Luận án TS: Các Hiệu ứng Âm-Điện-Từ trong các Hệ Thấp Chiều của Nguyễn Văn Hiếu
Luận án tiến sĩ HUS khám phá hiệu ứng âm điện từ trong các hệ thấp chiều, mở ra hướng nghiên cứu mới cho vật lý chất rắn và vật liệu tiên tiến.
Năm xuất bản
Số trang
119
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan: Hiệu ứng Âm-Điện-Từ và Hệ Thấp Chiều
- Số trang:
- 119 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Hiếu
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Hiệu ứng Âm Điện Từ và Hệ Thấp Chiều
Hiệu ứng Âm-Điện-Từ mô tả sự tương tác phức tạp giữa sóng âm, trường điện và trường từ. Hiện tượng này đặc biệt quan trọng trong các hệ vật liệu thấp chiều. Vật liệu 2D, dây nano và chấm lượng tử thể hiện các tính chất điện tử và phonon độc đáo. Các hệ này khác biệt so với bán dẫn khối 3D truyền thống. Nghiên cứu sâu về các hiệu ứng này mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Hiểu rõ cơ chế ghép nối từ-điện là yếu tố then chốt. Vật liệu đa chất sắt cũng là một lĩnh vực quan tâm. Luận án này đặt nền tảng cho việc khám phá những tính chất mới, giúp định hình tương lai công nghệ.
1.1. Khái niệm Hệ Thấp Chiều và Cấu trúc Vật liệu 2D
Các hệ thấp chiều bao gồm hố lượng tử, dây lượng tử và chấm lượng tử. Cấu trúc vật liệu 2D như graphene đóng vai trò quan trọng. Các hệ này có sự giam cầm lượng tử mạnh mẽ. Điều này dẫn đến mật độ trạng thái điện tử và phonon khác biệt. Tính chất điện tử, phonon và sóng spin được thay đổi đáng kể. Sự giam cầm này tạo ra các hiệu ứng mới lạ, chưa từng thấy trong vật liệu khối. Sự khác biệt này là trọng tâm của nhiều nghiên cứu hiện đại.
1.2. Lý thuyết Hiệu ứng Âm Điện Từ trong Bán dẫn
Hiệu ứng Âm-Điện-Từ xuất hiện tự nhiên trong bán dẫn. Sóng âm truyền qua vật liệu gây ra biến dạng mạng. Biến dạng này tương tác mạnh với các hạt tải điện. Hiệu ứng áp điện và hiệu ứng từ giảo là cơ sở của hiện tượng này. Sự ghép nối giữa phonon và điện tử diễn ra liên tục. Lý thuyết lượng tử mô tả chi tiết các quá trình tương tác. Nghiên cứu sâu giúp dự đoán chính xác hành vi của vật liệu. Điều này mở đường cho việc thiết kế vật liệu với các tính năng mong muốn.
1.3. Cơ chế Ghép nối Âm Điện Từ
Cơ chế ghép nối âm-điện-từ rất phức tạp. Sóng âm tạo ra sự biến dạng cơ học trong mạng tinh thể. Biến dạng này làm thay đổi trường điện và trường từ nội tại. Điện tử và sóng spin phản ứng với những thay đổi này. Sự tương tác có thể là tuyến tính hoặc phi tuyến. Hiểu rõ cơ chế là cần thiết để kiểm soát hiệu ứng. Vật liệu đa chất sắt là một ví dụ điển hình. Các cơ chế này mở ra khả năng cho các ứng dụng công nghệ đột phá.
II.Hiệu ứng Âm Điện Phi Tuyến trong Hố Lượng Tử
Luận án tập trung nghiên cứu hiệu ứng âm-điện phi tuyến. Các hố lượng tử bán dẫn là đối tượng chính của phân tích. Hệ điện tử-phonon tương tác mạnh mẽ trong môi trường này. Các tính chất phi tuyến được phân tích kỹ lưỡng. Dòng âm-điện phi tuyến là một kết quả quan trọng. Điều kiện hố thế cao vô hạn được xem xét chi tiết. Kết quả tính toán số cung cấp thông tin quý giá. Sự phụ thuộc vào nhiệt độ, tần số và kích thước hố được làm rõ. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất của các thiết bị.
2.1. Mô hình Toán tử Hamiltonian Điện tử Phonon
Mô hình hóa hệ điện tử-phonon là bước đầu tiên. Toán tử Hamiltonian mô tả toàn bộ năng lượng của hệ. Nó bao gồm năng lượng điện tử, năng lượng phonon và tương tác giữa chúng. Trong hố lượng tử, thế giam cầm được thêm vào mô hình. Các phương trình động lượng tử được xây dựng dựa trên Hamiltonian này. Điều này cho phép tính toán chính xác các trạng thái và dòng điện. Đây là nền tảng lý thuyết cho việc nghiên cứu sâu hơn.
2.2. Dòng Âm Điện Phi Tuyến trong Hố Lượng Tử
Dòng âm-điện phi tuyến được xác định và phân tích. Dòng này phát sinh do tương tác mạnh giữa sóng âm và điện tử. Các biểu thức toán học cho dòng điện này được thiết lập. Sự phi tuyến thể hiện qua các phụ thuộc phức tạp vào các thông số. Dòng này có thể được điều khiển hiệu quả. Nhiệt độ và tần số sóng âm là những yếu tố ảnh hưởng chính. Việc nghiên cứu này mở ra khả năng điều chỉnh các tính chất điện tử.
2.3. Ảnh hưởng của kích thước Hố Lượng Tử
Kích thước hố lượng tử có tác động lớn đến hiệu ứng. Độ rộng hố ảnh hưởng trực tiếp đến giam cầm lượng tử. Năng lượng điện tử thay đổi đáng kể theo kích thước. Điều này làm thay đổi cường độ và đặc tính của dòng âm-điện. Kết quả tính toán chỉ ra sự phụ thuộc rõ rệt và phức tạp. Việc điều chỉnh kích thước cho phép tối ưu hóa hiệu ứng. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong thiết kế thiết bị nano.
III.Nghiên cứu Hiệu ứng Âm Điện trong Siêu Mạng Pha Tạp
Siêu mạng pha tạp là một loại hệ thấp chiều khác được nghiên cứu. Cấu trúc siêu mạng cho phép điều khiển linh hoạt tính chất vật liệu. Luận án xem xét hiệu ứng âm-điện phi tuyến trong các siêu mạng này. Các bán dẫn pha tạp được sử dụng để tạo ra cấu trúc. Tương tác điện tử-phonon được nghiên cứu kỹ lưỡng. Phân tích động lượng tử cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi vật liệu. Kết quả tính toán số được thảo luận chi tiết, làm rõ các cơ chế. Hiệu ứng áp điện đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra dòng.
3.1. Phân tích Điện tử trong Siêu Mạng
Điện tử trong siêu mạng có các trạng thái năng lượng đặc trưng. Thế siêu mạng tạo ra các vùng năng lượng con (minibands). Điều này khác biệt so với cấu trúc vùng năng lượng của bán dẫn khối. Nồng độ pha tạp ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ điện tử. Phân tích này là cơ sở vững chắc cho các tính toán tiếp theo. Sự hiểu biết về điện tử trong siêu mạng là chìa khóa để khai thác tiềm năng của chúng.
3.2. Biểu thức Dòng Âm Điện Phi Tuyến
Biểu thức dòng âm-điện phi tuyến được xây dựng cẩn thận. Các yếu tố như pha tạp và cấu trúc siêu mạng được đưa vào. Dòng này thể hiện sự ghép nối mạnh mẽ giữa sóng âm và điện tử. Sóng âm truyền qua siêu mạng kích thích các điện tử. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế vận chuyển. Các biểu thức này là công cụ dự đoán hiệu suất vật liệu.
3.3. Tối ưu hóa tính chất Siêu Mạng
Các thông số của siêu mạng có thể được tối ưu hóa. Độ dày lớp, chu kỳ siêu mạng và nồng độ pha tạp là các yếu tố quan trọng. Việc điều chỉnh các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu ứng âm-điện. Mục tiêu là đạt được dòng âm-điện lớn hơn và hiệu quả hơn. Ứng dụng tiềm năng trong các thiết bị điện tử hiệu suất cao là rất lớn. Việc tối ưu hóa mở ra nhiều khả năng mới.
IV.Hiệu ứng Âm Điện Từ Lượng Tử trong Hố Lượng Tử Parabol
Luận án mở rộng nghiên cứu sang hố lượng tử với thế parabol. Thế parabol mô tả một cách tổng quát hơn thế giam cầm. Hiệu ứng âm-điện-từ lượng tử được khám phá ở đây. Tương tác điện tử-phonon-spin là trọng tâm phân tích. Các tính toán lượng tử được thực hiện tỉ mỉ. Biểu thức trường âm-điện-từ lượng tử được phát triển. Kết quả tính số chỉ ra những đặc điểm mới lạ. Hiểu biết về sóng spin được tăng cường đáng kể. Nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết cơ bản về vật lý chất rắn.
4.1. Toán tử Hamiltonian với Hố thế Parabol
Toán tử Hamiltonian được điều chỉnh cho thế parabol. Thế giam cầm có dạng hàm parabol. Điều này làm thay đổi trạng thái năng lượng của điện tử bên trong hố. Mô hình này chính xác hơn trong một số trường hợp vật lý. Nó cho phép nghiên cứu sâu hơn về các hiệu ứng lượng tử. Việc sử dụng thế parabol mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết.
4.2. Tính toán Trường Âm Điện Từ Lượng Tử
Trường âm-điện-từ lượng tử được tính toán chi tiết. Nó xuất hiện do tương tác phức tạp giữa sóng âm, trường điện và trường từ. Các hiệu ứng lượng tử đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Kết quả này bổ sung vào hiểu biết hiện có về các trường ghép nối. Việc tính toán cung cấp cơ sở cho các thiết bị công nghệ nano. Đặc biệt là những thiết bị khai thác sóng spin.
4.3. Quan sát định luật lượng tử trong Hố lượng tử
Hố lượng tử với thế parabol thể hiện rõ ràng các định luật lượng tử. Các mức năng lượng rời rạc được quan sát và phân tích. Sự giam cầm lượng tử rất rõ ràng và có thể đo lường. Nghiên cứu này củng cố lý thuyết hiện có về hệ thấp chiều. Nó cũng mở ra hướng nghiên cứu mới về điều khiển lượng tử. Việc khai thác các hiệu ứng này có tiềm năng lớn.
V.Ảnh hưởng Sóng Điện Từ đến Hiệu ứng Âm Điện Phi Tuyến
Luận án khám phá thêm một khía cạnh quan trọng của hiệu ứng âm-điện. Đó là ảnh hưởng của sóng điện từ lên hiệu ứng âm-điện phi tuyến. Hố lượng tử với hố thế cao vô hạn là môi trường nghiên cứu. Sự có mặt của sóng điện từ thay đổi đáng kể tương tác. Toán tử Hamiltonian được mở rộng để bao gồm sóng điện từ. Các phương trình động lượng tử được điều chỉnh phù hợp. Kết quả tính toán số minh họa rõ sự thay đổi này. Điều khiển bằng sóng điện từ là một triển vọng đầy hứa hẹn. Điều này mở ra khả năng thiết kế các thiết bị mới.
5.1. Tương tác Sóng Điện Từ và Hệ Điện tử Phonon
Sóng điện từ tương tác trực tiếp với điện tử tự do. Nó có thể kích thích hoặc thay đổi quỹ đạo của điện tử. Điều này ảnh hưởng gián tiếp đến tương tác điện tử-phonon. Năng lượng từ sóng điện từ được truyền vào hệ. Sự thay đổi này làm biến đổi cường độ và đặc tính của hiệu ứng. Việc hiểu rõ tương tác này là cần thiết cho ứng dụng.
5.2. Biến đổi Dòng Âm Điện Phi Tuyến
Dòng âm-điện phi tuyến bị thay đổi đáng kể khi có sóng điện từ. Sóng điện từ làm thay đổi biểu thức của dòng điện. Cường độ và tần số của sóng điện từ là các yếu tố chính ảnh hưởng. Các kết quả tính toán số chỉ ra sự phụ thuộc phức tạp. Việc kiểm soát sóng điện từ giúp điều chỉnh dòng. Điều này có thể dẫn đến các thiết bị có khả năng điều chỉnh cao.
5.3. Điều khiển Hiệu ứng Âm Điện bằng Sóng Điện Từ
Khả năng điều khiển hiệu ứng âm-điện được mở ra. Sử dụng sóng điện từ làm công cụ điều khiển hiệu quả. Điều này có ý nghĩa lớn cho các thiết bị điện tử. Các thiết bị chuyển đổi năng lượng có thể được cải thiện đáng kể. Phát triển các ứng dụng mới trong công nghệ thông tin. Các linh kiện quang-điện-tử cũng có thể hưởng lợi từ nghiên cứu này.
VI.Ứng dụng tiềm năng của Hiệu ứng Âm Điện Từ và Vật liệu 2D
Nghiên cứu về hiệu ứng âm-điện-từ trong hệ thấp chiều có ý nghĩa lớn. Các kết quả mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong công nghệ. Vật liệu 2D như graphene, dây nano và chấm lượng tử là nền tảng. Phát triển các cảm biến và thiết bị điện tử mới. Công nghệ truyền thông và lưu trữ dữ liệu được hưởng lợi trực tiếp. Sự hiểu biết sâu sắc về ghép nối từ-điện là chìa khóa thành công. Hiệu ứng áp điện và từ giảo được khai thác tối đa để tạo ra giá trị. Điều này thúc đẩy sự đổi mới trong ngành công nghiệp vật liệu và điện tử.
6.1. Vật liệu Đa chất Sắt và Ghép nối Từ Điện
Vật liệu đa chất sắt thể hiện khả năng ghép nối từ-điện mạnh mẽ. Chúng là vật liệu lý tưởng cho nghiên cứu tiếp theo. Hiệu ứng âm-điện-từ có thể được tăng cường trong các vật liệu này. Phát triển vật liệu mới với tính năng vượt trội là mục tiêu. Cải thiện hiệu suất của các thiết bị chuyển đổi năng lượng. Các vật liệu này có tiềm năng lớn trong công nghệ spintronics và bộ nhớ.
6.2. Phát triển Cảm biến và Thiết bị Điện tử mới
Các hiệu ứng được nghiên cứu là cơ sở cho cảm biến mới. Cảm biến áp suất, từ trường và nhiệt độ có thể được chế tạo. Thiết bị điện tử nhỏ gọn, hiệu quả hơn được kỳ vọng. Công nghệ spintronics và bộ nhớ dữ liệu có thể được cách mạng hóa. Tối ưu hóa các hệ thống truyền năng lượng và thông tin. Những ứng dụng này hứa hẹn mang lại lợi ích kinh tế lớn.
6.3. Vai trò của Graphene Dây nano Chấm lượng tử
Graphene, dây nano và chấm lượng tử có vai trò thiết yếu. Các tính chất lượng tử độc đáo của chúng được khai thác tối đa. Chúng cung cấp nền tảng cho thiết bị nano thế hệ mới. Tối ưu hóa tương tác phonon và sóng spin. Mở ra kỷ nguyên mới cho vật liệu thông minh và thiết bị đa chức năng. Các vật liệu này là động lực cho sự phát triển công nghệ cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (119 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN VĂN HIẾU CÁC HIỆU ỨNG ÂM-ĐIỆN-TỪ TRONG CÁC HỆ THẤP CHIỀU Chuyên ngành : Vật lý lý thuyết và vật lý toán Mã số : 62 44 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TRẦN CÔNG PHONG HÀ NỘI, 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả, số liệu, đồ thị… đƣợc nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Hà Nội, tháng 06 năm 2014 Tác giả luận án Nguyễn Văn Hiếu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến GS.TS Nguyễn Quang Báu, GS.
TS Trần Công Phong, những ngƣời thầy đã hết lòng tận tụy giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của các thầy cô giáo trong tổ Vật lý lý thuyết và các thầy cô trong khoa Vật lý, trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên- ĐHQGHN. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ và đóng góp ý kiến của các đồng nghiệp trong khoa Vật lý-Trƣờng Đại học Sƣ phạm-Đại học Đà Nẵng. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Quỹ phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia (NAFOSTED No.18) và VNU (QGTĐ.01) đã tài trợ kinh phí cho tôi trong việc công bố các công trình khoa học cũng nhƣ tham gia các báo cáo quốc tế.
Xin chân thành cảm ơn đến tất cả những ngƣời thân, bạn bè và đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Hà Nội, tháng 06 năm 2014 Tác giả luận án Nguyễn Văn Hiếu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang phụ bìa. LỜI CAM ĐOAN. Lý do chọn đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.
Cấu trúc của luận án. 6 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ HỆ HAI CHIỀU VÀ HIỆU ỨNG ÂM ĐIỆN TỪ TRONG BÁN DẪN KHỐI. Khái quát về hệ hai chiều. Cấu trúc của hố lƣợng tử bán dẫn.
Cấu trúc của siêu mạng bán dẫn. Hiệu ứng âm điện từ trong bán dẫn khối. Khái niệm về hiệu ứng âm điện và âm điện từ. Lý thuyết lƣợng tử về hiệu ứng âm điện từ.
21 Chƣơng 2 HIỆU ỨNG ÂM ĐIỆN PHI TUYẾN TRONG HỐ LƢỢNG TỬ VỚI HỐ THẾ CAO VÔ HẠN .1 Toán tử Hamiltonian của hệ điện tử-phonon trong hố lƣợng tử với hố thê cao vô hạn.2 Phƣơng trình động lƣợng tử cho điện tử giam cầm trong hố lƣợng tử với hố thế cao vô hạn.3 Biểu thức dòng âm điện phi tuyến trong hố lƣợng tử với hố thế cao vô hạn.4 Kết quả tính số và thảo luận kết quả .5 Kết luận của chƣơng 2. 38 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chƣơng 3 HIỆU ỨNG ÂM ĐIỆN PHI TUYẾN TRONG SIÊU MẠNG PHA TẠP. Hamiltonian của hệ điện tử-phonon trong siêu mạng pha tạp .2 Phƣơng trình động lƣợng tử cho điện tử trong siêu mạng pha tạp .3 Biểu thức dòng âm điện phi tuyến trong siêu mạng pha tạp.4 Kết quả tính số và thảo luận .5 Kết luận của chƣơng 3. 48 Chƣơng 4 HIỆU ỨNG ÂM ĐIỆN TỪ LƢỢNG TỬ TRONG HỐ LƢỢNG TỬ VỚI HỐ THẾ PARABOL.
Hamiltonian của hệ điện tử-phonon trong hố lƣợng tử với hố thế parabol. Phƣơng trình động lƣợng tử cho điện tử trong hố lƣợng tử với hố thế parabol. Biểu thức trƣờng âm điện từ lƣợng tử trong hố lƣợng tử với hố thế parabol. Kết quả tính số và thảo luận.
Kết luận chƣơng 4. 64 Chƣơng 5 ẢNH HƢỞNG CỦA SÓNG ĐIỆN TỪ LÊN HIỆU ỨNG ÂM ĐIỆN PHI TUYẾN TRONG HỐ LƢỢNG TỬ VỚI HỐ THẾ CAO VÔ HẠN .1 Toán tử Hamiltonian của hệ điện tử-phonon trong hố lƣợng tử cao vô hạn khi có mặt sóng điện từ. Phƣơng trình động lƣợng tử cho điện tử trong hố lƣợng tử với hố thế cao vô hạn khi có mặt sóng điện từ.3 Biểu thức dòng âm điện phi tuyến trong hố lƣợng tử với thế cao vô hạn khi có sóng điện từ .4 Kết quả tính số và thảo luận kết quả. Kết luận chƣơng 5.
76 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 79 PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ Số Tên hình vẽ Trang hiệu 1.1 Minh họa hình dạng và mật độ trạng thái của bán dẫn khối (3D), 8 hố lƣợng tử (2D), dây lƣợng tử (1D) và chấm lƣợng tử (0D) 1.2 Siêu mạng bán dẫn thành phần loại I 13 1.3 Siêu mạng bán dẫn thành phần loại II 13 1.4 Sự tách vùng năng lƣợng (k z ) của tinh thể với hằng số mạng a 17 thành các vùng con n (k z ) bởi thế siêu mạng với chu kì d. Số mini vùng bằng d/a 1.5 Tinh thể n-i-p-i với nồng độ pha tạp không đổi trong các lớp loại 19 n và loại p.6 Sơ đồ hiệu ứng âm điện từ 21 2.1 Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của mật độ dòng âm điện vào nhiệt 36 độ và năng lƣợng Fermi với q=3×1011s-1.2 Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của mật độ dòng âm điện vào tần 36 số của sóng âm tại những giá trị khác nhau của độ rộng hố lƣợng tử, với L=30nm (đƣờng liền nét), L=31nm (đƣờng chấm), L=32nm (đƣờng nét đứt).3 Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của mật độ dòng âm điện vào kích 37 thƣớc hố lƣợng tử tại những giá trị khác nhau của tần số sóng qr 32 1010 (s 1 ) qr 311010 (s 1 ) âm, với (đƣờng liền nét), qr 30 1010 (s 1 ) (đƣờng chấm), (đƣờng nét đứt).4 Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của mật độ dòng âm điện vào kích 38 thƣớc hố lƣợng tử tại những giá trị khác nhau của nhiệt độ, với T=45K (đƣờng liền nét), T = 50 K (đƣờng chấm), T = 55 K qr 1011 (s 1 ) (đƣờng nét đứt). LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của mật độ dòng âm điện vào tần 45 số của sóng âm tại những giá trị khác nhau của nhiệt độ, với T = 45 K (đƣờng liền nét), T = 50 K (đƣờng chấm), T = 55 K (đƣờng nét đứt).2 Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của mật độ dòng âm điện vào tần 45 số của sóng âm tại những giá trị khác nhau của nồng độ pha tạp, với nD=1×1023m-3(đƣờng liền nét), nD=1.3 Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của mật độ dòng âm điện vào nhiệt 46 độ và năng lƣợng Fermi với q=3×1011s-1, nD=1023(m-3).4 Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của mật độ dòng âm điện vào nồng 47 độ pha tạp tại những giá trị khác nhau của tần số sóng âm, với q 11011 (s 1 ) q 1.1 Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của trƣờng âm điện từ vào tần số 60 sóng âm tại những giá trị khác nhau của từ trƣờng ngoài, với B 0.2 Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của trƣờng âm điện từ vào tần số 61 sóng âm tại những giá trị khác nhau nhiệt độ, với T=220K (đƣờng liền nét), T=250K (đƣờng chấm), T=280K (đƣờng nét đứt).3 Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của trƣờng âm điện từ vào từ 62 trƣờng ngoài trong trƣờng hợp từ trƣờng yếu, nhiệt độ cao, với T=250K (đƣờng liền nét), T=270K (đƣờng nét đứt).4 Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của trƣờng âm điện từ vào từ 62 trƣờng ngoài trong trƣờng hợp từ trƣờng yếu, nhiệt độ cao trong q 1.
Ở đây T=250K, LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.5 Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của trƣờng âm điện từ vào từ 63 trƣờng ngoài trong trƣờng hợp từ trƣờng mạnh, nhiệt độ thấp, với T=3K (đƣờng liền nét), T=4K (đƣờng chấm), T=5K (đƣờng q 1.6 Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của trƣờng âm điện từ vào từ 64 trƣờng ngoài trong trƣờng hợp từ trƣờng mạnh, nhiệt độ thấp, trong giới hạn 0 0 .1 Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của mật độ dòng âm điện vào tần 73 số sóng âm tại những giá trị khác nhau của tần số sóng điện từ 1 1 ngoài, với 8 10 (s ) (đƣờng liền nét), 9 10 (s ) 13 13 1 (đƣờng chấm), 10 10 (s ) (đƣờng nét đứt).2 Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của mật độ dòng âm điện vào độ 74 rộng hố lƣợng tử tại những giá trị khác nhau của tần số sóng điện 1 1 từ ngoài, với 7 10 (s ) (đƣờng liền nét), 7.3 Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của mật độ dòng âm điện vào tần 74 số sóng điện từ tại những giá trị khác nhau của nhiệt độ, với T 50K (đƣờng liền nét), T 53K (đƣờng chấm), T 55K (đƣờng nét đứt). LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Khởi đầu từ những thành công rực rỡ của vật liệu bán dẫn vào những thập niên 50 - 60 của thế kỷ trƣớc, đặc biệt việc tìm ra dị cấu trúc bán dẫn (semiconductor heterostructure) vào thập kỷ 70 đã tạo tiền đề cho việc chế tạo hầu hết các thiết bị quang điện tử ngày nay. Tầm quan trọng của các thiết bị đƣợc chế tạo trên cơ sở vật liệu dị cấu trúc của bán dẫn này đƣợc công nhận bởi giải thƣởng Nobel vật lý năm 2000 do công trình nghiên cứu cơ bản về công nghệ thông tin và truyền thông.
Các dị cấu trúc bán dẫn là nguyên tắc cơ sở để tạo ra bán dẫn thấp chiều. Cấu trúc thấp chiều là cấu trúc mà trong đó các hạt mang điện không đƣợc chuyển động tự do trong cả ba chiều mà bị giam giữ theo một chiều nào đó. Chúng bao gồm: cấu trúc hai chiều (2D), trong đó các hạt mang điện chuyển động tự do theo hai chiều; cấu trúc một chiều (1D), trong đó hạt mang điện chuyển động tự do theo một chiều và hệ không chiều (0D) với sự giam giữ hạt mang điện theo cả ba chiều. Cấu trúc hệ thấp chiều trong những thập niên gần đây đƣợc nhiều nhà vật lý quan tâm bởi những đặc tính mới ƣu việt mà cấu trúc tinh thể 3 chiều (3D) không có đƣợc.
Khi kích thƣớc của vật liệu giảm đến kích thƣớc lƣợng tử, nơi các hạt dẫn bị giới hạn trong những vùng có kích thƣớc đặc trƣng vào cỡ bƣớc sóng De Broglie, các tính chất vật lý của điện tử sẽ thay đổi mạnh mẽ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Hiếu (2014). Hiệu ứng Âm-Điện-Từ trong Hệ Thấp Chiều [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/hieu-ung-am-dien-tu-trong-he-thap-chieu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu ứng Âm-Điện-Từ trong Hệ Thấp Chiều" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ HUS khám phá hiệu ứng âm điện từ trong các hệ thấp chiều, mở ra hướng nghiên cứu mới cho vật lý chất rắn và vật liệu tiên tiến.
Luận án "Hiệu ứng Âm-Điện-Từ trong Hệ Thấp Chiều" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Hiệu ứng Âm-Điện-Từ trong Hệ Thấp Chiều" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu ứng Âm-Điện-Từ trong Hệ Thấp Chiều" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và vật lý toán. Danh mục: Vật Lý.
Luận án "Hiệu ứng Âm-Điện-Từ trong Hệ Thấp Chiều" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu ứng Âm-Điện-Từ trong Hệ Thấp Chiều" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu ứng Âm-Điện-Từ trong Hệ Thấp Chiều" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.