Luận án Tiến sĩ: Ảnh hưởng địa chất đến rung động nền do động đất tại Hà Nội

Luận án tiến sĩ vật lý học đánh giá chi tiết ảnh hưởng của điều kiện địa chất địa phương tới rung động nền do động đất gây ra trên tuyến Tây-Đông Hà Nội.

Chuyên ngành

Vật lí Địa cầu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

138

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Ảnh hưởng địa chất đến rung động nền đất Hà Nội

Nghiên cứu rung động nền đất do động đất là cấp thiết. Các điều kiện địa chất đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức độ phá hủy. Hiệu ứng địa điểm khiến dao động nền bị khuếch đại. Các đô thị lớn như Hà Nội, với mật độ dân cư cao và cơ sở hạ tầng phức tạp, cần được đánh giá chi tiết. Các phương pháp đánh giá ảnh hưởng của điều kiện nền đã được phát triển rộng rãi trên thế giới. Các nghiên cứu này bao gồm quan sát thực nghiệm và mô hình hóa. Mục tiêu chính là giảm thiểu rủi ro từ động đất. An toàn công trình xây dựng phụ thuộc vào hiểu biết về rung động nền. Việc đánh giá địa chất công trình Hà Nội là bước đầu tiên để hiểu rõ phản ứng của đất đối với sóng địa chấn. Nền đất dưới các công trình quyết định mức độ truyền và khuếch đại năng lượng địa chấn. Điều này đòi hỏi một phân tích sâu rộng về đặc điểm địa chất và địa kỹ thuật của khu vực. Nghiên cứu này tập trung vào việc định lượng tác động này, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nhà quy hoạch và kỹ sư. Hiểu biết về mối quan hệ giữa địa chất và rung động nền giúp phát triển các giải pháp giảm thiểu rủi ro hiệu quả hơn.

1.1. Tổng quan nghiên cứu rung động nền đất

Các nghiên cứu về rung động nền đất do động đất rất đa dạng. Chúng tập trung vào việc hiểu cơ chế truyền sóng địa chấn trong lòng đất. Các điều kiện địa chất tại một khu vực cụ thể ảnh hưởng đáng kể đến cường độ rung động. Hiệu ứng địa điểm là hiện tượng rung động được khuếch đại khi sóng địa chấn truyền qua các lớp đất mềm. Hiện tượng này có thể làm tăng đáng kể mức độ thiệt hại do động đất. Nhiều phương pháp đã được phát triển để đánh giá hiệu ứng này. Các phương pháp bao gồm phân tích dữ liệu thực nghiệm và mô hình hóa số. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ tính mạng và tài sản. Việc áp dụng các phương pháp này vào bối cảnh địa chất cụ thể của Hà Nội là trọng tâm của nghiên cứu. Các nghiên cứu tổng quan cung cấp cái nhìn toàn diện về các tiến bộ trong lĩnh vực này. Chúng cũng chỉ ra những khoảng trống cần được lấp đầy thông qua nghiên cứu chuyên sâu.

1.2. Các phương pháp đánh giá hiệu ứng địa điểm

Đánh giá hiệu ứng địa điểm đòi hỏi sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau. Phương pháp thực nghiệm dựa trên quan sát sau động đất. Mức độ phá hủy và trường chấn động cung cấp thông tin quý giá. Dữ liệu vi địa chấn, dao động yếu và mạnh được thu thập. Chúng giúp xác định đặc tính phản ứng của nền đất. Các quan hệ thực nghiệm giữa địa chất mặt và cường độ chấn động cũng được sử dụng. Ngoài ra, phương pháp tính toán gần đúng rất phổ biến. Phương pháp giải bài toán truyền sóng trong môi trường 1D và 3D được áp dụng. Các chương trình máy tính chuyên dụng được sử dụng để mô phỏng. Việc so sánh kết quả từ các phương pháp khác nhau giúp kiểm chứng tính chính xác. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và hạn chế riêng. Lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào loại dữ liệu và mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Điều này đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy.

1.3. Nghiên cứu địa chất công trình Hà Nội

Hà Nội nằm trong vùng bồn trũng Sông Hồng. Đặc điểm địa chất công trình phức tạp. Sự hiện diện của các lớp trầm tích Holocen mềm là đặc trưng. Các nghiên cứu trước đây đã phân loại nền đất khu vực. Phân loại này dựa trên các đặc tính vật lý và cơ học của đất. Dữ liệu từ các lỗ khoan được thu thập và tổng hợp. Các thông số như vận tốc sóng ngang (Vs) và trọng lượng riêng được xác định. Việc lập bản đồ địa chất công trình cung cấp cái nhìn chi tiết. Thông tin này là nền tảng cho việc mô phỏng khuếch đại địa chấn. Nền đất ở Hà Nội có sự biến đổi đáng kể. Từ các khu vực có đất cứng đến các khu vực có lớp đất mềm dày. Sự hiểu biết sâu sắc về địa chất công trình là cần thiết. Nó giúp dự đoán hành vi của nền đất khi có động đất. Đây là một yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn cho các công trình xây dựng.

II.Hiệu ứng địa điểm Khuếch đại địa chấn Hà Nội

Hiệu ứng địa điểm là một hiện tượng quan trọng trong địa chấn. Nó gây ra sự khuếch đại địa chấn tại các khu vực có điều kiện địa chất cụ thể. Hà Nội, với đặc điểm địa chất phức tạp, đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi hiện tượng này. Các lớp đất mềm, đặc biệt là trầm tích Holocen, có khả năng làm tăng biên độ sóng địa chấn. Điều này dẫn đến rung động nền đất mạnh hơn. Việc phân loại nền đất theo các tiêu chuẩn địa chấn giúp xác định các khu vực có nguy cơ cao. Tần số dao động tự nhiên của đất nền đóng vai trò quyết định. Nếu tần số này trùng với tần số của sóng địa chấn, cộng hưởng sẽ xảy ra. Cộng hưởng gây ra sự gia tăng đáng kể của rung động nền. Hiểu rõ các yếu tố này là cần thiết để đánh giá chính xác rủi ro động đất. Nghiên cứu này đi sâu vào phân tích các yếu tố gây ra hiệu ứng địa điểm ở Hà Nội.

2.1. Đặc điểm địa chấn và kiến tạo Hà Nội

Khu vực Hà Nội nằm trong vùng có hoạt động địa chấn. Các nguồn phát sinh động đất tiềm tàng tồn tại trong vùng và lân cận. Nhiều đứt gãy hoạt động đã được ghi nhận. Các đứt gãy lớn như Sông Hồng, Sông Chảy, Sông Lô có khả năng ảnh hưởng. Đặc điểm kiến tạo của bồn trũng Sông Hồng tạo ra sự phân bố địa tầng phức tạp. Lịch sử động đất của khu vực cũng được xem xét. Thông tin về các trận động đất trong quá khứ cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó giúp ước tính cường độ và tần suất động đất có thể xảy ra. Việc phân tích đặc điểm địa chấn và kiến tạo là cơ sở. Nó giúp xác định các kịch bản động đất tiềm ẩn cho Hà Nội. Đây là bước đầu tiên để đánh giá rủi ro và khuếch đại địa chấn.

2.2. Phân loại nền đất Tác động khuếch đại địa chấn

Nền đất Hà Nội được phân loại theo các tiêu chí địa chấn. Sự phân loại này dựa trên các đặc tính vật lý của đất. Các yếu tố như vận tốc sóng ngang, mật độ, và độ ẩm được sử dụng. Các lớp đất khác nhau có khả năng khuếch đại sóng địa chấn khác nhau. Đất sét, cát, và các loại trầm tích có phản ứng riêng. Các khu vực có nền đất yếu thường thể hiện khuếch đại lớn hơn. Phân loại nền đất giúp tạo ra bản đồ rủi ro địa chấn. Bản đồ này là công cụ hữu ích cho quy hoạch đô thị. Nó hỗ trợ trong việc thiết kế các công trình kháng chấn. Việc hiểu rõ sự phân bố của các loại nền đất là rất quan trọng. Nó giúp dự đoán chính xác mức độ tác động của động đất tại từng vị trí cụ thể.

2.3. Lớp đất mềm và tần số dao động tự nhiên

Sự hiện diện của các lớp đất mềm là yếu tố chính gây khuếch đại địa chấn. Đặc biệt là các lớp trầm tích Holocen, bao gồm sét và bùn. Các lớp đất này có vận tốc sóng ngang thấp. Chúng dễ bị dao động khi có sóng địa chấn truyền qua. Mỗi lớp đất có một tần số dao động tự nhiên nhất định. Khi tần số của sóng địa chấn trùng với tần số dao động tự nhiên của đất, hiện tượng cộng hưởng xảy ra. Cộng hưởng làm tăng đáng kể biên độ rung động. Điều này có thể dẫn đến sự phá hủy nghiêm trọng cho các công trình. Việc xác định tần số dao động tự nhiên của các lớp đất là rất quan trọng. Nó giúp dự đoán các khu vực có nguy cơ cộng hưởng cao. Nghiên cứu tập trung vào việc định lượng mối quan hệ này.

III.Đánh giá địa chất công trình Sóng địa chấn

Đánh giá địa chất công trình là nền tảng cho việc phân tích rung động nền. Việc xây dựng mặt cắt vận tốc sóng địa chấn là bước thiết yếu. Mặt cắt này cung cấp thông tin chi tiết về sự thay đổi độ cứng của đất theo chiều sâu. Sóng địa chấn tương tác với các lớp địa chất. Đặc tính vật lý của môi trường quyết định cách sóng truyền và khuếch đại. Dữ liệu địa chất công trình từ các lỗ khoan được sử dụng rộng rãi. Các thông số như vận tốc sóng ngang và trọng lượng riêng là đầu vào quan trọng. Hiểu biết về vật lý sóng địa chấn giúp mô hình hóa chính xác phản ứng của nền đất. Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu thực tế để tạo ra các mô hình địa chất đáng tin cậy. Điều này là cốt lõi để đưa ra các đánh giá chính xác về mức độ rung động nền. Các phân tích kỹ lưỡng đảm bảo độ tin cậy của kết quả dự đoán.

3.1. Xây dựng mặt cắt vận tốc sóng địa chấn

Mặt cắt vận tốc sóng địa chấn là biểu đồ thể hiện sự thay đổi của vận tốc sóng ngang (Vs) theo độ sâu. Để xây dựng mặt cắt này, dữ liệu từ các lỗ khoan được tổng hợp. Thông tin về các lớp địa chất và đặc tính cơ học của chúng được sử dụng. Vận tốc sóng ngang là chỉ số quan trọng phản ánh độ cứng của đất. Đất càng mềm, vận tốc sóng ngang càng thấp. Mặt cắt này là dữ liệu đầu vào không thể thiếu cho các chương trình mô phỏng. Độ chính xác của mặt cắt vận tốc sóng địa chấn ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phân tích. Quá trình này bao gồm việc hiệu chỉnh dữ liệu và kiểm tra chéo. Mục tiêu là đảm bảo rằng mặt cắt phản ánh đúng đặc điểm địa chất thực tế của khu vực nghiên cứu. Nó là yếu tố quyết định độ tin cậy của mô hình dự báo.

3.2. Quan điểm vật lý về sóng địa chấn

Sóng địa chấn là năng lượng truyền qua môi trường địa chất. Chúng gây ra rung động khi tương tác với đất đá. Các đặc tính vật lý của môi trường quyết định tốc độ và cách sóng truyền. Bước sóng và tần số của sóng ảnh hưởng đến khả năng khuếch đại. Sóng ngang (S-waves) là nguyên nhân chính gây ra rung động nền. Sóng này truyền chậm hơn sóng dọc (P-waves). Các lớp địa chất khác nhau có các hằng số đàn hồi khác nhau. Điều này dẫn đến sự khúc xạ và phản xạ sóng. Các lý thuyết truyền sóng trong môi trường 1D và 3D được áp dụng. Chúng mô tả cách sóng di chuyển qua các cấu trúc địa chất phức tạp. Hiểu biết sâu sắc về vật lý sóng là cần thiết. Nó giúp xây dựng các mô hình phản ứng nền đất chính xác. Đây là cơ sở để đánh giá mức độ nguy hiểm của động đất.

3.3. Dữ liệu địa chất công trình cho phân tích

Dữ liệu địa chất công trình là yếu tố cốt lõi trong nghiên cứu. Hàng trăm lỗ khoan từ khu vực Hà Nội được thu thập. Các thông tin bao gồm mô tả địa tầng, độ sâu của các lớp đất. Chỉ số trọng lượng riêng (Unit Weight) của từng loại đất được xác định. Các băng gia tốc điển hình được lựa chọn làm dữ liệu đầu vào cho mô phỏng. Dữ liệu này được chuẩn hóa và tổng hợp cẩn thận. Bản đồ và mặt cắt địa chất được hoàn thiện dựa trên các dữ liệu này. Chất lượng và độ tin cậy của dữ liệu địa chất công trình ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phân tích. Việc quản lý và xử lý dữ liệu đòi hỏi sự tỉ mỉ. Nó đảm bảo rằng các mô hình phản ánh chính xác điều kiện địa chất thực tế. Dữ liệu này là nguồn tài nguyên quý giá cho các nghiên cứu tiếp theo.

IV.Phổ phản ứng gia tốc Phân tích rung động nền

Phổ phản ứng gia tốc là một công cụ phân tích quan trọng. Nó mô tả cách các hệ dao động đơn giản phản ứng với rung động nền. Phổ phản ứng gia tốc thể hiện gia tốc cực đại tại các chu kỳ dao động khác nhau. Công cụ này là cơ sở để thiết kế công trình kháng chấn. Nó phản ánh đặc tính của rung động nền đất tại một vị trí cụ thể. Các tiêu chuẩn thiết kế xây dựng thường yêu cầu phân tích phổ phản ứng. Việc tính toán phổ phản ứng đòi hỏi sử dụng các thuật toán phức tạp. Các chương trình mô phỏng dao động nền như Shake và DEEPSOIL được sử dụng. Chúng giúp tính toán phổ phản ứng và đánh giá hiệu ứng khuếch đại địa chấn. Hệ số khuếch đại địa chấn được xác định thông qua các phân tích này. Kết quả cung cấp thông tin chi tiết về mức độ rung động nền. Phân tích này là chìa khóa để đảm bảo an toàn kết cấu trong khu vực có rủi ro động đất.

4.1. Cơ sở lý thuyết phổ phản ứng gia tốc

Phổ phản ứng gia tốc là biểu đồ thể hiện mối quan hệ giữa gia tốc cực đại. Gia tốc cực đại của một hệ dao động đơn giản. Hệ này có chu kỳ dao động và độ tắt dần khác nhau. Phổ phản ứng được tạo ra từ một băng gia tốc động đất cụ thể. Nó cung cấp thông tin về các tần số mà tại đó rung động được khuếch đại mạnh nhất. Các kỹ sư sử dụng phổ này để đánh giá yêu cầu kháng chấn. Các yếu tố như độ cứng, khối lượng và độ giảm chấn của công trình ảnh hưởng đến phổ. Cơ sở lý thuyết đằng sau phổ phản ứng gia tốc là động lực học kết cấu. Việc hiểu rõ phổ phản ứng là cần thiết. Nó giúp thiết kế các công trình có khả năng chịu đựng động đất. Phổ phản ứng là một chỉ số quan trọng về mức độ nguy hiểm của rung động nền.

4.2. Mô phỏng dao động nền với các chương trình

Các chương trình mô phỏng dao động nền được sử dụng rộng rãi. Chương trình Shake và DEEPSOIL là hai công cụ phổ biến. Chúng cho phép mô hình hóa phản ứng của nền đất đối với sóng địa chấn. Các mô hình truyền sóng 1D hoặc 2D được áp dụng. Dữ liệu đầu vào bao gồm mặt cắt địa chất và băng gia tốc động đất. Các chương trình này tính toán sự khuếch đại của sóng địa chấn. Chúng cũng xác định phổ phản ứng gia tốc tại mặt đất. Việc so sánh kết quả từ các chương trình khác nhau là cần thiết. Điều này giúp tăng cường độ tin cậy của mô phỏng. Kết quả mô phỏng cung cấp thông tin chi tiết về hành vi của nền đất. Chúng là công cụ hữu ích để đánh giá rủi ro động đất và lập kế hoạch ứng phó.

4.3. Xác định hệ số khuếch đại địa chấn

Hệ số khuếch đại địa chấn là một chỉ số quan trọng. Nó định lượng mức độ tăng cường của rung động nền. Hệ số này được xác định thông qua các phân tích mô phỏng. Nó phụ thuộc vào đặc tính địa chất của khu vực. Cường độ và phổ tần số của động đất đầu vào cũng ảnh hưởng. Các khu vực có hệ số khuếch đại cao cần được đặc biệt chú ý. Việc xác định chính xác hệ số này là rất quan trọng. Nó giúp đưa ra các biện pháp phòng ngừa và thiết kế phù hợp. Kết quả phân tích cụ thể cho từng tuyến mặt cắt địa chất. Điều này cung cấp cái nhìn chi tiết về sự biến đổi của khuếch đại. Hệ số khuếch đại là một yếu tố then chốt trong đánh giá rủi ro động đất đô thị.

V.Kết quả nghiên cứu Đánh giá rung động nền Hà Nội

Nghiên cứu đã cung cấp những kết quả quan trọng về rung động nền đất tại Hà Nội. Phân tích ảnh hưởng của điều kiện nền được thực hiện trên các tuyến điển hình. Kết quả mô phỏng dao động nền cho thấy sự khuếch đại không đồng đều. Các khu vực có lớp đất mềm, đặc biệt là trầm tích Holocen, thể hiện khuếch đại đáng kể. Phổ phản ứng gia tốc được tính toán. Phổ này cung cấp thông tin cần thiết cho thiết kế kháng chấn. Hệ số khuếch đại địa chấn đã được xác định cho các mặt cắt tiêu biểu. Nghiên cứu này có ý nghĩa lớn. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho công tác quản lý rủi ro thiên tai. Thông tin này giúp nâng cao khả năng chống chịu động đất của Hà Nội. Kết quả đóng góp vào quy hoạch đô thị bền vững. Nó hỗ trợ các kỹ sư xây dựng thiết kế các công trình an toàn hơn. Đây là bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ thành phố trước hiểm họa động đất.

5.1. Phân tích ảnh hưởng điều kiện nền theo tuyến

Nghiên cứu đã tiến hành phân tích chi tiết. Ảnh hưởng của điều kiện nền được đánh giá theo các tuyến điển hình. Một tuyến từ Tây sang Đông Hà Nội được chọn để phân tích. Đặc điểm địa chất công trình dọc tuyến có sự thay đổi rõ rệt. Sự thay đổi này dẫn đến các phản ứng rung động khác nhau. Các khu vực có lớp trầm tích Holocen dày hơn thể hiện khuếch đại lớn hơn. Kết quả cho thấy sự phân bố không đồng đều của mức độ khuếch đại. Một số vị trí có nguy cơ cao hơn so với các vị trí khác. Việc hiểu rõ sự biến đổi này rất quan trọng. Nó giúp xác định các khu vực ưu tiên cho công tác gia cố và củng cố. Phân tích theo tuyến cung cấp cái nhìn toàn cảnh. Nó chỉ ra các vùng trọng điểm cần được quan tâm đặc biệt.

5.2. Kết quả mô phỏng dao động nền cụ thể

Kết quả mô phỏng dao động nền đã được trình bày. Các mô phỏng được thực hiện cho các phần phía Tây của tuyến nghiên cứu. Dữ liệu đầu vào là các băng gia tốc thực tế và mặt cắt địa chất đã xây dựng. Kết quả cho thấy mức độ khuếch đại gia tốc đỉnh. Phổ phản ứng gia tốc cũng được tính toán chi tiết. Phổ này giúp hiểu được phản ứng của các công trình có chu kỳ dao động khác nhau. Các khu vực có lớp đất mềm đã cho thấy khả năng khuếch đại đáng kể. Kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của nền đất. Nó giúp dự đoán những tác động tiềm ẩn của động đất. Các mô phỏng này là bằng chứng định lượng cho hiệu ứng địa điểm tại Hà Nội.

5.3. Ý nghĩa của nghiên cứu địa chất tại Hà Nội

Nghiên cứu này mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nó cung cấp một đánh giá khoa học toàn diện về rung động nền đất. Hiểu biết về ảnh hưởng địa chất đến động đất được tăng cường. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ hiệu quả công tác quản lý rủi ro thiên tai. Nó cũng đóng góp vào việc lập kế hoạch và quy hoạch đô thị bền vững. Thông tin về hệ số khuếch đại địa chấn là vô cùng hữu ích. Các kỹ sư có thể sử dụng dữ liệu này để thiết kế công trình an toàn hơn. Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng cho ngành địa chất và xây dựng. Nó nâng cao khả năng chống chịu của Hà Nội trước các sự kiện địa chấn. Thành phố có thể đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng khoa học. Điều này hướng tới một tương lai an toàn hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật lý học đánh giá ảnh hưởng của điều kiện địa chất địa phương tới rung động nền do động đất gây ra trên tuyến tây đông thành phố hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (138 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Giang Kiên Trung LUẬN AN TIEN SĨ NGANH VAT LÍ HOC Hà Nội - 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Giang Kiên Trung Chuyên ngành: Vật lí Dia cầu Mã số: 9440130.06 LUẬN ÁN TIEN SĨ NGÀNH VAT LÍ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC: 1. Phạm Đình Nguyên 2. Nguyễn Đức Vinh Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi và dưới sự hướng dân khoa học của giáo viên hướng dan. Cac sô liệu và két quả trình bày trong Luận án chưa từng được công bô trong công trình nào khác.

Các số liệu, thông tin, minh chứng và so sánh kết quả từ các nguồn tài liệu tham khảo chỉ phục vụ cho mục đích học thuật và đã được trích dẫn tài liệu theo đúng quy định. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả Luận án Giang Kiên Trung LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Phạm Đình Nguyên và TS. Nguyễn Đức Vinh những người thầy đã hướng dẫn, chỉ bảo và đồng hành cùng tôi trong suốt quá trình làm luận án.

Tôi đặc biệt trân trọng cảm ơn TS. Lê Tử Sơn vì những chỉ bảo, góp ý của ông giúp tôi hoàn thành các nội dung nghiên cứu trong luận án. Tôi xin cảm ơn anh Đỗ Anh Chung, TS. Phí Hồng Thịnh, TS.

Thái Anh Tuấn, PGS. Bùi Du Dương đã giúp tôi trong quá trình thu thập số liệu. Tôi cũng gửi lời cảm ơn tới TS. Nguyễn Ánh Dương, anh Mai Xuân Bách, anh Phan Văn Quang, anh Đỗ Anh Chung vì những giúp đỡ cho việc quy chuẩn và hoàn thiện các bản đồ, mặt cắt địa chất.

Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn các thầy cô, anh chị, bạn bè đồng nghiệp trong Khoa Vật lí, Khoa Toán Cơ Tin học và Phòng Đào tạo Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội đã hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong công tác cũng như quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, tất cả là đành cho gia đình của tôi, sự động viên, khích lệ của bố mẹ và gia đình là lý do, động lực giúp tôi vượt qua được những khó khăn, thử thách đê thực hiện và hoàn thành mọi việc trong bản Luận án. Tác giả Luận án MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CÁC CHU VIET TAT.

iececceccecssessessessessessessesuesucssesuessessessessssssstsssssssessesenaveess 3 DANH MỤC CAC BANG. esesssssssssessssssessesssessecsvsssecsvsssessvssusssecsesssessssvessecsecanessessneaseseeaseaee 6 DANH MỤC CAC HINH VE, DO TH] .ccccccsscsscssssssessessessessesscssesscsscssessesecsvsavsvsatsvsacevees 8 MO ĐẦU. TONG QUAN VE CÔNG TÁC NGHIÊN CỨU, DANH GIÁ ANH HUONG CUA DIEU KIỆN NEN LÊN DAO ĐỘNG DONG DAT TREN THE GIỚI VÀ VIET 1. Các phương pháp đánh giá ảnh hưởng của điều kiện nền lên dao động động đất 01122525 18 1.

Các phương pháp thực nghiỆm. Phương pháp dựa trên quan sát mức độ phá hủy và trường chấn động của động đẤt. Phương pháp sử dụng số liệu vi dia Chan. Phương pháp sử dụng số liệu dao động yếu.

Phương pháp sử dụng số liệu dao động mạnh. Phương pháp sử dụng quan hệ thực nghiệm giữa địa chất mặt và cường độ 0000/01 200177. Các phương pháp tính toán gần đúng (xấp xỉ). Phương pháp giải bài toán truyền sóng trong môi trường ID.

Phương pháp giải bài toán truyền sóng trong môi trường 3D. Các nghiên cứu, phân tích hiệu ứng nền ở Việt Nam và thành phố Hà Nội. Các nghiên cứu, phân tích hiệu ứng nền ở Việt Nam. Các nghiên cứu hiệu ứng nền cho khu vực Hà Nội.

Kết luận chương Ì.----- 2 5£ ++SE£2EE2EE£EE2E152121122127112117121111 11.1111 xee 40 CHƯƠNG 2. DIEU KIỆN TỰ NHIÊN KHU VUC HÀ NOI VÀ PHƯƠNG PHAP NGHIÊN CỨU ÁP DỤNG TRONG LUẬN ÁN. Đặc điểm dia chấn, kiến tạo vùng nghiên cứu va lân cận. Một số đứt gãy hoạt động khu vực bồn trũng Sông Hồng.

Đứt gãy Sông Hồng.-- 2-52 SE2SE2E22EE2E2E121121121717111 111111. Đứt gãy Sông Chay. Dutt gay Som 01. Đặc điểm hoạt động địa chấn khu vực Hà Nội.

Các nguồn phát sinh động đất có thé ảnh hưởng tới Hà Nội. Đặc điểm địa chất và phân loại nên đất khu vực Hà Nội theo các kết quả nghiên cứu 008519111. Đặc điểm địa chất 2. Phân loại nền đất khu vực Hà Nội theo các kết quả nghiên cứu từ trước.

Cơ sở lí thuyết và một số chương trình nghiên cứu dao động nền. Khái quát về các chương trình nghiên cứu về dao động nền. So sánh chương trình Shake và DEEPSOIL. Cơ sở dữ liệu va các phương pháp nghiên CUU.

Công thức xác định vận tốc sóng ngang Ƒ/. Các cách xác định chi số Trọng lượng riêng (Unit Weight). Lựa chọn các băng gia tốc cho mô phỏng số liệu với DEEPSOIL. Công tác thu thập sỐ liệu lỗ khoan khu vực Hà Nội.

Kết luận chương 2. 111111 11 re 70 CHƯƠNG 3. DANH GIÁ ANH HUONG CUA DIEU KIỆN NEN LÊN DAO ĐỘNG ĐỘNG DAT TẠI HÀ NỘI: NGHIÊN CỨU CU THE CHO MAT CAT TIÊU BIÉU. Xây dựng mat cắt vận tốc địa chấn cho khu vực nghiên CỨU.

Dựng mặt cắt địa chất công trình tuyến đo khu vực Hà Nội. Đánh giá về mặt cắt dia chất công trình.----¿- 2 +2z++x+zx+zx+rxrzzezrxee 75 3. Quan điểm vật lí về bước sóng ảnh hưởng tới môi trường (lớp địa chất). Kết luận về việc xây dựng mặt cắt vận tốc địa chấn.--- -cs+ce+xezrxsxez 81 3.

Phân tích, đánh giá anh hưởng của điều kiện nền lên dao động động đất trên tuyến ttr Tay sang Dong Ha NOL. Các kết quả dat QUOC. Kết qua mô phỏng dao động nền phan phía Tây của tuyến. Kết qua mô phỏng dao động nền phần phía Đông của tuyến.

Tìm hiểu và Giải thích di thường tại lỗ khoan LK50. Quy luật của phô gia tốc theo tuyến Tây Đông. Kết luận chương 3. 94 NHỮNG VAN DE CAN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU.-- 2 2+S2+E££E££E££EeEEeEEzEerxzed 95 DANH MUC CONG TRINH KHOA HOC CUA TAC GIA LIEN QUAN DEN LUAN AN ¬.

96 TÀI LIEU THAM KHẢO.T re97 PHỤ LỤC A PHỤ LỤC B DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT Kí hiệu. „ x ae Chi tiêt trong tiêng Anh Y nghĩa trong tiêng Việt Nam việt tắt 1D One-Dimensional Mot chiéu 2D Two-Dimensional Hai chiéu 3D Three-Dimensional Ba chiéu a Acceleration Gia tốc Aux Gia tốc nền cực đại Ay Fundamental Amplification Hé s6 khuyéch dai co ban AHSA Araplica¬ Spectral Phố khuếch dai ngang trung bình Các lớp địa chất có nguồn gốc tỪ viéc amQ bồi lap cua qua trinh bién tiên, biển lùi, nguồn gốc sông hồ ASCE American Society of Civil Engineers Hiép hội kĩ su xây dựng Hoa Ki CPU time Thoi gian chay may tinh CR Chay River Sông Chay Cy Undrained shear strength of soil Sức khang cắt không thoát nước của dat ĐCCT Địa chất công trình DGSC Dut gãy Sông Chay DGSH Dut gãy Sông Hồng ĐGSL Đút gãy Sơn La ĐR Da River Sông Đà cdQ Các lớp địa chất có nguồn gốc tại chỗ do phong hóa từ nền đá gốc G Shear modulus Mô-đun cắt nh Độ dày tối thiểu của lớp đất được xét “ dén trong nghiên cứu của luận án kPa Kilo Pascal Kiô Pascal LK L6 khoan LR Lo River Sông Lô H Độ dày H, Phổ biên độ thành phần nằm ngang của dao động tại bề mặt của đá gốc Kí hiệu Chỉ tiết trong tiếng Anh Ý nghĩa trong tiếng Việt Nam viết tắt Phổ biên độ thành phần nằm ngang của Hs dao động tại bề mặt của lớp dat HAZUS- Multi-hazard risk assessment and Chương trình đánh giá rủi ro động đất MH loss estimation va ước lượng thiệt hai A/V Horizotal / Vertical Ty số H/V HIVSR Horizontal-to-Vertical Spectral Ratio Nakamura) Ty sô phô H/V (hay Phương pháp ISC International Seismological Centre Trung tâm địa chan quốc tế JMA Jap an Mete orological seismic intensity scale Agency Thang cường độ địa chấn Nhật Bản MMI : : : Thang cường độ dia chan Mercalli sửa (MM) Modified Mercalli Intensity đổi The original magnitude relationship nae. defined by Richter and Gutenberg in Richer) độ lớn địa phương (thang 1935 for local earthquakes. MR Ma River Sông Mã A magnitude based on the amplitude Độ lớn động đất tính dựa trên biên độ M,.

„ hoy of Rayleigh surface waves * sóng bê mat MSK-64 Medvedev—Sponheuer—Karnik scale Thang cường độ Sponheuer-Karnik địa chân Medvedev- My Moment magnitude Thang độ lớn mô men N/A Not Applicable Khong ap dung NEHRP National Earthquake Hazards Chương trình giảm nhẹ thảm họa động Reduction Program dat quoc gia (Hoa Kì) The Next Generation Attenuation Các mô hình suy giảm thé hệ tiếp theo NGA (NGA) models for shallow crustal (NGA) cho các tran động dat ở lớp vo earthquakes in active tectonic regions nông trong các vùng kiên tao hoạt động NIED National Research Institute for Science and Disaster Resilience Earth Vien Nghiên mụn Qu oe gia ve Khoa hoc Trai dat va Kha nang Chong chiu voi Tham hoa (Nhat Ban) Ngpr Standard Penetration Test blow-count xuyên Sô búatiêu đậpchuân (nhát (SPT) búa) trong thí nghiệm PEER Pacific Earthquake Engineering Trung tâm Nghiên cứu dia chan công Research Center trình Thái Bình Dương PGA Peak Ground Acceleration Gia tốc nền cực đại PGV Peak Ground Velocity Van tốc nền cực đại PI Plastic Index Chi số déo Kí hiệu Chỉ tiết trong tiếng Anh Ý nghĩa trong tiếng Việt Nam viết tắt r Correlation coefficient Hệ số tương quan RR Red River Sông Hồng RRSZ Red River Shear Zone Đới cắt Sông Hồng RSRA Tỷ lệ phổ phản ứng gia tốc R Coefficient of determination số R bình phương) sỐ tương quan bội Rup Distance to Fault Rupture Khoảng cách gần nhất tới mặt phá hủy Sóng S — Shear wave Sóng ngang (sóng khối, sóng cắt) SPT Standard Penetration Test Thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn SPAC Spatial autocorrelation method Phuong pháp hiệu chỉnh không gian SSR Standard Spectral Ratio Ty số phô tiêu chuẩn Su Hiệu ứng của điều kiện nền dia phương Su Soil undrained shear strength vi độ chong cat không thoát nước To Fundamental Period Chu ky co ban Ts Chu kỳ trội TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam 9386 Thiết kế 9386 công trình chịu động dat. Vz Shear wave velocity Vận tốc sóng ngang l, Phổ biên độ thành phần thăng đứng của dao động tại bê mặt của đá gôc V. Phổ biên độ thành phần thăng đứng của. dao động tai bê mặt của lớp dat P2 The average shear wave velocity for Gia tri trung binh van tốc sóng ngang ' the top 30 m trong 30 m phía trên mặt USD United States dollar Đồng đô la Hoa Kì WGS84 World Geodetic System of 1984 Hệ thống trắc dia thế giới 1984 On Hệ số trở khang phức 8 Hệ số tắt dần y Unit weight Don vị trọng lượng riêng (KN/m’) n Tinh déo p Mật độ khối lượng o Fundamental frequency Tần số góc cơ bản DANH MỤC CAC BANG Tên Bảng Trang Bảng 1.

Mức độ tăng cường độ chan động ứng với từng yếu tố địa chất 24 Bảng 1. Độ khuếch đại tương đối của các loại đất đá khác nhau 26 Bảng 1. Tóm tắt các công thức tính toán gần đúng 28 Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá ảnh hưởng địa chất đến rung động nền do động đất Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ vật lý học đánh giá chi tiết ảnh hưởng của điều kiện địa chất địa phương tới rung động nền do động đất gây ra trên tuyến Tây-Đông Hà Nội.

Luận án "Đánh giá ảnh hưởng địa chất đến rung động nền do động đất Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Đánh giá ảnh hưởng địa chất đến rung động nền do động đất Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá ảnh hưởng địa chất đến rung động nền do động đất Hà Nội" thuộc chuyên ngành Vật lí Địa cầu. Danh mục: Vật Lý.

Luận án "Đánh giá ảnh hưởng địa chất đến rung động nền do động đất Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá ảnh hưởng địa chất đến rung động nền do động đất Hà Nội" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá ảnh hưởng địa chất đến rung động nền do động đất Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter