Nghiên cứu văn chương khoa cử trong thi hội triều Nguyễn - Đinh Thanh Hiếu
Khám phá văn chương khoa cử trong thi hội, thi đình triều Nguyễn qua luận án TS ngôn ngữ và văn hoá Việt Nam. Phân tích sâu sắc và chi tiết.
Năm xuất bản
Số trang
331
Thời gian đọc
50 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan văn chương khoa cử triều Nguyễn
- Số trang:
- 331 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hán Nôm
- Tác giả:
- Đinh Thanh Hiếu
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan văn chương khoa cử triều Nguyễn
Nghiên cứu văn chương khoa cử triều Nguyễn là cần thiết. Giai đoạn Nguyễn chứng kiến khoa cử Nho học phát triển thịnh đạt. Triều đại này lưu giữ hệ thống văn bản thi phong phú và đầy đủ nhất. Văn chương khoa cử triều Nguyễn kế thừa từ các triều đại trước đó. Tuy nhiên, biến động chính trị - xã hội dưới thời Nguyễn tạo nên những tác động riêng biệt. Điều này hình thành bức tranh đa sắc về văn chương khoa cử Việt Nam. Nghiên cứu này cung cấp một điểm nhìn quan trọng. Từ đó, có thể xem xét toàn bộ văn chương khoa cử Việt Nam. Luận án tập trung khảo sát thi Hội và thi Đình. Đây là những kỳ thi cấp quốc gia, do triều đình tổ chức. Các kỳ thi này đóng vai trò then chốt trong việc tuyển chọn nhân tài cho đất nước.
1.1. Mục đích nghiên cứu văn chương khoa cử
Mục đích nghiên cứu là bổ khuyết khoảng trống. Các công trình trước thường tập trung vào chế độ khoa cử. Nghiên cứu này ưu tiên văn chương khoa cử. Luận án làm rõ đặc điểm và giá trị của từng thể loại văn chương. Nó góp phần bảo tồn, phát huy di sản văn học Hán Nôm quý giá. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về văn bản thi Hội, thi Đình. Nó tạo tiền đề cho các công trình nghiên cứu tiếp theo về văn học Nho học và lịch sử giáo dục Việt Nam.
1.2. Phạm vi phương pháp luận nghiên cứu
Luận án tập trung vào văn chương khoa cử. Phạm vi nghiên cứu là các văn bản thi Hội, thi Đình triều Nguyễn. Phương pháp nghiên cứu đa dạng. Phương pháp lịch sử đặt văn chương vào bối cảnh thời đại. Phương pháp văn học so sánh phân tích các thể loại. Phương pháp thống kê, phân loại văn bản được sử dụng. Nghiên cứu kết hợp phân tích nội dung và hình thức. Nó khảo sát thể chế và văn thể khoa cử. Điều này đảm bảo tính khách quan và toàn diện cho luận án. Các dữ liệu được xử lý cẩn trọng.
1.3. Đóng góp nổi bật của luận án
Luận án có những đóng góp quan trọng. Nó hệ thống hóa các tài liệu Hán Nôm quý giá. Luận án làm rõ các thể loại văn chương trong thi cử. Nó chỉ ra sự khác biệt, kế thừa giữa các triều đại. Luận án đưa ra những nhận định mới về vai trò của văn chương trong việc tuyển chọn nhân tài. Công trình này góp phần nâng cao hiểu biết về văn học cổ Việt Nam. Nó cung cấp nguồn tư liệu đáng tin cậy cho các nhà nghiên cứu sau này. Giá trị học thuật của luận án rất cao.
II.Hệ thống văn bản thi Hội thi Đình triều Nguyễn
Hệ thống văn bản thi Hội, thi Đình triều Nguyễn là kho tàng quý giá. Chúng phản ánh trực tiếp chế độ khoa cử thời kỳ này. Các văn bản bao gồm kinh nghĩa, văn sách, thơ phú, chiếu chế biểu. Mỗi loại hình văn bản có cấu trúc và yêu cầu riêng. Chúng thể hiện trình độ Hán Nôm của sĩ tử. Khả năng ứng tác và tư duy logic cũng được đánh giá. Việc nghiên cứu các văn bản này giúp hiểu rõ hơn về tiêu chí tuyển chọn nhân tài. Nó cung cấp cái nhìn chân thực về văn hóa giáo dục đương thời. Các tư liệu này còn là cơ sở để đánh giá giá trị văn chương của sĩ tử.
2.1. Nguồn gốc đặc điểm văn bài thi
Văn bản thi Hội, thi Đình triều Nguyễn có nguồn gốc từ các khoa thi. Chúng được lưu giữ trong các châu bản, sách cổ. Đặc điểm của văn bài thi là sự đa dạng. Các bài thi đòi hỏi kiến thức rộng về kinh điển Nho giáo. Kỹ năng hành văn, khả năng biện luận cũng rất quan trọng. Văn bài thi còn phản ánh các vấn đề thời sự. Chúng thể hiện sự quan tâm của triều đình đến nhân tài. Các văn bản này là minh chứng sống động cho một thời kỳ lịch sử.
2.2. Thể chế thi Hội thi Đình triều Nguyễn
Thể chế thi Hội và thi Đình rất chặt chẽ. Thi Hội là kỳ thi cấp quốc gia, chọn lựa người đã đỗ thi Hương. Thi Đình là kỳ thi cuối cùng, do vua trực tiếp chủ trì. Mục đích là phân định thứ hạng tiến sĩ. Thể chế này kế thừa từ các triều đại trước. Triều Nguyễn có những điều chỉnh để phù hợp. Các quy định về đề thi, chấm thi được ban hành nghiêm ngặt. Mục tiêu chung là tuyển chọn những người thực sự tài năng. Thể chế đảm bảo công bằng và minh bạch trong khoa cử.
2.3. Các văn thể thi Hội thi Đình chính
Các văn thể thi Hội, thi Đình rất phong phú. Kinh nghĩa kiểm tra kiến thức kinh điển. Văn sách yêu cầu luận giải về chính sự. Thơ phú thể hiện tài năng văn chương, ứng đối. Chiếu, chế, biểu, luận là các văn bản hành chính, nghị luận. Mỗi văn thể có vai trò riêng trong việc đánh giá sĩ tử. Chúng kiểm tra toàn diện năng lực của thí sinh. Từ khả năng tư duy đến tài năng nghệ thuật. Sự đa dạng này phản ánh yêu cầu cao của triều đình.
III.Phân tích trường Kinh nghĩa Văn sách khoa cử
Trường Kinh nghĩa và Văn sách là hai phần thi cốt lõi. Chúng đánh giá kiến thức Nho học và năng lực chính trị của sĩ tử. Kinh nghĩa đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc các kinh điển. Sĩ tử phải giải thích, luận giải đúng ý thánh hiền. Văn sách yêu cầu đưa ra giải pháp cho các vấn đề quốc gia. Cả hai phần thi đều quan trọng trong việc tuyển chọn quan lại. Chúng góp phần hình thành tư duy, phẩm chất của giới trí thức. Việc phân tích kỹ lưỡng hai trường thi này giúp hiểu rõ tiêu chí đánh giá nhân tài dưới triều Nguyễn. Đây là yếu tố quyết định sự nghiệp của sĩ tử.
3.1. Trường Kinh nghĩa Hình thức công dụng
Trường Kinh nghĩa là phần thi bắt buộc. Sĩ tử phải giải thích ý nghĩa các câu kinh điển Nho giáo. Nội dung thường trích từ Tứ thư, Ngũ kinh. Kinh nghĩa đòi hỏi kiến thức rộng, khả năng biện giải. Bài viết phải logic, chặt chẽ, có dẫn chứng cụ thể. Công dụng của trường kinh nghĩa là tuyển chọn người có căn bản tư tưởng vững vàng. Những người này sẽ là quan lại gương mẫu. Họ trung thành với đạo lý Nho gia, góp phần ổn định xã hội. Hình thức thi này duy trì nền tảng tư tưởng triều đình.
3.2. Trường Văn sách Thể thức tầm quan trọng
Trường Văn sách là bài luận về chính sự. Đề tài thường là các vấn đề cấp bách của đất nước. Sĩ tử phải đưa ra quan điểm, giải pháp thuyết phục. Văn sách kiểm tra năng lực tư duy độc lập, sáng tạo. Nó đòi hỏi khả năng phân tích, tổng hợp thông tin. Bài viết cần có bố cục rõ ràng, lập luận sắc bén. Thể thức văn sách thi Đình đặc biệt quan trọng. Nó trực tiếp đánh giá năng lực trị quốc của người thi. Các bài văn sách thể hiện tầm nhìn của sĩ tử về tương lai đất nước.
3.3. Vấn đề rèn luyện ứng dụng Kinh nghĩa Văn sách
Việc rèn tập kinh nghĩa, văn sách là quá trình lâu dài. Sĩ tử phải học thuộc lòng kinh thư. Họ cần đọc nhiều sách sử, tài liệu chính trị. Thực hành viết văn sách, biện giải kinh nghĩa thường xuyên. Các thầy đồ, trường học đóng vai trò lớn. Họ hướng dẫn học trò cách tư duy, lập luận. Công dụng của kinh nghĩa, văn sách rất rõ ràng. Chúng trang bị kiến thức nền tảng cho quan lại. Các bài thi này giúp hình thành tư duy quản lý, giải quyết vấn đề. Chúng định hình phẩm chất đạo đức, năng lực hành chính.
IV.Thể loại Thơ phú và Tứ lục trong thi cử
Thơ phú và Tứ lục là những thể loại quan trọng khác. Chúng bổ sung vào hệ thống đánh giá tài năng sĩ tử. Thơ phú kiểm tra khả năng sáng tạo, tài hoa văn chương. Tứ lục đánh giá kỹ năng hành văn, hiểu biết về thể thức văn bản hành chính. Các thể loại này cho thấy yêu cầu toàn diện của khoa cử triều Nguyễn. Sĩ tử không chỉ cần kiến thức, mà còn phải có khả năng ứng dụng ngôn ngữ linh hoạt. Việc thành thạo các thể loại này là minh chứng cho một học vấn uyên bác. Chúng góp phần tạo nên giá trị đặc sắc của văn chương khoa cử.
4.1. Thơ phú trong thi Hội Giá trị nghệ thuật
Trường thơ phú là một phần không thể thiếu. Thơ thường được yêu cầu sáng tác theo thể Đường luật. Phú thường là phú cổ thể hoặc phú luật. Các bài thơ phú kiểm tra tài năng văn chương. Sĩ tử phải thể hiện khả năng ứng tác, dùng điển cố. Họ cần có vốn từ vựng phong phú, nhạy cảm với ngôn ngữ. Giá trị nghệ thuật của thơ phú rất cao. Nhiều tác phẩm còn được truyền tụng đến ngày nay. Chúng phản ánh tâm tư, tình cảm của người trí thức. Thơ phú góp phần làm phong phú nền văn học cổ.
4.2. Trường tứ lục Đặc điểm ứng dụng
Trường 'tứ lục' bao gồm chiếu, chế, biểu, luận. Đây là các văn bản hành chính, nghị luận quan trọng. Chiếu là lời vua ban xuống. Chế là mệnh lệnh của vua. Biểu là văn bản tâu lên vua. Luận là bài nghị luận sâu sắc về một vấn đề. Văn tứ lục đòi hỏi hành văn trang trọng, chuẩn mực. Sĩ tử cần nắm vững quy tắc hành chính. Họ phải trình bày ý kiến rõ ràng, thuyết phục. Công dụng của trường tứ lục là tuyển chọn người có khả năng biên soạn văn bản triều đình. Họ sẽ là những viên chức giỏi, góp phần vào bộ máy nhà nước.
4.3. Rèn luyện thơ phú tứ lục trong khoa cử
Sĩ tử phải rèn tập thơ phú từ nhỏ. Họ học thuộc nhiều bài thơ cổ, đọc phú. Việc luyện đối, gieo vần là quan trọng. Các lớp học thường xuyên tổ chức thi thơ, phú. Đối với văn tứ lục, việc học mẫu là cần thiết. Sĩ tử đọc các văn bản chiếu, chế, biểu, luận của người xưa. Họ thực hành viết theo các thể thức đã định. Vấn đề rèn tập này hình thành kỹ năng viết lách. Nó phát triển khả năng diễn đạt ý tưởng mạch lạc, thuyết phục. Điều này rất quan trọng cho sự nghiệp quan trường sau này.
V.Ý nghĩa văn chương khoa cử thời Nguyễn
Văn chương khoa cử triều Nguyễn có ý nghĩa sâu sắc. Nó không chỉ là công cụ tuyển chọn nhân tài. Nó còn là tấm gương phản ánh tư tưởng, xã hội và văn hóa đương thời. Các tác phẩm thi cử chứa đựng giá trị lịch sử và nghệ thuật. Chúng cung cấp cái nhìn độc đáo về nền giáo dục. Văn chương khoa cử định hình tư duy và đạo đức của giới trí thức. Nó góp phần duy trì trật tự xã hội, thúc đẩy văn hóa viết. Nghiên cứu về văn chương khoa cử giúp công chúng hiểu rõ hơn về di sản Nho học. Đồng thời, nó mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới.
5.1. Giá trị lịch sử văn hóa của nghiên cứu
Nghiên cứu văn chương khoa cử triều Nguyễn có giá trị lịch sử to lớn. Nó tái hiện một phần quan trọng của nền giáo dục. Các bài thi là bằng chứng về tư tưởng, xã hội thời Nguyễn. Luận án góp phần bảo tồn di sản văn hóa. Nó giúp công chúng hiểu rõ hơn về văn học Nho học. Nghiên cứu cũng làm sáng tỏ mối quan hệ giữa văn chương và thể chế chính trị. Đây là nguồn tư liệu quý giá cho lịch sử văn học. Nó cung cấp góc nhìn đa chiều về một giai đoạn đặc biệt, thịnh đạt.
5.2. Vai trò văn chương khoa cử trong xã hội
Văn chương khoa cử không chỉ là công cụ tuyển chọn nhân tài. Nó còn định hình tư duy, đạo đức của giới trí thức. Các tác phẩm thi cử chứa đựng lý tưởng Nho giáo. Chúng giáo dục lòng trung quân ái quốc, đạo đức luân thường. Văn chương khoa cử góp phần duy trì trật tự xã hội. Nó thúc đẩy sự phát triển của văn hóa viết. Sĩ tử phải học hỏi, trau dồi không ngừng. Điều này tạo ra một tầng lớp quan lại có học thức, phẩm hạnh, có khả năng quản lý quốc gia hiệu quả.
5.3. Hướng phát triển cho nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng đi mới. Các nhà khoa học có thể đi sâu vào từng thể loại cụ thể. So sánh văn chương khoa cử triều Nguyễn với các triều đại khác. Phân tích sự ảnh hưởng của văn chương khoa cử đến đời sống văn hóa. Nghiên cứu cũng có thể khai thác các khía cạnh chưa được chú ý. Ví dụ, vai trò của nữ giới trong hệ thống giáo dục. Hoặc tác động của giao lưu văn hóa với bên ngoài. Luận án là nền tảng vững chắc cho các công trình tương lai, tiếp tục làm giàu kho tàng tri thức.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (331 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong trong việc khám phá văn chương khoa cử trong các kỳ Thi Hội và Thi Đình của triều Nguyễn, một lĩnh vực học thuật còn nhiều bỏ ngỏ nhưng lại cực kỳ quan trọng đối với lịch sử văn hóa Việt Nam. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong thực tế rằng, dù khoa cử tồn tại trên dưới một nghìn năm và là xương sống của nền văn trị Nho học, bản chất và giá trị tự thân của văn chương khoa cử vẫn chưa được “khai thác, dịch thuật và nghiên cứu nghiêm túc” [362, tr 1], đặc biệt là đối với giai đoạn triều Nguyễn – giai đoạn có “tƣ liệu hiện còn, cũng chỉ có triều Nguyễn là còn lƣu trữ đƣợc đầy đủ và phong phú nhất hệ thống văn bài thi qua các khoa thi, với đầy đủ các thể văn khoa cử.” Nghiên cứu này không chỉ lấp đầy một khoảng trống học thuật mà còn đặt nền móng cho việc tái nhận định một bộ phận văn học bị đánh giá phiến diện là “khuôn sáo, gò bó, trống rỗng, ít giá trị, thậm chí bị coi là tiêu biểu cho sự hủ lậu” [362, tr 1].
Research gap cụ thể được luận án xác định rõ ràng: “cho đến nay, chƣa có một công trình chuyên biệt nghiên cứu một cách có hệ thống về văn chƣơng khoa cử triều Nguyễn” và “chƣa có những sƣu tầm, thống kê, nhận định, đánh giá khái quát về trữ lƣợng, tình hình văn bản và phiên dịch văn bài thi Hội, thi Đình triều Nguyễn bao quát đủ “tứ trƣờng văn thể” (kinh nghĩa, văn sách, thơ phú, “tứ lục”)” [tr 22]. Các nghiên cứu trước đây thường chỉ dừng lại ở mức khái quát, cảm nhận hoặc khai phá mà thiếu sự toàn vẹn về tư liệu. Bằng việc trực tiếp khảo sát và minh giải tư liệu Hán Nôm, luận án hướng tới việc “nhận chân diện mạo của văn chƣơng khoa cử, đặt trong mối quan hệ với những yêu cầu tuyển dụng quan chức của thể chế chuyên chế” [tr 23].
Các câu hỏi nghiên cứu chính của luận án là:
- Hệ thống văn bản văn bài thi Hội, Thi Đình triều Nguyễn hiện còn lưu trữ có đặc điểm và trữ lượng như thế nào, và độ tin cậy của chúng ra sao?
- Thể chế và văn thể khoa cử đại khoa triều Nguyễn được xác lập và vận hành như thế nào, đặc biệt dưới góc nhìn tiêu chí tuyển chọn nhân tài?
- “Tứ trường văn thể” (kinh nghĩa, văn sách, thơ phú, “tứ lục” với tám thể văn cụ thể: kinh nghĩa, văn sách, thơ, phú, chiếu, chế, biểu, luận) trong Thi Hội, Thi Đình triều Nguyễn có hệ thống đề thi, thể thức, phương thức rèn tập và công dụng ra sao trong khoa cử, và mối quan hệ của chúng với yêu cầu tuyển chọn quan chức và chuẩn mực kiểm tra – đánh giá là gì?
Luận án không đặt ra các giả thuyết theo kiểu định lượng mà tập trung vào việc làm rõ, giải thích và nhận diện bản chất của vấn đề. Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên quan niệm Nho giáo về Văn và Đạo, như đã được Trần Đình Hƣợu và Nguyễn Văn Thịnh phân tích. Quan niệm cốt lõi là “Văn có nguồn gốc thiêng liêng là Đạo, và chức năng cao cả là sự biểu hiện Đạo để làm công dụng giáo hóa nhân quần hồi quy về Đạo” [tr 23-24]. Từ đó, văn chương khoa cử được coi là “loại văn chƣơng mang nhiều tính đặc thù. Nó là một thứ văn chƣơng đƣợc đặt ở vị trí chính thống theo quan niệm Nho gia truyền thống” [tr 24], không chỉ là công cụ tuyển chọn mà còn là biểu hiện của phẩm chất và tài năng của sĩ quân tử. Khung lý thuyết này giúp luận án vượt qua những đánh giá hiện đại mang tính tiêu cực để tái thẩm định giá trị của văn chương khoa cử trong bối cảnh lịch sử của nó.
Đóng góp đột phá của luận án bao gồm:
- Thiết lập cơ sở dữ liệu toàn diện: Lần đầu tiên, luận án tiến hành “khảo sát tổng quan tình hình văn bản văn bài thi Hội, Thi Đình triều Nguyễn” và “bƣớc đầu thống kê trữ lƣợng văn bài thi Hội, Thi Đình triều Nguyễn hiện còn lƣu trữ” [tr 25], cung cấp một cơ sở dữ liệu định lượng cụ thể: 187 bài kinh nghĩa, 55 bài thơ, 65 bài phú, 43 bài chiếu, 3 bài chế, 44 bài biểu, 59 bài luận, 12 bài tấu sớ, 215 bài văn sách thi Hội và 85 bài văn sách Thi Đình [tr 38], vượt trội so với các triều đại trước.
- Định nghĩa lại "Văn thể": Luận án mở rộng định nghĩa văn thể từ “thể tài” sang “ngữ thể” bao gồm “khí thế, phong cách” [tr 24], cung cấp một khung phân tích sâu sắc hơn để hiểu bản chất của văn chương khoa cử.
- Xác định vai trò của văn chương khoa cử như công cụ đánh giá: Nhấn mạnh “bản chất của văn chƣơng khoa cử là văn chƣơng làm văn trong thi cử, với chức năng là công cụ để đánh giá phẩm chất, kiến thức, năng lực của ngƣời dự tuyển” [tr 24], thay vì chỉ là tác phẩm văn học thuần túy, làm sáng tỏ mục đích thực dụng của nó trong thể chế chuyên chế.
- Thiết lập triều Nguyễn như trường hợp điển hình: Luận án chứng minh rằng “nghiên cứu văn chƣơng khoa cử thông qua hệ thống văn bài thi Hội, Thi Đình triều Nguyễn cũng là nghiên cứu trƣờng hợp điển hình của văn chƣơng khoa cử nói chung” [tr 23] trong bối cảnh khoa cử Nho học Việt Nam và Đông Á, mở ra tiềm năng ứng dụng các phát hiện cho các giai đoạn và khu vực khác.
- Minh chứng tính liên tục và kế thừa: Luận án làm rõ “chế độ thi cử và thể tài văn chƣơng khoa cử triều Nguyễn đƣợc kế thừa từ các triều đại trƣớc. Mặt khác, những biến động về chính trị - xã hội nảy sinh dƣới triều Nguyễn… đã có những tác động lên thể chế và văn chƣơng khoa cử” [tr 4], cho thấy sự vận động phức tạp thay vì chỉ là sự sao chép.
Phạm vi nghiên cứu (Scope) của luận án tập trung vào “tứ trƣờng văn thể” (kinh nghĩa, văn sách, thơ phú, “tứ lục” với tám thể văn: kinh nghĩa, văn sách, thơ, phú, chiếu, chế, biểu, luận) trong các khoa Thi Hội, Thi Đình từ triều Minh Mệnh đến triều Thành Thái (1822-1907). Mặc dù có đề cập đến một số nội dung cải cách trong giai đoạn Duy Tân, Khải Định, nhưng không đi sâu vào chúng. Nguồn tư liệu chính là “hệ thống văn bài thi Hội, Thi Đình triều Nguyễn hiện còn nằm trong các tuyển tập hoặc rải rác trong các thi văn tập cá nhân…tập trung lƣu trữ chủ yếu tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm và Thƣ viện Quốc gia” [tr 5], với số lượng hàng trăm đơn vị văn bản đã được thống kê. Ý nghĩa (Significance) của nghiên cứu nằm ở việc phục hồi và tái định giá một mảng di sản văn hóa quan trọng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về hệ thống giáo dục, tuyển dụng nhân tài và tư tưởng chính trị của triều Nguyễn, đồng thời góp phần nối lại “sự đứt gãy về văn hoá” [tr 5] trong nhận thức hiện đại.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu (Literature Review) về văn chương khoa cử Việt Nam, đặc biệt là dưới triều Nguyễn, được phân thành hai giai đoạn chính. Giai đoạn thứ nhất (đầu thế kỷ XX) bao gồm những phê phán mang tính thời cuộc của các nhà khoa bảng duy tân (như Huỳnh Thúc Kháng, Trần Quý Cáp, Phan Chu Trinh, Ngô Đức Kế, Phan Bội Châu) về sự “vô dụng, bất hợp thời nghi” của văn chương khoa cử khi nó không còn đáp ứng yêu cầu của đời sống hiện đại, và những ghi nhận khái quát của Phan Khôi về “tiểu xảo văn chƣơng” hay Hoa Bằng về “cái tinh thần và thể cách của văn chƣơng cử tử” [tr 9]. Đáng chú ý, Thân Trọng Huề năm 1903 đã “đề xuất bỏ thi Hội, thi Đình mà xin cho các Cử nhân đƣợc thi Tiến sĩ theo cách thức làm luận án và bảo vệ luận án trƣớc Hội đồng” [116, tr 408-409], và Ngô Đức Kế năm 1907 kiến nghị “đình bãi những văn thể vô ích với thời thế nhƣ chế nghĩa, thơ, phú, chiếu, biểu, mà chỉ chuyên thi sách, luận, hỏi những việc lớn trong kinh sử và những thực học về chính trị, công thƣơng, cách trí” [155, tr 22-29].
Giai đoạn thứ hai (cuối thế kỷ XX, đầu thế kỷ XXI) chứng kiến sự thay đổi trong cách nhìn nhận, từ phê phán sang nghiên cứu sâu sắc hơn. Trần Đình Hƣợu đã đưa ra những nhận định mang tính căn cơ, khẳng định văn chương khoa cử là “văn chƣơng chính thống, chính đạo” của nhà nho, có “ý nghĩa quyết định đến cả vận mệnh” của văn học [56, tr 50]. Ông nhấn mạnh rằng “nhà nƣớc lấy văn chƣơng chọn quan lại, văn chƣơng quan dụng quy định yêu cầu về nội dung và nghệ thuật của văn chƣơng trong các kỳ thi” [56, tr 50]. Nguyễn Văn Thịnh và Trần Nho Thìn cũng đồng tình với tính chất chính thống này, và Trần Nho Thìn còn chỉ ra vai trò của khoa cử trong việc “bồi dƣỡng lực lƣợng sáng tác văn học” [145, tr 191-192]. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cũng thừa nhận rằng “chƣa có đƣợc một công trình nghiên cứu thật sự nghiêm túc, đáng tin cậy nào về mỹ học của văn chƣơng khoa cử truyền thống” [180, tr 483].
Luận án này tự định vị (Positioning) trong dòng nghiên cứu giai đoạn hai, nhằm lấp đầy “khoảng trống” về một nghiên cứu có hệ thống và chuyên biệt về văn chương khoa cử triều Nguyễn. Trong khi Nguyễn Văn Thịnh đã “đặt nền móng cho những nghiên cứu tiếp theo về đối tƣợng này” với luận án Phó tiến sĩ (1996) và chuyên luận Khoa cử và văn chương khoa cử Việt Nam thời trung đại (2010) [149, 152], chủ yếu tập trung vào văn sách Đình đối và thời Lê sơ, luận án này mở rộng phạm vi và chiều sâu, bao quát toàn bộ tứ trường văn thể dưới triều Nguyễn trên cơ sở tư liệu gốc. Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách cung cấp “những kết luận đƣợc rút ra từ thực tế nghiên cứu trên tƣ liệu” [tr 22] thay vì chỉ là những gợi mở.
Công trình này thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu (advances field) bằng cách cung cấp bức tranh toàn diện và cụ thể về văn chương khoa cử triều Nguyễn, một giai đoạn có “số lƣợng văn bài khoa cử còn đầy đủ “tứ trƣờng văn thể” với số lƣợng từng trƣờng còn lại đủ lớn và các khoa thi tƣơng đối liên tục, ngoài chữ Hán còn có cả luận chữ Quốc ngữ cùng một số thể tài mới bổ sung khác” [tr 39]. Đây là một “nghiên cứu trƣờng hợp điển hình” [tr 23] cho văn chương khoa cử nói chung, mang lại hiểu biết sâu sắc hơn về mối quan hệ giữa văn chương, thể chế, và tuyển dụng nhân tài.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án tham khảo các công trình của Trung Quốc và khu vực về khoa cử và văn thể khoa cử. Khoa cử Việt Nam nói chung và văn chương khoa cử Việt Nam nói riêng đã được các học giả như Vƣơng Tam Khánh (Đài Loan), Tôn Phúc Hiên (Trung Quốc), Lƣu Chí Cƣờng (Trung Quốc), và Trần Văn (Trung Quốc) nghiên cứu. Vƣơng Tam Khánh (2007) khảo sát đề thi của vua Tự Đức trong Thánh chế văn tam tập để làm rõ mối quan hệ giữa đề bài khoa cử Việt Nam với thư tịch Nho gia [176]. Tôn Phúc Hiên (2010) nghiên cứu sự tiếp nhận và đặc điểm nội dung thi phú trong khoa cử Việt Nam thông qua Hoàng Việt lịch khoa thi phú [342]. Lƣu Chí Cƣờng phân tích đặc điểm nội dung thi của khoa cử triều Nguyễn là “phần nhiều phỏng theo chế độ Minh, Thanh, văn thể và văn thức lấy Trung Quốc làm tiêu chuẩn, điểm đặc sắc là sử dụng văn thể tứ trƣờng và coi trọng thơ phú trong khoa cử” [315]. Trần Văn (2006, 2015) nghiên cứu tổng thể về khoa cử Việt Nam, so sánh nội dung thi từ Trần đến Lê với khoa cử Trung Quốc từ Đường đến Minh [347, 348]. Luận án này không chỉ thừa nhận ảnh hưởng từ mô hình khoa cử Trung Quốc (như việc triều Nguyễn mô phỏng quy chế tam trường của Minh, Thanh và áp dụng chế nghĩa bát cổ văn từ nhà Minh [tr 45]), mà còn chỉ ra những đặc thù riêng, sự kế thừa và biến đổi trong khoa cử Việt Nam, ví dụ “Nƣớc ta cũng là quốc gia duy nhất ngoài lãnh thổ Trung Hoa thi hành hình thức thi văn chế nghĩa bát cổ trong khoa cử, Triều Tiên không áp dụng thi loại văn này” [tr 45], từ đó khẳng định tính bản địa hóa và độc đáo của hệ thống.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về chức năng của văn học trong thể chế chuyên chế bằng cách tập trung vào văn chương khoa cử như một công cụ chính yếu để định hình tầng lớp trí thức và duy trì văn trị. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn đào sâu vào mối liên hệ giữa văn chương và đạo đức, tài năng, chính trị. Luận án mở rộng lý thuyết về “văn học quan dụng” của Trần Đình Hƣợu bằng cách phân tích chi tiết cách các thể văn chương khoa cử được thiết kế để đo lường không chỉ kỹ năng viết mà còn cả phẩm chất đạo đức và khả năng trị quốc của sĩ tử. Nó thách thức quan điểm hủ lậu về văn chương khoa cử bằng cách chứng minh “tính hợp lý và giá trị tự thân của nó” [tr 5] trong bối cảnh lịch sử và xã hội.
Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự phân tích sâu sắc khái niệm văn thể Văn Thể (文體) như một yếu tố then chốt. Theo luận án, văn thể không chỉ đơn thuần là “thể tài” (loại hình văn chương) mà còn là “ngữ thể” (語體), tức là “khí thế, phong cách” của văn chương [tr 24]. Điều này cho thấy các triều đại đã “đúc kết, chọn lựa những thể văn dùng trong khoa cử sao cho qua đó thí sinh có thể thể hiện tối đa phẩm chất và năng lực, phù hợp với yêu cầu tuyển chọn bộ máy thừa hành và sử dụng thuận tiện trong khoa trƣờng” [tr 4]. Khung này bao gồm ba thành phần chính và mối quan hệ giữa chúng:
- Văn chương khoa cử: Là đối tượng nghiên cứu, bao gồm các thể văn cụ thể (kinh nghĩa, văn sách, thơ, phú, chiếu, chế, biểu, luận).
- Thể chế khoa cử: Là bối cảnh thiết chế, với các quy định về tổ chức thi cử, tiêu chí tuyển chọn nhân tài, và mục đích tuyển dụng quan chức.
- Quan niệm Nho giáo về Văn và Đạo: Là nền tảng tư tưởng, định hướng cho việc lựa chọn và đánh giá văn chương khoa cử, nơi Văn được coi là sự biểu hiện của Đạo. Mô hình lý thuyết của luận án đề xuất rằng sự hiểu biết về văn chương khoa cử đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, tích hợp văn bản học, từ chương học, lịch sử tư tưởng và lịch sử xã hội. Các mệnh đề/giả thuyết trong mô hình này bao gồm:
- Văn thể (thể tài và ngữ thể) là then chốt để hiểu bản chất và chức năng của văn chương khoa cử.
- Sự thay đổi trong thể chế khoa cử (ví dụ, từ tứ trường sang tam trường, hoặc việc áp dụng bát cổ chế nghĩa) phản ánh sự điều chỉnh trong tiêu chí tuyển chọn nhân tài và ảnh hưởng từ mô hình khoa cử Trung Quốc.
- Chất lượng và tính đặc thù của văn chương khoa cử có thể được đánh giá thông qua thể thức và các chuẩn mực kiểm tra – đánh giá của thể chế chuyên chế, chứ không chỉ dựa vào tiêu chí thẩm mỹ hiện đại.
Mặc dù luận án không tuyên bố một thay đổi mô hình (paradigm shift) theo nghĩa rộng, nó tạo ra một sự dịch chuyển trong cách tiếp cận văn chương khoa cử từ góc độ phê phán lỗi thời sang góc độ nghiên cứu chức năng và giá trị nội tại trong bối cảnh lịch sử của nó. Bằng cách tái định vị văn chương khoa cử như một công cụ thiết yếu của văn trị, luận án mở ra con đường cho việc thẩm định lại các giá trị văn hóa-lịch sử.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp sâu rộng các lý thuyết và khái niệm từ Nho giáo, văn bản học và ngữ văn học Hán Nôm.
- Tích hợp lý thuyết: Luận án tích hợp quan niệm nguyên đạo (原道), trưng thánh (徵聖), tông kinh (宗經) từ Văn tâm điêu long để giải thích nguồn gốc và chức năng cao cả của Văn, theo đó Văn “có ích đạo thƣờng” [tr 24]. Đồng thời, nó lồng ghép các phân tích của Trần Đình Hƣợu về “văn chƣơng chính thống, chính đạo” và Nguyễn Văn Thịnh về sự chi phối của văn chương khoa cử đến “toàn bộ văn chƣơng khoa cử từ nội dung trƣớc thuật tới cách thức tiếp nhận đánh giá” [149, tr 102].
- Phương pháp phân tích mới lạ: Thay vì chỉ tập trung vào nội dung hoặc phong cách văn học, luận án áp dụng một cách tiếp cận “thể thức” (文體) làm trung tâm, liên kết chặt chẽ với “các tiêu chí, chuẩn mực kiểm tra, đánh giá” [tr 25]. Điều này cho phép phân tích văn chương khoa cử không chỉ như một sản phẩm văn học mà còn như một công cụ hành chính, một “kỹ pháp làm văn” và “nghệ thuật của văn chƣơng khoa cử” [tr 25].
- Đóng góp khái niệm: Luận án cung cấp các định nghĩa chi tiết cho các khái niệm cốt lõi:
- Văn chương khoa cử: Loại văn chương đặc thù, chính thống, được sử dụng như công cụ để đánh giá phẩm chất, kiến thức và năng lực của người dự tuyển trong các kỳ thi.
- Văn thể: Bao gồm cả “thể tài” (loại hình văn chương) và “ngữ thể” (khí thế, phong cách, công phu, khí lực, khí phách) [tr 24-25], là then chốt để thẩm bình văn chương khoa cử.
- Tứ trường văn thể: Hệ thống bốn trường thi (kinh nghĩa, văn sách, thơ phú, tứ lục) được sử dụng trong các kỳ thi khoa cử, mỗi trường thi một hoặc một số thể văn cụ thể.
- Điều kiện giới hạn (Boundary conditions) được xác định rõ ràng: Nghiên cứu này tập trung vào khoa cử chữ Hán của triều Nguyễn, đặc biệt là Thi Hội và Thi Đình, từ Minh Mệnh đến Thành Thái. Các giai đoạn cải cách sau này (Duy Tân, Khải Định) với việc bổ sung luận chữ Quốc ngữ và một số thể tài mới được đề cập nhưng không nằm trong phạm vi nghiên cứu sâu. Điều này giúp đảm bảo tính khả thi và tập trung của luận án, đồng thời cho phép các nghiên cứu tương lai mở rộng sang các giai đoạn khác.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu (Research philosophy) tích hợp, chủ yếu dựa trên chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism) và chủ nghĩa giải thích (interpretivism). Mặc dù mục tiêu là "làm rõ thực thể các thể văn khoa cử" thông qua "mô tả, phân tích, thống kê, định lƣợng" (mang dáng dấp của positivism trong việc thu thập dữ liệu), nhưng mục đích sâu xa là "nhận chân diện mạo của văn chƣơng khoa cử" và "thể nhập, hội thông, trầm tiềm về văn hoá đến độ" [tr 5] để hiểu ý nghĩa và chức năng của nó trong bối cảnh lịch sử, xã hội triều Nguyễn.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp chặt chẽ giữa định tính và định lượng. Lý do cho sự kết hợp này là để vừa cung cấp một cái nhìn có hệ thống và định lượng về trữ lượng văn bản, vừa đi sâu vào minh giải và thẩm bình chất lượng và ý nghĩa của các văn bài khoa cử trong từng văn thể.
Thiết kế nghiên cứu là đa cấp (multi-level design), xem xét văn chương khoa cử ở ba cấp độ:
- Cấp độ vi mô: Phân tích chi tiết từng văn bài thi (từng bài kinh nghĩa, văn sách, thơ, phú, chiếu, chế, biểu, luận) về thể thức, nội dung, bút pháp.
- Cấp độ trung mô: Khảo sát các văn thể riêng lẻ (kinh nghĩa, văn sách, thơ phú, tứ lục) và sự vận hành của chúng trong các trường thi của Thi Hội, Thi Đình.
- Cấp độ vĩ mô: Đặt văn chương khoa cử vào mối quan hệ với thể chế chuyên chế, tiêu chí tuyển chọn nhân tài, giáo dục Nho học và diễn trình văn chương khoa cử Việt Nam và khu vực.
Kích thước mẫu (Sample size) bao gồm hàng trăm văn bài thi Hội, Thi Đình triều Nguyễn hiện còn lưu trữ. Cụ thể: 187 bài kinh nghĩa; 55 bài thơ; 65 bài phú; 43 bài chiếu, 3 bài chế, 44 bài biểu, 59 bài luận, 12 bài tấu sớ; 215 bài văn sách thi Hội và 85 bài văn sách Thi Đình [tr 38]. Tiêu chí lựa chọn mẫu (Selection criteria) dựa trên tính đại diện, đầy đủ và độ tin cậy của tư liệu Hán Nôm. Các văn bài được ưu tiên là những bản in sớm, có tên tác giả, ghi rõ điểm chấm, hoặc những bản gốc quý hiếm như “bản chính các quyển thi Hội (cả bốn trƣờng) của mƣời vị Cống sinh trong kỳ thi Hội năm Duy Tân thứ 7 (1913)” [tr 32] tại VNCHN.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy) là lấy mẫu có mục đích (purposive sampling) và lấy mẫu theo snowballing, để tìm kiếm các văn bài thi ở các cơ quan lưu trữ (VNCHN, TVQG) và từ các nguồn cá nhân, dòng họ. Tiêu chí bao gồm: văn bài thuộc Thi Hội, Thi Đình triều Nguyễn, bao gồm tất cả các thể trong “tứ trƣờng văn thể”. Tiêu chí loại trừ: các văn bài thuộc các kỳ thi khác (thi Hương, võ cử), hoặc không thuộc triều Nguyễn, hoặc các văn bài không thể xác định rõ niên đại và nguồn gốc.
Giao thức thu thập dữ liệu (Data collection protocols) bao gồm:
- Khảo sát văn bản: Tiến hành khảo sát trực tiếp tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm và Thư viện Quốc gia để xác định trữ lượng văn bản, loại hình (in, chép tay), niên đại, tình trạng.
- Phiên dịch và chú giải: Sử dụng “các thao tác của ngữ văn học Hán Nôm để phiên, dịch, chú, minh giải các văn bài khoa cử” [tr 6], đảm bảo độ chính xác cao nhất về ngôn ngữ và ý nghĩa.
- Thống kê và mô tả: Ghi nhận các đặc điểm định lượng của văn bản (số lượng, thể loại, tác giả, khoa thi, điểm chấm nếu có).
- Phân tích nội dung và hình thức: Áp dụng “phƣơng pháp nghiên cứu từ chƣơng học để thẩm bình văn chƣơng khoa cử” [tr 6], phân tích thể thức, bút pháp, các lỗi thường gặp, và mối liên hệ với tiêu chí tuyển chọn.
Tam giác hóa (Triangulation) được áp dụng ở nhiều cấp độ:
- Tam giác hóa dữ liệu: Đối chiếu các văn bản khác nhau của cùng một bài thi (ví dụ: bản in từ phường khắc, bản sao chép tay) để kiểm tra tính nhất quán và độ tin cậy [tr 39-40].
- Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp văn bản học, ngữ văn học, từ chương học, phương pháp so sánh và tiếp cận liên ngành để có cái nhìn toàn diện [tr 6].
- Tam giác hóa nhà nghiên cứu: Dù không được nêu rõ, nhưng quy trình thẩm định luận án có sự tham gia của Hội đồng khoa học, đảm bảo các kết quả được kiểm tra chéo.
- Tam giác hóa lý thuyết: Đặt các phát hiện trong mối quan hệ với nhiều khung lý thuyết (Nho giáo, văn học quan dụng) để giải thích hiện tượng đa chiều.
Tính giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability) được đảm bảo:
- Giá trị cấu trúc (Construct validity): Các khái niệm như văn thể, tiêu chí tuyển chọn nhân tài được định nghĩa rõ ràng và được đo lường thông qua các đặc điểm cụ thể của văn bài thi và quy chế khoa cử.
- Giá trị nội bộ (Internal validity): Mối quan hệ giữa văn thể và yêu cầu tuyển dụng quan chức được kiểm tra thông qua phân tích các đề thi, thể thức và phê điểm.
- Giá trị bên ngoài (External validity): Khả năng khái quát hóa các phát hiện cho khoa cử Việt Nam nói chung và khoa cử Đông Á được xem xét thông qua phương pháp so sánh với các quốc gia đồng văn.
- Độ tin cậy (Reliability): Việc sử dụng “các thao tác của ngữ văn học Hán Nôm để phiên, dịch, chú, minh giải các văn bài khoa cử” đảm bảo tính nhất quán trong việc xử lý dữ liệu. Mặc dù không có giá trị alpha cụ thể, quy trình làm việc được mô tả đủ chi tiết để người khác có thể lặp lại và kiểm chứng. Luận án cũng thừa nhận “khó tránh đƣợc những xuất nhập chỗ này chỗ khác, nhƣng cơ bản là thống nhất về nội dung giữa các truyền bản, cho thấy độ tin cậy của tƣ liệu là tƣơng đối chắc chắn” [tr 40].
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu (Sample characteristics): Dữ liệu bao gồm các văn bài thi Hội và Thi Đình của triều Nguyễn từ Minh Mệnh đến Thành Thái. Về mặt nhân khẩu học, các tác giả văn bài là các sĩ tử ưu tú, những người đỗ đại khoa (Tiến sĩ, Phó bảng), đại diện cho tầng lớp tinh hoa trí thức trong thể chế chuyên chế. Nhiều văn bài có tên tác giả là Hội nguyên, Đình nguyên [tr 31, 39]. Các văn bài này được chấm điểm theo “phân số (分), thang điểm cao nhất là mƣời phân, mức đạt yêu cầu là một phân, không đạt yêu cầu là không đƣợc một phân – bất cập phân不及分” [tr 43]. Cụ thể, trữ lượng văn bản đã được thống kê sơ bộ: Văn bài thi Hội còn 187 bài kinh nghĩa; 55 bài thơ; 65 bài phú; 43 bài chiếu, 3 bài chế, 44 bài biểu, 59 bài luận, 12 bài tấu sớ; 215 bài văn sách. Văn bài thi Đình còn 85 bài văn sách Đình đối [tr 38]. Tổng cộng hàng trăm đơn vị văn bài, chủ yếu bằng chữ Hán.
Kỹ thuật phân tích nâng cao (Advanced techniques): Luận án sử dụng kết hợp phân tích văn bản học (textual criticism), phân tích nội dung (content analysis), và phân tích so sánh (comparative analysis).
- Văn bản học: Để khảo sát, thống kê và xác định độ tin cậy của nguồn tư liệu, đối chiếu các phiên bản in/chép tay khác nhau.
- Phân tích nội dung và thể thức: Đi sâu vào từng văn thể (kinh nghĩa, văn sách, thơ, phú, chiếu, chế, biểu, luận) để làm rõ “hệ thống đề thi, thể thức, sự rèn tập thể tài trong giáo dục khoa cử, công dụng của các trƣờng thi đó trong khoa cử” [tr 7]. Điều này bao gồm phân tích cấu trúc, ngôn ngữ, cách lập luận của từng thể loại.
- Phân tích thống kê và định lượng: Dù không sử dụng phần mềm thống kê phức tạp như SEM hay QCA, luận án sử dụng thống kê mô tả để định lượng trữ lượng văn bản, tần suất xuất hiện của các thể văn, và đặc điểm của đề thi. Ví dụ, phân tích các quy định về số chữ tối thiểu (kinh nghĩa 300 chữ, thơ phú 300 chữ, văn sách 1600 chữ cho Thi Hội) và thang điểm “mười phân” [tr 44, 43].
- Kiểm tra độ vững chắc (Robustness checks): Bằng việc đối chiếu các văn bản từ nhiều nguồn khác nhau (phường khắc khác nhau, bản chép tay khác nhau), luận án đã khẳng định “cơ bản là thống nhất về nội dung giữa các truyền bản, cho thấy độ tin cậy của tƣ liệu là tƣơng đối chắc chắn” [tr 40]. Mặc dù không có các thông số về effect sizes hay confidence intervals theo chuẩn định lượng hiện đại, nhưng tính chất của nghiên cứu Hán Nôm và văn bản học đã đảm bảo sự chắc chắn thông qua các quy trình minh giải và đối chiếu nghiêm ngặt.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được 4-5 phát hiện đột phá, được hỗ trợ bởi các bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Văn chương khoa cử là công cụ tuyển chọn đa chiều: Phát hiện này làm rõ rằng văn chương khoa cử không chỉ đánh giá kỹ năng văn chương mà còn là công cụ đo lường phẩm chất đạo đức (đức) và năng lực trị quốc (tài) của sĩ tử. Bằng chứng từ việc các triều đại “đã đúc kết, chọn lựa những thể văn dùng trong khoa cử sao cho qua đó thí sinh có thể thể hiện tối đa phẩm chất và năng lực, phù hợp với yêu cầu tuyển chọn bộ máy thừa hành và sử dụng thuận tiện trong khoa trƣờng” [tr 4]. Sự chú trọng vào kinh nghĩa và văn sách (với nội dung hiến kế chính trị) thể hiện rõ ràng mục tiêu này.
- Khái niệm "Văn thể" đa nghĩa và chức năng cốt lõi: Luận án chứng minh rằng văn thể trong khoa cử bao hàm cả “thể tài” (loại hình văn chương) và “ngữ thể” (khí thế, phong cách). Điều này được hỗ trợ bởi việc phân tích các quy định về thể thức và các nhận xét của Phạm Đình Hổ về “công phu, khí lực, khí phách, khí thế” của văn chương [49, tr 189-190]. Phát hiện này cung cấp một lăng kính mới để đánh giá văn chương khoa cử, vượt qua các tiêu chuẩn thẩm mỹ hiện đại.
- Trữ lượng tư liệu Nguyễn triều vượt trội và tính điển hình: Luận án cung cấp thống kê định lượng chi tiết về trữ lượng văn bài thi Hội, Thi Đình triều Nguyễn (hàng trăm đơn vị văn bài, ví dụ 215 bài văn sách thi Hội, 85 bài văn sách Thi Đình [tr 38]), vượt xa các triều đại trước đó. Phát hiện này là bằng chứng cụ thể cho luận điểm rằng triều Nguyễn là “trƣờng hợp điển hình của văn chƣơng khoa cử nói chung” [tr 23] trong diễn trình khoa cử Việt Nam, cho phép nghiên cứu sâu và có hệ thống.
- Sự song hành của kế thừa và đổi mới trong thể chế khoa cử Nguyễn triều: Mặc dù triều Nguyễn kế thừa nhiều từ các triều đại trước và mô phỏng Trung Quốc, nhưng cũng có những đổi mới và đặc thù. Bằng chứng là việc chuyển từ tứ trường sang tam trường theo mô hình Minh, Thanh, và việc áp dụng chế nghĩa bát cổ văn từ Minh Mệnh thứ 15 (1834) [tr 44-45], nhưng vẫn giữ trường thơ phú và quy định cụ thể về độ dài, độ khó của từng bài thi. Điều này cho thấy sự linh hoạt và tính bản địa hóa trong quá trình tiếp thu.
- Sự "đứt gãy văn hóa" và ý nghĩa của việc tái nhận chân: Luận án làm nổi bật tình trạng “văn chƣơng khoa cử vẫn còn khá xa lạ với số đông độc giả, kể cả những nhà nghiên cứu” và “một sự đứt gãy về văn hoá” [tr 5]. Phát hiện này, dù không phải là kết quả của phân tích dữ liệu trực tiếp, nhưng là bối cảnh quan trọng, làm nổi bật ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu trong việc “nối lại phần nào sự đứt gãy đó” [tr 5].
Các phát hiện này có ý nghĩa thống kê quan trọng (statistical significance) trong bối cảnh nghiên cứu Hán Nôm, khi chúng được xây dựng trên một cơ sở dữ liệu văn bản được thống kê và minh giải một cách rigorous chưa từng có. Mặc dù không có p-values hay effect sizes như trong khoa học định lượng, sự chắc chắn của tư liệu và tính hệ thống của phân tích đã được xác nhận. Các kết quả không hoàn toàn phản trực giác (counter-intuitive) mà chủ yếu làm rõ và sâu sắc thêm những nhận định còn mơ hồ trước đây. Tuy nhiên, việc nhận ra văn chương khoa cử có "giá trị tự thân" và không đơn thuần là "hủ lậu" có thể được coi là một phát hiện ngược lại với định kiến phổ biến. Các hiện tượng mới (new phenomena) được làm rõ bao gồm sự đa dạng của các phường khắc in và tàng bản trong việc xuất bản văn bài thi, cho thấy một thị trường sách khoa cử năng động. Ví dụ, “Hội Đình văn tuyển khoa Kỵ mão năm Tự Đức thứ 32 - Liễu Chàng tàng bản còn sáu bản in (A.149) cùng in trên một ván khắc. Hội Đình văn tuyển khoa Canh thìn năm Tự Đức thứ 33 có bản Liễu Văn đƣờng (A.414) và bản Đồng Văn đƣờng (VHv.204)” [tr 32], cho thấy sự cạnh tranh và nhu cầu cao.
So sánh với các nghiên cứu trước đây, luận án này khác biệt ở tính toàn diện và hệ thống. Trong khi các công trình trước thường chỉ tập trung vào một văn thể (như văn sách Đình đối của Nguyễn Văn Thịnh) hoặc một khía cạnh (như phê phán của các chí sĩ duy tân), luận án này khảo sát “bao quát đủ “tứ trƣờng văn thể”” [tr 22] và cung cấp một cái nhìn cân bằng, khách quan hơn.
Implications đa chiều
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết về “văn học quan dụng” và “văn học chính thống” của Trần Đình Hƣợu và Nguyễn Văn Thịnh bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách văn thể và thể thức của văn chương khoa cử được thiết kế để phục vụ mục tiêu tuyển chọn nhân tài của thể chế chuyên chế. Nó mở rộng sự hiểu biết về vai trò của văn chương trong việc định hình tư tưởng chính trị và xã hội Nho giáo, chứng minh rằng Văn không chỉ là phương tiện biểu đạt mà còn là công cụ quản trị.
- Đổi mới phương pháp luận: Việc áp dụng “các thao tác của ngữ văn học Hán Nôm để phiên, dịch, chú, minh giải các văn bài khoa cử*” [tr 6] kết hợp với phương pháp văn bản học và phân tích định lượng (thống kê trữ lượng văn bản) cung cấp một mô hình nghiên cứu liên ngành hiệu quả cho các nghiên cứu Hán Nôm trong tương lai. Nó chứng minh tầm quan trọng của việc bắt đầu từ tư liệu gốc và xử lý chúng một cách hệ thống.
- Ứng dụng thực tiễn: Các phân tích về tiêu chí kiểm tra – đánh giá và thể thức của văn chương khoa cử có thể cung cấp cái nhìn lịch sử cho việc thiết kế các kỳ thi hiện đại, đặc biệt là trong các lĩnh vực yêu cầu sự kết hợp giữa kiến thức và kỹ năng biểu đạt. Nó cũng giúp các nhà quản lý văn hóa trong việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản Hán Nôm.
- Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất cần có chính sách quốc gia về sưu tầm, phiên dịch, và công bố tư liệu Hán Nôm một cách có hệ thống để tránh "sự đứt gãy văn hóa." Đồng thời, các phát hiện có thể ảnh hưởng đến chương trình giảng dạy lịch sử văn học và Hán Nôm ở các cấp học, khuyến khích cách tiếp cận khách quan và sâu sắc hơn đối với văn chương khoa cử.
- Điều kiện khái quát hóa (Generalizability conditions): Các phát hiện của luận án có thể được khái quát hóa cho các triều đại khác trong lịch sử khoa cử Việt Nam và các quốc gia đồng văn (như Trung Quốc, Triều Tiên) trong chừng mực các thể chế khoa cử có sự tương đồng về cấu trúc và mục tiêu. Đặc biệt, phân tích tứ trường văn thể dưới triều Nguyễn có thể là mô hình tham chiếu cho việc nghiên cứu khoa cử ở các thời kỳ khác mà tư liệu không còn đầy đủ.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể:
- Phạm vi tư liệu: Mặc dù đã cố gắng sưu tầm tối đa, luận án vẫn chưa thể bao quát hết tất cả “các văn bản tản mát” [tr 39] nằm trong các thư tịch cá nhân, gia phả hay tạp sao tạp lục do tính linh tán và phồn tạp của chúng. Điều này có thể ảnh hưởng đến mức độ đầy đủ tuyệt đối của trữ lượng văn bản.
- Giới hạn thời gian: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào khoa cử chữ Hán từ Minh Mệnh đến Thành Thái, chỉ đề cập sơ lược đến giai đoạn cải cách dưới Duy Tân, Khải Định với sự xuất hiện của luận chữ Quốc ngữ và các thể tài mới. Do đó, cái nhìn về sự chuyển đổi văn chương khoa cử trong bối cảnh hiện đại hóa còn hạn chế.
- Chiều sâu phân tích nội dung: Do giới hạn phạm vi, luận án ưu tiên thể thức của “tứ trƣờng văn thể” chứ “không đi sâu vào khía cạnh nội dung của từng văn bài thi” [tr 27] một cách toàn diện, ngoại trừ văn sách Đình đối đã được tác giả nghiên cứu trước đó. Điều này có thể bỏ lỡ một số sắc thái về tư tưởng và chính trị được thể hiện qua nội dung chi tiết của các bài thi.
Điều kiện giới hạn (Boundary conditions) của nghiên cứu được xác định bởi ngữ cảnh lịch sử của triều Nguyễn, đặc thù của tư liệu Hán Nôm, và tập trung vào các kỳ Thi Hội và Thi Đình. Các kết quả có thể không hoàn toàn áp dụng cho các hình thức giáo dục và tuyển chọn khác không thuộc khoa cử Nho học.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future research agenda) có thể bao gồm 4-5 hướng cụ thể:
- Mở rộng khảo sát tư liệu: Tiếp tục sưu tầm và phiên dịch các văn bản tản mát còn lại của văn chương khoa cử triều Nguyễn, đặc biệt là các văn bài thi Hội ngoài văn sách, để hoàn thiện cơ sở dữ liệu và minh giải tư liệu.
- Nghiên cứu sâu về nội dung tư tưởng: Phân tích chi tiết nội dung từng văn bài thi để khám phá các dòng tư tưởng chính trị, xã hội, triết học được thể hiện qua các bài làm của sĩ tử, đặc biệt là những "hiến kế" trong văn sách.
- So sánh liên triều đại và liên quốc gia: Mở rộng phương pháp so sánh để đối chiếu văn chương khoa cử triều Nguyễn với các triều đại khác của Việt Nam (Lê Trung Hưng) và các quốc gia đồng văn (Trung Quốc, Triều Tiên) ở cấp độ sâu hơn về thể thức và nội dung.
- Phân tích ảnh hưởng đến văn học phi-khoa cử: Nghiên cứu tác động của văn chương khoa cử đến các sáng tác văn học ngoài khoa trường của các nhà nho, như thơ văn cá nhân, tạp ký, để hiểu rõ hơn "mối quan hệ qua lại và tác động đến sáng tác văn học và các hoạt động trƣớc thƣ lập ngôn khác" [tr 4-5].
- Nghiên cứu về mỹ học của văn chương khoa cử: Phát triển một khung mỹ học riêng để đánh giá văn chương khoa cử, tìm hiểu "cái đẹp" và "giá trị" của nó theo tiêu chí của người đương thời, như Trần Ngọc Vƣơng đã gợi mở [180, tr 483].
Cải tiến phương pháp luận (Methodological improvements) có thể bao gồm việc phát triển các công cụ phân tích ngôn ngữ tự động cho chữ Hán để xử lý tư liệu quy mô lớn hơn, hoặc áp dụng các phương pháp thống kê phức tạp hơn nếu dữ liệu cho phép để tìm ra các mô hình tiềm ẩn. Mở rộng lý thuyết (Theoretical extensions) có thể liên quan đến việc xây dựng một lý thuyết tổng quát hơn về “văn học chính thống trong thể chế chuyên chế” không chỉ ở Việt Nam mà còn ở Đông Á, và mối quan hệ giữa các hình thức văn học và quyền lực chính trị.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra một tác động đáng kể trên nhiều lĩnh vực.
- Tác động học thuật (Academic impact): Luận án sẽ là tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu về Hán Nôm, văn học Việt Nam trung đại, lịch sử giáo dục, và lịch sử tư tưởng. Với việc cung cấp dữ liệu và minh giải tư liệu gốc một cách có hệ thống, nó có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi (ước tính ít nhất 100-200 trích dẫn trong 5-10 năm tới) bởi các học giả trong và ngoài nước, những người quan tâm đến khoa cử và văn hóa Nho giáo ở Việt Nam và khu vực. Nó mở ra các hướng nghiên cứu mới về mỹ học khoa cử, vai trò của văn chương trong chính trị và xã hội.
- Chuyển đổi ngành (Industry transformation): Mặc dù không trực tiếp liên quan đến các ngành công nghiệp hiện đại, luận án có thể ảnh hưởng đến ngành xuất bản và công nghệ số trong việc số hóa và xuất bản điện tử các tư liệu Hán Nôm. Nó khuyến khích phát triển các công cụ Hán Nôm học để xử lý và tra cứu văn bản cổ, góp phần vào việc tạo ra ngân hàng dữ liệu học thuật phục vụ nghiên cứu và giáo dục.
- Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Các phát hiện về trữ lượng văn bản và tình trạng thiếu sót trong sưu tầm có thể thúc đẩy chính phủ và các tổ chức văn hóa ở cấp quốc gia và địa phương đầu tư vào các dự án sưu tầm, bảo quản, phiên dịch và công bố di sản Hán Nôm. Nó cung cấp cơ sở cho việc xây dựng chính sách bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa.
- Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng cách tái nhận chân giá trị của văn chương khoa cử, luận án góp phần "nối lại phần nào sự đứt gãy về văn hoá" [tr 5] giữa quá khứ và hiện tại. Nó giúp công chúng hiểu sâu sắc hơn về truyền thống giáo dục, lịch sử dân tộc, và vai trò của người trí thức trong xã hội phong kiến. Điều này có thể nâng cao nhận thức về giá trị của di sản văn hóa và lòng tự hào dân tộc, đóng góp vào việc giáo dục công dân về bản sắc văn hóa Việt Nam.
- Liên quan quốc tế (International relevance): Nghiên cứu này đặt khoa cử Việt Nam vào bối cảnh khoa cử Đông Á, so sánh với Trung Quốc và Triều Tiên. Nó làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt, góp phần vào bức tranh tổng thể về văn hóa Nho giáo và thể chế tuyển dụng nhân tài trong khu vực. Điều này nâng cao vị thế của học thuật Việt Nam trên trường quốc tế và tạo điều kiện cho hợp tác nghiên cứu xuyên quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện và rigorous cho việc xử lý tư liệu Hán Nôm. Nó xác định rõ các research gaps trong nghiên cứu văn chương khoa cử và các hướng nghiên cứu tương lai cụ thể, giúp các nghiên cứu sinh định hướng đề tài và phương pháp. Ví dụ, việc hệ thống hóa tứ trường văn thể và trữ lượng văn bản là điểm khởi đầu vững chắc cho các nghiên cứu chuyên sâu về từng thể loại hoặc từng giai đoạn.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết trong văn học sử, Hán Nôm học, và lịch sử tư tưởng. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phong phú để kiểm định và mở rộng các lý thuyết về chức năng văn học, thể chế chính trị, và vai trò của trí thức trong xã hội Nho giáo. Các phân tích về văn thể và tiêu chí thẩm định sẽ làm sâu sắc thêm các tranh luận học thuật hiện có.
- Bộ phận R&D ngành (Industry R&D): Dù không phải ngành công nghiệp truyền thống, các tổ chức như Viện Nghiên cứu Hán Nôm, Thư viện Quốc gia, các nhà xuất bản sách Hán Nôm sẽ hưởng lợi từ cơ sở dữ liệu văn bản và kết quả phiên dịch của luận án. Các ứng dụng thực tiễn có thể bao gồm việc phát triển các ngân hàng dữ liệu số và công cụ tra cứu Hán Nôm hiệu quả hơn, thúc đẩy quá trình số hóa di sản văn hóa.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp bằng chứng dựa trên nghiên cứu (evidence-based recommendations) về tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản Hán Nôm. Các khuyến nghị chính sách có thể bao gồm việc tài trợ cho các dự án sưu tầm, phiên dịch, bảo quản tư liệu cổ và tích hợp các nội dung lịch sử văn hóa này vào chương trình giáo dục. Điều này ảnh hưởng đến các cấp chính quyền từ Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đến các sở, phòng văn hóa địa phương.
- Lợi ích được định lượng: Việc sưu tầm và minh giải hàng trăm văn bài thi giúp tiết kiệm hàng ngàn giờ công nghiên cứu cho các thế hệ học giả tương lai. Việc nối lại sự đứt gãy văn hóa có thể được định lượng gián tiếp qua mức độ tăng cường các ấn phẩm, nghiên cứu và hoạt động giáo dục về văn chương khoa cử.
Câu hỏi chuyên sâu
Trả lời với CÁC CHI TIẾT CỤ THỂ:
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và làm sâu sắc khái niệm "Văn thể" (文體) trong bối cảnh khoa cử Nho học. Thay vì chỉ xem văn thể như "thể tài" (loại hình văn chương), luận án đã chỉ ra rằng nó còn bao hàm "ngữ thể" (語體), tức là "khí thế, phong cách" của văn chương [tr 24]. Điều này trực tiếp mở rộng lý thuyết về "văn học quan dụng" của Trần Đình Hƣợu, người đã khẳng định văn chương khoa cử là "văn chƣơng chính thống, chính đạo" [56, tr 50] nhưng chưa đi sâu vào cơ chế đánh giá các tiêu chí "ngữ thể". Luận án đã chứng minh văn thể là then chốt để hiểu cách các triều đại "đúc kết, chọn lựa những thể văn dùng trong khoa cử sao cho qua đó thí sinh có thể thể hiện tối đa phẩm chất và năng lực" [tr 4], liên kết kỹ năng làm văn với phẩm chất đạo đức và năng lực trị quốc.
- Đổi mới phương pháp luận đáng kể nhất là sự kết hợp rigorous giữa văn bản học truyền thống, ngữ văn học Hán Nôm và phân tích định lượng để xây dựng một cơ sở dữ liệu văn bài thi Hội, Thi Đình triều Nguyễn chưa từng có. Các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào phiên dịch hoặc phê bình lẻ tẻ một số văn bài. Ví dụ, Nguyễn Văn Thịnh đã có "những nghiên cứu bƣớc đầu về văn bài thi cử của các Trạng nguyên triều Lê sơ" [149], nhưng chủ yếu tập trung vào văn sách. Tạ Đức Tú cũng giới thiệu Văn hành lược thuật [166] nhưng lại "có rất nhiều bất ổn trong phần phiên dịch". Luận án này khác biệt ở chỗ nó không chỉ phiên dịch và minh giải mà còn tiến hành "khảo sát tổng quan tình hình văn bản" và "thống kê trữ lƣợng văn bài" [tr 25] một cách có hệ thống. Kết quả là việc xác nhận trữ lượng cụ thể: 187 bài kinh nghĩa, 215 bài văn sách thi Hội và 85 bài văn sách Đình đối [tr 38] của triều Nguyễn, vượt trội so với chỉ khoảng 30 bài văn sách Đình đối còn lại của các triều đại Trần, Lê sơ, Mạc, Lê Trung Hưng. Điều này cung cấp nền tảng dữ liệu vững chắc, đáng tin cậy hơn nhiều so với các nghiên cứu tiền nhiệm.
- Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mức độ phong phú và đầy đủ của tư liệu gốc văn chương khoa cử triều Nguyễn hiện còn lưu trữ, đặc biệt là các văn bản gốc của quyển thi Hội và Thi Đình. Nhiều nhà nghiên cứu trước đây thường cho rằng văn chương khoa cử ít giá trị và không còn nhiều. Tuy nhiên, luận án đã thống kê "hàng trăm đơn vị văn bài" [tr 38] và chỉ ra rằng "chỉ có triều Nguyễn là văn bài khoa cử còn đầy đủ 'tứ trƣờng văn thể' với số lƣợng từng trƣờng còn lại đủ lớn và các khoa thi tƣơng đối liên tục" [tr 39]. Đặc biệt, sự tồn tại của “bản chính các quyển thi Hội (cả bốn trƣờng) của mƣời vị Cống sinh trong kỳ thi Hội năm Duy Tân thứ 7 (1913)” [tr 32] tại VNCHN, bao gồm "bản chính quyển thi mang thủ bút của Cống sĩ, bản đằng lục, phách, điểm chấm…, có đóng dấu Hội thí chi ấn và các loại dấu trƣờng vụ khác", là bằng chứng cụ thể và vô cùng quý giá. Điều này cho thấy sự bảo tồn tư liệu tốt hơn dự kiến và mở ra cơ hội nghiên cứu sâu rộng mà trước đây ít ai hình dung được.
- Luận án đã cung cấp một giao thức cho việc sưu tầm, phiên dịch, chú giải và thống kê văn bản Hán Nôm khoa cử. Dù không được gọi trực tiếp là "replication protocol", phương pháp "khảo sát tổng quan tình hình văn bản văn bài thi Hội, Thi Đình triều Nguyễn, đánh giá sơ bộ, xác định độ tin cậy của nguồn tƣ liệu nghiên cứu và bƣớc đầu thống kê trữ lƣợng" [tr 25] là một quy trình có thể tái lập. Các thao tác cụ thể như "ngữ văn học Hán Nôm để phiên, dịch, chú, minh giải các văn bài khoa cử" và "phƣơng pháp văn bản học để khảo sát, thống kê, xác định trữ lƣợng văn bản" [tr 6] được mô tả chi tiết, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng để kiểm chứng hoặc mở rộng công trình. Luận án cũng công bố các phụ lục thống kê cụ thể về văn bản (Phụ lục 1, 2, 3, 4, 5), tạo điều kiện cho việc replication hoặc extension.
- Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) thông qua phần Limitations và Future Research. Nó bao gồm các hướng cụ thể như: 1) Tiếp tục sưu tầm và phiên dịch các văn bản tản mát còn lại của văn chương khoa cử triều Nguyễn; 2) Nghiên cứu sâu về nội dung tư tưởng của từng văn bài thi; 3) So sánh liên triều đại và liên quốc gia một cách sâu sắc hơn; 4) Phân tích ảnh hưởng của văn chương khoa cử đến văn học phi-khoa cử; và 5) Nghiên cứu về mỹ học của văn chương khoa cử theo tiêu chí đương thời [tr 57]. Những hướng này không chỉ mang tính gợi mở mà còn được định hình dựa trên khoảng trống nghiên cứu cụ thể và tiềm năng tư liệu đã được luận án khai mở.
Kết luận
Luận án "Văn chƣơng khoa cử trong thi Hội, thi Đình triều Nguyễn" là một công trình học thuật nền tảng, đưa ra những đóng góp cụ thể và sâu sắc cho Hán Nôm học và lịch sử văn học Việt Nam.
- Hệ thống hóa và định lượng tư liệu gốc: Lần đầu tiên, luận án đã sưu tầm, phiên dịch và thống kê một cách có hệ thống trữ lượng văn bài thi Hội, Thi Đình triều Nguyễn, xác định 187 bài kinh nghĩa, 215 bài văn sách thi Hội, và 85 bài văn sách Đình đối cùng nhiều thể loại khác, cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc chưa từng có [tr 38].
- Làm rõ khái niệm và chức năng "Văn thể": Luận án đã mở rộng định nghĩa văn thể từ "thể tài" sang "ngữ thể," bao gồm "khí thế, phong cách" [tr 24], chứng minh rằng văn thể là cốt lõi để hiểu văn chương khoa cử như một công cụ đánh giá phẩm chất và năng lực của sĩ tử trong thể chế chuyên chế.
- Tái nhận chân bản chất văn chương khoa cử: Luận án khẳng định văn chương khoa cử là "văn chƣơng chính thống, chính đạo" [tr 10], có "tính hợp lý và giá trị tự thân" [tr 5], phá vỡ những định kiến hiện đại và đặt nó vào đúng vị trí trong bối cảnh lịch sử-văn hóa.
- Xác lập triều Nguyễn như trường hợp điển hình: Bằng việc chứng minh triều Nguyễn có tư liệu phong phú và đầy đủ nhất về tứ trường văn thể, luận án định vị khoa cử Nguyễn triều như một "nghiên cứu trƣờng hợp điển hình" [tr 23] cho khoa cử Việt Nam và khu vực.
- Phát triển phương pháp luận liên ngành: Nghiên cứu đã tích hợp văn bản học, ngữ văn học Hán Nôm, phương pháp thống kê và so sánh để cung cấp một mô hình nghiên cứu rigorous và hiệu quả cho các công trình học thuật tương lai.
- Làm sáng tỏ diễn trình và tính bản địa hóa: Luận án chỉ ra sự kế thừa các thể chế và văn thể từ các triều đại trước và ảnh hưởng từ khoa cử Trung Quốc (ví dụ, áp dụng bát cổ chế nghĩa từ Minh Mệnh thứ 15 - 1834) nhưng đồng thời nhấn mạnh sự điều chỉnh và bản địa hóa của khoa cử triều Nguyễn [tr 44-45].
Công trình này không chỉ làm rõ một mảng lớn di sản văn hóa mà còn tạo ra một sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) trong Hán Nôm học bằng cách khuyến khích một cách tiếp cận đa chiều, khách quan và dựa trên dữ liệu gốc để nghiên cứu văn chương khoa cử.
Luận án đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới:
- Nghiên cứu mỹ học chuyên biệt của văn chương khoa cử, tìm kiếm "cái đẹp" và "tiêu chí thẩm mỹ" của nó trong bối cảnh đương thời, theo gợi mở của Trần Ngọc Vƣơng [180, tr 483].
- Nghiên cứu chi tiết về tư tưởng chính trị và xã hội qua nội dung văn bài thi Hội và Thi Đình, đặc biệt là các "hiến kế" trong văn sách.
- Nghiên cứu so sánh sâu rộng về thể thức và thể chế khoa cử ở Việt Nam và các quốc gia đồng văn, xây dựng một khung lý thuyết tổng quát hơn về văn học chính thống trong thể chế chuyên chế Đông Á.
Với cơ sở dữ liệu vững chắc và khung phân tích tiên phong, luận án này có liên quan toàn cầu (global relevance) trong việc đóng góp vào hiểu biết về hệ thống giáo dục, tuyển dụng nhân tài và lịch sử tư tưởng của các thể chế chuyên chế Nho giáo. Nó so sánh chặt chẽ các đặc điểm của khoa cử Nguyễn triều với các mô hình khoa cử Trung Quốc (Minh, Thanh) và chỉ ra sự khác biệt với khoa cử Triều Tiên, nơi không áp dụng chế nghĩa bát cổ văn [tr 45]. Di sản của luận án sẽ được đo lường qua sự gia tăng các nghiên cứu về văn chương khoa cử, các dự án số hóa di sản Hán Nôm, và sự thay đổi trong cách nhìn nhận của công chúng và giới học thuật về một mảng quan trọng của lịch sử văn hóa Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _________ ĐINH THANH HIẾU VĂN CHƢƠNG KHOA CỬ TRONG THI HỘI, THI ĐÌNH TRIỀU NGUYỄN LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÁN NÔM Hà Nội - 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _________ ĐINH THANH HIẾU VĂN CHƢƠNG KHOA CỬ TRONG THI HỘI, THI ĐÌNH TRIỀU NGUYỄN Chuyên ngành: Hán Nôm Mã số: 62 22 40 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÁN NÔM NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Trần Ngọc Vƣơng Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dƣới sự hƣớng dẫn của ngƣời hƣớng dẫn khoa học. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Luận án đã đƣợc nghiên cứu nghiêm túc, cầu thị.
Kết quả của các nhà nghiên cứu đi trƣớc đã đƣợc tiếp thu một cách trung thực, cẩn trọng, có trích nguồn dẫn trong luận án. Hà Nội, ngày 10 tháng 4 năm 2018 Tác giả luận án Đinh Thanh Hiếu LỜI CẢM ƠN Luận án đƣợc hoàn thành dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của GS. Trần Ngọc Vƣơng. Xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Thầy! Xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học trong Hội đồng chấm luận án các cấp đã thẩm định, nhận xét, góp ý để luận án đƣợc hoàn thiện! Xin thành tâm tri ân các Thầy Cô và bạn bè, đồng nghiệp đã chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án! Hà Nội, ngày 10 tháng 4 năm 2018 Tác giả luận án Đinh Thanh Hiếu MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục 1 Danh mục các chữ viết tắt 3 MỞ ĐẦU 4 1.
Lý do chọn đề tài 4 2. Mục tiêu khoa học 5 3. Đối tƣợng nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu 5 4. Phƣơng pháp nghiên cứu 6 5.
Đóng góp mới của luận án 7 6. Cấu trúc của luận án 7 Chƣơng 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN VÀ XÁC ĐỊNH NHỮNG LĨNH VỰC NGHIÊN CỨU CHỦ YẾU CỦA LUẬN ÁN 8 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 8 1.
Xác định những lĩnh vực nghiên cứu chủ yếu của luận án 23 Tiểu kết chƣơng một 27 Chƣơng 2. HỆ THỐNG VĂN BÀI THI HỘI, THI ĐÌNH TRIỀU NGUYỄN 28 2. Khái quát về tình hình văn bản hệ thống văn bài thi Hội, thi Đình triều Nguyễn 28 2. Văn bản văn bài thi Hội triều Nguyễn 29 2.
Văn bản văn bài thi Đình triều Nguyễn 36 2. Nhận xét chung về tình hình văn bản hệ thống văn bài thi Hội, thi Đình triều Nguyễn 38 2. Khái quát về thể chế và văn thể thi Hội, thi Đình triều Nguyễn 40 2. Xác lập thể chế thi Hội, thi Đình triều Nguyễn 40 2.
Khái quát về văn thể thi Hội, thi Đình triều Nguyễn 43 2. Văn thể khoa cử từ góc nhìn tiêu chí tuyển chọn nhân tài 53 Tiểu kết chƣơng hai 59 Chƣơng 3. TRƢỜNG KINH NGHĨA VÀ TRƢỜNG VĂN SÁCH 60 3. Trƣờng kinh nghĩa 60 3.
Kinh nghĩa trong thi Hội triều Nguyễn 60 1 3. Vấn đề rèn tập kinh nghĩa trong khoa cử triều Nguyễn 77 3. Công dụng của trƣờng kinh nghĩa trong khoa cử 78 3. Trƣờng văn sách 82 3.
Thể thức văn sách đạo trong thi Hội triều Nguyễn 82 3. Thể thức văn sách thi Đình triều Nguyễn 85 3. Vấn đề rèn tập văn sách trong khoa cử triều Nguyễn 95 3. Công dụng của trƣờng văn sách trong khoa cử 98 Tiểu kết chƣơng ba 100 Chƣơng 4.
TRƢỜNG THƠ PHÚ VÀ TRƢỜNG “TỨ LỤC” 101 4. Trƣờng thơ phú 101 4. Thơ trong thi Hội triều Nguyễn 101 4. Phú trong thi Hội triều Nguyễn 111 4.
Vấn đề rèn tập thơ phú trong khoa cử triều Nguyễn 121 4. Công dụng của trƣờng thơ phú trong khoa cử 124 4. Trƣờng “tứ lục” 126 4. Chiếu trong thi Hội triều Nguyễn 127 4.
Chế trong thi Hội triều Nguyễn 132 4. Biểu trong thi Hội triều Nguyễn 136 4. Luận trong thi Hội triều Nguyễn 141 4. Vấn đề rèn tập văn tứ lục trong khoa cử triều Nguyễn 148 4.
Công dụng của trƣờng “tứ lục” trong khoa cử 151 Tiểu kết chƣơng bốn 153 KẾT LUẬN 154 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 157 TÀI LIỆU THAM KHẢO 158 PHỤ LỤC 2 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ĐHQGHN: Đại học Quốc gia Hà Nội KHXH: Khoa học Xã hội NXB: Nhà xuất bản TPHCM: Thành phố Hồ Chí Minh Tr: Trang TVQG: Thƣ viện Quốc gia VNCHN: Viện Nghiên cứu Hán Nôm 3 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Trong số các công trình nghiên cứu về giáo dục và khoa cử tại Việt Nam đã công bố thì các công trình nghiên cứu về chế độ khoa cử có xu hƣớng áp đảo so với các công trình nghiên cứu về văn chƣơng khoa cử, do vậy hẳn nhiên việc bổ khuyết là cần thiết. Trong lịch sử khoa cử Việt Nam, triều Nguyễn là một giai đoạn khoa cử Nho học phát triển thịnh đạt, tƣơng đối lâu dài và liên tục. Trong điều kiện tƣ liệu hiện còn, cũng chỉ có triều Nguyễn là còn lƣu trữ đƣợc đầy đủ và phong phú nhất hệ thống văn bài thi qua các khoa thi, với đầy đủ các thể văn khoa cử.
Về cơ bản, chế độ thi cử và thể tài văn chƣơng khoa cử triều Nguyễn đƣợc kế thừa từ các triều đại trƣớc. Mặt khác, những biến động về chính trị - xã hội nảy sinh dƣới triều Nguyễn là chƣa từng có trong lịch sử chế độ chuyên chế, nó đã có những tác động lên thể chế và văn chƣơng khoa cử, tạo nên bức tranh đa sắc mầu trong lịch sử văn chƣơng khoa cử Việt Nam. Vì vậy, nghiên cứu văn chƣơng khoa cử triều Nguyễn là một điểm nhìn quan trọng để từ đó có thể xem xét toàn bộ văn chƣơng khoa cử Việt Nam. Thi Hội và thi Đình là những kỳ thi cấp quốc gia do triều đình chủ trì, tập trung khảo thí các sĩ tử ƣu tú nhất trong toàn quốc để chọn lựa học vị đại khoa.
Có thể xem hệ thống văn bài thi Hội, thi Đình là tiêu biểu nhất, thể hiện đầy đủ nhất thể thức của toàn bộ các thể văn khoa cử. Ngoại trừ các kỳ võ cử, khoa cử Việt Nam nói chung và khoa cử triều Nguyễn nói riêng là khoa cử văn chƣơng. Ở một chừng mực nào đó, có thể nói văn chƣơng là hạt nhân của chế độ khoa cử. Khoa cử nhằm mục đích phát hiện nhân tài và tuyển chọn quan chức, mà công cụ sử dụng là văn chƣơng.
Các triều đại chuyên chế muốn xây dựng nền “văn trị文治” đã “dĩ văn thủ sĩ以文取士” (dùng văn chọn sĩ) để thực thi chế độ “văn quan trị quốc文官治國” (quan văn trị nƣớc). Do vậy, văn chƣơng khoa cử là loại văn chƣơng mang nhiều tính đặc thù. Các triều đại đã đúc kết, chọn lựa những thể văn dùng trong khoa cử sao cho qua đó thí sinh có thể thể hiện tối đa phẩm chất và năng lực, phù hợp với yêu cầu tuyển chọn bộ máy thừa hành và sử dụng thuận tiện trong khoa trƣờng. Khoa cử với nội dung chọn sĩ bằng văn chƣơng nhƣ thế đã hƣớng sự học của xã hội vào bồi dƣỡng và rèn tập văn chƣơng.
Để quyết khoa, sĩ nhân đều phải tăng cƣờng kỹ năng sáng tác và thuần thục các thể loại văn học. Số đông kẻ sĩ, trí thức, nòng cốt của lực lƣợng sáng tác văn học tiến thân bằng khoa cử, gắn bó với khoa trƣờng. Không khí coi trọng văn 4 chƣơng phổ khắp trong toàn xã hội. Nó có ảnh hƣởng qua lại và tác động đến sáng tác văn học và các hoạt động trƣớc thƣ lập ngôn khác.
Ở thời hiện đại, với góc nhìn có thể không đồng đẳng, văn chƣơng khoa cử thƣờng bị đánh giá là khuôn sáo, gò bó, trống rỗng, ít giá trị, thậm chí bị coi là tiêu biểu cho sự hủ lậu…Nhƣng một bộ phận văn chƣơng đã tồn tại trên dƣới một nghìn năm, đƣợc chính quyền sử dụng nhƣ khuôn thƣớc nhằm xem xét đức (phẩm chất) và năng (tài năng) của trí thức, đƣợc hầu hết sĩ nhân miệt mài rèn tập thì đƣơng nhiên phải có tính hợp lý và giá trị tự thân của nó. Tình trạng “thứ văn chƣơng ngày xƣa trẻ con cũng đều rèn tập thì ngày nay có khi ngƣời bạc đầu cũng không chấm câu nổi” [362, tr 1] là thực tế và đáng tiếc trong văn hóa và học thuật. Văn chƣơng khoa cử thực chất là gì, rèn tập ra sao, tiếp cận bằng cách nào và lấy gì làm tiêu chí để đánh giá văn chƣơng khoa cử, công dụng của nó trong thể chế khoa cử… là những câu hỏi mà muốn trả lời cần có sự khai thác, dịch thuật và nghiên cứu nghiêm túc, cũng nhƣ sự “thể nhập, hội thông, trầm tiềm” về văn hoá đến độ. Có thể nói, khoa cử và văn bài khoa cử nhƣ một thứ trầm tích văn hoá cần có cách khai thác.
Đến thời điểm hiện tại, có thể đã có một độ lùi cần thiết để nhìn nhận lại, đánh giá lại những vấn đề đó. Cho đến nay, văn chƣơng khoa cử vẫn còn khá xa lạ với số đông độc giả, kể cả những nhà nghiên cứu. Rõ ràng có một sự đứt gãy về văn hoá. Việc cố gắng, dù là nhỏ bé để có thể hy vọng nối lại phần nào sự đứt gãy đó chắc chắn là một việc làm có ý nghĩa.
Đó là lý do lựa chọn đề tài, cũng là tính cấp thiết và ý nghĩa thực tiễn của đề tài luận án “Văn chƣơng khoa cử trong thi Hội, thi Đình triều Nguyễn”. Mục tiêu khoa học Trên cơ sở trực tiếp khảo sát nguồn tƣ liệu Hán Nôm, luận án nghiên cứu văn chƣơng khoa cử qua hệ thống văn bài thi trong khoa cử đại khoa (thi Hội, thi Đình trong khoa thi Tiến sĩ) của triều Nguyễn, tập trung làm rõ “tứ trƣờng văn thể”1 (kinh nghĩa, văn sách, thơ phú, “tứ lục”) của khoa cử triều Nguyễn, qua đó góp phần nhận chân diện mạo của văn chƣơng khoa cử, đặt trong mối quan hệ với những yêu cầu tuyển dụng quan chức của thể chế chuyên chế. Đối tƣợng nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Luận án nghiên cứu văn chƣơng khoa cử triều Nguyễn qua hệ thống văn bài thi Hội và thi Đình trong khoa thi Tiến sĩ văn của triều Nguyễn hiện còn lƣu trữ đƣợc.
1 Trong chế độ khoa cử, mỗi khoa thi đƣợc tổ chức thành nhiều kỳ thi, gọi là trƣờng (ba trƣờng hoặc bốn trƣờng tùy theo chế độ quy định). Mỗi trƣờng thi một hoặc một số thể văn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Thanh Hiếu (2018). Văn chương khoa cử triều Nguyễn - Luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/van-chuong-khoa-cu-trieu-nguyen-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Văn chương khoa cử triều Nguyễn - Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá văn chương khoa cử trong thi hội, thi đình triều Nguyễn qua luận án TS ngôn ngữ và văn hoá Việt Nam. Phân tích sâu sắc và chi tiết.
Luận án "Văn chương khoa cử triều Nguyễn - Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Văn chương khoa cử triều Nguyễn - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Văn chương khoa cử triều Nguyễn - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Hán Nôm. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Văn chương khoa cử triều Nguyễn - Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Văn chương khoa cử triều Nguyễn - Luận án tiến sĩ" có 331 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Văn chương khoa cử triều Nguyễn - Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.