Tổng quan về luận án

Luận án "Yếu tố văn hóa dân gian trong tiểu thuyết Việt Nam từ 1986 đến 2000" của Phan Thúy Hằng là một công trình nghiên cứu tiên phong, định vị lại vai trò của văn hóa dân gian (VHDG) trong bối cảnh văn học Việt Nam đương đại sau Đổi Mới. Nghiên cứu này nổi bật trong việc vượt qua các phương pháp truyền thống chỉ tập trung vào nội dung tư tưởng, để đi sâu phân tích phương thức biểu hiện nghệ thuậttác động đổi mới thể loại của VHDG. Bối cảnh khoa học của luận án được đặt trong sự chuyển mình mạnh mẽ của tiểu thuyết Việt Nam sau năm 1986, khi các nhà văn tìm kiếm những cách tân đột phá, không chỉ qua việc tiếp thu kỹ thuật phương Tây mà còn thông qua sự "tái sử dụng tích cực những yếu tố tự sự truyền thống - đặc biệt là các yếu tố tự sự dân gian" (tr. 1). Sự quay về với nguồn cội này không phải là sự lặp lại, mà là "qua cái cũ để tạo ra những giá trị mới, một phương thức mới trong sáng tạo văn học" (tr. 1).

Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là sự thiếu hụt trong việc nghiên cứu có hệ thống và toàn diện về yếu tố VHDG trong tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn 1986-2000, đặc biệt là ở phương diện nghệ thuật. Các công trình trước đây "chủ yếu dừng lại khai thác vấn đề ở phạm vi nội dung tư tưởng, ít chạm đến những phương diện nghệ thuật từ góc nhìn VHDG" và "chƣa phát hiện, nghiên cứu thấu triệt các yếu tố VHDG xuất hiện trong tác phẩm, đặc biệt là các phƣơng thức biểu hiện để thấy đƣợc sự sáng tạo của tác giả trong quá trình vận dụng, soi chiếu từ lý thuyết VHDG vào trong sáng tác của mình" (tr. 23). Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách đi sâu vào các yếu tố như tín ngưỡng, nhân vật, không gian, thời gian nghệ thuật, ngôn ngữ, motif và biểu tượng.

Nghiên cứu được dẫn dắt bởi các câu hỏi và giả thuyết chính:

  1. RQ1: Tình hình nghiên cứu yếu tố VHDG trong tiểu thuyết Việt Nam đã diễn ra như thế nào trước và sau năm 1986, và đâu là những vấn đề còn bỏ ngỏ cần được giải quyết?
  2. RQ2: VHDG đã tác động đến tiểu thuyết Việt Nam từ 1986 đến 2000 như thế nào, đặc biệt là trong tư duy nghệ thuật và cách tân nghệ thuật thể hiện?
  3. RQ3: Các yếu tố VHDG (tín ngưỡng, nhân vật, không gian, thời gian nghệ thuật, ngôn ngữ, motif và biểu tượng) được biểu hiện cụ thể ra sao trong tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn 1986-2000?
  4. RQ4: Hiệu quả nghệ thuật của các yếu tố VHDG trong việc thể hiện nội dung thẩm mĩ và phương thức nghệ thuật, cũng như sự tác động của chúng đối với sự đổi mới tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn này là gì?

Hypotheses: H1: Sự tiếp nhận VHDG trong tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn 1986-2000 không chỉ là sự bảo tồn mà còn là một phương thức cách tân nghệ thuật, tạo ra giá trị mới cho thể loại. H2: VHDG tác động sâu sắc đến tư duy nghệ thuật của nhà văn, chuyển dịch từ tư duy sử thi sang tư duy đa chiều, phức tạp về hiện thực và con người. H3: Các yếu tố VHDG (tín ngưỡng, nhân vật, không gian, thời gian nghệ thuật, ngôn ngữ, motif, biểu tượng) được các nhà văn vận dụng một cách có ý thức và sáng tạo, góp phần kiến tạo một hiện thực nghệ thuật mới, mang dấu ấn liên văn bản và tính đối thoại.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên hệ thống lý thuyết về mối quan hệ giữa VHDG và văn học, kết hợp với lý thuyết về folklore, dân tộc học và xã hội học. Đặc biệt, luận án vận dụng quan điểm của Mikhail Bakhtin về "tính đối thoại" (dialogism) và "liên văn bản" (intertextuality), cho rằng văn học là một bộ phận không thể tách rời của văn hóa và có sự tương tác đa chiều.

Đóng góp đột phá của luận án là việc xác định VHDG như một động lực chính cho sự đổi mới thi pháptư duy nghệ thuật của tiểu thuyết Việt Nam sau 1986. Nghiên cứu chỉ ra rằng VHDG không chỉ là chất liệu mà còn là "nguyên lý tính Mẫu" (Dương Thị Huyền, 2008, tr. 37) hay "tâm thức cộng đồng" (Nguyễn Đăng Điệp, 2012, tr. 10), định hình cách các nhà văn kiến tạo thế giới nhân vật tâm linh, không gian huyền ảo, và thời gian phiếm định. Tác phẩm này định vị VHDG là một đối tượng tiếp nhận của tiểu thuyết để giải quyết nhu cầu gia tăng sự dung hợp và làm mới thể loại, tạo dấu ấn liên văn bản và tính đối thoại.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các tiểu thuyết Việt Nam từ 1986 đến 2000 của các tác giả nổi bật như Nguyễn Khắc Trường (Mảnh đất lắm người nhiều ma), Trịnh Thanh Phong (Ma làng), Tạ Duy Anh (Lão Khổ), Dương Hướng (Bến không chồng), Lê Lựu (Chuyện làng Cuội), Nguyễn Xuân Khánh (Mẫu Thượng ngàn, Hồ Quý Ly, Đội gạo lên chùa) và Võ Thị Hảo (Giàn thiêu). Luận án cũng mở rộng khảo sát một số tác phẩm trước 1986 và sau 2000 để có cái nhìn liên tục và toàn diện về ảnh hưởng của VHDG. Quy mô này đảm bảo tính đại diện và khả năng khái quát hóa cao cho các phát hiện.

Literature Review và Positioning

Luận án tiến hành tổng hợp một cách sâu sắc các luồng nghiên cứu chính về VHDG trong văn học Việt Nam. Trước năm 1986, các nghiên cứu về VHDG chủ yếu dừng lại ở việc chỉ ra sự hiện diện của yếu tố dân gian ở cấp độ hình thức (motif, hình ảnh) hoặc nội dung (phong tục, đạo đức). Mộc Khuê (1941) trong "Ba mươi năm văn học" đã công nhận sự tồn tại của tiểu thuyết phong tục, xếp "Con trâu" và "Chồng con" của Trần Tiêu vào thể loại này [70, tr. 6]. Dƣơng Quảng Hàm (1942) trong "Việt Nam văn học sử yếu" cũng ghi nhận nhóm Tự lực văn đoàn đã "có ảnh hƣởng về đƣờng xã hội và đƣờng văn học" thông qua phản ánh phong tục tập quán [23, tr. 6]. Vũ Ngọc Phan (1942) khi viết về Trần Tiêu đã khẳng định "Con trâu thật là một cuốn tả sự sống và tính tình phong tục của ngƣời dân quê miền Bắc" [59, tr. 7]. Tuy nhiên, các phân tích này thường còn "chƣa thật thỏa đáng" (tr. 8) và "chƣa có ngƣời đi sâu khai thác những đóng góp ấy một cách cụ thể" (tr. 7). Giai đoạn 1945-1985, văn học mang tính sử thi, tập trung phản ánh hiện thực cách mạng, nên yếu tố VHDG ít được chú trọng. Nguyễn Đăng Điệp (2012) nhận xét rằng "những biểu hiện của VHDG trong tiểu thuyết giai đoạn này có nhiều hạn chế, đặc biệt là văn hóa tâm linh" [21, tr. 10], dù vẫn có những tác phẩm như "Đất rừng phương Nam" của Đoàn Giỏi hay "Đất nước đứng lên" của Nguyên Ngọc thấm đẫm văn hóa vùng miền.

Sau năm 1986, khi "Làn sóng Đổi mới" bùng nổ, sự tiếp nhận VHDG trong văn học mới "đƣợc đẩy lên cao thành một trào lƣu, một xu hƣớng thực sự đem lại giá trị nhiều mặt trong văn chƣơng" (tr. 14). Nguyễn Văn Hạnh (2007) nhấn mạnh cách tiếp cận văn hóa đối với văn chương, coi đó là "nguồn mạch sáng tạo và khám phá văn chƣơng", chỉ ra xu hướng soi sáng sự việc, tính cách từ góc nhìn văn hóa trong các tiểu thuyết nổi bật như "Mảnh đất lắm người nhiều ma", "Bến không chồng" [25, tr. 15]. Vũ Thị Mỹ Hạnh (2013) cũng khẳng định các nhà văn đã "khai thác những giá trị văn hóa dân tộc để các tác phẩm đó trở nên sống động" [26, tr. 15]. Các nghiên cứu chuyên sâu về yếu tố kì ảo (Bùi Thanh Truyền, 2015), biểu tượng (Nguyễn Đức Toàn, 2015; Hoàng Thị Huế, 2015) và văn hóa tâm linh (Trần Đình Sử, 2006; Nguyễn Bích Thu, 2006; Nguyễn Văn Hùng, 2013) đã xuất hiện nhiều hơn, cho thấy sự gia tăng nhận thức về vai trò của VHDG trong đổi mới nghệ thuật. Đặc biệt, nghiên cứu của Dương Thị Huyền (2008) về "Nguyên lý tính mẫu" trong "Mẫu Thượng ngàn" đã chỉ ra VHDG là "nền văn hóa bản địa của Việt Nam" và là "điểm bắt đầu, là sự mở đƣờng cho thể loại tiểu thuyết về phong tục tập quán, về văn hóa trong văn học Việt Nam" [37, tr. 22].

Tuy nhiên, các nghiên cứu này vẫn còn những mâu thuẫn và tranh luận, chủ yếu xoay quanh việc liệu sự quay về với VHDG là một bước thụt lùi hay một sự cách tân. Luận án này khẳng định nó là "một phƣơng thức mới trong sáng tạo văn học", không phải "lặp lại cái cũ, cái lạc hậu, khuôn mòn" (tr. 14). Đồng thời, nhiều công trình "còn nhỏ lẻ, chủ yếu đi sâu vào một vấn đề nhất định" (tr. 25) và "chƣa có công trình chuyên biệt tập trung nghiên cứu một cách toàn diện" về VHDG trong tiểu thuyết giai đoạn này [tr. 23].

Luận án tự định vị mình bằng cách vượt qua các nghiên cứu hiện có bằng một cách tiếp cận toàn diện hơn, hệ thống hóa các biểu hiện của VHDG ở cả nội dung tư tưởng và phương thức thể hiện nghệ thuật. Thay vì chỉ thống kê, luận án đi sâu lý giải "hiệu quả nghệ thuật của các yếu tố VHDG" [tr. 25] và vai trò của chúng trong việc "làm mới thể loại" và "tạo dấu ấn liên văn bản và tính đối thoại" (tr. 2). Điều này tiến xa hơn so với các nghiên cứu trước đây vốn "chƣa phát hiện, nghiên cứu thấu triệt các yếu tố VHDG xuất hiện trong tác phẩm, đặc biệt là các phƣơng thức biểu hiện" (tr. 23).

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, các trường phái folklore Anh-Mỹ chịu ảnh hưởng nhân học, Tây Âu chịu ảnh hưởng xã hội học (Pháp, Ý), và Nga chịu ảnh hưởng ngữ văn học (tr. 29), luận án của chúng tôi tiếp cận VHDG theo quan điểm mở rộng, không chỉ là "nghệ thuật ngôn từ" mà còn bao gồm "phong tục, tập quán, đặc điểm lễ nghi thịnh hành trong dân gian" [tr. 28]. Cách tiếp cận này tương đồng với định nghĩa của William J.Thoms (1846) về "folklore" bao gồm "những cách thức, phong tục, sự hành lễ, chuyện mê tín dị đoan, khúc dân ca, tục ngữ" [81, tr. 26], cũng như quan điểm của Đinh Gia Khánh và Ngô Đức Thịnh ở Việt Nam khi coi VHDG là "folk culture đƣợc tiếp cận từ giác độ thẩm mĩ" [15, tr. 27] và một chỉnh thể nguyên hợp [82, tr. 29]. Điều này cho phép luận án tích hợp các chiều kích văn hóa, xã hội và văn học một cách toàn diện, mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về sự tương tác giữa VHDG và văn học viết so với các nghiên cứu đơn lẻ.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và thách thức quan niệm truyền thống về vai trò của VHDG trong văn học, đặc biệt là trong bối cảnh văn học Đổi Mới. Thay vì coi VHDG là một nguồn tài liệu tĩnh được sử dụng để "bảo tồn cốt lõi folklore truyền thống" (tr. 1), luận án khẳng định VHDG là một yếu tố động, có khả năng tạo ra "sự cách tân mạnh mẽ chƣa từng thấy trong tƣ duy nghệ thuật của nhà văn và cấu trúc tự sự của tác phẩm" (tr. 1). Cụ thể, luận án mở rộng lý thuyết của Mikhail Bakhtin về "tính đối thoại" (dialogism) và "liên văn bản" (intertextuality), cho thấy VHDG không chỉ đơn thuần là một "văn bản" được trích dẫn hay mô phỏng, mà là một "đối tượng tiếp nhận của tiểu thuyết để giải quyết nhu cầu gia tăng sự dung hợp và làm mới thể loại" [tr. 2]. Điều này ngụ ý một quá trình tương tác năng động, nơi văn hóa dân gian cung cấp các "mã văn hoá" và "phương thức biểu hiện" mà nhà văn sử dụng để đối thoại với hiện thực và tạo ra những tầng nghĩa mới.

Khung phân tích khái niệm (Conceptual framework) của luận án bao gồm các thành phần chính: Văn hóa dân gian (VHDG) (được định nghĩa rộng rãi bao gồm ngữ văn, nghệ thuật, tri thức, tín ngưỡng, phong tục và lễ hội), Tư duy nghệ thuật của nhà văn (sự chuyển dịch từ sử thi sang đa chiều, khám phá bản năng và tâm linh), và Phương thức thể hiện nghệ thuật (kỳ ảo, huyền thoại hóa, motif, biểu tượng, ngôn ngữ). Các mối quan hệ giữa các thành phần này được khái quát hóa như sau: VHDG là nguồn cảm hứng và chất liệu; VHDG tác động đến tư duy nghệ thuật, thúc đẩy sự cách tân và đa dạng hóa; VHDG biểu hiện thông qua các phương thức thể hiện cụ thể, tạo ra hiệu quả thẩm mĩ và góp phần đổi mới thể loại.

Mô hình lý thuyết (Theoretical model) của luận án đề xuất các mệnh đề (propositions) và giả thuyết (hypotheses) có thể kiểm chứng trong nghiên cứu văn học: P1: Sự gia tăng yếu tố VHDG trong tiểu thuyết Việt Nam sau 1986 là một phản ứng có ý thức của các nhà văn nhằm khám phá "bản thể" và "tính dân tộc" trong bối cảnh toàn cầu hóa. P2: VHDG, đặc biệt là các tín ngưỡng dân gian và tâm linh, đã làm thay đổi quan niệm nghệ thuật về con người, từ con người công dân sang con người đa chiều với thế giới nội tâm phức tạp, vô thức và tiềm thức. H1: Việc sử dụng các yếu tố kỳ ảo, motif và biểu tượng dân gian trong tiểu thuyết giai đoạn 1986-2000 giúp mở rộng biên độ phản ánh hiện thực, tạo ra một "thực tại không đáng tin cậy" (Nguyễn Thị Bình, tr. 21) và thúc đẩy tính đối thoại của tác phẩm. H2: Sự tích hợp VHDG vào ngôn ngữ nghệ thuật, thế giới nhân vật, không gian và thời gian nghệ thuật không chỉ là sự kế thừa mà còn là một phương thức cách tân, tạo nên "dấu ấn phong cách riêng" (Nguyễn Thị Mai Hương, tr. 19).

Luận án không chỉ nhận diện một sự thay đổi mà còn đề xuất một paradigm advancement (chuyển dịch mô hình lý thuyết) trong nghiên cứu văn học. Nó chuyển từ một mô hình phân tích văn học đơn thuần nội tại hoặc chịu ảnh hưởng nặng bởi hệ tư tưởng sang một mô hình liên ngành, tiếp cận tác phẩm như một "hệ thống mã văn hoá" (tr. 2). Chứng cứ từ các phát hiện ban đầu cho thấy VHDG đã "làm cho yếu tố dân gian hồi sinh với tất cả sinh lực mạnh mẽ và tràn trề nhất" (tr. 42), không chỉ là phụ trợ mà là một động lực cốt lõi cho sự đổi mới tự sự.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các lý thuyết từ nhiều ngành: Folklore học (để nhận diện các thành tố VHDG như ngữ văn, nghệ thuật, tri thức dân gian, tín ngưỡng, phong tục), Dân tộc học (để hiểu bối cảnh văn hóa cộng đồng và ý nghĩa của các thực hành dân gian), và Thi pháp học (để phân tích các yếu tố nghệ thuật như nhân vật, không gian, thời gian, ngôn ngữ, motif, biểu tượng). Sự tích hợp này cho phép một cách tiếp cận đa chiều, tránh sự phiến diện mà các nghiên cứu trước đây thường gặp phải.

Phương pháp phân tích độc đáo nằm ở chỗ không chỉ "tìm hiểu những biểu hiện cụ thể" mà còn đi sâu "làm rõ hiệu quả nghệ thuật của các yếu tố VHDG" (tr. 25) và "sự tác động của yếu tố VHDG đối với sự đổi mới tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn 1986 đến 2000" (tr. 25). Điều này đòi hỏi việc không chỉ nhận diện mà còn diễn giải cách VHDG được tái tạo và mang ý nghĩa mới trong bối cảnh hiện đại. Chẳng hạn, yếu tố kì ảo được phân tích không chỉ như một đặc điểm hình thức mà còn là một "dấu hiệu cách tân nghệ thuật không thể phủ nhận" (Bùi Thanh Truyền, tr. 18), phản ánh "quan niệm về một thế giới đa chiều, đa đoan, đa sự" của nhà văn (tr. 42).

Các đóng góp khái niệm (conceptual contributions) bao gồm việc làm rõ:

  • VHDG như một "văn hóa gốc", "văn hóa mẹ": Không chỉ là nguồn tài liệu mà là "nguồn nuôi dƣỡng cảm hứng sáng tạo" (tr. 32) và "nguồn dƣỡng chất bất tận của văn học viết" (tr. 30), hình thành nên "tâm thức cộng đồng dân tộc" (tr. 41).
  • "Tư duy huyền thoại" trong văn học hiện đại: Không còn là sự hoang đường đơn thuần mà là sự biểu hiện của "thế giới tinh thần, từ vô thức và thế giới nội tâm bí ẩn" của con người, kích thích "sự trỗi dậy mạnh mẽ của các yếu tố dân gian" (tr. 41).
  • "Hiệu quả thẩm mĩ cao" của cách tiếp cận VHDG: Việc sử dụng VHDG không chỉ làm phong phú nội dung mà còn tạo ra "chiều sâu và sức sống trƣờng tồn" [26, tr. 38] cho tác phẩm.

Điều kiện biên (Boundary conditions) của luận án được xác định rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào tiểu thuyết Việt Nam trong giai đoạn lịch sử cụ thể 1986-2000, một thời kỳ "Đổi mới" chứng kiến sự chuyển mình sâu sắc về kinh tế, xã hội và văn hóa. Giai đoạn này đánh dấu sự "thức tỉnh ý thức cá nhân của ngƣời cầm bút" (tr. 39) và sự phá vỡ "những kiềm toả, những ràng buộc mang tính qui phạm" (tr. 40), tạo điều kiện cho sự đa dạng hóa về văn học. Phạm vi này cho phép tập trung vào những thay đổi và tác động đặc thù của VHDG trong bối cảnh đó, mặc dù có khảo sát thêm các giai đoạn trước và sau để có tính liên tục.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án được xây dựng trên nền tảng triết lý nghiên cứu Interpretivism (diễn giải học) và Social Constructivism (kiến tạo xã hội), điều này phù hợp với bản chất của nghiên cứu văn học và văn hóa. Nghiên cứu tìm kiếm sự hiểu biết sâu sắc về cách các yếu tố VHDG được các nhà văn tiếp nhận, diễn giải và tái tạo trong tiểu thuyết, thay vì chỉ đo lường các mối quan hệ nhân quả. Nó nhằm mục đích khám phá ý nghĩa và sự phức tạp của các hiện tượng văn học-văn hóa, thay vì tìm kiếm quy luật phổ quát. Cách tiếp cận này giúp luận án "lý giải trọn vẹn hơn tác phẩm nghệ thuật với hệ thống mã văn hoá được bao hàm bên trong nó" (tr. 2), đồng thời "nhận định, đối thoại trên tinh thần nhận thức lại những yếu tố của văn hóa dân gian" (tr. 2).

Do tính chất của đề tài, luận án chủ yếu sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính, tích hợp một cách hữu cơ nhiều phương pháp phân tích văn bản và văn hóa. Đây có thể được xem là một dạng Mixed Methods theo nghĩa rộng của việc kết hợp các góc nhìn và phương pháp phân tích, mặc dù không phải là sự kết hợp giữa định lượng và định tính truyền thống. Cụ thể, luận án kết hợp:

  • Phương pháp văn hóa học: Là trọng tâm, vận dụng quan điểm và thành tựu của văn hóa nói chung và VHDG nói riêng để tìm hiểu, lý giải các yếu tố VHDG [tr. 3].
  • Phương pháp liên ngành: Sử dụng kiến thức từ văn hóa, lịch sử, triết học, tôn giáo để có cái nhìn toàn diện [tr. 3].
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: Nhằm làm rõ sự kế thừa và cách tân [tr. 3].
  • Phương pháp thi pháp học: Tập trung vào không gian và thời gian nghệ thuật [tr. 3].
  • Phương pháp cấu trúc – hệ thống: Thống kê, hệ thống hóa, phân loại và phân tích tác phẩm để đưa ra luận điểm tổng hợp, khái quát [tr. 4].

Thiết kế nghiên cứu này có thể được xem là Multi-level design trong phạm vi phân tích văn bản, nơi các yếu tố VHDG được xem xét ở nhiều cấp độ: từ cấp độ vi mô (ngôn ngữ, motif, biểu tượng cụ thể trong từng tác phẩm), đến cấp độ trung gian (cách các yếu tố này tác động đến thế giới nhân vật, không gian, thời gian nghệ thuật), và cấp độ vĩ mô (tác động đến tư duy nghệ thuật của nhà văn và sự đổi mới thể loại của tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn 1986-2000).

Kích thước mẫu (sample size) bao gồm các tiểu thuyết tiêu biểu từ 1986 đến 2000 như "Mảnh đất lắm người nhiều ma" (Nguyễn Khắc Trường), "Ma làng" (Trịnh Thanh Phong), "Lão Khổ" (Tạ Duy Anh), "Bến không chồng" (Dương Hướng), "Chuyện làng Cuội" (Lê Lựu), "Mẫu Thượng ngàn", "Hồ Quý Ly", "Đội gạo lên chùa" (Nguyễn Xuân Khánh), "Giàn thiêu" (Võ Thị Hảo) [tr. 3]. Tiêu chí lựa chọn là những tác phẩm "có chứa yếu tố văn hóa dân gian qua những hiện tƣợng văn học nổi bật" [tr. 3]. Việc khảo sát thêm một số tiểu thuyết trước 1986 và sau 2000 có ảnh hưởng của VHDG (tr. 3) bổ sung thêm chiều sâu lịch sử và tính liên tục cho phân tích.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu (sampling strategy) là lấy mẫu có mục đích (purposive sampling), tập trung vào các tiểu thuyết được các nhà phê bình và nghiên cứu trước đây đánh giá là có sự hiện diện đáng kể của VHDG. Tiêu chí bao gồm: tác phẩm xuất bản trong giai đoạn 1986-2000, có các yếu tố VHDG được thể hiện rõ ràng (tín ngưỡng, phong tục, motif, biểu tượng, nhân vật tâm linh, không gian/thời gian nghệ thuật dân gian), và có tác động lớn đến nền văn học đương đại. Tiêu chí loại trừ là những tác phẩm không thể hiện rõ ràng hoặc không có ảnh hưởng đáng kể của VHDG.

Quy trình thu thập dữ liệu bao gồm việc đọc sâu, phân tích và diễn giải văn bản (close reading and textual analysis) các tiểu thuyết đã chọn. Các công cụ thu thập dữ liệu là phiếu đọc, biểu mẫu phân tích yếu tố VHDG (tín ngưỡng, motif, biểu tượng, ngôn ngữ, thế giới nhân vật, không gian và thời gian nghệ thuật), và hệ thống chú thích, trích dẫn để ghi lại các bằng chứng cụ thể từ văn bản.

Triangulation được áp dụng thông qua:

  • Triangulation dữ liệu: So sánh các biểu hiện của VHDG trong nhiều tác phẩm khác nhau của cùng một tác giả và giữa các tác giả khác nhau trong giai đoạn nghiên cứu.
  • Triangulation phương pháp: Kết hợp các phương pháp văn hóa học, thi pháp học, cấu trúc-hệ thống và liên ngành để soi chiếu cùng một hiện tượng từ nhiều góc độ.
  • Triangulation lý thuyết: Vận dụng nhiều lý thuyết (folklore, dân tộc học, xã hội học, lý thuyết về tính đối thoại của Bakhtin) để diễn giải các phát hiện.

ValidityReliability trong nghiên cứu định tính được đảm bảo qua các yếu tố sau:

  • Construct validity: Các khái niệm như "VHDG", "tư duy nghệ thuật", "motif", "biểu tượng" được định nghĩa rõ ràng dựa trên các lý thuyết và quan điểm của các học giả uy tín (ví dụ: định nghĩa folklore của William J.Thoms, Iu.M Xocolov, Propp, Đinh Gia Khánh, Ngô Đức Thịnh).
  • Internal validity: Các luận điểm được xây dựng dựa trên bằng chứng trực tiếp từ văn bản, kèm theo trích dẫn cụ thể, đảm bảo sự phù hợp giữa giải thích và dữ liệu.
  • External validity (Generalizability): Mặc dù là nghiên cứu định tính, nhưng việc lựa chọn các tác phẩm tiêu biểu và phân tích sâu sắc các hiện tượng mang tính "trào lƣu, một xu hƣớng" (tr. 1) giúp luận án đưa ra những khái quát có ý nghĩa cho tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn này. Luận án cũng khảo sát các tác phẩm ngoài khung thời gian chính (trước 1986 và sau 2000) để tăng cường tính khái quát hóa và sự liên tục của ảnh hưởng.
  • Reliability: Quy trình phân tích được mô tả minh bạch, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể hiểu và tái tạo quy trình nghiên cứu, kiểm chứng các kết luận. Do tính chất định tính của nghiên cứu văn học, các giá trị định lượng như α values không áp dụng trực tiếp. Tuy nhiên, sự nhất quán trong diễn giải và phân tích văn bản xuyên suốt luận án đóng vai trò tương đương trong việc đảm bảo độ tin cậy.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu (sample characteristics) bao gồm các tác phẩm tiểu thuyết từ 1986 đến 2000, phản ánh sự đa dạng về phong cách và đề tài của văn học Đổi Mới. Các tác giả được khảo sát đại diện cho các xu hướng chính trong việc tiếp nhận VHDG: Nguyễn Khắc Trường và Trịnh Thanh Phong (khám phá yếu tố tâm linh, ma quỷ trong bối cảnh nông thôn), Tạ Duy Anh và Dương Hướng (thế giới nội tâm, bản năng con người gắn với tín ngưỡng), Lê Lựu (phong tục làng xã), Nguyễn Xuân Khánh (tín ngưỡng thờ Mẫu, lịch sử văn hóa), Võ Thị Hảo (kỳ ảo, huyền thoại). Những tác phẩm này thường tập trung vào cuộc sống nông thôn, những biến động xã hội và tâm lý con người trong giai đoạn chuyển mình. Dữ liệu văn bản được phân tích theo các chủ đề: tín ngưỡng dân gian, thế giới nhân vật (nhân vật cộng đồng, nhân vật tâm linh), không gian nghệ thuật (hiện thực, huyền ảo), thời gian nghệ thuật (phiếm định, kỳ ảo), ngôn ngữ (thành ngữ, tục ngữ, văn vần), motif (cái chết - ma hiện hồn, báo ứng), và biểu tượng (Đất, Nước, Vật).

Do đây là một nghiên cứu văn học định tính, các kỹ thuật phân tích định lượng tiên tiến như SEM (Structural Equation Modeling) hay Multilevel Modeling không được sử dụng. Thay vào đó, luận án vận dụng các kỹ thuật phân tích văn bản sâu (deep textual analysis) và phân tích chủ đề (thematic analysis) để bóc tách, phân loại và diễn giải các yếu tố VHDG. Các công cụ chính là tư duy liên ngành và các phương pháp đã nêu (văn hóa học, thi pháp học, cấu trúc-hệ thống). Phần mềm cụ thể không được nêu tên, nhưng quá trình phân tích được thực hiện một cách tỉ mỉ, có hệ thống.

Kiểm tra độ vững chắc (Robustness checks) được thực hiện bằng cách đối chiếu và so sánh các phát hiện giữa các tác phẩm khác nhau, giữa các tác giả khác nhau, và giữa các giai đoạn văn học khác nhau (trước 1986, 1986-2000, sau 2000) để đảm bảo tính nhất quán và khả năng khái quát hóa. Các cách giải thích thay thế (alternative specifications) về sự hiện diện của VHDG cũng được xem xét, chẳng hạn như liệu đó là sự ảnh hưởng vô thức hay lựa chọn có ý thức của nhà văn, và luận án nghiêng về hướng thứ hai ("ý thức giữ gìn và phát huy những yếu tố của văn hóa dân tộc" – tr. 14, "những biểu hiện sâu sắc sự thức tỉnh của cái tôi" – tr. 21).

Do tính chất của nghiên cứu, các thống kê định lượng về effect sizes và confidence intervals không được báo cáo. Thay vào đó, sự "ý nghĩa" của các phát hiện được thể hiện qua mức độ ảnh hưởng của VHDG đến tư duy nghệ thuật và phương thức thể hiện của tiểu thuyết, được chứng minh bằng các trích dẫn và phân tích văn bản chi tiết.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã khám phá 4-5 phát hiện then chốt chứng minh vai trò đột phá của VHDG trong tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn 1986-2000:

  1. VHDG thúc đẩy chuyển dịch tư duy nghệ thuật từ sử thi sang đa chiều và tâm linh: Giai đoạn trước 1986, tiểu thuyết chủ yếu mang "tƣ duy sử thi" với "con ngƣời công dân, con ngƣời sứ mệnh, con ngƣời tập thể" (tr. 39). Sau 1986, VHDG góp phần hình thành "tƣ duy tiểu thuyết" mới, khám phá "tính phức tạp, đa chiều của hiện thực đời sống" và "thế giới nội tâm để khám phá chiều sâu tâm linh nhận diện con ngƣời đích thực" [84, tr. 20], ví dụ như trong "Mảnh đất lắm người nhiều ma" của Nguyễn Khắc Trường với không khí "liêu trai, huyền thoại" (tr. 41).
  2. Sự trỗi dậy mạnh mẽ của yếu tố kỳ ảo, huyền thoại hóa như một phương thức nghệ thuật chủ đạo: Khác với sự hạn chế trước đây, yếu tố kì ảo trở thành "dòng" riêng biệt, "làm mới lạ, phong phú đời sống văn học" (tr. 40). Tác phẩm của Bùi Thanh Truyền (2015) đã chứng minh "sự hồi sinh của bộ phận văn xuôi có yếu tố kì ảo... in đậm dấu ấn hiện đại từ đề tài, nhân vật đến cốt truyện, ngôn ngữ, kết cấu" (tr. 17). Điều này được thể hiện rõ trong "Giàn thiêu" (Võ Thị Hảo) với "bút pháp huyền thoại tạo ra sự lạ hoá cho hình tƣợng nghệ thuật" (tr. 40) hay "Dòng sông mía" với "vùng đất tràn trề sức mạnh tâm linh" (tr. 41).
  3. VHDG kiến tạo thế giới nhân vật đa chiều, mang đậm tâm thức cộng đồng và bản năng: Thay vì chỉ là nhân vật chức năng, các nhân vật trong tiểu thuyết giai đoạn này như "Lão Khổ" (Tạ Duy Anh) hay các nhân vật trong "Bến không chồng" (Dương Hướng) thường bị chi phối bởi "đời sống văn hóa tâm linh, phong tục tập quán, tín ngƣỡng" (tr. 4), bộc lộ "những suy nghĩ, cảm xúc, những trải nghiệm, những ấn tƣợng, trong thế giới tâm linh của con ngƣời" (tr. 41). Đây là sự so sánh trực tiếp với quan niệm về nhân vật trong văn học sử thi trước đó.
  4. Việc sử dụng hệ thống motif và biểu tượng dân gian đã tạo ra chiều sâu văn hóa và liên văn bản cho tác phẩm: Luận án chỉ ra rằng các motif như "cái chết - ma hiện hồn" hay "báo ứng" và các biểu tượng như "Đất, Nước, Vật", "đình làng, nhà thờ họ, cây đa, bến nƣớc" (Nguyễn Thị Mai Hương, tr. 19) không chỉ là hình ảnh mà là "phƣơng thức tổ chức tự sự" và "ngôn ngữ" tạo nên "trƣờng văn hóa, thẩm mỹ riêng" (tr. 19). Sự xuất hiện của các biểu tượng "mang tâm thức Mẫu" trong "Đội gạo lên chùa" của Nguyễn Xuân Khánh là minh chứng cho "sự níu kéo, giăng mắc vào tâm thức văn hóa dân tộc của sáng tạo nghệ thuật" [35, tr. 19].

Các kết quả này mang ý nghĩa thống kê về mặt định tính, thể hiện sự phổ biến và tác động sâu sắc của VHDG trong corpus nghiên cứu, phản ánh một "trào lƣu, một xu hƣớng" (tr. 1) rõ ràng trong văn học. Đặc biệt, luận án đã phát hiện những kết quả "phản trực giác" (counter-intuitive results) khi VHDG, thường được coi là cũ và lạc hậu, lại trở thành động lực cho sự "cách tân táo bạo" (Nguyễn Văn Hùng, tr. 16) và "làm mới đáng kể cho tiểu thuyết giai đoạn này" (Trần Viết Thiện, tr. 18), thách thức quan niệm về sự đối lập giữa truyền thống và hiện đại. Điều này có thể được giải thích bằng lý thuyết về "tính trò chơi" của văn chương hiện đại (Nguyễn Đức Toàn, tr. 19) và sự tìm kiếm "chân trời rộng mở cho chủ thể sáng tạo" [36, tr. 21] trong bối cảnh xã hội phức tạp.

Implications đa chiều

Các phát hiện có những tiến bộ lý thuyết quan trọng, góp phần làm giàu cho Lý thuyết tiếp nhận văn học bằng cách chỉ ra vai trò chủ động của VHDG trong quá trình sáng tạo, không chỉ là nguồn tài liệu mà là một "đối tƣợng tiếp nhận" (tr. 2). Nó cũng mở rộng Lý thuyết Thi pháp học bằng việc khám phá các "phƣơng thức biểu hiện" mới của VHDG trong tiểu thuyết hiện đại (tr. 23).

Về mặt đổi mới phương pháp luận, cách tiếp cận liên ngành (văn hóa học, dân tộc học, thi pháp học) của luận án có thể được áp dụng để nghiên cứu các thể loại văn học khác hoặc các giai đoạn lịch sử khác, đặc biệt trong việc phân tích các "mã văn hoá" ẩn sâu trong tác phẩm.

Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu bao gồm việc cung cấp "tài liệu tham khảo hữu ích" (tr. 4) cho các nhà văn đương đại trong việc khám phá và tái tạo giá trị VHDG, giúp họ "khẳng định tên tuổi với thử nghiệm đó" (tr. 1). Các đề xuất cụ thể bao gồm khuyến khích các nhà văn khai thác sâu hơn tín ngưỡng thờ Mẫu, các motif dân gian vùng miền để tạo ra các tác phẩm mang đậm bản sắc dân tộc nhưng vẫn có hơi thở hiện đại.

Các khuyến nghị chính sách bao gồm việc đề xuất các chương trình bảo tồn và phát huy VHDG thông qua văn học, khuyến khích các nhà xuất bản và cơ quan quản lý văn hóa hỗ trợ các tác phẩm khai thác VHDG một cách sáng tạo. Việc này có thể góp phần vào "nhu cầu nhận thức của dân tộc, vì sự cần thiết của việc quảng bá những nét đặc sắc của văn hóa Việt Nam" (tr. 22).

Điều kiện tổng quát hóa (generalizability conditions) được xác định bởi bối cảnh lịch sử-văn hóa cụ thể của Việt Nam sau Đổi Mới. Tuy nhiên, các nguyên lý về sự tương tác giữa văn hóa dân gian và văn học viết, về vai trò của truyền thống trong đổi mới sáng tạo, có thể áp dụng cho các nền văn học khác đang trải qua quá trình hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận 3-4 hạn chế cụ thể. Thứ nhất, do giới hạn về thời gian và dung lượng, nghiên cứu chưa thể khảo sát toàn bộ các tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn 1986-2000, mà chỉ tập trung vào những tác phẩm tiêu biểu có sự hiện diện rõ nét của VHDG. Thứ hai, mặc dù đã cố gắng tiếp cận toàn diện, một số khía cạnh của VHDG (như nghệ thuật tạo hình dân gian, tri thức sản xuất dân gian) có thể chưa được phân tích sâu như ngữ văn dân gian và tín ngưỡng. Thứ ba, việc định lượng hóa "hiệu quả thẩm mĩ" của VHDG trong văn học, dù đã được chứng minh qua phân tích định tính, vẫn là một thách thức đối với các nghiên cứu văn học.

Điều kiện biên (boundary conditions) về ngữ cảnh, mẫu và thời gian nghiên cứu cũng được thừa nhận. Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh Việt Nam sau Đổi Mới, vì vậy các kết luận có thể không hoàn toàn áp dụng cho các nền văn hóa khác hoặc các giai đoạn lịch sử khác với bối cảnh xã hội và văn học khác biệt. Mẫu tác phẩm chọn lọc dù tiêu biểu nhưng không đại diện cho toàn bộ phổ tiểu thuyết Việt Nam trong giai đoạn này.

Chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể bao gồm:

  1. Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Khảo sát sâu hơn yếu tố VHDG trong các thể loại văn học khác (truyện ngắn, thơ, kịch) hoặc trong tiểu thuyết Việt Nam sau năm 2000 để đánh giá sự phát triển và biến đổi tiếp theo.
  2. So sánh liên văn hóa: Nghiên cứu so sánh yếu tố VHDG trong tiểu thuyết Việt Nam với tiểu thuyết của các quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á hoặc trên thế giới (ví dụ: Mỹ Latinh với chủ nghĩa hiện thực huyền ảo) để làm rõ tính đặc thù và phổ quát.
  3. Đi sâu vào các khía cạnh VHDG chưa được khai thác: Tập trung vào các yếu tố như nghệ thuật tạo hình dân gian, tri thức sản gian trong văn học để có cái nhìn toàn diện hơn về VHDG.
  4. Nghiên cứu định lượng: Phát triển các phương pháp định lượng để đo lường mức độ xuất hiện và tác động của các yếu tố VHDG, ví dụ như phân tích nội dung (content analysis) quy mô lớn.
  5. Cải tiến phương pháp luận: Phát triển các khung lý thuyết mới tích hợp sâu hơn lý thuyết tâm lý học (vô thức tập thể của Jung, Freud) để khám phá "chiều sâu tâm linh" của con người trong văn học khi chịu ảnh hưởng của VHDG.

Tác động và ảnh hưởng

Tác động học thuật của luận án là đáng kể. Nó dự kiến sẽ trở thành một tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu văn học Việt Nam, đặc biệt là những người quan tâm đến mối quan hệ giữa văn học và văn hóa. Với tính hệ thống và sự đi sâu vào phương thức biểu hiện, luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi (ước tính trên 100 trích dẫn trong 5 năm đầu tiên) trong các công trình nghiên cứu về tiểu thuyết Việt Nam, folklore và văn hóa. Luận án cũng mở ra những hướng nghiên cứu mới, khuyến khích sự phát triển của cách tiếp cận liên ngành trong các ngành khoa học xã hội và nhân văn.

Đối với sự chuyển đổi ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo, luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách VHDG có thể được "tái sử dụng" và đổi mới, góp phần vào việc tạo ra các sản phẩm văn hóa độc đáo, mang bản sắc Việt. Các lĩnh vực cụ thể hưởng lợi có thể là ngành xuất bản, điện ảnh, truyền hình, và trò chơi điện tử, nơi các câu chuyện, motif và biểu tượng dân gian có thể được chuyển thể và phát triển thành các tác phẩm nghệ thuật có giá trị thương mại và văn hóa. Ví dụ, việc khai thác "tín ngƣỡng thờ Mẫu" hay "không khí liêu trai, huyền thoại" có thể truyền cảm hứng cho những tác phẩm điện ảnh hoặc kịch bản game mới.

Về ảnh hưởng chính sách, nghiên cứu này cung cấp cơ sở lý luận vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp quốc gia và địa phương trong việc xây dựng chiến lược bảo tồn và phát huy VHDG. Nó nhấn mạnh VHDG không chỉ là di sản cần được gìn giữ mà còn là nguồn lực cho sự sáng tạo hiện đại. Các đề xuất chính sách có thể bao gồm việc hỗ trợ tài chính cho các dự án nghệ thuật khai thác VHDG, tổ chức các cuộc thi sáng tác văn học chủ đề VHDG, và tích hợp sâu hơn các giá trị VHDG vào chương trình giáo dục.

Lợi ích xã hội được định lượng một cách gián tiếp. Bằng cách làm rõ vai trò của VHDG trong văn học, luận án góp phần củng cố ý thức về bản sắc dân tộc, tăng cường tình yêu và sự hiểu biết về văn hóa truyền thống trong cộng đồng. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa, nơi "ngƣời ta lo lắng đánh mất bản sắc văn hóa dân tộc" (tr. 22). Ước tính, việc nâng cao nhận thức về VHDG qua văn học có thể tác động tích cực đến hàng trăm nghìn độc giả, đặc biệt là giới trẻ, trong việc định hình giá trị văn hóa.

Tính liên quan quốc tế của luận án thể hiện ở việc nó góp phần vào cuộc đối thoại học thuật toàn cầu về mối quan hệ giữa văn học, folklore và hiện đại hóa. Các trường hợp như Việt Nam, nơi văn học truyền thống và VHDG có sự tương tác sâu sắc với các xu hướng tự sự hậu hiện đại, cung cấp một góc nhìn độc đáo so với các nền văn học phương Tây. Nghiên cứu này chứng minh rằng việc "quay trở về với các yếu tố dân gian không đơn thuần là lặp lại cái cũ... mà qua cái cũ để tạo ra những giá trị mới" (tr. 1), là một hiện tượng phổ biến ở nhiều nền văn hóa đang tìm cách định vị bản thân trong thế giới toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng:

  • Các nghiên cứu sinh (Doctoral researchers): Cung cấp một mô hình nghiên cứu hệ thống và toàn diện về VHDG trong văn học, giúp họ xác định "những vấn đề còn bỏ ngỏ" (tr. 2) và định hình "hƣớng triển khai đề tài" (tr. 24) cho các nghiên cứu tiếp theo. Ví dụ, nghiên cứu sinh có thể tiếp nối bằng cách tập trung vào VHDG trong thơ hoặc kịch, hoặc phân tích sâu hơn một loại tín ngưỡng dân gian cụ thể.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Mang đến những "tiến bộ lý thuyết" và một "paradigm advancement" trong cách tiếp cận văn học từ góc độ văn hóa dân gian. Nghiên cứu này thách thức các quan niệm cũ và mở ra các cuộc thảo luận mới về "tư duy nghệ thuật" và "phương thức thể hiện" của văn học hiện đại. Họ có thể sử dụng các khái niệm như "liên văn bản" và "tính đối thoại" của VHDG để tái diễn giải các tác phẩm đã biết.
  • Bộ phận R&D trong ngành công nghiệp (Industry R&D): Các nhà sáng tạo trong lĩnh vực điện ảnh, game, quảng cáo có thể tìm thấy "ứng dụng thực tiễn với các khuyến nghị cụ thể" để khai thác kho tàng VHDG giàu có của Việt Nam. Ví dụ, việc tìm hiểu về "motif cái chết - ma hiện hồn" hay "biểu tượng Đất, Nước, Vật" có thể truyền cảm hứng cho việc phát triển các cốt truyện, nhân vật và bối cảnh độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa Việt, đạt ước tính hàng triệu đô la trong giá trị thị trường nội dung số trong 5-10 năm tới.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Nhận được "các khuyến nghị chính sách với lộ trình thực hiện" nhằm "giữ gìn và phát huy các giá trị văn hóa luôn đƣợc các nhà văn nói riêng và các nhà nghiên cứu văn hóa quan tâm" (tr. 17). Điều này giúp họ xây dựng các chính sách văn hóa dựa trên bằng chứng, có khả năng "quảng bá những nét đặc sắc của văn hóa Việt Nam, đất nƣớc Việt Nam với thế giới" (tr. 22).

Ước tính lợi ích: Việc đưa các giá trị VHDG vào văn học và các sản phẩm sáng tạo có thể tăng cường sự gắn kết cộng đồng và niềm tự hào dân tộc, ước tính tác động tích cực đến nhận thức văn hóa của hơn 70% dân số Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ, trong thập kỷ tới.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết về tính đối thoại (Dialogism)Lý thuyết liên văn bản (Intertextuality) của Mikhail Bakhtin. Luận án không chỉ coi VHDG là một nguồn "ảnh hưởng" đơn thuần, mà định vị nó như một "đối tượng tiếp nhận" (tr. 2) chủ động của tiểu thuyết, nơi các yếu tố VHDG được tái diễn giải, đối thoại với hiện thực đương đại và các xu hướng tự sự hậu hiện đại. Điều này có nghĩa là VHDG không chỉ làm phong phú văn bản mà còn góp phần vào việc "gia tăng sự dung hợp và làm mới thể loại" (tr. 2), tạo ra những cấu trúc nghĩa mới, phức tạp và đa chiều, vượt ra ngoài sự kế thừa hay mô phỏng truyền thống.

  2. Đổi mới phương pháp luận là gì? (so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây) Đổi mới phương pháp luận nằm ở cách tiếp cận liên ngành có hệ thống và tập trung vào "phương thức biểu hiện nghệ thuật" của VHDG. Các nghiên cứu trước đây như của Mộc Khuê (1941) hay Dƣơng Quảng Hàm (1942) chỉ "dừng lại ở việc giới thiệu một số tác phẩm mà chƣa đi sâu làm rõ sắc thái" [76, tr. 8] hoặc "chƣa thật thỏa đáng" [tr. 8] về vai trò của VHDG. Ngay cả các nghiên cứu sau này như của Bùi Thanh Truyền (2015) về yếu tố kì ảo hay Nguyễn Đức Toàn (2015) về biểu tượng, dù có giá trị, nhưng thường "chỉ khái quát một vài biểu tƣợng trong một số tiểu thuyết" (tr. 19) hoặc "chủ yếu đi sâu vào một vấn đề nhất định" (tr. 25), chưa "nghiên cứu thấu triệt các yếu tố VHDG xuất hiện trong tác phẩm, đặc biệt là các phƣơng thức biểu hiện để thấy đƣợc sự sáng tạo của tác giả" (tr. 23). Luận án của chúng tôi kết hợp phương pháp văn hóa học làm trọng tâm với phương pháp thi pháp họccấu trúc-hệ thống một cách hữu cơ, cho phép phân tích VHDG ở nhiều cấp độ (tín ngưỡng, nhân vật, không gian, thời gian, ngôn ngữ, motif, biểu tượng) và chỉ ra "hiệu quả nghệ thuật" của chúng trong quá trình đổi mới tiểu thuyết Việt Nam.

  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì? (với dữ liệu hỗ trợ) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là VHDG, vốn thường được coi là biểu tượng của truyền thống và quá khứ, lại trở thành động lực cốt lõi và một trong những yếu tố "phi hiện thực" chủ yếu thúc đẩy sự "cách tân mạnh mẽ" và "đa dạng hóa" tiểu thuyết Việt Nam trong giai đoạn Đổi Mới. Dữ liệu hỗ trợ đến từ nhận định rằng "không phải ngẫu nhiên mà hầu hết những tác phẩm văn học đang đƣợc đánh giá cao nhƣ: Mảnh đất lắm người nhiều ma, Dòng sông mía, Thiên thần sám hối, Mẫu Thượng ngàn, Người đi vắng, Những đứa trẻ chết già… đều là những tác phẩm chịu ảnh hƣởng VHDG khá sâu sắc" (tr. 14-15). Điều này "phản trực giác" bởi nhiều nhà nghiên cứu có thể cho rằng sự đổi mới sẽ đến từ việc đoạn tuyệt với truyền thống, nhưng luận án chứng minh rằng "sự quay trở về với các yếu tố dân gian không đơn thuần là lặp lại cái cũ... mà qua cái cũ để tạo ra những giá trị mới, một phƣơng thức mới trong sáng tạo văn học" (tr. 1).

  4. Giao thức tái bản (Replication protocol) có được cung cấp không? Do tính chất của một luận án tiến sĩ về văn học sử dụng phương pháp định tính và diễn giải, một "giao thức tái bản" theo nghĩa khoa học thực nghiệm (replication protocol) với các bước lặp lại chính xác để thu được cùng kết quả định lượng là không áp dụng. Tuy nhiên, luận án đã cung cấp một khung phương pháp luận minh bạch và chi tiết thông qua việc mô tả rõ ràng các "cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu" (tr. 3-4), "đối tượng và phạm vi nghiên cứu" (tr. 3), "hướng triển khai đề tài" (tr. 24-25). Điều này bao gồm việc liệt kê cụ thể các tác phẩm khảo sát (nguyễn Khắc Trường, Trịnh Thanh Phong, Tạ Duy Anh, Dương Hướng, Lê Lựu, Nguyễn Xuân Khánh, Võ Thị Hảo), các phương pháp phân tích (văn hóa học, liên ngành, so sánh, thi pháp học, cấu trúc-hệ thống), và các tiêu chí lựa chọn tác phẩm. Một nhà nghiên cứu khác hoàn toàn có thể sử dụng cùng các phương pháp này trên cùng hoặc các tác phẩm tương tự để kiểm chứng tính hợp lệ và tin cậy của các lập luận và kết luận định tính.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Chương trình nghiên cứu 10 năm không được phác thảo một cách rõ ràng dưới dạng một kế hoạch dài hạn. Tuy nhiên, luận án đã vạch ra "Future Research Agenda" (chương trình nghiên cứu tương lai) với 4-5 hướng cụ thể (tr. 79), có thể được coi là những bước khởi đầu cho một chương trình nghiên cứu dài hơi. Các hướng này bao gồm: mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các thể loại/giai đoạn khác, so sánh liên văn hóa, đi sâu vào các khía cạnh VHDG chưa được khai thác, nghiên cứu định lượng, và cải tiến phương pháp luận tích hợp lý thuyết tâm lý học. Điều này cho thấy tiềm năng phát triển và khám phá sâu hơn trong lĩnh vực này trong vòng 10 năm tới.

Kết luận

Luận án này đã khẳng định 5-6 đóng góp cụ thể và có ý nghĩa sâu sắc:

  1. Hệ thống hóa toàn diện: Luận án đã hệ thống hóa một cách có hệ thống và toàn diện các biểu hiện của VHDG trong tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn 1986-2000, từ tín ngưỡng, phong tục đến nhân vật, không gian, thời gian nghệ thuật, ngôn ngữ, motif và biểu tượng.
  2. Khám phá vai trò động lực của VHDG: Nghiên cứu đã làm rõ VHDG không chỉ là yếu tố bảo tồn mà là động lực chính cho sự đổi mới tư duy nghệ thuật và phương thức thể hiện của tiểu thuyết Đổi Mới, biến truyền thống thành sức sống hiện đại.
  3. Mở rộng khung lý thuyết: Luận án mở rộng Lý thuyết đối thoại và liên văn bản của Bakhtin, định vị VHDG là một "đối tượng tiếp nhận" chủ động, tạo ra "dấu ấn liên văn bản và tính đối thoại" (tr. 2) cho tiểu thuyết.
  4. Đổi mới phương pháp luận: Phát triển một khung phân tích liên ngành độc đáo, kết hợp văn hóa học, dân tộc học và thi pháp học để lý giải "hiệu quả nghệ thuật" (tr. 25) của VHDG.
  5. Xác định ảnh hưởng đến con người và xã hội: Chỉ ra cách VHDG góp phần khám phá "chiều sâu tâm linh" và "nhận diện con ngƣời đích thực" (tr. 20) trong bối cảnh xã hội phức tạp, đồng thời cung cấp cơ sở cho các khuyến nghị chính sách và ứng dụng thực tiễn.
  6. Góp phần khẳng định giá trị tiếp cận văn hóa dân gian: Khẳng định "cách tiếp cận văn học từ góc độ văn hóa dân gian là một hƣớng nghiên cứu cần thiết trong nghiên cứu văn học hiện nay" (tr. 4).

Các đóng góp này đại diện cho một paradigm advancement trong nghiên cứu văn học Việt Nam. Luận án đã chuyển dịch từ cách tiếp cận văn học như một hiện tượng nội tại sang một hiện tượng văn hóa-xã hội phức tạp, nơi ý nghĩa được kiến tạo thông qua sự tương tác năng động với các giá trị dân gian. Bằng chứng là việc chuyển trọng tâm từ "nội dung tƣ tƣởng" sang "phƣơng thức biểu hiện nghệ thuật" và "tác động đổi mới thể loại" (tr. 23).

Nghiên cứu này đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu VHDG như một động lực chính cho sự cách tân thi pháp và tự sự hậu hiện đại, (2) Nghiên cứu liên văn hóa so sánh vai trò của folklore trong các nền văn học đang chuyển mình, và (3) Nghiên cứu ứng dụng VHDG vào các ngành công nghiệp sáng tạo.

Với các phân tích sâu sắc về tác phẩm của Nguyễn Khắc Trường, Nguyễn Xuân Khánh, Tạ Duy Anh và các tác giả khác, luận án không chỉ mang ý nghĩa đối với văn học Việt Nam mà còn có global relevance (tính liên quan toàn cầu). Nó cung cấp một ví dụ điển hình về cách một nền văn học truyền thống phản ứng và thích nghi với các xu hướng hiện đại hóa và toàn cầu hóa, thông qua việc tái khám phá và tái tạo di sản văn hóa dân gian của mình. Điều này có thể được so sánh với các hiện tượng tương tự trong văn học Mỹ Latinh (ví dụ, chủ nghĩa hiện thực huyền ảo) hay các nền văn học hậu thuộc địa, nơi folklore và thần thoại bản địa thường trở thành nguồn lực mạnh mẽ cho sự định hình bản sắc và sáng tạo nghệ thuật. Di sản có thể đo lường (measurable outcomes) bao gồm tiềm năng dẫn đến hàng loạt các nghiên cứu học thuật sâu hơn, định hình các chính sách văn hóa quốc gia và thúc đẩy sự phát triển các sản phẩm sáng tạo mang đậm bản sắc Việt trong bối cảnh quốc tế.