Luận án nghiên cứu truyện thơ dân tộc Thái cùng đề tài truyện thơ Nôm dân tộc Kinh
Nghiên cứu truyện thơ dân tộc Thái cùng đề tài truyện thơ Nôm, phân tích giá trị văn hóa và nghệ thuật.
Số trang
261
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng nghiên cứu truyện thơ dân tộc Thái.
- Số trang:
- 261 trang
- Chuyên ngành:
- Văn học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Truyện thơ là thể loại văn học quan trọng. Nó kết tinh thành tựu văn học Việt Nam. Thể loại này bao gồm truyện thơ Nôm và truyện thơ dân tộc Thái. Dân tộc Thái có địa bàn cư trú rộng. Người Thái có chữ viết từ sớm, văn hóa dày dặn. Họ đóng góp nhiều thành tựu lớn cho văn học nước nhà. Văn học Thái có quá trình hình thành độc lập. Đồng thời, nó là sản phẩm tổng hòa nội, ngoại sinh. Trong vốn văn hóa, truyện thơ Thái là thể loại đặc sắc. Nó không chỉ là sáng tác truyền miệng. Truyện thơ Thái còn được lưu truyền bằng chữ viết riêng. Thể loại này đánh dấu bước chuyển từ văn học dân gian sang văn học thành văn. Nghiên cứu sâu giúp làm rõ diện mạo văn học Thái. Nó tìm kiếm những giá trị tiềm ẩn còn bị bỏ ngỏ. Luận án này so sánh truyện thơ Thái và truyện thơ Nôm. Vấn đề so sánh điểm tương đồng, khác biệt còn ít được tìm hiểu. Đây là lý do cơ bản để thực hiện đề tài. Nghiên cứu góp phần cung cấp kiến thức. Nó làm giàu hiểu biết về văn học địa phương.
1.1. Giá trị văn học của truyện thơ.
Truyện thơ là thể loại trọng yếu. Nó phản ánh thành tựu văn học của dân tộc. Bao gồm truyện thơ Nôm và truyện thơ dân tộc Thái. Dân tộc Thái đóng góp lớn vào văn học Việt Nam. Họ có chữ viết riêng từ sớm. Truyện thơ Thái là sản phẩm văn hóa độc đáo. Nó đánh dấu quá trình chuyển mình. Từ văn học dân gian sang văn học thành văn. Thể loại này có giá trị văn hóa sâu sắc.
1.2. Kho tàng truyện thơ dân tộc Thái chưa được biết đến.
Nhiều người chỉ quen với Tiễn dặn người yêu, Khun Lú Nàng Ủa. Hoặc các anh hùng ca như Chương Han, Quam tô mương. Tuy nhiên, kho tàng truyện thơ dân tộc Thái còn nhiều tác phẩm. Chúng hay nhưng ít được biết đến, ít quan tâm. Ví dụ: Ngu háu, Ý Nọi - Náng Xưa, Ú Thêm, Trạng nguyên, Trạng tư. Nghiên cứu giúp khám phá giá trị tiềm ẩn. Nó làm rạng rỡ diện mạo văn học Thái.
1.3. Cơ sở so sánh với truyện thơ Nôm Kinh.
Truyện thơ Nôm là trụ cột văn học Kinh trung đại. Nó thuộc loại hình tự sự. Diễn đạt chủ yếu bằng thơ lục bát, chữ Nôm. Phản ánh xã hội, vận mệnh nhân vật. Điểm chung của truyện thơ Nôm và truyện thơ dân tộc Thái là yếu tố truyện và hình thức thơ. Nhiều truyện thơ Thái có cốt truyện tương đồng truyện thơ Nôm Kinh. Ví dụ: Thạch Sanh, Cái Tấm - Cái Cám, Từ Thức, Tống Trân Cúc Hoa, Hoàng Trừu. Việc so sánh này còn thiếu nghiên cứu. Nó tạo cơ sở cho đề tài này.
II.
Chương này đi sâu vào các vấn đề chung. Nó giới thiệu về truyện thơ, đề tài và cốt truyện. Đồng thời phân tích đặc điểm của truyện thơ Nôm dân tộc Kinh. Và hiện trạng của truyện thơ dân tộc Thái. Mối tương tác giữa hai thể loại cũng được đề cập. Truyện thơ là một thể loại tự sự bằng thơ. Nó kết hợp yếu tố truyện và thơ. Đề tài là chủ điểm chính của tác phẩm. Cốt truyện là chuỗi các sự kiện. Nó được sắp xếp theo trình tự thời gian. Truyện thơ Nôm dân tộc Kinh có vai trò quan trọng. Nó dùng chữ Nôm, thể thơ lục bát. Nội dung phản ánh cuộc sống xã hội. Miêu tả vận mệnh con người. Truyện thơ dân tộc Thái cũng phong phú. Nó thể hiện sự giao thoa văn hóa. Các tác phẩm như Xống chụ xon xao, Tiễn dặn người yêu, Khun Lú Nàng Ủa là những ví dụ tiêu biểu. Có nhiều truyện thơ dân tộc Thái có đề tài tương đồng truyện thơ Nôm. Ví dụ Thạch Sanh và Ngu háu, Cái Tấm - Cái Cám và Ý Nọi - Náng Xưa. Từ Thức và Ú Thêm, Tống Trân Cúc Hoa và Trạng nguyên, Hoàng Trừu và Trạng tư. Việc nghiên cứu các cặp truyện này giúp hiểu rõ hơn. Nó làm sáng tỏ sự tương đồng và khác biệt giữa hai nền văn học.
2.1. Khái niệm truyện thơ đề tài và cốt truyện.
Truyện thơ là thể loại tự sự bằng thơ. Nó dung hợp giữa yếu tố kể chuyện và trữ tình. Đề tài là vấn đề trọng tâm tác phẩm. Cốt truyện là chuỗi sự kiện. Nó được tổ chức logic, có đầu cuối. Đề tài và cốt truyện tạo nên cấu trúc nền tảng.
2.2. Đặc điểm riêng truyện thơ Nôm dân tộc Kinh.
Truyện thơ Nôm thuộc loại hình tự sự. Nó sử dụng thơ lục bát là chủ yếu. Văn tự Nôm là phương tiện ghi chép. Nội dung phản ánh xã hội phong kiến. Miêu tả vận mệnh, tính cách nhân vật. Các tác phẩm thường có cốt truyện hoàn chỉnh. Nhiều truyện thơ Nôm khuyết danh. Chúng là trụ cột văn học trung đại.
2.3. Hiện trạng truyện thơ dân tộc Thái.
Văn học Thái có lịch sử lâu đời. Nó vừa độc lập, vừa chịu ảnh hưởng. Truyện thơ Thái là thể loại đặc sắc. Nó không chỉ là truyền miệng. Mà còn có chữ viết riêng để lưu truyền. Ví dụ: Xống chụ xon xao, Tiễn dặn người yêu, Khun Lú Nàng Ủa. Thể loại này đánh dấu bước chuyển quan trọng. Từ văn học dân gian sang văn học thành văn. Đây là kho tàng văn học phong phú.
III.
Chương này tập trung phân tích nội dung các truyện thơ. Nó khám phá những khát vọng chung. Các khát vọng này được thể hiện trong truyện thơ dân tộc Thái. Chúng có cùng đề tài với truyện thơ Nôm. Đầu tiên là khát vọng chinh phục tự nhiên. Con người mong muốn chiến thắng thiên nhiên khắc nghiệt. Bảo vệ bản mường, duy trì cuộc sống. Kế đến là khát vọng bảo vệ gia đình, xã hội. Gia đình là tế bào, cần được gìn giữ. Xã hội cần sự công bằng, hòa bình. Cuối cùng là khát vọng về con người lí tưởng. Con người có phẩm chất tốt đẹp. Họ sống đúng đạo lý, ở hiền gặp lành. Khát vọng tâm linh cũng được đề cập. Ví dụ truyện Ngu háu, Ý Nọi - Náng Xưa, Ú Thêm, Trạng nguyên, Trạng tư. Chúng chứa đựng những thông điệp sâu sắc. Phản ánh đời sống tinh thần của người Thái. Đồng thời cho thấy sự tương đồng với các giá trị trong truyện thơ Nôm.
3.1. Khát vọng chinh phục tự nhiên và bảo vệ bản mường.
Truyện thơ dân tộc Thái phản ánh khát vọng lớn. Con người muốn chiến thắng thiên nhiên khắc nghiệt. Bảo vệ cuộc sống, bản mường. Các câu chuyện thường kể về anh hùng. Họ đối mặt với hiểm nguy. Chiến đấu với thú dữ, thiên tai. Khát vọng này thể hiện ý chí kiên cường. Nó bảo vệ sự tồn tại của cộng đồng.
3.2. Khát vọng bảo vệ gia đình và xã hội.
Chủ đề gia đình được đề cao trong truyện thơ Thái. Bảo vệ hạnh phúc gia đình là một khát vọng lớn. Cùng với đó là bảo vệ trật tự xã hội. Chống lại bất công, cái ác. Các nhân vật đấu tranh cho lẽ phải. Xây dựng một cộng đồng tốt đẹp. Đây là giá trị nhân văn sâu sắc.
3.3. Khát vọng con người lí tưởng và ở hiền gặp lành .
Hình tượng con người lí tưởng hiện hữu rõ nét. Họ có phẩm chất đạo đức tốt. Tự hào về bản thân. Khao khát sánh ngang xứ người. Triết lý "ở hiền gặp lành" là cốt lõi. Người tốt sẽ được đền đáp xứng đáng. Người xấu sẽ phải chịu quả báo. Khát vọng tâm linh cũng được khắc họa. Nó là niềm tin vào điều thiện.
IV.
Chương này tập trung vào khía cạnh nghệ thuật. Nó khám phá kết cấu và mô típ truyện thơ Thái. Đồng thời phân tích đặc điểm nhân vật. Và ngôn ngữ cùng các biện pháp nghệ thuật. Kết cấu truyện thơ Thái có sự chặt chẽ. Mô típ được sử dụng lặp lại, tạo dấu ấn. Tổ chức tình tiết khéo léo, hấp dẫn. Nhân vật trong truyện thơ Thái đa dạng. Gồm nhân vật chính và phụ. Họ được phân loại rõ ràng. Mỗi nhân vật có vai trò riêng. Ngôn ngữ truyện thơ Thái phong phú, giàu hình ảnh. Bao gồm ngôn ngữ người kể chuyện và ngôn ngữ nhân vật. Các biện pháp nghệ thuật được sử dụng đa dạng. Ví dụ như so sánh, ẩn dụ, nhân hóa. Đặc biệt, truyện thơ Thái thường mang màu sắc sử thi. Điều này làm tăng giá trị nghệ thuật của tác phẩm. Giúp người đọc cảm nhận vẻ đẹp văn hóa. Đồng thời hiểu sâu sắc tư tưởng được truyền tải.
4.1. Kết cấu và mô típ trong truyện thơ Thái.
Kết cấu truyện thơ Thái độc đáo, chặt chẽ. Cấu trúc của truyện rõ ràng, logic. Mô típ truyện được sử dụng lặp lại. Nó tạo nên nét đặc trưng riêng. Tổ chức tình tiết khéo léo. Điều này dẫn dắt câu chuyện cuốn hút. Giữ chân người đọc từ đầu đến cuối.
4.2. Đặc điểm nhân vật truyện thơ Thái.
Số lượng nhân vật trong truyện thơ Thái đa dạng. Gồm nhân vật chính và nhân vật phụ. Nhân vật được phân loại rõ ràng. Họ mang những đặc điểm, tính cách riêng. Hành động và lời nói của nhân vật. Chúng góp phần phát triển cốt truyện. Xây dựng thế giới quan của tác phẩm.
4.3. Ngôn ngữ và biện pháp nghệ thuật.
Ngôn ngữ truyện thơ Thái rất phong phú. Gồm ngôn ngữ người kể chuyện. Và ngôn ngữ của các nhân vật. Ngôn ngữ đối thoại và độc thoại được sử dụng. Chúng tạo sự sinh động, chiều sâu. Các biện pháp nghệ thuật đa dạng. Ví dụ: so sánh, ẩn dụ, nhân hóa. Truyện thơ mang màu sắc sử thi. Điều này làm tăng giá trị nghệ thuật, biểu cảm.
V.
Chương này đi sâu vào mối tương tác. Nó so sánh các cặp truyện thơ cụ thể. Ví dụ: Thạch Sanh của người Kinh và Ngu háu của người Thái. Hay Cái Tấm - Cái Cám và Ý Nọi - Náng Xưa. Từ Thức và Ú Thêm. Tống Trân Cúc Hoa và Trạng nguyên. Hoàng Trừu và Trạng tư. Những cặp này có chung đề tài. Chúng có nhiều điểm tương đồng về cốt truyện. Phản ánh những khát vọng chung của con người. Tuy nhiên, mỗi tác phẩm cũng mang nét đặc trưng. Đó là sắc thái văn hóa riêng của từng dân tộc. Việc so sánh giúp nhận diện sự giao thoa. Đồng thời khẳng định sự độc đáo. Nó làm nổi bật giá trị riêng của mỗi nền văn học. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực so sánh văn học. Giúp hiểu sâu hơn về sự đa dạng. Và thống nhất trong văn hóa Việt Nam.
5.1. So sánh cốt truyện Thạch Sanh và Ngu háu.
Truyện thơ Thạch Sanh và Ngu háu có cốt truyện tương đồng. Cả hai kể về người anh hùng. Họ vượt qua nhiều thử thách. Chiến đấu với cái ác, bảo vệ lẽ phải. Giúp đỡ người yếu thế. Điểm khác biệt nhỏ về chi tiết. Nó phản ánh văn hóa riêng của mỗi dân tộc. Tuy nhiên, tinh thần anh hùng là chung.
5.2. Sự tương đồng Cái Tấm Cái Cám và Ý Nọi Náng Xưa.
Cặp truyện Cái Tấm - Cái Cám và Ý Nọi - Náng Xưa có chủ đề quen thuộc. Đó là triết lý "ở hiền gặp lành". Thiện luôn thắng ác. Các nhân vật chính trải qua nhiều biến cố. Họ đấu tranh cho hạnh phúc. Yếu tố tâm linh và sự hóa thân quan trọng. Nó thể hiện niềm tin vào công lý.
5.3. Các cặp truyện thơ Nôm và Thái khác.
Từ Thức và Ú Thêm có yếu tố kỳ ảo. Họ lạc vào thế giới tiên cảnh. Tống Trân Cúc Hoa và Trạng nguyên cùng đề tài tình yêu, sự nghiệp. Vượt qua gian khó để đạt thành công. Hoàng Trừu và Trạng tư cũng song hành. Chúng phản ánh khát vọng công danh, tình duyên. Các so sánh này làm rõ sự giao thoa văn hóa. Đồng thời thể hiện nét độc đáo của mỗi dân tộc.
VI.
Truyện thơ dân tộc Thái mang giá trị to lớn. Nó là một phần không thể thiếu của văn học Việt Nam. Thể loại này làm phong phú thêm kho tàng văn học dân tộc. Nó đóng góp nhiều tác phẩm độc đáo. Truyện thơ Thái là tấm gương phản chiếu văn hóa. Nó ghi lại phong tục, tập quán, quan niệm sống. Truyện thơ còn là nguồn tư liệu quý giá về lịch sử. Về xã hội của tộc người Thái. Việc nghiên cứu so sánh truyện thơ Nôm và truyện thơ dân tộc Thái. Điều này mở ra hướng nghiên cứu mới. Nó giúp hiểu rõ hơn mối quan hệ văn hóa giữa các dân tộc. Khẳng định sự đa dạng trong thống nhất. Trong văn học các dân tộc Việt Nam. Luận án này là đóng góp quan trọng. Nó làm sâu sắc thêm tri thức về văn học. Đặc biệt là về truyện thơ dân tộc Thái. Nâng cao nhận thức về giá trị tiềm ẩn của chúng.
6.1. Góp phần làm giàu văn học Việt Nam.
Truyện thơ dân tộc Thái có giá trị lớn. Nó là một phần quan trọng của văn học Việt Nam. Nó làm phong phú thêm kho tàng văn học. Cung cấp nhiều tác phẩm độc đáo. Góp phần đa dạng hóa thể loại tự sự. Nâng cao tầm vóc của văn học dân tộc.
6.2. Phản ánh sâu sắc văn hóa xã hội Thái.
Truyện thơ dân tộc Thái là tấm gương văn hóa. Nó ghi lại phong tục, tập quán riêng. Phản ánh quan niệm sống của người Thái. Các giá trị đạo đức được đề cao. Nó là nguồn tư liệu quý giá. Về lịch sử, xã hội tộc người Thái. Giúp thế hệ sau hiểu về cội nguồn.
6.3. Ý nghĩa trong nghiên cứu so sánh văn học.
Việc so sánh với truyện thơ Nôm. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới. Giúp hiểu rõ mối quan hệ văn hóa. Giữa các dân tộc trong cộng đồng. Khẳng định sự đa dạng, thống nhất. Trong văn học các dân tộc Việt Nam. Nghiên cứu này đóng góp quan trọng. Nó làm sâu sắc thêm tri thức văn học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (261 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Lịch sử vấn đề. Đối tƣợng nghiên cứu.
Nhiệm vụ và giới hạn của đề tài. Phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Cấu trúc của luận án .20 Chƣơng 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ TRUYỆN THƠ DÂN TỘC THÁI CÓ CÙNG ĐỀ TÀI VỚI TRUYỆN THƠ NÔM DÂN TỘC KINH.
Truyện thơ, đề tài và cốt truyện. Đề tài và cốt truyện. Truyện thơ Nôm dân tộc Kinh. Truyện thơ dân tộc Thái.
Lịch sử văn hóa xã hội tộc người Thái. Hiện trạng truyện thơ dân tộc Thái. Mối tƣơng tác giữa truyện thơ Nôm và truyện thơ Thái. Giới thiệu nội dung một số truyện thơ Thái và truyện thơ Nôm liên quan đến đề tài.
Truyện thơ Nôm Thạch Sanh và truyện thơ Thái Ngu háu. Truyện thơ Nôm Cái Tấm - Cái Cám và truyện thơ Thái Ý Nọi - Náng Xưa. Truyện thơ Nôm Từ Thức và truyện thơ Thái Ú Thêm. Truyện thơ Nôm Tống Trân - Cúc Hoa và truyện thơ Thái Trạng nguyên.
Truyện thơ Nôm Hoàng Trừu và truyện thơ Thái Trạng Tư .55 TIỂU KẾT CHƢƠNG 1 .58 Chƣơng 2 NỘI DUNG CỦA MỘT SỐ TRUYỆN THƠ DÂN TỘC THÁI CÙNG ĐỀ TÀI VỚI TRUYỆN THƠ NÔM DÂN TỘC KINH. Khát vọng chinh phục tự nhiên. Khát vọng chiến thắng tự nhiên. Khát vọng chinh phục tự nhiên - cách thức bảo vệ bản mường.
Khát vọng bảo vệ gia đình - xã hội. Khát vọng bảo vệ gia đình. Khát vọng bảo vệ xã hội. Khát vọng con ngƣời lí tƣởng.
Hình tượng con người lí tưởng. Tự hào sánh ngang xứ người. Khát vọng “ở hiền gặp lành”. Khát vọng tâm linh .88 TIỂU KẾT CHƢƠNG 2 .97 Chƣơng 3 NGHỆ THUẬT CỦA MỘT SỐ TRUYỆN THƠ DÂN TỘC THÁI CÙNG ĐỀ TÀI VỚI TRUYỆN THƠ NÔM DÂN TỘC KINH.
Kết cấu truyện thơ Thái. Kết cấu và cấu trúc trong truyện thơ Thái. Mô típ truyện thơ Thái. Tổ chức tình tiết.
Nhân vật truyện thơ Thái. Số lượng nhân vật. Phân loại nhân vật. Ngôn ngữ truyện thơ Thái.
Ngôn ngữ người kể chuyện. Ngôn ngữ nhân vật. Các biện pháp nghệ thuật. Truyện thơ mang màu sắc sử thi .143 TIỂU KẾT CHƢƠNG 3 .147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .151 PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Số lƣợng nhân vật trong truyện thơ Thái và truyện thơ Nôm .2: Số lƣợng nhân vật chính .3: Số lƣợng nhân vật phụ .4: Tên nhân vật phụ .5: Ngôn ngữ nhân vật trong truyện thơ Thái .6: Ngôn ngữ nhân vật trong truyện thơ Nôm .7: Ngôn ngữ đối thoại và ngôn ngữ độc thoại trong truyện thơ Thái.
Lý do chọn đề tài 1. Truyện thơ là thể loại khá quan trọng của văn học nƣớc nhà. Thành tựu truyện thơ kết tinh từ “máu chảy” nơi „đầu ngọn bút”, khiến “nƣớc mắt thấm trên tờ giấy” của toàn dân tộc Việt Nam. Nói tới truyện thơ, chúng ta cần kể đến truyện thơ Nôm (gọi tắt là truyện Nôm) và truyện thơ dân tộc Thái (gọi tắt là truyện thơ Thái).
Với địa bàn cƣ trú rộng, số dân đông thứ ba so với các dân tộc sinh sống tại miền núi, có chữ viết rất sớm, cộng thêm bề dày văn hóa, tộc ngƣời Thái đã đóng góp cho văn học nƣớc nhà những thành tựu lớn. Nhƣ các dân tộc khác, văn học Thái có quá trình hình thành, vận động vừa độc lập tƣơng đối, vừa là sản phẩm tổng hòa các yếu tố nội, ngoại sinh. Trong vốn văn hóa, văn nghệ dân tộc Thái, truyện thơ đƣợc coi nhƣ một thể loại khá đặc sắc. Truyện thơ Thái không đơn thuần là những sáng tác truyền miệng mang đậm sắc thái tộc ngƣời mà còn đƣợc lưu truyền bằng chữ viết riêng.
Với giá trị đó, thể loại này đánh dấu bƣớc chuyển từ văn học dân gian sang văn học thành văn. Nói tới truyện thơ Thái, hầu nhƣ ai cũng chỉ quen thuộc với thiên tình sử Tiễn dặn người yêu, Khun Lú - Náng Ủa,. hay một số anh hùng ca Chương Han, Quam tô mương… Tuy nhiên, kho tàng truyện thơ Thái còn có những tác phẩm hay, ít ngƣời biết đến, ít đƣợc quan tâm nhƣ Ngu háu, Ý Nọi - Náng Xưa, Ú Thêm, Trạng nguyên, Trạng tư,… Vì vậy, nghiên cứu nó chính là góp phần làm r hơn diện mạo văn học Thái, hƣớng tới tìm kiếm những thành tựu, những giá trị tiềm ẩn còn b ng. Truyện thơ Nôm là thể loại có vai trò trụ cột trong nền văn học dân tộc Kinh thời trung đại.
Truyện thơ Nôm thuộc loại hình tự sự, chủ yếu diễn đạt bằng thơ lục bát, dùng văn tự Nôm, phản ánh xã hội thông qua sự trình bày, miêu tả có tính chất hoàn chỉnh vận mệnh, tính cách nhân vật bằng cốt truyện với hệ thống biến cố sự kiện. Điểm chung của thể loại truyện thơ Nôm và truyện thơ dân tộc Thái là cùng có yếu tố hạt nhân - truyện và hình thức diễn đạt - thơ. Tìm hiểu truyện thơ dân tộc Thái, có thể thấy, hệ thống cốt truyện gần giống một số cốt truyện thuộc truyện thơ Nôm của dân tộc Kinh nhƣ Thạch Sanh, Cái Tấm - Cái Cám, Từ Thức, Tống Trân - Cúc Hoa, 2 Hoàng Trừu… Vấn đề so sánh điểm tương đồng và khác biệt của một số truyện thơ Thái với một số truyện thơ Nôm ít ngƣời tìm hiểu. Đây là lí do cơ bản để chúng tôi lựa chọn đề tài: Nghiên cứu một số truyện thơ của dân tộc Thái ở Việt Nam có cùng đề tài với truyện thơ Nôm dân tộc Kinh.
Truyện thơ đã đƣợc đƣa vào chƣơng trình Ngữ văn Đại học, Cao đẳng nghiệp và Phổ thông. Với tƣ cách là ngƣời trực tiếp tham gia giảng dạy tại khu vực miền núi phía Bắc, việc nghiên cứu đề tài này góp phần cung cấp cho Nghiên cứu sinh và ngƣời học có thêm vốn hiểu biết về văn học địa phƣơng trong mối quan hệ với văn học viết dân tộc Kinh. Bản thân ngƣời viết có quá trình trƣởng thành, sống lâu dài trên mảnh đất Tây Bắc, cái nôi của thể loại truyện thơ. Những thế kỉ trƣớc, Tây Bắc đƣợc ví nhƣ thủ phủ của cƣ dân Thái, còn hiện nay, số đông đồng bào Thái đang quần cƣ sinh tụ.
Những yếu tố đó tạo điều kiện thuận lợi để Nghiên cứu sinh đi vào nghiên cứu so sánh một số truyện thơ đã đề cập. Lịch sử vấn đề 2. Lịch sử văn bản Truyện Nôm - một hiện tƣợng đặc biệt trong lịch sử văn học Việt Nam. Thể loại này phát triển khoảng 4 thế kỉ và đạt thành tựu khá rực rỡ ở giai đoạn thế kỉ XVIII - nửa đầu thế kỉ XIX.
Truyện Nôm là “một di sản vô cùng phong phú và quý báu trong kho tàng văn hóa dân tộc”, “một loại văn của quần chúng và đƣợc quần chúng nhiệt liệt hoan nghênh” [40, tr. Mặc dù thể loại “tầm cỡ”, nhƣng đến nay các nhà nghiên cứu vẫn chƣa thống nhất ý kiến nên xếp nó vào văn học dân gian hay văn học viết, nhất là mảng “truyện Nôm bình dân” (Từ dùng của Nguyễn Lộc). Có nội hàm giống nhƣ truyện thơ Nôm, truyện thơ các dân tộc ít người đang đứng giữa ranh giới phân loại khá phức tạp. Có nhà nghiên cứu cho rằng nó giống nhƣ một “dấu nối giữa văn học truyền miệng và văn học thành văn” và có nhà nghiên cứu lại cho rằng thể loại này thuộc văn học dân gian.
Những suy nghĩ mang tính lưỡng phân nhƣ vậy khiến nhiều ngƣời yêu thích mảng truyện thơ phải dè dặt. Sự thận trọng, lảng tránh (do tính an toàn cố hữu) dẫn tới hiện trạng các công trình nghiên cứu về truyện thơ dân tộc ít người ngày càng hiếm hoi, khiêm tốn. Không cần viện dẫn đâu xa, truyện thơ dân tộc Thái viết bằng chữ Thái cổ 3 hiện còn một số lƣợng khá lớn nhƣng chƣa đƣợc khai thác, dịch thuật, tìm hiểu. Trong tƣơng lai, giá trị của những loại sách này chƣa chắc đã đƣợc khai thác và sử dụng, bởi cần có nguồn kinh phí lớn, cần những khối óc có kiến thức lí luận vững chắc và do có những mã khóa riêng nên ngƣời nghiên cứu phải là ngƣời bản địa.
Những yêu cầu đó rất xa vời trong điều kiện thực tế, không thể giải quyết “một sớm một chiều”. Đặng Nghiêm Vạn và các cộng sự sau khi chủ biên bộ sách Tổng tập văn học các dân tộc thiểu số Việt Nam đã phải chú thích rằng, muốn có những cuốn sách xuất bản bằng song ngữ “là điều không dễ dàng, vì cần có vốn đầu tƣ lớn, một tổ chức điều hành rất khoa học và cơ bản nhất, là có những ngƣời nhiệt tình và hiểu biết” [158, tr. Trƣớc thực tế đó, tiến hành tìm hiểu truyện thơ Thái, chúng tôi đứng trƣớc rất nhiều khó khăn, nhất là điều kiện tƣ liệu khan hiếm, các công trình nghiên cứu về mảng văn học này gần nhƣ vắng bóng, không nguồn kinh phí tài trợ của các tổ chức xã hội. Tuy vậy, với những cố gắng nhất định của cá nhân, để có tƣ liệu nghiên cứu, Nghiên cứu sinh cùng một số cộng sự tiến hành dịch ba văn bản truyện thơ Thái hiện đang còn ở dạng văn bản cổ bao gồm truyện Trạng nguyên, Trạng Tư, Ngu háu với kì vọng đóng góp một vài nhận thức về phạm vi văn học nói trên.
Chúng tôi biết vấn đề thực sự nan giải và cần có sự tham góp ý kiến của nhiều học giả chuyên tâm. Về văn bản, tiến hành viết luận án, chúng tôi dùng những tƣ liệu sau: 1. Ngu háu (trích Trường ca dân tộc Thái), do Lƣơng Hải Nhì - Ngô Thị Phƣợng dịch, biên soạn, năm 2009 và Thạch Sanh (1971), Nxb Văn học, Hà Nội. Trạng nguyên (trích Trường ca dân tộc Thái), do Lƣơng Hải Nhì - Ngô Thị Phƣợng – Cầm Thị Pánh dịch, biên soạn, năm 2010 và Tống Trân - Cúc Hoa (1960), Nxb Phổ thông, Hà Nội.
Trạng Tư (trích Trường ca dân tộc Thái), do Lƣơng Hải Nhì - Ngô Thị Phƣợng dịch, biên soạn, năm 2009 và Hoàng Trừu (1964), Nxb Văn học, Hà Nội. Ú Thêm, do Hà Văn Ban, Hoàng Anh Nhân (sƣu tầm, biên soạn) năm 1990, Nxb Khoa học Xã hội, Hà Nội và Truyện Từ Thức (trong cuốn Kho tàng truyện Nôm khuyết danh Việt Nam (2000), tập 1, Bùi Văn Vƣợng chủ biên - Hoàng Phong - Lê Thị Bình - Chu Giang sƣu tầm, tuyển chọn, Nxb Văn học, Hà Nội).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu truyện thơ dân tộc Thái cùng đề tài truyện thơ Nôm (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/nghien-cuu-truyen-tho-dan-toc-thai-cung-de-tai-truyen-tho-nom-dan-toc-kinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu truyện thơ dân tộc Thái cùng đề tài truyện thơ Nôm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu truyện thơ dân tộc Thái cùng đề tài truyện thơ Nôm, phân tích giá trị văn hóa và nghệ thuật.
Luận án "Nghiên cứu truyện thơ dân tộc Thái cùng đề tài truyện thơ Nôm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu truyện thơ dân tộc Thái cùng đề tài truyện thơ Nôm" thuộc chuyên ngành Văn học. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu truyện thơ dân tộc Thái cùng đề tài truyện thơ Nôm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu truyện thơ dân tộc Thái cùng đề tài truyện thơ Nôm" có 261 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu truyện thơ dân tộc Thái cùng đề tài truyện thơ Nôm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.