Luận án: Chế tạo vật liệu, nghiên cứu chuyển pha từ - điện trong perovskite (Lê Thị Anh Thư)

Luận án chế tạo vật liệu perovskite La0.7Sr0.3MnO3Ni và La2NiO4/BaTiO3, nghiên cứu chuyển pha từ điện.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

132

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu chuyển pha từ điện perovskite quan trọng
Số trang:
132 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật Lý Chất Rắn
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu chuyển pha từ điện perovskite quan trọng

Luận án tập trung nghiên cứu các chuyển pha từ - điện trong vật liệu perovskite. Hai hệ vật liệu chính được khảo sát là La0.7Sr0.3MnO3:Ni và La2NiO4+δ:BaTiO3. Mục tiêu là khám phá tiềm năng ứng dụng của chúng, đặc biệt trong lĩnh vực đa sắt điện.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu vật liệu perovskite

Vật liệu perovskite oxides giữ vai trò thiết yếu trong khoa học vật liệu. Cấu trúc tinh thể độc đáo mang lại tính chất điện, từ, quang đa dạng. Nghiên cứu tập trung vào các chuyển pha từ - điện. Sự chuyển pha này mang ý nghĩa quan trọng cho ứng dụng công nghệ. Đặc biệt, vật liệu đa sắt điện thu hút sự chú ý lớn. Chúng thể hiện đồng thời tính sắt từ và sắt điện. Điều này mở ra nhiều tiềm năng cho các thiết bị lưu trữ thông tin, cảm biến và linh kiện điện tử tiên tiến. Việc hiểu rõ cơ chế chuyển pha từ điện là nền tảng. Nó giúp thiết kế vật liệu mới với hiệu suất cao hơn. Luận án này đóng góp vào sự hiểu biết đó.

1.2. Tổng quan về vật liệu từ điện thế hệ mới

Vật liệu từ - điện thế hệ mới được tìm kiếm không ngừng. Mục tiêu là đạt được hiệu ứng từ điện mạnh ở nhiệt độ phòng. Các vật liệu perovskite LaMnO3 và LaNiO3 là nền tảng. Chúng được biến đổi bằng cách pha tạp. Ví dụ, La0.7Sr0.3MnO3 (LSMO) thể hiện tính chất sắt từ. La2NiO4 (LNO) cũng có các đặc tính từ thú vị. Sự kết hợp hoặc pha tạp chúng tạo ra các vật liệu phức tạp hơn. Chúng có thể có hiệu ứng từ điện tiềm năng. Nhu cầu về vật liệu đa chức năng thúc đẩy nghiên cứu. Hiểu biết sâu sắc về cấu trúc, thành phần và mối liên hệ với tính chất từ điện là cần thiết. Nghiên cứu này hướng tới việc khám phá những vật liệu như vậy.

II. Perovskite La0

Phần này đi sâu vào vật liệu manganit La0.7Sr0.3MnO3 được pha tạp Ni. Nghiên cứu khảo sát tác động của Ni lên cấu trúc và các chuyển pha từ - điện của hệ này.

2.1. Ảnh hưởng pha tạp Ni lên manganit La0.7Sr0.3MnO3

Vật liệu La0.7Sr0.3MnO3 (LSMO) là manganit nổi tiếng. Nó thể hiện tính sắt từ và hiệu ứng từ trở khổng lồ (CMR). Nghiên cứu này khảo sát pha tạp Ni vào LSMO. Sự thay thế Mn bằng Ni làm thay đổi đáng kể tính chất. Ni có thể ảnh hưởng đến cấu trúc tinh thể và liên kết Mn-O-Mn. Điều này dẫn đến sự biến đổi các đặc tính điện và từ. Mục tiêu là điều chỉnh nhiệt độ Curie (TC). Đồng thời, việc khám phá các chuyển pha từ - điện mới cũng được thực hiện. Sự hiện diện của Ni tạo ra những tương tác phức tạp. Điều này ảnh hưởng đến sự phân bố điện tử và trạng thái oxy hóa. Kết quả có thể là sự tăng cường hoặc suy yếu hiệu ứng từ điện.

2.2. Khảo sát chuyển pha từ điện trong LSMO Ni

Việc khảo sát chuyên sâu chuyển pha từ - điện là trọng tâm. Các phép đo từ nhiệt M(T) được tiến hành. Đường từ độ phụ thuộc từ trường M(H) cũng được ghi lại. Các đặc tính điện môi được đánh giá kỹ lưỡng. Mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất từ điện được phân tích. Mục tiêu là xác định rõ ràng nhiệt độ chuyển pha. Đồng thời, các cơ chế liên quan đến hiệu ứng từ điện cũng được làm sáng tỏ. Nghiên cứu tìm kiếm bằng chứng về sự tương tác giữa trật tự từ và trật tự điện. Điều này rất quan trọng để phát triển vật liệu đa sắt điện. Sự hiểu biết này mở đường cho các ứng dụng công nghệ.

III. Hợp chất La2NiO4 δ BaTiO3 hiệu ứng từ điện

Phần này tập trung vào hệ vật liệu tổ hợp giữa nickelat La2NiO4+δ và vật liệu sắt điện BaTiO3. Các đặc trưng và hiệu ứng từ điện của hợp chất được phân tích.

3.1. Tổng quan về vật liệu tổ hợp La2NiO4 δ và BaTiO3

La2NiO4+δ (LNO) là một nickelat quan trọng. Nó thể hiện tính chất điện và từ phức tạp. BaTiO3 (BTO) là vật liệu sắt điện kinh điển. Nó có nhiệt độ chuyển pha sắt điện cao. Sự kết hợp giữa LNO và BTO tạo ra vật liệu tổ hợp. Mục tiêu là đạt được hiệu ứng đa sắt điện mạnh. LNO có khả năng thể hiện trật tự spin. Trong khi BTO mang lại tính sắt điện mạnh. Sự tương tác giữa hai pha này có thể gây ra hiệu ứng từ điện. Nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo các vật liệu này. Sau đó, các tính chất tổng hợp được kiểm tra. Việc điều chỉnh tỷ lệ pha có thể tối ưu hóa hiệu ứng.

3.2. Đặc trưng chuyển pha từ điện trong LNO BTO

Chuyển pha từ - điện trong LNO:BTO được nghiên cứu chi tiết. Sự biến đổi nhiệt độ ảnh hưởng đến cả tính từ và tính điện. Phép đo tính chất điện môi và từ tính được thực hiện. Mục tiêu là xác định các điểm chuyển pha cụ thể. Đồng thời, đánh giá mức độ coupling từ - điện. Cơ chế tương tác giữa các miền từ và các miền điện được phân tích. Điều này giúp làm rõ nguồn gốc của hiệu ứng từ điện. Kết quả đóng góp vào việc phát triển vật liệu đa sắt điện composite. Hiểu biết về tương tác này rất quan trọng. Nó giúp tạo ra các thiết bị mới với chức năng kép.

IV. Chế tạo vật liệu perovskite đánh giá đặc trưng

Phương pháp chế tạo vật liệu perovskite và các kỹ thuật đánh giá cấu trúc, tính chất được trình bày. Điều này đảm bảo tính chính xác và tin cậy của các kết quả nghiên cứu.

4.1. Các phương pháp chế tạo vật liệu perovskite nghiên cứu

Vật liệu perovskite được chế tạo bằng nhiều phương pháp. Phương pháp gốm (phản ứng pha rắn) là kỹ thuật phổ biến. Nó đảm bảo độ tinh khiết và đồng nhất của mẫu. Phương pháp sol-gel cũng được sử dụng. Sol-gel cho phép kiểm soát kích thước hạt và cấu trúc. Cả hai phương pháp đều có ưu điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng vật liệu. Điều này tác động đến tính chất cuối cùng của sản phẩm. Quy trình chế tạo được mô tả chi tiết. Nhiệt độ nung, thời gian nung và khí quyển được kiểm soát chặt chẽ.

4.2. Kỹ thuật đánh giá cấu trúc tính chất vật liệu

Các kỹ thuật tiên tiến được áp dụng để đánh giá vật liệu. Phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) khảo sát hình thái bề mặt. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) phân tích thành phần hóa học. Hệ đo tính chất từ (MPMS) ghi lại từ độ. Các phép đo điện môi đánh giá tính chất điện. Kính hiển vi điện tử truyền qua độ phân giải cao (HRTEM) cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc vi mô. Kết quả từ các kỹ thuật này là cơ sở. Chúng giúp xác định mối liên hệ giữa cấu trúc và tính chất từ điện.

V. Hiểu rõ chuyển pha từ điện trong vật liệu đa sắt điện

Kết quả nghiên cứu sâu sắc về chuyển pha từ - điện góp phần quan trọng. Nó nâng cao hiểu biết về vật liệu đa sắt điện và tiềm năng ứng dụng công nghệ.

5.1. Cơ chế và biểu hiện của hiệu ứng từ điện tổng hợp

Hiệu ứng từ điện là sự tương tác giữa trật tự từ và trật tự điện. Nó biểu hiện qua sự thay đổi tính chất từ khi có điện trường. Hoặc ngược lại, thay đổi tính chất điện khi có từ trường. Trong vật liệu đa sắt điện, hiệu ứng này thường yếu ở nhiệt độ phòng. Nghiên cứu này tìm cách tăng cường hiệu ứng đó. Các cơ chế như tương tác trao đổi, biến dạng mạng tinh thể đóng vai trò. Sự pha tạp và tạo vật liệu tổ hợp là các chiến lược chính. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có hiệu ứng từ điện mạnh mẽ. Điều này mở ra cánh cửa cho các ứng dụng thực tế.

5.2. Tiềm năng ứng dụng vật liệu đa sắt điện từ nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng. Vật liệu đa sắt điện có thể được dùng làm bộ nhớ dữ liệu mới. Chúng cho phép đọc/ghi thông tin bằng điện trường hoặc từ trường. Các cảm biến từ trường nhạy cảm, linh kiện spintronic cũng là một khả năng. Hiệu quả của các thiết bị này có thể được cải thiện đáng kể. Đặc biệt, việc tìm kiếm vật liệu hoạt động ở nhiệt độ phòng là rất quan trọng. Nghiên cứu này đóng góp vào mục tiêu đó. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách điều khiển tính chất từ - điện. Điều này thúc đẩy sự phát triển của công nghệ vật liệu tiên tiến.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chế tạo vật liệu nghiên cứu một số chuyển pha từ điện trong các perovskite la0 7sr0 3mno3ni và la2nio4 dbatio3

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (132 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------------------- Lê Thị Anh Thư CHẾ TẠO VẬT LIỆU, NGHIÊN CỨU MỘT SỐ CHUYỂN PHA TỪ - ĐIỆN TRONG CÁC PEROVSKITE La0,7Sr0,3MnO3:Ni và La2NiO4+δ:BaTiO3 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội - 2020 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------------------- Lê Thị Anh Thư CHẾ TẠO VẬT LIỆU, NGHIÊN CỨU MỘT SỐ CHUYỂN PHA TỪ - ĐIỆN TRONG CÁC PEROVSKITE La0,7Sr0,3MnO3:Ni và La2NiO4+δ:BaTiO3 Chuyên ngành: Vật lý chất rắn Mã số: 9440130.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Bạch Thành Công 2. Nguyễn Ngọc Đỉnh Hà Nội - 2020 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những kết quả nghiên cứu khoa học trong luận án là kết quả của tôi và các cán bộ hướng dẫn. Các xuất bản được công bố chung với các cán bộ hướng dẫn khoa học và các đồng nghiệp trong và ngoài nước đã được sự đồng ý bằng văn bản của các đồng tác giả trước khi đưa vào luận án.

Các kết qủa trình bày trong luận án là trung thực, chưa được sử dụng để bảo vệ trong bất cứ một công trình nào khác. Người cam đoan Lê Thị Anh Thư i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Tô xin trân trọng và chân thành bày tỏ lòng cảm ơn tới: GS. Bạch Thành Công, người đã trực tiếp hướng dẫn khoa học cho tôi trong những năm qua. Thầy đã truyền cho tôi niềm đam mê khoa học, phương pháp nghiên cứu.

Thầy luôn chỉ bảo, động viên, dìu dắt tôi vượt qua những khó khăn trong suốt quá trình làm luận án. Nguyễn Ngọc Đỉnh và PGS. Trần Đăng Thành Viện Khoa học Vật liệu - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, các thầy đã hướng dẫn khoa học thực nghiệm, chỉ bảo và tạo điều kiện cho tôi thực hiện nghiên cứu đề tài luận án. Kurisu Makio, Trường đại học Ehime Nhật Bản đã tạo điều kiện, hướng dẫn cho tôi học tập, nghiên cứu tại đây trong một thời gian.

Bộ môn Vật lý chất rắn, Trung tâm Khoa học Vật liệu, đặc biệt là các thầy cô trong Bộ môn Vật lý chất rắn và các thầy cô trong Viện Vật lý Kỹ thuật, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Phòng thí nghiệm Hoá Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện, hướng dẫn cho tôi chế tạo mẫu, đo đạc phần thực nghiệm. Luận án này được hoàn thành với sự hỗ trợ một phần của dự án 911 và đề tài 103. Cuối cùng tôi bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới các thành viên trong gia đình tôi đã luôn động viên, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành luận án này. ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT  : Độ cảm từ AC : Dòng điện xoay chiều (Alternating Current) AF : Phản sắt từ (Anti-Ferromagnetic) BTO : BaTiO3 CMR : Hiệu ứng từ trở khổng lồ (Colossal Magnetoresistance) CNT : Carbon nano tube DC : Dòng điện một chiều (Direct Current) EDX : Phổ tán sắc năng lượng (Energy Dispersive X ray spectroscopy) FFT : Phân tích Fourier nhanh (Fast Fourier Transform) FM : Sắt từ (Ferromagnetic) G : Phương pháp gốm H : Từ trường ngoài ̂ 𝐻 : Hamiltonian HRTEM : Kính hiển vi điện tử phân giải cao (High Resolution Transmission Electron Microscopy) JT : Jahn Teller LMO : LaMnO3 LNO : La2NiO4+ LNO/LSCFO : La2NiO4+/La0,6Sr0,4Co0,2Fe0,8O3- LNO1-xBTOx : (La2NiO4)1-x(BaTiO3)x LP : Polaron lớn (Large polaron) LSMNO : La0,7Sr0,3Mn1-xNixO3 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LSMO : La0,7Sr0,3MnO3 M : Từ độ (magnetization) M(H) : Đường từ độ phụ thuộc từ trường M(T) : Đường từ nhiệt MIT : Chuyển pha kim loại – điện môi (Metal Insulator Transition) Ms : Từ độ bão hòa (Saturation Magnetization) PI : Thuận từ - Điện môi (Paramagnetic Insulator) PM : Thuận từ (Paramagnetic) PMN-PT : Pb(Mg1/3Nb2/3)0,72Ti0,28O3 PS : Độ phân cực điện bão hòa Q.D-MPMS : Hệ đo tính chất từ - thiết bị lượng tử (Quantum Device Magnetic Property Measurement System) SEM : Kính hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscope) SG : Phương pháp sol - gel SOFC : Solid Oxide Fuel Cell SP : Polaron nhỏ (Small Polaron) SPH : Sự nhảy polaron nhỏ (Small Polaron Hopping) TC : Nhiệt độ chuyển pha sắt từ - thuận từ (Nhiệt độ Curie) TMI : Nhiệt độ chuyển pha kim loại – điện môi iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Tham số tới hạn β, γ, δ theo mô hình tính toán lý thuyết [3, 56]. Thống kê một số kết quả nghiên cứu cấu trúc, tính chất điện, từ, phương pháp chế tạo vật liệu LSMO. Các chữ viết tắt: LCSMO: La0,7Ca0,2Sr0,1MnO3; L0,67S0,33MO: La0,67Sr0,33MnO3; LSMO: La0,7Sr0,3MnO3; BTO: BaTiO3, Ortho: Orthohombic, Romb: Rombohedral. Thống kê một số kết quả nghiên cứu tính chất điện – từ của vật liệu LNO4+ Kí hiệu viết tắt: LNO: La2NiO4+70(LNO)30(LSCFO): 70%(LNO)30%(L6Sr0,4Co0,2Fe0,8O3–); LPNO: La1,5Pr0,5NiO4.

Vật liệu đa pha sắt - điện sắt từ tổ hợp được tạo bởi các thành phần sắt điện và sắt từ. Số liệu giá trị G6, G7 được đối chiếu dựa trên tỉ số W/A. Các tham số tới hạn tính cho hệ La0,7Sr0,3Mn1-xNixO3 và sự so sánh với các mô hình lý thuyết khác cho một số perovskite manganites. Kí hiệu viết tắt: MAP: modified Arrott plots, K-F: Kouvel-Fisher, LT: Lý thuyết; C-I: Critical isotherm, LA: Luận án này.

Điều kiện tổng hợp hệ mẫu composite: LNO1-xBTOx (x = 0,05; 0,33; 0,5) bằng phương pháp sol-gel (kí hiệu: SG) và phương pháp gốm (kí hiệu G). Vị trí các đỉnh nhiễu xạ của BTO xuất hiện trong hệ composite (LNO)1- x(BTO)x: x = 0,05; 0,1; 0,2; 0,3). Thông số cấu trúc của LNO và BTO trong hệ composite LNO1-xBTOx; .82 SG: Nhóm không gian (space group). Hằng số mạng và thể tích ô cơ sở của tinh thể thành phần trong hệ composite LNO1-xBTOx; x = 0,05; 0,1; 0,2; 0,3.

Các thông số khớp theo công thức (4.4) của đường điện trở phụ thuộc nhiệt độ. So sánh đóng góp của các cơ chế tán xạ vào độ lớn của điện trở suất trong của hệ LNO1-xBTOx tại nhiệt độ chuyển pha T0.99 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Mô hình sắp xếp trật tự từ: (a) Trật tự sắt từ, (b) Trật tự phản sắt từ. Mỗi mũi tên tương ứng một spin nguyên tử [95].

Sự hình thành các trạng thái ion tạm thời do bước nhảy liên kết. Mô hình Heisenberg giả định các hàm sóng tương quan (trái) và trạng thái ion (phải), theo thứ tự thấp nhất, bị bỏ qua [95]. Bức tranh mô tả lý thuyết vùng năng lượng. EF năng lượng Fermi, Eg là khe năng lượng, k là véc tơ sóng [105].

Mô hình Hubbard - Mott. Vật liệu kim loại LaCuO3 với sự xen phủ qũi đạo 3d của Cu và quĩ đạo 2p của oxy thể hiện tính bán kim loại (a). Khi Egap   và tỷ số ∆/U nhỏ vật liệu được gọi là điện môi dịch chuyển điện tích (thể hiện tính bán dẫn ở nhiệt độ hữu hạn), (b). Egap   và ∆/U lớn thì vật liệu thể hiện tính điện môi và được gọi là điện môi Mott-Hubbard (c) [65].

Phân loại tính chất điện của một số chất theo Mô hình Mott-Hubbard [65]. Mô hình polaron. Một electron dư trong tinh thể ion bị bắt giữ bằng sự phân cực do dịch chuyển của các ion âm và các ion dương xung quanh vị trí cân bằng. Sự dịch chuyển của các ion xung quanh vị trí cân bằng tạo ra mộ thế năng cho hạt tải [58].

Đường cong từ nhiệt của hệ LSMCO (hình trên). Sự phụ thuộc của nhiệt độ chuyển pha Curie và biến thiên Entropy theo hàm lượng Co thay thế [110] (dưới). (a): Sự tách mức năng lượng trong trường tinh thể của ion 3d Mn và trật tự điện tử của lớp 3d. Sự tách mức eg & t2g do sự méo của khối bát diện (nén hoặc dãn), (b) phác hoạ cấu hình spin đưa đến sự suy biến vùng eg trong giản đồ năng lượng [75].

Cấu trúc tinh thể lý tưởng của BTO có dạng perovskite ABO3 [20]. Cấu trúc mạng BTO thay đổi theo nhiệt độ. Trong BTO tồn tại phân cực điện tự phát (trừ pha cấu trúc cubic ở trên 120 oC) [6]. Sự thay đổi hằng số điện môi của BTO do nhiệt độ nung làm lệch cấu trúc mạng BTO [85].29 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Tính chất từ BTO – khi khuyết ion oxy tại nhiệt độ 5K, 9K, 300K (bên trên) tính chất từ của màng Nd:BTO trên đế STO trước và sau khi nung trong trong điều kiện môi trường oxy 1 atm (bên dưới) [124]. Sự xuất hiện từ tính trong BTO ở kích thước nano. Từ tính của BTO giảm theo độ dày lớp biên hạt vô định hình khi kích thước hạt tăng lên [98]. Sự ảnh hưởng của độ dẫn vào lượng ion donor La3+ pha tạp và biên hạt ở nhiệt độ phòng [23].

Sự thay đổi cấu trúc La2NiO4+δ theo hàm lượng oxy dư [44]. Mô hình dẫn trong cấu trúc hạt có dạng lõi vỏ. Lớp biên vô định hình tạo kênh dẫn làm tăng độ dẫn điện trong composite có thành phần BTO [82]. a) Vị trí ion La, Ni, O, và Sr pha tạp trong hệ LNO, b) Kí hiệu các ion, c) mô hình sắp xếp ion trong không gian [74].

Sự tăng hằng số mạng và chiều dài cạnh Ni-O1 (hình trên), và sự thăng giáng d(Ni-O2) bất thường quanh nhiệt độ 400 oC (hình dưới) [9]. Sự phụ thuộc của độ dẫn LNO vào nhiệt độ (hình trên). Giá trị độ dẫn cực đại tương ứng với khoảng cách ngắn nhất d(Ni – O2) và sự thay đổi nồng độ oxy trong mẫu ở nhiệt độ 400 oC (hình dưới) [9]. Sự phụ thuộc của độ dẫn của hệ composite LNO-LSCF và khả năng ứng dụng làm catốt trong pin nhiên liệu rắn [76].

Độ từ hóa phụ thuộc vào hàm lượng oxy dư ở vùng nhiệt độ dưới 300K, S1:  = 0,031; S2:  = 0,011; S3:  = 0,006; S4:  = 0,004 [109]. Hình ảnh minh họa cho vật liệu multiferroic với vật liệu sắt điện được đặc trưng bởi đường trễ sắt điện P(E), vật liệu sắt từ được đặc trưng bởi đường từ trễ M(H) và vật liệu multiferroic có cả hai tính chất từ - điện được đặc trưng bởi tương tác điện - từ P(H), M(E) [121]. Nhóm các vật liệu multiferroic đơn pha thể hiện các tính chất theo các cơ chế khác nhau [12]. Đường từ trở biến thiên 60 % (trái) và điện trở biến thiên 100 M (phải) theo từ trường của hệ LSMO - CNT - LSMO cho thấy vật liệu có thể ứng dụng tốt trong spintronics [75].41 vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Anh Thư (2020). Nghiên cứu chuyển pha từ - điện trong perovskite La0.7Sr0.3MnO3:Ni và La2NiO4+δ:BaTiO3 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/luan-an-che-tao-vat-lieu-nghien-cuu-chuyen-pha-tu-dien-perovskite

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chuyển pha từ - điện trong perovskite La0.7Sr0.3MnO3:Ni và La2NiO4+δ:BaTiO3" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án chế tạo vật liệu perovskite La0.7Sr0.3MnO3Ni và La2NiO4/BaTiO3, nghiên cứu chuyển pha từ điện.

Luận án "Nghiên cứu chuyển pha từ - điện trong perovskite La0.7Sr0.3MnO3:Ni và La2NiO4+δ:BaTiO3" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu chuyển pha từ - điện trong perovskite La0.7Sr0.3MnO3:Ni và La2NiO4+δ:BaTiO3" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chuyển pha từ - điện trong perovskite La0.7Sr0.3MnO3:Ni và La2NiO4+δ:BaTiO3" thuộc chuyên ngành Vật lý chất rắn. Danh mục: Vật Lý.

Luận án "Nghiên cứu chuyển pha từ - điện trong perovskite La0.7Sr0.3MnO3:Ni và La2NiO4+δ:BaTiO3" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chuyển pha từ - điện trong perovskite La0.7Sr0.3MnO3:Ni và La2NiO4+δ:BaTiO3" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chuyển pha từ - điện trong perovskite La0.7Sr0.3MnO3:Ni và La2NiO4+δ:BaTiO3" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter