Luận án tiến sĩ: Chế tạo vật liệu nghiên cứu chuyển pha từ-điện trong perovskite La0,7Sr0,3MnO3:Ni & La2NiO4+δ:BaTiO3 - Đại học Quốc gia Hà Nội
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu perovskite La0.7Sr0.3MnO3/Ni và La2NiO4/ BaTiO3, khảo sát chuyển pha điện.
Năm xuất bản
Số trang
132
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu Perovskite Từ-điện: Chuyển pha và Ứng dụng
- Số trang:
- 132 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật Lý Chất Rắn
- Tác giả:
- Lê Thị Anh Thư
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu Perovskite Từ điện Chuyển pha và Ứng dụng
Perovskite từ-điện là nhóm vật liệu quan trọng. Chúng có khả năng thể hiện đồng thời tính chất sắt từ và sắt điện. Sự ghép nối giữa các thuộc tính này tạo ra hiệu ứng từ-điện. Hiệu ứng này mang lại tiềm năng lớn cho các ứng dụng công nghệ. Luận án tập trung nghiên cứu các chuyển pha vật liệu. Việc hiểu rõ các chuyển pha là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu suất. Các thiết bị lưu trữ dữ liệu, cảm biến từ trường, và linh kiện spintronic là những ứng dụng tiềm năng của vật liệu đa sắt này. Nghiên cứu khám phá cơ chế vật lý đằng sau hiệu ứng từ-điện. Mục tiêu là phát triển vật liệu mới với tính năng vượt trội.
1.1. Khái niệm và Tầm quan trọng của Perovskite Từ điện
Perovskite từ-điện là một loại vật liệu đặc biệt. Chúng tích hợp hai hoặc nhiều trật tự ferro khác nhau. Ví dụ, chúng có thể đồng thời là sắt từ và sắt điện. Điều này tạo ra khả năng điều khiển từ tính bằng điện trường và ngược lại. Khả năng này mở ra nhiều hướng phát triển mới. Nghiên cứu về vật liệu perovskite từ-điện có ý nghĩa khoa học và ứng dụng sâu rộng. Nó thúc đẩy sự đổi mới trong lĩnh vực vật liệu chức năng.
1.2. Hiệu ứng Từ điện và Tiềm năng Ứng dụng
Hiệu ứng từ-điện là sự thay đổi tính chất từ khi có điện trường. Hoặc là sự thay đổi tính chất điện khi có từ trường. Hiệu ứng này rất quan trọng. Nó có thể dẫn đến việc phát triển các thiết bị hiệu quả hơn. Các ứng dụng bao gồm đầu đọc ghi mật độ cao. Các cảm biến đa chức năng cũng có thể được tạo ra. Nghiên cứu nhằm tối ưu hóa hiệu ứng từ-điện trong các hệ vật liệu mới. Nó góp phần vào sự tiến bộ của công nghệ.
II. Chế tạo Vật liệu Perovskite Kỹ thuật và Quy trình Tổng hợp
Chế tạo vật liệu perovskite là bước cơ bản và then chốt. Quy trình tổng hợp ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất vật liệu cuối cùng. Luận án sử dụng các kỹ thuật chế tạo vật liệu tiên tiến. Các phương pháp này đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết cao của sản phẩm. Kiểm soát chặt chẽ từng bước trong quy trình tổng hợp là cần thiết. Điều này giúp tạo ra vật liệu có cấu trúc perovskite mong muốn và ổn định. Thành phần pha, kích thước hạt, và hình thái học được kiểm soát một cách cẩn thận. Việc này tối ưu hóa các tính chất chức năng của vật liệu.
2.1. Các Phương pháp Chế tạo Chính cho Perovskite
Phương pháp gốm (phản ứng pha rắn) là một kỹ thuật phổ biến. Nó liên quan đến việc nung hỗn hợp các oxit hoặc muối ở nhiệt độ cao. Phương pháp sol-gel cũng được áp dụng trong nghiên cứu. Phương pháp này thường tạo ra các hạt nhỏ hơn và đồng nhất hơn. Mỗi kỹ thuật chế tạo vật liệu có ưu và nhược điểm riêng. Lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu và yêu cầu cụ thể của vật liệu.
2.2. Tối ưu Quy trình Tổng hợp và Kiểm soát Cấu trúc
Quy trình tổng hợp được tối ưu hóa liên tục. Điều này nhằm đạt được vật liệu có cấu trúc perovskite lý tưởng và tinh khiết. Các yếu tố như nhiệt độ nung, thời gian nung, và tốc độ làm nguội được điều chỉnh. Việc kiểm soát cấu trúc tinh thể là rất quan trọng. Cấu trúc quyết định các tính chất từ-điện của vật liệu. Sự phát triển kỹ thuật chế tạo vật liệu góp phần vào việc khám phá vật liệu mới hiệu quả hơn.
III. Đặc tính Từ điện Perovskite Phân tích Cấu trúc và Tính chất
Phân tích cấu trúc và tính chất là cốt lõi của nghiên cứu. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng để đánh giá vật liệu perovskite một cách toàn diện. Điều này giúp xác định mối quan hệ giữa cấu trúc và hiệu ứng từ-điện. Các phép đo từ tính và điện môi cung cấp dữ liệu quan trọng và chi tiết. Từ đó, có thể hiểu sâu sắc hơn về các chuyển pha vật liệu. Mục tiêu là phát hiện các tính chất từ-điện mới và cải thiện hiệu suất. Sự hiểu biết này là nền tảng cho việc thiết kế vật liệu tốt hơn.
3.1. Kỹ thuật Phân tích Cấu trúc và Thành phần Hóa học
Kính hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp hình ảnh bề mặt và hình thái. Kính hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao (HRTEM) khám phá cấu trúc vi mô chi tiết. Phổ tán sắc năng lượng (EDX) dùng để xác định thành phần hóa học chính xác. Những kỹ thuật này giúp xác nhận sự hình thành cấu trúc perovskite. Chúng cũng đánh giá độ tinh khiết của pha vật liệu. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn của mẫu nghiên cứu.
3.2. Đo lường Tính chất Từ và Điện môi Xác định Điểm Curie
Tính chất từ được đo bằng cách xác định từ độ (M) phụ thuộc vào từ trường và nhiệt độ. Đường từ nhiệt (M(T)) giúp xác định các chuyển pha từ tính. Điểm Curie (TC) là một thông số quan trọng. Nó đánh dấu nhiệt độ chuyển pha sắt từ sang thuận từ. Các phép đo điện môi đánh giá độ phân cực và hằng số điện môi. Sự kết hợp các phép đo này cho phép hiểu rõ tính chất từ-điện. Dữ liệu này rất cần thiết cho ứng dụng.
IV. Các Hệ Perovskite Nghiên cứu La Sr Mn Ni và La Ni O BaTiO3
Luận án tập trung vào hai hệ vật liệu perovskite cụ thể. Đó là La0,7Sr0,3MnO3:Ni và La2NiO4+δ:BaTiO3. Các hệ này được lựa chọn do tiềm năng thể hiện tính chất đa sắt. Nghiên cứu khám phá tác động của sự pha tạp và kết hợp pha. Mục tiêu là tạo ra các chuyển pha từ-điện mạnh hơn và có thể điều khiển được. Sự hiểu biết về hành vi của các ion trong cấu trúc perovskite là rất quan trọng. Việc này giúp dự đoán và tối ưu hóa các tính chất vật liệu. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực nghiệm quý giá về các hệ này.
4.1. Nghiên cứu Hệ Vật liệu La0 7Sr0 3MnO3 Ni
Hệ La0,7Sr0,3MnO3 là một manganit perovskite nổi tiếng. Nó thể hiện hiệu ứng từ trở khổng lồ (CMR). Việc pha tạp Ni vào hệ này có thể thay đổi đáng kể tính chất từ và điện. Sự thay thế Mn bằng Ni ảnh hưởng đến tương tác trao đổi. Điều này có thể dẫn đến sự thay đổi trong các chuyển pha từ-điện. Cấu trúc perovskite của vật liệu này được phân tích kỹ lưỡng. Nghiên cứu làm rõ vai trò của Ni.
4.2. Khám phá Tính chất Hệ Perovskite La2NiO4 δ BaTiO3
Hệ La2NiO4+δ là một nikelat perovskite. Nó có cấu trúc K2NiF4 và thể hiện các tính chất thú vị. Sự kết hợp với BaTiO3 (BTO), một vật liệu sắt điện, tạo ra một vật liệu composite đa pha. Sự tương tác giữa pha từ tính và pha sắt điện trong vật liệu đa sắt này được nghiên cứu. Mục tiêu là tăng cường hiệu ứng từ-điện. BaTiO3 là một vật liệu sắt điện nổi tiếng và được sử dụng rộng rãi.
V. Tối ưu Hiệu ứng Từ điện trong Vật liệu Perovskite Mới
Mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu là tối ưu hóa hiệu ứng từ-điện. Hiệu ứng này là chìa khóa cho nhiều ứng dụng công nghệ cao. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố kiểm soát hiệu ứng từ-điện. Những yếu tố này bao gồm thành phần hóa học, cấu trúc tinh thể, và kỹ thuật chế tạo. Kết quả của luận án mở ra hướng đi mới. Hướng đi này cho phép thiết kế vật liệu perovskite đa sắt với hiệu suất vượt trội. Việc này đẩy mạnh sự phát triển của vật liệu chức năng.
5.1. Ảnh hưởng của Thành phần Hóa học đến Hiệu ứng Từ điện
Thay đổi tỷ lệ các nguyên tố pha tạp có ảnh hưởng lớn. Ví dụ, tỷ lệ Sr và Ni trong La0,7Sr0,3MnO3:Ni. Hoặc tỷ lệ BaTiO3 trong La2NiO4+δ:BaTiO3. Những thay đổi này có thể điều chỉnh nhiệt độ chuyển pha. Chúng cũng ảnh hưởng đến cường độ hiệu ứng từ-điện. Việc điều chỉnh thành phần hóa học là một chiến lược quan trọng. Nó giúp điều chỉnh tính chất vật liệu theo yêu cầu ứng dụng.
5.2. Hướng phát triển Vật liệu Perovskite đa sắt Tiềm năng
Nghiên cứu tạo nền tảng cho việc phát triển các vật liệu perovskite mới. Các vật liệu này có thể có hiệu ứng từ-điện mạnh mẽ hơn. Việc tìm kiếm các cặp vật liệu phù hợp là cần thiết. Khám phá các cấu trúc hybrid hoặc siêu lưới cũng là hướng đi triển vọng. Mục tiêu là đạt được hiệu ứng từ-điện ở nhiệt độ phòng. Điều này sẽ mở rộng đáng kể phạm vi ứng dụng. Nó mang lại lợi ích kinh tế và công nghệ.
VI. Đánh giá Chuyển pha Vật liệu Vai trò của Nhiệt độ Curie
Chuyển pha vật liệu là một hiện tượng cơ bản trong vật lý chất rắn. Nó liên quan đến sự thay đổi đột ngột các tính chất cấu trúc hoặc tính chất điện, từ. Đặc biệt, các chuyển pha từ tính được nghiên cứu kỹ lưỡng trong luận án này. Nhiệt độ Curie (TC) là một điểm đặc trưng cho chuyển pha sắt từ - thuận từ. Việc đánh giá chính xác các chuyển pha này cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế từ-điện. Nó là yếu tố then chốt để thiết kế vật liệu.
6.1. Phân tích Các Chuyển pha Từ điện trong Vật liệu
Các chuyển pha từ-điện bao gồm chuyển pha sắt từ, phản sắt từ, và thuận từ. Các chuyển pha này xảy ra ở các nhiệt độ khác nhau. Việc xác định chính xác các chuyển pha này rất quan trọng. Chúng quyết định hành vi của vật liệu dưới tác động của trường ngoài. Nghiên cứu sử dụng các phép đo từ tính để theo dõi các chuyển pha này. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về vật lý vật liệu.
6.2. Điều khiển Nhiệt độ Curie để Tối ưu Hiệu suất
Nhiệt độ Curie là một thông số cực kỳ quan trọng. Nó xác định phạm vi nhiệt độ hoạt động của thiết bị ứng dụng. Việc điều khiển TC có thể đạt được thông qua pha tạp các nguyên tố khác. Nó cũng có thể được điều khiển bằng cách thay đổi kích thước hạt hoặc áp suất. Tối ưu hóa TC là mục tiêu chính trong việc phát triển vật liệu perovskite. Điều này giúp vật liệu hoạt động hiệu quả trong các ứng dụng thực tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (132 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------------------- Lê Thị Anh Thư CHẾ TẠO VẬT LIỆU, NGHIÊN CỨU MỘT SỐ CHUYỂN PHA TỪ - ĐIỆN TRONG CÁC PEROVSKITE La0,7Sr0,3MnO3:Ni và La2NiO4+δ:BaTiO3 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội - 2020 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------------------- Lê Thị Anh Thư CHẾ TẠO VẬT LIỆU, NGHIÊN CỨU MỘT SỐ CHUYỂN PHA TỪ - ĐIỆN TRONG CÁC PEROVSKITE La0,7Sr0,3MnO3:Ni và La2NiO4+δ:BaTiO3 Chuyên ngành: Vật lý chất rắn Mã số: 9440130.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Bạch Thành Công 2. Nguyễn Ngọc Đỉnh Hà Nội - 2020 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những kết quả nghiên cứu khoa học trong luận án là kết quả của tôi và các cán bộ hướng dẫn. Các xuất bản được công bố chung với các cán bộ hướng dẫn khoa học và các đồng nghiệp trong và ngoài nước đã được sự đồng ý bằng văn bản của các đồng tác giả trước khi đưa vào luận án.
Các kết qủa trình bày trong luận án là trung thực, chưa được sử dụng để bảo vệ trong bất cứ một công trình nào khác. Người cam đoan Lê Thị Anh Thư i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tô xin trân trọng và chân thành bày tỏ lòng cảm ơn tới: GS. Bạch Thành Công, người đã trực tiếp hướng dẫn khoa học cho tôi trong những năm qua. Thầy đã truyền cho tôi niềm đam mê khoa học, phương pháp nghiên cứu.
Thầy luôn chỉ bảo, động viên, dìu dắt tôi vượt qua những khó khăn trong suốt quá trình làm luận án. Nguyễn Ngọc Đỉnh và PGS. Trần Đăng Thành Viện Khoa học Vật liệu - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, các thầy đã hướng dẫn khoa học thực nghiệm, chỉ bảo và tạo điều kiện cho tôi thực hiện nghiên cứu đề tài luận án. Kurisu Makio, Trường đại học Ehime Nhật Bản đã tạo điều kiện, hướng dẫn cho tôi học tập, nghiên cứu tại đây trong một thời gian.
Bộ môn Vật lý chất rắn, Trung tâm Khoa học Vật liệu, đặc biệt là các thầy cô trong Bộ môn Vật lý chất rắn và các thầy cô trong Viện Vật lý Kỹ thuật, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Phòng thí nghiệm Hoá Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện, hướng dẫn cho tôi chế tạo mẫu, đo đạc phần thực nghiệm. Luận án này được hoàn thành với sự hỗ trợ một phần của dự án 911 và đề tài 103. Cuối cùng tôi bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới các thành viên trong gia đình tôi đã luôn động viên, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành luận án này. ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT : Độ cảm từ AC : Dòng điện xoay chiều (Alternating Current) AF : Phản sắt từ (Anti-Ferromagnetic) BTO : BaTiO3 CMR : Hiệu ứng từ trở khổng lồ (Colossal Magnetoresistance) CNT : Carbon nano tube DC : Dòng điện một chiều (Direct Current) EDX : Phổ tán sắc năng lượng (Energy Dispersive X ray spectroscopy) FFT : Phân tích Fourier nhanh (Fast Fourier Transform) FM : Sắt từ (Ferromagnetic) G : Phương pháp gốm H : Từ trường ngoài ̂ 𝐻 : Hamiltonian HRTEM : Kính hiển vi điện tử phân giải cao (High Resolution Transmission Electron Microscopy) JT : Jahn Teller LMO : LaMnO3 LNO : La2NiO4+ LNO/LSCFO : La2NiO4+/La0,6Sr0,4Co0,2Fe0,8O3- LNO1-xBTOx : (La2NiO4)1-x(BaTiO3)x LP : Polaron lớn (Large polaron) LSMNO : La0,7Sr0,3Mn1-xNixO3 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LSMO : La0,7Sr0,3MnO3 M : Từ độ (magnetization) M(H) : Đường từ độ phụ thuộc từ trường M(T) : Đường từ nhiệt MIT : Chuyển pha kim loại – điện môi (Metal Insulator Transition) Ms : Từ độ bão hòa (Saturation Magnetization) PI : Thuận từ - Điện môi (Paramagnetic Insulator) PM : Thuận từ (Paramagnetic) PMN-PT : Pb(Mg1/3Nb2/3)0,72Ti0,28O3 PS : Độ phân cực điện bão hòa Q.D-MPMS : Hệ đo tính chất từ - thiết bị lượng tử (Quantum Device Magnetic Property Measurement System) SEM : Kính hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscope) SG : Phương pháp sol - gel SOFC : Solid Oxide Fuel Cell SP : Polaron nhỏ (Small Polaron) SPH : Sự nhảy polaron nhỏ (Small Polaron Hopping) TC : Nhiệt độ chuyển pha sắt từ - thuận từ (Nhiệt độ Curie) TMI : Nhiệt độ chuyển pha kim loại – điện môi iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Tham số tới hạn β, γ, δ theo mô hình tính toán lý thuyết [3, 56]. Thống kê một số kết quả nghiên cứu cấu trúc, tính chất điện, từ, phương pháp chế tạo vật liệu LSMO. Các chữ viết tắt: LCSMO: La0,7Ca0,2Sr0,1MnO3; L0,67S0,33MO: La0,67Sr0,33MnO3; LSMO: La0,7Sr0,3MnO3; BTO: BaTiO3, Ortho: Orthohombic, Romb: Rombohedral. Thống kê một số kết quả nghiên cứu tính chất điện – từ của vật liệu LNO4+ Kí hiệu viết tắt: LNO: La2NiO4+70(LNO)30(LSCFO): 70%(LNO)30%(L6Sr0,4Co0,2Fe0,8O3–); LPNO: La1,5Pr0,5NiO4.
Vật liệu đa pha sắt - điện sắt từ tổ hợp được tạo bởi các thành phần sắt điện và sắt từ. Số liệu giá trị G6, G7 được đối chiếu dựa trên tỉ số W/A. Các tham số tới hạn tính cho hệ La0,7Sr0,3Mn1-xNixO3 và sự so sánh với các mô hình lý thuyết khác cho một số perovskite manganites. Kí hiệu viết tắt: MAP: modified Arrott plots, K-F: Kouvel-Fisher, LT: Lý thuyết; C-I: Critical isotherm, LA: Luận án này.
Điều kiện tổng hợp hệ mẫu composite: LNO1-xBTOx (x = 0,05; 0,33; 0,5) bằng phương pháp sol-gel (kí hiệu: SG) và phương pháp gốm (kí hiệu G). Vị trí các đỉnh nhiễu xạ của BTO xuất hiện trong hệ composite (LNO)1- x(BTO)x: x = 0,05; 0,1; 0,2; 0,3). Thông số cấu trúc của LNO và BTO trong hệ composite LNO1-xBTOx; .82 SG: Nhóm không gian (space group). Hằng số mạng và thể tích ô cơ sở của tinh thể thành phần trong hệ composite LNO1-xBTOx; x = 0,05; 0,1; 0,2; 0,3.
Các thông số khớp theo công thức (4.4) của đường điện trở phụ thuộc nhiệt độ. So sánh đóng góp của các cơ chế tán xạ vào độ lớn của điện trở suất trong của hệ LNO1-xBTOx tại nhiệt độ chuyển pha T0.99 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Mô hình sắp xếp trật tự từ: (a) Trật tự sắt từ, (b) Trật tự phản sắt từ. Mỗi mũi tên tương ứng một spin nguyên tử [95].
Sự hình thành các trạng thái ion tạm thời do bước nhảy liên kết. Mô hình Heisenberg giả định các hàm sóng tương quan (trái) và trạng thái ion (phải), theo thứ tự thấp nhất, bị bỏ qua [95]. Bức tranh mô tả lý thuyết vùng năng lượng. EF năng lượng Fermi, Eg là khe năng lượng, k là véc tơ sóng [105].
Mô hình Hubbard - Mott. Vật liệu kim loại LaCuO3 với sự xen phủ qũi đạo 3d của Cu và quĩ đạo 2p của oxy thể hiện tính bán kim loại (a). Khi Egap và tỷ số ∆/U nhỏ vật liệu được gọi là điện môi dịch chuyển điện tích (thể hiện tính bán dẫn ở nhiệt độ hữu hạn), (b). Egap và ∆/U lớn thì vật liệu thể hiện tính điện môi và được gọi là điện môi Mott-Hubbard (c) [65].
Phân loại tính chất điện của một số chất theo Mô hình Mott-Hubbard [65]. Mô hình polaron. Một electron dư trong tinh thể ion bị bắt giữ bằng sự phân cực do dịch chuyển của các ion âm và các ion dương xung quanh vị trí cân bằng. Sự dịch chuyển của các ion xung quanh vị trí cân bằng tạo ra mộ thế năng cho hạt tải [58].
Đường cong từ nhiệt của hệ LSMCO (hình trên). Sự phụ thuộc của nhiệt độ chuyển pha Curie và biến thiên Entropy theo hàm lượng Co thay thế [110] (dưới). (a): Sự tách mức năng lượng trong trường tinh thể của ion 3d Mn và trật tự điện tử của lớp 3d. Sự tách mức eg & t2g do sự méo của khối bát diện (nén hoặc dãn), (b) phác hoạ cấu hình spin đưa đến sự suy biến vùng eg trong giản đồ năng lượng [75].
Cấu trúc tinh thể lý tưởng của BTO có dạng perovskite ABO3 [20]. Cấu trúc mạng BTO thay đổi theo nhiệt độ. Trong BTO tồn tại phân cực điện tự phát (trừ pha cấu trúc cubic ở trên 120 oC) [6]. Sự thay đổi hằng số điện môi của BTO do nhiệt độ nung làm lệch cấu trúc mạng BTO [85].29 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Tính chất từ BTO – khi khuyết ion oxy tại nhiệt độ 5K, 9K, 300K (bên trên) tính chất từ của màng Nd:BTO trên đế STO trước và sau khi nung trong trong điều kiện môi trường oxy 1 atm (bên dưới) [124]. Sự xuất hiện từ tính trong BTO ở kích thước nano. Từ tính của BTO giảm theo độ dày lớp biên hạt vô định hình khi kích thước hạt tăng lên [98]. Sự ảnh hưởng của độ dẫn vào lượng ion donor La3+ pha tạp và biên hạt ở nhiệt độ phòng [23].
Sự thay đổi cấu trúc La2NiO4+δ theo hàm lượng oxy dư [44]. Mô hình dẫn trong cấu trúc hạt có dạng lõi vỏ. Lớp biên vô định hình tạo kênh dẫn làm tăng độ dẫn điện trong composite có thành phần BTO [82]. a) Vị trí ion La, Ni, O, và Sr pha tạp trong hệ LNO, b) Kí hiệu các ion, c) mô hình sắp xếp ion trong không gian [74].
Sự tăng hằng số mạng và chiều dài cạnh Ni-O1 (hình trên), và sự thăng giáng d(Ni-O2) bất thường quanh nhiệt độ 400 oC (hình dưới) [9]. Sự phụ thuộc của độ dẫn LNO vào nhiệt độ (hình trên). Giá trị độ dẫn cực đại tương ứng với khoảng cách ngắn nhất d(Ni – O2) và sự thay đổi nồng độ oxy trong mẫu ở nhiệt độ 400 oC (hình dưới) [9]. Sự phụ thuộc của độ dẫn của hệ composite LNO-LSCF và khả năng ứng dụng làm catốt trong pin nhiên liệu rắn [76].
Độ từ hóa phụ thuộc vào hàm lượng oxy dư ở vùng nhiệt độ dưới 300K, S1: = 0,031; S2: = 0,011; S3: = 0,006; S4: = 0,004 [109]. Hình ảnh minh họa cho vật liệu multiferroic với vật liệu sắt điện được đặc trưng bởi đường trễ sắt điện P(E), vật liệu sắt từ được đặc trưng bởi đường từ trễ M(H) và vật liệu multiferroic có cả hai tính chất từ - điện được đặc trưng bởi tương tác điện - từ P(H), M(E) [121]. Nhóm các vật liệu multiferroic đơn pha thể hiện các tính chất theo các cơ chế khác nhau [12]. Đường từ trở biến thiên 60 % (trái) và điện trở biến thiên 100 M (phải) theo từ trường của hệ LSMO - CNT - LSMO cho thấy vật liệu có thể ứng dụng tốt trong spintronics [75].41 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Anh Thư (2020). Chế tạo vật liệu nghiên cứu chuyển pha từ-điện perovskite [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/la0-7sr0-3mno3ni-va-la2nio4-dbatio3
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế tạo vật liệu nghiên cứu chuyển pha từ-điện perovskite" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu perovskite La0.7Sr0.3MnO3/Ni và La2NiO4/ BaTiO3, khảo sát chuyển pha điện.
Luận án "Chế tạo vật liệu nghiên cứu chuyển pha từ-điện perovskite" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Chế tạo vật liệu nghiên cứu chuyển pha từ-điện perovskite" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chế tạo vật liệu nghiên cứu chuyển pha từ-điện perovskite" thuộc chuyên ngành Vật lý chất rắn. Danh mục: Vật Lý.
Luận án "Chế tạo vật liệu nghiên cứu chuyển pha từ-điện perovskite" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế tạo vật liệu nghiên cứu chuyển pha từ-điện perovskite" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế tạo vật liệu nghiên cứu chuyển pha từ-điện perovskite" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.