vị trí khai quật làm suy giảm đáng kể cường độ bức xạ truyền qua. Việc đo lường và hiệu chỉnh hệ số hấp thụ nước là bước bắt buộc để tránh sai số tính tuổi. Tác động của tia vũ trụ xuyên sâu qua các tầng đất cũng được tính toán chi tiết theo độ sâu chôn vùi. Toàn bộ các thông số được tích hợp vào mô hình toán học nhằm tính ra suất liều hàng năm chuẩn xác.

IV. Kết hợp hai phương pháp giám định cổ vật thật giả chuẩn

Nghiên cứu kết hợp carbon phóng xạ C-14 và nhiệt huỳnh quang tạo ra bước đột phá trong thẩm định di sản. Mỗi phương pháp có thế mạnh riêng biệt trên từng nhóm chất liệu vô cơ và hữu cơ. Khi khai quật các tầng văn hóa phức tạp, hiện vật hữu cơ và đồ gốm thường nằm xen kẽ cùng lớp địa tầng. Việc đo song song hai phương pháp cung cấp cơ chế kiểm chứng chéo độc lập và khách quan. Dữ liệu đối sánh giúp loại trừ các sai số do xáo trộn địa tầng hoặc nhiễm bẩn mẫu vật chất. Sự kết hợp này nâng cao độ tin cậy trong công tác giám định cổ vật thật giả trên thị trường và bảo tàng. Các kết quả thực nghiệm khẳng định tiềm năng to lớn của vật lý hạt nhân ứng dụng trong khoa học khảo cổ học.

4.1. Đối chiếu kết quả thực nghiệm tại các di tích lịch sử

Thực nghiệm đối chiếu hai phương pháp đã được triển khai tại các di tích tiêu biểu như Hoàng Thành Thăng Long, Gò Tháp và Bến Tre. Tại Hoàng Thành Thăng Long, mẫu gạch ngói và than củi cùng tầng văn hóa cho niên đại đồng nhất với thư tịch cổ thời Lý - Trần. Tại di tích văn hóa Óc Eo ở Gò Tháp, tuổi nhiệt huỳnh quang của đồ gốm khớp hoàn toàn với tuổi C-14 của mẫu cọc gỗ. Các mẫu trầm tích và di vật tại Bến Tre cũng cho thấy sự tương thích cao giữa hai hệ đo lường độc lập. Kết quả thực tế chứng minh quy trình chuẩn bị mẫu và thuật toán tính tuổi hoạt động chính xác, ổn định. Việc đối chứng thực địa khẳng định tính khả thi vượt trội khi kết hợp hai kỹ thuật hạt nhân trong nghiên cứu khảo cổ.

4.2. Giải pháp nâng cao độ tin cậy trong giám định cổ vật

Thị trường cổ vật hiện nay đối mặt với nhiều kỹ thuật làm giả tinh vi, từ nhuộm màu hóa chất đến xử lý nhiệt nhân tạo. Giám định cổ vật thật giả đòi hỏi bằng chứng khoa học không thể làm giả bằng mắt thường. Phương pháp nhiệt huỳnh quang vạch trần ngay lập tức các món đồ gốm mới nung giả cổ do chưa tích lũy đủ liều bức xạ tự nhiên. Phương pháp carbon phóng xạ C-14 phát hiện các vật liệu hữu cơ hiện đại bị làm cũ bề mặt. Việc chuẩn hóa quy trình phân tích và đầu tư trang thiết bị đo đạc giúp bảo vệ di sản văn hóa quốc gia. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà vật lý hạt nhân và chuyên gia khảo cổ tạo nên quy chuẩn thẩm định vững chắc. Đây là chìa khóa bảo vệ giá trị lịch sử đích thực của các bảo vật truyền đời.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH NIÊN ĐẠI PHỔ BIẾN HIỆN NAY
1.1.1. Giới thiệu chung về các phương pháp xác định niên đại
1.1.2. Phương pháp vòng sinh trưởng thực vật và phương pháp hydrat
1.1.3. Các phương pháp vật lý hạt nhân xác định niên đại
1.2. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRÊN THẾ GIỚI VÀ TRONG NƯỚC
1.2.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.2.2. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam
1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP CARBON PHÓNG XẠ VÀ PHƯƠNG PHÁP NHIỆT HUỲNH QUANG TRONG XÁC ĐỊNH NIÊN ĐẠI
2.1. XÁC ĐỊNH TUỔI BẰNG PHƯƠNG PHÁP CARBON PHÓNG XẠ
2.1.1. Phương trình tính tuổi mẫu vật
2.1.2. Tương tác của hạt bêta trong chất nhấp nháy lỏng
2.1.3. Gia công chế tạo detector nhấp nháy lỏng
2.1.4. Chuẩn hóa thể tích mẫu đo
2.1.5. Đo bức xạ bêta trên hệ đo Tri carb 2770TR/SL
2.1.6. Xử lý số liệu theo phép đo phóng xạ hoạt độ nhỏ
2.1.7. So sánh kết quả đo hoạt độ 14C với đơn vị khác
2.2. PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH NIÊN ĐẠI NHIỆT HUỲNH QUANG
2.2.1. Mô hình bài toán đo tuổi nhiệt huỳnh quang mẫu gốm cổ
2.2.2. Phương trình tính tuổi cổ vật theo liều bức xạ hạt nhân qua hiệu ứng nhiệt huỳnh quang
2.2.3. Gia công xử lý mẫu đo
2.2.4. Đo tín hiệu nhiệt huỳnh quang
2.2.5. Xác định liều tích lũy trong mẫu
2.2.6. Xác định suất liều chiếu hằng năm lên mẫu (D0)
2.2.7. Xác định độ ẩm môi trường, mẫu gốm
2.3. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ PHƯƠNG PHÁP TUỔI 14C VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐO TUỔI NHIỆT HUỲNH QUANG
2.3.1. Về phương pháp đo 14C bằng nhấp nháy lỏng
2.3.2. Về phương pháp đo tuổi nhiệt huỳnh quang từ thạch anh hạt thô
2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ
3.1. ĐO ĐỐI SÁNH HAI PHƯƠNG PHÁP
3.1.1. Lựa chọn mẫu đo
3.1.2. Xác định tuổi bằng phương pháp carbon phóng xạ
3.1.3. Xác định tuổi bằng phương pháp nhiệt huỳnh quang
3.1.4. Đánh giá kết quả
3.2. XÁC ĐỊNH TUỔI TẠI KHU DI TÍCH HOÀNG THÀNH THĂNG LONG
3.2.1. Xác định tuổi bằng phương pháp carbon phóng xạ
3.2.2. Xác định tuổi bằng phương pháp nhiệt huỳnh quang
3.3. XÁC ĐỊNH TUỔI TẠI KHU DI TÍCH GÒ THÁP
3.3.1. Xác định tuổi bằng phương pháp carbon phóng xạ
3.3.2. Xác định tuổi bằng phương pháp nhiệt huỳnh quang
3.4. XÁC ĐỊNH TUỔI Ở BẾN TRE
3.4.1. Mẫu nghiên cứu
3.4.2. Thực nghiệm, kết quả và thảo luận
3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu áp dụng kết hợp phương pháp carbon phóng xạ và phương pháp nhiệt huỳnh quang trong xác định niên đại cổ vật và mẫu trầm tích

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (136 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là Vũ Anh Hùng, tác giả của luận án tiến sĩ "Nghiên cứu áp dụng kết hợp phương pháp carbon phóng xạ và phương pháp nhiệt huỳnh quang trong xác định niên đại cổ vật và mẫu trầm tích". Bằng danh dự của mình, tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, không có phần nội dung nào được sao chép một cách bất hợp pháp từ công trình nghiên cứu của tác giả khác. Kết quả nghiên cứu, nguồn số liệu trích dẫn, tài liệu tham khảo nêu trong luận án hoàn toàn chính xác và trung thực. Hà Nội, ngày.

năm 2020 Tác giả luận án Vũ Anh Hùng LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới hai thầy hướng dẫn của mình là: PGS. Nguyễn Quang Miên (Viện Khảo cổ học, Viện Hàn lâm KHXH Việt Nam) và PGS. Bùi Văn Loát (Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐH Quốc gia Hà Nội), các thầy đã cho tôi nguồn động lực và đam mê với khoa học. Các Thầy luôn dành thời gian quý báu của mình để hướng dẫn, hỗ trợ và khuyến khích tôi trong suốt quá trình làm luận án tiến sĩ.

Tôi muốn gửi lời cảm ơn tới Bộ môn Vật lý Hạt nhân, Khoa Vật lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã cho tôi điều kiện được đăng kí và thực hiện luận án tiến sĩ này. Tôi cũng muốn gửi lời cảm ơn tới tất cả các Thầy, Cô trong Bộ môn Vật lý Hạt nhân, cũng như Khoa Vật lý đã luôn động viên và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong mọi công việc. Luận án này sẽ không được hoàn thành nếu không có sự giúp đỡ nhiệt tình của các đồng nghiệp Bộ môn Vật lý, Khoa Hóa - Lý kỹ thuật, Học viện Kỹ thuật Quân sự. Tôi muốn gửi đến tất cả các Thầy và các đồng nghiệp lòng biết ơn chân thành của mình.

Cuối cùng, tôi muốn cảm ơn chân thành tới gia đình của mình với lòng tin và tình yêu vô điều kiện của họ, đã luôn hiểu, cảm thông và hỗ trợ tôi trong mọi công việc gia đình để tôi yên tâm và có nhiều thời gian hơn cho luận án của mình. MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .10 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH NIÊN ĐẠI PHỔ BIẾN HIỆN NAY. Giới thiệu chung về các phương pháp xác định niên đại.

Phương pháp vòng sinh trưởng thực vật và phương pháp hydrat. Các phương pháp vật lý hạt nhân xác định niên đại. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRÊN THẾ GIỚI VÀ TRONG NƯỚC. Tình hình nghiên cứu trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 35 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP CARBON PHÓNG XẠ VÀ PHƯƠNG PHÁP NHIỆT HUỲNH QUANG TRONG XÁC ĐỊNH NIÊN ĐẠI. XÁC ĐỊNH TUỔI BẰNG PHƯƠNG PHÁP CARBON PHÓNG XẠ.

Phương trình tính tuổi mẫu vật. Tương tác của hạt bêta trong chất nhấp nháy lỏng. Gia công chế tạo detector nhấp nháy lỏng. Chuẩn hóa thể tích mẫu đo.

Đo bức xạ bêta trên hệ đo Tri carb 2770TR/SL. Xử lý số liệu theo phép đo phóng xạ hoạt độ nhỏ. So sánh kết quả đo hoạt độ 14C với đơn vị khác. PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH NIÊN ĐẠI NHIỆT HUỲNH QUANG.

Mô hình bài toán đo tuổi nhiệt huỳnh quang mẫu gốm cổ. Phương trình tính tuổi cổ vật theo liều bức xạ hạt nhân qua hiệu ứng nhiệt huỳnh quang. Gia công xử lý mẫu đo. Đo tín hiệu nhiệt huỳnh quang.

Xác định liều tích lũy trong mẫu. Xác định suất liều chiếu hằng năm lên mẫu (D0). Xác định độ ẩm môi trường, mẫu gốm. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ PHƯƠNG PHÁP TUỔI 14C VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐO TUỔI NHIỆT HUỲNH QUANG.

Về phương pháp đo 14C bằng nhấp nháy lỏng. Về phương pháp đo tuổi nhiệt huỳnh quang từ thạch anh hạt thô. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 88 CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ.

ĐO ĐỐI SÁNH HAI PHƯƠNG PHÁP. Lựa chọn mẫu đo. Xác định tuổi bằng phương pháp carbon phóng xạ. Xác định tuổi bằng phương pháp nhiệt huỳnh quang.

Đánh giá kết quả. XÁC ĐỊNH TUỔI TẠI KHU DI TÍCH HOÀNG THÀNH THĂNG LONG. Xác định tuổi bằng phương pháp carbon phóng xạ. Xác định tuổi bằng phương pháp nhiệt huỳnh quang.

XÁC ĐỊNH TUỔI TẠI KHU DI TÍCH GÒ THÁP. Xác định tuổi bằng phương pháp carbon phóng xạ. Xác định tuổi bằng phương pháp nhiệt huỳnh quang. XÁC ĐỊNH TUỔI Ở BẾN TRE.

Mẫu nghiên cứu. Thực nghiệm, kết quả và thảo luận. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .119 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .122 TÀI LIỆU THAM KHẢO .123 2 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt Accelerator Mass AMS Khối phổ kế gia tốc Spectrometer BGO Bishmuth Germannate Bảo vệ Detector CPM Counts per minute Số đếm trong một phút DPM Decays per minute Số phân rã trong một phút Tỷ số bình phương hiệu suất trên E2/B Efficency/ Background phông đo GPC Gas Proportion Counting Ống đếm tỷ lệ chứa khí HTTL Hoàng Thành Thăng Long International Atomic Energy Cơ quan Năng lượng nguyên tử IAEA Agency quốc tế LSC Liquid Scintillation Counter Máy đo nhấp nháy lỏng PMT Photo Multiplier Tubes Ống nhân quang điện TL Thermoluminescence Nhiệt huỳnh quang TL Thermoluminescence Reader Máy đo nhiệt huỳnh quang Reader 3 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ STT Hình Nội dung Trang Mô hình về hình thành và chu chuyển 14C trong môi 1 Hình 1.1 21 trường tự nhiên 2 Hình 1.2 Sơ đồ mô tả cơ chế tạo bức xạ nhiệt huỳnh quang 24 trong mẫu Giới thiệu một số phương pháp đo tuổi và khoảng đo 3 Hình 1.3 26 tương ứng 4 Hình 1.4 Mô tả nguyên lý đo đồng vị 14C bằng ống đếm chứa khí 28 5 Hình 1.5 Sơ đồ mô tả nguyên lý đo bức xạ bêta bằng nhấp nháy 29 lỏng Sơ đồ đơn giản của khối phổ gia tốc kế dùng đếm các 6 Hình 1.6 30 đồng vị 14C trong xác định niên đại carbon phóng xạ 7 Hình 2.1 Phổ năng lượng bêta của đồng vị carbon phóng xạ 37 8 Hình 2.2 Sơ đồ quá trình tổng hợp Benzen 40 9 Hình 2.3 Hệ thống Task Benzene Synthesis 41 10 Hình 2.4 Bình thép dùng trong quá trình carbide hóa 42 Sơ đồ lắp đặt bộ phận BGO bảo vệ detector nhấp nháy 11 Hình 2.6 Sơ đồ nguyên lý máy đo Tri carb 2770 TR/SL 46 13 Hình 2.7 Dạng xung của bức xạ - và xung nhiễu gây ra trong 47 chất nhấp nháy lỏng 14 Hình 2.8 Sơ đồ dạng xung sáng do bức xạ  và  tạo ra trong 48 nhấp nháy lỏng Sơ đồ thực nghiệm chọn tham số phân biệt tách tín 15 Hình 2.9 hiệu  khỏi kênh  trong phép đo tuổi 14C trên hệ đo 48 Tri-carb 2770 TR/SL 4 Sơ đồ chọn cửa sổ đo bức xạ bêta tối ưu từ đồng vị 16 Hình 2.10 49 14 C trên hệ đo Tri-carb 2770 TR/SL Minh họa về so sánh hàm phân bố thống kê gần đúng 17 Hình 2.11 chuẩn thực nghiệm f (n) và hàm phân bố chuẩn 52 thông thường f (n) Phổ các mẫu đối sánh với phòng thí nghiệm viện Khoa 18 Hình 2.12 61 học và Kỹ thuật hạt nhân Quá trình biến tín hiệu nhiệt huỳnh quang trong mẫu 19 Hình 2.13 62 gốm cổ Mô hình tác động của các bức xạ , ,  trong hạt 20 Hình 2.14 64 thạch anh Phổ nhiệt huỳnh quang của mẫu thạch anh với các 21 Hình 2.15 mức liều chiếu từ 1Gy-5Gy, đo trên máy RGD-3A với 65 tốc độ gia nhiệt 150C/s Phổ nhiệt huỳnh quang của mẫu fenspat với các mức 22 Hình 2.16 liều chiếu từ 1Gy-5Gy, đo trên máy RGD-3A với tốc 66 độ gia nhiệt 150C/s Phổ nhiệt huỳnh quang mẫu canxit với các mức liều 23 Hình 2.17 chiếu từ 1Gy-5Gy, đo trên máy RGD-3A với tốc độ 66 gia nhiệt 150C/s Đường hồi quy tuyến tính xác định độ nhạy nhiệt 24 Hình 2.18 67 huỳnh quang của các mẫu thạch anh, fenspat và canxit 25 Hình 2.19 Sử dụng máy mài MD3212F để loại bỏ lớp gốm ngoài 69 26 Hình 2.20 Sử dụng kẹp cơ khí để làm nhỏ từ từ các mảnh gốm 70 27 Hình 2.21 Sơ đồ bố trí sàng tách độ hạt 70 28 Hình 2.22 Các hạt gốm và vụn thực vật tách từ mẫu gốm cổ 70 5 Biểu đồ phân bố độ hạt qua quá trình gia công xử lý 29 Hình 2.23 72 mẫu đo tuổi Sơ đồ lắp ống chứa mẫu chiếu liều bổ sung trong đo 30 Hình 2.24 73 tuổi nhiệt huỳnh quang Dụng cụ dùng để định lượng mẫu đo trong đo tuổi 31 Hình 2.25 74 nhiệt huỳnh quang Thiết bị đo nhiệt huỳnh quang RGD-3A, tại Phòng thí 32 Hình 2.26 74 nghiệm Viện khảo cổ học 33 Hình 2.27 Sơ đồ nguyên lý hệ đo bức xạ nhiệt huỳnh quang 75 34 Hình 2.28 Sơ đồ khối của hệ đo RGD-3A 76 35 Hình 2.29 Phổ nhiệt huỳnh quang mẫu thạch anh đo theo kênh đo 77 36 Hình 2.30 Phổ nhiệt huỳnh quang mẫu thạch anh theo nhiệt độ 78 37 Hình 2.31 “Test plateau” mẫu hạt thạch anh trên máy RGD-3A 79 38 Hình 2.32 Đường hồi qui tuyến tính xác định liều tương đưong “Q” 80 Đường tương quan tuyến tính xác định giá trị hiệu 39 Hình 2.34 Mô hình kiểm tra đánh giá kết quả phân tích xác định tuổi 85 41 Hình 3.1 Các mẫu sử dụng thí nghiệm so sánh 2 phương pháp 91 Phổ bêta của mẫu carbon phóng xạ trên máy đo Tri- 42 Hình 3.2 93 carb 2770 TR/SL 43 Hình 3.3 Phổ nhiệt huỳnh quang của 5 mẫu đo đối sánh 95 Sơ đồ xác định giá trị liều “Q” và “I” theo phương 44 Hình 3.4 96 pháp bổ sung liều Đồ thị đánh giá tương quan kết quả đo tuổi nhiệt huỳnh 45 Hình 3.5 99 quang và tuổi bằng phương pháp carbon phóng xạ 46 Hình 3.6 Mẫu ở di tích HTTL dùng đo tuổi carbon phóng xạ 100 6 47 Hình 3.7 Địa tầng lấy mẫu ở HTTL 101 48 Hình 3.8 Mẫu ở di tích HTTL dùng đo tuổi nhiệt huỳnh quang 103 49 Hình 3.9 Đường cong TL thực nghiệm đối với các mẫu nghiên cứu 104 Mẫu gốm đo tuổi nhiệt huỳnh quang tại Phòng Thí 50 Hình 3.10 105 nghiệm Trường Đại học Bicacco Milano (Italy) 51 Hình 3.11 Phổ nhiệt huỳnh quang mẫu gốm 106 Mẫu sưu tầm tại di tích Gò Tháp dùng đo tuổi carbon 52 Hình 3.12 108 phóng xạ 53 Hình 3.13 Mẫu ở di tích Gò Tháp dùng đo tuổi nhiệt huỳnh quang 109 Đường cong TL thực nghiệm mẫu 18.M04 Ảnh các mảnh gốm ở di tích Gò Tháp được đo tuổi 55 Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Anh Hùng (2020). Nghiên cứu kết hợp carbon phóng xạ và nhiệt huỳnh quang xác định niên đại cổ vật [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/luan-an-tien-si-vat-ly-nghien-cuu-ap-dung-ket-hop-phuong-phap-carbon-phong-xa-va-phuong-phap-nhiet-huynh-quang-trong-xac-dinh-nien-dai-co-vat-va-mau-tram-tich

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu kết hợp carbon phóng xạ và nhiệt huỳnh quang xác định niên đại cổ vật" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu kết hợp carbon phóng xạ và nhiệt huỳnh quang xác định niên đại cổ vật trầm tích.

Luận án "Nghiên cứu kết hợp carbon phóng xạ và nhiệt huỳnh quang xác định niên đại cổ vật" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu kết hợp carbon phóng xạ và nhiệt huỳnh quang xác định niên đại cổ vật" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu kết hợp carbon phóng xạ và nhiệt huỳnh quang xác định niên đại cổ vật" thuộc chuyên ngành Vật lý Hạt nhân. Danh mục: Vật Lý.

Luận án "Nghiên cứu kết hợp carbon phóng xạ và nhiệt huỳnh quang xác định niên đại cổ vật" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu kết hợp carbon phóng xạ và nhiệt huỳnh quang xác định niên đại cổ vật" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu kết hợp carbon phóng xạ và nhiệt huỳnh quang xác định niên đại cổ vật" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter