Luận án: Sự chuyển hoá của Photon thành các hạt nhẹ trong trường điện từ ngoài

Khám phá chuyển hóa photon thành hạt nhẹ trong trường điện từ. Nghiên cứu sâu về tương tác và ứng dụng vật lý lượng tử.

Chuyên ngành

Toán - Lý

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Phó tiến sĩ khoa học

Năm xuất bản

Số trang

87

Thời gian đọc

14 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Chuyển hóa Photon thành hạt nhẹ: Cơ sở lý thuyết
Số trang:
87 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Toán - Lý
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Chuyển hóa Photon thành hạt nhẹ Cơ sở lý thuyết

Nghiên cứu này khám phá sâu sắc về sự chuyển hóa của photon thành các hạt nhẹ. Đây là một hiện tượng vật lý lượng tử quan trọng. Tài liệu tập trung vào tương tác giữa photon và trường điện từ ngoài. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về cơ chế chuyển đổi năng lượng thành vật chất. Trọng tâm là sự xuất hiện của các hạt giả định như Graviton và Axion. Chúng được dự đoán sinh ra trong điều kiện trường điện từ cực mạnh. Việc tìm hiểu quá trình này là chìa khóa. Nó giải mã các câu hỏi chưa được giải đáp trong vật lý hiện đại. Đặc biệt là về lý thuyết hấp dẫn lượng tử và sắc động lực học lượng tử. Điện động lực học lượng tử (QED) là khung lý thuyết chính. Nó cho phép phân tích chi tiết các tương tác này. Xác định các điều kiện và xác suất chuyển hóa là mục tiêu. Nghiên cứu mở ra triển vọng mới cho thực nghiệm. Nó góp phần vào việc phát hiện các hạt cơ bản mới.

1.1. Khái niệm chuyển hóa năng lượng thành vật chất

Năng lượng có thể biến đổi thành vật chất. Đây là nguyên lý cơ bản của vật lý hiện đại. Phương trình E=mc² mô tả mối quan hệ này. Trong môi trường trường điện từ cực mạnh, photon năng lượng cao có thể biến đổi. Năng lượng của photon được chuyển hóa thành khối lượng của các hạt. Quá trình này đòi hỏi điều kiện vật lý khắc nghiệt. Việc tạo ra các hạt mới từ năng lượng thuần túy là trọng tâm. Hiểu rõ cơ chế này mở ra nhiều cánh cửa mới. Nó giúp lý giải nguồn gốc và tương tác của vật chất trong vũ trụ. Các hạt nhẹ như electron-positron là ví dụ điển hình. Sản sinh hạt từ chân không được xem xét. Đây là hiện tượng quan trọng. Vật lý trường mạnh đang được khám phá. Chuyển hóa năng lượng thành vật chất là nền tảng.

1.2. Điện động lực học lượng tử QED và tương tác photon

Điện động lực học lượng tử (QED) là một trong những lý thuyết thành công nhất. Nó mô tả chính xác tương tác giữa ánh sáng và vật chất. Trong QED, photon là hạt tải lực của tương tác điện từ. Photon có thể tương tác với các trường điện từ khác. QED dự đoán các hiện tượng phức tạp. Ví dụ là sự phân cực chân không. Nó cũng giải thích khả năng tạo ra các cặp hạt từ photon. Nghiên cứu này ứng dụng các nguyên lý QED. Nó phân tích sự chuyển đổi photon thành hạt nhẹ. Các yếu tố ma trận và Lagrangian tương tác được xây dựng. Mục tiêu là định lượng xác suất chuyển hóa. Vật lý trường mạnh được áp dụng. Tương tác ánh sáng-vật chất được nghiên cứu chi tiết.

1.3. Sự tồn tại của Graviton và Axion

Graviton và Axion là hai hạt giả định quan trọng. Graviton là lượng tử của trường hấp dẫn. Nó mang tương tác hấp dẫn. Axion là hạt nhẹ, trung hòa điện tích. Nó được đề xuất để giải quyết vấn đề CP mạnh trong QCD. Cả hai hạt đều là trọng tâm của vật lý hiện đại. Việc phát hiện chúng sẽ xác nhận các lý thuyết mới. Trường điện từ bên ngoài có thể đóng vai trò "xúc tác". Photon có thể chuyển đổi thành Graviton hoặc Axion. Điều này liên quan đến các trạng thái spin và phân cực khác nhau. Nghiên cứu tập trung vào khả năng chuyển đổi này. Nó cung cấp cơ sở để tìm kiếm thực nghiệm. Nó liên quan đến vật lý trường mạnh và QED.

II.Photon thành hạt nhẹ Vai trò trường điện từ mạnh

Trường điện từ cực mạnh đóng vai trò thiết yếu. Nó là môi trường để photon chuyển hóa thành hạt nhẹ. Tài liệu phân tích cơ chế mà trường này ảnh hưởng đến quá trình. Sự hiện diện của trường ngoài tạo ra các điều kiện đặc biệt. Nó làm thay đổi tính chất chân không lượng tử. Điều này dẫn đến các hiệu ứng phi tuyến tính. Hiệu ứng Schwinger là một trong những hiện tượng quan trọng. Nó mô tả sự sản sinh hạt từ chân không. Các photon năng lượng cao tương tác mạnh mẽ với trường. Chúng có thể tạo ra các hạt vật chất. Nghiên cứu đi sâu vào các loại trường. Bao gồm điện trường đều và từ trường của solenoid. Các điều kiện cần để xảy ra chuyển hóa được xác định. Vai trò xúc tác của trường điện từ được nhấn mạnh. Nó giúp tạo ra Graviton và Axion. Sự phân cực chân không là một yếu tố then chốt.

2.1. Trường điện từ cực mạnh Điều kiện cần

Sự chuyển hóa photon thành hạt nhẹ đòi hỏi điều kiện khắc nghiệt. Trường điện từ cực mạnh là một trong những điều kiện cần. Cường độ trường phải đủ lớn. Nó cần vượt qua ngưỡng Schwinger. Điều này tạo ra một môi trường năng lượng cao. Trong đó, photon có thể tương tác theo những cách mới. Nó không chỉ đơn thuần là truyền tải năng lượng. Trường mạnh làm biến dạng chân không lượng tử. Điều này mở đường cho sự sản sinh hạt. Các thí nghiệm hiện đại đang tìm cách tạo ra trường mạnh. Mục tiêu là quan sát trực tiếp các hiện tượng này. Hiểu rõ ngưỡng cường độ trường là rất quan trọng. Nó giúp thiết kế các thực nghiệm hiệu quả. Vật lý trường mạnh đang được nghiên cứu tích cực.

2.2. Hiệu ứng Schwinger và sản sinh hạt từ chân không

Hiệu ứng Schwinger là một dự đoán quan trọng của QED. Nó mô tả sự sản sinh cặp electron-positron từ chân không. Điều này xảy ra khi có một trường điện từ cực mạnh. Trường cung cấp năng lượng cần thiết để tạo ra vật chất. Hiệu ứng Schwinger là cơ chế chính. Nó giải thích quá trình tạo hạt từ năng lượng thuần túy. Nghiên cứu này mở rộng ý tưởng đó. Nó xem xét sự sản sinh các hạt nhẹ khác. Graviton và Axion có thể được tạo ra tương tự. Chân không không phải là một không gian trống rỗng. Nó là một biển các hạt ảo. Trường điện từ cực mạnh làm cho các hạt ảo này trở thành hạt thực. Sản sinh hạt từ chân không là một khái niệm cốt lõi.

2.3. Tương tác ánh sáng vật chất trong trường mạnh

Trong trường điện từ cực mạnh, tương tác ánh sáng-vật chất thay đổi. Các hiệu ứng phi tuyến tính trở nên nổi bật. Photon không chỉ tương tác với vật chất hiện có. Photon còn có thể tạo ra vật chất mới. Sự phân cực chân không đóng vai trò quan trọng. Nó làm thay đổi tính chất lan truyền của ánh sáng. Điều này có thể dẫn đến sự pha trộn giữa photon và các hạt nhẹ. Ví dụ, photon có thể chuyển đổi thành Graviton hoặc Axion. Nghiên cứu phân tích các phương trình tương tác. Nó xem xét các yếu tố ma trận. Mục tiêu là định lượng mức độ tương tác này. Hiểu biết sâu sắc về tương tác này là cần thiết. Nó giúp khám phá các giới hạn của vật lý cơ bản. Tương tác ánh sáng-vật chất trong trường mạnh là lĩnh vực sôi động.

III.Hiệu ứng vật lý Photon sản sinh hạt nhẹ mới

Quá trình chuyển hóa photon thành các hạt nhẹ là một hiệu ứng vật lý đặc biệt. Nó minh họa khả năng sản sinh hạt từ chân không. Tài liệu đi sâu vào các cơ chế cụ thể. Nó bao gồm việc tạo ra cặp electron-positron. Đây là một quá trình đã được biết đến và nghiên cứu. Tuy nhiên, trọng tâm lớn hơn là sự chuyển đổi thành Graviton và Axion. Đây là những hạt được dự đoán bởi các lý thuyết hiện đại. Chúng có thể có vai trò quan trọng trong vũ trụ. Nghiên cứu làm rõ tác động của phân cực chân không. Hiệu ứng này ảnh hưởng đến khả năng chuyển hóa. Photon năng lượng cao là yếu tố đầu vào cần thiết. Trường điện từ ngoài đóng vai trò xúc tác. Nó tạo ra môi trường thuận lợi. Hiệu ứng này có ý nghĩa lớn. Nó mở rộng hiểu biết về tương tác cơ bản. Nó cung cấp bằng chứng cho sự tồn tại của các hạt mới.

3.1. Tạo cặp electron positron từ photon năng lượng cao

Một trong những ví dụ rõ ràng nhất là việc tạo cặp electron-positron. Photon năng lượng cao có thể biến đổi thành cặp hạt-phản hạt này. Quá trình này xảy ra trong trường điện từ mạnh. Nó tuân theo các định luật bảo toàn năng lượng và động lượng. Đây là một minh chứng trực tiếp cho sự chuyển hóa năng lượng thành vật chất. Tài liệu xem xét cơ chế này như một nền tảng. Nó dùng để mở rộng sang các loại hạt nhẹ khác. Đặc biệt là các hạt có khối lượng nghỉ lớn hơn. Việc tạo cặp electron-positron là một cửa sổ. Nó giúp hiểu rõ hơn về các hiệu ứng tương tự. Nó là một quá trình đã được xác nhận thực nghiệm. Điều này cung cấp sự tin cậy cho các dự đoán khác. Photon năng lượng cao là nguồn nguyên liệu.

3.2. Chuyển đổi photon thành Graviton và Axion

Chuyển đổi photon thành Graviton và Axion là trọng tâm chính. Đây là một hiệu ứng ít được biết đến hơn. Nó đòi hỏi điều kiện trường điện từ cực mạnh. Photon có thể thay đổi trạng thái spin và phân cực. Từ đó biến thành Graviton (spin 2) hoặc Axion (spin 0). Quá trình này không bảo toàn số lượng photon. Tuy nhiên, tổng năng lượng được bảo toàn. Trường điện từ ngoài đóng vai trò như một chất xúc tác. Nó tạo điều kiện cho sự pha trộn trạng thái. Nghiên cứu phân tích các yếu tố ma trận. Nó tính toán xác suất xảy ra quá trình này. Việc phát hiện các hạt này sẽ là một đột phá lớn. Nó xác nhận các lý thuyết hấp dẫn lượng tử và QCD. Tạo cặp electron-positron là một dạng tương tự đơn giản hơn.

3.3. Ảnh hưởng của phân cực chân không lên quá trình

Sự phân cực chân không là một hiệu ứng lượng tử quan trọng. Nó ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa photon. Trường điện từ mạnh làm biến dạng chân không. Nó tạo ra các cặp hạt-phản hạt ảo liên tục. Các cặp ảo này tương tác với photon. Chúng làm thay đổi đặc tính lan truyền của photon. Điều này có thể dẫn đến sự pha trộn giữa photon và các hạt nhẹ. Chân không trở thành một môi trường hoạt động. Nó không còn là không gian trống rỗng. Sự phân cực chân không là cơ chế chính. Nó tạo điều kiện cho sự chuyển đổi. Nghiên cứu định lượng ảnh hưởng này. Nó sử dụng các công cụ của điện động lực học lượng tử. Hiểu rõ sự phân cực chân không là chìa khóa. Nó giúp giải thích quá trình sản sinh hạt từ chân không.

IV.Ứng dụng và ý nghĩa Chuyển hóa Photon thành hạt nhẹ

Nghiên cứu về chuyển hóa photon thành hạt nhẹ có ý nghĩa sâu rộng. Nó không chỉ là một vấn đề lý thuyết. Nó mở ra cánh cửa cho nhiều ứng dụng tiềm năng. Việc hiểu rõ hơn về vật lý trường mạnh là một lợi ích. Nó giúp chúng ta khám phá những giới hạn của vũ trụ. Đặc biệt là các môi trường khắc nghiệt như gần lỗ đen hoặc các sao neutron. Tìm kiếm các hạt mới như Graviton và Axion là một mục tiêu khoa học. Sự phát hiện này sẽ có tác động lớn. Nó kiểm chứng các lý thuyết hiện đại về hấp dẫn lượng tử. Tiềm năng ứng dụng trong công nghệ vật lý là rất lớn. Các phương pháp phát hiện mới có thể được phát triển. Nghiên cứu này góp phần vào sự hiểu biết tổng thể. Nó về mối quan hệ giữa năng lượng và vật chất. Nó là một bước tiến quan trọng trong vật lý cơ bản.

4.1. Khám phá vật lý trường mạnh và Vũ trụ

Chuyển hóa photon là cửa sổ vào vật lý trường mạnh. Trường điện từ cực mạnh tồn tại trong các đối tượng vũ trụ. Ví dụ như các sao neutron, lỗ đen Reissner-Nordstrom. Nghiên cứu giúp mô hình hóa các hiện tượng này. Nó hiểu rõ cách vật chất tương tác trong điều kiện khắc nghiệt. Việc tạo hạt nhẹ từ photon cung cấp một cơ chế. Nó giải thích sự hình thành vật chất trong vũ trụ sơ khai. Nó cũng giúp khám phá các quy luật vật lý. Đó là quy luật chi phối các khu vực có trường mạnh. Các kết quả có thể được áp dụng. Nó giúp giải thích các quan sát thiên văn. Vật lý trường mạnh là một biên giới mới. Chuyển hóa năng lượng thành vật chất là hiện tượng cốt lõi.

4.2. Tìm kiếm hạt mới và lý thuyết hấp dẫn lượng tử

Graviton và Axion là những hạt chưa được phát hiện. Chúng là chìa khóa để hoàn thiện các lý thuyết. Nghiên cứu này cung cấp một phương pháp mới. Nó giúp tìm kiếm các hạt này. Sự chuyển hóa photon là một tín hiệu tiềm năng. Nó chỉ ra sự tồn tại của chúng. Phát hiện Graviton sẽ xác nhận lý thuyết hấp dẫn lượng tử. Nó hợp nhất hấp dẫn với các lực cơ bản khác. Phát hiện Axion sẽ giải quyết vấn đề CP mạnh. Nó củng cố sắc động lực học lượng tử. Việc này sẽ là một bước đột phá lớn. Nó mở ra một kỷ nguyên mới trong vật lý hạt. Điện động lực học lượng tử cung cấp công cụ. Nó giúp dự đoán các đặc tính này.

4.3. Tiềm năng ứng dụng trong công nghệ vật lý

Ngoài ý nghĩa khoa học cơ bản, nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng. Nó có thể dẫn đến các phương pháp mới. Đó là phương pháp tạo ra vật chất hoặc năng lượng. Công nghệ laser cường độ cao đang phát triển. Nó có thể tạo ra trường điện từ cực mạnh. Điều này mở ra khả năng thực hiện các thí nghiệm. Các thí nghiệm này quan sát trực tiếp sự chuyển hóa. Nó có thể dẫn đến việc phát triển các nguồn hạt mới. Hoặc các thiết bị phát hiện cực kỳ nhạy. Mặc dù còn ở giai đoạn lý thuyết, tiềm năng là rất lớn. Nó có thể ảnh hưởng đến điện động lực học lượng tử. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến vật lý trường mạnh. Sản sinh hạt từ chân không có thể được khai thác.

V.Tương tác ánh sáng vật chất Chuyển đổi Photon hạt

Tương tác giữa ánh sáng và vật chất là một lĩnh vực rộng lớn. Nghiên cứu này tập trung vào khía cạnh đặc biệt. Đó là sự chuyển đổi photon thành các hạt nhẹ. Nó diễn ra trong trường điện từ ngoài. Các phương pháp lý thuyết được sử dụng. Chúng phân tích Lagrangian tương tác giữa các trường. Điều này giúp xác định các kênh chuyển hóa. Spin và trạng thái phân cực của photon rất quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến loại hạt nhẹ được tạo ra. Khả năng cộng hưởng tham số cũng được xem xét. Đây là một điều kiện có thể tăng cường xác suất chuyển đổi. Hiểu rõ các yếu tố này là thiết yếu. Nó giúp xây dựng các mô hình dự đoán chính xác. Mục tiêu là định lượng xác suất chuyển hóa photon. Nó giúp định lượng thành các hạt như Graviton và Axion. QED là nền tảng cho phân tích này. Tương tác ánh sáng-vật chất được khám phá sâu sắc.

5.1. Phân tích Lagrangian tương tác giữa các trường

Lagrangian tương tác là công cụ toán học cơ bản. Nó mô tả cách các trường vật lý tương tác. Trong nghiên cứu này, các Lagrangian được xây dựng. Chúng mô tả tương tác giữa trường photon và trường hấp dẫn. Nó cũng mô tả trường axion trong trường điện từ ngoài. Phân tích Lagrangian giúp xác định các điều khoản tương tác. Các điều khoản này cho phép chuyển hóa photon thành hạt nhẹ. Nó cũng cho phép chuyển hóa thành Graviton hoặc Axion. Mỗi điều khoản tương ứng với một quá trình vật lý. Nó có thể xảy ra ở cấp độ lượng tử. Việc này là cần thiết để tính toán yếu tố ma trận. Nó cũng cần để tính toán xác suất chuyển đổi. Điện động lực học lượng tử cung cấp nguyên lý. Nó giúp xây dựng các Lagrangian này.

5.2. Ảnh hưởng của spin và trạng thái phân cực

Spin và trạng thái phân cực của photon đóng vai trò quan trọng. Chúng quyết định loại hạt nhẹ được tạo ra. Photon có spin 1. Graviton có spin 2. Axion có spin 0. Sự không bảo toàn momen góc trong trường điện từ ngoài. Điều này cho phép sự pha trộn giữa các trạng thái spin khác nhau. Photon với phân cực tuyến tính hoặc tròn có thể tương tác khác nhau. Điều này dẫn đến các kênh chuyển hóa riêng biệt. Nghiên cứu phân tích chi tiết ảnh hưởng này. Nó xem xét các yêu cầu về bảo toàn. Nó xem xét cả bảo toàn không đầy đủ của momen góc. Điều này giúp dự đoán chính xác. Dự đoán loại hạt nhẹ được sản sinh. Tương tác ánh sáng-vật chất phụ thuộc vào các yếu tố này.

5.3. Điều kiện cộng hưởng tham số

Cộng hưởng tham số là một hiện tượng quan trọng. Nó có thể tăng cường đáng kể xác suất chuyển hóa. Khi tần số của photon phù hợp với tần số riêng. Hoặc là tần số của hệ trường điện từ ngoài. Sự chuyển đổi có thể diễn ra hiệu quả hơn. Điều kiện cộng hưởng cần được xác định cẩn thận. Nó giúp tối ưu hóa khả năng quan sát hiện tượng. Nghiên cứu khảo sát các trường hợp cộng hưởng cụ thể. Nó sử dụng các mô hình trường điện từ khác nhau. Nó cũng sử dụng từ trường và điện trường đều. Hoặc trường của solenoid. Việc tìm kiếm các điều kiện cộng hưởng này là then chốt. Nó giúp thiết kế các thí nghiệm thực tế. Nó có thể làm tăng khả năng phát hiện hạt nhẹ. Vật lý trường mạnh được áp dụng để tính toán.

VI.Sự phân cực chân không Sản sinh hạt nhẹ từ Photon

Sự phân cực chân không là một khái niệm trung tâm. Nó trong điện động lực học lượng tử. Nó đóng vai trò thiết yếu trong việc chuyển hóa photon thành hạt nhẹ. Trường điện từ cực mạnh tác động lên chân không. Nó làm cho chân không không còn "trống rỗng". Thay vào đó, nó trở thành một môi trường động. Nó chứa đầy các cặp hạt ảo sinh ra và biến mất liên tục. Các photon tương tác với những dao động chân không này. Điều này có thể dẫn đến sự biến đổi thành các hạt thực. Đặc biệt là các hạt nhẹ như Graviton và Axion. Tài liệu giải thích cơ chế chi tiết. Nó chỉ ra cách trường điện từ ngoài hoạt động như một chất xúc tác. Nó tạo điều kiện cho quá trình này. Sự phân cực chân không là cầu nối. Nó giữa năng lượng thuần túy và vật chất. Nó là một hiện tượng phức tạp và sâu sắc.

6.1. Định nghĩa phân cực chân không trong QED

Trong Điện động lực học lượng tử (QED), chân không không phải là không gian trống rỗng. Nó là một biển của các hạt ảo. Các hạt ảo này liên tục sinh ra và hủy đi. Chúng tồn tại trong khoảng thời gian rất ngắn. Trường điện từ tác động lên các cặp hạt ảo này. Nó làm chúng định hướng theo một cách nhất định. Đây được gọi là sự phân cực chân không. Hiệu ứng này làm thay đổi các tính chất của trường điện từ. Nó cũng làm thay đổi sự lan truyền của photon. Nó là một hiệu ứng phi tuyến tính. Nó trở nên đáng kể trong trường điện từ cực mạnh. Phân cực chân không là một dự đoán quan trọng của QED. Nó đã được kiểm chứng thực nghiệm gián tiếp. Nó là nền tảng cho nhiều hiện tượng lượng tử.

6.2. Cơ chế tạo hạt nhẹ thông qua phân cực

Phân cực chân không cung cấp một cơ chế. Nó giúp tạo ra hạt nhẹ từ photon. Khi photon đi vào trường điện từ mạnh. Nó tương tác với các cặp hạt ảo trong chân không. Sự tương tác này có thể "thực hóa" các hạt ảo. Nó biến chúng thành các hạt thực. Đặc biệt là các hạt nhẹ như Graviton hoặc Axion. Trường điện từ ngoài đóng vai trò cung cấp năng lượng. Nó giúp duy trì các hạt ảo tồn tại lâu hơn. Nó cũng giúp chúng có thể được quan sát. Quá trình này được mô tả thông qua các yếu tố ma trận. Nó tính toán các xác suất chuyển đổi cụ thể. Cơ chế này là một biểu hiện của chuyển hóa năng lượng thành vật chất. Nó là sự sản sinh hạt từ chân không.

6.3. Trường điện từ làm xúc tác chuyển đổi

Trường điện từ ngoài không chỉ là môi trường. Nó là một chất xúc tác tích cực. Nó thúc đẩy quá trình chuyển đổi photon thành hạt nhẹ. Sự có mặt của trường mạnh làm thay đổi trạng thái chân không. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho sự phân cực chân không. Điều này làm tăng khả năng tương tác của photon. Photon tương tác với các hạt ảo. Kết quả là tạo ra các hạt thực. Trường điện từ cung cấp các tương tác gián tiếp. Nó tạo ra một kênh mới cho sự chuyển hóa. Nếu không có trường xúc tác này, quá trình sẽ khó xảy ra. Hoặc nó sẽ có xác suất rất thấp. Vai trò này là trung tâm của toàn bộ nghiên cứu. Nó giúp hiểu rõ vật lý trường mạnh và tương tác ánh sáng-vật chất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ sự chuyển hoá của photon thành các hạt nhẹ trong trường điện từ ngoài luận án ts vật lý1 02 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (87 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

iz- DAI HOC OliÓC CIA HA NÓI • • • TUIj'<>i\(ì 1)41 HOC KIlOyl HOC TU' iXHIIÌiX :h.+ :k + + -k + :h :h =\= :V :ff D A N G V A N SOA -^•^ SlJ ClIUYÉI^ IIOA CIJA PIIOTOI\ TIlAl^ll €\C H A T JMUE TRONCiì TRlfÒI\C;i BIÈN TÌf I\GOAl IvUàn àn Phó tién sT khoii hoc toiiii - ly IVIaso: 1 0 2 - 0 1 NGUÒI HirÒNG DAN KHOA IIQ^^: 1 ien sT : ^ffìiyen Xudn '/fan Filò tien sì : 'Koàng 9^/jgc Long >CT6Ni?-V^!^^^/*f;6ll HA NOI - 1996 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MUC LUC IMO BAU 3 Chirong I : LUONC; I Ù BOA IRUÒNC; HAP DAN Si. Ly thuyét hàp dàn Einstein 11 S2. Lupiig tu boa trucmg hàp dàn 13 B. IvBgrangìan tuoiig tàc cùa truóng hàp d i n voi mot so truòìig vat chat 18 1.

Lagrangian imyng tàc cùa lrU(Vng hAp dÀn vói Irmyng dien lù 18 2. Lagrangian luctng làc cùa lrU(Vng hAp dÀn vói lru'(yng vO huc'mg 19 a. TrucVng vO huóng Irung boa 19 b. Truòng vO huCyng phùe 20 3.

Lagrangian Imnig làe cùa IrucVng hAp dÀn vói Irmnig s|iinor 20 Chmmg II : SV QUAN(; SINH CÙA GRAVn ON IK)! PHOtON TRONG TRUÒNC; f)IEN TÌJ N(,()ÀI W. Lagrrangian tuong tàc va yéu to ina tran 25 55. Su quan^ sinh trong dien trucmg 27 56. Su quan^ sinh trong tu truòiig 31 1.

vSuquang sinh Inmg lùIruiVng déu kìch thiróc a x b x e 3| 2. Su' quang sinh Irong lù imcrng cùa vSelenoid 33 3. NhAn xél ^9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chirong fi! : SlJ CHlìYf^.N HOA (JRAVITON THÀNH PHO lON I RONt; T R U O N C ; f)iftN T Ù N ( ; O A I nif:N THif:N T U A N H O À N 57. Su chuyén boa (ìraviton thành Photon trong trmmg dien tù npoài mot song i'Eio 42 1.

Tieì dien làn xa vi phAn 42 2. Sir ehuyén boa (Jraviton thành Photon trong truòng dien tù ngoài vói mot song TEm -'^O 1. Tieì dien làn xa vi phAn 50 2. Cgng huóng tham so 55 1.

Tieì dien làn xa vi phAn 55 2. NhAn xél 5H Chirovg fV : Sy CHUYfiN HOA PHOTON THÀNH AXION TRON(; TRUÒNG f)IÉN TÙ NGOÀI SlO. Lagrangian tuong tàc va yéu to ma tran 62 Si I. Su chuyén hoà Photon thành Axion trong dien trmmg déu 65 1.

Tieì dien làn xa vi phAn 65 2. Dành già so trong he C. Su chuyén hoà Photon thành Axion trong tù truòtig cùa Selenoid. Tieì dien làn xa vi phAn 69 2.

Dành già so Irong he C. NhAn xél ehung 72 KfiriJiAN 75 Pilli MICA 77 rntuA'cn 78 TAI LIÉII TIIAIVI KIlAo 80 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MODAU Mot trong nhùng tien doàn quan Irong nhAÌ cùa ly Ihuyeì immg do'i long quài là su lón lai cùa song hAp dÀn. Einstein là nguòi dÀu tien nghien cùu vAÌi de này, Trong nhùng nam gÀn dAy càc nhà vAl ly rAÌ quan lAm deìi hai hai girl Ihuyeì do ly Ihuyeì tien doàn là Gravilon va Axion, vi ehùng lien quan deìi nhùng vAÌi de cùa ly Ihuyeì vAI ly hien dai - ly Ihuyeì hAp dÀn Imnig lù (QG) va ly Ihuyeì sAc dOng lue hoc lucyng (ù (QCD). MOI cAu hói lu nhien dal ra là: Vói diéu kien ky IhuAI hien nay lieu co Ihé' phàl hien ehùng Irong phòng Ihi nghiem hay khOng? Nhu ehùng la dà bieì, niOI hai neu eó dinh hai Photon (Iwo - Photon verlex) Ibi eó the' duoe sinh ra khi Photon di vào Irong Irurmg dien lù ngoài, Gravilon va Axion là nhùng hai nhu vAy.

Vi lrU(yng dien lù ngoài là nén nen momen góe khòng bao loàn, do do eó thè cì^n lói càc Irang Ihài spin va phAn ciré khàe nhau, chàng han, su pha IrOn cùa Photon Irong Irmyng dien lù ngoài eó thè'dÀn lói Irang Ihài spin 2 hoac 0, dò là Gravilon va Axion (94|, |95|. Gravilon- luctng lù quan Irong nhAÌ cùa ly Ihuyeì hAp dhu luOn là dói \\xa\^g nghien cùu cùa nhiéu cOng trình khoa hoc ca ly Ihuyeì lÀn ihirc nghiem trong nhùng nam gÀn dAy | 2 I | , (22|, |55|, (80j, [811. Do linh eirc ye'u cùa mình, tuoìig làc hAp dÀn truóe dAy IhucViig chi' duoe xcm xél khi nghien cùu càc dói luciìig lón cùa vu Iru ma khOng Ihich bop vói càc diéu kien Irai dAÌ, dac biet khi nghien cùu hai co han. Tliuc IO, Irong vu Iru bao la: càc tàn sao, càc sao dOi, càc Ihien ha Nueleon.

Chùng la khOng ihe TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com bó qua lirtyng làe cùa Gravilon v ó i càc hai c(y han, dac biei là Pholon |211. Trong càc cOng Irình nghien cùu (22|, (25j, (30| càc làc già da chi ra ràng: T r o n g mot khOng gian lAp dÀy bòi lru<Vng dien l ù ng(KÌi Ibi eó mOl tmyng làe dac biél xay ra giùa càc nhièu Ioan dien l ù va nhièu Ioan liAp dÀn. Nang lucyng loàn phÀn Irong càc nhiéu Ioan này óuac bao loàn nhung trai lai so Pholon va Gravilon khOng duoe bao loàn | 3 2 | , (33|. Diéu này d^n lói mOI xàc suAÌ ehuye'n dien l ù - hAp dÀn, lue là IruVmg dien l ù ngoài co Ihè' duoe xeni n h u mOt "vAI xùc tàc" cho su ehuyé'n song dien l ù ihành song liAp dÀn.

N g u ó i la hy vong ràng i m m g làc dien l ù hAp ó^n à càc hoc don Rcissner - Nordslrom (co dien lich va khOng quay) co ihó' cho già Iri quan sài. Gerlach ( 3 4 | là nguòi dÀu tien l i n i ra phutnig Irình nhièu Ioan lu(yng làe dien l ù hAp dÀn Irong g i ó i han WKR. Chiire va càc làc già [ 3 5 | dà dùng hình Ihùe luAn Newman - Pensose óé làeh eàe phucyng Irình song khi co su pha irOn giùa eàe nhièu Ioan dien l ù va eàe nhièu Ioan hAp dìin. T u y nhien Irong eàe eòng Irình [36], [ 3 7 | Johnslon va càc làc già chi ra ràng: su ehuyé'n dien l ù - hAp dÀn eó nhiéu kha nang xay ra khi ma ly so dien lich chia khói lucmg ( Q / M ) cùa hòc ócn gÀn v ó i dctìi v i ( I n m g dcni v i hình hoc G = C = I).

Càc hòc den eó ly so (Q/Wl) khOng gÀn doìi v i ibi hìeu ùng khOng chAc chAn xay ra. Do dò càc vAn de Irao dói càc nhièu Ioan dien l ù - hÀp dÀn ('y lAn cAn eàe hòc den Reissner - Nordslrom duoe càc nhà vAI ly quan lAm dac biei. N a m 1961 Gertsenshiein | 3 9 | lÀn dÀu lien óùug ly Ihuyeì luyeìi l i n h Einslein de' linh loàn hieu suAÌ chuyén dien l ù - hAp dÀn va mO la qua Irình cOng hucVng dien l ù - hAp dÀn Irong mOI t ù Irucnig manh. Papini va Valluri I 4 0 | dà dùng Lagrangian cùa ly Ihuyeì hAp dÀn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com lucflig l ù óé nghien cùu eàe qua irình làn xa chuyén dien l ù - hÀp dÀn Irong eàe Pulsars.

Weber va Hinds | 4 I | dà dùng hình Ihùe luAn Harnillonian cùa ly Ihuyeì i m m g d ó i long quàI de nghien cùu eàe qua Irình chuyén song dien l ù thành song hAp dÀn. Tlieo huCmg này m ò l so cOng Irình nghien cùu ( 4 5 | , [ 4 9 | va [ 5 4 | dà Ihu ó\tac càc keì qua quan Irong, dac biei dà goi m ó nhùng vAÌi de thue nghiem Irong viee Ihu song hÀp dÀn. N a m 1977 lÀn dÀu lien L o n g i va Miekelson [611 dà dùng nhiéu Ioan Feynman de phAn lich mot qua Irinh kinh dién: vSu ehuyén Gravilon Ihành Pholon khi eó xùc làc cùa Irutmg dien l ù ngoài iTnh. Tieì dien làn xa v i phAn cùa qua Irình óixac l i n h loàn ehi liei cho mot Iruóng bop cu Ihé: t ù lru(yng ngoài là déu va nam Irong khOng gian g i ó i han bòi hai mal phang song song dai vO han, hU('yng Iruyén cùa Gravilon va Pholon là song song vói nhau.

Trong mOI so cOng Irình gÀn dAy [ 6 2 | , [ 6 3 | eàe tàc già dà ehù y dén qua Irình bue xa G r a v i l o n l ù eàe qua Irình chuyén dien l ù - hAp dÀn, xcm nò dóng mOI vai Irò quan Irong Irong viee ghi song hAp dÀn ó lÀn so cao. Mac dù xàc suAÌ chuyén dien l ù - hAp dÀn là rAÌ nhó, song co Ihé kliÀc phue nhò khai Ihàc cOng hU('yng dien l ù - hAp dÀn. Trong phòng I b i nghiem co ihé bue xa song hAp dÀn l ù IrUcVng dien l ù v ó i lÀn so va pha xàc d i n h , sau dò song hAp dÀn lai duoe " imnig làc" Irò lai trucmg dien l ù lÀn i h ù hai. Tlieo Grishchuk 164) su ihu cOng huc'mg dien l ù - hAp dÀn xay ra khi lÀn so G r a v i l o n bang hai lÀn lÀn so song dien l ù , cOng hu<Vng này goi là cOng hm'mg iham so.

N h u da n ó i ó l i e n , màc dù G r a v i l o n IhucVng xuyen là dO'i lucflig l ì m kie'm cùa eàe nhà vAI ly ihuc nghiem. Song Irong mOl khoang Ihói gian dai, n g u ò i la vÀn c h i xem nò n h u mOl hien luctng ly Ihuyeì ma il chù y deìi càc diéu kien Ihuc cùa Irai dAÌ. Tuy nhien gÀn dAy y kién cùa Dyscm [711 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com phai xem nò n h u mOl ì i é m lue" quan Irong Irong Ihé g i ó i thue. Do dò su ghi dien l ù cùa Gravilon Irong phòng Ibi nghiem da duac mOI so làc già quan lAm.

Trong so eàe imyng làe dien l ù - hAp dùn nguòi la chù y deìi mOI hien lUcflig vAl ly dac biei dò là: s\x quang sinh cùa Gravilon b(yi Pliolon Irong im(Vng dien t ù ngoài. DAy là hieu ùng eó Irién vong nhAÌ Irong viee phàl hien Gravilon trong phòng Ibi nghiem. Y nghTa chinh cùa hieu ùng là: thù nhAÌ, dAy là hieu ùng bAc mOl cùa ly Ihuyeì nhièu Ioan; i h ù hai, Iruc'yng dien l ù ngoài là eó dién nen la eó thè lAng lièi dien cùa phan mg khi làng Ihé lich eung n h u cmmg do cùa Irutnig. Trong cOng Irình ( 7 4 | bang phmyng phàp IhuÀn tuy eó dién Grishchuk va la/Jiin da de xuAÌ niOl phu<yng àn cho thue nghiem Irong viee ghi Gravilon Irong huóng cOng huiVng.

Theo càc làe già Irong mién dao thoa cùa song hAp dÀn xuAÌ hien càc song dùng, khi ehùng tucnig làe vói tmcyng dien l ù eó Ihé gAy ra càc "lieìig ó n " dién l ù va eó Ihé ghi nhAn dmic.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặng Văn Soa (1996). Chuyển hoá Photon thành hạt nhẹ trong trường điện từ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/luan-an-su-chuyen-hoa-photon-thanh-hat-nhe-truong-dien-tu-ngoai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chuyển hoá Photon thành hạt nhẹ trong trường điện từ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá chuyển hóa photon thành hạt nhẹ trong trường điện từ. Nghiên cứu sâu về tương tác và ứng dụng vật lý lượng tử.

Luận án "Chuyển hoá Photon thành hạt nhẹ trong trường điện từ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 1996.

Luận án "Chuyển hoá Photon thành hạt nhẹ trong trường điện từ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chuyển hoá Photon thành hạt nhẹ trong trường điện từ" thuộc chuyên ngành Toán - Lý. Danh mục: Vật Lý.

Luận án "Chuyển hoá Photon thành hạt nhẹ trong trường điện từ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chuyển hoá Photon thành hạt nhẹ trong trường điện từ" có 87 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chuyển hoá Photon thành hạt nhẹ trong trường điện từ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter