Luận án tiến sĩ: Ngôn ngữ nghệ thuật trong sáng tác Ngô Tất Tố (Đoàn Thị Thúy Hạnh)

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu ngôn ngữ nghệ thuật trong các sáng tác của Ngô Tất Tố. Phân tích phong cách, giá trị biểu đạt và ảnh hưởng đến văn học Việt Nam.

Chuyên ngành

Văn học Việt Nam

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nghiên cứu ngôn ngữ nghệ thuật Ngô Tất Tố

Ngô Tất Tố là cây bút xuất sắc. Ông thuộc dòng văn học hiện thực phê phán. Các tác phẩm của ông ghi dấu ấn mạnh mẽ trong văn học Việt Nam hiện đại. Chúng phản ánh sâu sắc xã hội Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX. “Tắt đèn” là ví dụ tiêu biểu. Tác phẩm này phơi bày thực trạng nông thôn. “Lều chõng” và “Việc làng” cũng nổi bật. Sự nghiệp văn chương Ngô Tất Tố đồ sộ. Ông viết nhiều thể loại. Từ tiểu thuyết đến phóng sự, khảo cứu. Ông có đóng góp lớn vào sự phát triển văn học nước nhà. Các sáng tác của ông trở thành tài liệu giảng dạy quan trọng. Chúng được nghiên cứu ở nhiều cấp độ. Ngô Tất Tố xứng đáng được nghiên cứu trên nhiều phương diện.

Ngôn ngữ là cốt lõi của văn học. Nó tạo nên phong cách sáng tác độc đáo cho nhà văn. Nghiên cứu ngôn ngữ nghệ thuật của Ngô Tất Tố rất quan trọng. Nó giúp hiểu sâu hơn bút pháp hiện thực của ông. Ngôn ngữ nghệ thuật của ông độc đáo. Nó định hình chỗ đứng vững chắc cho Ngô Tất Tố. Luận án này tập trung vào khía cạnh đó. Nó phân tích ngôn ngữ trần thuật. Ngôn ngữ nhân vật cũng được soi chiếu kỹ lưỡng. Những đóng góp của ông vào văn học hiện thực là rất lớn. Việc phân tích ngôn ngữ giúp làm rõ hơn giá trị tác phẩm.

1.1. Vị trí Ngô Tất Tố trong văn học Việt Nam hiện đại

Ngô Tất Tố là một trong những tác giả lớn. Ông có vị trí quan trọng trong văn học Việt Nam hiện đại. Ông là đại diện tiêu biểu cho dòng văn học hiện thực phê phán. Sáng tác của ông góp phần tạo nên sự phát triển mạnh mẽ của văn học nước nhà. Các tác phẩm của ông không chỉ có giá trị văn học. Chúng còn là tài liệu quý giá về lịch sử, xã hội. Ông được coi là bậc thầy về ngôn ngữ. Ngôn ngữ của ông làm lay động lòng người. Nó thức tỉnh ý thức xã hội. Sự nghiệp của Ngô Tất Tố xứng đáng được nghiên cứu sâu rộng.

1.2. Vai trò của ngôn ngữ nghệ thuật trong sáng tác Ngô Tất Tố

Ngôn ngữ nghệ thuật là yếu tố then chốt. Nó tạo nên sự khác biệt của Ngô Tất Tố. Ông sử dụng ngôn từ điêu luyện. Ngôn ngữ góp phần định hình phong cách sáng tác của ông. Nó tạo ra sức sống cho tác phẩm. Ngôn ngữ của Ngô Tất Tố không chỉ truyền tải nội dung. Nó còn biểu lộ tư tưởng, tình cảm của tác giả. Nó làm rõ cái đẹp và cái xấu. Ngôn ngữ là cầu nối giữa nhà văn và độc giả. Nó giúp độc giả cảm nhận sâu sắc hiện thực xã hội. Nghiên cứu ngôn ngữ là chìa khóa để khám phá giá trị tác phẩm Ngô Tất Tố.

II. Đặc điểm ngôn ngữ nghệ thuật sáng tác Ngô Tất Tố

Ngôn ngữ Ngô Tất Tố mang tính chiến đấu cao. Giọng điệu trần thuật sắc sảo. Nó phê phán sâu sắc thực trạng xã hội. Ông tố cáo cường hào, ác bá. Ông chỉ trích thói hủ tục phong kiến. Cái xấu, cái lỗi thời bị vạch trần. Tính hiện thực trong văn ông rất rõ. Bút pháp hiện thực này mạnh mẽ, trực diện. Nó tạo nên sức nặng cho tác phẩm. Độc giả cảm nhận sự bức bối. Từ đó, họ hiểu hơn về cuộc sống. Ngôn ngữ của ông là tiếng nói của lương tri và sự công bằng. Nó đại diện cho tiếng lòng người dân nghèo.

2.1. Giọng điệu trần thuật phê phán tố cáo

Giọng điệu trần thuật là đặc trưng nổi bật. Ngô Tất Tố sử dụng giọng văn châm biếm, mỉa mai. Nó trực tiếp phê phán những thói hư tật xấu. Ông tố cáo sự bất công, áp bức. Giọng văn của ông không che đậy. Nó phơi bày bản chất xấu xa của giai cấp thống trị. Đồng thời, nó thể hiện sự xót xa, đồng cảm với người nghèo. Giọng điệu này tạo sức nặng cho từng câu chữ. Nó biến tác phẩm thành vũ khí đấu tranh. Nó là một phần quan trọng trong phong cách sáng tác của Ngô Tất Tố.

2.2. Sự kết hợp ngôn ngữ uyên bác và đời thường

Ngô Tất Tố là một nhà nho uyên bác. Kiến thức cổ học của ông sâu rộng. Điều đó thể hiện qua ngôn ngữ uyên bác. Ông sử dụng điển tích, từ ngữ Hán Việt tinh tế. Tuy nhiên, ngôn ngữ của ông không khô khan. Ông pha trộn nó với lời ăn tiếng nói bình dân. Ngôn ngữ quần chúng được nâng lên. Nó trở nên nhuần nhị, tinh tế. Sự kết hợp này tạo sức biểu cảm. Nó gần gũi với độc giả. Đồng thời, nó vẫn giữ được chiều sâu tri thức. Đây là một phong cách sáng tác độc đáo. Nó giúp Ngô Tất Tố chạm đến mọi tầng lớp độc giả.

III. Nguyên tắc tổ chức ngôn ngữ nghệ thuật Ngô Tất Tố

Ngô Tất Tố xây dựng ngôn ngữ dựa trên lập trường rõ ràng. Ông phê phán gay gắt thực trạng xã hội. Xã hội đương thời nhiều bất công. Cái cũ kỹ, hủ lậu cần bị loại bỏ. Ông đứng về phía dân chủ. Ông đề cao giá trị nhân đạo. Ngôn ngữ của ông phục vụ mục đích này. Nó là công cụ tố cáo, đấu tranh. Ông mong muốn một xã hội tốt đẹp hơn. Các tác phẩm của ông thể hiện rõ điều đó. “Tắt đèn” là minh chứng cụ thể. Nó là tiếng nói cho người nghèo khổ. Bút pháp hiện thực của ông rất kiên định.

3.1. Phê phán xã hội bảo vệ người lao động

Ngôn ngữ nghệ thuật của Ngô Tất Tố mang tính xã hội cao. Ông không ngừng phê phán những tiêu cực. Ông vạch trần tệ nạn tham nhũng, áp bức. Sự bóc lột của giai cấp thống trị bị phơi bày. Mục đích chính của ông là bảo vệ người lao động. Ngôn ngữ của ông là tiếng nói của công lý. Nó lên án mạnh mẽ những kẻ bất nhân. Các câu chuyện của ông là bài học sâu sắc. Chúng thức tỉnh ý thức về quyền con người. Đó là đóng góp quan trọng của ông vào văn học Việt Nam hiện đại.

3.2. Bút pháp đối lập và miêu tả chi tiết

Một nguyên tắc nổi bật là sự đối lập. Ngô Tất Tố phân định rõ yêu và ghét. Ngôn ngữ của ông thể hiện thái độ này. Sự đối lập làm nổi bật mâu thuẫn xã hội. Nó làm rõ thiện ác, đúng sai. Bút pháp miêu tả của ông rất tỉ mỉ. Chi tiết được khai thác triệt để. Ông làm rõ bản chất đối tượng. Từ cảnh vật đến con người. Ngôn ngữ đi sâu vào từng ngóc ngách. Nó tạo nên bức tranh hiện thực sống động. Độc giả hình dung rõ ràng cuộc sống. Sự tinh tế trong miêu tả là một phong cách sáng tác độc đáo.

IV. Ngôn ngữ trần thuật độc đáo trong văn Ngô Tất Tố

Điểm nhìn trần thuật của Ngô Tất Tố đa dạng. Đôi khi là người kể chuyện toàn tri. Đôi khi lại tập trung vào nhân vật. Sự thay đổi này tạo hiệu quả. Nó giúp độc giả tiếp cận nhiều góc độ. Giọng điệu cũng rất linh hoạt. Nó có thể là châm biếm, mỉa mai. Có khi lại là chua xót, cảm thông. Giọng văn góp phần khắc họa hiện thực. Nó thể hiện phong cách riêng của Ngô Tất Tố. Bút pháp hiện thực được nâng tầm. Ngôn ngữ trần thuật của ông không chỉ kể chuyện. Nó còn dẫn dắt cảm xúc người đọc.

4.1. Điểm nhìn và giọng điệu linh hoạt

Ngô Tất Tố sử dụng điểm nhìn trần thuật khéo léo. Ông thường dịch chuyển giữa các góc nhìn. Điều này giúp câu chuyện trở nên đa chiều. Độc giả có cái nhìn toàn cảnh. Giọng điệu trần thuật cũng phong phú. Nó chuyển đổi từ khách quan sang chủ quan. Có khi là giọng điệu nghiêm túc. Có khi lại là giọng điệu hài hước, mỉa mai. Sự linh hoạt này tạo nên sức hấp dẫn. Nó giữ chân độc giả. Đây là một đặc trưng quan trọng của ngôn ngữ nghệ thuật Ngô Tất Tố.

4.2. Ngôn ngữ trần thuật mang tính thời sự tố cáo

Ngôn ngữ trần thuật của Ngô Tất Tố mang tính thời sự cao. Nó phản ánh trực tiếp vấn đề nóng hổi của xã hội. Các sự kiện xã hội được đề cập. Ông sử dụng ngôn từ mạnh mẽ. Nó có sức tố cáo mãnh liệt. Từ ngữ sắc bén phơi bày thối nát. Ngôn ngữ này không chỉ kể chuyện. Nó còn là vũ khí đấu tranh. Nó buộc người đọc phải suy ngẫm. Nó thúc đẩy sự thay đổi. Ngôn ngữ nghệ thuật của Ngô Tất Tố có sức lay động lớn. Nó góp phần định hình văn học hiện thực.

V. Ngôn ngữ nhân vật sống động của Ngô Tất Tố

Ngôn ngữ nhân vật là yếu tố then chốt. Ngô Tất Tố đã xây dựng nó rất sống động. Mỗi nhân vật có giọng điệu riêng biệt. Ngôn ngữ phản ánh bản chất xã hội. Nó thể hiện tính cách, địa vị của từng người. Bà cụ Tứ, anh Dậu có lời thoại khác nhau. Chúng mang đậm chất đời thường. Ngôn ngữ đối thoại không chỉ kể chuyện. Nó còn thể hiện nội tâm nhân vật. Từ đó, độc giả hiểu rõ hơn về thế giới trong tác phẩm. Ngôn ngữ nhân vật góp phần tạo nên giá trị bất hủ cho các tác phẩm của Ngô Tất Tố.

5.1. Ngôn ngữ đối thoại cá thể hóa giàu kịch tính

Ngôn ngữ đối thoại trong tác phẩm Ngô Tất Tố chân thực. Mỗi nhân vật được cá thể hóa. Ngôn ngữ phản ánh bản chất xã hội của họ. Nó thể hiện tính cách, địa vị. Ngôn ngữ đối thoại còn giàu kịch tính. Nó đẩy mâu thuẫn lên cao trào. Xung đột xã hội được thể hiện rõ. Ngôn ngữ nhân vật là xương sống câu chuyện. Nó giúp độc giả hiểu sâu tính cách. Các đoạn đối thoại mang đậm chất văn học hiện thực. Chúng khắc họa chân dung nhân vật một cách sắc nét.

5.2. Độc thoại nội tâm sâu sắc phản ánh tâm lý

Độc thoại nội tâm là một kỹ thuật tinh tế. Ngô Tất Tố sử dụng nó hiệu quả. Nó phơi bày dòng suy nghĩ nhân vật. Nội tâm phong phú được bộc lộ. Nỗi đau, sự trăn trở hiển hiện. Phương thức độc thoại đa dạng. Có khi là dòng suy nghĩ liên tục. Có khi là sự tự vấn lương tâm. Kỹ thuật này làm giàu thêm tác phẩm. Nó giúp nhân vật trở nên sống động. Độc giả cảm nhận được chiều sâu tâm hồn. Ngôn ngữ độc thoại nội tâm là minh chứng cho bút pháp hiện thực tài tình của Ngô Tất Tố.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ngôn ngữ nghệ thuật trong sáng tác của ngô tất tố

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI --------------------------------- ĐOÀN THỊ THÚY HẠNH NGÔN NGỮ NGHỆ THUẬT TRONG SÁNG TÁC CỦA NGÔ TẤT TỐ Chuyên ngành : Văn học Việt Nam Mã ngành : 9.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS.TS TRẦN ĐĂNG XUYỀN Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Trần Đăng Xuyền. Các số liệu, kết quả của luận án hoàn toàn khách quan, trung thực. Các tài liệu tham khảo, trích dẫn có xuất xứ rõ ràng.

Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về công trình nghiên cứu của mình. Hà Nội, tháng 11 năm 2020 Tác giả Đoàn Thị Thúy Hạnh LỜI CẢM ƠN Em xin được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến Thầy hướng dẫn khoa học: GS. Trần Đăng Xuyền đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu đề tài luận án. Xin chân thành cảm ơn các thầy/cô giáo của Bộ môn Văn học Việt Nam, Khoa Ngữ văn, Phòng đào tạo sau Đại học; Ban giám hiệu Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho em trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc và đồng nghiệp của Trung tâm Phát triển bền vững chất lượng Giáo dục Phổ thông Quốc gia, Ban lãnh đạo Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam- nơi tôi công tác, đã tạo mọi điều kiện về thời gian, công việc, giúp đỡ, khích lệ … tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình và bạn bè đã tạo điều kiện, động viên tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Hà Nội, tháng 11 năm 2020 Tác giả Đoàn Thị Thúy Hạnh MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài.

Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án.

Cấu trúc của luận án. 5 CHƢƠNG I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 Giới thuyết về ngôn ngữ nghệ thuật.1 Ngôn ngữ nghệ thuật và một số thuật ngữ liên quan .2 Ngôn ngữ nghệ thuật của văn xuôi .3 Tình hình nghiên cứu về ngôn ngữ nghệ thuật.2 Tình hình nghiên cứu về Ngô Tất Tố và ngôn ngữ nghệ thuật của Ngô Tất Tố.1 Nghiên cứu về Ngô Tất Tố .2 Nghiên cứu về ngôn ngữ nghệ thuật trong sáng tác của Ngô Tất Tố .26 CHƢƠNG II: NHỮNG YẾU TỐ TIỀN ĐỀ VÀ NGUYÊN TẮC TỔ CHỨC NGÔN NGỮ NGHỆ THUẬT CỦA NGÔ TẤT TỐ.1 Những yếu tố tiền đề .1 Hoàn cảnh lịch sử xã hội, văn hóa và văn học .2 Hoàn cảnh cá nhân của nhà văn .2 Nguyên tắc tổ chức ngôn ngữ nghệ thuật của nhà văn Ngô Tất Tố .1 Phê phán sâu sắc thực trạng xã hội đương thời và những cái lỗi thời cổ hủ trên lập trường dân chủ và nhân đạo.2 Nguyên tắc đối lập trên cơ sở thái độ yêu, ghét phân minh .3 Mô tả chi tiết, tường tận, làm rõ bản chất đối tượng.67 CHƢƠNG III: NGÔN NGỮ TRẦN THUẬT VÀ MỘT SỐ PHƢƠNG TIỆN NGHỆ THUẬT TIÊU BIỂU TRONG SÁNG TÁC CỦA NGÔ TẤT TỐ .1 Điểm nhìn và giọng điệu trần thuật .1 Điểm nhìn trần thuật.2 Giọng điệu trần thuật .2 Đặc điểm ngôn ngữ trần thuật .1 Ngôn ngữ uyên bác của nhà Nho .2 Ngôn ngữ của quần chúng nhân dân được “nâng lên mức nhuần nhị” .3 Ngôn ngữ mang tính thời sự và giàu sức tố cáo .3 Một số phương tiện nghệ thuật tiêu biểu 103 3.2 Từ tượng thanh .5 Bút pháp tả cảnh đặc sắc .113 CHƢƠNG IV: NGÔN NGỮ NHÂN VẬT TRONG SÁNG TÁC CỦA NGÔ TẤT TỐ .1 Ngôn ngữ đối thoại .1 Ngôn ngữ đối thoại vừa mang bản chất xã hội, vừa được cá thể hóa 118 4.2 Ngôn ngữ đối thoại giàu kịch tính, góp phần làm nổi bật mâu thuẫn, xung đột .3 Ngôn ngữ đối thoại chủ yếu là ngôn ngữ đời thường .4 Phương thức tổ chức ngôn ngữ đối thoại. Ngôn ngữ độc thoại nội tâm.1 Độc thoại nội tâm theo dòng suy nghĩ đồng nhất .2 Phương thức tổ chức ngôn ngữ độc thoại .150 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .153 TÀI LIỆU THAM KHẢO. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI 1.1 Ngô Tất Tố là một trong những cây bút xuất sắc của dòng văn học hiện thực phê phán và là một tác giả tiêu biểu của nền văn xuôi Việt Nam hiện đại nửa đầu thế kỉ XX.

Trong mấy chục năm cầm bút ông đã để lại một khối lượng tác phẩm đồ sộ với nhiều thể loại: tiểu thuyết, phóng sự, truyện kí lịch sử, khảo cứu, dịch thuật, tiểu phẩm, báo chí…Ở thể loại nào ông cũng có những đóng góp riêng. Sáng tác của Ngô Tất Tố góp phần không nhỏ tạo nên sự phát triển mạnh mẽ, liên tục của văn học nước nhà nửa đầu thế kỉ XX. Mặt khác Ngô Tất Tố là một trong những tác giả có vị trí quan trọng trong văn học nhà trường. Cuộc đời, sự nghiệp và các sáng tác đặc sắc của ông trở thành những bài học, những chuyên đề nghiên cứu của văn học nhà trường từ bậc phổ thông đến cao đẳng, đại học.

Do vậy có thể khẳng định sự nghiệp văn học của Ngô Tất Tố xứng đáng được nghiên cứu trên nhiều phương diện.2 Văn học là nghệ thuật ngôn từ. Điều làm nên sự khác biệt giữa nhà văn với nhà tư tưởng, nhà chính trị. là nghệ thuật sử dụng ngôn từ. Do vậy nghiên cứu về nhà văn không thể không nghiên cứu về cách sử dụng ngôn ngữ nghệ thuật của họ.

Ngôn ngữ nghệ thuật góp phần tạo nên chỗ đứng và phong cách độc đáo cho từng nhà văn. Các công trình nghiên cứu về ngôn ngữ nghệ thuật giúp định hình rõ nét hơn phong cách nghệ thuật của từng nhà văn và khẳng định vị trí của họ trên diễn đàn văn học. Qua đó cũng giúp chúng ta tìm hiểu thêm về đặc điểm ngôn ngữ văn học của từng thời kì.3 Ngô Tất Tố đã để lại một khối lượng tác phẩm khá đồ sộ với nhiều thể loại. Đến nay các nghiên cứu về ông không ít: hàng trăm bài viết, hàng chục công trình nghiên cứu lớn nhỏ đề cập đến nhiều khía cạnh về cuộc đời, sự nghiệp, phong cách nhà văn,.

Các nghiên cứu tập trung chủ yếu về nội dung tư tưởng, phương diện nghệ thuật , còn ngôn ngữ nghệ thuật Ngô Tất Tố là khoảng trống chưa được đề cập đến. Do vậy chúng tôi chọn vấn đề này nhằm nghiên cứu một cách toàn diện, hệ thống về ngôn ngữ nghệ thuật của nhà văn. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU 2.1 Đối tƣợng Luận án vận dụng lý thuyết về ngôn ngữ nghệ thuật để khảo sát ngôn ngữ nghệ thuật của nhà văn. Đối tượng nghiên cứu luận án là ngôn ngữ nghệ thuật trong sáng tác tiêu biểu của Ngô Tất Tố.2 Phạm vi nghiên cứu Có thể nói ít có nhà văn nào dũng cảm thử sức viết của mình trên nhiều lĩnh vực như Ngô Tất Tố.

Ông không chỉ là nhà văn mà còn là nhà báo, nhà khảo cứu, phê bình văn học. Ông viết nhiều thể loại khác nhau. Khối lượng tác phẩm mà ông để lại khá đồ sộ, có thể kể đến như: gần 1500 bài báo, 2 cuốn tiểu thuyết (Tắt đèn, Lều chõng), 2 tập phóng sự (Việc làng, Tập án cái đình), và rất nhiều các tác phẩm khác như truyện kí lịch sử, tác phẩm dịch thuật thơ, truyện ngắn, truyện vừa. Nghiên cứu ngôn ngữ nghệ thuật của Ngô Tất Tố chúng tôi tập trung nghiên cứu những tác phẩm đặc sắc đã làm nên phong cách nghệ thuật, khẳng định vị trí của nhà văn.

Chúng tôi chọn khảo sát, nghiên cứu và tập trung tìm hiểu phân tích ngôn ngữ nghệ thuật của Ngô Tất Tố trong các tác phẩm tiểu thuyết, truyện ngắn, phóng sự. của nhà văn trước Cách mạng. MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU 3.1 Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu ngôn ngữ nghệ thuật trong các sáng tác của Ngô Tất Tố nhằm chỉ ra đặc điểm ngôn ngữ nghệ thuật của nhà văn, nêu bật những nét riêng độc đáo tạo nên phong cách nghệ thuật của ông, đồng thời cũng xác định rõ vị trí và những đóng góp của nhà văn trong tiến trình phát triển của văn xuôi hiện đại Việt Nam. Bên cạnh đó, luận án cũng chỉ ra những hạn chế về ngôn ngữ nghệ thuật trong sáng tác của nhà văn.2 Nhiệm vụ nghiên cứu (1) Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về ngôn ngữ nghệ thuật : phân biệt khái niệm ngôn ngữ nghệ thuật và một số khái niệm, thuật ngữ liên quan như: 3 ngôn từ nghệ thuật, lời văn nghệ thuật; đặc trưng ngôn ngữ nghệ thuật và các thành phần cơ bản của ngôn ngữ nghệ thuật của văn xuôi.

(2) Lược thuật tổng quan tình hình nghiên cứu về ngôn ngữ nghệ thuật trên thế giới và Việt Nam, tình hình nghiên cứu về Ngô Tất Tố và ngôn ngữ nghệ thuật của nhà văn. (3) Tìm hiểu các yếu tố tiền đề ảnh hưởng đến sáng tác của Ngô Tất Tố bao gồm các yếu tố về hoàn cảnh xã hội văn hóa, văn học đầu thế kỉ XX, hoàn cảnh cá nhân nhà văn. (4) Xác định nguyên tắc tổ chức ngôn ngữ nghệ thuật của Ngô Tất Tố. (5) Tìm hiểu, phân tích ngôn ngữ nghệ thuật của Ngô Tất Tố ở các phương diện: ngôn ngữ trần thuật, ngôn ngữ nhân vật và một số phương tiện nghệ thuật đặc sắc khác.

(6) So sánh ngôn ngữ nghệ thuật của Ngô Tất Tố với các nhà văn cùng giai đoạn văn học. Từ đó, tìm ra những nét riêng và những đóng góp của tác giả đối với tiến trình ngôn ngữ của văn xuôi Việt Nam. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 4.1 Phƣơng pháp nghiên cứu tác giả Nghiên cứu ngôn ngữ nghệ thuật của một tác giả cần phải đặt đối tượng nghiên cứu trong mối quan hệ với cuộc đời và sự nghiệp sáng tác của nhà văn. Vì vậy chúng tôi sử dụng phương pháp nghiên cứu này trong toàn bộ quá trình nghiên cứu về ngôn ngữ nghệ thuật của Ngô Tât Tố.2 Phƣơng pháp nghiên cứu hệ thống Ngôn ngữ có cấu trúc chặt chẽ, ngôn ngữ nghệ thuật là hệ thống cấu trúc bao gồm nhiều yếu tố có quan hệ chặt chẽ với nhau.

Vì vậy tất cả các vấn đề cụ thể được triển khai nghiên cứu sẽ phải đặt trong mối quan hệ hệ thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ: Ngôn ngữ nghệ thuật sáng tác Ngô Tất Tố" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu ngôn ngữ nghệ thuật trong các sáng tác của Ngô Tất Tố. Phân tích phong cách, giá trị biểu đạt và ảnh hưởng đến văn học Việt Nam.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Ngôn ngữ nghệ thuật sáng tác Ngô Tất Tố" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Ngôn ngữ nghệ thuật sáng tác Ngô Tất Tố" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Ngôn ngữ nghệ thuật sáng tác Ngô Tất Tố" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học Việt Nam.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Ngôn ngữ nghệ thuật sáng tác Ngô Tất Tố" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Ngôn ngữ nghệ thuật sáng tác Ngô Tất Tố" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Ngôn ngữ nghệ thuật sáng tác Ngô Tất Tố" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter