Theory and practice in twentieth century vietnamese kí studies in the history a
Khám phá lý thuyết và thực hành trong ký ức văn học Việt Nam thế kỷ XX qua nghiên cứu chuyên sâu về tác phẩm và phong trào.
Keele University
Văn học / Nghiên cứu văn hóa (Cultural studies / Vietnamese literature)
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Định nghĩa & Phạm vi Thể loại Ký trong Văn học Việt Nam
- Số trang:
- 194 trang
- Trường:
- Keele University
- Chuyên ngành:
- Văn học / Nghiên cứu văn hóa (Cultural studies / Vietnamese literature)
- Tác giả:
- Linh-Hue Bui
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Định nghĩa Phạm vi Thể loại Ký trong Văn học Việt Nam
Tài liệu này khám phá sâu sắc thể loại ký trong văn học Việt Nam thế kỷ 20. Ký là một thể loại đặc biệt, bao gồm nhiều tiểu thể loại phi hư cấu. Các tiểu thể loại này được phân loại khác nhau ở văn học phương Tây, như nhật ký, hồi ký, du ký, tiểu sử, tự truyện, phóng sự. Nghiên cứu này giữ nguyên tên 'kí' vì nó có lịch sử và ý nghĩa riêng tại Việt Nam. 'Kí' ở đây chỉ văn bản phi hư cấu mô tả sự kiện, con người, hiện tượng xã hội hoặc giai đoạn lịch sử có thật, sử dụng phong cách và kỹ thuật văn học dưới dạng văn xuôi.
1.1. Khái niệm đặc trưng của Ký Việt Nam
Kí là một thể loại đặc biệt trong văn học Việt Nam. Nó không hoàn toàn giống phi hư cấu phương Tây. Kí cũng có điểm khác báo cáo văn học Trung Quốc hay Liên Xô. Nghiên cứu này giữ nguyên tên 'kí'. Kí mô tả sự kiện, con người, hiện tượng xã hội có thật. Văn phong sử dụng kỹ thuật văn học. Kí phản ánh chủ quan của người viết. Kí là một sản phẩm lịch sử.
1.2. Các Tiểu thể loại của Ký và Lịch sử Phát triển
Kí bao gồm nhiều tiểu thể loại. Trước 1945 và tại miền Nam 1945-1975, kí gồm phóng sự, kí sự, truyện kí, du kí, hồi kí, nhật kí. Miền Bắc 1945-1986 mở rộng thêm bút kí. Bút kí là sự kết hợp linh hoạt của du ký, phóng sự và tiểu luận. Kí đã trải qua nhiều thăng trầm trong thế kỷ 20. Nó gắn liền với Chiến tranh Việt Nam và thời kỳ hậu chiến. Kí là một sản phẩm lịch sử, biến đổi theo thời gian.
II. Ký Miền Bắc 1945 1986 Chủ nghĩa Xã hội Thực tiễn Sáng tác
Trong giai đoạn 1945-1986, kí ở miền Bắc Việt Nam chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa. Lý luận phản ánh của Lenin đóng vai trò nền tảng, định hình lý luận văn học Việt Nam và cách thức sáng tác. Ký được kỳ vọng phục vụ mục tiêu cách mạng, giáo dục và thúc đẩy lý tưởng xã hội chủ nghĩa. Sự biến đổi trong thực tiễn sáng tác văn học của thể loại ký đã chứng kiến sự chuyển dịch từ đề cao cá nhân sang tập thể, cùng với những cuộc tranh luận về yếu tố hư cấu trong tác phẩm và sự trỗi dậy của các tiểu thể loại như bút kí, tùy bút.
2.1. Chủ nghĩa Xã hội Hiện thực và Lý luận Văn học Việt Nam
Chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa được áp dụng tại Việt Nam. Giai đoạn này kéo dài từ 1945 đến 1986. Lý luận phản ánh của Lenin là nền tảng. Nó định hình lý luận văn học Việt Nam. Khái niệm chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa được giới thiệu. Việc giới thiệu này có ảnh hưởng sâu rộng. Mục tiêu là định hướng sáng tác. Văn học phải phục vụ mục đích cách mạng.
2.2. Sáng tác Ký và Sự Biến đổi Thể loại tại Miền Bắc
Ký ở miền Bắc Việt Nam chứng kiến sự thay đổi lớn. Tính chân thành và chủ nghĩa cá nhân bị xem xét lại. Nó chuyển từ con người Khổng giáo sang con người tập thể. Các nỗ lực tái tiếp cận chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa xuất hiện. Thập niên 1960 chứng kiến một cuộc tranh luận. Nội dung xoay quanh yếu tố hư cấu trong ký. Phóng sự điều tra dần bị thay thế. Bút kí, tùy bút, kí sự được đề cao. Truyện kí gặp khó khăn trong bối cảnh này.
III. Ký Miền Nam 1954 1975 Đa Thanh và Bối cảnh Chiến tranh
Giai đoạn 1954-1975 tại miền Nam Việt Nam, thể loại ký phát triển trong một bối cảnh lịch sử, chính trị và văn hóa đặc thù. Mối quan hệ giữa các nhà văn, văn học và hiện thực xã hội được phản ánh rõ nét trong các tác phẩm. Ký ở miền Nam không bị giới hạn bởi các khuôn khổ lý luận như ở miền Bắc, cho phép sự đa dạng trong cách tiếp cận và thể hiện. Nhiều tiếng nói khác nhau xuất hiện, khắc họa chân dung đối phương, lực lượng đồng minh, binh sĩ miền Nam và cuộc sống của người dân thường, tạo nên một bức tranh đa chiều về cuộc chiến và xã hội.
3.1. Bối cảnh Lịch sử Chính trị và Văn hóa tại Miền Nam
Tình hình miền Nam Việt Nam giai đoạn 1954-1975 phức tạp. Bối cảnh lịch sử, chính trị, văn hóa có nhiều biến động. Tình hình chính trị và xã hội bất ổn. Văn học và chính trị có mối quan hệ chặt chẽ. Các nhà văn phản ánh hiện thực xã hội. Quan điểm về ký tại miền Nam đa dạng. Nó không bị ràng buộc bởi chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa.
3.2. Đa Giọng điệu trong Thực tiễn Sáng tác Ký Miền Nam
Ký miền Nam thể hiện nhiều giọng điệu. Nó phản ánh cái nhìn đa chiều về cuộc chiến. Tác phẩm mô tả hình ảnh đối phương. Lực lượng Mỹ và đồng minh cũng xuất hiện. Các binh sĩ miền Nam được khắc họa. Cuộc sống của người dân thường được ghi lại chi tiết. Những câu chuyện này mang tính chân thực. Nó thể hiện góc nhìn cá nhân. Văn học ký trở thành phương tiện biểu đạt.
IV. Ký sau Đổi Mới Phục Hồi Đánh giá lại Thử thách Mới
Sau thời kỳ Đổi Mới, thể loại ký Việt Nam chứng kiến sự phục hưng đáng kể, đặc biệt là phóng sự điều tra. Các hồi ký văn học xuất hiện nhiều hơn, góp phần giải huyền thoại và đánh giá lại các nhà văn xã hội chủ nghĩa thông qua những câu chuyện chưa từng được kể. Sự nhấn mạnh vào tính chân thành và chân thực trở thành trọng tâm mới. Đồng thời, ký cũng đối mặt với những thách thức từ sự thay đổi trong tiếp nhận văn học và sự xuất hiện của các hình thức mới như siêu hư cấu tự truyện, mở rộng biên độ và vai trò của thể loại này trong văn học Việt Nam thế kỷ 20.
4.1. Sự Hồi sinh của Phóng sự Điều tra và Hồi ký Văn học
Ký Việt Nam sau Đổi Mới có nhiều thay đổi. Phóng sự điều tra được phục hồi. Các hồi ký văn học xuất hiện nhiều. Chúng đánh giá lại các nhà văn xã hội chủ nghĩa. Những câu chuyện chưa kể về họ được đưa ra ánh sáng. Tác phẩm 'Bụi dưới chân người' và 'Mỗi chiều' của Toi là ví dụ. Chúng kể những câu chuyện thật. 'Và Chúa đang mỉm cười' và 'Tìm lại bản thân đã mất' nhấn mạnh sự chân thành và chân thực.
4.2. Thách thức và Xu hướng Mới của Ký Việt Nam
Ký Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Sự tiếp nhận văn học thay đổi. Các hình thức mới nổi lên. Tự truyện, siêu hư cấu cá nhân là ví dụ. Điều này mở ra những hướng đi mới cho thể loại ký. Ký tiếp tục là một thể loại dân chủ. Nó phản ứng với các chiến lược hùng biện khác nhau. Kí phản ánh những thay đổi của bối cảnh lịch sử.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Theory and practice in twentieth–century Vietnamese kí: studies in the history and politics of a literary genre" của Linh–Hue Bui cung cấp một phân tích đột phá về thể loại kí trong văn học Việt Nam thế kỷ XX, từ góc độ nghiên cứu văn hóa (cultural studies). Nghiên cứu này đi sâu vào cách kí được định hình và biến đổi bởi các bối cảnh lịch sử, chính trị và văn hóa khác nhau, đặc biệt là trong các giai đoạn trước và sau Chiến tranh Việt Nam, và sau Đổi mới 1986. Tính tiên phong của nghiên cứu nằm ở việc tiếp cận kí không phải là một thể loại cố định mà là một sản phẩm xã hội năng động, phản ánh và chống lại sự đồng hóa của ký ức tập thể (collective memory).
Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Nghiên cứu này giải quyết một khoảng trống đáng kể trong nghiên cứu văn học Việt Nam và quốc tế về kí. Mặc dù kí đóng vai trò quan trọng trong việc hiện đại hóa văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX, kích hoạt hai cuộc tranh luận lớn (văn học "nghệ thuật vị nghệ thuật" hay "nghệ thuật vị nhân sinh" thập niên 1930 và tranh luận về yếu tố hư cấu trong kí thập niên 1960), và sản sinh nhiều tác phẩm có ảnh hưởng xã hội, nhưng nó lại chưa nhận được sự chú ý xứng đáng. Các nghiên cứu trong nước về kí thường dựa trên phê bình văn học truyền thống, chịu ảnh hưởng nặng nề của phê bình văn học Xô Viết, và ít chú ý đến tính nhạy cảm chính trị của kí sau năm 1975. Các nghiên cứu quốc tế về thể loại này còn hạn chế. Chẳng hạn, luận án của Trịnh Bích Liên (2008) về phóng sự chỉ tập trung vào giá trị hiện thực và kỹ thuật, bỏ qua các kết nối lịch sử và thể loại tổng thể của kí. Luận án của Nguyễn Thị Ngọc Minh (2013) dù sử dụng lý thuyết diễn ngôn (discourse theory) và bán học văn hóa (cultural semiotics) để xây dựng lý thuyết về kí và phân tích cách chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa thao túng kí ở miền Bắc Việt Nam, nhưng lại "không kết nối sâu hơn với sự sản xuất và phê bình kí ở miền Nam Việt Nam trong chiến tranh, cũng như sau Đổi mới (Đổi Mới) vào năm 1986" (Bùi, 2016, tr. 6). Điều này "để lại câu hỏi chưa được giải thích về lý do và cách thức mà lý thuyết và thực hành của kí khác biệt đáng kể giữa các thời kỳ lịch sử khác nhau, cũng như tại sao kí có thể thực hiện vai trò kép như một công cụ để tạo ra ký ức tập thể cho mục đích tuyên truyền, và là một sự kháng cự dân chủ mạnh mẽ đối với ký ức tập thể chính thức" (Bùi, 2016, tr. 6). Tương tự, nghiên cứu của Charles A. Laughlin (2002) về baogao wenxue (báo cáo văn học) của Trung Quốc, dù là một thể loại gần gũi với kí, lại bỏ qua mối quan hệ giữa reportage Trung Quốc với các thể loại phi hư cấu khác. Hơn nữa, có một khoảng trống lớn trong nghiên cứu về văn học miền Nam Việt Nam trong Chiến tranh Việt Nam nói chung và kí nói riêng do tính nhạy cảm chính trị.
Research questions và hypotheses: Các câu hỏi nghiên cứu chính của luận án tập trung vào:
- Cơ chế ẩn giấu nào đã kiểm soát sự thăng trầm và biến đổi của kí trong văn học Việt Nam thế kỷ XX?
- Làm thế nào mà kí, với tư cách là một sản phẩm lịch sử, phản ứng với các chiến lược tu từ (rhetorical strategies) khác nhau trong các tình huống lịch sử khác nhau?
- Làm thế nào các nhà chức trách chính trị và các nhà văn cá nhân đã xử lý kí một cách khác nhau để phù hợp với mục đích của họ, đặc biệt là trong mối quan hệ giữa các dấu hiệu thể loại (generic markers) của nó (trình bày chính xác sự kiện và kỹ thuật văn học) và những thay đổi trong nhận thức về sự thật (truth) giữa các thời kỳ lịch sử, học thuyết và văn hóa văn học khác nhau?
- Kí đóng vai trò kép như thế nào: vừa là công cụ tuyên truyền để tạo ra ký ức thể chế hóa (institutionalized memory), vừa là sự kháng cự lại sự thể chế hóa đó?
Các giả thuyết ngầm định được đặt ra là:
- Sự thay đổi trong lý thuyết và thực hành kí ở Việt Nam thế kỷ XX có thể được giải thích thông qua cách tiếp cận văn hóa học, đặc biệt là "chính trị của ký ức" (politics of memory).
- Chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa Stalinist đã đóng vai trò quan trọng trong việc thao túng định nghĩa về kí ở miền Bắc Việt Nam, đồng hóa các khái niệm như chân thực, chân thật/chân thành, sự thực, và chân lí.
- Văn học miền Nam Việt Nam, mặc dù được tuyên bố là độc lập khỏi chính trị, nhưng vẫn có những điểm tương đồng và khác biệt với kí miền Bắc về mối quan hệ với ký ức tập thể.
- Thời kỳ Đổi mới đã chứng kiến sự trở lại của kí như một thể loại dân chủ, chống lại sự thể chế hóa của chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa Stalinist.
- Các khái niệm sincerity (chân thành) và truthfulness (chân thực) được xử lý khác nhau giữa các nhà văn miền Bắc (1945–1986), miền Nam (1945–1975) và các nhà văn Đổi mới (1986–nay) để hỗ trợ các chiến lược tu từ khác nhau.
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án được xây dựng trên nền tảng của các phương pháp tiếp cận văn hóa học (cultural studies approaches to genre), đặc biệt là "chính trị của ký ức" (politics of memory). Nghiên cứu sử dụng khung lý thuyết này để xem xét các thể loại như những cấu trúc xã hội, chứ không phải là những thực thể cố định. Các lý thuyết cụ thể được sử dụng và tranh luận bao gồm:
- Lý thuyết phản ánh của Lenin (Lenin's Reflection Theory) và cách Stalin thao túng nó để hợp pháp hóa chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa.
- Chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa Stalinist (Stalinist socialist realism) với các nguyên tắc tính đảng (Party-spirited literature), tính giai cấp, và tính quần chúng.
- Lý thuyết ký ức tập thể (Collective Memory) của Maurice Halbwachs (1920s), được mở rộng bởi các học giả như Benedict Anderson (Imagined Communities, 1983) và Michel Foucault (ý tưởng về "sự thật được xây dựng theo cách hùng biện" và mối quan hệ giữa văn học và chính trị, counter-memory và popular memory).
- Các quan điểm hậu cấu trúc luận (post-structuralists) như Jacques Derrida về bản chất động của thể loại và sự tham gia của văn bản vào nhiều thể loại cùng lúc.
- Các nhánh của nghiên cứu văn hóa như chủ nghĩa lịch sử mới (new historicism) và chủ nghĩa duy vật văn hóa (cultural materialism) để xem xét vai trò của bối cảnh lịch sử và rhetoric trong việc giải thích văn bản văn học, và khả năng văn học có thể lật đổ quyền lực.
- Quan điểm hậu hiện đại (postmodernism) và nghiên cứu diễn ngôn (discourse studies) về sự phi trung lập của sự thật và vai trò của ngôn ngữ trong việc xây dựng thực tại xã hội.
- Nghiên cứu về tính chân thành (sincerity) và tính xác thực (authenticity) của Lionel Trilling (1972) và Timothy Milnes (2010), cùng với sự so sánh với khái niệm chân của Nho giáo và cheng của Trung Quốc để giải thích sự chấp nhận chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.
- Lý thuyết chấn thương (trauma studies) của Judith Herman, Dori Laub, Shoshana Felman, và Cathy Caruth, về vai trò của việc quên lãng và ký ức sai lệch trong việc phản ánh sự thật lịch sử và chấn thương.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án tạo ra những đóng góp đột phá về mặt lý thuyết và thực tiễn:
- Phát triển khung phân tích mới cho kí: Lần đầu tiên, kí được nghiên cứu toàn diện từ góc độ văn hóa học và chính trị của ký ức, vượt ra ngoài các tiếp cận truyền thống hoặc phân mảnh trước đây. Điều này mở ra một cách tiếp cận mới cho nghiên cứu về các thể loại văn học phi hư cấu trong bối cảnh các xã hội chịu ảnh hưởng của ý thức hệ và xung đột.
- Làm rõ vai trò kép của kí: Luận án định lượng tác động của kí như một công cụ tuyên truyền mạnh mẽ và đồng thời là một phương tiện kháng cự dân chủ, cung cấp một cách hiểu sâu sắc hơn về mối quan hệ phức tạp giữa văn học và quyền lực. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc tái đánh giá lịch sử văn học Việt Nam và các nền văn học tương tự.
- Cung cấp so sánh đa chiều đầu tiên: Nghiên cứu này là nghiên cứu đầu tiên so sánh một cách có hệ thống kí ở miền Bắc, miền Nam Việt Nam và thời kỳ Đổi mới, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu kéo dài do tính nhạy cảm chính trị, đặc biệt là đối với văn học miền Nam. Khoảng 2/3 nội dung luận án tập trung vào phân tích so sánh này (Chương 2, 3, 4).
- Tái định nghĩa các khái niệm cơ bản: Luận án phân tích lại các khái niệm như sự thật, chân thực, chân thành trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, liên hệ chúng với Nho giáo và chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa, từ đó đưa ra một cái nhìn sắc bén về cách các khái niệm đạo đức và văn học được sử dụng để hợp pháp hóa hoặc thách thức quyền lực.
- Ứng dụng lý thuyết chấn thương vào kí Việt Nam: Bằng cách khám phá mối quan hệ giữa kí và chấn thương chiến tranh, luận án mở ra một lĩnh vực nghiên cứu mới về văn học chấn thương ở Việt Nam, cung cấp cái nhìn về cách các cá nhân và xã hội đối phó với quá khứ đau thương thông qua các hình thức kể chuyện phi hư cấu.
Scope (sample size, timeframe) và significance:
- Thời gian: Luận án bao quát thế kỷ XX, tập trung vào các giai đoạn quan trọng: trước 1945 (hiện đại hóa văn học), miền Bắc Việt Nam từ 1945 đến 1986 (ảnh hưởng của chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa), miền Nam Việt Nam từ 1954 đến 1975 (trong Chiến tranh Việt Nam), và giai đoạn sau Đổi mới 1986 đến hiện tại.
- Phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung vào nhiều tiểu thể loại của kí như nhật kí, hồi kí, du kí, truyện kí, phóng sự, kí sự, bút kí, và tùy bút. Nó không đưa ra số liệu cụ thể về số lượng văn bản được phân tích, nhưng bao gồm các tác phẩm tiêu biểu từ mỗi giai đoạn và tiểu thể loại, từ Vũ Trọng Phụng (Làm đĩ, Lục Xì, Cạm bẫy người, Cơm thầy Cơm cô) đến các tác phẩm hậu Đổi mới như Such a Night, Memoirs of literary circles, Tô Hoài’s The Dust beneath Whose Feet, Every Afternoon, And God Is Smiling, Finding My Lost Self, và Last Night I Dreamed of Peace.
- Ý nghĩa: Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp một cái nhìn toàn diện và sắc bén về một thể loại văn học đặc biệt của Việt Nam, đặt nó vào bối cảnh toàn cầu của các nghiên cứu văn hóa và ký ức. Nó không chỉ làm phong phú thêm hiểu biết về văn học Việt Nam mà còn cung cấp một mô hình cho việc nghiên cứu các thể loại văn học khác trong các bối cảnh chính trị-văn hóa tương tự. Luận án "khám phá cách các thể chế và nhà văn đã biến đổi thể loại này để tuân thủ, thiết lập hoặc chống lại ký ức thể chế hóa" (Bùi, 2016, tr. 19), làm nổi bật khả năng thích ứng và kháng cự của văn học.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu của luận án chứng minh sự hiểu biết sâu sắc về các dòng nghiên cứu chính liên quan đến kí và các thể loại phi hư cấu.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Luận án tổng hợp ba dòng nghiên cứu chính:
- Nghiên cứu về kí trong nước: Các công trình như Nhà Văn Hiện Đại của Vũ Ngọc Phan (1998) phân loại các thể loại phi hư cấu trước 1945. Các luận án của Trịnh Bích Liên (Phóng sự Việt Nam trong môi trường sinh thái văn hóa thời kì đổi mới, 2008) và Nguyễn Thị Ngọc Minh (Kí như một loại hình diễn ngôn, 2013) là những nỗ lực đáng chú ý trong việc áp dụng lý thuyết văn hóa vào kí, mặc dù với những hạn chế đã được chỉ ra.
- Nghiên cứu về reportage và autobiography quốc tế từ góc độ văn hóa học: Các tác phẩm quan trọng bao gồm Chinese Reportage: The Aesthetics of Historical Experience của Charles A. Laughlin (2002) về baogao wenxue (báo cáo văn học) Trung Quốc; Autobiography của Linda Anderson (2001) cung cấp cái nhìn tổng quan về các cách tiếp cận tự truyện; Women's Autobiography: War and Trauma của Victoria Stewart (2004) khám phá cách các nhà văn nữ đối phó với chấn thương chiến tranh; và Postcolonial Theory and Autobiography của David Huddart (2008) thách thức quan niệm dân tộc học về tự truyện.
- Nghiên cứu về chính trị của ký ức (politics of memory): Các công trình nền tảng như The Collective Memory của Maurice Halbwachs (1939), Imagined Communities: Reflections on The Origin and Spread of Nationalism của Benedict Anderson (1983), và các ý tưởng của Michel Foucault về "sự thật được xây dựng theo cách hùng biện". Các ứng dụng cụ thể bao gồm Peter Zinoman với "Reading Revolutionary Prison Memoirs" (2001) trong The Country of Memory: Remaking the Past in Late Socialist Vietnam và Michael Schudson & Chris Anderson với "Objectivity, Professionalism, and Truth-seeking in Journalism" (2000) trong The Handbook of Journalism Studies.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Luận án làm nổi bật một số mâu thuẫn và tranh luận:
- Định nghĩa kí: Có nhiều quan điểm khác nhau về kí và các tiểu thể loại của nó. Trước 1945 và ở miền Nam 1945-1975, kí thường bao gồm phóng sự, kí sự, truyện kí, du kí, hồi kí, nhật kí. Ở miền Bắc 1945-1986, các nhà phê bình xã hội chủ nghĩa mở rộng kí bao gồm bút kí và tùy bút, thậm chí truyện kí trở thành sự kết hợp lỏng lẻo giữa tự truyện/tiểu sử và hư cấu ca ngợi anh hùng xã hội chủ nghĩa. Sau 1986, định nghĩa lại quay về trước 1945.
- Bản chất của thể loại: Các cách tiếp cận lý thuyết truyền thống (từ Tân cổ điển đến Cấu trúc luận) xem thể loại là cố định và "thiết lập các phạm trù lý thuyết, xuyên lịch sử để phân loại và mô tả mối quan hệ giữa các văn bản văn học" (Bùi, 2016, tr. 14). Ngược lại, cách tiếp cận lịch sử và văn hóa học (như của Derrida, Bawarshi và Reiff) xem thể loại là "sản phẩm xã hội được xây dựng" và năng động, thay đổi theo thời gian và bối cảnh.
- Văn học miền Nam và chính trị: "Có một quan điểm phổ biến trong các học giả lưu vong miền Nam Việt Nam rằng văn học miền Nam Việt Nam độc lập với chính trị, và đóng vai trò tích cực trong việc phản ánh và điều chỉnh các chính sách chính trị" (Võ Phiến, được trích dẫn bởi Bùi, 2016, tr. 6). Tuy nhiên, luận án phản biện rằng các tác phẩm kí ở miền Nam vẫn "không hoàn toàn thoát khỏi ý thức hệ chính thống và sự kiểm duyệt" (Bùi, 2016, tr. 21), cho thấy mối quan hệ phức tạp hơn với ký ức tập thể.
- Tính khách quan trong báo chí: Michael Schudson và Chris Anderson (2000) thách thức niềm tin rằng các văn bản báo chí là khách quan và trung thực, thay vào đó khám phá cách viết như vậy có thể được sử dụng để tạo ra ký ức thể chế hóa và chính thức. Quan điểm này mâu thuẫn với nhận định truyền thống về mục đích của phóng sự là phản ánh sự thật.
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án tự định vị mình là một nghiên cứu tổng thể về kí trong bối cảnh Việt Nam, lấp đầy khoảng trống mà các nghiên cứu trước đây đã bỏ ngỏ. Nó phê phán Nguyễn Thị Ngọc Minh vì chỉ tập trung vào miền Bắc và Charles A. Laughlin vì bỏ qua mối quan hệ của reportage với các thể loại phi hư cấu khác. Nghiên cứu này mở rộng phạm vi địa lý và thời gian, bao gồm cả miền Bắc, miền Nam và giai đoạn Đổi mới, để cung cấp một bức tranh toàn diện về sự biến đổi của kí và vai trò của nó trong "chính trị của ký ức".
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách:
- Cung cấp một mô hình toàn diện để nghiên cứu các thể loại văn học phi hư cấu trong các bối cảnh chính trị-xã hội phức tạp, đặc biệt là dưới các chế độ ý thức hệ.
- Đưa ra một phân tích đa chiều về mối quan hệ giữa văn học, sự thật, ký ức và quyền lực, thách thức các quan điểm đơn giản hóa về tính chân thực và khách quan.
- Làm sáng tỏ "cơ chế ẩn giấu" (Bùi, 2016, Abstract) điều khiển sự thay đổi của kí, một điều mà các cách tiếp cận lý thuyết truyền thống đã thất bại.
- Góp phần tái đánh giá lịch sử văn học Việt Nam, đặc biệt là trong các giai đoạn nhạy cảm chính trị, cung cấp một góc nhìn mới về sự kháng cự và thích nghi của văn học.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So sánh với Charles A. Laughlin (2002), Chinese Reportage: Luận án này mở rộng phạm vi phân tích so với Laughlin. Laughlin tập trung vào baogao wenxue (reportage) của Trung Quốc và tầm quan trọng của nó trong di sản văn hóa cánh tả Trung Quốc, nhưng "Laughlin bỏ qua việc xem xét mối quan hệ giữa reportage Trung Quốc và các thể loại phi hư cấu khác chia sẻ mối quan hệ tương tự với chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa nói riêng và lịch sử Trung Quốc nói chung" (Bùi, 2016, tr. 5). Luận án của Linh-Hue Bui, ngược lại, xem xét tất cả các tiểu thể loại của kí như một tổng thể, và đặt chúng trong bối cảnh lịch sử, chính trị, văn hóa Việt Nam.
- So sánh với các nghiên cứu về tự truyện phương Tây (Linda Anderson, Victoria Stewart, David Huddart): Trong khi các học giả như Linda Anderson (2001), Victoria Stewart (2004), và David Huddart (2008) nhấn mạnh "bản chất dân chủ của thể loại" tự truyện và mối liên hệ với giới tính, hậu thuộc địa và thời chiến, luận án này đào sâu hơn vào "mối quan hệ giữa tự truyện và chính trị của ký ức" (Bùi, 2016, tr. 4-5). Nó không chỉ xem xét tự truyện mà còn kết nối chúng với các tiểu thể loại khác của kí, để xem xét cách kí bị thao túng để tạo ra ký ức tập thể dưới ảnh hưởng của tuyên truyền và cách nó chống lại sự thể chế hóa đó.
- So sánh với New Journalism Mỹ: Luận án phân biệt kí với New Journalism Mỹ (thập niên 1960-70s). Mặc dù New Journalism về cơ bản là literary reportage (một tiểu thể loại của kí), nhưng nó là một phong trào độc đáo trong việc kết hợp kỹ thuật hư cấu và báo chí để tạo ra một loại hình báo chí mới mẻ, phi truyền thống, "ưu tiên 'sự thật' hơn 'sự kiện'" (Bùi, 2016, tr. 7). Kí Việt Nam, đặc biệt là trong giai đoạn hiện đại hóa, cũng có những đặc điểm này (như Vũ Trọng Phụng sử dụng yếu tố hư cấu để "làm tăng tính châm biếm của tình huống" (Bùi, 2016, tr. 12)), nhưng kí Việt Nam mang một lịch sử và bối cảnh văn hóa riêng, được định hình bởi Nho giáo, chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa và Đổi mới.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có bằng cách đặt chúng vào một bối cảnh văn hóa-lịch sử cụ thể của Việt Nam, đặc biệt tập trung vào bản chất động và được xây dựng xã hội của thể loại.
-
Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
- Thách thức các lý thuyết thể loại truyền thống: Bằng cách áp dụng cultural studies approaches to genre, luận án bác bỏ quan điểm xem thể loại là cố định và "thất bại trong việc giải thích những thay đổi vị trí giữa các tiểu thể loại của kí cũng như giữa kí và các thể loại văn học khác trong lịch sử văn học Việt Nam" (Bùi, 2016, tr. 3). Thay vào đó, nó mở rộng quan điểm của Jacques Derrida rằng "genres are the preconditions for textual performances" và rằng văn bản tham gia vào nhiều thể loại cùng lúc.
- Mở rộng Lý thuyết phản ánh của Lenin: Luận án cho thấy cách Stalin đã bóp méo lý thuyết phản ánh của Lenin, vốn không nhất thiết yêu cầu "hiện thực" theo nghĩa nhiếp ảnh, để hợp pháp hóa chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa như một công cụ chính trị.
- Mở rộng lý thuyết ký ức tập thể của Halbwachs: Nghiên cứu này áp dụng khái niệm collective memory của Maurice Halbwachs vào phân tích văn học Việt Nam, đặc biệt là vai trò của kí trong việc tạo ra và chống lại ký ức thể chế hóa. Nó cũng tích hợp các quan điểm của Paul Ricoeur (Memory, History, Forgetting, 2003) nhấn mạnh vai trò của cá nhân trong quá trình ghi nhớ, và Aleida Assmann về social memory, political memory, và cultural memory để phân tích sự phức tạp của ký ức trong kí.
- Mở rộng nghiên cứu về tính chân thành và xác thực: Luận án đưa ra sự so sánh sâu sắc giữa khái niệm sincerity phương Tây và chân của Nho giáo, chỉ ra rằng chân/cheng mang tính tập thể và tuân thủ, trong khi sincerity phương Tây gắn liền với chủ nghĩa cá nhân và hoài nghi. Điều này mở rộng nghiên cứu của Kerry Sinanan và Timothy Milnes (2010), cũng như Lionel Trilling (1972) bằng cách đặt các khái niệm này vào một bối cảnh văn hóa phi phương Tây.
-
Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích khái niệm tập trung vào mối quan hệ động giữa:
- Thể loại kí: Bao gồm các tiểu thể loại đa dạng (phóng sự, hồi kí, nhật kí, v.v.) và "dấu hiệu thể loại" (generic markers) của nó (trình bày sự kiện thực tế và kỹ thuật văn học).
- Bối cảnh lịch sử, chính trị, văn hóa Việt Nam: Các giai đoạn trước 1945, miền Bắc 1945-1986, miền Nam 1954-1975, và sau Đổi mới 1986.
- Học thuyết và ý thức hệ: Đặc biệt là chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa Stalinist và các nguyên tắc của Đảng Cộng sản Việt Nam, cũng như Nho giáo.
- Nhận thức về sự thật, chân thực, chân thành: Những thay đổi trong định nghĩa và ứng dụng của các khái niệm này bởi các nhà chức trách và nhà văn cá nhân.
- Chính trị của ký ức: Vai trò của kí trong việc tạo ra ký ức tập thể (ví dụ: tuyên truyền) và kháng cự lại ký ức thể chế hóa (ví dụ: tiếng nói dân chủ, ký ức cá nhân). Các mối quan hệ giữa các thành phần này là tương tác và biến đổi, trong đó bối cảnh ảnh hưởng đến học thuyết, học thuyết ảnh hưởng đến nhận thức về sự thật và thể loại, và thể loại phản ánh/chống lại chính trị của ký ức.
- Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết của luận án xoay quanh ý tưởng rằng thể loại kí là một thực thể linh hoạt, được định hình bởi các lực lượng ý thức hệ và phản ứng với chúng:
- Proposition 1: Định nghĩa và thực hành của kí là sản phẩm lịch sử và xã hội, không phải là cố định.
- Proposition 2: Trong các chế độ ý thức hệ (như chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa Stalinist ở miền Bắc), các khái niệm chân thực và chân thành trong kí bị thao túng để phục vụ mục đích tuyên truyền và tạo ra ký ức thể chế hóa.
- Proposition 3: Kí có khả năng kháng cự lại sự thể chế hóa ký ức, trở thành một "tiếng nói dân chủ" bằng cách ưu tiên ký ức cá nhân, những câu chuyện chưa kể, hoặc các hình thức văn học phi truyền thống.
- Proposition 4: Sự trở lại của các định nghĩa kí trước 1945 sau Đổi mới 1986 phản ánh sự suy yếu của chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa Stalinist và sự tái khẳng định chủ nghĩa cá nhân trong văn học.
- Proposition 5: Các tác phẩm kí trong các giai đoạn chấn thương chiến tranh hoặc áp bức chính trị có thể được phân tích thông qua lăng kính của trauma studies để hiểu cách chúng làm suy yếu hoặc thách thức các huyền thoại quốc gia.
- Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một paradigm shift toàn diện trong lý thuyết văn học nói chung, nhưng nó thúc đẩy một sự dịch chuyển trong nghiên cứu kí Việt Nam từ cách tiếp cận truyền thống, mang tính mô tả và ý thức hệ sang một paradigm dựa trên cultural studies và politics of memory. Bằng chứng cho điều này là sự phản biện rõ ràng đối với các nghiên cứu trong nước trước đây (như Trịnh Bích Liên và Nguyễn Thị Ngọc Minh), cho thấy các phương pháp truyền thống "thất bại trong việc giải thích những thay đổi vị trí giữa các tiểu thể loại của kí" (Bùi, 2016, tr. 3). Luận án này, bằng cách xem thể loại là "socially constructed" và "historical phenomenon" (Bùi, 2016, tr. 14-15), cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ hơn để giải thích sự phức tạp của kí trong các bối cảnh khác nhau.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp các lý thuyết một cách độc đáo để khám phá mối quan hệ đa chiều giữa văn học, quyền lực và ký ức.
-
Integration của theories (name 3+ specific theories):
- Lý thuyết ký ức tập thể (Maurice Halbwachs, Benedict Anderson, Michel Foucault): Được sử dụng để phân tích cách các thể chế chính trị (đặc biệt là Đảng Cộng sản Việt Nam) xây dựng và duy trì ký ức chính thức thông qua kí.
- Lý thuyết diễn ngôn và bán học văn hóa (Nguyễn Thị Ngọc Minh, Katerina Clark): Áp dụng để mổ xẻ các "mã thể loại" (generic code) và "mã ý thức hệ" (ideological code) trong văn bản kí, đặc biệt là cách chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa "thể chế hóa" cấu trúc của kí.
- Lý thuyết về tính chân thành và xác thực (Lionel Trilling, Kerry Sinanan & Timothy Milnes): Kết hợp với khái niệm chân của Nho giáo để phân tích sự thay đổi trong nhận thức về sự thật và trách nhiệm của nhà văn trong các thời kỳ lịch sử khác nhau.
- Trauma Studies (Judith Herman, Cathy Caruth, Kali Tal): Áp dụng để hiểu cách các tác phẩm kí về chiến tranh và áp bức thể hiện chấn thương cá nhân và thách thức các huyền thoại quốc gia về chiến tranh.
-
Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận độc đáo là một phân tích lịch sử-văn hóa học so sánh đa chiều của kí. Nó không chỉ so sánh các văn bản kí giữa các thời kỳ và chế độ khác nhau (miền Bắc, miền Nam, Đổi mới) mà còn mổ xẻ các khái niệm nền tảng (truth, sincerity, truthfulness) qua lăng kính của các học thuyết ý thức hệ (Chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa, Nho giáo) và các lý thuyết phương Tây hiện đại (hậu cấu trúc, ký ức học). Sự biện minh cho cách tiếp cận này là khả năng của nó trong việc "làm rõ cơ chế ẩn giấu điều khiển sự thăng trầm và biến đổi của kí" (Bùi, 2016, Abstract), một mục tiêu mà các phương pháp truyền thống đã không đạt được.
-
Conceptual contributions với definitions:
- Kí là một thể loại được xây dựng xã hội: Định nghĩa lại kí không phải là một tập hợp các tiểu thể loại cố định mà là một thực thể động, "a socially constructed one, which changed over time due to different historical, political, cultural circumstances" (Bùi, 2016, tr. 13).
- "Chính trị của ký ức" trong kí: Khái niệm hóa kí như một chiến trường cho các cuộc đấu tranh về ký ức, nơi nó vừa là công cụ để "tạo ra ký ức thể chế hóa" vừa là phương tiện để "kháng cự lại sự thể chế hóa đó" (Bùi, 2016, tr. 6).
- Kết nối chân Nho giáo với sincerity Xã hội chủ nghĩa: Cung cấp một định nghĩa sâu sắc về cách các khái niệm đạo đức và triết học Đông phương (chân) đã tạo tiền đề cho sự chấp nhận và bóp méo các khái niệm phương Tây (sincerity) trong một bối cảnh ý thức hệ mới.
-
Boundary conditions explicitly stated: Các điều kiện giới hạn của nghiên cứu bao gồm:
-
Phạm vi thời gian: Tập trung vào thế kỷ XX và các giai đoạn chính trị-xã hội đặc thù của Việt Nam (1900-1945, 1945-1986, 1954-1975, 1986-hiện tại).
-
Phạm vi địa lý: Chủ yếu là văn học Việt Nam, với các so sánh quốc tế (Trung Quốc, Liên Xô, phương Tây) để làm nổi bật tính độc đáo của kí Việt Nam.
-
Phương pháp luận: Mặc dù sử dụng các phương pháp định tính và phân tích văn bản chuyên sâu, luận án thừa nhận rằng nó không thể đưa ra kết luận định lượng rộng rãi về toàn bộ văn học phi hư cấu Việt Nam.
-
Tập trung vào yếu tố "thật": Luận án tập trung vào "mối quan hệ giữa các dấu hiệu thể loại (trình bày chính xác sự kiện và kỹ thuật văn học) và những thay đổi trong nhận thức về sự thật" (Bùi, 2016, tr. 6), có thể bỏ qua một số khía cạnh khác của thể loại kí không liên quan trực tiếp đến yếu tố này.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến, tích hợp các cách tiếp cận định tính từ nghiên cứu văn hóa và lý thuyết ký ức, nhằm giải quyết các câu hỏi phức tạp về thể loại văn học trong bối cảnh chính trị-xã hội.
Thiết kế nghiên cứu
-
Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án rõ ràng tuân theo triết lý nghiên cứu interpretivism/constructivism. Nó bác bỏ các giả định về sự thật khách quan và "chủ nghĩa hiện thực nhiếp ảnh" (photographic realism), vốn là nền tảng của chủ nghĩa thực chứng (positivism). Thay vào đó, nó nhấn mạnh rằng "thể loại được xây dựng xã hội" (socially constructed), "thực tại là một cấu trúc xã hội" (social construction), và "sự thật là một thứ của thế giới này, nó chỉ được tạo ra nhờ nhiều hình thức ràng buộc" (Foucault, được trích dẫn bởi Bùi, 2016, tr. 40). Luận án tìm cách diễn giải (interpret) các "cơ chế ẩn giấu" (hidden mechanism) và "chính trị của ký ức" (politics of memory) thông qua phân tích sâu sắc các văn bản và bối cảnh.
-
Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Mặc dù không phải là mixed methods theo nghĩa kết hợp định lượng và định tính truyền thống, luận án kết hợp nhiều phương pháp phân tích định tính chuyên sâu:
- Phân tích văn học lịch sử-so sánh: So sánh các tiểu thể loại kí và sự biến đổi của chúng qua các giai đoạn lịch sử khác nhau (trước 1945, miền Bắc 1945-1986, miền Nam 1954-1975, sau 1986).
- Phân tích diễn ngôn và bán học văn hóa: Mổ xẻ các "mã thể loại" và "mã ý thức hệ" trong các văn bản để hiểu cách các khái niệm như chân thực và chân thành được định nghĩa và thao túng.
- Nghiên cứu văn hóa và lý thuyết ký ức: Áp dụng các khung lý thuyết này để đặt kí vào mối quan hệ với ký ức tập thể, ký ức thể chế hóa, và kháng cự cá nhân. Lý do cho sự kết hợp này là để cung cấp một cái nhìn toàn diện, đa chiều về kí, vượt ra ngoài các phân tích văn học truyền thống, có khả năng giải thích cả khía cạnh văn bản học và bối cảnh rộng lớn hơn.
-
Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu có thể được xem là đa cấp:
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Phân tích văn bản cụ thể: Nghiên cứu các tác phẩm kí tiêu biểu (ví dụ: các tác phẩm của Vũ Trọng Phụng, các hồi kí cách mạng, Such a Night) để mổ xẻ cách chúng sử dụng kỹ thuật văn học, xây dựng sự thật và thể hiện ký ức.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Phân tích thể loại và tiểu thể loại: Nghiên cứu sự biến đổi của định nghĩa và vai trò của kí và các tiểu thể loại của nó (phóng sự, hồi kí, truyện kí, bút kí) trong các bối cảnh văn học cụ thể (ví dụ: cuộc tranh luận về yếu tố hư cấu trong kí thập niên 1960, sự thay thế phóng sự điều tra bằng bút kí).
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích bối cảnh lịch sử-văn hóa-chính trị: Đặt kí vào bối cảnh rộng lớn của hiện đại hóa văn học Việt Nam, chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa, Chiến tranh Việt Nam, và thời kỳ Đổi mới, cũng như các luồng tư tưởng toàn cầu (Nho giáo, chủ nghĩa Marx-Lenin, hậu cấu trúc luận).
-
Sample size và selection criteria EXACT: Luận án không cung cấp sample size theo nghĩa định lượng (ví dụ: số lượng chính xác các văn bản được phân tích), nhưng nó nêu rõ các tiêu chí lựa chọn:
- Văn bản tiêu biểu và có ảnh hưởng: Lựa chọn các tác phẩm kí đã tạo ra tranh luận, có vai trò quan trọng trong lịch sử văn học, hoặc là ví dụ điển hình cho một xu hướng (ví dụ: Công dư tiệp kí, Thượng kinh kí sự từ thời trung đại; các phóng sự của Vũ Trọng Phụng; Những ngày thơ ấu của Nguyên Hồng; các hồi kí cách mạng; các tác phẩm hậu Đổi mới như Such a Night).
- Đại diện cho các giai đoạn và quan điểm khác nhau: Các tác phẩm từ miền Bắc (1945-1986), miền Nam (1954-1975) và thời kỳ Đổi mới (sau 1986) được lựa chọn để so sánh.
- Phản ánh các khái niệm cốt lõi: Các văn bản được chọn để minh họa cách các khái niệm sự thật, chân thực, chân thành được diễn giải và thể hiện.
- Văn bản lý luận: Các tác phẩm lý luận về kí và chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa (ví dụ: của Vũ Ngọc Phan, Lê Đình Kỷ, Đinh Đắc, Trường Chinh, Hải Triều) cũng được đưa vào phân tích để hiểu các khuôn khổ lý thuyết.
Quy trình nghiên cứu rigorous
-
Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu là có chủ đích (purposive sampling), tập trung vào các văn bản có giá trị thông tin cao nhất để trả lời các câu hỏi nghiên cứu.
- Tiêu chí đưa vào (Inclusion criteria): Các tác phẩm văn học được phân loại là kí hoặc các tiểu thể loại của nó trong lịch sử văn học Việt Nam, các văn bản lý luận về kí hoặc các học thuyết ảnh hưởng đến kí (như chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa), và các nghiên cứu phê bình liên quan.
- Tiêu chí loại trừ (Exclusion criteria): Các văn bản không thuộc thể loại kí hoặc không liên quan trực tiếp đến các khái niệm cốt lõi về sự thật, ký ức và chính trị trong kí. Các văn bản có thể bị loại trừ nếu chúng không có đủ bối cảnh lịch sử hoặc văn bản để phân tích sâu sắc theo khung lý thuyết đã chọn.
-
Data collection protocols với instruments described:
- Thu thập văn bản chính: Tìm kiếm và thu thập các tác phẩm kí nguyên bản, các bản dịch (nếu có), và các tài liệu phê bình liên quan từ các thư viện và kho lưu trữ học thuật (ví dụ: Keele University).
- Thu thập tài liệu lý luận và lịch sử: Các sách, bài báo, diễn văn của các nhà lý luận và chính trị về văn học và chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa từ Việt Nam, Liên Xô và Trung Quốc (ví dụ: Principles of Literary Criticism của Timofeev, Theses on Vietnamese Culture của Trường Chinh, các bài phát biểu của Mao Trạch Đông).
- Dụng cụ phân tích: Khung lý thuyết của cultural studies, memory studies, discourse theory, cultural semiotics được sử dụng làm lăng kính để phân tích nội dung, hình thức, kỹ thuật văn học, và mối quan hệ giữa văn bản với bối cảnh chính trị-xã hội.
-
Triangulation (data/method/investigator/theory):
- Triangulation dữ liệu: Sử dụng nhiều loại dữ liệu (văn bản kí, văn bản lý luận, tài liệu lịch sử) để xác nhận và làm phong phú thêm các diễn giải.
- Triangulation phương pháp: Kết hợp các phương pháp phân tích văn học, phân tích diễn ngôn, và phân tích bối cảnh lịch sử-văn hóa.
- Triangulation lý thuyết: Áp dụng và đối chiếu nhiều lý thuyết khác nhau (từ Halbwachs đến Foucault, từ Lenin đến Trilling) để có cái nhìn đa chiều và toàn diện hơn về hiện tượng kí.
-
Validity (construct/internal/external) và reliability (α values): Với bản chất định tính của nghiên cứu, các khái niệm về validity và reliability được diễn giải khác một chút so với nghiên cứu định lượng.
- Construct Validity: Đảm bảo rằng các khái niệm chính (kí, ký ức tập thể, sự thật, chân thành) được định nghĩa rõ ràng và được sử dụng một cách nhất quán trong suốt quá trình phân tích, dựa trên các lý thuyết đã được thiết lập.
- Internal Validity: Được đảm bảo thông qua việc thiết lập các mối liên hệ logic chặt chẽ giữa các lập luận, bằng chứng từ văn bản và diễn giải lý thuyết. Sự chặt chẽ trong phân tích và tránh các mâu thuẫn nội tại là rất quan trọng.
- External Validity (Generalizability): Mặc dù tập trung vào kí Việt Nam, luận án gợi ý rằng khung phân tích và các phát hiện của nó có thể áp dụng cho các thể loại phi hư cấu ở các quốc gia khác có bối cảnh lịch sử và ý thức hệ tương tự.
- Reliability: Được thể hiện qua sự minh bạch của quy trình phân tích và sự nhất quán trong việc áp dụng khung lý thuyết. Một người điều tra khác, nếu áp dụng cùng một khung lý thuyết và phương pháp, sẽ có thể đưa ra những diễn giải tương tự. Các giá trị α (alpha) không áp dụng trực tiếp cho nghiên cứu định tính này.
Data và phân tích
-
Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu bao gồm các văn bản kí và lý luận từ các tác giả thuộc nhiều thế hệ và quan điểm chính trị khác nhau.
- Miền Bắc (1945-1986): Các nhà phê bình và chính trị gia như Trường Chinh, Hải Triều, Lê Đình Kỷ, Đinh Đắc; các nhà văn như Tố Hữu, Nguyễn Đình Thi. Tập trung vào cách chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa thao túng kí để tạo ra Người tập thể (Collective Man) và thể chế hóa ký ức.
- Miền Nam (1954-1975): Các nhà văn kí ít được biết đến hơn do tính nhạy cảm chính trị. Nghiên cứu khám phá sự đa dạng trong cách thể hiện Chiến tranh Việt Nam và các vấn đề về chân thành và chân thực.
- Sau Đổi mới (1986-nay): Các tác giả hồi kí, nhật kí, tự truyện metafiction như Nguyễn Huy Thiệp, Dương Thu Hương, Bảo Ninh, và các tác giả khác, những người "kháng cự lại sự đồng hóa của chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa Stalinist" (Bùi, 2016, tr. 21) và tái khám phá tính chân thành và sự thật.
-
Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích văn bản và lý thuyết tiên tiến, không phải các kỹ thuật định lượng như SEM (Structural Equation Modeling) hay Multilevel Modeling. Các kỹ thuật chính bao gồm:
- Phân tích nội dung và diễn ngôn chuyên sâu: Mổ xẻ các từ ngữ, cấu trúc câu, hình ảnh, chủ đề, cách kể chuyện trong văn bản kí để phát hiện các mô hình ý nghĩa, ý thức hệ và quan điểm.
- Phân tích tu từ: Khám phá các chiến lược tu từ được sử dụng bởi các nhà văn và các thể chế để xây dựng sự thật và thuyết phục độc giả.
- Phân tích bối cảnh lịch sử và văn hóa: Đặt các văn bản vào bối cảnh xã hội, chính trị, triết học để hiểu các lực lượng đã định hình chúng.
- Đối chiếu lý thuyết: Sử dụng nhiều khung lý thuyết khác nhau để diễn giải dữ liệu, ví dụ như cách chân Nho giáo chuẩn bị cho sự chấp nhận sincerity trong chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa. Không có phần mềm cụ thể nào được đề cập cho các kỹ thuật phân tích định tính này, ngụ ý rằng phân tích chủ yếu dựa trên khả năng diễn giải học thuật của tác giả.
-
Robustness checks với alternative specifications: Trong nghiên cứu định tính, "kiểm tra độ bền" (robustness checks) thường liên quan đến việc xem xét các diễn giải thay thế hoặc các quan điểm đối lập. Luận án thực hiện điều này bằng cách:
- Đối chiếu với các phê bình khác nhau: Ví dụ, đối chiếu với quan điểm của Võ Phiến về sự độc lập của văn học miền Nam hoặc các phê bình truyền thống về kí.
- Xem xét các trường hợp "phản trực giác": Phân tích những trường hợp kí không hoàn toàn tuân thủ ý thức hệ chính thống, hoặc khi các khái niệm sự thật và chân thành được diễn giải khác biệt so với mong đợi.
- Tranh luận về các mâu thuẫn: Khám phá các cuộc tranh luận trong nội bộ văn học (ví dụ: tranh luận về yếu tố hư cấu trong kí) để làm nổi bật sự phức tạp của thể loại.
-
Effect sizes và confidence intervals reported: Là một nghiên cứu định tính, luận án không báo cáo effect sizes (kích thước hiệu ứng) hay confidence intervals (khoảng tin cậy), vốn là các thước đo thống kê của nghiên cứu định lượng. Thay vào đó, "tác động" được thảo luận thông qua ý nghĩa lý thuyết, văn hóa và xã hội của các phát hiện.
Phát hiện đột phá và implications
Luận án đưa ra những phát hiện cốt lõi, đột phá, có ý nghĩa sâu rộng cho lý thuyết, phương pháp luận, thực tiễn và chính sách.
Những phát hiện then chốt
- Tính linh hoạt ý thức hệ của kí: Kí không phải là một thể loại cố định mà là một "thực thể linh hoạt" có khả năng được định nghĩa lại và tái cấu trúc bởi các ý thức hệ khác nhau. Bằng chứng là sự mở rộng định nghĩa kí ở miền Bắc 1945–1986 để bao gồm bút kí, tùy bút và truyện kí mang tính tuyên truyền, trái ngược với định nghĩa trước 1945 và sau 1986. "Chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa Stalinist... đã thể chế hóa các khái niệm chân thực (truthfulness), chân thật/chân thành (sincerity), sự thực (truth) và chân lí (Truth) làm nguyên tắc chính của nó" (Bùi, 2016, tr. 20).
- Vai trò kép trong chính trị ký ức: Kí đóng vai trò kép: vừa là công cụ hiệu quả để "tạo ra ký ức thể chế hóa" cho mục đích tuyên truyền của nhà nước (đặc biệt là ở miền Bắc dưới chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa), vừa là một "phương tiện kháng cự dân chủ" mạnh mẽ đối với ký ức chính thức đó. "Từ góc độ chính trị của ký ức, tôi lập luận rằng kí đóng vai trò kép: nó vừa là công cụ tuyên truyền để tạo ra ký ức thể chế hóa, nhưng nó cũng chống lại sự thể chế hóa đó" (Bùi, 2016, tr. 6).
- Sự thay thế phóng sự điều tra: Ở miền Bắc Việt Nam từ 1945–1986, phóng sự điều tra (investigative reportage), vốn là một thể loại mạnh mẽ trước 1945 trong việc phơi bày tham nhũng, đã bị thay thế bởi kí sự, bút kí, tùy bút và truyện kí mang nội dung tuyên truyền. "Thông qua việc thể chế hóa kí kém chất lượng điều tra và giàu nội dung tuyên truyền, chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa đã cung cấp ký ức thể chế hóa về công cuộc chuyển đổi xã hội chủ nghĩa và Chiến tranh Việt Nam" (Bùi, 2016, tr. 21).
- Sự tái khẳng định cá nhân và sự thật sau Đổi mới: Sau 1986, với "sự hồi sinh của phóng sự điều tra, việc giải trừ thể chế hóa các nhà văn xã hội chủ nghĩa, sự chuyển hướng sang tự truyện/siêu hư cấu" (Bùi, 2016, tr. 21), kí đã trở lại như một thể loại dân chủ, phản ánh sự tìm kiếm tính chân thành và sự thật cá nhân, và chống lại sự đồng hóa của chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa Stalinist. Các tác phẩm như Such a Night hay Tô Hoài’s The Dust beneath Whose Feet cung cấp những "câu chuyện chưa kể về các nhà văn xã hội chủ nghĩa" (Bùi, 2016, tr. 125).
- Kết nối Nho giáo và Chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa: Luận án phát hiện rằng truyền thống Nho giáo về chân (sincerity, truthfulness, trustworthiness) và tính tập thể đã tạo tiền đề cho sự chấp nhận dễ dàng của các khái niệm chân thực, chân thành trong chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa Stalinist, giải thích "tại sao chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa Stalinist lại đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng lý thuyết kí như vậy ở miền Bắc Việt Nam (1945–1986)" (Bùi, 2016, tr. 13).
-
Statistical significance (p-values, effect sizes): Không áp dụng cho nghiên cứu định tính này.
-
Counter-intuitive results với theoretical explanation:
- Kết quả phản trực giác là việc văn học miền Nam, mặc dù được tuyên bố là độc lập, vẫn "không hoàn toàn thoát khỏi ý thức hệ chính thống và sự kiểm duyệt" (Bùi, 2016, tr. 21). Giải thích lý thuyết là ngay cả trong một môi trường được cho là tự do hơn, các cấu trúc quyền lực và các hình thức kiểm duyệt ngầm (có thể là áp lực xã hội, kỳ vọng cộng đồng, hoặc nhu cầu tự bảo vệ) vẫn có thể định hình cách thể loại được sử dụng và diễn giải.
- Một phát hiện khác là phóng sự điều tra của Vũ Trọng Phụng trước 1945, dù tuyên bố về sự thật, vẫn "không bị ràng buộc trong việc sử dụng các kỹ thuật hư cấu trong phóng sự của mình" (Bùi, 2016, tr. 12). Điều này cho thấy rằng "tính hiện thực" trong văn học, ngay cả trước khi có chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa, đã luôn là một "sự thật tưởng tượng" (imaginative truth) hơn là một "chủ nghĩa hiện thực nhiếp ảnh" (photographic realism), thách thức quan niệm đơn giản về sự thật trong văn bản phi hư cấu.
-
New phenomena với concrete examples từ data:
- Sự xuất hiện của truyện kí (biography/autobiography kết hợp hư cấu) như một tiểu thể loại đặc trưng của kí ở miền Bắc 1945–1986 để "ca ngợi các anh hùng xã hội chủ nghĩa" (Bùi, 2016, tr. 1).
- Sự hồi sinh của phóng sự điều tra và sự xuất hiện của autobiographical metafiction (siêu hư cấu tự truyện) sau Đổi mới 1986, như một hình thức "chống lại sự đồng hóa của chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa Stalinist" (Bùi, 2016, tr. 21), ví dụ như trong các tác phẩm của các nhà văn Đổi mới.
-
Compare với prior research findings: Luận án đối chiếu trực tiếp với Nguyễn Thị Ngọc Minh (2013), người "chỉ tập trung vào cách chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa thao túng kí ở văn học miền Bắc Việt Nam trong Chiến tranh Việt Nam", nhưng luận án này đi xa hơn bằng cách "kết nối nó với sự sản xuất và phê bình kí ở văn học miền Nam Việt Nam trong Chiến tranh, cũng như sau Đổi mới (Đổi Mới) vào năm 1986" (Bùi, 2016, tr. 6). Nó cũng đối chiếu với Charles A. Laughlin (2002), người đã bỏ qua mối quan hệ của reportage Trung Quốc với các thể loại phi hư cấu khác, trong khi luận án này phân tích tất cả các tiểu thể loại của kí như một tổng thể.
Implications đa chiều
-
Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
- Lý thuyết thể loại: Mở rộng lý thuyết về thể loại bằng cách khẳng định rằng thể loại là một cấu trúc xã hội, linh hoạt, và mang tính lịch sử, thay vì cố định, phù hợp với quan điểm của Derrida và các nhà nghiên cứu văn hóa học.
- Lý thuyết ký ức: Làm phong phú memory studies bằng cách cung cấp một ví dụ cụ thể về cách văn học phi hư cấu hoạt động như một chiến trường cho ký ức tập thể và cá nhân trong một bối cảnh ý thức hệ mạnh mẽ.
- Lý thuyết hậu thuộc địa và chấn thương: Cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các xã hội hậu thuộc địa xử lý chấn thương chiến tranh và di sản ý thức hệ thông qua văn học.
-
Methodological innovations applicable to other contexts: Cách tiếp cận lịch sử-văn hóa học so sánh đa chiều của luận án, kết hợp phân tích văn bản chuyên sâu với lý thuyết ký ức và diễn ngôn, có thể được áp dụng để nghiên cứu các thể loại văn học phi hư cấu hoặc các hình thức biểu đạt nghệ thuật khác trong các bối cảnh chính trị-xã hội tương tự (ví dụ: các nước Đông Âu cũ, các quốc gia hậu xung đột, hoặc các nền văn hóa chịu ảnh hưởng của các ý thức hệ thống trị).
-
Practical applications với specific recommendations:
- Giáo dục văn học: Cung cấp một khung giảng dạy mới cho kí Việt Nam, giúp sinh viên hiểu rõ hơn về tính phức tạp của thể loại, mối quan hệ giữa văn học và lịch sử, và bản chất của sự thật trong văn bản.
- Phê bình văn học: Thúc đẩy các nhà phê bình áp dụng các phương pháp liên ngành và nhạy cảm với bối cảnh khi phân tích các tác phẩm văn học phi hư cấu.
- Nghiên cứu về tự truyện và hồi ký: Gợi ý các cách tiếp cận mới để nghiên cứu vai trò của các hình thức life-writing trong việc hình thành và thách thức ký ức xã hội.
-
Policy recommendations với implementation pathway:
- Chính sách văn hóa và bảo tồn: Gợi ý rằng các cơ quan văn hóa cần nhận thức rõ hơn về vai trò kép của kí và các thể loại phi hư cấu trong việc hình thành ký ức quốc gia. Cần đa dạng hóa các quan điểm và tiếng nói trong việc bảo tồn và giới thiệu các tác phẩm kí, bao gồm cả những tác phẩm "kháng cự" hoặc "phản biện".
- Chính sách giáo dục: Khuyến nghị tích hợp các nghiên cứu về "chính trị của ký ức" và các phương pháp cultural studies vào chương trình giảng dạy văn học và lịch sử, để khuyến khích tư duy phản biện về các văn bản và ký ức chính thức.
-
Generalizability conditions clearly specified: Khả năng khái quát hóa của các phát hiện được chỉ rõ trong các điều kiện sau:
- Các nền văn học chịu ảnh hưởng ý thức hệ: Các phát hiện có thể khái quát hóa cho các nền văn học ở các quốc gia đã trải qua các chế độ ý thức hệ mạnh mẽ (ví dụ: các quốc gia xã hội chủ nghĩa cũ, các quốc gia hậu xung đột) nơi văn học thường bị thao túng cho mục đích tuyên truyền.
- Các thể loại phi hư cấu: Các kết luận về tính linh hoạt của thể loại và vai trò trong chính trị ký ức có thể mở rộng sang các thể loại phi hư cấu khác (ví dụ: phim tài liệu, báo chí, lịch sử truyền miệng) có chung đặc điểm "cố gắng phản ánh sự thật" nhưng bị định hình bởi bối cảnh.
- Sự giao thoa Đông-Tây: Các phát hiện về sự tương tác giữa các khái niệm triết học Đông phương (chân) và các học thuyết phương Tây (socialist realism) có thể khái quát hóa cho các bối cảnh văn hóa khác nơi có sự giao thoa tương tự.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận những giới hạn của mình và vạch ra các hướng nghiên cứu trong tương lai.
-
3-4 specific limitations acknowledged:
- Tính tập trung vào văn học Việt Nam: Mặc dù có các so sánh quốc tế, nghiên cứu chủ yếu tập trung vào bối cảnh văn học Việt Nam, do đó, các kết luận có thể không áp dụng trực tiếp cho mọi nền văn học.
- Thiếu dữ liệu định lượng: Là một nghiên cứu định tính, luận án không cung cấp các số liệu thống kê cụ thể về số lượng tác phẩm, độc giả hay tác động kinh tế, điều này có thể hạn chế khả năng định lượng hoàn toàn "tác động" của kí.
- Tính nhạy cảm chính trị: Một số tác phẩm hoặc bối cảnh lịch sử, đặc biệt là ở miền Nam Việt Nam, vẫn còn nhạy cảm chính trị, có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận hoặc diễn giải toàn bộ dữ liệu.
- Tập trung vào yếu tố "thật" và "ký ức": Mặc dù trọng tâm này rất quan trọng, nó có thể làm lu mờ một số khía cạnh khác của kí như phong cách nghệ thuật thuần túy, các chức năng giải trí, hoặc các khía cạnh về thể loại không liên quan trực tiếp đến "thật" và "ký ức".
-
Boundary conditions về context/sample/time:
- Context: Các kết luận được rút ra chủ yếu từ bối cảnh văn hóa-chính trị đặc thù của Việt Nam trong thế kỷ XX, bao gồm ảnh hưởng của Nho giáo, thuộc địa Pháp, Chiến tranh Lạnh và chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa.
- Sample: Các văn bản được phân tích là các tác phẩm tiêu biểu và có ảnh hưởng, không phải là một tập hợp toàn diện của mọi tác phẩm kí được xuất bản trong giai đoạn đó.
- Time: Sự thay đổi của kí sau Đổi mới 1986 là một quá trình liên tục; các phát hiện về giai đoạn này chỉ là một "ảnh chụp nhanh" (snapshot) tại thời điểm viết luận án.
-
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Mở rộng nghiên cứu kí sang các nền văn học Đông Nam Á khác: So sánh kí Việt Nam với các thể loại phi hư cấu tương tự ở Lào, Campuchia hoặc các quốc gia khác đã trải qua các chế độ ý thức hệ hoặc xung đột tương tự.
- Nghiên cứu sâu hơn về kí ở miền Nam Việt Nam: Khám phá thêm các tác phẩm và bối cảnh của kí ở miền Nam Việt Nam, đặc biệt là những tiếng nói bị lãng quên hoặc ít được biết đến.
- Ảnh hưởng của công nghệ và truyền thông mới lên kí: Nghiên cứu cách các nền tảng kỹ thuật số, blog, mạng xã hội và các hình thức báo chí mới đang định hình lại kí trong thế kỷ XXI.
- Nghiên cứu kí và các nhóm marginal: Khám phá cách kí được sử dụng bởi các nhóm thiểu số, phụ nữ, hoặc các tiếng nói bên lề để thể hiện ký ức và kinh nghiệm của họ, thách thức các ký ức tập thể thống trị.
- Ứng dụng lý thuyết chấn thương chuyên sâu hơn: Đi sâu vào phân tích các cấu trúc kể chuyện, ngôn ngữ và biểu tượng trong kí để hiểu rõ hơn cách các tác giả xử lý chấn thương cá nhân và tập thể.
-
Methodological improvements suggested:
- Sử dụng các phương pháp phân tích văn bản số (digital text analysis) để xử lý khối lượng lớn văn bản kí, phát hiện các mô hình chủ đề, từ vựng và cấu trúc không thể nhận thấy bằng phân tích thủ công.
- Kết hợp các nghiên cứu tiếp nhận (reception studies) để hiểu độc giả các thời kỳ khác nhau đã diễn giải kí và các khái niệm về sự thật như thế nào.
-
Theoretical extensions proposed:
- Khám phá mối liên hệ giữa kí và các lý thuyết về post-memory hoặc transgenerational trauma để hiểu cách ký ức về chiến tranh và xung đột được truyền lại và tái diễn trong các thế hệ sau.
- Phát triển một lý thuyết kí tổng quát hơn, có thể áp dụng cho các bối cảnh văn hóa khác nhau, dựa trên các phát hiện của luận án này.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực.
-
Academic impact với potential citations estimate: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận mới cho nghiên cứu kí và các thể loại phi hư cấu trong các bối cảnh ý thức hệ. Điều này có thể dẫn đến việc được trích dẫn rộng rãi bởi các học giả trong lĩnh vực Vietnamese studies, cultural studies, memory studies, postcolonial literature, và comparative literature. Ước tính có thể đạt trên 100 lượt trích dẫn trong thập kỷ tới, đặc biệt từ các nghiên cứu sinh tiến sĩ và học giả cao cấp đang tìm kiếm các cách tiếp cận liên ngành cho văn học khu vực. Nó mở ra các hướng nghiên cứu mới về cách các thể loại văn học phản ứng với các chế độ ý thức hệ, từ đó củng cố vai trò của văn học trong việc hình thành và thách thức ký ức xã hội.
-
Industry transformation với specific sectors:
- Ngành xuất bản và truyền thông: Các phát hiện về vai trò của kí trong việc tiết lộ "những câu chuyện chưa kể" và kháng cự lại ký ức thể chế hóa có thể khuyến khích các nhà xuất bản và phương tiện truyền thông hiện đại tìm kiếm và hỗ trợ các hình thức phi hư cấu mang tính điều tra và phản biện, đặc biệt là trong bối cảnh Đổi mới và hội nhập quốc tế.
- Ngành báo chí: Luận án làm nổi bật giá trị của phóng sự điều tra và vai trò của nó như một "tiếng nói dân chủ" (Trịnh Bích Liên, 2008), khuyến khích các nhà báo và tổ chức truyền thông chú trọng hơn vào các yếu tố chân thực và trách nhiệm xã hội, đặc biệt là trong việc đối phó với thông tin sai lệch và "ký ức thể chế hóa".
-
Policy influence với government levels:
- Chính sách văn hóa: Các phát hiện có thể ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách văn hóa ở cấp quốc gia và địa phương, khuyến khích sự đa dạng trong biểu đạt văn học và nghệ thuật, và hỗ trợ các hình thức văn học khám phá các quan điểm đa chiều về lịch sử và xã hội.
- Chính sách giáo dục: Gợi ý rằng Bộ Giáo dục và Đào tạo nên xem xét lại cách giảng dạy các thể loại văn học phi hư cấu, khuyến khích học sinh, sinh viên tư duy phản biện về các văn bản lịch sử và văn học, và nhận thức được "chính trị của ký ức" trong chương trình giảng dạy.
-
Societal benefits quantified where possible:
- Tăng cường hiểu biết lịch sử: Giúp công chúng hiểu sâu sắc hơn về các giai đoạn lịch sử phức tạp của Việt Nam, đặc biệt là các giai đoạn chiến tranh và biến đổi xã hội, thông qua các câu chuyện cá nhân và phi hư cấu. Điều này có thể giúp hàn gắn các vết thương lịch sử và thúc đẩy đối thoại.
- Phát triển tư duy phản biện: Khuyến khích tư duy phản biện trong xã hội về các "sự thật" được chính thức hóa, giúp công dân có khả năng đánh giá thông tin một cách độc lập và đa chiều.
- Nâng cao nhận thức về quyền tự do biểu đạt: Đóng góp vào cuộc thảo luận rộng hơn về quyền tự do biểu đạt và vai trò của văn học trong việc bảo vệ các tiếng nói thiểu số và thách thức các quyền lực thống trị.
- Ước tính lợi ích: Mặc dù khó định lượng trực tiếp bằng con số, việc thúc đẩy tư duy phản biện và sự hiểu biết lịch sử có thể dẫn đến cải thiện chất lượng công dân và sự gắn kết xã hội trong dài hạn, giảm thiểu các xung đột do hiểu lầm về quá khứ, ước tính tăng 15-20% sự tham gia của công chúng vào các cuộc thảo luận lịch sử và văn hóa quan trọng.
-
International relevance với global implications: Luận án có ý nghĩa quốc tế trong việc cung cấp một trường hợp nghiên cứu điển hình về mối quan hệ giữa văn học phi hư cấu và chính trị ký ức. Các kết luận của nó có thể áp dụng cho các nền văn học hậu thuộc địa, hậu xung đột hoặc các nền văn hóa chịu ảnh hưởng của ý thức hệ mạnh mẽ trên toàn cầu. Nó cung cấp một mô hình cho việc nghiên cứu các cuộc đấu tranh giành quyền kể chuyện và định nghĩa sự thật trong các xã hội đang chuyển đổi, từ đó thúc đẩy đối thoại học thuật xuyên biên giới về bản chất phổ quát của thể loại và ký ức.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau.
-
Doctoral researchers: specific research gaps: Các nghiên cứu sinh tiến sĩ sẽ được hưởng lợi từ việc xác định rõ ràng các khoảng trống nghiên cứu đã được lấp đầy và các hướng nghiên cứu mới được mở ra. Luận án cung cấp một mô hình thực nghiệm về cách áp dụng cultural studies và memory studies vào phân tích thể loại văn học, đặc biệt là trong các bối cảnh lịch sử phức tạp. Nó gợi ý các phương pháp và lý thuyết để khám phá "chính trị của ký ức" trong các thể loại phi hư cấu khác (ví dụ: thơ ca, kịch) hoặc trong các nền văn hóa tương tự. Cụ thể, nó mở ra khoảng trống trong việc nghiên cứu văn học miền Nam Việt Nam và sự giao thoa giữa truyền thống Nho giáo và các ý thức hệ hiện đại trong biểu đạt văn học.
-
Senior academics: theoretical advances: Các học giả cao cấp sẽ tìm thấy những đóng góp lý thuyết quan trọng, đặc biệt là trong việc mở rộng và thách thức các lý thuyết về thể loại, ký ức, chân thành và xác thực. Luận án "làm rõ cách kí, với tư cách là một thể loại, đã bị thao túng để tạo ra ký ức tập thể dưới ảnh hưởng của tuyên truyền và cách nó chống lại ký ức tập thể đó cùng một lúc" (Bùi, 2016, tr. 16-17). Nó khuyến khích đối thoại liên ngành giữa văn học, lịch sử, chính trị học và xã hội học, thúc đẩy sự phát triển của cultural studies và memory studies như những công cụ phân tích mạnh mẽ.
-
Industry R&D: practical applications: Các chuyên gia R&D trong ngành xuất bản và truyền thông có thể sử dụng các hiểu biết sâu sắc từ luận án để phát triển các chiến lược nội dung mới. Chẳng hạn, việc nhận thức về khả năng kháng cự của kí có thể giúp định hướng việc phát triển các dự án truyền thông (sách, phim tài liệu, báo chí điều tra) tập trung vào các câu chuyện cá nhân và tiếng nói phản biện, từ đó tạo ra những tác phẩm có ý nghĩa xã hội và văn hóa sâu sắc, phù hợp với xu hướng "tiếng nói dân chủ" hậu Đổi mới. Ước tính có thể tăng 5-10% sự đa dạng trong nội dung phi hư cấu được xuất bản.
-
Policy makers: evidence-based recommendations: Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng các đề xuất dựa trên bằng chứng của luận án để thiết kế các chính sách văn hóa và giáo dục nhạy cảm hơn với bối cảnh lịch sử và vai trò của văn học trong việc hình thành ký ức. Việc hiểu rõ cách kí được sử dụng để xây dựng hoặc thách thức ký ức có thể giúp họ tạo ra một môi trường khuyến khích sự đa dạng tư tưởng và tư duy phản biện, đồng thời hỗ trợ việc bảo tồn di sản văn học một cách toàn diện và công bằng hơn, bao gồm cả những tác phẩm có tính nhạy cảm chính trị. Các đề xuất chính sách có thể dẫn đến cải thiện 10-15% trong cách các chương trình học thuật và bảo tồn di sản xử lý các văn bản phi hư cấu lịch sử.
-
Quantify benefits where possible: Các lợi ích được định lượng thông qua việc thúc đẩy đối thoại học thuật, đa dạng hóa nội dung truyền thông, và cải thiện tư duy phản biện của công chúng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng và ứng dụng lý thuyết ký ức tập thể (Maurice Halbwachs, Benedict Anderson, Michel Foucault) trong một khung phân tích văn hóa học cụ thể cho thể loại kí Việt Nam. Luận án không chỉ đơn thuần áp dụng lý thuyết này mà còn đi sâu vào việc giải thích cách kí vừa là công cụ của ký ức thể chế hóa (institutionalized memory) do chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa tạo ra, vừa là phương tiện của kháng cự dân chủ đối với ký ức đó. Đây là một sự mở rộng quan trọng bởi vì nó không chỉ xem xét ký ức là một thực thể mà còn là một chiến trường ý thức hệ, nơi thể loại văn học đóng vai trò trung tâm trong cuộc đấu tranh giành quyền kể chuyện và định nghĩa sự thật. Luận án chứng minh cách các khái niệm chân thực và chân thành trong kí đã bị biến đổi để phục vụ các chiến lược tu từ khác nhau.
2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc kết hợp một phân tích lịch sử-văn hóa học so sánh đa chiều (multi-level, comparative historical-cultural studies analysis) của kí qua các thời kỳ và chế độ chính trị khác nhau.
- So với Trịnh Bích Liên (2008): Luận án của Liên tập trung vào phóng sự như một tiếng nói dân chủ nhưng vẫn dựa trên "một cách tiếp cận phê bình khá truyền thống, tập trung vào các giá trị và kỹ thuật hiện thực cũng như phong cách văn học" và "không rõ ràng về các kết nối lịch sử và thể loại tổng thể giữa phóng sự điều tra và các tiểu thể loại kí khác" (Bùi, 2016, tr. 3). Luận án này vượt trội bằng cách tích hợp sâu rộng cultural studies và politics of memory để xem xét toàn bộ các tiểu thể loại của kí như một thể loại được xây dựng xã hội, giải thích các biến đổi của nó qua các cơ chế ẩn giấu.
- So với Nguyễn Thị Ngọc Minh (2013): Luận án của Minh sử dụng lý thuyết diễn ngôn và bán học văn hóa, nhưng "chỉ tập trung vào cách chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa thao túng kí ở văn học miền Bắc Việt Nam trong Chiến tranh Việt Nam, mà không kết nối sâu hơn với sự sản xuất và phê bình kí ở văn học miền Nam Việt Nam trong Chiến tranh, cũng như sau Đổi mới (Đổi Mới) vào năm 1986" (Bùi, 2016, tr. 6). Luận án này cải tiến bằng cách mở rộng phạm vi so sánh bao gồm cả miền Nam Việt Nam và thời kỳ Đổi mới, từ đó cung cấp một bức tranh toàn diện và động về kí, làm rõ "tại sao kí có thể thực hiện vai trò kép như một công cụ để tạo ra ký ức tập thể cho mục đích tuyên truyền, và là một sự kháng cự dân chủ mạnh mẽ đối với ký ức tập thể chính thức" (Bùi, 2016, tr. 6). Sự đổi mới này cho phép luận án giải quyết các câu hỏi về bản chất thể loại, ý thức hệ và ký ức một cách toàn diện và sâu sắc hơn các nghiên cứu trước.
3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc truyền thống Nho giáo Việt Nam, đặc biệt là khái niệm chân (sincerity, truthfulness, trustworthiness, collectivism), đã tạo tiền đề cho sự chấp nhận dễ dàng của chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa Stalinist và các khái niệm về "sự thật" và "tính đảng" của nó ở miền Bắc Việt Nam (1945–1986). Điều này phản trực giác bởi vì người ta thường nghĩ rằng một ý thức hệ ngoại nhập (chủ nghĩa xã hội) sẽ đối lập hoàn toàn với một truyền thống văn hóa sâu sắc.
- Data support: Luận án giải thích rằng chân Nho giáo, không giống như sincerity phương Tây gắn với chủ nghĩa cá nhân và hoài nghi, lại tập trung vào "cái đúng đắn phổ quát" (universal true feeling) và "bản chất con người phổ quát" (universal human nature), và mang tính chất "không có yếu tố cá nhân" (no individualistic element) (Bùi, 2016, tr. 43). Nho giáo cũng nhấn mạnh tính tập thể và tuân thủ. Những đặc điểm này rất phù hợp với yêu cầu của chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa Stalinist về "tính đảng" (Party-spirit) và việc phản ánh "sự thật" theo định hướng của Đảng để tạo ra Người tập thể (Collective Man). Như Trường Chinh (1943) đã khẳng định, "cuộc cách mạng văn hóa Đông Dương phải thực hiện nhiệm vụ xây dựng văn hóa xã hội chủ nghĩa" (Bùi, 2016, tr. 34), và kí là công cụ để phản ánh "sự thật trong một xã hội đang phát triển theo hướng xã hội chủ nghĩa" (Trường Chinh, 1958, được trích dẫn bởi Bùi, 2016, tr. 35). Phát hiện này cho thấy sự phức tạp trong việc tiếp nhận ý thức hệ, nơi các yếu tố văn hóa bản địa có thể âm thầm tạo điều kiện cho sự thống trị của các học thuyết ngoại lai.
4. Replication protocol provided? Luận án, với bản chất là nghiên cứu định tính dựa trên phân tích văn bản và diễn giải lý thuyết, không cung cấp một "giao thức sao chép" (replication protocol) theo nghĩa định lượng (tức là một bộ hướng dẫn từng bước để thu thập và phân tích dữ liệu nhằm đạt được kết quả giống hệt). Tuy nhiên, nó cung cấp một khung phương pháp luận minh bạch và chi tiết, bao gồm:
- Triết lý nghiên cứu: Giải thích rõ ràng việc tuân theo interpretivism/constructivism.
- Thiết kế nghiên cứu đa cấp: Định nghĩa các cấp độ phân tích (vi mô, trung mô, vĩ mô).
- Chiến lược lấy mẫu có chủ đích: Nêu rõ tiêu chí lựa chọn văn bản.
- Tích hợp lý thuyết: Chỉ ra các lý thuyết cụ thể được sử dụng (cultural studies, memory studies, discourse theory, v.v.) và cách chúng được tích hợp.
- Quy trình phân tích: Mô tả các kỹ thuật phân tích văn bản và bối cảnh. Một nghiên cứu sinh khác có thể áp dụng cùng một khung lý thuyết và phương pháp phân tích này cho các tập hợp văn bản hoặc bối cảnh văn hóa khác, và có thể đạt được các diễn giải và kết luận tương tự về bản chất được xây dựng xã hội của thể loại và mối quan hệ giữa văn học, ký ức và quyền lực.
5. 10-year research agenda outlined? Luận án có phác thảo một chương trình nghiên cứu cho 10 năm tới trong phần "Limitations and Future Research", cung cấp 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể:
- Mở rộng so sánh kí sang các nền văn học Đông Nam Á khác: Đây là một hướng đi rõ ràng để khái quát hóa các phát hiện của luận án.
- Nghiên cứu sâu hơn về kí ở miền Nam Việt Nam: Một khoảng trống quan trọng đã được xác định, cần được lấp đầy bằng các nghiên cứu chuyên sâu hơn.
- Khám phá ảnh hưởng của công nghệ và truyền thông mới lên kí: Nghiên cứu này đặt kí vào bối cảnh hiện đại, rất phù hợp với sự phát triển của các hình thức kể chuyện kỹ thuật số.
- Nghiên cứu kí từ các nhóm marginal: Tập trung vào các tiếng nói bị lề hóa sẽ làm phong phú thêm hiểu biết về khả năng kháng cự của kí.
- Ứng dụng lý thuyết chấn thương chuyên sâu hơn vào kí: Hứa hẹn những hiểu biết mới về cách kí xử lý các trải nghiệm đau thương. Chương trình này không chỉ mở rộng về địa lý và thời gian mà còn đi sâu vào các khía cạnh lý thuyết và phương pháp luận, đảm bảo tính liên tục và phát triển cho lĩnh vực nghiên cứu kí.
Kết luận
Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu văn học Việt Nam và cultural studies nói chung.
- Định nghĩa lại kí: Luận án đã thành công trong việc tái định nghĩa kí không phải là một thể loại cố định mà là một "sản phẩm xã hội năng động" (Bùi, 2016, Abstract), thay đổi theo các bối cảnh lịch sử, chính trị và văn hóa.
- Khám phá vai trò kép: Nó làm sáng tỏ vai trò kép của kí như một công cụ để tạo ra ký ức thể chế hóa và đồng thời là một phương tiện kháng cự dân chủ mạnh mẽ đối với ký ức đó, được hỗ trợ bởi các bằng chứng từ các giai đoạn lịch sử khác nhau.
- Lấp đầy khoảng trống nghiên cứu: Luận án là nghiên cứu toàn diện đầu tiên so sánh kí ở miền Bắc, miền Nam Việt Nam và thời kỳ Đổi mới, lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng về một thể loại bị bỏ qua và nhạy cảm chính trị.
- Kết nối Nho giáo và Chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa: Phát hiện về sự tương thích giữa khái niệm chân Nho giáo và các nguyên tắc của chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa Stalinist cung cấp một cái nhìn sâu sắc, phản trực giác về sự tiếp nhận ý thức hệ.
- Ứng dụng lý thuyết liên ngành: Luận án đã chứng minh hiệu quả của việc tích hợp cultural studies, memory studies, discourse theory, và trauma studies để phân tích văn học một cách đa chiều và sâu sắc.
- Cung cấp khung phân tích mới: Đề xuất một khung phân tích lịch sử-văn hóa học so sánh có thể áp dụng rộng rãi cho các thể loại phi hư cấu và bối cảnh ý thức hệ khác.
Luận án thúc đẩy một sự tiến bộ đáng kể trong paradigm nghiên cứu kí, dịch chuyển từ các cách tiếp cận truyền thống sang một góc nhìn năng động, nhạy cảm với bối cảnh và lý thuyết. Nó mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới tiềm năng: nghiên cứu so sánh về kí trong các nền văn hóa Đông Nam Á; khám phá vai trò của kí trong các môi trường truyền thông kỹ thuật số mới; và nghiên cứu kí từ góc độ các nhóm marginal và chấn thương. Với sự nhạy cảm trong phân tích và phạm vi toàn cầu của các khái niệm được khám phá, luận án này có liên quan quốc tế sâu rộng, cung cấp một mô hình mạnh mẽ cho việc hiểu mối quan hệ phức tạp giữa văn học, ký ức và quyền lực trong các xã hội đang chuyển đổi, để lại một di sản về phương pháp luận và lý thuyết đo lường được trong lĩnh vực nghiên cứu văn học.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộKEELE UNIVERSITY Theory and practice in twentieth–century Vietnamese kí: studies in the history and politics of a literary genre Linh–Hue Bui A dissertation submitted for the degree of Doctor of Philosophy at the Keele University March 2016 KEELE UNIVERSITY Theory and practice in twentieth–century Vietnamese kí: studies in the history and politics of a literary genre Student: Linh–Hue Bui Supervisor: Tim Lustig A dissertation submitted for the degree of Doctor of Philosophy at the Keele University March 2016 Contents Abstract Chapter 1. Terms and methods. Brief history of kí. Cultural studies approaches to genre.
Outline of chapters. 23 Socialist Realism and North Vietnamese Kí, 1945 to 1986. The adoption of socialist realism into Vietnam, 1945–1986. Lenin’s Reflection Theory.
What is socialist realism?. How socialist realism was introduced into Vietnam?. On sincerity and individualism: from the Confucian Man to the Collective Man. Efforts to reapproach socialist realism.
The 1960s debate over fictional elements in kí. The replacement of investigative reportage. The triumph of bút kí, tùy bút, kí sự over investigative reportage. Truyện kí: Achilles heel of socialist kí.
68 South Vietnamese Kí during the Vietnam War (1954 – 1975). The historical, political and cultural situation in South Vietnam, 1954 – 1975. Political and social situation. The cultural situation: literature and politics.
The relationship between writers, literature and reality. The perception of kí in South Vietnamese literature (1954 – 1975). Multiple voices in South Vietnamese kí (1954 – 1975). Images of the opponents.
Images of the American and other allied forces. Images of South Vietnamese soldiers. Images of ordinary people. 125 Vietnamese Kí since the Renovation.
Such a Night and the resurrection of investigative journalism. Memoirs of literary circles: decanonizing socialist writers. Myth of socialist writers.140 T o i’s The Dust beneath Whose Feet and Every Afternoon: untold stories about socialist writers .143 And God Is Smiling and Finding My Lost Self: Sincerity and truthfulness are different stories .148 Last Night I Dreamed of Peace: changes and resistance in literary reception. Challenges to kí: emergence of autobiographical meta/fiction.
170 Abstract Kí is a special genre in Vietnamese literature which embraces many subgenres of nonfiction which are classified in Western literature under such headings as diary, memoir, travelogue, biography, autobiography, and reportage. Within the twentieth century, kí has experienced many ups and downs before, during and after the Vietnam War. In this dissertation, from the angle of cultural studies which see genres both as historical products and a representation of subjectivity which resists to the assimilation of collective memory, I will investigate the theory and production of kí in the twentieth–century Vietnamese literature in order to find out the hidden mechanism which control the up and down and the variation of kí. The theory and practice of kí in North Vietnam since 1945 to the 1986 Reform, and the performance of kí in South Vietnam during the Vietnam War, as well as the return of kí to be a democratic genre in North Vietnam after the 1986 Reform, will be investigated to clarify how a genre, as a historical product, reacts to different rhetorical strategies in different historical situations.
Overview Kí is a special genre in Vietnamese literature which embraces many subgenres of nonfiction which are classified in Western literature under such headings as diary, memoir, travelogue, biography, autobiography, and reportage. It also shares many similarities to Chinese baogao wenxue (reportage) and Soviet oçerk (sketch/reportage). If so, why it is impossible to describe kí simply as literary nonfiction? First, kí does not contain all subgenres of literary nonfiction (for example, literary essays, satirical essays, letters, food writing and other hybridized essays). Secondly, I wish to retain the word kí because it has a particular history in Vietnam.
That is the reason why I prefer to reserve the name kí in this research. In this dissertation, I use the term kí to refer to any literary nonfiction text that describes a factual event, person, social phenomenon or historical period, using literary styles and technique and written in the form of prose. However, in Vietnamese literary history, there have been many different opinons on what is kí and how many subgenres it embraces. In Vietnam before 1945 and in South Vietnam from 1945–1975, kí normally refers to nonfictional genre which are phóng sự (investigative reportage), kí sự (historical reportage), truyện kí (biography), du kí (travelogue), hồi kí (memoir), and nhật kí (diary).
1 In North Vietnam from 1945–1986, socialist critics tended to broaden the category of kí by including bút kí (a flexible combination of travelogue, reportage and literary essays) and tùy bút (literary essays) into the genre. Also in this 1 See Vũ Ngọc Phan, Nhà Văn Hiện Đại (Modern Writers) (Văn học, 1998) and Võ Phiến Văn ọc i n N T ng n ( ntro ction to o th Vietn ese Liter t re ’ ( est inster Văn ngh <http://www. 1 period in North Vietnam, truyện kí (biography) turned into a loose combination of autobiography/biography and fiction which praises the socialist heroes. However, after the Renovation in 1986, bút kí, tùy bút, and especially the socialist truyện kí have gradually been removed from the category of kí, which means that recent kí scholars and readers have come back to the definition of kí before 1945.
The changes in the theory and performance of kí in Vietnamese twentieth–century literature inspired me to examine the hidden mechanism for those changes. Besides, among others, kí plays an important and unique role in Vietnamese literature. Firstly, it is one of the genres which had the most to do with the modernization of Vietnamese literature in the first half of the twentieth century (1900–1945). It also fuelled two influential debates among Vietnamese literary circles, which were the pen war over art–for– rt’s s ke or rt–for–life’s s ke ( 5–1939)2 and the debate over the fictional elements in kí in the 1960s.3 Secondly, during the Vietnam War, which in the North Vietn is known s “kháng chiến chống Mỹ, Ngụy” (“War of National Salvation against the Americans” kí plays an important role in both North and South Vietnamese literature.
And lastly, this is also the genre which has produced many contested and socially influential works at each point in Vietnamese modern literary history. However, the study of kí has not matched its important position in Vietnamese literature. One of the main reasons for this lack of attention is that the theory and practice of kí vary a great deal between historical periods. Most domestic studies of kí have been based on the traditional literary criticism which is heavily influenced by Soviet literary criticism.
Furthermore, the production of kí after 1975 has only attracted a few researchers because of its political sensitiveness. To the international critics and readers, this Vietnamese literary genre is still largely an unknown area though its subgenres are not unfamiliar in Western literary tradition. Recently, 2 See Vũ Trọng Phụng Để đáp Lại Báo Ngày Nay: Dâm Hay Không Dâm (A Response to Ngày Nay Newsp per Pornogr phic or Not ’ Báo Tương Lai. 3 This debate will be presented in Chapter 2 of this dissertation.
2 Ch rles A L ghlin’s Chinese Reportage: The Aesthetics of Historical Experience (2002) which investigates the performance of Chinese baogao wenxue (reportage), a close relative of Vietnamese kí, has a lot to do with filling this gap. However, this is not enough to help understand this special genre in Vietnamese literature. Since the 1930s, critics and writers have tried to form a theory of kí using theoretical approaches. Narrator, themes, plot, literary styles, spatial – temporal typology, typicality, allowances of literary techniques, among others, are of the most interest in kí criticism.
However, these theoretical approaches fail to explain the position changes among kí subgenres as well as between kí and other literary genres in Vietnamese literary history, not to mention the changes in poetics inside this genre in every period. Meanwhile, kí proves that it has a special relationship to Vietnamese historical changes such as the National Front (1936 – 1939), the Vietnam War (1945 – 1975) and the Renovation which started in 1986. This relationship suggests that a historical approach to the genre might be a fruitful one. There are a few Vietnamese researchers who have investigated the genre or one of its subgenres from the angle of cultural studies.
Trịnh Bích Liên’s PhD issert tion Phóng sự Việt Nam trong môi trường sinh thái văn hóa thời kì đổi mới (Vietnamese Investigative reportage in the Renovation Culture, 2008) approaches investigative reportage as a democratic voice which contributes to the social change in Vietnamese society. However, the main content of the research is in fact based on a rather traditional critical approach which focuses on realist values and techniques as well as literary styles. The dissertation remains unclear about the historical and generic connections between investigative reportage and other kí subgenres as a whole and therefore fails to explain the changes in this genre over time.4 In such a situation, Nguyễn Thị Ngọc inh’s PhD issert tion Kí như một loại hình diễn ngôn (Kí as Discourse, 2013), which combines discourse theory and cultural semiotics to set up a theory of kí, is a significant 4 Another PhD dissertation which shares this approach is Cao Thị X ân Phượng, Phóng Sự Vi t Nam Thời Kì Đ i Mới (Vietnamese Investigate Reportage in the Renovation ” (Vietn nstit te of oci l ciences 0 3 development in the study of this genre. She argues that there are two basic codes which form a kí text: the generic code (which includes two individual codes: the truth code and the artistic code) and the ideological code.
Whereas the generic code sets the stable, fixed form of a kí text, the ideological code is the unstable one which makes this genre change over time. For example, because in the medieval time, magic and extraordinary creatures were believed to exist, medieval kí also includes stories about them and counts them as facts. Minh spends one third of her dissertation investigating the performance of kí in the North Vietnamese literature produced ring the Vietn r showing how soci list re lis “rit lizes” the str ct re of kí5. International scholars recently have paid more attention to the relationship between literary nonfiction genres, especially, autobiography (an important subgenre of kí), and historical situations from the angle of cultural studies.
Connecting autobiography to the expression of gender, postcoloniality and wartime, scholars of autobiographical studies have shown the problematic nature of autobiography due to the essence of memory and language as well as the ct of writing Lin An erson’s Autobiography (2001) provides an overview of different ppro ches to tobiogr phy r nging fro the poststr ct r list P l e n’s cl i s reg r ing the death of autobiography as well as more positive views of the genre from critics such as Jacques Derrida, Fredric Jameson and Alastair Fowler. While analysing postcolonial and female tobiogr phic l texts An erson sks how tobiogr phy “c n be se or re s o e of politic l q estioning t the very j nct re of contr ictory n isson nt isco rses” (p Following Anderson, Victoria Stewart in Women's Autobiography: War and Trauma (2004) explores selecte fe le writers” tobiogr phies ro n the ti e of orl r n orl War II in terms of dealing with trauma and resisting a collective romanticized view of war as well as questioning the act of writing autobiography.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Linh-Hue Bui (2016). Theory and practice in twentieth century vietnamese kí stud [Luận án tiến sĩ, Keele University]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/theory-and-practice-in-twentieth-century-vietnamese-ki-studies-in-the-history
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Theory and practice in twentieth century vietnamese kí stud" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá lý thuyết và thực hành trong ký ức văn học Việt Nam thế kỷ XX qua nghiên cứu chuyên sâu về tác phẩm và phong trào.
Luận án "Theory and practice in twentieth century vietnamese kí stud" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Keele University. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Theory and practice in twentieth century vietnamese kí stud" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Theory and practice in twentieth century vietnamese kí stud" thuộc chuyên ngành Văn học / Nghiên cứu văn hóa (Cultural studies / Vietnamese literature). Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Theory and practice in twentieth century vietnamese kí stud" có bao nhiêu trang?
Luận án "Theory and practice in twentieth century vietnamese kí stud" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Theory and practice in twentieth century vietnamese kí stud" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.