Luận án: Chế tạo Vật liệu, Nghiên cứu Chuyển pha Từ-Điện trong Perovskite
Luận án tiến sĩ chế tạo vật liệu perovskite nghiên cứu chuyển pha từ điện La0.7Sr0.3MnO3, Ni và La2NiO4-δBaTiO3.
Năm xuất bản
Số trang
133
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Vật liệu Perovskite và Hiệu ứng Từ-Điện
- Số trang:
- 133 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật Lý Chất Rắn
- Tác giả:
- Lê Thị Anh Thư
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Vật liệu Perovskite và Hiệu ứng Từ Điện
Luận án tập trung nghiên cứu sâu về các chuyển pha từ-điện trong hai hệ vật liệu Perovskite chính: La0.7Sr0.3MnO3:Ni và La2NiO4+δ:BaTiO3. Mục tiêu là khám phá cơ chế ghép nối giữa tính chất từ tính và điện tính trong các hợp chất này. Các vật liệu Perovskite có cấu trúc tinh thể đặc biệt, tạo điều kiện cho nhiều hiện tượng vật lý thú vị, bao gồm tính siêu dẫn, từ trở khổng lồ, và đặc biệt là tính đa chất. Sự hiểu biết về hiệu ứng từ-điện là chìa khóa để phát triển các linh kiện điện tử thế hệ mới, có khả năng điều khiển bằng cả điện trường và từ trường. Nghiên cứu này đóng góp vào kho tàng kiến thức về vật liệu đa chất và tiềm năng ứng dụng của chúng.
1.1. Khái niệm Vật liệu Perovskite và Đa chất
Vật liệu Perovskite sở hữu cấu trúc tinh thể ABO3 đặc trưng. Cấu trúc này linh hoạt, cho phép thay thế các nguyên tố tại vị trí A và B. Điều này tạo ra một loạt các tính chất vật lý đa dạng. Vật liệu đa chất là những vật liệu thể hiện đồng thời hai hoặc nhiều trật tự ferro khác nhau, thường là sắt từ và sắt điện. Sự tương tác giữa các trật tự này dẫn đến hiện tượng ghép nối từ-điện. Các nghiên cứu tìm kiếm vật liệu đa chất mới, hiệu quả ở nhiệt độ phòng, vẫn đang là trọng tâm của khoa học vật liệu hiện đại.
1.2. Hiệu ứng Từ Điện và ứng dụng tiềm năng
Hiệu ứng từ-điện mô tả sự thay đổi độ phân cực điện dưới tác dụng của từ trường, hoặc sự thay đổi từ tính dưới tác dụng của điện trường. Đây là một hiện tượng quan trọng trong vật liệu đa chất. Mục tiêu của nghiên cứu là tổng hợp các vật liệu cho thấy hiệu ứng từ-điện mạnh mẽ. Tiềm năng ứng dụng rất rộng lớn, bao gồm các thiết bị lưu trữ dữ liệu hiệu suất cao, cảm biến từ trường nhạy, bộ biến đổi năng lượng, và các linh kiện điện tử điều khiển bằng trường đa năng.
II. Chế tạo Vật liệu Perovskite La0
Quá trình chế tạo vật liệu đóng vai trò then chốt trong việc xác định cấu trúc và tính chất cuối cùng. Luận án mô tả chi tiết các phương pháp tổng hợp hai hệ vật liệu Perovskite chính. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số chế tạo như nhiệt độ, thời gian nung, và thành phần pha tạp là rất quan trọng. Điều này đảm bảo vật liệu đạt được độ tinh khiết cao, cấu trúc tinh thể mong muốn, và các tính chất điện từ tối ưu. Các kỹ thuật tiên tiến được áp dụng để đảm bảo chất lượng mẫu, phục vụ cho việc nghiên cứu chuyển pha từ-điện sau này.
2.1. Phương pháp tổng hợp vật liệu Manganite
Vật liệu La0.7Sr0.3MnO3 (LSMO) thuộc nhóm manganite, nổi bật với hiệu ứng từ trở khổng lồ. Luận án trình bày phương pháp chế tạo LSMO, bao gồm pha tạp niken (Ni) để tạo ra La0.7Sr0.3MnO3:Ni. Phương pháp gốm truyền thống thường được sử dụng do tính đơn giản và khả năng tạo ra số lượng lớn mẫu. Các bước bao gồm trộn bột oxit, nghiền, ép viên và nung ở nhiệt độ cao. Việc điều chỉnh nồng độ Ni pha tạp giúp khám phá ảnh hưởng của nó lên cấu trúc và tính chất từ-điện của manganite.
2.2. Quy trình chế tạo vật liệu Nickelate và tổ hợp
Hệ La2NiO4+δ (LNO) thuộc nhóm nickelate, là một vật liệu Perovskite có cấu trúc K2NiF4. Việc tổng hợp LNO được thực hiện cẩn thận để kiểm soát hàm lượng oxy không cân bằng (δ), ảnh hưởng lớn đến tính chất điện và từ. Sau đó, LNO được kết hợp với BaTiO3 (BTO) để tạo thành vật liệu tổ hợp đa pha. BaTiO3 là một vật liệu sắt điện mạnh, việc kết hợp này nhằm tạo ra ghép nối từ-điện thông qua tương tác cơ học hoặc điện tử giữa hai pha.
III. Nghiên cứu Chuyển Pha Từ Điện trong La0
Nghiên cứu tập trung vào các chuyển pha từ-điện trong hệ La0.7Sr0.3MnO3:Ni. Các phép đo từ tính và điện tính được thực hiện để xác định nhiệt độ Curie (TC), nhiệt độ chuyển pha kim loại-điện môi, và các đặc điểm khác của vật liệu. Việc pha tạp Ni vào La0.7Sr0.3MnO3 được kỳ vọng sẽ làm thay đổi đáng kể các tính chất này. Phân tích chi tiết về sự phụ thuộc nhiệt độ của độ từ hóa và điện trở cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế vật lý của các chuyển pha. Mục tiêu là hiểu rõ cách pha tạp ảnh hưởng đến hiệu ứng từ-điện và ghép nối từ-điện trong manganite.
3.1. Đặc điểm chuyển pha từ tính của La0.7Sr0.3MnO3
La0.7Sr0.3MnO3 là một manganite nổi tiếng với chuyển pha sắt từ - thuận từ ở nhiệt độ Curie (TC) gần nhiệt độ phòng. Luận án khảo sát sự thay đổi của TC và từ độ bão hòa khi có sự hiện diện của Sr. Cơ chế này liên quan đến trao đổi siêu trực tiếp giữa các ion Mn. Các phép đo M(T) và M(H) giúp định lượng các tham số từ tính. Việc xác định các tham số tới hạn cung cấp thông tin về bản chất của chuyển pha từ-điện trong vật liệu cơ bản này.
3.2. Ảnh hưởng của pha tạp Ni lên tính chất từ điện
Sự pha tạp niken (Ni) vào vị trí Mn trong La0.7Sr0.3MnO3 gây ra những thay đổi đáng kể. Nghiên cứu khám phá cách Ni ảnh hưởng đến nhiệt độ Curie, độ từ hóa, và các tính chất điện. Ni có thể thay đổi cấu trúc điện tử, ảnh hưởng đến tương tác trao đổi và do đó thay đổi nhiệt độ chuyển pha từ-điện. Mục tiêu là tìm kiếm sự xuất hiện hoặc tăng cường hiệu ứng từ-điện thông qua việc điều chỉnh nồng độ Ni. Điều này có thể dẫn đến ghép nối từ-điện mới hoặc cải thiện trong hệ manganite.
IV. Phân tích Chuyển Pha Từ Điện tại La2NiO4 δ BaTiO3
Phần này tập trung vào các chuyển pha từ-điện trong hệ tổ hợp La2NiO4+δ:BaTiO3. Sự kết hợp giữa một vật liệu từ tính (nickelate) và một vật liệu sắt điện (BaTiO3) là một chiến lược phổ biến để tạo ra vật liệu đa chất. Luận án phân tích cấu trúc, tính chất từ tính, điện tính, và đặc biệt là tính chất từ-điện của vật liệu tổ hợp. Các phép đo điện môi và từ tính được thực hiện ở các dải nhiệt độ rộng. Mục tiêu là hiểu rõ cách hai pha tương tác với nhau để tạo ra ghép nối từ-điện và tối ưu hóa hiệu ứng từ-điện trong hệ này.
4.1. Tính chất từ và điện của La2NiO4 δ
La2NiO4+δ là một nickelate có tính chất phụ thuộc mạnh vào hàm lượng oxy không cân bằng (δ). Nó có thể biểu hiện tính chất phản sắt từ ở nhiệt độ thấp và chuyển sang thuận từ khi nhiệt độ tăng. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự phức tạp trong chuyển pha từ-điện và điện tính của LNO. Luận án khảo sát các đặc điểm này, bao gồm sự phụ thuộc nhiệt độ của độ cảm từ và điện trở. Việc kiểm soát δ là chìa khóa để điều chỉnh các tính chất của La2NiO4, tạo nền tảng cho việc ghép nối.
4.2. Tương tác ghép nối từ điện trong hệ BaTiO3
Việc kết hợp La2NiO4+δ với BaTiO3 (BTO) nhằm khai thác tính sắt điện mạnh của BTO. BaTiO3 là vật liệu sắt điện phổ biến với nhiệt độ Curie cao. Trong hệ tổ hợp, ghép nối từ-điện có thể xuất hiện thông qua tương tác strain (biến dạng cơ học) tại giao diện hai pha. Từ tính của LNO có thể bị ảnh hưởng bởi điện trường thông qua biến dạng cảm ứng từ BTO, và ngược lại. Phân tích các đặc tính điện môi và từ tính đồng thời giúp xác định sự hiện diện và mức độ của hiệu ứng từ-điện trong hệ vật liệu đa chất này.
V. Ghép Nối Từ Điện Tiềm năng Vật liệu Đa Chất Perovskite
Nghiên cứu về ghép nối từ-điện trong vật liệu đa chất Perovskite mang lại tiềm năng to lớn cho công nghệ. Mục tiêu chính là tạo ra vật liệu với khả năng điều khiển từ tính bằng điện trường hoặc điều khiển tính sắt điện bằng từ trường một cách hiệu quả. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các cơ chế tương tác ở cấp độ nguyên tử và điện tử. Luận án đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến độ lớn của hiệu ứng từ-điện, từ cấu trúc tinh thể, thành phần hóa học đến điều kiện chế tạo. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là bước quan trọng để hiện thực hóa các ứng dụng của chuyển pha từ-điện.
5.1. Cơ chế ghép nối trong vật liệu Perovskite
Các cơ chế ghép nối từ-điện trong vật liệu Perovskite rất đa dạng. Chúng bao gồm ghép nối thông qua biến dạng (strain-mediated coupling), ghép nối thông qua chuyển dịch điện tích (charge-transfer mediated coupling), hoặc thông qua tương tác spin-lattice. Trong La0.7Sr0.3MnO3:Ni, sự thay đổi trong tương tác Mn-O-Mn và Ni-O-Mn có thể dẫn đến ghép nối. Đối với hệ La2NiO4+δ:BaTiO3, tương tác tại giao diện pha là chủ đạo. Hiểu rõ các cơ chế này là cần thiết để thiết kế các vật liệu đa chất mới với hiệu ứng từ-điện mạnh mẽ.
5.2. Tối ưu hóa tính chất đa chất cho ứng dụng
Việc tối ưu hóa tính chất vật liệu đa chất liên quan đến việc kiểm soát cấu trúc và thành phần. Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ pha tạp Ni trong La0.7Sr0.3MnO3 và tỷ lệ pha trong hệ tổ hợp La2NiO4+δ:BaTiO3. Mục tiêu là đạt được chuyển pha từ-điện hiệu quả và ghép nối từ-điện mạnh ở nhiệt độ hoạt động mong muốn. Các kết quả có thể định hướng cho việc phát triển vật liệu mới với tính chất phù hợp cho các thiết bị điện tử tiên tiến, khai thác triệt để hiệu ứng từ-điện.
VI. Ứng dụng và Hướng phát triển Vật liệu Từ Điện Mới
Nghiên cứu về chuyển pha từ-điện trong vật liệu Perovskite như La0.7Sr0.3MnO3:Ni và La2NiO4+δ:BaTiO3 mở ra nhiều hướng ứng dụng tiềm năng. Khả năng điều khiển từ tính bằng điện trường hoặc ngược lại mang lại lợi thế về hiệu quả năng lượng và mật độ tích hợp cao cho các linh kiện điện tử. Luận án không chỉ trình bày kết quả nghiên cứu mà còn định hướng cho các công trình tương lai. Việc phát triển các vật liệu đa chất với ghép nối từ-điện mạnh ở nhiệt độ phòng vẫn là mục tiêu hàng đầu, góp phần vào sự tiến bộ của khoa học vật liệu và công nghệ nano.
6.1. Tiềm năng ứng dụng của vật liệu từ điện
Các vật liệu đa chất có hiệu ứng từ-điện mạnh mẽ hứa hẹn các ứng dụng cách mạng. Chúng có thể được sử dụng trong bộ nhớ RAM từ-điện (MERAM), nơi dữ liệu được ghi bằng điện trường và đọc bằng từ trường. Các cảm biến từ trường có độ nhạy cao, bộ lọc vi sóng điều khiển bằng điện, và các bộ chuyển đổi năng lượng cũng là những lĩnh vực tiềm năng. Khả năng điều khiển hiệu quả các tính chất này bằng cách thay đổi trường điện hoặc từ cung cấp một nền tảng mới cho thiết kế thiết bị điện tử.
6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo
Để phát huy tối đa tiềm năng của vật liệu Perovskite, các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc chế tạo màng mỏng và cấu trúc nano. Điều này có thể tăng cường ghép nối từ-điện thông qua hiệu ứng giao diện và strain. Việc khám phá các hệ vật liệu mới, tối ưu hóa điều kiện chế tạo và làm rõ hơn nữa các cơ chế vật lý ở cấp độ vi mô là rất quan trọng. Mục tiêu là đạt được chuyển pha từ-điện mạnh và ổn định ở nhiệt độ phòng, tiến tới ứng dụng thực tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (133 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------------------- Lê Thị Anh Thư CHẾ TẠO VẬT LIỆU, NGHIÊN CỨU MỘT SỐ CHUYỂN PHA TỪ - ĐIỆN TRONG CÁC PEROVSKITE La0,7Sr0,3MnO3:Ni và La2NiO4+δ:BaTiO3 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội - 2020 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------------------- Lê Thị Anh Thư CHẾ TẠO VẬT LIỆU, NGHIÊN CỨU MỘT SỐ CHUYỂN PHA TỪ - ĐIỆN TRONG CÁC PEROVSKITE La0,7Sr0,3MnO3:Ni và La2NiO4+δ:BaTiO3 Chuyên ngành: Vật lý chất rắn Mã số: 9440130.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Bạch Thành Công 2. Nguyễn Ngọc Đỉnh Hà Nội - 2020 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những kết quả nghiên cứu khoa học trong luận án là kết quả của tôi và các cán bộ hướng dẫn. Các xuất bản được công bố chung với các cán bộ hướng dẫn khoa học và các đồng nghiệp trong và ngoài nước đã được sự đồng ý bằng văn bản của các đồng tác giả trước khi đưa vào luận án.
Các kết qủa trình bày trong luận án là trung thực, chưa được sử dụng để bảo vệ trong bất cứ một công trình nào khác. Người cam đoan Lê Thị Anh Thư i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Tô xin trân trọng và chân thành bày tỏ lòng cảm ơn tới: GS. Bạch Thành Công, người đã trực tiếp hướng dẫn khoa học cho tôi trong những năm qua. Thầy đã truyền cho tôi niềm đam mê khoa học, phương pháp nghiên cứu.
Thầy luôn chỉ bảo, động viên, dìu dắt tôi vượt qua những khó khăn trong suốt quá trình làm luận án. Nguyễn Ngọc Đỉnh và PGS. Trần Đăng Thành Viện Khoa học Vật liệu - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, các thầy đã hướng dẫn khoa học thực nghiệm, chỉ bảo và tạo điều kiện cho tôi thực hiện nghiên cứu đề tài luận án. Kurisu Makio, Trường đại học Ehime Nhật Bản đã tạo điều kiện, hướng dẫn cho tôi học tập, nghiên cứu tại đây trong một thời gian.
Bộ môn Vật lý chất rắn, Trung tâm Khoa học Vật liệu, đặc biệt là các thầy cô trong Bộ môn Vật lý chất rắn và các thầy cô trong Viện Vật lý Kỹ thuật, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Phòng thí nghiệm Hoá Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện, hướng dẫn cho tôi chế tạo mẫu, đo đạc phần thực nghiệm. Luận án này được hoàn thành với sự hỗ trợ một phần của dự án 911 và đề tài 103. Cuối cùng tôi bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới các thành viên trong gia đình tôi đã luôn động viên, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành luận án này. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com : Độ cảm từ AC : Dòng điện xoay chiều (Alternating Current) AF : Phản sắt từ (Anti-Ferromagnetic) BTO : BaTiO3 CMR : Hiệu ứng từ trở khổng lồ (Colossal Magnetoresistance) CNT : Carbon nano tube DC : Dòng điện một chiều (Direct Current) EDX : Phổ tán sắc năng lượng (Energy Dispersive X ray spectroscopy) FFT : Phân tích Fourier nhanh (Fast Fourier Transform) FM : Sắt từ (Ferromagnetic) G : Phương pháp gốm H : Từ trường ngoài ̂ 𝐻 : Hamiltonian HRTEM : Kính hiển vi điện tử phân giải cao (High Resolution Transmission Electron Microscopy) JT : Jahn Teller LMO : LaMnO3 LNO : La2NiO4+ LNO/LSCFO : La2NiO4+/La0,6Sr0,4Co0,2Fe0,8O3- LNO1-xBTOx : (La2NiO4)1-x(BaTiO3)x LP : Polaron lớn (Large polaron) LSMNO : La0,7Sr0,3Mn1-xNixO3 LSMO : La0,7Sr0,3MnO3 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com M : Từ độ (magnetization) M(H) : Đường từ độ phụ thuộc từ trường M(T) : Đường từ nhiệt MIT : Chuyển pha kim loại – điện môi (Metal Insulator Transition) Ms : Từ độ bão hòa (Saturation Magnetization) PI : Thuận từ - Điện môi (Paramagnetic Insulator) PM : Thuận từ (Paramagnetic) PMN-PT : Pb(Mg1/3Nb2/3)0,72Ti0,28O3 PS : Độ phân cực điện bão hòa Q.D-MPMS : Hệ đo tính chất từ - thiết bị lượng tử (Quantum Device Magnetic Property Measurement System) SEM : Kính hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscope) SG : Phương pháp sol - gel SOFC : Solid Oxide Fuel Cell SP : Polaron nhỏ (Small Polaron) SPH : Sự nhảy polaron nhỏ (Small Polaron Hopping) TC : Nhiệt độ chuyển pha sắt từ - thuận từ (Nhiệt độ Curie) TMI : Nhiệt độ chuyển pha kim loại – điện môi iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Tham số tới hạn β, γ, δ theo mô hình tính toán lý thuyết [3, 56]. Thống kê một số kết quả nghiên cứu cấu trúc, tính chất điện, từ, phương pháp chế tạo vật liệu LSMO. Các chữ viết tắt: LCSMO: La0,7Ca0,2Sr0,1MnO3; L0,67S0,33MO: La0,67Sr0,33MnO3; LSMO: La0,7Sr0,3MnO3; BTO: BaTiO3, Ortho: Orthohombic, Romb: Rombohedral. Thống kê một số kết quả nghiên cứu tính chất điện – từ của vật liệu LNO4+ Kí hiệu viết tắt: LNO: La2NiO4+70(LNO)30(LSCFO): 70%(LNO)30%(L6Sr0,4Co0,2Fe0,8O3–); LPNO: La1,5Pr0,5NiO4.
Vật liệu đa pha sắt - điện sắt từ tổ hợp được tạo bởi các thành phần sắt điện và sắt từ. Số liệu giá trị G6, G7 được đối chiếu dựa trên tỉ số W/A. Các tham số tới hạn tính cho hệ La0,7Sr0,3Mn1-xNixO3 và sự so sánh với các mô hình lý thuyết khác cho một số perovskite manganites. Kí hiệu viết tắt: MAP: modified Arrott plots, K-F: Kouvel-Fisher, LT: Lý thuyết; C-I: Critical isotherm, LA: Luận án này.
Điều kiện tổng hợp hệ mẫu composite: LNO1-xBTOx (x = 0,05; 0,33; 0,5) bằng phương pháp sol-gel (kí hiệu: SG) và phương pháp gốm (kí hiệu G). Vị trí các đỉnh nhiễu xạ của BTO xuất hiện trong hệ composite (LNO)1- x(BTO)x: x = 0,05; 0,1; 0,2; 0,3). Thông số cấu trúc của LNO và BTO trong hệ composite LNO1-xBTOx; .82 SG: Nhóm không gian (space group). Hằng số mạng và thể tích ô cơ sở của tinh thể thành phần trong hệ composite LNO1-xBTOx; x = 0,05; 0,1; 0,2; 0,3.
Các thông số khớp theo công thức (4.4) của đường điện trở phụ thuộc nhiệt độ. So sánh đóng góp của các cơ chế tán xạ vào độ lớn của điện trở suất trong của hệ LNO1-xBTOx tại nhiệt độ chuyển pha T0.100 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Mô hình sắp xếp trật tự từ: (a) Trật tự sắt từ, (b) Trật tự phản sắt từ. Mỗi mũi tên tương ứng một spin nguyên tử [95].
Sự hình thành các trạng thái ion tạm thời do bước nhảy liên kết. Mô hình Heisenberg giả định các hàm sóng tương quan (trái) và trạng thái ion (phải), theo thứ tự thấp nhất, bị bỏ qua [95]. Bức tranh mô tả lý thuyết vùng năng lượng. EF năng lượng Fermi, Eg là khe năng lượng, k là véc tơ sóng [105].
Mô hình Hubbard - Mott. Vật liệu kim loại LaCuO3 với sự xen phủ qũi đạo 3d của Cu và quĩ đạo 2p của oxy thể hiện tính bán kim loại (a). Khi Egap và tỷ số ∆/U nhỏ vật liệu được gọi là điện môi dịch chuyển điện tích (thể hiện tính bán dẫn ở nhiệt độ hữu hạn), (b). Egap và ∆/U lớn thì vật liệu thể hiện tính điện môi và được gọi là điện môi Mott-Hubbard (c) [65].
Phân loại tính chất điện của một số chất theo Mô hình Mott-Hubbard [65]. Mô hình polaron. Một electron dư trong tinh thể ion bị bắt giữ bằng sự phân cực do dịch chuyển của các ion âm và các ion dương xung quanh vị trí cân bằng. Sự dịch chuyển của các ion xung quanh vị trí cân bằng tạo ra mộ thế năng cho hạt tải [58].
Đường cong từ nhiệt của hệ LSMCO (hình trên). Sự phụ thuộc của nhiệt độ chuyển pha Curie và biến thiên Entropy theo hàm lượng Co thay thế [110] (dưới). (a): Sự tách mức năng lượng trong trường tinh thể của ion 3d Mn và trật tự điện tử của lớp 3d. Sự tách mức eg & t2g do sự méo của khối bát diện (nén hoặc dãn), (b) phác hoạ cấu hình spin đưa đến sự suy biến vùng eg trong giản đồ năng lượng [75].
Cấu trúc tinh thể lý tưởng của BTO có dạng perovskite ABO3 [20]. Cấu trúc mạng BTO thay đổi theo nhiệt độ. Trong BTO tồn tại phân cực điện tự phát (trừ pha cấu trúc cubic ở trên 120 oC) [6]. Sự thay đổi hằng số điện môi của BTO do nhiệt độ nung làm lệch cấu trúc mạng BTO [85].29 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Tính chất từ BTO – khi khuyết ion oxy tại nhiệt độ 5K, 9K, 300K (bên trên) tính chất từ của màng Nd:BTO trên đế STO trước và sau khi nung trong trong điều kiện môi trường oxy 1 atm (bên dưới) [124]. Sự xuất hiện từ tính trong BTO ở kích thước nano. Từ tính của BTO giảm theo độ dày lớp biên hạt vô định hình khi kích thước hạt tăng lên [98]. Sự ảnh hưởng của độ dẫn vào lượng ion donor La3+ pha tạp và biên hạt ở nhiệt độ phòng [23].
Sự thay đổi cấu trúc La2NiO4+δ theo hàm lượng oxy dư [44]. Mô hình dẫn trong cấu trúc hạt có dạng lõi vỏ. Lớp biên vô định hình tạo kênh dẫn làm tăng độ dẫn điện trong composite có thành phần BTO [82]. a) Vị trí ion La, Ni, O, và Sr pha tạp trong hệ LNO, b) Kí hiệu các ion, c) mô hình sắp xếp ion trong không gian [74].
Sự tăng hằng số mạng và chiều dài cạnh Ni-O1 (hình trên), và sự thăng giáng d(Ni-O2) bất thường quanh nhiệt độ 400 oC (hình dưới) [9]. Sự phụ thuộc của độ dẫn LNO vào nhiệt độ (hình trên). Giá trị độ dẫn cực đại tương ứng với khoảng cách ngắn nhất d(Ni – O2) và sự thay đổi nồng độ oxy trong mẫu ở nhiệt độ 400 oC (hình dưới) [9]. Sự phụ thuộc của độ dẫn của hệ composite LNO-LSCF và khả năng ứng dụng làm catốt trong pin nhiên liệu rắn [76].
Độ từ hóa phụ thuộc vào hàm lượng oxy dư ở vùng nhiệt độ dưới 300K, S1: = 0,031; S2: = 0,011; S3: = 0,006; S4: = 0,004 [109]. Hình ảnh minh họa cho vật liệu multiferroic với vật liệu sắt điện được đặc trưng bởi đường trễ sắt điện P(E), vật liệu sắt từ được đặc trưng bởi đường từ trễ M(H) và vật liệu multiferroic có cả hai tính chất từ - điện được đặc trưng bởi tương tác điện - từ P(H), M(E) [121]. Nhóm các vật liệu multiferroic đơn pha thể hiện các tính chất theo các cơ chế khác nhau [12]. Đường từ trở biến thiên 60 % (trái) và điện trở biến thiên 100 M (phải) theo từ trường của hệ LSMO - CNT - LSMO cho thấy vật liệu có thể ứng dụng tốt trong spintronics [75].41 vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Anh Thư (2020). Chuyển pha Từ-Điện trong Perovskite La0.7Sr0.3MnO3:Ni và La2NiO4+δ:BaTiO3 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/che-tao-vat-lieu-nghien-cuu-chuyen-pha-tu-dien-perovskite
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chuyển pha Từ-Điện trong Perovskite La0.7Sr0.3MnO3:Ni và La2NiO4+δ:BaTiO3" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ chế tạo vật liệu perovskite nghiên cứu chuyển pha từ điện La0.7Sr0.3MnO3, Ni và La2NiO4-δBaTiO3.
Luận án "Chuyển pha Từ-Điện trong Perovskite La0.7Sr0.3MnO3:Ni và La2NiO4+δ:BaTiO3" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Chuyển pha Từ-Điện trong Perovskite La0.7Sr0.3MnO3:Ni và La2NiO4+δ:BaTiO3" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chuyển pha Từ-Điện trong Perovskite La0.7Sr0.3MnO3:Ni và La2NiO4+δ:BaTiO3" thuộc chuyên ngành Vật lý chất rắn. Danh mục: Vật Lý.
Luận án "Chuyển pha Từ-Điện trong Perovskite La0.7Sr0.3MnO3:Ni và La2NiO4+δ:BaTiO3" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chuyển pha Từ-Điện trong Perovskite La0.7Sr0.3MnO3:Ni và La2NiO4+δ:BaTiO3" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chuyển pha Từ-Điện trong Perovskite La0.7Sr0.3MnO3:Ni và La2NiO4+δ:BaTiO3" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.