Luận án tiến sĩ vật lý: Động lực học cuốn protein trong môi trường tế bào - Bùi Phương Thúy (Viện Hàn Lâm KHCN Việt Nam)

Nghiên cứu luận án tiến sĩ vật lý động lực học cuốn protein trong môi trường tế bào, phân tích tương tác phân tử và biến đổi cấu trúc.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

130

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Động lực học cuộn gập protein và cấu trúc phân tử
Số trang:
130 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Động lực học cuộn gập protein và cấu trúc phân tử

Quá trình động lực học cuộn gập protein đóng vai trò quyết định đối với chức năng sinh học. Chuỗi polypeptide mới sinh cần định hình cấu trúc không gian ba chiều chính xác. Ngành vật lý sinh học phân tử (molecular biophysics) nghiên cứu sâu cơ chế biến đổi này. Trật tự sắp xếp của các amino acid tạo nên cấu trúc bậc một. Cấu trúc bậc hai xuất hiện nhờ liên kết hydro cục bộ, tạo dạng xoắn alpha và phiến beta. Cấu trúc bậc ba hình thành mạng lưới không gian bền vững thông qua tương tác kỵ nước, cầu nối disulfide và tương tác tĩnh điện. Một số protein tập hợp nhiều tiểu phần để tạo thành cấu trúc bậc bốn. Mọi sai lệch trong quá trình định hình cấu trúc đều dẫn đến mất hoạt tính sinh học. Cơ chế cuộn gập phản ánh sự kết hợp chặt chẽ giữa mã hóa di truyền và các quy luật vật lý cơ bản.

1.1. Cấu trúc không gian và tương tác nội phân tử

Cấu trúc không gian của chuỗi polypeptide được duy trì bởi hệ thống liên kết vật lý đa dạng. Tương tác kỵ nước đóng vai trò then chốt trong việc đưa các chuỗi bên không phân cực vào lõi protein. Lực Van der Waals giúp cố định vị trí các nguyên tử ở khoảng cách tối ưu. Cầu hydro liên kết các nhóm amino và carboxyl dọc theo khung xương peptide. Cầu nối disulfide đồng hóa trị tăng cường độ bền vững cấu trúc cho protein ngoại bào. Tương tác tĩnh điện giữa các nhóm tích điện tạo nên các cầu muối đặc hiệu. Sự cạnh tranh giữa năng lượng liên kết và entropy cấu hình chi phối toàn bộ quá trình. Mỗi tương tác nội phân tử đóng góp một phần nhỏ vào độ ổn định tổng thể của trạng thái tự nhiên. Cấu trúc ba chiều hoàn chỉnh là kết quả của sự tối ưu hóa năng lượng toàn cục.

1.2. Sinh tổng hợp chuỗi polypeptide trên ribosome

Sinh tổng hợp protein bắt đầu từ quá trình dịch mã thông tin di truyền tại ribosome. Phân tử mRNA mang thông tin mã hóa từ nhân tế bào ra tế bào chất. Phức hợp ribosome đọc từng bộ ba mã sao để gắn các amino acid tương ứng. Chuỗi polypeptide kéo dài dần bên trong đường hầm ribosome hẹp. Tốc độ dịch mã dao động tùy thuộc vào độ hiếm của codon và cấu trúc mRNA. Sự chuyển động của chuỗi mới sinh qua đường hầm bị hạn chế không gian đáng kể. Quá trình cuộn gập có thể bắt đầu ngay khi chuỗi peptide vẫn còn gắn với ribosome. Đây là hiện tượng cuộn gập đồng dịch mã (co-translational folding). Tốc độ tổng hợp peptide ảnh hưởng trực tiếp đến con đường hình thành cấu trúc không gian cục bộ.

1.3. Cơ chế cuộn gập trong điều kiện ống nghiệm

Nghiên cứu ống nghiệm (in vitro) giúp làm sáng tỏ các quy luật vật lý thuần túy của chuỗi polypeptide. Môi trường ống nghiệm thường là dung dịch đệm loãng với nồng độ protein rất thấp. Thí nghiệm kinh điển của Anfinsen chứng minh thông tin cuộn gập nằm hoàn toàn trong trình tự amino acid. Protein bị biến tính hoàn toàn có thể tự tái tạo cấu trúc tự nhiên khi loại bỏ chất làm biến tính. Quá trình tự tổ chức diễn ra tự phát theo nguyên lý cực tiểu hóa năng lượng tự do. Tuy nhiên, môi trường ống nghiệm không phản ánh đầy đủ các tác động phức tạp của tế bào sống. Thiếu hụt các rào cản không gian và tương tác đại phân tử làm thay đổi đáng kể động lực học phản ứng. Việc so sánh giữa in vitro và in vivo là trọng tâm then chốt của sinh vật lý hiện đại.

II. Mô hình phễu cuộn gập và nhiệt động lực học thống kê

Nhiệt động lực học thống kê cung cấp nền tảng toán lý vững chắc để giải thích quá trình tự tổ chức của đại phân tử. Mô hình phễu cuộn gập (folding funnel model) mô tả trạng thái chuyển động của chuỗi polymer từ ngẫu nhiên sang cấu trúc trật tự. Bề mặt năng lượng tự do (free energy landscape) của protein có dạng phễu gồ ghề với nhiều cực tiểu cục bộ. Miệng phễu rộng đại diện cho trạng thái duỗi thẳng với entropy cấu hình cực lớn. Đáy phễu hẹp tương ứng với trạng thái tự nhiên có năng lượng tự do thấp nhất. Nguyên lý thất vọng tối thiểu (principle of minimal frustration) giải thích lý do protein không bị mắc kẹt tại các hố thế năng sâu. Cấu trúc tự nhiên tiến hóa để đạt mức độ tương thích năng lượng cao nhất giữa các amino acid.

2.1. Địa hình năng lượng và nghịch lý Levinthal

Nghịch lý Levinthal chỉ ra rằng chuỗi polypeptide không thể tìm kiếm cấu trúc tự nhiên bằng cách duyệt ngẫu nhiên mọi cấu hình. Nếu tìm kiếm ngẫu nhiên, thời gian cuộn gập sẽ vượt quá tuổi của vũ trụ. Bề mặt năng lượng tự do (free energy landscape) định hướng dòng cấu hình trượt xuống đáy phễu một cách nhanh chóng. Sự giảm entropy cấu hình được bù đắp bởi sự giải phóng năng lượng liên kết nội tại. Dạng phễu tạo ra một gradient năng lượng tự do hướng tâm rõ rệt. Quá trình cuộn gập diễn ra đồng thời dọc theo nhiều lộ trình song song thay vì một con đường cố định duy nhất. Các cấu hình trung gian xuất hiện thoáng qua và liên tục điều chỉnh. Nhờ vậy, protein đạt trạng thái tự nhiên chỉ trong vài mili-giây đến vài giây.

2.2. Trạng thái chuyển tiếp và cơ chế tạo nhân

Cơ chế tạo nhân cuộn gập mô tả sự hình thành sớm của một cụm cấu trúc cục bộ bền vững. Cụm hạt nhân này đóng vai trò mầm mống định hướng cho các phần còn lại của chuỗi peptide. Trạng thái chuyển tiếp nằm trên đỉnh rào cản năng lượng tự do giữa trạng thái duỗi và trạng thái cuộn. Tại trạng thái chuyển tiếp, một phần cấu trúc tự nhiên đã được thiết lập ổn định. Vượt qua bờ thế năng này là bước giới hạn tốc độ của toàn bộ quá trình cuộn gập hai trạng thái. Phân tích giá trị phi (Phi-value analysis) thực nghiệm cho phép xác định chính xác các gốc amino acid tham gia vào nhân cuộn. Khi nhân hình thành, năng lượng tự do giảm mạnh và kéo theo sự đóng gói nhanh chóng của toàn bộ phân tử.

2.3. Nguyên lý thất vọng tối thiểu và tính nhất quán

Nguyên lý thất vọng tối thiểu khẳng định các tương tác trong trạng thái tự nhiên có tính tương hỗ mạnh mẽ. Xung đột năng lượng giữa các gốc amino acid được giảm thiểu đến mức tối đa qua chọn lọc tự nhiên. Tính nhất quán giúp chuỗi peptide tránh bị bẫy trong các trạng thái cấu hình giả ổn định. Các tiếp xúc không bản địa (non-native contacts) bị suy yếu nhanh chóng trong quá trình trượt dốc năng lượng. Ngược lại, các tiếp xúc bản địa liên tục được củng cố và tích lũy. Độ gồ ghề của bề mặt thế năng phụ thuộc vào trình tự chuỗi và điều kiện nhiệt độ môi trường. Sự cân bằng hoàn hảo giữa tính linh động và độ ổn định nhiệt động lực học giúp protein thực hiện chức năng sinh học tối ưu.

III. Hiệu ứng giam cầm không gian tại đường hầm ribosome

Đường hầm ribosome là môi trường vật lý đầu tiên mà chuỗi polypeptide tiếp xúc sau khi sinh tổng hợp. Hiệu ứng giam cầm không gian (cellular confinement) giới hạn nghiêm ngặt số lượng vi trạng thái cấu hình của chuỗi peptide. Kích thước đường kính hẹp từ một đến hai nanomet ngăn cản protein hình thành cấu trúc bậc ba hoàn chỉnh ngay bên trong lòng ống. Tuy nhiên, các cấu trúc bậc hai cục bộ như xoắn alpha vẫn có thể hình thành tại các vị trí mở rộng. Sự tương tác giữa thành đường hầm và chuỗi peptide chi phối tốc độ thoát của phân tử. Mô hình hóa đường hầm như một ống trụ hẹp giúp lượng hóa các rào cản entropy trong quá trình thoát ra tế bào chất.

3.1. Mô hình thoát hạt và khuếch tán một chiều

Quá trình thoát của chuỗi peptide qua đường hầm ribosome được mô tả hiệu quả bằng lý thuyết khuếch tán một chiều. Chuyển động Brown của chuỗi bị giới hạn dọc theo trục đối xứng của đường hầm. Lực đẩy entropy từ không gian tự do bên ngoài tế bào chất hỗ trợ kéo chuỗi ra khỏi ống hẹp. Thành đường hầm thuần đẩy tạo ra ít ma sát hơn, giúp rút ngắn thời gian thoát của chuỗi. Ngược lại, tương tác hút tĩnh điện hoặc kỵ nước giữa chuỗi peptide và thành ống tạo ra các hố bẫy thế năng. Sự hiện diện của các vị trí hút làm tăng thời gian lưu trú và làm chậm đáng kể quá trình tổng hợp hoàn chỉnh. Động lực học thoát phụ thuộc phi tuyến tính vào chiều dài chuỗi và bán kính hiệu dụng của đường hầm.

3.2. Động học cuộn gập đồng dịch mã tại cửa ra

Vùng cửa ra của đường hầm ribosome tạo tiền đề cho sự cuộn gập cấu trúc bậc ba của protein. Khi các miền cấu trúc (domains) nhô dần ra ngoài, không gian thể tích tự do mở rộng đột ngột. Sự hình thành nhân cuộn gập tại miệng đường hầm tạo ra lực kéo cơ học hỗ trợ giải phóng phần đuôi còn lại. Quá trình này diễn ra tuần tự từ đầu N đến đầu C của chuỗi polypeptide. Cuộn gập đồng dịch mã giúp phân tách các miền không gian, tránh tương tác sai lệch giữa các đoạn chưa tổng hợp. Cấu trúc bề mặt ribosome tại vùng tiếp giáp cũng ảnh hưởng đến định hướng không gian của protein. Các quan sát mô phỏng khẳng định cửa ra ribosome là trạm kiểm soát chất lượng cuộn gập đầu tiên trong tế bào.

IV. Chen chúc đại phân tử và cân bằng năng lượng tự do

Môi trường nội bào chứa mật độ đại phân tử cực kỳ đậm đặc, chiếm từ hai mươi đến bốn mươi phần trăm thể tích. Hiện tượng macromolecular crowding (chen chúc đại phân tử) làm thay đổi căn bản tính chất nhiệt động lực học của các phản ứng hóa sinh. Thể tích loại trừ (excluded volume effect) làm giảm không gian khả dụng cho các chuỗi peptide tự do. Sự chen chúc này tạo áp lực nén không gian, thúc đẩy chuỗi chuyển dịch sang các trạng thái thu gọn. Bề mặt năng lượng tự do (free energy landscape) bị uốn cong, làm sâu thêm đáy phễu của trạng thái tự nhiên. Mức độ ổn định nhiệt của protein tăng lên rõ rệt dưới tác động của các hạt chèn thể tích thuần đẩy.

4.1. Lý thuyết hạt điều chỉnh tỷ lệ của Minton và Zhou

Lý thuyết hạt điều chỉnh tỷ lệ (scaled particle theory) của Minton và Zhou là công cụ toán học quan trọng trong việc định lượng thể tích loại trừ. Lý thuyết này tính toán chi phí năng lượng tự do để tạo một khoang trống chứa protein trong dung dịch đông đúc. Dạng hình học của các hạt chen chúc và phân tử protein được đơn giản hóa thành hình cầu hoặc hình trụ. Kết quả giải tích cho thấy trạng thái duỗi thẳng bị mất mát entropy nhiều hơn đáng kể so với trạng thái cuộn chặt. Do đó, hằng số cân bằng hóa học dịch chuyển mạnh mẽ về phía trạng thái cấu hình tự nhiên. Lý thuyết của Zhou mở rộng phân tích cho các chuỗi polymer mềm dẻo với nhiều bậc tự do không gian. Các dự đoán lý thuyết này phù hợp chặt chẽ với số liệu đo phổ huỳnh quang thực nghiệm.

4.2. Ảnh hưởng của tương tác hút không đặc hiệu

Mặc dù thể tích loại trừ tạo lực đẩy làm bền cấu trúc cuộn, tương tác hút không đặc hiệu lại gây hiệu ứng ngược lại. Các đại phân tử chen chúc trong tế bào thực tế luôn mang điện tích hoặc vùng kỵ nước bề mặt. Lực hút yếu giữa protein và các tác nhân chèn ép tạo điều kiện cho trạng thái duỗi mở rộng tiếp xúc. Tương tác hút này làm mất ổn định trạng thái tự nhiên và hạ thấp rào cản năng lượng tự do chuyển tiếp. Động lực học cuộn gập protein trở nên phức tạp do sự giằng co giữa lực đẩy thể tích và lực hút tĩnh điện. Nếu lực hút chiếm ưu thế, thời gian đạt cấu trúc bản địa sẽ bị kéo dài đáng kể. Việc tính toán đồng thời cả hai yếu tố này là yêu cầu bắt buộc để mô tả chính xác môi trường nội bào thực tế.

4.3. Biến đổi bờ thế năng và tốc độ phản ứng cuộn

Sự chen chúc của các hạt đại phân tử làm biến đổi sâu sắc chiều cao và vị trí của bờ thế năng lượng tự do. Khi mật độ hạt chèn tăng, rào cản nhiệt động lực học giữa trạng thái mở và trạng thái cuộn có xu hướng giảm. Vị trí của trạng thái chuyển tiếp dịch chuyển về phía cấu hình nhỏ gọn hơn dọc theo tọa độ phản ứng. Tốc độ cuộn gập có thể tăng nhanh ở nồng độ chất chen chúc vừa phải do hiệu ứng nén không gian. Tuy nhiên, độ nhớt dung dịch tăng cao ở mật độ lớn lại cản trở quá trình khuếch tán nội phân tử. Sự cạnh tranh giữa động học tiếp xúc và độ nhớt tạo ra một điểm cực trị tối ưu cho tốc độ phản ứng. Phân tích bờ thế năng cung cấp cái nhìn định lượng về hiệu suất biến đổi cấu trúc protein trong tế bào sống.

V. Mô phỏng động lực học phân tử nghiên cứu cuộn gập

Mô phỏng động lực học phân tử (MD simulation) là phương pháp nghiên cứu then chốt trong vật lý sinh học phân tử hiện đại. Phương pháp này giải các phương trình chuyển động cổ điển cho hệ hàng vạn nguyên tử theo từng bước thời gian rời rạc. Phương trình Langevin thường được tích hợp nhằm mô tả chính xác lực ma sát và va chạm ngẫu nhiên từ dung môi. Thuật toán Verlet cung cấp độ chính xác và tính ổn định số học cao trong việc cập nhật vị trí và vận tốc hạt. Mô hình hạt thô (coarse-grained models) như mô hình Go cho phép mở rộng quy mô thời gian mô phỏng lên thang mili-giây. Các kỹ thuật tính toán này giúp tái hiện chi tiết từng bước chuyển pha cấu hình của protein ở mức độ nguyên tử.

5.1. Phương pháp lấy mẫu ô và kỹ thuật WHAM

Các rào cản năng lượng cao thường khiến mô phỏng MD truyền thống bị mắc kẹt tại các cực tiểu cục bộ. Phương pháp lấy mẫu ô (umbrella sampling) khắc phục hạn chế này bằng cách áp dụng các thế năng giữ nhân tạo dọc theo tọa độ phản ứng. Không gian pha được chia thành nhiều cửa sổ lấy mẫu độc lập nhằm bao phủ trọn vẹn lộ trình chuyển trạng thái. Phương pháp phân tích biểu đồ có trọng số (WHAM - Weighted Histogram Analysis Method) tổng hợp dữ liệu xác suất từ tất cả các cửa sổ. Kỹ thuật này loại bỏ ảnh hưởng của thế năng cưỡng bức và tái thiết lập bề mặt năng lượng tự do không sai lệch. WHAM cho phép xác định chính xác năng lượng tự do tuyệt đối của trạng thái chuyển tiếp và trạng thái tự nhiên.

5.2. Ứng dụng mô hình Go và mô hình hạt thô

Mô hình Go đơn giản hóa cấu trúc protein bằng cách gán mỗi amino acid thành một hạt tương tác duy nhất. Trường lực Go giả định năng lượng hấp dẫn chỉ tồn tại giữa các cặp hạt có tiếp xúc trong cấu trúc tự nhiên. Cách tiếp cận này loại trừ hiện tượng thất vọng năng lượng, giúp tập trung phân tích vai trò của cấu trúc liên kết hình học. Mô hình hạt thô cắt giảm đáng kể bậc tự do tính toán, cho phép khảo sát các hệ phức tạp chứa hàng trăm hạt chen chúc. Nghiên cứu trên các protein tiêu chuẩn như GB1 và Ubiquitin chứng minh mô hình Go tái tạo chính xác cơ chế cuộn gập hai trạng thái. Phương pháp này cung cấp cầu nối trực tiếp giữa lý thuyết vật lý thống kê và dữ liệu cấu trúc tinh thể học.

5.3. Tái lập điều kiện biên và mật độ tế bào ảo

Mô phỏng môi trường tế bào đòi hỏi thiết lập điều kiện biên tuần hoàn cùng mật độ hạt chèn thể tích xác định. Hộp mô phỏng chứa chuỗi protein trung tâm được bao quanh bởi các hạt đại phân tử hình cầu với bán kính khác nhau. Tương tác giữa các hạt được mô tả qua thế năng Lennard-Jones hoặc thế năng thuần đẩy Weeks-Chandler-Andersen (WCA). Việc kiểm soát áp suất và nhiệt độ thông qua các bộ điều nhiệt (thermostat) đảm bảo hệ thống duy trì trạng thái cân bằng vĩ mô. Sự phân bố không gian của các hạt chen chúc phản ánh chính xác độ phức tạp của tế bào chất vi khuẩn hoặc sinh vật nhân thực. Dữ liệu quỹ đạo thu được cung cấp cái nhìn trực quan về sự biến dạng liên tục của bề mặt năng lượng tự do.

VI. Vai trò của chaperone và ngăn ngừa kết tụ protein

Trong môi trường tế bào chen chúc, các chuỗi polypeptide chưa cuộn gập rất dễ bộc lộ các bề mặt kỵ nước ra ngoài. Hiện tượng kết tụ protein (protein aggregation) là mối đe dọa thường trực đối với sự sống của tế bào. Sự tích tụ của các tập hợp protein vô định hình hoặc sợi amyloid gây ra nhiều bệnh lý thoái hóa thần kinh nghiêm trọng. Hệ thống chaperone phân tử hoạt động như mạng lưới giám sát chất lượng và hỗ trợ quá trình tái định hình cấu trúc. Chaperone nhận diện có chọn lọc các chuỗi peptide mở rộng và cô lập chúng khỏi môi trường đông đúc. Cơ chế bảo vệ này đảm bảo protein đạt được cấu trúc hoạt tính sinh học một cách an toàn và hiệu quả cao nhất.

6.1. Cơ chế lồng bảo vệ và chaperone GroEL GroES

Phức hợp chaperone GroEL-GroES hoạt động theo cơ chế lồng nano bảo vệ (nano-cage mechanism). Khoang rỗng bên trong GroEL tạo ra một môi trường biệt lập vật lý hoàn toàn cho một phân tử protein đơn lẻ. Buồng giam cầm nano này ngăn ngừa tuyệt đối nguy cơ tương tác va chạm giữa các chuỗi peptide với nhau. Chu kỳ thủy phân ATP thúc đẩy sự thay đổi hình thể bề mặt bên trong khoang từ kỵ nước sang ưa nước. Sự đảo chiều tính chất hóa lý này ép chuỗi protein phải chôn giấu các gốc kỵ nước vào tâm để hoàn tất quá trình cuộn gập. Sau khi gấp nếp chuẩn xác, nắp GroES mở ra và giải phóng protein chức năng vào tế bào chất. Mô hình lồng chaperone là minh chứng điển hình cho việc kiểm soát năng lượng tự do bằng rào cản cơ học.

6.2. Ứng dụng vật lý sinh học trong y sinh học

Hiểu biết sâu sắc về động lực học cuộn gập protein mở ra những triển vọng lớn cho y học phân tử hiện đại. Nhiều căn bệnh hiểm nghèo như Alzheimer, Parkinson và tiểu đường tuýp 2 bắt nguồn trực tiếp từ sự kết tụ sợi amyloid độc hại. Việc giải mã bề mặt năng lượng tự do giúp xác định chính xác các trạng thái trung gian gây độc tế bào. Các nhà khoa học phát triển các phân tử nhỏ (chaperone hóa học) nhằm ổn định cấu trúc tự nhiên hoặc ngăn chặn tiếp xúc kỵ nước bất thường. Ngoài ra, việc tối ưu hóa động học cuộn gập trong tế bào giúp nâng cao hiệu suất biểu hiện protein tái tổ hợp trong công nghiệp sinh dược phẩm. Nghiên cứu vật lý lý thuyết tạo nền tảng vững chắc cho việc thiết kế thuốc định hướng cấu trúc trong tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

Danh sách hình vẽ
1.1. (a) Cấu trúc chung của amino acid, (b) Cấu trúc của proline
2. Phản ứng trùng ngưng
4. Biểu diễn mạch xương sống của các cấu trúc bậc hai phổ biến của protein GB1: (a) Xoắn α, (b) Phiến β
5. Biểu diễn dạng ruy băng của cấu trúc bậc ba của hai protein được sử dụng trong nghiên cứu này: miền B-1 của protein G (GB1) (a) và miền Z của protein tụ cầu A (SpA) (b)
1. Địa hình năng lượng kiểu sân golf trong nghịch lý Levinthal
2. Phễu cuốn mô tả mối quan hệ giữa năng lượng và entropy. Bề mặt gồ ghề của phễu cuốn mô tả các bẫy động học
3. Giản đồ năng lượng tự do trong mô hình cuốn hai trạng thái
4. Minh hoạ quá trình chuyển trạng thái thông qua góc nhìn cổ điển. Quả bóng chỉ có thể chuyển hố khi nó tới được đỉnh năng lượng nằm giữa hai hố thế. Tương tự, quá trình chuyển trạng thái của protein chỉ xảy ra khi protein đạt tới trạng thái chuyển tiếp.1 a) Thể tích loại trừ (màu xám) cho mô hình hai quả cầu rắn. b) Thể tích loại trừ (màu xám) khi chèn một quả cầu cứng vào một dung dịch chứa các quả cầu cứng khác. Khu vực màu trắng là phần không gian tự do có thể đặt khối tâm của quả cầu mới
3.2. So sánh năng lượng tự do cuốn ∆∆FN −U của protein GB1 phụ thuộc vào nồng độ các đại phân tử đám đông Φc khi áp dụng lý thuyết hạt điều chỉnh tỷ lệ của Zhou và của Minton. Với lý thuyết của Minton, các trạng thái cuốn và trạng thái duỗi của protein được coi như các quả cầu cứng có bán kính aN = 11. Với lý thuyết của Zhou, trạng thái duỗi của protein được coi là một chuỗi Gaussian có bán kính hồi chuyển RgU = 16.5 Å trong khi trạng thái cuốn vẫn được coi là một quả cầu cứng có bán kính aN = 11. Bán kính của các đại phân tử đám đông là Rc = 10 Å
1. Minh hoạ thế năng thêm vào (đường nét đứt) để làm giảm độ cao của rào thế trong giản đồ năng lượng tự do của hệ (đường nét liền)
2. Các biểu đồ biểu diễn số trạng thái N có năng lượng E tương ứng với các mô phỏng tại ba nhiệt độ khác nhau. Các nhiệt độ được chọn để các biểu đồ phủ nhau. Nhiệt độ tại đỉnh nhiệt dung riêng Tf là 0.922 cho protein GB1 và 0.804 cho protein SpA trong hệ đơn vị /kB
2. Minh hoạ mô hình đường hầm thoát của ribosome. Đường hầm thoát được mô hình hoá như một ống trụ rỗng với một đáy kín và một đáy mở gắn vào một bức tường phẳng. Đường hầm thoát có chiều dài L = 100Å, đường kính d = 15Å, và tâm của nó chạy dọc theo trục x. Tường của đường hầm thoát hoặc là thuần đẩy đối với các amino acid (a), hoặc chứa một vài hạt hút có kích thước tương tự các amino acid (các điểm màu xanh) được xếp cách đều trên một vòng tròn trên mặt phẳng vuông góc với trục của đường hầm thoát tại toạ độ x = 70Å (b). Protein mới sinh mọc từ PTC (điểm màu đỏ trên Hình a) đặt tại gốc toạ độ, và đi vào tại đường hầm thoát. Các cấu hình minh hoạ được chụp từ một mô phỏng MD của protein GB1
5.3. Đồ thị mô tả thế năng Lennard-Jones (LJ) (a) và thế năng LJ bị cắt (b) sử dụng trong các mô hình tương tác giữa các amino acid và giữa tường đường hầm thoát với các amino acid
4. Phân bố các cấu hình của protein có chiều dài đầy đủ khi hoàn thành dịch mã là hàm của số tiếp xúc cuốn, Nc , và bán kính hồi chuyển, Rg , cho protein GB1 ở nhiệt độ T = 0. Phân bố được thu được từ 1000 mô phỏng độc lập tại mỗi nhiệt độ và cho mỗi tốc độ dịch mã xác định bởi tg được định nghĩa là thời gian cần thiết để chuỗi polypeptide dài thêm một amino acid. Các biểu đồ được vẽ cho ba tốc độ dịch mã khác nhau ở mỗi nhiệt độ với các giá trị tg được chú thích trên hình vẽ
5. Tương tự như Hình 5.4 nhưng cho SpA với ba tốc độ dịch mã khác nhau ứng với tg = 10τ, 50τ, 100τ tại hai nhiệt độ T = 0
6. Biểu đồ số lượng các cấu hình xuất hiện trong quá trình cuốn và thoát ra của protein GB1 (a,b,c) và SpA (d,e,f) là hàm của số amino acid bên ngoài đường hầm thoát (Nout ) và số tiếp xúc cuốn được hình thành (Nc ) tại đường hầm thoát thuần đẩy tại nhiệt độ T = 0.4 /kB cho ba trường hợp đường kính đường hầm thoát khác nhau: d = 10Å(a,d), d = 15Å(b,e) và d = 20Å(c,f). Biểu đồ thu được từ 100 mô phỏng độc lập với thời gian dịch mã cho mỗi amino acid là tg = 100τ trong suốt quá trình tổng hợp protein. Màu sắc được chỉ ra tương ứng với số lượng các cấu hình xuất hiện trong quá trình cuốn và thoát ra theo hàm log
7. Sự phụ thuộc theo nhiệt độ của thời gian cuốn median tại đường hầm thoát thuần đẩy (tfold ), thời gian thoát median (tesc ), và thời gian cuốn lại median của protein biến tính tự do (trefold ). Thời gian cuốn và thoát ra được tính từ thời điểm protein mới sinh có chiều dài đầy đủ được giải phóng khỏi PTC khi dịch mã nhanh với thời gian tổng hợp thêm mỗi amino acid tg = 10τ (a) và dịch mã chậm với tg = 100τ (b). Dữ liệu trên hình vẽ nhận được từ 1000 mô phỏng độc lập tại mỗi nhiệt độ
5.8. Sự phụ thuộc vào thời gian của xác suất cuốn thành công, Pfold , với sự có mặt của đường hầm thoát thuần đẩy (đường nét liền) và khi cuốn lại trong không gian tự do (đường nét đứt) tại nhiệt độ T = 0.4 /kB cho GB1 (a) và SpA (b). Thời gian cuốn tại đường hầm thoát được tính từ khi protein có chiều dài đầy đủ được giải phóng từ PTC trong trường hợp thời gian dịch mã nhanh tg = 10τ
9. Sự phụ thuộc của năng lượng tự do theo số amino acid thoát ra ngoài đường hầm thoát (Nout ) và số tiếp xúc cuốn được hình thành (Nc ) cho protein GB1 (a) và SpA (b) trong đường hầm thoát thuần đẩy, tại nhiệt độ T = 0. Nout được xét với các giá trị từ 0 tới N − 1, trong đó N là tổng số amino acid của protein. Năng lượng tự do được tính dựa trên mô phỏng lấy mẫu ô và phương pháp phân tích biểu đồ có trọng số. Đường kính đường hầm thoát d = 15 Å
10. Sự phụ thuộc của năng lượng tự do F theo toạ độ, xC , của đầu C của protein dọc theo trục đường hầm thoát cho đường cuốn chủ yếu của GB1 (a) và SpA (b) trong một đường hầm thoát thuần đẩy, tại bốn nhiệt độ T = 0
5.11. Hàm phân bố thời gian thoát, τ , từ đường hầm thoát thuần đẩy của protein GB1. Biểu đồ chuẩn hoá được tính từ dữ liệu mô phỏng tại nhiệt độ T = 1.4 /kB (nét đứt) thu được từ các mô phỏng với thời gian dịch mã mỗi amino acid tg = 10τ trong quá trình tổng hợp protein. Biểu đồ được khớp (đường mịn) bởi hàm phân bố được cho bởi phương trình (5. Hình góc trên bên phải biểu diễn sự phụ thuộc của độ lệch chuẩn, σt , theo thời gian thoát trung bình, µt , tại các giá trị nhiệt độ khác nhau là một hàm tuyến tính, nhận được với tg = 10τ (vòng tròn) và tg = 100τ (dấu cộng)
5.12. (a) Sự phụ thuộc của thời gian thoát median từ một đường hầm thoát thuần đẩy vào nhiệt độ của protein GB1 trong hệ toạ độ log-log. Hình vẽ chỉ ra sự phụ thuộc tesc ∼ ζ 1.64 (đường nét liền) khi T < Tf , và α = 0. Dữ liệu thu được từ mô phỏng với thời gian mọc mỗi amino acid tg = 10τ trong suốt quá trình dịch mã và tương ứng các hệ số ma sát khác nhau ζ = 2. (b) Tương tự như (a) nhưng với tg = 100τ chỉ tính với một trường hợp ζ = 2. Hàm fit nhận được với α = 0
13. Tương tự như Hình 5.12 nhưng cho SpA và chỉ được mô phỏng cho trường hợp ζ = 2. Các hàm fit trong (a) với số mũ α bằng 0.055 tương ứng với miền nhiệt độ thấp (đường nét liền) và miền nhiệt độ cao (đường nét đứt). Các số mũ tương ứng với các hàm fit trong (b) theo thứ tự là 0.14 Biểu đồ số lượng các cấu hình nhận được trong quá trình cuốn và thoát ra của protein GB1 tại đường hầm thoát có 6 hạt hút. Đường kính đường hầm thoát d = 15 Å. Biểu đồ thu được từ 100 mô phỏng độc lập tại nhiệt độ T = 0.4 /kB sau khi dịch mã với tg = 10τ
15. Tương tự như Hình 5.14 cho trường hợp đường hầm thoát có 4 hạt hút
16. Sự phụ thuộc của năng lượng tự do F theo toạ độ bị giữ ξ, là toạ độ x của amino acid thứ 48 trong chuỗi (x48 ) hoặc của đầu cuối C (xC ), cho protein GB1 tại đường hầm thoát có 6 hạt hút ở nhiệt độ T = 0. Cấu hình của protein thu được từ mô phỏng tại cực tiểu địa phương của năng lượng tự do
5.17. Phân bố thời gian thoát cho protein GB1 tại đường hầm thoát có 4 hạt hút ở nhiệt độ T = 1.4 /kB (nét đứt) với thời gian dịch mã cho mỗi amino acid tg = 10τ . Phân bố được chuẩn hoá và khớp với hàm phân bố được cho bởi phương trình (5. Độ lệch chuẩn của thời gian thoát tại các giá trị khác nhau của nhiệt độ được vẽ ở hình nhỏ ở góc trên bên phải
18. Sự phụ thuộc của thời gian thoát median tại một đường hầm thoát với 4 hạt hút vào nhiệt độ của protein GB1 trong đồ thị log-log. Dữ liệu thu được từ mô phỏng với hai hệ số ma sát khác nhau ζ = 2.5mτ −1 (ô vuông) và ζ = 5mτ −1 (vòng tròn) và được khớp với phương trình (5.02 (nét đứt), tương ứng hai miền nhiệt độ thấp và cao hơn nhiệt độ cuốn Tf . Thời gian dịch mã cho mỗi amino acid là tg = 10τ
1. Minh hoạ mô hình đám đông đại phân tử với protein được đại diện bởi một chuỗi các amino acid (các hạt nhỏ) và các đại phân tử (các hạt lớn) được giam trong một hộp cầu
2. Sự thay đổi theo tỷ lệ thể tích đại phân tử (Φc ) của (a) nhiệt dung riêng C, (b) năng lượng tự do F của protein GB1 bị giam cầm trong quả cầu bán kính Rwall = 50 Å, và (c) sự thay đổi của đỉnh nhiệt dung riêng Cmax và (d) nhiệt độ chuyển pha Tf theo Φc trong ba trường hợp: điều kiện biên tuần hoàn (pbc) và điều kiện biên cầu với các bán kính Rwall = 100 Å và Rwall = 50 Å. Các sai số (errorbars) trên hình vẽ được xác định từ 5 kết quả mô phỏng độc lập
6.3. Sự thay đổi theo nồng độ theo thể tích đám đông đại phân tử Φc của năng lượng tự do cuốn của protein GB1 trong môi trường đám đông và môi trường tự do ∆∆FN −U = ∆FN −U (Φc ) − ∆FN −U (0) được khớp với lý thuyết hạt điều chỉnh tỷ lệ. Kết quả mô phỏng được trình bày cho ba trường hợp: điều kiện biên tuần hoàn (pbc), điều kiện biên cầu bán kính Rwall = 100 Å và điều kiện biên cầu bán kính Rwall = 50 Å tương ứng với các điểm màu xanh lá, màu đỏ và màu xanh da trời. Theo lý thuyết hạt điều chỉnh tỷ lệ, trạng thái cuốn và trạng thái duỗi của protein được coi như các quả cầu cứng bán kính aN và aU tương ứng. Trong nghiên cứu này, các bán kính aN và aU được coi là phụ thuộc tuyến tính theo nồng độ đám đông khi khớp với lý thuyết hạt điều chỉnh tỷ lệ (Hình con ở góc trái)
4. Sự thay đổi của năng lượng tự do cuốn ∆∆FN −U trong môi trường đám đông so với môi trường tự do theo tỷ lệ thể tích đám đông Φc . Các ô vuông nhỏ màu xanh lá cây là các dữ liệu thu được từ các mô phỏng thực hiện trong điều kiện biên cầu bán kính Rwall = 100 Å. Các trạng thái cuốn và trạng thái duỗi của SpA cư xử các quả cầu cứng có bán kính hiệu dụng aN = RgN và aU tương ứng (Hình con ở góc trái). Đường nét đứt màu xanh lá cây là đường khớp ∆∆FN −U với lý thuyết hạt điều chỉnh tỷ lệ khi coi các bán kính hiệu dụng aN và aU là các hàm tuyến tính của Φc . Với protein SpA, các bán kính hiệu dụng này hầu như không phụ thuộc vào nồng độ của các đại phân tử đám đông
6.5. Sự thay đổi của độ chênh năng lượng tự do ∆∆F‡−U giữa trạng thái duỗi (U ) và trạng thái chuyển tiếp (‡) trong môi trường đám đông và môi trường tự do theo Φc . Các mô phỏng thực hiện cho hai protein GB1 và SpA trong trường hợp điều kiện biên cầu với bán kính Rwall = 100 Å. Các giá trị ∆∆F‡−U thu được từ mô phỏng (các chấm tròn màu đỏ và các ô vuông nhỏ màu xanh) phù hợp với lý thuyết hạt điều chỉnh tỷ lệ (đường nét đứt) khi coi các trạng thái duỗi và trạng thái chuyển tiếp của protein giống như các quả cầu cứng bán kính hiệu dụng aU và a‡ tương ứng. Với protein GB1, aU và a‡ phụ thuộc tuyến tính theo nồng độ. Với protein SpA, aU ∼ 12. Các giá trị của aU được thể hiện trên các Hình con ở góc trái của Hình 6. Các giá trị của a‡ và Rg‡ được thể hiện trên các Hình con ở góc dưới của hình vẽ này
Mở đầu
1. Thành phần hoá học và cấu trúc của protein
1.1. Thành phần hoá học của protein
1.2. Các bậc cấu trúc của protein
1.2.1. Cấu trúc bậc một
1.2.2. Cấu trúc bậc hai
1.2.3. Cấu trúc bậc ba
1.2.4. Cấu trúc bậc bốn
1.3. Sinh tổng hợp của protein
1.3.1. Quá trình phiên mã
1.3.2. Quá trình dịch mã
1.4. Các tương tác của protein
2. Hiện tượng cuốn protein trong ống nghiệm
2.1. Hiện tượng cuốn protein trong ống nghiệm
2.1.1. Địa hình năng lượng của protein
2.1.2. Giả thiết về phễu cuốn
2.1.2.1. Nguyên lý thất vọng tối thiểu
2.1.2.2. Nguyên lý nhất quán tối đa
2.1.3. Cơ chế cuốn của protein
2.1.3.1. Mô hình hai trạng thái
2.1.3.2. Trạng thái chuyển tiếp
2.1.3.3. Cơ chế tạo nhân cuốn
3. Hiện tượng cuốn protein trong môi trường tế bào
3.1. Hiện tượng cuốn của các protein mới sinh trong tế bào
3.2. Chaperone phân tử
3.3. Cơ chế cuốn định hướng
3.4. Hiệu ứng đám đông đại phân tử trong tế bào
3.4.1. Lý thuyết hạt điều chỉnh tỷ lệ trong nghiên cứu hiệu ứng đám đông đại phân tử lên quá trình cuốn protein
3.4.1.1. Áp dụng lý thuyết hạt điều chỉnh tỷ lệ của Minton
3.4.1.2. Áp dụng lý thuyết hạt điều chỉnh tỷ lệ của Zhou
3.4.2. Mô hình bổ sung tương tác hút
4. Các phương pháp sử dụng trong mô phỏng protein
4.1. Phương pháp động lực học phân tử
4.1.1. Phương trình Langevin
4.1.2. Thuật toán Verlet
4.1.3. Phương pháp lấy mẫu ô
4.1.4. Phương pháp phân tích biểu đồ có trọng số với thế năng giữ
5. Sự cuốn và thoát ra của protein mới sinh tại đường hầm ribosome
5.1. Mô hình tương tự Go cho protein
5.2. Mô hình đường hầm thoát của ribosome
5.3. Phương pháp lấy mẫu ô cho protein ở đường hầm thoát
5.4. Sự cuốn và thoát ra tại đường hầm thoát thuần đẩy
5.5. Mô hình khuyếch tán cho quá trình thoát
5.5.1. Lý thuyết khuyếch tán một chiều
5.5.2. Quá trình thoát trong mô hình khuyếch tán một chiều
5.5.3. Hiệu ứng của các hạt hút
6. Ảnh hưởng của đám đông đại phân tử lên quá trình cuốn protein
6.1. Mô hình đám đông đại phân tử và các điều kiện biên
6.2. Ảnh hưởng của đám đông đại phân tử lên sự ổn định cuốn của protein
6.2.1. Ảnh hưởng của đám đông đại phân tử lên năng lượng tự do cuốn
6.2.2. Ảnh hưởng của đám đông đại phân tử lên bờ thế năng lượng tự do và trạng thái chuyển tiếp
7. Kết luận
Danh sách các công bố của tác giả
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật lý động lực học cuốn protein trong môi trường tế bào

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (130 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ …….***………… BÙI PHƯƠNG THUÝ ĐỘNG LỰC HỌC CUỐN PROTEIN TRONG MÔI TRƯỜNG TẾ BÀO LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Chuyên ngành: Vật lý lý thuyết và vật lý toán Mã số: 62 44 01 03 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trịnh Xuân Hoàng Hà Nội – 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là kết quả của quá trình làm nghiên cứu sinh của tôi trong thời gian học tập tại Viện Vật lý và Học viện Khoa học và Công nghệ. Cụ thể, chương một, chương hai và chương ba là phần tổng quan giới thiệu các vấn đề cơ sở có liên quan đến luận án. Chương bốn giới thiệu các phương pháp và thuật toán được tìm hiểu, xây dựng và phát triển trong luận án.

Chương năm và chương sáu là các kết quả nghiên cứu mà tôi đã thực hiện cùng với thầy hướng dẫn. Chương bẩy là phần kết luận. Tôi xin khẳng định các kết quả có trong luận án “Động lực học cuốn protein trong môi trường tế bào” là các kết quả mới không trùng lặp với các kết quả của các luận án và công trình đã có. Tác giả luận án Bùi Phương Thuý 2 LỜI CẢM ƠN Trước tiên em xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Thầy - PGS.

Trịnh Xuân Hoàng đã giúp đỡ em hoàn thành luận án này. Trong suốt 10 năm học tập và nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của Thầy, em đã được Thầy chỉ dẫn nhiều điều bổ ích về kiến thức, kỹ năng, tư duy nghiên cứu khoa học và sự nghiêm túc trong khoa học. Em cũng xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc tới Thầy - GS. Nguyễn Văn Liễn và các thầy giảng dạy, làm việc tại hai trung tâm Vật lý lý thuyết và Vật lý tính toán đã luôn tận tình động viên, hướng dẫn, cung cấp kiến thức nền tảng cho em.

Các thầy là những tấm gương sáng về tinh thần làm việc, lối sống, sự say mê khoa học để em học hỏi, hoàn thiện bản thân. Cùng với kiến thức, đây sẽ là hành trang theo em suốt cuộc đời. Em xin cảm ơn Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định, Trung tâm Vật lý tính toán, Bộ phận Đào tạo sau đại học thuộc Viện Vật lý và Học viện Khoa học và Công nghệ đã hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho em trong học tập, nghiên cứu và hoàn thành các thủ tục hành chính trong suốt quá trình làm NCS tại Viện Vật lý. Em xin cảm ơn các bạn cùng nhóm nghiên cứu, các bạn, các anh chị làm việc tại Viện Vật lý và các đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ em trong học tập cũng như trong cuộc sống.

Hơn cả những gì có thể nói, con thực sự rất biết ơn gia đình đã luôn ở bên, yêu thương, động viên con, hỗ trợ về mọi mặt để con có thể yên tâm nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Hà Nội, Tháng 4 năm 2016 Bùi Phương Thuý Mục lục Danh sách hình vẽ 6 Mở đầu 14 1 Thành phần hoá học và cấu trúc của protein 21 1. Thành phần hoá học của protein. Các bậc cấu trúc của protein.

Cấu trúc bậc một. Cấu trúc bậc hai. Cấu trúc bậc ba. Cấu trúc bậc bốn.

Sinh tổng hợp của protein. Quá trình phiên mã. Quá trình dịch mã. Các tương tác của protein.

29 2 Hiện tượng cuốn protein trong ống nghiệm 30 2. Hiện tượng cuốn protein trong ống nghiệm. Địa hình năng lượng của protein. Giả thiết về phễu cuốn.

Nguyên lý thất vọng tối thiểu. Nguyên lý nhất quán tối đa. Cơ chế cuốn của protein. Mô hình hai trạng thái.

Trạng thái chuyển tiếp. Cơ chế tạo nhân cuốn. 39 3 Hiện tượng cuốn protein trong môi trường tế bào 41 3. Hiện tượng cuốn của các protein mới sinh trong tế bào.

Chaperone phân tử. Cơ chế cuốn định hướng. Hiệu ứng đám đông đại phân tử trong tế bào. Lý thuyết hạt điều chỉnh tỷ lệ trong nghiên cứu hiệu ứng đám đông đại phân tử lên quá trình cuốn protein.

Áp dụng lý thuyết hạt điều chỉnh tỷ lệ của Minton. Áp dụng lý thuyết hạt điều chỉnh tỷ lệ của Zhou. Mô hình bổ sung tương tác hút. 55 4 Các phương pháp sử dụng trong mô phỏng protein 57 4.

Phương pháp động lực học phân tử. Phương trình Langevin. Thuật toán Verlet. Phương pháp lấy mẫu ô.

Phương pháp phân tích biểu đồ có trọng số với thế năng giữ. 64 MỤC LỤC 5 5 Sự cuốn và thoát ra của protein mới sinh tại đường hầm ribosome 66 5. Mô hình tương tự Go cho protein. Mô hình đường hầm thoát của ribosome.

Phương pháp lấy mẫu ô cho protein ở đường hầm thoát. Sự cuốn và thoát ra tại đường hầm thoát thuần đẩy. Mô hình khuyếch tán cho quá trình thoát. Lý thuyết khuyếch tán một chiều.

Quá trình thoát trong mô hình khuyếch tán một chiều. Hiệu ứng của các hạt hút. 99 6 Ảnh hưởng của đám đông đại phân tử lên quá trình cuốn protein 100 6. Mô hình đám đông đại phân tử và các điều kiện biên.

Ảnh hưởng của đám đông đại phân tử lên sự ổn định cuốn của protein 102 6. Ảnh hưởng của đám đông đại phân tử lên năng lượng tự do cuốn. Ảnh hưởng của đám đông đại phân tử lên bờ thế năng lượng tự do và trạng thái chuyển tiếp. 114 7 Kết luận 115 Danh sách các công bố của tác giả 117 Tài liệu tham khảo 118 Danh sách hình vẽ 1.1 (a) Cấu trúc chung của amino acid, (b) Cấu trúc của proline.2 Phản ứng trùng ngưng.4 Biểu diễn mạch xương sống của các cấu trúc bậc hai phổ biến của protein GB1: (a) Xoắn α, (b) Phiến β.5 Biểu diễn dạng ruy băng của cấu trúc bậc ba của hai protein được sử dụng trong nghiên cứu này: miền B-1 của protein G (GB1) (a) và miền Z của protein tụ cầu A (SpA) (b).1 Địa hình năng lượng kiểu sân golf trong nghịch lý Levinthal.2 Phễu cuốn mô tả mối quan hệ giữa năng lượng và entropy.

Bề mặt gồ ghề của phễu cuốn mô tả các bẫy động học.3 Giản đồ năng lượng tự do trong mô hình cuốn hai trạng thái.4 Minh hoạ quá trình chuyển trạng thái thông qua góc nhìn cổ điển. Quả bóng chỉ có thể chuyển hố khi nó tới được đỉnh năng lượng nằm giữa hai hố thế. Tương tự, quá trình chuyển trạng thái của protein chỉ xảy ra khi protein đạt tới trạng thái chuyển tiếp.1 a) Thể tích loại trừ (màu xám) cho mô hình hai quả cầu rắn. b) Thể tích loại trừ (màu xám) khi chèn một quả cầu cứng vào một dung dịch chứa các quả cầu cứng khác.

Khu vực màu trắng là phần không gian tự do có thể đặt khối tâm của quả cầu mới. 50 6 DANH SÁCH HÌNH VẼ 7 3.2 So sánh năng lượng tự do cuốn ∆∆FN −U của protein GB1 phụ thuộc vào nồng độ các đại phân tử đám đông Φc khi áp dụng lý thuyết hạt điều chỉnh tỷ lệ của Zhou và của Minton. Với lý thuyết của Minton, các trạng thái cuốn và trạng thái duỗi của protein được coi như các quả cầu cứng có bán kính aN = 11. Với lý thuyết của Zhou, trạng thái duỗi của protein được coi là một chuỗi Gaussian có bán kính hồi chuyển RgU = 16.5 Å trong khi trạng thái cuốn vẫn được coi là một quả cầu cứng có bán kính aN = 11.

Bán kính của các đại phân tử đám đông là Rc = 10 Å.1 Minh hoạ thế năng thêm vào (đường nét đứt) để làm giảm độ cao của rào thế trong giản đồ năng lượng tự do của hệ (đường nét liền).2 Các biểu đồ biểu diễn số trạng thái N có năng lượng E tương ứng với các mô phỏng tại ba nhiệt độ khác nhau. Các nhiệt độ được chọn để các biểu đồ phủ nhau. Nhiệt độ tại đỉnh nhiệt dung riêng Tf là 0.922 cho protein GB1 và 0.804 cho protein SpA trong hệ đơn vị /kB .2 Minh hoạ mô hình đường hầm thoát của ribosome. Đường hầm thoát được mô hình hoá như một ống trụ rỗng với một đáy kín và một đáy mở gắn vào một bức tường phẳng.

Đường hầm thoát có chiều dài L = 100Å, đường kính d = 15Å, và tâm của nó chạy dọc theo trục x. Tường của đường hầm thoát hoặc là thuần đẩy đối với các amino acid (a), hoặc chứa một vài hạt hút có kích thước tương tự các amino acid (các điểm màu xanh) được xếp cách đều trên một vòng tròn trên mặt phẳng vuông góc với trục của đường hầm thoát tại toạ độ x = 70Å (b). Protein mới sinh mọc từ PTC (điểm màu đỏ trên Hình a) đặt tại gốc toạ độ, và đi vào tại đường hầm thoát. Các cấu hình minh hoạ được chụp từ một mô phỏng MD của protein GB1.

71 DANH SÁCH HÌNH VẼ 8 5.3 Đồ thị mô tả thế năng Lennard-Jones (LJ) (a) và thế năng LJ bị cắt (b) sử dụng trong các mô hình tương tác giữa các amino acid và giữa tường đường hầm thoát với các amino acid.4 Phân bố các cấu hình của protein có chiều dài đầy đủ khi hoàn thành dịch mã là hàm của số tiếp xúc cuốn, Nc , và bán kính hồi chuyển, Rg , cho protein GB1 ở nhiệt độ T = 0. Phân bố được thu được từ 1000 mô phỏng độc lập tại mỗi nhiệt độ và cho mỗi tốc độ dịch mã xác định bởi tg được định nghĩa là thời gian cần thiết để chuỗi polypeptide dài thêm một amino acid. Các biểu đồ được vẽ cho ba tốc độ dịch mã khác nhau ở mỗi nhiệt độ với các giá trị tg được chú thích trên hình vẽ.5 Tương tự như Hình 5.4 nhưng cho SpA với ba tốc độ dịch mã khác nhau ứng với tg = 10τ, 50τ, 100τ tại hai nhiệt độ T = 0.6 Biểu đồ số lượng các cấu hình xuất hiện trong quá trình cuốn và thoát ra của protein GB1 (a,b,c) và SpA (d,e,f) là hàm của số amino acid bên ngoài đường hầm thoát (Nout ) và số tiếp xúc cuốn được hình thành (Nc ) tại đường hầm thoát thuần đẩy tại nhiệt độ T = 0.4/kB cho ba trường hợp đường kính đường hầm thoát khác nhau: d = 10Å(a,d), d = 15Å(b,e) và d = 20Å(c,f). Biểu đồ thu được từ 100 mô phỏng độc lập với thời gian dịch mã cho mỗi amino acid là tg = 100τ trong suốt quá trình tổng hợp protein.

Màu sắc được chỉ ra tương ứng với số lượng các cấu hình xuất hiện trong quá trình cuốn và thoát ra theo hàm log.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Phương Thuý (2016). Động lực học cuốn protein trong môi trường tế bào - Luận án tiến sĩ vật lý [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/dong-luc-hoc-cuon-protein-moi-truong-te-bao-luan-an-tien-si-vat-ly

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Động lực học cuốn protein trong môi trường tế bào - Luận án tiến sĩ vật lý" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu luận án tiến sĩ vật lý động lực học cuốn protein trong môi trường tế bào, phân tích tương tác phân tử và biến đổi cấu trúc.

Luận án "Động lực học cuốn protein trong môi trường tế bào - Luận án tiến sĩ vật lý" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Động lực học cuốn protein trong môi trường tế bào - Luận án tiến sĩ vật lý" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Động lực học cuốn protein trong môi trường tế bào - Luận án tiến sĩ vật lý" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và vật lý toán. Danh mục: Vật Lý.

Luận án "Động lực học cuốn protein trong môi trường tế bào - Luận án tiến sĩ vật lý" có bao nhiêu trang?

Luận án "Động lực học cuốn protein trong môi trường tế bào - Luận án tiến sĩ vật lý" có 130 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Động lực học cuốn protein trong môi trường tế bào - Luận án tiến sĩ vật lý" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter