Luận án Đỗ Anh Chung: Nghiên cứu áp dụng địa vật lý phát hiện ẩn họa đê đập

Luận án tiến sĩ Vật lý học: Nghiên cứu phát triển, áp dụng phương pháp địa vật lý phát hiện ẩn họa điển hình trong đê đập đất Việt Nam.

Chuyên ngành

Vật lý địa cầu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

207

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.

Việt Nam có hệ thống đê đập đất rộng lớn. An toàn đê đập là yếu tố sống còn, bảo vệ dân cư, sản xuất. Tuy nhiên, nhiều ẩn họa tiềm tàng trong thân đê, nền đất. Các sự cố như thấm qua đê đập, xói ngầm piping, sạt lở mái đê, sụt lún nền đất gây hậu quả nghiêm trọng. Phát hiện sớm các dấu hiệu này là nhiệm vụ cấp bách. Nghiên cứu địa vật lý thăm dò cung cấp giải pháp không phá hủy. Các phương pháp này đánh giá tình trạng nội bộ đê, đập. Chúng xác định vị trí, quy mô các dị thường. Công nghệ địa vật lý hiện đại giúp cảnh báo kịp thời, nâng cao năng lực quản lý đê điều. Mục tiêu là đảm bảo an toàn, tuổi thọ công trình.

1.1. Tổng quan ẩn họa đê đập đất Việt Nam.

Đê đập đất Việt Nam đối mặt nhiều nguy cơ. Các ẩn họa thường gặp bao gồm thấm qua đê đập. Nước thấm mang theo hạt đất, tạo thành đường xói ngầm piping. Điều này làm rỗng thân đê, gây sụt lún nền đất cục bộ. Sự cố nứt dọc, nứt ngang đê cũng phổ biến. Mối và các sinh vật khác tạo hang rỗng trong thân đê. Một loại ẩn họa đặc biệt là "thoát không" dưới lớp bê tông lát mái. Hiện tượng này làm mất liên kết giữa lớp bê tông và nền đất. Gây ra các khu vực rỗng, dễ bị hư hại khi có tác động ngoại lực. Các ẩn họa này khó phát hiện bằng mắt thường. Cần công nghệ chuyên biệt để đánh giá toàn diện.

1.2. Vai trò địa vật lý trong đánh giá an toàn.

Địa vật lý thăm dò đóng vai trò thiết yếu. Các kỹ thuật địa vật lý không phá hủy. Chúng xuyên qua đất, đá để thu thập thông tin. Phương pháp điện trở suất, georadar GPR, địa chấn khúc xạ, điện từ tần số thấp là ví dụ. Những phương pháp này đo lường các thuộc tính vật lý của đất. Chúng phát hiện sự thay đổi về điện trở, mật độ, sóng âm. Từ đó, xác định các vùng dị thường. Các dị thường này có thể là vùng thấm nước, hang rỗng, đứt gãy. Việc áp dụng địa vật lý giúp định vị chính xác ẩn họa. Giảm thiểu chi phí, thời gian so với khoan thăm dò truyền thống. Góp phần quan trọng vào việc bảo trì, sửa chữa phòng ngừa.

1.3. Thách thức phát hiện sớm sự cố đê.

Phát hiện sớm sự cố đê đập đất là một thách thức lớn. Các ẩn họa thường phát triển ngầm. Chúng không có dấu hiệu rõ ràng trên bề mặt. Môi trường đê đập phức tạp, đa dạng về vật liệu. Điều kiện địa chất cũng biến đổi. Sự thay đổi theo mùa, mực nước càng làm tăng khó khăn. Các phương pháp truyền thống có hạn chế. Chúng tốn kém, mất thời gian, đôi khi mang tính phá hủy. Do đó, cần có các giải pháp công nghệ mới. Các giải pháp phải nhạy cảm với các thay đổi nhỏ. Chúng cần có khả năng khảo sát trên diện rộng, nhanh chóng. Nghiên cứu địa vật lý tập trung vào giải quyết những thách thức này.

II.

Các phương pháp địa vật lý hiện đại mang lại hiệu quả cao. Đặc biệt là phương pháp điện trở suất và georadar GPR. Chúng cung cấp cái nhìn chi tiết về cấu trúc bên trong đê đập. Phương pháp điện trở suất phát hiện vùng thấm nước. Nước làm giảm điện trở của đất. Từ đó, định vị các kênh dẫn nước, vùng bão hòa. Georadar GPR lại ưu việt trong việc tìm kiếm các dị thường vật lý. Nó phát hiện hang rỗng, đứt gãy, các vật liệu khác nhau. Kết hợp hai phương pháp này tăng cường độ tin cậy. Chúng bổ sung thông tin cho nhau. Giúp tạo ra bản đồ ẩn họa chính xác. Công tác kiểm tra đê đập trở nên nhanh chóng, toàn diện hơn.

2.1. Phương pháp điện trở suất Phân tích vùng thấm.

Phương pháp điện trở suất là công cụ mạnh mẽ. Nó đo khả năng dẫn điện của đất đá. Đất ẩm ướt hoặc có nước thấm sẽ có điện trở suất thấp. Ngược lại, đất khô, đá đặc sẽ có điện trở suất cao. Kỹ thuật tomography điện trở (ERT) cho phép tạo ảnh cắt lớp 2D, 3D. Hình ảnh này hiển thị rõ ràng các vùng thấm qua đê đập. Nó xác định đường thấm bão hòa và các kênh xói ngầm piping. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho việc giám sát thấm. Thay đổi điện trở suất theo thời gian chỉ ra sự phát triển của ẩn họa. Dữ liệu này giúp đưa ra quyết định sửa chữa kịp thời.

2.2. Georadar GPR Phát hiện hang rỗng thoát không.

Georadar GPR sử dụng sóng điện từ cao tần. Sóng này xuyên qua vật liệu, phản xạ lại khi gặp sự thay đổi môi trường. GPR rất hiệu quả trong việc phát hiện hang rỗng. Nó tìm kiếm các khoảng trống dưới lớp bê tông lát mái, gọi là "thoát không". Các vật thể lạ, đường ống cũng được GPR phát hiện dễ dàng. Độ phân giải cao của GPR cho phép định vị chính xác. Nó cung cấp hình ảnh trực quan về các dị thường. Việc áp dụng GPR giúp đánh giá nhanh chóng tình trạng mái đê. Ngăn ngừa sạt lở mái đê do các khu vực rỗng. Đây là công cụ không thể thiếu trong kiểm tra định kỳ.

2.3. Địa chấn khúc xạ Đánh giá cấu trúc nền đất.

Địa chấn khúc xạ là một phương pháp địa vật lý khác. Nó đo thời gian sóng địa chấn truyền qua đất đá. Sự thay đổi tốc độ truyền sóng cho biết sự thay đổi về mật độ, độ cứng của vật liệu. Phương pháp này hữu ích để đánh giá cấu trúc nền đất dưới đê đập. Nó phát hiện các lớp đất yếu, đá nứt nẻ, vùng sụt lún nền đất. Địa chấn khúc xạ cũng có thể xác định độ sâu của lớp đá gốc. Thông tin này quan trọng cho thiết kế và đánh giá ổn định đê đập. Sự kết hợp với phương pháp điện trở suất mang lại cái nhìn toàn diện hơn. Giúp hiểu rõ hơn về tính chất cơ học của công trình.

III.

Xói ngầm piping và thấm qua đê đập là hai ẩn họa nguy hiểm. Chúng làm suy yếu cấu trúc đê, dẫn đến vỡ đê. Các giải pháp địa vật lý cung cấp khả năng xác định chính xác. Chúng giúp định vị các khu vực có nguy cơ cao. Phương pháp điện từ tần số thấp, tomography điện trở đặc biệt hiệu quả. Chúng tạo ra hình ảnh chi tiết về đường dẫn nước ngầm. Việc hiểu rõ cơ chế và vị trí ẩn họa là nền tảng. Từ đó, kỹ sư có thể đưa ra các biện pháp gia cố, xử lý kịp thời. Ngăn chặn sự cố leo thang, bảo vệ an toàn công trình. Địa vật lý là công cụ hỗ trợ đắc lực cho quản lý rủi ro đê đập.

3.1. Xác định vị trí xói ngầm piping nguy hiểm.

Xói ngầm piping là hiện tượng đất bị cuốn trôi theo dòng thấm. Tạo thành các đường hầm ngầm trong thân đê. Điều này làm giảm khả năng chịu lực của đê. Các phương pháp địa vật lý có thể phát hiện các thay đổi. Chúng tìm kiếm vùng đất rỗng, có độ ẩm cao bất thường. Tomography điện trở suất đặc biệt hữu ích. Nó lập bản đồ phân bố điện trở suất 2D, 3D. Các vùng có điện trở suất thấp bất thường là dấu hiệu của xói ngầm. Kỹ thuật này giúp định vị chính xác vị trí. Cho phép can thiệp bằng các biện pháp như bơm vữa, tường ngăn thấm. Phòng ngừa sụt lún nền đất và sụp đổ đê.

3.2. Đánh giá thấm qua đê đập bằng điện từ.

Thấm qua đê đập là hiện tượng nước chảy qua thân đê. Nó làm giảm ổn định, gây bão hòa vật liệu. Phương pháp điện từ tần số thấp (ELF-EM hoặc VLF-EM) được áp dụng. Chúng đo phản ứng của đất với trường điện từ. Các vùng đất ẩm ướt, có nước thấm sẽ phản ứng khác biệt. Phương pháp này có khả năng khảo sát nhanh trên diện rộng. Nó xác định các khu vực có độ dẫn điện cao. Các khu vực này thường tương ứng với vùng thấm. Điện từ tần số thấp không yêu cầu tiếp xúc trực tiếp với đất. Tiện lợi khi khảo sát các khu vực khó tiếp cận. Cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc đánh giá tình trạng thấm.

3.3. Tomography điện trở Hiển thị 2D 3D vùng thấm.

Tomography điện trở suất (ERT) là kỹ thuật tiên tiến. Nó sử dụng nhiều điện cực đo điện trở suất. Từ các phép đo này, phần mềm tạo ra hình ảnh cắt lớp 2D, 3D. Hình ảnh này thể hiện sự phân bố điện trở suất dưới lòng đất. Các vùng có điện trở suất thấp cho thấy sự hiện diện của nước. ERT hiển thị rõ ràng các đường thấm, túi nước ngầm. Nó giúp trực quan hóa cấu trúc thấm trong đê đập. Từ đó, xác định quy mô và mức độ nghiêm trọng của vùng thấm. Dữ liệu 2D, 3D cung cấp thông tin toàn diện. Hỗ trợ đắc lực cho việc lập kế hoạch xử lý, gia cố. Tomography điện trở là công cụ chẩn đoán mạnh mẽ.

IV.

Công nghệ địa vật lý liên tục được cải tiến. Mục tiêu là nâng cao khả năng phát hiện ẩn họa. Đặc biệt là các vấn đề như sụt lún nền đất và nứt thân đê. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển phương pháp mới. Các kỹ thuật tiên tiến mang lại độ chính xác cao hơn. Chúng giúp khảo sát nhanh chóng, hiệu quả. Ví dụ, cải tiến phương pháp thăm dò điện đa cực. Hoặc ứng dụng nhiệt hồng ngoại cho các ẩn họa bề mặt. Những cải tiến này mở rộng phạm vi ứng dụng. Chúng giải quyết các thách thức mà phương pháp truyền thống gặp phải. Góp phần quan trọng vào việc bảo vệ bền vững hệ thống đê đập.

4.1. Cải tiến thăm dò điện đa cực Nâng cao độ chính xác.

Thăm dò điện đa cực là phương pháp cơ bản. Tuy nhiên, nó vẫn có thể được cải tiến. Các nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa cấu hình điện cực. Phát triển thuật toán xử lý dữ liệu phức tạp hơn. Điều này giúp tăng cường độ phân giải. Cải thiện khả năng phân tách các lớp địa chất. Giúp xác định ranh giới giữa các vật liệu khác nhau rõ ràng hơn. Từ đó, phát hiện các vùng sụt lún nền đất nhỏ. Hoặc các đường nứt tiềm ẩn trong thân đê. Cải tiến này giúp tạo ra hình ảnh chính xác hơn về bên trong đê. Nâng cao độ tin cậy của kết quả khảo sát địa vật lý thăm dò.

4.2. Nhiệt hồng ngoại Phát hiện thoát không dưới mái.

Phương pháp nhiệt hồng ngoại là một hướng nghiên cứu mới. Nó được áp dụng để phát hiện "thoát không" dưới lớp bê tông lát mái. Các vùng "thoát không" có khoảng trống chứa không khí. Chúng có khả năng giữ nhiệt khác biệt so với vùng tiếp xúc tốt. Camera nhiệt hồng ngoại ghi nhận sự chênh lệch nhiệt độ bề mặt. Các dị thường nhiệt có thể chỉ ra sự hiện diện của khoảng trống. Phương pháp này không tiếp xúc, nhanh chóng. Nó cho phép khảo sát diện tích lớn trong thời gian ngắn. Giúp định vị chính xác các khu vực "thoát không". Ngăn ngừa sạt lở mái đê do hư hại lớp phủ.

4.3. Giám sát sạt lở mái đê sụt lún nền đất.

Sạt lở mái đê và sụt lún nền đất là những ẩn họa phổ biến. Chúng thường xảy ra do thấm, xói ngầm hoặc kết cấu yếu. Các phương pháp địa vật lý hỗ trợ giám sát hiệu quả. Georadar GPR và tomography điện trở có thể theo dõi sự thay đổi. Chúng phát hiện các dịch chuyển đất nhỏ, sự xuất hiện của các khoảng trống. Giúp đánh giá nguy cơ sạt lở mái đê. Theo dõi sự ổn định của nền đê. Dữ liệu thu thập được cung cấp thông tin quan trọng. Nó hỗ trợ dự báo, cảnh báo sớm các nguy cơ. Từ đó, đưa ra các biện pháp can thiệp phòng ngừa kịp thời. Bảo vệ an toàn công trình.

V.

Nghiên cứu đã được áp dụng thành công trên thực tế. Các phương pháp địa vật lý cải tiến đã chứng minh hiệu quả. Chúng phát hiện nhiều ẩn họa tại các công trình đê, đập. Ví dụ điển hình là các vùng thấm, xói ngầm piping. Hay các khu vực "thoát không" dưới lớp bê tông mái đê. Kết quả thực địa xác nhận độ tin cậy của phương pháp. Dữ liệu địa vật lý cung cấp thông tin quan trọng. Nó hỗ trợ các quyết định quản lý, bảo trì. Việc ứng dụng rộng rãi các kỹ thuật này là cần thiết. Góp phần xây dựng hệ thống đê đập an toàn, bền vững cho Việt Nam. Bảo vệ cuộc sống, tài sản người dân trước thiên tai.

5.1. Thử nghiệm thành công trên đê đập thực tế.

Các phương pháp địa vật lý được thử nghiệm tại nhiều địa điểm. Ví dụ bao gồm đập Đồng Đò, đập Đồng Mô. Kết quả khảo sát tại đây cho thấy tính hiệu quả. Phương pháp điện trở suất đã xác định rõ các vùng thấm. Georadar GPR phát hiện các dị thường dưới mái đê. Nhiệt hồng ngoại cũng chứng minh khả năng phát hiện "thoát không". Dữ liệu thu thập phù hợp với kết quả kiểm tra khác. Sự tương đồng này khẳng định độ chính xác của kỹ thuật. Các thử nghiệm thực tế là bằng chứng. Chúng chứng minh khả năng áp dụng rộng rãi. Góp phần vào công tác bảo vệ, duy tu đê đập.

5.2. Hiệu quả phát hiện ẩn họa phòng tránh sự cố.

Việc áp dụng địa vật lý mang lại hiệu quả cao. Nó giúp phát hiện ẩn họa sớm hơn. Các vấn đề như thấm qua đê đập, xói ngầm piping được định vị. Sụt lún nền đất, sạt lở mái đê cũng được cảnh báo. Nhờ đó, các biện pháp phòng ngừa được triển khai kịp thời. Giảm thiểu nguy cơ xảy ra sự cố nghiêm trọng. Tiết kiệm chi phí sửa chữa khắc phục sau này. Nâng cao tuổi thọ và độ bền vững của công trình. Địa vật lý là công cụ hữu ích. Nó giúp chuyển từ việc khắc phục sang phòng ngừa. Đảm bảo an toàn cho hệ thống đê đập quốc gia.

5.3. Khuyến nghị ứng dụng địa vật lý toàn diện.

Để nâng cao hơn nữa an toàn đê đập, cần ứng dụng địa vật lý. Khuyến nghị triển khai các phương pháp này rộng rãi. Sử dụng thường xuyên trong công tác kiểm tra định kỳ. Kết hợp đa phương pháp để có cái nhìn toàn diện. Đào tạo nhân lực chuyên môn về địa vật lý thăm dò. Đầu tư vào thiết bị hiện đại, công nghệ tiên tiến. Xây dựng cơ sở dữ liệu về ẩn họa đê đập. Chia sẻ kinh nghiệm ứng dụng trên toàn quốc. Các biện pháp này sẽ tăng cường năng lực quản lý. Đảm bảo hệ thống đê đập Việt Nam luôn vững chắc. Hướng tới một tương lai an toàn, bền vững hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật lý học nghiên cứu phát triển áp dụng các phương pháp địa vật lý để phát hiện một số ẩn họa điển hình trong hệ thống đê đập đất ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (207 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DO ANH CHUNG NGHIEN CUU PHAT TRIEN, AP DUNG CAC PHUONG PHAP DIA VAT LY DE PHAT HIEN MOT SO AN HOA DIEN HINH TRONG HE THONG DE, DAP DAT O VIET NAM LUAN AN TIEN SI VAT Li HOC HÀ NỘI - 2023 ĐẠI HOC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN DO ANH CHUNG NGHIEN CUU PHAT TRIEN, AP DUNG CAC PHUONG PHAP DIA VAT LY DE PHAT HIEN MOT SO AN HỌA DIEN HÌNH TRONG HE THONG DE, DAP DAT O VIET NAM Chuyén nganh: Vat ly dia cau Mã số: 9440130.06 LUẬN ÁN TIEN SĨ VAT LÍ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC HDC: PGS. Vũ Đức Minh Maw HDP: PGS. Lé Viét Du Khuong 2422 HÀ NOI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi và dưới sự hướng dẫn của tập thê cán bộ hướng dẫn khoa học. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án chưa từng được công bồ trong công trình nào khác.

Các số liệu, thông tin, minh chứng và so sánh kết quả từ các nguồn tài liệu tham khảo chỉ phục vụ cho mục đích học thuật và đã được trích dẫn tài liệu theo đúng quy định. Tác giả Đỗ Anh Chung LOI CAM ON Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Vũ Đức Minh va PGS. Lê Viết Du Khương, vì nhờ sự hướng dẫn, chỉ bảo của các thầy tôi mới có thể hoàn thành các nội dung nghiên cứu trong luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn phòng nghiên cứu ứng dung Dia Vật lý, Viện Sinh thái và Bảo vệ công trình đã hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong công tác cũng như quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô, bạn bè đồng nghiệp trong Bộ môn Vật lý Địa cầu, Khoa Vật lý, Phòng Đào tạo Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội đã hỗ trợ, giúp đỡ tôi quá trình thực hiện luận án. Và cuối cùng, tat cả là dành cho gia đình của tôi, sự động viên, khích lệ của bố mẹ, gia đình là lý do và là động lực giúp tôi thực hiện và hoàn thành mọi việc trong bản luận án này. Tác gia Đỗ Anh Chung H MỤC LỤC LOI CAM ĐOAN.

55 SE 211211211211211 2111111111121 211 111111110121 reu | LOL CAM 09077. ii DANH MỤC CÁC KY HIỆU VÀ CHU VIET TẮTT.- 2 2 s+s++s++£z+zszzse2 3 DANH MỤC CÁC BẢNG.4 DANH MỤC CÁC HINH VE, ĐỎ THỊ,. 10 CHƯƠNG 1: TONG QUAN VE DE, DAP VA UNG DUNG CÁC PHƯƠNG PHAP DIA VAT LY DE KHAO SAT AN HOA TRONG DE DAP DAT. GIỚI THIEU VE DE, DAP ĐÁẤTT.-- ¿5c se EEE2E12E2E1EE71E21E1 1.

Giới thiệu về đê. Giới thiệu về đập đất. CÁC LOẠI AN HỌA TRONG DE DAP ĐẤTT. Sự cố gây ra do dong thấm.

Sat, sập mái thượng lưu đập và mái đê phía sông. Sự cố do nứt ngang đê, đập .- --- - -- S n S2 HH Hy h kp 18 1. Sự cố do nứt doc đê, đập. Sự cố do mối và các sinh vật hại gây ra (hang rỗng trong thân).

Sự cố do “thoát không” dưới lớp bê tông lát mái. TINH HÌNH NGHIÊN CỨU PHÁT HIỆN CAC AN HỌA TRONG DE DAP DAT. S2 S2 2 TỰ TH HE 2122121211111 2111121 eerre 20 1.1 Tình hình nghiên cứu trên thế giới.----- 2 22+ ++£++£x+zx+zE+rxsrxeex 20 1.2 Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam.-- 2-2 + ++E+EE+ExtzEzEerxerxeee 28 KET LUẬN CHƯNG. 2-2: 52+ 22EE2EEEEEEEE2E12E1271711211211 211712111 cre.

30 CHƯƠNG 2: NGHIÊN CUU PHAT TRIEN, CẢI TIỀN VÀ ÁP DỤNG CÁC PHƯƠNG PHÁP MỚI ĐỀ PHÁT HIỆN AN HỌA TRONG DE, DAP DAT. Cải tiễn phương pháp thăm đò điện da cực. Giới thiệu Phương pháp Thăm dò điện đa cực truyền thống. Giới thiệu phương pháp Do sâu điện cải tiến (1D).

Giới thiệu phương pháp Thăm do điện da cực cải tiến. Thử nghiệm phương pháp Thăm dò điện đa cực cải tiễn trên mô hình lý thuyết và thực tẾ. NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG ÁP DUNG PHƯƠNG PHÁP NHIET HONG NGOẠI DE XÁC ĐỊNH “THOÁT KHONG” DƯỚI BÊ TÔNG. Nguyên ly đo nhiệt độ bằng Hồng ngoại.

Lựa chon thiết bị đo Nhiệt hồng ngoại dé xác định “thoát không”. Xây dung mô hình vật ly đới “thoát không” và phương pháp đo. Kết quả thử nghiệm. -- - 2-52 SE+SE2E2EEEEEEEEE12112112111111 1111111.65 KET LUẬN CHƯNG 2.-- 2: 2E 2E22EE9EEEEEE2E22127127171121121127121211 211 re.

69 CHƯƠNG 3: MOT SO KET QUA ÁP DỤNG THUC TE TREN DE ĐẬP. MOT SO KET QUA KHAO SAT THÁM TRONG DBE, ĐẬP. Nghiên cứu cải thiện khả năng tiếp dat occ esesesseseseeseeseeees 71 3.2 Nghiên cứu mô hình vùng thấm trong thân đê, đập .3 Nghiên cứu mô hình đường thấm bão hoa. Khảo sát vùng thâm trong đập Đồng Đò.

Xác định đường thấm bão hòa trên đập chính Đồng M6. Khao sát, đánh giá hiện trạng đê oo. KET QUÁ KHẢO SÁT THOÁT KHONG” BẰNG PHƯƠNG PHÁP NHIỆT HONG NGOẠI. Địa điểm và phương pháp khảo sát.

Kết quả khảo sát. Bàn luận kết quả. 127 KET LUẬN CHƯNG 3.-2- ¿SE 2E2EE2EE£EEEEE2E2211221271711211211 712121. xe 128 KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ.-- 2: 5¿©52+SE+EE£EE2E2E1221271711211211211 2121.

130 DANH MỤC CONG TRINH KHOA HOC CUA TAC GIA LIEN QUAN DEN LUẬN ÁN. 55 2c 21 2122112212T1211 2211211 21111101211121101211211211 1e 133 TÀI LIEU THAM KHẢO. 2-2: ©52+S£+SE‡EE£EE2EE2EEEEEEEEE2E121171711221221 21 rxe 135 A. Tiếng Việt Nam.

138 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIET TAT ID Một chiều 2D Hai chiều 3D Ba chiêu ĐC đối chứng DSDCT Do sâu điện cải tiền TDĐĐC Thăm dò điện đa cực TDĐĐCCT Thăm dò điện đa cực cải tiễn ĐTS Điện trở suất ERT Chụp cắt lớp điện trở suat ĐBH Đường bão hòa: là ranh giới phía trên của mực nước bão hòa trong thân đập MNDBT Mực nước dâng bình thường “thoát không” là hiện tượng đất đá bị lún dưới lớp bê tông tạo ra 1 khoảng không khí giữa đất lót và bê tông bên trên. DANH MỤC CÁC BANG Bang 2. Kích thước (tính ra mét) và hệ số hệ cực của phương pháp Do sâu đối xứng cải tiẾN. - -c- sSt E12112112111111211211211211211 111 1101121111111 110121 eey 35 Bang 2.

Tham số của hệ cực đo đối xứng cải tiến. Kết quả so sánh giữa kết quả đo và chuyên đổi. Kết qua đo đường thấm bão hòa theo các ống pizomet đập chính Đồng Mô tại thời điểm khảo sát. Đường thâm bão hòa trong thân đập chính Đồng Mô.

Kết quả so sánh xác định đường thấm bão hòa bằng pizomet va bằng phương pháp TDĐĐCCT tại đập chính Đồng Mô. So sánh kết quả đo sâu bằng phương pháp TDĐĐCCT và khoan địa chất ỠịlíiiiđiẳiầaiaẳaiiiẳiẳiẳiẳẳiẳẳẳẳaẳaẳaẳaẳaidaaăáäÄõẮõä4ẢẢ4ẢÝẢ. 113 DANH MỤC CÁC HÌNH VE, DO THỊ Hình 1. Các loại đập đất đắp.

Hiện trạng đập bê tông Cửa Đạt. Kết quả từ các phép đo điện trở suất tại Lövön.--- 2-2 2+se+se¿ 20 Hình 1. Kết quả đo điện trường tự nhiên trên đập. Giá tri do địa vat ly phía trái dap (A.

Hình ảnh chụp bệnh nhân bị lao xương trước va sau khi điều trị. Hình ảnh thiết bị đầu cuối.---ccc:c2vvttttktttrrrtttrrrtrtrrrrrrrrir 27 Hình 1. Kết quả đo nhiệt hồng ngoại của cửa chính và cửa sô. Bồ trí điện cực trong Thăm dò điện 2D.

Các hệ cực do trong Thăm dò điện đa cực (2D). Sơ đồ hệ cực do sâu đối xứng cải tiến. Nguyên tắc xây dựng hệ cực đo MC đối xứng. Sơ đồ bồ trí điện cực và điểm ghi số liệu của phương pháp TDDDCCT với hệ điện cực đa cực MC đối xứng cho 28 điện cực.

Sơ đồ bố trí điện cực và điểm ghi số liệu của phương pháp TDDDCCT với hệ điện cực da cực MC lưỡng cực cho 28 điện cực. Mô hình thử nghiệm via nằm ngang .---- 2: 2 522+++zz+£xz+zxzz+ 51 Hình 2. Kết quả thử nghiệm với hệ cực do MC đối xứng. Két quả thử nghiệm với hệ cực do Lưỡng cực.- -- --++ccc+<sssss+: 52 Hình 2.

Kết quả thử nghiệm với hệ cực do Wenner. Mô hình thử nghiệm via nằm nghiêng. Kết qua thử nghiệm với hệ cực do MC đối xứng. Kết quả thử nghiệm với hệ cực do Lưỡng cực.---ccsssc+ss+<+2 53 Hinh 2.

Két qua thử nghiệm với hệ cực do Wenner .--- 55s ss+css<s2 53 Hình 2. Mô hình thử nghiệm hỗn hop. Kết quả thử nghiệm với hệ cực đo MC đối xứng. Kết quả thử nghiệm với hệ cực đo Lưỡng cực.

Kết quả thử nghiệm với hệ cực do Wenner. Sơ đồ tuyến khảo sát ở hạ lưu đê Sen Chiều (K32+322-K32+512). Kết quả khảo sát băng hệ cực đo MC đối xứng. Kết quả khảo sát bằng hệ cực đo Wenner.2- 22 2+2cz+2sz2cxc+2 57 Hình 2.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của Hỏa kế bức xạ toàn phần. Cấu tao và nguyên lý hoạt động của Hỏa kế quang học. Mô hình “thoát không” và vi trí các sensor nhiệt trong mô hình. Ví dụ sơ đồ bó trí các sensor nhiệt trên khu vực một “thoát không”.

Sự thay đổi nhiệt độ các lớp bê tông trong ngày. Nhiệt độ lớp trên bê tông ở trong và ngoài “thoát không”. Chênh nhiệt độ lớp trên bê tông giữa vi trí trong và ngoai “thoát không” ¬—. Nhiệt độ bề mặt bê tông đo băng phương pháp Nhiệt hồng ngoại tại các thời điểm 11h (a), 13h (b) và 15h (c) trong ngày có nhiệt độ từ 26°C-349C.

Kết qua đo nhiệt độ qua các “thoát không” tại thời điểm 9h43-9h45. Kết quả đo nhiệt độ qua các “thoát không” tại thời điểm 19h. Một số hình ảnh thử nghiệm .- - 2: 2 2 +2 £+E££E£EE£EEEEEeEEeExrrerxee 71 Hình 3. Kết quả thử nghiệm khi khoan không qua bê tông.

Kết quả thử nghiệm khi khoan qua lớp nhựa. Kết qua thử nghiệm đo qua mái lát đá đổ.---- 2 2s x+zz+zczz 76 Hình 3. Mô hình vùng thấm .-- 2-2 2 +EE£EE£EEE2EE2EEEEEEEEE2EE2E1211211211 1 cre. Kết quả tính đối với mô hình vùng thấm cho hệ cực Lưỡng cực a - kết quả tính thuận; b - kết quả giải ngược; c - mô hình tính thuận.

Kết quả tính đối với mô hình vùng thấm cho hệ cực Wenner a - kết quả tính thuận; b - kết quả giải ngược; c - mô hình tính thuận. Kết quả tính đối với mô hình vùng thấm cho hệ cực Wenner- Schlumberger (a) - kết quả tính thuận; (b) - kết quả giải ngược; (c) - mô hình tính QUAI oo "“. Kết quả tinh đối với mô Hình vùng thấm cho hệ cực cải tiến:. Kết quả tinh cho mô hình ly thyét vùng thắm với h = 2,9 m.

Kết qua tính cho mô hình vùng thấm với h = 3,6 m. Kết quả tinh cho mô hình vùng thấm với h = 4. Mô hình được ngâm trong bề nước.----s- + s+++x+Ee+Eerxerxerxerxzes 84 Hình 3. Một số hình anh thử nghiệm mô hình đường thâm bão hòa.

Đồ thị biểu diễn giá tri DTS của mô hình khi chưa ngâm nước. Đồ thị biểu diễn giá tri DTS của mô hình 01 sau khi ngâm nước. Đồ thi biểu diễn giá tri DTS của mô hình 02 sau khi ngâm nước. Đồ thị biểu diễn giá trị DTS của mô hình 03 sau khi ngâm nước .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu địa vật lý phát hiện ẩn họa đê đập đất Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ Vật lý học: Nghiên cứu phát triển, áp dụng phương pháp địa vật lý phát hiện ẩn họa điển hình trong đê đập đất Việt Nam.

Luận án "Nghiên cứu địa vật lý phát hiện ẩn họa đê đập đất Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu địa vật lý phát hiện ẩn họa đê đập đất Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu địa vật lý phát hiện ẩn họa đê đập đất Việt Nam" thuộc chuyên ngành Vật lý địa cầu. Danh mục: Vật Lý.

Luận án "Nghiên cứu địa vật lý phát hiện ẩn họa đê đập đất Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu địa vật lý phát hiện ẩn họa đê đập đất Việt Nam" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu địa vật lý phát hiện ẩn họa đê đập đất Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter