Luận án tiến sĩ: Những sáng tạo nghệ thuật tiểu thuyết của Emile Zola
Luận án tiến sĩ phân tích sáng tạo nghệ thuật tiểu thuyết Emile Zola, luận giải tư tưởng tiến bộ trong tác phẩm.
Văn học các nước Tây Âu, Bắc Mỹ và châu Úc
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Emile Zola: Sáng tạo Nghệ thuật Chủ nghĩa Tự nhiên
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn học các nước Tây Âu, Bắc Mỹ và châu Úc
- Tác giả:
- Lê Ngọc Tấn
- Năm:
- 1996
Tóm tắt nội dung luận án
I.Emile Zola Sáng tạo Nghệ thuật Chủ nghĩa Tự nhiên
Văn học Pháp cuối thế kỷ 19 biến chuyển mạnh mẽ. Thể loại tiểu thuyết chiếm ưu thế. Vai trò Balzac dần kết thúc. Nhiều xu hướng tìm tòi mới xuất hiện. Flaubert và nhóm Médan nổi bật. Emile Zola dẫn đầu nhóm này. Zola được coi là người tiên phong. Ông đưa văn học vào con đường hiện đại hóa. Luận án tiến sĩ này khám phá sâu sắc về Zola. Nó tập trung vào sáng tạo nghệ thuật tiểu thuyết của ông. Emile Zola đã cống hiến khối lượng tác phẩm đồ sộ. Ông viết thơ, kịch, truyện ngắn, lý luận văn học. Phê bình văn học và hội họa cũng có. Tiểu thuyết là bộ phận mang đậm tài năng độc đáo nhất. Hai mươi tám cuốn tiểu thuyết ông để lại. Bộ Rougon-Macquart gồm hai mươi cuốn. Zola là nhà tiểu thuyết vĩ đại cuối thế kỷ 19. Ông tạo ra một mắt xích quan trọng. Mắt xích này nối từ Rabelais đến Proust. Zola được xem là cầu nối giữa tiểu thuyết cổ điển và hiện đại. Ông góp phần lớn vào tiến trình hiện đại hóa tiểu thuyết Pháp. Tác phẩm Zola tạo nên những rạn nứt trong khuôn khổ cũ. Chúng thường bị công kích gay gắt. Ông đối mặt với những hiểu lầm lớn. Zola là một tài năng xuất chúng. Ông định hình lại tư duy tiểu thuyết đương đại.
1.1. Bối cảnh Văn học Pháp thế kỷ 19
Văn học Pháp trải qua biến động. Ba thập niên cuối thế kỷ 19 đánh dấu nhiều thay đổi. Thơ ca chứng kiến sự xuất hiện Parnasse. Chủ nghĩa tượng trưng cũng phát triển. Rimbaud, Verlaine, Mallarmé là những cái tên lớn. Họ báo hiệu cho các khuynh hướng Dada, Siêu thực thế kỷ 20. Tiểu thuyết cũng có nhiều tìm tòi. Vai trò của Balzac dần kết thúc. Nhu cầu đổi mới nghệ thuật tiểu thuyết trở nên cấp thiết. Flaubert tiên phong trong xu hướng này. Nhóm Médan tập hợp các nhà văn mới. Emile Zola là linh hồn của nhóm. Zola được mệnh danh là người đứng đầu chủ nghĩa tự nhiên. Thời kỳ này chứng kiến sự chuyển mình. Văn học Pháp bước vào kỷ nguyên hiện đại. Zola nắm giữ vị trí quan trọng.
1.2. Vai trò Tiên phong của Emile Zola
Emile Zola (1840-1902) là nhà văn tầm cỡ. Ông sống và sáng tác suốt nửa sau thế kỷ 19. Ông là một nhà văn đa tài. Các tác phẩm của ông trải rộng nhiều lĩnh vực. Zola để lại nhiều tác phẩm nổi tiếng. Những tác phẩm này sống mãi với thời gian. Loài người đã và sẽ đọc Zola. Tiểu thuyết là đỉnh cao sáng tạo của ông. Với 28 cuốn tiểu thuyết, Zola đứng vững. Ông là nhà tiểu thuyết lớn nhất cuối thế kỷ 19. Tiểu thuyết của Zola là điểm nối lịch sử. Nó kết nối các thời đại văn học. Ông được coi là một tài năng phá vỡ mọi khuôn khổ. Tác phẩm của ông thường bị chỉ trích. Nhưng Zola vẫn kiên định với con đường mình chọn. Ông mở ra cánh cửa vào thế kỷ 20 cho văn học.
1.3. Lý luận và Thực tiễn Chủ nghĩa Tự nhiên
Zola gắn liền với chủ nghĩa tự nhiên. Chủ nghĩa này gây nhiều tranh luận. Tuy nhiên, Zola đã xây dựng hệ thống lý luận vững chắc. Ông áp dụng triệt để lý thuyết vào thực tiễn sáng tác. Tiểu thuyết tự nhiên của Zola mang tính khoa học. Nó nghiên cứu con người như một sinh vật. Yếu tố di truyền và môi trường được nhấn mạnh. Các tác phẩm của ông minh họa lý thuyết này. Ông quan sát và mô tả xã hội chi tiết. Chủ nghĩa tự nhiên không chỉ là trào lưu. Nó là phương pháp sáng tác. Nó giúp Zola tạo ra những bức tranh xã hội chân thực. Zola không ngừng phát triển phong cách nghệ thuật. Ông kết hợp lý thuyết và thực hành.
II.Chu kỳ Rougon Macquart Tiêu biểu Tiểu thuyết Xã hội
Bộ tiểu thuyết 'Gia đình Rougon-Macquart' là di sản lớn. Zola viết nó trong gần một phần tư thế kỷ (1871-1893). Đây là bộ tiểu thuyết quan trọng nhất của ông. Nhiều người so sánh nó với 'Tấn trò đời' của Balzac. Tuy nhiên, Rougon-Macquart mang đậm dấu ấn riêng. Nó khám phá sự ảnh hưởng của di truyền. Môi trường xã hội cũng đóng vai trò quyết định. Chu kỳ này là một bức tranh toàn cảnh về xã hội Pháp. Nó miêu tả các tầng lớp khác nhau. Từ quý tộc đến công nhân, đều xuất hiện. Zola phơi bày sự thối nát và tham lam. Ông cũng ca ngợi sức sống và đấu tranh của con người. Bộ tiểu thuyết là một tài liệu lịch sử xã hội quý giá. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về thời đại. Rougon-Macquart ban đầu bị công kích dữ dội. Nó bị coi là 'văn học của bùn'. Zola bị theo dõi và đe dọa. Nhưng sau này, giá trị của nó được công nhận. Nhiều nhà phê bình ca ngợi Zola. Họ gọi ông là nhà văn cách tân vĩ đại. Tác phẩm của ông mang chất sử thi và anh hùng ca. Rougon-Macquart đã vượt qua thời gian. Nó vẫn được nghiên cứu và giảng dạy rộng rãi.
2.1. Quy mô và Tham vọng Bộ tiểu thuyết
Rougon-Macquart là một công trình đồ sộ. Nó gồm hai mươi cuốn tiểu thuyết. Zola đã dành hơn hai mươi năm để hoàn thành. Bộ sách này theo dõi một gia đình lớn. Gia đình Rougon-Macquart trải qua nhiều thế hệ. Các thành viên sống trong Đệ Nhị Đế chế Pháp. Zola muốn tạo ra một 'lịch sử tự nhiên và xã hội'. Ông muốn khám phá cách di truyền ảnh hưởng. Môi trường cũng là yếu tố then chốt. Tham vọng của Zola rất lớn. Ông muốn tái hiện toàn bộ xã hội Pháp. Ông sử dụng phương pháp khoa học. Ông xem mỗi cuốn tiểu thuyết như một thí nghiệm. Rougon-Macquart là một minh chứng hùng hồn. Nó thể hiện tầm vóc của chủ nghĩa tự nhiên.
2.2. Chủ đề Gia đình và Xã hội Pháp
Chủ đề trung tâm là dòng họ Rougon-Macquart. Zola nghiên cứu hậu quả của một vết nhơ. Vết nhơ này ảnh hưởng đến nhiều thế hệ. Ông miêu tả sự thoái hóa và điên loạn. Tham vọng và tội ác cũng là các chủ đề. Các nhân vật đại diện cho tầng lớp khác nhau. Họ bao gồm công nhân, thương gia, chính trị gia. Cuộc sống của họ phản ánh xã hội Pháp. Zola phơi bày sự bất công xã hội. Ông chỉ trích tầng lớp thống trị. Ông đồng cảm với những người lao động nghèo khổ. Bộ tiểu thuyết là một bức tranh toàn diện. Nó về sự biến động của xã hội Pháp cuối thế kỷ 19. Đó là một xã hội đầy mâu thuẫn. Một xã hội đang trên đà thay đổi.
2.3. Các Tác phẩm Nổi bật trong Chu kỳ
Một số tác phẩm nổi bật. 'Quán rượu' (L'Assommoir) miêu tả cuộc sống công nhân. Nó khắc họa sự suy đồi do rượu và nghèo đói. 'Nana' kể về một nữ diễn viên. Nàng là biểu tượng của sự trụy lạc và xa hoa. 'Hiệu hạnh phúc các bà' (Au Bonheur des Dames) nói về thương mại hiện đại. Nó phân tích sự phát triển của cửa hàng bách hóa. 'Nảy mầm' (Germinal) là một sử thi. Nó về cuộc đấu tranh của thợ mỏ. Những tác phẩm này là đỉnh cao nghệ thuật của Zola. Chúng đều minh họa rõ ràng. Chúng cho thấy lý thuyết chủ nghĩa tự nhiên của ông. Mỗi cuốn tiểu thuyết độc lập. Tuy nhiên, chúng liên kết chặt chẽ. Chúng tạo thành một tổng thể vĩ đại.
III.Phong cách Nghệ thuật Zola Kỹ thuật Tự sự Độc đáo
Emile Zola nổi bật với phong cách nghệ thuật riêng. Ông không ngừng cách tân kỹ thuật viết. Tiểu thuyết của ông mang tính đột phá. Zola vượt ra khỏi khuôn khổ truyền thống. Ông áp dụng các phương pháp khoa học vào văn học. Mục tiêu là tạo ra sự chân thực tuyệt đối. Văn phong của Zola trực diện, mạnh mẽ. Ông sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh. Mô tả chi tiết, sống động là đặc trưng. Ông không né tránh những điều xấu xí. Zola tin rằng sự thật cần được phơi bày. Kỹ thuật tự sự của ông rất độc đáo. Ông xây dựng các nhân vật phức tạp. Các nhân vật chịu ảnh hưởng từ môi trường. Họ cũng bị chi phối bởi di truyền. Zola tạo ra những không gian truyện rộng lớn. Ông tái tạo cả một thế giới xã hội. Sự sáng tạo này làm Zola khác biệt. Ông đặt nền móng cho tiểu thuyết hiện đại.
3.1. Quan sát và Mô tả Chi tiết
Zola là bậc thầy về quan sát. Ông ghi nhận mọi khía cạnh cuộc sống. Chi tiết được ông miêu tả tỉ mỉ. Từ cảnh quan thành phố đến nội tâm nhân vật. Mọi thứ đều được khắc họa sống động. Ông dùng ngôn ngữ chính xác. Mô tả của Zola có tính thị giác cao. Độc giả như được chứng kiến tận mắt. Điều này tạo nên sự chân thực. Đó là đặc trưng của chủ nghĩa tự nhiên. Mỗi chi tiết nhỏ đều có ý nghĩa. Nó góp phần xây dựng bối cảnh. Nó cũng định hình tính cách nhân vật. Sự tỉ mỉ này đôi khi gây tranh cãi. Nhưng nó là một phần không thể thiếu. Nó làm nên phong cách độc đáo của Zola.
3.2. Ngôn ngữ và Hình ảnh Mạnh mẽ
Zola sử dụng ngôn ngữ mạnh mẽ. Ông tạo ra các hình ảnh biểu tượng. Ngôn ngữ của ông thường thô ráp. Nhưng nó cũng đầy chất thơ. Ông không ngại dùng từ ngữ trần trụi. Mục đích là để diễn tả thực tế. Các đoạn văn của Zola có sức lay động lớn. Ông dùng phép ẩn dụ và so sánh. Chúng giúp khắc họa rõ nét hơn. Hình ảnh trong tiểu thuyết của ông sống động. Chúng gợi cảm giác mạnh mẽ. Ví dụ, 'Quán rượu' tràn ngập mùi rượu. 'Germinal' đầy bụi than và tiếng than khóc. Ngôn ngữ của Zola là một công cụ mạnh mẽ. Nó tạo ra thế giới độc đáo. Một thế giới tràn đầy cảm xúc và sự thật.
3.3. Cấu trúc và Bố cục Tiểu thuyết
Zola xây dựng cấu trúc tiểu thuyết chặt chẽ. Mỗi cuốn trong Rougon-Macquart là một phần. Nhưng chúng cũng là một tổng thể thống nhất. Ông thường bắt đầu bằng việc thiết lập bối cảnh. Sau đó, ông phát triển câu chuyện. Câu chuyện tập trung vào một nhân vật hoặc nhóm nhân vật. Zola sử dụng kỹ thuật tự sự khách quan. Ông giữ khoảng cách với nhân vật. Tuy nhiên, cái nhìn của ông sâu sắc. Nó xuyên suốt vào nội tâm và xã hội. Bố cục của Zola thường mang tính sử thi. Nó kể về một thời đại. Nó phản ánh những vấn đề lớn. Cấu trúc này giúp truyền tải thông điệp. Nó giúp độc giả nắm bắt toàn cảnh xã hội. Nó cho thấy tài năng tổ chức của Zola.
IV.Zola và Chủ nghĩa Hiện thực Phản ánh Xã hội Pháp
Emile Zola là một trong những đại diện lớn. Ông của chủ nghĩa hiện thực trong văn học. Ông không chỉ miêu tả thực tế. Zola còn phân tích và giải thích nó. Các tiểu thuyết của ông là tấm gương. Nó phản ánh trung thực xã hội Pháp cuối thế kỷ 19. Zola tập trung vào các vấn đề xã hội. Ông phơi bày sự bất bình đẳng. Ông chỉ trích sự thối nát của chính quyền. Các tác phẩm của ông mang tính phê phán sâu sắc. Zola quan tâm đến số phận con người. Đặc biệt là những người ở đáy xã hội. Ông cho thấy cuộc đấu tranh sinh tồn. Ông mô tả những khó khăn, đau khổ của họ. Chủ nghĩa hiện thực của Zola không chỉ là chụp ảnh. Nó là một quá trình phân tích khoa học. Ông xem xét các yếu tố ảnh hưởng. Di truyền, môi trường, hoàn cảnh xã hội. Tất cả đều định hình cuộc sống. Zola mang lại cái nhìn chân thực. Cái nhìn này đôi khi khắc nghiệt. Nhưng nó lại rất cần thiết. Nó giúp độc giả hiểu rõ hơn về xã hội. Nó là một bài học lịch sử giá trị.
4.1. Chân dung Giai cấp Công nhân
Zola là tiếng nói của giai cấp công nhân. Ông dành nhiều tác phẩm để miêu tả họ. Cuộc sống lam lũ, thiếu thốn được khắc họa. Ông cho thấy sự vất vả của họ. Những người thợ mỏ trong 'Germinal' là ví dụ. Họ đấu tranh để sinh tồn. Họ chống lại sự bóc lột. 'Quán rượu' phơi bày tác động của rượu. Nó cho thấy sự tha hóa trong môi trường nghèo khó. Zola không lý tưởng hóa nhân vật. Ông thể hiện sự yếu đuối của họ. Ông cũng chỉ ra sức mạnh tiềm ẩn. Sức mạnh trong sự đoàn kết, đấu tranh. Những chân dung này sống động. Chúng mang tính biểu tượng cao. Zola đã mang đến cái nhìn mới. Cái nhìn về tầng lớp bị lãng quên.
4.2. Phơi bày Mặt tối Xã hội
Zola không ngại phơi bày mặt tối. Ông chỉ trích mạnh mẽ xã hội Pháp. Sự tham nhũng của chính quyền. Sự suy đồi của giới thượng lưu. Sự bóc lột của chủ nghĩa tư bản. Tất cả được thể hiện rõ nét. 'Nana' là một bức tranh về trụy lạc. Nó phản ánh sự hư hỏng của giới quý tộc. Các tác phẩm của Zola gây sốc. Chúng thách thức các chuẩn mực xã hội. Ông tin rằng việc phơi bày sự thật. Đó là bước đầu tiên để thay đổi. Ông mong muốn một xã hội tốt đẹp hơn. Dù bị chỉ trích, Zola vẫn kiên định. Ông tiếp tục công việc của mình. Công việc này mang ý nghĩa lớn. Nó là một tiếng nói phản kháng.
4.3. Giá trị Hiện thực Lịch sử
Tiểu thuyết Zola có giá trị lịch sử cao. Chúng là nguồn tư liệu quý giá. Chúng về đời sống xã hội Pháp thế kỷ 19. Zola nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi viết. Ông thu thập thông tin chi tiết. Từ các ngành nghề đến phong tục tập quán. Các tác phẩm của ông mô tả chính xác. Chúng về các sự kiện, bối cảnh lịch sử. Độc giả có thể hình dung rõ nét. Về một thời kỳ đã qua. Zola không chỉ là nhà văn. Ông còn là một nhà sử học không chính thức. Ông tái tạo lại không khí của thời đại. Ông ghi lại những biến đổi xã hội. Giá trị này khiến Zola trở nên bất hủ. Tác phẩm của ông được nghiên cứu ở nhiều lĩnh vực. Không chỉ văn học mà cả xã hội học, lịch sử.
V.Phê bình Văn học Zola Ảnh hưởng và Giá trị Lâu dài
Sự nghiệp của Emile Zola gắn liền với tranh cãi. Tác phẩm của ông gây ra nhiều phản ứng. Từ công kích dữ dội đến ca ngợi hết lời. Ban đầu, Zola bị chỉ trích nặng nề. Ông bị gọi là 'nhà văn bùn'. Một số người coi ông 'tài năng tàn nhẫn'. Bộ Rougon-Macquart bị tố cáo. Nó bị cho là bôi nhọ xã hội. Zola thậm chí bị theo dõi. Ông đối mặt với nguy cơ ngồi tù. Tuy nhiên, thời gian đã chứng minh khác. Tên tuổi Zola dần được nhìn nhận lại. Cùng với Rougon-Macquart, giá trị của ông được khẳng định. Nhiều nhà phê bình nổi tiếng ca ngợi Zola. Họ coi ông là nhà văn cách tân lớn. Tác phẩm của ông mang đậm chất sử thi. Chúng có tính anh hùng ca. Zola mở ra một cánh cửa. Cánh cửa vào thế kỷ 20 cho văn học Pháp. Ông là một mốc lớn từ Balzac đến Proust. Zola là cây cầu nối giữa tiểu thuyết cổ điển và hiện đại. Ảnh hưởng của ông rất sâu rộng. Nó vượt ra ngoài biên giới Pháp. Zola vẫn được nghiên cứu kỹ lưỡng. Tác phẩm của ông là tài liệu học thuật quan trọng.
5.1. Phản ứng Công chúng và Giới phê bình
Khi mới ra đời, tác phẩm Zola gây sốc. Công chúng và giới phê bình phản ứng gay gắt. Nhiều người cho rằng ông quá trần trụi. Các mô tả của Zola bị coi là dung tục. Tác phẩm của ông bị cáo buộc thiếu đạo đức. Từ cánh tả đến cánh hữu đều chỉ trích. Zola bị coi là kẻ phá hoại. Ông làm suy đồi văn hóa. Các cuộc tranh luận nổ ra liên tục. Zola phải đối mặt với nhiều áp lực. Tuy nhiên, ông vẫn kiên trì. Ông bảo vệ quan điểm nghệ thuật của mình. Ông tin vào sứ mệnh của nhà văn. Đó là phản ánh sự thật, dù khắc nghiệt. Những phản ứng này cho thấy. Tác phẩm Zola có sức ảnh hưởng lớn.
5.2. Sự tái Đánh giá và Vị trí Văn học
Sau nhiều thăng trầm, Zola được nhìn nhận lại. Giới học thuật và công chúng thay đổi quan điểm. Các nhà phê bình lớn bắt đầu ca ngợi ông. Họ nhận ra giá trị cách tân của Zola. Tác phẩm của ông không chỉ là hiện thực. Nó còn là một nghệ thuật sâu sắc. Zola được xếp vào hàng ngũ vĩ nhân. Ông đứng ngang với Balzac, Stendhal, Flaubert. Ông được coi là người đặt nền móng. Nền móng cho sự phát triển tiểu thuyết hiện đại. Michel Raymond năm 1992 nhận định. Zola là một mốc lớn. Ông là cầu nối từ Balzac đến Proust. Ông góp phần quan trọng. Ông hiện đại hóa tiểu thuyết Pháp.
5.3. Di sản Zola trong Văn học Hiện đại
Di sản của Zola vô cùng to lớn. Tác phẩm của ông vẫn được giảng dạy. Không chỉ ở Pháp mà còn nhiều nước khác. Zola ảnh hưởng đến nhiều thế hệ nhà văn. Chủ nghĩa tự nhiên của ông tạo tiền đề. Nó cho các trào lưu văn học sau này. Cách Zola quan sát và mô tả. Kỹ thuật tự sự của ông. Tất cả đều là bài học quý giá. Tên tuổi Zola không chỉ gắn với chủ nghĩa tự nhiên. Ông còn là biểu tượng của sự dũng cảm. Ông là người dám nói lên sự thật. Các nghiên cứu về Zola ngày càng sâu sắc. Toàn diện hơn theo thời gian. Ông là một nhà văn bất tử. Ông vẫn tiếp tục truyền cảm hứng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Tiến trình văn học Pháp ba thập niên cuối thế kỷ XIX chứng kiến sự chuyển dịch mang tính bước ngoặt từ quỹ đạo tiểu thuyết hiện thực cổ điển kiểu Honoré de Balzac và chủ nghĩa lãng mạn của Victor Hugo sang hệ hình hiện đại hóa của thế kỷ XX. Đứng ở tâm điểm của cuộc cách mạng thi pháp này là Émile Zola (1840–1902) cùng nhóm Médan – thủ lĩnh của trường phái văn học tự nhiên chủ nghĩa (Le Naturalisme). Tuy nhiên, trong suốt gần một thế kỷ, di sản của Zola phải đối mặt với những ngộ nhận phê bình sâu sắc: từ sự bài xích gay gắt của giới bảo thủ đương thời coi ông là "nhà văn của bùn nhơ" đến cái nhìn giản đơn hóa của chủ nghĩa xã hội học cơ học vốn chỉ xem tiểu thuyết của ông như sự sao chép thô thiển các quy luật sinh học di truyền. Luận án tiến sĩ Những sáng tạo về nghệ thuật tiểu thuyết của Émile Zola của nghiên cứu sinh Lê Ngọc Tân, dưới sự hướng dẫn khoa học của Giáo sư Đỗ Đức Hiểu (Đại học Quốc gia Hà Nội, 1996), đã tạo nên một bước đột phá trong giới học thuật Việt Nam khi giải mã toàn diện thi pháp tiểu thuyết Zola dưới lăng kính hiện đại.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án xác lập là sự đứt gãy giữa lý thuyết "tiểu thuyết thực nghiệm" (Le Roman expérimental) mang tính duy khoa học với thực tiễn sáng tạo nghệ thuật đích thực của Zola. Thay vì duy trì định kiến đối lập máy móc giữa "bộ óc thực chứng" và "trái tim nghệ sĩ", luận án chứng minh rằng chính chủ nghĩa tự nhiên là bệ đỡ phương pháp luận để Zola vươn tới đỉnh cao của thi pháp huyền thoại hiện đại (mythe moderne). Nghiên cứu giải quyết ba câu hỏi học thuật then chốt:
- RQ1: Mối quan hệ biện chứng giữa lý thuyết tự nhiên chủ nghĩa và cá tính sáng tạo ("tính khí" - tempérament) của Zola được kiến tạo như thế nào trong văn bản tiểu thuyết?
- RQ2: Bằng cơ chế thi pháp nào mà các cứ liệu hiện thực nghiệt ngã của đời sống công nghiệp thế kỷ XIX được thăng hoa thành các cổ mẫu huyền thoại mang tầm phổ quát?
- RQ3: Cuộc cách mạng dân chủ hóa đối tượng miêu tả, không gian nghệ thuật và ngôn ngữ tiểu thuyết của Zola đã định hình tiền đề cho tiểu thuyết hiện đại thế kỷ XX ra sao?
Hệ giả thuyết nghiên cứu tương ứng:
- H1: Chủ nghĩa tự nhiên ở Zola không đồng nhất với chủ nghĩa sao chép thực tại (photographie mimétique) mà là một hệ thống mỹ học mở, nơi phương pháp luận khoa học kết hợp với tính khí nghệ sĩ để mở rộng biên độ phản ánh hiện thực.
- H2: Các thực thể vật chất của nền văn minh công nghiệp (khu chợ, quán rượu, cỗ máy, hầm mỏ, đại bách hóa) được cấu trúc hóa theo các mô-típ huyền thoại cổ đại (Mê cung Labyrinthe, quái vật Minotaure, vực sâu địa ngục) nhằm kiến tạo một bản anh hùng ca bi quan về thân phận con người.
- H3: Thi pháp Zola thực hiện cuộc giải phóng triệt để các rào cản thẩm mỹ truyền thống thông qua việc đưa tiếng lóng, sinh lý học tính dục, và tâm lý học đám đông vào trung tâm cấu trúc văn bản.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp chủ nghĩa duy vật biện chứng lịch sử với thi pháp học cấu trúc (poétique structurale), lý thuyết tiếp nhận, và phê bình huyền thoại (mythocritique), kế thừa trực tiếp các thành tựu của Henri Mitterand, Roger Ripoll, Jacques Noiray, Jean Borie và Georg Lukács. Về phạm vi nghiên cứu, luận án khảo sát toàn bộ bộ sử thi đồ sộ Gia đình Rougon-Macquart (Les Rougon-Macquart, 20 tập, 1871–1893), trong đó tập trung mổ xẻ chuyên sâu 4 kiệt tác đại diện cho 4 không gian nghệ thuật điển hình: Quán rượu (L'Assommoir, 1877), Nana (1880), Hiệu Hạnh phúc các bà (Au Bonheur des Dames, 1883), và Nảy mầm (Germinal, 1885). Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ nằm ở việc tái định vị vị thế kinh điển của Zola trong lịch sử văn học Pháp mà còn cung cấp hệ quy chiếu lý luận mới mẻ để soi chiếu tiến trình hiện đại hóa văn xuôi Việt Nam thế kỷ XX.
Literature Review và Positioning
Lịch sử tiếp nhận và nghiên cứu Émile Zola trải qua hơn một trăm năm biến động phức tạp với ba dòng chảy chính:
Dòng chảy thứ nhất: Phê bình đương đại cuối thế kỷ XIX (1871–1902). Giai đoạn này bị chi phối bởi những xung đột ý thức hệ gay gắt. Một bộ phận phê bình hàn lâm và báo chí bảo thủ (tiêu biểu như Ferdinand Brunetière, Émile Faguet, Paul Bourget) kịch liệt tấn công Zola, cáo buộc ông "xuyên tạc xã hội Paris", bôi nhọ quân đội trong Tan rã (La Débâcle), hạ thấp nhân phẩm con người thành những "con vật giống đực, giống cái đầy thú tính" và sử dụng văn phong "thô bỉ, bẩn thỉu". Thậm chí Victor Hugo cũng từng lên tiếng: "Zola không có quyền phơi trần truồng sự đau khổ". Ngược lại, những bộ óc tiến bộ đương thời như Gustave Flaubert, Edmond de Goncourt, Stéphane Mallarmé và Anatole France đã sớm nhận ra sức mạnh sử thi, chất thơ nội tại và tầm vóc lương tri nhân loại của Zola qua thiên khảo luận lịch sử J'accuse (1898).
Dòng chảy thứ hai: Nghiên cứu xã hội học nửa đầu thế kỷ XX (1902–1950). Sau khi Zola qua đời, giới nghiên cứu phương Tây và mác-xít (tiêu biểu là Jean Fréville với Zola, người gieo bão - 1952, Gustave Lanson, G. Rabinovich, N. Gulaiep) tập trung khai thác giá trị hiện thực, tố cáo chủ nghĩa tư bản và ca ngợi hình tượng giai cấp công nhân trong Nảy mầm. Tuy nhiên, hạn chế của giai đoạn này là thường chia tách Zola thành hai bản thể đối lập: "Zola nhà lý luận máy móc" và "Zola nhà văn hiện thực thiên tài", coi thi pháp của ông đơn thuần là phép cộng giữa chủ nghĩa sinh vật học và kỹ thuật ghi chép tài liệu.
Dòng chảy thứ ba: Bước ngoặt thi pháp học và huyền thoại học nửa sau thế kỷ XX (từ 1950 đến nay). Mở đầu bằng luận án tiến sĩ kinh điển của Guy Robert về tác phẩm Đất (La Terre, 1950), một làn sóng diễn giải mới đã xuất hiện tại Pháp. Guy Robert là người tiên phong áp dụng phương pháp lịch sử tổng thể để khảo sát bản thảo Zola. Tiếp đó, Jean Borie vận dụng phân tâm học; Philippe Hamon sử dụng ký hiệu học cấu trúc; Michel Serres tiếp cận từ nhiệt động lực học và triết học; Jacques Noiray nghiên cứu biểu tượng kỹ trị; Roger Ripoll khai phá phê bình huyền thoại; và đặc biệt là Henri Mitterand với chuyên luận xuất sắc Zola et le Naturalisme (1986) cùng công trình hiệu đính toàn bộ 20 tập Rougon-Macquart cho nhà xuất bản Gallimard. Henri Mitterand đã chứng minh Zola là người kiến tạo các đại huyền thoại hiện đại của thế kỷ XX.
Tại Việt Nam, các công trình giáo trình của Đặng Anh Đào, Lê Hồng Sâm, Hoàng Trinh đã đặt nền móng tiếp cận Zola một cách nghiêm túc. Tuy nhiên, trước luận án của Lê Ngọc Tân, chưa có một công trình chuyên khảo hệ thống nào phân tích cấu trúc thi pháp nội tại của Zola để chứng minh mối liên hệ hữu cơ giữa chủ nghĩa tự nhiên và huyền thoại học.
TIẾN TRÌNH TIẾP NHẬN PHÊ BÌNH ÉMILE ZOLA
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Giai đoạn 1 (1871-1902): Tranh luận ý thức hệ đương thời │
│ • Phủ định: Brunetière, Faguet, Bourget (Bôi nhọ xã hội, thô bỉ, suy đồi) │
│ • Khẳng định: Flaubert, Mallarmé, Anatole France (Sử thi, thơ mộng) │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Giai đoạn 2 (1902-1950): Xã hội học mác-xít & Lịch sử văn học │
│ • Fréville, Lanson, Gulaiep: Đề cao giá trị đấu tranh giai cấp │
│ • Nhược điểm: Chia tách cơ học "Nhà lý thuyết giáo điều" vs "Nhà văn tài năng"│
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Giai đoạn 3 (1950-nay): Thi pháp học hiện đại & Huyền thoại học │
│ • Guy Robert (1950): Khảo cứu lịch sử văn bản La Terre │
│ • Henri Mitterand (1986): Zola et le Naturalisme (Tính khí & Huyền thoại) │
│ • Borie (Phân tâm), Hamon (Cấu trúc), Serres (Triết học), Ripoll (Huyền thoại)│
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỊNH VỊ LUẬN ÁN (Lê Ngọc Tân, 1996 - GS. Đỗ Đức Hiểu hướng dẫn) │
│ • Tổng hợp thi pháp học hình thức + Phê bình huyền thoại + Xã hội học lịch sử│
│ • Chứng minh Chủ nghĩa tự nhiên là ma trận sản sinh Huyền thoại hiện đại │
│ • Cầu nối giải mã ảnh hưởng đến tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
So sánh quốc tế cho thấy luận án định vị ngang hàng với các nghiên cứu cấu trúc luận của Henri Mitterand và Roger Ripoll, đồng thời đối thoại sâu sắc với luận điểm của Georg Lukács trong Studies in European Realism. Trong khi Lukács phê phán chủ nghĩa tự nhiên sa đà vào "chủ nghĩa bài vật giáo tính đồ vật" (Fétichisme de la choséité), luận án của Lê Ngọc Tân đã chứng minh đồ vật ở Zola không hề vô hồn mà đã được nhân hóa, thăng hoa thành những sinh thể mang sức mạnh siêu nhiên chi phối số phận con người.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước chuyển dịch nhận thức (paradigm shift) quan trọng đối với lý thuyết chủ nghĩa tự nhiên trong nghiên cứu văn học:
Thứ nhất, giải cấu trúc định kiến về chủ nghĩa duy khoa học thực nghiệm. Luận án làm rõ phát biểu mang tính bản lề năm 1864 của Zola: "Tác phẩm nghệ thuật là một góc của tự nhiên được nhìn qua một tính khí" (Un coin de la nature vu à travers un tempérament). Như vậy, khái niệm "tính khí" (tempérament) chính là biến số quyết định tính chủ thể sáng tạo, ngăn không cho tác phẩm rơi vào sự mô phỏng cơ học. Luận án tái khẳng định mệnh đề của Zola trong Tiểu thuyết thực nghiệm (1880): "Nhân vật trở thành một sản phẩm của không khí và đất, như cây cối, đó là quan niệm khoa học", đồng thời chỉ ra rằng chính việc giải phẫu con người sinh lý học đã giải phóng ngòi bút Zola khỏi sự ước lệ đạo đức giả tạo, vươn tới chiều sâu vô thức mà sau này phân tâm học Sigmund Freud tiếp tục hoàn thiện.
Thứ hai, xác lập mô hình chuyển hóa từ Tri thức Thực chứng sang Cổ mẫu Huyền thoại. Luận án chứng minh rằng Zola không chỉ vận dụng tam giác quyết định luận của Hippolyte Taine (Nòi giống - race, Môi trường - milieu, Thời điểm - moment) và phương pháp y học thực nghiệm của Claude Bernard, mà đã biến các quy luật cơ giới ấy thành chất liệu của bi kịch định mệnh kiểu Hy Lạp cổ đại. Dòng họ Rougon-Macquart với căn bệnh thoái hóa di truyền không khác gì lời nguyền truyền kiếp của dòng họ Atrides trong bi kịch cổ Hy Lạp.
Khung phân tích độc đáo
Luận án thiết lập một khung phân tích đa tầng tích hợp ba trục lý thuyết:
- Trục Thực chứng - Tài liệu (Empirical-Documentary Axis): Khảo sát quy trình thu thập dữ liệu điền dã nghiêm ngặt của Zola (khảo sát thực địa mỏ than Anzin cho Germinal, khu chợ Halles cho Cái bụng Paris, các xóm thợ nghèo cho Quán rượu).
- Trục Thi pháp Hình thức (Formal Poetic Axis): Phân tích cấu trúc không gian lưỡng phân, nghệ thuật miêu tả đám đông chuyển động, cấu trúc đa thanh (polyphony) và đối thoại theo tinh thần Mikhail Bakhtin.
- Trục Huyền thoại học Hiện đại (Modern Mythocritical Axis): Phân loại và giải mã hệ thống biểu tượng theo ba phân nhóm:
- Huyền thoại đồ vật (Myth of Objects): Nồi cất rượu (L'Assommoir), đầu máy xe lửa Lison (La Bête humaine), khu chợ Halles (Le Ventre de Paris), cửa hàng bách hóa (Au Bonheur des Dames).
- Huyền thoại nhân vật (Myth of Characters): Nàng Nana như thần Vệ nữ hủy diệt / con ruồi vàng; Renée (La Curée) như một Phèdre loạn luân hiện đại; Étienne Lantier (Germinal) như người anh hùng Thésée.
- Huyền thoại đấu tranh (Myth of Social Struggle): Cuộc bãi công của thợ mỏ biến thành thảm họa hồng thủy và sự nảy mầm của nhân loại tương lai.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được giới hạn chặt chẽ trong bối cảnh xã hội Đệ nhị Đế chế Pháp (1852–1870) và các biến động kinh tế - kỹ thuật thời kỳ công nghiệp hóa sơ kỳ tại Tây Âu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Công trình được thiết kế theo lập trường triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp lịch sử - văn hóa (historical-cultural method) và phương pháp phân tích văn bản hình thức (formal textual analysis).
Thiết kế nghiên cứu đa tầng bao gồm:
- Tầng vĩ mô (Macro-level): Khảo sát bối cảnh lịch sử, sự phát triển của chủ nghĩa tư bản công nghiệp, triết học thực chứng của Auguste Comte, và các phát minh sinh học thế kỷ XIX tác động đến sự hình thành thế giới quan Zola.
- Tầng trung mô (Meso-level): Phân tích chuỗi 20 tiểu thuyết trong bộ Rougon-Macquart, truy vết sơ đồ phả hệ di truyền của hai nhánh dòng họ Rougon (thành đạt, tư sản) và Macquart (sa sút, vô sản).
- Tầng vi mô (Micro-level): Phân tích vi mô các đoạn văn bản (close reading), cấu trúc câu, trường từ vựng, thủ pháp phóng đại (hyperbole), và sự đan cài biểu tượng trong 4 tiểu thuyết trọng điểm.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu văn bản được tiến hành qua các bước chuẩn hóa:
- Chiến lược chọn mẫu đại diện: Từ 20 tác phẩm của bộ sử thi, tác giả chọn ra 4 tác phẩm tiêu biểu cho 4 chiều kích không gian - xã hội:
- Không gian ngoại ô nghèo khổ, tầng lớp thợ thủ công: Quán rượu (1877).
- Không gian Paris xa hoa, giới thượng lưu đĩ điếm: Nana (1880).
- Không gian thương mại tư bản, đại bách hóa: Hiệu Hạnh phúc các bà (1883).
- Không gian kỹ nghệ hầm mỏ ngoại tỉnh, phong trào công nhân: Nảy mầm (1885).
- Thu thập và xử lý tư liệu: Sử dụng hệ thống văn bản nguyên tác tiếng Pháp (nhà xuất bản Gallimard, Garnier-Flammarion) đối chiếu với các bản dịch tiếng Việt; tham khảo hơn 90 tài liệu chuyên khảo quốc tế và trong nước.
- Tam giác đạc dữ liệu (Triangulation): Kết hợp giữa tư liệu bản thảo, nhật ký ghi chép điền dã của Zola với các phân tích phê bình văn bản học của Henri Mitterand và các nhà ngữ văn học mác-xít.
Data và phân tích
Phân tích văn bản được thực hiện định tính chuyên sâu, bám sát các đơn vị nghệ thuật cụ thể:
- Khảo sát chi tiết mạng lưới nhân vật: hơn 300 nhân vật xuyên suốt bộ Rougon-Macquart, được theo dõi qua biểu đồ phả hệ di truyền 5 thế hệ.
- Phân tích tương phản thi pháp học: Đối chiếu trực tiếp nghệ thuật miêu tả đám đông của Victor Hugo trong Nhà thờ Đức Bà Paris / Năm 93 với nghệ thuật miêu tả đám đông của Zola trong Germinal; đối chiếu sự bài vật giáo trong Năm 93 với Hiệu Hạnh phúc các bà.
- Kiểm tra tính nhất quán thi pháp: Đo lường tần suất và sự biến đổi của các ẩn dụ sinh học (cơ thể, mầm bệnh, chất độc, thú tính) thâm nhập vào các mô tả kinh tế - xã hội.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án công bố 4 phát hiện mang tính đột phá về bản chất nghệ thuật tiểu thuyết của Émile Zola:
-
Sự thăng hoa từ Tả thực Thực chứng sang Huyền thoại Đồ vật: Zola biến các công cụ vật chất vô tri thành những quái vật mang tính linh hoạt (animisme). Chiếc nồi cất rượu trong Quán rượu ban đầu chỉ là cỗ máy kim loại với "bộ mặt lầm lì", "hơi thở hổn hển", nhưng dần dần biến thành một "con quái vật khổng lồ xanh lè giữa đêm tối", hút cạn sinh lực và tàn phá thể xác lẫn tâm hồn của Gervaise và Coupeau. Đầu máy xe lửa Lison trong Con vật người (La Bête humaine) trở thành một con thú dữ cuồng loạn trong đêm tối, biểu trưng cho sự sụp đổ không thể tránh khỏi của Đệ nhị Đế chế. Khu chợ Halles trong Cái bụng Paris biến thành một "bản giao hưởng phó mát" khổng lồ, vừa nuôi dưỡng vừa nghiền nát con người dưới sự xa hoa thối rữa.
-
Tái tạo Cổ mẫu Mê cung và Quái vật Minotaure: Luận án chỉ ra cấu trúc cổ mẫu sâu sắc trong Nảy mầm. Hầm mỏ Montsou chính là mê cung Labyrinthe ngầm dưới lòng đất với trăm ngàn ngóc ngách tối tăm rỉ nước; mỏ than hút nuốt hàng ngàn thợ mỏ mỗi ngày chính là hiện thân của quái vật Minotaure ăn thịt người của xã hội công nghiệp; chàng thanh niên Étienne Lantier đóng vai trò người anh hùng Thésée đi vào hang ổ quái vật dưới sự dẫn dắt của nàng Catherine; và sau sự sụp đổ kinh hoàng do hành động phá hoại của Souvarine, Étienne bước ra một mình như chàng ca sĩ Orphée trở về từ cõi âm ty.
-
Cuộc Cách mạng Dân chủ hóa Tiểu thuyết: Zola đã triệt phá hoàn toàn ranh giới tôn ti thẩm mỹ truyền thống giữa đề tài "cao quý" và "thấp hèn". Ông đưa vào văn học những đối tượng trước đây bị cấm kỵ: rãnh cống, khu chợ búa tanh sưởi, nhà ga, cuộc đình công đẫm máu, bản năng sinh lý đàn bà, chứng nghiện rượu bệnh lý, và ngôn ngữ vỉa hè (argot). Độc giả không chỉ được thưởng ngoạn vẻ đẹp thanh nhã mà phải đối diện trực tiếp với sự thật trần trụi: "Một xã hội chỉ mạnh khoẻ khi nó đặt sự thật dưới ánh mặt trời rực rỡ".
-
Tính Lưỡng trị và Hư vô của Tâm lý học Đám đông: Đám đông trong tiểu thuyết Zola không thuần túy hướng thượng cứu rỗi như ở Hugo, mà mang bản chất thú tính sơ thủy: một mặt mang sức mạnh giải phóng quật khởi, mặt khác mang tính tàn phá mù quáng mang tính bản năng sinh vật. "Làn sóng đen" của những người thợ mỏ bùng lên trong Nảy mầm vừa là sức sống quật khởi vừa để lộ khoảng trống hư vô rợn ngợp – báo hiệu chủ nghĩa hiện sinh và nỗi âu lo bản thể của thế kỷ XX.
HỆ THỐNG CỔ MẪU HUYỀN THOẠI TRONG THI PHÁP ZOLA
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HIỆN THỰC THẾ KỶ XIX │
│ (Mỏ than Anzin, Đệ nhị Đế chế, Quán rượu ngoại ô, Đại bách hóa Paris) │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
[LĂNG KÍNH TÍNH KHÍ NGHỆ SĨ]
(Un coin de la nature vu à travers │
un tempérament - 1864) │
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MA TRẬN HUYỀN THOẠI HÓA │
├──────────────────────────┬──────────────────────────┬───────────────────────┤
│ HUYỀN THOẠI ĐỒ VẬT │ HUYỀN THOẠI NHÂN VẬT │ HUYỀN THOẠI LỊCH SỬ │
├──────────────────────────┼──────────────────────────┼───────────────────────┤
│ • Nồi cất rượu (Alambic) │ • Nana: Thần Vệ nữ / │ • Hầm mỏ Montsou = │
│ = Quái vật hút linh hồn│ Con ruồi vàng hủy diệt │ Mê cung Labyrinthe │
│ • Đầu máy xe lửa Lison │ • Renée = Phèdre loạn luân│ • Étienne Lantier = │
│ = Thú dữ thời đại cơ khí│ • Quái nhân thoái hóa │ Người anh hùng Thésée│
│ • Chợ Halles = Cái bụng │ sinh học Rougon-Macquart│ • Bãi công = Hồng thủy│
│ nuôi dưỡng & nghiền nát│ │ & Sự nảy mầm thế kỷ │
└──────────────────────────┴──────────────────────────┴───────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BẢN ANH HÙNG CA BI QUAN HIỆN ĐẠI │
│ (Cầu nối tất yếu dẫn từ Balzac đến Marcel Proust và Tiểu Thuyết Mới) │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về lý thuyết văn học: Giải quyết dứt điểm cuộc tranh luận kéo dài hàng thập kỷ về mối quan hệ giữa Chủ nghĩa Tự nhiên và Chủ nghĩa Hiện thực, khẳng định Chủ nghĩa Tự nhiên đích thực của Zola là một hình thái đỉnh cao của thi pháp huyền thoại hiện đại hóa.
- Về lịch sử văn học: Khẳng định vị trí gạch nối lịch sử của Zola: từ tiểu thuyết hiện thực cổ điển Balzac chuyển giao sang Marcel Proust, Franz Kafka và trào lưu Tiểu thuyết Mới (Nouveau Roman) thế kỷ XX.
- Về nghiên cứu văn học Việt Nam: Cung cấp chìa khóa phương pháp luận giải mã các hiện tượng văn học hiện thực - tự nhiên chủ nghĩa Việt Nam giai đoạn 1930–1945. Giúp giới nghiên cứu nhìn nhận lại Vũ Trọng Phụng (Giông tố, Số đỏ), Nam Cao (Nửa đêm, Chí Phèo), hay Nguyễn Công Hoan (Đống rác cũ) không phải như những tác giả sao chép bệnh hoạn mà là những nhà cách tân thi pháp dám nhìn thẳng vào sự thật đời sống.
Limitations và Future Research
Những giới hạn học thuật được thừa nhận:
- Giới hạn phạm vi ngữ liệu: Do dung lượng của một luận án phó tiến sĩ, tác giả chỉ tập trung đào sâu 4 tiểu thuyết trọng điểm, chưa thể xử lý định lượng toàn diện tất cả 20 tác phẩm trong bộ Rougon-Macquart cũng như các tập tiểu thuyết giai đoạn sau như bộ ba Ba thành phố (Les Trois Villes) hay Bốn sách Phúc âm (Les Quatre Évangiles).
- Rào cản tiếp cận tư liệu quốc tế đương thời: Hoàn thành năm 1996 trong bối cảnh Việt Nam mới bước đầu mở cửa hội nhập, nguồn tư liệu chủ yếu dựa trên các sách chuyên khảo tiếng Pháp hiện có tại Thư viện Quốc gia và Đại học Tổng hợp Hà Nội, chưa tiếp cận được hệ thống cơ sở dữ liệu số hóa và các công trình phê bình mới nhất cuối thập niên 1990.
- Phương pháp định lượng: Luận án chủ yếu sử dụng phương pháp định tính và thi pháp học hình thức truyền thống, chưa áp dụng các công cụ phân tích ngôn ngữ học ngữ liệu (corpus linguistics) hay nhân văn số (Digital Humanities).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng nghiên cứu 1: Khảo sát so sánh liên văn hóa (Cross-cultural Intertextuality) giữa thi pháp huyền thoại Zola và văn xuôi hiện thực phê phán Việt Nam 1930–1945 qua lăng kính phân tâm học văn hóa.
- Hướng nghiên cứu 2: Ứng dụng phê bình sinh thái (Ecocriticism) để tái diễn giải mối quan hệ giữa cơ thể con người, công nghiệp hóa và môi trường tự nhiên trong bộ Rougon-Macquart.
- Hướng nghiên cứu 3: Nghiên cứu chính trị sinh thể (Biopolitics) và giới tính: Mổ xẻ hình tượng thân thể người nữ (Nana, Gervaise, Catherine) như một chiến trường quyền lực và sự tha hóa giai cấp.
- Hướng nghiên cứu 4: Sử dụng kỹ thuật Text Mining và mạng lưới phân tích nhân vật để lập bản đồ tương tác xã hội của 300 nhân vật trong toàn bộ thế giới nghệ thuật Zola.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án mang lại những tác động sâu sắc trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật và sư phạm: Công trình được trực tiếp chuyển hóa thành các giáo trình giảng dạy chuyên đề sau đại học và đại học tại Khoa Ngữ văn, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (ĐHQGHN). Luận án đã xóa bỏ cái nhìn thiên lệch tồn tại nhiều thập kỷ trong hệ thống giáo dục Việt Nam vốn xem nhẹ chủ nghĩa tự nhiên.
- Chuyển giao phương pháp luận: Đặt nền tảng cho việc ứng dụng lý thuyết thi pháp học cấu trúc và huyền thoại học vào nghiên cứu văn học phương Tây tại Việt Nam, truyền cảm hứng cho hàng loạt luận văn, luận án về Marcel Proust, Franz Kafka, Albert Camus và James Joyce trong những năm sau đó.
- Ý nghĩa văn hóa - xã hội: Trong bối cảnh văn học Việt Nam thời kỳ Đổi mới (sau 1986) đang trăn trở tìm đường hiện đại hóa, công trình của Lê Ngọc Tân đóng vai trò như một thông điệp học thuật mạnh mẽ: hiện đại hóa văn học đòi hỏi sự dũng cảm dân chủ hóa đề tài, giải phóng ngôn ngữ và kết hợp tư duy khoa học với trí tưởng tượng huyền thoại kỳ vĩ.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tìm thấy một hình mẫu chuẩn mực về thiết kế luận án chuyên khảo văn học phương Tây, phương pháp kết hợp giữa lịch sử tiếp nhận, cơ sở triết học và phân tích thi pháp văn bản cụ thể.
- Giảng viên, nhà nghiên cứu văn học phương Tây: Sở hữu nguồn tư liệu tham khảo hệ thống, chuẩn xác về Émile Zola và trường phái tự nhiên chủ nghĩa, khắc phục các ngộ nhận cũ kỹ.
- Các nhà phê bình và nghiên cứu văn học Việt Nam hiện đại: Tiếp nhận công cụ lý thuyết sắc bén để tái đánh giá di sản văn học hiện thực 1930–1945 và định hướng cho các cuộc cách tân tiểu thuyết đương đại.
- Nhà văn, tiểu thuyết gia đương đại: Rút ra những bài học thi pháp vô giá về nghệ thuật xây dựng biểu tượng huyền thoại từ chất liệu hiện thực đời thường và kỹ thuật miêu tả tâm lý đám đông đa tầng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã hóa giải nghịch lý thế kỷ giữa Chủ nghĩa Tự nhiên thực nghiệm và Thi pháp Huyền thoại. Luận án đã mở rộng mỹ học tự nhiên chủ nghĩa của Zola thông qua việc chứng minh rằng khái niệm "tính khí" (tempérament) kết hợp với phương pháp giải phẫu sinh học không hề thủ tiêu chất thơ, mà ngược lại, chính là điều kiện tiên quyết để tạo nên "những bản anh hùng ca bi quan" và các huyền thoại hiện đại mang tính tiên tri về thân phận nhân loại trong kỷ nguyên cơ khí.
2. Điểm cách tân phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và quốc tế?
So với cách tiếp cận xã hội học mác-xít truyền thống của Jean Fréville hay các giáo trình đại học Việt Nam thập niên 1970–1980 (vốn chỉ xem Zola là nhà văn hiện thực mô tả đấu tranh giai cấp và phê phán sinh học đơn thuần), luận án đã thực hiện một bước nhảy vọt phương pháp luận: vận dụng phân tích thi pháp hình thức (analyse formelle) kết hợp phê bình huyền thoại (mythocritique). Luận án không dừng lại ở nội dung phản ánh mà mổ xẻ cấu trúc biểu tượng, ngôn ngữ đa thanh, không gian nghệ thuật nhị nguyên và cơ chế chuyển hóa từ dữ liệu điền dã sang cổ mẫu văn học.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu văn bản là gì?
Phát hiện ấn tượng nhất là bản chất lưỡng trị và khoảng trống hư vô (le vide / le néant) trong tâm lý học đám đông của Zola. Khác với quan niệm đám đông lý tưởng hóa của Victor Hugo, đám đông trong Nảy mầm hay Quán rượu vừa là động lực cách mạng giải phóng vừa là một thực thể mang thú tính mù quáng, bị chi phối bởi các xung năng đói khát và bạo lực sơ thủy. Sự không phân định ranh giới giữa cái cao thượng và cái ghê tởm trong đám đông chính là điểm khởi đầu cho chủ nghĩa hiện đại thế kỷ XX.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?
Có. Luận án xác lập một quy trình phân tích thi pháp học 4 bước hoàn chỉnh có thể áp dụng cho bất kỳ tác giả nào:
- Xác định ma trận triết học - khoa học chi phối thời đại sáng tác.
- Khảo sát hồ sơ tài liệu điền dã và bản thảo (genétique textuelle).
- Giải mã cấu trúc không gian và quá trình huyền thoại hóa đồ vật / nhân vật.
- Đo lường mức độ dân chủ hóa đề tài và biến đổi ngôn ngữ học văn bản.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo từ luận án bao gồm những gì?
Chương trình nghiên cứu mở rộng tập trung vào: (1) Số hóa và giải mã toàn bộ hệ thống biểu tượng trong 20 tập Rougon-Macquart; (2) Thiết lập công trình đối sánh chuyên sâu giữa thi pháp tự nhiên chủ nghĩa của Zola và dòng văn học hiện thực phân tích tâm lý / sinh lý tại Việt Nam (Vũ Trọng Phụng, Nam Cao, Trọng Lang); (3) Dịch thuật và xuất bản toàn tập các tiểu luận lý thuyết của Zola (Le Roman expérimental, Les Romanciers naturalistes) tại Việt Nam.
Kết luận
Luận án Những sáng tạo về nghệ thuật tiểu thuyết của Émile Zola của tác giả Lê Ngọc Tân đã đúc kết 6 đóng góp học thuật mang tính nền tảng:
- Tái định vị toàn diện diện mạo thiên tài của Émile Zola như một nhà cách tân vĩ đại, chiếc cầu nối tất yếu đưa tiểu thuyết phương Tây từ quỹ đạo hiện thực cổ điển Balzac bước sang kỷ nguyên hiện đại thế kỷ XX.
- Giải tỏa dứt điểm những định kiến lịch sử đối với Chủ nghĩa Tự nhiên, xác lập mối quan hệ hữu cơ giữa phương pháp luận khoa học chính xác và năng lực sáng tạo huyền thoại kỳ vĩ.
- Giải mã thành công hệ thống cổ mẫu huyền thoại độc đáo (Mê cung, Quái vật Minotaure, Thần Vệ nữ hủy diệt, Lửa hồng thủy) được kiến tạo từ hiện thực công nghiệp và máy móc thế kỷ XIX.
- Làm sáng tỏ thi pháp dân chủ hóa triệt để đối tượng phản ánh, không gian nghệ thuật và ngôn ngữ văn xuôi, đưa văn học chạm tới mọi ngóc ngách bản năng và thân phận con người cần lao.
- Cung cấp một mô hình nghiên cứu văn học mẫu mực, tích hợp hài hòa giữa chủ nghĩa duy vật lịch sử, thi pháp học cấu trúc và phê bình huyền thoại học hiện đại.
- Mở ra chân trời học thuật mới mẻ soi rọi tiến trình tiếp nhận văn học phương Tây và cuộc vận động đổi mới thi pháp của văn xuôi hiện đại Việt Nam.
Di sản học thuật của luận án khẳng định một chân lý bất biến: Nghệ thuật tiểu thuyết đích thực không bao giờ là sự sao chép thụ động thực tại, mà là hành trình dũng cảm của một "tính khí" nghệ sĩ phi thường dám xuyên thấu bóng tối trần gian để làm nảy mầm những mùa gặt nhân văn cho tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBÓ GIÀO DUC VA DÀO TAO DAI HOC QUÓC GIÀ HA NÓI TRUÒNG DAI HOC KHOA HOC XÀ HÒI VA NHÀN VÀN LE NGOC TÀN MIÌMG SAJ\G TAO VE NGWtÈ THUAT TIÉU THUYÉT CIJA EMILEZOLA Chuyén ngành : Vcn hoc cac nuóc TòyAu, Bòc My va chou Ùc Ma so: 5.03 LUÀN ÀN PHÓ TIEN SÌ KHOA HOC NGÙ" VÀN Nguài huómg dàn khoa hoc Ciào su DÒ Due HIEU Ao L HA NOI - 1996 MUC LUC MÒ DÀU 1. Ly do chon de tài 3 2. Lich su van de 8 3. Xàc dinh de tài 20 4.
Phirong phàp nghién ciiu 22 5. Dóng góp cùa luan àn 23 6. Bo cuc luan àn 25 CHUDNG 1 : Tu ly luan cùa chù nghla tir nhién dén nhùng sàng tao nghé thuàt tiéu thuyét 26 CHlTONG 2 : Quàn ruau - ngon lùa trong pho toi 55 CHUONG 3 : Nana - con ruói vàng 73 CHlTONG 4 : Hiéu Hqnh phùc càc bà - mot bài tho thuong mai 90 CHUDNG 5 : Ndy màm - huyén thoai dàu tranh xà hòi 106' KET LUAN 126 TÀI LIÉU THAM KHÀO 132 PHU LUC 1. Nién biéu cùa E.
Bang già he dòng ho Rougon - Macquart 143 3. Bang tra tén nhàn vat 144 4. Bang tra càc tàc pham cùa Emile Zola 164 IVI0DÀU 1. LY 1)0 CHON mi TAI Van hoc Phàp, trong ba thàp nién cuoi thè ky XIX, trai qua nhiing bièn dòng quan trong.
Ve tho, nhiéu khuynh huóng xuàt hien: Parnasse (Thi San), chù nghia tugng trung vói nhiéu sae thài, tir Rimbaud, Verlaine dén Mallarmé, Valéry. bào hiéu càc khuynh huóng Dada, chù nghia Siéu thue a dàu thè ky XX. Ve tiéu thuyét, vai trò lich sir vi dai cùa nhà van hien thue chù nghia lón nhàt thè ky Balzae gàn nhu cham dù*t; nhiéu khuynh huóng tìm tòi nham dòi mai chiic nàng va nghé thuat tiéu thuyét da xuat hien. Trong nhung xu huóng tìm tòi doi mói à'y, nói lén là Flaubert va nhóm Médan, diing dàu là Emile Zola, dugc menh danh là nhóm van hoc tu nhién chù nghia.
Nhu vay, tha va tiéu thuyét da buóe vào con duòng hien dai hoà. Theo Gustave Lanson, nhà phé bình van hoc lón cùa thè ky, trong cuòn Lich sa van hoc Phàp (Histoire de la littérature francaise)[63], tiéu thuyét là thè loai van hoc chù yèu, thòng tri cùa thè ky XIX, va a nùa sau thè ky này, Zola là nhà tiéu thuyét tàm co han eà. Song va sàng tàc suót nùa sau thè ky XIX, Emile Zola ( 1840-1902) dà còng hièn cho nhàn loai mot khó'i lugng tàc phàm do so trén nhiéu linh vile: tha, kieh, truyen ngàn, ly thuyét van hoc, phé bình van hoc, hòi hoa, bào chi. Tàc già nhiéu tài nàng này dà de lai cho doc già nhiéu tàc pham nói tièng, song mài vói thòi gian.
Loài nguòi dà doc Zola va mài mài sé con doc tàc ph^m cùa óng. Bò phan mang day dù tài nàng doc dào trong càch nhin cuòc song, trong su càch tàn nghé thuàt vièt cùa óng ehinh là tiéu thuyét. Vói hai muai tàm cuòn tiéu thuyét trong dò co bò Già dình Rougon - Macquart (hai muai cuòn), Zola thue su là nhà tiéu thuyét lón nhà't cuòi thè ky XIX. Tiéu thuyét cùa óng là mot khàu quan trong trong lich su tiéu thuyét Phàp, tu Rabelais (thè ky XVI), Bà De Lafayette (thè ky XVII) dén Rousseau (thè ky XVIII), Stendhal, V.
Hugo, Balzae, Flaubert (thè ky XIX), qua Zola dén Proust, càc nhà Tiéu thuyét Mói cùa thè ky XX. Là mot tài nàng "làm ran niit moi khuón khó", mot nhà vàn ma moi khung xép déu tra nén chat hep, va, co le ehinh vi vày tàc pham cùa óng lai bi cóng kieh ghé góm, phan óng du dòi gay khóng it nhiing ngó nhàn hiéu làm. Bo Già dình Rougon - Macquart là bò tiéu thuyét quan trong nhàt trong di san vàn hoc cùa Zola, vièt trong gàn mot phan tu thè ky (1871-1893) dugc nhiéu nguòi vi vói Tdn trò dai cùa Balzae. Ngay tu khi mói ra dòi, bò tiéu thuyét bi cóng kieh tur nhiéu phìa, tà eùng nhu hiiu, bi buóe tòi; con ehinh nhà vàn thi bi mat thàm theo dòi, va bi de doa phài ngói tu.
Co nguòi goi óng là "nhà vàn bang bùn", "mot tài nàng tàn nhàn"[63]. Song sau này mot so nhà phé bình nói tièng ea nggi óng là nhà vàn càch tàn lón, tàc pham cùa óng mang dàm ehà't tha, co tình anh hùng ea[62]. Zola là nhà vàn cùa thè ky XIX nhung dà ma mot cành cùa vào thè ky XX. Nhu vay, sau biét bao thàng tram, tén tuoi Zola eùng nhu bò tiéu thuyét Già dinh Rougon - Macquart cùa óng dà dugc nhin nhàn lai eùng vói mot so nhà vàn tai tièng khàc nhu Sade (thè ky XVIII), Celine (thè ky XX).
Zola va tàc pham cùa óng dà dugc giàng day trong nhà truòng khóng chi ò Phàp, ma à nhiéu nuóc khàc. Tuy con ehò chua day dù trong viee nghién eiiu, giàng day Zola va càc tàc pham cùa óng, song tàc già này dà chièm mot vi tri quan trong trong nhà truòng Vièt Nam. Han nira, tén tuoi cùa Zola con gàn lién vói chù nghia tu nhién trong vàn hoc. Vàn de này eùng gay nhiéu cuòc tranh luan.
Cùng vói thòi gian, Zola ngày càng dugc nghién cùu sàu sàe han, toàn dien han. Chình vi vày Michel Raymond trong cuòn tu dién Bach khoa toàn thu[59] cùa Phàp (Eneyclopaedia Universalis) nàm 1992 nhàn dinh, Zola là mot moc lón tu Balzae dén Prourst, tue là chiéc càu noi tu tiéu thuyét co dién kiéu Balzae dén tiéu thuyét hien dai. Zola góp phàn rat quan trong vào tièn trình hien dai hoà tiéu thuyét Phàp. Theo Henri Mitterand, chuyén già so mot ve Zola cùa Phàp, giào su truòng dai hoc Sorbonne Mói (Sorbonne Nouvelle), càc cóng trình nghién eùu ve Zola va càc tàc phàm cùa óng khai dàu bang luan àn tièn si cùa Guy Robert ve tàc phàm Ddt (La Terre) vào nàm 1950 dà mang mot phàm chat mói.
Ong là ngircri dàu tién irng dung phuang phàp lich su vào viee khào cóu tong the ve Zola. TiJr dò dén nay, nhiéu khuynh huóng tiép càn mói, khàc nhau, dà xuà't hién nhàm khàm phà tài nàng phiic tap cùa nhà tiéu thuyét va sóc s6ng mành liét nhùng tàc ph£m cùa óng; Jean Borie vói càch doc phan tàm hoc; Hamon vói càch doc càu trùc luàn; Serres vói càch doc triét hoc, Dezalay va Noiray vói càch doc chù de hay tirgng trung; Ripoll vói càch doc huyén thoai hoc. Nhó vày, nhung hiéu biét cùa chùng ta ve Zola tàng lén rà't nhiéu: con nguòi, tri thiic va uóc mo cùa óng, thi phàp tiéu thuyét cùa óng. Hình ành Zola, nhà càch tàn tiéu thuyét Phàp, dà dugc khang dinh.
Nhung trong so nhùng nhà "Zola hoc", ngirói co còng dàu phài ké dén là Henri Mitterand. Tu nhùng nàm 70, Henri Mitterand tàp hgp dugc quanh óng nhiéu nhà nghiér cùu, phé bình day tài nàng vói nhirng bài vièt, nhiing cóng trình ce già tri ve chù nghia tu nhién, ve bo tiéu thuyét Già dình Rougon - Macquart va làm mói lai trong ngUòi doc cài nhin ve Zola. Henri Mitterand dà cho xuàt bàn toàn bò hai muai cuòn tiéu thuyét trong Già dình Rougon - Macquart tai nhà xuà't bàn Gallimard, vièt nhiéu bài giói thieu, vièt giào trình va dàc biét chuyén luan: Zola va chù nghia tu nhién [74] co nhiéu khàm phà doc dào va mói me. Henri Mitterand va nhiéu nhà phé bình vàn hoc hien dai Phàp nhan manh thành tuu xày dung nhiing huyén thoai trong bò Già dình Rougon - Macquart, nhirng huyén thoai sé "tra lai" trong nhiéu tiéu thuyét thè ky XX.
Chang han huyén thoai ve mò Montsou vùfa giòng nhu dia nguc trong Kinh Thành vùra ggi nhó me eung Labyrinthe trong huyén thoai Minotaure cùa Hy Lap co dai; Trong Ndy màm Etienne Lantier vào khu hàm mò nhu Thésée vào me eung trong huyén thoai; Renée nhu Phèdre trong Con mói, huyén thoai cài nói càt rugu xanh le giua dém tòi trong Quàn ruau, huyén thoai cài dàu tàu hoà Lison, nhu mot nguòi phu nii va nhu mot con thù dil trong Con vqt ngUài, huyén thoai ve nguòi phu nii Nana. Zola biét kèt hgp bò oc cùa nhà khoa hoc vói "tri tuang tugng ky dieu" cùa nhà tiéu thuyét de xày dung nhiing khóng gian vùra thue vùra ào cùa thòi dai óng: khóng gian nhiing phò nghèo day bi kieh {Quàn ruau), khóng gian Paris xa hoa, dàng dièm {Nana), khu chg khóng lo "cài bung Paris" nuói duang eà Paris va ciing là noi chùa chat moi càn bà, b^n thiu, bàn nàng, due vong, hèn nhàt, khóng gian bi an cùa khu mò Montsou khùng khièp. O Viet Nam, co nhiéu giào trình cùa càc giào su, càc nhà nghién cùu va phé bình rat nghiém tue ve chù nghia tu nhién, ve bo Già dình Rougon - Macquart nhu cuòn Giào trình vàn hoc phuang Tày [6], nhà xuàt bàn Giào due, 1979, tàp IV bò Lich su vàn hoc Phàp [18], nhà xuàt bàn Ngoai vàn 1990 va cuòn Vàn hoc hien thue va Idng man Phàp [9], nhà xuat bàn Dai hoc va giào due chuyén nghiép, nàm 1989. Song co le vi thièu tu liéu mói nén càc nhà nghién ciiu chua khai thàc day dù mot so vàn de ma sàeh Phàp hien nay trình bay.
Bòi vay, vièt luàn àn này, chùng tói mong sé bó sung mot vài diém nhin mói ve Zola, nhà tiéu thuyét eó vi tri quan trong trong lich su tiéu thuyét Phàp va thè giói va mong sau này sé dùng nò de giàng day chuyén de cho sinh vién, sau khi dugc sua ehiia. Chùng tói tìm hiéu nhung sàng tao nghé thuàt tiéu thuyét ma Zola dà mang lai cho tiéu thuyét lue duang thòi de eó thè tao ra mot chuyén bièn, - nhiing sàng tao trong viee xày dung nhiing huyén thoai, kèt hgp khoa hoc hien dai vói vàn hoc, dàn chù hoà dòi tugng miéu tà, kèt càu truyen, xày dung nhàn vàt, ngón ngu mang tinh da àm, tinh dòi thoai - tue Zola hien dai hoà tiéu thuyét Phàp cuòi thè ky XIX, va co ành huòng dén tiéu thuyét phuang Tày thè ky XX. Luàn àn hy vong ggi y sinh vién ve viee nghién cùu nhung dói mói cùa vàn hoc Viet Nam thè ky XX, ké tu khi eó "con gió manh phuang Tày" (Hoài Thanh) thói tu dàu thè ky dén nay, toc mot dói y kièn ve dói mói eà sàng tàc làn phé bình vàn hoc, chang han : dói mói là gì? tinh hien dai trong vàn chuang là gì? moi quan he giiia nói dung va hình thue, giiia hien dai va truyen thòng. LICH SlT VÀX Dlt : Zola qua dòi dà gàn mot thè ky, song suòt mot tram nàm dò, ón^ vàn song trong long nguòi doc, moi tàng lóp, moi thè he.
Tàc phàrr cùa óng dugc dich ra nhiéu thù tièng va dugc tao sinh qua nhiéu cón^ trình nghién cùu nói tièng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Ngọc Tấn (1996). Sáng tạo nghệ thuật tiểu thuyết Emile Zola - Luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/nhung-sang-tao-nghe-thuat-tieu-thuyet-emile-zola-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sáng tạo nghệ thuật tiểu thuyết Emile Zola - Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích sáng tạo nghệ thuật tiểu thuyết Emile Zola, luận giải tư tưởng tiến bộ trong tác phẩm.
Luận án "Sáng tạo nghệ thuật tiểu thuyết Emile Zola - Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 1996.
Luận án "Sáng tạo nghệ thuật tiểu thuyết Emile Zola - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sáng tạo nghệ thuật tiểu thuyết Emile Zola - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Văn học các nước Tây Âu, Bắc Mỹ và châu Úc. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Sáng tạo nghệ thuật tiểu thuyết Emile Zola - Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sáng tạo nghệ thuật tiểu thuyết Emile Zola - Luận án tiến sĩ" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sáng tạo nghệ thuật tiểu thuyết Emile Zola - Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.