Luận án tiến sĩ vật lý: Sự chuyển pha điện yếu trong mô hình Zee-Babu (SU(3)C × SU(3)L × U(1)X) - Nguyễn Thị Phương

Nghiên cứu chuyển pha điện yếu trong mô hình Zee-Babu với SU(3)C x SU(3)L x U(1)X x 1N. Phân tích cấu trúc lý thuyết và biểu hiện thực nghiệm.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

240

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan sự chuyển pha điện yếu mô hình Zee-Babu
Số trang:
240 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Vật lý nguyên tử và hạt nhân
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan sự chuyển pha điện yếu mô hình Zee Babu

Mô hình Chuẩn của vật lý hạt đạt nhiều thành công rực rỡ. Tuy nhiên, lý thuyết này chưa giải thích được khối lượng neutrino và bất đối xứng vật chất trong vũ trụ. Mô hình Zee-Babu (Zee-Babu model) xuất hiện như một hướng tiếp cận vật lý ngoài Mô hình Chuẩn (Beyond the Standard Model - BSM) đầy triển vọng. Lý thuyết này mở rộng khu vực vô hướng bằng cách bổ sung hai hạt vô hướng mang điện. Sự chuyển pha điện yếu trong mô hình Zee-Babu đóng vai trò cốt lõi trong việc tái hiện lịch sử nhiệt động lực học của vũ trụ sơ khai. Quá trình này mô tả sự chuyển biến trạng thái chân không từ đối xứng sang trạng thái phá vỡ đối xứng. Nghiên cứu chuyển pha cung cấp bức tranh hoàn chỉnh về động lực học trường vô hướng ở thang năng lượng điện yếu. Hiện tượng này kết nối trực tiếp các bài toán nguồn gốc khối lượng hạt và tiến hóa vũ trụ.

1.1. Động lực mở rộng vật lý hạt ngoài Mô hình Chuẩn

Vật lý ngoài Mô hình Chuẩn (Beyond the Standard Model - BSM) là yêu cầu tất yếu của vật lý hiện đại. Mô hình Chuẩn dự đoán neutrino không có khối lượng. Các thí nghiệm dao động neutrino khẳng định neutrino có khối lượng khác không. Ngoài ra, độ lớn của bất đối xứng baryon trong vũ trụ vượt xa dự đoán của Mô hình Chuẩn. Mô hình Chuẩn chỉ tạo ra sự chuyển pha điện yếu dạng trơn (crossover). Dạng chuyển pha này không đáp ứng điều kiện Sakharov thứ ba cho bài toán tạo hạt. Mô hình Zee-Babu (Zee-Babu model) giải quyết đồng thời hai thiếu sót căn bản trên. Mô hình bổ sung các hạt vô hướng mang điện đơn tích và song tích vào phổ hạt. Cấu trúc mới này tạo ra rào thế năng lượng cần thiết trong thế nhiệt động. Cơ chế này mở ra khả năng nghiên cứu các quá trình nhiệt động học phi cân bằng ở thang điện yếu.

1.2. Ý nghĩa sự chuyển pha điện yếu bậc một mạnh

Sự chuyển pha điện yếu bậc 1 mạnh (SFOEWPT) là điều kiện tiên quyết để kích hoạt cơ chế baryon sinh điện yếu. Quá trình chuyển pha bậc một diễn ra thông qua sự tạo mầm và giãn nở của các bong bóng chân không. Bên trong bong bóng, trường Higgs nhận giá trị kỳ vọng chân không khác không. Tính chất bậc một mạnh ngăn chặn hiện tượng rửa trôi bất đối xứng baryon sau chuyển pha. Điều kiện chuyển pha bậc một mạnh đòi hỏi tỷ số giữa giá trị kỳ vọng chân không tới hạn và nhiệt độ tới hạn lớn hơn một. Mô hình Chuẩn thuần túy không thể thỏa mãn tiêu chuẩn khắt khe này. Việc bổ sung các hạt vô hướng mới trong mô hình Zee-Babu làm thay đổi đáng kể cấu trúc bề mặt thế năng lượng. Tương tác bổ sung giúp hạ thấp năng lượng rào cản và củng cố cường độ của pha chuyển tiếp.

II. Khối lượng neutrino và hạt vô hướng mô hình Zee Babu

Mô hình Zee-Babu giới thiệu cơ chế sinh khối lượng bức xạ độc đáo mà không cần hạt neutrino thuận tay phải. Khối lượng neutrino phát sinh ở mức hai vòng lượng tử. Cấu trúc khối lượng này bị triệt tiêu tự nhiên bởi hệ số vòng và khối lượng lepton mang điện. Các hạt vô hướng mang điện đơn tích và song tích (Singly and doubly charged scalars) chi phối toàn bộ tiến trình này. Sự kết hợp giữa các hạt vô hướng tạo ra các đỉnh tương tác vi phạm số lepton. Nhờ cơ chế bức xạ hai vòng, khối lượng neutrino nhỏ bé được giải thích tự nhiên mà không cần đưa vào thang năng lượng quá cao. Trường vô hướng mới vừa chịu trách nhiệm sinh khối lượng hạt nhẹ, vừa can thiệp trực tiếp vào động lực học chuyển pha nhiệt độ cao.

2.1. Cơ chế khối lượng neutrino bức xạ hai vòng

Khối lượng neutrino bức xạ hai vòng (Two-loop radiative neutrino mass) là đặc trưng nổi bật nhất của mô hình Zee-Babu. Mô hình không bổ sung hạt neutrino vô sinh nặng như cơ chế bập bênh truyền thống. Thay vào đó, ma trận khối lượng neutrino xuất hiện từ sơ đồ Feynman hai vòng chứa hạt vô hướng mang điện. Sự triệt tiêu bởi vòng lượng tử giải thích thỏa đáng độ nhỏ của khối lượng Majorana của neutrino. Cơ chế này phụ thuộc trực tiếp vào hằng số tương tác Yukawa và tương tác ba hạt vô hướng. Do xuất hiện ở mức hai vòng, thang khối lượng của các hạt vô hướng có thể nằm trong khoảng vài trăm GeV đến vài TeV. Đây là thang năng lượng nằm trong tầm quét của các máy gia tốc hạt hiện đại như LHC.

2.2. Vai trò hạt vô hướng mang điện đơn tích và song tích

Hạt vô hướng mang điện đơn tích và song tích (Singly and doubly charged scalars) ký hiệu là h+ và k++. Cả hai hạt đều là đơn tuyến đối xứng chuẩn SU(2)L và mang điện tích U(1)Y. Sự hiện diện của hạt mang điện đôi k++ dẫn đến các tín hiệu vật lý rất đặc trưng tại các máy va chạm. Tương tác ba hạt giữa hạt Higgs chuẩn và hai hạt vô hướng mang điện phá vỡ tường minh số lepton. Ngoài ra, các hạt vô hướng này đóng góp hiệu ứng vòng vào thế hiệu dụng ở nhiệt độ cao. Tương tác tự thân và tương tác chéo giữa các hạt vô hướng làm sâu thêm đáy thế năng lượng. Hiệu ứng nhiệt này hỗ trợ trực tiếp cho sự chuyển pha điện yếu bậc 1 mạnh (SFOEWPT). Các hạt vô hướng tích điện trở thành cầu nối giữa vật lý hạt thực nghiệm và vũ trụ học sơ khai.

III. Thế hiệu dụng nhiệt độ hữu hạn trong phá vỡ đối xứng

Phân tích nhiệt động lực học của quá trình chuyển pha dựa trên thế hiệu dụng nhiệt độ hữu hạn (Finite-temperature effective potential). Thế hiệu dụng bao gồm thế cổ điển ở mức cây, số chính một vòng ở nhiệt độ không và đóng góp nhiệt độ hữu hạn. Khi nhiệt độ vũ trụ hạ thấp, cấu trúc thế biến đổi liên tục. Sự xuất hiện của rào thế ngăn cách hai trạng thái chân không quyết định bản chất của chuyển pha. Phá vỡ đối xứng điện yếu (Electroweak Symmetry Breaking - EWSB) xảy ra khi chân không thực dịch chuyển từ gốc tọa độ sang giá trị kỳ vọng khác không. Mô hình Zee-Babu bổ sung nhiều bậc tự do vô hướng vào phép tính thế hiệu dụng. Việc tính toán chính xác thế năng đòi hỏi quy trình tái chuẩn hóa nghiêm ngặt và tính toán tổng số vòng nhiệt Daisy.

3.1. Tính toán thế hiệu dụng nhiệt độ hữu hạn chi tiết

Thế hiệu dụng nhiệt độ hữu hạn (Finite-temperature effective potential) được xây dựng bằng phương pháp tích phân phiếm hàm. Thành phần nhiệt độ bao gồm các hàm tích phân nhiệt của hạt boson và fermion. Đóng góp từ các hạt vô hướng mang điện đơn tích và song tích tạo ra số hạng bậc ba trong thế hiệu dụng. Số hạng bậc ba này sinh ra rào thế ngăn cách giữa chân không đối xứng và chân không phá vỡ. Để khử các phân kỳ hồng ngoại ở nhiệt độ cao, kỹ thuật tái tổng chuỗi Daisy (Daisy resummation) được áp dụng. Phương pháp cải biên nhiệt giúp ổn định lời giải thế năng gần nhiệt độ tới hạn. Kết quả tính toán cung cấp chính xác các thông số nhiệt động then chốt. Những thông số này gồm nhiệt độ tới hạn, nhiệt độ tạo mầm và độ sâu của thế chân không.

3.2. Động lực học phá vỡ đối xứng điện yếu trong vũ trụ

Phá vỡ đối xứng điện yếu (Electroweak Symmetry Breaking - EWSB) xảy ra khi vũ trụ nguội dần sau Vụ Nổ Lớn. Ở nhiệt độ cực cao, đối xứng chuẩn SU(2)L x U(1)Y được bảo toàn hoàn toàn. Khi nhiệt độ hạ dưới mức tới hạn, chân không tại gốc tọa độ trở thành trạng thái giả. Trạng thái chân không thực mới xuất hiện tại vị trí trường vô hướng nhận giá trị khác không. Động lực học phá vỡ đối xứng trong mô hình Zee-Babu diễn ra qua cơ chế xuyên hầm lượng tử và kích động nhiệt. Tốc độ tạo mầm bong bóng quyết định thời điểm kết thúc chuyển pha. Động lực học này đảm bảo các hạt cơ bản thu nhận khối lượng thông qua cơ chế Higgs. Đồng thời, cấu trúc bong bóng chân không tạo ra môi trường phi cân bằng lý tưởng cho các quá trình vật lý tiếp theo.

IV. Baryon sinh điện yếu và sóng hấp dẫn vũ trụ sơ khai

Sự kết hợp giữa chuyển pha điện yếu mạnh và mô hình Zee-Babu giải quyết thành công các câu hỏi hóc búa của vũ trụ học. Cơ chế baryon sinh điện yếu (Electroweak Baryogenesis - EWBG) tận dụng thành bong bóng chuyển pha để tạo ra mật độ dư thừa hạt vật chất so với phản vật chất. Đồng thời, sự va chạm hỗn loạn giữa các bong bóng chân không phát ra sóng hấp dẫn từ vũ trụ sơ khai (Primordial gravitational waves). Phổ sóng hấp dẫn ngẫu nhiên này mang dấu ấn trực tiếp của động lực học nhiệt động học ở thang điện yếu. Tín hiệu sóng hấp dẫn không bị tán xạ bởi môi trường plasma vũ trụ sơ khai. Do đó, sóng hấp dẫn trở thành công cụ quan sát vô giá để kiểm tra gián tiếp mô hình Zee-Babu trong tương lai gần.

4.1. Cơ chế baryon sinh điện yếu và bất đối xứng vật chất

Baryon sinh điện yếu (Electroweak Baryogenesis - EWBG) là lời giải hấp dẫn cho vấn đề mất cân bằng vật chất - phản vật chất. Để tạo ra lượng dư thừa baryon, ba điều kiện Sakharov phải được thỏa mãn trọn vẹn. Điều kiện vi phạm số baryon diễn ra thông qua các cấu hình dị thường Sphaleron ở pha đối xứng. Hiện tượng vi phạm tính đối xứng C và CP xuất hiện từ các tương tác Yukawa và vô hướng mới. Điều kiện rời xa cân bằng nhiệt động được bảo đảm nhờ sự chuyển pha điện yếu bậc 1 mạnh (SFOEWPT). Khi thành bong bóng chân không quét qua môi trường plasma, các hạt tương tác và phản xạ bất đối xứng. Dòng bất đối xứng hương khuếch tán vào pha đối xứng và được chuyển hóa thành số baryon. Quá trình chuyển hóa đóng băng hoàn toàn khi bước vào bên trong bong bóng.

4.2. Dấu vết sóng hấp dẫn từ vũ trụ sơ khai

Sóng hấp dẫn từ vũ trụ sơ khai (Primordial gravitational waves) là hệ quả quan sát quan trọng của quá trình chuyển pha bậc một. Nguồn phát sóng hấp dẫn bao gồm ba cơ chế vật lý chính: va chạm thành bong bóng chân không, sóng âm trong môi trường plasma nhiệt và chuyển động xoáy hỗn loạn từ thủy động lực học. Cường độ và tần số đỉnh của phổ sóng hấp dẫn phụ thuộc vào tốc độ chuyển pha và năng lượng giải phóng tiềm ẩn. Mô hình Zee-Babu cho phép tạo ra tín hiệu sóng hấp dẫn với biên độ đủ lớn trong dải tần số milli-Hertz. Dải tần số này trùng khớp hoàn hảo với ngưỡng nhạy cảm của các đài quan sát không gian thế hệ mới như LISA, Taiji và TianQin. Việc phát hiện phổ sóng hấp dẫn này sẽ cung cấp bằng chứng trực tiếp cho vật lý thang điện yếu.

V. Kiểm chứng vi phạm hương lepton ngoài Mô hình Chuẩn

Mô hình Zee-Babu không chỉ dự đoán các hiện tượng vũ trụ học mà còn chịu ràng buộc thực nghiệm chặt chẽ từ vật lý hạt thực nghiệm. Hiện tượng vi phạm hương lepton (Lepton Flavor Violation - LFV) là phép thử trực tiếp nhất đối với cấu trúc tương tác của mô hình. Các quá trình phân rã hiếm của hạt lepton mang điện cung cấp giới hạn nghiêm ngặt cho hằng số ghép Yukawa và khối lượng hạt vô hướng. Sự tương thích giữa chuyển pha bậc một mạnh và các giới hạn thực nghiệm định hình vùng không gian tham số khả dĩ. Những nghiên cứu này chứng minh rằng mô hình Zee-Babu là một kịch bản vật lý ngoài Mô hình Chuẩn (Beyond the Standard Model - BSM) có tính dự đoán cao và có khả năng kiểm chứng rõ ràng.

5.1. Ràng buộc thực nghiệm từ vi phạm hương lepton

Vi phạm hương lepton (Lepton Flavor Violation - LFV) trong khu vực lepton mang điện bị triệt tiêu cực mạnh trong Mô hình Chuẩn mở rộng neutrino khối lượng nhỏ. Trong mô hình Zee-Babu, các quá trình phân rã hiếm như mu -> e gamma, mu -> 3e và chuyển đổi mu-e trong hạt nhân diễn ra ở mức cây hoặc mức một vòng. Các hạt vô hướng mang điện đơn tích và song tích đóng vai trò hạt trung gian trong các sơ đồ này. Dữ liệu thực nghiệm từ các thí nghiệm MEG II, Mu3e và COMET đặt ra các giới hạn trên cực kỳ khắt khe cho các tích số hằng số ghép Yukawa. Để thỏa mãn các giới hạn này mà vẫn duy trì khối lượng neutrino chính xác, không gian tham số của mô hình bị thu hẹp đáng kể. Các vùng tham số còn lại cung cấp mục tiêu cụ thể cho các phép đo chính xác cao.

5.2. Khả năng phát hiện tại máy gia tốc và đài thiên văn

Kiểm chứng mô hình Zee-Babu đòi hỏi sự phối hợp đa kênh giữa máy gia tốc hạt và đài thiên văn sóng hấp dẫn. Tại máy va chạm hadron lớn (LHC) và máy va chạm tương lai (FCC, CEPC), hạt vô hướng mang điện đôi k++ có thể được tạo ra qua quá trình Drell-Yan. Kênh phân rã đặc trưng của hạt này thành các cặp lepton cùng dấu tạo ra tín hiệu nền sạch, dễ phân biệt. Đồng thời, vùng tham số cho phép sự chuyển pha điện yếu bậc 1 mạnh (SFOEWPT) dự đoán tín hiệu sóng hấp dẫn nằm trong tầm đo của LISA. Sự giao thoa giữa dữ liệu máy va chạm và tín hiệu sóng hấp dẫn sơ khai tạo nên bước đột phá. Hướng nghiên cứu liên ngành này mở ra cơ hội kiểm chứng toàn diện mô hình vật lý ngoài Mô hình Chuẩn.

Mục lục chi tiết luận án

Declaration of Authorship
Acknowledgements
Abstract
Tóm tắt
Résumé
Substantial summary
1. Chapter 1: Introduction to Protoplanetary Disks
2. Chapter 2: Instruments, Observations and Analysis Methods
3. Chapter 3: Specific Studies of the Protoplanetary Disk GG Tau A
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật lý sự chuyển pha điện yếu trong mô hình zee babu mà mô hình su3c x su3l x u1x x 1n

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (240 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Thị Phương SỰ HÌNH THÀNH HÀNH TINH QUAN SÁT BỞI ALMA: TÍNH CHẤT KHÍ VÀ BỤI TRÊN ĐĨA TIỀN HÀNH TINH QUAY QUANH CÁC NGÔI SAO CÓ KHỐI LƯỢNG THẤP LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÍ Hà Nội – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Thị Phương SỰ HÌNH THÀNH HÀNH TINH QUAN SÁT BỞI ALMA: TÍNH CHẤT KHÍ VÀ BỤI TRÊN ĐĨA TIỀN HÀNH TINH QUAY QUANH CÁC NGÔI SAO CÓ KHỐI LƯỢNG THẤP Chuyên ngành: Vật lí nguyên tử và hạt nhân Mã sỗ: 9 44 01 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÍ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Ngọc Điệp 2. Anne Dutrey Hà Nội - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Thị Phương PLANETARY FORMATION SEEN WITH ALMA: GAS AND DUST PROPERTIES IN PROTOPLANETARY DISKS AROUND YOUNG LOW-MASS STARS LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÍ Hà Nội – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Thị Phương PLANETARY FORMATION SEEN WITH ALMA: GAS AND DUST PROPERTIES IN PROTOPLANETARY DISKS AROUND YOUNG LOW-MASS STARS Chuyên ngành: Vật lí nguyên tử và hạt nhân Mã sỗ: 9 44 01 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÍ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Ngọc Điệp 2.

Anne Dutrey Hà Nội - 2020 i Declaration of Authorship I, NGUYEN Thi Phuong, declare that this thesis titled, “Planetary formation seen with ALMA: gas and dust properties in protoplanetary disks around young low- mass stars” and the work presented in it is my own. I confirm that the results pre- sented in the thesis (Chapter 3, Chapter 4, Chapter 5 and Chapter 6) are my research work, which have been obtained during my training with my supervisors and col- leagues at the Laboratory of Astrophysics (LAB/CNRS) and the Department of As- trophysics (DAP/VNSC). These results are published in refereed journals (Astron- omy & Astrophysics, Research in Astronomy and Astrophysics). Signed: Date: iii Acknowledgements This thesis has been done under a joint supervision agreement between Graduate University of Science and Technology, at Department of Astrophysics of Vietnam National Space Center (DAP/VNSC) and University of Bordeaux at Laboratory of Astrophysics of Bordeaux in the team, Astrochemistry of Molecules et ORigins of planetary systems (AMOR/LAB).

I spent four months of three successive years in Bordeaux working with Dr. Anne Dutrey and the rest of the year in Hanoi working with Dr. Pham Ngoc Diep. I would like to thank all people and organizations in Vietnam and in France who helped me with my thesis work.

I would like to express my deepest gratitude to my supervisors, Dr. Anne Dutrey and Dr. Pham Ngoc Diep who have introduced me to the field of radio astronomy and in particular, the star and planet formation topic, encouraged, supported and closely followed my work. They are the most important people helping me to com- plete this thesis, without them this thesis is impossible.

On this occasion, I would like to express my heartfelt gratitude to them for all the things they have been doing to help me in my PhD training period and for my future career. I sincerely thank Prof. Pierre Darriulat from the DAP team, who introduced me to the field of astrophysics and encouraged me to start my PhD in such a great col- laboration for his guidance and great support. I would like to express my thank to other members of the AMOR team, in partic- ular Drs.

Stephane Guilloteau and Edwige Chapillon, who have contributed to my training by teaching me about data reduction and further processing of interferom- etry data. I thank them for their guidance and support. A part of the data which I used in my thesis has been reduced in IRAM by Dr. Edwige Chapillon and Dr.

Vincent Pietu, I thank them for the help. I thank also Dr. Liton Majumdar from Jet Propulsion Laboratory for running a chemical model of GG Tau A which I used in the thesis. I thank all of them for reading my paper manuscripts and giving me their helpful comments.

I thank my colleagues at DAP team, Drs. Pham Tuyet Nhung, Pham Tuan Anh, Do Thi Hoai and Bsc Tran Thi Thai for their help in the work as well as the sympathy which we share in life. I also thank Drs. Emmanuel Di Folco, Valentine Wakelam, Jean-Marc Hure and Franck Hersant from LAB, Dr.

Tracy Beck from STSI, and Dr. Jeff Bary from Colgate University for reading my paper manuscripts and for their helpful comments to improve the quality of the papers. I take this occasion to thank my parents and younger sister, who are always be- side me, take good care of me and support my decisions. Last but not least, I thank all my friends both in Vietnam, in France and in other countries, who share their lifetime with me.

The financial support from French Embassy Excellence Scholarship Programme (for foreign students), Laboratoire d’Astrophysique de Bordeaux (under research iv funding of Dr. Anne Dutrey), Vietnam National Foundation for Science and Technol- ogy Development (grant no.325), Vietnam National Space Center, the World Laboratory and the Odon Vallet scholarship is acknowl- edged. Hanoi & Bordeaux, 2019 Nguyen Thi Phuong v Abstract This thesis presents the analysis of the gas and dust properties of the protoplan- etary disk surrounding the young low-mass (∼ 1.2 M ) triple star GG Tau A. Study- ing such young multiple stars is mandatory to understand how planets can form and survive in such systems shaped by gravitational disturbances.

Gravitational in- teractions linked to the stellar multiplicity create a large cavity around the stars, the matter (gas and dust) being either orbiting around the stars (inner disks) or beyond the cavity (outer disk). In between, the matter is streaming ("streamers") from the outer disk onto the inner disks to feed up the central stars (and possible planets). This work makes use of millimeter/sub-millimeter observations of rotational lines of CO (12 CO, 13 CO and C18 O) together with dust continuum maps. While the 12 CO emission gives information on the molecular layer close to the disk atmo- sphere, its less abundant isotopologues (13 CO and C18 O) bring information much deeper in the molecular layer.

The dust mm emission samples the dust disk near the mid-plane. After introducing the subject, I present the analysis of the morphology of the dust and gas disk. The disk kinematics is derived from the CO analysis. I also present a radiative transfer model of the ring in CO isotopologues.

The subtraction of this model from the original data reveals the weak emission of the molecular gas ly- ing inside the cavity. Thus, I am able to evaluate the properties of the gas inside the cavity, such as the gas dynamics and excitation conditions and the amount of mass in the cavity. The outer disk is in Keplerian rotation down to the inner edge of the dense ring at ∼ 160 au. The disk is relatively cold with a CO gas tempera- ture of 25 K and a dust temperature of ∼14 K at 200 au from the central stars.

Both CO gas and dust temperatures drop very fast (∝ r −1 ). The gas dynamics inside the cavity is dominated by Keplerian rotation, with a contribution of infall evalu- ated as ∼ 10 − 15% of the Keplerian velocity. The gas temperature inside the cav- ity is of the order of 40 − 80 K. The CO column density and H2 density along the “streamers”, which are close to the binary components (around 0.500 ) are of the order of a few 1017 cm−2 and 107 cm−3 , respectively.

The total mass of gas in- side the cavity is ∼ 1.6 × 10−4 M and the accretion rate is estimated at the level of 6. These new results provide the first quantitative global picture of the physical properties of a protoplanetary disk orbiting around a young low-mass multiple star able to create planets. I also discuss some chemical properties of the GG Tau A disk. I report the first detection of H2 S in a protoplanetary disk, and the detections of DCO+ , HCO+ and H13 CO+ in the disk of GG Tau A.

Our analysis of the observations and its chemical modelling suggest that our understanding of the S chemistry is still incomplete. In GG Tau A, the detection of H2 S has been probably possible because the disk is more massive (a factor ∼ 3 − 5) than other disks where H2 S was searched. Such a large disk mass makes the system suitable to detect rare molecules and to study cold- chemistry in protoplanetary disks. vi Tóm tắt Chủ đề nghiên cứu của luận án là về tính chất của khí và bụi trên đĩa tiền hành tinh quanh một hệ đa sao có khối lượng ∼ 1.

Nghiên cứu các hệ đa sao trẻ là cần thiết để hiểu về sự hình thành và tồn tại của hệ hành tinh trong môi trường nhiễu loạn hấp dẫn. Tương tác hấp dẫn của hệ đa sao tạo nên một khoang rỗng lớn xung quanh các sao thành phần, vật chất (khí và bụi) của hệ có thể quay quanh từng sao đơn ("đĩa trong") và bên ngoài khoang rỗng, xung quanh cả hệ sao ("đĩa ngoài"). Ở giữa hai phần này của hệ, vật chất được truyền từ đĩa ngoài vào đĩa trong để nuôi dưỡng các sao ở trung tâm (hoặc có thể cả hành tinh). Nghiên cứu của luận án sử dụng các quan sát thiên văn vô tuyến ở bước sóng millimet/dưới-millimet phát ra bởi các phân tử CO (12 CO, 13 CO và C18 O) và bụi.

Phát xạ từ 12 CO cung cấp thông tin về lớp phân tử gần với khí quyển của đĩa, các đồng phân kém phổ biến hơn (13 CO và C18 O) cung cấp thông tin nằm sâu hơn trong lớp phân tử của đĩa. Phát xạ mm của bụi giúp nghiên cứu các tính chất trên mặt phẳng giữa của đĩa. Sau khi giới thiệu về chủ đề và đối tượng nghiên cứu, tôi trình bày về hình thái và động học của đĩa khí và bụi của hệ sao. Tôi cũng trình bày mô hình truyền bức xạ của đĩa ngoài sử dụng các đồng phân của CO.

Đĩa ngoài của hệ tuân theo chuyển động Kepler cho đến gần khoang rỗng, ∼160 au từ tâm sao, và tương đối lạnh. Nhiệt độ khí CO và bụi lần lượt là 25 K và 14 K tại khoảng cách 200 au, và giảm nhanh khi khoảng cách tới tâm tăng, T ∝ r −1. Việc trừ mô hình đĩa ngoài từ số liệu ban đầu biểu lộ rõ ràng hơn phát xạ yếu của các phân tử khí trong khoang rỗng. Do đó, động học và điều kiện phát xạ của khí trong khoang rỗng có thể được đánh giá.

Các phân tử khí bên trong khoang rỗng bị chi phối bởi chuyển động quay, với sự đóng góp nhỏ của chuyển động rơi được đánh giá vào cỡ 10–15% chuyển động Kepler. Nhiệt độ khí bên trong khoang rỗng trong khoảng 40–80 K, mật độ dài của khí CO và mật độ khối của H2 lần lượt là 1017 cm−2 và 107 cm−3. Tổng khối lượng khí trong khoang rỗng là ∼ 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Phương (2020). Luận án tiến sĩ vật lý: Sự chuyển pha điện yếu trong mô hình Zee-Babu [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/luan-an-tien-si-vat-ly-chuyen-pha-dien-yeu-mo-hinh-zee-babu-su3c-su3l-u1x

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý: Sự chuyển pha điện yếu trong mô hình Zee-Babu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chuyển pha điện yếu trong mô hình Zee-Babu với SU(3)C x SU(3)L x U(1)X x 1N. Phân tích cấu trúc lý thuyết và biểu hiện thực nghiệm.

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý: Sự chuyển pha điện yếu trong mô hình Zee-Babu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý: Sự chuyển pha điện yếu trong mô hình Zee-Babu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý: Sự chuyển pha điện yếu trong mô hình Zee-Babu" thuộc chuyên ngành Vật lí nguyên tử và hạt nhân. Danh mục: Vật Lý.

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý: Sự chuyển pha điện yếu trong mô hình Zee-Babu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý: Sự chuyển pha điện yếu trong mô hình Zee-Babu" có 240 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ vật lý: Sự chuyển pha điện yếu trong mô hình Zee-Babu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter