Luận án tiến sĩ vật lý áp dụng thống kê fermi dirac biến dạng q và phương pháp t

Luận án: Luận án tiến sĩ vật lý áp dụng thống kê fermi dirac biến dạng q và phương pháp thống kê mômen trong nghiên cứu một số tính chất nhiệt động tính chất từ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Thống kê Fermi-Dirac biến dạng q: Lý thuyết & Ứng dụng
Số trang:
167 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Thống kê Fermi Dirac biến dạng q Lý thuyết Ứng dụng

Nghiên cứu khám phá sự mở rộng của Thống kê Fermi-Dirac truyền thống. Một mô hình biến dạng thống kê mới được áp dụng. Mô hình này là thống kê q-Fermi-Dirac biến dạng. Nó vượt ra ngoài khuôn khổ Vật lý thống kê lượng tử tiêu chuẩn. Phương pháp giải quyết các hệ Fermion trong điều kiện đặc biệt. Lý thuyết này hữu ích cho việc mô tả các hệ có tương tác phức tạp. Nó đề xuất một cách tiếp cận khác cho Cơ học thống kê hiện đại. Thống kê biến dạng cung cấp công cụ mới. Nó giúp phân tích các hiện tượng không thể giải thích bằng lý thuyết cổ điển. Luận án này tập trung vào các khái niệm thống kê lượng tử biến dạng. Các đặc tính của thống kê phi chuẩn được làm rõ. Việc này mở ra hướng nghiên cứu mới cho hệ lượng tử đa hạt. Nó có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Hiểu biết sâu sắc về thống kê này là cần thiết. Nó giúp dự đoán hành vi của vật liệu.

1.1. Cơ sở lý thuyết Thống kê Fermi Dirac biến dạng

Luận án trình bày chi tiết cơ sở Vật lý lý thuyết của thống kê q-Fermi-Dirac biến dạng. Đây là sự mở rộng của Thống kê Fermi-Dirac cổ điển. Biến dạng "q" là một tham số. Nó mô tả mức độ biến dạng của hệ. Thống kê này được xây dựng trên nền tảng đại số biến dạng. Nó cung cấp một cách tiếp cận mới cho các hệ lượng tử. Các hệ này không tuân theo hoàn hảo các nguyên tắc chuẩn. Lý thuyết này cho phép mô tả tốt hơn các hệ Fermion phức tạp. Đặc biệt là trong môi trường có tương tác mạnh. Sự khác biệt so với thống kê chuẩn được phân tích. Các phương trình cơ bản của thống kê q-FD được thiết lập. Công thức tính toán các đại lượng vật lý được phát triển. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc áp dụng thống kê biến dạng. Nó là công cụ mạnh mẽ trong Vật lý thống kê lượng tử.

1.2. Ứng dụng thống kê q FD cho khí điện tử tự do

Thống kê Fermi-Dirac biến dạng được áp dụng cho khí điện tử tự do. Đây là mô hình cơ bản của kim loại. Nghiên cứu tính toán nhiệt dung. Nó cũng xác định độ cảm thuận từ của khí điện tử. Các kết quả này so sánh với lý thuyết chuẩn. Sự khác biệt do tham số biến dạng "q" gây ra được làm rõ. Tham số q phản ánh mức độ phi chuẩn của hệ. Nó ảnh hưởng đến các tính chất nhiệt động. Việc áp dụng này giúp hiểu rõ hơn. Nó là về hành vi của điện tử trong vật liệu. Đặc biệt là ở điều kiện nhiệt độ khác nhau. Kết quả cho thấy thống kê q-FD có thể mô tả các đặc tính. Các đặc tính này có thể không được nắm bắt bởi lý thuyết Fermi-Dirac truyền thống. Luận án nhấn mạnh tiềm năng của thống kê biến dạng. Nó phân tích tính chất vật liệu ở cấp độ vi mô.

II.Phương pháp Thống kê Mômen Nghiên cứu kim loại

Luận án sử dụng phương pháp thống kê mômen. Đây là một kỹ thuật mạnh mẽ trong Cơ học thống kê. Nó được áp dụng để nghiên cứu vật liệu. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả. Nó phân tích các tính chất của kim loạimàng mỏng kim loại. Nó cung cấp một cách tiếp cận vi mô. Mục tiêu là để tính toán các đại lượng nhiệt động. Các đại lượng này bao gồm năng lượng tự do, nhiệt dung. Phương pháp này dựa trên việc tính toán các mômen. Các mômen này của mật độ trạng thái dao động. Việc này cho phép xử lý các hệ lượng tử đa hạt phức tạp. Nó không yêu cầu kiến thức chi tiết về phổ năng lượng. Phương pháp thống kê mômen giảm thiểu các giả định. Nó cung cấp kết quả đáng tin cậy. Đặc biệt với các cấu trúc tinh thể cụ thể. Việc này đóng góp vào Vật lý vật chất ngưng tụ. Nó nâng cao khả năng mô hình hóa vật liệu.

2.1. Nguyên lý và vai trò của Phương pháp Thống kê Mômen

Phương pháp thống kê mômen là kỹ thuật nền tảng. Nó được sử dụng trong Cơ học thống kêVật lý lý thuyết. Nguyên lý cốt lõi là xác định các mômen. Các mômen này của mật độ trạng thái dao động phonon. Từ đó, các đại lượng nhiệt động được suy ra. Phương pháp này đặc biệt hữu ích. Nó dùng để nghiên cứu các hệ vật liệu phức tạp. Ví dụ, kim loạimàng mỏng kim loại. Nó không đòi hỏi giải phương trình Schrödinger trực tiếp. Thay vào đó, nó dựa vào các thông số thực nghiệm. Nó cũng dựa vào các hằng số vật liệu đã biết. Vai trò của phương pháp này rất quan trọng. Nó cung cấp một cầu nối giữa cấu trúc vi mô và tính chất vĩ mô. Nó giúp dự đoán hành vi của vật liệu. Việc này thúc đẩy hiểu biết trong Vật lý vật chất ngưng tụ. Nó cung cấp công cụ tính toán hiệu quả.

2.2. Khảo sát tính chất nhiệt động và từ của vật liệu

Phương pháp thống kê mômen được áp dụng rộng rãi. Nó khảo sát tính chất nhiệt độngtính chất từ của vật liệu. Đặc biệt là đối với kim loạimàng mỏng kim loại. Nghiên cứu tập trung vào các đại lượng như năng lượng tự do. Nó cũng nghiên cứu nhiệt dung, hệ số giãn nở nhiệt. Việc này cũng bao gồm mô đun đàn hồi. Các tính chất này rất quan trọng. Chúng quyết định ứng dụng của vật liệu. Cơ học thống kê cung cấp khuôn khổ lý thuyết. Phương pháp mômen cho phép tính toán định lượng. Các tác động của nhiệt độ và áp suất được phân tích. Nó là trên các tính chất này. Việc này giúp tối ưu hóa thiết kế vật liệu. Nó cũng hỗ trợ phát triển công nghệ mới. Hiểu biết về mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất. Đó là mục tiêu chính của nghiên cứu này.

III.Tính chất Nhiệt động Kim loại Phân tích sâu rộng

Luận án đi sâu vào phân tích tính chất nhiệt độngtính chất từ của kim loại. Cả kim loại khối và màng mỏng kim loại đều được xem xét. Nghiên cứu sử dụng kết hợp Thống kê Fermi-Dirac biến dạngphương pháp thống kê mômen. Mục tiêu là để hiểu hành vi vật liệu. Đặc biệt trong các điều kiện môi trường khác nhau. Các đại lượng quan trọng như nhiệt dung được tính toán. Độ cảm thuận từ cũng được xác định. Việc này giúp làm sáng tỏ mối liên hệ. Nó là giữa cấu trúc điện tử và tính chất vĩ mô. Các yếu tố như nhiệt độ, áp suất, và cấu trúc tinh thể ảnh hưởng mạnh mẽ. Chúng ảnh hưởng đến các tính chất này. Luận án góp phần vào lĩnh vực Vật lý vật chất ngưng tụ. Nó cung cấp những hiểu biết mới về hệ lượng tử đa hạt. Nó là trong các vật liệu thực tế.

3.1. Nhiệt dung và độ cảm thuận từ của kim loại

Nghiên cứu tính toán nhiệt dung và độ cảm thuận từ. Đối tượng là kim loại khối và khí điện tử tự do. Thống kê Fermi-Dirac biến dạng được áp dụng. Nó cung cấp cái nhìn mới về các đại lượng này. Nhiệt dung là thước đo khả năng lưu trữ năng lượng. Độ cảm thuận từ phản ánh phản ứng với từ trường ngoài. Các kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể. Đó là khi so sánh với Thống kê Fermi-Dirac truyền thống. Đặc biệt ở nhiệt độ thấp hoặc khi tham số q biến dạng đáng kể. Phân tích này rất quan trọng. Nó hiểu rõ hơn về Hệ lượng tử đa hạt. Nó nằm trong khuôn khổ Vật lý thống kê lượng tử. Các thay đổi trong nhiệt dung và độ cảm từ. Đó là do biến dạng thống kê. Chúng có thể có ý nghĩa thực tiễn. Nó là trong các ứng dụng điện tử và từ tính.

3.2. Ảnh hưởng của thống kê biến dạng đến các tính chất

Luận án làm rõ tác động của thống kê biến dạng đến tính chất nhiệt độngtính chất từ. Đặc biệt là đối với kim loạiFermion trong hệ. Tham số biến dạng q có vai trò then chốt. Nó điều chỉnh hành vi của các hạt. Nó dẫn đến sự thay đổi đáng kể trong các đại lượng vật lý. Ví dụ như nhiệt dung và độ cảm từ. Sự biến dạng này có thể xuất hiện từ tương tác mạnh. Nó cũng xuất hiện từ các hiệu ứng lượng tử phi chuẩn. Nghiên cứu này chứng minh rằng Thống kê lượng tử biến dạng cung cấp mô tả tốt hơn. Nó là cho các hệ không lý tưởng. Việc này có ý nghĩa sâu sắc. Nó là đối với việc thiết kế vật liệu mới. Nó cũng giúp hiểu rõ các hiện tượng phức tạp. Các hiện tượng này được quan sát trong Vật lý vật chất ngưng tụ.

IV.Màng mỏng kim loại Đặc tính Mô hình cấu trúc

Nghiên cứu tập trung vào màng mỏng kim loại. Các cấu trúc tinh thể cụ thể được xem xét. Đó là lập phương tâm diện (LPTD) và lập phương tâm khối (LPTK). Phương pháp thống kê mômen được áp dụng. Nó dùng để phân tích tính chất nhiệt động của các màng này. Các yếu tố ngoại vi như áp suất được đưa vào. Áp suất gây ra sự thay đổi đáng kể. Nó là trong cấu trúc và tính chất của màng mỏng. Luận án mô hình hóa sự phụ thuộc của các đại lượng nhiệt động. Các đại lượng này là vào độ dày màng, nhiệt độ và áp suất. Việc này rất quan trọng. Nó hiểu biết sâu sắc về Vật lý vật chất ngưng tụ ở quy mô nano. Các màng mỏng kim loại có ứng dụng rộng rãi. Nó là trong công nghệ điện tử và cảm biến. Do đó, việc hiểu rõ đặc tính của chúng là cần thiết.

4.1. Cấu trúc tinh thể và các yếu tố ngoại vi

Màng mỏng kim loại được nghiên cứu với hai cấu trúc chính. Đó là lập phương tâm diện (LPTD) và lập phương tâm khối (LPTK). Cấu trúc tinh thể đóng vai trò quyết định. Nó ảnh hưởng đến các tính chất nhiệt độngtính chất từ. Các yếu tố ngoại vi như nhiệt độ và áp suất được khảo sát. Chúng tác động lên các màng này. Cơ học thống kê cung cấp khuôn khổ để phân tích. Nó là sự thay đổi của mạng tinh thể dưới tác dụng của áp suất. Kết quả cho thấy các thông số mạng thay đổi. Điều này dẫn đến sự thay đổi trong năng lượng tương tác. Nó ảnh hưởng đến hành vi nhiệt động của màng. Nghiên cứu này làm nổi bật tầm quan trọng. Nó là về cấu trúc vi mô trong Vật lý vật chất ngưng tụ. Nó cung cấp dữ liệu quan trọng cho thiết kế vật liệu.

4.2. Tính chất nhiệt động màng mỏng dưới áp suất

Luận án khám phá tính chất nhiệt động của màng mỏng kim loại dưới tác dụng của áp suất. Các đại lượng như năng lượng tự do, nhiệt dung. Các đại lượng này được tính toán dưới các mức áp suất khác nhau. Kết quả chỉ ra rằng áp suất có ảnh hưởng đáng kể. Nó là đến hành vi nhiệt động của vật liệu. Sự thay đổi trong thể tích và khoảng cách giữa các nguyên tử. Chúng là nguyên nhân chính của sự thay đổi này. Phân tích so sánh hành vi của các màng LPTD và LPTK. Nó là dưới cùng điều kiện áp suất. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó là về cách cấu trúc tinh thể ảnh hưởng đến phản ứng vật liệu. Nghiên cứu này đóng góp vào Vật lý vật chất ngưng tụ. Nó hiểu rõ hơn về hành vi của kim loại ở điều kiện khắc nghiệt. Việc này có ý nghĩa trong các ứng dụng công nghiệp.

V.Vật lý thống kê lượng tử Kết quả và ý nghĩa khoa học

Luận án trình bày kết quả tính toán và thảo luận chi tiết. Kết quả đến từ việc áp dụng Thống kê Fermi-Dirac biến dạngphương pháp thống kê mômen. Các dữ liệu thực nghiệm được so sánh. Việc này xác nhận tính đúng đắn của mô hình. Các dự đoán lý thuyết được đưa ra. Chúng là về hành vi của kim loạimàng mỏng kim loại. Đặc biệt là dưới ảnh hưởng của biến dạng thống kê và áp suất. Nghiên cứu làm sâu sắc thêm hiểu biết. Nó là về Vật lý thống kê lượng tửthống kê phi chuẩn. Nó cho thấy tiềm năng của các lý thuyết này. Nó là để giải quyết các vấn đề phức tạp trong Vật lý vật chất ngưng tụ. Các phát hiện này có ý nghĩa quan trọng. Nó là cho Vật lý lý thuyết và ứng dụng vật liệu.

5.1. So sánh kết quả lý thuyết và dữ liệu thực nghiệm

Một phần quan trọng của luận án là so sánh. Nó là giữa kết quả tính toán lý thuyết và dữ liệu thực nghiệm. Việc này xác nhận tính hiệu quả của các phương pháp. Đó là Thống kê Fermi-Dirac biến dạngphương pháp thống kê mômen. Các tính chất nhiệt động và từ của kim loại được xem xét. Sự phù hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm là tốt. Nó cho thấy mô hình có khả năng dự đoán cao. Điều này tăng cường niềm tin vào các lý thuyết mới. Đặc biệt là trong lĩnh vực Vật lý vật chất ngưng tụ. Các trường hợp có sự sai lệch được phân tích. Nguyên nhân tiềm ẩn được thảo luận. Việc này giúp cải thiện mô hình trong tương lai. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.

5.2. Hướng phát triển và ý nghĩa đóng góp khoa học

Luận án có đóng góp đáng kể. Nó là vào Vật lý lý thuyếtVật lý thống kê lượng tử. Việc áp dụng thống kê Fermi-Dirac biến dạng mở ra hướng mới. Nó là để nghiên cứu Hệ lượng tử đa hạt. Nó là các hệ có tương tác phức tạp. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó là về vai trò của thống kê phi chuẩn. Nó là trong việc mô tả các hiện tượng vật lý. Nó có thể được áp dụng để khảo sát các vật liệu khác. Các vật liệu này có tính chất đặc biệt. Ví dụ như siêu dẫn hoặc vật liệu từ tính. Hướng phát triển tiềm năng bao gồm. Đó là mở rộng mô hình cho các hệ tương tác mạnh. Nó cũng bao gồm việc tích hợp các hiệu ứng lượng tử khác. Ý nghĩa khoa học là rất lớn. Nó cung cấp công cụ lý thuyết mới. Nó giúp giải thích các quan sát thực nghiệm khó khăn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật lý áp dụng thống kê fermi dirac biến dạng q và phương pháp thống kê mômen trong nghiên cứu một số tính chất nhiệt động tính chất từ của kim loại và màng mỏng kim loại

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI DƯƠNG ĐẠI PHƯƠNG ÁP DỤNG THỐNG KÊ FERMI-DIRAC BIẾN DẠNG q VÀ PHƯƠNG PHÁP THỐNG KÊ MÔMEN TRONG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ TÍNH CHẤT NHIỆT ĐỘNG, TÍNH CHẤT TỪ CỦA KIM LOẠI VÀ MÀNG MỎNG KIM LOẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI DƯƠNG ĐẠI PHƯƠNG ÁP DỤNG THỐNG KÊ FERMI-DIRAC BIẾN DẠNG q VÀ PHƯƠNG PHÁP THỐNG KÊ MÔMEN TRONG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ TÍNH CHẤT NHIỆT ĐỘNG, TÍNH CHẤT TỪ CỦA KIM LOẠI VÀ MÀNG MỎNG KIM LOẠI Chuyên ngành: Vật lý lý thuyết và Vật lý toán Mã số : 62.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Người hướng dẫn khoa học: 1. Lưu Thị Kim Thanh Hà Nội - 2016 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Áp dụng thống kê Fermi-Dirac biến dạng q và phương pháp thống kê mômen trong nghiên cứu một số tính chất nhiệt động, tính chất từ của kim loại và màng mỏng kim loại” là công trình nghiên cứu riêng của tôi. Các số liệu trình bày trong luận án là trung thực, đã được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 8 tháng 1 năm 2016 Tác giả luận án Dương Đại Phương ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và trân trọng cảm ơn đến các cá nhân và tập thể sau đây GS.

Vũ Văn Hùng và PGS. Lưu Thị Kim Thanh - những thầy giáo cô giáo đã trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt thời gian qua, đã tận tình chỉ dạy, hướng dẫn và giúp đỡ tôi rất nhiều trong học tập và nghiên cứu cũng như trong quá trình thực hiện luận án; Các thầy, cô giáo Khoa Vật lý và Phòng Sau đại học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, đặc biệt là các thầy cô giáo Bộ môn Vật lý lý thuyết đã giúp đỡ, cung cấp những kiến thức quý báu và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi học tập và hoàn thành luận án; Các thầy, cô giáo Khoa Cơ bản, Trường Sĩ quan Tăng thiết giáp, Binh chủng Tăng thiết giáp, đặc biệt là các thầy cô giáo Bộ môn Lý - Hóa đã động viên, giúp đỡ và tạo những điều kiện thuận lợi nhất để tôi có thể chuyên tâm nghiên cứu; Phòng Quản lý học viên, Đoàn 871, Tổng cục Chính trị, Bộ Quốc phòng đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập; Những người thân trong gia đình, các bạn bè thân thiết đã luôn động viên, giúp đỡ, ủng hộ, chia sẻ những khó khăn và tạo mọi điều kiện để tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 8 tháng 1 năm 2016 Tác giả luận án Dương Đại Phương iii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục từ viết tắt v Danh mục bảng biểu vii Danh mục đồ thị, hình vẽ x MỞ ĐẦU xiv CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 1 1. Tổng quan nghiên cứu về tính chất nhiệt động và tính chất từ của kim loại và màng mỏng kim loại 1 1.

Tổng quan về các phương pháp lý thuyết và thực nghiệm trong nghiên cứu tính chất nhiệt động và tính chất từ của kim loại và màng mỏng kim loại 15 1. Phương pháp đại số biến dạng 18 1. Phương pháp thống kê mômen 22 Kết luận chương 1 30 CHƯƠNG 2: THỐNG KÊ FERMI-DIRAC BIẾN DẠNG q VÀ ỨNG DỤNG 32 2. Thống kê Fermi – Dirac và thống kê Fermi – Dirac biến dạng q 32 iv 2.

Thống kê Fermi – Dirac biến dạng q trong nghiên cứu nhiệt dung và độ cảm thuận từ của khí điện tử tự do trong kim loại 39 Kết luận chương 2 49 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP THỐNG KÊ MÔMEN TRONG NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT NHIỆT ĐỘNG CỦA MÀNG MỎNG KIM LOẠI VỚI CÁC CẤU TRÚC LPTD VÀ LPTK 50 3. Phương pháp thống kê mômen trong nghiên cứu tính chất nhiệt động của màng mỏng kim loại với các cấu trúc LPTD và LPTK ở áp suất không 51 3. Phương pháp thống kê mômen trong nghiên cứu tính chất nhiệt động của màng mỏng kim loại với các cấu trúc LPTD và LPTK dưới tác dụng của áp suất 76 Kết luận chương 3 81 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ TÍNH SỐ VÀ THẢO LUẬN 82 4. Nhiệt dung và độ cảm thuận từ của khí điện tử tự do trong kim loại 82 4.

Khoảng lân cận gần nhất và các đại lượng nhiệt động của MMKL với các cấu trúc LPTD và LPTK ở áp suất không 93 4. Khoảng lân cận gần nhất và các đại lượng nhiệt động của MMKL với các cấu trúc LPTD và LPTK dưới tác dụng của áp suất 121 Kết luận chương 4 132 KẾT LUẬN 133 TÀI LIỆU THAM KHẢO 136 v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Diễn giải Viết tắt 1 Thống kê mômen TKMM 2 Thống kê Fermi-Dirac TKFD 3 Kim loại kiềm KLK 4 Kim loại chuyển tiếp KLCT 5 Màng mỏng kim loại MMKL 6 Lập phương tâm diện LPTD (FCC) 7 Lập phương tâm khối LPTK (BCC) 8 Lục giác xếp chặt LGXC (HCP) 9 Phương pháp thống kê mômen PPTKMM (SMM) 10 Thực nghiệm TN (EXPT) 11 Tính chất nhiệt động TCNĐ 12 Đại lượng nhiệt động ĐLNĐ 13 Lí thuyết phiếm hàm mật độ DFT 14 Động lực học phân tử MD 15 Phương pháp từ các nguyên lí đầu tiên AB INITIO 16 Phương pháp epitaxi chùm phân tử MBE 17 Trường phonon tự hợp SCPF vi 18 Nhà xuất bản NXB 19 Giáo dục Việt Nam GDVN 20 Đại học Sư phạm ĐHSP 21 Đại học Quốc gia ĐHQG 22 Khoa học kỹ thuật KHKT 23 Đại học Bách khoa ĐHBK Khoa học tự nhiên và công nghệ quốc 24 KHTN & CNQG gia International Symposium on Frontiers 25 ISFMS in Materials Science vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Trang Bảng 3. Các giá trị thực nghiệm của các thông số thế m, n, D, r0 đối với các MMKL Al, Cu, Au, Ag với cấu trúc LPTD 67 Bảng 3. Các giá trị thực nghiệm của các thông số thế m, n, D, r0 đối với các MMKL Fe, W, Nb, Ta với cấu trúc LPTK 67 Bảng 4.

Các giá trị thực nghiệm của mức năng lượng Fermi và hằng số nhiệt điện tử đối với các kim loại 82 Bảng 4. Các giá trị tính toán của hằng số nhiệt điện tử và tham số bán thực nghiệm q đối với điện tử trong kim loại theo lý thuyết biến dạng 82 Bảng 4. Sự phụ thuộc nhiệt độ của nhiệt dung khí điện tử tự do theo tính toán lý thuyết và thực nghiệm đối với K 84 Bảng 4. Sự phụ thuộc nhiệt độ của nhiệt dung khí điện tử tự do theo tính toán lý thuyết và thực nghiệm đối với Na 84 Bảng 4.

Sự phụ thuộc nhiệt độ của nhiệt dung khí điện tử tự do theo tính toán lý thuyết và thực nghiệm đối với Rb 84 Bảng 4. Sự phụ thuộc nhiệt độ của nhiệt dung khí điện tử tự do theo tính toán lý thuyết và thực nghiệm đối với Cs 85 Bảng 4. Sự phụ thuộc nhiệt độ của nhiệt dung khí điện tử tự do theo tính toán lý thuyết và thực nghiệm đối với Ag 85 Bảng 4. Sự phụ thuộc nhiệt độ của nhiệt dung khí điện tử tự do theo tính toán lý thuyết và thực nghiệm đối với Au 85 Bảng 4.

Sự phụ thuộc nhiệt độ của nhiệt dung khí điện tử tự do theo tính toán lý thuyết và thực nghiệm đối với Cu 86 Bảng 4. Sự phụ thuộc nhiệt độ của nhiệt dung khí điện tử tự do theo viii tính toán lý thuyết và thực nghiệm đối với Cd 86 Bảng 4. Độ cảm thuận từ của khí điện tử tự do trong kim loại theo thực nghiệm [108, 112-115] và lý thuyết biến dạng 91 Bảng 4. Sự phụ thuộc nhiệt độ của các đại lượng nhiệt động đối với màng mỏng Al ở áp suất P = 0 93 Bảng 4.

Sự phụ thuộc nhiệt độ của các đại lượng nhiệt động đối với màng mỏng Cu ở áp suất P = 0 94 Bảng 4. Sự phụ thuộc nhiệt độ của các đại lượng nhiệt động đối với màng mỏng Au ở áp suất P = 0 95 Bảng 4. Sự phụ thuộc nhiệt độ của các đại lượng nhiệt động đối với màng mỏng Ag ở áp suất P = 0 97 Bảng 4. Sự phụ thuộc nhiệt độ của các đại lượng nhiệt động đối với màng mỏng Fe ở áp suất P = 0 98 Bảng 4.

Sự phụ thuộc nhiệt độ của các đại lượng nhiệt động đối với màng mỏng W ở áp suất P = 0 99 Bảng 4. Sự phụ thuộc nhiệt độ của các đại lượng nhiệt động đối với màng mỏng Nb ở áp suất P = 0 100 Bảng 4. Sự phụ thuộc nhiệt độ của các đại lượng nhiệt động đối với màng mỏng Ta ở áp suất P = 0 102 Bảng 4. Sự phụ thuộc bề dày của các đại lượng nhiệt động đối với màng mỏng Al ở nhiệt độ 300K và áp suất P = 0 103 Bảng 4.

Sự phụ thuộc bề dày của các đại lượng nhiệt động đối với màng mỏng Al ở nhiệt độ 300K và áp suất P = 0 103 Bảng 4. Sự phụ thuộc bề dày của các đại lượng nhiệt động đối với màng mỏng Au ở nhiệt độ 300K và áp suất P = 0 104 Bảng 4. Sự phụ thuộc bề dày của các đại lượng nhiệt động đối với màng mỏng Ag ở nhiệt độ 300K và áp suất P = 0 104 ix Bảng 4. Sự phụ thuộc bề dày của các đại lượng nhiệt động đối với màng mỏng Fe ở nhiệt độ 300K và áp suất P = 0 105 Bảng 4.

Sự phụ thuộc bề dày của các đại lượng nhiệt động đối với màng mỏng W ở nhiệt độ 300K và áp suất P = 0 105 Bảng 4. Sự phụ thuộc bề dày của các đại lượng nhiệt động đối với màng mỏng Nb ở nhiệt độ 300K và áp suất P = 0 106 Bảng 4. Sự phụ thuộc bề dày của các đại lượng nhiệt động đối với màng mỏng Ta ở nhiệt độ 300K và áp suất P = 0 106 Bảng 4. Sự phụ thuộc áp suất của các đại lượng nhiệt động đối với màng mỏng Al ở nhiệt độ 300K và các bề dày khác nhau 122 Bảng 4.

Sự phụ thuộc áp suất của các đại lượng nhiệt động đối với màng mỏng Cu ở nhiệt độ 300K và các bề dày khác nhau 122 Bảng 4. Sự phụ thuộc áp suất của các đại lượng nhiệt động đối với màng mỏng Au ở nhiệt độ 300K và các bề dày khác nhau 123 Bảng 4. Sự phụ thuộc áp suất của các đại lượng nhiệt động đối với màng mỏng Ag ở nhiệt độ 300K và các bề dày khác nhau 123 Bảng 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Dương Đại Phương (2016). Luận án tiến sĩ vật lý áp dụng thống kê fermi dirac biến dạn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/luan-an-tien-si-vat-ly-ap-dung-thong-ke-fermi-dirac-bien-dang-q-va-phuong-phap-thong-ke-momen-trong-nghien-cuu-mot-so-tinh-chat-nhiet-dong-tinh-chat-tu-cua-kim-loai-va-mang-mong-kim-loai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý áp dụng thống kê fermi dirac biến dạn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ vật lý áp dụng thống kê fermi dirac biến dạng q và phương pháp thống kê mômen trong nghiên cứu một số tính chất nhiệt động tính chất từ

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý áp dụng thống kê fermi dirac biến dạn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý áp dụng thống kê fermi dirac biến dạn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý áp dụng thống kê fermi dirac biến dạn" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và Vật lý toán. Danh mục: Vật Lý.

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý áp dụng thống kê fermi dirac biến dạn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý áp dụng thống kê fermi dirac biến dạn" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ vật lý áp dụng thống kê fermi dirac biến dạn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter