Luận án tiến sĩ mô phỏng cấu trúc và động học của vật liệu silicát na al pb
Luận án TS: Mô phỏng cấu trúc, động học vật liệu S. Phân tích cơ học, nhiệt, điện. Kết quả mới cho khoa học vật liệu tiên tiến.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
144
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu cấu trúc silicát bằng mô phỏng động lực học
- Số trang:
- 144 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Vật liệu điện tử
- Tác giả:
- Mai Văn Dũng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu cấu trúc silicát bằng mô phỏng động lực học
Luận án tập trung vào mô phỏng cấu trúc và động học của vật liệu silicát phức tạp. Các hệ vật liệu Na/Al/Pb-silicát được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu chính là làm sáng tỏ mối liên hệ giữa cấu trúc vi mô và tính chất vĩ mô. Phương pháp động lực học phân tử (MD) là công cụ tính toán chủ đạo. Kỹ thuật này cho phép quan sát hành vi nguyên tử theo thời gian thực. Từ đó, hiểu rõ hơn về các quá trình vật lý và hóa học. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về các loại silicát. Đây là đóng góp quan trọng cho khoa học vật liệu tính toán. Các kết quả có ý nghĩa thực tiễn cao. Giúp cải thiện thiết kế vật liệu và ứng dụng công nghiệp. Nghiên cứu này mở ra hướng tiếp cận mới trong mô phỏng vật liệu tiên tiến. Nó tạo nền tảng cho việc phát triển các vật liệu mới với tính năng vượt trội. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc giải thích các hiện tượng quan sát được trong thực nghiệm.
1.1. Tổng quan vật liệu silicát và ôxít nhôm silicát
Phần này tổng quan về vật liệu silicát. Chúng bao gồm các hệ thống chứa Na, Al, Pb. Các tài liệu nghiên cứu thực nghiệm và mô phỏng vật liệu liên quan được khảo sát. Đặc biệt, cấu trúc của ôxít nhôm-silicát được xem xét chi tiết. Hiểu biết về các hệ thống này là rất quan trọng. Nó định hình phương pháp luận cho toàn bộ luận án. Các nghiên cứu trước đây là cơ sở để xây dựng mô hình. Phần tổng quan cũng chỉ ra những khoảng trống kiến thức. Từ đó xác định các vấn đề cần nghiên cứu sâu hơn.
1.2. Xây dựng mô hình vật liệu ôxít chì silicát
Việc xây dựng mô hình vật liệu cho ôxít chì-silicát được trình bày. Mô hình hóa này là bước khởi đầu cho tính toán vật liệu. Các tương tác giữa các nguyên tử được định nghĩa chính xác. Điều này đảm bảo độ tin cậy của mô phỏng động lực học phân tử (MD). Mô hình được xây dựng dựa trên các thông số thực nghiệm và lý thuyết. Nó phản ánh đúng cấu trúc và động học thực tế. Quá trình này đòi hỏi sự cẩn trọng và kiểm tra liên tục. Đảm bảo mô hình có thể dự đoán chính xác các tính chất vật liệu.
1.3. Đánh giá độ tin cậy của mô hình cấu trúc
Độ tin cậy của các mô hình vật liệu là yếu tố then chốt. Luận án đánh giá các mô hình silicát. Từ SiO2 cơ bản đến các hệ phức tạp hơn như nhôm-silicát, chì-silicát. So sánh kết quả mô phỏng cấu trúc vật liệu với dữ liệu thực nghiệm. Các chỉ số như hàm phân bố xuyên tâm, phân bố số phối trí được sử dụng. Điều này xác nhận mô hình có khả năng tái tạo cấu trúc thực. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp tăng cường niềm tin vào kết quả kỹ thuật mô phỏng vật liệu được thực hiện.
II. Phương pháp tính toán vật liệu silicát hiệu quả
Phần này chi tiết hóa các phương pháp tính toán vật liệu được sử dụng. Trọng tâm là động lực học phân tử (MD). Phương pháp này mô phỏng chuyển động của các nguyên tử và phân tử. Từ đó, nó cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể và tính chất động học vật liệu. Các kỹ thuật cụ thể như tổng Ewald được áp dụng. Nó giúp tính toán tương tác tĩnh điện trong hệ thống tuần hoàn. Quá trình xây dựng mô hình được giải thích từng bước. Bao gồm SiO2, Al2O3, xPbO(1-x)SiO2 và Na2O-SiO2. Các công cụ phân tích cấu trúc cũng được giới thiệu. Chúng bao gồm hàm phân bố xuyên tâm và phân bố số phối trí. Điều này cung cấp nền tảng vững chắc cho việc phân tích dữ liệu. Luận án cũng đề cập đến khái niệm động học không đồng nhất. Đây là một khía cạnh quan trọng của khoa học vật liệu tính toán.
2.1. Động lực học phân tử và mô hình hóa chi tiết
Phần này trình bày nguyên lý của động lực học phân tử (MD). Đây là kỹ thuật mô phỏng vật liệu cơ bản của luận án. Nó bao gồm cách xây dựng mô hình nguyên tử. Cách gán các trường lực và phương pháp tính tổng Ewald. Các mô hình cho SiO2, Al2O3, PbO-SiO2 và Na2O-SiO2 được phát triển. Mỗi mô hình được thiết kế để đại diện chính xác cho vật liệu thực. Mục đích là để thu được dữ liệu đáng tin cậy. Dữ liệu này phục vụ cho việc nghiên cứu mô phỏng cấu trúc vật liệu và động học.
2.2. Kỹ thuật phân tích cấu trúc vật liệu toàn diện
Các phương pháp phân tích cấu trúc vật liệu được giải thích. Bao gồm hàm phân bố xuyên tâm (Pair Radial Distribution Function). Phương pháp này giúp xác định khoảng cách giữa các cặp nguyên tử. Phân bố số phối trí cho biết số lượng nguyên tử lân cận. Xác định độ dài và phân bố góc liên kết cũng được thực hiện. Các kỹ thuật này cung cấp thông tin chi tiết. Chúng mô tả cấu trúc trật tự gần và tầm trung của vật liệu. Việc áp dụng các kỹ thuật này là rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về cách các nguyên tử sắp xếp trong mô hình vật liệu.
2.3. Khái niệm động học không đồng nhất trong vật liệu
Động học không đồng nhất (Dynamical Heterogeneity) là một khái niệm quan trọng. Nó mô tả sự khác biệt về tốc độ chuyển động của các nguyên tử. Sự khác biệt này xảy ra trong cùng một hệ thống vật liệu. Phần này giới thiệu các công cụ để phân tích hiện tượng này. Hiểu được động học không đồng nhất là cần thiết. Nó giúp giải thích tính chất động học vật liệu. Đặc biệt là trong các hệ thống lỏng và vô định hình. Đây là một khía cạnh nâng cao của mô phỏng vật liệu.
III. Khám phá cấu trúc vật liệu silicát dưới tác động
Phần này trình bày các kết quả về cấu trúc vật liệu silicát. Các nghiên cứu tập trung vào silica (SiO2), nhôm-silicát và chì-silicát. Luận án đặc biệt quan tâm đến ảnh hưởng của áp suất và nhiệt độ. Các yếu tố này tác động mạnh mẽ đến mô phỏng cấu trúc vật liệu. Cụ thể, cấu trúc của nhôm-silicát được khảo sát. Các thay đổi về cấu trúc khi áp suất và nhiệt độ biến thiên được ghi nhận. Phân tích trật tự gần và trật tự tầm trung được thực hiện. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các nguyên tử sắp xếp. Nó cũng giải thích cách các liên kết hình thành trong hệ thống. Kết quả này rất quan trọng. Nó giúp hiểu biết về cấu trúc tinh thể và trạng thái vô định hình.
3.1. Cấu trúc vật liệu silica và nhôm silicát
Cấu trúc của silica (SiO2) được nghiên cứu làm nền tảng. Sau đó, mô phỏng cấu trúc vật liệu được mở rộng cho nhôm-silicát. Các kết quả cho thấy sự hình thành mạng lưới tứ diện SiO4 và AlO4. Các phân tích chỉ ra sự tương đồng và khác biệt giữa các cấu trúc. Đây là thông tin cơ bản cho tính toán vật liệu. Nó giúp xây dựng các mô hình phức tạp hơn.
3.2. Ảnh hưởng áp suất nhiệt độ lên cấu trúc
Luận án khảo sát ảnh hưởng của áp suất và nhiệt độ. Chúng tác động lên cấu trúc vật liệu nhôm-silicát. Áp suất cao có thể làm tăng mật độ và thay đổi số phối trí. Nhiệt độ cao làm tăng chuyển động nguyên tử. Đồng thời nó có thể phá vỡ các liên kết yếu. Các thay đổi này được phân tích chi tiết. Các kết quả này rất quan trọng để hiểu được hành vi của vật liệu. Chúng giúp vật liệu chịu được các điều kiện khắc nghiệt.
3.3. Phân tích trật tự gần và tầm trung vật liệu
Trật tự gần và tầm trung là những khía cạnh quan trọng của cấu trúc tinh thể và vô định hình. Phân tích này được thực hiện cho các hệ silicát. Hàm phân bố xuyên tâm và phân bố góc liên kết là các công cụ chính. Chúng giúp xác định các đơn vị cấu trúc cơ bản. Đồng thời, chúng cũng giúp mô tả cách các đơn vị này liên kết với nhau. Hiểu biết này rất quan trọng cho kỹ thuật mô phỏng vật liệu. Nó cung cấp thông tin về độ bền và tính ổn định của vật liệu.
IV. Phân tích cấu trúc chuyên sâu bằng Simplex Shell core
Chương này tập trung vào các phương pháp phân tích cấu trúc tiên tiến. Các phương pháp này cung cấp cái nhìn sâu hơn về mô phỏng cấu trúc vật liệu. Phân tích Simplex, Shell-core và Voronoi được áp dụng. Chúng giúp làm rõ cấu trúc của nhôm-silicát lỏng. Đặc biệt, ảnh hưởng của áp suất và nhiệt độ được khảo sát kỹ lưỡng. Phân tích Simplex bao gồm Void-simplex, O-simplex và T-simplex. Mỗi loại Simplex cung cấp thông tin về các không gian trống và các cụm nguyên tử. Điều này rất quan trọng để hiểu sự sắp xếp cục bộ. Nó cũng giúp phân tích các biến đổi pha trong vật liệu. Các kỹ thuật này là công cụ mạnh mẽ trong khoa học vật liệu tính toán.
4.1. Ứng dụng phân tích Simplex cho nhôm silicát
Phân tích Simplex được áp dụng cho nhôm-silicát lỏng. Các biến thể như Void-simplex, O-simplex và T-simplex được sử dụng. Chúng giúp định lượng sự sắp xếp của nguyên tử. Các yếu tố như áp suất và nhiệt độ được xem xét. Kết quả cho thấy sự thay đổi cấu trúc ở cấp độ nguyên tử. Các cụm Simplex giúp xác định sự liên kết. Chúng cũng giúp xác định độ chặt khít của mô hình vật liệu.
4.2. Khám phá Shell core và Voronoi trong vật liệu
Phương pháp Shell-core và phân tích Voronoi được sử dụng. Chúng bổ sung cho các kỹ thuật phân tích cấu trúc khác. Shell-core giúp phân biệt các lớp nguyên tử. Voronoi phân tích thể tích và hình dạng của các đa diện. Các đa diện này bao quanh từng nguyên tử. Những phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết. Chúng mô tả cấu trúc không gian ba chiều của vật liệu. Đây là các công cụ mạnh mẽ trong tính toán vật liệu. Chúng giúp làm rõ sự sắp xếp phức tạp.
4.3. Phân tích cấu trúc vật liệu bằng các phương pháp tiên tiến
Các phương pháp phân tích tiên tiến như Simplex, Shell-core và Voronoi được tổng hợp. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc vật liệu. Việc kết hợp các phương pháp này giúp xác định các đặc điểm ẩn. Đặc điểm này không thể thấy bằng các kỹ thuật đơn giản hơn. Điều này làm tăng độ sâu của nghiên cứu. Nó cũng cải thiện khả năng dự đoán tính chất động học vật liệu. Đây là minh chứng cho sức mạnh của kỹ thuật mô phỏng vật liệu.
V. Động học không đồng nhất của Natri silicát
Chương này đi sâu vào tính chất động học vật liệu, đặc biệt là natri-silicát. Các nghiên cứu tập trung vào sự chuyển động của các ion Natri. Các ion này đóng vai trò quan trọng trong dẫn điện. Mô phỏng động lực học phân tử (MD) được sử dụng. Nó cho phép quan sát sự dịch chuyển của các nguyên tử. Khái niệm động học không đồng nhất được phân tích chi tiết. Hiện tượng này mô tả sự khác biệt về tốc độ di chuyển của các ion. Nó ảnh hưởng lớn đến tính chất vận chuyển của vật liệu. Việc hiểu rõ động học không đồng nhất là cần thiết. Nó giúp thiết kế các vật liệu dẫn ion hiệu quả hơn. Các kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm và lý thuyết. Chúng làm rõ cơ chế chuyển động ion trong mô hình vật liệu phức tạp này. Đây là một đóng góp quan trọng cho khoa học vật liệu tính toán.
5.1. Động học ôxít natri silicát Các yếu tố ảnh hưởng
Động học của ôxít natri-silicát được khảo sát. Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm nhiệt độ và thành phần hóa học. Mô phỏng vật liệu cho thấy sự phụ thuộc phức tạp của chuyển động ion. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong ứng dụng pin. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa vật liệu. Nó cải thiện hiệu suất dẫn điện của chúng.
5.2. Giải thích động học không đồng nhất vật liệu
Động học không đồng nhất được giải thích sâu hơn. Các nguyên nhân và hệ quả của hiện tượng này được phân tích. Các vùng trong vật liệu có thể có tốc độ di chuyển ion khác nhau. Điều này tạo ra sự không đồng nhất trong tính chất vận chuyển. Tính chất động học vật liệu được giải thích rõ ràng. Các phương pháp đo lường và định lượng sự không đồng nhất được trình bày.
5.3. Kết quả mô phỏng động học Ý nghĩa khoa học
Các kết quả mô phỏng động lực học phân tử (MD) được tổng hợp. Chúng làm sáng tỏ cơ chế chuyển động ion trong natri-silicát. Phát hiện về động học không đồng nhất có ý nghĩa khoa học lớn. Chúng giúp hiểu sâu hơn về các quá trình khuếch tán. Điều này mở ra hướng nghiên cứu mới. Nó hướng tới việc kiểm soát tính chất động học vật liệu.
VI. Kết luận khoa học vật liệu tính toán và hướng phát triển
Luận án đã thành công trong việc mô phỏng cấu trúc và động học của vật liệu silicát. Các hệ Na/Al/Pb-silicát được nghiên cứu toàn diện. Mô phỏng động lực học phân tử (MD) là công cụ chính. Các phương pháp phân tích cấu trúc tiên tiến được áp dụng. Bao gồm Simplex, Shell-core và Voronoi. Nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giải thích cách cấu trúc vi mô ảnh hưởng đến tính chất vật liệu. Đặc biệt là tính chất động học vật liệu và hiện tượng không đồng nhất. Kết quả này củng cố vai trò của khoa học vật liệu tính toán. Nó là một phương pháp mạnh mẽ trong nghiên cứu và phát triển vật liệu mới. Các đóng góp của luận án mở đường cho các nghiên cứu tiếp theo. Chúng tập trung vào việc tối ưu hóa vật liệu cho các ứng dụng công nghệ cao.
6.1. Tóm tắt các phát hiện chính về mô phỏng cấu trúc
Luận án đã đưa ra các phát hiện quan trọng. Chúng liên quan đến mô phỏng cấu trúc vật liệu silicát. Các thay đổi cấu trúc dưới ảnh hưởng của áp suất và nhiệt độ được làm rõ. Trật tự gần và tầm trung của các vật liệu này cũng được phân tích. Các kết quả này chứng minh hiệu quả của kỹ thuật mô phỏng vật liệu. Chúng giúp dự đoán và giải thích các đặc tính của vật liệu.
6.2. Vai trò của khoa học vật liệu tính toán trong nghiên cứu
Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò thiết yếu của khoa học vật liệu tính toán. Nó là công cụ không thể thiếu trong phát triển vật liệu. Phương pháp này cho phép khám phá vật liệu ở cấp độ nguyên tử. Nó tiết kiệm chi phí và thời gian so với thực nghiệm. Tính toán vật liệu giúp hiểu rõ các cơ chế vật lý. Từ đó, nó định hướng việc thiết kế vật liệu với các tính năng mong muốn.
6.3. Kiến nghị và hướng nghiên cứu vật liệu tương lai
Luận án đề xuất các hướng nghiên cứu tương lai. Điều này bao gồm việc kết hợp lý thuyết chức năng mật độ (DFT). DFT có thể cung cấp độ chính xác cao hơn cho tương tác điện tử. Mở rộng nghiên cứu sang các hệ vật liệu phức tạp hơn. Hoặc khám phá các điều kiện môi trường cực đoan khác. Các hướng này hứa hẹn nhiều phát hiện mới. Chúng tiếp tục đóng góp vào mô phỏng vật liệu tiên tiến.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (144 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Mai Văn Dũng MÔ PHỎNG CẤU TRÚC VÀ ĐỘNG HỌC CỦA VẬT LIỆU SILICÁT - Na/Al/Pb LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Mai Văn Dũng MÔ PHỎNG CẤU TRÚC VÀ ĐỘNG HỌC CỦA VẬT LIỆU SILICÁT - Na/Al/Pb Chuyên ngành: Vật liệu điện tử Mã số: 9440123 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Lê Thế Vinh 2. TS Nguyễn Mạnh Tuấn HÀ NỘI – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Mô phỏng cấu trúc và động học của vật liệu silicát- Na/Al/Pb” là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Lê Thế Vinh và PGS.
TS Nguyễn Mạnh Tuấn. Các kết quả nghiên cứu của luận án hoàn toàn trung thực và khoa học. Tập thể hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS. TS Lê Thế Vinh, PGS.TS Nguyễn Mạnh Tuấn Mai Văn Dũng LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS.
Lê Thế Vinh và PGS.TS Nguyễn Mạnh Tuấn những người thầy đã luôn tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi và động viên tôi trong quá trình thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn sự tạo điều kiện và giúp đỡ làm việc của Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Khoa học vật liệu ứng dụng - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam dành cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn Trường đại học Thủ Dầu Một, các đồng nghiệp trong khoa Khoa học Tự nhiên và Bộ môn Vật lý đã hỗ trợ và giúp đỡ trong quá trình tôi học tập và nghiên cứu. Một lần nữa, Xin cảm ơn gia đình, người thân và bạn bè đã hết lòng giúp đỡ, tạo điều kiện tốt nhất giúp tôi vượt qua mọi khó khăn trong cuộc sống, giúp tôi có thêm niềm tin và nghị lực để hoàn thành luận án này.
Hà Nội, Ngày…. Mai Văn Dũng MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. 1 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. 2 DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ VÀ HÌNH VẼ.
Tổng quan về cấu trúc của vật liệu Silica. Tổng quan về vật liệu silica được nghiên cứu bằng thực nghiệm. Tổng quan về vật liệu silica được nghiên cứu bằng mô phỏng .2 Tổng quan về cấu trúc của vật liệu ôxít nhôm-silicát. Các nghiên cứu cấu trúc của vật liệu ôxít nhôm-silicát bằng phương pháp thực nghiệm.
Các nghiên cứu cấu trúc của vật liệu ôxít nhôm-silicát bằng phương pháp mô phỏng. Tổng quan về cấu trúc của vật liệu ôxít chì-silicát. Tổng quan về cấu trúc và động học của vật liệu ôxít natri-silicát. PHƯƠNG PHÁP TÍNH TOÁN 2.
Phương pháp mô phỏng động lực học phân tử (ĐLHPT). Xây dựng mô hình động lực phân tử. Phương pháp tính tổng Ewald. Xây dựng mô hình SiO2.
Xây dựng mô hình Al2O3. Xây dựng mô hình xPbO(1-x) SiO2. Xây dựng mô hình Na2O-SiO2. Phân tích cấu trúc.
Phân tích cấu trúc. Hàm phân bố xuyên tâm. Phân bố số phối trí. Xác định độ dài liên kết.
Xác định phân bố góc liên kết. Phương pháp phân tích Simplex và Shell-core.1 Phương pháp simplex .2 Phương pháp shell-core. Động học và động học không đồng nhất. Động học không đồng nhất.
CẤU TRÚC CỦA VẬT LIỆU SILICA, ÔXÍT NHÔM - SILICÁT, ÔXÍT CHÌ - SILICÁT VÀ ÔXÍT NATRI - SILICÁT 3. Đánh giá độ tin cậy của mô hình. Cấu trúc của vật liệu silica (SiO2). Cấu trúc của vật liệu nhôm-silicát.
Cấu trúc của vật liệu nhôm-silicát dưới ảnh hưởng của áp suất. Cấu trúc của vật liệu nhôm-silicát dưới ảnh hưởng của nhiệt độ. Cấu trúc của vật liệu ôxít chì-silicát lỏng. Cấu trúc trật tự gần.
Cấu trúc trật tự tầm trung.6 Kết luận chương 3. NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC CỦA VẬT LIỆU ÔXÍT NHÔM-SILICÁT VÀ ÔXÍT NATRI-SILICÁT THÔNG QUA PHÂN TÍCH SIMPLEX, SHELL-CORE VÀ VORONOI 4. Phân tích simplex .1 Cấu trúc của nhôm-silicát lỏng dưới ảnh hưởng của áp suất.1 Phân tích Void-simplex dưới ảnh hưởng của áp suất .2 Phân tích O-simplex dưới ảnh hưởng của áp suất .3 Phân tích T-simplex dưới ảnh hưởng của áp suất .2 Cấu trúc của nhôm-silicát lỏng dưới ảnh hưởng của nhiệt độ.1 Phân tích Void-simplex dưới ảnh hưởng của nhiệt độ .2 Phân tích O-simplex dưới ảnh hưởng của nhiệt độ .3 Phân tích T-simplex dưới ảnh hưởng của nhiệt độ. Phân tích shell-core.
Phân tích Voronoi .4 Kết luận chương 4. ĐỘNG HỌC VÀ ĐỘNG HỌC KHÔNG ĐỒNG NHẤT CỦA NATRI- SILICÁT 5. Động học của ôxít natri-silicát. Động học không đồng nhất.
Kết luận chương 5. 116 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 117 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 119 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
120 1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Các ký hiệu và Nội dung tiếng Anh Nội dung tiếng Việt chữ viết tắt <nAYP> Y atoms available in each Các nguyên tử có mặt trong mỗi polyhedron đa diện <nVYP> Y atoms visiting each Các nguyên tử đi vào mỗi đa diện polyhedron Ab initio Ab initio Mô phỏng từ nguyên lý ban đầu AS2 Aluminosilicate (Al2O3.2SiO2) Ôxít nhôm-silicát BO Bridging oxygen Oxy cầu nối CSC Cation-simplex cluster Cation-simplex cluster CSO Cation-simplex Cation-simplex DH Dynamical heterogeneity Động học không đồng nhất HPBXT Pair radial distribution function Hàm phân bố xuyên tâm MC Monte Carlo Mô phỏng Monte Carlo MD Molecular dynamics Động lực học phân tử NBO Non-Bridging oxygen Oxy không cầu nối ND Neutron Diffraction Nhiễu xạ nơtron NMR Nuclear magnetic resonance Phổ cộng hưởng từ hạt nhân NS Neutron Scattering Tán xạ nơtron NS2 Na2O.2SiO2 NS4 Na2O.4SiO2 OS Oxy-simplex Oxy-simplex PTTB Average coordination Phối trí trung bình SC Shell-core Shell-core SCC Shell-Core-cluster Shell-Core-cluster SCP Shell-core-particles Shell-core-particles SN Polyhedron Đa diện chứa các nguyên tử Si hay Na. SSNBs Solid-state sodium batteries Pin natri ở trạng thái rắn VĐH Amorphous Vô định hình VS Void-simplex Void-simplex XAS Phổ hấp thụ tia-X Phổ hấp thụ tia-X XRD X-Ray diffraction Phổ nhiễu xạ tia-X 2 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Nội dung bảng biểu Trang Bảng 1. Phân bố góc Si-O-Si của các nghiên cứu thực nghiệm 17 Bảng 2. Các đặc trưng của thế BKS đối với hệ SiO2.
Thế tương tác Born – Mayer đối với hệ Al2O3. Thế tương tác đối với hệ xPbO. Thế tương tác đối với hệ Na2O. Các thông số mẫu Al2O3.2SiO2 ở nhiệt độ 2000 K 46 Bảng 2.
Các thông số mẫu Al2O3.2SiO2 ở các nhiệt độ khác nhau 46 Bảng 2. Tỷ lệ mol, số nguyên tử và mật độ của xPbO(1-x) SiO2 ở 3000 K 47 Bảng 3. So sánh các giá trị của rij với thực nghiệm và mô phỏng của vật liệu 60 SiO2. So sánh các giá trị rij và θO-T-O (T là Si và Al) của hệ Al2O3.2SiO2 61 lỏng ở nhiệt độ 2000 K và 2100 K lần lượt ở các áp suất 0 GPa và 5 GPa với kết quả mô phỏng và thực nghiệm.
So sánh các giá trị rij và θO-T-O (T là Si và Pb) của PbO.2SiO2 lỏng ở 61 nhiệt độ 3000 K, áp suất 0 GPa với kết quả thực nghiệm và mô phỏng. SiO2 vô định hình ở mật độ 3. Phân bố kích thước của các cụm SiOx; Ncl là số cụm, Na là số nguyên 65 tử trong cụm. Phân bố số lượng và độ dài của các liên kết chung đỉnh, chung cạnh 69 và chung mặt của SiO2.
Vị trí đỉnh thứ nhất của hàm phân bố xuyên tâm ở các áp suất khác 71 nhau 3 Bảng 3. Độ cao đỉnh thứ nhất của hàm phân bố xuyên tâm ở các áp suất khác 72 nhau. Số phối trí của các cặp của vật liệu Al2O3.2SiO2 khi áp suất thay đổi 73 từ 0 đến 30 GPa Bảng 3. Sự phụ thuộc của các giá trị rij của các cặp nguyên tử của vật liệu 75 Al2O3.2SiO2 vào nhiệt độ.
Phân bố số lượng Void-simplex trong vùng áp suất từ 0-15 GPa. 89 Trong đó MV, RV là số lượng trung bình của Void-simplex trên mỗi nguyên tử và bán kính của Void-simplex; a, b và c là O, Si và Al tương ứng. Phân bố O- simplex. Trong đó No, Mo và Ro là số nguyên tử, số OS 91 và bán kính của OS.
Các loại T- simplex ở các áp suất khác nhau, với NT, MT và RT và 93 lần lượt loại T-simplex, số T- simplex và bán kính của T- simplex.4: Phân bố số lượng Void-simplex ở nhiệt độ 2100 K và 3500 K. Trong 95 đó MV, RV là số lượng trung bình của Void-simplex trên mỗi nguyên tử và bán kính của Void-simplex; a, b và c là O, Si và Al tương ứng Bảng 4.5: Sự phân bố của các O-simplex, trong đó MO là số lượng trung bình 96 các O-simplex trên mỗi nguyên tử và RO là bán kính trung bình của O-simplex; a, b và c là các nguyên tử tương ứng Si, O và Al.6: Phân bố của các T-simplex, trong đó NT là loại T-simplex, MT là số 98 lượng trung bình các T-simplex trên mỗi nguyên tử và RT là bán kính của T- simplex; a, b và c là Si, O và Al tương ứng Bảng 4.7: Các đặc trưng của SC-particle ở nhiệt độ 2100 K và 3500 K, trong 100 đó mSC, RC, DS, ρSC là số SC-particle, bán kính trung bình của lõi, chiều dài vỏ và mật độ nguyên tử trung bình của SC-particle. Tỷ lệ các đa diện SN và thể tích trung bình trên mỗi đa diện. Ở đó, 103 nSNP, nTP là số đa diện SN và tổng các đa diện, <vSNP> là thể tích trung bình trên mỗi đa diện Å3.
Các đặc trưng của hai nhóm nguyên tử O đối với các vật liệu NS2 107 và NS4 Bảng 5. Đặc trưng của các cụm đa diện. Trong đó sC là kích thước hay phạm 108 vi kích thước cụm; nCS1, nCS2 là số cụm của nhóm O thứ nhất và nhóm O thứ hai tương ứng. Tỷ lệ các đa diện [le].
Trong đó nleP, nTP tương ứng là số các đa diện 111 [le] và tổng số các đa diện; l, e là số nguyên tử Na di chuyển bên ngoài và bên trong của các đa diện trong thời gian 10 ps. Các đặc trưng của nhóm nút thứ 1 và nhóm nút thứ 2 trong các vật 114 liệu NS4 và NS2 trong khoảng thời gian 150 ps. Phân bố kích thước của các cụm nút. Ở đây sC là kích thước hay là 114 phạm vi của kích thước cụm; nCS1, nCS2, nCS3 là số cụm của nhóm nút thứ 1, nút thứ 2 và nút thứ 3.
5 DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ VÀ HÌNH VẼ Nội dung các hình vẽ Trang Hình 1. Mô hình cấu trúc của chì-silicát thủy tinh ở vùng thành phần PbO 29 thấp: a) với x<35; b) 35<x<50; c) x>50 Hình 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Văn Dũng (2022). Luận án tiến sĩ mô phỏng cấu trúc và động học của vật liệu s [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/luan-an-tien-si-mo-phong-cau-truc-va-dong-hoc-cua-vat-lieu-silicat-na-al-pb
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ mô phỏng cấu trúc và động học của vật liệu s" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Mô phỏng cấu trúc, động học vật liệu S. Phân tích cơ học, nhiệt, điện. Kết quả mới cho khoa học vật liệu tiên tiến.
Luận án "Luận án tiến sĩ mô phỏng cấu trúc và động học của vật liệu s" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ mô phỏng cấu trúc và động học của vật liệu s" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ mô phỏng cấu trúc và động học của vật liệu s" thuộc chuyên ngành Vật liệu điện tử. Danh mục: Vật Lý.
Luận án "Luận án tiến sĩ mô phỏng cấu trúc và động học của vật liệu s" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ mô phỏng cấu trúc và động học của vật liệu s" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ mô phỏng cấu trúc và động học của vật liệu s" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.