Luận án tiến sĩ: Chế tạo, nghiên cứu vật liệu perovskite PTCR - ĐHQG Hà Nội 2013
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu perovskite có hệ số nhiệt điện trở dương và khả năng ứng dụng trong công nghệ.
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan vật liệu perovskite và hiệu ứng PTCR
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật Lý Chất Rắn
- Tác giả:
- Lương Văn Việt
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan vật liệu perovskite và hiệu ứng PTCR
Vật liệu perovskite đang thu hút sự chú ý lớn trong khoa học vật liệu và công nghệ. Cấu trúc tinh thể ABX3 độc đáo của chúng mang lại nhiều tính chất điện, từ, và quang điện hấp dẫn. Nghiên cứu này tập trung vào khả năng chế tạo và ứng dụng của perovskite có hiệu ứng điện trở nhiệt dương (PTCR). Hiệu ứng PTCR là sự tăng đột ngột của điện trở suất khi nhiệt độ vượt quá một ngưỡng nhất định. Đặc tính này làm cho vật liệu perovskite trở thành ứng cử viên lý tưởng cho các ứng dụng cảm biến nhiệt độ và các thiết bị bảo vệ mạch. Việc hiểu rõ cấu trúc, cơ chế PTCR và các phương pháp chế tạo là nền tảng. Điều này giúp phát triển các cảm biến perovskite hiệu suất cao. Các vật liệu này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và đời sống.
1.1. Cấu trúc và tính chất đặc trưng của perovskite
Vật liệu perovskite sở hữu cấu trúc tinh thể ABX3 độc đáo. Cấu trúc này mang lại các tính chất điện môi, điện từ, và quang điện đáng chú ý. Các nguyên tử A, B và X chiếm các vị trí xác định trong mạng tinh thể. Sự sắp xếp này quyết định đặc tính của vật liệu. Năng lượng liên kết trong mạng perovskite đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định cấu trúc. Vật liệu perovskite có thể trải qua các biến dạng cấu trúc. Những biến dạng này ảnh hưởng đến tính chất vật lý của vật liệu. Sự chuyển pha trong tinh thể perovskite sắt điện là một hiện tượng quan trọng. Chuyển pha thường liên quan đến sự thay đổi nhiệt độ. Đặc biệt, vật liệu perovskite BaTiO3 là ví dụ điển hình về chất sắt điện. Các tính chất này làm cho vật liệu perovskite trở thành đối tượng nghiên cứu hấp dẫn. Ứng dụng của vật liệu perovskite trải rộng từ điện tử đến quang điện.
1.2. Hiệu ứng điện trở nhiệt dương PTCR ở perovskite
Hiệu ứng điện trở nhiệt dương, hay PTCR (Positive Temperature Coefficient of Resistivity), là một đặc trưng quan trọng. Hiệu ứng này thể hiện sự tăng đột ngột của điện trở suất khi nhiệt độ vượt quá một giá trị nhất định. Đối với vật liệu perovskite, hiệu ứng PTCR thường xuất hiện ở các vật liệu pha tạp. Cơ chế của hiệu ứng PTCR liên quan đến rào thế năng tại biên hạt vật liệu. Khi nhiệt độ tăng, các trạng thái điện tử tại biên hạt thay đổi. Sự thay đổi này dẫn đến việc tăng mạnh điện trở suất. Vật liệu perovskite sắt điện thường thể hiện hiệu ứng PTCR rõ rệt. Nhiệt độ Curie của vật liệu perovskite đóng vai trò then chốt. Tại hoặc gần nhiệt độ Curie, hiệu ứng PTCR được kích hoạt. Sự hiểu biết về hiệu ứng PTCR là cần thiết. Nghiên cứu này giúp tối ưu hóa ứng dụng của vật liệu. Việc kiểm soát hiệu ứng PTCR cho phép chế tạo các thiết bị điện tử chính xác.
1.3. Ứng dụng phổ biến của vật liệu PTCR
Vật liệu có hiệu ứng PTCR tìm thấy nhiều ứng dụng thực tế. Một ứng dụng điển hình là trong các bộ giải từ cho tivi. Các bộ giải từ này sử dụng đặc tính tăng điện trở đột ngột của vật liệu. Điều này giúp ổn định dòng điện và bảo vệ linh kiện. Ngoài ra, vật liệu PTCR còn được dùng làm cảm biến nhiệt độ đơn giản. Đặc tính điện trở tăng theo nhiệt độ của vật liệu PTCR được khai thác. Các bộ bảo vệ quá nhiệt trong động cơ hoặc mạch điện cũng sử dụng vật liệu này. Vật liệu PTCR hoạt động như một cầu chì tự phục hồi. Khi nhiệt độ quá cao, điện trở tăng, dòng điện giảm. Khi nhiệt độ trở lại bình thường, điện trở giảm và mạch hoạt động lại. Điều này mang lại sự an toàn và tiện lợi. Nghiên cứu sâu hơn về hiệu ứng PTCR mở ra nhiều khả năng ứng dụng. Đặc biệt là trong lĩnh vực cảm biến thông minh.
II.Các phương pháp chế tạo vật liệu perovskite hiệu quả
Việc chế tạo vật liệu perovskite với chất lượng cao là yếu tố quyết định hiệu suất. Nhiều phương pháp tổng hợp khác nhau được áp dụng, từ các kỹ thuật truyền thống đến các phương pháp hiện đại cho vật liệu nano. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với từng mục đích nghiên cứu và ứng dụng. Sự lựa chọn phương pháp chế tạo ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc, kích thước hạt và tính chất điện trở nhiệt dương của vật liệu. Nghiên cứu này tập trung vào các kỹ thuật cho phép kiểm soát chặt chẽ các thông số vật lý của perovskite, đặc biệt là các hệ BaTiO3 pha tạp.
2.1. Phương pháp tổng hợp vật liệu perovskite truyền thống
Phương pháp phản ứng pha rắn là kỹ thuật phổ biến để chế tạo vật liệu perovskite. Phương pháp này bao gồm việc nghiền trộn các oxit hoặc muối cacbonat của các kim loại. Sau đó, hỗn hợp được nung ở nhiệt độ cao. Nhiệt độ nung thường nằm trong khoảng 800-1400°C. Quá trình nung kéo dài trong nhiều giờ. Điều này giúp các pha ban đầu phản ứng hóa học với nhau. Mục tiêu là tạo ra pha perovskite mong muốn. Phương pháp phản ứng pha rắn có ưu điểm về tính đơn giản và khả năng sản xuất khối lượng lớn. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi nhiệt độ nung cao. Thời gian phản ứng cũng tương đối dài. Sản phẩm có thể không đồng nhất về kích thước hạt. Sự không đồng nhất này ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu. Việc kiểm soát kích thước hạt và độ tinh khiết là thách thức. Cải tiến phương pháp giúp nâng cao chất lượng vật liệu.
2.2. Kỹ thuật chế tạo vật liệu nano perovskite
Vật liệu nano perovskite mang lại tính chất độc đáo do kích thước hạt nhỏ. Các phương pháp chế tạo vật liệu nano bao gồm thủy nhiệt và đốt gel. Phương pháp thủy nhiệt sử dụng các dung dịch tiền chất trong môi trường nước. Phản ứng xảy ra ở nhiệt độ và áp suất cao. Phương pháp này tạo ra hạt nano có kích thước đồng đều và độ tinh thể cao. Phương pháp đốt gel, hay sol-gel, cũng là một kỹ thuật hiệu quả. Phương pháp sol-gel bắt đầu với việc tạo ra dung dịch keo (sol). Sau đó, sol chuyển thành gel thông qua quá trình thủy phân và ngưng tụ. Gel được sấy khô và nung để tạo thành vật liệu nano perovskite. Các kỹ thuật này cho phép kiểm soát chặt chẽ kích thước và hình thái hạt. Điều này rất quan trọng đối với các ứng dụng cảm biến. Đặc tính bề mặt của vật liệu nano được cải thiện.
2.3. Quy trình chế tạo hệ mẫu cụ thể BaTiO3 và LaNiO3
Việc chế tạo các hệ mẫu perovskite cụ thể là trọng tâm nghiên cứu. Hệ mẫu Ba1-x-ySrxYyTiO3 được tổng hợp để khảo sát hiệu ứng PTCR. Quá trình này thường sử dụng phản ứng pha rắn. Các tiền chất BaCO3, SrCO3, Y2O3 và TiO2 được nghiền và nung. Tỷ lệ pha tạp Sr và Y được điều chỉnh. Điều này nhằm tối ưu hóa tính chất điện trở nhiệt dương. Một hệ mẫu khác là (BaTiO3)1-x(LaNiO3)x. Hệ này kết hợp BaTiO3 với vật liệu LaNiO3. LaNiO3 có thể được chế tạo bằng phương pháp đốt gel. Sau đó, LaNiO3 được trộn với BaTiO3 và nung. Các phương pháp này đòi hỏi sự chính xác cao. Mục tiêu là tạo ra vật liệu perovskite với cấu trúc và tính chất mong muốn. Sự kiểm soát chặt chẽ các thông số chế tạo là cần thiết. Điều này đảm bảo chất lượng và hiệu suất của vật liệu.
III.Khảo sát tính chất vật liệu perovskite điện trở nhiệt dương
Sau khi chế tạo, việc khảo sát và đặc trưng hóa vật liệu perovskite là không thể thiếu. Các phương pháp nghiên cứu tiên tiến được sử dụng để phân tích cấu trúc, hình thái, và các tính chất điện, từ, sắt điện. Những phép đo này cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế hoạt động của hiệu ứng PTCR và các yếu tố ảnh hưởng đến nó. Việc hiểu rõ các đặc tính vật lý giúp tối ưu hóa thiết kế vật liệu cho các ứng dụng cảm biến. Phân tích kết quả đo đạc cho phép đánh giá hiệu suất của vật liệu perovskite PTCR và tiềm năng ứng dụng của chúng.
3.1. Các phương pháp khảo sát cấu trúc và hình thái học
Việc khảo sát cấu trúc và hình thái học là bước quan trọng. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng để phân tích bề mặt. SEM cung cấp thông tin về kích thước hạt, hình dạng và độ xốp của vật liệu. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể. XRD giúp nhận diện các pha hiện có và độ tinh khiết của mẫu. Phổ tán xạ Raman cung cấp thông tin về dao động mạng tinh thể. Raman cũng giúp phát hiện các khuyết tật và biến dạng cấu trúc. Các phương pháp này bổ sung cho nhau. Chúng mang lại cái nhìn toàn diện về vật liệu. Sự hiểu biết về cấu trúc là nền tảng. Điều này giúp giải thích các tính chất điện và từ. Việc xác định chính xác cấu trúc đảm bảo chất lượng vật liệu. Nó cũng hỗ trợ cho việc tối ưu hóa quá trình chế tạo.
3.2. Đo lường tính chất điện và điện môi
Tính chất điện và điện môi của vật liệu perovskite PTCR được đo lường kỹ lưỡng. Hệ đo điện trở suất phụ thuộc nhiệt độ xác định hiệu ứng PTCR. Điện trở suất được ghi lại khi nhiệt độ thay đổi. Điều này cho thấy sự tăng đột ngột của điện trở ở nhiệt độ Curie. Hệ khảo sát hằng số điện môi phụ thuộc nhiệt độ và tần số cũng rất quan trọng. Hằng số điện môi cung cấp thông tin về khả năng lưu trữ điện tích của vật liệu. Sự phụ thuộc vào tần số giúp hiểu rõ hơn về các cơ chế phân cực. Đường đặc trưng Vôn-Ampe (V-A) đánh giá tính dẫn điện. Đặc trưng V-A cho biết mối quan hệ giữa dòng điện và điện áp. Kết quả này phản ánh hành vi điện của vật liệu. Các phép đo này giúp xác định các thông số hoạt động của cảm biến. Đặc biệt là các cảm biến sử dụng hiệu ứng điện trở nhiệt dương.
3.3. Đánh giá tính chất từ và sắt điện
Ngoài tính chất điện, tính chất từ và sắt điện cũng được đánh giá. Hệ đo từ kế mẫu rung (VSM) xác định các đặc trưng từ tính. VSM cung cấp dữ liệu về độ từ hóa, trường kháng từ và điểm Curie từ. Điều này quan trọng đối với các vật liệu multiferroic. Hệ đo tính chất sắt điện của vật liệu xác định sự phân cực sắt điện. Phép đo này bao gồm đường trễ điện môi (P-E loop). Đường trễ P-E cho thấy khả năng lưu giữ phân cực điện của vật liệu. Các tính chất sắt điện có mối liên hệ mật thiết với hiệu ứng PTCR. Đặc biệt trong vật liệu BaTiO3. Sự hiểu biết về cả ba tính chất (điện, từ, sắt điện) là cần thiết. Điều này giúp thiết kế các vật liệu đa chức năng. Các vật liệu này có thể có ứng dụng rộng rãi.
IV.Ứng dụng vật liệu perovskite PTCR trong công nghệ cảm biến
Khả năng ứng dụng của vật liệu perovskite có hiệu ứng PTCR rất đa dạng, đặc biệt trong lĩnh vực cảm biến. Đặc tính thay đổi điện trở đột ngột theo nhiệt độ tạo ra cơ hội phát triển cảm biến nhiệt độ chính xác và đáng tin cậy. Ngoài ra, tính chất bề mặt của các vật liệu này cũng được khai thác để chế tạo cảm biến khí và cảm biến độ ẩm. Nghiên cứu tập trung vào việc thử nghiệm các hệ vật liệu cụ thể như BaSrYTiO3 để phát triển các nguyên mẫu cảm biến. Những ứng dụng này mở ra triển vọng lớn cho các hệ thống giám sát môi trường và an toàn.
4.1. Tiềm năng ứng dụng PTCR trong cảm biến nhiệt độ
Hiệu ứng PTCR của vật liệu perovskite mang lại tiềm năng lớn trong cảm biến nhiệt độ. Sự thay đổi đột ngột của điện trở khi nhiệt độ vượt qua ngưỡng Curie là cơ sở. Đặc tính này cho phép chế tạo cảm biến nhiệt độ chính xác. Các cảm biến này có thể hoạt động như một công tắc nhiệt. Chúng tự động ngắt hoặc bật mạch khi đạt đến nhiệt độ định trước. Ứng dụng phổ biến là trong các hệ thống bảo vệ quá nhiệt. Thiết bị điện tử, động cơ, và hệ thống sưởi đều có thể dùng cảm biến này. Vật liệu perovskite BaTiO3 pha tạp là ứng cử viên sáng giá. Việc điều chỉnh nhiệt độ Curie thông qua pha tạp là khả thi. Điều này giúp chế tạo cảm biến phù hợp với nhiều dải nhiệt độ. Các cảm biến này cung cấp giải pháp đáng tin cậy. Chúng góp phần vào việc kiểm soát nhiệt độ an toàn và hiệu quả.
4.2. Chế tạo cảm biến khí CO từ perovskite BaSrYTiO3
Vật liệu Ba1-x-ySrxYyTiO3 perovskite cho thấy khả năng ứng dụng trong cảm biến khí CO. Nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo cảm biến khí CO từ vật liệu này. Cơ chế cảm biến khí dựa trên sự thay đổi điện trở bề mặt. Sự thay đổi này xảy ra khi vật liệu tiếp xúc với khí mục tiêu. Khí CO có thể hấp phụ lên bề mặt vật liệu. Điều này dẫn đến sự thay đổi nồng độ hạt tải điện. Từ đó, điện trở suất của vật liệu thay đổi. Độ nhạy và khả năng chọn lọc của cảm biến là các yếu tố quan trọng. Việc pha tạp Sr và Y vào BaTiO3 có thể tối ưu hóa tính chất này. Các thông số như nhiệt độ hoạt động và thời gian đáp ứng được khảo sát. Việc phát triển cảm biến khí CO hiệu quả là cần thiết. Nó có ý nghĩa trong an toàn công nghiệp và môi trường.
4.3. Các ứng dụng tiềm năng khác của perovskite PTCR
Ngoài cảm biến nhiệt độ và khí CO, vật liệu perovskite PTCR còn có nhiều ứng dụng khác. Một trong số đó là cảm biến độ ẩm. Điện trở suất của vật liệu có thể thay đổi khi tiếp xúc với hơi nước. Điều này mở ra khả năng chế tạo cảm biến độ ẩm hiệu quả. Vật liệu PTCR cũng tiếp tục được sử dụng trong bộ giải từ. Các bộ giải từ này giúp khử từ màn hình CRT. Đây là một ứng dụng truyền thống nhưng vẫn quan trọng. Nghiên cứu về vật liệu perovskite đa chức năng đang phát triển. Khả năng kết hợp nhiều hiệu ứng trong một vật liệu là rất hứa hẹn. Điều này có thể dẫn đến các thiết bị cảm biến tích hợp. Các thiết bị này có khả năng phát hiện nhiều thông số cùng lúc. Sự đa dạng trong ứng dụng làm tăng giá trị của vật liệu perovskite.
V.Tiềm năng phát triển cảm biến perovskite PTCR tiên tiến
Triển vọng phát triển của vật liệu perovskite PTCR trong công nghệ cảm biến là rất lớn. Việc tối ưu hóa thành phần và cấu trúc vật liệu tiếp tục là một hướng nghiên cứu quan trọng. Sự kết hợp với các công nghệ nano và vật liệu đa chức năng hứa hẹn tạo ra các cảm biến thông minh hơn. Tuy nhiên, cũng cần đối mặt với các thách thức về độ ổn định, khả năng chế tạo quy mô lớn và tích hợp hệ thống. Nghiên cứu sâu rộng sẽ mở đường cho các ứng dụng đột phá trong y tế, môi trường, tự động hóa và Internet of Things (IoT).
5.1. Tối ưu hóa hiệu suất PTCR qua pha tạp vật liệu
Việc tối ưu hóa hiệu suất của hiệu ứng PTCR là trọng tâm nghiên cứu. Pha tạp các nguyên tố như Stronti (Sr) và Yttri (Y) vào BaTiO3 là một phương pháp hiệu quả. Sự pha tạp này có thể điều chỉnh nhiệt độ Curie của vật liệu. Điều này cho phép tinh chỉnh dải nhiệt độ hoạt động của cảm biến. Pha tạp còn ảnh hưởng đến độ lớn của hiệu ứng PTCR. Vật liệu (BaTiO3)1-x(LaNiO3)x cũng là một hướng nghiên cứu hứa hẹn. LaNiO3 là một chất dẫn điện perovskite. Việc kết hợp nó với BaTiO3 có thể cải thiện các đặc tính điện. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cảm biến cao. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc tìm kiếm các thành phần pha tạp mới. Điều này nhằm mở rộng khả năng ứng dụng của vật liệu. Việc điều chỉnh chính xác thành phần giúp tạo ra các cảm biến chuyên biệt.
5.2. Hướng nghiên cứu vật liệu perovskite cho cảm biến thế hệ mới
Hướng nghiên cứu vật liệu perovskite đang chuyển dịch sang cảm biến thế hệ mới. Việc phát triển vật liệu multiferroic là một ví dụ. Vật liệu multiferroic có cả tính chất sắt điện và từ tính. Điều này mở ra khả năng chế tạo cảm biến đa trường. Cảm biến có thể phản ứng với cả điện trường và từ trường. Nghiên cứu vật liệu nano perovskite cũng rất quan trọng. Kích thước nano giúp tăng diện tích bề mặt. Điều này cải thiện độ nhạy của cảm biến khí và độ ẩm. Các cảm biến này có thể hoạt động hiệu quả hơn. Mục tiêu là tạo ra cảm biến có độ nhạy cao, chọn lọc tốt và ổn định. Nâng cao khả năng tích hợp các vật liệu này vào hệ thống vi điện tử là một thách thức.
5.3. Thách thức và triển vọng phát triển cảm biến thông minh
Phát triển cảm biến perovskite thông minh đối mặt với nhiều thách thức. Việc đảm bảo độ ổn định lâu dài của vật liệu là một vấn đề. Các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm có thể ảnh hưởng đến hiệu suất. Quy trình chế tạo vật liệu nano perovskite vẫn cần được tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt được chất lượng đồng nhất và chi phí thấp. Khả năng tích hợp cảm biến perovskite vào các hệ thống điện tử phức tạp cũng là một thách thức. Tuy nhiên, triển vọng của cảm biến perovskite là rất lớn. Chúng có thể đóng vai trò quan trọng trong Internet of Things (IoT). IoT yêu cầu các cảm biến nhỏ gọn, tiêu thụ ít năng lượng và hiệu suất cao. Trong tương lai, cảm biến perovskite có thể góp phần vào y tế, môi trường và công nghiệp 4.0.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------o0o--------- LƯƠNG VĂN VIỆT CHẾ TẠO, NGHIÊN CỨU VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG CỦA VẬT LIỆU PEROVSKITE CÓ HỆ SỐ NHIỆT- ĐIỆN TRỞ DƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ HÀ NỘI - 2013 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------o0o--------- LƯƠNG VĂN VIỆT CHẾ TẠO, NGHIÊN CỨU VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG CỦA VẬT LIỆU PEROVSKITE CÓ HỆ SỐ NHIỆT- ĐIỆN TRỞ DƯƠNG Chuyên ngành: Vật lí chất rắn Mã số: 62 44 07 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Bạch Thành Công HÀ NỘI - 2013 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong các công trình khoa học khác. Tác giả Lương Văn Việt i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lời cảm ơn Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn trân trọng nhất của mình tới GS.
Bạch Thành Công, người Thầy đã trực tiếp hướng dẫn, dìu dắt tôi vượt qua bao khó khăn trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn của mình tới các tất cả các thầy giáo, cô giáo ở bộ môn Vật lý Chất rắn, Trung tâm Khoa học Vật liệu- Khoa Vật lý- Trường đại học Khoa học Tự nhiên- Đại học Quốc gia Hà Nội, những người đã trực tiếp giúp đỡ tôi hoàn thành công trình này. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy cô: PGS.TS Tạ Đình Cảnh, TS. Phạm Nguyên Hải, PGS.
Ngô Thu Hương, các thầy trong Ban chủ nhiệm khoa Vật lý, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án của mình. Tôi xin chân thành cảm ơn các bạn đang học tập, nghiên cứu tại Bộ môn Vật lý Chất rắn, Phòng Thí nghiệm tính toán số, Trung tâm Khoa học Vật liệu, đặc biệt là TS. Nguyễn Ngọc Đỉnh, ThS. Nguyễn Thuỳ Trang, ThS.
Sái Công Doanh, ThS. Nguyễn Quang Hoà. đã giúp đỡ tôi rất nhiều khi tạo mẫu cũng như khi thực hiện và phân tích các phép đo trong luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị em thuộc trung tâm ITIMS- Đại học Bách khoa Hà Nội, phòng thí nghiệm Công nghệ micro và nano (PTNCNM&N)- Đại Học Công nghệ, Phòng Vật liệu vô cơ- Viện Khoa học Vật liệu đã giúp đỡ tôi việc làm mẫu và thực hiện các phép đo trong luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Đề tài Đại học quốc gia Hà Nội QG 12.01 đã quan tâm và hỗ trợ một phần kinh phí nghiên cứu giúp tôi thực hiện luận án được thuận lợi. Tôi xin chân thành cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, cổ vũ tôi khắc phục khó khăn để hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các thành viên trong gia đình của mình đã luôn chăm sóc, động viên, giúp tôi thêm nghị lực để hoàn thành luận án này. Hà Nội, tháng 9 năm 2013 Tác giả ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Mục lục Danh mục chữ viết tắt và các ký hiệu Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ Mở đầu 1 Chương 1: Cấu trúc tinh thể và tính chất của vật liệu perovkite.
Cấu trúc tinh thể của vật liệu perovskite. Cấu trúc tinh thể của vật liệu perovskite. Năng lượng liên kết trong mạng vật liệu perovskite. Các biến dạng của vật liệu perovskite.
Sự chuyển pha trong tinh thể perovskite sắt điện.2 Một số tính chất của vật liệu perovskite. Sự phân cực trong tinh thể perovskite sắt điện. Tính chất điện môi. Tính chất điện- từ của vật liệu perovskite.
Các mô hình để giải thích tính dẫn điện của vật liệu perovskite. Ứng dụng lý thuyết phiếm hàm mật độ điện tử để tính toán một số tính chất điện tử của hệ perovskite. Hiệu ứng hệ số nhiệt- điện trở dương (PTCR) ở vật liệu perovskite sắt điện. Vật liệu multiferroic.
Những ứng dụng phổ biến của vật liệu có hiệu ứng PTCR. 55 Kết luận chương 1. 58 Chương 2: Chế tạo vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Một số phương pháp chế tạo vật liệu.
Tổng hợp hệ mẫu Ba1-x-ySrxYyTiO3. Tổng hợp hệ mẫu (BaTiO3)1-x(LaNiO3)x. 67 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Chế tạo vật liệu nano BaTiO3 bằng phương pháp thuỷ nhiệt.
Chế tạo vật liệu nano LaNiO3 bằng phương pháp đốt gel. Chế tạo hệ mẫu (BaTiO3)1-x(LaNiO3)x. Các phương pháp, thiết bị khảo sát cấu trúc và tính chất của vật liệu.1 Kính hiển vi điện tử quét (SEM). Hệ đo điện trở suất phụ thuộc vào nhiệt độ.
Nhiễu xạ kế tia X (XRD). Phương pháp đo phổ tán xạ Raman. Hệ khảo sát hằng số điện môi phụ thuộc vào nhiệt độ và tần số 76 2. Hệ đo đường đặc trưng V-A.
Hệ đo hiệu ứng Hall. Hệ đo từ kế mẫu rung. Hệ đo tính chất sắt điện của vật liệu. 80 Kết luận chương 2.
81 Chương 3: Chế tạo- nghiên cứu hệ vật liệu Ba1-x-ySrxYyTiO3. Kết quả đo phổ nhiễu xạ tia X. Kết quả khảo sát cấu trúc bề mặt. Sự phụ thuộc của hằng số điện môi vào nhiệt độ.
Sự phụ thuộc của điện trở suất vào nhiệt độ. Sự phụ thuộc của hệ số nhiệt điện trở của các mẫu pha tạp vào nhiệt độ. Đặc trưng Vôn- Ampe. Khảo sát hiệu ứng Hall.
Một vài khả năng ứng dụng của vật liệu có hệ số nhiệt- điện trở dương. Nghiên cứu khả năng chế tạo cảm biến khí CO từ vật liệu Ba1-x-ySrxYyTiO3. Nghiên cứu khả năng chế tạo bộ giải từ cho tivi. 103 Kết luận chương 3.
105 Chương 4: Chế tạo- nghiên cứu hệ vật liệu tổ hợp (BaTiO3)1-x(LaNiO3)x 106 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tổng hợp vật liệu nano BaTiO3 bằng phương pháp thuỷ nhiệt. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến sự hình thành sản phẩm BaTiO3. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng đến sự hình thành sản phẩm BaTiO3.
Giải thích sự hình thành của BaTiO3 trong quá trình tổng hợp bằng phương pháp thuỷ nhiệt. Tổng hợp vật liệu nano LaNiO3 bằng phương pháp đốt gel. Khảo sát sự phụ thuộc của sản phẩm vào nhiệt độ nung. Sự phụ thuộc của cấu trúc sản phẩm vào độ pH.
Sự phụ thuộc của sản phẩm vào nhiệt độ tạo gel. Khảo sát cấu trúc bề mặt sản phẩm. Kết quả tổng hợp hệ mẫu tổ hợp (BaTiO3)1-x(LaNiO3)x. Ảnh hưởng của thời gian nung đến sự hình thành sản phẩm 121 4.
Ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự hình thành sản phẩm. Ảnh hưởng của thành phần x đến sự hình thành sản phẩm. Khảo sát cấu trúc bề mặt mẫu tổ hợp. Tính chất điện- từ của các mẫu.
Khảo sát sự phụ thuộc của hằng số điện môi hệ mẫu theo tần số. Sự phụ thuộc của điện trở suất của mẫu BTLN vào nhiệt độ 133 Kết luận chương 4. 136 Kết luận chung. 137 Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án 139 Tài liệu tham khảo ……………………………….
140 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ CÁC KÍ HIỆU 1. Danh mục viết tắt BTLN Hệ mẫu tổ hợp (BaTiO3)1-x(LaNiO3)x CMR Hiệu ứng từ trở khổng lồ DE Tương tác trao đổi kép sắt từ DFT Lý thuyết phiếm hàm mật độ L(a) Hàm Langevin MOs Phương pháp quỹ đạo phân tử PTCR Hiệu ứng hệ số nhiệt- điện trở dương PVA Chất polyvinyl alcohol PZT Vật liệu PbZr1-xTixO3 RS Muối Rochelle SE Tương tác siêu trao đổi SEM Kính hiển vi điện tử quét SP Polaron bán kính nhỏ TC Nhiệt độ chuyển pha sắt điện (Nhiệt độ chuyển pha Curie) TEM Kính hiển vi điện tử truyền qua VRH Mô hình khoảng nhảy biến thiên VSM Từ kế mẫu rung XRD Phổ nhiễu xạ tia X 2. Các kí hiệu Góc lệch pha C Hằng số Curie- Weiss E Cường độ điện trường Eg Năng lượng vùng cấm F Năng lượng tự do Gibbs I Cường độ dòng điện vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com j Mật độ dòng k Hằng số Boltzmann M Từ độ m* Khối lượng hiệu dụng của điện tử mp Khối lượng hiệu dụng của polaron p Mô men lưỡng cực cảm ứng điện từ P Độ phân cực T Nhiệt độ tuyệt đối TC Nhiệt độ chuyển pha Curie TMI Nhiệt độ chuyển pha kim loại- điện môi U Hiệu điện thế V Thể tích tinh thể Z' Phần thực của tổng trở Z" Phần ảo của tổng trở Hệ số nhiệt điện trở Hằng số điện môi r' Phần thực của hằng số điện môi tương đối r" Phần ảo của hằng số điện môi tương đối r* Hằng số điện môi phức tương đối μ Mô men lưỡng cực điện trên một đơn vị thể tích Điện trở suất σ Độ dẫn điện χ Độ cảm từ θ Ứng suất Thời gian hồi phục Tần số góc vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các thông số mạng, bán kính ion và thừa số bền vững của một số perovskite.
Pha cấu trúc và điểm chuyển pha của một số hợp chất sắt điện kiểu perovskite. Hằng số liên kết Frohlich của một số hợp chất. Độ dịch chuyển của các ion trong BaTiO3 và PbTiO3. Khối lượng các chất thành phần cho 15 gam hỗn hợp gốc.
Các mẫu composite được chế tạo bằng phương pháp gốm. Các thông số mạng của các mẫu. Giá trị cực đại của hằng số điện môi và nhiệt độ tại đó hằng số điện môi cực đại. Sự phụ thuộc của thời gian hồi phục của mẫu 2A vào nhiệt độ.
Điện trở suất ở nhiệt độ phòng, nhiệt độ chuyển pha kim loại- điện môi và nhiệt độ Curie của các mẫu BaTiO3 pha tạp. Giá trị các đại lượng W, T0 của các mẫu chế tạo xác định bằng cách làm khớp với lý thuyết SP và VRH. Giá trị cực đại của hệ số nhiệt điện trở của các mẫu BaTiO3 pha tạp 97 Bảng 4. Cấu trúc và các thông số mạng của các mẫu nano BaTiO3 tổng hợp trong thời gian khác nhau.
Nhiệt độ tổng hợp, thông số mạng của các mẫu BaTiO3 chế tạo bằng phương pháp thuỷ nhiệt. So sánh thể tích ô cơ sở, thể tích khối bát diện trên bề mặt, bên trong màng mỏng và của cấu trúc khối. Kí hiệu mẫu, tỷ lệ thành phần, thời gian nung, nhiệt độ nung và cấu trúc của hệ mẫu tổ hợp (BaTiO3)1-x(LaNiO3)x. Các thông số đường trễ sắt điện của các mẫu BTLN với x= 0,1; thời gian nung 2 giờ ở các nhiệt độ khác nhau.
Các tham số đường trễ sắt từ của các mẫu BTLN. 128 viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Cấu trúc perovskite. Cấu trúc tinh thể perovskite (a) và mô hình cho thông số mạng (b).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lương Văn Việt (2013). Chế tạo vật liệu perovskite PTCR ứng dụng trong cảm biến [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/luan-an-che-tao-nghien-cuu-vat-lieu-perovskite-ptcr
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế tạo vật liệu perovskite PTCR ứng dụng trong cảm biến" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu perovskite có hệ số nhiệt điện trở dương và khả năng ứng dụng trong công nghệ.
Luận án "Chế tạo vật liệu perovskite PTCR ứng dụng trong cảm biến" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Chế tạo vật liệu perovskite PTCR ứng dụng trong cảm biến" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chế tạo vật liệu perovskite PTCR ứng dụng trong cảm biến" thuộc chuyên ngành Vật lí chất rắn. Danh mục: Vật Lý.
Luận án "Chế tạo vật liệu perovskite PTCR ứng dụng trong cảm biến" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế tạo vật liệu perovskite PTCR ứng dụng trong cảm biến" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế tạo vật liệu perovskite PTCR ứng dụng trong cảm biến" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.